Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2024-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400416309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Giao thông vận tải Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Giao thông vận tải Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2024-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400230975 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 3,249,277,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400345941 - Ba kích | 11,260,000 | 112,600 |
| 2 | PP2400345942 - Bá tử nhân | 14,070,000 | 140,700 |
| 3 | PP2400345943 - Bạch chỉ | 20,727,000 | 207,270 |
| 4 | PP2400345944 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 35,760,000 | 357,600 |
| 5 | PP2400345945 - Bạch thược | 75,600,000 | 756,000 |
| 6 | PP2400345946 - Bồ công anh | 1,890,000 | 18,900 |
| 7 | PP2400345947 - Cam thảo | 48,600,000 | 486,000 |
| 8 | PP2400345948 - Can khương | 8,880,000 | 88,800 |
| 9 | PP2400345949 - Câu đằng | 21,720,000 | 217,200 |
| 10 | PP2400345950 - Câu kỷ tử | 25,060,000 | 250,600 |
| 11 | PP2400345951 - Cẩu tích | 8,996,400 | 89,964 |
| 12 | PP2400345952 - Cúc hoa | 10,620,000 | 106,200 |
| 13 | PP2400345953 - Chỉ thực | 2,140,000 | 21,400 |
| 14 | PP2400345954 - Dây đau xương | 2,898,000 | 28,980 |
| 15 | PP2400345955 - Đại táo | 31,500,000 | 315,000 |
| 16 | PP2400345956 - Đan sâm | 42,840,000 | 428,400 |
| 17 | PP2400345957 - Đảng sâm | 201,600,000 | 2,016,000 |
| 18 | PP2400345958 - Đào nhân | 60,270,000 | 602,700 |
| 19 | PP2400345959 - Đỗ trọng | 54,810,000 | 548,100 |
| 20 | PP2400345960 - Độc hoạt | 97,400,000 | 974,000 |
| 21 | PP2400345961 - Đương quy (toàn quy) | 239,988,000 | 2,399,880 |
| 22 | PP2400345962 - Hà thủ ô đỏ | 16,800,000 | 168,000 |
| 23 | PP2400345963 - Hạnh nhân | 9,880,000 | 98,800 |
| 24 | PP2400345964 - Hoài sơn | 23,100,000 | 231,000 |
| 25 | PP2400345965 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 44,100,000 | 441,000 |
| 26 | PP2400345966 - Hồng hoa | 52,000,000 | 520,000 |
| 27 | PP2400345967 - Huyền sâm | 3,700,000 | 37,000 |
| 28 | PP2400345968 - Hương phụ | 6,090,000 | 60,900 |
| 29 | PP2400345969 - Kê huyết đằng | 13,948,200 | 139,482 |
| 30 | PP2400345970 - Kim ngân hoa | 29,140,000 | 291,400 |
| 31 | PP2400345971 - Khương hoàng/Uất kim | 4,032,000 | 40,320 |
| 32 | PP2400345972 - Khương hoạt | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 33 | PP2400345973 - Liên nhục | 8,099,700 | 80,997 |
| 34 | PP2400345974 - Long nhãn | 74,970,000 | 749,700 |
| 35 | PP2400345975 - Mạch môn | 43,500,000 | 435,000 |
| 36 | PP2400345976 - Mẫu đơn bì | 14,690,000 | 146,900 |
| 37 | PP2400345977 - Mộc hương | 14,070,000 | 140,700 |
| 38 | PP2400345978 - Mộc qua | 8,950,000 | 89,500 |
| 39 | PP2400345979 - Ngũ vị tử | 7,370,000 | 73,700 |
| 40 | PP2400345980 - Ngưu tất | 76,050,000 | 760,500 |
| 41 | PP2400345981 - Phòng phong | 295,200,000 | 2,952,000 |
| 42 | PP2400345982 - Phục thần | 17,100,000 | 171,000 |
| 43 | PP2400345983 - Quế chi | 21,600,000 | 216,000 |
| 44 | PP2400345984 - Quế nhục | 6,300,000 | 63,000 |
| 45 | PP2400345985 - Sài hồ | 21,999,600 | 219,996 |
| 46 | PP2400345986 - Sinh địa | 25,949,700 | 259,497 |
| 47 | PP2400345987 - Sơn thù | 17,130,000 | 171,300 |
| 48 | PP2400345988 - Tang ký sinh | 27,562,500 | 275,625 |
| 49 | PP2400345989 - Táo nhân | 146,200,000 | 1,462,000 |
| 50 | PP2400345990 - Tần giao | 152,775,000 | 1,527,750 |
| 51 | PP2400345991 - Tế tân | 125,550,000 | 1,255,500 |
| 52 | PP2400345992 - Tục đoạn | 31,080,000 | 310,800 |
| 53 | PP2400345993 - Thảo quyết minh | 1,250,000 | 12,500 |
| 54 | PP2400345994 - Thăng ma | 17,514,000 | 175,140 |
| 55 | PP2400345995 - Thiên ma | 27,920,000 | 279,200 |
| 56 | PP2400345996 - Thiên niên kiện | 17,040,000 | 170,400 |
| 57 | PP2400345997 - Thục địa | 121,800,000 | 1,218,000 |
| 58 | PP2400345998 - Thương truật | 194,000,000 | 1,940,000 |
| 59 | PP2400345999 - Trạch tả | 10,350,000 | 103,500 |
| 60 | PP2400346000 - Trần bì | 17,000,000 | 170,000 |
| 61 | PP2400346001 - Uy linh tiên | 46,320,000 | 463,200 |
| 62 | PP2400346002 - Viễn chí | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 63 | PP2400346003 - Xích thược | 27,982,500 | 279,825 |
| 64 | PP2400346004 - Xuyên khung | 67,725,000 | 677,250 |
| 65 | PP2400346005 - Ý dĩ | 5,310,000 | 53,100 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400345941 |
| Giá từng phần lô | 11,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400345942 |
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400345943 |
| Giá từng phần lô | 20,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400345944 |
| Giá từng phần lô | 35,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400345945 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400345946 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400345947 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400345948 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400345949 |
| Giá từng phần lô | 21,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400345950 |
| Giá từng phần lô | 25,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400345951 |
| Giá từng phần lô | 8,996,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400345952 |
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400345953 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400345954 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400345955 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400345956 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400345957 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400345958 |
| Giá từng phần lô | 60,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400345959 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400345960 |
| Giá từng phần lô | 97,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đương quy (toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400345961 |
| Giá từng phần lô | 239,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,399,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400345962 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400345963 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400345964 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400345965 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400345966 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400345967 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400345968 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400345969 |
| Giá từng phần lô | 13,948,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400345970 |
| Giá từng phần lô | 29,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400345971 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400345972 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400345973 |
| Giá từng phần lô | 8,099,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400345974 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400345975 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400345976 |
| Giá từng phần lô | 14,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400345977 |
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400345978 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400345979 |
| Giá từng phần lô | 7,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400345980 |
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400345981 |
| Giá từng phần lô | 295,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400345982 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400345983 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400345984 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400345985 |
| Giá từng phần lô | 21,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400345986 |
| Giá từng phần lô | 25,949,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400345987 |
| Giá từng phần lô | 17,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400345988 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400345989 |
| Giá từng phần lô | 146,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400345990 |
| Giá từng phần lô | 152,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400345991 |
| Giá từng phần lô | 125,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400345992 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400345993 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400345994 |
| Giá từng phần lô | 17,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400345995 |
| Giá từng phần lô | 27,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400345996 |
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400345997 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400345998 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400345999 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400346000 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400346001 |
| Giá từng phần lô | 46,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400346002 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400346003 |
| Giá từng phần lô | 27,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400346004 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400346005 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi