Gói thầu: HC03.2022: 68 danh mục hóa chất, dung môi

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200033552-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu HC03.2022: 68 danh mục hóa chất, dung môi
Số hiệu KHLCNT PL2200022977
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 544,215,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,163,225 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Lô 11 : Bộ xét nghiệm Fructan 9,400,000 0 0
2 Lô 12 : Bovine serum 3,080,000 0 0
3 Lô 13 : Chuẩn 2'-Fucosyllactose 3,806,000 0 0
4 Lô 14 : Chuẩn 3'-Fucosyllactose 2,662,000 0 0
5 Lô 15 : Chuẩn 3'-Sialyllactose Sodium Salt 2,090,000 0 0
6 Lô 16 : Chuẩn 4-Hydroxybenzhydrazide 6,903,000 0 0
7 Lô 17 : Chuẩn 6'-Sialyllactose Sodium Salt 2,475,000 0 0
8 Lô 18 : Chuẩn axit percloric 0.1 N 4,742,000 0 0
9 Lô 19 : Chuẩn Butyl benzyl phthalate (BBP) 1,485,000 0 0
10 Lô 20 : Chuẩn Chlorpromazine 1,331,000 0 0
11 Lô 21 : Chuẩn Dapoxetine Hydrochloride 2,002,000 0 0
12 Lô 22 : Chuẩn Desmethylsildenafil 5,709,000 0 0
13 Lô 23 : Chuẩn Di-(2-ethylhexyl) phthalate (DEHP) 1,012,000 0 0
14 Lô 24 : Chuẩn Dialkyl Phthalate 15,796,000 0 0
15 Lô 25 : Chuẩn Di-butyl phthalate (DBP) 1,012,000 0 0
16 Lô 26 : Chuẩn Dibutyltin-dichloride 1,216,000 0 0
17 Lô 8 : Bộ kít thực hiện phản ứng RT-PCR 20,240,000 0 0
18 Lô 43 : Dung dịch hiệu chỉnh thiết bị ICP-MS (Setup solution) 3,135,000 0 0
19 Lô 28 : Chuẩn Di-isononyl phthalate (DINP) 3,047,000 0 0
20 Lô 29 : Chuẩn Hydroxyacetildenafil 5,709,000 0 0
21 Lô 30 : Chuẩn ICP-MS 48 nguyên tố (48 Component ICP-MS Standard at 100 µg/mL Solution A) 19,030,000 0 0
22 Lô 31 : Chuẩn Iodide (I) 1,815,000 0 0
23 Lô 32 : Chuẩn kiểm soát chất lượng 26 nguyên tố (Quality Control SCty TD 26 in 4% HNO3 + Tr HF) 11,055,000 0 0
24 Lô 33 : Chuẩn Lacto-N-tetraose 4,565,000 0 0
25 Lô 34 : Chuẩn Potassium permanagate 0.1 N 4,011,000 0 0
26 Lô 35 : Chuẩn Prednisolone 754,000 0 0
27 Lô 36 : Chuẩn Prednisone 2,860,000 0 0
28 Lô 37 : Chuẩn Silver nitrate 0.1N 1,901,000 0 0
29 Lô 38 : Chuẩn Sodium Thiosulfate 0.01 N 2,343,000 0 0
30 Lô 39 : Chuẩn Thioaildenafil 4,147,000 0 0
31 Lô 40 : Cột chiết Aflatoxin M1 6,963,000 0 0
32 Lô 41 : Đĩa petrifilm kiểm tra E.coli/ Coliform 13,716,000 0 0
33 Lô 42 : Dung dịch bảo quản điện cực KNO3 1 mol / l 1,441,000 0 0
34 Lô 48 : Ethanol 3,680,000 0 0
35 Lô 27 : Chuẩn Di-iso-decyl phthalate (DIDP) 1,485,000 0 0
36 Lô 47 : Dung dịch tetramethylammonium hydroxide 8,635,000 0 0
37 Lô 44 : Dung dịch hiệu chỉnh đầu dò đôi (Dual Detector Calibration Solution) 3,916,000 0 0
38 Lô 45 : Dung dịch hiệu chuẩn KED ( KED Setup Solution 250 ml) 2,189,000 0 0
39 Lô 46 : Dung dịch làm lạnh ICP-MS Chiller Coolant Mix 5,006,000 0 0
40 Lô 49 : Formaldehyde 37% 550,000 0 0
41 Lô 50 : Hexan 13,000,000 0 0
42 Lô 51 : Magnesium oxit 13,019,000 0 0
43 Lô 52 : Mẫu dò gắn chất huỳnh quang FAM/MGB TMc (Probe 9,086,000 0 0
44 Lô 53 : Mẫu dò gắn chất huỳnh quang FAM/BHQ1 (Probe 15,444,000 0 0
45 Lô 65 : Tin(II) chloride 8,195,000 0 0
46 Lô 57 : Mix Quechers liquid extraction (MgSO4_6g; CH3COONa_1.5g) 1,837,000 0 0
47 Lô 54 : Mẫu dò gắn chất huỳnh quang FAM/TAMRA (Probe 29,766,000 0 0
48 Lô 55 : Methanol 14,750,000 0 0
49 Lô 56 : Mix Quechers ( MgSO4_1,2g; Diamino_0.4g; C18_0.4g) 1,870,000 0 0
50 Lô 59 : Mồi 25 nM 704,000 0 0
51 Lô 60 : Nội chuẩn Perfluorooctanoic acid (PFOA) (13C8.99%) 50 µg / ml trong Methanol 54,924,000 0 0
52 Lô 61 : Nội chuẩn Praseodymium (Pr) 5,198,000 0 0
53 Lô 62 : Nội chuẩn Samarium (Sm) 1,980,000 0 0
54 Lô 63 : Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate 9,856,000 0 0
55 Lô 64 : Thuốc nhuộm DNA 14,036,000 0 0
56 Lô 58 : Mồi 100 nM 5,852,000 0 0
57 Lô 66 : Tryptic Soy Broth (TSB) 1,667,000 0 0
58 Lô 67 : Vật liệu chuẩn Infant/Adult Nutritional Formula 35,530,000 0 0
59 Lô 68 : Zinc sulfate heptahydrate 2,706,000 0 0
60 Lô 1 : Acetone 3,010,000 0 0
61 Lô 2 : Acetonitrile 29,664,000 0 0
62 Lô 3 : Acid acetic 1,220,000 0 0
63 Lô 4 : Acid formic 15,763,000 0 0
64 Lô 5 : Acid Phenylboronic 7,040,000 0 0
65 Lô 6 : Acid Trichloroacetic 4,395,000 0 0
66 Lô 7 : Baird parker agar 2,789,000 0 0
67 Lô 9 : Bộ kit thử độc tố Staphylococcus aureus 28,050,000 0 0
68 Lô 10 : Bộ kit thử độc tố tiêu chảy của Bacillus cereus 15,950,000 0 0
Lô 11 : Bộ xét nghiệm Fructan
Giá từng phần lô 9,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 12 : Bovine serum
Giá từng phần lô 3,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 13 : Chuẩn 2'-Fucosyllactose
Giá từng phần lô 3,806,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 14 : Chuẩn 3'-Fucosyllactose
Giá từng phần lô 2,662,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 15 : Chuẩn 3'-Sialyllactose Sodium Salt
Giá từng phần lô 2,090,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 16 : Chuẩn 4-Hydroxybenzhydrazide
Giá từng phần lô 6,903,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 17 : Chuẩn 6'-Sialyllactose Sodium Salt
Giá từng phần lô 2,475,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 18 : Chuẩn axit percloric 0.1 N
Giá từng phần lô 4,742,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 19 : Chuẩn Butyl benzyl phthalate (BBP)
Giá từng phần lô 1,485,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 20 : Chuẩn Chlorpromazine
Giá từng phần lô 1,331,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 21 : Chuẩn Dapoxetine Hydrochloride
Giá từng phần lô 2,002,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 22 : Chuẩn Desmethylsildenafil
Giá từng phần lô 5,709,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 23 : Chuẩn Di-(2-ethylhexyl) phthalate (DEHP)
Giá từng phần lô 1,012,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 24 : Chuẩn Dialkyl Phthalate
Giá từng phần lô 15,796,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 25 : Chuẩn Di-butyl phthalate (DBP)
Giá từng phần lô 1,012,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 26 : Chuẩn Dibutyltin-dichloride
Giá từng phần lô 1,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 8 : Bộ kít thực hiện phản ứng RT-PCR
Giá từng phần lô 20,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 43 : Dung dịch hiệu chỉnh thiết bị ICP-MS (Setup solution)
Giá từng phần lô 3,135,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 28 : Chuẩn Di-isononyl phthalate (DINP)
Giá từng phần lô 3,047,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 29 : Chuẩn Hydroxyacetildenafil
Giá từng phần lô 5,709,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 30 : Chuẩn ICP-MS 48 nguyên tố (48 Component ICP-MS Standard at 100 µg/mL Solution A)
Giá từng phần lô 19,030,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 31 : Chuẩn Iodide (I)
Giá từng phần lô 1,815,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 32 : Chuẩn kiểm soát chất lượng 26 nguyên tố (Quality Control SCty TD 26 in 4% HNO3 + Tr HF)
Giá từng phần lô 11,055,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 33 : Chuẩn Lacto-N-tetraose
Giá từng phần lô 4,565,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 34 : Chuẩn Potassium permanagate 0.1 N
Giá từng phần lô 4,011,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 35 : Chuẩn Prednisolone
Giá từng phần lô 754,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 36 : Chuẩn Prednisone
Giá từng phần lô 2,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 37 : Chuẩn Silver nitrate 0.1N
Giá từng phần lô 1,901,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 38 : Chuẩn Sodium Thiosulfate 0.01 N
Giá từng phần lô 2,343,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 39 : Chuẩn Thioaildenafil
Giá từng phần lô 4,147,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 40 : Cột chiết Aflatoxin M1
Giá từng phần lô 6,963,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 41 : Đĩa petrifilm kiểm tra E.coli/ Coliform
Giá từng phần lô 13,716,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 42 : Dung dịch bảo quản điện cực KNO3 1 mol / l
Giá từng phần lô 1,441,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 48 : Ethanol
Giá từng phần lô 3,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 27 : Chuẩn Di-iso-decyl phthalate (DIDP)
Giá từng phần lô 1,485,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 47 : Dung dịch tetramethylammonium hydroxide
Giá từng phần lô 8,635,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 44 : Dung dịch hiệu chỉnh đầu dò đôi (Dual Detector Calibration Solution)
Giá từng phần lô 3,916,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 45 : Dung dịch hiệu chuẩn KED ( KED Setup Solution 250 ml)
Giá từng phần lô 2,189,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 46 : Dung dịch làm lạnh ICP-MS Chiller Coolant Mix
Giá từng phần lô 5,006,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 49 : Formaldehyde 37%
Giá từng phần lô 550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 50 : Hexan
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 51 : Magnesium oxit
Giá từng phần lô 13,019,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 52 : Mẫu dò gắn chất huỳnh quang FAM/MGB TMc (Probe
Giá từng phần lô 9,086,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 53 : Mẫu dò gắn chất huỳnh quang FAM/BHQ1 (Probe
Giá từng phần lô 15,444,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 65 : Tin(II) chloride
Giá từng phần lô 8,195,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 57 : Mix Quechers liquid extraction (MgSO4_6g; CH3COONa_1.5g)
Giá từng phần lô 1,837,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 54 : Mẫu dò gắn chất huỳnh quang FAM/TAMRA (Probe
Giá từng phần lô 29,766,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 55 : Methanol
Giá từng phần lô 14,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 56 : Mix Quechers ( MgSO4_1,2g; Diamino_0.4g; C18_0.4g)
Giá từng phần lô 1,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 59 : Mồi 25 nM
Giá từng phần lô 704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 60 : Nội chuẩn Perfluorooctanoic acid (PFOA) (13C8.99%) 50 µg / ml trong Methanol
Giá từng phần lô 54,924,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 61 : Nội chuẩn Praseodymium (Pr)
Giá từng phần lô 5,198,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 62 : Nội chuẩn Samarium (Sm)
Giá từng phần lô 1,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 63 : Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate
Giá từng phần lô 9,856,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 64 : Thuốc nhuộm DNA
Giá từng phần lô 14,036,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 58 : Mồi 100 nM
Giá từng phần lô 5,852,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 66 : Tryptic Soy Broth (TSB)
Giá từng phần lô 1,667,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 67 : Vật liệu chuẩn Infant/Adult Nutritional Formula
Giá từng phần lô 35,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 68 : Zinc sulfate heptahydrate
Giá từng phần lô 2,706,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 1 : Acetone
Giá từng phần lô 3,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 2 : Acetonitrile
Giá từng phần lô 29,664,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 3 : Acid acetic
Giá từng phần lô 1,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 4 : Acid formic
Giá từng phần lô 15,763,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 5 : Acid Phenylboronic
Giá từng phần lô 7,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 6 : Acid Trichloroacetic
Giá từng phần lô 4,395,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 7 : Baird parker agar
Giá từng phần lô 2,789,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 9 : Bộ kit thử độc tố Staphylococcus aureus
Giá từng phần lô 28,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lô 10 : Bộ kit thử độc tố tiêu chảy của Bacillus cereus
Giá từng phần lô 15,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->