Gói thầu: Gói thầu: vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300389480-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Quảng Nam
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Quảng Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam
Số hiệu KHLCNT PL2300264322
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 78,063,921,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 780.639.218,4 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300563789 - Ba kích 1,017,922,500 10,179,225
2 PP2300563790 - Bá tử nhân 668,850,000 6,688,500
3 PP2300563791 - Bạch biển đậu 45,045,000 450,450
4 PP2300563792 - Bách bộ 48,720,000 487,200
5 PP2300563793 - Bạch chỉ 646,109,100 6,461,091
6 PP2300563794 - Bách hợp 38,062,500 380,625
7 PP2300563795 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 1,367,566,200 13,675,662
8 PP2300563796 - Bạch mao căn 14,469,000 144,690
9 PP2300563797 - Bạch tật lê 55,944,000 559,440
10 PP2300563798 - Bạch thược 1,360,422,000 13,604,220
11 PP2300563799 - Bạch thược 328,776,000 3,287,760
12 PP2300563800 - Bạch thược 51,030,000 510,300
13 PP2300563801 - Bạch truật 764,794,800 7,647,948
14 PP2300563802 - Bạch truật 339,660,000 3,396,600
15 PP2300563803 - Bạch truật 90,405,000 904,050
16 PP2300563804 - Bồ công anh 41,989,500 419,895
17 PP2300563805 - Cam thảo 1,523,942,000 15,239,420
18 PP2300563806 - Can khương 73,631,250 736,312
19 PP2300563807 - Cát căn 128,823,450 1,288,234
20 PP2300563808 - Cát cánh 476,952,000 4,769,520
21 PP2300563809 - Câu đằng 201,881,400 2,018,814
22 PP2300563810 - Câu kỷ tử 1,398,894,000 13,988,940
23 PP2300563811 - Cẩu tích 297,445,000 2,974,450
24 PP2300563812 - Chỉ thực 51,240,000 512,400
25 PP2300563813 - Chi tử 82,740,000 827,400
26 PP2300563814 - Chỉ xác 83,265,000 832,650
27 PP2300563815 - Cỏ ngọt 7,245,000 72,450
28 PP2300563816 - Cỏ nhọ nồi 3,630,000 36,300
29 PP2300563817 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 74,812,500 748,125
30 PP2300563818 - Cốt toái Bổ 388,155,600 3,881,556
31 PP2300563819 - Cúc hoa 1,220,940,000 12,209,400
32 PP2300563820 - Đại hoàng 15,592,500 155,925
33 PP2300563821 - Đại táo 584,766,000 5,847,660
34 PP2300563822 - Đại táo 617,034,600 6,170,346
35 PP2300563823 - Đan sâm 940,170,000 9,401,700
36 PP2300563824 - Đảng sâm 5,626,908,000 56,269,080
37 PP2300563825 - Đăng tâm thảo 746,329,500 7,463,295
38 PP2300563826 - Đào nhân (Đàn Đào nhân) 715,176,000 7,151,760
39 PP2300563827 - Dây đau xương 77,838,600 778,386
40 PP2300563828 - Địa cốt bì 190,050,000 1,900,500
41 PP2300563829 - Diệp hạ châu 1,365,000 13,650
42 PP2300563830 - Đinh hương 14,280,000 142,800
43 PP2300563831 - Đỗ trọng 318,969,000 3,189,690
44 PP2300563832 - Đỗ trọng 30,900,000 309,000
45 PP2300563833 - Đỗ trọng 1,932,451,200 19,324,512
46 PP2300563834 - Độc hoạt 1,327,620,000 13,276,200
47 PP2300563835 - Đương quy (di thực) 1,670,970,000 16,709,700
48 PP2300563836 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/ quy râu) 3,499,524,000 34,995,240
49 PP2300563837 - Hạ khô thảo 29,326,500 293,265
50 PP2300563838 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 750,822,240 7,508,222
51 PP2300563839 - Hoàng Bá 198,098,250 1,980,982
52 PP2300563840 - Hoàng cầm 176,788,500 1,767,885
53 PP2300563841 - Hoàng cầm 31,500,000 315,000
54 PP2300563842 - Hoàng kỳ 1,856,547,000 18,565,470
55 PP2300563843 - Hoàng liên 268,842,000 2,688,420
56 PP2300563844 - Hoè hoa 284,724,000 2,847,240
57 PP2300563845 - Hồng hoa 1,184,085,000 11,840,850
58 PP2300563846 - Hương phụ 117,264,000 1,172,640
59 PP2300563847 - Hương phụ 21,800,000 218,000
60 PP2300563848 - Huyền sâm 116,508,000 1,165,080
61 PP2300563849 - Ích mẫu 6,385,600 63,856
62 PP2300563850 - Kê nội kim 21,890,000 218,900
63 PP2300563851 - Khương hoàng 91,350,000 913,500
64 PP2300563852 - Khương hoạt 3,541,125,000 35,411,250
65 PP2300563853 - Kim ngân (cuộng) (Nhẫn đông đằng) 1,455,000 14,550
66 PP2300563854 - Kim ngân hoa 438,984,000 4,389,840
67 PP2300563855 - Kim tiền thảo 16,839,900 168,399
68 PP2300563856 - Kinh giới 73,327,800 733,278
69 PP2300563857 - Lạc tiên 36,865,000 368,650
70 PP2300563858 - Liên kiều 316,148,000 3,161,480
71 PP2300563859 - Liên nhục 227,010,000 2,270,100
72 PP2300563860 - Long nhãn 1,357,151,250 13,571,512
73 PP2300563861 - Mẫu đơn bì 637,200,000 6,372,000
74 PP2300563862 - Mẫu lệ 11,677,500 116,775
75 PP2300563863 - Mộc hương 193,173,750 1,931,737
76 PP2300563864 - Nga truật 3,465,000 34,650
77 PP2300563865 - Ngải cứu (ngải diệp) 20,160,000 201,600
78 PP2300563866 - Ngũ gia bì chân chim 128,040,000 1,280,400
79 PP2300563867 - Ngũ vị tử 353,430,000 3,534,300
80 PP2300563868 - Ngưu bàng tử 7,909,650 79,096
81 PP2300563869 - Ngưu tất 422,730,000 4,227,300
82 PP2300563870 - Ngưu tất 1,275,120,000 12,751,200
83 PP2300563871 - Nhân trần 20,028,750 200,287
84 PP2300563872 - Nhục thung dung 429,975,000 4,299,750
85 PP2300563873 - Ô dược 96,480,000 964,800
86 PP2300563874 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 39,396,000 393,960
87 PP2300563875 - Phòng phong 4,956,336,000 49,563,360
88 PP2300563876 - Quế chi 139,250,000 1,392,500
89 PP2300563877 - Quế nhục 79,380,000 793,800
90 PP2300563878 - Sa nhân 121,275,000 1,212,750
91 PP2300563879 - Sa sâm 534,093,000 5,340,930
92 PP2300563880 - Sài đất 3,129,000 31,290
93 PP2300563881 - Sài hồ bắc 1,328,250,000 13,282,500
94 PP2300563882 - Sinh địa 480,690,000 4,806,900
95 PP2300563883 - Sinh địa 88,800,000 888,000
96 PP2300563884 - Sơn thù (tửu sơn thù) 758,805,600 7,588,056
97 PP2300563885 - Sơn tra 214,032,000 2,140,320
98 PP2300563886 - Tần giao 2,244,480,000 22,444,800
99 PP2300563887 - Tang chi 24,285,200 242,852
100 PP2300563888 - Tang diệp 1,312,500 13,125
101 PP2300563889 - Tang ký sinh 828,630,000 8,286,300
102 PP2300563890 - Táo nhân (Toan táo nhân) 2,043,594,000 20,435,940
103 PP2300563891 - Tế tân 4,458,720,000 44,587,200
104 PP2300563892 - Thạch xương bồ 26,750,850 267,508
105 PP2300563893 - Thăng ma 301,539,000 3,015,390
106 PP2300563894 - Thanh bì 10,395,000 103,950
107 PP2300563895 - Thảo quyết minh 438,637,500 4,386,375
108 PP2300563896 - Thiên ma 393,048,000 3,930,480
109 PP2300563897 - Thiên môn đông 108,927,000 1,089,270
110 PP2300563898 - Thiên niên kiện 417,906,000 4,179,060
111 PP2300563899 - Thục địa 2,486,568,000 24,865,680
112 PP2300563900 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 42,360,000 423,600
113 PP2300563901 - Thương truật 1,132,572,000 11,325,720
114 PP2300563902 - Tiền hồ 65,835,000 658,350
115 PP2300563903 - Tô diệp 7,673,400 76,734
116 PP2300563904 - Tô mộc 9,282,000 92,820
117 PP2300563905 - Trần bì 399,806,400 3,998,064
118 PP2300563906 - Tri mẫu 182,700,000 1,827,000
119 PP2300563907 - Tục đoạn 964,990,000 9,649,900
120 PP2300563908 - Uy linh tiên 703,560,000 7,035,600
121 PP2300563909 - Viễn chí 2,798,880,000 27,988,800
122 PP2300563910 - Xa tiền tử 18,144,000 181,440
123 PP2300563911 - Xích thược 648,648,000 6,486,480
124 PP2300563912 - Xuyên khung 1,428,336,000 14,283,360
125 PP2300563913 - Xuyên khung 1,045,831,500 10,458,315
126 PP2300563914 - Ý dĩ 119,540,000 1,195,400
Ba kích
Mã phần lô PP2300563789
Giá từng phần lô 1,017,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,179,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300563790
Giá từng phần lô 668,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,688,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300563791
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300563792
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300563793
Giá từng phần lô 646,109,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,461,091
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2300563794
Giá từng phần lô 38,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300563795
Giá từng phần lô 1,367,566,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,675,662
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300563796
Giá từng phần lô 14,469,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300563797
Giá từng phần lô 55,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300563798
Giá từng phần lô 1,360,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,604,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300563799
Giá từng phần lô 328,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,287,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300563800
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300563801
Giá từng phần lô 764,794,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,647,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300563802
Giá từng phần lô 339,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,396,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300563803
Giá từng phần lô 90,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300563804
Giá từng phần lô 41,989,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300563805
Giá từng phần lô 1,523,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,239,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300563806
Giá từng phần lô 73,631,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300563807
Giá từng phần lô 128,823,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300563808
Giá từng phần lô 476,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,769,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300563809
Giá từng phần lô 201,881,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300563810
Giá từng phần lô 1,398,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,988,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300563811
Giá từng phần lô 297,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,974,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300563812
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300563813
Giá từng phần lô 82,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300563814
Giá từng phần lô 83,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300563815
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300563816
Giá từng phần lô 3,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300563817
Giá từng phần lô 74,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cốt toái Bổ
Mã phần lô PP2300563818
Giá từng phần lô 388,155,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,881,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300563819
Giá từng phần lô 1,220,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,209,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300563820
Giá từng phần lô 15,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300563821
Giá từng phần lô 584,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,847,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300563822
Giá từng phần lô 617,034,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,170,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300563823
Giá từng phần lô 940,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,401,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300563824
Giá từng phần lô 5,626,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,269,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2300563825
Giá từng phần lô 746,329,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,463,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đào nhân (Đàn Đào nhân)
Mã phần lô PP2300563826
Giá từng phần lô 715,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,151,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300563827
Giá từng phần lô 77,838,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300563828
Giá từng phần lô 190,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300563829
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đinh hương
Mã phần lô PP2300563830
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300563831
Giá từng phần lô 318,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,189,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300563832
Giá từng phần lô 30,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300563833
Giá từng phần lô 1,932,451,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,324,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300563834
Giá từng phần lô 1,327,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,276,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300563835
Giá từng phần lô 1,670,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,709,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/ quy râu)
Mã phần lô PP2300563836
Giá từng phần lô 3,499,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,995,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300563837
Giá từng phần lô 29,326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,265
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300563838
Giá từng phần lô 750,822,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,508,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Hoàng Bá
Mã phần lô PP2300563839
Giá từng phần lô 198,098,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300563840
Giá từng phần lô 176,788,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300563841
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300563842
Giá từng phần lô 1,856,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,565,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300563843
Giá từng phần lô 268,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Hoè hoa
Mã phần lô PP2300563844
Giá từng phần lô 284,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300563845
Giá từng phần lô 1,184,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,840,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300563846
Giá từng phần lô 117,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300563847
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300563848
Giá từng phần lô 116,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300563849
Giá từng phần lô 6,385,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300563850
Giá từng phần lô 21,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300563851
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300563852
Giá từng phần lô 3,541,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,411,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Kim ngân (cuộng) (Nhẫn đông đằng)
Mã phần lô PP2300563853
Giá từng phần lô 1,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300563854
Giá từng phần lô 438,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300563855
Giá từng phần lô 16,839,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,399
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300563856
Giá từng phần lô 73,327,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300563857
Giá từng phần lô 36,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300563858
Giá từng phần lô 316,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,161,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300563859
Giá từng phần lô 227,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300563860
Giá từng phần lô 1,357,151,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,571,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300563861
Giá từng phần lô 637,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300563862
Giá từng phần lô 11,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300563863
Giá từng phần lô 193,173,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2300563864
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ngải cứu (ngải diệp)
Mã phần lô PP2300563865
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300563866
Giá từng phần lô 128,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300563867
Giá từng phần lô 353,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,534,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300563868
Giá từng phần lô 7,909,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300563869
Giá từng phần lô 422,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,227,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300563870
Giá từng phần lô 1,275,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,751,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300563871
Giá từng phần lô 20,028,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300563872
Giá từng phần lô 429,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2300563873
Giá từng phần lô 96,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300563874
Giá từng phần lô 39,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300563875
Giá từng phần lô 4,956,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,563,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300563876
Giá từng phần lô 139,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300563877
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300563878
Giá từng phần lô 121,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300563879
Giá từng phần lô 534,093,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Sài đất
Mã phần lô PP2300563880
Giá từng phần lô 3,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300563881
Giá từng phần lô 1,328,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,282,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300563882
Giá từng phần lô 480,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,806,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300563883
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2300563884
Giá từng phần lô 758,805,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,588,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300563885
Giá từng phần lô 214,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300563886
Giá từng phần lô 2,244,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,444,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2300563887
Giá từng phần lô 24,285,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Tang diệp
Mã phần lô PP2300563888
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300563889
Giá từng phần lô 828,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,286,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300563890
Giá từng phần lô 2,043,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,435,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300563891
Giá từng phần lô 4,458,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,587,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300563892
Giá từng phần lô 26,750,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300563893
Giá từng phần lô 301,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Thanh bì
Mã phần lô PP2300563894
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300563895
Giá từng phần lô 438,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,386,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300563896
Giá từng phần lô 393,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300563897
Giá từng phần lô 108,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300563898
Giá từng phần lô 417,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,179,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300563899
Giá từng phần lô 2,486,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,865,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300563900
Giá từng phần lô 42,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300563901
Giá từng phần lô 1,132,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,325,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300563902
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Tô diệp
Mã phần lô PP2300563903
Giá từng phần lô 7,673,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2300563904
Giá từng phần lô 9,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300563905
Giá từng phần lô 399,806,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300563906
Giá từng phần lô 182,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300563907
Giá từng phần lô 964,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,649,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300563908
Giá từng phần lô 703,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300563909
Giá từng phần lô 2,798,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,988,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300563910
Giá từng phần lô 18,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300563911
Giá từng phần lô 648,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,486,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300563912
Giá từng phần lô 1,428,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,283,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300563913
Giá từng phần lô 1,045,831,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,458,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300563914
Giá từng phần lô 119,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->