Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500293632-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Xuân Trường
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500160312
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định
Giá gói thầu 2,546,020,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500310782 - 4,620,000 4.389.000 3.234.000 47,000
2 PP2500310783 - 39,300,000 37.335.000 27.510.000 393,000
3 PP2500310784 - 9,240,000 8.778.000 6.468.000 93,000
4 PP2500310785 - 44,625,000 42.394.000 31.238.000 447,000
5 PP2500310786 - 8,996,400 8.547.000 6.298.000 90,000
6 PP2500310787 - 7,875,000 7.482.000 5.513.000 79,000
7 PP2500310788 - 96,000,000 91.200.000 67.200.000 960,000
8 PP2500310789 - 119,210,000 113.250.000 83.447.000 1,193,000
9 PP2500310790 - 42,630,000 40.499.000 29.841.000 427,000
10 PP2500310791 - 31,237,500 29.676.000 21.867.000 313,000
11 PP2500310792 - 34,800,000 33.060.000 24.360.000 348,000
12 PP2500310793 - 11,550,000 10.973.000 8.085.000 116,000
13 PP2500310794 - 44,100,000 41.895.000 30.870.000 441,000
14 PP2500310795 - 4,290,000 4.076.000 3.003.000 43,000
15 PP2500310796 - 94,500,000 89.775.000 66.150.000 945,000
16 PP2500310797 - 4,060,000 3.857.000 2.842.000 41,000
17 PP2500310798 - 165,900,000 157.605.000 116.130.000 1,659,000
18 PP2500310799 - 11,497,500 10.923.000 8.049.000 115,000
19 PP2500310800 - 7,500,000 7.125.000 5.250.000 75,000
20 PP2500310801 - 30,712,500 29.177.000 21.499.000 308,000
21 PP2500310802 - 71,820,000 68.229.000 50.274.000 719,000
22 PP2500310803 - 59,062,500 56.110.000 41.344.000 591,000
23 PP2500310804 - 50,400,000 47.880.000 35.280.000 504,000
24 PP2500310805 - 24,750,000 23.513.000 17.325.000 248,000
25 PP2500310806 - 47,300,000 44.935.000 33.110.000 473,000
26 PP2500310807 - 44,100,000 41.895.000 30.870.000 441,000
27 PP2500310808 - 17,493,000 16.619.000 12.246.000 175,000
28 PP2500310809 - 11,880,000 11.286.000 8.316.000 119,000
29 PP2500310810 - 94,500,000 89.775.000 66.150.000 945,000
30 PP2500310811 - 11,550,000 10.973.000 8.085.000 116,000
31 PP2500310812 - 1,543,500 1.467.000 1.081.000 16,000
32 PP2500310813 - 7,481,250 7.108.000 5.237.000 75,000
33 PP2500310814 - 67,200,000 63.840.000 47.040.000 672,000
34 PP2500310815 - 128,100,000 121.695.000 89.670.000 1,281,000
35 PP2500310816 - 71,400,000 67.830.000 49.980.000 714,000
36 PP2500310817 - 75,040,000 71.288.000 52.528.000 751,000
37 PP2500310818 - 28,812,000 27.372.000 20.169.000 289,000
38 PP2500310819 - 207,200,000 196.840.000 145.040.000 2,072,000
39 PP2500310820 - 223,440,000 212.268.000 156.408.000 2,235,000
40 PP2500310821 - 79,120,000 75.164.000 55.384.000 792,000
41 PP2500310822 - 19,950,000 18.953.000 13.965.000 200,000
42 PP2500310823 - 73,568,250 69.890.000 51.498.000 736,000
43 PP2500310824 - 55,650,000 52.868.000 38.955.000 557,000
44 PP2500310825 - 3,480,000 3.306.000 2.436.000 35,000
45 PP2500310826 - 18,760,000 17.822.000 13.132.000 188,000
46 PP2500310827 - 95,886,000 91.092.000 67.121.000 959,000
47 PP2500310828 - 40,162,500 38.155.000 28.114.000 402,000
48 PP2500310829 - 24,000,000 22.800.000 16.800.000 240,000
49 PP2500310830 - 17,250,000 16.388.000 12.075.000 173,000
50 PP2500310831 - 18,000,000 17.100.000 12.600.000 180,000
51 PP2500310832 - 8,505,000 8.080.000 5.954.000 86,000
52 PP2500310833 - 11,718,000 11.133.000 8.203.000 118,000
53 PP2500310834 - 17,955,000 17.058.000 12.569.000 180,000
54 PP2500310835 - 6,300,000 5.985.000 4.410.000 63,000
Mã phần lô PP2500310782
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310783
Giá từng phần lô 39,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310784
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310785
Giá từng phần lô 44,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310786
Giá từng phần lô 8,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.547.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310787
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310788
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310789
Giá từng phần lô 119,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310790
Giá từng phần lô 42,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310791
Giá từng phần lô 31,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310792
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310793
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310794
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310795
Giá từng phần lô 4,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310796
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310797
Giá từng phần lô 4,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.842.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310798
Giá từng phần lô 165,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310799
Giá từng phần lô 11,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.923.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.049.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310800
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310801
Giá từng phần lô 30,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.177.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310802
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310803
Giá từng phần lô 59,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310804
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310805
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310806
Giá từng phần lô 47,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310807
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310808
Giá từng phần lô 17,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.619.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310809
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310810
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310811
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310812
Giá từng phần lô 1,543,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310813
Giá từng phần lô 7,481,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310814
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310815
Giá từng phần lô 128,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310816
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310817
Giá từng phần lô 75,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310818
Giá từng phần lô 28,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310819
Giá từng phần lô 207,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310820
Giá từng phần lô 223,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310821
Giá từng phần lô 79,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310822
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310823
Giá từng phần lô 73,568,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310824
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310825
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310826
Giá từng phần lô 18,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310827
Giá từng phần lô 95,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310828
Giá từng phần lô 40,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310829
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310830
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310831
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310832
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310833
Giá từng phần lô 11,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310834
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500310835
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->