Gói thầu: Gói thầu: Vị thuốc YHCT 76 phần

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500224838-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Khương
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Khương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Vị thuốc YHCT 76 phần
Số hiệu KHLCNT PL2500106976
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 579,430,520 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500228465 - 42,602,000 20.287.000 29.822.000 639,030
2 PP2500228466 - 5,432,000 2.587.000 3.803.000 81,480
3 PP2500228467 - 2,980,000 1.420.000 2.086.000 44,700
4 PP2500228468 - 2,100,000 1.000.000 1.470.000 31,500
5 PP2500228469 - 13,700,000 6.524.000 9.590.000 205,500
6 PP2500228470 - 2,436,000 1.160.000 1.706.000 36,540
7 PP2500228471 - 23,332,000 11.111.000 16.333.000 349,980
8 PP2500228472 - 13,400,000 6.381.000 9.380.000 201,000
9 PP2500228473 - 1,284,000 612.000 899.000 19,260
10 PP2500228474 - 5,222,000 2.487.000 3.656.000 78,330
11 PP2500228475 - 1,600,000 762.000 1.120.000 24,000
12 PP2500228476 - 5,350,000 2.548.000 3.745.000 80,250
13 PP2500228477 - 1,740,000 829.000 1.218.000 26,100
14 PP2500228478 - 11,390,000 5.424.000 7.973.000 170,850
15 PP2500228479 - 4,256,000 2.027.000 2.980.000 63,840
16 PP2500228480 - 1,312,500 625.000 919.000 19,687
17 PP2500228481 - 2,328,000 1.109.000 1.630.000 34,920
18 PP2500228482 - 1,895,880 903.000 1.328.000 28,438
19 PP2500228483 - 7,872,000 3.749.000 5.511.000 118,080
20 PP2500228484 - 3,675,000 1.750.000 2.573.000 55,125
21 PP2500228485 - 51,912,000 24.720.000 36.339.000 778,680
22 PP2500228486 - 1,302,000 620.000 912.000 19,530
23 PP2500228487 - 9,723,000 4.630.000 6.807.000 145,845
24 PP2500228488 - 8,694,000 4.140.000 6.086.000 130,410
25 PP2500228489 - 51,870,000 24.700.000 36.309.000 778,050
26 PP2500228490 - 1,184,400 564.000 830.000 17,766
27 PP2500228491 - 4,560,000 2.172.000 3.192.000 68,400
28 PP2500228492 - 1,012,000 482.000 709.000 15,180
29 PP2500228493 - 7,807,800 3.718.000 5.466.000 117,117
30 PP2500228494 - 2,898,000 1.380.000 2.029.000 43,470
31 PP2500228495 - 5,480,000 2.610.000 3.836.000 82,200
32 PP2500228496 - 1,700,000 810.000 1.190.000 25,500
33 PP2500228497 - 1,230,000 586.000 861.000 18,450
34 PP2500228498 - 372,000 178.000 261.000 5,580
35 PP2500228499 - 579,600 276.000 406.000 8,694
36 PP2500228500 - 26,958,960 12.838.000 18.872.000 404,384
37 PP2500228501 - 4,968,000 2.366.000 3.478.000 74,520
38 PP2500228502 - 732,000 349.000 513.000 10,980
39 PP2500228503 - 2,220,000 1.058.000 1.554.000 33,300
40 PP2500228504 - 1,602,300 763.000 1.122.000 24,034
41 PP2500228505 - 4,560,000 2.172.000 3.192.000 68,400
42 PP2500228506 - 1,052,000 501.000 737.000 15,780
43 PP2500228507 - 16,128,000 7.680.000 11.290.000 241,920
44 PP2500228508 - 3,465,000 1.650.000 2.426.000 51,975
45 PP2500228509 - 128,100 61.000 90.000 1,921
46 PP2500228510 - 224,000 107.000 157.000 3,360
47 PP2500228511 - 924,000 440.000 647.000 13,860
48 PP2500228512 - 716,000 341.000 502.000 10,740
49 PP2500228513 - 1,200,000 572.000 840.000 18,000
50 PP2500228514 - 1,390,000 662.000 973.000 20,850
51 PP2500228515 - 13,920,000 6.629.000 9.744.000 208,800
52 PP2500228516 - 5,660,000 2.696.000 3.962.000 84,900
53 PP2500228517 - 280,000 134.000 196.000 4,200
54 PP2500228518 - 44,320,000 21.105.000 31.024.000 664,800
55 PP2500228519 - 2,040,000 972.000 1.428.000 30,600
56 PP2500228520 - 552,000 263.000 387.000 8,280
57 PP2500228521 - 882,000 420.000 618.000 13,230
58 PP2500228522 - 6,800,000 3.239.000 4.760.000 102,000
59 PP2500228523 - 4,410,000 2.100.000 3.087.000 66,150
60 PP2500228524 - 15,298,500 7.285.000 10.709.000 229,477
61 PP2500228525 - 9,080,000 4.324.000 6.356.000 136,200
62 PP2500228526 - 5,745,600 2.736.000 4.022.000 86,184
63 PP2500228527 - 10,584,000 5.040.000 7.409.000 158,760
64 PP2500228528 - 15,066,000 7.175.000 10.547.000 225,990
65 PP2500228529 - 441,000 210.000 309.000 6,615
66 PP2500228530 - 2,050,000 977.000 1.435.000 30,750
67 PP2500228531 - 2,043,300 973.000 1.431.000 30,649
68 PP2500228532 - 13,500,000 6.429.000 9.450.000 202,500
69 PP2500228533 - 4,998,000 2.380.000 3.499.000 74,970
70 PP2500228534 - 401,100 191.000 281.000 6,016
71 PP2500228535 - 310,000 148.000 217.000 4,650
72 PP2500228536 - 7,805,280 3.717.000 5.464.000 117,079
73 PP2500228537 - 11,953,200 5.692.000 8.368.000 179,298
74 PP2500228538 - 9,400,000 4.477.000 6.580.000 141,000
75 PP2500228539 - 17,430,000 8.300.000 12.201.000 261,450
76 PP2500228540 - 3,960,000 1.886.000 2.772.000 59,400
Mã phần lô PP2500228465
Giá từng phần lô 42,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228466
Giá từng phần lô 5,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228467
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228468
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228469
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228470
Giá từng phần lô 2,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228471
Giá từng phần lô 23,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228472
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228473
Giá từng phần lô 1,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228474
Giá từng phần lô 5,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228475
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228476
Giá từng phần lô 5,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228477
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228478
Giá từng phần lô 11,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228479
Giá từng phần lô 4,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.027.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228480
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228481
Giá từng phần lô 2,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228482
Giá từng phần lô 1,895,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228483
Giá từng phần lô 7,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.749.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228484
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228485
Giá từng phần lô 51,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228486
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228487
Giá từng phần lô 9,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228488
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228489
Giá từng phần lô 51,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228490
Giá từng phần lô 1,184,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228491
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228492
Giá từng phần lô 1,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228493
Giá từng phần lô 7,807,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228494
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228495
Giá từng phần lô 5,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228496
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228497
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228498
Giá từng phần lô 372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228499
Giá từng phần lô 579,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228500
Giá từng phần lô 26,958,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228501
Giá từng phần lô 4,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228502
Giá từng phần lô 732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228503
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228504
Giá từng phần lô 1,602,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228505
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228506
Giá từng phần lô 1,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228507
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228508
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228509
Giá từng phần lô 128,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228510
Giá từng phần lô 224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228511
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228512
Giá từng phần lô 716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228513
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228514
Giá từng phần lô 1,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228515
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228516
Giá từng phần lô 5,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.962.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228517
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228518
Giá từng phần lô 44,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228519
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228520
Giá từng phần lô 552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228521
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228522
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228523
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228524
Giá từng phần lô 15,298,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,477
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228525
Giá từng phần lô 9,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228526
Giá từng phần lô 5,745,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228527
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228528
Giá từng phần lô 15,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228529
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228530
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228531
Giá từng phần lô 2,043,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,649
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228532
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228533
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228534
Giá từng phần lô 401,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228535
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228536
Giá từng phần lô 7,805,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228537
Giá từng phần lô 11,953,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,298
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228538
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228539
Giá từng phần lô 17,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500228540
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->