Gói thầu: Hàng hóa - Vật tư tiêu hao, hóa chất, y dụng cụ năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300053134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHÂN ÁI |
| Tên gói thầu | Hàng hóa - Vật tư tiêu hao, hóa chất, y dụng cụ năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300032187 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và nguồn thu viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Phước |
| Giá gói thầu | 4,536,006,116 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68.040.083 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300087025 - AMBU BÓP BÓNG | 3,825,000 | 5.215.910 | 2.677.500 | 2.5 | |
| 2 | PP2300087026 - ÁO CHOÀNG GIẤY | 4,462,500 | 6.085.228 | 3.123.750 | 16.67 | |
| 3 | PP2300087027 - ÁP KẾ ĐO ÁP LỰC DỊCH NÃO TỦY CLAUDE | 10,000,000 | 13.636.364 | 7.000.000 | 6.67 | |
| 4 | PP2300087028 - BĂNG CÁ NHÂN | 1,050,000 | 1.431.819 | 735.000 | 583.34 | |
| 5 | PP2300087029 - BĂNG CUỘN VẢI 0,07 x 2,5m | 2,394,000 | 3.264.546 | 1.675.800 | 166.67 | |
| 6 | PP2300087030 - BĂNG KEO GIẤY 2,5cm | 4,560,000 | 6.218.182 | 3.192.000 | 50 | |
| 7 | PP2300087031 - BĂNG KEO URGO 2,5cm x 5m | 35,360,000 | 48.218.182 | 24.752.000 | 133.34 | |
| 8 | PP2300087032 - BĂNG THUN 2 MÓC | 470,400 | 641.455 | 329.280 | 5 | |
| 9 | PP2300087033 - BĂNG THUN 3 MÓC | 585,600 | 798.546 | 409.920 | 5 | |
| 10 | PP2300087034 - BAO RÁC Y TẾ VÀNG TIỂU 45cm x 55cm | 5,500,000 | 7.500.000 | 3.850.000 | 16.67 | |
| 11 | PP2300087035 - BAO RÁC Y TẾ VÀNG TRUNG 55cm x 65cm | 22,000,000 | 30.000.000 | 15.400.000 | 66.67 | |
| 12 | PP2300087036 - BAO RÁC Y TẾ XANH TIỂU 45cm x 55cm | 13,750,000 | 18.750.000 | 9.625.000 | 41.669999999999995 | |
| 13 | PP2300087037 - BAO RÁC Y TẾ XANH TRUNG 55cm x 65cm | 24,750,000 | 33.750.000 | 17.325.000 | 75 | |
| 14 | PP2300087038 - BAO TÓC | 7,250,000 | 9.886.364 | 5.075.000 | 833.34 | |
| 15 | PP2300087039 - BÌNH DẪN LƯU MÀNG PHỔI THỦY TINH + DÂY | 1,000,000 | 1.363.637 | 700.000 | 0.84 | |
| 16 | PP2300087040 - BÌNH THÔNG HÚT ÁP LỰC ÂM KHOANG MÀNG PHỔI | 800,000 | 1.090.910 | 560.000 | 0.34 | |
| 17 | PP2300087041 - BỘ CATHETER ĐẶT TĨNH MẠCH TRUNG TÂM 3 NÒNG | 51,840,000 | 70.690.910 | 36.288.000 | 12 | |
| 18 | PP2300087042 - BỘ DÂY MÁY THỞ HT 50 DÂY RUỘT GÀ+VAN THỞ RA HÌNH NẤM, DÂY CÁP | 12,500,000 | 17.045.455 | 8.750.000 | 0.84 | |
| 19 | PP2300087043 - BỘ HÚT ĐÀM KÍN SỐ 14 | 3,200,000 | 4.363.637 | 2.240.000 | 3.34 | |
| 20 | PP2300087044 - BỘ DẪN LƯU DỊCH/KHÍ MÀNG PHỔI ÁP LỰC ÂM | 450,000 | 613.637 | 315.000 | 0.84 | |
| 21 | PP2300087045 - BỘ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN | 4,250,000 | 5.795.455 | 2.975.000 | 0.84 | |
| 22 | PP2300087046 - BÔ THEO DÕI NƯỚC TIỂU 24 GIỜ | 1,000,000 | 1.363.637 | 700.000 | 3.34 | |
| 23 | PP2300087047 - BOIWE DICK TEST (TEST LÒ HẤP) | 4,200,000 | 5.727.273 | 2.940.000 | 16.67 | |
| 24 | PP2300087048 - BƠM TIÊM INSULIN 1ml | 14,400,000 | 19.636.364 | 10.080.000 | 1000 | |
| 25 | PP2300087049 - BƠM TIÊM 10 ml | 20,400,000 | 27.818.182 | 14.280.000 | 2000 | |
| 26 | PP2300087050 - BƠM TIÊM 1ml (Kim 26G) | 1,023,000 | 1.395.000 | 716.100 | 166.67 | |
| 27 | PP2300087051 - BƠM TIÊM 20ml (Không kim) | 1,530,000 | 2.086.364 | 1.071.000 | 83.34 | |
| 28 | PP2300087052 - BƠM TIÊM 2ml (Kim 23G) | 1,500,000 | 2.045.455 | 1.050.000 | 333.34 | |
| 29 | PP2300087053 - BƠM TIÊM 3ml (Kim 23G) | 1,654,000 | 2.255.455 | 1.157.800 | 333.34 | |
| 30 | PP2300087054 - BƠM TIÊM 5ml (Kim 23G) | 10,880,000 | 14.836.364 | 7.616.000 | 1666.67 | |
| 31 | PP2300087055 - BƠM TIÊM CHO ĂN 50 ml | 3,828,000 | 5.220.000 | 2.679.600 | 100 | |
| 32 | PP2300087056 - BƠM TIÊM ĐIỆN 50 ml | 3,150,000 | 4.295.455 | 2.205.000 | 83.34 | |
| 33 | PP2300087057 - BÔNG GÒN VIÊN (2 cm) | 31,000,050 | 42.272.796 | 21.700.035 | 25 | |
| 34 | PP2300087058 - BÔNG GÒN Y TẾ | 3,900,000 | 5.318.182 | 2.730.000 | 3.34 | |
| 35 | PP2300087059 - BỘT BÓ 4 IN | 1,000,000 | 1.363.637 | 700.000 | 8.34 | |
| 36 | PP2300087060 - CAN HỦY KIM 1,5 LÍT | 2,203,200 | 3.004.364 | 1.542.240 | 16.67 | |
| 37 | PP2300087061 - CAN HỦY KIM 5 LÍT | 29,376,000 | 40.058.182 | 20.563.200 | 133.34 | |
| 38 | PP2300087062 - CA KHẠC ĐỜM NHỰA CÓ QUAY | 3,500,000 | 4.772.728 | 2.450.000 | 11.67 | |
| 39 | PP2300087063 - CHỈ NILON 2/0 (KIM KHÂU DA TAM GIÁC LOẠI NHỎ + CHỈ) | 1,512,000 | 2.061.819 | 1.058.400 | 8 | |
| 40 | PP2300087064 - CHỈ NILON 3/0 (KIM KHÂU DA TAM GIÁC LOẠI TRUNG + CHỈ) | 1,512,000 | 2.061.819 | 1.058.400 | 8 | |
| 41 | PP2300087065 - CO NỐI ỐNG NỘI KHÍ QUẢN | 1,680,000 | 2.290.910 | 1.176.000 | 8.34 | |
| 42 | PP2300087066 - CỘT NƯỚC ĐO ÁP LỰC CPV | 1,250,000 | 1.704.546 | 875.000 | 1.67 | |
| 43 | PP2300087067 - ĐẦU KIM 18 G | 4,200,000 | 5.727.273 | 2.940.000 | 1666.67 | |
| 44 | PP2300087068 - DAO CẮT ĐỐT CAO TẦN | 500,000 | 681.819 | 350.000 | 1.67 | |
| 45 | PP2300087069 - DÂY CHO ĂN SỐ 18 | 2,400,000 | 3.272.728 | 1.680.000 | 83.34 | |
| 46 | PP2300087070 - DÂY CỐ ĐỊNH CỔ CHÂN | 2,750,000 | 3.750.000 | 1.925.000 | 8.34 | |
| 47 | PP2300087071 - DÂY CỐ ĐỊNH CỔ TAY | 2,750,000 | 3.750.000 | 1.925.000 | 8.34 | |
| 48 | PP2300087072 - DÂY HÚT ĐÀM SỐ 14 (Có nắp) | 787,500 | 1.073.864 | 551.250 | 41.669999999999995 | |
| 49 | PP2300087073 - DÂY HÚT ĐÀM SỐ 16 (Có nắp) | 1,890,000 | 2.577.273 | 1.323.000 | 100 | |
| 50 | PP2300087074 - DÂY NỐI BƠM TIÊM ĐIỆN 140cm | 2,520,000 | 3.436.364 | 1.764.000 | 50 | |
| 51 | PP2300087075 - DÂY OXY 2 NHÁNH | 4,500,000 | 6.136.364 | 3.150.000 | 83.34 | |
| 52 | PP2300087076 - DÂY THÔNG TIỂU 1 NHÁNH SỐ 16 | 1,350,000 | 1.840.910 | 945.000 | 16.67 | |
| 53 | PP2300087077 - DÂY THÔNG TIỂU 2 NHÁNH FOLAY SỐ 16 | 6,800,000 | 9.272.728 | 4.760.000 | 66.67 | |
| 54 | PP2300087078 - DÂY TRUYỀN DỊCH KIM BƯỚM 23 G | 50,400,000 | 68.727.273 | 35.280.000 | 2000 | |
| 55 | PP2300087079 - DÂY TRUYỀN MÁU | 1,800,000 | 2.454.546 | 1.260.000 | 33.339999999999996 | |
| 56 | PP2300087080 - ĐÈ LƯỠI GỖ | 740,000 | 1.009.091 | 518.000 | 3.34 | |
| 57 | PP2300087081 - ĐỒNG HỒ ĐO ÁP LỰC BÓNG CHÈN | 2,000,000 | 2.727.273 | 1.400.000 | 0.17 | |
| 58 | PP2300087082 - DỤNG CỤ CHẮN LƯỠI AIRWAY | 600,000 | 818.182 | 420.000 | 16.67 | |
| 59 | PP2300087083 - DỤNG CỤ NGHIỀN + CẮT THUỐC (inox) | 1,000,000 | 1.363.637 | 700.000 | 0.84 | |
| 60 | PP2300087084 - FILL LỌC KHÍ MÁY THỞ HT 50 | 600,000 | 818.182 | 420.000 | 5 | |
| 61 | PP2300087085 - FILL LỌC NƯỚC MÁY THỞ HT 50 | 600,000 | 818.182 | 420.000 | 5 | |
| 62 | PP2300087086 - FILM X QUANG (35 x 43) | 4,200,000 | 5.727.273 | 2.940.000 | 0.34 | |
| 63 | PP2300087087 - FILTER LỌC KHUẨN VÀ LÀM ẨM HMEF | 7,000,000 | 9.545.455 | 4.900.000 | 33.339999999999996 | |
| 64 | PP2300087088 - GẠC DẪN LƯU | 1,890,000 | 2.577.273 | 1.323.000 | 50 | |
| 65 | PP2300087089 - GẠC MÉT | 5,424,000 | 7.396.364 | 3.796.800 | 166.67 | |
| 66 | PP2300087090 - GẠC MIẾNG (8cm x 10cm) | 33,600,000 | 45.818.182 | 23.520.000 | 3333.34 | |
| 67 | PP2300087091 - GẠC POVIDINE 10% | 5,200,000 | 7.090.910 | 3.640.000 | 83.34 | |
| 68 | PP2300087092 - GẠC VASELIN (10cm x 10 cm) | 3,780,000 | 5.154.546 | 2.646.000 | 33.339999999999996 | |
| 69 | PP2300087093 - GĂNG TAY HÚT ĐÀM VÔ TRÙNG NHỰA P.E BAO 1 CÁI | 2,805,000 | 3.825.000 | 1.963.500 | 50 | |
| 70 | PP2300087094 - GĂNG TAY PHẨU THUẬT 7,5 | 3,780,000 | 5.154.546 | 2.646.000 | 100 | |
| 71 | PP2300087095 - GĂNG TAY PHẨU THUẬT SỐ 7 | 1,890,000 | 2.577.273 | 1.323.000 | 50 | |
| 72 | PP2300087096 - GĂNG TAY Y TẾ (Các cỡ) | 194,400,000 | 265.090.910 | 136.080.000 | 16666.67 | |
| 73 | PP2300087097 - GIẤY ĐIỆN TIM 3 CẦN | 266,670 | 363.641 | 186.669 | 1.67 | |
| 74 | PP2300087098 - GIẤY ĐIỆN TIM 6 CẦN NIHONKODEN | 4,200,000 | 5.727.273 | 2.940.000 | 16.67 | |
| 75 | PP2300087099 - GIẤY LAU KÍNH | 180,000 | 245.455 | 126.000 | 1 | |
| 76 | PP2300087100 - GIẤY LỌC 60x60 | 352,800 | 481.091 | 246.960 | 4 | |
| 77 | PP2300087101 - GIẤY Y TẾ (20cmx 35cm) | 1,762,560 | 2.403.491 | 1.233.792 | 5 | |
| 78 | PP2300087102 - GỐI HƠI CHỐNG LOÉT | 9,000,000 | 12.272.728 | 6.300.000 | 3.34 | |
| 79 | PP2300087103 - GỐI KÊ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN | 1,500,000 | 2.045.455 | 1.050.000 | 0.84 | |
| 80 | PP2300087104 - HỘP ĐỰNG TIÊU BẢN | 1,848,000 | 2.520.000 | 1.293.600 | 2 | |
| 81 | PP2300087105 - KHÓA BA NGÃ + DÂY NỐI 25cm | 4,675,000 | 6.375.000 | 3.272.500 | 83.34 | |
| 82 | PP2300087106 - KIM CÁNH BƯỚM | 1,062,500 | 1.448.864 | 743.750 | 83.34 | |
| 83 | PP2300087107 - KIM CHÍCH MÁU (LANCET) | 1,904,000 | 2.596.364 | 1.332.800 | 1333.34 | |
| 84 | PP2300087108 - KIM CHỌC DÒ MÀNG PHỔI SỐ 16G | 420,000 | 572.728 | 294.000 | 8.34 | |
| 85 | PP2300087109 - KIM CHỌC DÒ TỦY SỐNG 18G | 4,725,000 | 6.443.182 | 3.307.500 | 25 | |
| 86 | PP2300087110 - KIM LUỒN 18G | 850,000 | 1.159.091 | 595.000 | 33.339999999999996 | |
| 87 | PP2300087111 - KIM LUỒN 22G | 12,750,000 | 17.386.364 | 8.925.000 | 500 | |
| 88 | PP2300087112 - KIM LUỒN AN TOÀN VASOFIX 22G | 50,000,000 | 68.181.819 | 35.000.000 | 333.34 | |
| 89 | PP2300087113 - LỌ ĐỰNG ĐÀM | 21,000,000 | 28.636.364 | 14.700.000 | 833.34 | |
| 90 | PP2300087114 - LỌ ĐỰNG NƯỚC TIỂU | 6,120,000 | 8.345.455 | 4.284.000 | 500 | |
| 91 | PP2300087115 - LỌ LẤY SINH PHẨM HTM | 462,000 | 630.000 | 323.400 | 33.339999999999996 | |
| 92 | PP2300087116 - LƯỠI DAO MỔ SỐ 11 | 680,000 | 927.273 | 476.000 | 83.34 | |
| 93 | PP2300087117 - MASK MÁY THỞ | 17,220,000 | 23.481.819 | 12.054.000 | 3.34 | |
| 94 | PP2300087118 - MASK PHUN KHÍ DUNG NGƯỜI LỚN | 10,400,000 | 14.181.819 | 7.280.000 | 66.67 | |
| 95 | PP2300087119 - MASK THỞ OXY | 6,120,000 | 8.345.455 | 4.284.000 | 50 | |
| 96 | PP2300087120 - MASK THỞ OXY CÓ TÚI | 7,140,000 | 9.736.364 | 4.998.000 | 50 | |
| 97 | PP2300087121 - MIẾNG DÁN CỐ ĐỊNH KIM LUỒN | 15,750,000 | 21.477.273 | 11.025.000 | 500 | |
| 98 | PP2300087122 - MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC MÁY MONITOR | 2,100,000 | 2.863.637 | 1.470.000 | 66.67 | |
| 99 | PP2300087123 - NẮP VẶN KIM LUỒN | 600,000 | 818.182 | 420.000 | 33.339999999999996 | |
| 100 | PP2300087124 - NÒNG ỐNG NỘI KHÍ QUẢN | 4,800,000 | 6.545.455 | 3.360.000 | 5 | |
| 101 | PP2300087125 - ỐNG ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN 28FR | 2,240,000 | 3.054.546 | 1.568.000 | 23.34 | |
| 102 | PP2300087126 - ỐNG LY TÂM CHIA VẠCH 50ml | 7,875,000 | 10.738.637 | 5.512.500 | 250 | |
| 103 | PP2300087127 - QUE CẤY NHỰA | 3,000,000 | 4.090.910 | 2.100.000 | 250 | |
| 104 | PP2300087128 - QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT U-RIGH TD4265 | 20,400,000 | 27.818.182 | 14.280.000 | 16.67 | |
| 105 | PP2300087129 - SĂNG VẢI (40cm x 60cm) | 5,460,000 | 7.445.455 | 3.822.000 | 16.67 | |
| 106 | PP2300087130 - SĂNG VẢI (80cm x 80cm) | 3,780,000 | 5.154.546 | 2.646.000 | 10 | |
| 107 | PP2300087131 - SĂNG VẢI CÓ LỖ (40cm x 60cm) | 2,730,000 | 3.722.728 | 1.911.000 | 8.34 | |
| 108 | PP2300087132 - TẤM LÓT ĐA NĂNG (40cm x 60cm) | 46,412,000 | 63.289.091 | 32.488.400 | 666.67 | |
| 109 | PP2300087133 - TẤM LÓT NILON | 2,520,000 | 3.436.364 | 1.764.000 | 33.339999999999996 | |
| 110 | PP2300087134 - TROCA CHỌC DỊCH LỒNG NGỰC (TROCA DẪN LƯU MÀNG PHỔI) | 12,600,000 | 17.181.819 | 8.820.000 | 5 | |
| 111 | PP2300087135 - TÚI ĐỰNG NƯỚC TIỂU | 2,346,000 | 3.199.091 | 1.642.200 | 50 | |
| 112 | PP2300087136 - TÚI ÉP DẸP (300mm x 200m) | 5,040,000 | 6.872.728 | 3.528.000 | 0.67 | |
| 113 | PP2300087137 - TÚI ÉP PHỒNG (300mm x100m) | 4,788,000 | 6.529.091 | 3.351.600 | 0.67 | |
| 114 | PP2300087138 - TÚI HẬU MÔN NHÂN TẠO | 7,000,000 | 9.545.455 | 4.900.000 | 16.67 | |
| 115 | PP2300087139 - VỎ ĐẦU DÒ SIÊU ÂM VÔ TRÙNG | 12,500,000 | 17.045.455 | 8.750.000 | 83.34 | |
| 116 | PP2300087140 - ĐẦU COL VÀNG NHỎ (Bịch 1.000 cái) | 2,400,000 | 3.272.728 | 1.680.000 | 2000 | |
| 117 | PP2300087141 - DUNG DỊCH BRILLIANT CRESY BLUE (Chai 100ml) | 1,890,000 | 2.577.273 | 1.323.000 | 0.17 | |
| 118 | PP2300087142 - DUNG DỊCH GIEMSA CỐT (Chai 500ml) | 1,650,000 | 2.250.000 | 1.155.000 | 0.17 | |
| 119 | PP2300087143 - GIẤY IN NƯỚC TIỂU 10 THÔNG SỐ SIZE 57-58 | 285,000 | 388.637 | 199.500 | 2.5 | |
| 120 | PP2300087144 - LAM KÍNH ĐẦU MỜ 7105 (Hộp 72 cái) | 1,728,000 | 2.356.364 | 1.209.600 | 10 | |
| 121 | PP2300087145 - LAM KÍNH TRƠN 7102 (Hộp 72 cái) | 648,000 | 883.637 | 453.600 | 5 | |
| 122 | PP2300087146 - LAM LAMEN | 1,800,000 | 2.454.546 | 1.260.000 | 3.34 | |
| 123 | PP2300087147 - ỐNG MAO DẪN THỦY TINH (Hộp 100 cái) | 5,500,000 | 7.500.000 | 3.850.000 | 16.67 | |
| 124 | PP2300087148 - ỐNG NGHIỆM CHÂN KHÔNG EDTA K2 (2ml) | 4,200,000 | 5.727.273 | 2.940.000 | 333.34 | |
| 125 | PP2300087149 - ỐNG NGHIỆM CHÂN KHÔNG EDTA K3 (6ml) | 4,200,000 | 5.727.273 | 2.940.000 | 166.67 | |
| 126 | PP2300087150 - QUE THỬ NƯỚC TIỂU 10 THÔNG SỐ | 3,765,000 | 5.134.091 | 2.635.500 | 0.84 | |
| 127 | PP2300087151 - QUE THỬ NƯỚC TIỂU 13 THÔNG SỐ | 6,632,000 | 9.043.637 | 4.642.400 | 1.34 | |
| 128 | PP2300087152 - SAMPLE CUP | 25,000,000 | 34.090.910 | 17.500.000 | 1666.67 | |
| 129 | PP2300087153 - TEST THỬ THAI | 2,320,000 | 3.163.637 | 1.624.000 | 66.67 | |
| 130 | PP2300087154 - TEST CRYPTOCOCCUS NEOFORMANS + DD ĐỆM | 7,500,000 | 10.227.273 | 5.250.000 | 25 | |
| 131 | PP2300087155 - TEST HAV + DUNG DỊCH ĐỆM | 660,000 | 900.000 | 462.000 | 3.34 | |
| 132 | PP2300087156 - TEST HBsAb | 300,000 | 409.091 | 210.000 | 3.34 | |
| 133 | PP2300087157 - TEST HBsAg | 34,362,000 | 46.857.273 | 24.053.400 | 333.34 | |
| 134 | PP2300087158 - TEST HCV + DUNG DỊCH ĐỆM | 62,308,000 | 84.965.455 | 43.615.600 | 333.34 | |
| 135 | PP2300087159 - TEST HIV ABON + DUNG DỊCH ĐỆM | 8,190,000 | 11.168.182 | 5.733.000 | 50 | |
| 136 | PP2300087160 - TEST HIV DERTERMINE + DUNG DỊCH ĐỆM | 26,250,000 | 35.795.455 | 18.375.000 | 83.34 | |
| 137 | PP2300087161 - TEST HIV SD BIOLINE1/2+ DUNG DỊCH ĐỆM | 214,200,000 | 292.090.910 | 149.940.000 | 1000 | |
| 138 | PP2300087162 - TEST MA TÚY TỔNG HỢP 5 TRONG 1 | 31,500,000 | 42.954.546 | 22.050.000 | 83.34 | |
| 139 | PP2300087163 - TEST NS1 + DUNG DỊCH ĐỆM | 30,000,000 | 40.909.091 | 21.000.000 | 100 | |
| 140 | PP2300087164 - TEST SỐT RÉT + DUNG DỊCH ĐỆM | 20,000,000 | 27.272.728 | 14.000.000 | 66.67 | |
| 141 | PP2300087165 - TEST SỐT XUẤT HUYẾT + DUNG DỊCH ĐỆM | 28,800,000 | 39.272.728 | 20.160.000 | 100 | |
| 142 | PP2300087166 - TEST TOXOPLASMA + DD ĐỆM | 9,660,000 | 13.172.728 | 6.762.000 | 16.67 | |
| 143 | PP2300087167 - TUBE ĐỰNG MÁU CÓ CHẤT CHỐNG ĐÔNG EDTA (Nắp xanh) | 8,450,000 | 11.522.728 | 5.915.000 | 1666.67 | |
| 144 | PP2300087168 - TUBE ĐỰNG MÁU CÓ CHẤT CHỐNG ĐÔNG HEPARIN (Nắp đen) | 9,990,000 | 13.622.728 | 6.993.000 | 1666.67 | |
| 145 | PP2300087169 - TUBE NẮP ĐỎ CÓ NHÃN CÓ HẠT | 3,728,000 | 5.083.637 | 2.609.600 | 666.67 | |
| 146 | PP2300087170 - TUBE NẮP VẶN (CRYOTUBE) 2ml | 9,000,000 | 12.272.728 | 6.300.000 | 500 | |
| 147 | PP2300087171 - AMIKACINE | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 148 | PP2300087172 - AMOXCILLIN/CLAVULANIC | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 149 | PP2300087173 - AMPICILIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 150 | PP2300087174 - AMPICILIN/SULBACTAM | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 151 | PP2300087175 - API 20E REAGENT KIT 6AMP HỘP/6 LỌ | 9,240,000 | 12.600.000 | 6.468.000 | 1 | |
| 152 | PP2300087176 - API20E - 25STRIP | 31,020,000 | 42.300.000 | 21.714.000 | 1 | |
| 153 | PP2300087177 - AUGMENTINE | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 154 | PP2300087178 - AZITHROMYCIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 155 | PP2300087179 - BA 90 | 37,800,000 | 51.545.455 | 26.460.000 | 200 | |
| 156 | PP2300087180 - BACTRIME | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 157 | PP2300087181 - BILE ESCULINE | 588,000 | 801.819 | 411.600 | 6.67 | |
| 158 | PP2300087182 - BỘ NHUỘM GRAM (ACID ALCOOL 100ml + CRYSTAL VIOLET 100ml + LUGOL 100ml + SAFANIN 100ml) | 2,520,000 | 3.436.364 | 1.764.000 | 0.67 | |
| 159 | PP2300087183 - CAXV 90 | 6,300,000 | 8.590.910 | 4.410.000 | 20 | |
| 160 | PP2300087184 - CEFACLOR | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 161 | PP2300087185 - CEFEPIM | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 162 | PP2300087186 - CEFOPERAZONE | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 163 | PP2300087187 - CEFOTAXIM/CLAVUNALIC | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 164 | PP2300087188 - CEFOTAXIME | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 165 | PP2300087189 - CEFOXITINE | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 166 | PP2300087190 - CEFTAZIDIME/CLAVULANIC | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 167 | PP2300087191 - CEFTAZIDINE | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 168 | PP2300087192 - CEFTRIAXONE | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 169 | PP2300087193 - CEFUROXIME | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 170 | PP2300087194 - CHAI CẤY MÁU BHI 2 PHASE | 12,600,000 | 17.181.819 | 8.820.000 | 25 | |
| 171 | PP2300087195 - CHAI CẤY MÁU TỰ ĐỘNG | 44,100,000 | 60.136.364 | 30.870.000 | 50 | |
| 172 | PP2300087196 - CHLORAMPHENICOL | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 173 | PP2300087197 - CIPROFLOXACIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 174 | PP2300087198 - CITRATE | 10,500,000 | 14.318.182 | 7.350.000 | 16.67 | |
| 175 | PP2300087199 - CLARITHROMMYCIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 176 | PP2300087200 - CLINDAMYCIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 177 | PP2300087201 - COLISTIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 178 | PP2300087202 - ĐO ĐỤC CHUẨN | 1,300,800 | 1.773.819 | 910.560 | 2 | |
| 179 | PP2300087203 - DOXYCYLINE | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 180 | PP2300087204 - ERYTHROMYCIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 181 | PP2300087205 - GENTAMYCIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 182 | PP2300087206 - H2O2 | 1,084,000 | 1.478.182 | 758.800 | 1.67 | |
| 183 | PP2300087207 - HUYẾT TƯƠNG THỎ ĐÔNG KHÔ | 10,840,000 | 14.781.819 | 7.588.000 | 16.67 | |
| 184 | PP2300087208 - IMIPENEM | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 185 | PP2300087209 - KIA | 2,100,000 | 2.863.637 | 1.470.000 | 16.67 | |
| 186 | PP2300087210 - KOH | 144,000 | 196.364 | 100.800 | 0.67 | |
| 187 | PP2300087211 - LEVOFLOXACINE | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 188 | PP2300087212 - LINEZOLIDE | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 189 | PP2300087213 - LỌ ĐỰNG MẪU VÔ TRÙNG | 420,000 | 572.728 | 294.000 | 16.67 | |
| 190 | PP2300087214 - MC 90 | 115,500,000 | 157.500.000 | 80.850.000 | 183.34 | |
| 191 | PP2300087215 - MEROPENEM | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 192 | PP2300087216 - MHA 90 | 31,500,000 | 42.954.546 | 22.050.000 | 50 | |
| 193 | PP2300087217 - MÔI TRƯỜNG DI ĐỘNG | 10,500,000 | 14.318.182 | 7.350.000 | 16.67 | |
| 194 | PP2300087218 - MSA 90 | 11,550,000 | 15.750.000 | 8.085.000 | 18.34 | |
| 195 | PP2300087219 - MỰC TÀU 1.5 ml | 1,261,000 | 1.719.546 | 882.700 | 0.84 | |
| 196 | PP2300087220 - NALIDIXIC ACID | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 197 | PP2300087221 - NETILMICIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 198 | PP2300087222 - NITROFURANTION | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 199 | PP2300087223 - NORMAL SALINE 0,85% | 4,410,000 | 6.013.637 | 3.087.000 | 50 | |
| 200 | PP2300087224 - NOVOBIOCIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 201 | PP2300087225 - OFLOXACIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 202 | PP2300087226 - OXACILLIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 203 | PP2300087227 - OXIDASE | 542,000 | 739.091 | 379.400 | 0.84 | |
| 204 | PP2300087228 - PARAFIN | 2,000,000 | 2.727.273 | 1.400.000 | 1.67 | |
| 205 | PP2300087229 - PEFLOXACIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 206 | PP2300087230 - PENICILLIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 207 | PP2300087231 - PIPERAZIN/TAZO | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 208 | PP2300087232 - PIPET VÔ TRÙNG (1 CÁI/ BỊCH) | 1,260,000 | 1.718.182 | 882.000 | 100 | |
| 209 | PP2300087233 - POLYMYCIN B | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 210 | PP2300087234 - RIFAMPICIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 211 | PP2300087235 - SAB 90 | 94,500,000 | 128.863.637 | 66.150.000 | 150 | |
| 212 | PP2300087236 - SS 90 | 6,300,000 | 8.590.910 | 4.410.000 | 10 | |
| 213 | PP2300087237 - STREPTOMYCIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 214 | PP2300087238 - TĂM BÔNG PHẾT KHÁNG SINH ĐỒ (Túi 01 que) | 1,680,000 | 2.290.910 | 1.176.000 | 66.67 | |
| 215 | PP2300087239 - TECOPLANIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 216 | PP2300087240 - TETRACYLIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 217 | PP2300087241 - TICARCILLIN/CLAVULANIC | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 218 | PP2300087242 - TOBRAMYCIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 219 | PP2300087243 - TOXO A | 324,000 | 441.819 | 226.800 | 0.5 | |
| 220 | PP2300087244 - TOXO P | 324,000 | 441.819 | 226.800 | 0.5 | |
| 221 | PP2300087245 - TSB 6,5% | 588,000 | 801.819 | 411.600 | 6.67 | |
| 222 | PP2300087246 - TUBE GIỮ CHỦNG | 1,050,000 | 1.431.819 | 735.000 | 8.34 | |
| 223 | PP2300087247 - TUBE NHỰA VÔ TRÙNG NẮP TRẮNG 5ml | 2,500,000 | 3.409.091 | 1.750.000 | 166.67 | |
| 224 | PP2300087248 - VANCOMYCIN | 432,000 | 589.091 | 302.400 | 0.67 | |
| 225 | PP2300087249 - ANTI A | 3,402,000 | 4.639.091 | 2.381.400 | 3.34 | |
| 226 | PP2300087250 - ANTI B | 3,402,000 | 4.639.091 | 2.381.400 | 3.34 | |
| 227 | PP2300087251 - ANTI AB | 3,402,000 | 4.639.091 | 2.381.400 | 3.34 | |
| 228 | PP2300087252 - ANTI D | 7,056,000 | 9.621.819 | 4.939.200 | 3.34 | |
| 229 | PP2300087253 - DUNG DỊCH AHG | 5,400,000 | 7.363.637 | 3.780.000 | 2 | |
| 230 | PP2300087254 - DUNG DỊCH SCANLISS (Chai 250ml) | 19,500,000 | 26.590.910 | 13.650.000 | 1 | |
| 231 | PP2300087255 - TUBE THỦY TINH (10mm x 75mm) | 44,000,000 | 60.000.000 | 30.800.000 | 1333.34 | |
| 232 | PP2300087256 - ABX MINIDIL (Can 10 lít) | 85,800,000 | 117.000.000 | 60.060.000 | 3.67 | |
| 233 | PP2300087257 - ABX MINILYSE (Can 01 lít) | 49,500,000 | 67.500.000 | 34.650.000 | 1.84 | |
| 234 | PP2300087258 - ABX MINICLEAN (Can 01 lít) | 16,500,000 | 22.500.000 | 11.550.000 | 1.84 | |
| 235 | PP2300087259 - DD PHA LOÃNG Neo-Diluent C (20.000ml) | 12,600,000 | 17.181.819 | 8.820.000 | 2 | |
| 236 | PP2300087260 - DD RỬA NEO-Detergent C (20.000ml) | 3,510,000 | 4.786.364 | 2.457.000 | 0.5 | |
| 237 | PP2300087261 - DD PHÁ HỒNG CẦU Neo-Lyse C (1.000 ml) | 5,355,000 | 7.302.273 | 3.748.500 | 0.5 | |
| 238 | PP2300087262 - DD RỬA KIM Neo-Clearn 50 (100 ml) | 869,400 | 1.185.546 | 608.580 | 0.17 | |
| 239 | PP2300087263 - ACID URIC (10x44ml) | 11,434,500 | 15.592.500 | 8.004.150 | 0.84 | |
| 240 | PP2300087264 - ALB 440 (10x44ml) | 5,219,500 | 7.117.500 | 3.653.650 | 0.84 | |
| 241 | PP2300087265 - ALP 110 (R1: 2x44ml, R2: 2x11ml) | 1,898,000 | 2.588.182 | 1.328.600 | 0.34 | |
| 242 | PP2300087266 - ALT/GPT 330 (R1: 6x44ml , R2: 3x22ml) | 8,075,000 | 11.011.364 | 5.652.500 | 0.84 | |
| 243 | PP2300087267 - AMY 110 (5x22ml) | 12,000,000 | 16.363.637 | 8.400.000 | 0.67 | |
| 244 | PP2300087268 - AST/GOT 330 (R1: 6x 44ml, R2: 3x22ml) | 8,075,000 | 11.011.364 | 5.652.500 | 0.84 | |
| 245 | PP2300087269 - BIL D 330 (R1: 6x44ml, R2: 3x22ml) | 7,012,500 | 9.562.500 | 4.908.750 | 0.84 | |
| 246 | PP2300087270 - BIL T 330 (R1: 6x44ml, R2: 3x22ml) | 7,012,500 | 9.562.500 | 4.908.750 | 0.84 | |
| 247 | PP2300087271 - CA 120 (10 x 12 ml) | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 0.34 | |
| 248 | PP2300087272 - CHOL 440 (10x44ml) | 9,730,800 | 13.269.273 | 6.811.560 | 0.84 | |
| 249 | PP2300087273 - CK 110 (R1: 2x44ml , R2: 2x11ml) | 16,552,800 | 22.572.000 | 11.586.960 | 1.34 | |
| 250 | PP2300087274 - CK MB 110 (R1: 2x44ml, R2: 2x11ml) | 30,864,000 | 42.087.273 | 21.604.800 | 1.34 | |
| 251 | PP2300087275 - CL 120 (10x12ml) | 1,250,000 | 1.704.546 | 875.000 | 0.17 | |
| 252 | PP2300087276 - CREA 275 (R1: 5x44 ml, R2: 5x11) | 4,086,500 | 5.572.500 | 2.860.550 | 0.84 | |
| 253 | PP2300087277 - CRP - HS (R1: 2x40 ml, R2: 2x8 ml) | 77,668,500 | 105.911.591 | 54.367.950 | 1.67 | |
| 254 | PP2300087278 - CRP CAL SH 1ml | 5,767,200 | 7.864.364 | 4.037.040 | 0.34 | |
| 255 | PP2300087279 - CRP CON H 1ml | 2,208,000 | 3.010.910 | 1.545.600 | 0.34 | |
| 256 | PP2300087280 - CRP CON L 1ml | 2,168,000 | 2.956.364 | 1.517.600 | 0.34 | |
| 257 | PP2300087281 - FE 125 (R: 4x25ml, R: 2x12.5ml, STD: 2x2ml) | 3,213,000 | 4.381.364 | 2.249.100 | 0.34 | |
| 258 | PP2300087282 - GGT 110 (R1: 2x 44ml , R2: 2x11ml) | 21,216,000 | 28.930.910 | 14.851.200 | 2.5 | |
| 259 | PP2300087283 - GLUCOSE (10x44ml) | 6,160,000 | 8.400.000 | 4.312.000 | 0.84 | |
| 260 | PP2300087284 - HDL C 160 (R1: 4x30ml, R2: 4x10ml) | 67,148,400 | 91.566.000 | 47.003.880 | 2 | |
| 261 | PP2300087285 - HDL/LDL CAL 1ml | 7,300,000 | 9.954.546 | 5.110.000 | 0.34 | |
| 262 | PP2300087286 - LDH 110 (R1: 2x44 ml, R2: 2x11 ml) | 3,193,920 | 4.355.346 | 2.235.744 | 0.67 | |
| 263 | PP2300087287 - LDL C 80 (R1: 2x30ml, R2: 2x10ml) | 109,956,000 | 149.940.000 | 76.969.200 | 3.34 | |
| 264 | PP2300087288 - LIP 110 (R1: 2x44ml , R2: 2x11ml | 28,175,400 | 38.421.000 | 19.722.780 | 0.34 | |
| 265 | PP2300087289 - MAL (R1: 2x30ml, R2: 1x10ml) | 7,582,680 | 10.340.019 | 5.307.876 | 0.34 | |
| 266 | PP2300087290 - MAL CAL 1ml | 2,360,000 | 3.218.182 | 1.652.000 | 0.34 | |
| 267 | PP2300087291 - MAL CON 1ml | 1,920,000 | 2.618.182 | 1.344.000 | 0.34 | |
| 268 | PP2300087292 - MG 88 (2x44 ml) | 4,177,800 | 5.697.000 | 2.924.460 | 0.34 | |
| 269 | PP2300087293 - MP (10x12ml) | 3,920,400 | 5.346.000 | 2.744.280 | 0.34 | |
| 270 | PP2300087294 - MULTICON L1 (1ml) | 3,032,000 | 4.134.546 | 2.122.400 | 0.34 | |
| 271 | PP2300087295 - MULTICON L2 (1ml) | 4,756,000 | 6.485.455 | 3.329.200 | 0.34 | |
| 272 | PP2300087296 - PHOS 120 (10x12ml) | 1,654,400 | 2.256.000 | 1.158.080 | 0.34 | |
| 273 | PP2300087297 - TG 440 (10x44 ml) | 18,956,700 | 25.850.046 | 13.269.690 | 0.84 | |
| 274 | PP2300087298 - TP 440 (10x44 ml) | 6,471,900 | 8.825.319 | 4.530.330 | 0.84 | |
| 275 | PP2300087299 - UIBC 125 (R1: 4x25ml; R2: 2x12.5 ml STD 2x2 ml) | 1,870,000 | 2.550.000 | 1.309.000 | 0.34 | |
| 276 | PP2300087300 - UREA 275 (R1: 5x44ml , R2: 5x11ml) | 6,609,600 | 9.013.091 | 4.626.720 | 0.84 | |
| 277 | PP2300087301 - XL AUTO WASH AC/AL | 37,125,000 | 50.625.000 | 25.987.500 | 2.5 | |
| 278 | PP2300087302 - XL MULTICAL | 41,585,400 | 56.707.364 | 29.109.780 | 2.5 | |
| 279 | PP2300087303 - XL WASH (4x100ml) | 51,775,200 | 70.602.546 | 36.242.640 | 5 | |
| 280 | PP2300087304 - ADA Control 2x1ml | 31,000,000 | 42.272.728 | 21.700.000 | 0.67 | |
| 281 | PP2300087305 - ADA reagent (Adenosine deminase assay) 1x40ml+ 1x20ml | 16,000,000 | 21.818.182 | 11.200.000 | 0.67 | |
| 282 | PP2300087306 - ADENOSINE DEAMINESE R1=50ml; R2= 25ml | 65,000,000 | 88.636.364 | 45.500.000 | 0.34 | |
| 283 | PP2300087307 - CHOLESTEROL (6x96,5ml) | 2,068,000 | 2.820.000 | 1.447.600 | 0.17 | |
| 284 | PP2300087308 - CREATININ ENZYMATIC(3x48ml + 3x15,8ml) | 6,111,000 | 8.333.182 | 4.277.700 | 0.17 | |
| 285 | PP2300087309 - GLUCOSE (6x96,5ml) | 4,137,000 | 5.641.364 | 2.895.900 | 0.17 | |
| 286 | PP2300087310 - GOT/AST (6x76ml + 6x19,5 ml) | 3,654,000 | 4.982.728 | 2.557.800 | 0.17 | |
| 287 | PP2300087311 - GPT/ALAT (6x76ml + 6x19,5ml) | 3,654,000 | 4.982.728 | 2.557.800 | 0.17 | |
| 288 | PP2300087312 - LACTATE (2x57ml) | 12,104,400 | 16.506.000 | 8.473.080 | 0.34 | |
| 289 | PP2300087313 - TRIGLYCERID (6x91ml) | 3,339,000 | 4.553.182 | 2.337.300 | 0.17 | |
| 290 | PP2300087314 - UREA (6x74ml+6x19ml) | 2,866,000 | 3.908.182 | 2.006.200 | 0.17 | |
| 291 | PP2300087315 - ERBA LYTE CA ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml | 2,438,000 | 3.324.546 | 1.706.600 | 0.17 | |
| 292 | PP2300087316 - ERBA LYTE CA REAGENT PACK (Na/K/Cl/Ca) (PACK) (650 ml-Std.A&350 ml-Std.B) | 183,160,000 | 249.763.637 | 128.212.000 | 3.34 | |
| 293 | PP2300087317 - ERBA LYTE CLEANING SOLUTION 100ml | 29,256,000 | 39.894.546 | 20.479.200 | 2 | |
| 294 | PP2300087318 - ERBA LYTE ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml | 2,438,000 | 3.324.546 | 1.706.600 | 0.17 | |
| 295 | PP2300087319 - ERBA LYTE NA & CL ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml | 2,775,000 | 3.784.091 | 1.942.500 | 0.17 | |
| 296 | PP2300087320 - ERBA LYTE NA CONDITIONER 100ml | 2,438,000 | 3.324.546 | 1.706.600 | 0.17 | |
| 297 | PP2300087321 - ERBA LYTE QC SOLUTION 100ml | 4,876,000 | 6.649.091 | 3.413.200 | 0.34 | |
| 298 | PP2300087322 - ERBA LYTE REFERENCE ELECTRODEFILLSOLUTION 100ml | 2,438,000 | 3.324.546 | 1.706.600 | 0.17 | |
| 299 | PP2300087323 - ACTIVATED PARTIAL THROMBOPLASTIN TIME KIT (APTT) SF-RAP-P0604 (Hộp: APTT đông khô 6x4ml + CaCl2 6x4ml;) | 9,525,600 | 12.989.455 | 6.667.920 | 0.5 | |
| 300 | PP2300087324 - AUTO COAGULATION ANALYZER DISPOSABLE CUVETTES (SF-8200/SF-8100/SF-8050) SF-VC1-1000 (6 x 1000 cái) | 124,452,000 | 169.707.273 | 87.116.400 | 0.5 | |
| 301 | PP2300087325 - COAGULATION CONTROL LEVEL I KIT SF-QC1-P1201 (12x1ml) | 9,046,800 | 12.336.546 | 6.332.760 | 0.5 | |
| 302 | PP2300087326 - COAGULATION CONTROL LEVEL II KIT SF-QC2-P1201 (12x1ml) | 9,046,800 | 12.336.546 | 6.332.760 | 0.5 | |
| 303 | PP2300087327 - D-DIMER CONTROL LEVEL I KIT SF-QD1-P1201 (Hộp: đông khô 12x1ml) | 13,154,400 | 17.937.819 | 9.208.080 | 0.5 | |
| 304 | PP2300087328 - D-DIMER CONTROL LEVEL II KIT SF-QD2-P1201 (Hộp: đông khô 12x1ml) | 13,154,400 | 17.937.819 | 9.208.080 | 0.5 | |
| 305 | PP2300087329 - D-DIMER KIT (D-D) SF-RDD-L0402 (Hộp: Lỏng, R1 4x5,5ml + R2 4x2ml;) | 50,823,000 | 69.304.091 | 35.576.100 | 0.5 | |
| 306 | PP2300087330 - FIBRINOGEN DEGRADATION PRODUCT KIT (FDP) SF-RFD-L0402 (Hộp: Lỏng, R1 4x6ml + R2 4x2ml) | 56,448,000 | 76.974.546 | 39.513.600 | 0.5 | |
| 307 | PP2300087331 - FIBRINOGEN REAGENT KIT (FIB) SF-RFB-P0604 (Hộp: Thrombin (FIB) đông khô 6x4ml + Đệm 1x50ml) | 19,728,000 | 26.901.819 | 13.809.600 | 0.5 | |
| 308 | PP2300087332 - PROTHROMBIN TIME KIT (PT) SF-RPT-P0604 (Hộp: PT đông khô 6x4ml + đệm hoàn nguyên 6x4ml) | 4,586,400 | 6.254.182 | 3.210.480 | 0.5 | |
| 309 | PP2300087333 - SFT-SPECIAL CLEANING LIQUID SF-LSL-L1810 (Hộp: Lỏng, 18x10ml; Hộp: Lỏng, 12x20ml) | 8,532,000 | 11.634.546 | 5.972.400 | 0.5 | |
| 310 | PP2300087334 - SFW-CLEANING LIQUID SF-LNL-L0100 (Hộp: Lỏng 1x100ml) | 1,425,600 | 1.944.000 | 997.920 | 0.5 | |
| 311 | PP2300087335 - THROMBIN TIME KIT (TT) SF-RTT-P1204 (Hộp: Đông khô 12x4ml) | 14,616,000 | 19.930.910 | 10.231.200 | 0.5 | |
| 312 | PP2300087336 - CHẤT CHUẨN (CALIBRATION KIT) L1: 3x0.1ml; L2 3x0.1 | 12,400,000 | 16.909.091 | 8.680.000 | 0.34 | |
| 313 | PP2300087337 - CHẤT KIỂM SOÁT (CONTROL KIT) L1: 3x0.1ml; L2 3x0.2 | 12,400,000 | 16.909.091 | 8.680.000 | 0.34 | |
| 314 | PP2300087338 - HAEMOGLOBIN A1C CONTROL SET (HbA1c CONTROL) (NỘI KIỂM HBA1C MỨC 1,2) (HA5072) | 24,000,000 | 32.727.273 | 16.800.000 | 2 | |
| 315 | PP2300087339 - HbA1c 800 (Eluent A: 4x1.320ml, Eluent B: 2x920ml, Hemolysis: 4x2.990ml + 100ml, Giấy in nhiệt: 16 cuộn) | 28,800,000 | 39.272.728 | 20.160.000 | 133.34 | |
| 316 | PP2300087340 - ACID ACETIC (Chai 500ml) | 600,000 | 818.182 | 420.000 | 0.5 | |
| 317 | PP2300087341 - ANIOS CLEAN EXCEL D (Chai/lít) | 72,000,000 | 98.181.819 | 50.400.000 | 33.339999999999996 | |
| 318 | PP2300087342 - BỘ THUỐC NHUỘM ZIEHL NEELSEN (CARBON FUCHSIN, ALCOHOL ACID VÀ METHYLEN BLUE) (BỘ 3 CHAI 100ML) | 41,250,000 | 56.250.000 | 28.875.000 | 25 | |
| 319 | PP2300087343 - BỘT TALC | 1,100,000 | 1.500.000 | 770.000 | 1.67 | |
| 320 | PP2300087344 - CAVILON XỊT (Chai 28ml) | 1,400,000 | 1.909.091 | 980.000 | 0.84 | |
| 321 | PP2300087345 - CHLORHEXIDINE GLUCONATE (PUREHAND) (Chai 500ml) | 63,000,000 | 85.909.091 | 44.100.000 | 83.34 | |
| 322 | PP2300087346 - CIDEX OPA 3,78 lít | 58,432,500 | 79.680.682 | 40.902.750 | 8.84 | |
| 323 | PP2300087347 - CLINCARE (RỬA TAY NHANH) (Chai 500ml) | 37,800,000 | 51.545.455 | 26.460.000 | 50 | |
| 324 | PP2300087348 - CLORAMIN B | 160,600,000 | 219.000.000 | 112.420.000 | 166.67 | |
| 325 | PP2300087349 - CỒN 70 ĐỘ | 8,500,000 | 11.590.910 | 5.950.000 | 33.339999999999996 | |
| 326 | PP2300087350 - CỒN 90 ĐỘ | 21,600,000 | 29.454.546 | 15.120.000 | 83.34 | |
| 327 | PP2300087351 - CỒN 95 ĐỘ | 952,000 | 1.298.182 | 666.400 | 3.34 | |
| 328 | PP2300087352 - DẦU SOI KÍNH (Chai 100ml) | 3,520,000 | 4.800.000 | 2.464.000 | 0.34 | |
| 329 | PP2300087353 - GEL BÔI TRƠN TRONG ĐẶT ỐNG SONDE TIỂU, SONDE DẠ DÀY+ THÀNH PHẦN GÂY TÊ | 750,000 | 1.022.728 | 525.000 | 2.5 | |
| 330 | PP2300087354 - GEL ĐIỆN TIM (Chai 250ml) | 150,000 | 204.546 | 105.000 | 0.84 | |
| 331 | PP2300087355 - GEL SIÊU ÂM (Can 5 lít) | 10,200,000 | 13.909.091 | 7.140.000 | 6.67 | |
| 332 | PP2300087356 - GLYCERIN (Chai 500ml) | 1,760,000 | 2.400.000 | 1.232.000 | 1.67 | |
| 333 | PP2300087357 - HYDROCLORIC ACID 36%-38% (Chai 500ml) | 500,000 | 681.819 | 350.000 | 0.34 | |
| 334 | PP2300087358 - JAVEN 10% | 30,250,000 | 41.250.000 | 21.175.000 | 416.67 | |
| 335 | PP2300087359 - NATRICLORID 0,9% (Chai 500ml có nắp vặn) | 2,700,000 | 3.681.819 | 1.890.000 | 50 | |
| 336 | PP2300087360 - NƯỚC OXY GIÀ (Chai 60ml) | 1,800,000 | 2.454.546 | 1.260.000 | 100 | |
| 337 | PP2300087361 - PERMECID (Chai 1 lít) | 55,440,000 | 75.600.000 | 38.808.000 | 12 | |
| 338 | PP2300087362 - PHẤN RÔM 500G | 750,000 | 1.022.728 | 525.000 | 0.84 | |
| 339 | PP2300087363 - POVIDINE (Dạng xịt) | 7,500,000 | 10.227.273 | 5.250.000 | 16.67 | |
| 340 | PP2300087364 - POVIDINE 10% (Chai 90ml) | 3,600,000 | 4.909.091 | 2.520.000 | 33.339999999999996 | |
| 341 | PP2300087365 - PRONTOSAN (Chai 40 ml) | 3,360,000 | 4.581.819 | 2.352.000 | 1.67 | |
| 342 | PP2300087366 - SANYRENE SPAY | 10,000,000 | 13.636.364 | 7.000.000 | 8.34 | |
| 343 | PP2300087367 - SURFA SAFE (Chai 750ml) | 14,400,000 | 19.636.364 | 10.080.000 | 8 | |
| 344 | PP2300087368 - TINH DẦU SẢ | 4,000,000 | 5.454.546 | 2.800.000 | 1.34 | |
| 345 | PP2300087369 - VASELIN (Gói 1 kg) | 1,430,000 | 1.950.000 | 1.001.000 | 1.67 | |
| 346 | PP2300087370 - VASELIN (Tube 10g) | 4,500,000 | 6.136.364 | 3.150.000 | 50 | |
| 347 | PP2300087371 - XANH METHYLEN (TÚI/LỌ 500g) | 200,000 | 272.728 | 140.000 | 0.17 | |
| 348 | PP2300087372 - BĂNG CA | 13,500,000 | 18.409.091 | 9.450.000 | 0.17 | |
| 349 | PP2300087373 - BÓNG ĐÈN ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN | 750,000 | 1.022.728 | 525.000 | 5 | |
| 350 | PP2300087374 - BÓNG ĐÈN GÙ | 250,000 | 340.910 | 175.000 | 0.84 | |
| 351 | PP2300087375 - BÓNG ĐÈN HỒNG NGOẠI | 400,000 | 545.455 | 280.000 | 0.84 | |
| 352 | PP2300087376 - BÓNG TẬP VẬT LÝ TRỊ LIỆU | 1,500,000 | 2.045.455 | 1.050.000 | 1 | |
| 353 | PP2300087377 - CÂN SỨC KHỎE 100kg (Có thước đo chiều cao) | 7,500,000 | 10.227.273 | 5.250.000 | 0.84 | |
| 354 | PP2300087378 - CÁNG VẢI CỨU THƯƠNG | 1,200,000 | 1.636.364 | 840.000 | 0.17 | |
| 355 | PP2300087379 - ĐÈN PIN KHÁM BỆNH (SẠC PIN) | 1,950,000 | 2.659.091 | 1.365.000 | 1.67 | |
| 356 | PP2300087380 - ĐỒNG HỒ OXY | 4,500,000 | 6.136.364 | 3.150.000 | 1.67 | |
| 357 | PP2300087381 - GẬY CHỐNG 3 CHÂN | 1,000,000 | 1.363.637 | 700.000 | 0.67 | |
| 358 | PP2300087382 - GƯƠNG SOI THANH QUẢN | 620,000 | 845.455 | 434.000 | 0.34 | |
| 359 | PP2300087383 - HỘP GÒN LỚN phi 13 cao 15 | 272,000 | 370.910 | 190.400 | 0.67 | |
| 360 | PP2300087384 - HỘP GÒN NHỎ phi 7,5 cao 6 | 2,000,000 | 2.727.273 | 1.400.000 | 8.34 | |
| 361 | PP2300087385 - KỆ INOX ĐỂ BỆNH PHẨM | 500,000 | 681.819 | 350.000 | 0.34 | |
| 362 | PP2300087386 - KHAY INOX CHỮ NHẬT | 2,700,000 | 3.681.819 | 1.890.000 | 3.34 | |
| 363 | PP2300087387 - KHUNG TẬP ĐI INOX | 2,370,000 | 3.231.819 | 1.659.000 | 0.5 | |
| 364 | PP2300087388 - LÒ XO KÉO | 700,000 | 954.546 | 490.000 | 0.34 | |
| 365 | PP2300087389 - MÁY ĐO HUYẾT ÁP CƠ + TAI NGHE | 3,570,000 | 4.868.182 | 2.499.000 | 0.84 | |
| 366 | PP2300087390 - MÁY ĐO HUYẾT ÁP ĐIỆN TỬ CÁNH TAY | 11,000,000 | 15.000.000 | 7.700.000 | 1.67 | |
| 367 | PP2300087391 - MÁY ĐO HUYẾT ÁP TỰ ĐỘNG CỔ TAY | 1,050,000 | 1.431.819 | 735.000 | 0.17 | |
| 368 | PP2300087392 - NỆM HƠI CHỐNG LOÉT | 11,900,000 | 16.227.273 | 8.330.000 | 1.67 | |
| 369 | PP2300087393 - NHIỆT KẾ ĐO TRÁN | 2,750,000 | 3.750.000 | 1.925.000 | 0.84 | |
| 370 | PP2300087394 - ỐNG NGHE SPIRIT | 17,000,000 | 23.181.819 | 11.900.000 | 3.34 | |
| 371 | PP2300087395 - TẠ TAY 0,5 KG | 280,000 | 381.819 | 196.000 | 0.67 | |
| 372 | PP2300087396 - TRỤ CẮM KÌM | 1,200,000 | 1.636.364 | 840.000 | 3.34 | |
| 373 | PP2300087397 - XE LĂN ĐẨY BỆNH NHÂN NGỒI | 27,200,000 | 37.090.910 | 19.040.000 | 1.67 | |
| 374 | PP2300087398 - XE TIÊM Y TẾ ĐA NĂNG | 16,363,636 | 22.314.050 | 11.454.546 | 0.67 |
AMBU BÓP BÓNG |
|
| Mã phần lô | PP2300087025 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.215.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ÁO CHOÀNG GIẤY |
|
| Mã phần lô | PP2300087026 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.085.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.123.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ÁP KẾ ĐO ÁP LỰC DỊCH NÃO TỦY CLAUDE |
|
| Mã phần lô | PP2300087027 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BĂNG CÁ NHÂN |
|
| Mã phần lô | PP2300087028 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BĂNG CUỘN VẢI 0,07 x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300087029 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.264.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BĂNG KEO GIẤY 2,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300087030 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BĂNG KEO URGO 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300087031 |
| Giá từng phần lô | 35,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BĂNG THUN 2 MÓC |
|
| Mã phần lô | PP2300087032 |
| Giá từng phần lô | 470,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BĂNG THUN 3 MÓC |
|
| Mã phần lô | PP2300087033 |
| Giá từng phần lô | 585,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BAO RÁC Y TẾ VÀNG TIỂU 45cm x 55cm |
|
| Mã phần lô | PP2300087034 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BAO RÁC Y TẾ VÀNG TRUNG 55cm x 65cm |
|
| Mã phần lô | PP2300087035 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BAO RÁC Y TẾ XANH TIỂU 45cm x 55cm |
|
| Mã phần lô | PP2300087036 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.669999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BAO RÁC Y TẾ XANH TRUNG 55cm x 65cm |
|
| Mã phần lô | PP2300087037 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BAO TÓC |
|
| Mã phần lô | PP2300087038 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BÌNH DẪN LƯU MÀNG PHỔI THỦY TINH + DÂY |
|
| Mã phần lô | PP2300087039 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BÌNH THÔNG HÚT ÁP LỰC ÂM KHOANG MÀNG PHỔI |
|
| Mã phần lô | PP2300087040 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BỘ CATHETER ĐẶT TĨNH MẠCH TRUNG TÂM 3 NÒNG |
|
| Mã phần lô | PP2300087041 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BỘ DÂY MÁY THỞ HT 50 DÂY RUỘT GÀ+VAN THỞ RA HÌNH NẤM, DÂY CÁP |
|
| Mã phần lô | PP2300087042 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BỘ HÚT ĐÀM KÍN SỐ 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300087043 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BỘ DẪN LƯU DỊCH/KHÍ MÀNG PHỔI ÁP LỰC ÂM |
|
| Mã phần lô | PP2300087044 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BỘ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN |
|
| Mã phần lô | PP2300087045 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BÔ THEO DÕI NƯỚC TIỂU 24 GIỜ |
|
| Mã phần lô | PP2300087046 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BOIWE DICK TEST (TEST LÒ HẤP) |
|
| Mã phần lô | PP2300087047 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BƠM TIÊM INSULIN 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087048 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BƠM TIÊM 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087049 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BƠM TIÊM 1ml (Kim 26G) |
|
| Mã phần lô | PP2300087050 |
| Giá từng phần lô | 1,023,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BƠM TIÊM 20ml (Không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300087051 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.086.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BƠM TIÊM 2ml (Kim 23G) |
|
| Mã phần lô | PP2300087052 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BƠM TIÊM 3ml (Kim 23G) |
|
| Mã phần lô | PP2300087053 |
| Giá từng phần lô | 1,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.255.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.157.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BƠM TIÊM 5ml (Kim 23G) |
|
| Mã phần lô | PP2300087054 |
| Giá từng phần lô | 10,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BƠM TIÊM CHO ĂN 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087055 |
| Giá từng phần lô | 3,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.679.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BƠM TIÊM ĐIỆN 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087056 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BÔNG GÒN VIÊN (2 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300087057 |
| Giá từng phần lô | 31,000,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.272.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BÔNG GÒN Y TẾ |
|
| Mã phần lô | PP2300087058 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BỘT BÓ 4 IN |
|
| Mã phần lô | PP2300087059 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CAN HỦY KIM 1,5 LÍT |
|
| Mã phần lô | PP2300087060 |
| Giá từng phần lô | 2,203,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.004.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.542.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CAN HỦY KIM 5 LÍT |
|
| Mã phần lô | PP2300087061 |
| Giá từng phần lô | 29,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.058.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.563.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CA KHẠC ĐỜM NHỰA CÓ QUAY |
|
| Mã phần lô | PP2300087062 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CHỈ NILON 2/0 (KIM KHÂU DA TAM GIÁC LOẠI NHỎ + CHỈ) |
|
| Mã phần lô | PP2300087063 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.061.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CHỈ NILON 3/0 (KIM KHÂU DA TAM GIÁC LOẠI TRUNG + CHỈ) |
|
| Mã phần lô | PP2300087064 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.061.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CO NỐI ỐNG NỘI KHÍ QUẢN |
|
| Mã phần lô | PP2300087065 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CỘT NƯỚC ĐO ÁP LỰC CPV |
|
| Mã phần lô | PP2300087066 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ĐẦU KIM 18 G |
|
| Mã phần lô | PP2300087067 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DAO CẮT ĐỐT CAO TẦN |
|
| Mã phần lô | PP2300087068 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DÂY CHO ĂN SỐ 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300087069 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DÂY CỐ ĐỊNH CỔ CHÂN |
|
| Mã phần lô | PP2300087070 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DÂY CỐ ĐỊNH CỔ TAY |
|
| Mã phần lô | PP2300087071 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DÂY HÚT ĐÀM SỐ 14 (Có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300087072 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.073.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.669999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DÂY HÚT ĐÀM SỐ 16 (Có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300087073 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DÂY NỐI BƠM TIÊM ĐIỆN 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300087074 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DÂY OXY 2 NHÁNH |
|
| Mã phần lô | PP2300087075 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DÂY THÔNG TIỂU 1 NHÁNH SỐ 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300087076 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DÂY THÔNG TIỂU 2 NHÁNH FOLAY SỐ 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300087077 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DÂY TRUYỀN DỊCH KIM BƯỚM 23 G |
|
| Mã phần lô | PP2300087078 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DÂY TRUYỀN MÁU |
|
| Mã phần lô | PP2300087079 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ĐÈ LƯỠI GỖ |
|
| Mã phần lô | PP2300087080 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ĐỒNG HỒ ĐO ÁP LỰC BÓNG CHÈN |
|
| Mã phần lô | PP2300087081 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DỤNG CỤ CHẮN LƯỠI AIRWAY |
|
| Mã phần lô | PP2300087082 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DỤNG CỤ NGHIỀN + CẮT THUỐC (inox) |
|
| Mã phần lô | PP2300087083 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FILL LỌC KHÍ MÁY THỞ HT 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300087084 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FILL LỌC NƯỚC MÁY THỞ HT 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300087085 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FILM X QUANG (35 x 43) |
|
| Mã phần lô | PP2300087086 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FILTER LỌC KHUẨN VÀ LÀM ẨM HMEF |
|
| Mã phần lô | PP2300087087 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GẠC DẪN LƯU |
|
| Mã phần lô | PP2300087088 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GẠC MÉT |
|
| Mã phần lô | PP2300087089 |
| Giá từng phần lô | 5,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.396.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.796.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GẠC MIẾNG (8cm x 10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300087090 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GẠC POVIDINE 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300087091 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GẠC VASELIN (10cm x 10 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300087092 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GĂNG TAY HÚT ĐÀM VÔ TRÙNG NHỰA P.E BAO 1 CÁI |
|
| Mã phần lô | PP2300087093 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.963.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GĂNG TAY PHẨU THUẬT 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300087094 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GĂNG TAY PHẨU THUẬT SỐ 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300087095 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GĂNG TAY Y TẾ (Các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300087096 |
| Giá từng phần lô | 194,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GIẤY ĐIỆN TIM 3 CẦN |
|
| Mã phần lô | PP2300087097 |
| Giá từng phần lô | 266,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.641 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.669 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GIẤY ĐIỆN TIM 6 CẦN NIHONKODEN |
|
| Mã phần lô | PP2300087098 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GIẤY LAU KÍNH |
|
| Mã phần lô | PP2300087099 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GIẤY LỌC 60x60 |
|
| Mã phần lô | PP2300087100 |
| Giá từng phần lô | 352,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GIẤY Y TẾ (20cmx 35cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300087101 |
| Giá từng phần lô | 1,762,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.403.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.233.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GỐI HƠI CHỐNG LOÉT |
|
