Gói thầu: Hàng hóa - Thuốc generic năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500021256-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHÂN ÁI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHÂN ÁI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hàng hóa - Thuốc generic năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500008665 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước |
| Giá gói thầu | 5,244,652,434 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500028574 - Acetylsalicylic acid | - | 30,000 |
| 2 | PP2500028575 - Aciclovir | - | 25,000 |
| 3 | PP2500028576 - Acid amin | - | 6,000,000 |
| 4 | PP2500028577 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải | - | 3,000,000 |
| 5 | PP2500028578 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | - | 2,500,000 |
| 6 | PP2500028579 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận | - | 800,000 |
| 7 | PP2500028580 - Acid boric + Glycerin | - | 25,000 |
| 8 | PP2500028581 - Acid salicylic | - | 10,000 |
| 9 | PP2500028582 - Acitretin | - | 15,000 |
| 10 | PP2500028583 - Allopurinol | - | 1,000,000 |
| 11 | PP2500028584 - Alpha chymotrypsin | - | 200,000 |
| 12 | PP2500028585 - Ambroxol hydroclorid | - | 450,000 |
| 13 | PP2500028586 - Amisulprid | - | 500,000 |
| 14 | PP2500028587 - Amitriptylin hydroclorid | - | 15,000 |
| 15 | PP2500028588 - Amlodipin | - | 350,000 |
| 16 | PP2500028589 - Atropin sulfat | - | 1,500 |
| 17 | PP2500028590 - Bacillus claussii | - | 350,000 |
| 18 | PP2500028591 - Bacillus subtilis | - | 450,000 |
| 19 | PP2500028592 - Bambuterol hydroclorid | - | 750,000 |
| 20 | PP2500028593 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin | - | 300,000 |
| 21 | PP2500028594 - Bromocriptine | - | 10,000 |
| 22 | PP2500028595 - Budesonid | - | 20,000 |
| 23 | PP2500028596 - Calci carbonat + Vitamin D3 | - | 30,000 |
| 24 | PP2500028597 - Calci carbonat + calci gluconolactat | - | 40,000 |
| 25 | PP2500028598 - Calcipotriol + betamethasol | - | 100,000 |
| 26 | PP2500028599 - Calcium gluconat | - | 50,000 |
| 27 | PP2500028600 - Carbamazepin | - | 250,000 |
| 28 | PP2500028601 - Carvedilol | - | 6,000 |
| 29 | PP2500028602 - Cetirizin | - | 25,000 |
| 30 | PP2500028603 - Cinnarizin | - | 4,000 |
| 31 | PP2500028604 - Ciprofloxacin | - | 120,000 |
| 32 | PP2500028605 - Clopidogrel | - | 20,000 |
| 33 | PP2500028606 - Clorpromazin hydroclorid | - | 25,000 |
| 34 | PP2500028607 - Clorpromazin hydroclorid | - | 150,000 |
| 35 | PP2500028608 - Clozapin | - | 2,000,000 |
| 36 | PP2500028609 - Colchicin | - | 65,000 |
| 37 | PP2500028610 - Colistin | - | 3,500,000 |
| 38 | PP2500028611 - Chlorpheniramin maleat | - | 100,000 |
| 39 | PP2500028612 - Dantrolene sodium | - | 750,000 |
| 40 | PP2500028613 - Dexamethason | - | 15,000 |
| 41 | PP2500028614 - Dexamethason | - | 8,000 |
| 42 | PP2500028615 - Diazepam | - | 20,000 |
| 43 | PP2500028616 - Diethylphtalat | - | 200,000 |
| 44 | PP2500028617 - Digoxin | - | 5,000 |
| 45 | PP2500028618 - Diosmectit | - | 130,000 |
| 46 | PP2500028619 - Diphenhydramin | - | 10,000 |
| 47 | PP2500028620 - Enoxaparin natri | - | 250,000 |
| 48 | PP2500028621 - Eperison hydroclorid | - | 70,000 |
| 49 | PP2500028622 - Erythropoietin alpha | - | 450,000 |
| 50 | PP2500028623 - Fetanyl | - | 30,000 |
| 51 | PP2500028624 - Fluoxetin | - | 30,000 |
| 52 | PP2500028625 - Glucose | - | 1,500,000 |
| 53 | PP2500028626 - Glucose | - | 600,000 |
| 54 | PP2500028627 - Glucose | - | 20,000 |
| 55 | PP2500028628 - Glucose | - | 2,000,000 |
| 56 | PP2500028629 - Glycerol | - | 15,000 |
| 57 | PP2500028630 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | - | 40,000 |
| 58 | PP2500028631 - Haloperidol | - | 400,000 |
| 59 | PP2500028632 - Haloperidol | - | 180,000 |
| 60 | PP2500028633 - Hydroclorothiazid | - | 6,000 |
| 61 | PP2500028634 - Insulin glargine tác dụng chậm, kéo dài | - | 2,200,000 |
| 62 | PP2500028635 - Insulin tác dụngnhanh, ngắn | - | 55,000 |
| 63 | PP2500028636 - Insulin trộn (70/30) | - | 400,000 |
| 64 | PP2500028637 - Irbesartan | - | 200,000 |
| 65 | PP2500028638 - Irbesartan + Hydroclorothiazid | - | 30,000 |
| 66 | PP2500028639 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | - | 100,000 |
| 67 | PP2500028640 - Itraconazol | - | 250,000 |
| 68 | PP2500028641 - Ivermectin | - | 150,000 |
| 69 | PP2500028642 - Kali clorid | - | 75,000 |
| 70 | PP2500028643 - Kali clorid | - | 800,000 |
| 71 | PP2500028644 - Kẽm gluconat | - | 20,000 |
| 72 | PP2500028645 - Ketoconazol | - | 25,000 |
| 73 | PP2500028646 - Ketoconazol | - | 100,000 |
| 74 | PP2500028647 - Levofloxacin | - | 500,000 |
| 75 | PP2500028648 - Levomepromazin | - | 60,000 |
| 76 | PP2500028649 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | - | 20,000 |
| 77 | PP2500028650 - Linezolid | - | 2,200,000 |
| 78 | PP2500028651 - Lisinopril | - | 10,000 |
| 79 | PP2500028652 - Lorsartan | - | 20,000 |
| 80 | PP2500028653 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | - | 1,000,000 |
| 81 | PP2500028654 - Magnesium sulfate | - | 5,000 |
| 82 | PP2500028655 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen | - | 100,000 |
| 83 | PP2500028656 - Manitol | - | 4,000 |
| 84 | PP2500028657 - Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, | - | 230,000 |
| 85 | PP2500028658 - Metoclopramid HCl | - | 8,000 |
| 86 | PP2500028659 - Methotrexate | - | 4,000 |
| 87 | PP2500028660 - Midazolam | - | 120,000 |
| 88 | PP2500028661 - N-acetylcystein | - | 200,000 |
| 89 | PP2500028662 - Naloxon hydroclorid | - | 70,000 |
| 90 | PP2500028663 - Natri clorid | - | 2,400,000 |
| 91 | PP2500028664 - Natri clorid | - | 60,000 |
| 92 | PP2500028665 - Natri clorid | - | 2,500,000 |
| 93 | PP2500028666 - Natri clorid | - | 200,000 |
| 94 | PP2500028667 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | - | 1,000,000 |
| 95 | PP2500028668 - Nicardipin hydroclorid | - | 130,000 |
| 96 | PP2500028669 - Nifedipin retard | - | 5,000 |
| 97 | PP2500028670 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | - | 150,000 |
| 98 | PP2500028671 - Olanzapin | - | 1,800,000 |
| 99 | PP2500028672 - Omeprazol | - | 100,000 |
| 100 | PP2500028673 - Pantoprazol | - | 60,000 |
| 101 | PP2500028674 - Paracetamol (Acetaminophen) | - | 100,000 |
| 102 | PP2500028675 - Paracetamol (Acetaminophen) | - | 70,000 |
| 103 | PP2500028676 - Paroxetine | - | 30,000 |
| 104 | PP2500028677 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol | - | 1,800,000 |
| 105 | PP2500028678 - Piperacillin + Tazobactam | - | 200,000 |
| 106 | PP2500028679 - Piracetam | - | 150,000 |
| 107 | PP2500028680 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid | - | 120,000 |
| 108 | PP2500028681 - Povidon Iodin | - | 200,000 |
| 109 | PP2500028682 - Prednisolon | - | 20,000 |
| 110 | PP2500028683 - Propranolol | - | 20,000 |
| 111 | PP2500028684 - Phenobarbital | - | 30,000 |
| 112 | PP2500028685 - Phytomenadion (vitamin K1) | - | 3,000 |
| 113 | PP2500028686 - Rifampicin | - | 18,000 |
| 114 | PP2500028687 - Ringer lactat | - | 700,000 |
| 115 | PP2500028688 - Risperidon | - | 1,000,000 |
| 116 | PP2500028689 - Rivaroxaban | - | 200,000 |
| 117 | PP2500028690 - Rocuronium bromide | - | 60,000 |
| 118 | PP2500028691 - Rotundin | - | 10,000 |
| 119 | PP2500028692 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat | - | 700,000 |
| 120 | PP2500028693 - Salmeterol + Fluticason propionat | - | 1,800,000 |
| 121 | PP2500028694 - Sắt fumarat + Acid folic + Vitamin B12 | - | 650,000 |
| 122 | PP2500028695 - Silymarin | - | 2,500,000 |
| 123 | PP2500028696 - Sorbitol | - | 100,000 |
| 124 | PP2500028697 - Spiramycin + Metronidazol | - | 250,000 |
| 125 | PP2500028698 - Spironolacton + Furosemid | - | 160,000 |
| 126 | PP2500028699 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | - | 1,000,000 |
| 127 | PP2500028700 - Tacrolimus | - | 100,000 |
| 128 | PP2500028701 - Terbutalin sulfat | - | 25,000 |
| 129 | PP2500028702 - Terpin hydrat + Natri benzoat | - | 130,000 |
| 130 | PP2500028703 - Tiotropium bromide | - | 450,000 |
| 131 | PP2500028704 - Thiamazol | - | 100,000 |
| 132 | PP2500028705 - Thiamazol | - | 40,000 |
| 133 | PP2500028706 - Thuốc Tím | - | 70,000 |
| 134 | PP2500028707 - Tranexamic acid | - | 15,000 |
| 135 | PP2500028708 - Tranexamic acid | - | 120,000 |
| 136 | PP2500028709 - Trihexyphenidyl hydroclorid | - | 144,000 |
| 137 | PP2500028710 - Trimebutin maleat | - | 5,000 |
| 138 | PP2500028711 - Ure | - | 30,000 |
| 139 | PP2500028712 - Valproat natri | - | 2,500,000 |
| 140 | PP2500028713 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid | - | 100,000 |
| 141 | PP2500028714 - Vitamin B1 + B6 + B12 | - | 750,000 |
| 142 | PP2500028715 - Vitamin B6 | - | 600,000 |
| 143 | PP2500028716 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | - | 100,000 |
| 144 | PP2500028717 - Vitamin C | - | 60,000 |
| 145 | PP2500028718 - Xanh methylen + Tím gentian | - | 80,000 |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500028574 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500028575 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500028576 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid amin + glucose + lipid và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500028577 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2500028578 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid amin cho bệnh nhân suy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500028579 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid boric + Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500028580 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid salicylic |
|
| Mã phần lô | PP2500028581 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acitretin |
|
| Mã phần lô | PP2500028582 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2500028583 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500028584 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ambroxol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028585 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Amisulprid |
|
| Mã phần lô | PP2500028586 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500028588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500028589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bacillus claussii |
|
| Mã phần lô | PP2500028590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2500028591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bambuterol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500028593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bromocriptine |
|
| Mã phần lô | PP2500028594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2500028595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500028596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2500028597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Calcipotriol + betamethasol |
|
| Mã phần lô | PP2500028598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Calcium gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500028599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2500028600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2500028601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500028602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500028603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500028604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500028605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clorpromazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clorpromazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2500028608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500028609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500028610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chlorpheniramin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500028611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dantrolene sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500028612 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500028613 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500028614 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500028615 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2500028616 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500028617 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2500028618 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2500028619 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500028620 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028621 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Erythropoietin alpha |
|
| Mã phần lô | PP2500028622 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Fetanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500028623 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2500028624 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500028625 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500028626 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500028627 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500028628 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500028629 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500028630 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500028631 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500028632 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500028633 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Insulin glargine tác dụng chậm, kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2500028634 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Insulin tác dụngnhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500028635 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Insulin trộn (70/30) |
|
| Mã phần lô | PP2500028636 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2500028637 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500028638 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500028639 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500028640 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2500028641 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028642 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028643 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500028644 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500028645 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500028646 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500028647 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500028648 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2500028649 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500028650 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500028651 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lorsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500028652 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500028653 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Magnesium sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500028654 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2500028655 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2500028656 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, |
|
| Mã phần lô | PP2500028657 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Metoclopramid HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500028658 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2500028659 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500028660 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500028661 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028662 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028663 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028664 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028665 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028666 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500028667 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028668 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nifedipin retard |
|
| Mã phần lô | PP2500028669 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500028670 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500028671 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500028672 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500028673 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500028674 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Paracetamol (Acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2500028675 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Paroxetine |
|
| Mã phần lô | PP2500028676 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol |
|
| Mã phần lô | PP2500028677 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500028678 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500028679 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028680 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Povidon Iodin |
|
| Mã phần lô | PP2500028681 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500028682 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Propranolol |
|
| Mã phần lô | PP2500028683 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500028684 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500028685 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2500028686 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500028687 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500028688 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2500028689 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2500028690 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2500028691 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500028692 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500028693 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sắt fumarat + Acid folic + Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500028694 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2500028695 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2500028696 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500028697 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Spironolacton + Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2500028698 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500028699 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500028700 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Terbutalin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500028701 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Terpin hydrat + Natri benzoat |
|
| Mã phần lô | PP2500028702 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tiotropium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2500028703 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500028704 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500028705 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc Tím |
|
| Mã phần lô | PP2500028706 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500028707 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500028708 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028709 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500028710 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500028711 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500028712 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500028713 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500028714 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500028715 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500028716 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500028717 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xanh methylen + Tím gentian |
|
| Mã phần lô | PP2500028718 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi