Gói thầu: Gói thầu: vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300389480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Quảng Nam | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Quảng Nam |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Nam |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300264322 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 78,063,921,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 780.639.218,4 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300563789 - Ba kích | 1,017,922,500 | 10,179,225 |
| 2 | PP2300563790 - Bá tử nhân | 668,850,000 | 6,688,500 |
| 3 | PP2300563791 - Bạch biển đậu | 45,045,000 | 450,450 |
| 4 | PP2300563792 - Bách bộ | 48,720,000 | 487,200 |
| 5 | PP2300563793 - Bạch chỉ | 646,109,100 | 6,461,091 |
| 6 | PP2300563794 - Bách hợp | 38,062,500 | 380,625 |
| 7 | PP2300563795 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 1,367,566,200 | 13,675,662 |
| 8 | PP2300563796 - Bạch mao căn | 14,469,000 | 144,690 |
| 9 | PP2300563797 - Bạch tật lê | 55,944,000 | 559,440 |
| 10 | PP2300563798 - Bạch thược | 1,360,422,000 | 13,604,220 |
| 11 | PP2300563799 - Bạch thược | 328,776,000 | 3,287,760 |
| 12 | PP2300563800 - Bạch thược | 51,030,000 | 510,300 |
| 13 | PP2300563801 - Bạch truật | 764,794,800 | 7,647,948 |
| 14 | PP2300563802 - Bạch truật | 339,660,000 | 3,396,600 |
| 15 | PP2300563803 - Bạch truật | 90,405,000 | 904,050 |
| 16 | PP2300563804 - Bồ công anh | 41,989,500 | 419,895 |
| 17 | PP2300563805 - Cam thảo | 1,523,942,000 | 15,239,420 |
| 18 | PP2300563806 - Can khương | 73,631,250 | 736,312 |
| 19 | PP2300563807 - Cát căn | 128,823,450 | 1,288,234 |
| 20 | PP2300563808 - Cát cánh | 476,952,000 | 4,769,520 |
| 21 | PP2300563809 - Câu đằng | 201,881,400 | 2,018,814 |
| 22 | PP2300563810 - Câu kỷ tử | 1,398,894,000 | 13,988,940 |
| 23 | PP2300563811 - Cẩu tích | 297,445,000 | 2,974,450 |
| 24 | PP2300563812 - Chỉ thực | 51,240,000 | 512,400 |
| 25 | PP2300563813 - Chi tử | 82,740,000 | 827,400 |
| 26 | PP2300563814 - Chỉ xác | 83,265,000 | 832,650 |
| 27 | PP2300563815 - Cỏ ngọt | 7,245,000 | 72,450 |
| 28 | PP2300563816 - Cỏ nhọ nồi | 3,630,000 | 36,300 |
| 29 | PP2300563817 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 74,812,500 | 748,125 |
| 30 | PP2300563818 - Cốt toái Bổ | 388,155,600 | 3,881,556 |
| 31 | PP2300563819 - Cúc hoa | 1,220,940,000 | 12,209,400 |
| 32 | PP2300563820 - Đại hoàng | 15,592,500 | 155,925 |
| 33 | PP2300563821 - Đại táo | 584,766,000 | 5,847,660 |
| 34 | PP2300563822 - Đại táo | 617,034,600 | 6,170,346 |
| 35 | PP2300563823 - Đan sâm | 940,170,000 | 9,401,700 |
| 36 | PP2300563824 - Đảng sâm | 5,626,908,000 | 56,269,080 |
| 37 | PP2300563825 - Đăng tâm thảo | 746,329,500 | 7,463,295 |
| 38 | PP2300563826 - Đào nhân (Đàn Đào nhân) | 715,176,000 | 7,151,760 |
| 39 | PP2300563827 - Dây đau xương | 77,838,600 | 778,386 |
| 40 | PP2300563828 - Địa cốt bì | 190,050,000 | 1,900,500 |
| 41 | PP2300563829 - Diệp hạ châu | 1,365,000 | 13,650 |
| 42 | PP2300563830 - Đinh hương | 14,280,000 | 142,800 |
| 43 | PP2300563831 - Đỗ trọng | 318,969,000 | 3,189,690 |
| 44 | PP2300563832 - Đỗ trọng | 30,900,000 | 309,000 |
| 45 | PP2300563833 - Đỗ trọng | 1,932,451,200 | 19,324,512 |
| 46 | PP2300563834 - Độc hoạt | 1,327,620,000 | 13,276,200 |
| 47 | PP2300563835 - Đương quy (di thực) | 1,670,970,000 | 16,709,700 |
| 48 | PP2300563836 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/ quy râu) | 3,499,524,000 | 34,995,240 |
| 49 | PP2300563837 - Hạ khô thảo | 29,326,500 | 293,265 |
| 50 | PP2300563838 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 750,822,240 | 7,508,222 |
| 51 | PP2300563839 - Hoàng Bá | 198,098,250 | 1,980,982 |
| 52 | PP2300563840 - Hoàng cầm | 176,788,500 | 1,767,885 |
| 53 | PP2300563841 - Hoàng cầm | 31,500,000 | 315,000 |
| 54 | PP2300563842 - Hoàng kỳ | 1,856,547,000 | 18,565,470 |
| 55 | PP2300563843 - Hoàng liên | 268,842,000 | 2,688,420 |
| 56 | PP2300563844 - Hoè hoa | 284,724,000 | 2,847,240 |
| 57 | PP2300563845 - Hồng hoa | 1,184,085,000 | 11,840,850 |
| 58 | PP2300563846 - Hương phụ | 117,264,000 | 1,172,640 |
| 59 | PP2300563847 - Hương phụ | 21,800,000 | 218,000 |
| 60 | PP2300563848 - Huyền sâm | 116,508,000 | 1,165,080 |
| 61 | PP2300563849 - Ích mẫu | 6,385,600 | 63,856 |
| 62 | PP2300563850 - Kê nội kim | 21,890,000 | 218,900 |
| 63 | PP2300563851 - Khương hoàng | 91,350,000 | 913,500 |
| 64 | PP2300563852 - Khương hoạt | 3,541,125,000 | 35,411,250 |
| 65 | PP2300563853 - Kim ngân (cuộng) (Nhẫn đông đằng) | 1,455,000 | 14,550 |
| 66 | PP2300563854 - Kim ngân hoa | 438,984,000 | 4,389,840 |
| 67 | PP2300563855 - Kim tiền thảo | 16,839,900 | 168,399 |
| 68 | PP2300563856 - Kinh giới | 73,327,800 | 733,278 |
| 69 | PP2300563857 - Lạc tiên | 36,865,000 | 368,650 |
| 70 | PP2300563858 - Liên kiều | 316,148,000 | 3,161,480 |
| 71 | PP2300563859 - Liên nhục | 227,010,000 | 2,270,100 |
| 72 | PP2300563860 - Long nhãn | 1,357,151,250 | 13,571,512 |
| 73 | PP2300563861 - Mẫu đơn bì | 637,200,000 | 6,372,000 |
| 74 | PP2300563862 - Mẫu lệ | 11,677,500 | 116,775 |
| 75 | PP2300563863 - Mộc hương | 193,173,750 | 1,931,737 |
| 76 | PP2300563864 - Nga truật | 3,465,000 | 34,650 |
| 77 | PP2300563865 - Ngải cứu (ngải diệp) | 20,160,000 | 201,600 |
| 78 | PP2300563866 - Ngũ gia bì chân chim | 128,040,000 | 1,280,400 |
| 79 | PP2300563867 - Ngũ vị tử | 353,430,000 | 3,534,300 |
| 80 | PP2300563868 - Ngưu bàng tử | 7,909,650 | 79,096 |
| 81 | PP2300563869 - Ngưu tất | 422,730,000 | 4,227,300 |
| 82 | PP2300563870 - Ngưu tất | 1,275,120,000 | 12,751,200 |
| 83 | PP2300563871 - Nhân trần | 20,028,750 | 200,287 |
| 84 | PP2300563872 - Nhục thung dung | 429,975,000 | 4,299,750 |
| 85 | PP2300563873 - Ô dược | 96,480,000 | 964,800 |
