Gói thầu: Hàng hoá – Vật tư tiêu hao, hóa chất, y dụng cụ năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400059662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHÂN ÁI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHÂN ÁI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hàng hoá – Vật tư tiêu hao, hóa chất, y dụng cụ năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400011724 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước |
| Giá gói thầu | 3,567,028,868 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53.505.428 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400011914 - Ambu bóp bóng người lớn | 2,835,000 | 3.937.500 | 2.756.250 | 1.8493150684931507 | |
| 2 | PP2400011915 - Áo choàng giấy | 3,150,000 | 4.375.000 | 3.062.500 | 12.328767123287673 | |
| 3 | PP2400011916 - Áp kế đo áp lực dịch não tủy | 300,000 | 416.666,6666 | 291.666,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 4 | PP2400011917 - Băng cá nhân | 980,000 | 1.361.111,1111 | 952.777,7777 | 431.5068493150685 | |
| 5 | PP2400011918 - Băng cuộn vải | 2,205,000 | 3.062.500 | 2.143.750 | 184.93150684931507 | |
| 6 | PP2400011919 - Băng keo chỉ thị màu | 240,000 | 333.333,3333 | 233.333,3333 | 0.2465753424657534 | |
| 7 | PP2400011920 - Băng keo cố định kim luồn (Miếng dán kim luồn) | 6,825,000 | 9.479.166,6666 | 6.635.416,6666 | 308.2191780821918 | |
| 8 | PP2400011921 - Băng keo giấy | 3,520,000 | 4.888.888,8888 | 3.422.222,2221 | 49.31506849315069 | |
| 9 | PP2400011922 - Băng keo lụa | 15,120,000 | 21.000.000 | 14.700.000 | 98.63013698630138 | |
| 10 | PP2400011923 - Băng phim dính y tế trong suốt | 4,000,000 | 5.555.555,5555 | 3.888.888,8888 | 12.328767123287673 | |
| 11 | PP2400011924 - Băng thun 2 móc | 870,000 | 1.208.333,3333 | 845.833,3333 | 7.397260273972603 | |
| 12 | PP2400011925 - Băng thun 3 móc | 1,020,000 | 1.416.666,6666 | 991.666,6666 | 7.397260273972603 | |
| 13 | PP2400011926 - Bao rác y tế đen trung | 1,350,000 | 1.875.000 | 1.312.500 | 3.6986301369863015 | |
| 14 | PP2400011927 - Bao rác y tế vàng tiểu | 11,425,000 | 15.868.055,5555 | 11.107.638,8888 | 30.821917808219176 | |
| 15 | PP2400011928 - Bao rác y tế vàng trung | 45,700,000 | 63.472.222,2222 | 44.430.555,5555 | 123.2876712328767 | |
| 16 | PP2400011929 - Bao rác y tế xanh tiểu | 6,855,000 | 9.520.833,3333 | 6.664.583,3333 | 18.493150684931507 | |
| 17 | PP2400011930 - Bao rác y tế xanh trung | 73,120,000 | 101.555.555,5555 | 71.088.888,8888 | 197.26027397260276 | |
| 18 | PP2400011931 - Bình dẫn lưu màng phổi thủy tinh có dây có nắp | 600,000 | 833.333,3333 | 583.333,3333 | 0.6164383561643836 | |
| 19 | PP2400011932 - Bơm tiêm | 714,000 | 991.666,6666 | 694.166,6666 | 123.2876712328767 | |
| 20 | PP2400011933 - Bơm tiêm | 7,140,000 | 9.916.666,6666 | 6.941.666,6666 | 863.013698630137 | |
| 21 | PP2400011934 - Bơm tiêm | 2,394,000 | 3.325.000 | 2.327.500 | 369.86301369863014 | |
| 22 | PP2400011935 - Bơm tiêm | 6,750,000 | 9.375.000 | 6.562.500 | 1232.876712328767 | |
| 23 | PP2400011936 - Bơm tiêm insulin | 25,200,000 | 35.000.000 | 24.500.000 | 1479.4520547945206 | |
| 24 | PP2400011937 - Bơm tiêm cho ăn | 5,355,000 | 7.437.500 | 5.206.250 | 123.2876712328767 | |
| 25 | PP2400011938 - Bơm tiêm điện | 7,560,000 | 10.500.000 | 7.350.000 | 147.94520547945206 | |
| 26 | PP2400011939 - Bơm tiêm không kim | 2,520,000 | 3.500.000 | 2.450.000 | 123.2876712328767 | |
| 27 | PP2400011940 - Bộ catheter đặt tĩnh mạch trung tâm (3 nòng) | 21,000,000 | 29.166.666,6666 | 20.416.666,6666 | 6.164383561643836 | |
| 28 | PP2400011941 - Bông gòn | 7,280,000 | 10.111.111,1111 | 7.077.777,7777 | 4.931506849315069 | |
| 29 | PP2400011942 - Bông gòn viên | 18,420,000 | 25.583.333,3333 | 17.908.333,3333 | 12.328767123287673 | |
| 30 | PP2400011943 - Bột bó | 735,000 | 1.020.833,3333 | 714.583,3333 | 6.164383561643836 | |
| 31 | PP2400011944 - Can hủy kim | 1,760,000 | 2.444.444,4444 | 1.711.111,111 | 12.328767123287673 | |
| 32 | PP2400011945 - Can hủy kim | 18,480,000 | 25.666.666,6666 | 17.966.666,6666 | 86.30136986301369 | |
| 33 | PP2400011946 - Cannula máy thở | 6,160,000 | 8.555.555,5555 | 5.988.888,8888 | 2.4657534246575343 | |
| 34 | PP2400011947 - Chỉ cromic catgut + kim | 2,479,680 | 3.444.000 | 2.410.800 | 11.835616438356164 | |
| 35 | PP2400011948 - Chỉ nilon + kim khâu da tam giác | 864,000 | 1.200.000 | 840.000 | 5.917808219178082 | |
| 36 | PP2400011949 - Chỉ nilon + kim khâu da tam giác | 864,000 | 1.200.000 | 840.000 | 5.917808219178082 | |
| 37 | PP2400011950 - Chỉ silkblack + kim | 744,000 | 1.033.333,3333 | 723.333,3333 | 2.958904109589041 | |
| 38 | PP2400011951 - Chỉ silkblack + kim | 1,560,000 | 2.166.666,6666 | 1.516.666,6666 | 5.917808219178082 | |
| 39 | PP2400011952 - Co nối ống nội khí quản | 1,008,000 | 1.400.000 | 980.000 | 3.6986301369863015 | |
| 40 | PP2400011953 - Đầu col vàng nhỏ | 1,008,000 | 1.400.000 | 980.000 | 1479.4520547945206 | |
| 41 | PP2400011954 - Đầu col xanh lớn | 400,000 | 555.555,5555 | 388.888,8888 | 246.5753424657534 | |
| 42 | PP2400011955 - Đầu dao cắt đốt điện cao tần | 2,250,000 | 3.125.000 | 2.187.500 | 6.164383561643836 | |
| 43 | PP2400011956 - Đầu kim | 5,985,000 | 8.312.500 | 5.818.750 | 1849.3150684931506 | |
| 44 | PP2400011957 - Dây cho ăn không nắp | 2,940,000 | 4.083.333,3333 | 2.858.333,3333 | 86.30136986301369 | |
| 45 | PP2400011958 - Dây cố định cổ chân | 2,750,000 | 3.819.444,4444 | 2.673.611,111 | 6.164383561643836 | |
| 46 | PP2400011959 - Dây cố định cổ tay | 2,750,000 | 3.819.444,4444 | 2.673.611,111 | 6.164383561643836 | |
| 47 | PP2400011960 - Dây hút đàm số | 2,352,000 | 3.266.666,6666 | 2.286.666,6666 | 98.63013698630138 | |
| 48 | PP2400011961 - Dây máy thở HT 50 | 5,400,000 | 7.500.000 | 5.250.000 | 0.2465753424657534 | |
| 49 | PP2400011962 - Dây nối bơm tiêm điện | 600,000 | 833.333,3333 | 583.333,3333 | 12.328767123287673 | |
| 50 | PP2400011963 - Dây nối oxy | 1,800,000 | 2.500.000 | 1.750.000 | 24.657534246575345 | |
| 51 | PP2400011964 - Dây oxy 1 nhánh số | 420,000 | 583.333,3333 | 408.333,3333 | 12.328767123287673 | |
| 52 | PP2400011965 - Dây thông tiểu 2 nhánh | 8,820,000 | 12.250.000 | 8.575.000 | 73.97260273972603 | |
| 53 | PP2400011966 - Dây truyền dịch + kim 23 | 60,000,000 | 83.333.333,3333 | 58.333.333,3333 | 1849.3150684931506 | |
| 54 | PP2400011967 - Dây truyền máu | 3,520,000 | 4.888.888,8888 | 3.422.222,2221 | 49.31506849315069 | |
| 55 | PP2400011968 - Đè lưỡi gỗ (1 que /1 túi) | 1,008,000 | 1.400.000 | 980.000 | 4.931506849315069 | |
| 56 | PP2400011969 - Đệm hơi chống loét | 9,900,000 | 13.750.000 | 9.625.000 | 1.2328767123287672 | |
| 57 | PP2400011970 - Dụng cụ chắn lưỡi Airway | 138,600 | 192.500 | 134.750 | 3.6986301369863015 | |
| 58 | PP2400011971 - Film x quang | 9,450,000 | 13.125.000 | 9.187.500 | 0.6164383561643836 | |
| 59 | PP2400011972 - Film x quang kỹ thuật số | 10,500,000 | 14.583.333,3333 | 10.208.333,3333 | 0.4931506849315068 | |
| 60 | PP2400011973 - Gạc miếng tiệt trùng 1 túi/miếng | 17,250,000 | 23.958.333,3333 | 16.770.833,3333 | 2835.6164383561645 | |
| 61 | PP2400011974 - Gạc povidine | 950,000 | 1.319.444,4444 | 923.611,111 | 12.328767123287673 | |
| 62 | PP2400011975 - Gạc tẩm cồn | 273,000 | 379.166,6666 | 265.416,6666 | 1.2328767123287672 | |
| 63 | PP2400011976 - Gạc vaselin | 6,300,000 | 8.750.000 | 6.125.000 | 246.5753424657534 | |
| 64 | PP2400011977 - Găng tay hút đàm vô trùng | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 12.328767123287673 | |
| 65 | PP2400011978 - Găng tay phẫu thuật | 3,150,000 | 4.375.000 | 3.062.500 | 73.97260273972603 | |
| 66 | PP2400011979 - Găng tay y tế | 144,000,000 | 200.000.000 | 140.000.000 | 19726.027397260274 | |
| 67 | PP2400011980 - Giấy điện tim 3 cần | 100,800 | 140.000 | 98.000 | 0.4931506849315068 | |
| 68 | PP2400011981 - Giấy điện tim 6 cần nihon kohden | 7,524,000 | 10.450.000 | 7.315.000 | 22.19178082191781 | |
| 69 | PP2400011982 - Giấy in nhiệt máy HbA1C | 200,000 | 277.777,7777 | 194.444,4443 | 1.2328767123287672 | |
| 70 | PP2400011983 - Giấy in xn nước tiểu | 420,000 | 583.333,3333 | 408.333,3333 | 3.082191780821918 | |
| 71 | PP2400011984 - Giấy lau kính | 300,000 | 416.666,6666 | 291.666,6666 | 1.2328767123287672 | |
| 72 | PP2400011985 - Giấy y tế | 1,760,000 | 2.444.444,4444 | 1.711.111,111 | 4.931506849315069 | |
| 73 | PP2400011986 - Gối hơi chống loét | 4,500,000 | 6.250.000 | 4.375.000 | 1.2328767123287672 | |
| 74 | PP2400011987 - Hộp chia liều thuốc 4 ngăn | 5,280,000 | 7.333.333,3333 | 5.133.333,3333 | 73.97260273972603 | |
| 75 | PP2400011988 - Hộp chia liều thuốc 7 ngăn | 6,480,000 | 9.000.000 | 6.300.000 | 73.97260273972603 | |
| 76 | PP2400011989 - Khẩu trang giấy y tế | 18,000,000 | 25.000.000 | 17.500.000 | 3698.6301369863013 | |
| 77 | PP2400011990 - Khóa ba ngã | 3,150,000 | 4.375.000 | 3.062.500 | 61.64383561643835 | |
| 78 | PP2400011991 - Kim chọc dò màng phổi | 840,000 | 1.166.666,6666 | 816.666,6666 | 12.328767123287673 | |
| 79 | PP2400011992 - Kim chọc dò ổ bụng | 1,995,000 | 2.770.833,3333 | 1.939.583,3333 | 6.164383561643836 | |
| 80 | PP2400011993 - Kim chọc dò tủy sống | 4,320,000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 18.493150684931507 | |
| 81 | PP2400011994 - Kim lấy máu dùng cho thử đường huyết | 1,640,000 | 2.277.777,7777 | 1.594.444,4443 | 986.3013698630136 | |
| 82 | PP2400011995 - Kim luồn | 409,500 | 568.750 | 398.125 | 12.328767123287673 | |
| 83 | PP2400011996 - Kim luồn | 16,380,000 | 22.750.000 | 15.925.000 | 493.1506849315068 | |
| 84 | PP2400011997 - Kim luồn an toàn | 56,700,000 | 78.750.000 | 55.125.000 | 369.86301369863014 | |
| 85 | PP2400011998 - Lam kính 7105 | 2,100,000 | 2.916.666,6666 | 2.041.666,6666 | 12.328767123287673 | |
| 86 | PP2400011999 - Lọ đựng nước tiểu | 3,150,000 | 4.375.000 | 3.062.500 | 308.2191780821918 | |
| 87 | PP2400012000 - Lọ lấy sinh phẩm (Lọ đựng phân) | 1,400,000 | 1.944.444,4444 | 1.361.111,111 | 86.30136986301369 | |
| 88 | PP2400012001 - Lưỡi dao mổ | 504,000 | 700.000 | 490.000 | 49.31506849315069 | |
| 89 | PP2400012002 - Mask máy thở | 1,722,000 | 2.391.666,6666 | 1.674.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 90 | PP2400012003 - Mask phun khí dung | 16,800,000 | 23.333.333,3333 | 16.333.333,3333 | 123.2876712328767 | |
| 91 | PP2400012004 - Mask thở oxy | 2,400,000 | 3.333.333,3333 | 2.333.333,3333 | 18.493150684931507 | |
| 92 | PP2400012005 - Mask thở oxy có túi | 2,000,000 | 2.777.777,7777 | 1.944.444,4443 | 12.328767123287673 | |
| 93 | PP2400012006 - Miếng dán điện cực máy monitor | 804,000 | 1.116.666,6666 | 781.666,6666 | 36.986301369863014 | |
| 94 | PP2400012007 - Nắp vặn kim luồn | 672,000 | 933.333,3333 | 653.333,3333 | 49.31506849315069 | |
| 95 | PP2400012008 - Ống đặt nội khí quản | 1,575,000 | 2.187.500 | 1.531.250 | 12.328767123287673 | |
| 96 | PP2400012009 - Ống ly tâm đáy nhọn chia vạch | 10,800,000 | 15.000.000 | 10.500.000 | 246.5753424657534 | |
| 97 | PP2400012010 - Ống mao dẫn thủy tinh | 8,800,000 | 12.222.222,2222 | 8.555.555,5555 | 24.657534246575345 | |
| 98 | PP2400012011 - Ống nghiệm chân không EDTA k3 | 6,300,000 | 8.750.000 | 6.125.000 | 184.93150684931507 | |
| 99 | PP2400012012 - Ống nghiệm EDTA k2 nắp xanh dương, mous thấp | 1,400,000 | 1.944.444,4444 | 1.361.111,111 | 123.2876712328767 | |
| 100 | PP2400012013 - Ống thông nòng đặt nội khí quản | 10,000,000 | 13.888.888,8888 | 9.722.222,2221 | 12.328767123287673 | |
| 101 | PP2400012014 - Pipet pasteur nhựa | 735,000 | 1.020.833,3333 | 714.583,3333 | 123.2876712328767 | |
| 102 | PP2400012015 - Que cấy nhựa | 1,080,000 | 1.500.000 | 1.050.000 | 123.2876712328767 | |
| 103 | PP2400012016 - Que thử đường huyết U-right TD-4265 | 31,620,000 | 43.916.666,6666 | 30.741.666,6666 | 20.958904109589042 | |
| 104 | PP2400012017 - Que thử nước tiểu (UrineRS) | 12,600,000 | 17.500.000 | 12.250.000 | 2.4657534246575343 | |
| 105 | PP2400012018 - Que thử nước tiểu siemens Mutistix 10SG | 3,780,000 | 5.250.000 | 3.675.000 | 0.7397260273972602 | |
| 106 | PP2400012019 - Tăm bông đựng trong ống nghiệm tiệt trùng tửng cái | 1,260,000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 36.986301369863014 | |
| 107 | PP2400012020 - Tấm lót đa năng | 16,800,000 | 23.333.333,3333 | 16.333.333,3333 | 246.5753424657534 | |
| 108 | PP2400012021 - Tấm trải nilon vô trùng | 1,155,000 | 1.604.166,6666 | 1.122.916,6666 | 12.328767123287673 | |
| 109 | PP2400012022 - Test Crypcoccus neoforman | 1,500,000 | 2.083.333,3333 | 1.458.333,3333 | 12.328767123287673 | |
| 110 | PP2400012023 - Test HAV + dung dịch đệm | 660,000 | 916.666,6666 | 641.666,6666 | 2.4657534246575343 | |
| 111 | PP2400012024 - Test HBsAg | 8,200,000 | 11.388.888,8888 | 7.972.222,2221 | 246.5753424657534 | |
| 112 | PP2400012025 - Test HBsAb | 1,260,000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 3.6986301369863015 | |
| 113 | PP2400012026 - Test HBeAg | 5,000,000 | 6.944.444,4444 | 4.861.111,111 | 12.328767123287673 | |
| 114 | PP2400012027 - Test HCV+dung dich đệm | 22,000,000 | 30.555.555,5555 | 21.388.888,8888 | 246.5753424657534 | |
| 115 | PP2400012028 - Test HIV abon +dd đệm | 8,190,000 | 11.375.000 | 7.962.500 | 36.986301369863014 | |
| 116 | PP2400012029 - Test HIV determin 1/2 + dd đệm | 42,000,000 | 58.333.333,3333 | 40.833.333,3333 | 123.2876712328767 | |
| 117 | PP2400012030 - Test lò hấp | 7,000,000 | 9.722.222,2222 | 6.805.555,5555 | 24.657534246575345 | |
| 118 | PP2400012031 - Test ma túy tổng hợp 5 trong 1 | 28,700,000 | 39.861.111,1111 | 27.902.777,7777 | 86.30136986301369 | |
| 119 | PP2400012032 - Test sd bioline HIV 1/2-3.0 + dd đệm | 315,000,000 | 437.500.000 | 306.250.000 | 1232.876712328767 | |
| 120 | PP2400012033 - Test sốt rét+dung dịch đệm | 5,670,000 | 7.875.000 | 5.512.500 | 11.095890410958905 | |
| 121 | PP2400012034 - Test sốt xuất huyết IgG/IgM+dung dịch đệm | 13,765,500 | 19.118.750 | 13.383.125 | 36.986301369863014 | |
| 122 | PP2400012035 - Test sốt xuất huyết NS1+dung dịch đệm | 13,765,500 | 19.118.750 | 13.383.125 | 36.986301369863014 | |
| 123 | PP2400012036 - Test thử thai | 1,100,000 | 1.527.777,7777 | 1.069.444,4443 | 24.657534246575345 | |
| 124 | PP2400012037 - Test toxoplasma + dung dịch đệm | 9,660,000 | 13.416.666,6666 | 9.391.666,6666 | 12.328767123287673 | |
| 125 | PP2400012038 - Troca dẫn lưu màng phổi | 25,200,000 | 35.000.000 | 24.500.000 | 7.397260273972603 | |
| 126 | PP2400012039 - Tube giữ chủng Cryo | 1,470,000 | 2.041.666,6666 | 1.429.166,6666 | 61.64383561643835 | |
| 127 | PP2400012040 - Tube máu chứa chất chống đông EDTA | 8,230,000 | 11.430.555,5555 | 8.001.388,8888 | 1232.876712328767 | |
| 128 | PP2400012041 - Tube máu heparin | 9,450,000 | 13.125.000 | 9.187.500 | 1232.876712328767 | |
| 129 | PP2400012042 - Tube Samplecup | 2,000,000 | 2.777.777,7777 | 1.944.444,4443 | 246.5753424657534 | |
| 130 | PP2400012043 - Tube Serum nắp đỏ có nhãn có hạt | 2,754,000 | 3.825.000 | 2.677.500 | 369.86301369863014 | |
| 131 | PP2400012044 - Tube thủy tinh | 11,000,000 | 15.277.777,7777 | 10.694.444,4443 | 308.2191780821918 | |
| 132 | PP2400012045 - Túi cho ăn (Túi truyền thức ăn cho bệnh nhân qua Sonde dạ dày) | 2,500,000 | 3.472.222,2222 | 2.430.555,5555 | 12.328767123287673 | |
| 133 | PP2400012046 - Túi đựng nước tiểu có dây treo | 3,780,000 | 5.250.000 | 3.675.000 | 73.97260273972603 | |
| 134 | PP2400012047 - Túi ép dẹp | 7,308,000 | 10.150.000 | 7.105.000 | 0.7397260273972602 | |
| 135 | PP2400012048 - Túi ép phồng | 7,950,000 | 11.041.666,6666 | 7.729.166,6666 | 1.8493150684931507 | |
| 136 | PP2400012049 - Túi ép phồng | 3,819,045 | 5.304.229,1666 | 3.712.960,4166 | 0.6164383561643836 | |
| 137 | PP2400012050 - Túi hậu môn nhân tạo | 18,900,000 | 26.250.000 | 18.375.000 | 36.986301369863014 | |
| 138 | PP2400012051 - Anios clean excel D | 17,100,000 | 23.750.000 | 16.625.000 | 6.164383561643836 | |
| 139 | PP2400012052 - Anios Spray 29 | 14,400,000 | 20.000.000 | 14.000.000 | 5.917808219178082 | |
| 140 | PP2400012053 - Cavilon xịt | 8,400,000 | 11.666.666,6666 | 8.166.666,6666 | 4.931506849315069 | |
| 141 | PP2400012054 - Cidex (Opa Ortho -Phthalaldehyde 0,55%) | 42,580,000 | 59.138.888,8888 | 41.397.222,2221 | 24.657534246575345 | |
| 142 | PP2400012055 - Clincare (Chlorhexydine Gluconate + Alpha-terpineol +E thanol) | 11,200,000 | 15.555.555,5555 | 10.888.888,8888 | 12.328767123287673 | |
| 143 | PP2400012056 - Cloramin B | 123,750,000 | 171.875.000 | 120.312.500 | 110.95890410958904 | |
| 144 | PP2400012057 - Cồn 70 độ | 3,630,000 | 5.041.666,6666 | 3.529.166,6666 | 18.493150684931507 | |
| 145 | PP2400012058 - Cồn 90 độ | 5,500,000 | 7.638.888,8888 | 5.347.222,2221 | 24.657534246575345 | |
| 146 | PP2400012059 - Cồn 95 độ | 150,000 | 208.333,3333 | 145.833,3333 | 0.6164383561643836 | |
| 147 | PP2400012060 - Dầu làm bóng chống rỉ sét dụng cụ | 1,320,000 | 1.833.333,3333 | 1.283.333,3333 | 0.2465753424657534 | |
| 148 | PP2400012061 - Dung dịch Natriclorid sát trùng vết thương | 18,000,000 | 25.000.000 | 17.500.000 | 246.5753424657534 | |
| 149 | PP2400012062 - Gel KY( dùng đặt thông tiểu) | 576,000 | 800.000 | 560.000 | 0.7397260273972602 | |
| 150 | PP2400012063 - Gel siêu âm | 600,000 | 833.333,3333 | 583.333,3333 | 2.4657534246575343 | |
| 151 | PP2400012064 - Glycerin | 2,112,000 | 2.933.333,3333 | 2.053.333,3333 | 1.4794520547945205 | |
| 152 | PP2400012065 - Hóa chất rửa Film XQ | 15,660,000 | 21.750.000 | 15.225.000 | 1.4794520547945205 | |
| 153 | PP2400012066 - Javen | 24,200,000 | 33.611.111,1111 | 23.527.777,7777 | 308.2191780821918 | |
| 154 | PP2400012067 - Nước oxy già | 600,000 | 833.333,3333 | 583.333,3333 | 24.657534246575345 | |
| 155 | PP2400012068 - Permecid (Permethrin 50% + Phụ gia) | 45,500,000 | 63.194.444,4444 | 44.236.111,111 | 8.63013698630137 | |
| 156 | PP2400012069 - Povidine | 3,600,000 | 5.000.000 | 3.500.000 | 24.657534246575345 | |
| 157 | PP2400012070 - Prontosan wuond gel | 6,450,000 | 8.958.333,3333 | 6.270.833,3333 | 1.8493150684931507 | |
| 158 | PP2400012071 - Purehand (Chlorhexidine gluconate) | 37,800,000 | 52.500.000 | 36.750.000 | 36.986301369863014 | |
| 159 | PP2400012072 - Sanyrene Spray | 10,500,000 | 14.583.333,3333 | 10.208.333,3333 | 6.164383561643836 | |
| 160 | PP2400012073 - Tinh dầu sả | 1,485,000 | 2.062.500 | 1.443.750 | 0.3698630136986301 | |
| 161 | PP2400012074 - Vaselin | 2,520,000 | 3.500.000 | 2.450.000 | 24.657534246575345 | |
| 162 | PP2400012075 - ADA control | 12,600,000 | 17.500.000 | 12.250.000 | 0.3698630136986301 | |
| 163 | PP2400012076 - ADA reagent (Adenosine deminase assay) | 4,126,500 | 5.731.250 | 4.011.875 | 0.2465753424657534 | |
| 164 | PP2400012077 - Lactate | 4,500,000 | 6.250.000 | 4.375.000 | 0.3698630136986301 | |
| 165 | PP2400012078 - Alcohol | 672,000 | 933.333,3333 | 653.333,3333 | 0.9863013698630136 | |
| 166 | PP2400012079 - Amikacin | 420,000 | 583.333,3333 | 408.333,3333 | 0.4931506849315068 | |
| 167 | PP2400012080 - Amoxicillin/clavulanic acid | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 168 | PP2400012081 - API 20E Regent kit 6 amp + Phần mềm đọc kết quả | 4,620,000 | 6.416.666,6666 | 4.491.666,6666 | 0.3698630136986301 | |
| 169 | PP2400012082 - API 20E-25 Strip + Phần mềm đọc kết quả | 14,520,000 | 20.166.666,6666 | 14.116.666,6666 | 0.3698630136986301 | |
| 170 | PP2400012083 - Azithromycin | 420,000 | 583.333,3333 | 408.333,3333 | 0.4931506849315068 | |
| 171 | PP2400012084 - BA 90mm | 28,170,000 | 39.125.000 | 27.387.500 | 110.95890410958904 | |
| 172 | PP2400012085 - BHI 20% glycerol | 840,000 | 1.166.666,6666 | 816.666,6666 | 4.931506849315069 | |
| 173 | PP2400012086 - Bile Esculin Agar | 58,800 | 81.666,6666 | 57.166,6666 | 0.4931506849315068 | |
| 174 | PP2400012087 - CAXV 90mm | 5,250,000 | 7.291.666,6666 | 5.104.166,6666 | 12.328767123287673 | |
| 175 | PP2400012088 - Cefaclor | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 176 | PP2400012089 - Cefepime | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 177 | PP2400012090 - Cefoperazone | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 178 | PP2400012091 - Cefotaxime | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 179 | PP2400012092 - Cefotaxime /clavulanic acid | 105,000 | 145.833,3333 | 102.083,3333 | 0.1232876712328767 | |
| 180 | PP2400012093 - Cefoxitin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 181 | PP2400012094 - Ceftazidim | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 182 | PP2400012095 - Ceftazidime/clavulanic acid | 105,000 | 145.833,3333 | 102.083,3333 | 0.1232876712328767 | |
| 183 | PP2400012096 - Ceftriaxone | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 184 | PP2400012097 - Cefuroxime | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 185 | PP2400012098 - Chai cấy máu BHI 2 phase | 16,800,000 | 23.333.333,3333 | 16.333.333,3333 | 24.657534246575345 | |
| 186 | PP2400012099 - Chai cấy máu hiếu khí (tự động) | 29,400,000 | 40.833.333,3333 | 28.583.333,3333 | 24.657534246575345 | |
| 187 | PP2400012100 - Ciprofloxacin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 188 | PP2400012101 - Clarithromycin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 189 | PP2400012102 - Clindamycin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 190 | PP2400012103 - Colistin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 191 | PP2400012104 - Crystal violet | 2,000,000 | 2.777.777,7777 | 1.944.444,4443 | 0.9863013698630136 | |
| 192 | PP2400012105 - Đĩa giấy Bacitracin (A) | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 193 | PP2400012106 - Đĩa giấy Novobiocin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 194 | PP2400012107 - Đĩa giấy Optochin (P) | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 195 | PP2400012108 - Đĩa giấy Oxidase | 630,000 | 875.000 | 612.500 | 0.7397260273972602 | |
| 196 | PP2400012109 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 | 1,300,800 | 1.806.666,6666 | 1.264.666,6666 | 1.4794520547945205 | |
| 197 | PP2400012110 - Doxycycline | 420,000 | 583.333,3333 | 408.333,3333 | 0.4931506849315068 | |
| 198 | PP2400012111 - Erythromycin | 420,000 | 583.333,3333 | 408.333,3333 | 0.4931506849315068 | |
| 199 | PP2400012112 - Gentamycin | 105,000 | 145.833,3333 | 102.083,3333 | 0.1232876712328767 | |
| 200 | PP2400012113 - H2O2 | 1,084,000 | 1.505.555,5555 | 1.053.888,8888 | 1.2328767123287672 | |
| 201 | PP2400012114 - Imipenem | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 202 | PP2400012115 - KIA | 1,400,000 | 1.944.444,4444 | 1.361.111,111 | 6.164383561643836 | |
| 203 | PP2400012116 - KOH | 216,000 | 300.000 | 210.000 | 0.7397260273972602 | |
| 204 | PP2400012117 - Levofloxacin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 205 | PP2400012118 - Linezolid | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 206 | PP2400012119 - Lọ lấy mẫu vô trùng | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 6.164383561643836 | |
| 207 | PP2400012120 - Lugol | 120,000 | 166.666,6666 | 116.666,6666 | 0.9863013698630136 | |
| 208 | PP2400012121 - MC 90mm | 21,840,000 | 30.333.333,3333 | 21.233.333,3333 | 98.63013698630138 | |
| 209 | PP2400012122 - Meropenem | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 210 | PP2400012123 - MHA 90mm | 8,190,000 | 11.375.000 | 7.962.500 | 36.986301369863014 | |
| 211 | PP2400012124 - Môi trường di động | 5,250,000 | 7.291.666,6666 | 5.104.166,6666 | 6.164383561643836 | |
| 212 | PP2400012125 - Môi trường dung nạp TBS 6,5% NaCl | 294,000 | 408.333,3333 | 285.833,3333 | 2.4657534246575343 | |
| 213 | PP2400012126 - MSA 90mm | 10,500,000 | 14.583.333,3333 | 10.208.333,3333 | 12.328767123287673 | |
| 214 | PP2400012127 - Netilmicin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 215 | PP2400012128 - Nigrosin (mực tàu) | 1,512,000 | 2.100.000 | 1.470.000 | 0.7397260273972602 | |
| 216 | PP2400012129 - Nitrofurantoin 300µg | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 217 | PP2400012130 - NK- coagulase test (Huyết tương thỏ đông khô) | 10,500,000 | 14.583.333,3333 | 10.208.333,3333 | 12.328767123287673 | |
| 218 | PP2400012131 - Nước muối sinh lý vô trùng | 4,410,000 | 6.125.000 | 4.287.500 | 36.986301369863014 | |
| 219 | PP2400012132 - Ofloxacin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 220 | PP2400012133 - Oxacillin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 221 | PP2400012134 - Parafin | 2,000,000 | 2.777.777,7777 | 1.944.444,4443 | 1.2328767123287672 | |
| 222 | PP2400012135 - Pefloxacin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 223 | PP2400012136 - Penicillin | 105,000 | 145.833,3333 | 102.083,3333 | 0.1232876712328767 | |
| 224 | PP2400012137 - Piperacillin/tazobactam | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 225 | PP2400012138 - Pipette vô trùng | 1,260,000 | 1.750.000 | 1.225.000 | 73.97260273972603 | |
| 226 | PP2400012139 - Polymyxin B | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 227 | PP2400012140 - Rifampicin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 228 | PP2400012141 - SAB 90 mm | 19,110,000 | 26.541.666,6666 | 18.579.166,6666 | 86.30136986301369 | |
| 229 | PP2400012142 - Safranine | 1,600,000 | 2.222.222,2222 | 1.555.555,5555 | 0.9863013698630136 | |
| 230 | PP2400012143 - Simon Citrate Agar | 5,250,000 | 7.291.666,6666 | 5.104.166,6666 | 6.164383561643836 | |
| 231 | PP2400012144 - SS 90mm | 1,575,000 | 2.187.500 | 1.531.250 | 6.164383561643836 | |
| 232 | PP2400012145 - Streptomycin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 233 | PP2400012146 - Sufamethoxazole/trimethoprim | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 234 | PP2400012147 - Tăm bông phết kháng sinh đồ | 1,680,000 | 2.333.333,3333 | 1.633.333,3333 | 49.31506849315069 | |
| 235 | PP2400012148 - Teicoplanin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 236 | PP2400012149 - Ticarcillin/clavulanic acid | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 237 | PP2400012150 - Tobramycin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 238 | PP2400012151 - Tube giữ chủng (BHI 20% glyceron) | 2,100,000 | 2.916.666,6666 | 2.041.666,6666 | 12.328767123287673 | |
| 239 | PP2400012152 - Tube nhựa vô trùng nắp trắng | 4,998,000 | 6.941.666,6666 | 4.859.166,6666 | 246.5753424657534 | |
| 240 | PP2400012153 - Vancomycin | 210,000 | 291.666,6666 | 204.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 241 | PP2400012154 - Anti A | 2,362,500 | 3.281.250 | 2.296.875 | 1.8493150684931507 | |
| 242 | PP2400012155 - Anti B | 2,362,500 | 3.281.250 | 2.296.875 | 1.8493150684931507 | |
| 243 | PP2400012156 - Anti AB | 2,362,500 | 3.281.250 | 2.296.875 | 1.8493150684931507 | |
| 244 | PP2400012157 - Anti D | 4,725,000 | 6.562.500 | 4.593.750 | 1.8493150684931507 | |
| 245 | PP2400012158 - DD AHG | 3,087,000 | 4.287.500 | 3.001.250 | 0.8630136986301369 | |
| 246 | PP2400012159 - Dung dịch SCANLISS | 13,800,000 | 19.166.666,6666 | 13.416.666,6666 | 0.4931506849315068 | |
| 247 | PP2400012160 - ABX Miniclean | 17,640,000 | 24.500.000 | 17.150.000 | 1.4794520547945205 | |
| 248 | PP2400012161 - ABX Minidil | 93,240,000 | 129.500.000 | 90.650.000 | 2.958904109589041 | |
| 249 | PP2400012162 - ABX Minilyse | 47,880,000 | 66.500.000 | 46.550.000 | 1.4794520547945205 | |
| 250 | PP2400012163 - DD phá hồng cầu Neo-Lyse C | 2,520,000 | 3.500.000 | 2.450.000 | 0.2465753424657534 | |
| 251 | PP2400012164 - DD dịch rửa NEO-Detergent C | 2,520,000 | 3.500.000 | 2.450.000 | 0.2465753424657534 | |
| 252 | PP2400012165 - DD rửa kim Neo-Clearn 50 | 2,205,000 | 3.062.500 | 2.143.750 | 0.3698630136986301 | |
| 253 | PP2400012166 - DD pha loãng Neo-Diluent C | 3,780,000 | 5.250.000 | 3.675.000 | 0.3698630136986301 | |
| 254 | PP2400012167 - Acid Uric | 11,430,000 | 15.875.000 | 11.112.500 | 0.6164383561643836 | |
| 255 | PP2400012168 - ALB 440 | 5,217,500 | 7.246.527,7777 | 5.072.569,4443 | 0.6164383561643836 | |
| 256 | PP2400012169 - ALP 110 | 3,404,000 | 4.727.777,7777 | 3.309.444,4443 | 0.4931506849315068 | |
| 257 | PP2400012170 - ALT/GPT 330 | 14,640,000 | 20.333.333,3333 | 14.233.333,3333 | 1.4794520547945205 | |
| 258 | PP2400012171 - AMY 110 | 6,000,000 | 8.333.333,3333 | 5.833.333,3333 | 0.2465753424657534 | |
| 259 | PP2400012172 - AST/GOT 330 | 14,640,000 | 20.333.333,3333 | 14.233.333,3333 | 1.4794520547945205 | |
| 260 | PP2400012173 - Bilirubin T 330 | 8,344,000 | 11.588.888,8888 | 8.112.222,2221 | 0.9863013698630136 | |
| 261 | PP2400012174 - BIL D 330 | 9,387,000 | 13.037.500 | 9.126.250 | 1.1095890410958904 | |
| 262 | PP2400012175 - CK MB 110 | 14,772,000 | 20.516.666,6666 | 14.361.666,6666 | 0.4931506849315068 | |
| 263 | PP2400012176 - Ca 120 | 4,400,000 | 6.111.111,1111 | 4.277.777,7777 | 0.4931506849315068 | |
| 264 | PP2400012177 - ChoL 440 | 14,248,000 | 19.788.888,8888 | 13.852.222,2221 | 0.9863013698630136 | |
| 265 | PP2400012178 - CK 110 | 6,207,000 | 8.620.833,3333 | 6.034.583,3333 | 0.3698630136986301 | |
| 266 | PP2400012179 - CL 120 | 2,500,000 | 3.472.222,2222 | 2.430.555,5555 | 0.2465753424657534 | |
| 267 | PP2400012180 - CREA 275 | 9,804,000 | 13.616.666,6666 | 9.531.666,6666 | 1.4794520547945205 | |
| 268 | PP2400012181 - CRP - HS | 77,665,000 | 107.868.055,5555 | 75.507.638,8888 | 1.2328767123287672 | |
| 269 | PP2400012182 - HDL C 160 | 44,603,200 | 61.948.888,8888 | 43.364.222,2221 | 0.9863013698630136 | |
| 270 | PP2400012183 - LDL C80 | 98,955,000 | 137.437.500 | 96.206.250 | 2.219178082191781 | |
| 271 | PP2400012184 - UIBC 125 | 2,850,000 | 3.958.333,3333 | 2.770.833,3333 | 0.3698630136986301 | |
| 272 | PP2400012185 - Fe 125 | 4,728,000 | 6.566.666,6666 | 4.596.666,6666 | 0.4931506849315068 | |
| 273 | PP2400012186 - Glucose | 12,310,000 | 17.097.222,2222 | 11.968.055,5555 | 1.2328767123287672 | |
| 274 | PP2400012187 - HDL/LDL cal | 10,200,000 | 14.166.666,6666 | 9.916.666,6666 | 0.3698630136986301 | |
| 275 | PP2400012188 - LDH 110 | 3,074,000 | 4.269.444,4444 | 2.988.611,111 | 0.4931506849315068 | |
| 276 | PP2400012189 - LIP 110 | 42,255,000 | 58.687.500 | 41.081.250 | 0.3698630136986301 | |
| 277 | PP2400012190 - MAL | 14,814,000 | 20.575.000 | 14.402.500 | 0.4931506849315068 | |
| 278 | PP2400012191 - Mg 88 | 8,354,000 | 11.602.777,7777 | 8.121.944,4443 | 0.4931506849315068 | |
| 279 | PP2400012192 - MP 120 | 2,800,000 | 3.888.888,8888 | 2.722.222,2221 | 0.2465753424657534 | |
| 280 | PP2400012193 - Phos 120 | 1,650,000 | 2.291.666,6666 | 1.604.166,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 281 | PP2400012194 - TG 440 | 15,910,000 | 22.097.222,2222 | 15.468.055,5555 | 0.6164383561643836 | |
| 282 | PP2400012195 - TP 440 | 1,983,000 | 2.754.166,6666 | 1.927.916,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 283 | PP2400012196 - Urea 275 | 15,360,000 | 21.333.333,3333 | 14.933.333,3333 | 1.4794520547945205 | |
| 284 | PP2400012197 - XL Auto wash AC/AL | 37,500,000 | 52.083.333,3333 | 36.458.333,3333 | 1.8493150684931507 | |
| 285 | PP2400012198 - XL Multical | 10,100,000 | 14.027.777,7777 | 9.819.444,4443 | 0.4931506849315068 | |
| 286 | PP2400012199 - XL Wash | 45,750,000 | 63.541.666,6666 | 44.479.166,6666 | 3.6986301369863015 | |
| 287 | PP2400012200 - Erba lyte cleaning solution | 14,610,000 | 20.291.666,6666 | 14.204.166,6666 | 0.7397260273972602 | |
| 288 | PP2400012201 - Erba lyte Ca QC solution | 12,175,000 | 16.909.722,2222 | 11.836.805,5555 | 0.6164383561643836 | |
| 289 | PP2400012202 - Erba lyte Ca electrode Fill solution | 6,660,000 | 9.250.000 | 6.475.000 | 0.3698630136986301 | |
| 290 | PP2400012203 - Erba lyte ca reagent pack (Na/K/Cl/Ca) (pack) | 137,295,000 | 190.687.500 | 133.481.250 | 1.8493150684931507 | |
| 291 | PP2400012204 - Erba lyte Na, Cl, pH electrode fill solution | 4,635,000 | 6.437.500 | 4.506.250 | 0.3698630136986301 | |
| 292 | PP2400012205 - Erba lyte Na conditioner | 9,740,000 | 13.527.777,7777 | 9.469.444,4443 | 0.4931506849315068 | |
| 293 | PP2400012206 - Erba lyte K electrode fill solution | 7,530,000 | 10.458.333,3333 | 7.320.833,3333 | 0.3698630136986301 | |
| 294 | PP2400012207 - Erba lyte reference Electrode Fill Solution | 6,660,000 | 9.250.000 | 6.475.000 | 0.3698630136986301 | |
| 295 | PP2400012208 - SF-RAP-P0604 Activated Partial Thromboplastin Time Kit (APTT) -Lyophilized | 6,350,400 | 8.820.000 | 6.174.000 | 0.2465753424657534 | |
| 296 | PP2400012209 - SF-VC1-1000. Auto Coagulation Analyzer Disposable Cuvettes (1000 pcs/load, 6 load/hộp) | 82,968,000 | 115.233.333,3333 | 80.663.333,3333 | 0.2465753424657534 | |
| 297 | PP2400012210 - SF-QC1-P1201 Coagulation Control Level I Kit -Lyophilized | 6,031,200 | 8.376.666,6666 | 5.863.666,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 298 | PP2400012211 - SF-QC2-P1201 Coagulation Control Level II Kit-Lyophilized | 6,031,200 | 8.376.666,6666 | 5.863.666,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 299 | PP2400012212 - SF-QD1-P1201 D-Dimer Control Level I Kit-Lyophilized | 8,769,600 | 12.180.000 | 8.526.000 | 0.2465753424657534 | |
| 300 | PP2400012213 - SF-QD2-P1201 D-Dimer Control Level II Kit-Lyophilized | 8,769,600 | 12.180.000 | 8.526.000 | 0.2465753424657534 | |
| 301 | PP2400012214 - SF-RDD-L0402 D-Dimer Kit (D-D Liquid | 33,882,000 | 47.058.333,3333 | 32.940.833,3333 | 0.2465753424657534 | |
| 302 | PP2400012215 - SF-RFB-P0604 Fibrinogen Reagent Kit (FIB) -Lyophilized | 13,152,000 | 18.266.666,6666 | 12.786.666,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 303 | PP2400012216 - SF-LSL-L1810 SFT-Special cleaning Liquid-Liquid | 68,256,000 | 94.800.000 | 66.360.000 | 2.958904109589041 | |
| 304 | PP2400012217 - SF-LSL-L0100SFW-Cleaning Liquid-Liquid | 12,355,200 | 17.160.000 | 12.012.000 | 3.205479452054795 | |
| 305 | PP2400012218 - SF-RTT-P1204 Thrombin Time Kit (TT)-Lyophilized | 9,744,000 | 13.533.333,3333 | 9.473.333,3333 | 0.2465753424657534 | |
| 306 | PP2400012219 - SF-RPT-P0604 Prothrombin Time Kit (PT)-Lyophilized | 3,057,600 | 4.246.666,6666 | 2.972.666,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 307 | PP2400012220 - Chất chuẩn (Calibration kit) | 12,000,000 | 16.666.666,6666 | 11.666.666,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 308 | PP2400012221 - Chất kiểm soát (Control kit) | 12,000,000 | 16.666.666,6666 | 11.666.666,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 309 | PP2400012222 - HBA1C 800 (Eluen A , Eluen B Hemolysis dây bơm 1 sợi,cột sắc ký 02 cột, cột tiền xử lý 02 cột ,giấy in nhiệt 8 cuộn) | 56,000,000 | 77.777.777,7777 | 54.444.444,4443 | 0.2465753424657534 | |
| 310 | PP2400012223 - Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi) | 4,800,000 | 6.666.666,6666 | 4.666.666,6666 | 0.7397260273972602 | |
| 311 | PP2400012224 - Bộ nẹp gỗ gãy xương cẳng chân | 100,000 | 138.888,8888 | 97.222,2221 | 0.2465753424657534 | |
| 312 | PP2400012225 - Bộ nẹp gỗ gãy xương cẳng tay | 100,000 | 138.888,8888 | 97.222,2221 | 0.2465753424657534 | |
| 313 | PP2400012226 - Bộ nẹp gỗ gãy xương cánh tay | 100,000 | 138.888,8888 | 97.222,2221 | 0.2465753424657534 | |
| 314 | PP2400012227 - Bộ nẹp gỗ gãy xương đùi | 100,000 | 138.888,8888 | 97.222,2221 | 0.2465753424657534 | |
| 315 | PP2400012228 - Bộ rửa dạ dày | 600,000 | 833.333,3333 | 583.333,3333 | 0.3698630136986301 | |
| 316 | PP2400012229 - Bô tiểu nam | 417,600 | 580.000 | 406.000 | 3.6986301369863015 | |
| 317 | PP2400012230 - Bô tiểu nữ | 854,543 | 1.186.865,2777 | 830.805,6943 | 2.4657534246575343 | |
| 318 | PP2400012231 - Bóng đèn cực tím | 3,520,000 | 4.888.888,8888 | 3.422.222,2221 | 2.4657534246575343 | |
| 319 | PP2400012232 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 3,750,000 | 5.208.333,3333 | 3.645.833,3333 | 3.6986301369863015 | |
| 320 | PP2400012233 - Bóng đèn hồng ngoại | 1,540,000 | 2.138.888,8888 | 1.497.222,2221 | 2.4657534246575343 | |
| 321 | PP2400012234 - Ca khạc đờm nhựa có nắp, có quai | 4,550,000 | 6.319.444,4444 | 4.423.611,111 | 8.63013698630137 | |
| 322 | PP2400012235 - Cân sức khỏe (Có thước đo chiều cao) | 13,500,000 | 18.750.000 | 13.125.000 | 1.1095890410958904 | |
| 323 | PP2400012236 - Chén chum inox | 3,600,000 | 5.000.000 | 3.500.000 | 14.794520547945206 | |
| 324 | PP2400012237 - Bộ dụng cụ nghiền thuốc (Cối, chày chất liệu Inox) | 1,200,000 | 1.666.666,6666 | 1.166.666,6666 | 1.2328767123287672 | |
| 325 | PP2400012238 - Đai số 8 size số 6 | 250,000 | 347.222,2222 | 243.055,5555 | 0.6164383561643836 | |
| 326 | PP2400012239 - Đai số 8 size số 7 | 250,000 | 347.222,2222 | 243.055,5555 | 0.6164383561643836 | |
| 327 | PP2400012240 - Dây cố định ngang ngực | 1,100,000 | 1.527.777,7777 | 1.069.444,4443 | 2.4657534246575343 | |
| 328 | PP2400012241 - Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn) | 8,250,000 | 11.458.333,3333 | 8.020.833,3333 | 6.164383561643836 | |
| 329 | PP2400012242 - Gậy chống 3 chân (Inox, tay cầm bọc cao su/nhựa, điều chỉnh được chiều cao) | 2,450,000 | 3.402.777,7777 | 2.381.944,4443 | 1.2328767123287672 | |
| 330 | PP2400012243 - Hộp gòn nhỏ (Inox) | 700,000 | 972.222,2222 | 680.555,5555 | 2.4657534246575343 | |
| 331 | PP2400012244 - Khay đếm thuốc Inox | 1,350,000 | 1.875.000 | 1.312.500 | 1.2328767123287672 | |
| 332 | PP2400012245 - Khay inox chữ nhật | 2,200,000 | 3.055.555,5555 | 2.138.888,8888 | 2.4657534246575343 | |
| 333 | PP2400012246 - Khung tập đi inox 2 chân, 2 bánh xe | 4,620,000 | 6.416.666,6666 | 4.491.666,6666 | 0.7397260273972602 | |
| 334 | PP2400012247 - Máy đo huyết áp cánh tay | 18,000,000 | 25.000.000 | 17.500.000 | 2.4657534246575343 | |
| 335 | PP2400012248 - Máy đo huyết áp cơ + ống nghe | 6,300,000 | 8.750.000 | 6.125.000 | 1.2328767123287672 | |
| 336 | PP2400012249 - Micropipette | 2,800,000 | 3.888.888,8888 | 2.722.222,2221 | 0.1232876712328767 | |
| 337 | PP2400012250 - Micropipette | 2,800,000 | 3.888.888,8888 | 2.722.222,2221 | 0.1232876712328767 | |
| 338 | PP2400012251 - Micropipette | 2,800,000 | 3.888.888,8888 | 2.722.222,2221 | 0.1232876712328767 | |
| 339 | PP2400012252 - Nhiệt kế hồng ngoại đo trán | 4,200,000 | 5.833.333,3333 | 4.083.333,3333 | 0.4931506849315068 | |
| 340 | PP2400012253 - Ống nghe y tế | 18,900,000 | 26.250.000 | 18.375.000 | 3.6986301369863015 | |
| 341 | PP2400012254 - Túi cứu thương | 840,000 | 1.166.666,6666 | 816.666,6666 | 0.2465753424657534 | |
| 342 | PP2400012255 - Xe lăn đẩy bệnh nhân ngồi | 19,500,000 | 27.083.333,3333 | 18.958.333,3333 | 1.2328767123287672 |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400011914 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo choàng giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400011915 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áp kế đo áp lực dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400011916 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400011917 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.361.111,1111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.777,7777 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 431.5068493150685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400011918 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.143.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2400011919 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cố định kim luồn (Miếng dán kim luồn) |
|
| Mã phần lô | PP2400011920 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.479.166,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.635.416,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308.2191780821918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400011921 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.888.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.422.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400011922 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63013698630138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim dính y tế trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400011923 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.555,5555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.888.888,8888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400011924 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.208.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.833,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400011925 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.416.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 991.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao rác y tế đen trung |
|
| Mã phần lô | PP2400011926 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao rác y tế vàng tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400011927 |
| Giá từng phần lô | 11,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.868.055,5555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.107.638,8888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.821917808219176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao rác y tế vàng trung |
|
| Mã phần lô | PP2400011928 |
| Giá từng phần lô | 45,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.472.222,2222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.430.555,5555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao rác y tế xanh tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400011929 |
| Giá từng phần lô | 6,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.520.833,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.664.583,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao rác y tế xanh trung |
|
| Mã phần lô | PP2400011930 |
| Giá từng phần lô | 73,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.555.555,5555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.088.888,8888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26027397260276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu màng phổi thủy tinh có dây có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400011931 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400011932 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 991.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 694.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400011933 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.916.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.941.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863.013698630137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400011934 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86301369863014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400011935 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400011936 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479.4520547945206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400011937 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.206.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400011938 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147.94520547945206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400011939 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter đặt tĩnh mạch trung tâm (3 nòng) |
|
| Mã phần lô | PP2400011940 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.416.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn |
|
| Mã phần lô | PP2400011941 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.111.111,1111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.077.777,7777 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2400011942 |
| Giá từng phần lô | 18,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.583.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.908.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2400011943 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.833,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.583,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can hủy kim |
|
| Mã phần lô | PP2400011944 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.444.444,4444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.711.111,111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can hủy kim |
|
| Mã phần lô | PP2400011945 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.666.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.966.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86.30136986301369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400011946 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.555.555,5555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.988.888,8888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ cromic catgut + kim |
|
| Mã phần lô | PP2400011947 |
| Giá từng phần lô | 2,479,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.410.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.835616438356164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nilon + kim khâu da tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400011948 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.917808219178082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nilon + kim khâu da tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400011949 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.917808219178082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silkblack + kim |
|
| Mã phần lô | PP2400011950 |
| Giá từng phần lô | 744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.033.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 723.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.958904109589041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silkblack + kim |
|
| Mã phần lô | PP2400011951 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.166.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.516.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.917808219178082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400011952 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400011953 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479.4520547945206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400011954 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.555,5555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.888,8888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dao cắt đốt điện cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400011955 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu kim |
|
| Mã phần lô | PP2400011956 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.818.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849.3150684931506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400011957 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.083.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.858.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86.30136986301369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cố định cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2400011958 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.444,4444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.673.611,111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cố định cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2400011959 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.444,4444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.673.611,111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm số |
|
| Mã phần lô | PP2400011960 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.266.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.286.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63013698630138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở HT 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400011961 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400011962 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400011963 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 1 nhánh số |
|
| Mã phần lô | PP2400011964 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400011965 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97260273972603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch + kim 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400011966 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.333.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849.3150684931506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400011967 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.888.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.422.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ (1 que /1 túi) |
|
| Mã phần lô | PP2400011968 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm hơi chống loét |
|
| Mã phần lô | PP2400011969 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chắn lưỡi Airway |
|
| Mã phần lô | PP2400011970 |
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film x quang |
|
| Mã phần lô | PP2400011971 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Film x quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2400011972 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.208.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc miếng tiệt trùng 1 túi/miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400011973 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.958.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.770.833,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2835.6164383561645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc povidine |
|
| Mã phần lô | PP2400011974 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.319.444,4444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 923.611,111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400011975 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.166,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.416,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400011976 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay hút đàm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400011977 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400011978 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97260273972603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400011979 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19726.027397260274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400011980 |
| Giá từng phần lô | 100,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần nihon kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400011981 |
| Giá từng phần lô | 7,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.19178082191781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400011982 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in xn nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400011983 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.082191780821918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính |
|
| Mã phần lô | PP2400011984 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400011985 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.444.444,4444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.711.111,111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gối hơi chống loét |
|
| Mã phần lô | PP2400011986 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp chia liều thuốc 4 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400011987 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.133.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97260273972603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp chia liều thuốc 7 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400011988 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97260273972603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400011989 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3698.6301369863013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400011990 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64383561643835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400011991 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 816.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400011992 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.770.833,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.939.583,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400011993 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu dùng cho thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400011994 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.277.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.594.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.3013698630136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400011995 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400011996 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400011997 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86301369863014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400011998 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.041.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400011999 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308.2191780821918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy sinh phẩm (Lọ đựng phân) |
|
| Mã phần lô | PP2400012000 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444,4444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.361.111,111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86.30136986301369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400012001 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400012002 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.391.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.674.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400012003 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.333.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400012004 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.333.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400012005 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400012006 |
| Giá từng phần lô | 804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.116.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 781.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp vặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400012007 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 933.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400012008 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm đáy nhọn chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400012009 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao dẫn thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400012010 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.222.222,2222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.555.555,5555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chân không EDTA k3 |
|
| Mã phần lô | PP2400012011 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA k2 nắp xanh dương, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400012012 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444,4444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.361.111,111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400012013 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.888.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.722.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet pasteur nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400012014 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.833,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.583,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400012015 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết U-right TD-4265 |
|
| Mã phần lô | PP2400012016 |
| Giá từng phần lô | 31,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.916.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.741.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.958904109589042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu (UrineRS) |
|
| Mã phần lô | PP2400012017 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu siemens Mutistix 10SG |
|
| Mã phần lô | PP2400012018 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông đựng trong ống nghiệm tiệt trùng tửng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400012019 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2400012020 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.333.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải nilon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400012021 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.604.166,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.122.916,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Crypcoccus neoforman |
|
| Mã phần lô | PP2400012022 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.458.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HAV + dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400012023 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 641.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400012024 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.388.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.972.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2400012025 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400012026 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.444,4444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.861.111,111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HCV+dung dich đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400012027 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.555,5555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.388.888,8888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HIV abon +dd đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400012028 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HIV determin 1/2 + dd đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400012029 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.833.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400012030 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.222,2222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.805.555,5555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test ma túy tổng hợp 5 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400012031 |
| Giá từng phần lô | 28,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.861.111,1111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.902.777,7777 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86.30136986301369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sd bioline HIV 1/2-3.0 + dd đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400012032 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sốt rét+dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400012033 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.095890410958905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sốt xuất huyết IgG/IgM+dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400012034 |
| Giá từng phần lô | 13,765,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.118.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.383.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sốt xuất huyết NS1+dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400012035 |
| Giá từng phần lô | 13,765,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.118.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.383.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400012036 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.069.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test toxoplasma + dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400012037 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.416.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.391.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Troca dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400012038 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube giữ chủng Cryo |
|
| Mã phần lô | PP2400012039 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.041.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.429.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64383561643835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube máu chứa chất chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400012040 |
| Giá từng phần lô | 8,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.430.555,5555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.001.388,8888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube máu heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400012041 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube Samplecup |
|
| Mã phần lô | PP2400012042 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube Serum nắp đỏ có nhãn có hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400012043 |
| Giá từng phần lô | 2,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86301369863014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400012044 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.694.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308.2191780821918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cho ăn (Túi truyền thức ăn cho bệnh nhân qua Sonde dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2400012045 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222,2222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.430.555,5555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400012046 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97260273972603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400012047 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng |
|
| Mã phần lô | PP2400012048 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.041.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.729.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng |
|
| Mã phần lô | PP2400012049 |
| Giá từng phần lô | 3,819,045 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.304.229,1666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.712.960,4166 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400012050 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anios clean excel D |
|
| Mã phần lô | PP2400012051 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anios Spray 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400012052 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.917808219178082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cavilon xịt |
|
| Mã phần lô | PP2400012053 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.166.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cidex (Opa Ortho -Phthalaldehyde 0,55%) |
|
| Mã phần lô | PP2400012054 |
| Giá từng phần lô | 42,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.138.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.397.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clincare (Chlorhexydine Gluconate + Alpha-terpineol +E thanol) |
|
| Mã phần lô | PP2400012055 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.555.555,5555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.888.888,8888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400012056 |
| Giá từng phần lô | 123,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110.95890410958904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400012057 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.041.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.529.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400012058 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.638.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.347.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 95 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400012059 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.833,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu làm bóng chống rỉ sét dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400012060 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.833.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.283.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Natriclorid sát trùng vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400012061 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel KY( dùng đặt thông tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2400012062 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400012063 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400012064 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.933.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.053.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa Film XQ |
|
| Mã phần lô | PP2400012065 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400012066 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.611.111,1111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.527.777,7777 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308.2191780821918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2400012067 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Permecid (Permethrin 50% + Phụ gia) |
|
| Mã phần lô | PP2400012068 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.194.444,4444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.236.111,111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.63013698630137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Povidine |
|
| Mã phần lô | PP2400012069 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Prontosan wuond gel |
|
| Mã phần lô | PP2400012070 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.958.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.270.833,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Purehand (Chlorhexidine gluconate) |
|
| Mã phần lô | PP2400012071 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sanyrene Spray |
|
| Mã phần lô | PP2400012072 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.208.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2400012073 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.443.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400012074 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ADA control |
|
| Mã phần lô | PP2400012075 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ADA reagent (Adenosine deminase assay) |
|
| Mã phần lô | PP2400012076 |
| Giá từng phần lô | 4,126,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.731.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.011.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400012077 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2400012078 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 933.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400012079 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicillin/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400012080 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
API 20E Regent kit 6 amp + Phần mềm đọc kết quả |
|
| Mã phần lô | PP2400012081 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.416.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.491.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
API 20E-25 Strip + Phần mềm đọc kết quả |
|
| Mã phần lô | PP2400012082 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.166.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.116.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400012083 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BA 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400012084 |
| Giá từng phần lô | 28,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 110.95890410958904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI 20% glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400012085 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 816.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bile Esculin Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400012086 |
| Giá từng phần lô | 58,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CAXV 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400012087 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.104.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2400012088 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2400012089 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2400012090 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400012091 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefotaxime /clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400012092 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.833,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.083,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1232876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400012093 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2400012094 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftazidime/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400012095 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.833,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.083,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1232876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400012096 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2400012097 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu BHI 2 phase |
|
| Mã phần lô | PP2400012098 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.333.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu hiếu khí (tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2400012099 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.833.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.583.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400012100 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400012101 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400012102 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400012103 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Crystal violet |
|
| Mã phần lô | PP2400012104 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Bacitracin (A) |
|
| Mã phần lô | PP2400012105 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2400012106 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Optochin (P) |
|
| Mã phần lô | PP2400012107 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400012108 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400012109 |
| Giá từng phần lô | 1,300,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.806.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.264.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2400012110 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400012111 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400012112 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.833,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.083,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1232876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2400012113 |
| Giá từng phần lô | 1,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.505.555,5555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.053.888,8888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400012114 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KIA |
|
| Mã phần lô | PP2400012115 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444,4444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.361.111,111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KOH |
|
| Mã phần lô | PP2400012116 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400012117 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2400012118 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400012119 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400012120 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MC 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400012121 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.233.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63013698630138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400012122 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MHA 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400012123 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường di động |
|
| Mã phần lô | PP2400012124 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.104.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường dung nạp TBS 6,5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400012125 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.833,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MSA 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400012126 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.208.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Netilmicin |
|
| Mã phần lô | PP2400012127 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nigrosin (mực tàu) |
|
| Mã phần lô | PP2400012128 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nitrofurantoin 300µg |
|
| Mã phần lô | PP2400012129 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK- coagulase test (Huyết tương thỏ đông khô) |
|
| Mã phần lô | PP2400012130 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.208.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối sinh lý vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400012131 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400012132 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2400012133 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400012134 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pefloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400012135 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400012136 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.833,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.083,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1232876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piperacillin/tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400012137 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400012138 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97260273972603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2400012139 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2400012140 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SAB 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400012141 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.541.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.579.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86.30136986301369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Safranine |
|
| Mã phần lô | PP2400012142 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.222,2222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.555.555,5555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Simon Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400012143 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.104.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SS 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400012144 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Streptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400012145 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sufamethoxazole/trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2400012146 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông phết kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400012147 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2400012148 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ticarcillin/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400012149 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400012150 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube giữ chủng (BHI 20% glyceron) |
|
| Mã phần lô | PP2400012151 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.041.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube nhựa vô trùng nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400012152 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.941.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.859.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400012153 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400012154 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400012155 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400012156 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400012157 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.593.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD AHG |
|
| Mã phần lô | PP2400012158 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.001.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8630136986301369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch SCANLISS |
|
| Mã phần lô | PP2400012159 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.166.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.416.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Miniclean |
|
| Mã phần lô | PP2400012160 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Minidil |
|
| Mã phần lô | PP2400012161 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.958904109589041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ABX Minilyse |
|
| Mã phần lô | PP2400012162 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD phá hồng cầu Neo-Lyse C |
|
| Mã phần lô | PP2400012163 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD dịch rửa NEO-Detergent C |
|
| Mã phần lô | PP2400012164 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD rửa kim Neo-Clearn 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400012165 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.143.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DD pha loãng Neo-Diluent C |
|
| Mã phần lô | PP2400012166 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400012167 |
| Giá từng phần lô | 11,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALB 440 |
|
| Mã phần lô | PP2400012168 |
| Giá từng phần lô | 5,217,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.246.527,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.072.569,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALP 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400012169 |
| Giá từng phần lô | 3,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.727.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.309.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ALT/GPT 330 |
|
| Mã phần lô | PP2400012170 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.233.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AMY 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400012171 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.833.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST/GOT 330 |
|
| Mã phần lô | PP2400012172 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.233.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bilirubin T 330 |
|
| Mã phần lô | PP2400012173 |
| Giá từng phần lô | 8,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.588.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.112.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BIL D 330 |
|
| Mã phần lô | PP2400012174 |
| Giá từng phần lô | 9,387,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.126.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1095890410958904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK MB 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400012175 |
| Giá từng phần lô | 14,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.516.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.361.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca 120 |
|
| Mã phần lô | PP2400012176 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111,1111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.277.777,7777 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ChoL 440 |
|
| Mã phần lô | PP2400012177 |
| Giá từng phần lô | 14,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.788.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.852.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CK 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400012178 |
| Giá từng phần lô | 6,207,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.620.833,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.034.583,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CL 120 |
|
| Mã phần lô | PP2400012179 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222,2222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.430.555,5555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CREA 275 |
|
| Mã phần lô | PP2400012180 |
| Giá từng phần lô | 9,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.616.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.531.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CRP - HS |
|
| Mã phần lô | PP2400012181 |
| Giá từng phần lô | 77,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.868.055,5555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.507.638,8888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL C 160 |
|
| Mã phần lô | PP2400012182 |
| Giá từng phần lô | 44,603,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.948.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.364.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LDL C80 |
|
| Mã phần lô | PP2400012183 |
| Giá từng phần lô | 98,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.206.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.219178082191781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UIBC 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400012184 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.958.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.770.833,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fe 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400012185 |
| Giá từng phần lô | 4,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.566.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.596.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400012186 |
| Giá từng phần lô | 12,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.097.222,2222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.968.055,5555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HDL/LDL cal |
|
| Mã phần lô | PP2400012187 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.166.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.916.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LDH 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400012188 |
| Giá từng phần lô | 3,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.269.444,4444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.988.611,111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LIP 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400012189 |
| Giá từng phần lô | 42,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.081.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MAL |
|
| Mã phần lô | PP2400012190 |
| Giá từng phần lô | 14,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mg 88 |
|
| Mã phần lô | PP2400012191 |
| Giá từng phần lô | 8,354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.602.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.121.944,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MP 120 |
|
| Mã phần lô | PP2400012192 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.722.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phos 120 |
|
| Mã phần lô | PP2400012193 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.604.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TG 440 |
|
| Mã phần lô | PP2400012194 |
| Giá từng phần lô | 15,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.097.222,2222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.468.055,5555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TP 440 |
|
| Mã phần lô | PP2400012195 |
| Giá từng phần lô | 1,983,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.754.166,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.927.916,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea 275 |
|
| Mã phần lô | PP2400012196 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.333.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.933.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XL Auto wash AC/AL |
|
| Mã phần lô | PP2400012197 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.083.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.458.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XL Multical |
|
| Mã phần lô | PP2400012198 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.027.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.819.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XL Wash |
|
| Mã phần lô | PP2400012199 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.541.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.479.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba lyte cleaning solution |
|
| Mã phần lô | PP2400012200 |
| Giá từng phần lô | 14,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.291.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.204.166,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba lyte Ca QC solution |
|
| Mã phần lô | PP2400012201 |
| Giá từng phần lô | 12,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.909.722,2222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.836.805,5555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba lyte Ca electrode Fill solution |
|
| Mã phần lô | PP2400012202 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba lyte ca reagent pack (Na/K/Cl/Ca) (pack) |
|
| Mã phần lô | PP2400012203 |
| Giá từng phần lô | 137,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.481.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba lyte Na, Cl, pH electrode fill solution |
|
| Mã phần lô | PP2400012204 |
| Giá từng phần lô | 4,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.506.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba lyte Na conditioner |
|
| Mã phần lô | PP2400012205 |
| Giá từng phần lô | 9,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.527.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.469.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba lyte K electrode fill solution |
|
| Mã phần lô | PP2400012206 |
| Giá từng phần lô | 7,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.458.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.320.833,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Erba lyte reference Electrode Fill Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400012207 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SF-RAP-P0604 Activated Partial Thromboplastin Time Kit (APTT) -Lyophilized |
|
| Mã phần lô | PP2400012208 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SF-VC1-1000. Auto Coagulation Analyzer Disposable Cuvettes (1000 pcs/load, 6 load/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400012209 |
| Giá từng phần lô | 82,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.233.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.663.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SF-QC1-P1201 Coagulation Control Level I Kit -Lyophilized |
|
| Mã phần lô | PP2400012210 |
| Giá từng phần lô | 6,031,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.376.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.863.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SF-QC2-P1201 Coagulation Control Level II Kit-Lyophilized |
|
| Mã phần lô | PP2400012211 |
| Giá từng phần lô | 6,031,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.376.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.863.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SF-QD1-P1201 D-Dimer Control Level I Kit-Lyophilized |
|
| Mã phần lô | PP2400012212 |
| Giá từng phần lô | 8,769,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SF-QD2-P1201 D-Dimer Control Level II Kit-Lyophilized |
|
| Mã phần lô | PP2400012213 |
| Giá từng phần lô | 8,769,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SF-RDD-L0402 D-Dimer Kit (D-D Liquid |
|
| Mã phần lô | PP2400012214 |
| Giá từng phần lô | 33,882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.058.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.940.833,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SF-RFB-P0604 Fibrinogen Reagent Kit (FIB) -Lyophilized |
|
| Mã phần lô | PP2400012215 |
| Giá từng phần lô | 13,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.266.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.786.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SF-LSL-L1810 SFT-Special cleaning Liquid-Liquid |
|
| Mã phần lô | PP2400012216 |
| Giá từng phần lô | 68,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.958904109589041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SF-LSL-L0100SFW-Cleaning Liquid-Liquid |
|
| Mã phần lô | PP2400012217 |
| Giá từng phần lô | 12,355,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.205479452054795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SF-RTT-P1204 Thrombin Time Kit (TT)-Lyophilized |
|
| Mã phần lô | PP2400012218 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.533.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.473.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
SF-RPT-P0604 Prothrombin Time Kit (PT)-Lyophilized |
|
| Mã phần lô | PP2400012219 |
| Giá từng phần lô | 3,057,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.246.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.972.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn (Calibration kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400012220 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.666.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm soát (Control kit) |
|
| Mã phần lô | PP2400012221 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.666.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HBA1C 800 (Eluen A , Eluen B Hemolysis dây bơm 1 sợi,cột sắc ký 02 cột, cột tiền xử lý 02 cột ,giấy in nhiệt 8 cuộn) |
|
| Mã phần lô | PP2400012222 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.777.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.444.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi) |
|
| Mã phần lô | PP2400012223 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.666.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.666.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp gỗ gãy xương cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400012224 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp gỗ gãy xương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400012225 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp gỗ gãy xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400012226 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp gỗ gãy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400012227 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400012228 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bô tiểu nam |
|
| Mã phần lô | PP2400012229 |
| Giá từng phần lô | 417,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bô tiểu nữ |
|
| Mã phần lô | PP2400012230 |
| Giá từng phần lô | 854,543 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.186.865,2777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 830.805,6943 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2400012231 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.888.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.422.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400012232 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.208.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.645.833,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400012233 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.138.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.497.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca khạc đờm nhựa có nắp, có quai |
|
| Mã phần lô | PP2400012234 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.319.444,4444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.423.611,111 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.63013698630137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân sức khỏe (Có thước đo chiều cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400012235 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1095890410958904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén chum inox |
|
| Mã phần lô | PP2400012236 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.794520547945206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ nghiền thuốc (Cối, chày chất liệu Inox) |
|
| Mã phần lô | PP2400012237 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.166.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 size số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400012238 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.222,2222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.055,5555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 size số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400012239 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.222,2222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.055,5555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cố định ngang ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400012240 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.069.444,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn) |
|
| Mã phần lô | PP2400012241 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.458.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.020.833,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gậy chống 3 chân (Inox, tay cầm bọc cao su/nhựa, điều chỉnh được chiều cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400012242 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.777,7777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.944,4443 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp gòn nhỏ (Inox) |
|
| Mã phần lô | PP2400012243 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222,2222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.555,5555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đếm thuốc Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400012244 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400012245 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.555,5555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.138.888,8888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung tập đi inox 2 chân, 2 bánh xe |
|
| Mã phần lô | PP2400012246 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.416.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.491.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7397260273972602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400012247 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp cơ + ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400012248 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2400012249 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.722.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1232876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2400012250 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.722.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1232876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette |
|
| Mã phần lô | PP2400012251 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.888,8888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.722.222,2221 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1232876712328767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế hồng ngoại đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2400012252 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.083.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400012253 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cứu thương |
|
| Mã phần lô | PP2400012254 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.666,6666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 816.666,6666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe lăn đẩy bệnh nhân ngồi |
|
| Mã phần lô | PP2400012255 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.083.333,3333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.958.333,3333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi