Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400456150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện E | Chủ đầu tư | Bệnh viện E |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400252611 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,473,987,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400396324 - Bạch chỉ | 2,961,000 | 41,454 |
| 2 | PP2400396325 - Kinh giới | 1,155,000 | 15,015 |
| 3 | PP2400396326 - Phòng phong | 86,772,000 | 1,214,808 |
| 4 | PP2400396327 - Quế chi | 661,500 | 9,922 |
| 5 | PP2400396328 - Tế tân | 23,580,000 | 353,700 |
| 6 | PP2400396329 - Cát căn | 3,465,000 | 41,580 |
| 7 | PP2400396330 - Cúc hoa vàng | 12,398,400 | 173,577 |
| 8 | PP2400396331 - Mạn kinh tử | 2,928,000 | 32,208 |
| 9 | PP2400396332 - Ngưu bàng tử | 496,000 | 5,952 |
| 10 | PP2400396333 - Sài hồ bắc | 10,780,000 | 129,360 |
| 11 | PP2400396334 - Thăng ma | 3,775,000 | 37,750 |
| 12 | PP2400396335 - Độc hoạt | 23,341,500 | 233,415 |
| 13 | PP2400396336 - Khương hoạt | 66,397,800 | 730,375 |
| 14 | PP2400396337 - Ngũ gia bì chân chim | 3,690,000 | 51,660 |
| 15 | PP2400396338 - Tần giao | 71,232,000 | 783,552 |
| 16 | PP2400396339 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 315,000 | 3,150 |
| 17 | PP2400396340 - Phụ tử (chế) | 1,921,500 | 21,136 |
| 18 | PP2400396341 - Quế nhục | 1,575,000 | 20,475 |
| 19 | PP2400396342 - Bạch biển đậu | 462,000 | 6,930 |
| 20 | PP2400396343 - Bồ công anh | 3,150,000 | 34,650 |
| 21 | PP2400396344 - Diệp hạ châu | 682,500 | 7,507 |
| 22 | PP2400396345 - Kim ngân hoa | 21,540,000 | 258,480 |
| 23 | PP2400396346 - Liên kiều | 13,650,000 | 150,150 |
| 24 | PP2400396347 - Sài đất | 735,000 | 10,290 |
| 25 | PP2400396348 - Thổ phục linh | 10,836,000 | 140,868 |
| 26 | PP2400396349 - Trinh nữ hoàng cung | 1,365,000 | 16,380 |
| 27 | PP2400396350 - Chi tử | 1,335,000 | 16,020 |
| 28 | PP2400396351 - Tri mẫu | 887,250 | 9,759 |
| 29 | PP2400396352 - Địa cốt bì | 4,751,250 | 61,766 |
| 30 | PP2400396353 - Hoàng bá | 3,157,000 | 31,570 |
| 31 | PP2400396354 - Hoàng cầm | 3,288,000 | 49,320 |
| 32 | PP2400396355 - Hoàng liên | 4,830,000 | 53,130 |
| 33 | PP2400396356 - Nhân trần | 2,268,000 | 27,216 |
| 34 | PP2400396357 - Bạch mao căn | 545,000 | 5,450 |
| 35 | PP2400396358 - Huyền sâm | 5,190,000 | 51,900 |
| 36 | PP2400396359 - Mẫu đơn bì | 7,266,000 | 101,724 |
| 37 | PP2400396360 - Sinh địa | 19,320,000 | 270,480 |
| 38 | PP2400396361 - Cà gai leo | 1,233,750 | 18,506 |
| 39 | PP2400396362 - Dây đau xương | 2,362,500 | 23,625 |
| 40 | PP2400396363 - Tang ký sinh | 11,592,000 | 162,288 |
| 41 | PP2400396364 - Thiên niên kiện | 5,850,000 | 76,050 |
| 42 | PP2400396365 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 588,000 | 7,056 |
| 43 | PP2400396366 - Thương truật | 4,462,500 | 53,550 |
| 44 | PP2400396367 - Uy linh tiên | 17,955,000 | 269,325 |
| 45 | PP2400396368 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,705,000 | 22,165 |
| 46 | PP2400396369 - Bách bộ | 2,436,000 | 34,104 |
| 47 | PP2400396370 - Cát cánh | 3,900,000 | 46,800 |
| 48 | PP2400396371 - Hạnh nhân | 2,506,000 | 30,072 |
| 49 | PP2400396372 - Bạch tật lê | 1,522,500 | 18,270 |
| 50 | PP2400396373 - Câu đằng | 5,775,000 | 86,625 |
| 51 | PP2400396374 - Thiên ma | 27,720,000 | 277,200 |
| 52 | PP2400396375 - Bá tử nhân | 13,650,000 | 163,800 |
| 53 | PP2400396376 - Lạc tiên | 4,100,000 | 53,300 |
| 54 | PP2400396377 - Liên tâm | 2,430,750 | 26,738 |
| 55 | PP2400396378 - Phục thần | 10,080,000 | 110,880 |
| 56 | PP2400396379 - Táo nhân | 57,900,000 | 694,800 |
| 57 | PP2400396380 - Thảo quyết minh | 5,985,000 | 83,790 |
| 58 | PP2400396381 - Viễn chí | 44,824,500 | 537,894 |
| 59 | PP2400396382 - Thạch xương bồ | 2,677,500 | 40,162 |
| 60 | PP2400396383 - Chỉ thực | 1,008,000 | 15,120 |
| 61 | PP2400396384 - Chỉ xác | 787,500 | 11,812 |
| 62 | PP2400396385 - Hậu phác | 10,620,000 | 159,300 |
| 63 | PP2400396386 - Hương phụ | 756,000 | 8,316 |
| 64 | PP2400396387 - Mộc hương | 2,310,000 | 27,720 |
| 65 | PP2400396388 - Ô dược | 3,660,000 | 51,240 |
| 66 | PP2400396389 - Sa nhân | 10,575,000 | 158,625 |
| 67 | PP2400396390 - Trần bì | 1,827,000 | 23,751 |
| 68 | PP2400396391 - Đan sâm | 13,440,000 | 147,840 |
| 69 | PP2400396392 - Đào nhân | 6,825,000 | 102,375 |
| 70 | PP2400396393 - Địa long | 2,200,800 | 26,409 |
| 71 | PP2400396394 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 63,720,000 | 637,200 |
| 72 | PP2400396395 - Hồng hoa | 15,560,000 | 233,400 |
| 73 | PP2400396396 - Ích mẫu | 460,000 | 5,980 |
| 74 | PP2400396397 - Kê huyết đằng | 6,715,800 | 67,158 |
| 75 | PP2400396398 - Khương hoàng | 787,500 | 9,450 |
| 76 | PP2400396399 - Ngưu tất | 32,550,000 | 325,500 |
| 77 | PP2400396400 - Xích thược | 28,450,000 | 341,400 |
| 78 | PP2400396401 - Xuyên khung | 30,240,000 | 332,640 |
| 79 | PP2400396402 - Hòe hoa | 11,250,000 | 146,250 |
| 80 | PP2400396403 - Bạch linh (phục linh) | 20,664,000 | 289,296 |
| 81 | PP2400396404 - Cỏ ngọt | 1,050,000 | 10,500 |
| 82 | PP2400396405 - Kim tiền thảo | 940,800 | 14,112 |
| 83 | PP2400396406 - Trạch tả | 8,700,000 | 104,400 |
| 84 | PP2400396407 - Xa tiền tử | 10,500,000 | 157,500 |
| 85 | PP2400396408 - Ý dĩ | 7,207,200 | 93,693 |
| 86 | PP2400396409 - Đại hoàng | 544,000 | 7,072 |
| 87 | PP2400396410 - Kê nội kim | 3,380,000 | 40,560 |
| 88 | PP2400396411 - Mạch nha | 1,921,500 | 23,058 |
| 89 | PP2400396412 - Sơn tra | 1,780,000 | 26,700 |
| 90 | PP2400396413 - Liên nhục | 22,200,000 | 266,400 |
| 91 | PP2400396414 - Ngũ vị tử | 11,760,000 | 141,120 |
| 92 | PP2400396415 - Sơn thù | 7,845,000 | 94,140 |
| 93 | PP2400396416 - Bạch thược | 23,625,000 | 236,250 |
| 94 | PP2400396417 - Câu kỷ tử | 28,602,000 | 343,224 |
| 95 | PP2400396418 - Hà thủ ô đỏ | 18,396,000 | 257,544 |
| 96 | PP2400396419 - Long nhãn | 42,000,000 | 420,000 |
| 97 | PP2400396420 - Mạch môn | 11,550,000 | 127,050 |
| 98 | PP2400396421 - Sa sâm | 15,214,500 | 167,359 |
| 99 | PP2400396422 - Thiên môn đông | 6,237,000 | 68,607 |
| 100 | PP2400396423 - Thục địa | 23,850,000 | 333,900 |
| 101 | PP2400396424 - Ba kích | 52,500,000 | 735,000 |
| 102 | PP2400396425 - Bạch truật | 27,400,000 | 328,800 |
| 103 | PP2400396426 - Cam thảo | 14,700,000 | 205,800 |
| 104 | PP2400396427 - Cẩu tích | 1,260,000 | 18,900 |
| 105 | PP2400396428 - Cốt toái bổ | 6,720,000 | 94,080 |
| 106 | PP2400396429 - Đại táo | 14,500,000 | 203,000 |
| 107 | PP2400396430 - Đảng sâm | 68,600,000 | 686,000 |
| 108 | PP2400396431 - Đỗ trọng | 18,091,500 | 235,189 |
| 109 | PP2400396432 - Hoài sơn | 6,400,000 | 89,600 |
| 110 | PP2400396433 - Hoàng kỳ | 17,700,000 | 194,700 |
| 111 | PP2400396434 - Nhục thung dung | 54,250,000 | 596,750 |
| 112 | PP2400396435 - Tục đoạn | 26,197,500 | 366,765 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400396324 |
| Giá từng phần lô | 2,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400396325 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400396326 |
| Giá từng phần lô | 86,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,214,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400396327 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400396328 |
| Giá từng phần lô | 23,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400396329 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400396330 |
| Giá từng phần lô | 12,398,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400396331 |
| Giá từng phần lô | 2,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400396332 |
| Giá từng phần lô | 496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400396333 |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400396334 |
| Giá từng phần lô | 3,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400396335 |
| Giá từng phần lô | 23,341,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400396336 |
| Giá từng phần lô | 66,397,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400396337 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400396338 |
| Giá từng phần lô | 71,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400396339 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Phụ tử (chế) |
|
| Mã phần lô | PP2400396340 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400396341 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400396342 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400396343 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400396344 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400396345 |
| Giá từng phần lô | 21,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400396346 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400396347 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400396348 |
| Giá từng phần lô | 10,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400396349 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400396350 |
| Giá từng phần lô | 1,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400396351 |
| Giá từng phần lô | 887,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400396352 |
| Giá từng phần lô | 4,751,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400396353 |
| Giá từng phần lô | 3,157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400396354 |
| Giá từng phần lô | 3,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400396355 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400396356 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400396357 |
| Giá từng phần lô | 545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400396358 |
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400396359 |
| Giá từng phần lô | 7,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400396360 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400396361 |
| Giá từng phần lô | 1,233,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400396362 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400396363 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400396364 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400396365 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400396366 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400396367 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400396368 |
| Giá từng phần lô | 1,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400396369 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400396370 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400396371 |
| Giá từng phần lô | 2,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400396372 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400396373 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400396374 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400396375 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400396376 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400396377 |
| Giá từng phần lô | 2,430,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400396378 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400396379 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400396380 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400396381 |
| Giá từng phần lô | 44,824,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400396382 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400396383 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400396384 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400396385 |
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400396386 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400396387 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400396388 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400396389 |
| Giá từng phần lô | 10,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400396390 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400396391 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400396392 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400396393 |
| Giá từng phần lô | 2,200,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400396394 |
| Giá từng phần lô | 63,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400396395 |
| Giá từng phần lô | 15,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400396396 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400396397 |
| Giá từng phần lô | 6,715,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400396398 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400396399 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400396400 |
| Giá từng phần lô | 28,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400396401 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400396402 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400396403 |
| Giá từng phần lô | 20,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400396404 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400396405 |
| Giá từng phần lô | 940,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400396406 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400396407 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400396408 |
| Giá từng phần lô | 7,207,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400396409 |
| Giá từng phần lô | 544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400396410 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400396411 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400396412 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400396413 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400396414 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400396415 |
| Giá từng phần lô | 7,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400396416 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400396417 |
| Giá từng phần lô | 28,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400396418 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400396419 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400396420 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400396421 |
| Giá từng phần lô | 15,214,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400396422 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400396423 |
| Giá từng phần lô | 23,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400396424 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400396425 |
| Giá từng phần lô | 27,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400396426 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400396427 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400396428 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400396429 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400396430 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400396431 |
| Giá từng phần lô | 18,091,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400396432 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400396433 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400396434 |
| Giá từng phần lô | 54,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400396435 |
| Giá từng phần lô | 26,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi