Gói thầu: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400478654-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH LONG AN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH LONG AN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400256050
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Long An
Giá gói thầu 3,891,820,490 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400406366 - Bạch chỉ 11,399,850 170,990
2 PP2400406367 - Kinh giới 9,450,000 141,750
3 PP2400406368 - Quế chi 19,849,200 297,730
4 PP2400406369 - Tân di 4,843,440 72,650
5 PP2400406370 - Tế tân 171,389,400 2,570,840
6 PP2400406371 - Cát căn 3,616,200 54,240
7 PP2400406372 - Cúc hoa 49,914,000 748,710
8 PP2400406373 - Ngưu bàng tử 2,637,600 39,560
9 PP2400406374 - Sài hồ Bắc 27,258,840 408,880
10 PP2400406375 - Tang diệp 2,053,800 30,800
11 PP2400406376 - Thăng ma 11,238,150 168,570
12 PP2400406377 - Cà gai leo 18,506,250 277,590
13 PP2400406378 - Dây đau xương 25,520,000 382,800
14 PP2400406379 - Độc hoạt 83,697,600 1,255,460
15 PP2400406380 - Hy thiêm 20,066,000 300,990
16 PP2400406381 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 4,320,000 64,800
17 PP2400406382 - Khương hoạt 176,352,000 2,645,280
18 PP2400406383 - Mộc qua 6,272,000 94,080
19 PP2400406384 - Ngũ gia bì chân chim 8,845,200 132,670
20 PP2400406385 - Phòng phong 305,760,000 4,586,400
21 PP2400406386 - Tang chi 18,018,000 270,270
22 PP2400406387 - Tang ký sinh 27,132,000 406,980
23 PP2400406388 - Tần giao 133,245,000 1,998,670
24 PP2400406389 - Thiên niên kiện 13,171,200 197,560
25 PP2400406390 - Uy linh tiên 10,174,500 152,610
26 PP2400406391 - Can khương 5,203,800 78,050
27 PP2400406392 - Phụ tử (chế) 5,124,000 76,860
28 PP2400406393 - Quế nhục 4,347,000 65,200
29 PP2400406394 - Bạch biển đậu 739,200 11,080
30 PP2400406395 - Bồ công anh 7,344,000 110,160
31 PP2400406396 - Kim ngân hoa 55,147,050 827,200
32 PP2400406397 - Sài đất 24,255,000 363,820
33 PP2400406398 - Thổ phục linh 20,195,700 302,930
34 PP2400406399 - Chi tử 6,132,000 91,980
35 PP2400406400 - Hạ khô thảo 2,016,000 30,240
36 PP2400406401 - Huyền sâm 5,785,500 86,780
37 PP2400406402 - Tri mẫu 4,233,600 63,500
38 PP2400406403 - Hoàng bá 9,555,000 143,320
39 PP2400406404 - Hoàng cầm 4,542,300 68,130
40 PP2400406405 - Hoàng liên 30,030,000 450,450
41 PP2400406406 - Nhân trần 6,426,000 96,390
42 PP2400406407 - Bạch mao căn 2,306,850 34,600
43 PP2400406408 - Mẫu đơn bì 20,286,000 304,290
44 PP2400406409 - Sinh địa 89,958,960 1,349,380
45 PP2400406410 - Thiên hoa phấn 1,478,400 22,170
46 PP2400406411 - Xích thược 47,479,000 712,180
47 PP2400406412 - Bán hạ nam (Củ chóc) 20,801,000 312,010
48 PP2400406413 - Bách bộ 3,402,000 51,030
49 PP2400406414 - Cát cánh 11,653,425 174,800
50 PP2400406415 - Hạnh nhân 3,222,000 48,330
51 PP2400406416 - Tiền hồ 7,507,500 112,610
52 PP2400406417 - Bạch tật lê 5,103,000 76,540
53 PP2400406418 - Câu đằng 18,375,000 275,620
54 PP2400406419 - Thiên ma 23,946,300 359,190
55 PP2400406420 - Lạc tiên 12,852,000 192,780
56 PP2400406421 - Liên tâm 44,840,000 672,600
57 PP2400406422 - Táo nhân 55,986,000 839,790
58 PP2400406423 - Thảo quyết minh 14,099,295 211,480
59 PP2400406424 - Viễn chí 62,160,000 932,400
60 PP2400406425 - Thạch xương bồ 8,490,300 127,350
61 PP2400406426 - Chỉ xác 4,819,500 72,290
62 PP2400406427 - Hương phụ 12,992,000 194,880
63 PP2400406428 - Mộc hương 7,560,000 113,400
64 PP2400406429 - Ô dược 1,400,000 21,000
65 PP2400406430 - Sa nhân 4,309,200 64,630
66 PP2400406431 - Trần bì 20,758,000 311,370
67 PP2400406432 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 6,084,750 91,270
68 PP2400406433 - Đan sâm 22,932,000 343,980
69 PP2400406434 - Đào nhân 47,264,000 708,960
70 PP2400406435 - Hồng hoa 79,910,000 1,198,650
71 PP2400406436 - Huyết giác 48,459,000 726,880
72 PP2400406437 - Ích mẫu 3,660,000 54,900
73 PP2400406438 - Kê huyết đằng 11,201,400 168,020
74 PP2400406439 - Khương hoàng/Uất kim 8,571,570 128,570
75 PP2400406440 - Nga truật 1,543,500 23,150
76 PP2400406441 - Ngưu tất 80,661,000 1,209,910
77 PP2400406442 - Xuyên khung 114,433,200 1,716,490
78 PP2400406443 - Hòe hoa 35,046,000 525,690
79 PP2400406444 - Tam thất 12,238,800 183,580
80 PP2400406445 - Trắc bách diệp 1,210,000 18,150
81 PP2400406446 - Bạch linh (phục linh) 89,250,000 1,338,750
82 PP2400406447 - Kim tiền thảo 3,696,000 55,440
83 PP2400406448 - Xa tiền tử 2,730,000 40,950
84 PP2400406449 - Ý dĩ 18,856,320 282,840
85 PP2400406450 - Đại hoàng 3,380,000 50,700
86 PP2400406451 - Mạch nha 1,281,000 19,210
87 PP2400406452 - Sơn tra 1,200,150 18,000
88 PP2400406453 - Thương truật 13,965,000 209,470
89 PP2400406454 - Khiếm thực 6,657,000 99,850
90 PP2400406455 - Liên nhục 5,669,790 85,040
91 PP2400406456 - Ngũ vị tử 12,600,000 189,000
92 PP2400406457 - Sơn thù 24,727,500 370,910
93 PP2400406458 - Bạch thược 40,578,300 608,670
94 PP2400406459 - Đương quy (Toàn quy) 238,326,000 3,574,890
95 PP2400406460 - Hà thủ ô đỏ 50,160,000 752,400
96 PP2400406461 - Long nhãn 18,632,000 279,480
97 PP2400406462 - Thục địa 134,400,000 2,016,000
98 PP2400406463 - Câu kỷ tử 43,125,000 646,870
99 PP2400406464 - Mạch môn 36,540,000 548,100
100 PP2400406465 - Sa sâm 7,672,000 115,080
101 PP2400406466 - Thiên môn đông 9,495,000 142,420
102 PP2400406467 - Ba kích 36,772,000 551,580
103 PP2400406468 - Cẩu tích 8,246,700 123,700
104 PP2400406469 - Cốt toái bổ 30,492,000 457,380
105 PP2400406470 - Đỗ trọng 85,386,000 1,280,790
106 PP2400406471 - Ích trí nhân 11,781,000 176,710
107 PP2400406472 - Nhục thung dung 46,350,000 695,250
108 PP2400406473 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 1,625,400 24,380
109 PP2400406474 - Tục đoạn 26,187,000 392,800
110 PP2400406475 - Bạch truật 54,720,000 820,800
111 PP2400406476 - Cam thảo 74,970,000 1,124,550
112 PP2400406477 - Đại táo 12,375,300 185,620
113 PP2400406478 - Đảng sâm 199,027,500 2,985,410
114 PP2400406479 - Đinh lăng 4,304,000 64,560
115 PP2400406480 - Hoài sơn 24,624,600 369,360
116 PP2400406481 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 126,012,600 1,890,180
117 PP2400406482 - Nhân sâm 51,198,000 767,970
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400406366
Giá từng phần lô 11,399,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kinh giới
Mã phần lô PP2400406367
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quế chi
Mã phần lô PP2400406368
Giá từng phần lô 19,849,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tân di
Mã phần lô PP2400406369
Giá từng phần lô 4,843,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tế tân
Mã phần lô PP2400406370
Giá từng phần lô 171,389,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cát căn
Mã phần lô PP2400406371
Giá từng phần lô 3,616,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400406372
Giá từng phần lô 49,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2400406373
Giá từng phần lô 2,637,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sài hồ Bắc
Mã phần lô PP2400406374
Giá từng phần lô 27,258,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tang diệp
Mã phần lô PP2400406375
Giá từng phần lô 2,053,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thăng ma
Mã phần lô PP2400406376
Giá từng phần lô 11,238,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cà gai leo
Mã phần lô PP2400406377
Giá từng phần lô 18,506,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400406378
Giá từng phần lô 25,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400406379
Giá từng phần lô 83,697,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400406380
Giá từng phần lô 20,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400406381
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400406382
Giá từng phần lô 176,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,645,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mộc qua
Mã phần lô PP2400406383
Giá từng phần lô 6,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400406384
Giá từng phần lô 8,845,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phòng phong
Mã phần lô PP2400406385
Giá từng phần lô 305,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,586,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tang chi
Mã phần lô PP2400406386
Giá từng phần lô 18,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400406387
Giá từng phần lô 27,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tần giao
Mã phần lô PP2400406388
Giá từng phần lô 133,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400406389
Giá từng phần lô 13,171,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400406390
Giá từng phần lô 10,174,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Can khương
Mã phần lô PP2400406391
Giá từng phần lô 5,203,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phụ tử (chế)
Mã phần lô PP2400406392
Giá từng phần lô 5,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quế nhục
Mã phần lô PP2400406393
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400406394
Giá từng phần lô 739,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400406395
Giá từng phần lô 7,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400406396
Giá từng phần lô 55,147,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sài đất
Mã phần lô PP2400406397
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400406398
Giá từng phần lô 20,195,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chi tử
Mã phần lô PP2400406399
Giá từng phần lô 6,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400406400
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400406401
Giá từng phần lô 5,785,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400406402
Giá từng phần lô 4,233,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400406403
Giá từng phần lô 9,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400406404
Giá từng phần lô 4,542,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400406405
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhân trần
Mã phần lô PP2400406406
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400406407
Giá từng phần lô 2,306,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400406408
Giá từng phần lô 20,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh địa
Mã phần lô PP2400406409
Giá từng phần lô 89,958,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2400406410
Giá từng phần lô 1,478,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,170
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xích thược
Mã phần lô PP2400406411
Giá từng phần lô 47,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2400406412
Giá từng phần lô 20,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bách bộ
Mã phần lô PP2400406413
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cát cánh
Mã phần lô PP2400406414
Giá từng phần lô 11,653,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400406415
Giá từng phần lô 3,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tiền hồ
Mã phần lô PP2400406416
Giá từng phần lô 7,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400406417
Giá từng phần lô 5,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Câu đằng
Mã phần lô PP2400406418
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiên ma
Mã phần lô PP2400406419
Giá từng phần lô 23,946,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400406420
Giá từng phần lô 12,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liên tâm
Mã phần lô PP2400406421
Giá từng phần lô 44,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Táo nhân
Mã phần lô PP2400406422
Giá từng phần lô 55,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400406423
Giá từng phần lô 14,099,295
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viễn chí
Mã phần lô PP2400406424
Giá từng phần lô 62,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400406425
Giá từng phần lô 8,490,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400406426
Giá từng phần lô 4,819,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hương phụ
Mã phần lô PP2400406427
Giá từng phần lô 12,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mộc hương
Mã phần lô PP2400406428
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ô dược
Mã phần lô PP2400406429
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sa nhân
Mã phần lô PP2400406430
Giá từng phần lô 4,309,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trần bì
Mã phần lô PP2400406431
Giá từng phần lô 20,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2400406432
Giá từng phần lô 6,084,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đan sâm
Mã phần lô PP2400406433
Giá từng phần lô 22,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đào nhân
Mã phần lô PP2400406434
Giá từng phần lô 47,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400406435
Giá từng phần lô 79,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyết giác
Mã phần lô PP2400406436
Giá từng phần lô 48,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400406437
Giá từng phần lô 3,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400406438
Giá từng phần lô 11,201,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400406439
Giá từng phần lô 8,571,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nga truật
Mã phần lô PP2400406440
Giá từng phần lô 1,543,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400406441
Giá từng phần lô 80,661,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400406442
Giá từng phần lô 114,433,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400406443
Giá từng phần lô 35,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tam thất
Mã phần lô PP2400406444
Giá từng phần lô 12,238,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2400406445
Giá từng phần lô 1,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2400406446
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400406447
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400406448
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400406449
Giá từng phần lô 18,856,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400406450
Giá từng phần lô 3,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mạch nha
Mã phần lô PP2400406451
Giá từng phần lô 1,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sơn tra
Mã phần lô PP2400406452
Giá từng phần lô 1,200,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thương truật
Mã phần lô PP2400406453
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400406454
Giá từng phần lô 6,657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liên nhục
Mã phần lô PP2400406455
Giá từng phần lô 5,669,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400406456
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sơn thù
Mã phần lô PP2400406457
Giá từng phần lô 24,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch thược
Mã phần lô PP2400406458
Giá từng phần lô 40,578,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400406459
Giá từng phần lô 238,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,574,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400406460
Giá từng phần lô 50,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Long nhãn
Mã phần lô PP2400406461
Giá từng phần lô 18,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thục địa
Mã phần lô PP2400406462
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400406463
Giá từng phần lô 43,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mạch môn
Mã phần lô PP2400406464
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sa sâm
Mã phần lô PP2400406465
Giá từng phần lô 7,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400406466
Giá từng phần lô 9,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ba kích
Mã phần lô PP2400406467
Giá từng phần lô 36,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400406468
Giá từng phần lô 8,246,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400406469
Giá từng phần lô 30,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400406470
Giá từng phần lô 85,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400406471
Giá từng phần lô 11,781,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400406472
Giá từng phần lô 46,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400406473
Giá từng phần lô 1,625,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400406474
Giá từng phần lô 26,187,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch truật
Mã phần lô PP2400406475
Giá từng phần lô 54,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cam thảo
Mã phần lô PP2400406476
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đại táo
Mã phần lô PP2400406477
Giá từng phần lô 12,375,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400406478
Giá từng phần lô 199,027,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh lăng
Mã phần lô PP2400406479
Giá từng phần lô 4,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400406480
Giá từng phần lô 24,624,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400406481
Giá từng phần lô 126,012,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhân sâm
Mã phần lô PP2400406482
Giá từng phần lô 51,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->