| 86 | PP2300563874 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 39,396,000 | 393,960 |
| 87 | PP2300563875 - Phòng phong | 4,956,336,000 | 49,563,360 |
| 88 | PP2300563876 - Quế chi | 139,250,000 | 1,392,500 |
| 89 | PP2300563877 - Quế nhục | 79,380,000 | 793,800 |
| 90 | PP2300563878 - Sa nhân | 121,275,000 | 1,212,750 |
| 91 | PP2300563879 - Sa sâm | 534,093,000 | 5,340,930 |
| 92 | PP2300563880 - Sài đất | 3,129,000 | 31,290 |
| 93 | PP2300563881 - Sài hồ bắc | 1,328,250,000 | 13,282,500 |
| 94 | PP2300563882 - Sinh địa | 480,690,000 | 4,806,900 |
| 95 | PP2300563883 - Sinh địa | 88,800,000 | 888,000 |
| 96 | PP2300563884 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 758,805,600 | 7,588,056 |
| 97 | PP2300563885 - Sơn tra | 214,032,000 | 2,140,320 |
| 98 | PP2300563886 - Tần giao | 2,244,480,000 | 22,444,800 |
| 99 | PP2300563887 - Tang chi | 24,285,200 | 242,852 |
| 100 | PP2300563888 - Tang diệp | 1,312,500 | 13,125 |
| 101 | PP2300563889 - Tang ký sinh | 828,630,000 | 8,286,300 |
| 102 | PP2300563890 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 2,043,594,000 | 20,435,940 |
| 103 | PP2300563891 - Tế tân | 4,458,720,000 | 44,587,200 |
| 104 | PP2300563892 - Thạch xương bồ | 26,750,850 | 267,508 |
| 105 | PP2300563893 - Thăng ma | 301,539,000 | 3,015,390 |
| 106 | PP2300563894 - Thanh bì | 10,395,000 | 103,950 |
| 107 | PP2300563895 - Thảo quyết minh | 438,637,500 | 4,386,375 |
| 108 | PP2300563896 - Thiên ma | 393,048,000 | 3,930,480 |
| 109 | PP2300563897 - Thiên môn đông | 108,927,000 | 1,089,270 |
| 110 | PP2300563898 - Thiên niên kiện | 417,906,000 | 4,179,060 |
| 111 | PP2300563899 - Thục địa | 2,486,568,000 | 24,865,680 |
| 112 | PP2300563900 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 42,360,000 | 423,600 |
| 113 | PP2300563901 - Thương truật | 1,132,572,000 | 11,325,720 |
| 114 | PP2300563902 - Tiền hồ | 65,835,000 | 658,350 |
| 115 | PP2300563903 - Tô diệp | 7,673,400 | 76,734 |
| 116 | PP2300563904 - Tô mộc | 9,282,000 | 92,820 |
| 117 | PP2300563905 - Trần bì | 399,806,400 | 3,998,064 |
| 118 | PP2300563906 - Tri mẫu | 182,700,000 | 1,827,000 |
| 119 | PP2300563907 - Tục đoạn | 964,990,000 | 9,649,900 |
| 120 | PP2300563908 - Uy linh tiên | 703,560,000 | 7,035,600 |
| 121 | PP2300563909 - Viễn chí | 2,798,880,000 | 27,988,800 |
| 122 | PP2300563910 - Xa tiền tử | 18,144,000 | 181,440 |
| 123 | PP2300563911 - Xích thược | 648,648,000 | 6,486,480 |
| 124 | PP2300563912 - Xuyên khung | 1,428,336,000 | 14,283,360 |
| 125 | PP2300563913 - Xuyên khung | 1,045,831,500 | 10,458,315 |
| 126 | PP2300563914 - Ý dĩ | 119,540,000 | 1,195,400 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300563789 |
| Giá từng phần lô | 1,017,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,179,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300563790 |
| Giá từng phần lô | 668,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300563791 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300563792 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300563793 |
| Giá từng phần lô | 646,109,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,461,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300563794 |
| Giá từng phần lô | 38,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300563795 |
| Giá từng phần lô | 1,367,566,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,675,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300563796 |
| Giá từng phần lô | 14,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300563797 |
| Giá từng phần lô | 55,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300563798 |
| Giá từng phần lô | 1,360,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,604,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300563799 |
| Giá từng phần lô | 328,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,287,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300563800 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300563801 |
| Giá từng phần lô | 764,794,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,647,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300563802 |
| Giá từng phần lô | 339,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,396,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300563803 |
| Giá từng phần lô | 90,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300563804 |
| Giá từng phần lô | 41,989,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300563805 |
| Giá từng phần lô | 1,523,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,239,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300563806 |
| Giá từng phần lô | 73,631,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300563807 |
| Giá từng phần lô | 128,823,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300563808 |
| Giá từng phần lô | 476,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,769,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300563809 |
| Giá từng phần lô | 201,881,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,018,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300563810 |
| Giá từng phần lô | 1,398,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,988,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300563811 |
| Giá từng phần lô | 297,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,974,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300563812 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300563813 |
| Giá từng phần lô | 82,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300563814 |
| Giá từng phần lô | 83,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300563815 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300563816 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300563817 |
| Giá từng phần lô | 74,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cốt toái Bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300563818 |
| Giá từng phần lô | 388,155,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,881,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300563819 |
| Giá từng phần lô | 1,220,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,209,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300563820 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300563821 |
| Giá từng phần lô | 584,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,847,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300563822 |
| Giá từng phần lô | 617,034,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,170,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300563823 |
| Giá từng phần lô | 940,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,401,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300563824 |
| Giá từng phần lô | 5,626,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,269,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300563825 |
| Giá từng phần lô | 746,329,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,463,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đào nhân (Đàn Đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300563826 |
| Giá từng phần lô | 715,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,151,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300563827 |
| Giá từng phần lô | 77,838,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300563828 |
| Giá từng phần lô | 190,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300563829 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300563830 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300563831 |
| Giá từng phần lô | 318,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,189,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300563832 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300563833 |
| Giá từng phần lô | 1,932,451,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,324,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300563834 |
| Giá từng phần lô | 1,327,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,276,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300563835 |
| Giá từng phần lô | 1,670,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,709,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/ quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300563836 |
| Giá từng phần lô | 3,499,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,995,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300563837 |
| Giá từng phần lô | 29,326,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300563838 |
| Giá từng phần lô | 750,822,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,508,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Hoàng Bá |
|
| Mã phần lô | PP2300563839 |
| Giá từng phần lô | 198,098,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300563840 |
| Giá từng phần lô | 176,788,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300563841 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300563842 |
| Giá từng phần lô | 1,856,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,565,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300563843 |
| Giá từng phần lô | 268,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300563844 |
| Giá từng phần lô | 284,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,847,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300563845 |
| Giá từng phần lô | 1,184,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,840,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300563846 |
| Giá từng phần lô | 117,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,172,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300563847 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300563848 |
| Giá từng phần lô | 116,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300563849 |
| Giá từng phần lô | 6,385,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300563850 |
| Giá từng phần lô | 21,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300563851 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300563852 |
| Giá từng phần lô | 3,541,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,411,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Kim ngân (cuộng) (Nhẫn đông đằng) |
|
| Mã phần lô | PP2300563853 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300563854 |
| Giá từng phần lô | 438,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,389,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300563855 |
| Giá từng phần lô | 16,839,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300563856 |
| Giá từng phần lô | 73,327,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300563857 |
| Giá từng phần lô | 36,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300563858 |
| Giá từng phần lô | 316,148,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,161,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300563859 |
| Giá từng phần lô | 227,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,270,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300563860 |
| Giá từng phần lô | 1,357,151,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,571,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300563861 |
| Giá từng phần lô | 637,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300563862 |
| Giá từng phần lô | 11,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300563863 |
| Giá từng phần lô | 193,173,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,931,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300563864 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300563865 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300563866 |
| Giá từng phần lô | 128,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300563867 |
| Giá từng phần lô | 353,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,534,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300563868 |
| Giá từng phần lô | 7,909,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300563869 |
| Giá từng phần lô | 422,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,227,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300563870 |
| Giá từng phần lô | 1,275,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,751,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300563871 |
| Giá từng phần lô | 20,028,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300563872 |
| Giá từng phần lô | 429,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,299,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300563873 |
| Giá từng phần lô | 96,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300563874 |
| Giá từng phần lô | 39,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300563875 |
| Giá từng phần lô | 4,956,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,563,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300563876 |
| Giá từng phần lô | 139,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300563877 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300563878 |
| Giá từng phần lô | 121,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300563879 |
| Giá từng phần lô | 534,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300563880 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300563881 |
| Giá từng phần lô | 1,328,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300563882 |
| Giá từng phần lô | 480,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,806,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300563883 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300563884 |
| Giá từng phần lô | 758,805,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,588,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300563885 |
| Giá từng phần lô | 214,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,140,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300563886 |
| Giá từng phần lô | 2,244,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,444,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300563887 |
| Giá từng phần lô | 24,285,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300563888 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300563889 |
| Giá từng phần lô | 828,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,286,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300563890 |
| Giá từng phần lô | 2,043,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,435,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300563891 |
| Giá từng phần lô | 4,458,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,587,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300563892 |
| Giá từng phần lô | 26,750,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300563893 |
| Giá từng phần lô | 301,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2300563894 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300563895 |
| Giá từng phần lô | 438,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,386,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300563896 |
| Giá từng phần lô | 393,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,930,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300563897 |
| Giá từng phần lô | 108,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300563898 |
| Giá từng phần lô | 417,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,179,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300563899 |
| Giá từng phần lô | 2,486,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,865,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300563900 |
| Giá từng phần lô | 42,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300563901 |
| Giá từng phần lô | 1,132,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,325,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300563902 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300563903 |
| Giá từng phần lô | 7,673,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300563904 |
| Giá từng phần lô | 9,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300563905 |
| Giá từng phần lô | 399,806,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,998,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300563906 |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300563907 |
| Giá từng phần lô | 964,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,649,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300563908 |
| Giá từng phần lô | 703,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,035,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300563909 |
| Giá từng phần lô | 2,798,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,988,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300563910 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300563911 |
| Giá từng phần lô | 648,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,486,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300563912 |
| Giá từng phần lô | 1,428,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,283,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300563913 |
| Giá từng phần lô | 1,045,831,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,458,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300563914 |
| Giá từng phần lô | 119,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi