Gói thầu: Gói thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300012359-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hạ Long
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hạ Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200082599
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 10,879,857,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 326.395.722 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300004676 - GE01 6,000,000 180,000
2 PP2300004677 - GE02 12,600,000 378,000
3 PP2300004678 - GE03 5,200,000 156,000
4 PP2300004679 - GE04 6,080,000 182,400
5 PP2300004680 - GE05 2,205,000 66,150
6 PP2300004681 - GE06 9,450,000 283,500
7 PP2300004682 - GE07 18,000,000 540,000
8 PP2300004683 - GE08 33,085,000 992,550
9 PP2300004684 - GE09 15,600,000 468,000
10 PP2300004685 - GE10 2,728,000 81,840
11 PP2300004686 - GE11 9,288,000 278,640
12 PP2300004687 - GE12 3,912,800 117,384
13 PP2300004688 - GE13 390,000 11,700
14 PP2300004689 - GE14 16,800,000 504,000
15 PP2300004690 - GE15 61,000,000 1,830,000
16 PP2300004691 - GE16 154,840,000 4,645,200
17 PP2300004692 - GE17 3,990,000 119,700
18 PP2300004693 - GE18 9,372,500 281,175
19 PP2300004694 - GE19 46,200,000 1,386,000
20 PP2300004695 - GE20 10,050,000 301,500
21 PP2300004696 - GE21 122,500,000 3,675,000
22 PP2300004697 - GE22 279,000,000 8,370,000
23 PP2300004698 - GE23 138,000,000 4,140,000
24 PP2300004699 - GE24 10,500,000 315,000
25 PP2300004700 - GE25 1,300,000 39,000
26 PP2300004701 - GE26 16,800,000 504,000
27 PP2300004702 - GE27 6,700,000 201,000
28 PP2300004703 - GE28 24,990,000 749,700
29 PP2300004704 - GE29 78,000,000 2,340,000
30 PP2300004705 - GE30 2,450,000 73,500
31 PP2300004706 - GE31 481,000 14,430
32 PP2300004707 - GE32 3,580,000 107,400
33 PP2300004708 - GE33 4,880,000 146,400
34 PP2300004709 - GE34 7,455,000 223,650
35 PP2300004710 - GE35 31,000,000 930,000
36 PP2300004711 - GE36 11,550,000 346,500
37 PP2300004712 - GE37 2,940,000 88,200
38 PP2300004713 - GE38 3,990,000 119,700
39 PP2300004714 - GE39 17,500,000 525,000
40 PP2300004715 - GE40 1,310,000 39,300
41 PP2300004716 - GE41 190,000 5,700
42 PP2300004717 - GE42 75,000,000 2,250,000
43 PP2300004718 - GE43 74,600,000 2,238,000
44 PP2300004719 - GE44 310,000,000 9,300,000
45 PP2300004720 - GE45 276,000,000 8,280,000
46 PP2300004721 - GE46 27,300,000 819,000
47 PP2300004722 - GE47 106,500,000 3,195,000
48 PP2300004723 - GE48 25,000,000 750,000
49 PP2300004724 - GE49 334,400,000 10,032,000
50 PP2300004725 - GE50 532,000,000 15,960,000
51 PP2300004726 - GE51 25,150,000 754,500
52 PP2300004727 - GE52 71,490,000 2,144,700
53 PP2300004728 - GE53 10,290,000 308,700
54 PP2300004729 - GE54 18,500,000 555,000
55 PP2300004730 - GE55 3,150,000 94,500
56 PP2300004731 - GE56 5,520,000 165,600
57 PP2300004732 - GE57 35,400,000 1,062,000
58 PP2300004733 - GE58 3,621,000 108,630
59 PP2300004734 - GE59 11,940,000 358,200
60 PP2300004735 - GE60 16,100,000 483,000
61 PP2300004736 - GE61 15,675,000 470,250
62 PP2300004737 - GE62 56,250,000 1,687,500
63 PP2300004738 - GE63 1,100,000 33,000
64 PP2300004739 - GE64 8,370,000 251,100
65 PP2300004740 - GE65 3,392,000 101,760
66 PP2300004741 - GE66 2,050,000 61,500
67 PP2300004742 - GE67 30,000,000 900,000
68 PP2300004743 - GE68 6,930,000 207,900
69 PP2300004744 - GE69 11,760,000 352,800
70 PP2300004745 - GE70 12,525,000 375,750
71 PP2300004746 - GE71 30,000,000 900,000
72 PP2300004747 - GE72 29,000,000 870,000
73 PP2300004748 - GE73 14,700,000 441,000
74 PP2300004749 - GE74 26,000,000 780,000
75 PP2300004750 - GE75 33,500,000 1,005,000
76 PP2300004751 - GE76 57,000,000 1,710,000
77 PP2300004752 - GE77 100,000,000 3,000,000
78 PP2300004753 - GE78 42,785,000 1,283,550
79 PP2300004754 - GE79 14,910,000 447,300
80 PP2300004755 - GE80 112,500,000 3,375,000
81 PP2300004756 - GE81 51,750,000 1,552,500
82 PP2300004757 - GE82 49,980,000 1,499,400
83 PP2300004758 - GE83 94,500,000 2,835,000
84 PP2300004759 - GE84 16,800,000 504,000
85 PP2300004760 - GE85 28,250,000 847,500
86 PP2300004761 - GE86 49,300,000 1,479,000
87 PP2300004762 - GE87 39,900,000 1,197,000
88 PP2300004763 - GE88 143,640,000 4,309,200
89 PP2300004764 - GE89 109,200,000 3,276,000
90 PP2300004765 - GE90 232,000,000 6,960,000
91 PP2300004766 - GE91 201,600,000 6,048,000
92 PP2300004767 - GE92 309,000 9,270
93 PP2300004768 - GE93 71,400 2,142
94 PP2300004769 - GE94 210,680,000 6,320,400
95 PP2300004770 - GE95 25,200,000 756,000
96 PP2300004771 - GE96 71,500,000 2,145,000
97 PP2300004772 - GE97 25,200,000 756,000
98 PP2300004773 - GE98 1,950,000 58,500
99 PP2300004774 - GE99 5,500,000 165,000
100 PP2300004775 - GE100 7,200,000 216,000
101 PP2300004776 - GE101 4,284,000 128,520
102 PP2300004777 - GE102 55,000,000 1,650,000
103 PP2300004778 - GE103 69,400,000 2,082,000
104 PP2300004779 - GE104 35,700,000 1,071,000
105 PP2300004780 - GE105 69,930,000 2,097,900
106 PP2300004781 - GE106 33,075,000 992,250
107 PP2300004782 - GE107 11,550,000 346,500
108 PP2300004783 - GE108 7,500,000 225,000
109 PP2300004784 - GE109 2,070,000 62,100
110 PP2300004785 - GE110 31,000,000 930,000
111 PP2300004786 - GE111 20,100,000 603,000
112 PP2300004787 - GE112 18,984,000 569,520
113 PP2300004788 - GE113 606,000 18,180
114 PP2300004789 - GE114 2,180,000 65,400
115 PP2300004790 - GE115 11,340,000 340,200
116 PP2300004791 - GE116 18,900,000 567,000
117 PP2300004792 - GE117 22,050,000 661,500
118 PP2300004793 - GE118 687,000 20,610
119 PP2300004794 - GE119 263,800,000 7,914,000
120 PP2300004795 - GE120 9,000,000 270,000
121 PP2300004796 - GE121 30,000,000 900,000
122 PP2300004797 - GE122 26,250,000 787,500
123 PP2300004798 - GE123 23,340,000 700,200
124 PP2300004799 - GE124 7,980,000 239,400
125 PP2300004800 - GE125 24,470,000 734,100
126 PP2300004801 - GE126 18,475,800 554,274
127 PP2300004802 - GE127 23,184,000 695,520
128 PP2300004803 - GE128 13,000,000 390,000
129 PP2300004804 - GE129 9,450,000 283,500
130 PP2300004805 - GE130 90,000,000 2,700,000
131 PP2300004806 - GE131 224,880,000 6,746,400
132 PP2300004807 - GE132 191,400,000 5,742,000
133 PP2300004808 - GE133 150,000,000 4,500,000
134 PP2300004809 - GE134 125,000,000 3,750,000
135 PP2300004810 - GE135 453,000,000 13,590,000
136 PP2300004811 - GE136 273,939,000 8,218,170
137 PP2300004812 - GE137 144,000,000 4,320,000
138 PP2300004813 - GE138 50,526,000 1,515,780
139 PP2300004814 - GE139 6,600,000 198,000
140 PP2300004815 - GE140 2,399,000 71,970
141 PP2300004816 - GE141 1,890,000 56,700
142 PP2300004817 - GE142 99,500,000 2,985,000
143 PP2300004818 - GE143 12,600,000 378,000
144 PP2300004819 - GE144 12,600,000 378,000
145 PP2300004820 - GE145 8,700,000 261,000
146 PP2300004821 - GE146 504,000,000 15,120,000
147 PP2300004822 - GE147 3,570,000 107,100
148 PP2300004823 - GE148 5,914,500 177,435
149 PP2300004824 - GE149 18,900,000 567,000
150 PP2300004825 - GE150 125,340,000 3,760,200
151 PP2300004826 - GE151 45,750,000 1,372,500
152 PP2300004827 - GE152 18,900,000 567,000
153 PP2300004828 - GE153 72,500,000 2,175,000
154 PP2300004829 - GE154 47,700,000 1,431,000
155 PP2300004830 - GE155 117,250,000 3,517,500
156 PP2300004831 - GE156 165,025,000 4,950,750
157 PP2300004832 - GE157 10,800,000 324,000
158 PP2300004833 - GE158 8,500,000 255,000
159 PP2300004834 - GE159 2,415,000 72,450
160 PP2300004835 - GE160 18,375,000 551,250
161 PP2300004836 - GE161 2,100,000 63,000
162 PP2300004837 - GE162 3,150,000 94,500
163 PP2300004838 - GE163 50,000,000 1,500,000
164 PP2300004839 - GE164 128,000,000 3,840,000
165 PP2300004840 - GE165 42,000,000 1,260,000
166 PP2300004841 - GE166 33,862,500 1,015,875
167 PP2300004842 - GE167 351,000,000 10,530,000
168 PP2300004843 - GE168 263,100 7,893
169 PP2300004844 - GE169 9,235,000 277,050
170 PP2300004845 - GE170 1,575,000 47,250
171 PP2300004846 - GE171 1,579,200 47,376
172 PP2300004847 - GE172 72,600,000 2,178,000
173 PP2300004848 - GE173 730,000 21,900
174 PP2300004849 - GE174 579,600 17,388
175 PP2300004850 - GE175 2,835,000 85,050
176 PP2300004851 - GE176 32,550,000 976,500
177 PP2300004852 - GE177 1,568,000 47,040
178 PP2300004853 - GE178 69,300,000 2,079,000
179 PP2300004854 - GE179 7,250,000 217,500
180 PP2300004855 - GE180 167,400,000 5,022,000
181 PP2300004856 - GE181 37,435,000 1,123,050
182 PP2300004857 - GE182 15,960,000 478,800
183 PP2300004858 - GE183 55,185,000 1,655,550
184 PP2300004859 - GE184 3,780,000 113,400
185 PP2300004860 - GE185 60,000 1,800
186 PP2300004861 - GE186 60,000,000 1,800,000
187 PP2300004862 - GE187 23,200,000 696,000
188 PP2300004863 - GE188 22,000,000 660,000
189 PP2300004864 - GE189 24,990,000 749,700
190 PP2300004865 - GE190 15,000,000 450,000
191 PP2300004866 - GE191 310,000 9,300
192 PP2300004867 - GE192 515,000 15,450
193 PP2300004868 - GE193 546,000,000 16,380,000
194 PP2300004869 - GE194 36,900,000 1,107,000
195 PP2300004870 - GE195 26,376,000 791,280
196 PP2300004871 - GE196 7,000,000 210,000
197 PP2300004872 - GE197 2,814,000 84,420
198 PP2300004873 - GE198 20,500,000 615,000
199 PP2300004874 - GE199 800,000 24,000
200 PP2300004875 - GE200 1,330,000 39,900
GE01
Mã phần lô PP2300004676
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE02
Mã phần lô PP2300004677
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE03
Mã phần lô PP2300004678
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE04
Mã phần lô PP2300004679
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE05
Mã phần lô PP2300004680
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE06
Mã phần lô PP2300004681
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE07
Mã phần lô PP2300004682
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE08
Mã phần lô PP2300004683
Giá từng phần lô 33,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE09
Mã phần lô PP2300004684
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE10
Mã phần lô PP2300004685
Giá từng phần lô 2,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE11
Mã phần lô PP2300004686
Giá từng phần lô 9,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE12
Mã phần lô PP2300004687
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE13
Mã phần lô PP2300004688
Giá từng phần lô 390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE14
Mã phần lô PP2300004689
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE15
Mã phần lô PP2300004690
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE16
Mã phần lô PP2300004691
Giá từng phần lô 154,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,645,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE17
Mã phần lô PP2300004692
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE18
Mã phần lô PP2300004693
Giá từng phần lô 9,372,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE19
Mã phần lô PP2300004694
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE20
Mã phần lô PP2300004695
Giá từng phần lô 10,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE21
Mã phần lô PP2300004696
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE22
Mã phần lô PP2300004697
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE23
Mã phần lô PP2300004698
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE24
Mã phần lô PP2300004699
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE25
Mã phần lô PP2300004700
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE26
Mã phần lô PP2300004701
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE27
Mã phần lô PP2300004702
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE28
Mã phần lô PP2300004703
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE29
Mã phần lô PP2300004704
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE30
Mã phần lô PP2300004705
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE31
Mã phần lô PP2300004706
Giá từng phần lô 481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE32
Mã phần lô PP2300004707
Giá từng phần lô 3,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE33
Mã phần lô PP2300004708
Giá từng phần lô 4,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE34
Mã phần lô PP2300004709
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE35
Mã phần lô PP2300004710
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE36
Mã phần lô PP2300004711
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE37
Mã phần lô PP2300004712
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE38
Mã phần lô PP2300004713
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE39
Mã phần lô PP2300004714
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE40
Mã phần lô PP2300004715
Giá từng phần lô 1,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE41
Mã phần lô PP2300004716
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE42
Mã phần lô PP2300004717
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE43
Mã phần lô PP2300004718
Giá từng phần lô 74,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,238,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE44
Mã phần lô PP2300004719
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE45
Mã phần lô PP2300004720
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE46
Mã phần lô PP2300004721
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE47
Mã phần lô PP2300004722
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE48
Mã phần lô PP2300004723
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE49
Mã phần lô PP2300004724
Giá từng phần lô 334,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE50
Mã phần lô PP2300004725
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE51
Mã phần lô PP2300004726
Giá từng phần lô 25,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE52
Mã phần lô PP2300004727
Giá từng phần lô 71,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,144,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE53
Mã phần lô PP2300004728
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE54
Mã phần lô PP2300004729
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE55
Mã phần lô PP2300004730
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE56
Mã phần lô PP2300004731
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE57
Mã phần lô PP2300004732
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE58
Mã phần lô PP2300004733
Giá từng phần lô 3,621,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE59
Mã phần lô PP2300004734
Giá từng phần lô 11,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE60
Mã phần lô PP2300004735
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE61
Mã phần lô PP2300004736
Giá từng phần lô 15,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE62
Mã phần lô PP2300004737
Giá từng phần lô 56,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE63
Mã phần lô PP2300004738
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE64
Mã phần lô PP2300004739
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE65
Mã phần lô PP2300004740
Giá từng phần lô 3,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE66
Mã phần lô PP2300004741
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE67
Mã phần lô PP2300004742
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE68
Mã phần lô PP2300004743
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE69
Mã phần lô PP2300004744
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE70
Mã phần lô PP2300004745
Giá từng phần lô 12,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE71
Mã phần lô PP2300004746
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE72
Mã phần lô PP2300004747
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE73
Mã phần lô PP2300004748
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE74
Mã phần lô PP2300004749
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE75
Mã phần lô PP2300004750
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE76
Mã phần lô PP2300004751
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE77
Mã phần lô PP2300004752
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE78
Mã phần lô PP2300004753
Giá từng phần lô 42,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE79
Mã phần lô PP2300004754
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE80
Mã phần lô PP2300004755
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE81
Mã phần lô PP2300004756
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE82
Mã phần lô PP2300004757
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE83
Mã phần lô PP2300004758
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE84
Mã phần lô PP2300004759
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE85
Mã phần lô PP2300004760
Giá từng phần lô 28,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE86
Mã phần lô PP2300004761
Giá từng phần lô 49,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE87
Mã phần lô PP2300004762
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE88
Mã phần lô PP2300004763
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE89
Mã phần lô PP2300004764
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE90
Mã phần lô PP2300004765
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE91
Mã phần lô PP2300004766
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE92
Mã phần lô PP2300004767
Giá từng phần lô 309,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE93
Mã phần lô PP2300004768
Giá từng phần lô 71,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE94
Mã phần lô PP2300004769
Giá từng phần lô 210,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE95
Mã phần lô PP2300004770
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE96
Mã phần lô PP2300004771
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE97
Mã phần lô PP2300004772
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE98
Mã phần lô PP2300004773
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE99
Mã phần lô PP2300004774
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE100
Mã phần lô PP2300004775
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE101
Mã phần lô PP2300004776
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE102
Mã phần lô PP2300004777
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE103
Mã phần lô PP2300004778
Giá từng phần lô 69,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE104
Mã phần lô PP2300004779
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE105
Mã phần lô PP2300004780
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE106
Mã phần lô PP2300004781
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE107
Mã phần lô PP2300004782
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE108
Mã phần lô PP2300004783
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE109
Mã phần lô PP2300004784
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE110
Mã phần lô PP2300004785
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE111
Mã phần lô PP2300004786
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE112
Mã phần lô PP2300004787
Giá từng phần lô 18,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE113
Mã phần lô PP2300004788
Giá từng phần lô 606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE114
Mã phần lô PP2300004789
Giá từng phần lô 2,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE115
Mã phần lô PP2300004790
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE116
Mã phần lô PP2300004791
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE117
Mã phần lô PP2300004792
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE118
Mã phần lô PP2300004793
Giá từng phần lô 687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE119
Mã phần lô PP2300004794
Giá từng phần lô 263,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE120
Mã phần lô PP2300004795
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE121
Mã phần lô PP2300004796
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE122
Mã phần lô PP2300004797
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE123
Mã phần lô PP2300004798
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE124
Mã phần lô PP2300004799
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE125
Mã phần lô PP2300004800
Giá từng phần lô 24,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE126
Mã phần lô PP2300004801
Giá từng phần lô 18,475,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE127
Mã phần lô PP2300004802
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE128
Mã phần lô PP2300004803
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE129
Mã phần lô PP2300004804
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE130
Mã phần lô PP2300004805
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE131
Mã phần lô PP2300004806
Giá từng phần lô 224,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,746,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE132
Mã phần lô PP2300004807
Giá từng phần lô 191,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE133
Mã phần lô PP2300004808
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE134
Mã phần lô PP2300004809
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE135
Mã phần lô PP2300004810
Giá từng phần lô 453,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE136
Mã phần lô PP2300004811
Giá từng phần lô 273,939,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,218,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE137
Mã phần lô PP2300004812
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE138
Mã phần lô PP2300004813
Giá từng phần lô 50,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE139
Mã phần lô PP2300004814
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE140
Mã phần lô PP2300004815
Giá từng phần lô 2,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE141
Mã phần lô PP2300004816
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE142
Mã phần lô PP2300004817
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE143
Mã phần lô PP2300004818
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE144
Mã phần lô PP2300004819
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE145
Mã phần lô PP2300004820
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE146
Mã phần lô PP2300004821
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE147
Mã phần lô PP2300004822
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE148
Mã phần lô PP2300004823
Giá từng phần lô 5,914,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE149
Mã phần lô PP2300004824
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE150
Mã phần lô PP2300004825
Giá từng phần lô 125,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE151
Mã phần lô PP2300004826
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE152
Mã phần lô PP2300004827
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE153
Mã phần lô PP2300004828
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE154
Mã phần lô PP2300004829
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE155
Mã phần lô PP2300004830
Giá từng phần lô 117,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE156
Mã phần lô PP2300004831
Giá từng phần lô 165,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE157
Mã phần lô PP2300004832
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE158
Mã phần lô PP2300004833
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE159
Mã phần lô PP2300004834
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE160
Mã phần lô PP2300004835
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE161
Mã phần lô PP2300004836
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE162
Mã phần lô PP2300004837
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE163
Mã phần lô PP2300004838
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE164
Mã phần lô PP2300004839
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE165
Mã phần lô PP2300004840
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE166
Mã phần lô PP2300004841
Giá từng phần lô 33,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE167
Mã phần lô PP2300004842
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE168
Mã phần lô PP2300004843
Giá từng phần lô 263,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,893
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE169
Mã phần lô PP2300004844
Giá từng phần lô 9,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE170
Mã phần lô PP2300004845
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE171
Mã phần lô PP2300004846
Giá từng phần lô 1,579,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE172
Mã phần lô PP2300004847
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE173
Mã phần lô PP2300004848
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE174
Mã phần lô PP2300004849
Giá từng phần lô 579,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE175
Mã phần lô PP2300004850
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE176
Mã phần lô PP2300004851
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE177
Mã phần lô PP2300004852
Giá từng phần lô 1,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE178
Mã phần lô PP2300004853
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE179
Mã phần lô PP2300004854
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE180
Mã phần lô PP2300004855
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,022,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE181
Mã phần lô PP2300004856
Giá từng phần lô 37,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE182
Mã phần lô PP2300004857
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE183
Mã phần lô PP2300004858
Giá từng phần lô 55,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,655,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE184
Mã phần lô PP2300004859
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE185
Mã phần lô PP2300004860
Giá từng phần lô 60,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE186
Mã phần lô PP2300004861
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE187
Mã phần lô PP2300004862
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE188
Mã phần lô PP2300004863
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE189
Mã phần lô PP2300004864
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE190
Mã phần lô PP2300004865
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE191
Mã phần lô PP2300004866
Giá từng phần lô 310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE192
Mã phần lô PP2300004867
Giá từng phần lô 515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE193
Mã phần lô PP2300004868
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE194
Mã phần lô PP2300004869
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE195
Mã phần lô PP2300004870
Giá từng phần lô 26,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE196
Mã phần lô PP2300004871
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE197
Mã phần lô PP2300004872
Giá từng phần lô 2,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE198
Mã phần lô PP2300004873
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE199
Mã phần lô PP2300004874
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GE200
Mã phần lô PP2300004875
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->