Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400289503-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 110
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 110
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400168962
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 3,062,780,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400170900 - Bạch chỉ 37,800,000 453,600
2 PP2400170901 - Kinh giới 1,160,250 13,923
3 PP2400170902 - Quế chi 9,000,000 108,000
4 PP2400170903 - Cát căn 2,625,000 31,500
5 PP2400170904 - Cúc hoa 6,379,800 76,558
6 PP2400170905 - Sài hồ bắc 28,350,000 340,200
7 PP2400170906 - Thăng ma 7,560,000 90,720
8 PP2400170907 - Dây đau xương 8,190,000 98,280
9 PP2400170908 - Độc hoạt 99,750,000 1,197,000
10 PP2400170909 - Ké đầu ngựa(Thương nhĩ tử) 2,436,000 29,232
11 PP2400170910 - Khương hoạt 220,500,000 2,646,000
12 PP2400170911 - Ngũ gia bì chân chim 7,500,000 90,000
13 PP2400170912 - Tang ký sinh 8,400,000 100,800
14 PP2400170913 - Tần giao 157,920,000 1,895,040
15 PP2400170914 - Thiên niên kiện 48,750,000 585,000
16 PP2400170915 - Uy linh tiên 41,832,000 501,984
17 PP2400170916 - Can khương 11,613,000 139,356
18 PP2400170917 - Đinh hương 3,125,000 37,500
19 PP2400170918 - Quế nhục 22,470,000 269,640
20 PP2400170919 - Bạch biển đậu 2,037,000 24,444
21 PP2400170920 - Bồ công anh 997,500 11,970
22 PP2400170921 - Diệp hạ châuđắng 682,500 8,190
23 PP2400170922 - Kim ngân hoa 7,980,000 95,760
24 PP2400170923 - Thổ phục linh 28,400,000 340,800
25 PP2400170924 - Chi tử 3,175,000 38,100
26 PP2400170925 - Hạ khô thảo 2,572,500 30,870
27 PP2400170926 - Huyền sâm 11,392,500 136,710
28 PP2400170927 - Tri mẫu 1,890,000 22,680
29 PP2400170928 - Hoàng bá 4,200,000 50,400
30 PP2400170929 - Hoàng cầm 4,866,750 58,401
31 PP2400170930 - Hoàng liên 27,688,500 332,262
32 PP2400170931 - Nhân trần 2,860,000 34,320
33 PP2400170932 - Địa cốt bì 4,751,250 57,015
34 PP2400170933 - Mẫu đơn bì 2,540,000 30,480
35 PP2400170934 - Sinh địa 66,654,000 799,848
36 PP2400170935 - Xích thược 24,430,000 293,160
37 PP2400170936 - Bán hạ bắc 2,150,000 25,800
38 PP2400170937 - Cát cánh 2,475,000 29,700
39 PP2400170938 - Bạch tật lê 2,887,500 34,650
40 PP2400170939 - Địa long 5,502,000 66,024
41 PP2400170940 - Thiên ma 6,982,500 83,790
42 PP2400170941 - Bá tử nhân 28,770,000 345,240
43 PP2400170942 - Lạc tiên 7,650,000 91,800
44 PP2400170943 - Táo nhân 49,875,000 598,500
45 PP2400170944 - Thảo quyết minh 1,150,800 13,810
46 PP2400170945 - Viễn chí 318,990,000 3,827,880
47 PP2400170946 - Thạch xương bồ 6,562,500 78,750
48 PP2400170947 - Chỉ thực 3,780,000 45,360
49 PP2400170948 - Chỉ xác 2,730,000 32,760
50 PP2400170949 - Hương phụ 8,400,000 100,800
51 PP2400170950 - Mộc hương 3,286,500 39,438
52 PP2400170951 - Sa nhân 3,150,000 37,800
53 PP2400170952 - Trần bì 4,819,500 57,834
54 PP2400170953 - Đan sâm 21,756,000 261,072
55 PP2400170954 - Đào nhân 18,240,000 218,880
56 PP2400170955 - Hồng hoa 18,459,000 221,508
57 PP2400170956 - Huyền hồ 7,875,000 94,500
58 PP2400170957 - Kê huyết đằng 18,600,000 223,200
59 PP2400170958 - Khương hoàng 3,045,000 36,540
60 PP2400170959 - Ngưu tất 90,562,500 1,086,750
61 PP2400170960 - Xuyên khung 131,040,000 1,572,480
62 PP2400170961 - Hòe hoa 2,661,750 31,941
63 PP2400170962 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 53,550,000 642,600
64 PP2400170963 - Cỏ ngọt 1,207,500 14,490
65 PP2400170964 - Kim tiền thảo 2,700,000 32,400
66 PP2400170965 - Xa tiền tử 3,360,000 40,320
67 PP2400170966 - Đại hoàng 1,811,250 21,735
68 PP2400170967 - Lá khôi 5,118,750 61,425
69 PP2400170968 - Mạch nha 341,250 4,095
70 PP2400170969 - Sơn tra 1,365,000 16,380
71 PP2400170970 - Thương truật 63,577,500 762,930
72 PP2400170971 - Khiếm thực 1,985,000 23,820
73 PP2400170972 - Liên nhục 22,995,000 275,940
74 PP2400170973 - Ngũ vị tử 4,095,000 49,140
75 PP2400170974 - Sơn thù 6,720,000 80,640
76 PP2400170975 - Bạch thược 78,000,000 936,000
77 PP2400170976 - Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu) 267,120,000 3,205,440
78 PP2400170977 - Hà thủ ô đỏ 5,360,000 64,320
79 PP2400170978 - Long nhãn 28,297,500 339,570
80 PP2400170979 - Thục địa 63,600,000 763,200
81 PP2400170980 - Câu kỷ tử 28,665,000 343,980
82 PP2400170981 - Sa sâm 3,412,500 40,950
83 PP2400170982 - Ba kích 5,643,750 67,725
84 PP2400170983 - Cẩu tích 26,200,000 314,400
85 PP2400170984 - Cốt toái bổ 30,870,000 370,440
86 PP2400170985 - Đỗ trọng 71,850,000 862,200
87 PP2400170986 - Nhục thung dung 8,347,500 100,170
88 PP2400170987 - Tục đoạn 70,950,000 851,400
89 PP2400170988 - Bạch truật 36,610,000 439,320
90 PP2400170989 - Cam thảo 59,850,000 718,200
91 PP2400170990 - Đại táo 27,720,000 332,640
92 PP2400170991 - Đảng sâm 247,527,000 2,970,324
93 PP2400170992 - Đinh lăng 44,887,500 538,650
94 PP2400170993 - Hoài sơn 1,564,500 18,774
95 PP2400170994 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 93,600,000 1,123,200
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400170900
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kinh giới
Mã phần lô PP2400170901
Giá từng phần lô 1,160,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,923
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2400170902
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2400170903
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400170904
Giá từng phần lô 6,379,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,558
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2400170905
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2400170906
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400170907
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400170908
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa(Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400170909
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400170910
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400170911
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400170912
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2400170913
Giá từng phần lô 157,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400170914
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400170915
Giá từng phần lô 41,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2400170916
Giá từng phần lô 11,613,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh hương
Mã phần lô PP2400170917
Giá từng phần lô 3,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2400170918
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400170919
Giá từng phần lô 2,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400170920
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diệp hạ châuđắng
Mã phần lô PP2400170921
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400170922
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400170923
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2400170924
Giá từng phần lô 3,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400170925
Giá từng phần lô 2,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400170926
Giá từng phần lô 11,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400170927
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400170928
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400170929
Giá từng phần lô 4,866,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400170930
Giá từng phần lô 27,688,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2400170931
Giá từng phần lô 2,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400170932
Giá từng phần lô 4,751,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400170933
Giá từng phần lô 2,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2400170934
Giá từng phần lô 66,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2400170935
Giá từng phần lô 24,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2400170936
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2400170937
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400170938
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Địa long
Mã phần lô PP2400170939
Giá từng phần lô 5,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2400170940
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400170941
Giá từng phần lô 28,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400170942
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2400170943
Giá từng phần lô 49,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400170944
Giá từng phần lô 1,150,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2400170945
Giá từng phần lô 318,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,827,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400170946
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400170947
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400170948
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2400170949
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2400170950
Giá từng phần lô 3,286,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2400170951
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2400170952
Giá từng phần lô 4,819,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2400170953
Giá từng phần lô 21,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2400170954
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400170955
Giá từng phần lô 18,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400170956
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400170957
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2400170958
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400170959
Giá từng phần lô 90,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400170960
Giá từng phần lô 131,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400170961
Giá từng phần lô 2,661,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,941
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400170962
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2400170963
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400170964
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400170965
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400170966
Giá từng phần lô 1,811,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lá khôi
Mã phần lô PP2400170967
Giá từng phần lô 5,118,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2400170968
Giá từng phần lô 341,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2400170969
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2400170970
Giá từng phần lô 63,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400170971
Giá từng phần lô 1,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2400170972
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400170973
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2400170974
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2400170975
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu)
Mã phần lô PP2400170976
Giá từng phần lô 267,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,205,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400170977
Giá từng phần lô 5,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2400170978
Giá từng phần lô 28,297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2400170979
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400170980
Giá từng phần lô 28,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2400170981
Giá từng phần lô 3,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2400170982
Giá từng phần lô 5,643,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400170983
Giá từng phần lô 26,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400170984
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400170985
Giá từng phần lô 71,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400170986
Giá từng phần lô 8,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400170987
Giá từng phần lô 70,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2400170988
Giá từng phần lô 36,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2400170989
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2400170990
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400170991
Giá từng phần lô 247,527,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh lăng
Mã phần lô PP2400170992
Giá từng phần lô 44,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400170993
Giá từng phần lô 1,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,774
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400170994
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->