Gói thầu: Hàng hóa - Thuốc Generic năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400294158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CƠ SỞ CAI NGHIỆN MA TÚY SỐ 1 | Chủ đầu tư | CƠ SỞ CAI NGHIỆN MA TÚY SỐ 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hàng hóa - Thuốc Generic năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400092173 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tuy Đức, Tỉnh Đăk Nông |
| Giá gói thầu | 515,896,330 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400152787 - 1 | 1,787,500 | 17,875 |
| 2 | PP2400152788 - 2 | 179,260 | 1,793 |
| 3 | PP2400152789 - 3 | 17,250,000 | 172,500 |
| 4 | PP2400152790 - 4 | 1,921,720 | 19,218 |
| 5 | PP2400152791 - 5 | 119,900 | 1,199 |
| 6 | PP2400152792 - 6 | 21,875,000 | 218,750 |
| 7 | PP2400152793 - 7 | 17,052,000 | 170,520 |
| 8 | PP2400152794 - 8 | 883,200 | 8,832 |
| 9 | PP2400152795 - 9 | 3,150,000 | 31,500 |
| 10 | PP2400152796 - 10 | 506,000 | 5,060 |
| 11 | PP2400152797 - 11 | 6,000,000 | 60,000 |
| 12 | PP2400152798 - 12 | 2,600,000 | 26,000 |
| 13 | PP2400152799 - 13 | 2,400,000 | 24,000 |
| 14 | PP2400152800 - 14 | 6,160,000 | 61,600 |
| 15 | PP2400152801 - 15 | 276,800 | 2,768 |
| 16 | PP2400152802 - 16 | 4,200,000 | 42,000 |
| 17 | PP2400152803 - 17 | 4,000,000 | 40,000 |
| 18 | PP2400152804 - 18 | 250,000 | 2,500 |
| 19 | PP2400152805 - 19 | 400,000 | 4,000 |
| 20 | PP2400152806 - 20 | 22,500,000 | 225,000 |
| 21 | PP2400152807 - 21 | 29,400,000 | 294,000 |
| 22 | PP2400152808 - 22 | 37,500,000 | 375,000 |
| 23 | PP2400152809 - 23 | 740,000 | 7,400 |
| 24 | PP2400152810 - 24 | 357,000 | 3,570 |
| 25 | PP2400152811 - 25 | 950,000 | 9,500 |
| 26 | PP2400152812 - 26 | 2,751,000 | 27,510 |
| 27 | PP2400152813 - 27 | 900,000 | 9,000 |
| 28 | PP2400152814 - 28 | 70,000 | 700 |
| 29 | PP2400152815 - 29 | 6,600,000 | 66,000 |
| 30 | PP2400152816 - 30 | 630,000 | 6,300 |
| 31 | PP2400152817 - 31 | 153,500 | 1,535 |
| 32 | PP2400152818 - 32 | 19,000 | 190 |
| 33 | PP2400152819 - 33 | 48,000,000 | 480,000 |
| 34 | PP2400152820 - 34 | 24,000,000 | 240,000 |
| 35 | PP2400152821 - 35 | 225,000 | 2,250 |
| 36 | PP2400152822 - 36 | 2,625,000 | 26,250 |
| 37 | PP2400152823 - 37 | 2,800,000 | 28,000 |
| 38 | PP2400152824 - 38 | 18,900,000 | 189,000 |
| 39 | PP2400152825 - 39 | 14,500,000 | 145,000 |
| 40 | PP2400152826 - 40 | 40,000 | 400 |
| 41 | PP2400152827 - 41 | 77,000 | 770 |
| 42 | PP2400152828 - 42 | 1,695,000 | 16,950 |
| 43 | PP2400152829 - 43 | 450,000 | 4,500 |
| 44 | PP2400152830 - 44 | 62,000 | 620 |
| 45 | PP2400152831 - 45 | 60,000 | 600 |
| 46 | PP2400152832 - 46 | 72,000 | 720 |
| 47 | PP2400152833 - 47 | 50,050 | 501 |
| 48 | PP2400152834 - 48 | 3,800,000 | 38,000 |
| 49 | PP2400152835 - 49 | 745,500 | 7,455 |
| 50 | PP2400152836 - 50 | 900,000 | 9,000 |
| 51 | PP2400152837 - 51 | 15,750,000 | 157,500 |
| 52 | PP2400152838 - 52 | 4,725,000 | 47,250 |
| 53 | PP2400152839 - 53 | 966,000 | 9,660 |
| 54 | PP2400152840 - 54 | 7,875,000 | 78,750 |
| 55 | PP2400152841 - 55 | 9,000,000 | 90,000 |
| 56 | PP2400152842 - 56 | 222,500 | 2,225 |
| 57 | PP2400152843 - 57 | 2,600,000 | 26,000 |
| 58 | PP2400152844 - 58 | 95,000 | 950 |
| 59 | PP2400152845 - 59 | 705,000 | 7,050 |
| 60 | PP2400152846 - 60 | 654,000 | 6,540 |
| 61 | PP2400152847 - 61 | 15,800 | 158 |
| 62 | PP2400152848 - 62 | 164,200 | 1,642 |
| 63 | PP2400152849 - 63 | 25,500,000 | 255,000 |
| 64 | PP2400152850 - 64 | 80,000 | 800 |
| 65 | PP2400152851 - 65 | 36,000,000 | 360,000 |
| 66 | PP2400152852 - 66 | 475,000 | 4,750 |
| 67 | PP2400152853 - 67 | 500,000 | 5,000 |
| 68 | PP2400152854 - 68 | 158,000 | 1,580 |
| 69 | PP2400152855 - 69 | 154,000 | 1,540 |
| 70 | PP2400152856 - 70 | 1,250,000 | 12,500 |
| 71 | PP2400152857 - 71 | 1,250,000 | 12,500 |
| 72 | PP2400152858 - 72 | 1,250,000 | 12,500 |
| 73 | PP2400152859 - 73 | 1,600,000 | 16,000 |
| 74 | PP2400152860 - 74 | 130,000 | 1,300 |
| 75 | PP2400152861 - 75 | 4,500,000 | 45,000 |
| 76 | PP2400152862 - 76 | 10,500,000 | 105,000 |
| 77 | PP2400152863 - 77 | 4,200,000 | 42,000 |
| 78 | PP2400152864 - 78 | 600,000 | 6,000 |
| 79 | PP2400152865 - 79 | 600,000 | 6,000 |
| 80 | PP2400152866 - 80 | 1,680,000 | 16,800 |
| 81 | PP2400152867 - 81 | 1,040,000 | 10,400 |
| 82 | PP2400152868 - 82 | 400,000 | 4,000 |
| 83 | PP2400152869 - 83 | 10,332,000 | 103,320 |
| 84 | PP2400152870 - 84 | 608,200 | 6,082 |
| 85 | PP2400152871 - 85 | 600,000 | 6,000 |
| 86 | PP2400152872 - 86 | 31,500,000 | 315,000 |
| 87 | PP2400152873 - 87 | 3,187,200 | 31,872 |
| 88 | PP2400152874 - 88 | 10,830,000 | 108,300 |
| 89 | PP2400152875 - 89 | 622,500 | 6,225 |
| 90 | PP2400152876 - 90 | 10,993,500 | 109,935 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400152787 |
| Giá từng phần lô | 1,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400152788 |
| Giá từng phần lô | 179,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400152789 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400152790 |
| Giá từng phần lô | 1,921,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400152791 |
| Giá từng phần lô | 119,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400152792 |
| Giá từng phần lô | 21,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400152793 |
| Giá từng phần lô | 17,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400152794 |
| Giá từng phần lô | 883,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400152795 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400152796 |
