Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400289503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 110 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 110 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400168962 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 3,062,780,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400170900 - Bạch chỉ | 37,800,000 | 453,600 |
| 2 | PP2400170901 - Kinh giới | 1,160,250 | 13,923 |
| 3 | PP2400170902 - Quế chi | 9,000,000 | 108,000 |
| 4 | PP2400170903 - Cát căn | 2,625,000 | 31,500 |
| 5 | PP2400170904 - Cúc hoa | 6,379,800 | 76,558 |
| 6 | PP2400170905 - Sài hồ bắc | 28,350,000 | 340,200 |
| 7 | PP2400170906 - Thăng ma | 7,560,000 | 90,720 |
| 8 | PP2400170907 - Dây đau xương | 8,190,000 | 98,280 |
| 9 | PP2400170908 - Độc hoạt | 99,750,000 | 1,197,000 |
| 10 | PP2400170909 - Ké đầu ngựa(Thương nhĩ tử) | 2,436,000 | 29,232 |
| 11 | PP2400170910 - Khương hoạt | 220,500,000 | 2,646,000 |
| 12 | PP2400170911 - Ngũ gia bì chân chim | 7,500,000 | 90,000 |
| 13 | PP2400170912 - Tang ký sinh | 8,400,000 | 100,800 |
| 14 | PP2400170913 - Tần giao | 157,920,000 | 1,895,040 |
| 15 | PP2400170914 - Thiên niên kiện | 48,750,000 | 585,000 |
| 16 | PP2400170915 - Uy linh tiên | 41,832,000 | 501,984 |
| 17 | PP2400170916 - Can khương | 11,613,000 | 139,356 |
| 18 | PP2400170917 - Đinh hương | 3,125,000 | 37,500 |
| 19 | PP2400170918 - Quế nhục | 22,470,000 | 269,640 |
| 20 | PP2400170919 - Bạch biển đậu | 2,037,000 | 24,444 |
| 21 | PP2400170920 - Bồ công anh | 997,500 | 11,970 |
| 22 | PP2400170921 - Diệp hạ châuđắng | 682,500 | 8,190 |
| 23 | PP2400170922 - Kim ngân hoa | 7,980,000 | 95,760 |
| 24 | PP2400170923 - Thổ phục linh | 28,400,000 | 340,800 |
| 25 | PP2400170924 - Chi tử | 3,175,000 | 38,100 |
| 26 | PP2400170925 - Hạ khô thảo | 2,572,500 | 30,870 |
| 27 | PP2400170926 - Huyền sâm | 11,392,500 | 136,710 |
| 28 | PP2400170927 - Tri mẫu | 1,890,000 | 22,680 |
| 29 | PP2400170928 - Hoàng bá | 4,200,000 | 50,400 |
| 30 | PP2400170929 - Hoàng cầm | 4,866,750 | 58,401 |
| 31 | PP2400170930 - Hoàng liên | 27,688,500 | 332,262 |
| 32 | PP2400170931 - Nhân trần | 2,860,000 | 34,320 |
| 33 | PP2400170932 - Địa cốt bì | 4,751,250 | 57,015 |
| 34 | PP2400170933 - Mẫu đơn bì | 2,540,000 | 30,480 |
| 35 | PP2400170934 - Sinh địa | 66,654,000 | 799,848 |
| 36 | PP2400170935 - Xích thược | 24,430,000 | 293,160 |
| 37 | PP2400170936 - Bán hạ bắc | 2,150,000 | 25,800 |
| 38 | PP2400170937 - Cát cánh | 2,475,000 | 29,700 |
| 39 | PP2400170938 - Bạch tật lê | 2,887,500 | 34,650 |
| 40 | PP2400170939 - Địa long | 5,502,000 | 66,024 |
| 41 | PP2400170940 - Thiên ma | 6,982,500 | 83,790 |
| 42 | PP2400170941 - Bá tử nhân | 28,770,000 | 345,240 |
| 43 | PP2400170942 - Lạc tiên | 7,650,000 | 91,800 |
| 44 | PP2400170943 - Táo nhân | 49,875,000 | 598,500 |
| 45 | PP2400170944 - Thảo quyết minh | 1,150,800 | 13,810 |
| 46 | PP2400170945 - Viễn chí | 318,990,000 | 3,827,880 |
| 47 | PP2400170946 - Thạch xương bồ | 6,562,500 | 78,750 |
| 48 | PP2400170947 - Chỉ thực | 3,780,000 | 45,360 |
| 49 | PP2400170948 - Chỉ xác | 2,730,000 | 32,760 |
| 50 | PP2400170949 - Hương phụ | 8,400,000 | 100,800 |
| 51 | PP2400170950 - Mộc hương | 3,286,500 | 39,438 |
| 52 | PP2400170951 - Sa nhân | 3,150,000 | 37,800 |
| 53 | PP2400170952 - Trần bì | 4,819,500 | 57,834 |
| 54 | PP2400170953 - Đan sâm | 21,756,000 | 261,072 |
| 55 | PP2400170954 - Đào nhân | 18,240,000 | 218,880 |
| 56 | PP2400170955 - Hồng hoa | 18,459,000 | 221,508 |
| 57 | PP2400170956 - Huyền hồ | 7,875,000 | 94,500 |
| 58 | PP2400170957 - Kê huyết đằng | 18,600,000 | 223,200 |
| 59 | PP2400170958 - Khương hoàng | 3,045,000 | 36,540 |
| 60 | PP2400170959 - Ngưu tất | 90,562,500 | 1,086,750 |
| 61 | PP2400170960 - Xuyên khung | 131,040,000 | 1,572,480 |
| 62 | PP2400170961 - Hòe hoa | 2,661,750 | 31,941 |
| 63 | PP2400170962 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 53,550,000 | 642,600 |
| 64 | PP2400170963 - Cỏ ngọt | 1,207,500 | 14,490 |
| 65 | PP2400170964 - Kim tiền thảo | 2,700,000 | 32,400 |
| 66 | PP2400170965 - Xa tiền tử | 3,360,000 | 40,320 |
| 67 | PP2400170966 - Đại hoàng | 1,811,250 | 21,735 |
| 68 | PP2400170967 - Lá khôi | 5,118,750 | 61,425 |
| 69 | PP2400170968 - Mạch nha | 341,250 | 4,095 |
| 70 | PP2400170969 - Sơn tra | 1,365,000 | 16,380 |
| 71 | PP2400170970 - Thương truật | 63,577,500 | 762,930 |
| 72 | PP2400170971 - Khiếm thực | 1,985,000 | 23,820 |
| 73 | PP2400170972 - Liên nhục | 22,995,000 | 275,940 |
| 74 | PP2400170973 - Ngũ vị tử | 4,095,000 | 49,140 |
| 75 | PP2400170974 - Sơn thù | 6,720,000 | 80,640 |
| 76 | PP2400170975 - Bạch thược | 78,000,000 | 936,000 |
| 77 | PP2400170976 - Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu) | 267,120,000 | 3,205,440 |
| 78 | PP2400170977 - Hà thủ ô đỏ | 5,360,000 | 64,320 |
| 79 | PP2400170978 - Long nhãn | 28,297,500 | 339,570 |
| 80 | PP2400170979 - Thục địa | 63,600,000 | 763,200 |
| 81 | PP2400170980 - Câu kỷ tử | 28,665,000 | 343,980 |
| 82 | PP2400170981 - Sa sâm | 3,412,500 | 40,950 |
| 83 | PP2400170982 - Ba kích | 5,643,750 | 67,725 |
| 84 | PP2400170983 - Cẩu tích | 26,200,000 | 314,400 |
| 85 | PP2400170984 - Cốt toái bổ | 30,870,000 | 370,440 |
| 86 | PP2400170985 - Đỗ trọng | 71,850,000 | 862,200 |
| 87 | PP2400170986 - Nhục thung dung | 8,347,500 | 100,170 |
| 88 | PP2400170987 - Tục đoạn | 70,950,000 | 851,400 |
| 89 | PP2400170988 - Bạch truật | 36,610,000 | 439,320 |
| 90 | PP2400170989 - Cam thảo | 59,850,000 | 718,200 |
| 91 | PP2400170990 - Đại táo | 27,720,000 | 332,640 |
| 92 | PP2400170991 - Đảng sâm | 247,527,000 | 2,970,324 |
| 93 | PP2400170992 - Đinh lăng | 44,887,500 | 538,650 |
| 94 | PP2400170993 - Hoài sơn | 1,564,500 | 18,774 |
| 95 | PP2400170994 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 93,600,000 | 1,123,200 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400170900 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400170901 |
| Giá từng phần lô | 1,160,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400170902 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400170903 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400170904 |
| Giá từng phần lô | 6,379,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400170905 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400170906 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400170907 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400170908 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa(Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400170909 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400170910 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400170911 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400170912 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400170913 |
| Giá từng phần lô | 157,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,895,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400170914 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400170915 |
| Giá từng phần lô | 41,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400170916 |
| Giá từng phần lô | 11,613,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400170917 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400170918 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400170919 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400170920 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châuđắng |
|
| Mã phần lô | PP2400170921 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400170922 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400170923 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400170924 |
| Giá từng phần lô | 3,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400170925 |
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400170926 |
| Giá từng phần lô | 11,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400170927 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400170928 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400170929 |
| Giá từng phần lô | 4,866,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400170930 |
| Giá từng phần lô | 27,688,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400170931 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400170932 |
| Giá từng phần lô | 4,751,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400170933 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400170934 |
| Giá từng phần lô | 66,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400170935 |
| Giá từng phần lô | 24,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400170936 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400170937 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400170938 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400170939 |
| Giá từng phần lô | 5,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400170940 |
| Giá từng phần lô | 6,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400170941 |
| Giá từng phần lô | 28,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400170942 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400170943 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400170944 |
| Giá từng phần lô | 1,150,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400170945 |
| Giá từng phần lô | 318,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,827,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400170946 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400170947 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400170948 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400170949 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400170950 |
| Giá từng phần lô | 3,286,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400170951 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400170952 |
| Giá từng phần lô | 4,819,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400170953 |
| Giá từng phần lô | 21,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400170954 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400170955 |
| Giá từng phần lô | 18,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400170956 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400170957 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400170958 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400170959 |
| Giá từng phần lô | 90,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400170960 |
| Giá từng phần lô | 131,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,572,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400170961 |
| Giá từng phần lô | 2,661,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400170962 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400170963 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400170964 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400170965 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400170966 |
| Giá từng phần lô | 1,811,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400170967 |
| Giá từng phần lô | 5,118,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400170968 |
| Giá từng phần lô | 341,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400170969 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400170970 |
| Giá từng phần lô | 63,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400170971 |
| Giá từng phần lô | 1,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400170972 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400170973 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400170974 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400170975 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400170976 |
| Giá từng phần lô | 267,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,205,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400170977 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400170978 |
| Giá từng phần lô | 28,297,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400170979 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400170980 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400170981 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400170982 |
| Giá từng phần lô | 5,643,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400170983 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400170984 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400170985 |
| Giá từng phần lô | 71,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400170986 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400170987 |
| Giá từng phần lô | 70,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400170988 |
| Giá từng phần lô | 36,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400170989 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400170990 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400170991 |
| Giá từng phần lô | 247,527,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400170992 |
| Giá từng phần lô | 44,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400170993 |
| Giá từng phần lô | 1,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400170994 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi