Gói thầu: HC-02 Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm chuyên khoa huyết học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500528366-02
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu HC-02 Mua sắm vật tư, hóa chất xét nghiệm chuyên khoa huyết học
Số hiệu KHLCNT PL2500289206
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 26,431,279,643 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500546490 - Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi tự động 4,721,504,420 141,645,132
2 PP2500546491 - Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi tự động hoàn toàn, Huyết đồ tự động hoàn toàn 5,401,910,394 162,057,311
3 PP2500546492 - Hóa chất cho bộ xét nghiệm đông máu trong tiền phẫu, xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố đông máu, các xét nghiệm đánh giá giai đoạn tiêu sợi huyết trên hệ thống phân tích đông máu tự động 3,690,324,714 110,709,741
4 PP2500546493 - Hóa chất xét nghiệm đông máu cơ bản, xét nghiệm phát hiện kháng đông lupus, xét nghiệm hoạt tính các chất kháng đông sinh lý, các xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc chống đông 6,362,210,124 190,866,303
5 PP2500546494 - Hóa chất xét nghiệm hóa chất đông máu cơ bản cho mẫu máu huyết tương đục 2,123,497,100 63,704,913
6 PP2500546495 - Hóa chất xét ngiệm huyết thanh học nhóm máu 1,248,030,000 37,440,900
7 PP2500546496 - Mẫu ngoại kiểm đông máu 23,666,660 709,999
8 PP2500546497 - Mẫu ngoại kiểm huyết học 39,540,024 1,186,200
9 PP2500546498 - Mẫu ngoại kiểm nhóm máu 105,600,000 3,168,000
10 PP2500546499 - Kit xét nghiệm điện di Hemoglobin 1,114,646,400 33,439,392
11 PP2500546500 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Hemoglobin mức HBA2 bình thường 429,996,000 12,899,880
12 PP2500546501 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Hemoglobin mức HBA2 bất thường 74,701,872 2,241,056
13 PP2500546502 - Dung dịch rửa máy điện di mao quản 12,100,725 363,021
14 PP2500546503 - Bộ xét nghiệm điện di Protein 129,192,000 3,875,760
15 PP2500546504 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di protein mức bình thường 45,532,800 1,365,984
16 PP2500546505 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di protein mức bất thường 123,137,700 3,694,131
17 PP2500546506 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di miễn dịch 28,989,870 869,696
18 PP2500546507 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm điện di 1,576,050 47,281
19 PP2500546508 - Bộ xét nghiệm điện di miễn dịch 31,891,080 956,732
20 PP2500546509 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Hemoglobin với các đỉnh AFSC 117,459,300 3,523,779
21 PP2500546510 - Chất bảo vệ các ống mao quản tránh vi khuẩn 5,547,990 166,439
22 PP2500546511 - Ống và nắp đựng chất chuẩn 2,180,000 65,400
23 PP2500546512 - Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu 1,019,340 30,580
24 PP2500546513 - Hóa chất kích hoạt động máu con đường nội sinh 12,973,000 389,190
25 PP2500546514 - Hóa chất kích hoạt động máu con đường ngoại sinh 25,946,000 778,380
26 PP2500546515 - Hóa chất ức chế tiểu cầu 30,559,200 916,776
27 PP2500546516 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết 9,167,760 275,032
28 PP2500546517 - Hóa chất ức chế heparin 9,931,740 297,952
29 PP2500546518 - Bộ hóa chất chuẩn máy ( gồm âm tính và dương tính ) 25,392,480 761,774
30 PP2500546519 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy 481,792,500 14,453,775
31 PP2500546520 - Đầu côn 1,262,400 37,872
Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi tự động
Mã phần lô PP2500546490
Giá từng phần lô 4,721,504,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,645,132
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi tự động hoàn toàn, Huyết đồ tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2500546491
Giá từng phần lô 5,401,910,394
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,057,311
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất cho bộ xét nghiệm đông máu trong tiền phẫu, xét nghiệm định lượng hoạt tính yếu tố đông máu, các xét nghiệm đánh giá giai đoạn tiêu sợi huyết trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2500546492
Giá từng phần lô 3,690,324,714
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,709,741
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm đông máu cơ bản, xét nghiệm phát hiện kháng đông lupus, xét nghiệm hoạt tính các chất kháng đông sinh lý, các xét nghiệm theo dõi điều trị thuốc chống đông
Mã phần lô PP2500546493
Giá từng phần lô 6,362,210,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,866,303
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất xét nghiệm hóa chất đông máu cơ bản cho mẫu máu huyết tương đục
Mã phần lô PP2500546494
Giá từng phần lô 2,123,497,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,704,913
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất xét ngiệm huyết thanh học nhóm máu
Mã phần lô PP2500546495
Giá từng phần lô 1,248,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,440,900
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Mẫu ngoại kiểm đông máu
Mã phần lô PP2500546496
Giá từng phần lô 23,666,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,999
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Mẫu ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2500546497
Giá từng phần lô 39,540,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,200
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Mẫu ngoại kiểm nhóm máu
Mã phần lô PP2500546498
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Kit xét nghiệm điện di Hemoglobin
Mã phần lô PP2500546499
Giá từng phần lô 1,114,646,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,439,392
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Hemoglobin mức HBA2 bình thường
Mã phần lô PP2500546500
Giá từng phần lô 429,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,899,880
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Hemoglobin mức HBA2 bất thường
Mã phần lô PP2500546501
Giá từng phần lô 74,701,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,056
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Dung dịch rửa máy điện di mao quản
Mã phần lô PP2500546502
Giá từng phần lô 12,100,725
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,021
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Bộ xét nghiệm điện di Protein
Mã phần lô PP2500546503
Giá từng phần lô 129,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,875,760
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn điện di protein mức bình thường
Mã phần lô PP2500546504
Giá từng phần lô 45,532,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,984
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn điện di protein mức bất thường
Mã phần lô PP2500546505
Giá từng phần lô 123,137,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,694,131
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn điện di miễn dịch
Mã phần lô PP2500546506
Giá từng phần lô 28,989,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,696
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm điện di
Mã phần lô PP2500546507
Giá từng phần lô 1,576,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,281
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Bộ xét nghiệm điện di miễn dịch
Mã phần lô PP2500546508
Giá từng phần lô 31,891,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,732
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Hemoglobin với các đỉnh AFSC
Mã phần lô PP2500546509
Giá từng phần lô 117,459,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,779
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Chất bảo vệ các ống mao quản tránh vi khuẩn
Mã phần lô PP2500546510
Giá từng phần lô 5,547,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,439
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Ống và nắp đựng chất chuẩn
Mã phần lô PP2500546511
Giá từng phần lô 2,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,400
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu
Mã phần lô PP2500546512
Giá từng phần lô 1,019,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,580
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất kích hoạt động máu con đường nội sinh
Mã phần lô PP2500546513
Giá từng phần lô 12,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,190
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất kích hoạt động máu con đường ngoại sinh
Mã phần lô PP2500546514
Giá từng phần lô 25,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,380
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất ức chế tiểu cầu
Mã phần lô PP2500546515
Giá từng phần lô 30,559,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,776
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2500546516
Giá từng phần lô 9,167,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,032
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Hóa chất ức chế heparin
Mã phần lô PP2500546517
Giá từng phần lô 9,931,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,952
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Bộ hóa chất chuẩn máy ( gồm âm tính và dương tính )
Mã phần lô PP2500546518
Giá từng phần lô 25,392,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,774
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy
Mã phần lô PP2500546519
Giá từng phần lô 481,792,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,453,775
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Đầu côn
Mã phần lô PP2500546520
Giá từng phần lô 1,262,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,872
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 05 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->