| Giá từng phần lô | 506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400152797 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400152798 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400152799 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400152800 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400152801 |
| Giá từng phần lô | 276,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400152802 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400152803 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400152804 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400152805 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400152806 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400152807 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400152808 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400152809 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400152810 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400152811 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400152812 |
| Giá từng phần lô | 2,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400152813 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400152814 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400152815 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400152816 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400152817 |
| Giá từng phần lô | 153,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400152818 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400152819 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400152820 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400152821 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400152822 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400152823 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400152824 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400152825 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400152826 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400152827 |
| Giá từng phần lô | 77,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400152828 |
| Giá từng phần lô | 1,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400152829 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400152830 |
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400152831 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400152832 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400152833 |
| Giá từng phần lô | 50,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400152834 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400152835 |
| Giá từng phần lô | 745,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400152836 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400152837 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400152838 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400152839 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400152840 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400152841 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400152842 |
| Giá từng phần lô | 222,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400152843 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400152844 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400152845 |
| Giá từng phần lô | 705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400152846 |
| Giá từng phần lô | 654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400152847 |
| Giá từng phần lô | 15,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400152848 |
| Giá từng phần lô | 164,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400152849 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400152850 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400152851 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400152852 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400152853 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400152854 |
| Giá từng phần lô | 158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400152855 |
| Giá từng phần lô | 154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400152856 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400152857 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2400152858 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2400152859 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2400152860 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2400152861 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2400152862 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2400152863 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2400152864 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2400152865 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2400152866 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2400152867 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2400152868 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2400152869 |
| Giá từng phần lô | 10,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400152870 |
| Giá từng phần lô | 608,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2400152871 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2400152872 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2400152873 |
| Giá từng phần lô | 3,187,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2400152874 |
| Giá từng phần lô | 10,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2400152875 |
| Giá từng phần lô | 622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2400152876 |
| Giá từng phần lô | 10,993,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 165 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi