Gói thầu: Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500001554-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu vị thuốc cổ truyền năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400319602 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên |
| Giá gói thầu | 1,020,844,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400535866 - Ba kích | 45,738,000 | 686,070 |
| 2 | PP2400535867 - Bạch chỉ | 9,072,000 | 136,080 |
| 3 | PP2400535868 - Bạch linh (phục linh) | 12,120,000 | 181,800 |
| 4 | PP2400535869 - Bạch thược | 12,801,600 | 192,024 |
| 5 | PP2400535870 - Bạch truật | 12,180,000 | 182,700 |
| 6 | PP2400535871 - Cam thảo | 18,600,000 | 279,000 |
| 7 | PP2400535872 - Cát cánh | 8,860,000 | 132,900 |
| 8 | PP2400535873 - Cát căn | 2,583,000 | 38,745 |
| 9 | PP2400535874 - Câu kỷ tử | 15,120,000 | 226,800 |
| 10 | PP2400535875 - Cẩu tích | 4,788,000 | 71,820 |
| 11 | PP2400535876 - Cỏ ngọt | 4,641,000 | 69,615 |
| 12 | PP2400535877 - Cốt toái bổ | 5,985,000 | 89,775 |
| 13 | PP2400535878 - Cúc hoa | 12,600,000 | 189,000 |
| 14 | PP2400535879 - Dây đau xương | 3,412,500 | 51,187 |
| 15 | PP2400535880 - Diệp hạ châu | 2,730,000 | 40,950 |
| 16 | PP2400535881 - Đại hoàng | 6,520,000 | 97,800 |
| 17 | PP2400535882 - Đại táo | 10,080,000 | 151,200 |
| 18 | PP2400535883 - Đan sâm | 23,940,000 | 359,100 |
| 19 | PP2400535884 - Đảng sâm | 49,770,000 | 746,550 |
| 20 | PP2400535885 - Đỗ trọng | 17,640,000 | 264,600 |
| 21 | PP2400535886 - Độc hoạt | 20,790,000 | 311,850 |
| 22 | PP2400535887 - Đương quy (di thực) | 37,900,000 | 568,500 |
| 23 | PP2400535888 - Hạ khô thảo | 10,080,000 | 151,200 |
| 24 | PP2400535889 - Hà thủ ô đỏ | 23,694,300 | 355,414 |
| 25 | PP2400535890 - Hạnh nhân | 11,700,000 | 175,500 |
| 26 | PP2400535891 - Hoàng bá | 16,800,000 | 252,000 |
| 27 | PP2400535892 - Hoàng cầm | 10,911,600 | 163,674 |
| 28 | PP2400535893 - Hoàng kỳ | 22,680,000 | 340,200 |
| 29 | PP2400535894 - Hoàng liên | 55,188,000 | 827,820 |
| 30 | PP2400535895 - Hoè hoa | 16,720,000 | 250,800 |
| 31 | PP2400535896 - Hồng hoa | 20,286,000 | 304,290 |
| 32 | PP2400535897 - Huyền sâm | 8,988,000 | 134,820 |
| 33 | PP2400535898 - Hương phụ | 2,940,000 | 44,100 |
| 34 | PP2400535899 - Hy thiêm | 3,630,000 | 54,450 |
| 35 | PP2400535900 - Kê huyết đằng | 12,398,400 | 185,976 |
| 36 | PP2400535901 - Kim ngân hoa | 18,585,000 | 278,775 |
| 37 | PP2400535902 - Kim tiền thảo | 3,660,000 | 54,900 |
| 38 | PP2400535903 - Kinh giới | 4,200,000 | 63,000 |
| 39 | PP2400535904 - Khương hoàng | 4,950,000 | 74,250 |
| 40 | PP2400535905 - Khương hoạt | 35,640,000 | 534,600 |
| 41 | PP2400535906 - Liên nhục | 4,200,000 | 63,000 |
| 42 | PP2400535907 - Liên tâm | 5,250,000 | 78,750 |
| 43 | PP2400535908 - Long nhãn | 15,120,000 | 226,800 |
| 44 | PP2400535909 - Mộc hương | 5,044,000 | 75,660 |
| 45 | PP2400535910 - Mộc qua | 8,520,000 | 127,800 |
| 46 | PP2400535911 - Ngũ gia bì chân chim | 6,300,000 | 94,500 |
| 47 | PP2400535912 - Ngũ vị tử | 13,140,000 | 197,100 |
| 48 | PP2400535913 - Ngưu tất | 13,440,000 | 201,600 |
| 49 | PP2400535914 - Nhân trần | 2,280,000 | 34,200 |
| 50 | PP2400535915 - Phòng phong | 57,200,000 | 858,000 |
| 51 | PP2400535916 - Quế chi | 3,550,000 | 53,250 |
| 52 | PP2400535917 - Quế nhục | 2,247,000 | 33,705 |
| 53 | PP2400535918 - Sa nhân | 10,773,000 | 161,595 |
| 54 | PP2400535919 - Sa sâm | 10,773,000 | 161,595 |
| 55 | PP2400535920 - Sài hồ | 16,120,000 | 241,800 |
| 56 | PP2400535921 - Sinh địa | 9,460,000 | 141,900 |
| 57 | PP2400535922 - Sơn tra | 2,583,000 | 38,745 |
| 58 | PP2400535923 - Tang ký sinh | 9,576,000 | 143,640 |
| 59 | PP2400535924 - Tần giao | 35,616,000 | 534,240 |
| 60 | PP2400535925 - Tục đoạn | 15,540,000 | 233,100 |
| 61 | PP2400535926 - Thiên ma | 27,720,000 | 415,800 |
| 62 | PP2400535927 - Thiên môn đông | 8,274,000 | 124,110 |
| 63 | PP2400535928 - Thiên niên kiện | 8,200,000 | 123,000 |
| 64 | PP2400535929 - Thổ phục linh | 6,636,000 | 99,540 |
| 65 | PP2400535930 - Thục địa | 21,600,000 | 324,000 |
| 66 | PP2400535931 - Thương truật (xương truật) | 17,850,000 | 267,750 |
| 67 | PP2400535932 - Trần bì | 4,680,000 | 70,200 |
| 68 | PP2400535933 - Viễn chí | 32,550,000 | 488,250 |
| 69 | PP2400535934 - Xích thược | 8,880,000 | 133,200 |
| 70 | PP2400535935 - Xuyên khung | 16,800,000 | 252,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400535866 |
| Giá từng phần lô | 45,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400535867 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400535868 |
| Giá từng phần lô | 12,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400535869 |
| Giá từng phần lô | 12,801,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400535870 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400535871 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400535872 |
| Giá từng phần lô | 8,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400535873 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400535874 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400535875 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400535876 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400535877 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535878 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400535879 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400535880 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400535881 |
| Giá từng phần lô | 6,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400535882 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535883 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535884 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400535885 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400535886 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2400535887 |
| Giá từng phần lô | 37,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400535888 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400535889 |
| Giá từng phần lô | 23,694,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400535890 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400535891 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400535892 |
| Giá từng phần lô | 10,911,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400535893 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400535894 |
| Giá từng phần lô | 55,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535895 |
| Giá từng phần lô | 16,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535896 |
| Giá từng phần lô | 20,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535897 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400535898 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400535899 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400535900 |
| Giá từng phần lô | 12,398,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535901 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400535902 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400535903 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400535904 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400535905 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400535906 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535907 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400535908 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400535909 |
| Giá từng phần lô | 5,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400535910 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400535911 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400535912 |
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400535913 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400535914 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400535915 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400535916 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400535917 |
| Giá từng phần lô | 2,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400535918 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535919 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400535920 |
| Giá từng phần lô | 16,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400535921 |
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400535922 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400535923 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400535924 |
| Giá từng phần lô | 35,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400535925 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400535926 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400535927 |
| Giá từng phần lô | 8,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400535928 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400535929 |
| Giá từng phần lô | 6,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400535930 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Thương truật (xương truật) |
|
| Mã phần lô | PP2400535931 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400535932 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400535933 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400535934 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400535935 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi