Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (gồm 145 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400427942-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Bệnh viện y học Cổ truyền tỉnh Bến Tre
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền (gồm 145 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400229558
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 13,782,627,205 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400333555 - A giao 2,028,600 30,429
2 PP2400333556 - Ba kích 45,633,000 684,495
3 PP2400333557 - Bá tử nhân 57,120,000 856,800
4 PP2400333558 - Bạc hà 11,197,200 167,958
5 PP2400333559 - Bạch chỉ 65,007,600 975,114
6 PP2400333560 - Bạch hoa xà thiệt thảo 37,044,000 555,660
7 PP2400333561 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 326,529,000 4,897,935
8 PP2400333562 - Bạch mao căn 8,442,000 126,630
9 PP2400333563 - Bạch thược 328,860,000 4,932,900
10 PP2400333564 - Bạch truật 446,682,000 6,700,230
11 PP2400333565 - Bán chi liên 39,039,000 585,585
12 PP2400333566 - Bán hạ 34,400,000 516,000
13 PP2400333567 - Bồ công anh 15,184,000 227,760
14 PP2400333568 - Cà gai leo 5,675,250 85,129
15 PP2400333569 - Cam thảo 197,218,350 2,958,276
16 PP2400333570 - Can khương 3,937,500 59,063
17 PP2400333571 - Cát căn 6,552,000 98,280
18 PP2400333572 - Cát cánh 36,855,000 552,825
19 PP2400333573 - Câu đằng 120,960,000 1,814,400
20 PP2400333574 - Câu kỷ tử 35,280,000 529,200
21 PP2400333575 - Cẩu tích 32,487,000 487,305
22 PP2400333576 - Chỉ thực 1,323,000 19,845
23 PP2400333577 - Chi tử 43,940,000 659,100
24 PP2400333578 - Chỉ xác 2,205,000 33,075
25 PP2400333579 - Cỏ ngọt 1,801,800 27,027
26 PP2400333580 - Cỏ nhọ nồi 2,362,500 35,438
27 PP2400333581 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 28,329,000 424,935
28 PP2400333582 - Cốt toái bổ 105,036,750 1,575,552
29 PP2400333583 - Cúc hoa 29,084,000 436,260
30 PP2400333584 - Đại hoàng 31,556,000 473,340
31 PP2400333585 - Đại hồi 4,462,500 66,938
32 PP2400333586 - Đại táo 119,757,000 1,796,355
33 PP2400333587 - Dâm dương hoắc 10,609,200 159,138
34 PP2400333588 - Đan sâm 91,160,000 1,367,400
35 PP2400333589 - Đảng sâm 359,667,000 5,395,005
36 PP2400333590 - Đăng tâm thảo 22,434,300 336,515
37 PP2400333591 - Đào nhân 237,510,000 3,562,650
38 PP2400333592 - Dây đau xương 21,060,000 315,900
39 PP2400333593 - Địa cốt bì 8,552,250 128,284
40 PP2400333594 - Địa liền 12,180,000 182,700
41 PP2400333595 - Địa long 229,160,000 3,437,400
42 PP2400333596 - Diệp hạ châu 2,593,500 38,903
43 PP2400333597 - Đinh hương 9,198,000 137,970
44 PP2400333598 - Đinh lăng 43,785,000 656,775
45 PP2400333599 - Đỗ trọng 294,846,000 4,422,690
46 PP2400333600 - Độc hoạt 176,379,000 2,645,685
47 PP2400333601 - Đương quy (di thực) 630,352,800 9,455,292
48 PP2400333602 - Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ) 423,832,500 6,357,488
49 PP2400333603 - Hạ khô thảo 15,949,500 239,243
50 PP2400333604 - Hà thủ ô đỏ 248,232,600 3,723,489
51 PP2400333605 - Hạnh nhân 13,167,000 197,505
52 PP2400333606 - Hậu phác 153,300,000 2,299,500
53 PP2400333607 - Hoắc hương 13,330,800 199,962
54 PP2400333608 - Hoài sơn 108,521,910 1,627,829
55 PP2400333609 - Hoàng bá 56,448,000 846,720
56 PP2400333610 - Hoàng cầm 73,974,600 1,109,619
57 PP2400333611 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 281,622,600 4,224,339
58 PP2400333612 - Hoàng liên 38,981,250 584,719
59 PP2400333613 - Hòe hoa 128,400,000 1,926,000
60 PP2400333614 - Hồng hoa 146,392,680 2,195,891
61 PP2400333615 - Hương phụ 20,979,000 314,685
62 PP2400333616 - Huyền hồ 12,516,000 187,740
63 PP2400333617 - Huyền sâm 23,862,000 357,930
64 PP2400333618 - Huyết giác 101,010,000 1,515,150
65 PP2400333619 - Hy thiêm 19,992,000 299,880
66 PP2400333620 - Ích mẫu 5,292,000 79,380
67 PP2400333621 - Ích trí nhân 23,526,300 352,895
68 PP2400333622 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 10,764,000 161,460
69 PP2400333623 - Kê huyết đằng 18,645,000 279,675
70 PP2400333624 - Khiếm thực 11,652,900 174,794
71 PP2400333625 - Khoản đông hoa 63,000,000 945,000
72 PP2400333626 - Khương hoàng/Uất kim 44,820,825 672,313
73 PP2400333627 - Khương hoạt 373,230,000 5,598,450
74 PP2400333628 - Kim ngân hoa 10,506,600 157,599
75 PP2400333629 - Kim tiền thảo 4,320,000 64,800
76 PP2400333630 - Kinh giới 6,300,000 94,500
77 PP2400333631 - Lá lốt 26,134,500 392,018
78 PP2400333632 - Lạc tiên 29,539,000 443,085
79 PP2400333633 - Liên kiều 22,400,000 336,000
80 PP2400333634 - Liên nhục 10,773,000 161,595
81 PP2400333635 - Liên tâm 25,200,000 378,000
82 PP2400333636 - Linh chi 34,125,000 511,875
83 PP2400333637 - Long đởm thảo 30,240,000 453,600
84 PP2400333638 - Long nhãn 42,240,000 633,600
85 PP2400333639 - Lục thần khúc 48,720,000 730,800
86 PP2400333640 - Mạch môn 93,699,900 1,405,499
87 PP2400333641 - Mạch nha 18,816,000 282,240
88 PP2400333642 - Mạn kinh tử 11,224,000 168,360
89 PP2400333643 - Mật ong 446,108,250 6,691,624
90 PP2400333644 - Mẫu đơn bì 107,310,000 1,609,650
91 PP2400333645 - Mộc hương 13,803,300 207,050
92 PP2400333646 - Mộc qua 21,924,000 328,860
93 PP2400333647 - Ngải cứu (Ngải diệp) 2,352,000 35,280
94 PP2400333648 - Ngũ gia bì chân chim 38,543,400 578,151
95 PP2400333649 - Ngũ vị tử 61,644,000 924,660
96 PP2400333650 - Ngưu tất 441,441,000 6,621,615
97 PP2400333651 - Nhân sâm 100,800,000 1,512,000
98 PP2400333652 - Nhân trần tía 12,870,000 193,050
99 PP2400333653 - Nhục thung dung 97,825,000 1,467,375
100 PP2400333654 - Ô dược 4,464,000 66,960
101 PP2400333655 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 7,616,700 114,251
102 PP2400333656 - Phòng phong 517,140,000 7,757,100
103 PP2400333657 - Phục thần 77,380,000 1,160,700
104 PP2400333658 - Quế chi 37,236,000 558,540
105 PP2400333659 - Quế nhục 17,640,000 264,600
106 PP2400333660 - Sa nhân 37,520,000 562,800
107 PP2400333661 - Sa sâm 85,410,000 1,281,150
108 PP2400333662 - Sài đất 16,301,250 244,519
109 PP2400333663 - Sài hồ 229,845,000 3,447,675
110 PP2400333664 - Sinh địa 430,581,900 6,458,729
111 PP2400333665 - Sơn thù 58,695,000 880,425
112 PP2400333666 - Sơn tra 1,419,600 21,294
113 PP2400333667 - Tân di 19,756,800 296,352
114 PP2400333668 - Tần giao 783,510,000 11,752,650
115 PP2400333669 - Tang bạch bì 8,268,750 124,032
116 PP2400333670 - Tang chi 17,390,100 260,852
117 PP2400333671 - Tang diệp 892,500 13,388
118 PP2400333672 - Tang ký sinh 96,079,200 1,441,188
119 PP2400333673 - Táo nhân 513,800,000 7,707,000
120 PP2400333674 - Tế tân 41,472,000 622,080
121 PP2400333675 - Thạch xương bồ 11,361,000 170,415
122 PP2400333676 - Thăng ma 2,409,000 36,135
123 PP2400333677 - Thảo quyết minh 20,864,340 312,966
124 PP2400333678 - Thiên hoa phấn 13,655,250 204,829
125 PP2400333679 - Thiên ma 46,777,500 701,663
126 PP2400333680 - Thiên môn đông 47,575,500 713,633
127 PP2400333681 - Thiên niên kiện 36,695,000 550,425
128 PP2400333682 - Thổ phục linh 37,296,000 559,440
129 PP2400333683 - Thục địa 576,300,000 8,644,500
130 PP2400333684 - Thương truật 231,420,000 3,471,300
131 PP2400333685 - Tô mộc 6,637,050 99,556
132 PP2400333686 - Tô tử 5,292,000 79,380
133 PP2400333687 - Trắc bách diệp 243,600 3,654
134 PP2400333688 - Trạch tả 43,056,000 645,840
135 PP2400333689 - Trần bì 64,200,000 963,000
136 PP2400333690 - Tri mẫu 18,900,000 283,500
137 PP2400333691 - Trinh nữ (Xấu hổ) 20,652,450 309,787
138 PP2400333692 - Trinh nữ hoàng cung 3,910,200 58,653
139 PP2400333693 - Tục đoạn 214,725,000 3,220,875
140 PP2400333694 - Uy linh tiên 71,400,000 1,071,000
141 PP2400333695 - Viễn chí 252,000,000 3,780,000
142 PP2400333696 - Xa tiền tử 18,427,500 276,413
143 PP2400333697 - Xích thược 133,146,000 1,997,190
144 PP2400333698 - Xuyên khung 312,129,000 4,681,935
145 PP2400333699 - Ý dĩ 25,357,500 380,363
A giao
Mã phần lô PP2400333555
Giá từng phần lô 2,028,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,429
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2400333556
Giá từng phần lô 45,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400333557
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạc hà
Mã phần lô PP2400333558
Giá từng phần lô 11,197,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400333559
Giá từng phần lô 65,007,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,114
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2400333560
Giá từng phần lô 37,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400333561
Giá từng phần lô 326,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,897,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400333562
Giá từng phần lô 8,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2400333563
Giá từng phần lô 328,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,932,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2400333564
Giá từng phần lô 446,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán chi liên
Mã phần lô PP2400333565
Giá từng phần lô 39,039,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán hạ
Mã phần lô PP2400333566
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400333567
Giá từng phần lô 15,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cà gai leo
Mã phần lô PP2400333568
Giá từng phần lô 5,675,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,129
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2400333569
Giá từng phần lô 197,218,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,276
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2400333570
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2400333571
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2400333572
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2400333573
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400333574
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400333575
Giá từng phần lô 32,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400333576
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2400333577
Giá từng phần lô 43,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400333578
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2400333579
Giá từng phần lô 1,801,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,027
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2400333580
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2400333581
Giá từng phần lô 28,329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400333582
Giá từng phần lô 105,036,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400333583
Giá từng phần lô 29,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400333584
Giá từng phần lô 31,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại hồi
Mã phần lô PP2400333585
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2400333586
Giá từng phần lô 119,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2400333587
Giá từng phần lô 10,609,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,138
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2400333588
Giá từng phần lô 91,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400333589
Giá từng phần lô 359,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,395,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2400333590
Giá từng phần lô 22,434,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2400333591
Giá từng phần lô 237,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400333592
Giá từng phần lô 21,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400333593
Giá từng phần lô 8,552,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Địa liền
Mã phần lô PP2400333594
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Địa long
Mã phần lô PP2400333595
Giá từng phần lô 229,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,437,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400333596
Giá từng phần lô 2,593,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh hương
Mã phần lô PP2400333597
Giá từng phần lô 9,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh lăng
Mã phần lô PP2400333598
Giá từng phần lô 43,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400333599
Giá từng phần lô 294,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400333600
Giá từng phần lô 176,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,645,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2400333601
Giá từng phần lô 630,352,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,455,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, quy đầu, quy vĩ)
Mã phần lô PP2400333602
Giá từng phần lô 423,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,357,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400333603
Giá từng phần lô 15,949,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,243
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400333604
Giá từng phần lô 248,232,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,723,489
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400333605
Giá từng phần lô 13,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hậu phác
Mã phần lô PP2400333606
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoắc hương
Mã phần lô PP2400333607
Giá từng phần lô 13,330,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400333608
Giá từng phần lô 108,521,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400333609
Giá từng phần lô 56,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400333610
Giá từng phần lô 73,974,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,619
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400333611
Giá từng phần lô 281,622,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,339
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400333612
Giá từng phần lô 38,981,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,719
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400333613
Giá từng phần lô 128,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400333614
Giá từng phần lô 146,392,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,891
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2400333615
Giá từng phần lô 20,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400333616
Giá từng phần lô 12,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400333617
Giá từng phần lô 23,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết giác
Mã phần lô PP2400333618
Giá từng phần lô 101,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400333619
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400333620
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400333621
Giá từng phần lô 23,526,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400333622
Giá từng phần lô 10,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400333623
Giá từng phần lô 18,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400333624
Giá từng phần lô 11,652,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,794
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoản đông hoa
Mã phần lô PP2400333625
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400333626
Giá từng phần lô 44,820,825
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400333627
Giá từng phần lô 373,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,598,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400333628
Giá từng phần lô 10,506,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400333629
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kinh giới
Mã phần lô PP2400333630
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lá lốt
Mã phần lô PP2400333631
Giá từng phần lô 26,134,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400333632
Giá từng phần lô 29,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2400333633
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2400333634
Giá từng phần lô 10,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2400333635
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Linh chi
Mã phần lô PP2400333636
Giá từng phần lô 34,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2400333637
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2400333638
Giá từng phần lô 42,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2400333639
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2400333640
Giá từng phần lô 93,699,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2400333641
Giá từng phần lô 18,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400333642
Giá từng phần lô 11,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mật ong
Mã phần lô PP2400333643
Giá từng phần lô 446,108,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,691,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400333644
Giá từng phần lô 107,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2400333645
Giá từng phần lô 13,803,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2400333646
Giá từng phần lô 21,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400333647
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400333648
Giá từng phần lô 38,543,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400333649
Giá từng phần lô 61,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400333650
Giá từng phần lô 441,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,621,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân sâm
Mã phần lô PP2400333651
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân trần tía
Mã phần lô PP2400333652
Giá từng phần lô 12,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400333653
Giá từng phần lô 97,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô dược
Mã phần lô PP2400333654
Giá từng phần lô 4,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400333655
Giá từng phần lô 7,616,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2400333656
Giá từng phần lô 517,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,757,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục thần
Mã phần lô PP2400333657
Giá từng phần lô 77,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2400333658
Giá từng phần lô 37,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2400333659
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2400333660
Giá từng phần lô 37,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2400333661
Giá từng phần lô 85,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài đất
Mã phần lô PP2400333662
Giá từng phần lô 16,301,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,519
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2400333663
Giá từng phần lô 229,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,447,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2400333664
Giá từng phần lô 430,581,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,458,729
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2400333665
Giá từng phần lô 58,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2400333666
Giá từng phần lô 1,419,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,294
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tân di
Mã phần lô PP2400333667
Giá từng phần lô 19,756,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2400333668
Giá từng phần lô 783,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,752,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2400333669
Giá từng phần lô 8,268,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang chi
Mã phần lô PP2400333670
Giá từng phần lô 17,390,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,852
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang diệp
Mã phần lô PP2400333671
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400333672
Giá từng phần lô 96,079,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2400333673
Giá từng phần lô 513,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,707,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2400333674
Giá từng phần lô 41,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400333675
Giá từng phần lô 11,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2400333676
Giá từng phần lô 2,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400333677
Giá từng phần lô 20,864,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,966
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2400333678
Giá từng phần lô 13,655,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2400333679
Giá từng phần lô 46,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400333680
Giá từng phần lô 47,575,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,633
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400333681
Giá từng phần lô 36,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400333682
Giá từng phần lô 37,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2400333683
Giá từng phần lô 576,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,644,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2400333684
Giá từng phần lô 231,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,471,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tô mộc
Mã phần lô PP2400333685
Giá từng phần lô 6,637,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,556
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tô tử
Mã phần lô PP2400333686
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2400333687
Giá từng phần lô 243,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2400333688
Giá từng phần lô 43,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2400333689
Giá từng phần lô 64,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400333690
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2400333691
Giá từng phần lô 20,652,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,787
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400333692
Giá từng phần lô 3,910,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400333693
Giá từng phần lô 214,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400333694
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2400333695
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400333696
Giá từng phần lô 18,427,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2400333697
Giá từng phần lô 133,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400333698
Giá từng phần lô 312,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,681,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400333699
Giá từng phần lô 25,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->