Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300361903-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300246313
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 5,624,795,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84.371.925 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300487644 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 100,800,000 1,512,000
2 PP2300487645 - Bạch thược 201,640,000 3,024,600
3 PP2300487646 - Bạch truật 268,800,000 4,032,000
4 PP2300487647 - Cam thảo 26,975,000 404,625
5 PP2300487648 - Chi tử 42,160,000 632,400
6 PP2300487649 - Cúc hoa 108,655,000 1,629,825
7 PP2300487650 - Đảng sâm 194,510,000 2,917,650
8 PP2300487651 - Đào nhân 137,100,000 2,056,500
9 PP2300487652 - Dây đau xương 2,600,000 39,000
10 PP2300487653 - Địa liền 52,360,000 785,400
11 PP2300487654 - Diệp hạ châu 33,945,000 509,175
12 PP2300487655 - Đỗ trọng 42,750,000 641,250
13 PP2300487656 - Độc hoạt 51,870,000 778,050
14 PP2300487657 - Đương quy (toàn Quy) 754,600,000 11,319,000
15 PP2300487658 - Hoài sơn 94,470,000 1,417,050
16 PP2300487659 - Hồng hoa 178,230,000 2,673,450
17 PP2300487660 - Hương phụ 50,850,000 762,750
18 PP2300487661 - Ích mẫu 15,080,000 226,200
19 PP2300487662 - Khương hoạt 209,330,000 3,139,950
20 PP2300487663 - Kim ngân hoa 146,475,000 2,197,125
21 PP2300487664 - Liên kiều 83,760,000 1,256,400
22 PP2300487665 - Liên nhục 11,040,000 165,600
23 PP2300487666 - Liên tâm 217,710,000 3,265,650
24 PP2300487667 - Long nhãn 64,325,000 964,875
25 PP2300487668 - Mạch môn 30,450,000 456,750
26 PP2300487669 - Mẫu đơn bì 62,250,000 933,750
27 PP2300487670 - Ngưu tất 109,890,000 1,648,350
28 PP2300487671 - Nhân sâm (Hồng sâm) 628,320,000 9,424,800
29 PP2300487672 - Nhân trần 15,500,000 232,500
30 PP2300487673 - Phòng phong 355,790,000 5,336,850
31 PP2300487674 - Quế nhục 31,150,000 467,250
32 PP2300487675 - Sài hồ 148,490,000 2,227,350
33 PP2300487676 - Sinh địa 104,610,000 1,569,150
34 PP2300487677 - Sơn thù 125,520,000 1,882,800
35 PP2300487678 - Tam thất 166,950,000 2,504,250
36 PP2300487679 - Tần giao 262,010,000 3,930,150
37 PP2300487680 - Tang ký sinh 22,420,000 336,300
38 PP2300487681 - Táo nhân 56,325,000 844,875
39 PP2300487682 - Tế tân 138,425,000 2,076,375
40 PP2300487683 - Thiên niên kiện 20,680,000 310,200
41 PP2300487684 - Thục địa 87,600,000 1,314,000
42 PP2300487685 - Trạch tả 24,000,000 360,000
43 PP2300487686 - Trần bì 15,500,000 232,500
44 PP2300487687 - Xuyên khung 128,880,000 1,933,200
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300487644
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300487645
Giá từng phần lô 201,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300487646
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300487647
Giá từng phần lô 26,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300487648
Giá từng phần lô 42,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300487649
Giá từng phần lô 108,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300487650
Giá từng phần lô 194,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300487651
Giá từng phần lô 137,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300487652
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Địa liền
Mã phần lô PP2300487653
Giá từng phần lô 52,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300487654
Giá từng phần lô 33,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300487655
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300487656
Giá từng phần lô 51,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (toàn Quy)
Mã phần lô PP2300487657
Giá từng phần lô 754,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300487658
Giá từng phần lô 94,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300487659
Giá từng phần lô 178,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300487660
Giá từng phần lô 50,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300487661
Giá từng phần lô 15,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300487662
Giá từng phần lô 209,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,139,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300487663
Giá từng phần lô 146,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300487664
Giá từng phần lô 83,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300487665
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2300487666
Giá từng phần lô 217,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,265,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300487667
Giá từng phần lô 64,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300487668
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300487669
Giá từng phần lô 62,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300487670
Giá từng phần lô 109,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân sâm (Hồng sâm)
Mã phần lô PP2300487671
Giá từng phần lô 628,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,424,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300487672
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300487673
Giá từng phần lô 355,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,336,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300487674
Giá từng phần lô 31,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300487675
Giá từng phần lô 148,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300487676
Giá từng phần lô 104,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300487677
Giá từng phần lô 125,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2300487678
Giá từng phần lô 166,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300487679
Giá từng phần lô 262,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300487680
Giá từng phần lô 22,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300487681
Giá từng phần lô 56,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300487682
Giá từng phần lô 138,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300487683
Giá từng phần lô 20,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300487684
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300487685
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300487686
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300487687
Giá từng phần lô 128,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,933,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->