Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (gồm 145 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400427942-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | Bệnh viện y học Cổ truyền tỉnh Bến Tre |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền (gồm 145 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400229558 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 13,782,627,205 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400333555 - A giao | 2,028,600 | 30,429 |
| 2 | PP2400333556 - Ba kích | 45,633,000 | 684,495 |
| 3 | PP2400333557 - Bá tử nhân | 57,120,000 | 856,800 |
| 4 | PP2400333558 - Bạc hà | 11,197,200 | 167,958 |
| 5 | PP2400333559 - Bạch chỉ | 65,007,600 | 975,114 |
| 6 | PP2400333560 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 37,044,000 | 555,660 |
| 7 | PP2400333561 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 326,529,000 | 4,897,935 |
| 8 | PP2400333562 - Bạch mao căn | 8,442,000 | 126,630 |
| 9 | PP2400333563 - Bạch thược | 328,860,000 | 4,932,900 |
| 10 | PP2400333564 - Bạch truật | 446,682,000 | 6,700,230 |
| 11 | PP2400333565 - Bán chi liên | 39,039,000 | 585,585 |
| 12 | PP2400333566 - Bán hạ | 34,400,000 | 516,000 |
| 13 | PP2400333567 - Bồ công anh | 15,184,000 | 227,760 |
| 14 | PP2400333568 - Cà gai leo | 5,675,250 | 85,129 |
| 15 | PP2400333569 - Cam thảo | 197,218,350 | 2,958,276 |
| 16 | PP2400333570 - Can khương | 3,937,500 | 59,063 |
| 17 | PP2400333571 - Cát căn | 6,552,000 | 98,280 |
| 18 | PP2400333572 - Cát cánh | 36,855,000 | 552,825 |
| 19 | PP2400333573 - Câu đằng | 120,960,000 | 1,814,400 |
| 20 | PP2400333574 - Câu kỷ tử | 35,280,000 | 529,200 |
| 21 | PP2400333575 - Cẩu tích | 32,487,000 | 487,305 |
| 22 | PP2400333576 - Chỉ thực | 1,323,000 | 19,845 |
| 23 | PP2400333577 - Chi tử | 43,940,000 | 659,100 |
| 24 | PP2400333578 - Chỉ xác | 2,205,000 | 33,075 |
| 25 | PP2400333579 - Cỏ ngọt | 1,801,800 | 27,027 |
| 26 | PP2400333580 - Cỏ nhọ nồi | 2,362,500 | 35,438 |
| 27 | PP2400333581 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 28,329,000 | 424,935 |
| 28 | PP2400333582 - Cốt toái bổ | 105,036,750 | 1,575,552 |
| 29 | PP2400333583 - Cúc hoa | 29,084,000 | 436,260 |
| 30 | PP2400333584 - Đại hoàng | 31,556,000 | 473,340 |
| 31 | PP2400333585 - Đại hồi | 4,462,500 | 66,938 |
| 32 | PP2400333586 - Đại táo | 119,757,000 | 1,796,355 |
| 33 | PP2400333587 - Dâm dương hoắc | 10,609,200 | 159,138 |
| 34 | PP2400333588 - Đan sâm | 91,160,000 | 1,367,400 |
| 35 | PP2400333589 - Đảng sâm | 359,667,000 | 5,395,005 |
| 36 | PP2400333590 - Đăng tâm thảo | 22,434,300 | 336,515 |
| 37 | PP2400333591 - Đào nhân | 237,510,000 | 3,562,650 |
| 38 | PP2400333592 - Dây đau xương | 21,060,000 | 315,900 |
| 39 | PP2400333593 - Địa cốt bì | 8,552,250 | 128,284 |
| 40 | PP2400333594 - Địa liền | 12,180,000 | 182,700 |
| 41 | PP2400333595 - Địa long | 229,160,000 | 3,437,400 |
| 42 | PP2400333596 - Diệp hạ châu | 2,593,500 | 38,903 |
| 43 | PP2400333597 - Đinh hương | 9,198,000 | 137,970 |
| 44 | PP2400333598 - Đinh lăng | 43,785,000 | 656,775 |
| 45 | PP2400333599 - Đỗ trọng | 294,846,000 | 4,422,690 |
| 46 | PP2400333600 - Độc hoạt | 176,379,000 | 2,645,685 |
| 47 | PP2400333601 - Đương quy (di thực) | 630,352,800 | 9,455,292 |
| 48 | PP2400333602 - Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ) | 423,832,500 | 6,357,488 |
| 49 | PP2400333603 - Hạ khô thảo | 15,949,500 | 239,243 |
| 50 | PP2400333604 - Hà thủ ô đỏ | 248,232,600 | 3,723,489 |
| 51 | PP2400333605 - Hạnh nhân | 13,167,000 | 197,505 |
| 52 | PP2400333606 - Hậu phác | 153,300,000 | 2,299,500 |
| 53 | PP2400333607 - Hoắc hương | 13,330,800 | 199,962 |
| 54 | PP2400333608 - Hoài sơn | 108,521,910 | 1,627,829 |
| 55 | PP2400333609 - Hoàng bá | 56,448,000 | 846,720 |
| 56 | PP2400333610 - Hoàng cầm | 73,974,600 | 1,109,619 |
| 57 | PP2400333611 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 281,622,600 | 4,224,339 |
| 58 | PP2400333612 - Hoàng liên | 38,981,250 | 584,719 |
| 59 | PP2400333613 - Hòe hoa | 128,400,000 | 1,926,000 |
| 60 | PP2400333614 - Hồng hoa | 146,392,680 | 2,195,891 |
| 61 | PP2400333615 - Hương phụ | 20,979,000 | 314,685 |
| 62 | PP2400333616 - Huyền hồ | 12,516,000 | 187,740 |
| 63 | PP2400333617 - Huyền sâm | 23,862,000 | 357,930 |
| 64 | PP2400333618 - Huyết giác | 101,010,000 | 1,515,150 |
| 65 | PP2400333619 - Hy thiêm | 19,992,000 | 299,880 |
| 66 | PP2400333620 - Ích mẫu | 5,292,000 | 79,380 |
| 67 | PP2400333621 - Ích trí nhân | 23,526,300 | 352,895 |
| 68 | PP2400333622 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 10,764,000 | 161,460 |
