Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch tiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) (nhóm 2, gồm 113 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300186426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch tiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) (nhóm 2, gồm 113 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300131576 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 15,139,354,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 151.393.559 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 29/08/2023 09:18:00 | 04/09/2023 08:00:00 | 08/09/2023 08:00:00 | Theo TBMT số IB2300186426-00, thời gian đóng/mở thầu lúc 08:00 ngày 04/9/2023 trùng với các ngày nghỉ bù lễ 02/9/2023. Để Nhà thầu có đủ thời gian chuẩn bị HSDT và hoạt động của bên Mời thầu không bị ảnh hưởng trong các ngày nghỉ lễ kéo dài. Bên Mời thầu thông báo gia hạn thời điểm đóng và mở thầu như sau: Đóng thầu: 08:00 ngày 08/9/2023; Mở thầu 08:00 ngày 08/9/2023. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300286240 - Bạch chỉ | 58,290,000 | 582,900 |
| 2 | PP2300286241 - Kinh giới | 11,642,400 | 116,424 |
| 3 | PP2300286242 - Phòng phong | 1,363,256,400 | 13,632,564 |
| 4 | PP2300286243 - Quế chi | 82,692,060 | 826,921 |
| 5 | PP2300286244 - Tế tân | 342,379,840 | 3,423,799 |
| 6 | PP2300286245 - Cát căn | 18,536,700 | 185,367 |
| 7 | PP2300286246 - Cúc hoa | 93,413,000 | 934,130 |
| 8 | PP2300286247 - Sài hồ | 84,696,150 | 846,962 |
| 9 | PP2300286248 - Tang diệp | 10,296,000 | 102,960 |
| 10 | PP2300286249 - Thăng ma | 40,204,000 | 402,040 |
| 11 | PP2300286250 - Độc hoạt | 505,091,400 | 5,050,914 |
| 12 | PP2300286251 - Khương hoạt | 414,396,400 | 4,143,964 |
| 13 | PP2300286252 - Lá lốt | 10,706,850 | 107,069 |
| 14 | PP2300286253 - Mộc qua | 121,275,000 | 1,212,750 |
| 15 | PP2300286254 - Ngũ gia bì chân chim | 16,251,840 | 162,519 |
| 16 | PP2300286255 - Rễ nhàu | 11,088,000 | 110,880 |
| 17 | PP2300286256 - Tần giao | 470,941,790 | 4,709,418 |
| 18 | PP2300286257 - Can khương | 10,013,740 | 100,138 |
| 19 | PP2300286258 - Đinh hương | 2,992,000 | 29,920 |
| 20 | PP2300286259 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 1,512,000 | 15,120 |
| 21 | PP2300286260 - Phụ tử chế (Hắc phụ) | 28,309,050 | 283,091 |
| 22 | PP2300286261 - Quế nhục | 93,030,630 | 930,307 |
| 23 | PP2300286262 - Hà diệp (Lá sen) | 17,316,000 | 173,160 |
| 24 | PP2300286263 - Bồ công anh | 19,780,000 | 197,800 |
| 25 | PP2300286264 - Diệp hạ châu | 9,920,000 | 99,200 |
| 26 | PP2300286265 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) | 6,272,000 | 62,720 |
| 27 | PP2300286266 - Kim ngân hoa | 135,675,000 | 1,356,750 |
| 28 | PP2300286267 - Liên kiều | 91,955,820 | 919,559 |
| 29 | PP2300286268 - Sài đất | 9,648,000 | 96,480 |
| 30 | PP2300286269 - Thổ phục linh | 85,932,000 | 859,320 |
| 31 | PP2300286270 - Chi tử | 32,957,400 | 329,574 |
| 32 | PP2300286271 - Hạ khô thảo | 5,040,000 | 50,400 |
| 33 | PP2300286272 - Tri mẫu | 7,077,000 | 70,770 |
| 34 | PP2300286273 - Hoàng bá | 9,880,000 | 98,800 |
| 35 | PP2300286274 - Hoàng cầm | 59,961,000 | 599,610 |
| 36 | PP2300286275 - Nhân trần | 22,116,000 | 221,160 |
| 37 | PP2300286276 - Bạch mao căn | 14,003,000 | 140,030 |
| 38 | PP2300286277 - Huyền sâm | 35,275,020 | 352,751 |
| 39 | PP2300286278 - Mẫu đơn bì | 139,141,800 | 1,391,418 |
| 40 | PP2300286279 - Sinh địa | 245,580,720 | 2,455,808 |
| 41 | PP2300286280 - Cà gai leo | 6,864,000 | 68,640 |
| 42 | PP2300286281 - Tang ký sinh | 275,029,920 | 2,750,300 |
| 43 | PP2300286282 - Thiên niên kiện | 61,338,970 | 613,390 |
| 44 | PP2300286283 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 19,992,000 | 199,920 |
| 45 | PP2300286284 - Thương truật | 9,807,600 | 98,076 |
| 46 | PP2300286285 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 12,099,150 | 120,992 |
| 47 | PP2300286286 - Uy linh tiên | 14,170,200 | 141,702 |
| 48 | PP2300286287 - Bán hạ nam | 19,740,000 | 197,400 |
| 49 | PP2300286288 - Cát cánh | 53,365,290 | 533,653 |
| 50 | PP2300286289 - Tiền hồ | 3,034,500 | 30,345 |
| 51 | PP2300286290 - Bạch tật lê | 4,108,000 | 41,080 |
| 52 | PP2300286291 - Câu đằng | 29,172,000 | 291,720 |
| 53 | PP2300286292 - Thiên ma | 14,703,700 | 147,037 |
| 54 | PP2300286293 - Bá tử nhân | 13,060,000 | 130,600 |
| 55 | PP2300286294 - Lạc tiên | 57,733,200 | 577,332 |
| 56 | PP2300286295 - Táo nhân | 213,813,600 | 2,138,136 |
| 57 | PP2300286296 - Thảo quyết minh | 23,284,800 | 232,848 |
| 58 | PP2300286297 - Viễn chí | 336,784,000 | 3,367,840 |
| 59 | PP2300286298 - Chỉ thực | 5,924,100 | 59,241 |
| 60 | PP2300286299 - Chỉ xác | 12,834,250 | 128,343 |
| 61 | PP2300286300 - Hương phụ | 36,764,640 | 367,647 |
| 62 | PP2300286301 - Mộc hương | 74,496,000 | 744,960 |
| 63 | PP2300286302 - Sa nhân | 88,803,000 | 888,030 |
| 64 | PP2300286303 - Trần bì | 23,995,400 | 239,954 |
| 65 | PP2300286304 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 24,272,000 | 242,720 |
| 66 | PP2300286305 - Đan sâm | 364,714,350 | 3,647,144 |
| 67 | PP2300286306 - Đào nhân | 197,907,600 | 1,979,076 |
| 68 | PP2300286307 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 759,369,600 | 7,593,696 |
| 69 | PP2300286308 - Hồng hoa | 1,080,913,680 | 10,809,137 |
| 70 | PP2300286309 - Huyền hồ | 26,989,200 | 269,892 |
| 71 | PP2300286310 - Kê huyết đằng | 112,530,000 | 1,125,300 |
| 72 | PP2300286311 - Khương hoàng | 189,126,000 | 1,891,260 |
| 73 | PP2300286312 - Nga truật | 609,000 | 6,090 |
| 74 | PP2300286313 - Ngưu tất | 454,456,640 | 4,544,567 |
| 75 | PP2300286314 - Tô mộc | 6,984,000 | 69,840 |
| 76 | PP2300286315 - Xích thược | 372,357,810 | 3,723,579 |
| 77 | PP2300286316 - Xuyên khung | 554,762,780 | 5,547,628 |
| 78 | PP2300286317 - Hòe hoa | 157,821,300 | 1,578,213 |
| 79 | PP2300286318 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 374,069,960 | 3,740,700 |
| 80 | PP2300286319 - Kim tiền thảo | 10,682,000 | 106,820 |
| 81 | PP2300286320 - Xa tiền tử | 16,380,000 | 163,800 |
| 82 | PP2300286321 - Ý dĩ | 17,611,000 | 176,110 |
| 83 | PP2300286322 - Đại hoàng | 5,880,000 | 58,800 |
| 84 | PP2300286323 - Hoắc hương | 11,928,000 | 119,280 |
| 85 | PP2300286324 - Mạch nha | 6,292,000 | 62,920 |
| 86 | PP2300286325 - Sơn tra | 9,424,800 | 94,248 |
| 87 | PP2300286326 - Khiếm thực | 27,734,000 | 277,340 |
| 88 | PP2300286327 - Liên nhục | 38,572,380 | 385,724 |
| 89 | PP2300286328 - Ngũ vị tử | 39,284,960 | 392,850 |
| 90 | PP2300286329 - Sơn thù | 87,183,360 | 871,834 |
| 91 | PP2300286330 - Bạch thược | 363,033,000 | 3,630,330 |
| 92 | PP2300286331 - Câu kỷ tử | 84,000,000 | 840,000 |
| 93 | PP2300286332 - Hà thủ ô đỏ | 212,076,000 | 2,120,760 |
| 94 | PP2300286333 - Long nhãn | 93,436,200 | 934,362 |
| 95 | PP2300286334 - Mạch môn | 32,415,900 | 324,159 |
| 96 | PP2300286335 - Sa sâm | 17,595,000 | 175,950 |
| 97 | PP2300286336 - Thiên môn đông | 21,725,000 | 217,250 |
| 98 | PP2300286337 - Thục địa | 586,728,890 | 5,867,289 |
| 99 | PP2300286338 - Ba kích | 71,250,000 | 712,500 |
| 100 | PP2300286339 - Bạch truật | 110,914,650 | 1,109,147 |
| 101 | PP2300286340 - Cam thảo | 190,990,800 | 1,909,908 |
| 102 | PP2300286341 - Cẩu tích | 2,033,850 | 20,338 |
| 103 | PP2300286342 - Cốt toái bổ | 86,590,350 | 865,903 |
| 104 | PP2300286343 - Đại táo | 148,184,410 | 1,481,845 |
| 105 | PP2300286344 - Dâm dương hoắc | 52,224,480 | 522,245 |
| 106 | PP2300286345 - Đảng sâm | 909,878,640 | 9,098,787 |
| 107 | PP2300286346 - Đinh lăng | 20,562,000 | 205,620 |
| 108 | PP2300286347 - Đỗ trọng | 507,276,000 | 5,072,760 |
| 109 | PP2300286348 - Hoài sơn | 126,573,300 | 1,265,733 |
| 110 | PP2300286349 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 318,070,610 | 3,180,707 |
| 111 | PP2300286350 - Nhục thung dung | 30,324,000 | 303,240 |
| 112 | PP2300286351 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 3,153,150 | 31,532 |
| 113 | PP2300286352 - Tục đoạn | 52,997,120 | 529,972 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300286240 |
| Giá từng phần lô | 58,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300286241 |
| Giá từng phần lô | 11,642,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300286242 |
| Giá từng phần lô | 1,363,256,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,632,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300286243 |
| Giá từng phần lô | 82,692,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300286244 |
| Giá từng phần lô | 342,379,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,423,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300286245 |
| Giá từng phần lô | 18,536,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300286246 |
| Giá từng phần lô | 93,413,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300286247 |
| Giá từng phần lô | 84,696,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300286248 |
| Giá từng phần lô | 10,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300286249 |
| Giá từng phần lô | 40,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300286250 |
| Giá từng phần lô | 505,091,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,050,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300286251 |
| Giá từng phần lô | 414,396,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,143,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300286252 |
| Giá từng phần lô | 10,706,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300286253 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300286254 |
| Giá từng phần lô | 16,251,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Rễ nhàu |
|
| Mã phần lô | PP2300286255 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300286256 |
| Giá từng phần lô | 470,941,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,709,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300286257 |
| Giá từng phần lô | 10,013,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300286258 |
| Giá từng phần lô | 2,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300286259 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phụ tử chế (Hắc phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286260 |
| Giá từng phần lô | 28,309,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300286261 |
| Giá từng phần lô | 93,030,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300286262 |
| Giá từng phần lô | 17,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300286263 |
| Giá từng phần lô | 19,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300286264 |
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) |
|
| Mã phần lô | PP2300286265 |
| Giá từng phần lô | 6,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300286266 |
| Giá từng phần lô | 135,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300286267 |
| Giá từng phần lô | 91,955,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300286268 |
| Giá từng phần lô | 9,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300286269 |
| Giá từng phần lô | 85,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300286270 |
| Giá từng phần lô | 32,957,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300286271 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300286272 |
| Giá từng phần lô | 7,077,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300286273 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300286274 |
| Giá từng phần lô | 59,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300286275 |
| Giá từng phần lô | 22,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300286276 |
| Giá từng phần lô | 14,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300286277 |
| Giá từng phần lô | 35,275,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300286278 |
| Giá từng phần lô | 139,141,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300286279 |
| Giá từng phần lô | 245,580,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,455,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300286280 |
| Giá từng phần lô | 6,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300286281 |
| Giá từng phần lô | 275,029,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300286282 |
| Giá từng phần lô | 61,338,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300286283 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300286284 |
| Giá từng phần lô | 9,807,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286285 |
| Giá từng phần lô | 12,099,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300286286 |
| Giá từng phần lô | 14,170,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2300286287 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300286288 |
| Giá từng phần lô | 53,365,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300286289 |
| Giá từng phần lô | 3,034,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300286290 |
| Giá từng phần lô | 4,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300286291 |
| Giá từng phần lô | 29,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300286292 |
| Giá từng phần lô | 14,703,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300286293 |
| Giá từng phần lô | 13,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300286294 |
| Giá từng phần lô | 57,733,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300286295 |
| Giá từng phần lô | 213,813,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,138,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300286296 |
| Giá từng phần lô | 23,284,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300286297 |
| Giá từng phần lô | 336,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,367,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300286298 |
| Giá từng phần lô | 5,924,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300286299 |
| Giá từng phần lô | 12,834,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300286300 |
| Giá từng phần lô | 36,764,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300286301 |
| Giá từng phần lô | 74,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300286302 |
| Giá từng phần lô | 88,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300286303 |
| Giá từng phần lô | 23,995,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300286304 |
| Giá từng phần lô | 24,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300286305 |
| Giá từng phần lô | 364,714,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,647,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300286306 |
| Giá từng phần lô | 197,907,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,979,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300286307 |
| Giá từng phần lô | 759,369,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,593,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300286308 |
| Giá từng phần lô | 1,080,913,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,809,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300286309 |
| Giá từng phần lô | 26,989,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300286310 |
| Giá từng phần lô | 112,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300286311 |
| Giá từng phần lô | 189,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300286312 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300286313 |
| Giá từng phần lô | 454,456,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,544,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300286314 |
| Giá từng phần lô | 6,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300286315 |
| Giá từng phần lô | 372,357,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,723,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300286316 |
| Giá từng phần lô | 554,762,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,547,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300286317 |
| Giá từng phần lô | 157,821,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300286318 |
| Giá từng phần lô | 374,069,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,740,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300286319 |
| Giá từng phần lô | 10,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300286320 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300286321 |
| Giá từng phần lô | 17,611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300286322 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300286323 |
| Giá từng phần lô | 11,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300286324 |
| Giá từng phần lô | 6,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300286325 |
| Giá từng phần lô | 9,424,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300286326 |
| Giá từng phần lô | 27,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300286327 |
| Giá từng phần lô | 38,572,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300286328 |
| Giá từng phần lô | 39,284,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300286329 |
| Giá từng phần lô | 87,183,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300286330 |
| Giá từng phần lô | 363,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300286331 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300286332 |
| Giá từng phần lô | 212,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300286333 |
| Giá từng phần lô | 93,436,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300286334 |
| Giá từng phần lô | 32,415,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300286335 |
| Giá từng phần lô | 17,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300286336 |
| Giá từng phần lô | 21,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300286337 |
| Giá từng phần lô | 586,728,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,867,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300286338 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300286339 |
| Giá từng phần lô | 110,914,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300286340 |
| Giá từng phần lô | 190,990,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,909,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300286341 |
| Giá từng phần lô | 2,033,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300286342 |
| Giá từng phần lô | 86,590,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300286343 |
| Giá từng phần lô | 148,184,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300286344 |
| Giá từng phần lô | 52,224,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300286345 |
| Giá từng phần lô | 909,878,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,098,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300286346 |
| Giá từng phần lô | 20,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300286347 |
| Giá từng phần lô | 507,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,072,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300286348 |
| Giá từng phần lô | 126,573,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286349 |
| Giá từng phần lô | 318,070,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300286350 |
| Giá từng phần lô | 30,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300286351 |
| Giá từng phần lô | 3,153,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300286352 |
| Giá từng phần lô | 52,997,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi