Gói thầu: Gói thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300192496-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2023 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300139962
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 19,270,719,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 192.707.194 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300301005 - UBBS.2023.1 195,000,000 1,950,000
2 PP2300301006 - UBBS.2023.2 224,700,000 2,247,000
3 PP2300301007 - UBBS.2023.3 21,596,400 215,964
4 PP2300301008 - UBBS.2023.4 58,050,000 580,500
5 PP2300301009 - UBBS.2023.5 4,560,000,000 45,600,000
6 PP2300301010 - UBBS.2023.6 334,950,000 3,349,500
7 PP2300301011 - UBBS.2023.7 195,000,000 1,950,000
8 PP2300301012 - UBBS.2023.10 2,016,000,000 20,160,000
9 PP2300301013 - UBBS.2023.11 771,750,000 7,717,500
10 PP2300301014 - UBBS.2023.12 249,900,000 2,499,000
11 PP2300301015 - UBBS.2023.13 1,386,000,000 13,860,000
12 PP2300301016 - UBBS.2023.14 294,000,000 2,940,000
13 PP2300301017 - UBBS.2023.15 1,417,500,000 14,175,000
14 PP2300301018 - UBBS.2023.16 202,309,000 2,023,090
15 PP2300301019 - UBBS.2023.17 7,720,000 77,200
16 PP2300301020 - UBBS.2023.18 751,680,000 7,516,800
17 PP2300301021 - UBBS.2023.19 756,000,000 7,560,000
18 PP2300301022 - UBBS.2023.20 237,000,000 2,370,000
19 PP2300301023 - UBBS.2023.21 1,100,000,000 11,000,000
20 PP2300301024 - UBBS.2023.22 1,260,000,000 12,600,000
21 PP2300301025 - UBBS.2023.23 184,500,000 1,845,000
22 PP2300301026 - UBBS.2023.24 1,463,994,000 14,639,940
23 PP2300301027 - UBBS.2023.27 90,000,000 900,000
24 PP2300301028 - UBBS.2023.28 405,000,000 4,050,000
25 PP2300301029 - UBBS.2023.29 405,000,000 4,050,000
26 PP2300301030 - UBBS.2023.30 607,500,000 6,075,000
27 PP2300301031 - UBBS.2023.31 75,570,000 755,700
UBBS.2023.1
Mã phần lô PP2300301005
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.2
Mã phần lô PP2300301006
Giá từng phần lô 224,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.3
Mã phần lô PP2300301007
Giá từng phần lô 21,596,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.4
Mã phần lô PP2300301008
Giá từng phần lô 58,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.5
Mã phần lô PP2300301009
Giá từng phần lô 4,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.6
Mã phần lô PP2300301010
Giá từng phần lô 334,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.7
Mã phần lô PP2300301011
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.10
Mã phần lô PP2300301012
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.11
Mã phần lô PP2300301013
Giá từng phần lô 771,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.12
Mã phần lô PP2300301014
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.13
Mã phần lô PP2300301015
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.14
Mã phần lô PP2300301016
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.15
Mã phần lô PP2300301017
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.16
Mã phần lô PP2300301018
Giá từng phần lô 202,309,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.17
Mã phần lô PP2300301019
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.18
Mã phần lô PP2300301020
Giá từng phần lô 751,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,516,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.19
Mã phần lô PP2300301021
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.20
Mã phần lô PP2300301022
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.21
Mã phần lô PP2300301023
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.22
Mã phần lô PP2300301024
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.23
Mã phần lô PP2300301025
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.24
Mã phần lô PP2300301026
Giá từng phần lô 1,463,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,639,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.27
Mã phần lô PP2300301027
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.28
Mã phần lô PP2300301028
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.29
Mã phần lô PP2300301029
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.30
Mã phần lô PP2300301030
Giá từng phần lô 607,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UBBS.2023.31
Mã phần lô PP2300301031
Giá từng phần lô 75,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->