Gói thầu: Hàng hóa - Mua sắm hóa chất, vật tư y tế năm 2025 (lần 5)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500402205-02
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Lãnh Binh Thăng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Hàng hóa - Mua sắm hóa chất, vật tư y tế năm 2025 (lần 5)
Số hiệu KHLCNT PL2500213150
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 94,181,754,765 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500431647 - Chỉ không tan tổng hợp, kim tam giác 583,338,000 416.670.000 MÃ HS 145.834.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
2 PP2500431648 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide, kim tròn 98,490,000 70.350.000 MÃ HS 24.622.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
3 PP2500431649 - Chỉ không tan tổng hợp, kim hình thang 38,430,000 27.450.000 MÃ HS 9.607.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
4 PP2500431650 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn 2,397,150,000 1.712.250.000 MÃ HS 599.287.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
5 PP2500431651 - Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tròn 169,312,500 120.937.500 MÃ HS 42.328.125 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
6 PP2500431652 - Chỉ không tan tự nhiên, kim tròn 104,370,000 74.550.000 MÃ HS 26.092.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
7 PP2500431653 - Chỉ không tan tự nhiên, không kim 57,330,000 40.950.000 MÃ HS 14.332.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
8 PP2500431654 - Chỉ không tan tự nhiên, kim tam giác 100,170,000 71.550.000 MÃ HS 25.042.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
9 PP2500431655 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone, kim tròn 194,355,000 138.825.000 MÃ HS 48.588.750 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
10 PP2500431656 - Chỉ thép khâu xương bánh chè, kim tam giác 133,875,000 95.625.000 MÃ HS 33.468.750 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
11 PP2500431657 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene, kim tròn 275,047,500 196.462.500 MÃ HS 68.761.875 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
12 PP2500431658 - Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tam giác 61,005,000 43.575.000 MÃ HS 15.251.250 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
13 PP2500431659 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường 1,800,000,000 1.285.714.286 MÃ HS 450.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
14 PP2500431660 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1,484,200,000 1.060.142.860 MÃ HS 371.050.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
15 PP2500431661 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ 40,250,000 28.750.000 MÃ HS 10.062.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
16 PP2500431662 - Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ 62,996,500 44.997.500 MÃ HS 15.749.125 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
17 PP2500431663 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ 105,600,000 75.428.572 MÃ HS 26.400.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
18 PP2500431664 - Ống thông dạ dày 9,000,000 6.428.572 MÃ HS 2.250.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
19 PP2500431665 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 120,000,000 85.714.286 MÃ HS 30.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
20 PP2500431666 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số đã tiệt trùng 9,000,000 6.428.572 MÃ HS 2.250.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
21 PP2500431667 - Phim khô laser 7,500,200,000 5.357.285.716 MÃ HS 1.875.050.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
22 PP2500431668 - Bao chi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối 187,425,000 133.875.000 MÃ HS 46.856.250 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
23 PP2500431669 - Túi nuôi ăn trọng lực 2,200,000 1.571.429 MÃ HS 550.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
24 PP2500431670 - Kim gây tê đám rối thần kinh 731,771,300 522.693.786 MÃ HS 182.942.825 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
25 PP2500431671 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 306,000,000 218.571.429 MÃ HS 76.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
26 PP2500431672 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 643,985,340 459.989.529 MÃ HS 160.996.335 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
27 PP2500431673 - Kim chọc dò/gây tê tủy sống các cỡ 294,840,000 210.600.000 MÃ HS 73.710.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
28 PP2500431674 - Gạc hydrogelcân bằng ẩm vết thương 81,840,000 58.457.144 MÃ HS 20.460.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
29 PP2500431675 - Túi hậu môn nhân tạo 12,000,000 8.571.429 MÃ HS 3.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
30 PP2500431676 - Khóa ba ngã có dây 30,550,000 21.821.430 MÃ HS 7.637.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
31 PP2500431677 - Dao mổ tiệt trùng các số 169,050,000 120.750.000 MÃ HS 42.262.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
32 PP2500431678 - Dây truyền dịch dùng cho bệnh nhân chống sốc 9,000,000 6.428.572 MÃ HS 2.250.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
33 PP2500431679 - Khóa ba ngã 956,690,000 683.350.000 MÃ HS 239.172.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
34 PP2500431680 - Kim tiêm các cỡ 112,960,000 80.685.715 MÃ HS 28.240.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
35 PP2500431681 - Dây truyền máu 103,992,000 74.280.000 MÃ HS 25.998.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
36 PP2500431682 - Dao bào da 10,920,000 7.800.000 MÃ HS 2.730.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
37 PP2500431683 - Băng bó bột 350,000,000 250.000.003 MÃ HS 87.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
38 PP2500431684 - Vôi soda 115,499,780 82.499.843 MÃ HS 28.874.945 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
39 PP2500431685 - Cây đặt nội khí quản khó cỡ 10Fr, 15Fr 21,840,000 15.600.000 MÃ HS 5.460.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
40 PP2500431686 - Bộ dụng cụ chuyên dùng cho máy thở 899,535,000 642.525.000 MÃ HS 224.883.750 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
41 PP2500431687 - Thông nòng nội khí quản 6,961,500 4.972.500 MÃ HS 1.740.375 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
42 PP2500431688 - Dây máy 2 nhánh co giãn 136,500,000 97.500.000 MÃ HS 34.125.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
43 PP2500431689 - Bộ van chia sẵn nồng độ oxy đầu vào cho bệnh nhân ( 6 van oxy+1 dây oxy+ 1 mask+ 1 dụng cụ nối+ 1 ống nối ) 286,650,000 204.750.000 MÃ HS 71.662.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
44 PP2500431690 - Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn 54,054,000 38.610.000 MÃ HS 13.513.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
45 PP2500431691 - Bộ bàn chải chuyên dụng vệ sinh răng miệng 240,240,000 171.600.000 MÃ HS 60.060.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
46 PP2500431692 - Túi ép tiệt trùng 586,600,000 419.000.005 MÃ HS 146.650.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
47 PP2500431693 - Băng phim trong vô trùng 10cm x 12cm 4,900,000 3.500.000 MÃ HS 1.225.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
48 PP2500431694 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm 27,000,000 19.285.715 MÃ HS 6.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
49 PP2500431695 - Băng y tế vô trùng trong suốt có gel chlohexidine 243,337,500 173.812.500 MÃ HS 60.834.375 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
50 PP2500431696 - Sáp cầm máu xương 66,326,000 47.375.715 MÃ HS 16.581.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
51 PP2500431697 - Lưới thoát vị bẹn 256,725,000 183.375.000 MÃ HS 64.181.250 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
52 PP2500431698 - Dung dịch sát khuẩn 2,112,212,250 1.508.723.038 MÃ HS 528.053.063 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
53 PP2500431699 - Băng cố định kim luồn 625,000,000 446.428.572 MÃ HS 156.250.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
54 PP2500431700 - Băng keo lụa, băng thun, băng cá nhân, gạc lưới 1,819,400,000 1.299.571.431 MÃ HS 454.850.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
55 PP2500431701 - Băng dính co giãn 10cm x 10m 220,000,000 157.142.858 MÃ HS 55.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
56 PP2500431702 - Dung dịch xịt ngoài 48,000,000 34.285.715 MÃ HS 12.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
57 PP2500431703 - Cồn 178,650,000 124.062.501 MÃ HS 44.662.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
58 PP2500431704 - Gel bôi trơn dùng trong y tế 127,000,000 90.714.286 MÃ HS 31.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
59 PP2500431705 - Ống đặt nội khí quản 156,893,700 112.066.930 MÃ HS 39.223.425 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
60 PP2500431706 - Ống thông tiểu 285,539,750 203.956.966 MÃ HS 71.384.938 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
61 PP2500431707 - Ống dẫn lưu màng phổi thẳng các số, có co nối 8,999,850 6.428.465 MÃ HS 2.249.963 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
62 PP2500431708 - Bộ hút đàm kín 142,993,500 102.138.216 MÃ HS 35.748.375 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
63 PP2500431709 - kim luồn và nút chặn kim luồn 2,466,420,000 1.761.728.574 MÃ HS 616.605.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
64 PP2500431710 - Dẫn lưu áp lực âm kiểu có 3 lò xo 427,495,500 305.353.929 MÃ HS 106.873.875 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
65 PP2500431711 - Lọc khuẩn HME 3 chức năng người lớn có cổng đo CO2 299,990,000 214.278.572 MÃ HS 74.997.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
66 PP2500431712 - Bộ túi dẫn lưu nước tiểu có bầu đo lường 57,998,000 41.427.143 MÃ HS 14.499.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
67 PP2500431713 - Miếng dán điện cực tim người lớn hình oval 176,000,000 125.714.286 MÃ HS 44.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
68 PP2500431714 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn kèm kim 279,995,000 199.996.429 MÃ HS 69.998.750 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
69 PP2500431715 - Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt các cỡ 3,999,500 2.856.786 MÃ HS 999.875 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
70 PP2500431716 - Dụng cụ cắt đốt cho Tai mũi họng 714,000,000 510.000.001 MÃ HS 178.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
71 PP2500431717 - Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng 52,000,000 37.142.858 MÃ HS 13.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
72 PP2500431718 - Khăn phẫu thuật mắt 91,200,000 65.142.858 MÃ HS 22.800.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
73 PP2500431719 - Que gòn trong ống nghiệm đóng gói tiệt trùng từng que 11,700,000 8.357.143 MÃ HS 2.925.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
74 PP2500431720 - Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản 25,500,000 18.214.286 MÃ HS 6.375.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
75 PP2500431721 - Cảm biến lưu lượng dùng 1 lần 210,000,000 150.000.000 MÃ HS 52.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
76 PP2500431722 - Bộ kit dây thở và ống thở oxy 345,000,000 246.428.572 MÃ HS 86.250.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
77 PP2500431723 - Đầu phun khí dung cho bệnh nhân 450,000,000 321.428.572 MÃ HS 112.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
78 PP2500431724 - Ống nội khí quản lò xo có bóng các số 199,980,000 142.842.858 MÃ HS 49.995.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
79 PP2500431725 - Giấy gói 15,750,000 11.250.000 MÃ HS 3.937.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
80 PP2500431726 - Bộ quả lọc 2,333,050,000 1.666.464.287 MÃ HS 583.262.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
81 PP2500431727 - Dụng cụ khâu và tháo ghim 503,000,000 359.285.716 MÃ HS 125.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
82 PP2500431728 - Điện cực cho máy điện cơ 518,322,000 370.230.000 MÃ HS 129.580.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
83 PP2500431729 - Dụng cụ nội soi 432,200,000 308.714.293 MÃ HS 108.050.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
84 PP2500431730 - Nẹp đùi các cỡ 118,125,000 84.375.000 MÃ HS 29.531.250 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
85 PP2500431731 - Dây hút đàm nhớt có nắp các số 47,200,000 33.714.286 MÃ HS 11.800.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
86 PP2500431732 - Quả lọc máu 291,500,000 208.214.286 MÃ HS 72.875.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
87 PP2500431733 - Que thử đường huyết + kim lấy máu 957,600,000 684.000.000 MÃ HS 239.400.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
88 PP2500431734 - Găng y tế 4,502,400,000 3.216.000.000 MÃ HS 1.125.600.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
89 PP2500431735 - Lưỡi đặt nội khí quản Mac các cỡ 340,000,000 242.857.143 MÃ HS 85.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
90 PP2500431736 - Ống thông hậu môn 630,000 450.000 MÃ HS 157.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
91 PP2500431737 - Dây hút dịch phẫu thuật 168,000,000 120.000.000 MÃ HS 42.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
92 PP2500431738 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em không có cổng tiêm thuốc 95,700,000 68.357.143 MÃ HS 23.925.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
93 PP2500431739 - Co nối chữ T 3,999,950 2.857.108 MÃ HS 999.988 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
94 PP2500431740 - Ambu bóp bóng 271,991,500 194.279.644 MÃ HS 67.997.875 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
95 PP2500431741 - Băng phim trong vô trùng 6cm x 7cm 9,450,000 6.750.000 MÃ HS 2.362.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
96 PP2500431742 - Màng mổ trước phẫu thuật có iod 437,500,000 312.500.000 MÃ HS 109.375.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
97 PP2500431743 - Gói test kiểm tra lò hấp 237,562,500 169.687.500 MÃ HS 59.390.625 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
98 PP2500431744 - Chỉ thị hóa học 02 thông số 42,315,000 30.225.000 MÃ HS 10.578.750 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
99 PP2500431745 - Chỉ thị hóa học 03 thông sốkiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước 70,000,000 50.000.000 MÃ HS 17.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
100 PP2500431746 - Dung dịch rửa tay nhanh, tắm sát khuẩn và khử khuẩn bề mặt 472,000,000 337.142.859 MÃ HS 118.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
101 PP2500431747 - Javen 10% 30,000,000 20.833.334 MÃ HS 7.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
102 PP2500431748 - Bơm truyền cơ học đàn hồi 840,000,000 600.000.000 MÃ HS 210.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
103 PP2500431749 - Bình dẫn lưu dịch màng phổi có dây nối 41,998,500 29.998.929 MÃ HS 10.499.625 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
104 PP2500431750 - Miếng cầm máu mũi 69,999,000 49.999.286 MÃ HS 17.499.750 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
105 PP2500431751 - Đầu (Ống) hút dịch đầu tròn hoặc thẳng 56,994,000 40.710.000 MÃ HS 14.248.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
106 PP2500431752 - Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm elip 95,997,000 68.569.286 MÃ HS 23.999.250 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
107 PP2500431753 - Airway các cỡ 32,000,000 22.857.143 MÃ HS 8.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
108 PP2500431754 - Bao dây camera 41,580,000 29.700.000 MÃ HS 10.395.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
109 PP2500431755 - Bao tóc 94,500,000 67.500.000 MÃ HS 23.625.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
110 PP2500431756 - Dây garo 2,930,000 2.092.858 MÃ HS 732.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
111 PP2500431757 - Dây nối bơm tiêm điện 44,100,000 31.500.000 MÃ HS 11.025.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
112 PP2500431758 - Dây nối bơm thuốc cản quang 19,530,000 13.950.000 MÃ HS 4.882.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
113 PP2500431759 - Khăn phẫu thuật có lỗ, không lỗ 48,600,000 34.714.286 MÃ HS 12.150.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
114 PP2500431760 - Ly nha 6,600,000 4.583.334 MÃ HS 1.650.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
115 PP2500431761 - Ống hút nha 9,450,000 6.750.000 MÃ HS 2.362.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
116 PP2500431762 - Giấy đo điện tim 73,750,000 52.678.574 MÃ HS 18.437.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
117 PP2500431763 - Miếng cầm máu tự tiêu 283,500,000 202.500.000 MÃ HS 70.875.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
118 PP2500431764 - Gạc cầm máu tự tiêu 150,000,000 107.142.858 MÃ HS 37.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
119 PP2500431765 - Kim châm cứu vô trùng 95,000,000 67.857.143 MÃ HS 23.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
120 PP2500431766 - Miếng cầm máu mũi loại tiêu chuẩn có dây có ống thở 55,000,000 39.285.715 MÃ HS 13.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
121 PP2500431767 - Test H.pylori 100,000,000 71.428.572 MÃ HS 25.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
122 PP2500431768 - Hoá chất khử khuẩn dụng cụ y tế dạng bột 336,000,000 240.000.000 MÃ HS 84.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
123 PP2500431769 - Khăn lau sát khuẩn trang thiết bị y tế 36,000,000 25.714.286 MÃ HS 9.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
124 PP2500431770 - Dung dịch ngăn ngừa máu khô trên dụng cụ y tế dạng xịt 30,000,000 21.428.572 MÃ HS 7.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
125 PP2500431771 - Túi ép tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp 259,400,000 185.285.717 MÃ HS 64.850.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
126 PP2500431772 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40 cm x 8 lớp có cản quang, tiệt trùng 405,720,000 289.800.000 MÃ HS 101.430.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
127 PP2500431773 - Bông gòn viên 2cm 298,526,000 213.232.858 MÃ HS 74.631.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
128 PP2500431774 - Bông y tế hút nước loại 1 kg 4,410,000 3.150.000 MÃ HS 1.102.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
129 PP2500431775 - Bông y tế không hút nước loại 1 kg 9,900,000 7.071.429 MÃ HS 2.475.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
130 PP2500431776 - Gạc dẫn lưu ruột thừa 2cm x 30cm x 6 lớp có cản quang, tiệt trùng 7,560,000 5.400.000 MÃ HS 1.890.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
131 PP2500431777 - Bông gạc sản khoa có dây đưởng kính 40x40 cm 3,622,500 2.587.500 MÃ HS 905.625 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
132 PP2500431778 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 4 lớp 0.75 x 200 cm 9,744,000 6.960.000 MÃ HS 2.436.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
133 PP2500431779 - Gạc sọ não 1cm x 8cm x4 lớp có cản quang, tiệt trùng 21,840,000 15.600.000 MÃ HS 5.460.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
134 PP2500431780 - Gạc phẫu thuật 1,245,300,000 889.500.000 MÃ HS 311.325.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
135 PP2500431781 - Băng đựng hóa chất H2O2 115,581,060 82.557.900 MÃ HS 28.895.265 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
136 PP2500431782 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn 52,500,000 37.500.000 MÃ HS 13.125.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
137 PP2500431783 - Que chỉ thị hóa học 2,445,600 1.746.858 MÃ HS 611.400 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
138 PP2500431784 - Bơm tiêm 100ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 184,800,000 132.000.000 MÃ HS 46.200.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
139 PP2500431785 - Dây truyền dạng xoắn 150cm 35,280,000 25.200.000 MÃ HS 8.820.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
140 PP2500431786 - Cảm biến của máy đo độ bão hoà oxy trong máu 107,500,000 76.785.715 MÃ HS 26.875.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
141 PP2500431787 - Gel siêu âm 23,362,500 16.687.500 MÃ HS 5.840.625 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
142 PP2500431788 - Khẩu trang y tế 211,470,000 151.050.000 MÃ HS 52.867.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
143 PP2500431789 - Bao chụp đầu đèn 22,491,600 16.065.429 MÃ HS 5.622.900 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
144 PP2500431790 - Bộ khăn áo phẫu thuật 1,663,567,700 1.188.262.644 MÃ HS 415.891.926 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
145 PP2500431791 - Băng keo chỉ thị nhiệt 164,400,000 117.428.572 MÃ HS 41.100.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
146 PP2500431792 - Chỉ thị sinh học 594,500,000 424.642.858 MÃ HS 148.625.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
147 PP2500431793 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có kháng khuẩn 401,730,000 286.950.000 MÃ HS 100.432.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
148 PP2500431794 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi 96,285,000 68.775.000 MÃ HS 24.071.250 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
149 PP2500431795 - Dung dịch làm sạch vết thương và ngăn ngừa hình thành màng sinh học 103,462,000 73.901.429 MÃ HS 25.865.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
150 PP2500431796 - Gel che phủ bảo vệ vết thương 45,000,000 32.142.858 MÃ HS 11.250.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
151 PP2500431797 - Máy tạo nhịp 8,006,500,000 6.004.875.000 MÃ HS 2.001.625.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
152 PP2500431798 - Dây tạo nhịp tạm thời có bóng 37,500,000 26.785.715 MÃ HS 9.375.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
153 PP2500431799 - Dụng cụ mở đường đùi 4,300,000 3.071.429 MÃ HS 1.075.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
154 PP2500431800 - Catheter đo cung lượng tim liên tục 169,050,000 120.750.000 MÃ HS 42.262.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
155 PP2500431801 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu kiểu Cross-cut, dài 7cm đến 10cm 10,360,000 7.400.000 MÃ HS 2.590.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
156 PP2500431802 - Quả lọc thận Highflux1.7 m2 (sợi Polynephron) 257,400,000 183.857.143 MÃ HS 64.350.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
157 PP2500431803 - Dây cưa xương 14,200,000 10.142.858 MÃ HS 3.550.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
158 PP2500431804 - Bàn chải phẫu thuật 2,500,000 1.785.715 MÃ HS 625.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
159 PP2500431805 - Than hoạt tính 825,000 589.286 MÃ HS 206.250 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
160 PP2500431806 - Dụng cụ cố định nội khí quản (ống chống cắn) 170,500,000 121.785.715 MÃ HS 42.625.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
161 PP2500431807 - Băng xốp polyurethane 290,490,000 207.492.858 MÃ HS 72.622.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
162 PP2500431808 - Hydrogelchứa silver nitrate 98,400,000 70.285.715 MÃ HS 24.600.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
163 PP2500431809 - Que thử nồng độ dùng cho khoa thận 14,700,000 10.500.000 MÃ HS 3.675.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
164 PP2500431810 - Dung dịch Panthenol nano bạc dạng xịt 5,324,000 3.697.223 MÃ HS 1.331.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
165 PP2500431811 - Dung dịch xịt lạnh giảm đau 4,606,890 3.290.636 MÃ HS 1.151.723 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
166 PP2500431812 - Bộ dụng cụ khâu nối thẳng dùng trong mổ nội soi 243,900,000 174.214.287 MÃ HS 60.975.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
167 PP2500431813 - Thủy tinh thể đơn tiêu cầu không lắp sẵn 3 mảnh 200,000,000 150.000.000 MÃ HS 50.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
168 PP2500431814 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự không lắp sẵn 4,160,000,000 3.120.000.000 MÃ HS 1.040.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
169 PP2500431815 - Thủy tinh thể mềm, kỵ nước, đơn tiêu phi cầu không lắp sẵn 1,950,000,000 1.462.500.000 MÃ HS 487.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
170 PP2500431816 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu +4 không lắp sẵn 340,000,000 255.000.000 MÃ HS 85.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
171 PP2500431817 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 855,000,000 641.250.000 MÃ HS 213.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
172 PP2500431818 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn 915,000,000 686.250.000 MÃ HS 228.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
173 PP2500431819 - Dịch nhầy đặc mổ Phaco 690,000,000 492.857.143 MÃ HS 172.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
174 PP2500431820 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, Toric IOL,) các loại, các cở (cứng mềm, treo) 2,450,000,000 1.837.500.000 MÃ HS 612.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
175 PP2500431821 - Thủy tinh thể, 1 mảnh, không ngậm nước, tăng cường tầm nhìn trung gian (lắp sẵn) 996,000,000 747.000.000 MÃ HS 249.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
176 PP2500431822 - Thủy tinh thể nhân tạo 2,601,000,000 1.950.750.000 MÃ HS 650.250.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
177 PP2500431823 - Chất nhầy có tính kết dính 562,500,000 401.785.715 MÃ HS 140.625.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
178 PP2500431824 - Thủy tinh thể đơn tiêu 900,000,000 675.000.000 MÃ HS 225.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
179 PP2500431825 - Thủy tinh thể nhân tạo cứng hậu phòng 20,000,000 15.000.000 MÃ HS 5.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
180 PP2500431826 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa 25,200,000 18.000.000 MÃ HS 6.300.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
181 PP2500431827 - Vòng căng bao 34,965,000 24.975.000 MÃ HS 8.741.250 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
182 PP2500431828 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 1 mảnh 520,000,000 390.000.000 MÃ HS 130.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
183 PP2500431829 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ, khe rạch 2.8mm 375,000,000 267.857.143 MÃ HS 93.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
184 PP2500431830 - Dao mổ mắt 15 độ 150,000,000 107.142.858 MÃ HS 37.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
185 PP2500431831 - Bộ set phaco 20G, loe 30 độ 364,953,600 260.681.143 MÃ HS 91.238.400 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
186 PP2500431832 - Bộ dây phaco 93,584,700 66.846.215 MÃ HS 23.396.175 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
187 PP2500431833 - Thủy tinh thể mềm,hai tiêu cự, ưa nước 270,000,000 192.857.143 MÃ HS 67.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
188 PP2500431834 - Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu cự, dạng phiến, ưa nước, lắp sẵn 342,300,000 244.500.000 MÃ HS 85.575.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
189 PP2500431835 - Bộ dụng cụ khâu nối thẳng mổ mở 637,500,000 455.357.144 MÃ HS 159.375.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
190 PP2500431836 - Bộ dụng cụ khâu nối thẳng nội soi gập góc 1,000,000,000 714.285.715 MÃ HS 250.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
191 PP2500431837 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 3 hàng ghim 298,000,000 212.857.143 MÃ HS 74.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
192 PP2500431838 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe nghiêng 1,140,000,000 814.285.715 MÃ HS 285.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
193 PP2500431839 - Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ 137,500,000 98.214.286 MÃ HS 34.375.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
194 PP2500431840 - Clip Polymer các loại, các cỡ 250,000,000 178.571.429 MÃ HS 62.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
195 PP2500431841 - Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ 42,000,000 30.000.000 MÃ HS 10.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
196 PP2500431842 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động- 2,850,000,000 2.035.714.286 MÃ HS 712.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
197 PP2500431843 - Chỉ khâu tiêu chậm 36,298,500 25.927.500 MÃ HS 9.074.625 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
198 PP2500431844 - Tay dao hàn mạch 1,119,000,000 799.285.715 MÃ HS 279.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
199 PP2500431845 - Dây dẫn đường phủ lớp ưa nước 30,000,000 21.428.572 MÃ HS 7.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
200 PP2500431846 - Ống thông JJ các loại, các cỡ 122,500,000 87.500.000 MÃ HS 30.625.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
201 PP2500431847 - Dây dẫn đường thép không gỉ 10,500,000 7.500.000 MÃ HS 2.625.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
202 PP2500431848 - Thiết bị cắt bao quy đầu các cỡ 72,449,700 51.749.786 MÃ HS 18.112.425 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
203 PP2500431849 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 52,500,000 37.500.000 MÃ HS 13.125.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
204 PP2500431850 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các cỡ 100,000,000 71.428.572 MÃ HS 25.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
205 PP2500431851 - Rọ bắt sỏi 245,000,000 175.000.000 MÃ HS 61.250.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
206 PP2500431852 - Bộ cắt trĩ 82,000,000 58.571.429 MÃ HS 20.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
207 PP2500431853 - Trocar nhựa nội soi các cỡ 88,000,000 62.857.143 MÃ HS 22.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
208 PP2500431854 - Bộ dụng cụ khâu cắt tự động dùng cho mổ nội soi 163,000,000 116.428.573 MÃ HS 40.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
209 PP2500431855 - Dụng cụ khâu cắt dùng trong mổ trĩ 3 hàng ghim 144,000,000 102.857.143 MÃ HS 36.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
210 PP2500431856 - Mỹ phẩm 10,039,095 6.971.594 MÃ HS 2.509.774 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
211 PP2500431857 - Peel da 101,412,000 70.425.000 MÃ HS 25.353.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
212 PP2500431858 - Chất làm đầy dạng mềm, trung và cứng 40,000,000 27.777.778 MÃ HS 10.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
213 PP2500431859 - Xương nhân tạo 0.25g (0.6cc) 22,320,000 16.740.000 MÃ HS 5.580.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
214 PP2500431860 - Xương nhân tạo 0.5g (1.2cc) 29,220,000 21.915.000 MÃ HS 7.305.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
215 PP2500431861 - Dây dẫn nước cho máy cắm Implant 12,960,000 9.257.143 MÃ HS 3.240.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
216 PP2500431862 - Bột ZnO 5,500,000 3.928.572 MÃ HS 1.375.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
217 PP2500431863 - Calcium Hydroxide dạng bột 5,500,000 3.928.572 MÃ HS 1.375.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
218 PP2500431864 - Cavit 8,525,000 6.089.286 MÃ HS 2.131.250 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
219 PP2500431865 - Cortisomol hoặc tương đương 22,000,000 15.714.286 MÃ HS 5.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
220 PP2500431866 - Bôi trơn ống tủy 17,600,000 12.571.429 MÃ HS 4.400.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
221 PP2500431867 - Hyposol 3% 7,590,000 5.421.429 MÃ HS 1.897.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
222 PP2500431868 - Vật liệu che tủy có chiếu đèn 25,685,000 19.263.750 MÃ HS 6.421.250 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
223 PP2500431869 - Dung dịch sát trùng tủy sống 2,772,000 1.980.000 MÃ HS 693.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
224 PP2500431870 - Keo dán quang trùng hợp 62,700,000 44.785.715 MÃ HS 15.675.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
225 PP2500431871 - Composite đặc Z250 màu A1 hoặc tương đương 12,684,000 9.060.000 MÃ HS 3.171.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
226 PP2500431872 - Composite đặc Z250 màu A4 hoặc tương đương 6,342,000 4.530.000 MÃ HS 1.585.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
227 PP2500431873 - Composite đặc Z250 màu UD hoặc tương đương 6,342,000 4.530.000 MÃ HS 1.585.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
228 PP2500431874 - Composite lỏng A1 hoặc tương đương 20,642,000 14.744.286 MÃ HS 5.160.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
229 PP2500431875 - Etching 12,100,000 8.642.858 MÃ HS 3.025.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
230 PP2500431876 - Cầm máu nướu 2,722,500 1.944.643 MÃ HS 680.625 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
231 PP2500431877 - Giấy nhám kẽ 24,024,000 17.160.000 MÃ HS 6.006.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
232 PP2500431878 - Band răng cối 2 ống, có cleat phía trong 18,550,000 13.250.000 MÃ HS 4.637.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
233 PP2500431879 - Dây TMA 17*25 7,572,000 5.408.572 MÃ HS 1.893.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
234 PP2500431880 - Lò xo đóng khoảng dài 9mm 14,400,000 10.285.715 MÃ HS 3.600.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
235 PP2500431881 - Facemask 5,600,000 4.000.000 MÃ HS 1.400.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
236 PP2500431882 - Mắc cài răng 7, slot 022 (răng17,27,37,47) 35,900,000 25.642.858 MÃ HS 8.975.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
237 PP2500431883 - Kẽm buộc mắc cài 750,000 535.715 MÃ HS 187.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
238 PP2500431884 - Kẽm buộc mắc cài làm sẵn 3,400,000 2.428.572 MÃ HS 850.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
239 PP2500431885 - Composite gắn mắc cài 7,867,500 5.619.643 MÃ HS 1.966.875 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
240 PP2500431886 - Button 4,800,000 3.428.572 MÃ HS 1.200.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
241 PP2500431887 - T loop uốn sẵn trên, dưới 35,000,000 25.000.000 MÃ HS 8.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
242 PP2500431888 - Thun chuỗi (mắt thưa) 3,241,200 2.315.143 MÃ HS 810.300 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
243 PP2500431889 - Thun chuỗi (mắt khít) 3,241,200 2.315.143 MÃ HS 810.300 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
244 PP2500431890 - Chất lấy dấu 15,900,000 11.357.143 MÃ HS 3.975.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
245 PP2500431891 - Bond chống ê 1,325,000 946.429 MÃ HS 331.250 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
246 PP2500431892 - Kem chống ê 6,000,000 4.285.715 MÃ HS 1.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
247 PP2500431893 - Giấy cắn 2 mặt dày 40um 7,000,000 5.000.000 MÃ HS 1.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
248 PP2500431894 - Fuji 1 54,768,000 39.120.000 MÃ HS 13.692.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
249 PP2500431895 - Chổi đánh bóng nha chu 34,560,000 24.685.715 MÃ HS 8.640.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
250 PP2500431896 - Xi măng nhựa tự dán 15,400,000 11.000.000 MÃ HS 3.850.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
251 PP2500431897 - Cao su đặc 44,660,000 31.900.000 MÃ HS 11.165.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
252 PP2500431898 - Cao su lỏng 37,950,000 27.107.143 MÃ HS 9.487.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
253 PP2500431899 - Cao su trung bình 9,152,000 6.537.143 MÃ HS 2.288.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
254 PP2500431900 - Sò đánh bóng 33,750,000 24.107.143 MÃ HS 8.437.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
255 PP2500431901 - Cone giấy có vạch chia 12,100,000 8.642.858 MÃ HS 3.025.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
256 PP2500431902 - Cone gutta các cỡ 7,000,000 5.000.000 MÃ HS 1.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
257 PP2500431903 - Cone phụ A 11,000,000 7.857.143 MÃ HS 2.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
258 PP2500431904 - Cone phụ B 11,000,000 7.857.143 MÃ HS 2.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
259 PP2500431905 - Cone phụ C 11,000,000 7.857.143 MÃ HS 2.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
260 PP2500431906 - Cone phụ D 11,000,000 7.857.143 MÃ HS 2.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
261 PP2500431907 - Protaper dài đủ số 79,260,000 56.614.286 MÃ HS 19.815.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
262 PP2500431908 - Protaper ngắn đủ số 132,100,000 94.357.143 MÃ HS 33.025.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
263 PP2500431909 - Spreaders21mm các số 11,550,000 8.250.000 MÃ HS 2.887.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
264 PP2500431910 - Chất hàn ống tủy MTA 19,800,000 14.142.858 MÃ HS 4.950.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
265 PP2500431911 - Chỉ co nướu 2.O 6,930,000 4.950.000 MÃ HS 1.732.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
266 PP2500431912 - Đai cenlulo 500,000 357.143 MÃ HS 125.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
267 PP2500431913 - Đài Enhence 25,000,000 17.857.143 MÃ HS 6.250.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
268 PP2500431914 - Đai thiếc 4,000,000 2.857.143 MÃ HS 1.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
269 PP2500431915 - Đĩa đánh bóng Composite mặt bên 8,340,000 5.957.143 MÃ HS 2.085.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
270 PP2500431916 - Đê cao su 3,100,000 2.214.286 MÃ HS 775.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
271 PP2500431917 - Mũi mài nhựa 3,000,000 2.142.858 MÃ HS 750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
272 PP2500431918 - Chốt kim loại 500,000 357.143 MÃ HS 125.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
273 PP2500431919 - Mũi lấy cone màu trắng 12,600,000 9.000.000 MÃ HS 3.150.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
274 PP2500431920 - Mũi lấy cone màu vàng 12,600,000 9.000.000 MÃ HS 3.150.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
275 PP2500431921 - Mũi lấy cone màu đỏ 12,600,000 9.000.000 MÃ HS 3.150.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
276 PP2500431922 - Mũi cạo vôi Insert 96,000,000 68.571.429 MÃ HS 24.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
277 PP2500431923 - Giấy cắn 2 mặt 2 màu 2,255,000 1.610.715 MÃ HS 563.750 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
278 PP2500431924 - Gòn cuộn 1,150,000 821.429 MÃ HS 287.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
279 PP2500431925 - Cán đĩa đánh bóng 2,865,000 2.046.429 MÃ HS 716.250 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
280 PP2500431926 - Thuốc tẩy trắng tại nhà 6,996,000 4.997.143 MÃ HS 1.749.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
281 PP2500431927 - Tê bôi 4,800,000 3.428.572 MÃ HS 1.200.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
282 PP2500431928 - Trục gắn mũi đánh bóng sứ 5,730,000 4.092.858 MÃ HS 1.432.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
283 PP2500431929 - Trâm gai 396,000,000 282.857.143 MÃ HS 99.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
284 PP2500431930 - Diệt tủy 1,500,000 1.071.429 MÃ HS 375.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
285 PP2500431931 - Mũi đá mài (hồng, xanh) 800,000 571.429 MÃ HS 200.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
286 PP2500431932 - Thuốc tẩy trắng tại phòng 28,050,000 20.035.715 MÃ HS 7.012.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
287 PP2500431933 - Nước nhựa tự cứng 240,000 171.429 MÃ HS 60.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
288 PP2500431934 - Bột nhựa tự cứng hồng 1,000,000 714.286 MÃ HS 250.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
289 PP2500431935 - Bột nhựa tự cứng trắng 10,000,000 7.142.858 MÃ HS 2.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
290 PP2500431936 - Ống hút nhựa phẫu thuật 3,900,000 2.785.715 MÃ HS 975.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
291 PP2500431937 - Bộ lèn chữ ABCD 1,155,000 825.000 MÃ HS 288.750 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
292 PP2500431938 - Dung dịch sát trùng tủy thối 5,300,000 3.785.715 MÃ HS 1.325.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
293 PP2500431939 - Biodentin 62,000,000 44.285.715 MÃ HS 15.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
294 PP2500431940 - Trâm máy nội nha 19,000,000 13.571.429 MÃ HS 4.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
295 PP2500431941 - Chốt sợi thủy tinh 12,752,500 9.108.929 MÃ HS 3.188.125 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
296 PP2500431942 - Mũi đánh bóng sứ (thô + mịn) 6,000,000 4.285.715 MÃ HS 1.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
297 PP2500431943 - Mũi khoan sửa soạn Veneer 22,000,000 15.714.286 MÃ HS 5.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
298 PP2500431944 - Mũi khoan xương tròn đường kính 2.5mm 756,000 540.000 MÃ HS 189.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
299 PP2500431945 - Bộ khoan chốt 34,250,000 24.464.286 MÃ HS 8.562.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
300 PP2500431946 - Keo dán hàm 1,700,000 1.214.286 MÃ HS 425.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
301 PP2500431947 - Keo dán sứ (porcelain + silane) 6,000,000 4.285.715 MÃ HS 1.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
302 PP2500431948 - Vật liệu cấy ghép chân răng bằng titanium các cỡ 130,080,000 97.560.000 MÃ HS 32.520.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
303 PP2500431949 - Bộ Implant + Abument 260,000,000 195.000.000 MÃ HS 65.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
304 PP2500431950 - Màng PTFE không gia cố khung titanium 24x30 mm 25,000,000 17.857.143 MÃ HS 6.250.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
305 PP2500431951 - Màng PTFE có gia cố khung titanium 24*30mm 64,000,000 45.714.286 MÃ HS 16.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
306 PP2500431952 - Màng collagen 24x30mm 35,880,000 25.628.572 MÃ HS 8.970.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
307 PP2500431953 - Dây cung CNA mushroom/ TMA T loop hàm trên, dưới 9,900,000 7.071.429 MÃ HS 2.475.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
308 PP2500431954 - Dây thẳng 18*25 Blue Elgiloy 7,700,000 5.500.000 MÃ HS 1.925.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
309 PP2500431955 - Band răng cối 3 ống 3,000,000 2.142.858 MÃ HS 750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
310 PP2500431956 - Ống luồn dây cung 2,500,000 1.785.715 MÃ HS 625.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
311 PP2500431957 - Kim nha ngắn 11mm 23,800,000 17.000.000 MÃ HS 5.950.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
312 PP2500431958 - Dây thẳng 17*25 Blue Elgiloy 8,000,000 5.714.286 MÃ HS 2.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
313 PP2500431959 - Dầu Eugenol 3,960,000 2.828.572 MÃ HS 990.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
314 PP2500431960 - Fuji 9 52,175,000 37.267.858 MÃ HS 13.043.750 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
315 PP2500431961 - Gạc hydrocolloid 29,680,000 21.200.001 MÃ HS 7.420.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
316 PP2500431962 - Gel làm mềm vết thương và loại bỏ biofilm 93,500,000 66.785.715 MÃ HS 23.375.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
317 PP2500431963 - Que nhuộm giác mạc 1,875,000 1.339.286 MÃ HS 468.750 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
318 PP2500431964 - Bộ dây thở người lớn gia nhiệt kép 2 nhánh người lớn 95,000,000 67.857.143 MÃ HS 23.750.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
319 PP2500431965 - Bút đánh dấu phẫu thuật 5,250,000 3.750.000 MÃ HS 1.312.500 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
320 PP2500431966 - Giấy đo điện tim 6 cần 112x90x300 1,800,000 1.285.715 MÃ HS 450.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
321 PP2500431967 - Ống xông mũi, họng nhựa 60,000,000 42.857.143 MÃ HS 15.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
322 PP2500431968 - Hộp bảo vệ phim chống lây nhiễm 130,000,000 92.857.143 MÃ HS 32.500.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
323 PP2500431969 - Formol 4,000,000 2.777.778 MÃ HS 1.000.000 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Chỉ không tan tổng hợp, kim tam giác
Mã phần lô PP2500431647
Giá từng phần lô 583,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.670.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.834.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon/Polyamide, kim tròn
Mã phần lô PP2500431648
Giá từng phần lô 98,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.350.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp, kim hình thang
Mã phần lô PP2500431649
Giá từng phần lô 38,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.450.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, kim tròn
Mã phần lô PP2500431650
Giá từng phần lô 2,397,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.712.250.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tròn
Mã phần lô PP2500431651
Giá từng phần lô 169,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.937.500
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.328.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tự nhiên, kim tròn
Mã phần lô PP2500431652
Giá từng phần lô 104,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.550.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tự nhiên, không kim
Mã phần lô PP2500431653
Giá từng phần lô 57,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tự nhiên, kim tam giác
Mã phần lô PP2500431654
Giá từng phần lô 100,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.550.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone, kim tròn
Mã phần lô PP2500431655
Giá từng phần lô 194,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.825.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.588.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè, kim tam giác
Mã phần lô PP2500431656
Giá từng phần lô 133,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.625.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene, kim tròn
Mã phần lô PP2500431657
Giá từng phần lô 275,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.462.500
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.761.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên, kim tam giác
Mã phần lô PP2500431658
Giá từng phần lô 61,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.575.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.251.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường
Mã phần lô PP2500431659
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500431660
Giá từng phần lô 1,484,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.142.860
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt nạ xông khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2500431661
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.750.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ
Mã phần lô PP2500431662
Giá từng phần lô 62,996,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.997.500
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.749.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500431663
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500431664
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi đựng nước tiểu có dây treo
Mã phần lô PP2500431665
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500431666
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim khô laser
Mã phần lô PP2500431667
Giá từng phần lô 7,500,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.285.716
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao chi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối
Mã phần lô PP2500431668
Giá từng phần lô 187,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.856.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi nuôi ăn trọng lực
Mã phần lô PP2500431669
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2500431670
Giá từng phần lô 731,771,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.693.786
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.942.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500431671
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2500431672
Giá từng phần lô 643,985,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.989.529
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.996.335
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc dò/gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2500431673
Giá từng phần lô 294,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.600.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc hydrogelcân bằng ẩm vết thương
Mã phần lô PP2500431674
Giá từng phần lô 81,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.457.144
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2500431675
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khóa ba ngã có dây
Mã phần lô PP2500431676
Giá từng phần lô 30,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.821.430
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao mổ tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500431677
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền dịch dùng cho bệnh nhân chống sốc
Mã phần lô PP2500431678
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khóa ba ngã
Mã phần lô PP2500431679
Giá từng phần lô 956,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.350.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim tiêm các cỡ
Mã phần lô PP2500431680
Giá từng phần lô 112,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.685.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500431681
Giá từng phần lô 103,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.280.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao bào da
Mã phần lô PP2500431682
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bó bột
Mã phần lô PP2500431683
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.003
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2500431684
Giá từng phần lô 115,499,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.499.843
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.874.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cây đặt nội khí quản khó cỡ 10Fr, 15Fr
Mã phần lô PP2500431685
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dụng cụ chuyên dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2500431686
Giá từng phần lô 899,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.525.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.883.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thông nòng nội khí quản
Mã phần lô PP2500431687
Giá từng phần lô 6,961,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.972.500
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.740.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây máy 2 nhánh co giãn
Mã phần lô PP2500431688
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ van chia sẵn nồng độ oxy đầu vào cho bệnh nhân ( 6 van oxy+1 dây oxy+ 1 mask+ 1 dụng cụ nối+ 1 ống nối )
Mã phần lô PP2500431689
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn
Mã phần lô PP2500431690
Giá từng phần lô 54,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.610.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.513.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ bàn chải chuyên dụng vệ sinh răng miệng
Mã phần lô PP2500431691
Giá từng phần lô 240,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.600.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ép tiệt trùng
Mã phần lô PP2500431692
Giá từng phần lô 586,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.000.005
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng phim trong vô trùng 10cm x 12cm
Mã phần lô PP2500431693
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm
Mã phần lô PP2500431694
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng y tế vô trùng trong suốt có gel chlohexidine
Mã phần lô PP2500431695
Giá từng phần lô 243,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.812.500
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.834.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2500431696
Giá từng phần lô 66,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.375.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.581.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưới thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2500431697
Giá từng phần lô 256,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.375.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.181.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn
Mã phần lô PP2500431698
Giá từng phần lô 2,112,212,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.508.723.038
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.053.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng cố định kim luồn
Mã phần lô PP2500431699
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo lụa, băng thun, băng cá nhân, gạc lưới
Mã phần lô PP2500431700
Giá từng phần lô 1,819,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.571.431
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính co giãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2500431701
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch xịt ngoài
Mã phần lô PP2500431702
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn
Mã phần lô PP2500431703
Giá từng phần lô 178,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.062.501
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel bôi trơn dùng trong y tế
Mã phần lô PP2500431704
Giá từng phần lô 127,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500431705
Giá từng phần lô 156,893,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.066.930
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.223.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông tiểu
Mã phần lô PP2500431706
Giá từng phần lô 285,539,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.956.966
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.384.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi thẳng các số, có co nối
Mã phần lô PP2500431707
Giá từng phần lô 8,999,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.465
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.963
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2500431708
Giá từng phần lô 142,993,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.138.216
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.748.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
kim luồn và nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2500431709
Giá từng phần lô 2,466,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.761.728.574
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dẫn lưu áp lực âm kiểu có 3 lò xo
Mã phần lô PP2500431710
Giá từng phần lô 427,495,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.353.929
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.873.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọc khuẩn HME 3 chức năng người lớn có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2500431711
Giá từng phần lô 299,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.278.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ túi dẫn lưu nước tiểu có bầu đo lường
Mã phần lô PP2500431712
Giá từng phần lô 57,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.427.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.499.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng dán điện cực tim người lớn hình oval
Mã phần lô PP2500431713
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn kèm kim
Mã phần lô PP2500431714
Giá từng phần lô 279,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.996.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.998.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt các cỡ
Mã phần lô PP2500431715
Giá từng phần lô 3,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.856.786
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ cắt đốt cho Tai mũi họng
Mã phần lô PP2500431716
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.001
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500431717
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khăn phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2500431718
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que gòn trong ống nghiệm đóng gói tiệt trùng từng que
Mã phần lô PP2500431719
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản
Mã phần lô PP2500431720
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cảm biến lưu lượng dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500431721
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit dây thở và ống thở oxy
Mã phần lô PP2500431722
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu phun khí dung cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2500431723
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nội khí quản lò xo có bóng các số
Mã phần lô PP2500431724
Giá từng phần lô 199,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.842.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy gói
Mã phần lô PP2500431725
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ quả lọc
Mã phần lô PP2500431726
Giá từng phần lô 2,333,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.464.287
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ khâu và tháo ghim
Mã phần lô PP2500431727
Giá từng phần lô 503,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.285.716
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực cho máy điện cơ
Mã phần lô PP2500431728
Giá từng phần lô 518,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.230.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.580.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2500431729
Giá từng phần lô 432,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.714.293
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500431730
Giá từng phần lô 118,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút đàm nhớt có nắp các số
Mã phần lô PP2500431731
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quả lọc máu
Mã phần lô PP2500431732
Giá từng phần lô 291,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.214.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử đường huyết + kim lấy máu
Mã phần lô PP2500431733
Giá từng phần lô 957,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng y tế
Mã phần lô PP2500431734
Giá từng phần lô 4,502,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.216.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi đặt nội khí quản Mac các cỡ
Mã phần lô PP2500431735
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2500431736
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500431737
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em không có cổng tiêm thuốc
Mã phần lô PP2500431738
Giá từng phần lô 95,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.357.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Co nối chữ T
Mã phần lô PP2500431739
Giá từng phần lô 3,999,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.108
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ambu bóp bóng
Mã phần lô PP2500431740
Giá từng phần lô 271,991,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.279.644
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.997.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng phim trong vô trùng 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2500431741
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng mổ trước phẫu thuật có iod
Mã phần lô PP2500431742
Giá từng phần lô 437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gói test kiểm tra lò hấp
Mã phần lô PP2500431743
Giá từng phần lô 237,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.687.500
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.390.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thị hóa học 02 thông số
Mã phần lô PP2500431744
Giá từng phần lô 42,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.225.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.578.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thị hóa học 03 thông sốkiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500431745
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay nhanh, tắm sát khuẩn và khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2500431746
Giá từng phần lô 472,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.142.859
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Javen 10%
Mã phần lô PP2500431747
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.334
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm truyền cơ học đàn hồi
Mã phần lô PP2500431748
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bình dẫn lưu dịch màng phổi có dây nối
Mã phần lô PP2500431749
Giá từng phần lô 41,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.998.929
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.499.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2500431750
Giá từng phần lô 69,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.999.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.499.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu (Ống) hút dịch đầu tròn hoặc thẳng
Mã phần lô PP2500431751
Giá từng phần lô 56,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.710.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.248.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm elip
Mã phần lô PP2500431752
Giá từng phần lô 95,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.569.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.999.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Airway các cỡ
Mã phần lô PP2500431753
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao dây camera
Mã phần lô PP2500431754
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao tóc
Mã phần lô PP2500431755
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500431756
Giá từng phần lô 2,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.092.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500431757
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nối bơm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2500431758
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khăn phẫu thuật có lỗ, không lỗ
Mã phần lô PP2500431759
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ly nha
Mã phần lô PP2500431760
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.583.334
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút nha
Mã phần lô PP2500431761
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy đo điện tim
Mã phần lô PP2500431762
Giá từng phần lô 73,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.678.574
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2500431763
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2500431764
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim châm cứu vô trùng
Mã phần lô PP2500431765
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng cầm máu mũi loại tiêu chuẩn có dây có ống thở
Mã phần lô PP2500431766
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test H.pylori
Mã phần lô PP2500431767
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất khử khuẩn dụng cụ y tế dạng bột
Mã phần lô PP2500431768
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khăn lau sát khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2500431769
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch ngăn ngừa máu khô trên dụng cụ y tế dạng xịt
Mã phần lô PP2500431770
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ép tiệt trùng cho máy hấp nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2500431771
Giá từng phần lô 259,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.285.717
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40 cm x 8 lớp có cản quang, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500431772
Giá từng phần lô 405,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.800.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông gòn viên 2cm
Mã phần lô PP2500431773
Giá từng phần lô 298,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.232.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.631.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông y tế hút nước loại 1 kg
Mã phần lô PP2500431774
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông y tế không hút nước loại 1 kg
Mã phần lô PP2500431775
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc dẫn lưu ruột thừa 2cm x 30cm x 6 lớp có cản quang, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500431776
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông gạc sản khoa có dây đưởng kính 40x40 cm
Mã phần lô PP2500431777
Giá từng phần lô 3,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 4 lớp 0.75 x 200 cm
Mã phần lô PP2500431778
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc sọ não 1cm x 8cm x4 lớp có cản quang, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500431779
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500431780
Giá từng phần lô 1,245,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 889.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng đựng hóa chất H2O2
Mã phần lô PP2500431781
Giá từng phần lô 115,581,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.557.900
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.895.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2500431782
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2500431783
Giá từng phần lô 2,445,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 100ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2500431784
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền dạng xoắn 150cm
Mã phần lô PP2500431785
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cảm biến của máy đo độ bão hoà oxy trong máu
Mã phần lô PP2500431786
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.785.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500431787
Giá từng phần lô 23,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.687.500
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.840.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500431788
Giá từng phần lô 211,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.050.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao chụp đầu đèn
Mã phần lô PP2500431789
Giá từng phần lô 22,491,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.065.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.622.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ khăn áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2500431790
Giá từng phần lô 1,663,567,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.262.644
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.891.926
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2500431791
Giá từng phần lô 164,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2500431792
Giá từng phần lô 594,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.642.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có kháng khuẩn
Mã phần lô PP2500431793
Giá từng phần lô 401,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.950.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500431794
Giá từng phần lô 96,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.775.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.071.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch làm sạch vết thương và ngăn ngừa hình thành màng sinh học
Mã phần lô PP2500431795
Giá từng phần lô 103,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.901.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.865.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel che phủ bảo vệ vết thương
Mã phần lô PP2500431796
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy tạo nhịp
Mã phần lô PP2500431797
Giá từng phần lô 8,006,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.004.875.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.001.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây tạo nhịp tạm thời có bóng
Mã phần lô PP2500431798
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ mở đường đùi
Mã phần lô PP2500431799
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Catheter đo cung lượng tim liên tục
Mã phần lô PP2500431800
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu kiểu Cross-cut, dài 7cm đến 10cm
Mã phần lô PP2500431801
Giá từng phần lô 10,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.400.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quả lọc thận Highflux1.7 m2 (sợi Polynephron)
Mã phần lô PP2500431802
Giá từng phần lô 257,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2500431803
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.142.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2500431804
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2500431805
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ cố định nội khí quản (ống chống cắn)
Mã phần lô PP2500431806
Giá từng phần lô 170,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.785.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng xốp polyurethane
Mã phần lô PP2500431807
Giá từng phần lô 290,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.492.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hydrogelchứa silver nitrate
Mã phần lô PP2500431808
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nồng độ dùng cho khoa thận
Mã phần lô PP2500431809
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Panthenol nano bạc dạng xịt
Mã phần lô PP2500431810
Giá từng phần lô 5,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.697.223
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch xịt lạnh giảm đau
Mã phần lô PP2500431811
Giá từng phần lô 4,606,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.290.636
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.151.723
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dụng cụ khâu nối thẳng dùng trong mổ nội soi
Mã phần lô PP2500431812
Giá từng phần lô 243,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.214.287
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể đơn tiêu cầu không lắp sẵn 3 mảnh
Mã phần lô PP2500431813
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự không lắp sẵn
Mã phần lô PP2500431814
Giá từng phần lô 4,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể mềm, kỵ nước, đơn tiêu phi cầu không lắp sẵn
Mã phần lô PP2500431815
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể mềm đa tiêu +4 không lắp sẵn
Mã phần lô PP2500431816
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2500431817
Giá từng phần lô 855,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu lắp sẵn
Mã phần lô PP2500431818
Giá từng phần lô 915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.250.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch nhầy đặc mổ Phaco
Mã phần lô PP2500431819
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, Toric IOL,) các loại, các cở (cứng mềm, treo)
Mã phần lô PP2500431820
Giá từng phần lô 2,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể, 1 mảnh, không ngậm nước, tăng cường tầm nhìn trung gian (lắp sẵn)
Mã phần lô PP2500431821
Giá từng phần lô 996,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500431822
Giá từng phần lô 2,601,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.750.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất nhầy có tính kết dính
Mã phần lô PP2500431823
Giá từng phần lô 562,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.785.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể đơn tiêu
Mã phần lô PP2500431824
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo cứng hậu phòng
Mã phần lô PP2500431825
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa
Mã phần lô PP2500431826
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vòng căng bao
Mã phần lô PP2500431827
Giá từng phần lô 34,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.975.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.741.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 1 mảnh
Mã phần lô PP2500431828
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ, khe rạch 2.8mm
Mã phần lô PP2500431829
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao mổ mắt 15 độ
Mã phần lô PP2500431830
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ set phaco 20G, loe 30 độ
Mã phần lô PP2500431831
Giá từng phần lô 364,953,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.681.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.238.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây phaco
Mã phần lô PP2500431832
Giá từng phần lô 93,584,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.846.215
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.396.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể mềm,hai tiêu cự, ưa nước
Mã phần lô PP2500431833
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu cự, dạng phiến, ưa nước, lắp sẵn
Mã phần lô PP2500431834
Giá từng phần lô 342,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dụng cụ khâu nối thẳng mổ mở
Mã phần lô PP2500431835
Giá từng phần lô 637,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.357.144
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dụng cụ khâu nối thẳng nội soi gập góc
Mã phần lô PP2500431836
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 3 hàng ghim
Mã phần lô PP2500431837
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe nghiêng
Mã phần lô PP2500431838
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500431839
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.214.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Clip Polymer các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500431840
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ
Mã phần lô PP2500431841
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tự động-
Mã phần lô PP2500431842
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm
Mã phần lô PP2500431843
Giá từng phần lô 36,298,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.927.500
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.074.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay dao hàn mạch
Mã phần lô PP2500431844
Giá từng phần lô 1,119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây dẫn đường phủ lớp ưa nước
Mã phần lô PP2500431845
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông JJ các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500431846
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây dẫn đường thép không gỉ
Mã phần lô PP2500431847
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiết bị cắt bao quy đầu các cỡ
Mã phần lô PP2500431848
Giá từng phần lô 72,449,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.749.786
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.112.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2500431849
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ cắt bao quy đầu các cỡ
Mã phần lô PP2500431850
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rọ bắt sỏi
Mã phần lô PP2500431851
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ cắt trĩ
Mã phần lô PP2500431852
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trocar nhựa nội soi các cỡ
Mã phần lô PP2500431853
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dụng cụ khâu cắt tự động dùng cho mổ nội soi
Mã phần lô PP2500431854
Giá từng phần lô 163,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.428.573
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ khâu cắt dùng trong mổ trĩ 3 hàng ghim
Mã phần lô PP2500431855
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mỹ phẩm
Mã phần lô PP2500431856
Giá từng phần lô 10,039,095
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.971.594
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.509.774
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Peel da
Mã phần lô PP2500431857
Giá từng phần lô 101,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.425.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất làm đầy dạng mềm, trung và cứng
Mã phần lô PP2500431858
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.778
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xương nhân tạo 0.25g (0.6cc)
Mã phần lô PP2500431859
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xương nhân tạo 0.5g (1.2cc)
Mã phần lô PP2500431860
Giá từng phần lô 29,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.915.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây dẫn nước cho máy cắm Implant
Mã phần lô PP2500431861
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.257.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bột ZnO
Mã phần lô PP2500431862
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Calcium Hydroxide dạng bột
Mã phần lô PP2500431863
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cavit
Mã phần lô PP2500431864
Giá từng phần lô 8,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.089.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cortisomol hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500431865
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500431866
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hyposol 3%
Mã phần lô PP2500431867
Giá từng phần lô 7,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.421.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.897.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu che tủy có chiếu đèn
Mã phần lô PP2500431868
Giá từng phần lô 25,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.263.750
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.421.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát trùng tủy sống
Mã phần lô PP2500431869
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán quang trùng hợp
Mã phần lô PP2500431870
Giá từng phần lô 62,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.785.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite đặc Z250 màu A1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500431871
Giá từng phần lô 12,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.060.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite đặc Z250 màu A4 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500431872
Giá từng phần lô 6,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.530.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.585.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite đặc Z250 màu UD hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500431873
Giá từng phần lô 6,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.530.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.585.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite lỏng A1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500431874
Giá từng phần lô 20,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.744.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Etching
Mã phần lô PP2500431875
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.642.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cầm máu nướu
Mã phần lô PP2500431876
Giá từng phần lô 2,722,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.643
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy nhám kẽ
Mã phần lô PP2500431877
Giá từng phần lô 24,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.160.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Band răng cối 2 ống, có cleat phía trong
Mã phần lô PP2500431878
Giá từng phần lô 18,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.250.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây TMA 17*25
Mã phần lô PP2500431879
Giá từng phần lô 7,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.408.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lò xo đóng khoảng dài 9mm
Mã phần lô PP2500431880
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Facemask
Mã phần lô PP2500431881
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mắc cài răng 7, slot 022 (răng17,27,37,47)
Mã phần lô PP2500431882
Giá từng phần lô 35,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.642.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẽm buộc mắc cài
Mã phần lô PP2500431883
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẽm buộc mắc cài làm sẵn
Mã phần lô PP2500431884
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite gắn mắc cài
Mã phần lô PP2500431885
Giá từng phần lô 7,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.619.643
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.966.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Button
Mã phần lô PP2500431886
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
T loop uốn sẵn trên, dưới
Mã phần lô PP2500431887
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thun chuỗi (mắt thưa)
Mã phần lô PP2500431888
Giá từng phần lô 3,241,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.315.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thun chuỗi (mắt khít)
Mã phần lô PP2500431889
Giá từng phần lô 3,241,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.315.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất lấy dấu
Mã phần lô PP2500431890
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bond chống ê
Mã phần lô PP2500431891
Giá từng phần lô 1,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kem chống ê
Mã phần lô PP2500431892
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy cắn 2 mặt dày 40um
Mã phần lô PP2500431893
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Fuji 1
Mã phần lô PP2500431894
Giá từng phần lô 54,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.120.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chổi đánh bóng nha chu
Mã phần lô PP2500431895
Giá từng phần lô 34,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.685.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi măng nhựa tự dán
Mã phần lô PP2500431896
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cao su đặc
Mã phần lô PP2500431897
Giá từng phần lô 44,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.900.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cao su lỏng
Mã phần lô PP2500431898
Giá từng phần lô 37,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.107.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.487.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cao su trung bình
Mã phần lô PP2500431899
Giá từng phần lô 9,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.537.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500431900
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.107.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone giấy có vạch chia
Mã phần lô PP2500431901
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.642.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone gutta các cỡ
Mã phần lô PP2500431902
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone phụ A
Mã phần lô PP2500431903
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone phụ B
Mã phần lô PP2500431904
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone phụ C
Mã phần lô PP2500431905
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone phụ D
Mã phần lô PP2500431906
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Protaper dài đủ số
Mã phần lô PP2500431907
Giá từng phần lô 79,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.614.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Protaper ngắn đủ số
Mã phần lô PP2500431908
Giá từng phần lô 132,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.357.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Spreaders21mm các số
Mã phần lô PP2500431909
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hàn ống tủy MTA
Mã phần lô PP2500431910
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ co nướu 2.O
Mã phần lô PP2500431911
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đai cenlulo
Mã phần lô PP2500431912
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đài Enhence
Mã phần lô PP2500431913
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đai thiếc
Mã phần lô PP2500431914
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa đánh bóng Composite mặt bên
Mã phần lô PP2500431915
Giá từng phần lô 8,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.957.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đê cao su
Mã phần lô PP2500431916
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi mài nhựa
Mã phần lô PP2500431917
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chốt kim loại
Mã phần lô PP2500431918
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi lấy cone màu trắng
Mã phần lô PP2500431919
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi lấy cone màu vàng
Mã phần lô PP2500431920
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi lấy cone màu đỏ
Mã phần lô PP2500431921
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi cạo vôi Insert
Mã phần lô PP2500431922
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy cắn 2 mặt 2 màu
Mã phần lô PP2500431923
Giá từng phần lô 2,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gòn cuộn
Mã phần lô PP2500431924
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cán đĩa đánh bóng
Mã phần lô PP2500431925
Giá từng phần lô 2,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc tẩy trắng tại nhà
Mã phần lô PP2500431926
Giá từng phần lô 6,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.997.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tê bôi
Mã phần lô PP2500431927
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trục gắn mũi đánh bóng sứ
Mã phần lô PP2500431928
Giá từng phần lô 5,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.092.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2500431929
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Diệt tủy
Mã phần lô PP2500431930
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi đá mài (hồng, xanh)
Mã phần lô PP2500431931
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc tẩy trắng tại phòng
Mã phần lô PP2500431932
Giá từng phần lô 28,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.035.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2500431933
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bột nhựa tự cứng hồng
Mã phần lô PP2500431934
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bột nhựa tự cứng trắng
Mã phần lô PP2500431935
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút nhựa phẫu thuật
Mã phần lô PP2500431936
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ lèn chữ ABCD
Mã phần lô PP2500431937
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát trùng tủy thối
Mã phần lô PP2500431938
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Biodentin
Mã phần lô PP2500431939
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm máy nội nha
Mã phần lô PP2500431940
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chốt sợi thủy tinh
Mã phần lô PP2500431941
Giá từng phần lô 12,752,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.108.929
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.188.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi đánh bóng sứ (thô + mịn)
Mã phần lô PP2500431942
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan sửa soạn Veneer
Mã phần lô PP2500431943
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan xương tròn đường kính 2.5mm
Mã phần lô PP2500431944
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ khoan chốt
Mã phần lô PP2500431945
Giá từng phần lô 34,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.464.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán hàm
Mã phần lô PP2500431946
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán sứ (porcelain + silane)
Mã phần lô PP2500431947
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu cấy ghép chân răng bằng titanium các cỡ
Mã phần lô PP2500431948
Giá từng phần lô 130,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.560.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Implant + Abument
Mã phần lô PP2500431949
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng PTFE không gia cố khung titanium 24x30 mm
Mã phần lô PP2500431950
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng PTFE có gia cố khung titanium 24*30mm
Mã phần lô PP2500431951
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng collagen 24x30mm
Mã phần lô PP2500431952
Giá từng phần lô 35,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.628.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung CNA mushroom/ TMA T loop hàm trên, dưới
Mã phần lô PP2500431953
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây thẳng 18*25 Blue Elgiloy
Mã phần lô PP2500431954
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Band răng cối 3 ống
Mã phần lô PP2500431955
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống luồn dây cung
Mã phần lô PP2500431956
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim nha ngắn 11mm
Mã phần lô PP2500431957
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây thẳng 17*25 Blue Elgiloy
Mã phần lô PP2500431958
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu Eugenol
Mã phần lô PP2500431959
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.572
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Fuji 9
Mã phần lô PP2500431960
Giá từng phần lô 52,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.267.858
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.043.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc hydrocolloid
Mã phần lô PP2500431961
Giá từng phần lô 29,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.200.001
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel làm mềm vết thương và loại bỏ biofilm
Mã phần lô PP2500431962
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.785.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que nhuộm giác mạc
Mã phần lô PP2500431963
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.286
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây thở người lớn gia nhiệt kép 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2500431964
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bút đánh dấu phẫu thuật
Mã phần lô PP2500431965
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy đo điện tim 6 cần 112x90x300
Mã phần lô PP2500431966
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống xông mũi, họng nhựa
Mã phần lô PP2500431967
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp bảo vệ phim chống lây nhiễm
Mã phần lô PP2500431968
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Formol
Mã phần lô PP2500431969
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.778
Mã hàng hóa (HS) MÃ HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 số lượng hàng hóa yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->