Gói thầu: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400478654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH LONG AN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH LONG AN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400256050 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Long An |
| Giá gói thầu | 3,891,820,490 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400406366 - Bạch chỉ | 11,399,850 | 170,990 |
| 2 | PP2400406367 - Kinh giới | 9,450,000 | 141,750 |
| 3 | PP2400406368 - Quế chi | 19,849,200 | 297,730 |
| 4 | PP2400406369 - Tân di | 4,843,440 | 72,650 |
| 5 | PP2400406370 - Tế tân | 171,389,400 | 2,570,840 |
| 6 | PP2400406371 - Cát căn | 3,616,200 | 54,240 |
| 7 | PP2400406372 - Cúc hoa | 49,914,000 | 748,710 |
| 8 | PP2400406373 - Ngưu bàng tử | 2,637,600 | 39,560 |
| 9 | PP2400406374 - Sài hồ Bắc | 27,258,840 | 408,880 |
| 10 | PP2400406375 - Tang diệp | 2,053,800 | 30,800 |
| 11 | PP2400406376 - Thăng ma | 11,238,150 | 168,570 |
| 12 | PP2400406377 - Cà gai leo | 18,506,250 | 277,590 |
| 13 | PP2400406378 - Dây đau xương | 25,520,000 | 382,800 |
| 14 | PP2400406379 - Độc hoạt | 83,697,600 | 1,255,460 |
| 15 | PP2400406380 - Hy thiêm | 20,066,000 | 300,990 |
| 16 | PP2400406381 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 4,320,000 | 64,800 |
| 17 | PP2400406382 - Khương hoạt | 176,352,000 | 2,645,280 |
| 18 | PP2400406383 - Mộc qua | 6,272,000 | 94,080 |
| 19 | PP2400406384 - Ngũ gia bì chân chim | 8,845,200 | 132,670 |
| 20 | PP2400406385 - Phòng phong | 305,760,000 | 4,586,400 |
| 21 | PP2400406386 - Tang chi | 18,018,000 | 270,270 |
| 22 | PP2400406387 - Tang ký sinh | 27,132,000 | 406,980 |
| 23 | PP2400406388 - Tần giao | 133,245,000 | 1,998,670 |
| 24 | PP2400406389 - Thiên niên kiện | 13,171,200 | 197,560 |
| 25 | PP2400406390 - Uy linh tiên | 10,174,500 | 152,610 |
| 26 | PP2400406391 - Can khương | 5,203,800 | 78,050 |
| 27 | PP2400406392 - Phụ tử (chế) | 5,124,000 | 76,860 |
| 28 | PP2400406393 - Quế nhục | 4,347,000 | 65,200 |
| 29 | PP2400406394 - Bạch biển đậu | 739,200 | 11,080 |
| 30 | PP2400406395 - Bồ công anh | 7,344,000 | 110,160 |
| 31 | PP2400406396 - Kim ngân hoa | 55,147,050 | 827,200 |
| 32 | PP2400406397 - Sài đất | 24,255,000 | 363,820 |
| 33 | PP2400406398 - Thổ phục linh | 20,195,700 | 302,930 |
| 34 | PP2400406399 - Chi tử | 6,132,000 | 91,980 |
| 35 | PP2400406400 - Hạ khô thảo | 2,016,000 | 30,240 |
| 36 | PP2400406401 - Huyền sâm | 5,785,500 | 86,780 |
| 37 | PP2400406402 - Tri mẫu | 4,233,600 | 63,500 |
| 38 | PP2400406403 - Hoàng bá | 9,555,000 | 143,320 |
| 39 | PP2400406404 - Hoàng cầm | 4,542,300 | 68,130 |
| 40 | PP2400406405 - Hoàng liên | 30,030,000 | 450,450 |
| 41 | PP2400406406 - Nhân trần | 6,426,000 | 96,390 |
| 42 | PP2400406407 - Bạch mao căn | 2,306,850 | 34,600 |
| 43 | PP2400406408 - Mẫu đơn bì | 20,286,000 | 304,290 |
| 44 | PP2400406409 - Sinh địa | 89,958,960 | 1,349,380 |
| 45 | PP2400406410 - Thiên hoa phấn | 1,478,400 | 22,170 |
| 46 | PP2400406411 - Xích thược | 47,479,000 | 712,180 |
| 47 | PP2400406412 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 20,801,000 | 312,010 |
| 48 | PP2400406413 - Bách bộ | 3,402,000 | 51,030 |
| 49 | PP2400406414 - Cát cánh | 11,653,425 | 174,800 |
| 50 | PP2400406415 - Hạnh nhân | 3,222,000 | 48,330 |
| 51 | PP2400406416 - Tiền hồ | 7,507,500 | 112,610 |
| 52 | PP2400406417 - Bạch tật lê | 5,103,000 | 76,540 |
| 53 | PP2400406418 - Câu đằng | 18,375,000 | 275,620 |
| 54 | PP2400406419 - Thiên ma | 23,946,300 | 359,190 |
| 55 | PP2400406420 - Lạc tiên | 12,852,000 | 192,780 |
| 56 | PP2400406421 - Liên tâm | 44,840,000 | 672,600 |
| 57 | PP2400406422 - Táo nhân | 55,986,000 | 839,790 |
| 58 | PP2400406423 - Thảo quyết minh | 14,099,295 | 211,480 |
| 59 | PP2400406424 - Viễn chí | 62,160,000 | 932,400 |
| 60 | PP2400406425 - Thạch xương bồ | 8,490,300 | 127,350 |
| 61 | PP2400406426 - Chỉ xác | 4,819,500 | 72,290 |
| 62 | PP2400406427 - Hương phụ | 12,992,000 | 194,880 |
| 63 | PP2400406428 - Mộc hương | 7,560,000 | 113,400 |
| 64 | PP2400406429 - Ô dược | 1,400,000 | 21,000 |
| 65 | PP2400406430 - Sa nhân | 4,309,200 | 64,630 |
| 66 | PP2400406431 - Trần bì | 20,758,000 | 311,370 |
| 67 | PP2400406432 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 6,084,750 | 91,270 |
| 68 | PP2400406433 - Đan sâm | 22,932,000 | 343,980 |
| 69 | PP2400406434 - Đào nhân | 47,264,000 | 708,960 |
| 70 | PP2400406435 - Hồng hoa | 79,910,000 | 1,198,650 |
| 71 | PP2400406436 - Huyết giác | 48,459,000 | 726,880 |
| 72 | PP2400406437 - Ích mẫu | 3,660,000 | 54,900 |
| 73 | PP2400406438 - Kê huyết đằng | 11,201,400 | 168,020 |
| 74 | PP2400406439 - Khương hoàng/Uất kim | 8,571,570 | 128,570 |
| 75 | PP2400406440 - Nga truật | 1,543,500 | 23,150 |
| 76 | PP2400406441 - Ngưu tất | 80,661,000 | 1,209,910 |
| 77 | PP2400406442 - Xuyên khung | 114,433,200 | 1,716,490 |
| 78 | PP2400406443 - Hòe hoa | 35,046,000 | 525,690 |
| 79 | PP2400406444 - Tam thất | 12,238,800 | 183,580 |
| 80 | PP2400406445 - Trắc bách diệp | 1,210,000 | 18,150 |
| 81 | PP2400406446 - Bạch linh (phục linh) | 89,250,000 | 1,338,750 |
| 82 | PP2400406447 - Kim tiền thảo | 3,696,000 | 55,440 |
| 83 | PP2400406448 - Xa tiền tử | 2,730,000 | 40,950 |
| 84 | PP2400406449 - Ý dĩ | 18,856,320 | 282,840 |
| 85 | PP2400406450 - Đại hoàng | 3,380,000 | 50,700 |
| 86 | PP2400406451 - Mạch nha | 1,281,000 | 19,210 |
| 87 | PP2400406452 - Sơn tra | 1,200,150 | 18,000 |
| 88 | PP2400406453 - Thương truật | 13,965,000 | 209,470 |
| 89 | PP2400406454 - Khiếm thực | 6,657,000 | 99,850 |
| 90 | PP2400406455 - Liên nhục | 5,669,790 | 85,040 |
| 91 | PP2400406456 - Ngũ vị tử | 12,600,000 | 189,000 |
| 92 | PP2400406457 - Sơn thù | 24,727,500 | 370,910 |
| 93 | PP2400406458 - Bạch thược | 40,578,300 | 608,670 |
| 94 | PP2400406459 - Đương quy (Toàn quy) | 238,326,000 | 3,574,890 |
| 95 | PP2400406460 - Hà thủ ô đỏ | 50,160,000 | 752,400 |
| 96 | PP2400406461 - Long nhãn | 18,632,000 | 279,480 |
| 97 | PP2400406462 - Thục địa | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 98 | PP2400406463 - Câu kỷ tử | 43,125,000 | 646,870 |
| 99 | PP2400406464 - Mạch môn | 36,540,000 | 548,100 |
| 100 | PP2400406465 - Sa sâm | 7,672,000 | 115,080 |
| 101 | PP2400406466 - Thiên môn đông | 9,495,000 | 142,420 |
| 102 | PP2400406467 - Ba kích | 36,772,000 | 551,580 |
| 103 | PP2400406468 - Cẩu tích | 8,246,700 | 123,700 |
| 104 | PP2400406469 - Cốt toái bổ | 30,492,000 | 457,380 |
| 105 | PP2400406470 - Đỗ trọng | 85,386,000 | 1,280,790 |
| 106 | PP2400406471 - Ích trí nhân | 11,781,000 | 176,710 |
| 107 | PP2400406472 - Nhục thung dung | 46,350,000 | 695,250 |
| 108 | PP2400406473 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,625,400 | 24,380 |
| 109 | PP2400406474 - Tục đoạn | 26,187,000 | 392,800 |
| 110 | PP2400406475 - Bạch truật | 54,720,000 | 820,800 |
| 111 | PP2400406476 - Cam thảo | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 112 | PP2400406477 - Đại táo | 12,375,300 | 185,620 |
| 113 | PP2400406478 - Đảng sâm | 199,027,500 | 2,985,410 |
| 114 | PP2400406479 - Đinh lăng | 4,304,000 | 64,560 |
| 115 | PP2400406480 - Hoài sơn | 24,624,600 | 369,360 |
| 116 | PP2400406481 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 126,012,600 | 1,890,180 |
| 117 | PP2400406482 - Nhân sâm | 51,198,000 | 767,970 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400406366 |
| Giá từng phần lô | 11,399,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400406367 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400406368 |
| Giá từng phần lô | 19,849,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400406369 |
| Giá từng phần lô | 4,843,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400406370 |
| Giá từng phần lô | 171,389,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400406371 |
| Giá từng phần lô | 3,616,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400406372 |
| Giá từng phần lô | 49,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400406373 |
| Giá từng phần lô | 2,637,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sài hồ Bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400406374 |
| Giá từng phần lô | 27,258,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400406375 |
| Giá từng phần lô | 2,053,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400406376 |
| Giá từng phần lô | 11,238,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400406377 |
| Giá từng phần lô | 18,506,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400406378 |
| Giá từng phần lô | 25,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400406379 |
| Giá từng phần lô | 83,697,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400406380 |
| Giá từng phần lô | 20,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400406381 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400406382 |
| Giá từng phần lô | 176,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,645,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400406383 |
| Giá từng phần lô | 6,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400406384 |
| Giá từng phần lô | 8,845,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400406385 |
| Giá từng phần lô | 305,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,586,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400406386 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400406387 |
| Giá từng phần lô | 27,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400406388 |
| Giá từng phần lô | 133,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,998,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400406389 |
| Giá từng phần lô | 13,171,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400406390 |
| Giá từng phần lô | 10,174,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400406391 |
| Giá từng phần lô | 5,203,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phụ tử (chế) |
|
| Mã phần lô | PP2400406392 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400406393 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400406394 |
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400406395 |
| Giá từng phần lô | 7,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400406396 |
| Giá từng phần lô | 55,147,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400406397 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400406398 |
| Giá từng phần lô | 20,195,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400406399 |
| Giá từng phần lô | 6,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400406400 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400406401 |
| Giá từng phần lô | 5,785,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400406402 |
| Giá từng phần lô | 4,233,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400406403 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400406404 |
| Giá từng phần lô | 4,542,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400406405 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400406406 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400406407 |
| Giá từng phần lô | 2,306,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400406408 |
| Giá từng phần lô | 20,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400406409 |
| Giá từng phần lô | 89,958,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400406410 |
| Giá từng phần lô | 1,478,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400406411 |
| Giá từng phần lô | 47,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400406412 |
| Giá từng phần lô | 20,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400406413 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400406414 |
| Giá từng phần lô | 11,653,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400406415 |
| Giá từng phần lô | 3,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400406416 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400406417 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400406418 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400406419 |
| Giá từng phần lô | 23,946,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400406420 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400406421 |
| Giá từng phần lô | 44,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400406422 |
| Giá từng phần lô | 55,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400406423 |
| Giá từng phần lô | 14,099,295 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400406424 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400406425 |
| Giá từng phần lô | 8,490,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400406426 |
| Giá từng phần lô | 4,819,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400406427 |
| Giá từng phần lô | 12,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400406428 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400406429 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400406430 |
| Giá từng phần lô | 4,309,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400406431 |
| Giá từng phần lô | 20,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400406432 |
| Giá từng phần lô | 6,084,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400406433 |
| Giá từng phần lô | 22,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400406434 |
| Giá từng phần lô | 47,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400406435 |
| Giá từng phần lô | 79,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400406436 |
| Giá từng phần lô | 48,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400406437 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400406438 |
| Giá từng phần lô | 11,201,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400406439 |
| Giá từng phần lô | 8,571,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400406440 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400406441 |
| Giá từng phần lô | 80,661,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400406442 |
| Giá từng phần lô | 114,433,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400406443 |
| Giá từng phần lô | 35,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400406444 |
| Giá từng phần lô | 12,238,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400406445 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400406446 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400406447 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400406448 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400406449 |
| Giá từng phần lô | 18,856,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400406450 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400406451 |
| Giá từng phần lô | 1,281,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400406452 |
| Giá từng phần lô | 1,200,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400406453 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400406454 |
| Giá từng phần lô | 6,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400406455 |
| Giá từng phần lô | 5,669,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400406456 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400406457 |
| Giá từng phần lô | 24,727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400406458 |
| Giá từng phần lô | 40,578,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400406459 |
| Giá từng phần lô | 238,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,574,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400406460 |
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400406461 |
| Giá từng phần lô | 18,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400406462 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400406463 |
| Giá từng phần lô | 43,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400406464 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400406465 |
| Giá từng phần lô | 7,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400406466 |
| Giá từng phần lô | 9,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400406467 |
| Giá từng phần lô | 36,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400406468 |
| Giá từng phần lô | 8,246,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400406469 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400406470 |
| Giá từng phần lô | 85,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400406471 |
| Giá từng phần lô | 11,781,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400406472 |
| Giá từng phần lô | 46,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400406473 |
| Giá từng phần lô | 1,625,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400406474 |
| Giá từng phần lô | 26,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400406475 |
| Giá từng phần lô | 54,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400406476 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400406477 |
| Giá từng phần lô | 12,375,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400406478 |
| Giá từng phần lô | 199,027,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,985,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400406479 |
| Giá từng phần lô | 4,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400406480 |
| Giá từng phần lô | 24,624,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400406481 |
| Giá từng phần lô | 126,012,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400406482 |
| Giá từng phần lô | 51,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi