Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025 - 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400602933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Dược cổ truyền - Phục hồi chức năng tỉnh Điện Biên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400319832 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 6,098,750,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400535328 - Ba kích | 34,303,500 | 344,000 |
| 2 | PP2400535329 - Bá tử nhân | 108,960,000 | 1,090,000 |
| 3 | PP2400535330 - Bách bộ | 9,891,000 | 99,000 |
| 4 | PP2400535331 - Bạch chỉ | 90,720,000 | 908,000 |
| 5 | PP2400535332 - Bách hợp | 11,340,000 | 114,000 |
| 6 | PP2400535333 - Bạch linh (phục linh) | 136,350,000 | 1,364,000 |
| 7 | PP2400535334 - Bạch mao căn | 3,400,000 | 34,000 |
| 8 | PP2400535335 - Bạch thược | 144,018,000 | 1,441,000 |
| 9 | PP2400535336 - Bạch truật | 137,025,000 | 1,371,000 |
| 10 | PP2400535337 - Bán hạ bắc | 31,500,000 | 315,000 |
| 11 | PP2400535338 - Bồ công anh | 2,355,000 | 24,000 |
| 12 | PP2400535339 - Cam thảo | 111,600,000 | 1,116,000 |
| 13 | PP2400535340 - Can khương | 29,137,500 | 292,000 |
| 14 | PP2400535341 - Cát cánh | 17,720,000 | 178,000 |
| 15 | PP2400535342 - Cát căn | 3,874,500 | 39,000 |
| 16 | PP2400535343 - Câu đằng | 13,387,500 | 134,000 |
| 17 | PP2400535344 - Câu kỷ tử | 94,500,000 | 945,000 |
| 18 | PP2400535345 - Cẩu tích | 29,925,000 | 300,000 |
| 19 | PP2400535346 - Cỏ ngọt | 6,265,350 | 63,000 |
| 20 | PP2400535347 - Cỏ nhọ nồi | 575,000 | 6,000 |
| 21 | PP2400535348 - Cốt toái bổ | 39,900,000 | 399,000 |
| 22 | PP2400535349 - Cúc hoa | 44,100,000 | 441,000 |
| 23 | PP2400535350 - Chi tử | 14,280,000 | 143,000 |
| 24 | PP2400535351 - Chỉ thực | 6,360,000 | 64,000 |
| 25 | PP2400535352 - Chỉ xác | 5,250,000 | 53,000 |
| 26 | PP2400535353 - Dây đau xương | 13,650,000 | 137,000 |
| 27 | PP2400535354 - Diệp hạ châu | 2,730,000 | 28,000 |
| 28 | PP2400535355 - Đại hoàng | 326,000 | 4,000 |
| 29 | PP2400535356 - Đại táo | 20,160,000 | 202,000 |
| 30 | PP2400535357 - Đan sâm | 31,920,000 | 320,000 |
| 31 | PP2400535358 - Đảng sâm | 290,325,000 | 2,904,000 |
| 32 | PP2400535359 - Đào nhân | 44,362,500 | 444,000 |
| 33 | PP2400535360 - Địa long | 56,700,000 | 567,000 |
| 34 | PP2400535361 - Đỗ trọng | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 35 | PP2400535362 - Độc hoạt | 155,925,000 | 1,560,000 |
| 36 | PP2400535363 - Đương quy (di thực) | 288,040,000 | 2,881,000 |
| 37 | PP2400535364 - Hạ khô thảo | 4,032,000 | 41,000 |
| 38 | PP2400535365 - Hà thủ ô đỏ | 59,235,750 | 593,000 |
| 39 | PP2400535366 - Hạnh nhân | 390,000 | 4,000 |
| 40 | PP2400535367 - Hoài sơn | 31,815,000 | 319,000 |
| 41 | PP2400535368 - Hoàng bá | 14,700,000 | 147,000 |
| 42 | PP2400535369 - Hoàng cầm | 7,274,400 | 73,000 |
| 43 | PP2400535370 - Hoàng kỳ | 18,900,000 | 189,000 |
| 44 | PP2400535371 - Hoàng kỳ( bạch kỳ) | 57,280,000 | 573,000 |
| 45 | PP2400535372 - Hoàng liên | 36,792,000 | 368,000 |
| 46 | PP2400535373 - Hoè hoa | 8,360,000 | 84,000 |
| 47 | PP2400535374 - Hồng hoa | 71,001,000 | 711,000 |
| 48 | PP2400535375 - Huyền sâm | 8,988,000 | 90,000 |
| 49 | PP2400535376 - Hương phụ | 11,760,000 | 118,000 |
| 50 | PP2400535377 - Hy thiêm | 4,840,000 | 49,000 |
| 51 | PP2400535378 - Ích mẫu | 4,880,000 | 49,000 |
| 52 | PP2400535379 - Kê huyết đằng | 61,992,000 | 620,000 |
| 53 | PP2400535380 - Kê nội kim | 3,750,000 | 38,000 |
| 54 | PP2400535381 - Kim ngân hoa | 27,877,500 | 279,000 |
| 55 | PP2400535382 - Kim tiền thảo | 610,000 | 7,000 |
| 56 | PP2400535383 - Kinh giới | 6,300,000 | 63,000 |
| 57 | PP2400535384 - Khiếm thực | 3,948,000 | 40,000 |
| 58 | PP2400535385 - Khương hoàng | 6,600,000 | 66,000 |
| 59 | PP2400535386 - Khương hoạt | 249,480,000 | 2,495,000 |
| 60 | PP2400535387 - Lạc tiên | 26,500,000 | 265,000 |
| 61 | PP2400535388 - Liên kiều | 19,488,000 | 195,000 |
| 62 | PP2400535389 - Liên nhục | 35,700,000 | 357,000 |
| 63 | PP2400535390 - Liên tâm | 21,000,000 | 210,000 |
| 64 | PP2400535391 - Long nhãn | 25,200,000 | 252,000 |
| 65 | PP2400535392 - Mạch môn | 47,943,000 | 480,000 |
| 66 | PP2400535393 - Mạn kinh tử | 4,255,000 | 43,000 |
| 67 | PP2400535394 - Mẫu đơn bì | 10,440,000 | 105,000 |
| 68 | PP2400535395 - Mộc hương | 10,088,000 | 101,000 |
| 69 | PP2400535396 - Mộc qua | 5,680,000 | 57,000 |
| 70 | PP2400535397 - Nga truật | 700,000 | 7,000 |
| 71 | PP2400535398 - Ngũ gia bì chân chim | 17,640,000 | 177,000 |
| 72 | PP2400535399 - Ngũ vị tử | 19,710,000 | 198,000 |
| 73 | PP2400535400 - Ngưu tất | 161,280,000 | 1,613,000 |
| 74 | PP2400535401 - Nhân sâm | 69,468,000 | 695,000 |
| 75 | PP2400535402 - Nhân trần | 6,840,000 | 69,000 |
| 76 | PP2400535403 - Nhũ hương | 23,880,000 | 239,000 |
| 77 | PP2400535404 - Nhục thung dung | 15,450,000 | 155,000 |
| 78 | PP2400535405 - Ô dược | 140,000 | 2,000 |
| 79 | PP2400535406 - Phòng phong | 600,600,000 | 6,006,000 |
| 80 | PP2400535407 - Phục thần | 67,600,000 | 676,000 |
| 81 | PP2400535408 - Quế chi | 10,650,000 | 107,000 |
| 82 | PP2400535409 - Quế nhục | 44,940,000 | 450,000 |
| 83 | PP2400535410 - Sa nhân | 8,079,750 | 81,000 |
| 84 | PP2400535411 - Sa sâm | 32,319,000 | 324,000 |
| 85 | PP2400535412 - Sài đất | 1,470,000 | 15,000 |
| 86 | PP2400535413 - Sài hồ | 56,420,000 | 565,000 |
| 87 | PP2400535414 - Sinh địa | 23,650,000 | 237,000 |
| 88 | PP2400535415 - Sơn thù | 23,400,000 | 234,000 |
| 89 | PP2400535416 - Sơn tra | 2,583,000 | 26,000 |
| 90 | PP2400535417 - Tam thất | 30,597,000 | 306,000 |
| 91 | PP2400535418 - Tang ký sinh | 47,880,000 | 479,000 |
| 92 | PP2400535419 - Táo nhân | 155,040,000 | 1,551,000 |
| 93 | PP2400535420 - Tần giao | 445,200,000 | 4,452,000 |
| 94 | PP2400535421 - Tế tân | 147,577,500 | 1,476,000 |
| 95 | PP2400535422 - Tục đoạn | 97,125,000 | 972,000 |
| 96 | PP2400535423 - Thạch quyết minh | 1,790,000 | 18,000 |
| 97 | PP2400535424 - Thảo quyết minh | 4,410,000 | 45,000 |
| 98 | PP2400535425 - Thăng ma | 35,028,000 | 351,000 |
| 99 | PP2400535426 - Thiên ma | 55,440,000 | 555,000 |
| 100 | PP2400535427 - Thiên môn đông | 33,096,000 | 331,000 |
| 101 | PP2400535428 - Thiên niên kiện | 61,500,000 | 615,000 |
| 102 | PP2400535429 - Thổ phục linh | 33,180,000 | 332,000 |
| 103 | PP2400535430 - Thục địa | 43,200,000 | 432,000 |
| 104 | PP2400535431 - Thương truật (xương truật) | 4,462,500 | 45,000 |
| 105 | PP2400535432 - Trạch tả | 8,700,000 | 87,000 |
| 106 | PP2400535433 - Trắc bách diệp | 2,420,000 | 25,000 |
| 107 | PP2400535434 - Trần bì | 28,080,000 | 281,000 |
| 108 | PP2400535435 - Tri mẫu | 13,650,000 | 137,000 |
| 109 | PP2400535436 - Uất kim | 7,350,000 | 74,000 |
| 110 | PP2400535437 - Uy linh tiên | 30,880,000 | 309,000 |
| 111 | PP2400535438 - Viễn chí | 358,050,000 | 3,581,000 |
| 112 | PP2400535439 - Xa tiền tử | 3,139,500 | 32,000 |
| 113 | PP2400535440 - Xích thược | 71,040,000 | 711,000 |
| 114 | PP2400535441 - Xuyên khung | 84,000,000 | 840,000 |
| 115 | PP2400535442 - Ý dĩ | 24,120,000 | 242,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400535328 |
| Giá từng phần lô | 34,303,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400535329 |
| Giá từng phần lô | 108,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400535330 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400535331 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400535332 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400535333 |
| Giá từng phần lô | 136,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400535334 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400535335 |
| Giá từng phần lô | 144,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400535336 |
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400535337 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400535338 |
| Giá từng phần lô | 2,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400535339 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400535340 |
| Giá từng phần lô | 29,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400535341 |
| Giá từng phần lô | 17,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400535342 |
| Giá từng phần lô | 3,874,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400535343 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400535344 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400535345 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400535346 |
| Giá từng phần lô | 6,265,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400535347 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400535348 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535349 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400535350 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400535351 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400535352 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400535353 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400535354 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400535355 |
| Giá từng phần lô | 326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400535356 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535357 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535358 |
| Giá từng phần lô | 290,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400535359 |
| Giá từng phần lô | 44,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400535360 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400535361 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400535362 |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2400535363 |
| Giá từng phần lô | 288,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400535364 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400535365 |
| Giá từng phần lô | 59,235,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400535366 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400535367 |
| Giá từng phần lô | 31,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400535368 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400535369 |
| Giá từng phần lô | 7,274,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400535370 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ( bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400535371 |
| Giá từng phần lô | 57,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400535372 |
| Giá từng phần lô | 36,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535373 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535374 |
| Giá từng phần lô | 71,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535375 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400535376 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400535377 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400535378 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400535379 |
| Giá từng phần lô | 61,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400535380 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535381 |
| Giá từng phần lô | 27,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400535382 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400535383 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400535384 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400535385 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400535386 |
| Giá từng phần lô | 249,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400535387 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400535388 |
| Giá từng phần lô | 19,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400535389 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535390 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400535391 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400535392 |
| Giá từng phần lô | 47,943,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400535393 |
| Giá từng phần lô | 4,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400535394 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400535395 |
| Giá từng phần lô | 10,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400535396 |
| Giá từng phần lô | 5,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400535397 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400535398 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400535399 |
| Giá từng phần lô | 19,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400535400 |
| Giá từng phần lô | 161,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535401 |
| Giá từng phần lô | 69,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400535402 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400535403 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400535404 |
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400535405 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400535406 |
| Giá từng phần lô | 600,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400535407 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400535408 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400535409 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400535410 |
| Giá từng phần lô | 8,079,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535411 |
| Giá từng phần lô | 32,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400535412 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400535413 |
| Giá từng phần lô | 56,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400535414 |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400535415 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400535416 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400535417 |
| Giá từng phần lô | 30,597,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400535418 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400535419 |
| Giá từng phần lô | 155,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400535420 |
| Giá từng phần lô | 445,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400535421 |
| Giá từng phần lô | 147,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400535422 |
| Giá từng phần lô | 97,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400535423 |
| Giá từng phần lô | 1,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400535424 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400535425 |
| Giá từng phần lô | 35,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400535426 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400535427 |
| Giá từng phần lô | 33,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400535428 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400535429 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400535430 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật (xương truật) |
|
| Mã phần lô | PP2400535431 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400535432 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400535433 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400535434 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400535435 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400535436 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400535437 |
| Giá từng phần lô | 30,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400535438 |
| Giá từng phần lô | 358,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400535439 |
| Giá từng phần lô | 3,139,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400535440 |
| Giá từng phần lô | 71,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400535441 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400535442 |
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi