Gói thầu: Hàng hoá – Vật tư tiêu hao, hóa chất, y dụng cụ năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400059662-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN ÁI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN ÁI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hàng hoá – Vật tư tiêu hao, hóa chất, y dụng cụ năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400011724
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước
Giá gói thầu 3,567,028,868 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53.505.428 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2400011914 - Ambu bóp bóng người lớn 2,835,000 3.937.500 2.756.250 1.8493150684931507
2 PP2400011915 - Áo choàng giấy 3,150,000 4.375.000 3.062.500 12.328767123287673
3 PP2400011916 - Áp kế đo áp lực dịch não tủy 300,000 416.666,6666 291.666,6666 0.2465753424657534
4 PP2400011917 - Băng cá nhân 980,000 1.361.111,1111 952.777,7777 431.5068493150685
5 PP2400011918 - Băng cuộn vải 2,205,000 3.062.500 2.143.750 184.93150684931507
6 PP2400011919 - Băng keo chỉ thị màu 240,000 333.333,3333 233.333,3333 0.2465753424657534
7 PP2400011920 - Băng keo cố định kim luồn (Miếng dán kim luồn) 6,825,000 9.479.166,6666 6.635.416,6666 308.2191780821918
8 PP2400011921 - Băng keo giấy 3,520,000 4.888.888,8888 3.422.222,2221 49.31506849315069
9 PP2400011922 - Băng keo lụa 15,120,000 21.000.000 14.700.000 98.63013698630138
10 PP2400011923 - Băng phim dính y tế trong suốt 4,000,000 5.555.555,5555 3.888.888,8888 12.328767123287673
11 PP2400011924 - Băng thun 2 móc 870,000 1.208.333,3333 845.833,3333 7.397260273972603
12 PP2400011925 - Băng thun 3 móc 1,020,000 1.416.666,6666 991.666,6666 7.397260273972603
13 PP2400011926 - Bao rác y tế đen trung 1,350,000 1.875.000 1.312.500 3.6986301369863015
14 PP2400011927 - Bao rác y tế vàng tiểu 11,425,000 15.868.055,5555 11.107.638,8888 30.821917808219176
15 PP2400011928 - Bao rác y tế vàng trung 45,700,000 63.472.222,2222 44.430.555,5555 123.2876712328767
16 PP2400011929 - Bao rác y tế xanh tiểu 6,855,000 9.520.833,3333 6.664.583,3333 18.493150684931507
17 PP2400011930 - Bao rác y tế xanh trung 73,120,000 101.555.555,5555 71.088.888,8888 197.26027397260276
18 PP2400011931 - Bình dẫn lưu màng phổi thủy tinh có dây có nắp 600,000 833.333,3333 583.333,3333 0.6164383561643836
19 PP2400011932 - Bơm tiêm 714,000 991.666,6666 694.166,6666 123.2876712328767
20 PP2400011933 - Bơm tiêm 7,140,000 9.916.666,6666 6.941.666,6666 863.013698630137
21 PP2400011934 - Bơm tiêm 2,394,000 3.325.000 2.327.500 369.86301369863014
22 PP2400011935 - Bơm tiêm 6,750,000 9.375.000 6.562.500 1232.876712328767
23 PP2400011936 - Bơm tiêm insulin 25,200,000 35.000.000 24.500.000 1479.4520547945206
24 PP2400011937 - Bơm tiêm cho ăn 5,355,000 7.437.500 5.206.250 123.2876712328767
25 PP2400011938 - Bơm tiêm điện 7,560,000 10.500.000 7.350.000 147.94520547945206
26 PP2400011939 - Bơm tiêm không kim 2,520,000 3.500.000 2.450.000 123.2876712328767
27 PP2400011940 - Bộ catheter đặt tĩnh mạch trung tâm (3 nòng) 21,000,000 29.166.666,6666 20.416.666,6666 6.164383561643836
28 PP2400011941 - Bông gòn 7,280,000 10.111.111,1111 7.077.777,7777 4.931506849315069
29 PP2400011942 - Bông gòn viên 18,420,000 25.583.333,3333 17.908.333,3333 12.328767123287673
30 PP2400011943 - Bột bó 735,000 1.020.833,3333 714.583,3333 6.164383561643836
31 PP2400011944 - Can hủy kim 1,760,000 2.444.444,4444 1.711.111,111 12.328767123287673
32 PP2400011945 - Can hủy kim 18,480,000 25.666.666,6666 17.966.666,6666 86.30136986301369
33 PP2400011946 - Cannula máy thở 6,160,000 8.555.555,5555 5.988.888,8888 2.4657534246575343
34 PP2400011947 - Chỉ cromic catgut + kim 2,479,680 3.444.000 2.410.800 11.835616438356164
35 PP2400011948 - Chỉ nilon + kim khâu da tam giác 864,000 1.200.000 840.000 5.917808219178082
36 PP2400011949 - Chỉ nilon + kim khâu da tam giác 864,000 1.200.000 840.000 5.917808219178082
37 PP2400011950 - Chỉ silkblack + kim 744,000 1.033.333,3333 723.333,3333 2.958904109589041
38 PP2400011951 - Chỉ silkblack + kim 1,560,000 2.166.666,6666 1.516.666,6666 5.917808219178082
39 PP2400011952 - Co nối ống nội khí quản 1,008,000 1.400.000 980.000 3.6986301369863015
40 PP2400011953 - Đầu col vàng nhỏ 1,008,000 1.400.000 980.000 1479.4520547945206
41 PP2400011954 - Đầu col xanh lớn 400,000 555.555,5555 388.888,8888 246.5753424657534
42 PP2400011955 - Đầu dao cắt đốt điện cao tần 2,250,000 3.125.000 2.187.500 6.164383561643836
43 PP2400011956 - Đầu kim 5,985,000 8.312.500 5.818.750 1849.3150684931506
44 PP2400011957 - Dây cho ăn không nắp 2,940,000 4.083.333,3333 2.858.333,3333 86.30136986301369
45 PP2400011958 - Dây cố định cổ chân 2,750,000 3.819.444,4444 2.673.611,111 6.164383561643836
46 PP2400011959 - Dây cố định cổ tay 2,750,000 3.819.444,4444 2.673.611,111 6.164383561643836
47 PP2400011960 - Dây hút đàm số 2,352,000 3.266.666,6666 2.286.666,6666 98.63013698630138
48 PP2400011961 - Dây máy thở HT 50 5,400,000 7.500.000 5.250.000 0.2465753424657534
49 PP2400011962 - Dây nối bơm tiêm điện 600,000 833.333,3333 583.333,3333 12.328767123287673
50 PP2400011963 - Dây nối oxy 1,800,000 2.500.000 1.750.000 24.657534246575345
51 PP2400011964 - Dây oxy 1 nhánh số 420,000 583.333,3333 408.333,3333 12.328767123287673
52 PP2400011965 - Dây thông tiểu 2 nhánh 8,820,000 12.250.000 8.575.000 73.97260273972603
53 PP2400011966 - Dây truyền dịch + kim 23 60,000,000 83.333.333,3333 58.333.333,3333 1849.3150684931506
54 PP2400011967 - Dây truyền máu 3,520,000 4.888.888,8888 3.422.222,2221 49.31506849315069
55 PP2400011968 - Đè lưỡi gỗ (1 que /1 túi) 1,008,000 1.400.000 980.000 4.931506849315069
56 PP2400011969 - Đệm hơi chống loét 9,900,000 13.750.000 9.625.000 1.2328767123287672
57 PP2400011970 - Dụng cụ chắn lưỡi Airway 138,600 192.500 134.750 3.6986301369863015
58 PP2400011971 - Film x quang 9,450,000 13.125.000 9.187.500 0.6164383561643836
59 PP2400011972 - Film x quang kỹ thuật số 10,500,000 14.583.333,3333 10.208.333,3333 0.4931506849315068
60 PP2400011973 - Gạc miếng tiệt trùng 1 túi/miếng 17,250,000 23.958.333,3333 16.770.833,3333 2835.6164383561645
61 PP2400011974 - Gạc povidine 950,000 1.319.444,4444 923.611,111 12.328767123287673
62 PP2400011975 - Gạc tẩm cồn 273,000 379.166,6666 265.416,6666 1.2328767123287672
63 PP2400011976 - Gạc vaselin 6,300,000 8.750.000 6.125.000 246.5753424657534
64 PP2400011977 - Găng tay hút đàm vô trùng 210,000 291.666,6666 204.166,6666 12.328767123287673
65 PP2400011978 - Găng tay phẫu thuật 3,150,000 4.375.000 3.062.500 73.97260273972603
66 PP2400011979 - Găng tay y tế 144,000,000 200.000.000 140.000.000 19726.027397260274
67 PP2400011980 - Giấy điện tim 3 cần 100,800 140.000 98.000 0.4931506849315068
68 PP2400011981 - Giấy điện tim 6 cần nihon kohden 7,524,000 10.450.000 7.315.000 22.19178082191781
69 PP2400011982 - Giấy in nhiệt máy HbA1C 200,000 277.777,7777 194.444,4443 1.2328767123287672
70 PP2400011983 - Giấy in xn nước tiểu 420,000 583.333,3333 408.333,3333 3.082191780821918
71 PP2400011984 - Giấy lau kính 300,000 416.666,6666 291.666,6666 1.2328767123287672
72 PP2400011985 - Giấy y tế 1,760,000 2.444.444,4444 1.711.111,111 4.931506849315069
73 PP2400011986 - Gối hơi chống loét 4,500,000 6.250.000 4.375.000 1.2328767123287672
74 PP2400011987 - Hộp chia liều thuốc 4 ngăn 5,280,000 7.333.333,3333 5.133.333,3333 73.97260273972603
75 PP2400011988 - Hộp chia liều thuốc 7 ngăn 6,480,000 9.000.000 6.300.000 73.97260273972603
76 PP2400011989 - Khẩu trang giấy y tế 18,000,000 25.000.000 17.500.000 3698.6301369863013
77 PP2400011990 - Khóa ba ngã 3,150,000 4.375.000 3.062.500 61.64383561643835
78 PP2400011991 - Kim chọc dò màng phổi 840,000 1.166.666,6666 816.666,6666 12.328767123287673
79 PP2400011992 - Kim chọc dò ổ bụng 1,995,000 2.770.833,3333 1.939.583,3333 6.164383561643836
80 PP2400011993 - Kim chọc dò tủy sống 4,320,000 6.000.000 4.200.000 18.493150684931507
81 PP2400011994 - Kim lấy máu dùng cho thử đường huyết 1,640,000 2.277.777,7777 1.594.444,4443 986.3013698630136
82 PP2400011995 - Kim luồn 409,500 568.750 398.125 12.328767123287673
83 PP2400011996 - Kim luồn 16,380,000 22.750.000 15.925.000 493.1506849315068
84 PP2400011997 - Kim luồn an toàn 56,700,000 78.750.000 55.125.000 369.86301369863014
85 PP2400011998 - Lam kính 7105 2,100,000 2.916.666,6666 2.041.666,6666 12.328767123287673
86 PP2400011999 - Lọ đựng nước tiểu 3,150,000 4.375.000 3.062.500 308.2191780821918
87 PP2400012000 - Lọ lấy sinh phẩm (Lọ đựng phân) 1,400,000 1.944.444,4444 1.361.111,111 86.30136986301369
88 PP2400012001 - Lưỡi dao mổ 504,000 700.000 490.000 49.31506849315069
89 PP2400012002 - Mask máy thở 1,722,000 2.391.666,6666 1.674.166,6666 0.2465753424657534
90 PP2400012003 - Mask phun khí dung 16,800,000 23.333.333,3333 16.333.333,3333 123.2876712328767
91 PP2400012004 - Mask thở oxy 2,400,000 3.333.333,3333 2.333.333,3333 18.493150684931507
92 PP2400012005 - Mask thở oxy có túi 2,000,000 2.777.777,7777 1.944.444,4443 12.328767123287673
93 PP2400012006 - Miếng dán điện cực máy monitor 804,000 1.116.666,6666 781.666,6666 36.986301369863014
94 PP2400012007 - Nắp vặn kim luồn 672,000 933.333,3333 653.333,3333 49.31506849315069
95 PP2400012008 - Ống đặt nội khí quản 1,575,000 2.187.500 1.531.250 12.328767123287673
96 PP2400012009 - Ống ly tâm đáy nhọn chia vạch 10,800,000 15.000.000 10.500.000 246.5753424657534
97 PP2400012010 - Ống mao dẫn thủy tinh 8,800,000 12.222.222,2222 8.555.555,5555 24.657534246575345
98 PP2400012011 - Ống nghiệm chân không EDTA k3 6,300,000 8.750.000 6.125.000 184.93150684931507
99 PP2400012012 - Ống nghiệm EDTA k2 nắp xanh dương, mous thấp 1,400,000 1.944.444,4444 1.361.111,111 123.2876712328767
100 PP2400012013 - Ống thông nòng đặt nội khí quản 10,000,000 13.888.888,8888 9.722.222,2221 12.328767123287673
101 PP2400012014 - Pipet pasteur nhựa 735,000 1.020.833,3333 714.583,3333 123.2876712328767
102 PP2400012015 - Que cấy nhựa 1,080,000 1.500.000 1.050.000 123.2876712328767
103 PP2400012016 - Que thử đường huyết U-right TD-4265 31,620,000 43.916.666,6666 30.741.666,6666 20.958904109589042
104 PP2400012017 - Que thử nước tiểu (UrineRS) 12,600,000 17.500.000 12.250.000 2.4657534246575343
105 PP2400012018 - Que thử nước tiểu siemens Mutistix 10SG 3,780,000 5.250.000 3.675.000 0.7397260273972602
106 PP2400012019 - Tăm bông đựng trong ống nghiệm tiệt trùng tửng cái 1,260,000 1.750.000 1.225.000 36.986301369863014
107 PP2400012020 - Tấm lót đa năng 16,800,000 23.333.333,3333 16.333.333,3333 246.5753424657534
108 PP2400012021 - Tấm trải nilon vô trùng 1,155,000 1.604.166,6666 1.122.916,6666 12.328767123287673
109 PP2400012022 - Test Crypcoccus neoforman 1,500,000 2.083.333,3333 1.458.333,3333 12.328767123287673
110 PP2400012023 - Test HAV + dung dịch đệm 660,000 916.666,6666 641.666,6666 2.4657534246575343
111 PP2400012024 - Test HBsAg 8,200,000 11.388.888,8888 7.972.222,2221 246.5753424657534
112 PP2400012025 - Test HBsAb 1,260,000 1.750.000 1.225.000 3.6986301369863015
113 PP2400012026 - Test HBeAg 5,000,000 6.944.444,4444 4.861.111,111 12.328767123287673
114 PP2400012027 - Test HCV+dung dich đệm 22,000,000 30.555.555,5555 21.388.888,8888 246.5753424657534
115 PP2400012028 - Test HIV abon +dd đệm 8,190,000 11.375.000 7.962.500 36.986301369863014
116 PP2400012029 - Test HIV determin 1/2 + dd đệm 42,000,000 58.333.333,3333 40.833.333,3333 123.2876712328767
117 PP2400012030 - Test lò hấp 7,000,000 9.722.222,2222 6.805.555,5555 24.657534246575345
118 PP2400012031 - Test ma túy tổng hợp 5 trong 1 28,700,000 39.861.111,1111 27.902.777,7777 86.30136986301369
119 PP2400012032 - Test sd bioline HIV 1/2-3.0 + dd đệm 315,000,000 437.500.000 306.250.000 1232.876712328767
120 PP2400012033 - Test sốt rét+dung dịch đệm 5,670,000 7.875.000 5.512.500 11.095890410958905
121 PP2400012034 - Test sốt xuất huyết IgG/IgM+dung dịch đệm 13,765,500 19.118.750 13.383.125 36.986301369863014
122 PP2400012035 - Test sốt xuất huyết NS1+dung dịch đệm 13,765,500 19.118.750 13.383.125 36.986301369863014
123 PP2400012036 - Test thử thai 1,100,000 1.527.777,7777 1.069.444,4443 24.657534246575345
124 PP2400012037 - Test toxoplasma + dung dịch đệm 9,660,000 13.416.666,6666 9.391.666,6666 12.328767123287673
125 PP2400012038 - Troca dẫn lưu màng phổi 25,200,000 35.000.000 24.500.000 7.397260273972603
126 PP2400012039 - Tube giữ chủng Cryo 1,470,000 2.041.666,6666 1.429.166,6666 61.64383561643835
127 PP2400012040 - Tube máu chứa chất chống đông EDTA 8,230,000 11.430.555,5555 8.001.388,8888 1232.876712328767
128 PP2400012041 - Tube máu heparin 9,450,000 13.125.000 9.187.500 1232.876712328767
129 PP2400012042 - Tube Samplecup 2,000,000 2.777.777,7777 1.944.444,4443 246.5753424657534
130 PP2400012043 - Tube Serum nắp đỏ có nhãn có hạt 2,754,000 3.825.000 2.677.500 369.86301369863014
131 PP2400012044 - Tube thủy tinh 11,000,000 15.277.777,7777 10.694.444,4443 308.2191780821918
132 PP2400012045 - Túi cho ăn (Túi truyền thức ăn cho bệnh nhân qua Sonde dạ dày) 2,500,000 3.472.222,2222 2.430.555,5555 12.328767123287673
133 PP2400012046 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 3,780,000 5.250.000 3.675.000 73.97260273972603
134 PP2400012047 - Túi ép dẹp 7,308,000 10.150.000 7.105.000 0.7397260273972602
135 PP2400012048 - Túi ép phồng 7,950,000 11.041.666,6666 7.729.166,6666 1.8493150684931507
136 PP2400012049 - Túi ép phồng 3,819,045 5.304.229,1666 3.712.960,4166 0.6164383561643836
137 PP2400012050 - Túi hậu môn nhân tạo 18,900,000 26.250.000 18.375.000 36.986301369863014
138 PP2400012051 - Anios clean excel D 17,100,000 23.750.000 16.625.000 6.164383561643836
139 PP2400012052 - Anios Spray 29 14,400,000 20.000.000 14.000.000 5.917808219178082
140 PP2400012053 - Cavilon xịt 8,400,000 11.666.666,6666 8.166.666,6666 4.931506849315069
141 PP2400012054 - Cidex (Opa Ortho -Phthalaldehyde 0,55%) 42,580,000 59.138.888,8888 41.397.222,2221 24.657534246575345
142 PP2400012055 - Clincare (Chlorhexydine Gluconate + Alpha-terpineol +E thanol) 11,200,000 15.555.555,5555 10.888.888,8888 12.328767123287673
143 PP2400012056 - Cloramin B 123,750,000 171.875.000 120.312.500 110.95890410958904
144 PP2400012057 - Cồn 70 độ 3,630,000 5.041.666,6666 3.529.166,6666 18.493150684931507
145 PP2400012058 - Cồn 90 độ 5,500,000 7.638.888,8888 5.347.222,2221 24.657534246575345
146 PP2400012059 - Cồn 95 độ 150,000 208.333,3333 145.833,3333 0.6164383561643836
147 PP2400012060 - Dầu làm bóng chống rỉ sét dụng cụ 1,320,000 1.833.333,3333 1.283.333,3333 0.2465753424657534
148 PP2400012061 - Dung dịch Natriclorid sát trùng vết thương 18,000,000 25.000.000 17.500.000 246.5753424657534
149 PP2400012062 - Gel KY( dùng đặt thông tiểu) 576,000 800.000 560.000 0.7397260273972602
150 PP2400012063 - Gel siêu âm 600,000 833.333,3333 583.333,3333 2.4657534246575343
151 PP2400012064 - Glycerin 2,112,000 2.933.333,3333 2.053.333,3333 1.4794520547945205
152 PP2400012065 - Hóa chất rửa Film XQ 15,660,000 21.750.000 15.225.000 1.4794520547945205
153 PP2400012066 - Javen 24,200,000 33.611.111,1111 23.527.777,7777 308.2191780821918
154 PP2400012067 - Nước oxy già 600,000 833.333,3333 583.333,3333 24.657534246575345
155 PP2400012068 - Permecid (Permethrin 50% + Phụ gia) 45,500,000 63.194.444,4444 44.236.111,111 8.63013698630137
156 PP2400012069 - Povidine 3,600,000 5.000.000 3.500.000 24.657534246575345
157 PP2400012070 - Prontosan wuond gel 6,450,000 8.958.333,3333 6.270.833,3333 1.8493150684931507
158 PP2400012071 - Purehand (Chlorhexidine gluconate) 37,800,000 52.500.000 36.750.000 36.986301369863014
159 PP2400012072 - Sanyrene Spray 10,500,000 14.583.333,3333 10.208.333,3333 6.164383561643836
160 PP2400012073 - Tinh dầu sả 1,485,000 2.062.500 1.443.750 0.3698630136986301
161 PP2400012074 - Vaselin 2,520,000 3.500.000 2.450.000 24.657534246575345
162 PP2400012075 - ADA control 12,600,000 17.500.000 12.250.000 0.3698630136986301
163 PP2400012076 - ADA reagent (Adenosine deminase assay) 4,126,500 5.731.250 4.011.875 0.2465753424657534
164 PP2400012077 - Lactate 4,500,000 6.250.000 4.375.000 0.3698630136986301
165 PP2400012078 - Alcohol 672,000 933.333,3333 653.333,3333 0.9863013698630136
166 PP2400012079 - Amikacin 420,000 583.333,3333 408.333,3333 0.4931506849315068
167 PP2400012080 - Amoxicillin/clavulanic acid 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
168 PP2400012081 - API 20E Regent kit 6 amp + Phần mềm đọc kết quả 4,620,000 6.416.666,6666 4.491.666,6666 0.3698630136986301
169 PP2400012082 - API 20E-25 Strip + Phần mềm đọc kết quả 14,520,000 20.166.666,6666 14.116.666,6666 0.3698630136986301
170 PP2400012083 - Azithromycin 420,000 583.333,3333 408.333,3333 0.4931506849315068
171 PP2400012084 - BA 90mm 28,170,000 39.125.000 27.387.500 110.95890410958904
172 PP2400012085 - BHI 20% glycerol 840,000 1.166.666,6666 816.666,6666 4.931506849315069
173 PP2400012086 - Bile Esculin Agar 58,800 81.666,6666 57.166,6666 0.4931506849315068
174 PP2400012087 - CAXV 90mm 5,250,000 7.291.666,6666 5.104.166,6666 12.328767123287673
175 PP2400012088 - Cefaclor 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
176 PP2400012089 - Cefepime 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
177 PP2400012090 - Cefoperazone 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
178 PP2400012091 - Cefotaxime 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
179 PP2400012092 - Cefotaxime /clavulanic acid 105,000 145.833,3333 102.083,3333 0.1232876712328767
180 PP2400012093 - Cefoxitin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
181 PP2400012094 - Ceftazidim 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
182 PP2400012095 - Ceftazidime/clavulanic acid 105,000 145.833,3333 102.083,3333 0.1232876712328767
183 PP2400012096 - Ceftriaxone 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
184 PP2400012097 - Cefuroxime 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
185 PP2400012098 - Chai cấy máu BHI 2 phase 16,800,000 23.333.333,3333 16.333.333,3333 24.657534246575345
186 PP2400012099 - Chai cấy máu hiếu khí (tự động) 29,400,000 40.833.333,3333 28.583.333,3333 24.657534246575345
187 PP2400012100 - Ciprofloxacin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
188 PP2400012101 - Clarithromycin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
189 PP2400012102 - Clindamycin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
190 PP2400012103 - Colistin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
191 PP2400012104 - Crystal violet 2,000,000 2.777.777,7777 1.944.444,4443 0.9863013698630136
192 PP2400012105 - Đĩa giấy Bacitracin (A) 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
193 PP2400012106 - Đĩa giấy Novobiocin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
194 PP2400012107 - Đĩa giấy Optochin (P) 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
195 PP2400012108 - Đĩa giấy Oxidase 630,000 875.000 612.500 0.7397260273972602
196 PP2400012109 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 1,300,800 1.806.666,6666 1.264.666,6666 1.4794520547945205
197 PP2400012110 - Doxycycline 420,000 583.333,3333 408.333,3333 0.4931506849315068
198 PP2400012111 - Erythromycin 420,000 583.333,3333 408.333,3333 0.4931506849315068
199 PP2400012112 - Gentamycin 105,000 145.833,3333 102.083,3333 0.1232876712328767
200 PP2400012113 - H2O2 1,084,000 1.505.555,5555 1.053.888,8888 1.2328767123287672
201 PP2400012114 - Imipenem 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
202 PP2400012115 - KIA 1,400,000 1.944.444,4444 1.361.111,111 6.164383561643836
203 PP2400012116 - KOH 216,000 300.000 210.000 0.7397260273972602
204 PP2400012117 - Levofloxacin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
205 PP2400012118 - Linezolid 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
206 PP2400012119 - Lọ lấy mẫu vô trùng 210,000 291.666,6666 204.166,6666 6.164383561643836
207 PP2400012120 - Lugol 120,000 166.666,6666 116.666,6666 0.9863013698630136
208 PP2400012121 - MC 90mm 21,840,000 30.333.333,3333 21.233.333,3333 98.63013698630138
209 PP2400012122 - Meropenem 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
210 PP2400012123 - MHA 90mm 8,190,000 11.375.000 7.962.500 36.986301369863014
211 PP2400012124 - Môi trường di động 5,250,000 7.291.666,6666 5.104.166,6666 6.164383561643836
212 PP2400012125 - Môi trường dung nạp TBS 6,5% NaCl 294,000 408.333,3333 285.833,3333 2.4657534246575343
213 PP2400012126 - MSA 90mm 10,500,000 14.583.333,3333 10.208.333,3333 12.328767123287673
214 PP2400012127 - Netilmicin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
215 PP2400012128 - Nigrosin (mực tàu) 1,512,000 2.100.000 1.470.000 0.7397260273972602
216 PP2400012129 - Nitrofurantoin 300µg 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
217 PP2400012130 - NK- coagulase test (Huyết tương thỏ đông khô) 10,500,000 14.583.333,3333 10.208.333,3333 12.328767123287673
218 PP2400012131 - Nước muối sinh lý vô trùng 4,410,000 6.125.000 4.287.500 36.986301369863014
219 PP2400012132 - Ofloxacin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
220 PP2400012133 - Oxacillin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
221 PP2400012134 - Parafin 2,000,000 2.777.777,7777 1.944.444,4443 1.2328767123287672
222 PP2400012135 - Pefloxacin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
223 PP2400012136 - Penicillin 105,000 145.833,3333 102.083,3333 0.1232876712328767
224 PP2400012137 - Piperacillin/tazobactam 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
225 PP2400012138 - Pipette vô trùng 1,260,000 1.750.000 1.225.000 73.97260273972603
226 PP2400012139 - Polymyxin B 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
227 PP2400012140 - Rifampicin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
228 PP2400012141 - SAB 90 mm 19,110,000 26.541.666,6666 18.579.166,6666 86.30136986301369
229 PP2400012142 - Safranine 1,600,000 2.222.222,2222 1.555.555,5555 0.9863013698630136
230 PP2400012143 - Simon Citrate Agar 5,250,000 7.291.666,6666 5.104.166,6666 6.164383561643836
231 PP2400012144 - SS 90mm 1,575,000 2.187.500 1.531.250 6.164383561643836
232 PP2400012145 - Streptomycin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
233 PP2400012146 - Sufamethoxazole/trimethoprim 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
234 PP2400012147 - Tăm bông phết kháng sinh đồ 1,680,000 2.333.333,3333 1.633.333,3333 49.31506849315069
235 PP2400012148 - Teicoplanin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
236 PP2400012149 - Ticarcillin/clavulanic acid 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
237 PP2400012150 - Tobramycin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
238 PP2400012151 - Tube giữ chủng (BHI 20% glyceron) 2,100,000 2.916.666,6666 2.041.666,6666 12.328767123287673
239 PP2400012152 - Tube nhựa vô trùng nắp trắng 4,998,000 6.941.666,6666 4.859.166,6666 246.5753424657534
240 PP2400012153 - Vancomycin 210,000 291.666,6666 204.166,6666 0.2465753424657534
241 PP2400012154 - Anti A 2,362,500 3.281.250 2.296.875 1.8493150684931507
242 PP2400012155 - Anti B 2,362,500 3.281.250 2.296.875 1.8493150684931507
243 PP2400012156 - Anti AB 2,362,500 3.281.250 2.296.875 1.8493150684931507
244 PP2400012157 - Anti D 4,725,000 6.562.500 4.593.750 1.8493150684931507
245 PP2400012158 - DD AHG 3,087,000 4.287.500 3.001.250 0.8630136986301369
246 PP2400012159 - Dung dịch SCANLISS 13,800,000 19.166.666,6666 13.416.666,6666 0.4931506849315068
247 PP2400012160 - ABX Miniclean 17,640,000 24.500.000 17.150.000 1.4794520547945205
248 PP2400012161 - ABX Minidil 93,240,000 129.500.000 90.650.000 2.958904109589041
249 PP2400012162 - ABX Minilyse 47,880,000 66.500.000 46.550.000 1.4794520547945205
250 PP2400012163 - DD phá hồng cầu Neo-Lyse C 2,520,000 3.500.000 2.450.000 0.2465753424657534
251 PP2400012164 - DD dịch rửa NEO-Detergent C 2,520,000 3.500.000 2.450.000 0.2465753424657534
252 PP2400012165 - DD rửa kim Neo-Clearn 50 2,205,000 3.062.500 2.143.750 0.3698630136986301
253 PP2400012166 - DD pha loãng Neo-Diluent C 3,780,000 5.250.000 3.675.000 0.3698630136986301
254 PP2400012167 - Acid Uric 11,430,000 15.875.000 11.112.500 0.6164383561643836
255 PP2400012168 - ALB 440 5,217,500 7.246.527,7777 5.072.569,4443 0.6164383561643836
256 PP2400012169 - ALP 110 3,404,000 4.727.777,7777 3.309.444,4443 0.4931506849315068
257 PP2400012170 - ALT/GPT 330 14,640,000 20.333.333,3333 14.233.333,3333 1.4794520547945205
258 PP2400012171 - AMY 110 6,000,000 8.333.333,3333 5.833.333,3333 0.2465753424657534
259 PP2400012172 - AST/GOT 330 14,640,000 20.333.333,3333 14.233.333,3333 1.4794520547945205
260 PP2400012173 - Bilirubin T 330 8,344,000 11.588.888,8888 8.112.222,2221 0.9863013698630136
261 PP2400012174 - BIL D 330 9,387,000 13.037.500 9.126.250 1.1095890410958904
262 PP2400012175 - CK MB 110 14,772,000 20.516.666,6666 14.361.666,6666 0.4931506849315068
263 PP2400012176 - Ca 120 4,400,000 6.111.111,1111 4.277.777,7777 0.4931506849315068
264 PP2400012177 - ChoL 440 14,248,000 19.788.888,8888 13.852.222,2221 0.9863013698630136
265 PP2400012178 - CK 110 6,207,000 8.620.833,3333 6.034.583,3333 0.3698630136986301
266 PP2400012179 - CL 120 2,500,000 3.472.222,2222 2.430.555,5555 0.2465753424657534
267 PP2400012180 - CREA 275 9,804,000 13.616.666,6666 9.531.666,6666 1.4794520547945205
268 PP2400012181 - CRP - HS 77,665,000 107.868.055,5555 75.507.638,8888 1.2328767123287672
269 PP2400012182 - HDL C 160 44,603,200 61.948.888,8888 43.364.222,2221 0.9863013698630136
270 PP2400012183 - LDL C80 98,955,000 137.437.500 96.206.250 2.219178082191781
271 PP2400012184 - UIBC 125 2,850,000 3.958.333,3333 2.770.833,3333 0.3698630136986301
272 PP2400012185 - Fe 125 4,728,000 6.566.666,6666 4.596.666,6666 0.4931506849315068
273 PP2400012186 - Glucose 12,310,000 17.097.222,2222 11.968.055,5555 1.2328767123287672
274 PP2400012187 - HDL/LDL cal 10,200,000 14.166.666,6666 9.916.666,6666 0.3698630136986301
275 PP2400012188 - LDH 110 3,074,000 4.269.444,4444 2.988.611,111 0.4931506849315068
276 PP2400012189 - LIP 110 42,255,000 58.687.500 41.081.250 0.3698630136986301
277 PP2400012190 - MAL 14,814,000 20.575.000 14.402.500 0.4931506849315068
278 PP2400012191 - Mg 88 8,354,000 11.602.777,7777 8.121.944,4443 0.4931506849315068
279 PP2400012192 - MP 120 2,800,000 3.888.888,8888 2.722.222,2221 0.2465753424657534
280 PP2400012193 - Phos 120 1,650,000 2.291.666,6666 1.604.166,6666 0.2465753424657534
281 PP2400012194 - TG 440 15,910,000 22.097.222,2222 15.468.055,5555 0.6164383561643836
282 PP2400012195 - TP 440 1,983,000 2.754.166,6666 1.927.916,6666 0.2465753424657534
283 PP2400012196 - Urea 275 15,360,000 21.333.333,3333 14.933.333,3333 1.4794520547945205
284 PP2400012197 - XL Auto wash AC/AL 37,500,000 52.083.333,3333 36.458.333,3333 1.8493150684931507
285 PP2400012198 - XL Multical 10,100,000 14.027.777,7777 9.819.444,4443 0.4931506849315068
286 PP2400012199 - XL Wash 45,750,000 63.541.666,6666 44.479.166,6666 3.6986301369863015
287 PP2400012200 - Erba lyte cleaning solution 14,610,000 20.291.666,6666 14.204.166,6666 0.7397260273972602
288 PP2400012201 - Erba lyte Ca QC solution 12,175,000 16.909.722,2222 11.836.805,5555 0.6164383561643836
289 PP2400012202 - Erba lyte Ca electrode Fill solution 6,660,000 9.250.000 6.475.000 0.3698630136986301
290 PP2400012203 - Erba lyte ca reagent pack (Na/K/Cl/Ca) (pack) 137,295,000 190.687.500 133.481.250 1.8493150684931507
291 PP2400012204 - Erba lyte Na, Cl, pH electrode fill solution 4,635,000 6.437.500 4.506.250 0.3698630136986301
292 PP2400012205 - Erba lyte Na conditioner 9,740,000 13.527.777,7777 9.469.444,4443 0.4931506849315068
293 PP2400012206 - Erba lyte K electrode fill solution 7,530,000 10.458.333,3333 7.320.833,3333 0.3698630136986301
294 PP2400012207 - Erba lyte reference Electrode Fill Solution 6,660,000 9.250.000 6.475.000 0.3698630136986301
295 PP2400012208 - SF-RAP-P0604 Activated Partial Thromboplastin Time Kit (APTT) -Lyophilized 6,350,400 8.820.000 6.174.000 0.2465753424657534
296 PP2400012209 - SF-VC1-1000. Auto Coagulation Analyzer Disposable Cuvettes (1000 pcs/load, 6 load/hộp) 82,968,000 115.233.333,3333 80.663.333,3333 0.2465753424657534
297 PP2400012210 - SF-QC1-P1201 Coagulation Control Level I Kit -Lyophilized 6,031,200 8.376.666,6666 5.863.666,6666 0.2465753424657534
298 PP2400012211 - SF-QC2-P1201 Coagulation Control Level II Kit-Lyophilized 6,031,200 8.376.666,6666 5.863.666,6666 0.2465753424657534
299 PP2400012212 - SF-QD1-P1201 D-Dimer Control Level I Kit-Lyophilized 8,769,600 12.180.000 8.526.000 0.2465753424657534
300 PP2400012213 - SF-QD2-P1201 D-Dimer Control Level II Kit-Lyophilized 8,769,600 12.180.000 8.526.000 0.2465753424657534
301 PP2400012214 - SF-RDD-L0402 D-Dimer Kit (D-D Liquid 33,882,000 47.058.333,3333 32.940.833,3333 0.2465753424657534
302 PP2400012215 - SF-RFB-P0604 Fibrinogen Reagent Kit (FIB) -Lyophilized 13,152,000 18.266.666,6666 12.786.666,6666 0.2465753424657534
303 PP2400012216 - SF-LSL-L1810 SFT-Special cleaning Liquid-Liquid 68,256,000 94.800.000 66.360.000 2.958904109589041
304 PP2400012217 - SF-LSL-L0100SFW-Cleaning Liquid-Liquid 12,355,200 17.160.000 12.012.000 3.205479452054795
305 PP2400012218 - SF-RTT-P1204 Thrombin Time Kit (TT)-Lyophilized 9,744,000 13.533.333,3333 9.473.333,3333 0.2465753424657534
306 PP2400012219 - SF-RPT-P0604 Prothrombin Time Kit (PT)-Lyophilized 3,057,600 4.246.666,6666 2.972.666,6666 0.2465753424657534
307 PP2400012220 - Chất chuẩn (Calibration kit) 12,000,000 16.666.666,6666 11.666.666,6666 0.2465753424657534
308 PP2400012221 - Chất kiểm soát (Control kit) 12,000,000 16.666.666,6666 11.666.666,6666 0.2465753424657534
309 PP2400012222 - HBA1C 800 (Eluen A , Eluen B Hemolysis dây bơm 1 sợi,cột sắc ký 02 cột, cột tiền xử lý 02 cột ,giấy in nhiệt 8 cuộn) 56,000,000 77.777.777,7777 54.444.444,4443 0.2465753424657534
310 PP2400012223 - Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi) 4,800,000 6.666.666,6666 4.666.666,6666 0.7397260273972602
311 PP2400012224 - Bộ nẹp gỗ gãy xương cẳng chân 100,000 138.888,8888 97.222,2221 0.2465753424657534
312 PP2400012225 - Bộ nẹp gỗ gãy xương cẳng tay 100,000 138.888,8888 97.222,2221 0.2465753424657534
313 PP2400012226 - Bộ nẹp gỗ gãy xương cánh tay 100,000 138.888,8888 97.222,2221 0.2465753424657534
314 PP2400012227 - Bộ nẹp gỗ gãy xương đùi 100,000 138.888,8888 97.222,2221 0.2465753424657534
315 PP2400012228 - Bộ rửa dạ dày 600,000 833.333,3333 583.333,3333 0.3698630136986301
316 PP2400012229 - Bô tiểu nam 417,600 580.000 406.000 3.6986301369863015
317 PP2400012230 - Bô tiểu nữ 854,543 1.186.865,2777 830.805,6943 2.4657534246575343
318 PP2400012231 - Bóng đèn cực tím 3,520,000 4.888.888,8888 3.422.222,2221 2.4657534246575343
319 PP2400012232 - Bóng đèn đặt nội khí quản 3,750,000 5.208.333,3333 3.645.833,3333 3.6986301369863015
320 PP2400012233 - Bóng đèn hồng ngoại 1,540,000 2.138.888,8888 1.497.222,2221 2.4657534246575343
321 PP2400012234 - Ca khạc đờm nhựa có nắp, có quai 4,550,000 6.319.444,4444 4.423.611,111 8.63013698630137
322 PP2400012235 - Cân sức khỏe (Có thước đo chiều cao) 13,500,000 18.750.000 13.125.000 1.1095890410958904
323 PP2400012236 - Chén chum inox 3,600,000 5.000.000 3.500.000 14.794520547945206
324 PP2400012237 - Bộ dụng cụ nghiền thuốc (Cối, chày chất liệu Inox) 1,200,000 1.666.666,6666 1.166.666,6666 1.2328767123287672
325 PP2400012238 - Đai số 8 size số 6 250,000 347.222,2222 243.055,5555 0.6164383561643836
326 PP2400012239 - Đai số 8 size số 7 250,000 347.222,2222 243.055,5555 0.6164383561643836
327 PP2400012240 - Dây cố định ngang ngực 1,100,000 1.527.777,7777 1.069.444,4443 2.4657534246575343
328 PP2400012241 - Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn) 8,250,000 11.458.333,3333 8.020.833,3333 6.164383561643836
329 PP2400012242 - Gậy chống 3 chân (Inox, tay cầm bọc cao su/nhựa, điều chỉnh được chiều cao) 2,450,000 3.402.777,7777 2.381.944,4443 1.2328767123287672
330 PP2400012243 - Hộp gòn nhỏ (Inox) 700,000 972.222,2222 680.555,5555 2.4657534246575343
331 PP2400012244 - Khay đếm thuốc Inox 1,350,000 1.875.000 1.312.500 1.2328767123287672
332 PP2400012245 - Khay inox chữ nhật 2,200,000 3.055.555,5555 2.138.888,8888 2.4657534246575343
333 PP2400012246 - Khung tập đi inox 2 chân, 2 bánh xe 4,620,000 6.416.666,6666 4.491.666,6666 0.7397260273972602
334 PP2400012247 - Máy đo huyết áp cánh tay 18,000,000 25.000.000 17.500.000 2.4657534246575343
335 PP2400012248 - Máy đo huyết áp cơ + ống nghe 6,300,000 8.750.000 6.125.000 1.2328767123287672
336 PP2400012249 - Micropipette 2,800,000 3.888.888,8888 2.722.222,2221 0.1232876712328767
337 PP2400012250 - Micropipette 2,800,000 3.888.888,8888 2.722.222,2221 0.1232876712328767
338 PP2400012251 - Micropipette 2,800,000 3.888.888,8888 2.722.222,2221 0.1232876712328767
339 PP2400012252 - Nhiệt kế hồng ngoại đo trán 4,200,000 5.833.333,3333 4.083.333,3333 0.4931506849315068
340 PP2400012253 - Ống nghe y tế 18,900,000 26.250.000 18.375.000 3.6986301369863015
341 PP2400012254 - Túi cứu thương 840,000 1.166.666,6666 816.666,6666 0.2465753424657534
342 PP2400012255 - Xe lăn đẩy bệnh nhân ngồi 19,500,000 27.083.333,3333 18.958.333,3333 1.2328767123287672
Ambu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2400011914
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo choàng giấy
Mã phần lô PP2400011915
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áp kế đo áp lực dịch não tủy
Mã phần lô PP2400011916
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2400011917
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.111,1111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.777,7777
Năng lực sản xuất hàng hóa 431.5068493150685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2400011918
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.143.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị màu
Mã phần lô PP2400011919
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cố định kim luồn (Miếng dán kim luồn)
Mã phần lô PP2400011920
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.479.166,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.635.416,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 308.2191780821918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo giấy
Mã phần lô PP2400011921
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.888.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.422.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31506849315069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2400011922
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63013698630138
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim dính y tế trong suốt
Mã phần lô PP2400011923
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.555,5555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.888.888,8888
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2400011924
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.833,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400011925
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao rác y tế đen trung
Mã phần lô PP2400011926
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao rác y tế vàng tiểu
Mã phần lô PP2400011927
Giá từng phần lô 11,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.868.055,5555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.107.638,8888
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.821917808219176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao rác y tế vàng trung
Mã phần lô PP2400011928
Giá từng phần lô 45,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.472.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.430.555,5555
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao rác y tế xanh tiểu
Mã phần lô PP2400011929
Giá từng phần lô 6,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.520.833,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.664.583,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao rác y tế xanh trung
Mã phần lô PP2400011930
Giá từng phần lô 73,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.555.555,5555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.088.888,8888
Năng lực sản xuất hàng hóa 197.26027397260276
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu màng phổi thủy tinh có dây có nắp
Mã phần lô PP2400011931
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2400011932
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2400011933
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.916.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.941.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 863.013698630137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2400011934
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86301369863014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2400011935
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin
Mã phần lô PP2400011936
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479.4520547945206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cho ăn
Mã phần lô PP2400011937
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.206.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400011938
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 147.94520547945206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm không kim
Mã phần lô PP2400011939
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter đặt tĩnh mạch trung tâm (3 nòng)
Mã phần lô PP2400011940
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.416.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn
Mã phần lô PP2400011941
Giá từng phần lô 7,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.111.111,1111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.077.777,7777
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn viên
Mã phần lô PP2400011942
Giá từng phần lô 18,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.583.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.908.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó
Mã phần lô PP2400011943
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.833,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.583,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can hủy kim
Mã phần lô PP2400011944
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.444,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.711.111,111
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can hủy kim
Mã phần lô PP2400011945
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.666.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.966.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 86.30136986301369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula máy thở
Mã phần lô PP2400011946
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.555.555,5555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.988.888,8888
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ cromic catgut + kim
Mã phần lô PP2400011947
Giá từng phần lô 2,479,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.410.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.835616438356164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nilon + kim khâu da tam giác
Mã phần lô PP2400011948
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.917808219178082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nilon + kim khâu da tam giác
Mã phần lô PP2400011949
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.917808219178082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silkblack + kim
Mã phần lô PP2400011950
Giá từng phần lô 744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.958904109589041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silkblack + kim
Mã phần lô PP2400011951
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.166.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.516.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.917808219178082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối ống nội khí quản
Mã phần lô PP2400011952
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng nhỏ
Mã phần lô PP2400011953
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479.4520547945206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh lớn
Mã phần lô PP2400011954
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.555,5555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.888,8888
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dao cắt đốt điện cao tần
Mã phần lô PP2400011955
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu kim
Mã phần lô PP2400011956
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.818.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849.3150684931506
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cho ăn không nắp
Mã phần lô PP2400011957
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.083.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.858.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 86.30136986301369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cố định cổ chân
Mã phần lô PP2400011958
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.444,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.673.611,111
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cố định cổ tay
Mã phần lô PP2400011959
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.444,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.673.611,111
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm số
Mã phần lô PP2400011960
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.266.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.286.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63013698630138
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy thở HT 50
Mã phần lô PP2400011961
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400011962
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối oxy
Mã phần lô PP2400011963
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 1 nhánh số
Mã phần lô PP2400011964
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2400011965
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch + kim 23
Mã phần lô PP2400011966
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.333.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849.3150684931506
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400011967
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.888.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.422.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31506849315069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ (1 que /1 túi)
Mã phần lô PP2400011968
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm hơi chống loét
Mã phần lô PP2400011969
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ chắn lưỡi Airway
Mã phần lô PP2400011970
Giá từng phần lô 138,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Film x quang
Mã phần lô PP2400011971
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Film x quang kỹ thuật số
Mã phần lô PP2400011972
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.208.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc miếng tiệt trùng 1 túi/miếng
Mã phần lô PP2400011973
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.958.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.770.833,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2835.6164383561645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc povidine
Mã phần lô PP2400011974
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.444,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.611,111
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc tẩm cồn
Mã phần lô PP2400011975
Giá từng phần lô 273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.166,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.416,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc vaselin
Mã phần lô PP2400011976
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay hút đàm vô trùng
Mã phần lô PP2400011977
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400011978
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế
Mã phần lô PP2400011979
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19726.027397260274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400011980
Giá từng phần lô 100,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần nihon kohden
Mã phần lô PP2400011981
Giá từng phần lô 7,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22.19178082191781
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt máy HbA1C
Mã phần lô PP2400011982
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in xn nước tiểu
Mã phần lô PP2400011983
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.082191780821918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau kính
Mã phần lô PP2400011984
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2400011985
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.444,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.711.111,111
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gối hơi chống loét
Mã phần lô PP2400011986
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp chia liều thuốc 4 ngăn
Mã phần lô PP2400011987
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.133.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp chia liều thuốc 7 ngăn
Mã phần lô PP2400011988
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy y tế
Mã phần lô PP2400011989
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3698.6301369863013
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã
Mã phần lô PP2400011990
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64383561643835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò màng phổi
Mã phần lô PP2400011991
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò ổ bụng
Mã phần lô PP2400011992
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.770.833,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.939.583,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2400011993
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu dùng cho thử đường huyết
Mã phần lô PP2400011994
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.277.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.594.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 986.3013698630136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn
Mã phần lô PP2400011995
Giá từng phần lô 409,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn
Mã phần lô PP2400011996
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.1506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn an toàn
Mã phần lô PP2400011997
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86301369863014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính 7105
Mã phần lô PP2400011998
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.041.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400011999
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 308.2191780821918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy sinh phẩm (Lọ đựng phân)
Mã phần lô PP2400012000
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.444,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.361.111,111
Năng lực sản xuất hàng hóa 86.30136986301369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2400012001
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31506849315069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask máy thở
Mã phần lô PP2400012002
Giá từng phần lô 1,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.391.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.674.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung
Mã phần lô PP2400012003
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.333.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy
Mã phần lô PP2400012004
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi
Mã phần lô PP2400012005
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực máy monitor
Mã phần lô PP2400012006
Giá từng phần lô 804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp vặn kim luồn
Mã phần lô PP2400012007
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31506849315069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400012008
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm đáy nhọn chia vạch
Mã phần lô PP2400012009
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao dẫn thủy tinh
Mã phần lô PP2400012010
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.222.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.555.555,5555
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không EDTA k3
Mã phần lô PP2400012011
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA k2 nắp xanh dương, mous thấp
Mã phần lô PP2400012012
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.444,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.361.111,111
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông nòng đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400012013
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.888.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.722.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet pasteur nhựa
Mã phần lô PP2400012014
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.833,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.583,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa
Mã phần lô PP2400012015
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết U-right TD-4265
Mã phần lô PP2400012016
Giá từng phần lô 31,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.916.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.741.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.958904109589042
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu (UrineRS)
Mã phần lô PP2400012017
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu siemens Mutistix 10SG
Mã phần lô PP2400012018
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông đựng trong ống nghiệm tiệt trùng tửng cái
Mã phần lô PP2400012019
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm lót đa năng
Mã phần lô PP2400012020
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.333.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải nilon vô trùng
Mã phần lô PP2400012021
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.166,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.916,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Crypcoccus neoforman
Mã phần lô PP2400012022
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.458.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HAV + dung dịch đệm
Mã phần lô PP2400012023
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2400012024
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.388.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.972.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAb
Mã phần lô PP2400012025
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBeAg
Mã phần lô PP2400012026
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.944.444,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.861.111,111
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HCV+dung dich đệm
Mã phần lô PP2400012027
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.555,5555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.388.888,8888
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HIV abon +dd đệm
Mã phần lô PP2400012028
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HIV determin 1/2 + dd đệm
Mã phần lô PP2400012029
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.833.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test lò hấp
Mã phần lô PP2400012030
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.805.555,5555
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test ma túy tổng hợp 5 trong 1
Mã phần lô PP2400012031
Giá từng phần lô 28,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.861.111,1111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.902.777,7777
Năng lực sản xuất hàng hóa 86.30136986301369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sd bioline HIV 1/2-3.0 + dd đệm
Mã phần lô PP2400012032
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt rét+dung dịch đệm
Mã phần lô PP2400012033
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11.095890410958905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt xuất huyết IgG/IgM+dung dịch đệm
Mã phần lô PP2400012034
Giá từng phần lô 13,765,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.118.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.383.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt xuất huyết NS1+dung dịch đệm
Mã phần lô PP2400012035
Giá từng phần lô 13,765,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.118.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.383.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử thai
Mã phần lô PP2400012036
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test toxoplasma + dung dịch đệm
Mã phần lô PP2400012037
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.416.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.391.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Troca dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2400012038
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube giữ chủng Cryo
Mã phần lô PP2400012039
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.041.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.429.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64383561643835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube máu chứa chất chống đông EDTA
Mã phần lô PP2400012040
Giá từng phần lô 8,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.430.555,5555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.001.388,8888
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube máu heparin
Mã phần lô PP2400012041
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube Samplecup
Mã phần lô PP2400012042
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube Serum nắp đỏ có nhãn có hạt
Mã phần lô PP2400012043
Giá từng phần lô 2,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86301369863014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube thủy tinh
Mã phần lô PP2400012044
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.694.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 308.2191780821918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cho ăn (Túi truyền thức ăn cho bệnh nhân qua Sonde dạ dày)
Mã phần lô PP2400012045
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.430.555,5555
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu có dây treo
Mã phần lô PP2400012046
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp
Mã phần lô PP2400012047
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng
Mã phần lô PP2400012048
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.041.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.729.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng
Mã phần lô PP2400012049
Giá từng phần lô 3,819,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.304.229,1666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.712.960,4166
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2400012050
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anios clean excel D
Mã phần lô PP2400012051
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anios Spray 29
Mã phần lô PP2400012052
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.917808219178082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cavilon xịt
Mã phần lô PP2400012053
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.166.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cidex (Opa Ortho -Phthalaldehyde 0,55%)
Mã phần lô PP2400012054
Giá từng phần lô 42,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.138.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.397.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clincare (Chlorhexydine Gluconate + Alpha-terpineol +E thanol)
Mã phần lô PP2400012055
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.555.555,5555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.888.888,8888
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2400012056
Giá từng phần lô 123,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 110.95890410958904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400012057
Giá từng phần lô 3,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.041.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.529.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400012058
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.638.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.347.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 95 độ
Mã phần lô PP2400012059
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.833,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu làm bóng chống rỉ sét dụng cụ
Mã phần lô PP2400012060
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.833.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.283.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Natriclorid sát trùng vết thương
Mã phần lô PP2400012061
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel KY( dùng đặt thông tiểu)
Mã phần lô PP2400012062
Giá từng phần lô 576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400012063
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerin
Mã phần lô PP2400012064
Giá từng phần lô 2,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.933.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.053.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa Film XQ
Mã phần lô PP2400012065
Giá từng phần lô 15,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Javen
Mã phần lô PP2400012066
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.611.111,1111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.527.777,7777
Năng lực sản xuất hàng hóa 308.2191780821918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước oxy già
Mã phần lô PP2400012067
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Permecid (Permethrin 50% + Phụ gia)
Mã phần lô PP2400012068
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.194.444,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.236.111,111
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.63013698630137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Povidine
Mã phần lô PP2400012069
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Prontosan wuond gel
Mã phần lô PP2400012070
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.958.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.270.833,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Purehand (Chlorhexidine gluconate)
Mã phần lô PP2400012071
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sanyrene Spray
Mã phần lô PP2400012072
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.208.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinh dầu sả
Mã phần lô PP2400012073
Giá từng phần lô 1,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vaselin
Mã phần lô PP2400012074
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ADA control
Mã phần lô PP2400012075
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ADA reagent (Adenosine deminase assay)
Mã phần lô PP2400012076
Giá từng phần lô 4,126,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.731.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.011.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lactate
Mã phần lô PP2400012077
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alcohol
Mã phần lô PP2400012078
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amikacin
Mã phần lô PP2400012079
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amoxicillin/clavulanic acid
Mã phần lô PP2400012080
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
API 20E Regent kit 6 amp + Phần mềm đọc kết quả
Mã phần lô PP2400012081
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.416.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.491.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
API 20E-25 Strip + Phần mềm đọc kết quả
Mã phần lô PP2400012082
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.166.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.116.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Azithromycin
Mã phần lô PP2400012083
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BA 90mm
Mã phần lô PP2400012084
Giá từng phần lô 28,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 110.95890410958904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI 20% glycerol
Mã phần lô PP2400012085
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bile Esculin Agar
Mã phần lô PP2400012086
Giá từng phần lô 58,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CAXV 90mm
Mã phần lô PP2400012087
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.104.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefaclor
Mã phần lô PP2400012088
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefepime
Mã phần lô PP2400012089
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefoperazone
Mã phần lô PP2400012090
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefotaxime
Mã phần lô PP2400012091
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefotaxime /clavulanic acid
Mã phần lô PP2400012092
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.833,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.083,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1232876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefoxitin
Mã phần lô PP2400012093
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceftazidim
Mã phần lô PP2400012094
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceftazidime/clavulanic acid
Mã phần lô PP2400012095
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.833,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.083,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1232876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400012096
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefuroxime
Mã phần lô PP2400012097
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu BHI 2 phase
Mã phần lô PP2400012098
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.333.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu hiếu khí (tự động)
Mã phần lô PP2400012099
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.833.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.583.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400012100
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clarithromycin
Mã phần lô PP2400012101
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clindamycin
Mã phần lô PP2400012102
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Colistin
Mã phần lô PP2400012103
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Crystal violet
Mã phần lô PP2400012104
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Bacitracin (A)
Mã phần lô PP2400012105
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Novobiocin
Mã phần lô PP2400012106
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Optochin (P)
Mã phần lô PP2400012107
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2400012108
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5
Mã phần lô PP2400012109
Giá từng phần lô 1,300,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.806.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Doxycycline
Mã phần lô PP2400012110
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erythromycin
Mã phần lô PP2400012111
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gentamycin
Mã phần lô PP2400012112
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.833,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.083,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1232876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
H2O2
Mã phần lô PP2400012113
Giá từng phần lô 1,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.505.555,5555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.053.888,8888
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Imipenem
Mã phần lô PP2400012114
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KIA
Mã phần lô PP2400012115
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.444,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.361.111,111
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KOH
Mã phần lô PP2400012116
Giá từng phần lô 216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400012117
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Linezolid
Mã phần lô PP2400012118
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu vô trùng
Mã phần lô PP2400012119
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lugol
Mã phần lô PP2400012120
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MC 90mm
Mã phần lô PP2400012121
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.233.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63013698630138
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Meropenem
Mã phần lô PP2400012122
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MHA 90mm
Mã phần lô PP2400012123
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường di động
Mã phần lô PP2400012124
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.104.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường dung nạp TBS 6,5% NaCl
Mã phần lô PP2400012125
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.833,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MSA 90mm
Mã phần lô PP2400012126
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.208.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Netilmicin
Mã phần lô PP2400012127
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nigrosin (mực tàu)
Mã phần lô PP2400012128
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nitrofurantoin 300µg
Mã phần lô PP2400012129
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK- coagulase test (Huyết tương thỏ đông khô)
Mã phần lô PP2400012130
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.208.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối sinh lý vô trùng
Mã phần lô PP2400012131
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400012132
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxacillin
Mã phần lô PP2400012133
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin
Mã phần lô PP2400012134
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pefloxacin
Mã phần lô PP2400012135
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Penicillin
Mã phần lô PP2400012136
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.833,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.083,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1232876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Piperacillin/tazobactam
Mã phần lô PP2400012137
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette vô trùng
Mã phần lô PP2400012138
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Polymyxin B
Mã phần lô PP2400012139
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rifampicin
Mã phần lô PP2400012140
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SAB 90 mm
Mã phần lô PP2400012141
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.541.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.579.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 86.30136986301369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Safranine
Mã phần lô PP2400012142
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.222.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.555.555,5555
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Simon Citrate Agar
Mã phần lô PP2400012143
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.104.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SS 90mm
Mã phần lô PP2400012144
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Streptomycin
Mã phần lô PP2400012145
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sufamethoxazole/trimethoprim
Mã phần lô PP2400012146
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông phết kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400012147
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.633.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31506849315069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Teicoplanin
Mã phần lô PP2400012148
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ticarcillin/clavulanic acid
Mã phần lô PP2400012149
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2400012150
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube giữ chủng (BHI 20% glyceron)
Mã phần lô PP2400012151
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.041.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube nhựa vô trùng nắp trắng
Mã phần lô PP2400012152
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.941.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.859.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vancomycin
Mã phần lô PP2400012153
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400012154
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400012155
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400012156
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400012157
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DD AHG
Mã phần lô PP2400012158
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.001.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8630136986301369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch SCANLISS
Mã phần lô PP2400012159
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.166.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.416.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABX Miniclean
Mã phần lô PP2400012160
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABX Minidil
Mã phần lô PP2400012161
Giá từng phần lô 93,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.958904109589041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ABX Minilyse
Mã phần lô PP2400012162
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DD phá hồng cầu Neo-Lyse C
Mã phần lô PP2400012163
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DD dịch rửa NEO-Detergent C
Mã phần lô PP2400012164
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DD rửa kim Neo-Clearn 50
Mã phần lô PP2400012165
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.143.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DD pha loãng Neo-Diluent C
Mã phần lô PP2400012166
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Uric
Mã phần lô PP2400012167
Giá từng phần lô 11,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALB 440
Mã phần lô PP2400012168
Giá từng phần lô 5,217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.246.527,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.072.569,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALP 110
Mã phần lô PP2400012169
Giá từng phần lô 3,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.727.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.309.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ALT/GPT 330
Mã phần lô PP2400012170
Giá từng phần lô 14,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.233.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AMY 110
Mã phần lô PP2400012171
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.833.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST/GOT 330
Mã phần lô PP2400012172
Giá từng phần lô 14,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.233.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bilirubin T 330
Mã phần lô PP2400012173
Giá từng phần lô 8,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.588.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.112.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BIL D 330
Mã phần lô PP2400012174
Giá từng phần lô 9,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.126.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1095890410958904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK MB 110
Mã phần lô PP2400012175
Giá từng phần lô 14,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.516.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.361.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca 120
Mã phần lô PP2400012176
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111,1111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.277.777,7777
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ChoL 440
Mã phần lô PP2400012177
Giá từng phần lô 14,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.788.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.852.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CK 110
Mã phần lô PP2400012178
Giá từng phần lô 6,207,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.620.833,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.034.583,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CL 120
Mã phần lô PP2400012179
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.430.555,5555
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CREA 275
Mã phần lô PP2400012180
Giá từng phần lô 9,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.616.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.531.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CRP - HS
Mã phần lô PP2400012181
Giá từng phần lô 77,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.868.055,5555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.507.638,8888
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL C 160
Mã phần lô PP2400012182
Giá từng phần lô 44,603,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.948.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.364.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LDL C80
Mã phần lô PP2400012183
Giá từng phần lô 98,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.206.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.219178082191781
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UIBC 125
Mã phần lô PP2400012184
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.958.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.770.833,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fe 125
Mã phần lô PP2400012185
Giá từng phần lô 4,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.566.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.596.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2400012186
Giá từng phần lô 12,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.097.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.968.055,5555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HDL/LDL cal
Mã phần lô PP2400012187
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.166.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.916.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LDH 110
Mã phần lô PP2400012188
Giá từng phần lô 3,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.269.444,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.988.611,111
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LIP 110
Mã phần lô PP2400012189
Giá từng phần lô 42,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.081.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MAL
Mã phần lô PP2400012190
Giá từng phần lô 14,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mg 88
Mã phần lô PP2400012191
Giá từng phần lô 8,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.602.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.121.944,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MP 120
Mã phần lô PP2400012192
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.722.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phos 120
Mã phần lô PP2400012193
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.604.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TG 440
Mã phần lô PP2400012194
Giá từng phần lô 15,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.097.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.468.055,5555
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TP 440
Mã phần lô PP2400012195
Giá từng phần lô 1,983,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.754.166,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.927.916,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urea 275
Mã phần lô PP2400012196
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.333.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.933.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XL Auto wash AC/AL
Mã phần lô PP2400012197
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.083.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.458.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XL Multical
Mã phần lô PP2400012198
Giá từng phần lô 10,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.027.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.819.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XL Wash
Mã phần lô PP2400012199
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.541.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.479.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba lyte cleaning solution
Mã phần lô PP2400012200
Giá từng phần lô 14,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.291.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.204.166,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba lyte Ca QC solution
Mã phần lô PP2400012201
Giá từng phần lô 12,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.722,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.836.805,5555
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba lyte Ca electrode Fill solution
Mã phần lô PP2400012202
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba lyte ca reagent pack (Na/K/Cl/Ca) (pack)
Mã phần lô PP2400012203
Giá từng phần lô 137,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.481.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba lyte Na, Cl, pH electrode fill solution
Mã phần lô PP2400012204
Giá từng phần lô 4,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.506.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba lyte Na conditioner
Mã phần lô PP2400012205
Giá từng phần lô 9,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.527.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.469.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba lyte K electrode fill solution
Mã phần lô PP2400012206
Giá từng phần lô 7,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.458.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.833,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Erba lyte reference Electrode Fill Solution
Mã phần lô PP2400012207
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SF-RAP-P0604 Activated Partial Thromboplastin Time Kit (APTT) -Lyophilized
Mã phần lô PP2400012208
Giá từng phần lô 6,350,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SF-VC1-1000. Auto Coagulation Analyzer Disposable Cuvettes (1000 pcs/load, 6 load/hộp)
Mã phần lô PP2400012209
Giá từng phần lô 82,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.233.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.663.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SF-QC1-P1201 Coagulation Control Level I Kit -Lyophilized
Mã phần lô PP2400012210
Giá từng phần lô 6,031,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.376.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.863.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SF-QC2-P1201 Coagulation Control Level II Kit-Lyophilized
Mã phần lô PP2400012211
Giá từng phần lô 6,031,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.376.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.863.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SF-QD1-P1201 D-Dimer Control Level I Kit-Lyophilized
Mã phần lô PP2400012212
Giá từng phần lô 8,769,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SF-QD2-P1201 D-Dimer Control Level II Kit-Lyophilized
Mã phần lô PP2400012213
Giá từng phần lô 8,769,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SF-RDD-L0402 D-Dimer Kit (D-D Liquid
Mã phần lô PP2400012214
Giá từng phần lô 33,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.058.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.940.833,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SF-RFB-P0604 Fibrinogen Reagent Kit (FIB) -Lyophilized
Mã phần lô PP2400012215
Giá từng phần lô 13,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.266.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.786.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SF-LSL-L1810 SFT-Special cleaning Liquid-Liquid
Mã phần lô PP2400012216
Giá từng phần lô 68,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.958904109589041
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SF-LSL-L0100SFW-Cleaning Liquid-Liquid
Mã phần lô PP2400012217
Giá từng phần lô 12,355,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.205479452054795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SF-RTT-P1204 Thrombin Time Kit (TT)-Lyophilized
Mã phần lô PP2400012218
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.533.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.473.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
SF-RPT-P0604 Prothrombin Time Kit (PT)-Lyophilized
Mã phần lô PP2400012219
Giá từng phần lô 3,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.246.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.972.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn (Calibration kit)
Mã phần lô PP2400012220
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.666.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm soát (Control kit)
Mã phần lô PP2400012221
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.666.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HBA1C 800 (Eluen A , Eluen B Hemolysis dây bơm 1 sợi,cột sắc ký 02 cột, cột tiền xử lý 02 cột ,giấy in nhiệt 8 cuộn)
Mã phần lô PP2400012222
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.777.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.444.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi)
Mã phần lô PP2400012223
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.666.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp gỗ gãy xương cẳng chân
Mã phần lô PP2400012224
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp gỗ gãy xương cẳng tay
Mã phần lô PP2400012225
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp gỗ gãy xương cánh tay
Mã phần lô PP2400012226
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp gỗ gãy xương đùi
Mã phần lô PP2400012227
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2400012228
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bô tiểu nam
Mã phần lô PP2400012229
Giá từng phần lô 417,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bô tiểu nữ
Mã phần lô PP2400012230
Giá từng phần lô 854,543
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.865,2777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.805,6943
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2400012231
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.888.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.422.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400012232
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.208.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.833,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2400012233
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.138.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.497.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca khạc đờm nhựa có nắp, có quai
Mã phần lô PP2400012234
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.319.444,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.423.611,111
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.63013698630137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân sức khỏe (Có thước đo chiều cao)
Mã phần lô PP2400012235
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.1095890410958904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén chum inox
Mã phần lô PP2400012236
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.794520547945206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ nghiền thuốc (Cối, chày chất liệu Inox)
Mã phần lô PP2400012237
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.166.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai số 8 size số 6
Mã phần lô PP2400012238
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.055,5555
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai số 8 size số 7
Mã phần lô PP2400012239
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.055,5555
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cố định ngang ngực
Mã phần lô PP2400012240
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.444,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn)
Mã phần lô PP2400012241
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.458.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.020.833,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gậy chống 3 chân (Inox, tay cầm bọc cao su/nhựa, điều chỉnh được chiều cao)
Mã phần lô PP2400012242
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.777,7777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.944,4443
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp gòn nhỏ (Inox)
Mã phần lô PP2400012243
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.555,5555
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay đếm thuốc Inox
Mã phần lô PP2400012244
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay inox chữ nhật
Mã phần lô PP2400012245
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.555,5555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.138.888,8888
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung tập đi inox 2 chân, 2 bánh xe
Mã phần lô PP2400012246
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.416.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.491.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7397260273972602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp cánh tay
Mã phần lô PP2400012247
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp cơ + ống nghe
Mã phần lô PP2400012248
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipette
Mã phần lô PP2400012249
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.722.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1232876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipette
Mã phần lô PP2400012250
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.722.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1232876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipette
Mã phần lô PP2400012251
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.888,8888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.722.222,2221
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1232876712328767
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế hồng ngoại đo trán
Mã phần lô PP2400012252
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.083.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe y tế
Mã phần lô PP2400012253
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi cứu thương
Mã phần lô PP2400012254
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.666,6666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.666,6666
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xe lăn đẩy bệnh nhân ngồi
Mã phần lô PP2400012255
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.083.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.958.333,3333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->