Gói thầu: Gói thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300012359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hạ Long | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hạ Long |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200082599 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 10,879,857,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 326.395.722 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300004676 - GE01 | 6,000,000 | 180,000 |
| 2 | PP2300004677 - GE02 | 12,600,000 | 378,000 |
| 3 | PP2300004678 - GE03 | 5,200,000 | 156,000 |
| 4 | PP2300004679 - GE04 | 6,080,000 | 182,400 |
| 5 | PP2300004680 - GE05 | 2,205,000 | 66,150 |
| 6 | PP2300004681 - GE06 | 9,450,000 | 283,500 |
| 7 | PP2300004682 - GE07 | 18,000,000 | 540,000 |
| 8 | PP2300004683 - GE08 | 33,085,000 | 992,550 |
| 9 | PP2300004684 - GE09 | 15,600,000 | 468,000 |
| 10 | PP2300004685 - GE10 | 2,728,000 | 81,840 |
| 11 | PP2300004686 - GE11 | 9,288,000 | 278,640 |
| 12 | PP2300004687 - GE12 | 3,912,800 | 117,384 |
| 13 | PP2300004688 - GE13 | 390,000 | 11,700 |
| 14 | PP2300004689 - GE14 | 16,800,000 | 504,000 |
| 15 | PP2300004690 - GE15 | 61,000,000 | 1,830,000 |
| 16 | PP2300004691 - GE16 | 154,840,000 | 4,645,200 |
| 17 | PP2300004692 - GE17 | 3,990,000 | 119,700 |
| 18 | PP2300004693 - GE18 | 9,372,500 | 281,175 |
| 19 | PP2300004694 - GE19 | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 20 | PP2300004695 - GE20 | 10,050,000 | 301,500 |
| 21 | PP2300004696 - GE21 | 122,500,000 | 3,675,000 |
| 22 | PP2300004697 - GE22 | 279,000,000 | 8,370,000 |
| 23 | PP2300004698 - GE23 | 138,000,000 | 4,140,000 |
| 24 | PP2300004699 - GE24 | 10,500,000 | 315,000 |
| 25 | PP2300004700 - GE25 | 1,300,000 | 39,000 |
| 26 | PP2300004701 - GE26 | 16,800,000 | 504,000 |
| 27 | PP2300004702 - GE27 | 6,700,000 | 201,000 |
| 28 | PP2300004703 - GE28 | 24,990,000 | 749,700 |
| 29 | PP2300004704 - GE29 | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 30 | PP2300004705 - GE30 | 2,450,000 | 73,500 |
| 31 | PP2300004706 - GE31 | 481,000 | 14,430 |
| 32 | PP2300004707 - GE32 | 3,580,000 | 107,400 |
| 33 | PP2300004708 - GE33 | 4,880,000 | 146,400 |
| 34 | PP2300004709 - GE34 | 7,455,000 | 223,650 |
| 35 | PP2300004710 - GE35 | 31,000,000 | 930,000 |
| 36 | PP2300004711 - GE36 | 11,550,000 | 346,500 |
| 37 | PP2300004712 - GE37 | 2,940,000 | 88,200 |
| 38 | PP2300004713 - GE38 | 3,990,000 | 119,700 |
| 39 | PP2300004714 - GE39 | 17,500,000 | 525,000 |
| 40 | PP2300004715 - GE40 | 1,310,000 | 39,300 |
| 41 | PP2300004716 - GE41 | 190,000 | 5,700 |
| 42 | PP2300004717 - GE42 | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 43 | PP2300004718 - GE43 | 74,600,000 | 2,238,000 |
| 44 | PP2300004719 - GE44 | 310,000,000 | 9,300,000 |
| 45 | PP2300004720 - GE45 | 276,000,000 | 8,280,000 |
| 46 | PP2300004721 - GE46 | 27,300,000 | 819,000 |
| 47 | PP2300004722 - GE47 | 106,500,000 | 3,195,000 |
| 48 | PP2300004723 - GE48 | 25,000,000 | 750,000 |
| 49 | PP2300004724 - GE49 | 334,400,000 | 10,032,000 |
| 50 | PP2300004725 - GE50 | 532,000,000 | 15,960,000 |
| 51 | PP2300004726 - GE51 | 25,150,000 | 754,500 |
| 52 | PP2300004727 - GE52 | 71,490,000 | 2,144,700 |
| 53 | PP2300004728 - GE53 | 10,290,000 | 308,700 |
| 54 | PP2300004729 - GE54 | 18,500,000 | 555,000 |
| 55 | PP2300004730 - GE55 | 3,150,000 | 94,500 |
| 56 | PP2300004731 - GE56 | 5,520,000 | 165,600 |
| 57 | PP2300004732 - GE57 | 35,400,000 | 1,062,000 |
| 58 | PP2300004733 - GE58 | 3,621,000 | 108,630 |
| 59 | PP2300004734 - GE59 | 11,940,000 | 358,200 |
| 60 | PP2300004735 - GE60 | 16,100,000 | 483,000 |
| 61 | PP2300004736 - GE61 | 15,675,000 | 470,250 |
| 62 | PP2300004737 - GE62 | 56,250,000 | 1,687,500 |
| 63 | PP2300004738 - GE63 | 1,100,000 | 33,000 |
| 64 | PP2300004739 - GE64 | 8,370,000 | 251,100 |
| 65 | PP2300004740 - GE65 | 3,392,000 | 101,760 |
| 66 | PP2300004741 - GE66 | 2,050,000 | 61,500 |
| 67 | PP2300004742 - GE67 | 30,000,000 | 900,000 |
| 68 | PP2300004743 - GE68 | 6,930,000 | 207,900 |
| 69 | PP2300004744 - GE69 | 11,760,000 | 352,800 |
| 70 | PP2300004745 - GE70 | 12,525,000 | 375,750 |
| 71 | PP2300004746 - GE71 | 30,000,000 | 900,000 |
| 72 | PP2300004747 - GE72 | 29,000,000 | 870,000 |
| 73 | PP2300004748 - GE73 | 14,700,000 | 441,000 |
| 74 | PP2300004749 - GE74 | 26,000,000 | 780,000 |
| 75 | PP2300004750 - GE75 | 33,500,000 | 1,005,000 |
| 76 | PP2300004751 - GE76 | 57,000,000 | 1,710,000 |
| 77 | PP2300004752 - GE77 | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 78 | PP2300004753 - GE78 | 42,785,000 | 1,283,550 |
| 79 | PP2300004754 - GE79 | 14,910,000 | 447,300 |
| 80 | PP2300004755 - GE80 | 112,500,000 | 3,375,000 |
| 81 | PP2300004756 - GE81 | 51,750,000 | 1,552,500 |
| 82 | PP2300004757 - GE82 | 49,980,000 | 1,499,400 |
| 83 | PP2300004758 - GE83 | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 84 | PP2300004759 - GE84 | 16,800,000 | 504,000 |
| 85 | PP2300004760 - GE85 | 28,250,000 | 847,500 |
| 86 | PP2300004761 - GE86 | 49,300,000 | 1,479,000 |
| 87 | PP2300004762 - GE87 | 39,900,000 | 1,197,000 |
| 88 | PP2300004763 - GE88 | 143,640,000 | 4,309,200 |
| 89 | PP2300004764 - GE89 | 109,200,000 | 3,276,000 |
| 90 | PP2300004765 - GE90 | 232,000,000 | 6,960,000 |
| 91 | PP2300004766 - GE91 | 201,600,000 | 6,048,000 |
| 92 | PP2300004767 - GE92 | 309,000 | 9,270 |
| 93 | PP2300004768 - GE93 | 71,400 | 2,142 |
| 94 | PP2300004769 - GE94 | 210,680,000 | 6,320,400 |
| 95 | PP2300004770 - GE95 | 25,200,000 | 756,000 |
| 96 | PP2300004771 - GE96 | 71,500,000 | 2,145,000 |
| 97 | PP2300004772 - GE97 | 25,200,000 | 756,000 |
| 98 | PP2300004773 - GE98 | 1,950,000 | 58,500 |
| 99 | PP2300004774 - GE99 | 5,500,000 | 165,000 |
| 100 | PP2300004775 - GE100 | 7,200,000 | 216,000 |
| 101 | PP2300004776 - GE101 | 4,284,000 | 128,520 |
| 102 | PP2300004777 - GE102 | 55,000,000 | 1,650,000 |
| 103 | PP2300004778 - GE103 | 69,400,000 | 2,082,000 |
| 104 | PP2300004779 - GE104 | 35,700,000 | 1,071,000 |
| 105 | PP2300004780 - GE105 | 69,930,000 | 2,097,900 |
| 106 | PP2300004781 - GE106 | 33,075,000 | 992,250 |
| 107 | PP2300004782 - GE107 | 11,550,000 | 346,500 |
| 108 | PP2300004783 - GE108 | 7,500,000 | 225,000 |
| 109 | PP2300004784 - GE109 | 2,070,000 | 62,100 |
| 110 | PP2300004785 - GE110 | 31,000,000 | 930,000 |
| 111 | PP2300004786 - GE111 | 20,100,000 | 603,000 |
| 112 | PP2300004787 - GE112 | 18,984,000 | 569,520 |
| 113 | PP2300004788 - GE113 | 606,000 | 18,180 |
| 114 | PP2300004789 - GE114 | 2,180,000 | 65,400 |
| 115 | PP2300004790 - GE115 | 11,340,000 | 340,200 |
| 116 | PP2300004791 - GE116 | 18,900,000 | 567,000 |
| 117 | PP2300004792 - GE117 | 22,050,000 | 661,500 |
| 118 | PP2300004793 - GE118 | 687,000 | 20,610 |
| 119 | PP2300004794 - GE119 | 263,800,000 | 7,914,000 |
| 120 | PP2300004795 - GE120 | 9,000,000 | 270,000 |
| 121 | PP2300004796 - GE121 | 30,000,000 | 900,000 |
| 122 | PP2300004797 - GE122 | 26,250,000 | 787,500 |
| 123 | PP2300004798 - GE123 | 23,340,000 | 700,200 |
| 124 | PP2300004799 - GE124 | 7,980,000 | 239,400 |
| 125 | PP2300004800 - GE125 | 24,470,000 | 734,100 |
| 126 | PP2300004801 - GE126 | 18,475,800 | 554,274 |
| 127 | PP2300004802 - GE127 | 23,184,000 | 695,520 |
| 128 | PP2300004803 - GE128 | 13,000,000 | 390,000 |
| 129 | PP2300004804 - GE129 | 9,450,000 | 283,500 |
| 130 | PP2300004805 - GE130 | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 131 | PP2300004806 - GE131 | 224,880,000 | 6,746,400 |
| 132 | PP2300004807 - GE132 | 191,400,000 | 5,742,000 |
| 133 | PP2300004808 - GE133 | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 134 | PP2300004809 - GE134 | 125,000,000 | 3,750,000 |
| 135 | PP2300004810 - GE135 | 453,000,000 | 13,590,000 |
| 136 | PP2300004811 - GE136 | 273,939,000 | 8,218,170 |
| 137 | PP2300004812 - GE137 | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 138 | PP2300004813 - GE138 | 50,526,000 | 1,515,780 |
| 139 | PP2300004814 - GE139 | 6,600,000 | 198,000 |
| 140 | PP2300004815 - GE140 | 2,399,000 | 71,970 |
| 141 | PP2300004816 - GE141 | 1,890,000 | 56,700 |
| 142 | PP2300004817 - GE142 | 99,500,000 | 2,985,000 |
| 143 | PP2300004818 - GE143 | 12,600,000 | 378,000 |
| 144 | PP2300004819 - GE144 | 12,600,000 | 378,000 |
| 145 | PP2300004820 - GE145 | 8,700,000 | 261,000 |
| 146 | PP2300004821 - GE146 | 504,000,000 | 15,120,000 |
| 147 | PP2300004822 - GE147 | 3,570,000 | 107,100 |
| 148 | PP2300004823 - GE148 | 5,914,500 | 177,435 |
| 149 | PP2300004824 - GE149 | 18,900,000 | 567,000 |
| 150 | PP2300004825 - GE150 | 125,340,000 | 3,760,200 |
| 151 | PP2300004826 - GE151 | 45,750,000 | 1,372,500 |
| 152 | PP2300004827 - GE152 | 18,900,000 | 567,000 |
| 153 | PP2300004828 - GE153 | 72,500,000 | 2,175,000 |
| 154 | PP2300004829 - GE154 | 47,700,000 | 1,431,000 |
| 155 | PP2300004830 - GE155 | 117,250,000 | 3,517,500 |
| 156 | PP2300004831 - GE156 | 165,025,000 | 4,950,750 |
| 157 | PP2300004832 - GE157 | 10,800,000 | 324,000 |
| 158 | PP2300004833 - GE158 | 8,500,000 | 255,000 |
| 159 | PP2300004834 - GE159 | 2,415,000 | 72,450 |
| 160 | PP2300004835 - GE160 | 18,375,000 | 551,250 |
| 161 | PP2300004836 - GE161 | 2,100,000 | 63,000 |
| 162 | PP2300004837 - GE162 | 3,150,000 | 94,500 |
| 163 | PP2300004838 - GE163 | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 164 | PP2300004839 - GE164 | 128,000,000 | 3,840,000 |
| 165 | PP2300004840 - GE165 | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 166 | PP2300004841 - GE166 | 33,862,500 | 1,015,875 |
| 167 | PP2300004842 - GE167 | 351,000,000 | 10,530,000 |
| 168 | PP2300004843 - GE168 | 263,100 | 7,893 |
| 169 | PP2300004844 - GE169 | 9,235,000 | 277,050 |
| 170 | PP2300004845 - GE170 | 1,575,000 | 47,250 |
| 171 | PP2300004846 - GE171 | 1,579,200 | 47,376 |
| 172 | PP2300004847 - GE172 | 72,600,000 | 2,178,000 |
| 173 | PP2300004848 - GE173 | 730,000 | 21,900 |
| 174 | PP2300004849 - GE174 | 579,600 | 17,388 |
| 175 | PP2300004850 - GE175 | 2,835,000 | 85,050 |
| 176 | PP2300004851 - GE176 | 32,550,000 | 976,500 |
| 177 | PP2300004852 - GE177 | 1,568,000 | 47,040 |
| 178 | PP2300004853 - GE178 | 69,300,000 | 2,079,000 |
| 179 | PP2300004854 - GE179 | 7,250,000 | 217,500 |
| 180 | PP2300004855 - GE180 | 167,400,000 | 5,022,000 |
| 181 | PP2300004856 - GE181 | 37,435,000 | 1,123,050 |
| 182 | PP2300004857 - GE182 | 15,960,000 | 478,800 |
| 183 | PP2300004858 - GE183 | 55,185,000 | 1,655,550 |
| 184 | PP2300004859 - GE184 | 3,780,000 | 113,400 |
| 185 | PP2300004860 - GE185 | 60,000 | 1,800 |
| 186 | PP2300004861 - GE186 | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 187 | PP2300004862 - GE187 | 23,200,000 | 696,000 |
| 188 | PP2300004863 - GE188 | 22,000,000 | 660,000 |
| 189 | PP2300004864 - GE189 | 24,990,000 | 749,700 |
| 190 | PP2300004865 - GE190 | 15,000,000 | 450,000 |
| 191 | PP2300004866 - GE191 | 310,000 | 9,300 |
| 192 | PP2300004867 - GE192 | 515,000 | 15,450 |
| 193 | PP2300004868 - GE193 | 546,000,000 | 16,380,000 |
| 194 | PP2300004869 - GE194 | 36,900,000 | 1,107,000 |
| 195 | PP2300004870 - GE195 | 26,376,000 | 791,280 |
| 196 | PP2300004871 - GE196 | 7,000,000 | 210,000 |
| 197 | PP2300004872 - GE197 | 2,814,000 | 84,420 |
| 198 | PP2300004873 - GE198 | 20,500,000 | 615,000 |
| 199 | PP2300004874 - GE199 | 800,000 | 24,000 |
| 200 | PP2300004875 - GE200 | 1,330,000 | 39,900 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2300004676 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2300004677 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2300004678 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2300004679 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2300004680 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2300004681 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2300004682 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2300004683 |
| Giá từng phần lô | 33,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2300004684 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2300004685 |
| Giá từng phần lô | 2,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2300004686 |
| Giá từng phần lô | 9,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2300004687 |
| Giá từng phần lô | 3,912,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2300004688 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2300004689 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2300004690 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2300004691 |
| Giá từng phần lô | 154,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,645,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2300004692 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2300004693 |
| Giá từng phần lô | 9,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2300004694 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2300004695 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2300004696 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2300004697 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2300004698 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2300004699 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2300004700 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2300004701 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2300004702 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2300004703 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2300004704 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2300004705 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2300004706 |
| Giá từng phần lô | 481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2300004707 |
| Giá từng phần lô | 3,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2300004708 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2300004709 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2300004710 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2300004711 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2300004712 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2300004713 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2300004714 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2300004715 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2300004716 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2300004717 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2300004718 |
| Giá từng phần lô | 74,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2300004719 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2300004720 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2300004721 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2300004722 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2300004723 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2300004724 |
| Giá từng phần lô | 334,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2300004725 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2300004726 |
| Giá từng phần lô | 25,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2300004727 |
| Giá từng phần lô | 71,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,144,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2300004728 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2300004729 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2300004730 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2300004731 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2300004732 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2300004733 |
| Giá từng phần lô | 3,621,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2300004734 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2300004735 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2300004736 |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2300004737 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2300004738 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2300004739 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2300004740 |
| Giá từng phần lô | 3,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2300004741 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2300004742 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2300004743 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2300004744 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2300004745 |
| Giá từng phần lô | 12,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2300004746 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2300004747 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2300004748 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2300004749 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2300004750 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2300004751 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2300004752 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2300004753 |
| Giá từng phần lô | 42,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2300004754 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2300004755 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2300004756 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2300004757 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,499,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2300004758 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2300004759 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2300004760 |
| Giá từng phần lô | 28,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2300004761 |
| Giá từng phần lô | 49,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2300004762 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2300004763 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,309,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2300004764 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE90 |
|
| Mã phần lô | PP2300004765 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE91 |
|
| Mã phần lô | PP2300004766 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE92 |
|
| Mã phần lô | PP2300004767 |
| Giá từng phần lô | 309,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2300004768 |
| Giá từng phần lô | 71,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2300004769 |
| Giá từng phần lô | 210,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE95 |
|
| Mã phần lô | PP2300004770 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE96 |
|
| Mã phần lô | PP2300004771 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE97 |
|
| Mã phần lô | PP2300004772 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE98 |
|
| Mã phần lô | PP2300004773 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE99 |
|
| Mã phần lô | PP2300004774 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2300004775 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2300004776 |
| Giá từng phần lô | 4,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2300004777 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2300004778 |
| Giá từng phần lô | 69,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2300004779 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2300004780 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2300004781 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2300004782 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE108 |
|
| Mã phần lô | PP2300004783 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2300004784 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2300004785 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2300004786 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE112 |
|
| Mã phần lô | PP2300004787 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE113 |
|
| Mã phần lô | PP2300004788 |
| Giá từng phần lô | 606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE114 |
|
| Mã phần lô | PP2300004789 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE115 |
|
| Mã phần lô | PP2300004790 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE116 |
|
| Mã phần lô | PP2300004791 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE117 |
|
| Mã phần lô | PP2300004792 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE118 |
|
| Mã phần lô | PP2300004793 |
| Giá từng phần lô | 687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE119 |
|
| Mã phần lô | PP2300004794 |
| Giá từng phần lô | 263,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE120 |
|
| Mã phần lô | PP2300004795 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE121 |
|
| Mã phần lô | PP2300004796 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE122 |
|
| Mã phần lô | PP2300004797 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE123 |
|
| Mã phần lô | PP2300004798 |
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE124 |
|
| Mã phần lô | PP2300004799 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE125 |
|
| Mã phần lô | PP2300004800 |
| Giá từng phần lô | 24,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE126 |
|
| Mã phần lô | PP2300004801 |
| Giá từng phần lô | 18,475,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE127 |
|
| Mã phần lô | PP2300004802 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE128 |
|
| Mã phần lô | PP2300004803 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE129 |
|
| Mã phần lô | PP2300004804 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE130 |
|
| Mã phần lô | PP2300004805 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE131 |
|
| Mã phần lô | PP2300004806 |
| Giá từng phần lô | 224,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,746,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE132 |
|
| Mã phần lô | PP2300004807 |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE133 |
|
| Mã phần lô | PP2300004808 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE134 |
|
| Mã phần lô | PP2300004809 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE135 |
|
| Mã phần lô | PP2300004810 |
| Giá từng phần lô | 453,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE136 |
|
| Mã phần lô | PP2300004811 |
| Giá từng phần lô | 273,939,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,218,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE137 |
|
| Mã phần lô | PP2300004812 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE138 |
|
| Mã phần lô | PP2300004813 |
| Giá từng phần lô | 50,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE139 |
|
| Mã phần lô | PP2300004814 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE140 |
|
| Mã phần lô | PP2300004815 |
| Giá từng phần lô | 2,399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE141 |
|
| Mã phần lô | PP2300004816 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE142 |
|
| Mã phần lô | PP2300004817 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE143 |
|
| Mã phần lô | PP2300004818 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE144 |
|
| Mã phần lô | PP2300004819 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE145 |
|
| Mã phần lô | PP2300004820 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE146 |
|
| Mã phần lô | PP2300004821 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE147 |
|
| Mã phần lô | PP2300004822 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE148 |
|
| Mã phần lô | PP2300004823 |
| Giá từng phần lô | 5,914,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE149 |
|
| Mã phần lô | PP2300004824 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE150 |
|
| Mã phần lô | PP2300004825 |
| Giá từng phần lô | 125,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE151 |
|
| Mã phần lô | PP2300004826 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE152 |
|
| Mã phần lô | PP2300004827 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE153 |
|
| Mã phần lô | PP2300004828 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE154 |
|
| Mã phần lô | PP2300004829 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE155 |
|
| Mã phần lô | PP2300004830 |
| Giá từng phần lô | 117,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE156 |
|
| Mã phần lô | PP2300004831 |
| Giá từng phần lô | 165,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE157 |
|
| Mã phần lô | PP2300004832 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE158 |
|
| Mã phần lô | PP2300004833 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE159 |
|
| Mã phần lô | PP2300004834 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE160 |
|
| Mã phần lô | PP2300004835 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE161 |
|
| Mã phần lô | PP2300004836 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE162 |
|
| Mã phần lô | PP2300004837 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE163 |
|
| Mã phần lô | PP2300004838 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE164 |
|
| Mã phần lô | PP2300004839 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE165 |
|
| Mã phần lô | PP2300004840 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE166 |
|
| Mã phần lô | PP2300004841 |
| Giá từng phần lô | 33,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE167 |
|
| Mã phần lô | PP2300004842 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE168 |
|
| Mã phần lô | PP2300004843 |
| Giá từng phần lô | 263,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE169 |
|
| Mã phần lô | PP2300004844 |
| Giá từng phần lô | 9,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE170 |
|
| Mã phần lô | PP2300004845 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE171 |
|
| Mã phần lô | PP2300004846 |
| Giá từng phần lô | 1,579,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE172 |
|
| Mã phần lô | PP2300004847 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE173 |
|
| Mã phần lô | PP2300004848 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE174 |
|
| Mã phần lô | PP2300004849 |
| Giá từng phần lô | 579,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE175 |
|
| Mã phần lô | PP2300004850 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE176 |
|
| Mã phần lô | PP2300004851 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE177 |
|
| Mã phần lô | PP2300004852 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE178 |
|
| Mã phần lô | PP2300004853 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE179 |
|
| Mã phần lô | PP2300004854 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE180 |
|
| Mã phần lô | PP2300004855 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE181 |
|
| Mã phần lô | PP2300004856 |
| Giá từng phần lô | 37,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE182 |
|
| Mã phần lô | PP2300004857 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE183 |
|
| Mã phần lô | PP2300004858 |
| Giá từng phần lô | 55,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,655,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE184 |
|
| Mã phần lô | PP2300004859 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE185 |
|
| Mã phần lô | PP2300004860 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE186 |
|
| Mã phần lô | PP2300004861 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE187 |
|
| Mã phần lô | PP2300004862 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE188 |
|
| Mã phần lô | PP2300004863 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE189 |
|
| Mã phần lô | PP2300004864 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE190 |
|
| Mã phần lô | PP2300004865 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE191 |
|
| Mã phần lô | PP2300004866 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE192 |
|
| Mã phần lô | PP2300004867 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE193 |
|
| Mã phần lô | PP2300004868 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE194 |
|
| Mã phần lô | PP2300004869 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE195 |
|
| Mã phần lô | PP2300004870 |
| Giá từng phần lô | 26,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE196 |
|
| Mã phần lô | PP2300004871 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE197 |
|
| Mã phần lô | PP2300004872 |
| Giá từng phần lô | 2,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE198 |
|
| Mã phần lô | PP2300004873 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE199 |
|
| Mã phần lô | PP2300004874 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GE200 |
|
| Mã phần lô | PP2300004875 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi