Gói thầu: Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền năm 2023 tại Bệnh viện Đại học Y Thái Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300206234-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền năm 2023 tại Bệnh viện Đại học Y Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300141340 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 2,171,480,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21.714.810 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300302737 - Ba kích | 62,350,000 | 623,500 |
| 2 | PP2300302738 - Bá tử nhân | 15,105,000 | 151,050 |
| 3 | PP2300302739 - Bách bộ | 1,410,000 | 14,100 |
| 4 | PP2300302740 - Bạch chỉ | 8,694,000 | 86,940 |
| 5 | PP2300302741 - Bạch linh (Phục linh) | 33,075,000 | 330,750 |
| 6 | PP2300302742 - Bạch thược | 57,985,200 | 579,852 |
| 7 | PP2300302743 - Bạch truật | 57,172,500 | 571,725 |
| 8 | PP2300302744 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 2,250,000 | 22,500 |
| 9 | PP2300302745 - Cam thảo | 29,326,500 | 293,265 |
| 10 | PP2300302746 - Cát cánh | 7,276,500 | 72,765 |
| 11 | PP2300302747 - Câu đằng | 12,836,250 | 128,363 |
| 12 | PP2300302748 - Câu kỷ tử | 62,212,500 | 622,125 |
| 13 | PP2300302749 - Cẩu tích | 15,983,100 | 159,831 |
| 14 | PP2300302750 - Cốt toái bổ | 20,970,000 | 209,700 |
| 15 | PP2300302751 - Cúc hoa | 8,494,500 | 84,945 |
| 16 | PP2300302752 - Chi tử | 3,202,500 | 32,025 |
| 17 | PP2300302753 - Chỉ thực | 955,500 | 9,555 |
| 18 | PP2300302754 - Chỉ xác | 714,000 | 7,140 |
| 19 | PP2300302755 - Đại táo | 35,700,000 | 357,000 |
| 20 | PP2300302756 - Đan sâm | 43,740,000 | 437,400 |
| 21 | PP2300302757 - Đảng sâm | 171,150,000 | 1,711,500 |
| 22 | PP2300302758 - Đào nhân | 4,567,500 | 45,675 |
| 23 | PP2300302759 - Đỗ trọng | 49,896,000 | 498,960 |
| 24 | PP2300302760 - Độc hoạt | 40,845,000 | 408,450 |
| 25 | PP2300302761 - Đương quy (Toàn quy) | 188,748,000 | 1,887,480 |
| 26 | PP2300302762 - Hà thủ ô đỏ | 16,170,000 | 161,700 |
| 27 | PP2300302763 - Hạnh nhân | 2,785,000 | 27,850 |
| 28 | PP2300302764 - Hoài sơn | 18,100,000 | 181,000 |
| 29 | PP2300302765 - Hoàng bá | 1,480,500 | 14,805 |
| 30 | PP2300302766 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 67,016,250 | 670,163 |
| 31 | PP2300302767 - Hoàng liên | 13,083,000 | 130,830 |
| 32 | PP2300302768 - Hoè hoa | 5,630,000 | 56,300 |
| 33 | PP2300302769 - Hồng hoa | 18,879,000 | 188,790 |
| 34 | PP2300302770 - Huyền sâm | 1,050,000 | 10,500 |
| 35 | PP2300302771 - Hương phụ | 3,465,000 | 34,650 |
| 36 | PP2300302772 - Kim ngân hoa | 18,900,000 | 189,000 |
| 37 | PP2300302773 - Khiếm thực | 2,885,000 | 28,850 |
| 38 | PP2300302774 - Khương hoàng | 782,250 | 7,823 |
| 39 | PP2300302775 - Khương hoạt | 137,025,000 | 1,370,250 |
| 40 | PP2300302776 - Liên nhục | 14,750,000 | 147,500 |
| 41 | PP2300302777 - Long nhãn | 25,987,500 | 259,875 |
| 42 | PP2300302778 - Mạn kinh tử | 1,710,000 | 17,100 |
| 43 | PP2300302779 - Mẫu đơn bì | 4,725,000 | 47,250 |
| 44 | PP2300302780 - Ngưu tất | 41,440,000 | 414,400 |
| 45 | PP2300302781 - Nhục thung dung | 47,880,000 | 478,800 |
| 46 | PP2300302782 - Quế nhục | 1,879,500 | 18,795 |
| 47 | PP2300302783 - Sa nhân | 8,820,000 | 88,200 |
| 48 | PP2300302784 - Sa sâm | 30,450,000 | 304,500 |
| 49 | PP2300302785 - Sài hồ bắc | 12,180,000 | 121,800 |
| 50 | PP2300302786 - Sinh địa | 54,243,000 | 542,430 |
| 51 | PP2300302787 - Sơn thù | 7,245,000 | 72,450 |
| 52 | PP2300302788 - Sơn tra | 693,000 | 6,930 |
| 53 | PP2300302789 - Táo nhân | 102,375,000 | 1,023,750 |
| 54 | PP2300302790 - Tần giao | 198,555,000 | 1,985,550 |
| 55 | PP2300302791 - Tế tân | 15,666,000 | 156,660 |
| 56 | PP2300302792 - Tục đoạn | 24,328,500 | 243,285 |
| 57 | PP2300302793 - Thảo quyết minh | 3,360,000 | 33,600 |
| 58 | PP2300302794 - Thăng ma | 9,114,000 | 91,140 |
| 59 | PP2300302795 - Thiên môn đông | 6,331,500 | 63,315 |
| 60 | PP2300302796 - Thục địa | 100,485,000 | 1,004,850 |
| 61 | PP2300302797 - Thương truật | 81,120,000 | 811,200 |
| 62 | PP2300302798 - Trần bì | 1,685,000 | 16,850 |
| 63 | PP2300302799 - Tri mẫu | 2,538,500 | 25,385 |
| 64 | PP2300302800 - Uy linh tiên | 16,905,000 | 169,050 |
| 65 | PP2300302801 - Viễn chí | 32,600,000 | 326,000 |
| 66 | PP2300302802 - Xa tiền tử | 1,727,250 | 17,273 |
| 67 | PP2300302803 - Xích thược | 18,711,000 | 187,110 |
| 68 | PP2300302804 - Xuyên khung | 55,083,000 | 550,830 |
| 69 | PP2300302805 - Ý dĩ | 6,982,500 | 69,825 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300302737 |
| Giá từng phần lô | 62,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300302738 |
| Giá từng phần lô | 15,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300302739 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300302740 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300302741 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300302742 |
| Giá từng phần lô | 57,985,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300302743 |
| Giá từng phần lô | 57,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300302744 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300302745 |
| Giá từng phần lô | 29,326,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300302746 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300302747 |
| Giá từng phần lô | 12,836,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300302748 |
| Giá từng phần lô | 62,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300302749 |
| Giá từng phần lô | 15,983,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300302750 |
| Giá từng phần lô | 20,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300302751 |
| Giá từng phần lô | 8,494,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300302752 |
| Giá từng phần lô | 3,202,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300302753 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300302754 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300302755 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300302756 |
| Giá từng phần lô | 43,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300302757 |
| Giá từng phần lô | 171,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300302758 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300302759 |
| Giá từng phần lô | 49,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300302760 |
| Giá từng phần lô | 40,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300302761 |
| Giá từng phần lô | 188,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,887,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300302762 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300302763 |
| Giá từng phần lô | 2,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300302764 |
| Giá từng phần lô | 18,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300302765 |
| Giá từng phần lô | 1,480,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300302766 |
| Giá từng phần lô | 67,016,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300302767 |
| Giá từng phần lô | 13,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300302768 |
| Giá từng phần lô | 5,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300302769 |
| Giá từng phần lô | 18,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300302770 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300302771 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300302772 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300302773 |
| Giá từng phần lô | 2,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300302774 |
| Giá từng phần lô | 782,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300302775 |
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300302776 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300302777 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300302778 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300302779 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300302780 |
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300302781 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300302782 |
| Giá từng phần lô | 1,879,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300302783 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300302784 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300302785 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300302786 |
| Giá từng phần lô | 54,243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300302787 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300302788 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300302789 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300302790 |
| Giá từng phần lô | 198,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300302791 |
| Giá từng phần lô | 15,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300302792 |
| Giá từng phần lô | 24,328,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300302793 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300302794 |
| Giá từng phần lô | 9,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300302795 |
| Giá từng phần lô | 6,331,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300302796 |
| Giá từng phần lô | 100,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300302797 |
| Giá từng phần lô | 81,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300302798 |
| Giá từng phần lô | 1,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300302799 |
| Giá từng phần lô | 2,538,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300302800 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300302801 |
| Giá từng phần lô | 32,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300302802 |
| Giá từng phần lô | 1,727,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300302803 |
| Giá từng phần lô | 18,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300302804 |
| Giá từng phần lô | 55,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300302805 |
| Giá từng phần lô | 6,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi