Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch tiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) (nhóm 2, gồm 113 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300186426-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch tiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) (nhóm 2, gồm 113 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300131576
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 15,139,354,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 151.393.559 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 29/08/2023 09:18:00 04/09/2023 08:00:00 08/09/2023 08:00:00 Theo TBMT số IB2300186426-00, thời gian đóng/mở thầu lúc 08:00 ngày 04/9/2023 trùng với các ngày nghỉ bù lễ 02/9/2023. Để Nhà thầu có đủ thời gian chuẩn bị HSDT và hoạt động của bên Mời thầu không bị ảnh hưởng trong các ngày nghỉ lễ kéo dài. Bên Mời thầu thông báo gia hạn thời điểm đóng và mở thầu như sau: Đóng thầu: 08:00 ngày 08/9/2023; Mở thầu 08:00 ngày 08/9/2023.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300286240 - Bạch chỉ 58,290,000 582,900
2 PP2300286241 - Kinh giới 11,642,400 116,424
3 PP2300286242 - Phòng phong 1,363,256,400 13,632,564
4 PP2300286243 - Quế chi 82,692,060 826,921
5 PP2300286244 - Tế tân 342,379,840 3,423,799
6 PP2300286245 - Cát căn 18,536,700 185,367
7 PP2300286246 - Cúc hoa 93,413,000 934,130
8 PP2300286247 - Sài hồ 84,696,150 846,962
9 PP2300286248 - Tang diệp 10,296,000 102,960
10 PP2300286249 - Thăng ma 40,204,000 402,040
11 PP2300286250 - Độc hoạt 505,091,400 5,050,914
12 PP2300286251 - Khương hoạt 414,396,400 4,143,964
13 PP2300286252 - Lá lốt 10,706,850 107,069
14 PP2300286253 - Mộc qua 121,275,000 1,212,750
15 PP2300286254 - Ngũ gia bì chân chim 16,251,840 162,519
16 PP2300286255 - Rễ nhàu 11,088,000 110,880
17 PP2300286256 - Tần giao 470,941,790 4,709,418
18 PP2300286257 - Can khương 10,013,740 100,138
19 PP2300286258 - Đinh hương 2,992,000 29,920
20 PP2300286259 - Ngải cứu (Ngải diệp) 1,512,000 15,120
21 PP2300286260 - Phụ tử chế (Hắc phụ) 28,309,050 283,091
22 PP2300286261 - Quế nhục 93,030,630 930,307
23 PP2300286262 - Hà diệp (Lá sen) 17,316,000 173,160
24 PP2300286263 - Bồ công anh 19,780,000 197,800
25 PP2300286264 - Diệp hạ châu 9,920,000 99,200
26 PP2300286265 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) 6,272,000 62,720
27 PP2300286266 - Kim ngân hoa 135,675,000 1,356,750
28 PP2300286267 - Liên kiều 91,955,820 919,559
29 PP2300286268 - Sài đất 9,648,000 96,480
30 PP2300286269 - Thổ phục linh 85,932,000 859,320
31 PP2300286270 - Chi tử 32,957,400 329,574
32 PP2300286271 - Hạ khô thảo 5,040,000 50,400
33 PP2300286272 - Tri mẫu 7,077,000 70,770
34 PP2300286273 - Hoàng bá 9,880,000 98,800
35 PP2300286274 - Hoàng cầm 59,961,000 599,610
36 PP2300286275 - Nhân trần 22,116,000 221,160
37 PP2300286276 - Bạch mao căn 14,003,000 140,030
38 PP2300286277 - Huyền sâm 35,275,020 352,751
39 PP2300286278 - Mẫu đơn bì 139,141,800 1,391,418
40 PP2300286279 - Sinh địa 245,580,720 2,455,808
41 PP2300286280 - Cà gai leo 6,864,000 68,640
42 PP2300286281 - Tang ký sinh 275,029,920 2,750,300
43 PP2300286282 - Thiên niên kiện 61,338,970 613,390
44 PP2300286283 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 19,992,000 199,920
45 PP2300286284 - Thương truật 9,807,600 98,076
46 PP2300286285 - Trinh nữ (Xấu hổ) 12,099,150 120,992
47 PP2300286286 - Uy linh tiên 14,170,200 141,702
48 PP2300286287 - Bán hạ nam 19,740,000 197,400
49 PP2300286288 - Cát cánh 53,365,290 533,653
50 PP2300286289 - Tiền hồ 3,034,500 30,345
51 PP2300286290 - Bạch tật lê 4,108,000 41,080
52 PP2300286291 - Câu đằng 29,172,000 291,720
53 PP2300286292 - Thiên ma 14,703,700 147,037
54 PP2300286293 - Bá tử nhân 13,060,000 130,600
55 PP2300286294 - Lạc tiên 57,733,200 577,332
56 PP2300286295 - Táo nhân 213,813,600 2,138,136
57 PP2300286296 - Thảo quyết minh 23,284,800 232,848
58 PP2300286297 - Viễn chí 336,784,000 3,367,840
59 PP2300286298 - Chỉ thực 5,924,100 59,241
60 PP2300286299 - Chỉ xác 12,834,250 128,343
61 PP2300286300 - Hương phụ 36,764,640 367,647
62 PP2300286301 - Mộc hương 74,496,000 744,960
63 PP2300286302 - Sa nhân 88,803,000 888,030
64 PP2300286303 - Trần bì 23,995,400 239,954
65 PP2300286304 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 24,272,000 242,720
66 PP2300286305 - Đan sâm 364,714,350 3,647,144
67 PP2300286306 - Đào nhân 197,907,600 1,979,076
68 PP2300286307 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 759,369,600 7,593,696
69 PP2300286308 - Hồng hoa 1,080,913,680 10,809,137
70 PP2300286309 - Huyền hồ 26,989,200 269,892
71 PP2300286310 - Kê huyết đằng 112,530,000 1,125,300
72 PP2300286311 - Khương hoàng 189,126,000 1,891,260
73 PP2300286312 - Nga truật 609,000 6,090
74 PP2300286313 - Ngưu tất 454,456,640 4,544,567
75 PP2300286314 - Tô mộc 6,984,000 69,840
76 PP2300286315 - Xích thược 372,357,810 3,723,579
77 PP2300286316 - Xuyên khung 554,762,780 5,547,628
78 PP2300286317 - Hòe hoa 157,821,300 1,578,213
79 PP2300286318 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 374,069,960 3,740,700
80 PP2300286319 - Kim tiền thảo 10,682,000 106,820
81 PP2300286320 - Xa tiền tử 16,380,000 163,800
82 PP2300286321 - Ý dĩ 17,611,000 176,110
83 PP2300286322 - Đại hoàng 5,880,000 58,800
84 PP2300286323 - Hoắc hương 11,928,000 119,280
85 PP2300286324 - Mạch nha 6,292,000 62,920
86 PP2300286325 - Sơn tra 9,424,800 94,248
87 PP2300286326 - Khiếm thực 27,734,000 277,340
88 PP2300286327 - Liên nhục 38,572,380 385,724
89 PP2300286328 - Ngũ vị tử 39,284,960 392,850
90 PP2300286329 - Sơn thù 87,183,360 871,834
91 PP2300286330 - Bạch thược 363,033,000 3,630,330
92 PP2300286331 - Câu kỷ tử 84,000,000 840,000
93 PP2300286332 - Hà thủ ô đỏ 212,076,000 2,120,760
94 PP2300286333 - Long nhãn 93,436,200 934,362
95 PP2300286334 - Mạch môn 32,415,900 324,159
96 PP2300286335 - Sa sâm 17,595,000 175,950
97 PP2300286336 - Thiên môn đông 21,725,000 217,250
98 PP2300286337 - Thục địa 586,728,890 5,867,289
99 PP2300286338 - Ba kích 71,250,000 712,500
100 PP2300286339 - Bạch truật 110,914,650 1,109,147
101 PP2300286340 - Cam thảo 190,990,800 1,909,908
102 PP2300286341 - Cẩu tích 2,033,850 20,338
103 PP2300286342 - Cốt toái bổ 86,590,350 865,903
104 PP2300286343 - Đại táo 148,184,410 1,481,845
105 PP2300286344 - Dâm dương hoắc 52,224,480 522,245
106 PP2300286345 - Đảng sâm 909,878,640 9,098,787
107 PP2300286346 - Đinh lăng 20,562,000 205,620
108 PP2300286347 - Đỗ trọng 507,276,000 5,072,760
109 PP2300286348 - Hoài sơn 126,573,300 1,265,733
110 PP2300286349 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 318,070,610 3,180,707
111 PP2300286350 - Nhục thung dung 30,324,000 303,240
112 PP2300286351 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 3,153,150 31,532
113 PP2300286352 - Tục đoạn 52,997,120 529,972
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300286240
Giá từng phần lô 58,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300286241
Giá từng phần lô 11,642,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300286242
Giá từng phần lô 1,363,256,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,632,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300286243
Giá từng phần lô 82,692,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300286244
Giá từng phần lô 342,379,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,799
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300286245
Giá từng phần lô 18,536,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,367
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300286246
Giá từng phần lô 93,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300286247
Giá từng phần lô 84,696,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang diệp
Mã phần lô PP2300286248
Giá từng phần lô 10,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300286249
Giá từng phần lô 40,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300286250
Giá từng phần lô 505,091,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,050,914
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300286251
Giá từng phần lô 414,396,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,143,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lá lốt
Mã phần lô PP2300286252
Giá từng phần lô 10,706,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,069
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2300286253
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300286254
Giá từng phần lô 16,251,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,519
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rễ nhàu
Mã phần lô PP2300286255
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300286256
Giá từng phần lô 470,941,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,709,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300286257
Giá từng phần lô 10,013,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2300286258
Giá từng phần lô 2,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300286259
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phụ tử chế (Hắc phụ)
Mã phần lô PP2300286260
Giá từng phần lô 28,309,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,091
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300286261
Giá từng phần lô 93,030,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,307
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hà diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2300286262
Giá từng phần lô 17,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300286263
Giá từng phần lô 19,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300286264
Giá từng phần lô 9,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
Mã phần lô PP2300286265
Giá từng phần lô 6,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300286266
Giá từng phần lô 135,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300286267
Giá từng phần lô 91,955,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài đất
Mã phần lô PP2300286268
Giá từng phần lô 9,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300286269
Giá từng phần lô 85,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300286270
Giá từng phần lô 32,957,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300286271
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300286272
Giá từng phần lô 7,077,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300286273
Giá từng phần lô 9,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300286274
Giá từng phần lô 59,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300286275
Giá từng phần lô 22,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300286276
Giá từng phần lô 14,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300286277
Giá từng phần lô 35,275,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300286278
Giá từng phần lô 139,141,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300286279
Giá từng phần lô 245,580,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,455,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300286280
Giá từng phần lô 6,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300286281
Giá từng phần lô 275,029,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300286282
Giá từng phần lô 61,338,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300286283
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300286284
Giá từng phần lô 9,807,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2300286285
Giá từng phần lô 12,099,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300286286
Giá từng phần lô 14,170,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bán hạ nam
Mã phần lô PP2300286287
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300286288
Giá từng phần lô 53,365,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300286289
Giá từng phần lô 3,034,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300286290
Giá từng phần lô 4,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300286291
Giá từng phần lô 29,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300286292
Giá từng phần lô 14,703,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300286293
Giá từng phần lô 13,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300286294
Giá từng phần lô 57,733,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300286295
Giá từng phần lô 213,813,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300286296
Giá từng phần lô 23,284,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300286297
Giá từng phần lô 336,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,367,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300286298
Giá từng phần lô 5,924,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,241
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300286299
Giá từng phần lô 12,834,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300286300
Giá từng phần lô 36,764,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,647
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300286301
Giá từng phần lô 74,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300286302
Giá từng phần lô 88,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300286303
Giá từng phần lô 23,995,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300286304
Giá từng phần lô 24,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300286305
Giá từng phần lô 364,714,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,647,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300286306
Giá từng phần lô 197,907,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300286307
Giá từng phần lô 759,369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,593,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300286308
Giá từng phần lô 1,080,913,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,809,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300286309
Giá từng phần lô 26,989,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300286310
Giá từng phần lô 112,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300286311
Giá từng phần lô 189,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2300286312
Giá từng phần lô 609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300286313
Giá từng phần lô 454,456,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,544,567
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2300286314
Giá từng phần lô 6,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300286315
Giá từng phần lô 372,357,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,723,579
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300286316
Giá từng phần lô 554,762,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,547,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300286317
Giá từng phần lô 157,821,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,213
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300286318
Giá từng phần lô 374,069,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300286319
Giá từng phần lô 10,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300286320
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300286321
Giá từng phần lô 17,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300286322
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300286323
Giá từng phần lô 11,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2300286324
Giá từng phần lô 6,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300286325
Giá từng phần lô 9,424,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300286326
Giá từng phần lô 27,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300286327
Giá từng phần lô 38,572,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300286328
Giá từng phần lô 39,284,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300286329
Giá từng phần lô 87,183,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300286330
Giá từng phần lô 363,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300286331
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300286332
Giá từng phần lô 212,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300286333
Giá từng phần lô 93,436,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300286334
Giá từng phần lô 32,415,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,159
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300286335
Giá từng phần lô 17,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300286336
Giá từng phần lô 21,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300286337
Giá từng phần lô 586,728,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,867,289
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2300286338
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300286339
Giá từng phần lô 110,914,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,147
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300286340
Giá từng phần lô 190,990,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,908
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300286341
Giá từng phần lô 2,033,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300286342
Giá từng phần lô 86,590,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,903
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300286343
Giá từng phần lô 148,184,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300286344
Giá từng phần lô 52,224,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300286345
Giá từng phần lô 909,878,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,098,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300286346
Giá từng phần lô 20,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300286347
Giá từng phần lô 507,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,072,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300286348
Giá từng phần lô 126,573,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,733
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300286349
Giá từng phần lô 318,070,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,707
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300286350
Giá từng phần lô 30,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300286351
Giá từng phần lô 3,153,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300286352
Giá từng phần lô 52,997,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->