Gói thầu: Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền năm 2023 tại Bệnh viện Đại học Y Thái Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300206234-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Thái Bình
Tên gói thầu Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền năm 2023 tại Bệnh viện Đại học Y Thái Bình
Số hiệu KHLCNT PL2300141340
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 2,171,480,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21.714.810 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300302737 - Ba kích 62,350,000 623,500
2 PP2300302738 - Bá tử nhân 15,105,000 151,050
3 PP2300302739 - Bách bộ 1,410,000 14,100
4 PP2300302740 - Bạch chỉ 8,694,000 86,940
5 PP2300302741 - Bạch linh (Phục linh) 33,075,000 330,750
6 PP2300302742 - Bạch thược 57,985,200 579,852
7 PP2300302743 - Bạch truật 57,172,500 571,725
8 PP2300302744 - Bán hạ nam (Củ chóc) 2,250,000 22,500
9 PP2300302745 - Cam thảo 29,326,500 293,265
10 PP2300302746 - Cát cánh 7,276,500 72,765
11 PP2300302747 - Câu đằng 12,836,250 128,363
12 PP2300302748 - Câu kỷ tử 62,212,500 622,125
13 PP2300302749 - Cẩu tích 15,983,100 159,831
14 PP2300302750 - Cốt toái bổ 20,970,000 209,700
15 PP2300302751 - Cúc hoa 8,494,500 84,945
16 PP2300302752 - Chi tử 3,202,500 32,025
17 PP2300302753 - Chỉ thực 955,500 9,555
18 PP2300302754 - Chỉ xác 714,000 7,140
19 PP2300302755 - Đại táo 35,700,000 357,000
20 PP2300302756 - Đan sâm 43,740,000 437,400
21 PP2300302757 - Đảng sâm 171,150,000 1,711,500
22 PP2300302758 - Đào nhân 4,567,500 45,675
23 PP2300302759 - Đỗ trọng 49,896,000 498,960
24 PP2300302760 - Độc hoạt 40,845,000 408,450
25 PP2300302761 - Đương quy (Toàn quy) 188,748,000 1,887,480
26 PP2300302762 - Hà thủ ô đỏ 16,170,000 161,700
27 PP2300302763 - Hạnh nhân 2,785,000 27,850
28 PP2300302764 - Hoài sơn 18,100,000 181,000
29 PP2300302765 - Hoàng bá 1,480,500 14,805
30 PP2300302766 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 67,016,250 670,163
31 PP2300302767 - Hoàng liên 13,083,000 130,830
32 PP2300302768 - Hoè hoa 5,630,000 56,300
33 PP2300302769 - Hồng hoa 18,879,000 188,790
34 PP2300302770 - Huyền sâm 1,050,000 10,500
35 PP2300302771 - Hương phụ 3,465,000 34,650
36 PP2300302772 - Kim ngân hoa 18,900,000 189,000
37 PP2300302773 - Khiếm thực 2,885,000 28,850
38 PP2300302774 - Khương hoàng 782,250 7,823
39 PP2300302775 - Khương hoạt 137,025,000 1,370,250
40 PP2300302776 - Liên nhục 14,750,000 147,500
41 PP2300302777 - Long nhãn 25,987,500 259,875
42 PP2300302778 - Mạn kinh tử 1,710,000 17,100
43 PP2300302779 - Mẫu đơn bì 4,725,000 47,250
44 PP2300302780 - Ngưu tất 41,440,000 414,400
45 PP2300302781 - Nhục thung dung 47,880,000 478,800
46 PP2300302782 - Quế nhục 1,879,500 18,795
47 PP2300302783 - Sa nhân 8,820,000 88,200
48 PP2300302784 - Sa sâm 30,450,000 304,500
49 PP2300302785 - Sài hồ bắc 12,180,000 121,800
50 PP2300302786 - Sinh địa 54,243,000 542,430
51 PP2300302787 - Sơn thù 7,245,000 72,450
52 PP2300302788 - Sơn tra 693,000 6,930
53 PP2300302789 - Táo nhân 102,375,000 1,023,750
54 PP2300302790 - Tần giao 198,555,000 1,985,550
55 PP2300302791 - Tế tân 15,666,000 156,660
56 PP2300302792 - Tục đoạn 24,328,500 243,285
57 PP2300302793 - Thảo quyết minh 3,360,000 33,600
58 PP2300302794 - Thăng ma 9,114,000 91,140
59 PP2300302795 - Thiên môn đông 6,331,500 63,315
60 PP2300302796 - Thục địa 100,485,000 1,004,850
61 PP2300302797 - Thương truật 81,120,000 811,200
62 PP2300302798 - Trần bì 1,685,000 16,850
63 PP2300302799 - Tri mẫu 2,538,500 25,385
64 PP2300302800 - Uy linh tiên 16,905,000 169,050
65 PP2300302801 - Viễn chí 32,600,000 326,000
66 PP2300302802 - Xa tiền tử 1,727,250 17,273
67 PP2300302803 - Xích thược 18,711,000 187,110
68 PP2300302804 - Xuyên khung 55,083,000 550,830
69 PP2300302805 - Ý dĩ 6,982,500 69,825
Ba kích
Mã phần lô PP2300302737
Giá từng phần lô 62,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300302738
Giá từng phần lô 15,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Bách bộ
Mã phần lô PP2300302739
Giá từng phần lô 1,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300302740
Giá từng phần lô 8,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạch linh (Phục linh)
Mã phần lô PP2300302741
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạch thược
Mã phần lô PP2300302742
Giá từng phần lô 57,985,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,852
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạch truật
Mã phần lô PP2300302743
Giá từng phần lô 57,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300302744
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Cam thảo
Mã phần lô PP2300302745
Giá từng phần lô 29,326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Cát cánh
Mã phần lô PP2300302746
Giá từng phần lô 7,276,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Câu đằng
Mã phần lô PP2300302747
Giá từng phần lô 12,836,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300302748
Giá từng phần lô 62,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300302749
Giá từng phần lô 15,983,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,831
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300302750
Giá từng phần lô 20,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300302751
Giá từng phần lô 8,494,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Chi tử
Mã phần lô PP2300302752
Giá từng phần lô 3,202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300302753
Giá từng phần lô 955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300302754
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Đại táo
Mã phần lô PP2300302755
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Đan sâm
Mã phần lô PP2300302756
Giá từng phần lô 43,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300302757
Giá từng phần lô 171,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Đào nhân
Mã phần lô PP2300302758
Giá từng phần lô 4,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300302759
Giá từng phần lô 49,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300302760
Giá từng phần lô 40,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300302761
Giá từng phần lô 188,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300302762
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300302763
Giá từng phần lô 2,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300302764
Giá từng phần lô 18,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300302765
Giá từng phần lô 1,480,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300302766
Giá từng phần lô 67,016,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300302767
Giá từng phần lô 13,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Hoè hoa
Mã phần lô PP2300302768
Giá từng phần lô 5,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300302769
Giá từng phần lô 18,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300302770
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Hương phụ
Mã phần lô PP2300302771
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300302772
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300302773
Giá từng phần lô 2,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300302774
Giá từng phần lô 782,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300302775
Giá từng phần lô 137,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Liên nhục
Mã phần lô PP2300302776
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Long nhãn
Mã phần lô PP2300302777
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300302778
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300302779
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300302780
Giá từng phần lô 41,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300302781
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Quế nhục
Mã phần lô PP2300302782
Giá từng phần lô 1,879,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Sa nhân
Mã phần lô PP2300302783
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Sa sâm
Mã phần lô PP2300302784
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300302785
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Sinh địa
Mã phần lô PP2300302786
Giá từng phần lô 54,243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Sơn thù
Mã phần lô PP2300302787
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Sơn tra
Mã phần lô PP2300302788
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Táo nhân
Mã phần lô PP2300302789
Giá từng phần lô 102,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Tần giao
Mã phần lô PP2300302790
Giá từng phần lô 198,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Tế tân
Mã phần lô PP2300302791
Giá từng phần lô 15,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300302792
Giá từng phần lô 24,328,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300302793
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Thăng ma
Mã phần lô PP2300302794
Giá từng phần lô 9,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300302795
Giá từng phần lô 6,331,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Thục địa
Mã phần lô PP2300302796
Giá từng phần lô 100,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Thương truật
Mã phần lô PP2300302797
Giá từng phần lô 81,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Trần bì
Mã phần lô PP2300302798
Giá từng phần lô 1,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300302799
Giá từng phần lô 2,538,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,385
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300302800
Giá từng phần lô 16,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Viễn chí
Mã phần lô PP2300302801
Giá từng phần lô 32,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300302802
Giá từng phần lô 1,727,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,273
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Xích thược
Mã phần lô PP2300302803
Giá từng phần lô 18,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300302804
Giá từng phần lô 55,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300302805
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->