Gói thầu: Hàng hóa - Mua sắm hóa chất, vật tư y tế năm 2025 (lần 5)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500402205-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hàng hóa - Mua sắm hóa chất, vật tư y tế năm 2025 (lần 5) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500213150 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 94,181,754,765 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500431647 - Chỉ không tan tổng hợp, kim tam giác | 583,338,000 | 416.670.000 | MÃ HS | 145.834.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 2 | PP2500431648 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide, kim tròn | 98,490,000 | 70.350.000 | MÃ HS | 24.622.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 3 | PP2500431649 - Chỉ không tan tổng hợp, kim hình thang | 38,430,000 | 27.450.000 | MÃ HS | 9.607.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 4 | PP2500431650 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn | 2,397,150,000 | 1.712.250.000 | MÃ HS | 599.287.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 5 | PP2500431651 - Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tròn | 169,312,500 | 120.937.500 | MÃ HS | 42.328.125 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 6 | PP2500431652 - Chỉ không tan tự nhiên, kim tròn | 104,370,000 | 74.550.000 | MÃ HS | 26.092.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 7 | PP2500431653 - Chỉ không tan tự nhiên, không kim | 57,330,000 | 40.950.000 | MÃ HS | 14.332.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 8 | PP2500431654 - Chỉ không tan tự nhiên, kim tam giác | 100,170,000 | 71.550.000 | MÃ HS | 25.042.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 9 | PP2500431655 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone, kim tròn | 194,355,000 | 138.825.000 | MÃ HS | 48.588.750 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 10 | PP2500431656 - Chỉ thép khâu xương bánh chè, kim tam giác | 133,875,000 | 95.625.000 | MÃ HS | 33.468.750 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 11 | PP2500431657 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene, kim tròn | 275,047,500 | 196.462.500 | MÃ HS | 68.761.875 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 12 | PP2500431658 - Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tam giác | 61,005,000 | 43.575.000 | MÃ HS | 15.251.250 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 13 | PP2500431659 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường | 1,800,000,000 | 1.285.714.286 | MÃ HS | 450.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 14 | PP2500431660 - Bơm tiêm sử dụng một lần | 1,484,200,000 | 1.060.142.860 | MÃ HS | 371.050.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 15 | PP2500431661 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ | 40,250,000 | 28.750.000 | MÃ HS | 10.062.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 16 | PP2500431662 - Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ | 62,996,500 | 44.997.500 | MÃ HS | 15.749.125 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 17 | PP2500431663 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | 105,600,000 | 75.428.572 | MÃ HS | 26.400.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 18 | PP2500431664 - Ống thông dạ dày | 9,000,000 | 6.428.572 | MÃ HS | 2.250.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 19 | PP2500431665 - Túi đựng nước tiểu có dây treo | 120,000,000 | 85.714.286 | MÃ HS | 30.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 20 | PP2500431666 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số đã tiệt trùng | 9,000,000 | 6.428.572 | MÃ HS | 2.250.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 21 | PP2500431667 - Phim khô laser | 7,500,200,000 | 5.357.285.716 | MÃ HS | 1.875.050.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 22 | PP2500431668 - Bao chi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối | 187,425,000 | 133.875.000 | MÃ HS | 46.856.250 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 23 | PP2500431669 - Túi nuôi ăn trọng lực | 2,200,000 | 1.571.429 | MÃ HS | 550.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 24 | PP2500431670 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 731,771,300 | 522.693.786 | MÃ HS | 182.942.825 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 25 | PP2500431671 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 306,000,000 | 218.571.429 | MÃ HS | 76.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 26 | PP2500431672 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 643,985,340 | 459.989.529 | MÃ HS | 160.996.335 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 27 | PP2500431673 - Kim chọc dò/gây tê tủy sống các cỡ | 294,840,000 | 210.600.000 | MÃ HS | 73.710.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 28 | PP2500431674 - Gạc hydrogelcân bằng ẩm vết thương | 81,840,000 | 58.457.144 | MÃ HS | 20.460.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 29 | PP2500431675 - Túi hậu môn nhân tạo | 12,000,000 | 8.571.429 | MÃ HS | 3.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 30 | PP2500431676 - Khóa ba ngã có dây | 30,550,000 | 21.821.430 | MÃ HS | 7.637.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 31 | PP2500431677 - Dao mổ tiệt trùng các số | 169,050,000 | 120.750.000 | MÃ HS | 42.262.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 32 | PP2500431678 - Dây truyền dịch dùng cho bệnh nhân chống sốc | 9,000,000 | 6.428.572 | MÃ HS | 2.250.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 33 | PP2500431679 - Khóa ba ngã | 956,690,000 | 683.350.000 | MÃ HS | 239.172.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 34 | PP2500431680 - Kim tiêm các cỡ | 112,960,000 | 80.685.715 | MÃ HS | 28.240.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 35 | PP2500431681 - Dây truyền máu | 103,992,000 | 74.280.000 | MÃ HS | 25.998.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 36 | PP2500431682 - Dao bào da | 10,920,000 | 7.800.000 | MÃ HS | 2.730.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 37 | PP2500431683 - Băng bó bột | 350,000,000 | 250.000.003 | MÃ HS | 87.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 38 | PP2500431684 - Vôi soda | 115,499,780 | 82.499.843 | MÃ HS | 28.874.945 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 39 | PP2500431685 - Cây đặt nội khí quản khó cỡ 10Fr, 15Fr | 21,840,000 | 15.600.000 | MÃ HS | 5.460.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 40 | PP2500431686 - Bộ dụng cụ chuyên dùng cho máy thở | 899,535,000 | 642.525.000 | MÃ HS | 224.883.750 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 41 | PP2500431687 - Thông nòng nội khí quản | 6,961,500 | 4.972.500 | MÃ HS | 1.740.375 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 42 | PP2500431688 - Dây máy 2 nhánh co giãn | 136,500,000 | 97.500.000 | MÃ HS | 34.125.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 43 | PP2500431689 - Bộ van chia sẵn nồng độ oxy đầu vào cho bệnh nhân ( 6 van oxy+1 dây oxy+ 1 mask+ 1 dụng cụ nối+ 1 ống nối ) | 286,650,000 | 204.750.000 | MÃ HS | 71.662.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 44 | PP2500431690 - Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn | 54,054,000 | 38.610.000 | MÃ HS | 13.513.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 45 | PP2500431691 - Bộ bàn chải chuyên dụng vệ sinh răng miệng | 240,240,000 | 171.600.000 | MÃ HS | 60.060.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 46 | PP2500431692 - Túi ép tiệt trùng | 586,600,000 | 419.000.005 | MÃ HS | 146.650.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 47 | PP2500431693 - Băng phim trong vô trùng 10cm x 12cm | 4,900,000 | 3.500.000 | MÃ HS | 1.225.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 48 | PP2500431694 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm | 27,000,000 | 19.285.715 | MÃ HS | 6.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 49 | PP2500431695 - Băng y tế vô trùng trong suốt có gel chlohexidine | 243,337,500 | 173.812.500 | MÃ HS | 60.834.375 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 50 | PP2500431696 - Sáp cầm máu xương | 66,326,000 | 47.375.715 | MÃ HS | 16.581.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 51 | PP2500431697 - Lưới thoát vị bẹn | 256,725,000 | 183.375.000 | MÃ HS | 64.181.250 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 52 | PP2500431698 - Dung dịch sát khuẩn | 2,112,212,250 | 1.508.723.038 | MÃ HS | 528.053.063 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 53 | PP2500431699 - Băng cố định kim luồn | 625,000,000 | 446.428.572 | MÃ HS | 156.250.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 54 | PP2500431700 - Băng keo lụa, băng thun, băng cá nhân, gạc lưới | 1,819,400,000 | 1.299.571.431 | MÃ HS | 454.850.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 55 | PP2500431701 - Băng dính co giãn 10cm x 10m | 220,000,000 | 157.142.858 | MÃ HS | 55.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 56 | PP2500431702 - Dung dịch xịt ngoài | 48,000,000 | 34.285.715 | MÃ HS | 12.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 57 | PP2500431703 - Cồn | 178,650,000 | 124.062.501 | MÃ HS | 44.662.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 58 | PP2500431704 - Gel bôi trơn dùng trong y tế | 127,000,000 | 90.714.286 | MÃ HS | 31.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 59 | PP2500431705 - Ống đặt nội khí quản | 156,893,700 | 112.066.930 | MÃ HS | 39.223.425 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 60 | PP2500431706 - Ống thông tiểu | 285,539,750 | 203.956.966 | MÃ HS | 71.384.938 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 61 | PP2500431707 - Ống dẫn lưu màng phổi thẳng các số, có co nối | 8,999,850 | 6.428.465 | MÃ HS | 2.249.963 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 62 | PP2500431708 - Bộ hút đàm kín | 142,993,500 | 102.138.216 | MÃ HS | 35.748.375 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 63 | PP2500431709 - kim luồn và nút chặn kim luồn | 2,466,420,000 | 1.761.728.574 | MÃ HS | 616.605.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 64 | PP2500431710 - Dẫn lưu áp lực âm kiểu có 3 lò xo | 427,495,500 | 305.353.929 | MÃ HS | 106.873.875 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 65 | PP2500431711 - Lọc khuẩn HME 3 chức năng người lớn có cổng đo CO2 | 299,990,000 | 214.278.572 | MÃ HS | 74.997.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 66 | PP2500431712 - Bộ túi dẫn lưu nước tiểu có bầu đo lường | 57,998,000 | 41.427.143 | MÃ HS | 14.499.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 67 | PP2500431713 - Miếng dán điện cực tim người lớn hình oval | 176,000,000 | 125.714.286 | MÃ HS | 44.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 68 | PP2500431714 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn kèm kim | 279,995,000 | 199.996.429 | MÃ HS | 69.998.750 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 69 | PP2500431715 - Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt các cỡ | 3,999,500 | 2.856.786 | MÃ HS | 999.875 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 70 | PP2500431716 - Dụng cụ cắt đốt cho Tai mũi họng | 714,000,000 | 510.000.001 | MÃ HS | 178.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 71 | PP2500431717 - Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 52,000,000 | 37.142.858 | MÃ HS | 13.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 72 | PP2500431718 - Khăn phẫu thuật mắt | 91,200,000 | 65.142.858 | MÃ HS | 22.800.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 73 | PP2500431719 - Que gòn trong ống nghiệm đóng gói tiệt trùng từng que | 11,700,000 | 8.357.143 | MÃ HS | 2.925.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 74 | PP2500431720 - Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản | 25,500,000 | 18.214.286 | MÃ HS | 6.375.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 75 | PP2500431721 - Cảm biến lưu lượng dùng 1 lần | 210,000,000 | 150.000.000 | MÃ HS | 52.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 76 | PP2500431722 - Bộ kit dây thở và ống thở oxy | 345,000,000 | 246.428.572 | MÃ HS | 86.250.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 77 | PP2500431723 - Đầu phun khí dung cho bệnh nhân | 450,000,000 | 321.428.572 | MÃ HS | 112.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 78 | PP2500431724 - Ống nội khí quản lò xo có bóng các số | 199,980,000 | 142.842.858 | MÃ HS | 49.995.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 79 | PP2500431725 - Giấy gói | 15,750,000 | 11.250.000 | MÃ HS | 3.937.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 80 | PP2500431726 - Bộ quả lọc | 2,333,050,000 | 1.666.464.287 | MÃ HS | 583.262.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 81 | PP2500431727 - Dụng cụ khâu và tháo ghim | 503,000,000 | 359.285.716 | MÃ HS | 125.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 82 | PP2500431728 - Điện cực cho máy điện cơ | 518,322,000 | 370.230.000 | MÃ HS | 129.580.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 83 | PP2500431729 - Dụng cụ nội soi | 432,200,000 | 308.714.293 | MÃ HS | 108.050.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 84 | PP2500431730 - Nẹp đùi các cỡ | 118,125,000 | 84.375.000 | MÃ HS | 29.531.250 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 85 | PP2500431731 - Dây hút đàm nhớt có nắp các số | 47,200,000 | 33.714.286 | MÃ HS | 11.800.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 86 | PP2500431732 - Quả lọc máu | 291,500,000 | 208.214.286 | MÃ HS | 72.875.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 87 | PP2500431733 - Que thử đường huyết + kim lấy máu | 957,600,000 | 684.000.000 | MÃ HS | 239.400.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 88 | PP2500431734 - Găng y tế | 4,502,400,000 | 3.216.000.000 | MÃ HS | 1.125.600.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 89 | PP2500431735 - Lưỡi đặt nội khí quản Mac các cỡ | 340,000,000 | 242.857.143 | MÃ HS | 85.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 90 | PP2500431736 - Ống thông hậu môn | 630,000 | 450.000 | MÃ HS | 157.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 91 | PP2500431737 - Dây hút dịch phẫu thuật | 168,000,000 | 120.000.000 | MÃ HS | 42.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 92 | PP2500431738 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em không có cổng tiêm thuốc | 95,700,000 | 68.357.143 | MÃ HS | 23.925.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 93 | PP2500431739 - Co nối chữ T | 3,999,950 | 2.857.108 | MÃ HS | 999.988 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 94 | PP2500431740 - Ambu bóp bóng | 271,991,500 | 194.279.644 | MÃ HS | 67.997.875 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 95 | PP2500431741 - Băng phim trong vô trùng 6cm x 7cm | 9,450,000 | 6.750.000 | MÃ HS | 2.362.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 96 | PP2500431742 - Màng mổ trước phẫu thuật có iod | 437,500,000 | 312.500.000 | MÃ HS | 109.375.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 97 | PP2500431743 - Gói test kiểm tra lò hấp | 237,562,500 | 169.687.500 | MÃ HS | 59.390.625 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 98 | PP2500431744 - Chỉ thị hóa học 02 thông số | 42,315,000 | 30.225.000 | MÃ HS | 10.578.750 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 99 | PP2500431745 - Chỉ thị hóa học 03 thông sốkiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 70,000,000 | 50.000.000 | MÃ HS | 17.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 100 | PP2500431746 - Dung dịch rửa tay nhanh, tắm sát khuẩn và khử khuẩn bề mặt | 472,000,000 | 337.142.859 | MÃ HS | 118.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 101 | PP2500431747 - Javen 10% | 30,000,000 | 20.833.334 | MÃ HS | 7.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 102 | PP2500431748 - Bơm truyền cơ học đàn hồi | 840,000,000 | 600.000.000 | MÃ HS | 210.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 103 | PP2500431749 - Bình dẫn lưu dịch màng phổi có dây nối | 41,998,500 | 29.998.929 | MÃ HS | 10.499.625 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 104 | PP2500431750 - Miếng cầm máu mũi | 69,999,000 | 49.999.286 | MÃ HS | 17.499.750 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 105 | PP2500431751 - Đầu (Ống) hút dịch đầu tròn hoặc thẳng | 56,994,000 | 40.710.000 | MÃ HS | 14.248.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 106 | PP2500431752 - Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm elip | 95,997,000 | 68.569.286 | MÃ HS | 23.999.250 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 107 | PP2500431753 - Airway các cỡ | 32,000,000 | 22.857.143 | MÃ HS | 8.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 108 | PP2500431754 - Bao dây camera | 41,580,000 | 29.700.000 | MÃ HS | 10.395.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 109 | PP2500431755 - Bao tóc | 94,500,000 | 67.500.000 | MÃ HS | 23.625.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 110 | PP2500431756 - Dây garo | 2,930,000 | 2.092.858 | MÃ HS | 732.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 111 | PP2500431757 - Dây nối bơm tiêm điện | 44,100,000 | 31.500.000 | MÃ HS | 11.025.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 112 | PP2500431758 - Dây nối bơm thuốc cản quang | 19,530,000 | 13.950.000 | MÃ HS | 4.882.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 113 | PP2500431759 - Khăn phẫu thuật có lỗ, không lỗ | 48,600,000 | 34.714.286 | MÃ HS | 12.150.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 114 | PP2500431760 - Ly nha | 6,600,000 | 4.583.334 | MÃ HS | 1.650.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 115 | PP2500431761 - Ống hút nha | 9,450,000 | 6.750.000 | MÃ HS | 2.362.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 116 | PP2500431762 - Giấy đo điện tim | 73,750,000 | 52.678.574 | MÃ HS | 18.437.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 117 | PP2500431763 - Miếng cầm máu tự tiêu | 283,500,000 | 202.500.000 | MÃ HS | 70.875.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 118 | PP2500431764 - Gạc cầm máu tự tiêu | 150,000,000 | 107.142.858 | MÃ HS | 37.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 119 | PP2500431765 - Kim châm cứu vô trùng | 95,000,000 | 67.857.143 | MÃ HS | 23.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 120 | PP2500431766 - Miếng cầm máu mũi loại tiêu chuẩn có dây có ống thở | 55,000,000 | 39.285.715 | MÃ HS | 13.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 121 | PP2500431767 - Test H.pylori | 100,000,000 | 71.428.572 | MÃ HS | 25.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 122 | PP2500431768 - Hoá chất khử khuẩn dụng cụ y tế dạng bột | 336,000,000 | 240.000.000 | MÃ HS | 84.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 123 | PP2500431769 - Khăn lau sát khuẩn trang thiết bị y tế | 36,000,000 | 25.714.286 | MÃ HS | 9.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 124 | PP2500431770 - Dung dịch ngăn ngừa máu khô trên dụng cụ y tế dạng xịt | 30,000,000 | 21.428.572 | MÃ HS | 7.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 125 | PP2500431771 - Túi ép tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp | 259,400,000 | 185.285.717 | MÃ HS | 64.850.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 126 | PP2500431772 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40 cm x 8 lớp có cản quang, tiệt trùng | 405,720,000 | 289.800.000 | MÃ HS | 101.430.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 127 | PP2500431773 - Bông gòn viên 2cm | 298,526,000 | 213.232.858 | MÃ HS | 74.631.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 128 | PP2500431774 - Bông y tế hút nước loại 1 kg | 4,410,000 | 3.150.000 | MÃ HS | 1.102.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 129 | PP2500431775 - Bông y tế không hút nước loại 1 kg | 9,900,000 | 7.071.429 | MÃ HS | 2.475.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 130 | PP2500431776 - Gạc dẫn lưu ruột thừa 2cm x 30cm x 6 lớp có cản quang, tiệt trùng | 7,560,000 | 5.400.000 | MÃ HS | 1.890.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 131 | PP2500431777 - Bông gạc sản khoa có dây đưởng kính 40x40 cm | 3,622,500 | 2.587.500 | MÃ HS | 905.625 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 132 | PP2500431778 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 4 lớp 0.75 x 200 cm | 9,744,000 | 6.960.000 | MÃ HS | 2.436.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 133 | PP2500431779 - Gạc sọ não 1cm x 8cm x4 lớp có cản quang, tiệt trùng | 21,840,000 | 15.600.000 | MÃ HS | 5.460.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 134 | PP2500431780 - Gạc phẫu thuật | 1,245,300,000 | 889.500.000 | MÃ HS | 311.325.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 135 | PP2500431781 - Băng đựng hóa chất H2O2 | 115,581,060 | 82.557.900 | MÃ HS | 28.895.265 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 136 | PP2500431782 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn | 52,500,000 | 37.500.000 | MÃ HS | 13.125.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 137 | PP2500431783 - Que chỉ thị hóa học | 2,445,600 | 1.746.858 | MÃ HS | 611.400 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 138 | PP2500431784 - Bơm tiêm 100ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang | 184,800,000 | 132.000.000 | MÃ HS | 46.200.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 139 | PP2500431785 - Dây truyền dạng xoắn 150cm | 35,280,000 | 25.200.000 | MÃ HS | 8.820.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 140 | PP2500431786 - Cảm biến của máy đo độ bão hoà oxy trong máu | 107,500,000 | 76.785.715 | MÃ HS | 26.875.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 141 | PP2500431787 - Gel siêu âm | 23,362,500 | 16.687.500 | MÃ HS | 5.840.625 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 142 | PP2500431788 - Khẩu trang y tế | 211,470,000 | 151.050.000 | MÃ HS | 52.867.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 143 | PP2500431789 - Bao chụp đầu đèn | 22,491,600 | 16.065.429 | MÃ HS | 5.622.900 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 144 | PP2500431790 - Bộ khăn áo phẫu thuật | 1,663,567,700 | 1.188.262.644 | MÃ HS | 415.891.926 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 145 | PP2500431791 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 164,400,000 | 117.428.572 | MÃ HS | 41.100.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 146 | PP2500431792 - Chỉ thị sinh học | 594,500,000 | 424.642.858 | MÃ HS | 148.625.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 147 | PP2500431793 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có kháng khuẩn | 401,730,000 | 286.950.000 | MÃ HS | 100.432.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 148 | PP2500431794 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi | 96,285,000 | 68.775.000 | MÃ HS | 24.071.250 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 149 | PP2500431795 - Dung dịch làm sạch vết thương và ngăn ngừa hình thành màng sinh học | 103,462,000 | 73.901.429 | MÃ HS | 25.865.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 150 | PP2500431796 - Gel che phủ bảo vệ vết thương | 45,000,000 | 32.142.858 | MÃ HS | 11.250.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 151 | PP2500431797 - Máy tạo nhịp | 8,006,500,000 | 6.004.875.000 | MÃ HS | 2.001.625.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 152 | PP2500431798 - Dây tạo nhịp tạm thời có bóng | 37,500,000 | 26.785.715 | MÃ HS | 9.375.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 153 | PP2500431799 - Dụng cụ mở đường đùi | 4,300,000 | 3.071.429 | MÃ HS | 1.075.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 154 | PP2500431800 - Catheter đo cung lượng tim liên tục | 169,050,000 | 120.750.000 | MÃ HS | 42.262.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 155 | PP2500431801 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu kiểu Cross-cut, dài 7cm đến 10cm | 10,360,000 | 7.400.000 | MÃ HS | 2.590.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 156 | PP2500431802 - Quả lọc thận Highflux1.7 m2 (sợi Polynephron) | 257,400,000 | 183.857.143 | MÃ HS | 64.350.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 157 | PP2500431803 - Dây cưa xương | 14,200,000 | 10.142.858 | MÃ HS | 3.550.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 158 | PP2500431804 - Bàn chải phẫu thuật | 2,500,000 | 1.785.715 | MÃ HS | 625.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 159 | PP2500431805 - Than hoạt tính | 825,000 | 589.286 | MÃ HS | 206.250 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 160 | PP2500431806 - Dụng cụ cố định nội khí quản (ống chống cắn) | 170,500,000 | 121.785.715 | MÃ HS | 42.625.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 161 | PP2500431807 - Băng xốp polyurethane | 290,490,000 | 207.492.858 | MÃ HS | 72.622.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 162 | PP2500431808 - Hydrogelchứa silver nitrate | 98,400,000 | 70.285.715 | MÃ HS | 24.600.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 163 | PP2500431809 - Que thử nồng độ dùng cho khoa thận | 14,700,000 | 10.500.000 | MÃ HS | 3.675.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 164 | PP2500431810 - Dung dịch Panthenol nano bạc dạng xịt | 5,324,000 | 3.697.223 | MÃ HS | 1.331.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 165 | PP2500431811 - Dung dịch xịt lạnh giảm đau | 4,606,890 | 3.290.636 | MÃ HS | 1.151.723 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 166 | PP2500431812 - Bộ dụng cụ khâu nối thẳng dùng trong mổ nội soi | 243,900,000 | 174.214.287 | MÃ HS | 60.975.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 167 | PP2500431813 - Thủy tinh thể đơn tiêu cầu không lắp sẵn 3 mảnh | 200,000,000 | 150.000.000 | MÃ HS | 50.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 168 | PP2500431814 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự không lắp sẵn | 4,160,000,000 | 3.120.000.000 | MÃ HS | 1.040.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 169 | PP2500431815 - Thủy tinh thể mềm, kỵ nước, đơn tiêu phi cầu không lắp sẵn | 1,950,000,000 | 1.462.500.000 | MÃ HS | 487.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 170 | PP2500431816 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu +4 không lắp sẵn | 340,000,000 | 255.000.000 | MÃ HS | 85.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 171 | PP2500431817 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 855,000,000 | 641.250.000 | MÃ HS | 213.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 172 | PP2500431818 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn | 915,000,000 | 686.250.000 | MÃ HS | 228.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 173 | PP2500431819 - Dịch nhầy đặc mổ Phaco | 690,000,000 | 492.857.143 | MÃ HS | 172.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 174 | PP2500431820 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, Toric IOL,) các loại, các cở (cứng mềm, treo) | 2,450,000,000 | 1.837.500.000 | MÃ HS | 612.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 175 | PP2500431821 - Thủy tinh thể, 1 mảnh, không ngậm nước, tăng cường tầm nhìn trung gian (lắp sẵn) | 996,000,000 | 747.000.000 | MÃ HS | 249.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 176 | PP2500431822 - Thủy tinh thể nhân tạo | 2,601,000,000 | 1.950.750.000 | MÃ HS | 650.250.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 177 | PP2500431823 - Chất nhầy có tính kết dính | 562,500,000 | 401.785.715 | MÃ HS | 140.625.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 178 | PP2500431824 - Thủy tinh thể đơn tiêu | 900,000,000 | 675.000.000 | MÃ HS | 225.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 179 | PP2500431825 - Thủy tinh thể nhân tạo cứng hậu phòng | 20,000,000 | 15.000.000 | MÃ HS | 5.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 180 | PP2500431826 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa | 25,200,000 | 18.000.000 | MÃ HS | 6.300.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 181 | PP2500431827 - Vòng căng bao | 34,965,000 | 24.975.000 | MÃ HS | 8.741.250 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 182 | PP2500431828 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 1 mảnh | 520,000,000 | 390.000.000 | MÃ HS | 130.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 183 | PP2500431829 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ, khe rạch 2.8mm | 375,000,000 | 267.857.143 | MÃ HS | 93.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 184 | PP2500431830 - Dao mổ mắt 15 độ | 150,000,000 | 107.142.858 | MÃ HS | 37.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 185 | PP2500431831 - Bộ set phaco 20G, loe 30 độ | 364,953,600 | 260.681.143 | MÃ HS | 91.238.400 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 186 | PP2500431832 - Bộ dây phaco | 93,584,700 | 66.846.215 | MÃ HS | 23.396.175 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 187 | PP2500431833 - Thủy tinh thể mềm,hai tiêu cự, ưa nước | 270,000,000 | 192.857.143 | MÃ HS | 67.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 188 | PP2500431834 - Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu cự, dạng phiến, ưa nước, lắp sẵn | 342,300,000 | 244.500.000 | MÃ HS | 85.575.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 189 | PP2500431835 - Bộ dụng cụ khâu nối thẳng mổ mở | 637,500,000 | 455.357.144 | MÃ HS | 159.375.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 190 | PP2500431836 - Bộ dụng cụ khâu nối thẳng nội soi gập góc | 1,000,000,000 | 714.285.715 | MÃ HS | 250.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 191 | PP2500431837 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 3 hàng ghim | 298,000,000 | 212.857.143 | MÃ HS | 74.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 192 | PP2500431838 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe nghiêng | 1,140,000,000 | 814.285.715 | MÃ HS | 285.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 193 | PP2500431839 - Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ | 137,500,000 | 98.214.286 | MÃ HS | 34.375.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 194 | PP2500431840 - Clip Polymer các loại, các cỡ | 250,000,000 | 178.571.429 | MÃ HS | 62.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 195 | PP2500431841 - Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ | 42,000,000 | 30.000.000 | MÃ HS | 10.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 196 | PP2500431842 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động- | 2,850,000,000 | 2.035.714.286 | MÃ HS | 712.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 197 | PP2500431843 - Chỉ khâu tiêu chậm | 36,298,500 | 25.927.500 | MÃ HS | 9.074.625 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 198 | PP2500431844 - Tay dao hàn mạch | 1,119,000,000 | 799.285.715 | MÃ HS | 279.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 199 | PP2500431845 - Dây dẫn đường phủ lớp ưa nước | 30,000,000 | 21.428.572 | MÃ HS | 7.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 200 | PP2500431846 - Ống thông JJ các loại, các cỡ | 122,500,000 | 87.500.000 | MÃ HS | 30.625.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 201 | PP2500431847 - Dây dẫn đường thép không gỉ | 10,500,000 | 7.500.000 | MÃ HS | 2.625.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 202 | PP2500431848 - Thiết bị cắt bao quy đầu các cỡ | 72,449,700 | 51.749.786 | MÃ HS | 18.112.425 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 203 | PP2500431849 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 52,500,000 | 37.500.000 | MÃ HS | 13.125.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 204 | PP2500431850 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các cỡ | 100,000,000 | 71.428.572 | MÃ HS | 25.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 205 | PP2500431851 - Rọ bắt sỏi | 245,000,000 | 175.000.000 | MÃ HS | 61.250.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 206 | PP2500431852 - Bộ cắt trĩ | 82,000,000 | 58.571.429 | MÃ HS | 20.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 207 | PP2500431853 - Trocar nhựa nội soi các cỡ | 88,000,000 | 62.857.143 | MÃ HS | 22.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 208 | PP2500431854 - Bộ dụng cụ khâu cắt tự động dùng cho mổ nội soi | 163,000,000 | 116.428.573 | MÃ HS | 40.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 209 | PP2500431855 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong mổ trĩ 3 hàng ghim | 144,000,000 | 102.857.143 | MÃ HS | 36.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 210 | PP2500431856 - Mỹ phẩm | 10,039,095 | 6.971.594 | MÃ HS | 2.509.774 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 211 | PP2500431857 - Peel da | 101,412,000 | 70.425.000 | MÃ HS | 25.353.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 212 | PP2500431858 - Chất làm đầy dạng mềm, trung và cứng | 40,000,000 | 27.777.778 | MÃ HS | 10.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 213 | PP2500431859 - Xương nhân tạo 0.25g (0.6cc) | 22,320,000 | 16.740.000 | MÃ HS | 5.580.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 214 | PP2500431860 - Xương nhân tạo 0.5g (1.2cc) | 29,220,000 | 21.915.000 | MÃ HS | 7.305.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 215 | PP2500431861 - Dây dẫn nước cho máy cắm Implant | 12,960,000 | 9.257.143 | MÃ HS | 3.240.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 216 | PP2500431862 - Bột ZnO | 5,500,000 | 3.928.572 | MÃ HS | 1.375.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 217 | PP2500431863 - Calcium Hydroxide dạng bột | 5,500,000 | 3.928.572 | MÃ HS | 1.375.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 218 | PP2500431864 - Cavit | 8,525,000 | 6.089.286 | MÃ HS | 2.131.250 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 219 | PP2500431865 - Cortisomol hoặc tương đương | 22,000,000 | 15.714.286 | MÃ HS | 5.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 220 | PP2500431866 - Bôi trơn ống tủy | 17,600,000 | 12.571.429 | MÃ HS | 4.400.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 221 | PP2500431867 - Hyposol 3% | 7,590,000 | 5.421.429 | MÃ HS | 1.897.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 222 | PP2500431868 - Vật liệu che tủy có chiếu đèn | 25,685,000 | 19.263.750 | MÃ HS | 6.421.250 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 223 | PP2500431869 - Dung dịch sát trùng tủy sống | 2,772,000 | 1.980.000 | MÃ HS | 693.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 224 | PP2500431870 - Keo dán quang trùng hợp | 62,700,000 | 44.785.715 | MÃ HS | 15.675.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 225 | PP2500431871 - Composite đặc Z250 màu A1 hoặc tương đương | 12,684,000 | 9.060.000 | MÃ HS | 3.171.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 226 | PP2500431872 - Composite đặc Z250 màu A4 hoặc tương đương | 6,342,000 | 4.530.000 | MÃ HS | 1.585.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 227 | PP2500431873 - Composite đặc Z250 màu UD hoặc tương đương | 6,342,000 | 4.530.000 | MÃ HS | 1.585.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 228 | PP2500431874 - Composite lỏng A1 hoặc tương đương | 20,642,000 | 14.744.286 | MÃ HS | 5.160.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 229 | PP2500431875 - Etching | 12,100,000 | 8.642.858 | MÃ HS | 3.025.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 230 | PP2500431876 - Cầm máu nướu | 2,722,500 | 1.944.643 | MÃ HS | 680.625 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 231 | PP2500431877 - Giấy nhám kẽ | 24,024,000 | 17.160.000 | MÃ HS | 6.006.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 232 | PP2500431878 - Band răng cối 2 ống, có cleat phía trong | 18,550,000 | 13.250.000 | MÃ HS | 4.637.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 233 | PP2500431879 - Dây TMA 17*25 | 7,572,000 | 5.408.572 | MÃ HS | 1.893.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 234 | PP2500431880 - Lò xo đóng khoảng dài 9mm | 14,400,000 | 10.285.715 | MÃ HS | 3.600.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 235 | PP2500431881 - Facemask | 5,600,000 | 4.000.000 | MÃ HS | 1.400.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 236 | PP2500431882 - Mắc cài răng 7, slot 022 (răng17,27,37,47) | 35,900,000 | 25.642.858 | MÃ HS | 8.975.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 237 | PP2500431883 - Kẽm buộc mắc cài | 750,000 | 535.715 | MÃ HS | 187.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 238 | PP2500431884 - Kẽm buộc mắc cài làm sẵn | 3,400,000 | 2.428.572 | MÃ HS | 850.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 239 | PP2500431885 - Composite gắn mắc cài | 7,867,500 | 5.619.643 | MÃ HS | 1.966.875 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 240 | PP2500431886 - Button | 4,800,000 | 3.428.572 | MÃ HS | 1.200.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 241 | PP2500431887 - T loop uốn sẵn trên, dưới | 35,000,000 | 25.000.000 | MÃ HS | 8.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 242 | PP2500431888 - Thun chuỗi (mắt thưa) | 3,241,200 | 2.315.143 | MÃ HS | 810.300 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 243 | PP2500431889 - Thun chuỗi (mắt khít) | 3,241,200 | 2.315.143 | MÃ HS | 810.300 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 244 | PP2500431890 - Chất lấy dấu | 15,900,000 | 11.357.143 | MÃ HS | 3.975.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 245 | PP2500431891 - Bond chống ê | 1,325,000 | 946.429 | MÃ HS | 331.250 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 246 | PP2500431892 - Kem chống ê | 6,000,000 | 4.285.715 | MÃ HS | 1.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 247 | PP2500431893 - Giấy cắn 2 mặt dày 40um | 7,000,000 | 5.000.000 | MÃ HS | 1.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 248 | PP2500431894 - Fuji 1 | 54,768,000 | 39.120.000 | MÃ HS | 13.692.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 249 | PP2500431895 - Chổi đánh bóng nha chu | 34,560,000 | 24.685.715 | MÃ HS | 8.640.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 250 | PP2500431896 - Xi măng nhựa tự dán | 15,400,000 | 11.000.000 | MÃ HS | 3.850.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 251 | PP2500431897 - Cao su đặc | 44,660,000 | 31.900.000 | MÃ HS | 11.165.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 252 | PP2500431898 - Cao su lỏng | 37,950,000 | 27.107.143 | MÃ HS | 9.487.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 253 | PP2500431899 - Cao su trung bình | 9,152,000 | 6.537.143 | MÃ HS | 2.288.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 254 | PP2500431900 - Sò đánh bóng | 33,750,000 | 24.107.143 | MÃ HS | 8.437.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 255 | PP2500431901 - Cone giấy có vạch chia | 12,100,000 | 8.642.858 | MÃ HS | 3.025.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 256 | PP2500431902 - Cone gutta các cỡ | 7,000,000 | 5.000.000 | MÃ HS | 1.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 257 | PP2500431903 - Cone phụ A | 11,000,000 | 7.857.143 | MÃ HS | 2.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 258 | PP2500431904 - Cone phụ B | 11,000,000 | 7.857.143 | MÃ HS | 2.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 259 | PP2500431905 - Cone phụ C | 11,000,000 | 7.857.143 | MÃ HS | 2.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 260 | PP2500431906 - Cone phụ D | 11,000,000 | 7.857.143 | MÃ HS | 2.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 261 | PP2500431907 - Protaper dài đủ số | 79,260,000 | 56.614.286 | MÃ HS | 19.815.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 262 | PP2500431908 - Protaper ngắn đủ số | 132,100,000 | 94.357.143 | MÃ HS | 33.025.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 263 | PP2500431909 - Spreaders21mm các số | 11,550,000 | 8.250.000 | MÃ HS | 2.887.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 264 | PP2500431910 - Chất hàn ống tủy MTA | 19,800,000 | 14.142.858 | MÃ HS | 4.950.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 265 | PP2500431911 - Chỉ co nướu 2.O | 6,930,000 | 4.950.000 | MÃ HS | 1.732.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 266 | PP2500431912 - Đai cenlulo | 500,000 | 357.143 | MÃ HS | 125.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 267 | PP2500431913 - Đài Enhence | 25,000,000 | 17.857.143 | MÃ HS | 6.250.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 268 | PP2500431914 - Đai thiếc | 4,000,000 | 2.857.143 | MÃ HS | 1.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 269 | PP2500431915 - Đĩa đánh bóng Composite mặt bên | 8,340,000 | 5.957.143 | MÃ HS | 2.085.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 270 | PP2500431916 - Đê cao su | 3,100,000 | 2.214.286 | MÃ HS | 775.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 271 | PP2500431917 - Mũi mài nhựa | 3,000,000 | 2.142.858 | MÃ HS | 750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 272 | PP2500431918 - Chốt kim loại | 500,000 | 357.143 | MÃ HS | 125.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 273 | PP2500431919 - Mũi lấy cone màu trắng | 12,600,000 | 9.000.000 | MÃ HS | 3.150.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 274 | PP2500431920 - Mũi lấy cone màu vàng | 12,600,000 | 9.000.000 | MÃ HS | 3.150.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 275 | PP2500431921 - Mũi lấy cone màu đỏ | 12,600,000 | 9.000.000 | MÃ HS | 3.150.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 276 | PP2500431922 - Mũi cạo vôi Insert | 96,000,000 | 68.571.429 | MÃ HS | 24.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 277 | PP2500431923 - Giấy cắn 2 mặt 2 màu | 2,255,000 | 1.610.715 | MÃ HS | 563.750 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 278 | PP2500431924 - Gòn cuộn | 1,150,000 | 821.429 | MÃ HS | 287.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 279 | PP2500431925 - Cán đĩa đánh bóng | 2,865,000 | 2.046.429 | MÃ HS | 716.250 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 280 | PP2500431926 - Thuốc tẩy trắng tại nhà | 6,996,000 | 4.997.143 | MÃ HS | 1.749.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 281 | PP2500431927 - Tê bôi | 4,800,000 | 3.428.572 | MÃ HS | 1.200.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 282 | PP2500431928 - Trục gắn mũi đánh bóng sứ | 5,730,000 | 4.092.858 | MÃ HS | 1.432.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 283 | PP2500431929 - Trâm gai | 396,000,000 | 282.857.143 | MÃ HS | 99.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 284 | PP2500431930 - Diệt tủy | 1,500,000 | 1.071.429 | MÃ HS | 375.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 285 | PP2500431931 - Mũi đá mài (hồng, xanh) | 800,000 | 571.429 | MÃ HS | 200.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 286 | PP2500431932 - Thuốc tẩy trắng tại phòng | 28,050,000 | 20.035.715 | MÃ HS | 7.012.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 287 | PP2500431933 - Nước nhựa tự cứng | 240,000 | 171.429 | MÃ HS | 60.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 288 | PP2500431934 - Bột nhựa tự cứng hồng | 1,000,000 | 714.286 | MÃ HS | 250.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 289 | PP2500431935 - Bột nhựa tự cứng trắng | 10,000,000 | 7.142.858 | MÃ HS | 2.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 290 | PP2500431936 - Ống hút nhựa phẫu thuật | 3,900,000 | 2.785.715 | MÃ HS | 975.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 291 | PP2500431937 - Bộ lèn chữ ABCD | 1,155,000 | 825.000 | MÃ HS | 288.750 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 292 | PP2500431938 - Dung dịch sát trùng tủy thối | 5,300,000 | 3.785.715 | MÃ HS | 1.325.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 293 | PP2500431939 - Biodentin | 62,000,000 | 44.285.715 | MÃ HS | 15.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 294 | PP2500431940 - Trâm máy nội nha | 19,000,000 | 13.571.429 | MÃ HS | 4.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 295 | PP2500431941 - Chốt sợi thủy tinh | 12,752,500 | 9.108.929 | MÃ HS | 3.188.125 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 296 | PP2500431942 - Mũi đánh bóng sứ (thô + mịn) | 6,000,000 | 4.285.715 | MÃ HS | 1.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 297 | PP2500431943 - Mũi khoan sửa soạn Veneer | 22,000,000 | 15.714.286 | MÃ HS | 5.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 298 | PP2500431944 - Mũi khoan xương tròn đường kính 2.5mm | 756,000 | 540.000 | MÃ HS | 189.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 299 | PP2500431945 - Bộ khoan chốt | 34,250,000 | 24.464.286 | MÃ HS | 8.562.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 300 | PP2500431946 - Keo dán hàm | 1,700,000 | 1.214.286 | MÃ HS | 425.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 301 | PP2500431947 - Keo dán sứ (porcelain + silane) | 6,000,000 | 4.285.715 | MÃ HS | 1.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 302 | PP2500431948 - Vật liệu cấy ghép chân răng bằng titanium các cỡ | 130,080,000 | 97.560.000 | MÃ HS | 32.520.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 303 | PP2500431949 - Bộ Implant + Abument | 260,000,000 | 195.000.000 | MÃ HS | 65.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 304 | PP2500431950 - Màng PTFE không gia cố khung titanium 24x30 mm | 25,000,000 | 17.857.143 | MÃ HS | 6.250.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 305 | PP2500431951 - Màng PTFE có gia cố khung titanium 24*30mm | 64,000,000 | 45.714.286 | MÃ HS | 16.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 306 | PP2500431952 - Màng collagen 24x30mm | 35,880,000 | 25.628.572 | MÃ HS | 8.970.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 307 | PP2500431953 - Dây cung CNA mushroom/ TMA T loop hàm trên, dưới | 9,900,000 | 7.071.429 | MÃ HS | 2.475.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 308 | PP2500431954 - Dây thẳng 18*25 Blue Elgiloy | 7,700,000 | 5.500.000 | MÃ HS | 1.925.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 309 | PP2500431955 - Band răng cối 3 ống | 3,000,000 | 2.142.858 | MÃ HS | 750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 310 | PP2500431956 - Ống luồn dây cung | 2,500,000 | 1.785.715 | MÃ HS | 625.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 311 | PP2500431957 - Kim nha ngắn 11mm | 23,800,000 | 17.000.000 | MÃ HS | 5.950.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 312 | PP2500431958 - Dây thẳng 17*25 Blue Elgiloy | 8,000,000 | 5.714.286 | MÃ HS | 2.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 313 | PP2500431959 - Dầu Eugenol | 3,960,000 | 2.828.572 | MÃ HS | 990.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 314 | PP2500431960 - Fuji 9 | 52,175,000 | 37.267.858 | MÃ HS | 13.043.750 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 315 | PP2500431961 - Gạc hydrocolloid | 29,680,000 | 21.200.001 | MÃ HS | 7.420.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 316 | PP2500431962 - Gel làm mềm vết thương và loại bỏ biofilm | 93,500,000 | 66.785.715 | MÃ HS | 23.375.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 317 | PP2500431963 - Que nhuộm giác mạc | 1,875,000 | 1.339.286 | MÃ HS | 468.750 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 318 | PP2500431964 - Bộ dây thở người lớn gia nhiệt kép 2 nhánh người lớn | 95,000,000 | 67.857.143 | MÃ HS | 23.750.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 319 | PP2500431965 - Bút đánh dấu phẫu thuật | 5,250,000 | 3.750.000 | MÃ HS | 1.312.500 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 320 | PP2500431966 - Giấy đo điện tim 6 cần 112x90x300 | 1,800,000 | 1.285.715 | MÃ HS | 450.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 321 | PP2500431967 - Ống xông mũi, họng nhựa | 60,000,000 | 42.857.143 | MÃ HS | 15.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 322 | PP2500431968 - Hộp bảo vệ phim chống lây nhiễm | 130,000,000 | 92.857.143 | MÃ HS | 32.500.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| 323 | PP2500431969 - Formol | 4,000,000 | 2.777.778 | MÃ HS | 1.000.000 | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
Chỉ không tan tổng hợp, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500431647 |
| Giá từng phần lô | 583,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.834.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500431648 |
| Giá từng phần lô | 98,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp, kim hình thang |
|
| Mã phần lô | PP2500431649 |
| Giá từng phần lô | 38,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.607.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500431650 |
| Giá từng phần lô | 2,397,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.712.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500431651 |
| Giá từng phần lô | 169,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.328.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500431652 |
| Giá từng phần lô | 104,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500431653 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500431654 |
| Giá từng phần lô | 100,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500431655 |
| Giá từng phần lô | 194,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.588.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500431656 |
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.468.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500431657 |
| Giá từng phần lô | 275,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.761.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500431658 |
| Giá từng phần lô | 61,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.251.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500431659 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500431660 |
| Giá từng phần lô | 1,484,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.060.142.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ xông khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431661 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431662 |
| Giá từng phần lô | 62,996,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.749.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431663 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500431664 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đựng nước tiểu có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500431665 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500431666 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2500431667 |
| Giá từng phần lô | 7,500,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.285.716 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao chi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2500431668 |
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.856.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi nuôi ăn trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2500431669 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500431670 |
| Giá từng phần lô | 731,771,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.693.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.942.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500431671 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500431672 |
| Giá từng phần lô | 643,985,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.989.529 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.996.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò/gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431673 |
| Giá từng phần lô | 294,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc hydrogelcân bằng ẩm vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500431674 |
| Giá từng phần lô | 81,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.457.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500431675 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa ba ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500431676 |
| Giá từng phần lô | 30,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.821.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500431677 |
| Giá từng phần lô | 169,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền dịch dùng cho bệnh nhân chống sốc |
|
| Mã phần lô | PP2500431678 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2500431679 |
| Giá từng phần lô | 956,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiêm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431680 |
| Giá từng phần lô | 112,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500431681 |
| Giá từng phần lô | 103,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2500431682 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2500431683 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.003 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500431684 |
| Giá từng phần lô | 115,499,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.499.843 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.874.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây đặt nội khí quản khó cỡ 10Fr, 15Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500431685 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ chuyên dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500431686 |
| Giá từng phần lô | 899,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.883.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thông nòng nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500431687 |
| Giá từng phần lô | 6,961,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.972.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.740.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây máy 2 nhánh co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2500431688 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ van chia sẵn nồng độ oxy đầu vào cho bệnh nhân ( 6 van oxy+1 dây oxy+ 1 mask+ 1 dụng cụ nối+ 1 ống nối ) |
|
| Mã phần lô | PP2500431689 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500431690 |
| Giá từng phần lô | 54,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.513.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bàn chải chuyên dụng vệ sinh răng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500431691 |
| Giá từng phần lô | 240,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500431692 |
| Giá từng phần lô | 586,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 419.000.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng phim trong vô trùng 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500431693 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500431694 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng y tế vô trùng trong suốt có gel chlohexidine |
|
| Mã phần lô | PP2500431695 |
| Giá từng phần lô | 243,337,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.834.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500431696 |
| Giá từng phần lô | 66,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.375.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.581.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưới thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2500431697 |
| Giá từng phần lô | 256,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.181.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500431698 |
| Giá từng phần lô | 2,112,212,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.508.723.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 528.053.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500431699 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo lụa, băng thun, băng cá nhân, gạc lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500431700 |
| Giá từng phần lô | 1,819,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.299.571.431 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500431701 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch xịt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500431702 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500431703 |
| Giá từng phần lô | 178,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.062.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel bôi trơn dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500431704 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500431705 |
| Giá từng phần lô | 156,893,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.066.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.223.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500431706 |
| Giá từng phần lô | 285,539,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.956.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.384.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi thẳng các số, có co nối |
|
| Mã phần lô | PP2500431707 |
| Giá từng phần lô | 8,999,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.465 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.249.963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500431708 |
| Giá từng phần lô | 142,993,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.138.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.748.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
kim luồn và nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500431709 |
| Giá từng phần lô | 2,466,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.761.728.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dẫn lưu áp lực âm kiểu có 3 lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500431710 |
| Giá từng phần lô | 427,495,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.353.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.873.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọc khuẩn HME 3 chức năng người lớn có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431711 |
| Giá từng phần lô | 299,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.278.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ túi dẫn lưu nước tiểu có bầu đo lường |
|
| Mã phần lô | PP2500431712 |
| Giá từng phần lô | 57,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.427.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.499.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán điện cực tim người lớn hình oval |
|
| Mã phần lô | PP2500431713 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn kèm kim |
|
| Mã phần lô | PP2500431714 |
| Giá từng phần lô | 279,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.996.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.998.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431715 |
| Giá từng phần lô | 3,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.856.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 999.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cắt đốt cho Tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500431716 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500431717 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khăn phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500431718 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que gòn trong ống nghiệm đóng gói tiệt trùng từng que |
|
| Mã phần lô | PP2500431719 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500431720 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến lưu lượng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500431721 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit dây thở và ống thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500431722 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu phun khí dung cho bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500431723 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nội khí quản lò xo có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500431724 |
| Giá từng phần lô | 199,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.842.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy gói |
|
| Mã phần lô | PP2500431725 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500431726 |
| Giá từng phần lô | 2,333,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.464.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ khâu và tháo ghim |
|
| Mã phần lô | PP2500431727 |
| Giá từng phần lô | 503,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.285.716 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực cho máy điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500431728 |
| Giá từng phần lô | 518,322,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.580.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500431729 |
| Giá từng phần lô | 432,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.714.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431730 |
| Giá từng phần lô | 118,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút đàm nhớt có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2500431731 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2500431732 |
| Giá từng phần lô | 291,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử đường huyết + kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2500431733 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500431734 |
| Giá từng phần lô | 4,502,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi đặt nội khí quản Mac các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431735 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500431736 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500431737 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em không có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500431738 |
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Co nối chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500431739 |
| Giá từng phần lô | 3,999,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.108 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 999.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ambu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500431740 |
| Giá từng phần lô | 271,991,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.279.644 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.997.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng phim trong vô trùng 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500431741 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng mổ trước phẫu thuật có iod |
|
| Mã phần lô | PP2500431742 |
| Giá từng phần lô | 437,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gói test kiểm tra lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500431743 |
| Giá từng phần lô | 237,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.390.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị hóa học 02 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500431744 |
| Giá từng phần lô | 42,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.578.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị hóa học 03 thông sốkiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500431745 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay nhanh, tắm sát khuẩn và khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500431746 |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.142.859 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Javen 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500431747 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm truyền cơ học đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2500431748 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình dẫn lưu dịch màng phổi có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500431749 |
| Giá từng phần lô | 41,998,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.998.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.499.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500431750 |
| Giá từng phần lô | 69,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.999.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.499.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu (Ống) hút dịch đầu tròn hoặc thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500431751 |
| Giá từng phần lô | 56,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.248.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm elip |
|
| Mã phần lô | PP2500431752 |
| Giá từng phần lô | 95,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.569.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.999.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431753 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao dây camera |
|
| Mã phần lô | PP2500431754 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500431755 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500431756 |
| Giá từng phần lô | 2,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.092.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500431757 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nối bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500431758 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.882.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khăn phẫu thuật có lỗ, không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500431759 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ly nha |
|
| Mã phần lô | PP2500431760 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.583.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút nha |
|
| Mã phần lô | PP2500431761 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500431762 |
| Giá từng phần lô | 73,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.678.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500431763 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500431764 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim châm cứu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500431765 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng cầm máu mũi loại tiêu chuẩn có dây có ống thở |
|
| Mã phần lô | PP2500431766 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500431767 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất khử khuẩn dụng cụ y tế dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500431768 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khăn lau sát khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500431769 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ngăn ngừa máu khô trên dụng cụ y tế dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2500431770 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ép tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500431771 |
| Giá từng phần lô | 259,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.285.717 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40 cm x 8 lớp có cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500431772 |
| Giá từng phần lô | 405,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông gòn viên 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2500431773 |
| Giá từng phần lô | 298,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.232.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.631.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông y tế hút nước loại 1 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500431774 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông y tế không hút nước loại 1 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500431775 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc dẫn lưu ruột thừa 2cm x 30cm x 6 lớp có cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500431776 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông gạc sản khoa có dây đưởng kính 40x40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500431777 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 905.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 4 lớp 0.75 x 200 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500431778 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc sọ não 1cm x 8cm x4 lớp có cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500431779 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500431780 |
| Giá từng phần lô | 1,245,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 889.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng đựng hóa chất H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431781 |
| Giá từng phần lô | 115,581,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.557.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.895.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500431782 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500431783 |
| Giá từng phần lô | 2,445,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.746.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 100ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500431784 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền dạng xoắn 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500431785 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cảm biến của máy đo độ bão hoà oxy trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500431786 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500431787 |
| Giá từng phần lô | 23,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.840.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500431788 |
| Giá từng phần lô | 211,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao chụp đầu đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500431789 |
| Giá từng phần lô | 22,491,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.065.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.622.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khăn áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500431790 |
| Giá từng phần lô | 1,663,567,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.262.644 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.891.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500431791 |
| Giá từng phần lô | 164,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500431792 |
| Giá từng phần lô | 594,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500431793 |
| Giá từng phần lô | 401,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500431794 |
| Giá từng phần lô | 96,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.071.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm sạch vết thương và ngăn ngừa hình thành màng sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500431795 |
| Giá từng phần lô | 103,462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.901.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.865.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel che phủ bảo vệ vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500431796 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy tạo nhịp |
|
| Mã phần lô | PP2500431797 |
| Giá từng phần lô | 8,006,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.004.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.001.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây tạo nhịp tạm thời có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500431798 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ mở đường đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500431799 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter đo cung lượng tim liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500431800 |
| Giá từng phần lô | 169,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu kiểu Cross-cut, dài 7cm đến 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500431801 |
| Giá từng phần lô | 10,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quả lọc thận Highflux1.7 m2 (sợi Polynephron) |
|
| Mã phần lô | PP2500431802 |
| Giá từng phần lô | 257,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500431803 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500431804 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2500431805 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cố định nội khí quản (ống chống cắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500431806 |
| Giá từng phần lô | 170,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng xốp polyurethane |
|
| Mã phần lô | PP2500431807 |
| Giá từng phần lô | 290,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.492.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hydrogelchứa silver nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2500431808 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử nồng độ dùng cho khoa thận |
|
| Mã phần lô | PP2500431809 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Panthenol nano bạc dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2500431810 |
| Giá từng phần lô | 5,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.697.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch xịt lạnh giảm đau |
|
| Mã phần lô | PP2500431811 |
| Giá từng phần lô | 4,606,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.290.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.151.723 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ khâu nối thẳng dùng trong mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500431812 |
| Giá từng phần lô | 243,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.214.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể đơn tiêu cầu không lắp sẵn 3 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500431813 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500431814 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể mềm, kỵ nước, đơn tiêu phi cầu không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500431815 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể mềm đa tiêu +4 không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500431816 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500431817 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500431818 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch nhầy đặc mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500431819 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, Toric IOL,) các loại, các cở (cứng mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2500431820 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.837.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể, 1 mảnh, không ngậm nước, tăng cường tầm nhìn trung gian (lắp sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2500431821 |
| Giá từng phần lô | 996,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500431822 |
| Giá từng phần lô | 2,601,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhầy có tính kết dính |
|
| Mã phần lô | PP2500431823 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500431824 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo cứng hậu phòng |
|
| Mã phần lô | PP2500431825 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500431826 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2500431827 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.741.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500431828 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ, khe rạch 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500431829 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500431830 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ set phaco 20G, loe 30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500431831 |
| Giá từng phần lô | 364,953,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.681.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.238.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500431832 |
| Giá từng phần lô | 93,584,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.846.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.396.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể mềm,hai tiêu cự, ưa nước |
|
| Mã phần lô | PP2500431833 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu cự, dạng phiến, ưa nước, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500431834 |
| Giá từng phần lô | 342,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ khâu nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500431835 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.357.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ khâu nối thẳng nội soi gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2500431836 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2500431837 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2500431838 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431839 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clip Polymer các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431840 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431841 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động- |
|
| Mã phần lô | PP2500431842 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.035.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500431843 |
| Giá từng phần lô | 36,298,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.927.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.074.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500431844 |
| Giá từng phần lô | 1,119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 799.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn đường phủ lớp ưa nước |
|
| Mã phần lô | PP2500431845 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông JJ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431846 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn đường thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500431847 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiết bị cắt bao quy đầu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431848 |
| Giá từng phần lô | 72,449,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.749.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.112.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500431849 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431850 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rọ bắt sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2500431851 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500431852 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trocar nhựa nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431853 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ khâu cắt tự động dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500431854 |
| Giá từng phần lô | 163,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.428.573 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ khâu cắt dùng trong mổ trĩ 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2500431855 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mỹ phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500431856 |
| Giá từng phần lô | 10,039,095 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.971.594 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.509.774 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Peel da |
|
| Mã phần lô | PP2500431857 |
| Giá từng phần lô | 101,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.353.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất làm đầy dạng mềm, trung và cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500431858 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xương nhân tạo 0.25g (0.6cc) |
|
| Mã phần lô | PP2500431859 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xương nhân tạo 0.5g (1.2cc) |
|
| Mã phần lô | PP2500431860 |
| Giá từng phần lô | 29,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn nước cho máy cắm Implant |
|
| Mã phần lô | PP2500431861 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bột ZnO |
|
| Mã phần lô | PP2500431862 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Calcium Hydroxide dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500431863 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cavit |
|
| Mã phần lô | PP2500431864 |
| Giá từng phần lô | 8,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.089.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.131.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cortisomol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500431865 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500431866 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hyposol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500431867 |
| Giá từng phần lô | 7,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.421.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.897.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu che tủy có chiếu đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500431868 |
| Giá từng phần lô | 25,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.263.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.421.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát trùng tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500431869 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo dán quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500431870 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite đặc Z250 màu A1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500431871 |
| Giá từng phần lô | 12,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite đặc Z250 màu A4 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500431872 |
| Giá từng phần lô | 6,342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.585.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite đặc Z250 màu UD hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500431873 |
| Giá từng phần lô | 6,342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.585.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite lỏng A1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500431874 |
| Giá từng phần lô | 20,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.744.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.160.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500431875 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cầm máu nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500431876 |
| Giá từng phần lô | 2,722,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2500431877 |
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Band răng cối 2 ống, có cleat phía trong |
|
| Mã phần lô | PP2500431878 |
| Giá từng phần lô | 18,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây TMA 17*25 |
|
| Mã phần lô | PP2500431879 |
| Giá từng phần lô | 7,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.408.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.893.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lò xo đóng khoảng dài 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2500431880 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Facemask |
|
| Mã phần lô | PP2500431881 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mắc cài răng 7, slot 022 (răng17,27,37,47) |
|
| Mã phần lô | PP2500431882 |
| Giá từng phần lô | 35,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẽm buộc mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2500431883 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẽm buộc mắc cài làm sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500431884 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite gắn mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2500431885 |
| Giá từng phần lô | 7,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.619.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.966.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Button |
|
| Mã phần lô | PP2500431886 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
T loop uốn sẵn trên, dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500431887 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thun chuỗi (mắt thưa) |
|
| Mã phần lô | PP2500431888 |
| Giá từng phần lô | 3,241,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.315.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thun chuỗi (mắt khít) |
|
| Mã phần lô | PP2500431889 |
| Giá từng phần lô | 3,241,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.315.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2500431890 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bond chống ê |
|
| Mã phần lô | PP2500431891 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 946.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kem chống ê |
|
| Mã phần lô | PP2500431892 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy cắn 2 mặt dày 40um |
|
| Mã phần lô | PP2500431893 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Fuji 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500431894 |
| Giá từng phần lô | 54,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chổi đánh bóng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2500431895 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi măng nhựa tự dán |
|
| Mã phần lô | PP2500431896 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cao su đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500431897 |
| Giá từng phần lô | 44,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cao su lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500431898 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.487.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cao su trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500431899 |
| Giá từng phần lô | 9,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.537.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500431900 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone giấy có vạch chia |
|
| Mã phần lô | PP2500431901 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone gutta các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431902 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone phụ A |
|
| Mã phần lô | PP2500431903 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone phụ B |
|
| Mã phần lô | PP2500431904 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone phụ C |
|
| Mã phần lô | PP2500431905 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone phụ D |
|
| Mã phần lô | PP2500431906 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Protaper dài đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500431907 |
| Giá từng phần lô | 79,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.614.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Protaper ngắn đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500431908 |
| Giá từng phần lô | 132,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Spreaders21mm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500431909 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hàn ống tủy MTA |
|
| Mã phần lô | PP2500431910 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ co nướu 2.O |
|
| Mã phần lô | PP2500431911 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai cenlulo |
|
| Mã phần lô | PP2500431912 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đài Enhence |
|
| Mã phần lô | PP2500431913 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai thiếc |
|
| Mã phần lô | PP2500431914 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa đánh bóng Composite mặt bên |
|
| Mã phần lô | PP2500431915 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500431916 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500431917 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chốt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500431918 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi lấy cone màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500431919 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi lấy cone màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500431920 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi lấy cone màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500431921 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi cạo vôi Insert |
|
| Mã phần lô | PP2500431922 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy cắn 2 mặt 2 màu |
|
| Mã phần lô | PP2500431923 |
| Giá từng phần lô | 2,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.610.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gòn cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500431924 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cán đĩa đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500431925 |
| Giá từng phần lô | 2,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc tẩy trắng tại nhà |
|
| Mã phần lô | PP2500431926 |
| Giá từng phần lô | 6,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.997.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2500431927 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trục gắn mũi đánh bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500431928 |
| Giá từng phần lô | 5,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.092.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2500431929 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500431930 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi đá mài (hồng, xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500431931 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc tẩy trắng tại phòng |
|
| Mã phần lô | PP2500431932 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500431933 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bột nhựa tự cứng hồng |
|
| Mã phần lô | PP2500431934 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bột nhựa tự cứng trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500431935 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút nhựa phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500431936 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ lèn chữ ABCD |
|
| Mã phần lô | PP2500431937 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát trùng tủy thối |
|
| Mã phần lô | PP2500431938 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Biodentin |
|
| Mã phần lô | PP2500431939 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm máy nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500431940 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chốt sợi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500431941 |
| Giá từng phần lô | 12,752,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.108.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.188.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi đánh bóng sứ (thô + mịn) |
|
| Mã phần lô | PP2500431942 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan sửa soạn Veneer |
|
| Mã phần lô | PP2500431943 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan xương tròn đường kính 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500431944 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khoan chốt |
|
| Mã phần lô | PP2500431945 |
| Giá từng phần lô | 34,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo dán hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500431946 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo dán sứ (porcelain + silane) |
|
| Mã phần lô | PP2500431947 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu cấy ghép chân răng bằng titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500431948 |
| Giá từng phần lô | 130,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Implant + Abument |
|
| Mã phần lô | PP2500431949 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng PTFE không gia cố khung titanium 24x30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500431950 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng PTFE có gia cố khung titanium 24*30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500431951 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng collagen 24x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500431952 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung CNA mushroom/ TMA T loop hàm trên, dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500431953 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thẳng 18*25 Blue Elgiloy |
|
| Mã phần lô | PP2500431954 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Band răng cối 3 ống |
|
| Mã phần lô | PP2500431955 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống luồn dây cung |
|
| Mã phần lô | PP2500431956 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim nha ngắn 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2500431957 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thẳng 17*25 Blue Elgiloy |
|
| Mã phần lô | PP2500431958 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500431959 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Fuji 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500431960 |
| Giá từng phần lô | 52,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.267.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.043.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc hydrocolloid |
|
| Mã phần lô | PP2500431961 |
| Giá từng phần lô | 29,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.200.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel làm mềm vết thương và loại bỏ biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2500431962 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que nhuộm giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500431963 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.339.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây thở người lớn gia nhiệt kép 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500431964 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bút đánh dấu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500431965 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy đo điện tim 6 cần 112x90x300 |
|
| Mã phần lô | PP2500431966 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống xông mũi, họng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500431967 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp bảo vệ phim chống lây nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2500431968 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2500431969 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | MÃ HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi