Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400166837-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Dệt May
Chủ đầu tư Bệnh viện Dệt May
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400101837
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,583,728,380 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38.755.925,7 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400061871 - 34,461,000 34.461.000 24.122.700 516,915
2 PP2400061872 - 28,140,000 28.140.000 19.698.000 422,100
3 PP2400061873 - 546,000 546.000 382.200 8,190
4 PP2400061874 - 1,302,000 1.302.000 911.400 19,530
5 PP2400061875 - 14,313,600 14.313.600 10.019.520 214,704
6 PP2400061876 - 49,822,500 49.822.500 34.875.750 747,337
7 PP2400061877 - 2,150,400 2.150.400 1.505.280 32,256
8 PP2400061878 - 81,900,000 81.900.000 57.330.000 1,228,500
9 PP2400061879 - 47,088,000 47.088.000 32.961.600 706,320
10 PP2400061880 - 3,780,000 3.780.000 2.646.000 56,700
11 PP2400061881 - 3,024,000 3.024.000 2.116.800 45,360
12 PP2400061882 - 162,750 162.750 113.925 2,441
13 PP2400061883 - 36,250,200 36.250.200 25.375.140 543,753
14 PP2400061884 - 4,785,000 4.785.000 3.349.500 71,775
15 PP2400061885 - 3,780,000 3.780.000 2.646.000 56,700
16 PP2400061886 - 20,475,000 20.475.000 14.332.500 307,125
17 PP2400061887 - 2,172,000 2.172.000 1.520.400 32,580
18 PP2400061888 - 2,249,100 2.249.100 1.574.370 33,736
19 PP2400061889 - 756,000 756.000 529.200 11,340
20 PP2400061890 - 5,166,000 5.166.000 3.616.200 77,490
21 PP2400061891 - 1,911,000 1.911.000 1.337.700 28,665
22 PP2400061892 - 1,207,500 1.207.500 845.250 18,112
23 PP2400061893 - 9,900,000 9.900.000 6.930.000 148,500
24 PP2400061894 - 3,894,000 3.894.000 2.725.800 58,410
25 PP2400061895 - 2,058,000 2.058.000 1.440.600 30,870
26 PP2400061896 - 22,100,000 22.100.000 15.470.000 331,500
27 PP2400061897 - 329,070 329.070 230.349 4,936
28 PP2400061898 - 19,803,000 19.803.000 13.862.100 297,045
29 PP2400061899 - 213,265,500 213.265.500 149.285.850 3,198,982
30 PP2400061900 - 32,130,000 32.130.000 22.491.000 481,950
31 PP2400061901 - 7,560,000 7.560.000 5.292.000 113,400
32 PP2400061902 - 1,900,500 1.900.500 1.330.350 28,507
33 PP2400061903 - 42,336,000 42.336.000 29.635.200 635,040
34 PP2400061904 - 35,064,000 35.064.000 24.544.800 525,960
35 PP2400061905 - 289,800,000 289.800.000 202.860.000 4,347,000
36 PP2400061906 - 14,484,750 14.484.750 10.139.325 217,271
37 PP2400061907 - 1,650,000 1.650.000 1.155.000 24,750
38 PP2400061908 - 2,835,000 2.835.000 1.984.500 42,525
39 PP2400061909 - 976,500 976.500 683.550 14,647
40 PP2400061910 - 16,077,600 16.077.600 11.254.320 241,164
41 PP2400061911 - 6,048,000 6.048.000 4.233.600 90,720
42 PP2400061912 - 9,492,000 9.492.000 6.644.400 142,380
43 PP2400061913 - 80,580,000 80.580.000 56.406.000 1,208,700
44 PP2400061914 - 5,145,000 5.145.000 3.601.500 77,175
45 PP2400061915 - 212,000 212.000 148.400 3,180
46 PP2400061916 - 5,000,000 5.000.000 3.500.000 75,000
47 PP2400061917 - 81,660,000 81.660.000 57.162.000 1,224,900
48 PP2400061918 - 6,804,000 6.804.000 4.762.800 102,060
49 PP2400061919 - 7,822,500 7.822.500 5.475.750 117,337
50 PP2400061920 - 7,872,000 7.872.000 5.510.400 118,080
51 PP2400061921 - 11,140,000 11.140.000 7.798.000 167,100
52 PP2400061922 - 1,610,000 1.610.000 1.127.000 24,150
53 PP2400061923 - 124,000 124.000 86.800 1,860
54 PP2400061924 - 6,237,000 6.237.000 4.365.900 93,555
55 PP2400061925 - 31,350,000 31.350.000 21.945.000 470,250
56 PP2400061926 - 220,500 220.500 154.350 3,307
57 PP2400061927 - 183,730 183.730 128.611 2,755
58 PP2400061928 - 11,970,000 11.970.000 8.379.000 179,550
59 PP2400061929 - 110,970,000 110.970.000 77.679.000 1,664,550
60 PP2400061930 - 29,140,000 29.140.000 20.398.000 437,100
61 PP2400061931 - 125,000 125.000 87.500 1,875
62 PP2400061932 - 928,200 928.200 649.740 13,923
63 PP2400061933 - 14,920,000 14.920.000 10.444.000 223,800
64 PP2400061934 - 10,900,000 10.900.000 7.630.000 163,500
65 PP2400061935 - 5,600,000 5.600.000 3.920.000 84,000
66 PP2400061936 - 8,470,000 8.470.000 5.929.000 127,050
67 PP2400061937 - 2,800,000 2.800.000 1.960.000 42,000
68 PP2400061938 - 618,000 618.000 432.600 9,270
69 PP2400061939 - 21,984,000 21.984.000 15.388.800 329,760
70 PP2400061940 - 609,000 609.000 426.300 9,135
71 PP2400061941 - 24,267,600 24.267.600 16.987.320 364,014
72 PP2400061942 - 403,200 403.200 282.240 6,048
73 PP2400061943 - 2,928,000 2.928.000 2.049.600 43,920
74 PP2400061944 - 13,230,000 13.230.000 9.261.000 198,450
75 PP2400061945 - 1,036,000 1.036.000 725.200 15,540
76 PP2400061946 - 14,364,000 14.364.000 10.054.800 215,460
77 PP2400061947 - 10,584,000 10.584.000 7.408.800 158,760
78 PP2400061948 - 796,000 796.000 557.200 11,940
79 PP2400061949 - 464,020 464.020 324.814 6,960
80 PP2400061950 - 127,000 127.000 88.900 1,905
81 PP2400061951 - 70,560,000 70.560.000 49.392.000 1,058,400
82 PP2400061952 - 1,222,200 1.222.200 855.540 18,333
83 PP2400061953 - 4,347,000 4.347.000 3.042.900 65,205
84 PP2400061954 - 3,276,000 3.276.000 2.293.200 49,140
85 PP2400061955 - 330,750 330.750 231.525 4,961
86 PP2400061956 - 47,705,000 47.705.000 33.393.500 715,575
87 PP2400061957 - 576,000 576.000 403.200 8,640
88 PP2400061958 - 1,179,400 1.179.400 825.580 17,691
89 PP2400061959 - 1,669,500 1.669.500 1.168.650 25,042
90 PP2400061960 - 310,000 310.000 217.000 4,650
91 PP2400061961 - 1,386,000 1.386.000 970.200 20,790
92 PP2400061962 - 88,560,000 88.560.000 61.992.000 1,328,400
93 PP2400061963 - 1,281,000 1.281.000 896.700 19,215
94 PP2400061964 - 13,250,000 13.250.000 9.275.000 198,750
95 PP2400061965 - 9,072,000 9.072.000 6.350.400 136,080
96 PP2400061966 - 7,497,000 7.497.000 5.247.900 112,455
97 PP2400061967 - 4,158,000 4.158.000 2.910.600 62,370
98 PP2400061968 - 3,942,000 3.942.000 2.759.400 59,130
99 PP2400061969 - 24,912,000 24.912.000 17.438.400 373,680
100 PP2400061970 - 18,438,000 18.438.000 12.906.600 276,570
101 PP2400061971 - 2,475,000 2.475.000 1.732.500 37,125
102 PP2400061972 - 1,102,500 1.102.500 771.750 16,537
103 PP2400061973 - 43,884,000 43.884.000 30.718.800 658,260
104 PP2400061974 - 1,071,000 1.071.000 749.700 16,065
105 PP2400061975 - 5,940,000 5.940.000 4.158.000 89,100
106 PP2400061976 - 4,977,000 4.977.000 3.483.900 74,655
107 PP2400061977 - 123,732,000 123.732.000 86.612.400 1,855,980
108 PP2400061978 - 29,536,500 29.536.500 20.675.550 443,047
109 PP2400061979 - 4,195,800 4.195.800 2.937.060 62,937
110 PP2400061980 - 6,562,500 6.562.500 4.593.750 98,437
111 PP2400061981 - 6,357,750 6.357.750 4.450.425 95,366
112 PP2400061982 - 2,079,000 2.079.000 1.455.300 31,185
113 PP2400061983 - 217,460 217.460 152.222 3,261
114 PP2400061984 - 11,494,000 11.494.000 8.045.800 172,410
115 PP2400061985 - 630,000 630.000 441.000 9,450
116 PP2400061986 - 3,690,000 3.690.000 2.583.000 55,350
117 PP2400061987 - 10,680,000 10.680.000 7.476.000 160,200
118 PP2400061988 - 74,580,000 74.580.000 52.206.000 1,118,700
119 PP2400061989 - 3,204,000 3.204.000 2.242.800 48,060
120 PP2400061990 - 24,822,000 24.822.000 17.375.400 372,330
121 PP2400061991 - 46,342,800 46.342.800 32.439.960 695,142
122 PP2400061992 - 3,726,000 3.726.000 2.608.200 55,890
123 PP2400061993 - 12,840,000 12.840.000 8.988.000 192,600
124 PP2400061994 - 1,512,000 1.512.000 1.058.400 22,680
125 PP2400061995 - 157,500 157.500 110.250 2,362
126 PP2400061996 - 45,864,000 45.864.000 32.104.800 687,960
127 PP2400061997 - 2,520,000 2.520.000 1.764.000 37,800
128 PP2400061998 - 32,130,000 32.130.000 22.491.000 481,950
129 PP2400061999 - 25,872,000 25.872.000 18.110.400 388,080
130 PP2400062000 - 504,000 504.000 352.800 7,560
131 PP2400062001 - 9,555,000 9.555.000 6.688.500 143,325
132 PP2400062002 - 37,554,000 37.554.000 26.287.800 563,310
133 PP2400062003 - 4,156,000 4.156.000 2.909.200 62,340
134 PP2400062004 - 78,480,000 78.480.000 54.936.000 1,177,200
135 PP2400062005 - 7,272,000 7.272.000 5.090.400 109,080
Mã phần lô PP2400061871
Giá từng phần lô 34,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.461.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.122.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,915
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061872
Giá từng phần lô 28,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061873
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061874
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061875
Giá từng phần lô 14,313,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.313.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.019.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,704
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061876
Giá từng phần lô 49,822,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.822.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.875.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,337
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061877
Giá từng phần lô 2,150,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.150.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,256
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061878
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061879
Giá từng phần lô 47,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.961.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,320
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061880
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061881
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061882
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061883
Giá từng phần lô 36,250,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.250.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.375.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,753
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061884
Giá từng phần lô 4,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.349.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,775
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061885
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061886
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061887
Giá từng phần lô 2,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.520.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,580
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061888
Giá từng phần lô 2,249,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.249.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.574.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,736
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061889
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061890
Giá từng phần lô 5,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.616.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,490
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061891
Giá từng phần lô 1,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.911.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,665
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061892
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,112
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061893
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061894
Giá từng phần lô 3,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.725.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,410
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061895
Giá từng phần lô 2,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061896
Giá từng phần lô 22,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061897
Giá từng phần lô 329,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.349
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,936
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061898
Giá từng phần lô 19,803,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.803.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.862.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,045
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061899
Giá từng phần lô 213,265,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.265.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.285.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,982
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061900
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061901
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061902
Giá từng phần lô 1,900,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,507
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061903
Giá từng phần lô 42,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061904
Giá từng phần lô 35,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.064.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.544.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061905
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061906
Giá từng phần lô 14,484,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.484.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.139.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,271
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061907
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061908
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061909
Giá từng phần lô 976,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,647
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061910
Giá từng phần lô 16,077,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.077.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.254.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,164
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061911
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061912
Giá từng phần lô 9,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.644.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,380
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061913
Giá từng phần lô 80,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061914
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061915
Giá từng phần lô 212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061916
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061917
Giá từng phần lô 81,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061918
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061919
Giá từng phần lô 7,822,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.822.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.475.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,337
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061920
Giá từng phần lô 7,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.510.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061921
Giá từng phần lô 11,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061922
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061923
Giá từng phần lô 124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061924
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,555
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061925
Giá từng phần lô 31,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061926
Giá từng phần lô 220,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061927
Giá từng phần lô 183,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.611
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061928
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061929
Giá từng phần lô 110,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061930
Giá từng phần lô 29,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061931
Giá từng phần lô 125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061932
Giá từng phần lô 928,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,923
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061933
Giá từng phần lô 14,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061934
Giá từng phần lô 10,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061935
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061936
Giá từng phần lô 8,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061937
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061938
Giá từng phần lô 618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061939
Giá từng phần lô 21,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.388.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061940
Giá từng phần lô 609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061941
Giá từng phần lô 24,267,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.267.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.987.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,014
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061942
Giá từng phần lô 403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061943
Giá từng phần lô 2,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.049.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,920
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061944
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061945
Giá từng phần lô 1,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,540
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061946
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,460
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061947
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061948
Giá từng phần lô 796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061949
Giá từng phần lô 464,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.814
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061950
Giá từng phần lô 127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061951
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061952
Giá từng phần lô 1,222,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.222.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,333
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061953
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,205
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061954
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061955
Giá từng phần lô 330,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061956
Giá từng phần lô 47,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.393.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,575
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061957
Giá từng phần lô 576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061958
Giá từng phần lô 1,179,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,691
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061959
Giá từng phần lô 1,669,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.669.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,042
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061960
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061961
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061962
Giá từng phần lô 88,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061963
Giá từng phần lô 1,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061964
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061965
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061966
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,455
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061967
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061968
Giá từng phần lô 3,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.759.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,130
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061969
Giá từng phần lô 24,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.438.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061970
Giá từng phần lô 18,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.906.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,570
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061971
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061972
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061973
Giá từng phần lô 43,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.718.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,260
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061974
Giá từng phần lô 1,071,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061975
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061976
Giá từng phần lô 4,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.483.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,655
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061977
Giá từng phần lô 123,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.612.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,980
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061978
Giá từng phần lô 29,536,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.536.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.675.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,047
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061979
Giá từng phần lô 4,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,937
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061980
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,437
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061981
Giá từng phần lô 6,357,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.357.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.450.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,366
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061982
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061983
Giá từng phần lô 217,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.222
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,261
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061984
Giá từng phần lô 11,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.045.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,410
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061985
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061986
Giá từng phần lô 3,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061987
Giá từng phần lô 10,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061988
Giá từng phần lô 74,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061989
Giá từng phần lô 3,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.242.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,060
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061990
Giá từng phần lô 24,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.375.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,330
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061991
Giá từng phần lô 46,342,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.342.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.439.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,142
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061992
Giá từng phần lô 3,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.608.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,890
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061993
Giá từng phần lô 12,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061994
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061995
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061996
Giá từng phần lô 45,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.104.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061997
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061998
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400061999
Giá từng phần lô 25,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.110.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400062000
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400062001
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,325
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400062002
Giá từng phần lô 37,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.554.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.287.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,310
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400062003
Giá từng phần lô 4,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.909.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,340
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400062004
Giá từng phần lô 78,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Mã phần lô PP2400062005
Giá từng phần lô 7,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.090.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,080
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->