Gói thầu: Gói Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500174256-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TM-XD HOÀNG LONG
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500081206
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 13,307,021,878 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500192877 - 1,307,200 1.816.000 928.000 19,608
2 PP2500192878 - 1,899,500 2.638.000 1.349.000 28,492
3 PP2500192879 - 4,500,000 6.250.000 3.195.000 67,500
4 PP2500192880 - 3,880,000 5.389.000 2.755.000 58,200
5 PP2500192881 - 8,998,000 12.497.000 6.389.000 134,970
6 PP2500192882 - 179,500,000 249.306.000 127.445.000 2,692,500
7 PP2500192883 - 133,200,000 185.000.000 94.572.000 1,998,000
8 PP2500192884 - 96,480,000 134.000.000 68.501.000 1,447,200
9 PP2500192885 - 29,900,000 41.528.000 21.229.000 448,500
10 PP2500192886 - 31,150,000 43.264.000 22.117.000 467,250
11 PP2500192887 - 153,000,000 212.500.000 108.630.000 2,295,000
12 PP2500192888 - 21,000,000 29.167.000 14.910.000 315,000
13 PP2500192889 - 618,678 859.000 439.000 9,280
14 PP2500192890 - 22,330,000 31.014.000 15.854.000 334,950
15 PP2500192891 - 9,870,000 13.708.000 7.008.000 148,050
16 PP2500192892 - 2,625,000 3.646.000 1.864.000 39,375
17 PP2500192893 - 4,400,000 6.111.000 3.124.000 66,000
18 PP2500192894 - 25,200,000 35.000.000 17.892.000 378,000
19 PP2500192895 - 21,899,600 30.416.000 15.549.000 328,494
20 PP2500192896 - 13,230,000 18.375.000 9.393.000 198,450
21 PP2500192897 - 30,968,000 43.011.000 21.987.000 464,520
22 PP2500192898 - 27,974,000 38.853.000 19.862.000 419,610
23 PP2500192899 - 7,000,000 9.722.000 4.970.000 105,000
24 PP2500192900 - 103,340,000 143.528.000 73.371.000 1,550,100
25 PP2500192901 - 34,650,000 48.125.000 24.602.000 519,750
26 PP2500192902 - 3,275,500 4.549.000 2.326.000 49,132
27 PP2500192903 - 98,815,000 137.243.000 70.159.000 1,482,225
28 PP2500192904 - 26,460,000 36.750.000 18.787.000 396,900
29 PP2500192905 - 307,500,000 427.083.000 218.325.000 4,612,500
30 PP2500192906 - 255,798,000 355.275.000 181.617.000 3,836,970
31 PP2500192907 - 61,020,000 84.750.000 43.324.000 915,300
32 PP2500192908 - 253,800,000 352.500.000 180.198.000 3,807,000
33 PP2500192909 - 338,835,000 470.604.000 240.573.000 5,082,525
34 PP2500192910 - 33,810,000 46.958.000 24.005.000 507,150
35 PP2500192911 - 18,467,000 25.649.000 13.112.000 277,005
36 PP2500192912 - 14,293,500 19.852.000 10.148.000 214,402
37 PP2500192913 - 243,300,000 337.917.000 172.743.000 3,649,500
38 PP2500192914 - 76,455,000 106.188.000 54.283.000 1,146,825
39 PP2500192915 - 78,166,700 108.565.000 55.498.000 1,172,500
40 PP2500192916 - 78,800,000 109.444.000 55.948.000 1,182,000
41 PP2500192917 - 77,200,000 107.222.000 54.812.000 1,158,000
42 PP2500192918 - 276,650,000 384.236.000 196.422.000 4,149,750
43 PP2500192919 - 690,300,000 958.750.000 490.113.000 10,354,500
44 PP2500192920 - 726,600,000 1.009.167.000 515.886.000 10,899,000
45 PP2500192921 - 30,400,000 42.222.000 21.584.000 456,000
46 PP2500192922 - 288,120,000 400.167.000 204.565.000 4,321,800
47 PP2500192923 - 25,200,000 35.000.000 17.892.000 378,000
48 PP2500192924 - 12,493,300 17.352.000 8.870.000 187,399
49 PP2500192925 - 6,322,000 8.781.000 4.489.000 94,830
50 PP2500192926 - 9,875,100 13.715.000 7.011.000 148,126
51 PP2500192927 - 51,450,000 71.458.000 36.530.000 771,750
52 PP2500192928 - 12,495,000 17.354.000 8.871.000 187,425
53 PP2500192929 - 14,700,000 20.417.000 10.437.000 220,500
54 PP2500192930 - 93,800,000 130.278.000 66.598.000 1,407,000
55 PP2500192931 - 690,000,000 958.333.000 489.900.000 10,350,000
56 PP2500192932 - 45,520,000 63.222.000 32.319.000 682,800
57 PP2500192933 - 6,120,000 8.500.000 4.345.000 91,800
58 PP2500192934 - 16,620,000 23.083.000 11.800.000 249,300
59 PP2500192935 - 14,200,000 19.722.000 10.082.000 213,000
60 PP2500192936 - 15,165,000 21.063.000 10.767.000 227,475
61 PP2500192937 - 813,600,000 1.130.000.000 577.656.000 12,204,000
62 PP2500192938 - 37,120,000 51.556.000 26.355.000 556,800
63 PP2500192939 - 576,000,000 800.000.000 408.960.000 8,640,000
64 PP2500192940 - 480,450,000 667.292.000 341.120.000 7,206,750
65 PP2500192941 - 210,000,000 291.667.000 149.100.000 3,150,000
66 PP2500192942 - 1,925,100,000 2.673.750.000 1.366.821.000 28,876,500
67 PP2500192943 - 1,198,200,000 1.664.167.000 850.722.000 17,973,000
68 PP2500192944 - 34,641,700 48.113.000 24.596.000 519,625
69 PP2500192945 - 16,000,000 22.222.000 11.360.000 240,000
70 PP2500192946 - 71,820,000 99.750.000 50.992.000 1,077,300
71 PP2500192947 - 25,460,000 35.361.000 18.077.000 381,900
72 PP2500192948 - 32,400,000 45.000.000 23.004.000 486,000
73 PP2500192949 - 75,600,000 105.000.000 53.676.000 1,134,000
74 PP2500192950 - 11,106,000 15.425.000 7.885.000 166,590
75 PP2500192951 - 66,150,000 91.875.000 46.967.000 992,250
76 PP2500192952 - 21,333,300 29.630.000 15.147.000 319,999
77 PP2500192953 - 31,500,000 43.750.000 22.365.000 472,500
78 PP2500192954 - 86,400,000 120.000.000 61.344.000 1,296,000
79 PP2500192955 - 21,000,000 29.167.000 14.910.000 315,000
80 PP2500192956 - 27,000,000 37.500.000 19.170.000 405,000
81 PP2500192957 - 144,000,000 200.000.000 102.240.000 2,160,000
82 PP2500192958 - 29,043,000 40.338.000 20.621.000 435,645
83 PP2500192959 - 1,132,500,000 1.572.917.000 804.075.000 16,987,500
84 PP2500192960 - 69,338,000 96.303.000 49.230.000 1,040,070
85 PP2500192961 - 29,696,000 41.244.000 21.084.000 445,440
86 PP2500192962 - 10,200,000 14.167.000 7.242.000 153,000
87 PP2500192963 - 167,321,000 232.390.000 118.798.000 2,509,815
88 PP2500192964 - 3,096,800 4.301.000 2.199.000 46,452
Mã phần lô PP2500192877
Giá từng phần lô 1,307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192878
Giá từng phần lô 1,899,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192879
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192880
Giá từng phần lô 3,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192881
Giá từng phần lô 8,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192882
Giá từng phần lô 179,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192883
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192884
Giá từng phần lô 96,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,447,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192885
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192886
Giá từng phần lô 31,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192887
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192888
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192889
Giá từng phần lô 618,678
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192890
Giá từng phần lô 22,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192891
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192892
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192893
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192894
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192895
Giá từng phần lô 21,899,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192896
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192897
Giá từng phần lô 30,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.011.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192898
Giá từng phần lô 27,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192899
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192900
Giá từng phần lô 103,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192901
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192902
Giá từng phần lô 3,275,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192903
Giá từng phần lô 98,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192904
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192905
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192906
Giá từng phần lô 255,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,836,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192907
Giá từng phần lô 61,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192908
Giá từng phần lô 253,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,807,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192909
Giá từng phần lô 338,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192910
Giá từng phần lô 33,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192911
Giá từng phần lô 18,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.649.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,005
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192912
Giá từng phần lô 14,293,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,402
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192913
Giá từng phần lô 243,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,649,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192914
Giá từng phần lô 76,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192915
Giá từng phần lô 78,166,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192916
Giá từng phần lô 78,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192917
Giá từng phần lô 77,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192918
Giá từng phần lô 276,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192919
Giá từng phần lô 690,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,354,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192920
Giá từng phần lô 726,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,899,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192921
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192922
Giá từng phần lô 288,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,321,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192923
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192924
Giá từng phần lô 12,493,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192925
Giá từng phần lô 6,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192926
Giá từng phần lô 9,875,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,126
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192927
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192928
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192929
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192930
Giá từng phần lô 93,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192931
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192932
Giá từng phần lô 45,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192933
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192934
Giá từng phần lô 16,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192935
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192936
Giá từng phần lô 15,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192937
Giá từng phần lô 813,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192938
Giá từng phần lô 37,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192939
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192940
Giá từng phần lô 480,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,206,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192941
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.667.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192942
Giá từng phần lô 1,925,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.673.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.366.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,876,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192943
Giá từng phần lô 1,198,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.664.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,973,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192944
Giá từng phần lô 34,641,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192945
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192946
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192947
Giá từng phần lô 25,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.361.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192948
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192949
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192950
Giá từng phần lô 11,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192951
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192952
Giá từng phần lô 21,333,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192953
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192954
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192955
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192956
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192957
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192958
Giá từng phần lô 29,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192959
Giá từng phần lô 1,132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.572.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192960
Giá từng phần lô 69,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.303.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192961
Giá từng phần lô 29,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192962
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192963
Giá từng phần lô 167,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,509,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500192964
Giá từng phần lô 3,096,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.301.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,452
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->