| 69 | PP2400333623 - Kê huyết đằng | 18,645,000 | 279,675 |
| 70 | PP2400333624 - Khiếm thực | 11,652,900 | 174,794 |
| 71 | PP2400333625 - Khoản đông hoa | 63,000,000 | 945,000 |
| 72 | PP2400333626 - Khương hoàng/Uất kim | 44,820,825 | 672,313 |
| 73 | PP2400333627 - Khương hoạt | 373,230,000 | 5,598,450 |
| 74 | PP2400333628 - Kim ngân hoa | 10,506,600 | 157,599 |
| 75 | PP2400333629 - Kim tiền thảo | 4,320,000 | 64,800 |
| 76 | PP2400333630 - Kinh giới | 6,300,000 | 94,500 |
| 77 | PP2400333631 - Lá lốt | 26,134,500 | 392,018 |
| 78 | PP2400333632 - Lạc tiên | 29,539,000 | 443,085 |
| 79 | PP2400333633 - Liên kiều | 22,400,000 | 336,000 |
| 80 | PP2400333634 - Liên nhục | 10,773,000 | 161,595 |
| 81 | PP2400333635 - Liên tâm | 25,200,000 | 378,000 |
| 82 | PP2400333636 - Linh chi | 34,125,000 | 511,875 |
| 83 | PP2400333637 - Long đởm thảo | 30,240,000 | 453,600 |
| 84 | PP2400333638 - Long nhãn | 42,240,000 | 633,600 |
| 85 | PP2400333639 - Lục thần khúc | 48,720,000 | 730,800 |
| 86 | PP2400333640 - Mạch môn | 93,699,900 | 1,405,499 |
| 87 | PP2400333641 - Mạch nha | 18,816,000 | 282,240 |
| 88 | PP2400333642 - Mạn kinh tử | 11,224,000 | 168,360 |
| 89 | PP2400333643 - Mật ong | 446,108,250 | 6,691,624 |
| 90 | PP2400333644 - Mẫu đơn bì | 107,310,000 | 1,609,650 |
| 91 | PP2400333645 - Mộc hương | 13,803,300 | 207,050 |
| 92 | PP2400333646 - Mộc qua | 21,924,000 | 328,860 |
| 93 | PP2400333647 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 2,352,000 | 35,280 |
| 94 | PP2400333648 - Ngũ gia bì chân chim | 38,543,400 | 578,151 |
| 95 | PP2400333649 - Ngũ vị tử | 61,644,000 | 924,660 |
| 96 | PP2400333650 - Ngưu tất | 441,441,000 | 6,621,615 |
| 97 | PP2400333651 - Nhân sâm | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 98 | PP2400333652 - Nhân trần tía | 12,870,000 | 193,050 |
| 99 | PP2400333653 - Nhục thung dung | 97,825,000 | 1,467,375 |
| 100 | PP2400333654 - Ô dược | 4,464,000 | 66,960 |
| 101 | PP2400333655 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 7,616,700 | 114,251 |
| 102 | PP2400333656 - Phòng phong | 517,140,000 | 7,757,100 |
| 103 | PP2400333657 - Phục thần | 77,380,000 | 1,160,700 |
| 104 | PP2400333658 - Quế chi | 37,236,000 | 558,540 |
| 105 | PP2400333659 - Quế nhục | 17,640,000 | 264,600 |
| 106 | PP2400333660 - Sa nhân | 37,520,000 | 562,800 |
| 107 | PP2400333661 - Sa sâm | 85,410,000 | 1,281,150 |
| 108 | PP2400333662 - Sài đất | 16,301,250 | 244,519 |
| 109 | PP2400333663 - Sài hồ | 229,845,000 | 3,447,675 |
| 110 | PP2400333664 - Sinh địa | 430,581,900 | 6,458,729 |
| 111 | PP2400333665 - Sơn thù | 58,695,000 | 880,425 |
| 112 | PP2400333666 - Sơn tra | 1,419,600 | 21,294 |
| 113 | PP2400333667 - Tân di | 19,756,800 | 296,352 |
| 114 | PP2400333668 - Tần giao | 783,510,000 | 11,752,650 |
| 115 | PP2400333669 - Tang bạch bì | 8,268,750 | 124,032 |
| 116 | PP2400333670 - Tang chi | 17,390,100 | 260,852 |
| 117 | PP2400333671 - Tang diệp | 892,500 | 13,388 |
| 118 | PP2400333672 - Tang ký sinh | 96,079,200 | 1,441,188 |
| 119 | PP2400333673 - Táo nhân | 513,800,000 | 7,707,000 |
| 120 | PP2400333674 - Tế tân | 41,472,000 | 622,080 |
| 121 | PP2400333675 - Thạch xương bồ | 11,361,000 | 170,415 |
| 122 | PP2400333676 - Thăng ma | 2,409,000 | 36,135 |
| 123 | PP2400333677 - Thảo quyết minh | 20,864,340 | 312,966 |
| 124 | PP2400333678 - Thiên hoa phấn | 13,655,250 | 204,829 |
| 125 | PP2400333679 - Thiên ma | 46,777,500 | 701,663 |
| 126 | PP2400333680 - Thiên môn đông | 47,575,500 | 713,633 |
| 127 | PP2400333681 - Thiên niên kiện | 36,695,000 | 550,425 |
| 128 | PP2400333682 - Thổ phục linh | 37,296,000 | 559,440 |
| 129 | PP2400333683 - Thục địa | 576,300,000 | 8,644,500 |
| 130 | PP2400333684 - Thương truật | 231,420,000 | 3,471,300 |
| 131 | PP2400333685 - Tô mộc | 6,637,050 | 99,556 |
| 132 | PP2400333686 - Tô tử | 5,292,000 | 79,380 |
| 133 | PP2400333687 - Trắc bách diệp | 243,600 | 3,654 |
| 134 | PP2400333688 - Trạch tả | 43,056,000 | 645,840 |
| 135 | PP2400333689 - Trần bì | 64,200,000 | 963,000 |
| 136 | PP2400333690 - Tri mẫu | 18,900,000 | 283,500 |
| 137 | PP2400333691 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 20,652,450 | 309,787 |
| 138 | PP2400333692 - Trinh nữ hoàng cung | 3,910,200 | 58,653 |
| 139 | PP2400333693 - Tục đoạn | 214,725,000 | 3,220,875 |
| 140 | PP2400333694 - Uy linh tiên | 71,400,000 | 1,071,000 |
| 141 | PP2400333695 - Viễn chí | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 142 | PP2400333696 - Xa tiền tử | 18,427,500 | 276,413 |
| 143 | PP2400333697 - Xích thược | 133,146,000 | 1,997,190 |
| 144 | PP2400333698 - Xuyên khung | 312,129,000 | 4,681,935 |
| 145 | PP2400333699 - Ý dĩ | 25,357,500 | 380,363 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2400333555 |
| Giá từng phần lô | 2,028,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400333556 |
| Giá từng phần lô | 45,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400333557 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400333558 |
| Giá từng phần lô | 11,197,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400333559 |
| Giá từng phần lô | 65,007,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400333560 |
| Giá từng phần lô | 37,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400333561 |
| Giá từng phần lô | 326,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,897,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400333562 |
| Giá từng phần lô | 8,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400333563 |
| Giá từng phần lô | 328,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,932,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400333564 |
| Giá từng phần lô | 446,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2400333565 |
| Giá từng phần lô | 39,039,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2400333566 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400333567 |
| Giá từng phần lô | 15,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400333568 |
| Giá từng phần lô | 5,675,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400333569 |
| Giá từng phần lô | 197,218,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,958,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400333570 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400333571 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400333572 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400333573 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400333574 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400333575 |
| Giá từng phần lô | 32,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400333576 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400333577 |
| Giá từng phần lô | 43,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400333578 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400333579 |
| Giá từng phần lô | 1,801,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400333580 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400333581 |
| Giá từng phần lô | 28,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400333582 |
| Giá từng phần lô | 105,036,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400333583 |
| Giá từng phần lô | 29,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400333584 |
| Giá từng phần lô | 31,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400333585 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400333586 |
| Giá từng phần lô | 119,757,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,796,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400333587 |
| Giá từng phần lô | 10,609,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400333588 |
| Giá từng phần lô | 91,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400333589 |
| Giá từng phần lô | 359,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,395,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400333590 |
| Giá từng phần lô | 22,434,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400333591 |
| Giá từng phần lô | 237,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400333592 |
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400333593 |
| Giá từng phần lô | 8,552,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400333594 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400333595 |
| Giá từng phần lô | 229,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,437,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400333596 |
| Giá từng phần lô | 2,593,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400333597 |
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400333598 |
| Giá từng phần lô | 43,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400333599 |
| Giá từng phần lô | 294,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,422,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400333600 |
| Giá từng phần lô | 176,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,645,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2400333601 |
| Giá từng phần lô | 630,352,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,455,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ) |
|
| Mã phần lô | PP2400333602 |
| Giá từng phần lô | 423,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,357,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400333603 |
| Giá từng phần lô | 15,949,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400333604 |
| Giá từng phần lô | 248,232,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,723,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400333605 |
| Giá từng phần lô | 13,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400333606 |
| Giá từng phần lô | 153,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,299,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400333607 |
| Giá từng phần lô | 13,330,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400333608 |
| Giá từng phần lô | 108,521,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400333609 |
| Giá từng phần lô | 56,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400333610 |
| Giá từng phần lô | 73,974,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400333611 |
| Giá từng phần lô | 281,622,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400333612 |
| Giá từng phần lô | 38,981,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400333613 |
| Giá từng phần lô | 128,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400333614 |
| Giá từng phần lô | 146,392,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,195,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400333615 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400333616 |
| Giá từng phần lô | 12,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400333617 |
| Giá từng phần lô | 23,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400333618 |
| Giá từng phần lô | 101,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400333619 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400333620 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400333621 |
| Giá từng phần lô | 23,526,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400333622 |
| Giá từng phần lô | 10,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400333623 |
| Giá từng phần lô | 18,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400333624 |
| Giá từng phần lô | 11,652,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400333625 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400333626 |
| Giá từng phần lô | 44,820,825 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400333627 |
| Giá từng phần lô | 373,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,598,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400333628 |
| Giá từng phần lô | 10,506,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400333629 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400333630 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2400333631 |
| Giá từng phần lô | 26,134,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400333632 |
| Giá từng phần lô | 29,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400333633 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400333634 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400333635 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400333636 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400333637 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400333638 |
| Giá từng phần lô | 42,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400333639 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400333640 |
| Giá từng phần lô | 93,699,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,405,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400333641 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400333642 |
| Giá từng phần lô | 11,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2400333643 |
| Giá từng phần lô | 446,108,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,691,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400333644 |
| Giá từng phần lô | 107,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400333645 |
| Giá từng phần lô | 13,803,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400333646 |
| Giá từng phần lô | 21,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400333647 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400333648 |
| Giá từng phần lô | 38,543,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400333649 |
| Giá từng phần lô | 61,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400333650 |
| Giá từng phần lô | 441,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,621,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400333651 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhân trần tía |
|
| Mã phần lô | PP2400333652 |
| Giá từng phần lô | 12,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400333653 |
| Giá từng phần lô | 97,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400333654 |
| Giá từng phần lô | 4,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400333655 |
| Giá từng phần lô | 7,616,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400333656 |
| Giá từng phần lô | 517,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,757,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400333657 |
| Giá từng phần lô | 77,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400333658 |
| Giá từng phần lô | 37,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400333659 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400333660 |
| Giá từng phần lô | 37,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400333661 |
| Giá từng phần lô | 85,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400333662 |
| Giá từng phần lô | 16,301,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400333663 |
| Giá từng phần lô | 229,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,447,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400333664 |
| Giá từng phần lô | 430,581,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,458,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400333665 |
| Giá từng phần lô | 58,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400333666 |
| Giá từng phần lô | 1,419,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400333667 |
| Giá từng phần lô | 19,756,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400333668 |
| Giá từng phần lô | 783,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,752,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400333669 |
| Giá từng phần lô | 8,268,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400333670 |
| Giá từng phần lô | 17,390,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400333671 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400333672 |
| Giá từng phần lô | 96,079,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400333673 |
| Giá từng phần lô | 513,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400333674 |
| Giá từng phần lô | 41,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400333675 |
| Giá từng phần lô | 11,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400333676 |
| Giá từng phần lô | 2,409,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400333677 |
| Giá từng phần lô | 20,864,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400333678 |
| Giá từng phần lô | 13,655,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400333679 |
| Giá từng phần lô | 46,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400333680 |
| Giá từng phần lô | 47,575,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400333681 |
| Giá từng phần lô | 36,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400333682 |
| Giá từng phần lô | 37,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400333683 |
| Giá từng phần lô | 576,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,644,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400333684 |
| Giá từng phần lô | 231,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,471,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400333685 |
| Giá từng phần lô | 6,637,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2400333686 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400333687 |
| Giá từng phần lô | 243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400333688 |
| Giá từng phần lô | 43,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400333689 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400333690 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2400333691 |
| Giá từng phần lô | 20,652,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400333692 |
| Giá từng phần lô | 3,910,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400333693 |
| Giá từng phần lô | 214,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400333694 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400333695 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400333696 |
| Giá từng phần lô | 18,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400333697 |
| Giá từng phần lô | 133,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,997,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400333698 |
| Giá từng phần lô | 312,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,681,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400333699 |
| Giá từng phần lô | 25,357,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi