Gói thầu: Hàng hóa - Vật tư tiêu hao, hóa chất, y dụng cụ năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300053134-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN ÁI
Tên gói thầu Hàng hóa - Vật tư tiêu hao, hóa chất, y dụng cụ năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300032187
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và nguồn thu viện phí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Phước
Giá gói thầu 4,536,006,116 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68.040.083 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300087025 - AMBU BÓP BÓNG 3,825,000 5.215.910 2.677.500 2.5
2 PP2300087026 - ÁO CHOÀNG GIẤY 4,462,500 6.085.228 3.123.750 16.67
3 PP2300087027 - ÁP KẾ ĐO ÁP LỰC DỊCH NÃO TỦY CLAUDE 10,000,000 13.636.364 7.000.000 6.67
4 PP2300087028 - BĂNG CÁ NHÂN 1,050,000 1.431.819 735.000 583.34
5 PP2300087029 - BĂNG CUỘN VẢI 0,07 x 2,5m 2,394,000 3.264.546 1.675.800 166.67
6 PP2300087030 - BĂNG KEO GIẤY 2,5cm 4,560,000 6.218.182 3.192.000 50
7 PP2300087031 - BĂNG KEO URGO 2,5cm x 5m 35,360,000 48.218.182 24.752.000 133.34
8 PP2300087032 - BĂNG THUN 2 MÓC 470,400 641.455 329.280 5
9 PP2300087033 - BĂNG THUN 3 MÓC 585,600 798.546 409.920 5
10 PP2300087034 - BAO RÁC Y TẾ VÀNG TIỂU 45cm x 55cm 5,500,000 7.500.000 3.850.000 16.67
11 PP2300087035 - BAO RÁC Y TẾ VÀNG TRUNG 55cm x 65cm 22,000,000 30.000.000 15.400.000 66.67
12 PP2300087036 - BAO RÁC Y TẾ XANH TIỂU 45cm x 55cm 13,750,000 18.750.000 9.625.000 41.669999999999995
13 PP2300087037 - BAO RÁC Y TẾ XANH TRUNG 55cm x 65cm 24,750,000 33.750.000 17.325.000 75
14 PP2300087038 - BAO TÓC 7,250,000 9.886.364 5.075.000 833.34
15 PP2300087039 - BÌNH DẪN LƯU MÀNG PHỔI THỦY TINH + DÂY 1,000,000 1.363.637 700.000 0.84
16 PP2300087040 - BÌNH THÔNG HÚT ÁP LỰC ÂM KHOANG MÀNG PHỔI 800,000 1.090.910 560.000 0.34
17 PP2300087041 - BỘ CATHETER ĐẶT TĨNH MẠCH TRUNG TÂM 3 NÒNG 51,840,000 70.690.910 36.288.000 12
18 PP2300087042 - BỘ DÂY MÁY THỞ HT 50 DÂY RUỘT GÀ+VAN THỞ RA HÌNH NẤM, DÂY CÁP 12,500,000 17.045.455 8.750.000 0.84
19 PP2300087043 - BỘ HÚT ĐÀM KÍN SỐ 14 3,200,000 4.363.637 2.240.000 3.34
20 PP2300087044 - BỘ DẪN LƯU DỊCH/KHÍ MÀNG PHỔI ÁP LỰC ÂM 450,000 613.637 315.000 0.84
21 PP2300087045 - BỘ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN 4,250,000 5.795.455 2.975.000 0.84
22 PP2300087046 - BÔ THEO DÕI NƯỚC TIỂU 24 GIỜ 1,000,000 1.363.637 700.000 3.34
23 PP2300087047 - BOIWE DICK TEST (TEST LÒ HẤP) 4,200,000 5.727.273 2.940.000 16.67
24 PP2300087048 - BƠM TIÊM INSULIN 1ml 14,400,000 19.636.364 10.080.000 1000
25 PP2300087049 - BƠM TIÊM 10 ml 20,400,000 27.818.182 14.280.000 2000
26 PP2300087050 - BƠM TIÊM 1ml (Kim 26G) 1,023,000 1.395.000 716.100 166.67
27 PP2300087051 - BƠM TIÊM 20ml (Không kim) 1,530,000 2.086.364 1.071.000 83.34
28 PP2300087052 - BƠM TIÊM 2ml (Kim 23G) 1,500,000 2.045.455 1.050.000 333.34
29 PP2300087053 - BƠM TIÊM 3ml (Kim 23G) 1,654,000 2.255.455 1.157.800 333.34
30 PP2300087054 - BƠM TIÊM 5ml (Kim 23G) 10,880,000 14.836.364 7.616.000 1666.67
31 PP2300087055 - BƠM TIÊM CHO ĂN 50 ml 3,828,000 5.220.000 2.679.600 100
32 PP2300087056 - BƠM TIÊM ĐIỆN 50 ml 3,150,000 4.295.455 2.205.000 83.34
33 PP2300087057 - BÔNG GÒN VIÊN (2 cm) 31,000,050 42.272.796 21.700.035 25
34 PP2300087058 - BÔNG GÒN Y TẾ 3,900,000 5.318.182 2.730.000 3.34
35 PP2300087059 - BỘT BÓ 4 IN 1,000,000 1.363.637 700.000 8.34
36 PP2300087060 - CAN HỦY KIM 1,5 LÍT 2,203,200 3.004.364 1.542.240 16.67
37 PP2300087061 - CAN HỦY KIM 5 LÍT 29,376,000 40.058.182 20.563.200 133.34
38 PP2300087062 - CA KHẠC ĐỜM NHỰA CÓ QUAY 3,500,000 4.772.728 2.450.000 11.67
39 PP2300087063 - CHỈ NILON 2/0 (KIM KHÂU DA TAM GIÁC LOẠI NHỎ + CHỈ) 1,512,000 2.061.819 1.058.400 8
40 PP2300087064 - CHỈ NILON 3/0 (KIM KHÂU DA TAM GIÁC LOẠI TRUNG + CHỈ) 1,512,000 2.061.819 1.058.400 8
41 PP2300087065 - CO NỐI ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 1,680,000 2.290.910 1.176.000 8.34
42 PP2300087066 - CỘT NƯỚC ĐO ÁP LỰC CPV 1,250,000 1.704.546 875.000 1.67
43 PP2300087067 - ĐẦU KIM 18 G 4,200,000 5.727.273 2.940.000 1666.67
44 PP2300087068 - DAO CẮT ĐỐT CAO TẦN 500,000 681.819 350.000 1.67
45 PP2300087069 - DÂY CHO ĂN SỐ 18 2,400,000 3.272.728 1.680.000 83.34
46 PP2300087070 - DÂY CỐ ĐỊNH CỔ CHÂN 2,750,000 3.750.000 1.925.000 8.34
47 PP2300087071 - DÂY CỐ ĐỊNH CỔ TAY 2,750,000 3.750.000 1.925.000 8.34
48 PP2300087072 - DÂY HÚT ĐÀM SỐ 14 (Có nắp) 787,500 1.073.864 551.250 41.669999999999995
49 PP2300087073 - DÂY HÚT ĐÀM SỐ 16 (Có nắp) 1,890,000 2.577.273 1.323.000 100
50 PP2300087074 - DÂY NỐI BƠM TIÊM ĐIỆN 140cm 2,520,000 3.436.364 1.764.000 50
51 PP2300087075 - DÂY OXY 2 NHÁNH 4,500,000 6.136.364 3.150.000 83.34
52 PP2300087076 - DÂY THÔNG TIỂU 1 NHÁNH SỐ 16 1,350,000 1.840.910 945.000 16.67
53 PP2300087077 - DÂY THÔNG TIỂU 2 NHÁNH FOLAY SỐ 16 6,800,000 9.272.728 4.760.000 66.67
54 PP2300087078 - DÂY TRUYỀN DỊCH KIM BƯỚM 23 G 50,400,000 68.727.273 35.280.000 2000
55 PP2300087079 - DÂY TRUYỀN MÁU 1,800,000 2.454.546 1.260.000 33.339999999999996
56 PP2300087080 - ĐÈ LƯỠI GỖ 740,000 1.009.091 518.000 3.34
57 PP2300087081 - ĐỒNG HỒ ĐO ÁP LỰC BÓNG CHÈN 2,000,000 2.727.273 1.400.000 0.17
58 PP2300087082 - DỤNG CỤ CHẮN LƯỠI AIRWAY 600,000 818.182 420.000 16.67
59 PP2300087083 - DỤNG CỤ NGHIỀN + CẮT THUỐC (inox) 1,000,000 1.363.637 700.000 0.84
60 PP2300087084 - FILL LỌC KHÍ MÁY THỞ HT 50 600,000 818.182 420.000 5
61 PP2300087085 - FILL LỌC NƯỚC MÁY THỞ HT 50 600,000 818.182 420.000 5
62 PP2300087086 - FILM X QUANG (35 x 43) 4,200,000 5.727.273 2.940.000 0.34
63 PP2300087087 - FILTER LỌC KHUẨN VÀ LÀM ẨM HMEF 7,000,000 9.545.455 4.900.000 33.339999999999996
64 PP2300087088 - GẠC DẪN LƯU 1,890,000 2.577.273 1.323.000 50
65 PP2300087089 - GẠC MÉT 5,424,000 7.396.364 3.796.800 166.67
66 PP2300087090 - GẠC MIẾNG (8cm x 10cm) 33,600,000 45.818.182 23.520.000 3333.34
67 PP2300087091 - GẠC POVIDINE 10% 5,200,000 7.090.910 3.640.000 83.34
68 PP2300087092 - GẠC VASELIN (10cm x 10 cm) 3,780,000 5.154.546 2.646.000 33.339999999999996
69 PP2300087093 - GĂNG TAY HÚT ĐÀM VÔ TRÙNG NHỰA P.E BAO 1 CÁI 2,805,000 3.825.000 1.963.500 50
70 PP2300087094 - GĂNG TAY PHẨU THUẬT 7,5 3,780,000 5.154.546 2.646.000 100
71 PP2300087095 - GĂNG TAY PHẨU THUẬT SỐ 7 1,890,000 2.577.273 1.323.000 50
72 PP2300087096 - GĂNG TAY Y TẾ (Các cỡ) 194,400,000 265.090.910 136.080.000 16666.67
73 PP2300087097 - GIẤY ĐIỆN TIM 3 CẦN 266,670 363.641 186.669 1.67
74 PP2300087098 - GIẤY ĐIỆN TIM 6 CẦN NIHONKODEN 4,200,000 5.727.273 2.940.000 16.67
75 PP2300087099 - GIẤY LAU KÍNH 180,000 245.455 126.000 1
76 PP2300087100 - GIẤY LỌC 60x60 352,800 481.091 246.960 4
77 PP2300087101 - GIẤY Y TẾ (20cmx 35cm) 1,762,560 2.403.491 1.233.792 5
78 PP2300087102 - GỐI HƠI CHỐNG LOÉT 9,000,000 12.272.728 6.300.000 3.34
79 PP2300087103 - GỐI KÊ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN 1,500,000 2.045.455 1.050.000 0.84
80 PP2300087104 - HỘP ĐỰNG TIÊU BẢN 1,848,000 2.520.000 1.293.600 2
81 PP2300087105 - KHÓA BA NGÃ + DÂY NỐI 25cm 4,675,000 6.375.000 3.272.500 83.34
82 PP2300087106 - KIM CÁNH BƯỚM 1,062,500 1.448.864 743.750 83.34
83 PP2300087107 - KIM CHÍCH MÁU (LANCET) 1,904,000 2.596.364 1.332.800 1333.34
84 PP2300087108 - KIM CHỌC DÒ MÀNG PHỔI SỐ 16G 420,000 572.728 294.000 8.34
85 PP2300087109 - KIM CHỌC DÒ TỦY SỐNG 18G 4,725,000 6.443.182 3.307.500 25
86 PP2300087110 - KIM LUỒN 18G 850,000 1.159.091 595.000 33.339999999999996
87 PP2300087111 - KIM LUỒN 22G 12,750,000 17.386.364 8.925.000 500
88 PP2300087112 - KIM LUỒN AN TOÀN VASOFIX 22G 50,000,000 68.181.819 35.000.000 333.34
89 PP2300087113 - LỌ ĐỰNG ĐÀM 21,000,000 28.636.364 14.700.000 833.34
90 PP2300087114 - LỌ ĐỰNG NƯỚC TIỂU 6,120,000 8.345.455 4.284.000 500
91 PP2300087115 - LỌ LẤY SINH PHẨM HTM 462,000 630.000 323.400 33.339999999999996
92 PP2300087116 - LƯỠI DAO MỔ SỐ 11 680,000 927.273 476.000 83.34
93 PP2300087117 - MASK MÁY THỞ 17,220,000 23.481.819 12.054.000 3.34
94 PP2300087118 - MASK PHUN KHÍ DUNG NGƯỜI LỚN 10,400,000 14.181.819 7.280.000 66.67
95 PP2300087119 - MASK THỞ OXY 6,120,000 8.345.455 4.284.000 50
96 PP2300087120 - MASK THỞ OXY CÓ TÚI 7,140,000 9.736.364 4.998.000 50
97 PP2300087121 - MIẾNG DÁN CỐ ĐỊNH KIM LUỒN 15,750,000 21.477.273 11.025.000 500
98 PP2300087122 - MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC MÁY MONITOR 2,100,000 2.863.637 1.470.000 66.67
99 PP2300087123 - NẮP VẶN KIM LUỒN 600,000 818.182 420.000 33.339999999999996
100 PP2300087124 - NÒNG ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 4,800,000 6.545.455 3.360.000 5
101 PP2300087125 - ỐNG ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN 28FR 2,240,000 3.054.546 1.568.000 23.34
102 PP2300087126 - ỐNG LY TÂM CHIA VẠCH 50ml 7,875,000 10.738.637 5.512.500 250
103 PP2300087127 - QUE CẤY NHỰA 3,000,000 4.090.910 2.100.000 250
104 PP2300087128 - QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT U-RIGH TD4265 20,400,000 27.818.182 14.280.000 16.67
105 PP2300087129 - SĂNG VẢI (40cm x 60cm) 5,460,000 7.445.455 3.822.000 16.67
106 PP2300087130 - SĂNG VẢI (80cm x 80cm) 3,780,000 5.154.546 2.646.000 10
107 PP2300087131 - SĂNG VẢI CÓ LỖ (40cm x 60cm) 2,730,000 3.722.728 1.911.000 8.34
108 PP2300087132 - TẤM LÓT ĐA NĂNG (40cm x 60cm) 46,412,000 63.289.091 32.488.400 666.67
109 PP2300087133 - TẤM LÓT NILON 2,520,000 3.436.364 1.764.000 33.339999999999996
110 PP2300087134 - TROCA CHỌC DỊCH LỒNG NGỰC (TROCA DẪN LƯU MÀNG PHỔI) 12,600,000 17.181.819 8.820.000 5
111 PP2300087135 - TÚI ĐỰNG NƯỚC TIỂU 2,346,000 3.199.091 1.642.200 50
112 PP2300087136 - TÚI ÉP DẸP (300mm x 200m) 5,040,000 6.872.728 3.528.000 0.67
113 PP2300087137 - TÚI ÉP PHỒNG (300mm x100m) 4,788,000 6.529.091 3.351.600 0.67
114 PP2300087138 - TÚI HẬU MÔN NHÂN TẠO 7,000,000 9.545.455 4.900.000 16.67
115 PP2300087139 - VỎ ĐẦU DÒ SIÊU ÂM VÔ TRÙNG 12,500,000 17.045.455 8.750.000 83.34
116 PP2300087140 - ĐẦU COL VÀNG NHỎ (Bịch 1.000 cái) 2,400,000 3.272.728 1.680.000 2000
117 PP2300087141 - DUNG DỊCH BRILLIANT CRESY BLUE (Chai 100ml) 1,890,000 2.577.273 1.323.000 0.17
118 PP2300087142 - DUNG DỊCH GIEMSA CỐT (Chai 500ml) 1,650,000 2.250.000 1.155.000 0.17
119 PP2300087143 - GIẤY IN NƯỚC TIỂU 10 THÔNG SỐ SIZE 57-58 285,000 388.637 199.500 2.5
120 PP2300087144 - LAM KÍNH ĐẦU MỜ 7105 (Hộp 72 cái) 1,728,000 2.356.364 1.209.600 10
121 PP2300087145 - LAM KÍNH TRƠN 7102 (Hộp 72 cái) 648,000 883.637 453.600 5
122 PP2300087146 - LAM LAMEN 1,800,000 2.454.546 1.260.000 3.34
123 PP2300087147 - ỐNG MAO DẪN THỦY TINH (Hộp 100 cái) 5,500,000 7.500.000 3.850.000 16.67
124 PP2300087148 - ỐNG NGHIỆM CHÂN KHÔNG EDTA K2 (2ml) 4,200,000 5.727.273 2.940.000 333.34
125 PP2300087149 - ỐNG NGHIỆM CHÂN KHÔNG EDTA K3 (6ml) 4,200,000 5.727.273 2.940.000 166.67
126 PP2300087150 - QUE THỬ NƯỚC TIỂU 10 THÔNG SỐ 3,765,000 5.134.091 2.635.500 0.84
127 PP2300087151 - QUE THỬ NƯỚC TIỂU 13 THÔNG SỐ 6,632,000 9.043.637 4.642.400 1.34
128 PP2300087152 - SAMPLE CUP 25,000,000 34.090.910 17.500.000 1666.67
129 PP2300087153 - TEST THỬ THAI 2,320,000 3.163.637 1.624.000 66.67
130 PP2300087154 - TEST CRYPTOCOCCUS NEOFORMANS + DD ĐỆM 7,500,000 10.227.273 5.250.000 25
131 PP2300087155 - TEST HAV + DUNG DỊCH ĐỆM 660,000 900.000 462.000 3.34
132 PP2300087156 - TEST HBsAb 300,000 409.091 210.000 3.34
133 PP2300087157 - TEST HBsAg 34,362,000 46.857.273 24.053.400 333.34
134 PP2300087158 - TEST HCV + DUNG DỊCH ĐỆM 62,308,000 84.965.455 43.615.600 333.34
135 PP2300087159 - TEST HIV ABON + DUNG DỊCH ĐỆM 8,190,000 11.168.182 5.733.000 50
136 PP2300087160 - TEST HIV DERTERMINE + DUNG DỊCH ĐỆM 26,250,000 35.795.455 18.375.000 83.34
137 PP2300087161 - TEST HIV SD BIOLINE1/2+ DUNG DỊCH ĐỆM 214,200,000 292.090.910 149.940.000 1000
138 PP2300087162 - TEST MA TÚY TỔNG HỢP 5 TRONG 1 31,500,000 42.954.546 22.050.000 83.34
139 PP2300087163 - TEST NS1 + DUNG DỊCH ĐỆM 30,000,000 40.909.091 21.000.000 100
140 PP2300087164 - TEST SỐT RÉT + DUNG DỊCH ĐỆM 20,000,000 27.272.728 14.000.000 66.67
141 PP2300087165 - TEST SỐT XUẤT HUYẾT + DUNG DỊCH ĐỆM 28,800,000 39.272.728 20.160.000 100
142 PP2300087166 - TEST TOXOPLASMA + DD ĐỆM 9,660,000 13.172.728 6.762.000 16.67
143 PP2300087167 - TUBE ĐỰNG MÁU CÓ CHẤT CHỐNG ĐÔNG EDTA (Nắp xanh) 8,450,000 11.522.728 5.915.000 1666.67
144 PP2300087168 - TUBE ĐỰNG MÁU CÓ CHẤT CHỐNG ĐÔNG HEPARIN (Nắp đen) 9,990,000 13.622.728 6.993.000 1666.67
145 PP2300087169 - TUBE NẮP ĐỎ CÓ NHÃN CÓ HẠT 3,728,000 5.083.637 2.609.600 666.67
146 PP2300087170 - TUBE NẮP VẶN (CRYOTUBE) 2ml 9,000,000 12.272.728 6.300.000 500
147 PP2300087171 - AMIKACINE 432,000 589.091 302.400 0.67
148 PP2300087172 - AMOXCILLIN/CLAVULANIC 432,000 589.091 302.400 0.67
149 PP2300087173 - AMPICILIN 432,000 589.091 302.400 0.67
150 PP2300087174 - AMPICILIN/SULBACTAM 432,000 589.091 302.400 0.67
151 PP2300087175 - API 20E REAGENT KIT 6AMP HỘP/6 LỌ 9,240,000 12.600.000 6.468.000 1
152 PP2300087176 - API20E - 25STRIP 31,020,000 42.300.000 21.714.000 1
153 PP2300087177 - AUGMENTINE 432,000 589.091 302.400 0.67
154 PP2300087178 - AZITHROMYCIN 432,000 589.091 302.400 0.67
155 PP2300087179 - BA 90 37,800,000 51.545.455 26.460.000 200
156 PP2300087180 - BACTRIME 432,000 589.091 302.400 0.67
157 PP2300087181 - BILE ESCULINE 588,000 801.819 411.600 6.67
158 PP2300087182 - BỘ NHUỘM GRAM (ACID ALCOOL 100ml + CRYSTAL VIOLET 100ml + LUGOL 100ml + SAFANIN 100ml) 2,520,000 3.436.364 1.764.000 0.67
159 PP2300087183 - CAXV 90 6,300,000 8.590.910 4.410.000 20
160 PP2300087184 - CEFACLOR 432,000 589.091 302.400 0.67
161 PP2300087185 - CEFEPIM 432,000 589.091 302.400 0.67
162 PP2300087186 - CEFOPERAZONE 432,000 589.091 302.400 0.67
163 PP2300087187 - CEFOTAXIM/CLAVUNALIC 432,000 589.091 302.400 0.67
164 PP2300087188 - CEFOTAXIME 432,000 589.091 302.400 0.67
165 PP2300087189 - CEFOXITINE 432,000 589.091 302.400 0.67
166 PP2300087190 - CEFTAZIDIME/CLAVULANIC 432,000 589.091 302.400 0.67
167 PP2300087191 - CEFTAZIDINE 432,000 589.091 302.400 0.67
168 PP2300087192 - CEFTRIAXONE 432,000 589.091 302.400 0.67
169 PP2300087193 - CEFUROXIME 432,000 589.091 302.400 0.67
170 PP2300087194 - CHAI CẤY MÁU BHI 2 PHASE 12,600,000 17.181.819 8.820.000 25
171 PP2300087195 - CHAI CẤY MÁU TỰ ĐỘNG 44,100,000 60.136.364 30.870.000 50
172 PP2300087196 - CHLORAMPHENICOL 432,000 589.091 302.400 0.67
173 PP2300087197 - CIPROFLOXACIN 432,000 589.091 302.400 0.67
174 PP2300087198 - CITRATE 10,500,000 14.318.182 7.350.000 16.67
175 PP2300087199 - CLARITHROMMYCIN 432,000 589.091 302.400 0.67
176 PP2300087200 - CLINDAMYCIN 432,000 589.091 302.400 0.67
177 PP2300087201 - COLISTIN 432,000 589.091 302.400 0.67
178 PP2300087202 - ĐO ĐỤC CHUẨN 1,300,800 1.773.819 910.560 2
179 PP2300087203 - DOXYCYLINE 432,000 589.091 302.400 0.67
180 PP2300087204 - ERYTHROMYCIN 432,000 589.091 302.400 0.67
181 PP2300087205 - GENTAMYCIN 432,000 589.091 302.400 0.67
182 PP2300087206 - H2O2 1,084,000 1.478.182 758.800 1.67
183 PP2300087207 - HUYẾT TƯƠNG THỎ ĐÔNG KHÔ 10,840,000 14.781.819 7.588.000 16.67
184 PP2300087208 - IMIPENEM 432,000 589.091 302.400 0.67
185 PP2300087209 - KIA 2,100,000 2.863.637 1.470.000 16.67
186 PP2300087210 - KOH 144,000 196.364 100.800 0.67
187 PP2300087211 - LEVOFLOXACINE 432,000 589.091 302.400 0.67
188 PP2300087212 - LINEZOLIDE 432,000 589.091 302.400 0.67
189 PP2300087213 - LỌ ĐỰNG MẪU VÔ TRÙNG 420,000 572.728 294.000 16.67
190 PP2300087214 - MC 90 115,500,000 157.500.000 80.850.000 183.34
191 PP2300087215 - MEROPENEM 432,000 589.091 302.400 0.67
192 PP2300087216 - MHA 90 31,500,000 42.954.546 22.050.000 50
193 PP2300087217 - MÔI TRƯỜNG DI ĐỘNG 10,500,000 14.318.182 7.350.000 16.67
194 PP2300087218 - MSA 90 11,550,000 15.750.000 8.085.000 18.34
195 PP2300087219 - MỰC TÀU 1.5 ml 1,261,000 1.719.546 882.700 0.84
196 PP2300087220 - NALIDIXIC ACID 432,000 589.091 302.400 0.67
197 PP2300087221 - NETILMICIN 432,000 589.091 302.400 0.67
198 PP2300087222 - NITROFURANTION 432,000 589.091 302.400 0.67
199 PP2300087223 - NORMAL SALINE 0,85% 4,410,000 6.013.637 3.087.000 50
200 PP2300087224 - NOVOBIOCIN 432,000 589.091 302.400 0.67
201 PP2300087225 - OFLOXACIN 432,000 589.091 302.400 0.67
202 PP2300087226 - OXACILLIN 432,000 589.091 302.400 0.67
203 PP2300087227 - OXIDASE 542,000 739.091 379.400 0.84
204 PP2300087228 - PARAFIN 2,000,000 2.727.273 1.400.000 1.67
205 PP2300087229 - PEFLOXACIN 432,000 589.091 302.400 0.67
206 PP2300087230 - PENICILLIN 432,000 589.091 302.400 0.67
207 PP2300087231 - PIPERAZIN/TAZO 432,000 589.091 302.400 0.67
208 PP2300087232 - PIPET VÔ TRÙNG (1 CÁI/ BỊCH) 1,260,000 1.718.182 882.000 100
209 PP2300087233 - POLYMYCIN B 432,000 589.091 302.400 0.67
210 PP2300087234 - RIFAMPICIN 432,000 589.091 302.400 0.67
211 PP2300087235 - SAB 90 94,500,000 128.863.637 66.150.000 150
212 PP2300087236 - SS 90 6,300,000 8.590.910 4.410.000 10
213 PP2300087237 - STREPTOMYCIN 432,000 589.091 302.400 0.67
214 PP2300087238 - TĂM BÔNG PHẾT KHÁNG SINH ĐỒ (Túi 01 que) 1,680,000 2.290.910 1.176.000 66.67
215 PP2300087239 - TECOPLANIN 432,000 589.091 302.400 0.67
216 PP2300087240 - TETRACYLIN 432,000 589.091 302.400 0.67
217 PP2300087241 - TICARCILLIN/CLAVULANIC 432,000 589.091 302.400 0.67
218 PP2300087242 - TOBRAMYCIN 432,000 589.091 302.400 0.67
219 PP2300087243 - TOXO A 324,000 441.819 226.800 0.5
220 PP2300087244 - TOXO P 324,000 441.819 226.800 0.5
221 PP2300087245 - TSB 6,5% 588,000 801.819 411.600 6.67
222 PP2300087246 - TUBE GIỮ CHỦNG 1,050,000 1.431.819 735.000 8.34
223 PP2300087247 - TUBE NHỰA VÔ TRÙNG NẮP TRẮNG 5ml 2,500,000 3.409.091 1.750.000 166.67
224 PP2300087248 - VANCOMYCIN 432,000 589.091 302.400 0.67
225 PP2300087249 - ANTI A 3,402,000 4.639.091 2.381.400 3.34
226 PP2300087250 - ANTI B 3,402,000 4.639.091 2.381.400 3.34
227 PP2300087251 - ANTI AB 3,402,000 4.639.091 2.381.400 3.34
228 PP2300087252 - ANTI D 7,056,000 9.621.819 4.939.200 3.34
229 PP2300087253 - DUNG DỊCH AHG 5,400,000 7.363.637 3.780.000 2
230 PP2300087254 - DUNG DỊCH SCANLISS (Chai 250ml) 19,500,000 26.590.910 13.650.000 1
231 PP2300087255 - TUBE THỦY TINH (10mm x 75mm) 44,000,000 60.000.000 30.800.000 1333.34
232 PP2300087256 - ABX MINIDIL (Can 10 lít) 85,800,000 117.000.000 60.060.000 3.67
233 PP2300087257 - ABX MINILYSE (Can 01 lít) 49,500,000 67.500.000 34.650.000 1.84
234 PP2300087258 - ABX MINICLEAN (Can 01 lít) 16,500,000 22.500.000 11.550.000 1.84
235 PP2300087259 - DD PHA LOÃNG Neo-Diluent C (20.000ml) 12,600,000 17.181.819 8.820.000 2
236 PP2300087260 - DD RỬA NEO-Detergent C (20.000ml) 3,510,000 4.786.364 2.457.000 0.5
237 PP2300087261 - DD PHÁ HỒNG CẦU Neo-Lyse C (1.000 ml) 5,355,000 7.302.273 3.748.500 0.5
238 PP2300087262 - DD RỬA KIM Neo-Clearn 50 (100 ml) 869,400 1.185.546 608.580 0.17
239 PP2300087263 - ACID URIC (10x44ml) 11,434,500 15.592.500 8.004.150 0.84
240 PP2300087264 - ALB 440 (10x44ml) 5,219,500 7.117.500 3.653.650 0.84
241 PP2300087265 - ALP 110 (R1: 2x44ml, R2: 2x11ml) 1,898,000 2.588.182 1.328.600 0.34
242 PP2300087266 - ALT/GPT 330 (R1: 6x44ml , R2: 3x22ml) 8,075,000 11.011.364 5.652.500 0.84
243 PP2300087267 - AMY 110 (5x22ml) 12,000,000 16.363.637 8.400.000 0.67
244 PP2300087268 - AST/GOT 330 (R1: 6x 44ml, R2: 3x22ml) 8,075,000 11.011.364 5.652.500 0.84
245 PP2300087269 - BIL D 330 (R1: 6x44ml, R2: 3x22ml) 7,012,500 9.562.500 4.908.750 0.84
246 PP2300087270 - BIL T 330 (R1: 6x44ml, R2: 3x22ml) 7,012,500 9.562.500 4.908.750 0.84
247 PP2300087271 - CA 120 (10 x 12 ml) 2,200,000 3.000.000 1.540.000 0.34
248 PP2300087272 - CHOL 440 (10x44ml) 9,730,800 13.269.273 6.811.560 0.84
249 PP2300087273 - CK 110 (R1: 2x44ml , R2: 2x11ml) 16,552,800 22.572.000 11.586.960 1.34
250 PP2300087274 - CK MB 110 (R1: 2x44ml, R2: 2x11ml) 30,864,000 42.087.273 21.604.800 1.34
251 PP2300087275 - CL 120 (10x12ml) 1,250,000 1.704.546 875.000 0.17
252 PP2300087276 - CREA 275 (R1: 5x44 ml, R2: 5x11) 4,086,500 5.572.500 2.860.550 0.84
253 PP2300087277 - CRP - HS (R1: 2x40 ml, R2: 2x8 ml) 77,668,500 105.911.591 54.367.950 1.67
254 PP2300087278 - CRP CAL SH 1ml 5,767,200 7.864.364 4.037.040 0.34
255 PP2300087279 - CRP CON H 1ml 2,208,000 3.010.910 1.545.600 0.34
256 PP2300087280 - CRP CON L 1ml 2,168,000 2.956.364 1.517.600 0.34
257 PP2300087281 - FE 125 (R: 4x25ml, R: 2x12.5ml, STD: 2x2ml) 3,213,000 4.381.364 2.249.100 0.34
258 PP2300087282 - GGT 110 (R1: 2x 44ml , R2: 2x11ml) 21,216,000 28.930.910 14.851.200 2.5
259 PP2300087283 - GLUCOSE (10x44ml) 6,160,000 8.400.000 4.312.000 0.84
260 PP2300087284 - HDL C 160 (R1: 4x30ml, R2: 4x10ml) 67,148,400 91.566.000 47.003.880 2
261 PP2300087285 - HDL/LDL CAL 1ml 7,300,000 9.954.546 5.110.000 0.34
262 PP2300087286 - LDH 110 (R1: 2x44 ml, R2: 2x11 ml) 3,193,920 4.355.346 2.235.744 0.67
263 PP2300087287 - LDL C 80 (R1: 2x30ml, R2: 2x10ml) 109,956,000 149.940.000 76.969.200 3.34
264 PP2300087288 - LIP 110 (R1: 2x44ml , R2: 2x11ml 28,175,400 38.421.000 19.722.780 0.34
265 PP2300087289 - MAL (R1: 2x30ml, R2: 1x10ml) 7,582,680 10.340.019 5.307.876 0.34
266 PP2300087290 - MAL CAL 1ml 2,360,000 3.218.182 1.652.000 0.34
267 PP2300087291 - MAL CON 1ml 1,920,000 2.618.182 1.344.000 0.34
268 PP2300087292 - MG 88 (2x44 ml) 4,177,800 5.697.000 2.924.460 0.34
269 PP2300087293 - MP (10x12ml) 3,920,400 5.346.000 2.744.280 0.34
270 PP2300087294 - MULTICON L1 (1ml) 3,032,000 4.134.546 2.122.400 0.34
271 PP2300087295 - MULTICON L2 (1ml) 4,756,000 6.485.455 3.329.200 0.34
272 PP2300087296 - PHOS 120 (10x12ml) 1,654,400 2.256.000 1.158.080 0.34
273 PP2300087297 - TG 440 (10x44 ml) 18,956,700 25.850.046 13.269.690 0.84
274 PP2300087298 - TP 440 (10x44 ml) 6,471,900 8.825.319 4.530.330 0.84
275 PP2300087299 - UIBC 125 (R1: 4x25ml; R2: 2x12.5 ml STD 2x2 ml) 1,870,000 2.550.000 1.309.000 0.34
276 PP2300087300 - UREA 275 (R1: 5x44ml , R2: 5x11ml) 6,609,600 9.013.091 4.626.720 0.84
277 PP2300087301 - XL AUTO WASH AC/AL 37,125,000 50.625.000 25.987.500 2.5
278 PP2300087302 - XL MULTICAL 41,585,400 56.707.364 29.109.780 2.5
279 PP2300087303 - XL WASH (4x100ml) 51,775,200 70.602.546 36.242.640 5
280 PP2300087304 - ADA Control 2x1ml 31,000,000 42.272.728 21.700.000 0.67
281 PP2300087305 - ADA reagent (Adenosine deminase assay) 1x40ml+ 1x20ml 16,000,000 21.818.182 11.200.000 0.67
282 PP2300087306 - ADENOSINE DEAMINESE R1=50ml; R2= 25ml 65,000,000 88.636.364 45.500.000 0.34
283 PP2300087307 - CHOLESTEROL (6x96,5ml) 2,068,000 2.820.000 1.447.600 0.17
284 PP2300087308 - CREATININ ENZYMATIC(3x48ml + 3x15,8ml) 6,111,000 8.333.182 4.277.700 0.17
285 PP2300087309 - GLUCOSE (6x96,5ml) 4,137,000 5.641.364 2.895.900 0.17
286 PP2300087310 - GOT/AST (6x76ml + 6x19,5 ml) 3,654,000 4.982.728 2.557.800 0.17
287 PP2300087311 - GPT/ALAT (6x76ml + 6x19,5ml) 3,654,000 4.982.728 2.557.800 0.17
288 PP2300087312 - LACTATE (2x57ml) 12,104,400 16.506.000 8.473.080 0.34
289 PP2300087313 - TRIGLYCERID (6x91ml) 3,339,000 4.553.182 2.337.300 0.17
290 PP2300087314 - UREA (6x74ml+6x19ml) 2,866,000 3.908.182 2.006.200 0.17
291 PP2300087315 - ERBA LYTE CA ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml 2,438,000 3.324.546 1.706.600 0.17
292 PP2300087316 - ERBA LYTE CA REAGENT PACK (Na/K/Cl/Ca) (PACK) (650 ml-Std.A&350 ml-Std.B) 183,160,000 249.763.637 128.212.000 3.34
293 PP2300087317 - ERBA LYTE CLEANING SOLUTION 100ml 29,256,000 39.894.546 20.479.200 2
294 PP2300087318 - ERBA LYTE ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml 2,438,000 3.324.546 1.706.600 0.17
295 PP2300087319 - ERBA LYTE NA & CL ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml 2,775,000 3.784.091 1.942.500 0.17
296 PP2300087320 - ERBA LYTE NA CONDITIONER 100ml 2,438,000 3.324.546 1.706.600 0.17
297 PP2300087321 - ERBA LYTE QC SOLUTION 100ml 4,876,000 6.649.091 3.413.200 0.34
298 PP2300087322 - ERBA LYTE REFERENCE ELECTRODEFILLSOLUTION 100ml 2,438,000 3.324.546 1.706.600 0.17
299 PP2300087323 - ACTIVATED PARTIAL THROMBOPLASTIN TIME KIT (APTT) SF-RAP-P0604 (Hộp: APTT đông khô 6x4ml + CaCl2 6x4ml;) 9,525,600 12.989.455 6.667.920 0.5
300 PP2300087324 - AUTO COAGULATION ANALYZER DISPOSABLE CUVETTES (SF-8200/SF-8100/SF-8050) SF-VC1-1000 (6 x 1000 cái) 124,452,000 169.707.273 87.116.400 0.5
301 PP2300087325 - COAGULATION CONTROL LEVEL I KIT SF-QC1-P1201 (12x1ml) 9,046,800 12.336.546 6.332.760 0.5
302 PP2300087326 - COAGULATION CONTROL LEVEL II KIT SF-QC2-P1201 (12x1ml) 9,046,800 12.336.546 6.332.760 0.5
303 PP2300087327 - D-DIMER CONTROL LEVEL I KIT SF-QD1-P1201 (Hộp: đông khô 12x1ml) 13,154,400 17.937.819 9.208.080 0.5
304 PP2300087328 - D-DIMER CONTROL LEVEL II KIT SF-QD2-P1201 (Hộp: đông khô 12x1ml) 13,154,400 17.937.819 9.208.080 0.5
305 PP2300087329 - D-DIMER KIT (D-D) SF-RDD-L0402 (Hộp: Lỏng, R1 4x5,5ml + R2 4x2ml;) 50,823,000 69.304.091 35.576.100 0.5
306 PP2300087330 - FIBRINOGEN DEGRADATION PRODUCT KIT (FDP) SF-RFD-L0402 (Hộp: Lỏng, R1 4x6ml + R2 4x2ml) 56,448,000 76.974.546 39.513.600 0.5
307 PP2300087331 - FIBRINOGEN REAGENT KIT (FIB) SF-RFB-P0604 (Hộp: Thrombin (FIB) đông khô 6x4ml + Đệm 1x50ml) 19,728,000 26.901.819 13.809.600 0.5
308 PP2300087332 - PROTHROMBIN TIME KIT (PT) SF-RPT-P0604 (Hộp: PT đông khô 6x4ml + đệm hoàn nguyên 6x4ml) 4,586,400 6.254.182 3.210.480 0.5
309 PP2300087333 - SFT-SPECIAL CLEANING LIQUID SF-LSL-L1810 (Hộp: Lỏng, 18x10ml; Hộp: Lỏng, 12x20ml) 8,532,000 11.634.546 5.972.400 0.5
310 PP2300087334 - SFW-CLEANING LIQUID SF-LNL-L0100 (Hộp: Lỏng 1x100ml) 1,425,600 1.944.000 997.920 0.5
311 PP2300087335 - THROMBIN TIME KIT (TT) SF-RTT-P1204 (Hộp: Đông khô 12x4ml) 14,616,000 19.930.910 10.231.200 0.5
312 PP2300087336 - CHẤT CHUẨN (CALIBRATION KIT) L1: 3x0.1ml; L2 3x0.1 12,400,000 16.909.091 8.680.000 0.34
313 PP2300087337 - CHẤT KIỂM SOÁT (CONTROL KIT) L1: 3x0.1ml; L2 3x0.2 12,400,000 16.909.091 8.680.000 0.34
314 PP2300087338 - HAEMOGLOBIN A1C CONTROL SET (HbA1c CONTROL) (NỘI KIỂM HBA1C MỨC 1,2) (HA5072) 24,000,000 32.727.273 16.800.000 2
315 PP2300087339 - HbA1c 800 (Eluent A: 4x1.320ml, Eluent B: 2x920ml, Hemolysis: 4x2.990ml + 100ml, Giấy in nhiệt: 16 cuộn) 28,800,000 39.272.728 20.160.000 133.34
316 PP2300087340 - ACID ACETIC (Chai 500ml) 600,000 818.182 420.000 0.5
317 PP2300087341 - ANIOS CLEAN EXCEL D (Chai/lít) 72,000,000 98.181.819 50.400.000 33.339999999999996
318 PP2300087342 - BỘ THUỐC NHUỘM ZIEHL NEELSEN (CARBON FUCHSIN, ALCOHOL ACID VÀ METHYLEN BLUE) (BỘ 3 CHAI 100ML) 41,250,000 56.250.000 28.875.000 25
319 PP2300087343 - BỘT TALC 1,100,000 1.500.000 770.000 1.67
320 PP2300087344 - CAVILON XỊT (Chai 28ml) 1,400,000 1.909.091 980.000 0.84
321 PP2300087345 - CHLORHEXIDINE GLUCONATE (PUREHAND) (Chai 500ml) 63,000,000 85.909.091 44.100.000 83.34
322 PP2300087346 - CIDEX OPA 3,78 lít 58,432,500 79.680.682 40.902.750 8.84
323 PP2300087347 - CLINCARE (RỬA TAY NHANH) (Chai 500ml) 37,800,000 51.545.455 26.460.000 50
324 PP2300087348 - CLORAMIN B 160,600,000 219.000.000 112.420.000 166.67
325 PP2300087349 - CỒN 70 ĐỘ 8,500,000 11.590.910 5.950.000 33.339999999999996
326 PP2300087350 - CỒN 90 ĐỘ 21,600,000 29.454.546 15.120.000 83.34
327 PP2300087351 - CỒN 95 ĐỘ 952,000 1.298.182 666.400 3.34
328 PP2300087352 - DẦU SOI KÍNH (Chai 100ml) 3,520,000 4.800.000 2.464.000 0.34
329 PP2300087353 - GEL BÔI TRƠN TRONG ĐẶT ỐNG SONDE TIỂU, SONDE DẠ DÀY+ THÀNH PHẦN GÂY TÊ 750,000 1.022.728 525.000 2.5
330 PP2300087354 - GEL ĐIỆN TIM (Chai 250ml) 150,000 204.546 105.000 0.84
331 PP2300087355 - GEL SIÊU ÂM (Can 5 lít) 10,200,000 13.909.091 7.140.000 6.67
332 PP2300087356 - GLYCERIN (Chai 500ml) 1,760,000 2.400.000 1.232.000 1.67
333 PP2300087357 - HYDROCLORIC ACID 36%-38% (Chai 500ml) 500,000 681.819 350.000 0.34
334 PP2300087358 - JAVEN 10% 30,250,000 41.250.000 21.175.000 416.67
335 PP2300087359 - NATRICLORID 0,9% (Chai 500ml có nắp vặn) 2,700,000 3.681.819 1.890.000 50
336 PP2300087360 - NƯỚC OXY GIÀ (Chai 60ml) 1,800,000 2.454.546 1.260.000 100
337 PP2300087361 - PERMECID (Chai 1 lít) 55,440,000 75.600.000 38.808.000 12
338 PP2300087362 - PHẤN RÔM 500G 750,000 1.022.728 525.000 0.84
339 PP2300087363 - POVIDINE (Dạng xịt) 7,500,000 10.227.273 5.250.000 16.67
340 PP2300087364 - POVIDINE 10% (Chai 90ml) 3,600,000 4.909.091 2.520.000 33.339999999999996
341 PP2300087365 - PRONTOSAN (Chai 40 ml) 3,360,000 4.581.819 2.352.000 1.67
342 PP2300087366 - SANYRENE SPAY 10,000,000 13.636.364 7.000.000 8.34
343 PP2300087367 - SURFA SAFE (Chai 750ml) 14,400,000 19.636.364 10.080.000 8
344 PP2300087368 - TINH DẦU SẢ 4,000,000 5.454.546 2.800.000 1.34
345 PP2300087369 - VASELIN (Gói 1 kg) 1,430,000 1.950.000 1.001.000 1.67
346 PP2300087370 - VASELIN (Tube 10g) 4,500,000 6.136.364 3.150.000 50
347 PP2300087371 - XANH METHYLEN (TÚI/LỌ 500g) 200,000 272.728 140.000 0.17
348 PP2300087372 - BĂNG CA 13,500,000 18.409.091 9.450.000 0.17
349 PP2300087373 - BÓNG ĐÈN ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN 750,000 1.022.728 525.000 5
350 PP2300087374 - BÓNG ĐÈN GÙ 250,000 340.910 175.000 0.84
351 PP2300087375 - BÓNG ĐÈN HỒNG NGOẠI 400,000 545.455 280.000 0.84
352 PP2300087376 - BÓNG TẬP VẬT LÝ TRỊ LIỆU 1,500,000 2.045.455 1.050.000 1
353 PP2300087377 - CÂN SỨC KHỎE 100kg (Có thước đo chiều cao) 7,500,000 10.227.273 5.250.000 0.84
354 PP2300087378 - CÁNG VẢI CỨU THƯƠNG 1,200,000 1.636.364 840.000 0.17
355 PP2300087379 - ĐÈN PIN KHÁM BỆNH (SẠC PIN) 1,950,000 2.659.091 1.365.000 1.67
356 PP2300087380 - ĐỒNG HỒ OXY 4,500,000 6.136.364 3.150.000 1.67
357 PP2300087381 - GẬY CHỐNG 3 CHÂN 1,000,000 1.363.637 700.000 0.67
358 PP2300087382 - GƯƠNG SOI THANH QUẢN 620,000 845.455 434.000 0.34
359 PP2300087383 - HỘP GÒN LỚN phi 13 cao 15 272,000 370.910 190.400 0.67
360 PP2300087384 - HỘP GÒN NHỎ phi 7,5 cao 6 2,000,000 2.727.273 1.400.000 8.34
361 PP2300087385 - KỆ INOX ĐỂ BỆNH PHẨM 500,000 681.819 350.000 0.34
362 PP2300087386 - KHAY INOX CHỮ NHẬT 2,700,000 3.681.819 1.890.000 3.34
363 PP2300087387 - KHUNG TẬP ĐI INOX 2,370,000 3.231.819 1.659.000 0.5
364 PP2300087388 - LÒ XO KÉO 700,000 954.546 490.000 0.34
365 PP2300087389 - MÁY ĐO HUYẾT ÁP CƠ + TAI NGHE 3,570,000 4.868.182 2.499.000 0.84
366 PP2300087390 - MÁY ĐO HUYẾT ÁP ĐIỆN TỬ CÁNH TAY 11,000,000 15.000.000 7.700.000 1.67
367 PP2300087391 - MÁY ĐO HUYẾT ÁP TỰ ĐỘNG CỔ TAY 1,050,000 1.431.819 735.000 0.17
368 PP2300087392 - NỆM HƠI CHỐNG LOÉT 11,900,000 16.227.273 8.330.000 1.67
369 PP2300087393 - NHIỆT KẾ ĐO TRÁN 2,750,000 3.750.000 1.925.000 0.84
370 PP2300087394 - ỐNG NGHE SPIRIT 17,000,000 23.181.819 11.900.000 3.34
371 PP2300087395 - TẠ TAY 0,5 KG 280,000 381.819 196.000 0.67
372 PP2300087396 - TRỤ CẮM KÌM 1,200,000 1.636.364 840.000 3.34
373 PP2300087397 - XE LĂN ĐẨY BỆNH NHÂN NGỒI 27,200,000 37.090.910 19.040.000 1.67
374 PP2300087398 - XE TIÊM Y TẾ ĐA NĂNG 16,363,636 22.314.050 11.454.546 0.67
AMBU BÓP BÓNG
Mã phần lô PP2300087025
Giá từng phần lô 3,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.215.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
ÁO CHOÀNG GIẤY
Mã phần lô PP2300087026
Giá từng phần lô 4,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.085.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.123.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
ÁP KẾ ĐO ÁP LỰC DỊCH NÃO TỦY CLAUDE
Mã phần lô PP2300087027
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
BĂNG CÁ NHÂN
Mã phần lô PP2300087028
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 583.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
BĂNG CUỘN VẢI 0,07 x 2,5m
Mã phần lô PP2300087029
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.264.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
BĂNG KEO GIẤY 2,5cm
Mã phần lô PP2300087030
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
BĂNG KEO URGO 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300087031
Giá từng phần lô 35,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
BĂNG THUN 2 MÓC
Mã phần lô PP2300087032
Giá từng phần lô 470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
BĂNG THUN 3 MÓC
Mã phần lô PP2300087033
Giá từng phần lô 585,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
BAO RÁC Y TẾ VÀNG TIỂU 45cm x 55cm
Mã phần lô PP2300087034
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
BAO RÁC Y TẾ VÀNG TRUNG 55cm x 65cm
Mã phần lô PP2300087035
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
BAO RÁC Y TẾ XANH TIỂU 45cm x 55cm
Mã phần lô PP2300087036
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.669999999999995
Thời gian thực hiện HĐ 365
BAO RÁC Y TẾ XANH TRUNG 55cm x 65cm
Mã phần lô PP2300087037
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Thời gian thực hiện HĐ 365
BAO TÓC
Mã phần lô PP2300087038
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
BÌNH DẪN LƯU MÀNG PHỔI THỦY TINH + DÂY
Mã phần lô PP2300087039
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
BÌNH THÔNG HÚT ÁP LỰC ÂM KHOANG MÀNG PHỔI
Mã phần lô PP2300087040
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
BỘ CATHETER ĐẶT TĨNH MẠCH TRUNG TÂM 3 NÒNG
Mã phần lô PP2300087041
Giá từng phần lô 51,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.690.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
BỘ DÂY MÁY THỞ HT 50 DÂY RUỘT GÀ+VAN THỞ RA HÌNH NẤM, DÂY CÁP
Mã phần lô PP2300087042
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
BỘ HÚT ĐÀM KÍN SỐ 14
Mã phần lô PP2300087043
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
BỘ DẪN LƯU DỊCH/KHÍ MÀNG PHỔI ÁP LỰC ÂM
Mã phần lô PP2300087044
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
BỘ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN
Mã phần lô PP2300087045
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
BÔ THEO DÕI NƯỚC TIỂU 24 GIỜ
Mã phần lô PP2300087046
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
BOIWE DICK TEST (TEST LÒ HẤP)
Mã phần lô PP2300087047
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
BƠM TIÊM INSULIN 1ml
Mã phần lô PP2300087048
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 365
BƠM TIÊM 10 ml
Mã phần lô PP2300087049
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 365
BƠM TIÊM 1ml (Kim 26G)
Mã phần lô PP2300087050
Giá từng phần lô 1,023,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
BƠM TIÊM 20ml (Không kim)
Mã phần lô PP2300087051
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.086.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
BƠM TIÊM 2ml (Kim 23G)
Mã phần lô PP2300087052
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
BƠM TIÊM 3ml (Kim 23G)
Mã phần lô PP2300087053
Giá từng phần lô 1,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.255.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
BƠM TIÊM 5ml (Kim 23G)
Mã phần lô PP2300087054
Giá từng phần lô 10,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.836.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
BƠM TIÊM CHO ĂN 50 ml
Mã phần lô PP2300087055
Giá từng phần lô 3,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.679.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 365
BƠM TIÊM ĐIỆN 50 ml
Mã phần lô PP2300087056
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
BÔNG GÒN VIÊN (2 cm)
Mã phần lô PP2300087057
Giá từng phần lô 31,000,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.272.796
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.035
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
BÔNG GÒN Y TẾ
Mã phần lô PP2300087058
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
BỘT BÓ 4 IN
Mã phần lô PP2300087059
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CAN HỦY KIM 1,5 LÍT
Mã phần lô PP2300087060
Giá từng phần lô 2,203,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.004.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.542.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CAN HỦY KIM 5 LÍT
Mã phần lô PP2300087061
Giá từng phần lô 29,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.058.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.563.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 133.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CA KHẠC ĐỜM NHỰA CÓ QUAY
Mã phần lô PP2300087062
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CHỈ NILON 2/0 (KIM KHÂU DA TAM GIÁC LOẠI NHỎ + CHỈ)
Mã phần lô PP2300087063
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.061.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
CHỈ NILON 3/0 (KIM KHÂU DA TAM GIÁC LOẠI TRUNG + CHỈ)
Mã phần lô PP2300087064
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.061.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
CO NỐI ỐNG NỘI KHÍ QUẢN
Mã phần lô PP2300087065
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CỘT NƯỚC ĐO ÁP LỰC CPV
Mã phần lô PP2300087066
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
ĐẦU KIM 18 G
Mã phần lô PP2300087067
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
DAO CẮT ĐỐT CAO TẦN
Mã phần lô PP2300087068
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
DÂY CHO ĂN SỐ 18
Mã phần lô PP2300087069
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
DÂY CỐ ĐỊNH CỔ CHÂN
Mã phần lô PP2300087070
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
DÂY CỐ ĐỊNH CỔ TAY
Mã phần lô PP2300087071
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
DÂY HÚT ĐÀM SỐ 14 (Có nắp)
Mã phần lô PP2300087072
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.669999999999995
Thời gian thực hiện HĐ 365
DÂY HÚT ĐÀM SỐ 16 (Có nắp)
Mã phần lô PP2300087073
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.577.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 365
DÂY NỐI BƠM TIÊM ĐIỆN 140cm
Mã phần lô PP2300087074
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
DÂY OXY 2 NHÁNH
Mã phần lô PP2300087075
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
DÂY THÔNG TIỂU 1 NHÁNH SỐ 16
Mã phần lô PP2300087076
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
DÂY THÔNG TIỂU 2 NHÁNH FOLAY SỐ 16
Mã phần lô PP2300087077
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
DÂY TRUYỀN DỊCH KIM BƯỚM 23 G
Mã phần lô PP2300087078
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 365
DÂY TRUYỀN MÁU
Mã phần lô PP2300087079
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.339999999999996
Thời gian thực hiện HĐ 365
ĐÈ LƯỠI GỖ
Mã phần lô PP2300087080
Giá từng phần lô 740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ĐỒNG HỒ ĐO ÁP LỰC BÓNG CHÈN
Mã phần lô PP2300087081
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
DỤNG CỤ CHẮN LƯỠI AIRWAY
Mã phần lô PP2300087082
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
DỤNG CỤ NGHIỀN + CẮT THUỐC (inox)
Mã phần lô PP2300087083
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
FILL LỌC KHÍ MÁY THỞ HT 50
Mã phần lô PP2300087084
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
FILL LỌC NƯỚC MÁY THỞ HT 50
Mã phần lô PP2300087085
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
FILM X QUANG (35 x 43)
Mã phần lô PP2300087086
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
FILTER LỌC KHUẨN VÀ LÀM ẨM HMEF
Mã phần lô PP2300087087
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.339999999999996
Thời gian thực hiện HĐ 365
GẠC DẪN LƯU
Mã phần lô PP2300087088
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.577.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
GẠC MÉT
Mã phần lô PP2300087089
Giá từng phần lô 5,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.396.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.796.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
GẠC MIẾNG (8cm x 10cm)
Mã phần lô PP2300087090
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
GẠC POVIDINE 10%
Mã phần lô PP2300087091
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
GẠC VASELIN (10cm x 10 cm)
Mã phần lô PP2300087092
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.339999999999996
Thời gian thực hiện HĐ 365
GĂNG TAY HÚT ĐÀM VÔ TRÙNG NHỰA P.E BAO 1 CÁI
Mã phần lô PP2300087093
Giá từng phần lô 2,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.963.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
GĂNG TAY PHẨU THUẬT 7,5
Mã phần lô PP2300087094
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 365
GĂNG TAY PHẨU THUẬT SỐ 7
Mã phần lô PP2300087095
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.577.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
GĂNG TAY Y TẾ (Các cỡ)
Mã phần lô PP2300087096
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16666.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
GIẤY ĐIỆN TIM 3 CẦN
Mã phần lô PP2300087097
Giá từng phần lô 266,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.641
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.669
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
GIẤY ĐIỆN TIM 6 CẦN NIHONKODEN
Mã phần lô PP2300087098
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
GIẤY LAU KÍNH
Mã phần lô PP2300087099
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
GIẤY LỌC 60x60
Mã phần lô PP2300087100
Giá từng phần lô 352,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
GIẤY Y TẾ (20cmx 35cm)
Mã phần lô PP2300087101
Giá từng phần lô 1,762,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.403.491
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.233.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
GỐI HƠI CHỐNG LOÉT
Mã phần lô PP2300087102
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
GỐI KÊ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN
Mã phần lô PP2300087103
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
HỘP ĐỰNG TIÊU BẢN
Mã phần lô PP2300087104
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
KHÓA BA NGÃ + DÂY NỐI 25cm
Mã phần lô PP2300087105
Giá từng phần lô 4,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
KIM CÁNH BƯỚM
Mã phần lô PP2300087106
Giá từng phần lô 1,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.448.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
KIM CHÍCH MÁU (LANCET)
Mã phần lô PP2300087107
Giá từng phần lô 1,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.596.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.332.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
KIM CHỌC DÒ MÀNG PHỔI SỐ 16G
Mã phần lô PP2300087108
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
KIM CHỌC DÒ TỦY SỐNG 18G
Mã phần lô PP2300087109
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.443.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
KIM LUỒN 18G
Mã phần lô PP2300087110
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.339999999999996
Thời gian thực hiện HĐ 365
KIM LUỒN 22G
Mã phần lô PP2300087111
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
KIM LUỒN AN TOÀN VASOFIX 22G
Mã phần lô PP2300087112
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
LỌ ĐỰNG ĐÀM
Mã phần lô PP2300087113
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
LỌ ĐỰNG NƯỚC TIỂU
Mã phần lô PP2300087114
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.345.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
LỌ LẤY SINH PHẨM HTM
Mã phần lô PP2300087115
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.339999999999996
Thời gian thực hiện HĐ 365
LƯỠI DAO MỔ SỐ 11
Mã phần lô PP2300087116
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
MASK MÁY THỞ
Mã phần lô PP2300087117
Giá từng phần lô 17,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.481.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
MASK PHUN KHÍ DUNG NGƯỜI LỚN
Mã phần lô PP2300087118
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
MASK THỞ OXY
Mã phần lô PP2300087119
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.345.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
MASK THỞ OXY CÓ TÚI
Mã phần lô PP2300087120
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.736.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
MIẾNG DÁN CỐ ĐỊNH KIM LUỒN
Mã phần lô PP2300087121
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC MÁY MONITOR
Mã phần lô PP2300087122
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
NẮP VẶN KIM LUỒN
Mã phần lô PP2300087123
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.339999999999996
Thời gian thực hiện HĐ 365
NÒNG ỐNG NỘI KHÍ QUẢN
Mã phần lô PP2300087124
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
ỐNG ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN 28FR
Mã phần lô PP2300087125
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ỐNG LY TÂM CHIA VẠCH 50ml
Mã phần lô PP2300087126
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.738.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 365
QUE CẤY NHỰA
Mã phần lô PP2300087127
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 365
QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT U-RIGH TD4265
Mã phần lô PP2300087128
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
SĂNG VẢI (40cm x 60cm)
Mã phần lô PP2300087129
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.445.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
SĂNG VẢI (80cm x 80cm)
Mã phần lô PP2300087130
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
SĂNG VẢI CÓ LỖ (40cm x 60cm)
Mã phần lô PP2300087131
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.722.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
TẤM LÓT ĐA NĂNG (40cm x 60cm)
Mã phần lô PP2300087132
Giá từng phần lô 46,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.289.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.488.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TẤM LÓT NILON
Mã phần lô PP2300087133
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.339999999999996
Thời gian thực hiện HĐ 365
TROCA CHỌC DỊCH LỒNG NGỰC (TROCA DẪN LƯU MÀNG PHỔI)
Mã phần lô PP2300087134
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
TÚI ĐỰNG NƯỚC TIỂU
Mã phần lô PP2300087135
Giá từng phần lô 2,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.199.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.642.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
TÚI ÉP DẸP (300mm x 200m)
Mã phần lô PP2300087136
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.872.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TÚI ÉP PHỒNG (300mm x100m)
Mã phần lô PP2300087137
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.529.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TÚI HẬU MÔN NHÂN TẠO
Mã phần lô PP2300087138
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
VỎ ĐẦU DÒ SIÊU ÂM VÔ TRÙNG
Mã phần lô PP2300087139
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ĐẦU COL VÀNG NHỎ (Bịch 1.000 cái)
Mã phần lô PP2300087140
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 365
DUNG DỊCH BRILLIANT CRESY BLUE (Chai 100ml)
Mã phần lô PP2300087141
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.577.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
DUNG DỊCH GIEMSA CỐT (Chai 500ml)
Mã phần lô PP2300087142
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
GIẤY IN NƯỚC TIỂU 10 THÔNG SỐ SIZE 57-58
Mã phần lô PP2300087143
Giá từng phần lô 285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
LAM KÍNH ĐẦU MỜ 7105 (Hộp 72 cái)
Mã phần lô PP2300087144
Giá từng phần lô 1,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.356.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
LAM KÍNH TRƠN 7102 (Hộp 72 cái)
Mã phần lô PP2300087145
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
LAM LAMEN
Mã phần lô PP2300087146
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ỐNG MAO DẪN THỦY TINH (Hộp 100 cái)
Mã phần lô PP2300087147
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
ỐNG NGHIỆM CHÂN KHÔNG EDTA K2 (2ml)
Mã phần lô PP2300087148
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ỐNG NGHIỆM CHÂN KHÔNG EDTA K3 (6ml)
Mã phần lô PP2300087149
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
QUE THỬ NƯỚC TIỂU 10 THÔNG SỐ
Mã phần lô PP2300087150
Giá từng phần lô 3,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.134.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.635.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
QUE THỬ NƯỚC TIỂU 13 THÔNG SỐ
Mã phần lô PP2300087151
Giá từng phần lô 6,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.043.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
SAMPLE CUP
Mã phần lô PP2300087152
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST THỬ THAI
Mã phần lô PP2300087153
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.163.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST CRYPTOCOCCUS NEOFORMANS + DD ĐỆM
Mã phần lô PP2300087154
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST HAV + DUNG DỊCH ĐỆM
Mã phần lô PP2300087155
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST HBsAb
Mã phần lô PP2300087156
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST HBsAg
Mã phần lô PP2300087157
Giá từng phần lô 34,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.053.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST HCV + DUNG DỊCH ĐỆM
Mã phần lô PP2300087158
Giá từng phần lô 62,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.965.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.615.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST HIV ABON + DUNG DỊCH ĐỆM
Mã phần lô PP2300087159
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.168.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST HIV DERTERMINE + DUNG DỊCH ĐỆM
Mã phần lô PP2300087160
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST HIV SD BIOLINE1/2+ DUNG DỊCH ĐỆM
Mã phần lô PP2300087161
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST MA TÚY TỔNG HỢP 5 TRONG 1
Mã phần lô PP2300087162
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST NS1 + DUNG DỊCH ĐỆM
Mã phần lô PP2300087163
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST SỐT RÉT + DUNG DỊCH ĐỆM
Mã phần lô PP2300087164
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST SỐT XUẤT HUYẾT + DUNG DỊCH ĐỆM
Mã phần lô PP2300087165
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 365
TEST TOXOPLASMA + DD ĐỆM
Mã phần lô PP2300087166
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.172.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TUBE ĐỰNG MÁU CÓ CHẤT CHỐNG ĐÔNG EDTA (Nắp xanh)
Mã phần lô PP2300087167
Giá từng phần lô 8,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.522.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TUBE ĐỰNG MÁU CÓ CHẤT CHỐNG ĐÔNG HEPARIN (Nắp đen)
Mã phần lô PP2300087168
Giá từng phần lô 9,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.622.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1666.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TUBE NẮP ĐỎ CÓ NHÃN CÓ HẠT
Mã phần lô PP2300087169
Giá từng phần lô 3,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.083.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.609.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TUBE NẮP VẶN (CRYOTUBE) 2ml
Mã phần lô PP2300087170
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 365
AMIKACINE
Mã phần lô PP2300087171
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
AMOXCILLIN/CLAVULANIC
Mã phần lô PP2300087172
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
AMPICILIN
Mã phần lô PP2300087173
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
AMPICILIN/SULBACTAM
Mã phần lô PP2300087174
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
API 20E REAGENT KIT 6AMP HỘP/6 LỌ
Mã phần lô PP2300087175
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
API20E - 25STRIP
Mã phần lô PP2300087176
Giá từng phần lô 31,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
AUGMENTINE
Mã phần lô PP2300087177
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
AZITHROMYCIN
Mã phần lô PP2300087178
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
BA 90
Mã phần lô PP2300087179
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 365
BACTRIME
Mã phần lô PP2300087180
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
BILE ESCULINE
Mã phần lô PP2300087181
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
BỘ NHUỘM GRAM (ACID ALCOOL 100ml + CRYSTAL VIOLET 100ml + LUGOL 100ml + SAFANIN 100ml)
Mã phần lô PP2300087182
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CAXV 90
Mã phần lô PP2300087183
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
CEFACLOR
Mã phần lô PP2300087184
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CEFEPIM
Mã phần lô PP2300087185
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CEFOPERAZONE
Mã phần lô PP2300087186
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CEFOTAXIM/CLAVUNALIC
Mã phần lô PP2300087187
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CEFOTAXIME
Mã phần lô PP2300087188
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CEFOXITINE
Mã phần lô PP2300087189
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CEFTAZIDIME/CLAVULANIC
Mã phần lô PP2300087190
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CEFTAZIDINE
Mã phần lô PP2300087191
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CEFTRIAXONE
Mã phần lô PP2300087192
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CEFUROXIME
Mã phần lô PP2300087193
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CHAI CẤY MÁU BHI 2 PHASE
Mã phần lô PP2300087194
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
CHAI CẤY MÁU TỰ ĐỘNG
Mã phần lô PP2300087195
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
CHLORAMPHENICOL
Mã phần lô PP2300087196
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CIPROFLOXACIN
Mã phần lô PP2300087197
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CITRATE
Mã phần lô PP2300087198
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CLARITHROMMYCIN
Mã phần lô PP2300087199
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CLINDAMYCIN
Mã phần lô PP2300087200
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
COLISTIN
Mã phần lô PP2300087201
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
ĐO ĐỤC CHUẨN
Mã phần lô PP2300087202
Giá từng phần lô 1,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
DOXYCYLINE
Mã phần lô PP2300087203
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
ERYTHROMYCIN
Mã phần lô PP2300087204
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
GENTAMYCIN
Mã phần lô PP2300087205
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
H2O2
Mã phần lô PP2300087206
Giá từng phần lô 1,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
HUYẾT TƯƠNG THỎ ĐÔNG KHÔ
Mã phần lô PP2300087207
Giá từng phần lô 10,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.781.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
IMIPENEM
Mã phần lô PP2300087208
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
KIA
Mã phần lô PP2300087209
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
KOH
Mã phần lô PP2300087210
Giá từng phần lô 144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
LEVOFLOXACINE
Mã phần lô PP2300087211
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
LINEZOLIDE
Mã phần lô PP2300087212
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
LỌ ĐỰNG MẪU VÔ TRÙNG
Mã phần lô PP2300087213
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
MC 90
Mã phần lô PP2300087214
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 183.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
MEROPENEM
Mã phần lô PP2300087215
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
MHA 90
Mã phần lô PP2300087216
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
MÔI TRƯỜNG DI ĐỘNG
Mã phần lô PP2300087217
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
MSA 90
Mã phần lô PP2300087218
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
MỰC TÀU 1.5 ml
Mã phần lô PP2300087219
Giá từng phần lô 1,261,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.719.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
NALIDIXIC ACID
Mã phần lô PP2300087220
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
NETILMICIN
Mã phần lô PP2300087221
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
NITROFURANTION
Mã phần lô PP2300087222
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
NORMAL SALINE 0,85%
Mã phần lô PP2300087223
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.013.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
NOVOBIOCIN
Mã phần lô PP2300087224
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
OFLOXACIN
Mã phần lô PP2300087225
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
OXACILLIN
Mã phần lô PP2300087226
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
OXIDASE
Mã phần lô PP2300087227
Giá từng phần lô 542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
PARAFIN
Mã phần lô PP2300087228
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
PEFLOXACIN
Mã phần lô PP2300087229
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
PENICILLIN
Mã phần lô PP2300087230
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
PIPERAZIN/TAZO
Mã phần lô PP2300087231
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
PIPET VÔ TRÙNG (1 CÁI/ BỊCH)
Mã phần lô PP2300087232
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 365
POLYMYCIN B
Mã phần lô PP2300087233
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
RIFAMPICIN
Mã phần lô PP2300087234
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
SAB 90
Mã phần lô PP2300087235
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150
Thời gian thực hiện HĐ 365
SS 90
Mã phần lô PP2300087236
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
STREPTOMYCIN
Mã phần lô PP2300087237
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TĂM BÔNG PHẾT KHÁNG SINH ĐỒ (Túi 01 que)
Mã phần lô PP2300087238
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.290.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TECOPLANIN
Mã phần lô PP2300087239
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TETRACYLIN
Mã phần lô PP2300087240
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TICARCILLIN/CLAVULANIC
Mã phần lô PP2300087241
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TOBRAMYCIN
Mã phần lô PP2300087242
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TOXO A
Mã phần lô PP2300087243
Giá từng phần lô 324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
TOXO P
Mã phần lô PP2300087244
Giá từng phần lô 324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
TSB 6,5%
Mã phần lô PP2300087245
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 801.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TUBE GIỮ CHỦNG
Mã phần lô PP2300087246
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
TUBE NHỰA VÔ TRÙNG NẮP TRẮNG 5ml
Mã phần lô PP2300087247
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
VANCOMYCIN
Mã phần lô PP2300087248
Giá từng phần lô 432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
ANTI A
Mã phần lô PP2300087249
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.639.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ANTI B
Mã phần lô PP2300087250
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.639.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ANTI AB
Mã phần lô PP2300087251
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.639.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ANTI D
Mã phần lô PP2300087252
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.621.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.939.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
DUNG DỊCH AHG
Mã phần lô PP2300087253
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
DUNG DỊCH SCANLISS (Chai 250ml)
Mã phần lô PP2300087254
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
TUBE THỦY TINH (10mm x 75mm)
Mã phần lô PP2300087255
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ABX MINIDIL (Can 10 lít)
Mã phần lô PP2300087256
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
ABX MINILYSE (Can 01 lít)
Mã phần lô PP2300087257
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
ABX MINICLEAN (Can 01 lít)
Mã phần lô PP2300087258
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
DD PHA LOÃNG Neo-Diluent C (20.000ml)
Mã phần lô PP2300087259
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
DD RỬA NEO-Detergent C (20.000ml)
Mã phần lô PP2300087260
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.786.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
DD PHÁ HỒNG CẦU Neo-Lyse C (1.000 ml)
Mã phần lô PP2300087261
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.302.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
DD RỬA KIM Neo-Clearn 50 (100 ml)
Mã phần lô PP2300087262
Giá từng phần lô 869,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
ACID URIC (10x44ml)
Mã phần lô PP2300087263
Giá từng phần lô 11,434,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.004.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
ALB 440 (10x44ml)
Mã phần lô PP2300087264
Giá từng phần lô 5,219,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.653.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
ALP 110 (R1: 2x44ml, R2: 2x11ml)
Mã phần lô PP2300087265
Giá từng phần lô 1,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.588.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ALT/GPT 330 (R1: 6x44ml , R2: 3x22ml)
Mã phần lô PP2300087266
Giá từng phần lô 8,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.011.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.652.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
AMY 110 (5x22ml)
Mã phần lô PP2300087267
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
AST/GOT 330 (R1: 6x 44ml, R2: 3x22ml)
Mã phần lô PP2300087268
Giá từng phần lô 8,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.011.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.652.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
BIL D 330 (R1: 6x44ml, R2: 3x22ml)
Mã phần lô PP2300087269
Giá từng phần lô 7,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.908.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
BIL T 330 (R1: 6x44ml, R2: 3x22ml)
Mã phần lô PP2300087270
Giá từng phần lô 7,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.908.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CA 120 (10 x 12 ml)
Mã phần lô PP2300087271
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CHOL 440 (10x44ml)
Mã phần lô PP2300087272
Giá từng phần lô 9,730,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.269.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.811.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CK 110 (R1: 2x44ml , R2: 2x11ml)
Mã phần lô PP2300087273
Giá từng phần lô 16,552,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.586.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CK MB 110 (R1: 2x44ml, R2: 2x11ml)
Mã phần lô PP2300087274
Giá từng phần lô 30,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.087.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.604.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CL 120 (10x12ml)
Mã phần lô PP2300087275
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CREA 275 (R1: 5x44 ml, R2: 5x11)
Mã phần lô PP2300087276
Giá từng phần lô 4,086,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.572.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.860.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CRP - HS (R1: 2x40 ml, R2: 2x8 ml)
Mã phần lô PP2300087277
Giá từng phần lô 77,668,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.911.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.367.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CRP CAL SH 1ml
Mã phần lô PP2300087278
Giá từng phần lô 5,767,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.864.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.037.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CRP CON H 1ml
Mã phần lô PP2300087279
Giá từng phần lô 2,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.010.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CRP CON L 1ml
Mã phần lô PP2300087280
Giá từng phần lô 2,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.956.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.517.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
FE 125 (R: 4x25ml, R: 2x12.5ml, STD: 2x2ml)
Mã phần lô PP2300087281
Giá từng phần lô 3,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.381.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
GGT 110 (R1: 2x 44ml , R2: 2x11ml)
Mã phần lô PP2300087282
Giá từng phần lô 21,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.930.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.851.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
GLUCOSE (10x44ml)
Mã phần lô PP2300087283
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
HDL C 160 (R1: 4x30ml, R2: 4x10ml)
Mã phần lô PP2300087284
Giá từng phần lô 67,148,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.003.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HDL/LDL CAL 1ml
Mã phần lô PP2300087285
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
LDH 110 (R1: 2x44 ml, R2: 2x11 ml)
Mã phần lô PP2300087286
Giá từng phần lô 3,193,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.355.346
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.235.744
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
LDL C 80 (R1: 2x30ml, R2: 2x10ml)
Mã phần lô PP2300087287
Giá từng phần lô 109,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.969.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
LIP 110 (R1: 2x44ml , R2: 2x11ml
Mã phần lô PP2300087288
Giá từng phần lô 28,175,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.421.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.722.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
MAL (R1: 2x30ml, R2: 1x10ml)
Mã phần lô PP2300087289
Giá từng phần lô 7,582,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.340.019
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.307.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
MAL CAL 1ml
Mã phần lô PP2300087290
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
MAL CON 1ml
Mã phần lô PP2300087291
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.618.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
MG 88 (2x44 ml)
Mã phần lô PP2300087292
Giá từng phần lô 4,177,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.697.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.924.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
MP (10x12ml)
Mã phần lô PP2300087293
Giá từng phần lô 3,920,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
MULTICON L1 (1ml)
Mã phần lô PP2300087294
Giá từng phần lô 3,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.134.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.122.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
MULTICON L2 (1ml)
Mã phần lô PP2300087295
Giá từng phần lô 4,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.485.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.329.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
PHOS 120 (10x12ml)
Mã phần lô PP2300087296
Giá từng phần lô 1,654,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.158.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
TG 440 (10x44 ml)
Mã phần lô PP2300087297
Giá từng phần lô 18,956,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.850.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.269.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
TP 440 (10x44 ml)
Mã phần lô PP2300087298
Giá từng phần lô 6,471,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.825.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.530.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
UIBC 125 (R1: 4x25ml; R2: 2x12.5 ml STD 2x2 ml)
Mã phần lô PP2300087299
Giá từng phần lô 1,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
UREA 275 (R1: 5x44ml , R2: 5x11ml)
Mã phần lô PP2300087300
Giá từng phần lô 6,609,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.013.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.626.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
XL AUTO WASH AC/AL
Mã phần lô PP2300087301
Giá từng phần lô 37,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
XL MULTICAL
Mã phần lô PP2300087302
Giá từng phần lô 41,585,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.707.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.109.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
XL WASH (4x100ml)
Mã phần lô PP2300087303
Giá từng phần lô 51,775,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.602.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.242.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
ADA Control 2x1ml
Mã phần lô PP2300087304
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
ADA reagent (Adenosine deminase assay) 1x40ml+ 1x20ml
Mã phần lô PP2300087305
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
ADENOSINE DEAMINESE R1=50ml; R2= 25ml
Mã phần lô PP2300087306
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CHOLESTEROL (6x96,5ml)
Mã phần lô PP2300087307
Giá từng phần lô 2,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.447.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
CREATININ ENZYMATIC(3x48ml + 3x15,8ml)
Mã phần lô PP2300087308
Giá từng phần lô 6,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.277.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
GLUCOSE (6x96,5ml)
Mã phần lô PP2300087309
Giá từng phần lô 4,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.641.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.895.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
GOT/AST (6x76ml + 6x19,5 ml)
Mã phần lô PP2300087310
Giá từng phần lô 3,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.982.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.557.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
GPT/ALAT (6x76ml + 6x19,5ml)
Mã phần lô PP2300087311
Giá từng phần lô 3,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.982.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.557.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
LACTATE (2x57ml)
Mã phần lô PP2300087312
Giá từng phần lô 12,104,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.473.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
TRIGLYCERID (6x91ml)
Mã phần lô PP2300087313
Giá từng phần lô 3,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.553.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.337.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
UREA (6x74ml+6x19ml)
Mã phần lô PP2300087314
Giá từng phần lô 2,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.908.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
ERBA LYTE CA ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml
Mã phần lô PP2300087315
Giá từng phần lô 2,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.324.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
ERBA LYTE CA REAGENT PACK (Na/K/Cl/Ca) (PACK) (650 ml-Std.A&350 ml-Std.B)
Mã phần lô PP2300087316
Giá từng phần lô 183,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.763.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ERBA LYTE CLEANING SOLUTION 100ml
Mã phần lô PP2300087317
Giá từng phần lô 29,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.894.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.479.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
ERBA LYTE ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml
Mã phần lô PP2300087318
Giá từng phần lô 2,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.324.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
ERBA LYTE NA & CL ELECTRODE FILL SOLUTION 100ml
Mã phần lô PP2300087319
Giá từng phần lô 2,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.784.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
ERBA LYTE NA CONDITIONER 100ml
Mã phần lô PP2300087320
Giá từng phần lô 2,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.324.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
ERBA LYTE QC SOLUTION 100ml
Mã phần lô PP2300087321
Giá từng phần lô 4,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.649.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.413.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ERBA LYTE REFERENCE ELECTRODEFILLSOLUTION 100ml
Mã phần lô PP2300087322
Giá từng phần lô 2,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.324.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
ACTIVATED PARTIAL THROMBOPLASTIN TIME KIT (APTT) SF-RAP-P0604 (Hộp: APTT đông khô 6x4ml + CaCl2 6x4ml;)
Mã phần lô PP2300087323
Giá từng phần lô 9,525,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.989.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.667.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
AUTO COAGULATION ANALYZER DISPOSABLE CUVETTES (SF-8200/SF-8100/SF-8050) SF-VC1-1000 (6 x 1000 cái)
Mã phần lô PP2300087324
Giá từng phần lô 124,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.707.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.116.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
COAGULATION CONTROL LEVEL I KIT SF-QC1-P1201 (12x1ml)
Mã phần lô PP2300087325
Giá từng phần lô 9,046,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.336.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.332.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
COAGULATION CONTROL LEVEL II KIT SF-QC2-P1201 (12x1ml)
Mã phần lô PP2300087326
Giá từng phần lô 9,046,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.336.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.332.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
D-DIMER CONTROL LEVEL I KIT SF-QD1-P1201 (Hộp: đông khô 12x1ml)
Mã phần lô PP2300087327
Giá từng phần lô 13,154,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.937.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.208.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
D-DIMER CONTROL LEVEL II KIT SF-QD2-P1201 (Hộp: đông khô 12x1ml)
Mã phần lô PP2300087328
Giá từng phần lô 13,154,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.937.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.208.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
D-DIMER KIT (D-D) SF-RDD-L0402 (Hộp: Lỏng, R1 4x5,5ml + R2 4x2ml;)
Mã phần lô PP2300087329
Giá từng phần lô 50,823,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.304.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.576.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
FIBRINOGEN DEGRADATION PRODUCT KIT (FDP) SF-RFD-L0402 (Hộp: Lỏng, R1 4x6ml + R2 4x2ml)
Mã phần lô PP2300087330
Giá từng phần lô 56,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.974.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
FIBRINOGEN REAGENT KIT (FIB) SF-RFB-P0604 (Hộp: Thrombin (FIB) đông khô 6x4ml + Đệm 1x50ml)
Mã phần lô PP2300087331
Giá từng phần lô 19,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.901.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.809.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
PROTHROMBIN TIME KIT (PT) SF-RPT-P0604 (Hộp: PT đông khô 6x4ml + đệm hoàn nguyên 6x4ml)
Mã phần lô PP2300087332
Giá từng phần lô 4,586,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.254.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.210.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
SFT-SPECIAL CLEANING LIQUID SF-LSL-L1810 (Hộp: Lỏng, 18x10ml; Hộp: Lỏng, 12x20ml)
Mã phần lô PP2300087333
Giá từng phần lô 8,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.634.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.972.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
SFW-CLEANING LIQUID SF-LNL-L0100 (Hộp: Lỏng 1x100ml)
Mã phần lô PP2300087334
Giá từng phần lô 1,425,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
THROMBIN TIME KIT (TT) SF-RTT-P1204 (Hộp: Đông khô 12x4ml)
Mã phần lô PP2300087335
Giá từng phần lô 14,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.930.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.231.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
CHẤT CHUẨN (CALIBRATION KIT) L1: 3x0.1ml; L2 3x0.1
Mã phần lô PP2300087336
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CHẤT KIỂM SOÁT (CONTROL KIT) L1: 3x0.1ml; L2 3x0.2
Mã phần lô PP2300087337
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
HAEMOGLOBIN A1C CONTROL SET (HbA1c CONTROL) (NỘI KIỂM HBA1C MỨC 1,2) (HA5072)
Mã phần lô PP2300087338
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
HbA1c 800 (Eluent A: 4x1.320ml, Eluent B: 2x920ml, Hemolysis: 4x2.990ml + 100ml, Giấy in nhiệt: 16 cuộn)
Mã phần lô PP2300087339
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
ACID ACETIC (Chai 500ml)
Mã phần lô PP2300087340
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
ANIOS CLEAN EXCEL D (Chai/lít)
Mã phần lô PP2300087341
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.339999999999996
Thời gian thực hiện HĐ 365
BỘ THUỐC NHUỘM ZIEHL NEELSEN (CARBON FUCHSIN, ALCOHOL ACID VÀ METHYLEN BLUE) (BỘ 3 CHAI 100ML)
Mã phần lô PP2300087342
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
BỘT TALC
Mã phần lô PP2300087343
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CAVILON XỊT (Chai 28ml)
Mã phần lô PP2300087344
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CHLORHEXIDINE GLUCONATE (PUREHAND) (Chai 500ml)
Mã phần lô PP2300087345
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CIDEX OPA 3,78 lít
Mã phần lô PP2300087346
Giá từng phần lô 58,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.680.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.902.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CLINCARE (RỬA TAY NHANH) (Chai 500ml)
Mã phần lô PP2300087347
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
CLORAMIN B
Mã phần lô PP2300087348
Giá từng phần lô 160,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 166.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
CỒN 70 ĐỘ
Mã phần lô PP2300087349
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.339999999999996
Thời gian thực hiện HĐ 365
CỒN 90 ĐỘ
Mã phần lô PP2300087350
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
CỒN 95 ĐỘ
Mã phần lô PP2300087351
Giá từng phần lô 952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
DẦU SOI KÍNH (Chai 100ml)
Mã phần lô PP2300087352
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
GEL BÔI TRƠN TRONG ĐẶT ỐNG SONDE TIỂU, SONDE DẠ DÀY+ THÀNH PHẦN GÂY TÊ
Mã phần lô PP2300087353
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
GEL ĐIỆN TIM (Chai 250ml)
Mã phần lô PP2300087354
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
GEL SIÊU ÂM (Can 5 lít)
Mã phần lô PP2300087355
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
GLYCERIN (Chai 500ml)
Mã phần lô PP2300087356
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
HYDROCLORIC ACID 36%-38% (Chai 500ml)
Mã phần lô PP2300087357
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
JAVEN 10%
Mã phần lô PP2300087358
Giá từng phần lô 30,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 416.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
NATRICLORID 0,9% (Chai 500ml có nắp vặn)
Mã phần lô PP2300087359
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
NƯỚC OXY GIÀ (Chai 60ml)
Mã phần lô PP2300087360
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 365
PERMECID (Chai 1 lít)
Mã phần lô PP2300087361
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
PHẤN RÔM 500G
Mã phần lô PP2300087362
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
POVIDINE (Dạng xịt)
Mã phần lô PP2300087363
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
POVIDINE 10% (Chai 90ml)
Mã phần lô PP2300087364
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33.339999999999996
Thời gian thực hiện HĐ 365
PRONTOSAN (Chai 40 ml)
Mã phần lô PP2300087365
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
SANYRENE SPAY
Mã phần lô PP2300087366
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
SURFA SAFE (Chai 750ml)
Mã phần lô PP2300087367
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
TINH DẦU SẢ
Mã phần lô PP2300087368
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
VASELIN (Gói 1 kg)
Mã phần lô PP2300087369
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
VASELIN (Tube 10g)
Mã phần lô PP2300087370
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
XANH METHYLEN (TÚI/LỌ 500g)
Mã phần lô PP2300087371
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
BĂNG CA
Mã phần lô PP2300087372
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
BÓNG ĐÈN ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN
Mã phần lô PP2300087373
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
BÓNG ĐÈN GÙ
Mã phần lô PP2300087374
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
BÓNG ĐÈN HỒNG NGOẠI
Mã phần lô PP2300087375
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
BÓNG TẬP VẬT LÝ TRỊ LIỆU
Mã phần lô PP2300087376
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CÂN SỨC KHỎE 100kg (Có thước đo chiều cao)
Mã phần lô PP2300087377
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
CÁNG VẢI CỨU THƯƠNG
Mã phần lô PP2300087378
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
ĐÈN PIN KHÁM BỆNH (SẠC PIN)
Mã phần lô PP2300087379
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
ĐỒNG HỒ OXY
Mã phần lô PP2300087380
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
GẬY CHỐNG 3 CHÂN
Mã phần lô PP2300087381
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
GƯƠNG SOI THANH QUẢN
Mã phần lô PP2300087382
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
HỘP GÒN LỚN phi 13 cao 15
Mã phần lô PP2300087383
Giá từng phần lô 272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
HỘP GÒN NHỎ phi 7,5 cao 6
Mã phần lô PP2300087384
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
KỆ INOX ĐỂ BỆNH PHẨM
Mã phần lô PP2300087385
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
KHAY INOX CHỮ NHẬT
Mã phần lô PP2300087386
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
KHUNG TẬP ĐI INOX
Mã phần lô PP2300087387
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.231.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 365
LÒ XO KÉO
Mã phần lô PP2300087388
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
MÁY ĐO HUYẾT ÁP CƠ + TAI NGHE
Mã phần lô PP2300087389
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.868.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
MÁY ĐO HUYẾT ÁP ĐIỆN TỬ CÁNH TAY
Mã phần lô PP2300087390
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
MÁY ĐO HUYẾT ÁP TỰ ĐỘNG CỔ TAY
Mã phần lô PP2300087391
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.17
Thời gian thực hiện HĐ 365
NỆM HƠI CHỐNG LOÉT
Mã phần lô PP2300087392
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
NHIỆT KẾ ĐO TRÁN
Mã phần lô PP2300087393
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.84
Thời gian thực hiện HĐ 365
ỐNG NGHE SPIRIT
Mã phần lô PP2300087394
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
TẠ TAY 0,5 KG
Mã phần lô PP2300087395
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
TRỤ CẮM KÌM
Mã phần lô PP2300087396
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.34
Thời gian thực hiện HĐ 365
XE LĂN ĐẨY BỆNH NHÂN NGỒI
Mã phần lô PP2300087397
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
XE TIÊM Y TẾ ĐA NĂNG
Mã phần lô PP2300087398
Giá từng phần lô 16,363,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.314.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.454.546
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.67
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->