Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500097148-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Hồng Lĩnh
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Hồng Lĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500048449
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 3,510,480,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500134896 - 44,640,000 63.771.429 31.248.000 446,400
2 PP2500134897 - 35,028,000 50.040.000 24.519.600 350,280
3 PP2500134898 - 32,964,750 47.092.500 23.075.325 329,648
4 PP2500134899 - 37,556,400 53.652.000 26.289.480 375,564
5 PP2500134900 - 99,960,000 142.800.000 69.972.000 999,600
6 PP2500134901 - 110,670,000 158.100.000 77.469.000 1,106,700
7 PP2500134902 - 9,630,000 13.757.143 6.741.000 96,300
8 PP2500134903 - 71,600,000 102.285.715 50.120.000 716,000
9 PP2500134904 - 14,500,000 20.714.286 10.150.000 145,000
10 PP2500134905 - 13,760,000 19.657.143 9.632.000 137,600
11 PP2500134906 - 11,480,000 16.400.000 8.036.000 114,800
12 PP2500134907 - 43,430,000 62.042.858 30.401.000 434,300
13 PP2500134908 - 85,412,250 122.017.500 59.788.575 854,123
14 PP2500134909 - 13,340,000 19.057.143 9.338.000 133,400
15 PP2500134910 - 16,128,000 23.040.000 11.289.600 161,280
16 PP2500134911 - 69,567,120 99.381.600 48.696.984 695,672
17 PP2500134912 - 35,700,000 51.000.000 24.990.000 357,000
18 PP2500134913 - 81,880,000 116.971.429 57.316.000 818,800
19 PP2500134914 - 119,376,000 170.537.143 83.563.200 1,193,760
20 PP2500134915 - 65,016,000 92.880.000 45.511.200 650,160
21 PP2500134916 - 64,104,000 91.577.143 44.872.800 641,040
22 PP2500134917 - 52,211,250 74.587.500 36.547.875 522,113
23 PP2500134918 - 70,890,000 101.271.429 49.623.000 708,900
24 PP2500134919 - 150,620,000 215.171.429 105.434.000 1,506,200
25 PP2500134920 - 63,750,000 91.071.429 44.625.000 637,500
26 PP2500134921 - 25,800,000 36.857.143 18.060.000 258,000
27 PP2500134922 - 13,860,000 19.800.000 9.702.000 138,600
28 PP2500134923 - 30,624,000 43.748.572 21.436.800 306,240
29 PP2500134924 - 35,420,000 50.600.000 24.794.000 354,200
30 PP2500134925 - 118,125,000 168.750.000 82.687.500 1,181,250
31 PP2500134926 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000 500,000
32 PP2500134927 - 7,598,000 10.854.286 5.318.600 75,980
33 PP2500134928 - 6,960,000 9.942.858 4.872.000 69,600
34 PP2500134929 - 5,916,000 8.451.429 4.141.200 59,160
35 PP2500134930 - 6,380,000 9.114.286 4.466.000 63,800
36 PP2500134931 - 33,350,000 47.642.858 23.345.000 333,500
37 PP2500134932 - 5,096,000 7.280.000 3.567.200 50,960
38 PP2500134933 - 31,200,000 44.571.429 21.840.000 312,000
39 PP2500134934 - 196,800,000 281.142.858 137.760.000 1,968,000
40 PP2500134935 - 51,504,000 73.577.143 36.052.800 515,040
41 PP2500134936 - 10,320,000 14.742.858 7.224.000 103,200
42 PP2500134937 - 16,830,000 24.042.858 11.781.000 168,300
43 PP2500134938 - 22,770,000 32.528.572 15.939.000 227,700
44 PP2500134939 - 32,306,000 46.151.429 22.614.200 323,060
45 PP2500134940 - 37,066,000 52.951.429 25.946.200 370,660
46 PP2500134941 - 49,622,000 70.888.572 34.735.400 496,220
47 PP2500134942 - 4,292,000 6.131.429 3.004.400 42,920
48 PP2500134943 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 79,800
49 PP2500134944 - 6,438,600 9.198.000 4.507.020 64,386
50 PP2500134945 - 15,696,000 22.422.858 10.987.200 156,960
51 PP2500134946 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000 499,800
52 PP2500134947 - 192,000,000 274.285.715 134.400.000 1,920,000
53 PP2500134948 - 60,950,000 87.071.429 42.665.000 609,500
54 PP2500134949 - 14,544,000 20.777.143 10.180.800 145,440
55 PP2500134950 - 14,616,000 20.880.000 10.231.200 146,160
56 PP2500134951 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 140,000
57 PP2500134952 - 22,080,000 31.542.858 15.456.000 220,800
58 PP2500134953 - 29,240,000 41.771.429 20.468.000 292,400
59 PP2500134954 - 41,538,000 59.340.000 29.076.600 415,380
60 PP2500134955 - 7,018,000 10.025.715 4.912.600 70,180
61 PP2500134956 - 152,000,000 217.142.858 106.400.000 1,520,000
62 PP2500134957 - 18,402,300 26.289.000 12.881.610 184,023
63 PP2500134958 - 41,992,000 59.988.572 29.394.400 419,920
64 PP2500134959 - 21,924,000 31.320.000 15.346.800 219,240
65 PP2500134960 - 20,126,000 28.751.429 14.088.200 201,260
66 PP2500134961 - 32,712,000 46.731.429 22.898.400 327,120
67 PP2500134962 - 20,700,000 29.571.429 14.490.000 207,000
68 PP2500134963 - 34,744,000 49.634.286 24.320.800 347,440
69 PP2500134964 - 23,184,000 33.120.000 16.228.800 231,840
70 PP2500134965 - 5,145,000 7.350.000 3.601.500 51,450
71 PP2500134966 - 8,990,000 12.842.858 6.293.000 89,900
72 PP2500134967 - 70,348,000 100.497.143 49.243.600 703,480
73 PP2500134968 - 207,480,000 296.400.000 145.236.000 2,074,800
74 PP2500134969 - 34,404,300 49.149.000 24.083.010 344,043
75 PP2500134970 - 42,398,000 60.568.572 29.678.600 423,980
76 PP2500134971 - 68,540,000 97.914.286 47.978.000 685,400
77 PP2500134972 - 26,257,980 37.511.400 18.380.586 262,580
Mã phần lô PP2500134896
Giá từng phần lô 44,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134897
Giá từng phần lô 35,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134898
Giá từng phần lô 32,964,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.092.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.075.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,648
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134899
Giá từng phần lô 37,556,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.652.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.289.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,564
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134900
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134901
Giá từng phần lô 110,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134902
Giá từng phần lô 9,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134903
Giá từng phần lô 71,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134904
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134905
Giá từng phần lô 13,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134906
Giá từng phần lô 11,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134907
Giá từng phần lô 43,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134908
Giá từng phần lô 85,412,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.017.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.788.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,123
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134909
Giá từng phần lô 13,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134910
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134911
Giá từng phần lô 69,567,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.381.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.696.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,672
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134912
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134913
Giá từng phần lô 81,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134914
Giá từng phần lô 119,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.563.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134915
Giá từng phần lô 65,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.511.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134916
Giá từng phần lô 64,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.872.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134917
Giá từng phần lô 52,211,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.547.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,113
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134918
Giá từng phần lô 70,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134919
Giá từng phần lô 150,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134920
Giá từng phần lô 63,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134921
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134922
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134923
Giá từng phần lô 30,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.748.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.436.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134924
Giá từng phần lô 35,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134925
Giá từng phần lô 118,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134926
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134927
Giá từng phần lô 7,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.854.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.318.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134928
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134929
Giá từng phần lô 5,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.141.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134930
Giá từng phần lô 6,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134931
Giá từng phần lô 33,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134932
Giá từng phần lô 5,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.567.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134933
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134934
Giá từng phần lô 196,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134935
Giá từng phần lô 51,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.052.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134936
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134937
Giá từng phần lô 16,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134938
Giá từng phần lô 22,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134939
Giá từng phần lô 32,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.614.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134940
Giá từng phần lô 37,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.951.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.946.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134941
Giá từng phần lô 49,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.888.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.735.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134942
Giá từng phần lô 4,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.004.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134943
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134944
Giá từng phần lô 6,438,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.198.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.507.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,386
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134945
Giá từng phần lô 15,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.422.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.987.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134946
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134947
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134948
Giá từng phần lô 60,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134949
Giá từng phần lô 14,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.180.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134950
Giá từng phần lô 14,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.231.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134951
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134952
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134953
Giá từng phần lô 29,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134954
Giá từng phần lô 41,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.076.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134955
Giá từng phần lô 7,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.025.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.912.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134956
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134957
Giá từng phần lô 18,402,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.289.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.881.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,023
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134958
Giá từng phần lô 41,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.988.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.394.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134959
Giá từng phần lô 21,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.346.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134960
Giá từng phần lô 20,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.751.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.088.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134961
Giá từng phần lô 32,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.898.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134962
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134963
Giá từng phần lô 34,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.320.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134964
Giá từng phần lô 23,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.228.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134965
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134966
Giá từng phần lô 8,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134967
Giá từng phần lô 70,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.243.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134968
Giá từng phần lô 207,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134969
Giá từng phần lô 34,404,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.083.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,043
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134970
Giá từng phần lô 42,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.568.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.678.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134971
Giá từng phần lô 68,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500134972
Giá từng phần lô 26,257,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.511.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.380.586
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->