Gói thầu: Gói VT-2022: Cung cấp vật tư y tế năm 2022 - 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200061541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Chợ Rẫy |
| Tên gói thầu | Gói VT-2022: Cung cấp vật tư y tế năm 2022 - 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200028456 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Chợ Rẫy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 29,415,756,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 735,393,912 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình phổi, chất liệu thuỷ tinh, có quai, dung tích 2,5L | 349,826,400 | 0 | 0 | |
| 2 | Bộ chổi rửa dụng cụ phẫu thuật, bộ gồm 5 cái, nhiều kích thước: 210x60x13 mm 230x65x15 mm 230x95x20 mm 230x95x25 mm 215x95x28 mm | 15,960,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Bộ dây tưới nước/hút u, dây đôi | 3,615,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Bộ đèn đặt nội khí quản tay cầm chống nước 100%, ánh sáng LED trên tay cầm, hấp tiệt trùng 134 độ C. | 1,981,350,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Bộ dụng cụ khâu, cắt nối tự động sừ dụng trong phẫu thuật nội soi | 883,000,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Bút tra dầu dụng cụ LubriPen, thể tích 12 ml | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Chổi rửa dụng cụ nội soi, chiều dài 250 mm, chiều dài làm việc 70 mm, đường kính 3 mm | 51,450,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Chổi rửa dụng cụ nội soi, chiều dài 270 mm, chiều dài làm việc 65 mm, đường kính 8 mm | 38,760,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Tay cầm babcook nội soi ghép thận, đường kính 5mm, dài 330mm | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Tay dao 2 nút bấm, 3 chấu, sử dụng 01 lần | 495,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Tay dao 2 nút bấm, 3 chấu, sử dụng nhiều lần | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Thanh giữ nhãn, nhiều màu | 13,860,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Thớt đỡ da cán da tỷ lệ 1:3 | 33,639,375 | 0 | 0 | |
| 14 | Vỏ ngoài babcook nội soi ghép thận, đường kính 5mm, dài 330mm | 9,250,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Bao đo huyết áp monitor | 530,600,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Bộ điện cực chi dùng cho máy điện tim | 29,040,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Bộ điện cực ngực dùng cho máy điện tim | 29,040,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Bộ tay đánh sốc máy sốc tim | 62,700,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Cáp nối đo SpO2 của monitor | 696,465,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Cáp nối đo điện tim của monitor | 369,600,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Cáp theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn | 85,800,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Đầu dò SpO2 của máy monitor | 839,160,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Đầu dò đo SpO2 cho trẻ em của máy monitor | 17,850,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Đầu dò nhiệt độ đường thực quản và hậu môn dùng cho người lớn | 275,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Đầu dò nhiệt độ đường thực quản và hậu môn dùng cho trẻ em | 174,240,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Dây điện tim của máy điện tim 6 cần | 117,975,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Dây điện tim của máy sốc tim dòng máy TEC-5500series | 21,538,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Dây điện tim của máy sốc tim dòng máy TEC-5600series | 28,875,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Dây điện tim 3 điện cực của monitor | 677,600,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Cảm biến lưu lượng tương thích với máy giúp thở Belevista | 60,375,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Cảm biến lưu lượng tương thích với máy thở Savina | 22,700,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Bộ dây thở oxy, sử dụng 1 lần các loại, các cỡ | 550,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Đầu đốt đơn cực nội soi dạng xẻng, đầu phủ PTFE, dài 36cm | 111,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Móc L đơn cực nội soi | 151,200,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Tay dao mổ hở đơn cực | 398,400,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Tay dao mổ hở hàn mạch Cool Jaw | 1,470,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Tay dao mổ hở Maryland | 5,040,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Tay dao mổ nội soi Maryland | 5,292,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Áo, váy, giáp cổ cản tia X (loại siêu nhẹ chất liệu tương đương chì, dùng trong DSA) | 1,296,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Bao đầu đo nhiệt độ hậu môn | 687,500,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Chổi rửa dụng cụ nội soi, chiều dài 285 mm, chiều dài làm việc 75 mm, đường kính 7 mm | 38,760,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Chổi rửa dụng cụ nội soi, chiều dài 425 mm, chiều dài làm việc 70 mm, đường kính 3 mm | 51,690,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Đầu móc đốt đơn cực | 62,166,720 | 0 | 0 | |
| 44 | Dây cáp rời dùng thay thế trong dây ròng rọc trong hệ thống University of Ulm, dài 620mm, đường kính 2mm | 298,900,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Dây đốt nội soi | 31,920,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Đĩa lọc nhựa platic, sử dụng nhiều lần, màu xanh lá cây | 43,560,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Dụng cụ niêm phong chiều dọc, sử dụng cho hộp hấp mini Microstop, có kèm chỉ thị | 219,615,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Dụng cụ niêm phong, sử dụng cho container marSafe, có chỉ thị | 397,320,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Huyết áp kế cơ chuyên dùng cho bắp tay | 46,200,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Ruột babcook nội soi ghép thận, đường kính 5mm, dài 330mm | 83,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Huyết áp kế điện tử chuyên dụng loại bắp tay | 440,000,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Mặt nạ dùng cho bệnh nhân thở máy không xâm lấn | 52,290,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Móc đốt điện cực đầu L, bọc sứ đường kính 5mm | 188,706,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Nắp silicon troca 10 nội soi | 46,410,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Nắp silicon troca 5 nội soi | 61,241,985 | 0 | 0 | |
| 56 | Nhãn sử dụng cho container MS2, có chữ, có lỗ | 29,610,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Nhiệt kế điện tử kẹp nách | 48,840,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Ống cách điện ngoài, chất liệu PEEK, dài 310mm, đường kính 5mm, sử dụng cho dụng cụ nội soi đơn cực/lưỡng cực | 100,485,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Ống nghe y tế | 43,788,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Bao đo huyết áp monitor cho trẻ em | 3,000,000 | 0 | 0 |
Bình phổi, chất liệu thuỷ tinh, có quai, dung tích 2,5L |
|
| Giá từng phần lô | 349,826,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ chổi rửa dụng cụ phẫu thuật, bộ gồm 5 cái, nhiều kích thước: 210x60x13 mm 230x65x15 mm 230x95x20 mm 230x95x25 mm 215x95x28 mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây tưới nước/hút u, dây đôi |
|
| Giá từng phần lô | 3,615,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đèn đặt nội khí quản tay cầm chống nước 100%, ánh sáng LED trên tay cầm, hấp tiệt trùng 134 độ C. |
|
| Giá từng phần lô | 1,981,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dụng cụ khâu, cắt nối tự động sừ dụng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 883,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bút tra dầu dụng cụ LubriPen, thể tích 12 ml |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi rửa dụng cụ nội soi, chiều dài 250 mm, chiều dài làm việc 70 mm, đường kính 3 mm |
|
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi rửa dụng cụ nội soi, chiều dài 270 mm, chiều dài làm việc 65 mm, đường kính 8 mm |
|
| Giá từng phần lô | 38,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm babcook nội soi ghép thận, đường kính 5mm, dài 330mm |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao 2 nút bấm, 3 chấu, sử dụng 01 lần |
|
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao 2 nút bấm, 3 chấu, sử dụng nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh giữ nhãn, nhiều màu |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thớt đỡ da cán da tỷ lệ 1:3 |
|
| Giá từng phần lô | 33,639,375 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vỏ ngoài babcook nội soi ghép thận, đường kính 5mm, dài 330mm |
|
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đo huyết áp monitor |
|
| Giá từng phần lô | 530,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ điện cực chi dùng cho máy điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ điện cực ngực dùng cho máy điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tay đánh sốc máy sốc tim |
|
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cáp nối đo SpO2 của monitor |
|
| Giá từng phần lô | 696,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cáp nối đo điện tim của monitor |
|
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cáp theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dò SpO2 của máy monitor |
|
| Giá từng phần lô | 839,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dò đo SpO2 cho trẻ em của máy monitor |
|
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dò nhiệt độ đường thực quản và hậu môn dùng cho người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu dò nhiệt độ đường thực quản và hậu môn dùng cho trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 174,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây điện tim của máy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 117,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây điện tim của máy sốc tim dòng máy TEC-5500series |
|
| Giá từng phần lô | 21,538,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây điện tim của máy sốc tim dòng máy TEC-5600series |
|
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây điện tim 3 điện cực của monitor |
|
| Giá từng phần lô | 677,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến lưu lượng tương thích với máy giúp thở Belevista |
|
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cảm biến lưu lượng tương thích với máy thở Savina |
|
| Giá từng phần lô | 22,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở oxy, sử dụng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu đốt đơn cực nội soi dạng xẻng, đầu phủ PTFE, dài 36cm |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Móc L đơn cực nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ hở đơn cực |
|
| Giá từng phần lô | 398,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ hở hàn mạch Cool Jaw |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ hở Maryland |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ nội soi Maryland |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo, váy, giáp cổ cản tia X (loại siêu nhẹ chất liệu tương đương chì, dùng trong DSA) |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đầu đo nhiệt độ hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 687,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi rửa dụng cụ nội soi, chiều dài 285 mm, chiều dài làm việc 75 mm, đường kính 7 mm |
|
| Giá từng phần lô | 38,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi rửa dụng cụ nội soi, chiều dài 425 mm, chiều dài làm việc 70 mm, đường kính 3 mm |
|
| Giá từng phần lô | 51,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu móc đốt đơn cực |
|
| Giá từng phần lô | 62,166,720 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cáp rời dùng thay thế trong dây ròng rọc trong hệ thống University of Ulm, dài 620mm, đường kính 2mm |
|
| Giá từng phần lô | 298,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đốt nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa lọc nhựa platic, sử dụng nhiều lần, màu xanh lá cây |
|
| Giá từng phần lô | 43,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ niêm phong chiều dọc, sử dụng cho hộp hấp mini Microstop, có kèm chỉ thị |
|
| Giá từng phần lô | 219,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ niêm phong, sử dụng cho container marSafe, có chỉ thị |
|
| Giá từng phần lô | 397,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp kế cơ chuyên dùng cho bắp tay |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ruột babcook nội soi ghép thận, đường kính 5mm, dài 330mm |
|
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp kế điện tử chuyên dụng loại bắp tay |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ dùng cho bệnh nhân thở máy không xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Móc đốt điện cực đầu L, bọc sứ đường kính 5mm |
|
| Giá từng phần lô | 188,706,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp silicon troca 10 nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 46,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp silicon troca 5 nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 61,241,985 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhãn sử dụng cho container MS2, có chữ, có lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế điện tử kẹp nách |
|
| Giá từng phần lô | 48,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống cách điện ngoài, chất liệu PEEK, dài 310mm, đường kính 5mm, sử dụng cho dụng cụ nội soi đơn cực/lưỡng cực |
|
| Giá từng phần lô | 100,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghe y tế |
|
| Giá từng phần lô | 43,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đo huyết áp monitor cho trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi