Gói thầu: Hàng hoá - Thuốc generic năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400101357-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN ÁI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN ÁI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hàng hoá - Thuốc generic năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400054549
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước
Giá gói thầu 3,154,355,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47.315.325 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400030312 - Ace 928,000 13,920
2 PP2400030313 - Aci1 870,000 13,050
3 PP2400030314 - Aci2 26,880,000 403,200
4 PP2400030315 - Aci3 64,575,000 968,625
5 PP2400030316 - Aci4 122,850,000 1,842,750
6 PP2400030317 - Aci5 107,800,000 1,617,000
7 PP2400030318 - Aci6 23,000,000 345,000
8 PP2400030319 - Alb1 1,750,000 26,250
9 PP2400030320 - Alb2 393,162,000 5,897,430
10 PP2400030321 - Alf 7,497,000 112,455
11 PP2400030322 - All 5,728,000 85,920
12 PP2400030323 - Alp 1,668,000 25,020
13 PP2400030324 - Alv 2,295,000 34,425
14 PP2400030325 - Amb 6,795,000 101,925
15 PP2400030326 - Ami1 60,000,000 900,000
16 PP2400030327 - Ami2 315,000 4,725
17 PP2400030328 - Ami3 24,000,000 360,000
18 PP2400030329 - Ami4 1,308,000 19,620
19 PP2400030330 - Aml1 10,000,000 150,000
20 PP2400030331 - Aml2 26,000,000 390,000
21 PP2400030332 - Amo 67,500,000 1,012,500
22 PP2400030333 - Amp 16,200,000 243,000
23 PP2400030334 - Ato 22,250,000 333,750
24 PP2400030335 - Atr 78,000 1,170
25 PP2400030336 - Azi 530,000 7,950
26 PP2400030337 - Bac1 5,460,000 81,900
27 PP2400030338 - Bac2 6,000,000 90,000
28 PP2400030339 - Bam 9,500,000 142,500
29 PP2400030340 - Bet 14,400,000 216,000
30 PP2400030341 - Bis 4,924,000 73,860
31 PP2400030342 - Cal1 2,157,000 32,355
32 PP2400030343 - Cal2 4,200,000 63,000
33 PP2400030344 - Cal3 400,000 6,000
34 PP2400030345 - Car 2,784,000 41,760
35 PP2400030346 - Cef 239,400,000 3,591,000
36 PP2400030347 - Cet 526,000 7,890
37 PP2400030348 - Chl 1,540,000 23,100
38 PP2400030349 - Cin 399,000 5,985
39 PP2400030350 - Cip1 534,300 8,014
40 PP2400030351 - Cip2 980,000 14,700
41 PP2400030352 - Clo1 2,600,000 39,000
42 PP2400030353 - Clo2 1,470,000 22,050
43 PP2400030354 - Clo3 10,500,000 157,500
44 PP2400030355 - Clo4 420,000 6,300
45 PP2400030356 - Clo5 21,600,000 324,000
46 PP2400030357 - Col1 665,000 9,975
47 PP2400030358 - Col2 42,882,000 643,230
48 PP2400030359 - Dap 15,480,000 232,200
49 PP2400030360 - Des 3,500,000 52,500
50 PP2400030361 - Dex1 89,000 1,335
51 PP2400030362 - Dex2 250,000 3,750
52 PP2400030363 - Dic 150,000 2,250
53 PP2400030364 - Die 11,250,000 168,750
54 PP2400030365 - Dil 277,200 4,158
55 PP2400030366 - Dio1 5,850,000 87,750
56 PP2400030367 - Dio2 16,800,000 252,000
57 PP2400030368 - Dob 7,900,000 118,500
58 PP2400030369 - Don 1,260,000 18,900
59 PP2400030370 - Dop 1,900,000 28,500
60 PP2400030371 - Dro 275,000 4,125
61 PP2400030372 - Dut 12,968,000 194,520
62 PP2400030373 - Eno 3,500,000 52,500
63 PP2400030374 - Epe 946,800 14,202
64 PP2400030375 - Epi 640,000 9,600
65 PP2400030376 - Ery 6,850,000 102,750
66 PP2400030377 - Eso 5,284,000 79,260
67 PP2400030378 - Fen 2,885,000 43,275
68 PP2400030379 - Flu1 4,800,000 72,000
69 PP2400030380 - Flu2 702,600 10,539
70 PP2400030381 - Fol 532,000 7,980
71 PP2400030382 - Fur 714,000 10,710
72 PP2400030383 - Gab 2,020,000 30,300
73 PP2400030384 - Glu1 27,100,000 406,500
74 PP2400030385 - Glu2 17,325,000 259,875
75 PP2400030386 - Glu3 1,281,000 19,215
76 PP2400030387 - Glu4 25,044,000 375,660
77 PP2400030388 - Gly1 693,000 10,395
78 PP2400030389 - Gly2 1,500,000 22,500
79 PP2400030390 - Gly3 1,000,000 15,000
80 PP2400030391 - Hal1 9,000,000 135,000
81 PP2400030392 - Hal2 10,500,000 157,500
82 PP2400030393 - Hyd 756,000 11,340
83 PP2400030394 - Hyo 1,218,750 18,281
84 PP2400030395 - Ibu 2,394,000 35,910
85 PP2400030396 - Imi 109,500,000 1,642,500
86 PP2400030397 - Ins1 520,000 7,800
87 PP2400030398 - Ins2 7,800,000 117,000
88 PP2400030399 - Irb 12,000,000 180,000
89 PP2400030400 - Iso 3,276,000 49,140
90 PP2400030401 - Itr 25,400,000 381,000
91 PP2400030402 - Kal1 1,386,000 20,790
92 PP2400030403 - Kal2 26,600,000 399,000
93 PP2400030404 - Kal3 2,670,000 40,050
94 PP2400030405 - Kem 382,500 5,737
95 PP2400030406 - Lev1 34,250,000 513,750
96 PP2400030407 - Lev2 4,000,000 60,000
97 PP2400030408 - Lid1 318,000 4,770
98 PP2400030409 - Lid2 724,500 10,867
99 PP2400030410 - Lin 61,200,000 918,000
100 PP2400030411 - Mag1 1,188,000 17,820
101 PP2400030412 - Mag2 14,625,000 219,375
102 PP2400030413 - Mal 14,466,000 216,990
103 PP2400030414 - Man 396,900 5,953
104 PP2400030415 - Meg 33,594,200 503,913
105 PP2400030416 - Mel 2,016,000 30,240
106 PP2400030417 - Met1 7,692,000 115,380
107 PP2400030418 - Met2 5,367,000 80,505
108 PP2400030419 - Met3 567,000 8,505
109 PP2400030420 - Met4 6,750,000 101,250
110 PP2400030421 - Mid 7,875,000 118,125
111 PP2400030422 - N-a 1,132,500 16,987
112 PP2400030423 - Nal 5,880,000 88,200
113 PP2400030424 - Nat1 87,500,000 1,312,500
114 PP2400030425 - Nat2 1,400,000 21,000
115 PP2400030426 - Nat3 44,625,000 669,375
116 PP2400030427 - Nat4 4,919,400 73,791
117 PP2400030428 - Nat5 10,140,000 152,100
118 PP2400030429 - Nat6 320,000 4,800
119 PP2400030430 - Nhu 45,000,000 675,000
120 PP2400030431 - Nic 27,000,000 405,000
121 PP2400030432 - Nif 1,008,000 15,120
122 PP2400030433 - Nor 40,800,000 612,000
123 PP2400030434 - Nuoc 2,400,000 36,000
124 PP2400030435 - Ola 73,710,000 1,105,650
125 PP2400030436 - Ome 9,900,000 148,500
126 PP2400030437 - Ome 1,317,000 19,755
127 PP2400030438 - Oxa 4,800,000 72,000
128 PP2400030439 - Pan 10,050,000 150,750
129 PP2400030440 - Par1 3,600,000 54,000
130 PP2400030441 - Par2 9,500,000 142,500
131 PP2400030442 - Par3 2,800,000 42,000
132 PP2400030443 - Phe 630,000 9,450
133 PP2400030444 - Phy 320,000 4,800
134 PP2400030445 - Pin 59,408,000 891,120
135 PP2400030446 - Pip 9,450,000 141,750
136 PP2400030447 - Pir 2,400,000 36,000
137 PP2400030448 - Pir 1,780,000 26,700
138 PP2400030449 - Pov 9,450,000 141,750
139 PP2400030450 - Pre 3,250,000 48,750
140 PP2400030451 - Que 91,200,000 1,368,000
141 PP2400030452 - Rif 2,899,000 43,485
142 PP2400030453 - Rin 31,000,000 465,000
143 PP2400030454 - Ris 5,355,000 80,325
144 PP2400030455 - Riv 1,994,800 29,922
145 PP2400030456 - Rot 2,610,000 39,150
146 PP2400030457 - Sal1 64,300,000 964,500
147 PP2400030458 - Sal2 11,000,000 165,000
148 PP2400030459 - Sal3 91,755,600 1,376,334
149 PP2400030460 - Sat 23,580,000 353,700
150 PP2400030461 - Sil 84,000,000 1,260,000
151 PP2400030462 - Sor 1,780,000 26,700
152 PP2400030463 - Spi 15,435,000 231,525
153 PP2400030464 - Spi 5,970,000 89,550
154 PP2400030465 - Sul 24,500,000 367,500
155 PP2400030466 - Ter 2,718,000 40,770
156 PP2400030467 - Thi 7,843,500 117,652
157 PP2400030468 - Tic 4,844,700 72,670
158 PP2400030469 - Tig 36,000,000 540,000
159 PP2400030470 - Tra1 875,000 13,125
160 PP2400030471 - Tra2 16,375,000 245,625
161 PP2400030472 - Tri1 3,450,000 51,750
162 PP2400030473 - Tri2 676,000 10,140
163 PP2400030474 - Urs 19,400,000 291,000
164 PP2400030475 - Vac1 6,750,000 101,250
165 PP2400030476 - Vac2 4,452,000 66,780
166 PP2400030477 - Val 44,000,000 660,000
167 PP2400030478 - Van 47,500,000 712,500
168 PP2400030479 - Vit1 53,400,000 801,000
169 PP2400030480 - Vit2 5,520,000 82,800
170 PP2400030481 - Vit3 5,660,000 84,900
171 PP2400030482 - Vit4 1,002,000 15,030
172 PP2400030483 - Xan 5,500,000 82,500
Ace
Mã phần lô PP2400030312
Giá từng phần lô 928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aci1
Mã phần lô PP2400030313
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aci2
Mã phần lô PP2400030314
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aci3
Mã phần lô PP2400030315
Giá từng phần lô 64,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aci4
Mã phần lô PP2400030316
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aci5
Mã phần lô PP2400030317
Giá từng phần lô 107,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aci6
Mã phần lô PP2400030318
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alb1
Mã phần lô PP2400030319
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alb2
Mã phần lô PP2400030320
Giá từng phần lô 393,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,897,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alf
Mã phần lô PP2400030321
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
All
Mã phần lô PP2400030322
Giá từng phần lô 5,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alp
Mã phần lô PP2400030323
Giá từng phần lô 1,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alv
Mã phần lô PP2400030324
Giá từng phần lô 2,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amb
Mã phần lô PP2400030325
Giá từng phần lô 6,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ami1
Mã phần lô PP2400030326
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ami2
Mã phần lô PP2400030327
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ami3
Mã phần lô PP2400030328
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ami4
Mã phần lô PP2400030329
Giá từng phần lô 1,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aml1
Mã phần lô PP2400030330
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aml2
Mã phần lô PP2400030331
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amo
Mã phần lô PP2400030332
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amp
Mã phần lô PP2400030333
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ato
Mã phần lô PP2400030334
Giá từng phần lô 22,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Atr
Mã phần lô PP2400030335
Giá từng phần lô 78,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Azi
Mã phần lô PP2400030336
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bac1
Mã phần lô PP2400030337
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bac2
Mã phần lô PP2400030338
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bam
Mã phần lô PP2400030339
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bet
Mã phần lô PP2400030340
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bis
Mã phần lô PP2400030341
Giá từng phần lô 4,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cal1
Mã phần lô PP2400030342
Giá từng phần lô 2,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cal2
Mã phần lô PP2400030343
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cal3
Mã phần lô PP2400030344
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Car
Mã phần lô PP2400030345
Giá từng phần lô 2,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cef
Mã phần lô PP2400030346
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cet
Mã phần lô PP2400030347
Giá từng phần lô 526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chl
Mã phần lô PP2400030348
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cin
Mã phần lô PP2400030349
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cip1
Mã phần lô PP2400030350
Giá từng phần lô 534,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cip2
Mã phần lô PP2400030351
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clo1
Mã phần lô PP2400030352
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clo2
Mã phần lô PP2400030353
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clo3
Mã phần lô PP2400030354
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clo4
Mã phần lô PP2400030355
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clo5
Mã phần lô PP2400030356
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Col1
Mã phần lô PP2400030357
Giá từng phần lô 665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Col2
Mã phần lô PP2400030358
Giá từng phần lô 42,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dap
Mã phần lô PP2400030359
Giá từng phần lô 15,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Des
Mã phần lô PP2400030360
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dex1
Mã phần lô PP2400030361
Giá từng phần lô 89,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dex2
Mã phần lô PP2400030362
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dic
Mã phần lô PP2400030363
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Die
Mã phần lô PP2400030364
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dil
Mã phần lô PP2400030365
Giá từng phần lô 277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dio1
Mã phần lô PP2400030366
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dio2
Mã phần lô PP2400030367
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dob
Mã phần lô PP2400030368
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Don
Mã phần lô PP2400030369
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dop
Mã phần lô PP2400030370
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dro
Mã phần lô PP2400030371
Giá từng phần lô 275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dut
Mã phần lô PP2400030372
Giá từng phần lô 12,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eno
Mã phần lô PP2400030373
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Epe
Mã phần lô PP2400030374
Giá từng phần lô 946,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Epi
Mã phần lô PP2400030375
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ery
Mã phần lô PP2400030376
Giá từng phần lô 6,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eso
Mã phần lô PP2400030377
Giá từng phần lô 5,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fen
Mã phần lô PP2400030378
Giá từng phần lô 2,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Flu1
Mã phần lô PP2400030379
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Flu2
Mã phần lô PP2400030380
Giá từng phần lô 702,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,539
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fol
Mã phần lô PP2400030381
Giá từng phần lô 532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fur
Mã phần lô PP2400030382
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gab
Mã phần lô PP2400030383
Giá từng phần lô 2,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glu1
Mã phần lô PP2400030384
Giá từng phần lô 27,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glu2
Mã phần lô PP2400030385
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glu3
Mã phần lô PP2400030386
Giá từng phần lô 1,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glu4
Mã phần lô PP2400030387
Giá từng phần lô 25,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gly1
Mã phần lô PP2400030388
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gly2
Mã phần lô PP2400030389
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gly3
Mã phần lô PP2400030390
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hal1
Mã phần lô PP2400030391
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hal2
Mã phần lô PP2400030392
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hyd
Mã phần lô PP2400030393
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hyo
Mã phần lô PP2400030394
Giá từng phần lô 1,218,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,281
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ibu
Mã phần lô PP2400030395
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Imi
Mã phần lô PP2400030396
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ins1
Mã phần lô PP2400030397
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ins2
Mã phần lô PP2400030398
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Irb
Mã phần lô PP2400030399
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iso
Mã phần lô PP2400030400
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Itr
Mã phần lô PP2400030401
Giá từng phần lô 25,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kal1
Mã phần lô PP2400030402
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kal2
Mã phần lô PP2400030403
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kal3
Mã phần lô PP2400030404
Giá từng phần lô 2,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kem
Mã phần lô PP2400030405
Giá từng phần lô 382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lev1
Mã phần lô PP2400030406
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lev2
Mã phần lô PP2400030407
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lid1
Mã phần lô PP2400030408
Giá từng phần lô 318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lid2
Mã phần lô PP2400030409
Giá từng phần lô 724,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lin
Mã phần lô PP2400030410
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mag1
Mã phần lô PP2400030411
Giá từng phần lô 1,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mag2
Mã phần lô PP2400030412
Giá từng phần lô 14,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mal
Mã phần lô PP2400030413
Giá từng phần lô 14,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Man
Mã phần lô PP2400030414
Giá từng phần lô 396,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Meg
Mã phần lô PP2400030415
Giá từng phần lô 33,594,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mel
Mã phần lô PP2400030416
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Met1
Mã phần lô PP2400030417
Giá từng phần lô 7,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Met2
Mã phần lô PP2400030418
Giá từng phần lô 5,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Met3
Mã phần lô PP2400030419
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Met4
Mã phần lô PP2400030420
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mid
Mã phần lô PP2400030421
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
N-a
Mã phần lô PP2400030422
Giá từng phần lô 1,132,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nal
Mã phần lô PP2400030423
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nat1
Mã phần lô PP2400030424
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nat2
Mã phần lô PP2400030425
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nat3
Mã phần lô PP2400030426
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nat4
Mã phần lô PP2400030427
Giá từng phần lô 4,919,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nat5
Mã phần lô PP2400030428
Giá từng phần lô 10,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nat6
Mã phần lô PP2400030429
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhu
Mã phần lô PP2400030430
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nic
Mã phần lô PP2400030431
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nif
Mã phần lô PP2400030432
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nor
Mã phần lô PP2400030433
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nuoc
Mã phần lô PP2400030434
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ola
Mã phần lô PP2400030435
Giá từng phần lô 73,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ome
Mã phần lô PP2400030436
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ome
Mã phần lô PP2400030437
Giá từng phần lô 1,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxa
Mã phần lô PP2400030438
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pan
Mã phần lô PP2400030439
Giá từng phần lô 10,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Par1
Mã phần lô PP2400030440
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Par2
Mã phần lô PP2400030441
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Par3
Mã phần lô PP2400030442
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phe
Mã phần lô PP2400030443
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phy
Mã phần lô PP2400030444
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin
Mã phần lô PP2400030445
Giá từng phần lô 59,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pip
Mã phần lô PP2400030446
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pir
Mã phần lô PP2400030447
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pir
Mã phần lô PP2400030448
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pov
Mã phần lô PP2400030449
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pre
Mã phần lô PP2400030450
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que
Mã phần lô PP2400030451
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rif
Mã phần lô PP2400030452
Giá từng phần lô 2,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rin
Mã phần lô PP2400030453
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ris
Mã phần lô PP2400030454
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Riv
Mã phần lô PP2400030455
Giá từng phần lô 1,994,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rot
Mã phần lô PP2400030456
Giá từng phần lô 2,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sal1
Mã phần lô PP2400030457
Giá từng phần lô 64,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sal2
Mã phần lô PP2400030458
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sal3
Mã phần lô PP2400030459
Giá từng phần lô 91,755,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sat
Mã phần lô PP2400030460
Giá từng phần lô 23,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sil
Mã phần lô PP2400030461
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sor
Mã phần lô PP2400030462
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Spi
Mã phần lô PP2400030463
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Spi
Mã phần lô PP2400030464
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sul
Mã phần lô PP2400030465
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ter
Mã phần lô PP2400030466
Giá từng phần lô 2,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thi
Mã phần lô PP2400030467
Giá từng phần lô 7,843,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tic
Mã phần lô PP2400030468
Giá từng phần lô 4,844,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tig
Mã phần lô PP2400030469
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tra1
Mã phần lô PP2400030470
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tra2
Mã phần lô PP2400030471
Giá từng phần lô 16,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri1
Mã phần lô PP2400030472
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri2
Mã phần lô PP2400030473
Giá từng phần lô 676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urs
Mã phần lô PP2400030474
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vac1
Mã phần lô PP2400030475
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vac2
Mã phần lô PP2400030476
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Val
Mã phần lô PP2400030477
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van
Mã phần lô PP2400030478
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit1
Mã phần lô PP2400030479
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit2
Mã phần lô PP2400030480
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit3
Mã phần lô PP2400030481
Giá từng phần lô 5,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vit4
Mã phần lô PP2400030482
Giá từng phần lô 1,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xan
Mã phần lô PP2400030483
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->