Gói thầu: HC03.2023: 122 danh mục môi trường, dung môi phòng thí nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300258599-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu HC03.2023: 122 danh mục môi trường, dung môi phòng thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2300183068
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 2,294,599,530 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34.368.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300386695 - Lô 1: 2 - Propanol (CH3 CH(OH)CH3) 4,174,500
2 PP2300386696 - Lô 2: Acetone 4,730,000
3 PP2300386697 - Lô 3: Acetonitrile 39,000,000
4 PP2300386698 - Lô 4: Acetyl Aceton 9,322,500
5 PP2300386699 - Lô 5: Acid Sulfuric >= 95% 31,262,000
6 PP2300386700 - Lô 6: Acid Sulfuric >=98% 8,591,000
7 PP2300386701 - Lô 7: Acid acetic 26,372,500
8 PP2300386702 - Lô 8: Acid boric 32,000,000
9 PP2300386703 - Lô 9: Acid citric 5,841,000
10 PP2300386704 - Lô 10: Acid Ethylenediaminetetraacetic 18,744,000
11 PP2300386705 - Lô 11: Acid formic 142,470,000
12 PP2300386706 - Lô 12: Acid Heptafluorobutyric 9,000,000
13 PP2300386707 - Lô 13: Acid Hydrochloric 37% 34,930,500
14 PP2300386708 - Lô 14: Acid Hydrofluoric 48% 3,966,000
15 PP2300386709 - Lô 15: Acid meta-Phosphoric 14,410,000
16 PP2300386710 - Lô 16: Acid Nitric 35,904,000
17 PP2300386711 - Lô 17: Acid Phenylboronic 5,857,500
18 PP2300386712 - Lô 18: Acid Trichloroacetic 5,857,000
19 PP2300386713 - Lô 19: Ammonium acetate 2,475,000
20 PP2300386714 - Lô 20: Amonium formic acid salt 6,094,000
21 PP2300386715 - Lô 21: Baird Parker Agar 6,061,000
22 PP2300386716 - Lô 22: Bộ dung dịch chuẩn (pH 4.01;7.00;10.01) 3,880,800
23 PP2300386717 - Lô 23: Bộ kit đo Chlorine test 15,026,000
24 PP2300386718 - Lô 24: Bộ Sulfide Test 0.02-0.25 mg/ l S²⁻ 8,712,000
25 PP2300386719 - Lô 25: Bolton Selective Supplement 2,685,000
26 PP2300386720 - Lô 26: Bột C18 22,770,000
27 PP2300386721 - Lô 27: Chất trao đổi anion 21,615,000
28 PP2300386722 - Lô 28: Chất trao đổi cation 15,400,000
29 PP2300386723 - Lô 29: Chloroform 23,782,000
30 PP2300386724 - Lô 30: Chromocult Listeria Agar Enrichment Supplement 16,142,500
31 PP2300386725 - Lô 31: Chromocult Listeria Agar Selective Supplement 19,580,000
32 PP2300386726 - Lô 32: CN supplement 12,782,000
33 PP2300386727 - Lô 33: Cồn đốt 98% 35,420,000
34 PP2300386728 - Lô 34: Cooked meat 3,457,000
35 PP2300386729 - Lô 35: Cột ái lực miễn dịch chiết Ochratoxin A 130,740,000
36 PP2300386730 - Lô 36: Cột chiết Aflatoxin M1 41,987,000
37 PP2300386731 - Lô 37: D (+) Cellobiose 2,950,000
38 PP2300386732 - Lô 38: Desfuroylceftiofur Cysteine Disulfide 64,405,000
39 PP2300386733 - Lô 39: Đĩa petrifilm kiểm tra E.coli/ Coliform 41,943,000
40 PP2300386734 - Lô 40: Đĩa petrifilm kiểm tra Enterobacteriaceae 36,432,000
41 PP2300386735 - Lô 41: Đĩa petrifilm kiểm tra Staphylococcus aureus 14,930,300
42 PP2300386736 - Lô 42: Dichloromethane 6,534,000
43 PP2300386737 - Lô 43: Dichloromethane cho HPLC 12,540,000
44 PP2300386738 - Lô 44: Diethyl Ether (C4H10O) 52,272,000
45 PP2300386739 - Lô 45: Diethyl Ether (C4H10O) HPLC 14,520,000
46 PP2300386740 - Lô 46: Dimethylsulfoxide 2,002,000
47 PP2300386741 - Lô 47: Di-Potassium hydrogen phosphate 2,249,500
48 PP2300386742 - Lô 48: Di-Sodium oxalate 2,838,000
49 PP2300386743 - Lô 49: Đồng sulfate penta hydrtate 5,335,000
50 PP2300386744 - Lô 50: Dulcitol 2,332,000
51 PP2300386745 - Lô 51: Dung dịch Amonium 25% 4,779,500
52 PP2300386746 - Lô 52: Dung dịch đệm pH 10.00 (25°C) 7,788,000
53 PP2300386747 - Lô 53: Dung dịch đệm pH 4.01 (25°C) 7,705,500
54 PP2300386748 - Lô 54: Dung dịch đệm pH 7.00 (25°C) 7,672,500
55 PP2300386749 - Lô 55: Dung dịch làm lạnh ICP-MS Chiller Coolant Mix 10,362,000
56 PP2300386750 - Lô 56: Dung dịch Wijs 4,906,000
57 PP2300386751 - Lô 57: Egg yolk tellurite emusion 12,749,000
58 PP2300386752 - Lô 58: Ethanol 45,397,000
59 PP2300386753 - Lô 59: Ethyl acetate 8,400,000
60 PP2300386754 - Lô 60: Fraser Broth Base 3,936,000
61 PP2300386755 - Lô 61: Fraser Supplement 3,150,000
62 PP2300386756 - Lô 62: Giấy chỉ thị pH từ 1 - 14 4,862,000
63 PP2300386757 - Lô 63: Hexan 5,808,000
64 PP2300386758 - Lô 64: Hexan cho HPLC 5,940,000
65 PP2300386759 - Lô 65: Huyết tương thỏ đông khô 12,595,000
66 PP2300386760 - Lô 66: Hydrogen peroxide 30% 3,184,500
67 PP2300386761 - Lô 67: Kháng huyết thanh Salmonella OMA 10,175,000
68 PP2300386762 - Lô 68: Kháng huyết thanh Salmonella OMB 38,250,000
69 PP2300386763 - Lô 69: Kháng huyết thanh Salmonella OMC 9,471,000
70 PP2300386764 - Lô 70: Kháng huyết thanh Salmonella OMD 9,537,000
71 PP2300386765 - Lô 71: King agar B 11,291,500
72 PP2300386766 - Lô 72: Lauryl sulphat broth 5,808,000
73 PP2300386767 - Lô 73: Lipase 25,429,800
74 PP2300386768 - Lô 74: Magnesium oxit 32,142,000
75 PP2300386769 - Lô 75: Metaflumizone 5,200,800
76 PP2300386770 - Lô 76: Methanol 10,540,000
77 PP2300386771 - Lô 77: Methyl tert-Butyl Ether 2,700,000
78 PP2300386772 - Lô 78: Mix Quechers (MgSO4_150mg; Diamino_50mg) 16,500,000
79 PP2300386773 - Lô 79: Mix Quechers liquid extraction (MgSO4_6g; CH3COONa_1.5g) 67,000,000
80 PP2300386774 - Lô 80: Môi trường Membrane - filter Enterococcus selective agar acc to Slanets - Barley 5,104,000
81 PP2300386775 - Lô 81: N-butanol 7,568,000
82 PP2300386776 - Lô 82: N-butanol cho HPLC 8,580,000
83 PP2300386777 - Lô 83: N-Heptafluorobutyrylimidazole (HFBI) 17,925,600
84 PP2300386778 - Lô 84: Petroleum ether 25,080,000
85 PP2300386779 - Lô 85: Phenol phthalein 1,699,500
86 PP2300386780 - Lô 86: Polyseed (BOD Seed Inoculum) 16,830,000
87 PP2300386781 - Lô 87: Potassium carbonate 7,705,500
88 PP2300386782 - Lô 88: Potassium chloride 2,755,500
89 PP2300386783 - Lô 89: Potassium chloride solution (nominal 0,015 mS/cm) 6,946,500
90 PP2300386784 - Lô 90: Potassium chloride solution (nominal 0,147 mS/cm) 3,602,500
91 PP2300386785 - Lô 91: Potassium dihydrogen phosphate 6,600,000
92 PP2300386786 - Lô 92: Potassium hexacyanoferrate (II) trihydrate 11,000,000
93 PP2300386787 - Lô 93: Potassium hydroxide 24,200,000
94 PP2300386788 - Lô 94: Potassium hydroxide 6,600,000
95 PP2300386789 - Lô 95: Potassium Iodide 4,700,000
96 PP2300386790 - Lô 96: Potassium sodium tartrate tetrahydrate 19,800,000
97 PP2300386791 - Lô 97: Potassium tellurite 7,323,000
98 PP2300386792 - Lô 98: Pseudomonas CN selective agar 11,979,000
99 PP2300386793 - Lô 99: Pyrogallol 17,800,200
100 PP2300386794 - Lô 100: SABOURAUD 4% dextrose agar 4,834,500
101 PP2300386795 - Lô 101: Shigella broth base 2,426,000
102 PP2300386796 - Lô 102: Silver sulfate 2,475,000
103 PP2300386797 - Lô 103: Sodium bromide 4,950,000
104 PP2300386798 - Lô 104: Sodium carbonate anhydrous 2,904,000
105 PP2300386799 - Lô 105: Sodium chloride 12,168,000
106 PP2300386800 - Lô 106: Sodium chloride 99.99 % 3,047,000
107 PP2300386801 - Lô 107: Sodium dihydrogen phosphate monohydrate 2,079,000
108 PP2300386802 - Lô 108: Sodium hydrogen sulfate 9,272,000
109 PP2300386803 - Lô 109: Sodium Hydroxide 23,284,800
110 PP2300386804 - Lô 110: Sodium Sulfate Anhydrous 17,784,800
111 PP2300386805 - Lô 111: Strontium nitrate 2,714,800
112 PP2300386806 - Lô 112: Sucrose 1,749,000
113 PP2300386807 - Lô 113: Tetra methylamonium hydroxide 81,945,600
114 PP2300386808 - Lô 114: Tryptone Glucose Yeast Extract Agar (TGEA) 27,060,000
115 PP2300386809 - Lô 115: Thuốc thử Folin-Ciocalteu's phenol 1,969,000
116 PP2300386810 - Lô 116: Triethylamine 9,853,030
117 PP2300386811 - Lô 117: Tryptone Bile X-Glucuronide (TBX) 8,580,000
118 PP2300386812 - Lô 118: TSA Agar 8,965,000
119 PP2300386813 - Lô 119: Vật liệu chuẩn Infant/Adult Nutritional Formula 350,406,000
120 PP2300386814 - Lô 120: Vật liệu chuẩn Potassium phthalate 18,518,000
121 PP2300386815 - Lô 121: VRBG agar W/o lactose 2,210,000
122 PP2300386816 - Lô 122: Zinc sulfate heptahydrate 6,000,000
Lô 1: 2 - Propanol (CH3 CH(OH)CH3)
Mã phần lô PP2300386695
Giá từng phần lô 4,174,500
Lô 2: Acetone
Mã phần lô PP2300386696
Giá từng phần lô 4,730,000
Lô 3: Acetonitrile
Mã phần lô PP2300386697
Giá từng phần lô 39,000,000
Lô 4: Acetyl Aceton
Mã phần lô PP2300386698
Giá từng phần lô 9,322,500
Lô 5: Acid Sulfuric >= 95%
Mã phần lô PP2300386699
Giá từng phần lô 31,262,000
Lô 6: Acid Sulfuric >=98%
Mã phần lô PP2300386700
Giá từng phần lô 8,591,000
Lô 7: Acid acetic
Mã phần lô PP2300386701
Giá từng phần lô 26,372,500
Lô 8: Acid boric
Mã phần lô PP2300386702
Giá từng phần lô 32,000,000
Lô 9: Acid citric
Mã phần lô PP2300386703
Giá từng phần lô 5,841,000
Lô 10: Acid Ethylenediaminetetraacetic
Mã phần lô PP2300386704
Giá từng phần lô 18,744,000
Lô 11: Acid formic
Mã phần lô PP2300386705
Giá từng phần lô 142,470,000
Lô 12: Acid Heptafluorobutyric
Mã phần lô PP2300386706
Giá từng phần lô 9,000,000
Lô 13: Acid Hydrochloric 37%
Mã phần lô PP2300386707
Giá từng phần lô 34,930,500
Lô 14: Acid Hydrofluoric 48%
Mã phần lô PP2300386708
Giá từng phần lô 3,966,000
Lô 15: Acid meta-Phosphoric
Mã phần lô PP2300386709
Giá từng phần lô 14,410,000
Lô 16: Acid Nitric
Mã phần lô PP2300386710
Giá từng phần lô 35,904,000
Lô 17: Acid Phenylboronic
Mã phần lô PP2300386711
Giá từng phần lô 5,857,500
Lô 18: Acid Trichloroacetic
Mã phần lô PP2300386712
Giá từng phần lô 5,857,000
Lô 19: Ammonium acetate
Mã phần lô PP2300386713
Giá từng phần lô 2,475,000
Lô 20: Amonium formic acid salt
Mã phần lô PP2300386714
Giá từng phần lô 6,094,000
Lô 21: Baird Parker Agar
Mã phần lô PP2300386715
Giá từng phần lô 6,061,000
Lô 22: Bộ dung dịch chuẩn (pH 4.01;7.00;10.01)
Mã phần lô PP2300386716
Giá từng phần lô 3,880,800
Lô 23: Bộ kit đo Chlorine test
Mã phần lô PP2300386717
Giá từng phần lô 15,026,000
Lô 24: Bộ Sulfide Test 0.02-0.25 mg/ l S²⁻
Mã phần lô PP2300386718
Giá từng phần lô 8,712,000
Lô 25: Bolton Selective Supplement
Mã phần lô PP2300386719
Giá từng phần lô 2,685,000
Lô 26: Bột C18
Mã phần lô PP2300386720
Giá từng phần lô 22,770,000
Lô 27: Chất trao đổi anion
Mã phần lô PP2300386721
Giá từng phần lô 21,615,000
Lô 28: Chất trao đổi cation
Mã phần lô PP2300386722
Giá từng phần lô 15,400,000
Lô 29: Chloroform
Mã phần lô PP2300386723
Giá từng phần lô 23,782,000
Lô 30: Chromocult Listeria Agar Enrichment Supplement
Mã phần lô PP2300386724
Giá từng phần lô 16,142,500
Lô 31: Chromocult Listeria Agar Selective Supplement
Mã phần lô PP2300386725
Giá từng phần lô 19,580,000
Lô 32: CN supplement
Mã phần lô PP2300386726
Giá từng phần lô 12,782,000
Lô 33: Cồn đốt 98%
Mã phần lô PP2300386727
Giá từng phần lô 35,420,000
Lô 34: Cooked meat
Mã phần lô PP2300386728
Giá từng phần lô 3,457,000
Lô 35: Cột ái lực miễn dịch chiết Ochratoxin A
Mã phần lô PP2300386729
Giá từng phần lô 130,740,000
Lô 36: Cột chiết Aflatoxin M1
Mã phần lô PP2300386730
Giá từng phần lô 41,987,000
Lô 37: D (+) Cellobiose
Mã phần lô PP2300386731
Giá từng phần lô 2,950,000
Lô 38: Desfuroylceftiofur Cysteine Disulfide
Mã phần lô PP2300386732
Giá từng phần lô 64,405,000
Lô 39: Đĩa petrifilm kiểm tra E.coli/ Coliform
Mã phần lô PP2300386733
Giá từng phần lô 41,943,000
Lô 40: Đĩa petrifilm kiểm tra Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2300386734
Giá từng phần lô 36,432,000
Lô 41: Đĩa petrifilm kiểm tra Staphylococcus aureus
Mã phần lô PP2300386735
Giá từng phần lô 14,930,300
Lô 42: Dichloromethane
Mã phần lô PP2300386736
Giá từng phần lô 6,534,000
Lô 43: Dichloromethane cho HPLC
Mã phần lô PP2300386737
Giá từng phần lô 12,540,000
Lô 44: Diethyl Ether (C4H10O)
Mã phần lô PP2300386738
Giá từng phần lô 52,272,000
Lô 45: Diethyl Ether (C4H10O) HPLC
Mã phần lô PP2300386739
Giá từng phần lô 14,520,000
Lô 46: Dimethylsulfoxide
Mã phần lô PP2300386740
Giá từng phần lô 2,002,000
Lô 47: Di-Potassium hydrogen phosphate
Mã phần lô PP2300386741
Giá từng phần lô 2,249,500
Lô 48: Di-Sodium oxalate
Mã phần lô PP2300386742
Giá từng phần lô 2,838,000
Lô 49: Đồng sulfate penta hydrtate
Mã phần lô PP2300386743
Giá từng phần lô 5,335,000
Lô 50: Dulcitol
Mã phần lô PP2300386744
Giá từng phần lô 2,332,000
Lô 51: Dung dịch Amonium 25%
Mã phần lô PP2300386745
Giá từng phần lô 4,779,500
Lô 52: Dung dịch đệm pH 10.00 (25°C)
Mã phần lô PP2300386746
Giá từng phần lô 7,788,000
Lô 53: Dung dịch đệm pH 4.01 (25°C)
Mã phần lô PP2300386747
Giá từng phần lô 7,705,500
Lô 54: Dung dịch đệm pH 7.00 (25°C)
Mã phần lô PP2300386748
Giá từng phần lô 7,672,500
Lô 55: Dung dịch làm lạnh ICP-MS Chiller Coolant Mix
Mã phần lô PP2300386749
Giá từng phần lô 10,362,000
Lô 56: Dung dịch Wijs
Mã phần lô PP2300386750
Giá từng phần lô 4,906,000
Lô 57: Egg yolk tellurite emusion
Mã phần lô PP2300386751
Giá từng phần lô 12,749,000
Lô 58: Ethanol
Mã phần lô PP2300386752
Giá từng phần lô 45,397,000
Lô 59: Ethyl acetate
Mã phần lô PP2300386753
Giá từng phần lô 8,400,000
Lô 60: Fraser Broth Base
Mã phần lô PP2300386754
Giá từng phần lô 3,936,000
Lô 61: Fraser Supplement
Mã phần lô PP2300386755
Giá từng phần lô 3,150,000
Lô 62: Giấy chỉ thị pH từ 1 - 14
Mã phần lô PP2300386756
Giá từng phần lô 4,862,000
Lô 63: Hexan
Mã phần lô PP2300386757
Giá từng phần lô 5,808,000
Lô 64: Hexan cho HPLC
Mã phần lô PP2300386758
Giá từng phần lô 5,940,000
Lô 65: Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2300386759
Giá từng phần lô 12,595,000
Lô 66: Hydrogen peroxide 30%
Mã phần lô PP2300386760
Giá từng phần lô 3,184,500
Lô 67: Kháng huyết thanh Salmonella OMA
Mã phần lô PP2300386761
Giá từng phần lô 10,175,000
Lô 68: Kháng huyết thanh Salmonella OMB
Mã phần lô PP2300386762
Giá từng phần lô 38,250,000
Lô 69: Kháng huyết thanh Salmonella OMC
Mã phần lô PP2300386763
Giá từng phần lô 9,471,000
Lô 70: Kháng huyết thanh Salmonella OMD
Mã phần lô PP2300386764
Giá từng phần lô 9,537,000
Lô 71: King agar B
Mã phần lô PP2300386765
Giá từng phần lô 11,291,500
Lô 72: Lauryl sulphat broth
Mã phần lô PP2300386766
Giá từng phần lô 5,808,000
Lô 73: Lipase
Mã phần lô PP2300386767
Giá từng phần lô 25,429,800
Lô 74: Magnesium oxit
Mã phần lô PP2300386768
Giá từng phần lô 32,142,000
Lô 75: Metaflumizone
Mã phần lô PP2300386769
Giá từng phần lô 5,200,800
Lô 76: Methanol
Mã phần lô PP2300386770
Giá từng phần lô 10,540,000
Lô 77: Methyl tert-Butyl Ether
Mã phần lô PP2300386771
Giá từng phần lô 2,700,000
Lô 78: Mix Quechers (MgSO4_150mg; Diamino_50mg)
Mã phần lô PP2300386772
Giá từng phần lô 16,500,000
Lô 79: Mix Quechers liquid extraction (MgSO4_6g; CH3COONa_1.5g)
Mã phần lô PP2300386773
Giá từng phần lô 67,000,000
Lô 80: Môi trường Membrane - filter Enterococcus selective agar acc to Slanets - Barley
Mã phần lô PP2300386774
Giá từng phần lô 5,104,000
Lô 81: N-butanol
Mã phần lô PP2300386775
Giá từng phần lô 7,568,000
Lô 82: N-butanol cho HPLC
Mã phần lô PP2300386776
Giá từng phần lô 8,580,000
Lô 83: N-Heptafluorobutyrylimidazole (HFBI)
Mã phần lô PP2300386777
Giá từng phần lô 17,925,600
Lô 84: Petroleum ether
Mã phần lô PP2300386778
Giá từng phần lô 25,080,000
Lô 85: Phenol phthalein
Mã phần lô PP2300386779
Giá từng phần lô 1,699,500
Lô 86: Polyseed (BOD Seed Inoculum)
Mã phần lô PP2300386780
Giá từng phần lô 16,830,000
Lô 87: Potassium carbonate
Mã phần lô PP2300386781
Giá từng phần lô 7,705,500
Lô 88: Potassium chloride
Mã phần lô PP2300386782
Giá từng phần lô 2,755,500
Lô 89: Potassium chloride solution (nominal 0,015 mS/cm)
Mã phần lô PP2300386783
Giá từng phần lô 6,946,500
Lô 90: Potassium chloride solution (nominal 0,147 mS/cm)
Mã phần lô PP2300386784
Giá từng phần lô 3,602,500
Lô 91: Potassium dihydrogen phosphate
Mã phần lô PP2300386785
Giá từng phần lô 6,600,000
Lô 92: Potassium hexacyanoferrate (II) trihydrate
Mã phần lô PP2300386786
Giá từng phần lô 11,000,000
Lô 93: Potassium hydroxide
Mã phần lô PP2300386787
Giá từng phần lô 24,200,000
Lô 94: Potassium hydroxide
Mã phần lô PP2300386788
Giá từng phần lô 6,600,000
Lô 95: Potassium Iodide
Mã phần lô PP2300386789
Giá từng phần lô 4,700,000
Lô 96: Potassium sodium tartrate tetrahydrate
Mã phần lô PP2300386790
Giá từng phần lô 19,800,000
Lô 97: Potassium tellurite
Mã phần lô PP2300386791
Giá từng phần lô 7,323,000
Lô 98: Pseudomonas CN selective agar
Mã phần lô PP2300386792
Giá từng phần lô 11,979,000
Lô 99: Pyrogallol
Mã phần lô PP2300386793
Giá từng phần lô 17,800,200
Lô 100: SABOURAUD 4% dextrose agar
Mã phần lô PP2300386794
Giá từng phần lô 4,834,500
Lô 101: Shigella broth base
Mã phần lô PP2300386795
Giá từng phần lô 2,426,000
Lô 102: Silver sulfate
Mã phần lô PP2300386796
Giá từng phần lô 2,475,000
Lô 103: Sodium bromide
Mã phần lô PP2300386797
Giá từng phần lô 4,950,000
Lô 104: Sodium carbonate anhydrous
Mã phần lô PP2300386798
Giá từng phần lô 2,904,000
Lô 105: Sodium chloride
Mã phần lô PP2300386799
Giá từng phần lô 12,168,000
Lô 106: Sodium chloride 99.99 %
Mã phần lô PP2300386800
Giá từng phần lô 3,047,000
Lô 107: Sodium dihydrogen phosphate monohydrate
Mã phần lô PP2300386801
Giá từng phần lô 2,079,000
Lô 108: Sodium hydrogen sulfate
Mã phần lô PP2300386802
Giá từng phần lô 9,272,000
Lô 109: Sodium Hydroxide
Mã phần lô PP2300386803
Giá từng phần lô 23,284,800
Lô 110: Sodium Sulfate Anhydrous
Mã phần lô PP2300386804
Giá từng phần lô 17,784,800
Lô 111: Strontium nitrate
Mã phần lô PP2300386805
Giá từng phần lô 2,714,800
Lô 112: Sucrose
Mã phần lô PP2300386806
Giá từng phần lô 1,749,000
Lô 113: Tetra methylamonium hydroxide
Mã phần lô PP2300386807
Giá từng phần lô 81,945,600
Lô 114: Tryptone Glucose Yeast Extract Agar (TGEA)
Mã phần lô PP2300386808
Giá từng phần lô 27,060,000
Lô 115: Thuốc thử Folin-Ciocalteu's phenol
Mã phần lô PP2300386809
Giá từng phần lô 1,969,000
Lô 116: Triethylamine
Mã phần lô PP2300386810
Giá từng phần lô 9,853,030
Lô 117: Tryptone Bile X-Glucuronide (TBX)
Mã phần lô PP2300386811
Giá từng phần lô 8,580,000
Lô 118: TSA Agar
Mã phần lô PP2300386812
Giá từng phần lô 8,965,000
Lô 119: Vật liệu chuẩn Infant/Adult Nutritional Formula
Mã phần lô PP2300386813
Giá từng phần lô 350,406,000
Lô 120: Vật liệu chuẩn Potassium phthalate
Mã phần lô PP2300386814
Giá từng phần lô 18,518,000
Lô 121: VRBG agar W/o lactose
Mã phần lô PP2300386815
Giá từng phần lô 2,210,000
Lô 122: Zinc sulfate heptahydrate
Mã phần lô PP2300386816
Giá từng phần lô 6,000,000
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->