Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500506001-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 110
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 110
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500275067
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 3,427,117,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500501235 - 23,520,000 42.336.000 16.464.000
2 PP2500501236 - 1,040,000 1.872.000 728.000
3 PP2500501237 - 24,000,000 43.200.000 16.800.000
4 PP2500501238 - 54,280,000 97.704.000 37.996.000
5 PP2500501239 - 5,300,000 9.540.000 3.710.000
6 PP2500501240 - 10,100,000 18.180.000 7.070.000
7 PP2500501241 - 45,965,000 82.737.000 32.175.500
8 PP2500501242 - 8,500,000 15.300.000 5.950.000
9 PP2500501243 - 4,830,000 8.694.000 3.381.000
10 PP2500501244 - 30,450,000 54.810.000 21.315.000
11 PP2500501245 - 8,600,000 15.480.000 6.020.000
12 PP2500501246 - 75,000,000 135.000.000 52.500.000
13 PP2500501247 - 2,840,000 5.112.000 1.988.000
14 PP2500501248 - 226,800,000 408.240.000 158.760.000
15 PP2500501249 - 18,000,000 32.400.000 12.600.000
16 PP2500501250 - 14,490,000 26.082.000 10.143.000
17 PP2500501251 - 37,800,000 68.040.000 26.460.000
18 PP2500501252 - 152,000,000 273.600.000 106.400.000
19 PP2500501253 - 48,750,000 87.750.000 34.125.000
20 PP2500501254 - 35,952,000 64.713.600 25.166.400
21 PP2500501255 - 20,090,000 36.162.000 14.063.000
22 PP2500501256 - 4,200,000 7.560.000 2.940.000
23 PP2500501257 - 24,885,000 44.793.000 17.419.500
24 PP2500501258 - 3,570,000 6.426.000 2.499.000
25 PP2500501259 - 1,050,000 1.890.000 735.000
26 PP2500501260 - 1,820,000 3.276.000 1.274.000
27 PP2500501261 - 577,500 1.039.500 404.250
28 PP2500501262 - 9,180,000 16.524.000 6.426.000
29 PP2500501263 - 5,800,000 10.440.000 4.060.000
30 PP2500501264 - 32,000,000 57.600.000 22.400.000
31 PP2500501265 - 682,500 1.228.500 477.750
32 PP2500501266 - 5,586,000 10.054.800 3.910.200
33 PP2500501267 - 357,000 642.600 249.900
34 PP2500501268 - 2,140,000 3.852.000 1.498.000
35 PP2500501269 - 14,910,000 26.838.000 10.437.000
36 PP2500501270 - 1,779,750 3.203.550 1.245.825
37 PP2500501271 - 5,880,000 10.584.000 4.116.000
38 PP2500501272 - 7,500,000 13.500.000 5.250.000
39 PP2500501273 - 36,750,000 66.150.000 25.725.000
40 PP2500501274 - 3,160,000 5.688.000 2.212.000
41 PP2500501275 - 3,650,000 6.570.000 2.555.000
42 PP2500501276 - 38,400,000 69.120.000 26.880.000
43 PP2500501277 - 43,330,000 77.994.000 30.331.000
44 PP2500501278 - 1,837,500 3.307.500 1.286.250
45 PP2500501279 - 7,795,000 14.031.000 5.456.500
46 PP2500501280 - 2,199,750 3.959.550 1.539.825
47 PP2500501281 - 1,081,500 1.946.700 757.050
48 PP2500501282 - 2,205,000 3.969.000 1.543.500
49 PP2500501283 - 11,550,000 20.790.000 8.085.000
50 PP2500501284 - 8,000,000 14.400.000 5.600.000
51 PP2500501285 - 30,240,000 54.432.000 21.168.000
52 PP2500501286 - 14,550,000 26.190.000 10.185.000
53 PP2500501287 - 5,910,000 10.638.000 4.137.000
54 PP2500501288 - 53,000,000 95.400.000 37.100.000
55 PP2500501289 - 49,000,000 88.200.000 34.300.000
56 PP2500501290 - 1,280,000 2.304.000 896.000
57 PP2500501291 - 336,000,000 604.800.000 235.200.000
58 PP2500501292 - 5,250,000 9.450.000 3.675.000
59 PP2500501293 - 4,000,000 7.200.000 2.800.000
60 PP2500501294 - 2,625,000 4.725.000 1.837.500
61 PP2500501295 - 23,450,000 42.210.000 16.415.000
62 PP2500501296 - 8,000,000 14.400.000 5.600.000
63 PP2500501297 - 2,930,000 5.274.000 2.051.000
64 PP2500501299 - 3,570,000 6.426.000 2.499.000
65 PP2500501301 - 4,830,000 8.694.000 3.381.000
66 PP2500501303 - 25,760,000 46.368.000 18.032.000
67 PP2500501305 - 15,780,000 28.404.000 11.046.000
68 PP2500501307 - 23,360,000 42.048.000 16.352.000
69 PP2500501309 - 7,750,000 13.950.000 5.425.000
70 PP2500501311 - 26,670,000 48.006.000 18.669.000
71 PP2500501312 - 1,130,000 2.034.000 791.000
72 PP2500501313 - 24,885,000 44.793.000 17.419.500
73 PP2500501314 - 3,171,000 5.707.800 2.219.700
74 PP2500501315 - 555,000 999.000 388.500
75 PP2500501316 - 86,625,000 155.925.000 60.637.500
76 PP2500501317 - 113,400,000 204.120.000 79.380.000
77 PP2500501318 - 2,290,000 4.122.000 1.603.000
78 PP2500501319 - 42,000,000 75.600.000 29.400.000
79 PP2500501320 - 1,102,500 1.984.500 771.750
80 PP2500501321 - 2,420,000 4.356.000 1.694.000
81 PP2500501322 - 1,002,750 1.804.950 701.925
82 PP2500501323 - 6,090,000 10.962.000 4.263.000
83 PP2500501324 - 1,500,000 2.700.000 1.050.000
84 PP2500501325 - 4,672,500 8.410.500 3.270.750
85 PP2500501326 - 320,250 576.450 224.175
86 PP2500501327 - 9,324,000 16.783.200 6.526.800
87 PP2500501328 - 2,170,000 3.906.000 1.519.000
88 PP2500501329 - 56,350,000 101.430.000 39.445.000
89 PP2500501330 - 1,837,500 3.307.500 1.286.250
90 PP2500501331 - 3,800,000 6.840.000 2.660.000
91 PP2500501332 - 23,100,000 41.580.000 16.170.000
92 PP2500501333 - 3,560,000 6.408.000 2.492.000
93 PP2500501334 - 11,550,000 20.790.000 8.085.000
94 PP2500501335 - 140,175,000 252.315.000 98.122.500
95 PP2500501336 - 267,000,000 480.600.000 186.900.000
96 PP2500501337 - 6,360,000 11.448.000 4.452.000
97 PP2500501338 - 34,300,000 61.740.000 24.010.000
98 PP2500501339 - 42,800,000 77.040.000 29.960.000
99 PP2500501340 - 22,400,000 40.320.000 15.680.000
100 PP2500501341 - 3,748,500 6.747.300 2.623.950
101 PP2500501342 - 2,985,000 5.373.000 2.089.500
102 PP2500501343 - 11,300,000 20.340.000 7.910.000
103 PP2500501344 - 25,200,000 45.360.000 17.640.000
104 PP2500501345 - 41,600,000 74.880.000 29.120.000
105 PP2500501346 - 81,900,000 147.420.000 57.330.000
106 PP2500501347 - 6,700,000 12.060.000 4.690.000
107 PP2500501348 - 57,300,000 103.140.000 40.110.000
108 PP2500501349 - 47,040,000 84.672.000 32.928.000
109 PP2500501350 - 53,550,000 96.390.000 37.485.000
110 PP2500501351 - 25,200,000 45.360.000 17.640.000
111 PP2500501352 - 271,500,000 488.700.000 190.050.000
112 PP2500501353 - 37,350,000 67.230.000 26.145.000
113 PP2500501354 - 2,415,000 4.347.000 1.690.500
114 PP2500501355 - 69,300,000 124.740.000 48.510.000
Mã phần lô PP2500501235
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501236
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501237
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501238
Giá từng phần lô 54,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501239
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501240
Giá từng phần lô 10,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501241
Giá từng phần lô 45,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.737.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.175.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501242
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501243
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501244
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501245
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501246
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501247
Giá từng phần lô 2,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501248
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501249
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501250
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501251
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501252
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501253
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501254
Giá từng phần lô 35,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.713.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.166.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501255
Giá từng phần lô 20,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501256
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501257
Giá từng phần lô 24,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.419.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501258
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501259
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501260
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501261
Giá từng phần lô 577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501262
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501263
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501264
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501265
Giá từng phần lô 682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501266
Giá từng phần lô 5,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.054.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.910.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501267
Giá từng phần lô 357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501268
Giá từng phần lô 2,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501269
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501270
Giá từng phần lô 1,779,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.203.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501271
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501272
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501273
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501274
Giá từng phần lô 3,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501275
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501276
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501277
Giá từng phần lô 43,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501278
Giá từng phần lô 1,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501279
Giá từng phần lô 7,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.031.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.456.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501280
Giá từng phần lô 2,199,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.959.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.539.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501281
Giá từng phần lô 1,081,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.946.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501282
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501283
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501284
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501285
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501286
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501287
Giá từng phần lô 5,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501288
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501289
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501290
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501291
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501292
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501293
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501294
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501295
Giá từng phần lô 23,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501296
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501297
Giá từng phần lô 2,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.274.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501299
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501301
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501303
Giá từng phần lô 25,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501305
Giá từng phần lô 15,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501307
Giá từng phần lô 23,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501309
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501311
Giá từng phần lô 26,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501312
Giá từng phần lô 1,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501313
Giá từng phần lô 24,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.419.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501314
Giá từng phần lô 3,171,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.707.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.219.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501315
Giá từng phần lô 555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501316
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501317
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501318
Giá từng phần lô 2,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501319
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501320
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501321
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501322
Giá từng phần lô 1,002,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.804.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501323
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501324
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501325
Giá từng phần lô 4,672,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.410.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.270.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501326
Giá từng phần lô 320,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501327
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.783.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501328
Giá từng phần lô 2,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.906.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501329
Giá từng phần lô 56,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501330
Giá từng phần lô 1,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501331
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501332
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501333
Giá từng phần lô 3,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501334
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501335
Giá từng phần lô 140,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501336
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501337
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501338
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501339
Giá từng phần lô 42,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501340
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501341
Giá từng phần lô 3,748,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.747.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.623.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501342
Giá từng phần lô 2,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.373.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.089.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501343
Giá từng phần lô 11,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501344
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501345
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501346
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501347
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501348
Giá từng phần lô 57,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501349
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501350
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501351
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501352
Giá từng phần lô 271,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501353
Giá từng phần lô 37,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501354
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500501355
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->