Gói thầu: Hàng hóa - Thuốc generic năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500021256-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN ÁI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN ÁI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hàng hóa - Thuốc generic năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500008665
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước
Giá gói thầu 5,244,652,434 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500028574 - Acetylsalicylic acid - 30,000
2 PP2500028575 - Aciclovir - 25,000
3 PP2500028576 - Acid amin - 6,000,000
4 PP2500028577 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải - 3,000,000
5 PP2500028578 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan - 2,500,000
6 PP2500028579 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận - 800,000
7 PP2500028580 - Acid boric + Glycerin - 25,000
8 PP2500028581 - Acid salicylic - 10,000
9 PP2500028582 - Acitretin - 15,000
10 PP2500028583 - Allopurinol - 1,000,000
11 PP2500028584 - Alpha chymotrypsin - 200,000
12 PP2500028585 - Ambroxol hydroclorid - 450,000
13 PP2500028586 - Amisulprid - 500,000
14 PP2500028587 - Amitriptylin hydroclorid - 15,000
15 PP2500028588 - Amlodipin - 350,000
16 PP2500028589 - Atropin sulfat - 1,500
17 PP2500028590 - Bacillus claussii - 350,000
18 PP2500028591 - Bacillus subtilis - 450,000
19 PP2500028592 - Bambuterol hydroclorid - 750,000
20 PP2500028593 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin - 300,000
21 PP2500028594 - Bromocriptine - 10,000
22 PP2500028595 - Budesonid - 20,000
23 PP2500028596 - Calci carbonat + Vitamin D3 - 30,000
24 PP2500028597 - Calci carbonat + calci gluconolactat - 40,000
25 PP2500028598 - Calcipotriol + betamethasol - 100,000
26 PP2500028599 - Calcium gluconat - 50,000
27 PP2500028600 - Carbamazepin - 250,000
28 PP2500028601 - Carvedilol - 6,000
29 PP2500028602 - Cetirizin - 25,000
30 PP2500028603 - Cinnarizin - 4,000
31 PP2500028604 - Ciprofloxacin - 120,000
32 PP2500028605 - Clopidogrel - 20,000
33 PP2500028606 - Clorpromazin hydroclorid - 25,000
34 PP2500028607 - Clorpromazin hydroclorid - 150,000
35 PP2500028608 - Clozapin - 2,000,000
36 PP2500028609 - Colchicin - 65,000
37 PP2500028610 - Colistin - 3,500,000
38 PP2500028611 - Chlorpheniramin maleat - 100,000
39 PP2500028612 - Dantrolene sodium - 750,000
40 PP2500028613 - Dexamethason - 15,000
41 PP2500028614 - Dexamethason - 8,000
42 PP2500028615 - Diazepam - 20,000
43 PP2500028616 - Diethylphtalat - 200,000
44 PP2500028617 - Digoxin - 5,000
45 PP2500028618 - Diosmectit - 130,000
46 PP2500028619 - Diphenhydramin - 10,000
47 PP2500028620 - Enoxaparin natri - 250,000
48 PP2500028621 - Eperison hydroclorid - 70,000
49 PP2500028622 - Erythropoietin alpha - 450,000
50 PP2500028623 - Fetanyl - 30,000
51 PP2500028624 - Fluoxetin - 30,000
52 PP2500028625 - Glucose - 1,500,000
53 PP2500028626 - Glucose - 600,000
54 PP2500028627 - Glucose - 20,000
55 PP2500028628 - Glucose - 2,000,000
56 PP2500028629 - Glycerol - 15,000
57 PP2500028630 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) - 40,000
58 PP2500028631 - Haloperidol - 400,000
59 PP2500028632 - Haloperidol - 180,000
60 PP2500028633 - Hydroclorothiazid - 6,000
61 PP2500028634 - Insulin glargine tác dụng chậm, kéo dài - 2,200,000
62 PP2500028635 - Insulin tác dụngnhanh, ngắn - 55,000
63 PP2500028636 - Insulin trộn (70/30) - 400,000
64 PP2500028637 - Irbesartan - 200,000
65 PP2500028638 - Irbesartan + Hydroclorothiazid - 30,000
66 PP2500028639 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) - 100,000
67 PP2500028640 - Itraconazol - 250,000
68 PP2500028641 - Ivermectin - 150,000
69 PP2500028642 - Kali clorid - 75,000
70 PP2500028643 - Kali clorid - 800,000
71 PP2500028644 - Kẽm gluconat - 20,000
72 PP2500028645 - Ketoconazol - 25,000
73 PP2500028646 - Ketoconazol - 100,000
74 PP2500028647 - Levofloxacin - 500,000
75 PP2500028648 - Levomepromazin - 60,000
76 PP2500028649 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat - 20,000
77 PP2500028650 - Linezolid - 2,200,000
78 PP2500028651 - Lisinopril - 10,000
79 PP2500028652 - Lorsartan - 20,000
80 PP2500028653 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon - 1,000,000
81 PP2500028654 - Magnesium sulfate - 5,000
82 PP2500028655 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen - 100,000
83 PP2500028656 - Manitol - 4,000
84 PP2500028657 - Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, - 230,000
85 PP2500028658 - Metoclopramid HCl - 8,000
86 PP2500028659 - Methotrexate - 4,000
87 PP2500028660 - Midazolam - 120,000
88 PP2500028661 - N-acetylcystein - 200,000
89 PP2500028662 - Naloxon hydroclorid - 70,000
90 PP2500028663 - Natri clorid - 2,400,000
91 PP2500028664 - Natri clorid - 60,000
92 PP2500028665 - Natri clorid - 2,500,000
93 PP2500028666 - Natri clorid - 200,000
94 PP2500028667 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan - 1,000,000
95 PP2500028668 - Nicardipin hydroclorid - 130,000
96 PP2500028669 - Nifedipin retard - 5,000
97 PP2500028670 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) - 150,000
98 PP2500028671 - Olanzapin - 1,800,000
99 PP2500028672 - Omeprazol - 100,000
100 PP2500028673 - Pantoprazol - 60,000
101 PP2500028674 - Paracetamol (Acetaminophen) - 100,000
102 PP2500028675 - Paracetamol (Acetaminophen) - 70,000
103 PP2500028676 - Paroxetine - 30,000
104 PP2500028677 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol - 1,800,000
105 PP2500028678 - Piperacillin + Tazobactam - 200,000
106 PP2500028679 - Piracetam - 150,000
107 PP2500028680 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid - 120,000
108 PP2500028681 - Povidon Iodin - 200,000
109 PP2500028682 - Prednisolon - 20,000
110 PP2500028683 - Propranolol - 20,000
111 PP2500028684 - Phenobarbital - 30,000
112 PP2500028685 - Phytomenadion (vitamin K1) - 3,000
113 PP2500028686 - Rifampicin - 18,000
114 PP2500028687 - Ringer lactat - 700,000
115 PP2500028688 - Risperidon - 1,000,000
116 PP2500028689 - Rivaroxaban - 200,000
117 PP2500028690 - Rocuronium bromide - 60,000
118 PP2500028691 - Rotundin - 10,000
119 PP2500028692 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat - 700,000
120 PP2500028693 - Salmeterol + Fluticason propionat - 1,800,000
121 PP2500028694 - Sắt fumarat + Acid folic + Vitamin B12 - 650,000
122 PP2500028695 - Silymarin - 2,500,000
123 PP2500028696 - Sorbitol - 100,000
124 PP2500028697 - Spiramycin + Metronidazol - 250,000
125 PP2500028698 - Spironolacton + Furosemid - 160,000
126 PP2500028699 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim - 1,000,000
127 PP2500028700 - Tacrolimus - 100,000
128 PP2500028701 - Terbutalin sulfat - 25,000
129 PP2500028702 - Terpin hydrat + Natri benzoat - 130,000
130 PP2500028703 - Tiotropium bromide - 450,000
131 PP2500028704 - Thiamazol - 100,000
132 PP2500028705 - Thiamazol - 40,000
133 PP2500028706 - Thuốc Tím - 70,000
134 PP2500028707 - Tranexamic acid - 15,000
135 PP2500028708 - Tranexamic acid - 120,000
136 PP2500028709 - Trihexyphenidyl hydroclorid - 144,000
137 PP2500028710 - Trimebutin maleat - 5,000
138 PP2500028711 - Ure - 30,000
139 PP2500028712 - Valproat natri - 2,500,000
140 PP2500028713 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid - 100,000
141 PP2500028714 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 750,000
142 PP2500028715 - Vitamin B6 - 600,000
143 PP2500028716 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat - 100,000
144 PP2500028717 - Vitamin C - 60,000
145 PP2500028718 - Xanh methylen + Tím gentian - 80,000
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2500028574
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2500028575
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid amin
Mã phần lô PP2500028576
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid amin + glucose + lipid và điện giải
Mã phần lô PP2500028577
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2500028578
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2500028579
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid boric + Glycerin
Mã phần lô PP2500028580
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid salicylic
Mã phần lô PP2500028581
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acitretin
Mã phần lô PP2500028582
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Allopurinol
Mã phần lô PP2500028583
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500028584
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500028585
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Amisulprid
Mã phần lô PP2500028586
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500028587
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Amlodipin
Mã phần lô PP2500028588
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Atropin sulfat
Mã phần lô PP2500028589
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bacillus claussii
Mã phần lô PP2500028590
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500028591
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2500028592
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
Mã phần lô PP2500028593
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bromocriptine
Mã phần lô PP2500028594
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Budesonid
Mã phần lô PP2500028595
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500028596
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2500028597
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Calcipotriol + betamethasol
Mã phần lô PP2500028598
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Calcium gluconat
Mã phần lô PP2500028599
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Carbamazepin
Mã phần lô PP2500028600
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Carvedilol
Mã phần lô PP2500028601
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cetirizin
Mã phần lô PP2500028602
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500028603
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500028604
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500028605
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Clorpromazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500028606
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Clorpromazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500028607
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Clozapin
Mã phần lô PP2500028608
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Colchicin
Mã phần lô PP2500028609
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Colistin
Mã phần lô PP2500028610
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2500028611
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dantrolene sodium
Mã phần lô PP2500028612
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dexamethason
Mã phần lô PP2500028613
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dexamethason
Mã phần lô PP2500028614
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2500028615
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2500028616
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2500028617
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Diosmectit
Mã phần lô PP2500028618
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2500028619
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2500028620
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2500028621
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2500028622
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Fetanyl
Mã phần lô PP2500028623
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Fluoxetin
Mã phần lô PP2500028624
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2500028625
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2500028626
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2500028627
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2500028628
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Glycerol
Mã phần lô PP2500028629
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500028630
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Haloperidol
Mã phần lô PP2500028631
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Haloperidol
Mã phần lô PP2500028632
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500028633
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Insulin glargine tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2500028634
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Insulin tác dụngnhanh, ngắn
Mã phần lô PP2500028635
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2500028636
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Irbesartan
Mã phần lô PP2500028637
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500028638
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2500028639
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Itraconazol
Mã phần lô PP2500028640
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ivermectin
Mã phần lô PP2500028641
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2500028642
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2500028643
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500028644
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500028645
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500028646
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500028647
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Levomepromazin
Mã phần lô PP2500028648
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2500028649
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Linezolid
Mã phần lô PP2500028650
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lisinopril
Mã phần lô PP2500028651
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lorsartan
Mã phần lô PP2500028652
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500028653
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Magnesium sulfate
Mã phần lô PP2500028654
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
Mã phần lô PP2500028655
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Manitol
Mã phần lô PP2500028656
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil,
Mã phần lô PP2500028657
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Metoclopramid HCl
Mã phần lô PP2500028658
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Methotrexate
Mã phần lô PP2500028659
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Midazolam
Mã phần lô PP2500028660
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500028661
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2500028662
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2500028663
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2500028664
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2500028665
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2500028666
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
Mã phần lô PP2500028667
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2500028668
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nifedipin retard
Mã phần lô PP2500028669
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2500028670
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Olanzapin
Mã phần lô PP2500028671
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Omeprazol
Mã phần lô PP2500028672
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500028673
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500028674
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2500028675
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Paroxetine
Mã phần lô PP2500028676
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol
Mã phần lô PP2500028677
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2500028678
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2500028679
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid
Mã phần lô PP2500028680
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Povidon Iodin
Mã phần lô PP2500028681
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Prednisolon
Mã phần lô PP2500028682
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Propranolol
Mã phần lô PP2500028683
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500028684
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Mã phần lô PP2500028685
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rifampicin
Mã phần lô PP2500028686
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ringer lactat
Mã phần lô PP2500028687
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Risperidon
Mã phần lô PP2500028688
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2500028689
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2500028690
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Rotundin
Mã phần lô PP2500028691
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500028692
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2500028693
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sắt fumarat + Acid folic + Vitamin B12
Mã phần lô PP2500028694
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Silymarin
Mã phần lô PP2500028695
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2500028696
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2500028697
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2500028698
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2500028699
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500028700
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2500028701
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Terpin hydrat + Natri benzoat
Mã phần lô PP2500028702
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tiotropium bromide
Mã phần lô PP2500028703
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiamazol
Mã phần lô PP2500028704
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thiamazol
Mã phần lô PP2500028705
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc Tím
Mã phần lô PP2500028706
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500028707
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2500028708
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2500028709
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500028710
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ure
Mã phần lô PP2500028711
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Valproat natri
Mã phần lô PP2500028712
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
Mã phần lô PP2500028713
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500028714
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vitamin B6
Mã phần lô PP2500028715
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2500028716
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vitamin C
Mã phần lô PP2500028717
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xanh methylen + Tím gentian
Mã phần lô PP2500028718
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->