Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500129123-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quân y 120
Chủ đầu tư Bệnh viện quân y 120
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500048139
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 1,549,492,295 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500133828 - 10,143,000 15.214.500 7.100.100 152,145
2 PP2500133829 - 696,150 1.044.225 487.305 10,442
3 PP2500133830 - 2,789,640 4.184.460 1.952.748 41,844
4 PP2500133831 - 1,411,200 2.116.800 987.840 21,168
5 PP2500133832 - 56,448,000 84.672.000 39.513.600 846,720
6 PP2500133833 - 115,000 172.500 80.500 1,725
7 PP2500133834 - 310,800 466.200 217.560 4,662
8 PP2500133835 - 525,000 787.500 367.500 7,875
9 PP2500133836 - 17,325,000 25.987.500 12.127.500 259,875
10 PP2500133837 - 5,512,500 8.268.750 3.858.750 82,687
11 PP2500133838 - 22,223,250 33.334.875 15.556.275 333,348
12 PP2500133839 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 94,500
13 PP2500133840 - 493,500 740.250 345.450 7,402
14 PP2500133841 - 6,090,000 9.135.000 4.263.000 91,350
15 PP2500133842 - 20,090,000 30.135.000 14.063.000 301,350
16 PP2500133843 - 2,114,000 3.171.000 1.479.800 31,710
17 PP2500133844 - 835,800 1.253.700 585.060 12,537
18 PP2500133845 - 42,756,000 64.134.000 29.929.200 641,340
19 PP2500133846 - 3,775,800 5.663.700 2.643.060 56,637
20 PP2500133847 - 2,415,000 3.622.500 1.690.500 36,225
21 PP2500133848 - 7,765,800 11.648.700 5.436.060 116,487
22 PP2500133849 - 80,614,800 120.922.200 56.430.360 1,209,222
23 PP2500133850 - 316,000 474.000 221.200 4,740
24 PP2500133851 - 6,791,400 10.187.100 4.753.980 101,871
25 PP2500133852 - 8,626,800 12.940.200 6.038.760 129,402
26 PP2500133853 - 67,682,000 101.523.000 47.377.400 1,015,230
27 PP2500133854 - 9,372,000 14.058.000 6.560.400 140,580
28 PP2500133855 - 747,600 1.121.400 523.320 11,214
29 PP2500133856 - 5,512,500 8.268.750 3.858.750 82,687
30 PP2500133857 - 2,368,000 3.552.000 1.657.600 35,520
31 PP2500133858 - 1,260,000 1.890.000 882.000 18,900
32 PP2500133859 - 4,326,000 6.489.000 3.028.200 64,890
33 PP2500133860 - 5,262,600 7.893.900 3.683.820 78,939
34 PP2500133861 - 1,050,000 1.575.000 735.000 15,750
35 PP2500133862 - 420,000 630.000 294.000 6,300
36 PP2500133863 - 13,650,000 20.475.000 9.555.000 204,750
37 PP2500133864 - 13,986,000 20.979.000 9.790.200 209,790
38 PP2500133865 - 11,182,500 16.773.750 7.827.750 167,737
39 PP2500133866 - 3,444,000 5.166.000 2.410.800 51,660
40 PP2500133867 - 1,181,250 1.771.875 826.875 17,718
41 PP2500133868 - 2,315,250 3.472.875 1.620.675 34,728
42 PP2500133869 - 289,800 434.700 202.860 4,347
43 PP2500133870 - 3,370,500 5.055.750 2.359.350 50,557
44 PP2500133871 - 1,064,700 1.597.050 745.290 15,970
45 PP2500133872 - 1,470,000 2.205.000 1.029.000 22,050
46 PP2500133873 - 514,500 771.750 360.150 7,717
47 PP2500133874 - 7,774,200 11.661.300 5.441.940 116,613
48 PP2500133875 - 1,369,200 2.053.800 958.440 20,538
49 PP2500133876 - 399,000 598.500 279.300 5,985
50 PP2500133877 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000 132,300
51 PP2500133878 - 12,436,200 18.654.300 8.705.340 186,543
52 PP2500133879 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000 189,000
53 PP2500133880 - 4,468,800 6.703.200 3.128.160 67,032
54 PP2500133881 - 656,250 984.375 459.375 9,843
55 PP2500133882 - 1,875,000 2.812.500 1.312.500 28,125
56 PP2500133883 - 413,000 619.500 289.100 6,195
57 PP2500133884 - 829,500 1.244.250 580.650 12,442
58 PP2500133885 - 2,940,000 4.410.000 2.058.000 44,100
59 PP2500133886 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 126,000
60 PP2500133887 - 16,380,000 24.570.000 11.466.000 245,700
61 PP2500133888 - 8,552,250 12.828.375 5.986.575 128,283
62 PP2500133889 - 5,276,250 7.914.375 3.693.375 79,143
63 PP2500133890 - 6,900,600 10.350.900 4.830.420 103,509
64 PP2500133891 - 45,663,000 68.494.500 31.964.100 684,945
65 PP2500133892 - 262,500 393.750 183.750 3,937
66 PP2500133893 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 720,000
67 PP2500133894 - 2,612,400 3.918.600 1.828.680 39,186
68 PP2500133895 - 2,320,500 3.480.750 1.624.350 34,807
69 PP2500133896 - 1,890,000 2.835.000 1.323.000 28,350
70 PP2500133897 - 2,598,750 3.898.125 1.819.125 38,981
71 PP2500133898 - 3,570,000 5.355.000 2.499.000 53,550
72 PP2500133899 - 8,074,500 12.111.750 5.652.150 121,117
73 PP2500133900 - 3,686,000 5.529.000 2.580.200 55,290
74 PP2500133901 - 20,350,000 30.525.000 14.245.000 305,250
75 PP2500133902 - 11,875,500 17.813.250 8.312.850 178,132
76 PP2500133903 - 28,256,550 42.384.825 19.779.585 423,848
77 PP2500133904 - 3,990,000 5.985.000 2.793.000 59,850
78 PP2500133905 - 13,540,905 20.311.358 9.478.634 203,113
79 PP2500133906 - 2,205,000 3.307.500 1.543.500 33,075
80 PP2500133907 - 3,068,625 4.602.938 2.148.038 46,029
81 PP2500133908 - 38,073,000 57.109.500 26.651.100 571,095
82 PP2500133909 - 1,231,650 1.847.475 862.155 18,474
83 PP2500133910 - 39,040,000 58.560.000 27.328.000 585,600
84 PP2500133911 - 6,436,500 9.654.750 4.505.550 96,547
85 PP2500133912 - 918,750 1.378.125 643.125 13,781
86 PP2500133913 - 22,797,600 34.196.400 15.958.320 341,964
87 PP2500133914 - 136,500 204.750 95.550 2,047
88 PP2500133915 - 504,000 756.000 352.800 7,560
89 PP2500133916 - 1,680,000 2.520.000 1.176.000 25,200
90 PP2500133917 - 982,800 1.474.200 687.960 14,742
91 PP2500133918 - 1,023,750 1.535.625 716.625 15,356
92 PP2500133919 - 3,312,000 4.968.000 2.318.400 49,680
93 PP2500133920 - 3,360,000 5.040.000 2.352.000 50,400
94 PP2500133921 - 1,093,050 1.639.575 765.135 16,395
95 PP2500133922 - 5,643,000 8.464.500 3.950.100 84,645
96 PP2500133923 - 362,250 543.375 253.575 5,433
97 PP2500133924 - 367,500 551.250 257.250 5,512
98 PP2500133925 - 2,700,000 4.050.000 1.890.000 40,500
99 PP2500133926 - 4,851,000 7.276.500 3.395.700 72,765
100 PP2500133927 - 456,750 685.125 319.725 6,851
101 PP2500133928 - 17,072,000 25.608.000 11.950.400 256,080
102 PP2500133929 - 2,765,000 4.147.500 1.935.500 41,475
103 PP2500133930 - 2,730,000 4.095.000 1.911.000 40,950
104 PP2500133931 - 2,620,800 3.931.200 1.834.560 39,312
105 PP2500133932 - 2,072,000 3.108.000 1.450.400 31,080
106 PP2500133933 - 19,614,000 29.421.000 13.729.800 294,210
107 PP2500133934 - 9,347,000 14.020.500 6.542.900 140,205
108 PP2500133935 - 8,841,000 13.261.500 6.188.700 132,615
109 PP2500133936 - 45,694,000 68.541.000 31.985.800 685,410
110 PP2500133937 - 130,289,250 195.433.875 91.202.475 1,954,338
111 PP2500133938 - 12,180,000 18.270.000 8.526.000 182,700
112 PP2500133939 - 6,037,500 9.056.250 4.226.250 90,562
113 PP2500133940 - 47,562,900 71.344.350 33.294.030 713,443
114 PP2500133941 - 7,973,000 11.959.500 5.581.100 119,595
115 PP2500133942 - 4,782,750 7.174.125 3.347.925 71,741
116 PP2500133943 - 3,052,875 4.579.313 2.137.013 45,793
117 PP2500133944 - 1,827,000 2.740.500 1.278.900 27,405
118 PP2500133945 - 2,482,200 3.723.300 1.737.540 37,233
119 PP2500133946 - 17,136,000 25.704.000 11.995.200 257,040
120 PP2500133947 - 1,386,000 2.079.000 970.200 20,790
121 PP2500133948 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000 132,300
122 PP2500133949 - 5,712,000 8.568.000 3.998.400 85,680
123 PP2500133950 - 24,393,600 36.590.400 17.075.520 365,904
124 PP2500133951 - 15,246,000 22.869.000 10.672.200 228,690
125 PP2500133952 - 1,718,850 2.578.275 1.203.195 25,782
126 PP2500133953 - 1,190,700 1.786.050 833.490 17,860
127 PP2500133954 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000 283,500
128 PP2500133955 - 52,920,000 79.380.000 37.044.000 793,800
129 PP2500133956 - 21,436,000 32.154.000 15.005.200 321,540
130 PP2500133957 - 10,829,000 16.243.500 7.580.300 162,435
131 PP2500133958 - 108,877,650 163.316.475 76.214.355 1,633,164
132 PP2500133959 - 5,359,200 8.038.800 3.751.440 80,388
133 PP2500133960 - 34,645,800 51.968.700 24.252.060 519,687
Mã phần lô PP2500133828
Giá từng phần lô 10,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.214.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.100.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133829
Giá từng phần lô 696,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133830
Giá từng phần lô 2,789,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.184.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.952.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133831
Giá từng phần lô 1,411,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.116.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133832
Giá từng phần lô 56,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133833
Giá từng phần lô 115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133834
Giá từng phần lô 310,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133835
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133836
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133837
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133838
Giá từng phần lô 22,223,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.334.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.556.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133839
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133840
Giá từng phần lô 493,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133841
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133842
Giá từng phần lô 20,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133843
Giá từng phần lô 2,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.171.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133844
Giá từng phần lô 835,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.253.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133845
Giá từng phần lô 42,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.929.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133846
Giá từng phần lô 3,775,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.663.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.643.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,637
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133847
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133848
Giá từng phần lô 7,765,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.648.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.436.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133849
Giá từng phần lô 80,614,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.922.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.430.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133850
Giá từng phần lô 316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133851
Giá từng phần lô 6,791,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.187.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,871
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133852
Giá từng phần lô 8,626,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.940.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.038.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133853
Giá từng phần lô 67,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.523.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.377.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133854
Giá từng phần lô 9,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.560.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133855
Giá từng phần lô 747,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.121.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133856
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133857
Giá từng phần lô 2,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.657.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133858
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133859
Giá từng phần lô 4,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.028.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133860
Giá từng phần lô 5,262,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.893.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.683.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,939
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133861
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133862
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133863
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133864
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133865
Giá từng phần lô 11,182,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.773.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.827.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133866
Giá từng phần lô 3,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.410.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133867
Giá từng phần lô 1,181,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133868
Giá từng phần lô 2,315,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133869
Giá từng phần lô 289,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133870
Giá từng phần lô 3,370,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.055.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.359.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133871
Giá từng phần lô 1,064,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133872
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133873
Giá từng phần lô 514,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133874
Giá từng phần lô 7,774,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.661.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.441.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133875
Giá từng phần lô 1,369,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.053.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 958.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,538
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133876
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133877
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133878
Giá từng phần lô 12,436,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.654.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.705.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,543
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133879
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133880
Giá từng phần lô 4,468,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.703.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.128.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133881
Giá từng phần lô 656,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133882
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133883
Giá từng phần lô 413,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133884
Giá từng phần lô 829,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.244.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133885
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133886
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133887
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133888
Giá từng phần lô 8,552,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.828.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.986.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,283
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133889
Giá từng phần lô 5,276,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.914.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.693.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133890
Giá từng phần lô 6,900,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133891
Giá từng phần lô 45,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.494.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.964.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133892
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133893
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133894
Giá từng phần lô 2,612,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.828.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,186
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133895
Giá từng phần lô 2,320,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,807
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133896
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133897
Giá từng phần lô 2,598,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.898.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133898
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133899
Giá từng phần lô 8,074,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.111.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.652.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133900
Giá từng phần lô 3,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.580.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133901
Giá từng phần lô 20,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133902
Giá từng phần lô 11,875,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.813.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.312.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133903
Giá từng phần lô 28,256,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.384.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.779.585
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133904
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133905
Giá từng phần lô 13,540,905
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.311.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.478.634
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,113
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133906
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133907
Giá từng phần lô 3,068,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.602.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.148.038
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133908
Giá từng phần lô 38,073,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.109.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.651.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133909
Giá từng phần lô 1,231,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.847.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.155
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133910
Giá từng phần lô 39,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133911
Giá từng phần lô 6,436,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.654.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.505.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,547
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133912
Giá từng phần lô 918,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,781
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133913
Giá từng phần lô 22,797,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.196.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.958.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133914
Giá từng phần lô 136,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133915
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133916
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133917
Giá từng phần lô 982,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133918
Giá từng phần lô 1,023,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.535.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133919
Giá từng phần lô 3,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133920
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133921
Giá từng phần lô 1,093,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.639.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.135
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133922
Giá từng phần lô 5,643,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.464.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.950.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133923
Giá từng phần lô 362,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133924
Giá từng phần lô 367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133925
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133926
Giá từng phần lô 4,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.276.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133927
Giá từng phần lô 456,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,851
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133928
Giá từng phần lô 17,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.950.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133929
Giá từng phần lô 2,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.147.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.935.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133930
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133931
Giá từng phần lô 2,620,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.931.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.834.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133932
Giá từng phần lô 2,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133933
Giá từng phần lô 19,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.421.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.729.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133934
Giá từng phần lô 9,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.020.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.542.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133935
Giá từng phần lô 8,841,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.261.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133936
Giá từng phần lô 45,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.541.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.985.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133937
Giá từng phần lô 130,289,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.433.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.202.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133938
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133939
Giá từng phần lô 6,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.056.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.226.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133940
Giá từng phần lô 47,562,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.344.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.294.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,443
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133941
Giá từng phần lô 7,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.959.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.581.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133942
Giá từng phần lô 4,782,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.174.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.347.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,741
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133943
Giá từng phần lô 3,052,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.579.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.137.013
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133944
Giá từng phần lô 1,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.740.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.278.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133945
Giá từng phần lô 2,482,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.723.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.737.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133946
Giá từng phần lô 17,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133947
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133948
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133949
Giá từng phần lô 5,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133950
Giá từng phần lô 24,393,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.590.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.075.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133951
Giá từng phần lô 15,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.672.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133952
Giá từng phần lô 1,718,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.578.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.203.195
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133953
Giá từng phần lô 1,190,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133954
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133955
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133956
Giá từng phần lô 21,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.005.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133957
Giá từng phần lô 10,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.243.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.580.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133958
Giá từng phần lô 108,877,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.316.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.214.355
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133959
Giá từng phần lô 5,359,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.038.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.751.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500133960
Giá từng phần lô 34,645,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.968.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.252.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->