| Mã phần lô | PP2300087102 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GỐI KÊ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN |
|
| Mã phần lô | PP2300087103 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HỘP ĐỰNG TIÊU BẢN |
|
| Mã phần lô | PP2300087104 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KHÓA BA NGÃ + DÂY NỐI 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300087105 |
| Giá từng phần lô | 4,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.272.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KIM CÁNH BƯỚM |
|
| Mã phần lô | PP2300087106 |
| Giá từng phần lô | 1,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.448.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KIM CHÍCH MÁU (LANCET) |
|
| Mã phần lô | PP2300087107 |
| Giá từng phần lô | 1,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.596.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.332.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KIM CHỌC DÒ MÀNG PHỔI SỐ 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300087108 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KIM CHỌC DÒ TỦY SỐNG 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300087109 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KIM LUỒN 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300087110 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KIM LUỒN 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300087111 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KIM LUỒN AN TOÀN VASOFIX 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300087112 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LỌ ĐỰNG ĐÀM |
|
| Mã phần lô | PP2300087113 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LỌ ĐỰNG NƯỚC TIỂU |
|
| Mã phần lô | PP2300087114 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LỌ LẤY SINH PHẨM HTM |
|
| Mã phần lô | PP2300087115 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LƯỠI DAO MỔ SỐ 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300087116 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MASK MÁY THỞ |
|
| Mã phần lô | PP2300087117 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.481.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MASK PHUN KHÍ DUNG NGƯỜI LỚN |
|
| Mã phần lô | PP2300087118 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MASK THỞ OXY |
|
| Mã phần lô | PP2300087119 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MASK THỞ OXY CÓ TÚI |
|
| Mã phần lô | PP2300087120 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MIẾNG DÁN CỐ ĐỊNH KIM LUỒN |
|
| Mã phần lô | PP2300087121 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC MÁY MONITOR |
|
| Mã phần lô | PP2300087122 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NẮP VẶN KIM LUỒN |
|
| Mã phần lô | PP2300087123 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NÒNG ỐNG NỘI KHÍ QUẢN |
|
| Mã phần lô | PP2300087124 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ỐNG ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN 28FR |
|
| Mã phần lô | PP2300087125 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ỐNG LY TÂM CHIA VẠCH 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087126 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.738.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
QUE CẤY NHỰA |
|
| Mã phần lô | PP2300087127 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT U-RIGH TD4265 |
|
| Mã phần lô | PP2300087128 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SĂNG VẢI (40cm x 60cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300087129 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SĂNG VẢI (80cm x 80cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300087130 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SĂNG VẢI CÓ LỖ (40cm x 60cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300087131 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.722.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TẤM LÓT ĐA NĂNG (40cm x 60cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300087132 |
| Giá từng phần lô | 46,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.289.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.488.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TẤM LÓT NILON |
|
| Mã phần lô | PP2300087133 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TROCA CHỌC DỊCH LỒNG NGỰC (TROCA DẪN LƯU MÀNG PHỔI) |
|
| Mã phần lô | PP2300087134 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TÚI ĐỰNG NƯỚC TIỂU |
|
| Mã phần lô | PP2300087135 |
| Giá từng phần lô | 2,346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.199.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.642.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TÚI ÉP DẸP (300mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2300087136 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TÚI ÉP PHỒNG (300mm x100m) |
|
| Mã phần lô | PP2300087137 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.529.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.351.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TÚI HẬU MÔN NHÂN TẠO |
|
| Mã phần lô | PP2300087138 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VỎ ĐẦU DÒ SIÊU ÂM VÔ TRÙNG |
|
| Mã phần lô | PP2300087139 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ĐẦU COL VÀNG NHỎ (Bịch 1.000 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300087140 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DUNG DỊCH BRILLIANT CRESY BLUE (Chai 100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087141 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DUNG DỊCH GIEMSA CỐT (Chai 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087142 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GIẤY IN NƯỚC TIỂU 10 THÔNG SỐ SIZE 57-58 |
|
| Mã phần lô | PP2300087143 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LAM KÍNH ĐẦU MỜ 7105 (Hộp 72 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300087144 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.356.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.209.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LAM KÍNH TRƠN 7102 (Hộp 72 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300087145 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 883.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LAM LAMEN |
|
| Mã phần lô | PP2300087146 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ỐNG MAO DẪN THỦY TINH (Hộp 100 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300087147 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ỐNG NGHIỆM CHÂN KHÔNG EDTA K2 (2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087148 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ỐNG NGHIỆM CHÂN KHÔNG EDTA K3 (6ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087149 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
QUE THỬ NƯỚC TIỂU 10 THÔNG SỐ |
|
| Mã phần lô | PP2300087150 |
| Giá từng phần lô | 3,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.134.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.635.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
QUE THỬ NƯỚC TIỂU 13 THÔNG SỐ |
|
| Mã phần lô | PP2300087151 |
| Giá từng phần lô | 6,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.043.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.642.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SAMPLE CUP |
|
| Mã phần lô | PP2300087152 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST THỬ THAI |
|
| Mã phần lô | PP2300087153 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST CRYPTOCOCCUS NEOFORMANS + DD ĐỆM |
|
| Mã phần lô | PP2300087154 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST HAV + DUNG DỊCH ĐỆM |
|
| Mã phần lô | PP2300087155 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300087156 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300087157 |
| Giá từng phần lô | 34,362,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.857.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.053.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST HCV + DUNG DỊCH ĐỆM |
|
| Mã phần lô | PP2300087158 |
| Giá từng phần lô | 62,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.965.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.615.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST HIV ABON + DUNG DỊCH ĐỆM |
|
| Mã phần lô | PP2300087159 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.168.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST HIV DERTERMINE + DUNG DỊCH ĐỆM |
|
| Mã phần lô | PP2300087160 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST HIV SD BIOLINE1/2+ DUNG DỊCH ĐỆM |
|
| Mã phần lô | PP2300087161 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST MA TÚY TỔNG HỢP 5 TRONG 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300087162 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST NS1 + DUNG DỊCH ĐỆM |
|
| Mã phần lô | PP2300087163 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST SỐT RÉT + DUNG DỊCH ĐỆM |
|
| Mã phần lô | PP2300087164 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST SỐT XUẤT HUYẾT + DUNG DỊCH ĐỆM |
|
| Mã phần lô | PP2300087165 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TEST TOXOPLASMA + DD ĐỆM |
|
| Mã phần lô | PP2300087166 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.172.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TUBE ĐỰNG MÁU CÓ CHẤT CHỐNG ĐÔNG EDTA (Nắp xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300087167 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TUBE ĐỰNG MÁU CÓ CHẤT CHỐNG ĐÔNG HEPARIN (Nắp đen) |
|
| Mã phần lô | PP2300087168 |
| Giá từng phần lô | 9,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.622.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TUBE NẮP ĐỎ CÓ NHÃN CÓ HẠT |
|
| Mã phần lô | PP2300087169 |
| Giá từng phần lô | 3,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.083.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.609.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TUBE NẮP VẶN (CRYOTUBE) 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087170 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AMIKACINE |
|
| Mã phần lô | PP2300087171 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AMOXCILLIN/CLAVULANIC |
|
| Mã phần lô | PP2300087172 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AMPICILIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087173 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AMPICILIN/SULBACTAM |
|
| Mã phần lô | PP2300087174 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
API 20E REAGENT KIT 6AMP HỘP/6 LỌ |
|
| Mã phần lô | PP2300087175 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
API20E - 25STRIP |
|
| Mã phần lô | PP2300087176 |
| Giá từng phần lô | 31,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AUGMENTINE |
|
| Mã phần lô | PP2300087177 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AZITHROMYCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087178 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300087179 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BACTRIME |
|
| Mã phần lô | PP2300087180 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BILE ESCULINE |
|
| Mã phần lô | PP2300087181 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BỘ NHUỘM GRAM (ACID ALCOOL 100ml + CRYSTAL VIOLET 100ml + LUGOL 100ml + SAFANIN 100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087182 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CAXV 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300087183 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CEFACLOR |
|
| Mã phần lô | PP2300087184 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CEFEPIM |
|
| Mã phần lô | PP2300087185 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CEFOPERAZONE |
|
| Mã phần lô | PP2300087186 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CEFOTAXIM/CLAVUNALIC |
|
| Mã phần lô | PP2300087187 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CEFOTAXIME |
|
| Mã phần lô | PP2300087188 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CEFOXITINE |
|
| Mã phần lô | PP2300087189 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CEFTAZIDIME/CLAVULANIC |
|
| Mã phần lô | PP2300087190 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CEFTAZIDINE |
|
| Mã phần lô | PP2300087191 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CEFTRIAXONE |
|
| Mã phần lô | PP2300087192 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CEFUROXIME |
|
| Mã phần lô | PP2300087193 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CHAI CẤY MÁU BHI 2 PHASE |
|
| Mã phần lô | PP2300087194 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CHAI CẤY MÁU TỰ ĐỘNG |
|
| Mã phần lô | PP2300087195 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CHLORAMPHENICOL |
|
| Mã phần lô | PP2300087196 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CIPROFLOXACIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087197 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CITRATE |
|
| Mã phần lô | PP2300087198 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CLARITHROMMYCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087199 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CLINDAMYCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087200 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
COLISTIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087201 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ĐO ĐỤC CHUẨN |
|
| Mã phần lô | PP2300087202 |
| Giá từng phần lô | 1,300,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.773.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DOXYCYLINE |
|
| Mã phần lô | PP2300087203 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ERYTHROMYCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087204 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GENTAMYCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087205 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300087206 |
| Giá từng phần lô | 1,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.478.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 758.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HUYẾT TƯƠNG THỎ ĐÔNG KHÔ |
|
| Mã phần lô | PP2300087207 |
| Giá từng phần lô | 10,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
IMIPENEM |
|
| Mã phần lô | PP2300087208 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KIA |
|
| Mã phần lô | PP2300087209 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KOH |
|
| Mã phần lô | PP2300087210 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LEVOFLOXACINE |
|
| Mã phần lô | PP2300087211 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LINEZOLIDE |
|
| Mã phần lô | PP2300087212 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LỌ ĐỰNG MẪU VÔ TRÙNG |
|
| Mã phần lô | PP2300087213 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MC 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300087214 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MEROPENEM |
|
| Mã phần lô | PP2300087215 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MHA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300087216 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MÔI TRƯỜNG DI ĐỘNG |
|
| Mã phần lô | PP2300087217 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MSA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300087218 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MỰC TÀU 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087219 |
| Giá từng phần lô | 1,261,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.719.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NALIDIXIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2300087220 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NETILMICIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087221 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NITROFURANTION |
|
| Mã phần lô | PP2300087222 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NORMAL SALINE 0,85% |
|
| Mã phần lô | PP2300087223 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.013.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NOVOBIOCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087224 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
OFLOXACIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087225 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
OXACILLIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087226 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
OXIDASE |
|
| Mã phần lô | PP2300087227 |
| Giá từng phần lô | 542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 739.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PARAFIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087228 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PEFLOXACIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087229 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PENICILLIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087230 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PIPERAZIN/TAZO |
|
| Mã phần lô | PP2300087231 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PIPET VÔ TRÙNG (1 CÁI/ BỊCH) |
|
| Mã phần lô | PP2300087232 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
POLYMYCIN B |
|
| Mã phần lô | PP2300087233 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
RIFAMPICIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087234 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SAB 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300087235 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SS 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300087236 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
STREPTOMYCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087237 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TĂM BÔNG PHẾT KHÁNG SINH ĐỒ (Túi 01 que) |
|
| Mã phần lô | PP2300087238 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TECOPLANIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087239 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TETRACYLIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087240 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TICARCILLIN/CLAVULANIC |
|
| Mã phần lô | PP2300087241 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TOBRAMYCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087242 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TOXO A |
|
| Mã phần lô | PP2300087243 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TOXO P |
|
| Mã phần lô | PP2300087244 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TSB 6,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300087245 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TUBE GIỮ CHỦNG |
|
| Mã phần lô | PP2300087246 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TUBE NHỰA VÔ TRÙNG NẮP TRẮNG 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087247 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VANCOMYCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300087248 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ANTI A |
|
| Mã phần lô | PP2300087249 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.639.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ANTI B |
|
| Mã phần lô | PP2300087250 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.639.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ANTI AB |
|
| Mã phần lô | PP2300087251 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.639.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ANTI D |
|
| Mã phần lô | PP2300087252 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.621.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.939.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DUNG DỊCH AHG |
|
| Mã phần lô | PP2300087253 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DUNG DỊCH SCANLISS (Chai 250ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087254 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TUBE THỦY TINH (10mm x 75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300087255 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ABX MINIDIL (Can 10 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300087256 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ABX MINILYSE (Can 01 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300087257 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ABX MINICLEAN (Can 01 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300087258 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DD PHA LOÃNG Neo-Diluent C (20.000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087259 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DD RỬA NEO-Detergent C (20.000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087260 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.786.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DD PHÁ HỒNG CẦU Neo-Lyse C (1.000 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087261 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.302.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.748.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DD RỬA KIM Neo-Clearn 50 (100 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087262 |
| Giá từng phần lô | 869,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.185.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ACID URIC (10x44ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087263 |
| Giá từng phần lô | 11,434,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.592.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.004.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ALB 440 (10x44ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087264 |
| Giá từng phần lô | 5,219,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.117.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.653.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ALP 110 (R1: 2x44ml, R2: 2x11ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087265 |
| Giá từng phần lô | 1,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.588.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.328.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ALT/GPT 330 (R1: 6x44ml , R2: 3x22ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087266 |
| Giá từng phần lô | 8,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.652.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AMY 110 (5x22ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087267 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AST/GOT 330 (R1: 6x 44ml, R2: 3x22ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087268 |
| Giá từng phần lô | 8,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.652.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BIL D 330 (R1: 6x44ml, R2: 3x22ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087269 |
| Giá từng phần lô | 7,012,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.908.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BIL T 330 (R1: 6x44ml, R2: 3x22ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087270 |
| Giá từng phần lô | 7,012,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.908.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CA 120 (10 x 12 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087271 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CHOL 440 (10x44ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087272 |
| Giá từng phần lô | 9,730,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.269.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.811.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CK 110 (R1: 2x44ml , R2: 2x11ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087273 |
| Giá từng phần lô | 16,552,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.586.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CK MB 110 (R1: 2x44ml, R2: 2x11ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087274 |
| Giá từng phần lô | 30,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.087.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.604.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CL 120 (10x12ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087275 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CREA 275 (R1: 5x44 ml, R2: 5x11) |
|
| Mã phần lô | PP2300087276 |
| Giá từng phần lô | 4,086,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.572.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.860.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CRP - HS (R1: 2x40 ml, R2: 2x8 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087277 |
| Giá từng phần lô | 77,668,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.911.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.367.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CRP CAL SH 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087278 |
| Giá từng phần lô | 5,767,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.864.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.037.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CRP CON H 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087279 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.010.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.545.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CRP CON L 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087280 |
| Giá từng phần lô | 2,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.956.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.517.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FE 125 (R: 4x25ml, R: 2x12.5ml, STD: 2x2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087281 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.381.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.249.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GGT 110 (R1: 2x 44ml , R2: 2x11ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087282 |
| Giá từng phần lô | 21,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.930.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.851.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GLUCOSE (10x44ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087283 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HDL C 160 (R1: 4x30ml, R2: 4x10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087284 |
| Giá từng phần lô | 67,148,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.566.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.003.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HDL/LDL CAL 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087285 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LDH 110 (R1: 2x44 ml, R2: 2x11 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087286 |
| Giá từng phần lô | 3,193,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.355.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.235.744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LDL C 80 (R1: 2x30ml, R2: 2x10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087287 |
| Giá từng phần lô | 109,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.969.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LIP 110 (R1: 2x44ml , R2: 2x11ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087288 |
| Giá từng phần lô | 28,175,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.421.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.722.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MAL (R1: 2x30ml, R2: 1x10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087289 |
| Giá từng phần lô | 7,582,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.340.019 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.307.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MAL CAL 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087290 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MAL CON 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087291 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MG 88 (2x44 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087292 |
| Giá từng phần lô | 4,177,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.697.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.924.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MP (10x12ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087293 |
| Giá từng phần lô | 3,920,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.744.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MULTICON L1 (1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087294 |
| Giá từng phần lô | 3,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.134.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.122.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MULTICON L2 (1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087295 |
| Giá từng phần lô | 4,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.485.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.329.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PHOS 120 (10x12ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087296 |
| Giá từng phần lô | 1,654,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.158.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TG 440 (10x44 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087297 |
| Giá từng phần lô | 18,956,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.850.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.269.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TP 440 (10x44 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087298 |
| Giá từng phần lô | 6,471,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.825.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.530.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
UIBC 125 (R1: 4x25ml; R2: 2x12.5 ml STD 2x2 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087299 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
UREA 275 (R1: 5x44ml , R2: 5x11ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087300 |
| Giá từng phần lô | 6,609,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.013.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.626.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
XL AUTO WASH AC/AL |
|
| Mã phần lô | PP2300087301 |
| Giá từng phần lô | 37,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
XL MULTICAL |
|
| Mã phần lô | PP2300087302 |
| Giá từng phần lô | 41,585,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.707.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.109.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
XL WASH (4x100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087303 |
| Giá từng phần lô | 51,775,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.602.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.242.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ADA Control 2x1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087304 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ADA reagent (Adenosine deminase assay) 1x40ml+ 1x20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087305 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ADENOSINE DEAMINESE R1=50ml; R2= 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087306 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CHOLESTEROL (6x96,5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087307 |
| Giá từng phần lô | 2,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.447.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CREATININ ENZYMATIC(3x48ml + 3x15,8ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087308 |
| Giá từng phần lô | 6,111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.277.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GLUCOSE (6x96,5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087309 |
| Giá từng phần lô | 4,137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.641.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.895.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GOT/AST (6x76ml + 6x19,5 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087310 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.982.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.557.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GPT/ALAT (6x76ml + 6x19,5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087311 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.982.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.557.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LACTATE (2x57ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087312 |
| Giá từng phần lô | 12,104,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.506.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.473.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TRIGLYCERID (6x91ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087313 |
| Giá từng phần lô | 3,339,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.553.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.337.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
UREA (6x74ml+6x19ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087314 |
| Giá từng phần lô | 2,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.908.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.006.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ERBA LYTE CA ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087315 |
| Giá từng phần lô | 2,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.324.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.706.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ERBA LYTE CA REAGENT PACK (Na/K/Cl/Ca) (PACK) (650 ml-Std.A&350 ml-Std.B) |
|
| Mã phần lô | PP2300087316 |
| Giá từng phần lô | 183,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ERBA LYTE CLEANING SOLUTION 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087317 |
| Giá từng phần lô | 29,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.894.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.479.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ERBA LYTE ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087318 |
| Giá từng phần lô | 2,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.324.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.706.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ERBA LYTE NA & CL ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087319 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.784.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ERBA LYTE NA CONDITIONER 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087320 |
| Giá từng phần lô | 2,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.324.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.706.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ERBA LYTE QC SOLUTION 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087321 |
| Giá từng phần lô | 4,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.413.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ERBA LYTE REFERENCE ELECTRODEFILLSOLUTION 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300087322 |
| Giá từng phần lô | 2,438,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.324.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.706.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ACTIVATED PARTIAL THROMBOPLASTIN TIME KIT (APTT) SF-RAP-P0604 (Hộp: APTT đông khô 6x4ml + CaCl2 6x4ml;) |
|
| Mã phần lô | PP2300087323 |
| Giá từng phần lô | 9,525,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.989.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.667.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
AUTO COAGULATION ANALYZER DISPOSABLE CUVETTES (SF-8200/SF-8100/SF-8050) SF-VC1-1000 (6 x 1000 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300087324 |
| Giá từng phần lô | 124,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.707.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.116.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
COAGULATION CONTROL LEVEL I KIT SF-QC1-P1201 (12x1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087325 |
| Giá từng phần lô | 9,046,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.336.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.332.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
COAGULATION CONTROL LEVEL II KIT SF-QC2-P1201 (12x1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087326 |
| Giá từng phần lô | 9,046,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.336.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.332.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
D-DIMER CONTROL LEVEL I KIT SF-QD1-P1201 (Hộp: đông khô 12x1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087327 |
| Giá từng phần lô | 13,154,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.937.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.208.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
D-DIMER CONTROL LEVEL II KIT SF-QD2-P1201 (Hộp: đông khô 12x1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087328 |
| Giá từng phần lô | 13,154,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.937.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.208.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
D-DIMER KIT (D-D) SF-RDD-L0402 (Hộp: Lỏng, R1 4x5,5ml + R2 4x2ml;) |
|
| Mã phần lô | PP2300087329 |
| Giá từng phần lô | 50,823,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.304.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.576.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FIBRINOGEN DEGRADATION PRODUCT KIT (FDP) SF-RFD-L0402 (Hộp: Lỏng, R1 4x6ml + R2 4x2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087330 |
| Giá từng phần lô | 56,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.974.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.513.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
FIBRINOGEN REAGENT KIT (FIB) SF-RFB-P0604 (Hộp: Thrombin (FIB) đông khô 6x4ml + Đệm 1x50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087331 |
| Giá từng phần lô | 19,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.901.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.809.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PROTHROMBIN TIME KIT (PT) SF-RPT-P0604 (Hộp: PT đông khô 6x4ml + đệm hoàn nguyên 6x4ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087332 |
| Giá từng phần lô | 4,586,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.254.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.210.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SFT-SPECIAL CLEANING LIQUID SF-LSL-L1810 (Hộp: Lỏng, 18x10ml; Hộp: Lỏng, 12x20ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087333 |
| Giá từng phần lô | 8,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.634.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.972.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SFW-CLEANING LIQUID SF-LNL-L0100 (Hộp: Lỏng 1x100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087334 |
| Giá từng phần lô | 1,425,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
THROMBIN TIME KIT (TT) SF-RTT-P1204 (Hộp: Đông khô 12x4ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087335 |
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.930.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.231.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CHẤT CHUẨN (CALIBRATION KIT) L1: 3x0.1ml; L2 3x0.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300087336 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CHẤT KIỂM SOÁT (CONTROL KIT) L1: 3x0.1ml; L2 3x0.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300087337 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HAEMOGLOBIN A1C CONTROL SET (HbA1c CONTROL) (NỘI KIỂM HBA1C MỨC 1,2) (HA5072) |
|
| Mã phần lô | PP2300087338 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HbA1c 800 (Eluent A: 4x1.320ml, Eluent B: 2x920ml, Hemolysis: 4x2.990ml + 100ml, Giấy in nhiệt: 16 cuộn) |
|
| Mã phần lô | PP2300087339 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ACID ACETIC (Chai 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087340 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ANIOS CLEAN EXCEL D (Chai/lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300087341 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BỘ THUỐC NHUỘM ZIEHL NEELSEN (CARBON FUCHSIN, ALCOHOL ACID VÀ METHYLEN BLUE) (BỘ 3 CHAI 100ML) |
|
| Mã phần lô | PP2300087342 |
| Giá từng phần lô | 41,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BỘT TALC |
|
| Mã phần lô | PP2300087343 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CAVILON XỊT (Chai 28ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087344 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CHLORHEXIDINE GLUCONATE (PUREHAND) (Chai 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087345 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CIDEX OPA 3,78 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300087346 |
| Giá từng phần lô | 58,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.680.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.902.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CLINCARE (RỬA TAY NHANH) (Chai 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087347 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CLORAMIN B |
|
| Mã phần lô | PP2300087348 |
| Giá từng phần lô | 160,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CỒN 70 ĐỘ |
|
| Mã phần lô | PP2300087349 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CỒN 90 ĐỘ |
|
| Mã phần lô | PP2300087350 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CỒN 95 ĐỘ |
|
| Mã phần lô | PP2300087351 |
| Giá từng phần lô | 952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.298.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
DẦU SOI KÍNH (Chai 100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087352 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GEL BÔI TRƠN TRONG ĐẶT ỐNG SONDE TIỂU, SONDE DẠ DÀY+ THÀNH PHẦN GÂY TÊ |
|
| Mã phần lô | PP2300087353 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GEL ĐIỆN TIM (Chai 250ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087354 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GEL SIÊU ÂM (Can 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300087355 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GLYCERIN (Chai 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087356 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HYDROCLORIC ACID 36%-38% (Chai 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087357 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
JAVEN 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300087358 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NATRICLORID 0,9% (Chai 500ml có nắp vặn) |
|
| Mã phần lô | PP2300087359 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NƯỚC OXY GIÀ (Chai 60ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087360 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PERMECID (Chai 1 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300087361 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PHẤN RÔM 500G |
|
| Mã phần lô | PP2300087362 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
POVIDINE (Dạng xịt) |
|
| Mã phần lô | PP2300087363 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
POVIDINE 10% (Chai 90ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087364 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
PRONTOSAN (Chai 40 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087365 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SANYRENE SPAY |
|
| Mã phần lô | PP2300087366 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
SURFA SAFE (Chai 750ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300087367 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TINH DẦU SẢ |
|
| Mã phần lô | PP2300087368 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VASELIN (Gói 1 kg) |
|
| Mã phần lô | PP2300087369 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VASELIN (Tube 10g) |
|
| Mã phần lô | PP2300087370 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
XANH METHYLEN (TÚI/LỌ 500g) |
|
| Mã phần lô | PP2300087371 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BĂNG CA |
|
| Mã phần lô | PP2300087372 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BÓNG ĐÈN ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN |
|
| Mã phần lô | PP2300087373 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BÓNG ĐÈN GÙ |
|
| Mã phần lô | PP2300087374 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BÓNG ĐÈN HỒNG NGOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2300087375 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
BÓNG TẬP VẬT LÝ TRỊ LIỆU |
|
| Mã phần lô | PP2300087376 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CÂN SỨC KHỎE 100kg (Có thước đo chiều cao) |
|
| Mã phần lô | PP2300087377 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CÁNG VẢI CỨU THƯƠNG |
|
| Mã phần lô | PP2300087378 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ĐÈN PIN KHÁM BỆNH (SẠC PIN) |
|
| Mã phần lô | PP2300087379 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ĐỒNG HỒ OXY |
|
| Mã phần lô | PP2300087380 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GẬY CHỐNG 3 CHÂN |
|
| Mã phần lô | PP2300087381 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GƯƠNG SOI THANH QUẢN |
|
| Mã phần lô | PP2300087382 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 845.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HỘP GÒN LỚN phi 13 cao 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300087383 |
| Giá từng phần lô | 272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HỘP GÒN NHỎ phi 7,5 cao 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300087384 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KỆ INOX ĐỂ BỆNH PHẨM |
|
| Mã phần lô | PP2300087385 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KHAY INOX CHỮ NHẬT |
|
| Mã phần lô | PP2300087386 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
KHUNG TẬP ĐI INOX |
|
| Mã phần lô | PP2300087387 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.231.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
LÒ XO KÉO |
|
| Mã phần lô | PP2300087388 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MÁY ĐO HUYẾT ÁP CƠ + TAI NGHE |
|
| Mã phần lô | PP2300087389 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.868.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MÁY ĐO HUYẾT ÁP ĐIỆN TỬ CÁNH TAY |
|
| Mã phần lô | PP2300087390 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
MÁY ĐO HUYẾT ÁP TỰ ĐỘNG CỔ TAY |
|
| Mã phần lô | PP2300087391 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NỆM HƠI CHỐNG LOÉT |
|
| Mã phần lô | PP2300087392 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NHIỆT KẾ ĐO TRÁN |
|
| Mã phần lô | PP2300087393 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ỐNG NGHE SPIRIT |
|
| Mã phần lô | PP2300087394 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TẠ TAY 0,5 KG |
|
| Mã phần lô | PP2300087395 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TRỤ CẮM KÌM |
|
| Mã phần lô | PP2300087396 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
XE LĂN ĐẨY BỆNH NHÂN NGỒI |
|
| Mã phần lô | PP2300087397 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
XE TIÊM Y TẾ ĐA NĂNG |
|
| Mã phần lô | PP2300087398 |
| Giá từng phần lô | 16,363,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.314.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.454.546 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi