Gói thầu: HC03.2023: 122 danh mục môi trường, dung môi phòng thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300258599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | HC03.2023: 122 danh mục môi trường, dung môi phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300183068 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 2,294,599,530 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34.368.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300386695 - Lô 1: 2 - Propanol (CH3 CH(OH)CH3) | 4,174,500 |
| 2 | PP2300386696 - Lô 2: Acetone | 4,730,000 |
| 3 | PP2300386697 - Lô 3: Acetonitrile | 39,000,000 |
| 4 | PP2300386698 - Lô 4: Acetyl Aceton | 9,322,500 |
| 5 | PP2300386699 - Lô 5: Acid Sulfuric >= 95% | 31,262,000 |
| 6 | PP2300386700 - Lô 6: Acid Sulfuric >=98% | 8,591,000 |
| 7 | PP2300386701 - Lô 7: Acid acetic | 26,372,500 |
| 8 | PP2300386702 - Lô 8: Acid boric | 32,000,000 |
| 9 | PP2300386703 - Lô 9: Acid citric | 5,841,000 |
| 10 | PP2300386704 - Lô 10: Acid Ethylenediaminetetraacetic | 18,744,000 |
| 11 | PP2300386705 - Lô 11: Acid formic | 142,470,000 |
| 12 | PP2300386706 - Lô 12: Acid Heptafluorobutyric | 9,000,000 |
| 13 | PP2300386707 - Lô 13: Acid Hydrochloric 37% | 34,930,500 |
| 14 | PP2300386708 - Lô 14: Acid Hydrofluoric 48% | 3,966,000 |
| 15 | PP2300386709 - Lô 15: Acid meta-Phosphoric | 14,410,000 |
| 16 | PP2300386710 - Lô 16: Acid Nitric | 35,904,000 |
| 17 | PP2300386711 - Lô 17: Acid Phenylboronic | 5,857,500 |
| 18 | PP2300386712 - Lô 18: Acid Trichloroacetic | 5,857,000 |
| 19 | PP2300386713 - Lô 19: Ammonium acetate | 2,475,000 |
| 20 | PP2300386714 - Lô 20: Amonium formic acid salt | 6,094,000 |
| 21 | PP2300386715 - Lô 21: Baird Parker Agar | 6,061,000 |
| 22 | PP2300386716 - Lô 22: Bộ dung dịch chuẩn (pH 4.01;7.00;10.01) | 3,880,800 |
| 23 | PP2300386717 - Lô 23: Bộ kit đo Chlorine test | 15,026,000 |
| 24 | PP2300386718 - Lô 24: Bộ Sulfide Test 0.02-0.25 mg/ l S²⁻ | 8,712,000 |
| 25 | PP2300386719 - Lô 25: Bolton Selective Supplement | 2,685,000 |
| 26 | PP2300386720 - Lô 26: Bột C18 | 22,770,000 |
| 27 | PP2300386721 - Lô 27: Chất trao đổi anion | 21,615,000 |
| 28 | PP2300386722 - Lô 28: Chất trao đổi cation | 15,400,000 |
| 29 | PP2300386723 - Lô 29: Chloroform | 23,782,000 |
| 30 | PP2300386724 - Lô 30: Chromocult Listeria Agar Enrichment Supplement | 16,142,500 |
| 31 | PP2300386725 - Lô 31: Chromocult Listeria Agar Selective Supplement | 19,580,000 |
| 32 | PP2300386726 - Lô 32: CN supplement | 12,782,000 |
| 33 | PP2300386727 - Lô 33: Cồn đốt 98% | 35,420,000 |
| 34 | PP2300386728 - Lô 34: Cooked meat | 3,457,000 |
| 35 | PP2300386729 - Lô 35: Cột ái lực miễn dịch chiết Ochratoxin A | 130,740,000 |
| 36 | PP2300386730 - Lô 36: Cột chiết Aflatoxin M1 | 41,987,000 |
| 37 | PP2300386731 - Lô 37: D (+) Cellobiose | 2,950,000 |
| 38 | PP2300386732 - Lô 38: Desfuroylceftiofur Cysteine Disulfide | 64,405,000 |
| 39 | PP2300386733 - Lô 39: Đĩa petrifilm kiểm tra E.coli/ Coliform | 41,943,000 |
| 40 | PP2300386734 - Lô 40: Đĩa petrifilm kiểm tra Enterobacteriaceae | 36,432,000 |
| 41 | PP2300386735 - Lô 41: Đĩa petrifilm kiểm tra Staphylococcus aureus | 14,930,300 |
| 42 | PP2300386736 - Lô 42: Dichloromethane | 6,534,000 |
| 43 | PP2300386737 - Lô 43: Dichloromethane cho HPLC | 12,540,000 |
| 44 | PP2300386738 - Lô 44: Diethyl Ether (C4H10O) | 52,272,000 |
| 45 | PP2300386739 - Lô 45: Diethyl Ether (C4H10O) HPLC | 14,520,000 |
| 46 | PP2300386740 - Lô 46: Dimethylsulfoxide | 2,002,000 |
| 47 | PP2300386741 - Lô 47: Di-Potassium hydrogen phosphate | 2,249,500 |
| 48 | PP2300386742 - Lô 48: Di-Sodium oxalate | 2,838,000 |
| 49 | PP2300386743 - Lô 49: Đồng sulfate penta hydrtate | 5,335,000 |
| 50 | PP2300386744 - Lô 50: Dulcitol | 2,332,000 |
| 51 | PP2300386745 - Lô 51: Dung dịch Amonium 25% | 4,779,500 |
| 52 | PP2300386746 - Lô 52: Dung dịch đệm pH 10.00 (25°C) | 7,788,000 |
| 53 | PP2300386747 - Lô 53: Dung dịch đệm pH 4.01 (25°C) | 7,705,500 |
| 54 | PP2300386748 - Lô 54: Dung dịch đệm pH 7.00 (25°C) | 7,672,500 |
| 55 | PP2300386749 - Lô 55: Dung dịch làm lạnh ICP-MS Chiller Coolant Mix | 10,362,000 |
| 56 | PP2300386750 - Lô 56: Dung dịch Wijs | 4,906,000 |
| 57 | PP2300386751 - Lô 57: Egg yolk tellurite emusion | 12,749,000 |
| 58 | PP2300386752 - Lô 58: Ethanol | 45,397,000 |
| 59 | PP2300386753 - Lô 59: Ethyl acetate | 8,400,000 |
| 60 | PP2300386754 - Lô 60: Fraser Broth Base | 3,936,000 |
| 61 | PP2300386755 - Lô 61: Fraser Supplement | 3,150,000 |
| 62 | PP2300386756 - Lô 62: Giấy chỉ thị pH từ 1 - 14 | 4,862,000 |
| 63 | PP2300386757 - Lô 63: Hexan | 5,808,000 |
| 64 | PP2300386758 - Lô 64: Hexan cho HPLC | 5,940,000 |
| 65 | PP2300386759 - Lô 65: Huyết tương thỏ đông khô | 12,595,000 |
| 66 | PP2300386760 - Lô 66: Hydrogen peroxide 30% | 3,184,500 |
| 67 | PP2300386761 - Lô 67: Kháng huyết thanh Salmonella OMA | 10,175,000 |
| 68 | PP2300386762 - Lô 68: Kháng huyết thanh Salmonella OMB | 38,250,000 |
| 69 | PP2300386763 - Lô 69: Kháng huyết thanh Salmonella OMC | 9,471,000 |
| 70 | PP2300386764 - Lô 70: Kháng huyết thanh Salmonella OMD | 9,537,000 |
| 71 | PP2300386765 - Lô 71: King agar B | 11,291,500 |
| 72 | PP2300386766 - Lô 72: Lauryl sulphat broth | 5,808,000 |
| 73 | PP2300386767 - Lô 73: Lipase | 25,429,800 |
| 74 | PP2300386768 - Lô 74: Magnesium oxit | 32,142,000 |
| 75 | PP2300386769 - Lô 75: Metaflumizone | 5,200,800 |
| 76 | PP2300386770 - Lô 76: Methanol | 10,540,000 |
| 77 | PP2300386771 - Lô 77: Methyl tert-Butyl Ether | 2,700,000 |
| 78 | PP2300386772 - Lô 78: Mix Quechers (MgSO4_150mg; Diamino_50mg) | 16,500,000 |
| 79 | PP2300386773 - Lô 79: Mix Quechers liquid extraction (MgSO4_6g; CH3COONa_1.5g) | 67,000,000 |
| 80 | PP2300386774 - Lô 80: Môi trường Membrane - filter Enterococcus selective agar acc to Slanets - Barley | 5,104,000 |
| 81 | PP2300386775 - Lô 81: N-butanol | 7,568,000 |
| 82 | PP2300386776 - Lô 82: N-butanol cho HPLC | 8,580,000 |
| 83 | PP2300386777 - Lô 83: N-Heptafluorobutyrylimidazole (HFBI) | 17,925,600 |
| 84 | PP2300386778 - Lô 84: Petroleum ether | 25,080,000 |
| 85 | PP2300386779 - Lô 85: Phenol phthalein | 1,699,500 |
| 86 | PP2300386780 - Lô 86: Polyseed (BOD Seed Inoculum) | 16,830,000 |
| 87 | PP2300386781 - Lô 87: Potassium carbonate | 7,705,500 |
| 88 | PP2300386782 - Lô 88: Potassium chloride | 2,755,500 |
| 89 | PP2300386783 - Lô 89: Potassium chloride solution (nominal 0,015 mS/cm) | 6,946,500 |
| 90 | PP2300386784 - Lô 90: Potassium chloride solution (nominal 0,147 mS/cm) | 3,602,500 |
| 91 | PP2300386785 - Lô 91: Potassium dihydrogen phosphate | 6,600,000 |
| 92 | PP2300386786 - Lô 92: Potassium hexacyanoferrate (II) trihydrate | 11,000,000 |
| 93 | PP2300386787 - Lô 93: Potassium hydroxide | 24,200,000 |
| 94 | PP2300386788 - Lô 94: Potassium hydroxide | 6,600,000 |
| 95 | PP2300386789 - Lô 95: Potassium Iodide | 4,700,000 |
| 96 | PP2300386790 - Lô 96: Potassium sodium tartrate tetrahydrate | 19,800,000 |
| 97 | PP2300386791 - Lô 97: Potassium tellurite | 7,323,000 |
| 98 | PP2300386792 - Lô 98: Pseudomonas CN selective agar | 11,979,000 |
| 99 | PP2300386793 - Lô 99: Pyrogallol | 17,800,200 |
| 100 | PP2300386794 - Lô 100: SABOURAUD 4% dextrose agar | 4,834,500 |
| 101 | PP2300386795 - Lô 101: Shigella broth base | 2,426,000 |
| 102 | PP2300386796 - Lô 102: Silver sulfate | 2,475,000 |
| 103 | PP2300386797 - Lô 103: Sodium bromide | 4,950,000 |
| 104 | PP2300386798 - Lô 104: Sodium carbonate anhydrous | 2,904,000 |
| 105 | PP2300386799 - Lô 105: Sodium chloride | 12,168,000 |
| 106 | PP2300386800 - Lô 106: Sodium chloride 99.99 % | 3,047,000 |
| 107 | PP2300386801 - Lô 107: Sodium dihydrogen phosphate monohydrate | 2,079,000 |
| 108 | PP2300386802 - Lô 108: Sodium hydrogen sulfate | 9,272,000 |
| 109 | PP2300386803 - Lô 109: Sodium Hydroxide | 23,284,800 |
| 110 | PP2300386804 - Lô 110: Sodium Sulfate Anhydrous | 17,784,800 |
| 111 | PP2300386805 - Lô 111: Strontium nitrate | 2,714,800 |
| 112 | PP2300386806 - Lô 112: Sucrose | 1,749,000 |
| 113 | PP2300386807 - Lô 113: Tetra methylamonium hydroxide | 81,945,600 |
| 114 | PP2300386808 - Lô 114: Tryptone Glucose Yeast Extract Agar (TGEA) | 27,060,000 |
| 115 | PP2300386809 - Lô 115: Thuốc thử Folin-Ciocalteu's phenol | 1,969,000 |
| 116 | PP2300386810 - Lô 116: Triethylamine | 9,853,030 |
| 117 | PP2300386811 - Lô 117: Tryptone Bile X-Glucuronide (TBX) | 8,580,000 |
| 118 | PP2300386812 - Lô 118: TSA Agar | 8,965,000 |
| 119 | PP2300386813 - Lô 119: Vật liệu chuẩn Infant/Adult Nutritional Formula | 350,406,000 |
| 120 | PP2300386814 - Lô 120: Vật liệu chuẩn Potassium phthalate | 18,518,000 |
| 121 | PP2300386815 - Lô 121: VRBG agar W/o lactose | 2,210,000 |
| 122 | PP2300386816 - Lô 122: Zinc sulfate heptahydrate | 6,000,000 |
Lô 1: 2 - Propanol (CH3 CH(OH)CH3) |
|
| Mã phần lô | PP2300386695 |
| Giá từng phần lô | 4,174,500 |
Lô 2: Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2300386696 |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
Lô 3: Acetonitrile |
|
| Mã phần lô | PP2300386697 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
Lô 4: Acetyl Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2300386698 |
| Giá từng phần lô | 9,322,500 |
Lô 5: Acid Sulfuric >= 95% |
|
| Mã phần lô | PP2300386699 |
| Giá từng phần lô | 31,262,000 |
Lô 6: Acid Sulfuric >=98% |
|
| Mã phần lô | PP2300386700 |
| Giá từng phần lô | 8,591,000 |
Lô 7: Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300386701 |
| Giá từng phần lô | 26,372,500 |
Lô 8: Acid boric |
|
| Mã phần lô | PP2300386702 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
Lô 9: Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2300386703 |
| Giá từng phần lô | 5,841,000 |
Lô 10: Acid Ethylenediaminetetraacetic |
|
| Mã phần lô | PP2300386704 |
| Giá từng phần lô | 18,744,000 |
Lô 11: Acid formic |
|
| Mã phần lô | PP2300386705 |
| Giá từng phần lô | 142,470,000 |
Lô 12: Acid Heptafluorobutyric |
|
| Mã phần lô | PP2300386706 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
Lô 13: Acid Hydrochloric 37% |
|
| Mã phần lô | PP2300386707 |
| Giá từng phần lô | 34,930,500 |
Lô 14: Acid Hydrofluoric 48% |
|
| Mã phần lô | PP2300386708 |
| Giá từng phần lô | 3,966,000 |
Lô 15: Acid meta-Phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2300386709 |
| Giá từng phần lô | 14,410,000 |
Lô 16: Acid Nitric |
|
| Mã phần lô | PP2300386710 |
| Giá từng phần lô | 35,904,000 |
Lô 17: Acid Phenylboronic |
|
| Mã phần lô | PP2300386711 |
| Giá từng phần lô | 5,857,500 |
Lô 18: Acid Trichloroacetic |
|
| Mã phần lô | PP2300386712 |
| Giá từng phần lô | 5,857,000 |
Lô 19: Ammonium acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300386713 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
Lô 20: Amonium formic acid salt |
|
| Mã phần lô | PP2300386714 |
| Giá từng phần lô | 6,094,000 |
Lô 21: Baird Parker Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300386715 |
| Giá từng phần lô | 6,061,000 |
Lô 22: Bộ dung dịch chuẩn (pH 4.01;7.00;10.01) |
|
| Mã phần lô | PP2300386716 |
| Giá từng phần lô | 3,880,800 |
Lô 23: Bộ kit đo Chlorine test |
|
| Mã phần lô | PP2300386717 |
| Giá từng phần lô | 15,026,000 |
Lô 24: Bộ Sulfide Test 0.02-0.25 mg/ l S²⁻ |
|
| Mã phần lô | PP2300386718 |
| Giá từng phần lô | 8,712,000 |
Lô 25: Bolton Selective Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2300386719 |
| Giá từng phần lô | 2,685,000 |
Lô 26: Bột C18 |
|
| Mã phần lô | PP2300386720 |
| Giá từng phần lô | 22,770,000 |
Lô 27: Chất trao đổi anion |
|
| Mã phần lô | PP2300386721 |
| Giá từng phần lô | 21,615,000 |
Lô 28: Chất trao đổi cation |
|
| Mã phần lô | PP2300386722 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
Lô 29: Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2300386723 |
| Giá từng phần lô | 23,782,000 |
Lô 30: Chromocult Listeria Agar Enrichment Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2300386724 |
| Giá từng phần lô | 16,142,500 |
Lô 31: Chromocult Listeria Agar Selective Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2300386725 |
| Giá từng phần lô | 19,580,000 |
Lô 32: CN supplement |
|
| Mã phần lô | PP2300386726 |
| Giá từng phần lô | 12,782,000 |
Lô 33: Cồn đốt 98% |
|
| Mã phần lô | PP2300386727 |
| Giá từng phần lô | 35,420,000 |
Lô 34: Cooked meat |
|
| Mã phần lô | PP2300386728 |
| Giá từng phần lô | 3,457,000 |
Lô 35: Cột ái lực miễn dịch chiết Ochratoxin A |
|
| Mã phần lô | PP2300386729 |
| Giá từng phần lô | 130,740,000 |
Lô 36: Cột chiết Aflatoxin M1 |
|
| Mã phần lô | PP2300386730 |
| Giá từng phần lô | 41,987,000 |
Lô 37: D (+) Cellobiose |
|
| Mã phần lô | PP2300386731 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
Lô 38: Desfuroylceftiofur Cysteine Disulfide |
|
| Mã phần lô | PP2300386732 |
| Giá từng phần lô | 64,405,000 |
Lô 39: Đĩa petrifilm kiểm tra E.coli/ Coliform |
|
| Mã phần lô | PP2300386733 |
| Giá từng phần lô | 41,943,000 |
Lô 40: Đĩa petrifilm kiểm tra Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2300386734 |
| Giá từng phần lô | 36,432,000 |
Lô 41: Đĩa petrifilm kiểm tra Staphylococcus aureus |
|
| Mã phần lô | PP2300386735 |
| Giá từng phần lô | 14,930,300 |
Lô 42: Dichloromethane |
|
| Mã phần lô | PP2300386736 |
| Giá từng phần lô | 6,534,000 |
Lô 43: Dichloromethane cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300386737 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
Lô 44: Diethyl Ether (C4H10O) |
|
| Mã phần lô | PP2300386738 |
| Giá từng phần lô | 52,272,000 |
Lô 45: Diethyl Ether (C4H10O) HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300386739 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
Lô 46: Dimethylsulfoxide |
|
| Mã phần lô | PP2300386740 |
| Giá từng phần lô | 2,002,000 |
Lô 47: Di-Potassium hydrogen phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300386741 |
| Giá từng phần lô | 2,249,500 |
Lô 48: Di-Sodium oxalate |
|
| Mã phần lô | PP2300386742 |
| Giá từng phần lô | 2,838,000 |
Lô 49: Đồng sulfate penta hydrtate |
|
| Mã phần lô | PP2300386743 |
| Giá từng phần lô | 5,335,000 |
Lô 50: Dulcitol |
|
| Mã phần lô | PP2300386744 |
| Giá từng phần lô | 2,332,000 |
Lô 51: Dung dịch Amonium 25% |
|
| Mã phần lô | PP2300386745 |
| Giá từng phần lô | 4,779,500 |
Lô 52: Dung dịch đệm pH 10.00 (25°C) |
|
| Mã phần lô | PP2300386746 |
| Giá từng phần lô | 7,788,000 |
Lô 53: Dung dịch đệm pH 4.01 (25°C) |
|
| Mã phần lô | PP2300386747 |
| Giá từng phần lô | 7,705,500 |
Lô 54: Dung dịch đệm pH 7.00 (25°C) |
|
| Mã phần lô | PP2300386748 |
| Giá từng phần lô | 7,672,500 |
Lô 55: Dung dịch làm lạnh ICP-MS Chiller Coolant Mix |
|
| Mã phần lô | PP2300386749 |
| Giá từng phần lô | 10,362,000 |
Lô 56: Dung dịch Wijs |
|
| Mã phần lô | PP2300386750 |
| Giá từng phần lô | 4,906,000 |
Lô 57: Egg yolk tellurite emusion |
|
| Mã phần lô | PP2300386751 |
| Giá từng phần lô | 12,749,000 |
Lô 58: Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300386752 |
| Giá từng phần lô | 45,397,000 |
Lô 59: Ethyl acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300386753 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
Lô 60: Fraser Broth Base |
|
| Mã phần lô | PP2300386754 |
| Giá từng phần lô | 3,936,000 |
Lô 61: Fraser Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2300386755 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
Lô 62: Giấy chỉ thị pH từ 1 - 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300386756 |
| Giá từng phần lô | 4,862,000 |
Lô 63: Hexan |
|
| Mã phần lô | PP2300386757 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
Lô 64: Hexan cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300386758 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
Lô 65: Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2300386759 |
| Giá từng phần lô | 12,595,000 |
Lô 66: Hydrogen peroxide 30% |
|
| Mã phần lô | PP2300386760 |
| Giá từng phần lô | 3,184,500 |
Lô 67: Kháng huyết thanh Salmonella OMA |
|
| Mã phần lô | PP2300386761 |
| Giá từng phần lô | 10,175,000 |
Lô 68: Kháng huyết thanh Salmonella OMB |
|
| Mã phần lô | PP2300386762 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
Lô 69: Kháng huyết thanh Salmonella OMC |
|
| Mã phần lô | PP2300386763 |
| Giá từng phần lô | 9,471,000 |
Lô 70: Kháng huyết thanh Salmonella OMD |
|
| Mã phần lô | PP2300386764 |
| Giá từng phần lô | 9,537,000 |
Lô 71: King agar B |
|
| Mã phần lô | PP2300386765 |
| Giá từng phần lô | 11,291,500 |
Lô 72: Lauryl sulphat broth |
|
| Mã phần lô | PP2300386766 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
Lô 73: Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300386767 |
| Giá từng phần lô | 25,429,800 |
Lô 74: Magnesium oxit |
|
| Mã phần lô | PP2300386768 |
| Giá từng phần lô | 32,142,000 |
Lô 75: Metaflumizone |
|
| Mã phần lô | PP2300386769 |
| Giá từng phần lô | 5,200,800 |
Lô 76: Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300386770 |
| Giá từng phần lô | 10,540,000 |
Lô 77: Methyl tert-Butyl Ether |
|
| Mã phần lô | PP2300386771 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
Lô 78: Mix Quechers (MgSO4_150mg; Diamino_50mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300386772 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
Lô 79: Mix Quechers liquid extraction (MgSO4_6g; CH3COONa_1.5g) |
|
| Mã phần lô | PP2300386773 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
Lô 80: Môi trường Membrane - filter Enterococcus selective agar acc to Slanets - Barley |
|
| Mã phần lô | PP2300386774 |
| Giá từng phần lô | 5,104,000 |
Lô 81: N-butanol |
|
| Mã phần lô | PP2300386775 |
| Giá từng phần lô | 7,568,000 |
Lô 82: N-butanol cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300386776 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
Lô 83: N-Heptafluorobutyrylimidazole (HFBI) |
|
| Mã phần lô | PP2300386777 |
| Giá từng phần lô | 17,925,600 |
Lô 84: Petroleum ether |
|
| Mã phần lô | PP2300386778 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
Lô 85: Phenol phthalein |
|
| Mã phần lô | PP2300386779 |
| Giá từng phần lô | 1,699,500 |
Lô 86: Polyseed (BOD Seed Inoculum) |
|
| Mã phần lô | PP2300386780 |
| Giá từng phần lô | 16,830,000 |
Lô 87: Potassium carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300386781 |
| Giá từng phần lô | 7,705,500 |
Lô 88: Potassium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300386782 |
| Giá từng phần lô | 2,755,500 |
Lô 89: Potassium chloride solution (nominal 0,015 mS/cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300386783 |
| Giá từng phần lô | 6,946,500 |
Lô 90: Potassium chloride solution (nominal 0,147 mS/cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300386784 |
| Giá từng phần lô | 3,602,500 |
Lô 91: Potassium dihydrogen phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300386785 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
Lô 92: Potassium hexacyanoferrate (II) trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300386786 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
Lô 93: Potassium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300386787 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
Lô 94: Potassium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300386788 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
Lô 95: Potassium Iodide |
|
| Mã phần lô | PP2300386789 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
Lô 96: Potassium sodium tartrate tetrahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300386790 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
Lô 97: Potassium tellurite |
|
| Mã phần lô | PP2300386791 |
| Giá từng phần lô | 7,323,000 |
Lô 98: Pseudomonas CN selective agar |
|
| Mã phần lô | PP2300386792 |
| Giá từng phần lô | 11,979,000 |
Lô 99: Pyrogallol |
|
| Mã phần lô | PP2300386793 |
| Giá từng phần lô | 17,800,200 |
Lô 100: SABOURAUD 4% dextrose agar |
|
| Mã phần lô | PP2300386794 |
| Giá từng phần lô | 4,834,500 |
Lô 101: Shigella broth base |
|
| Mã phần lô | PP2300386795 |
| Giá từng phần lô | 2,426,000 |
Lô 102: Silver sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300386796 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
Lô 103: Sodium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300386797 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
Lô 104: Sodium carbonate anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2300386798 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
Lô 105: Sodium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300386799 |
| Giá từng phần lô | 12,168,000 |
Lô 106: Sodium chloride 99.99 % |
|
| Mã phần lô | PP2300386800 |
| Giá từng phần lô | 3,047,000 |
Lô 107: Sodium dihydrogen phosphate monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300386801 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
Lô 108: Sodium hydrogen sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300386802 |
| Giá từng phần lô | 9,272,000 |
Lô 109: Sodium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300386803 |
| Giá từng phần lô | 23,284,800 |
Lô 110: Sodium Sulfate Anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2300386804 |
| Giá từng phần lô | 17,784,800 |
Lô 111: Strontium nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2300386805 |
| Giá từng phần lô | 2,714,800 |
Lô 112: Sucrose |
|
| Mã phần lô | PP2300386806 |
| Giá từng phần lô | 1,749,000 |
Lô 113: Tetra methylamonium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300386807 |
| Giá từng phần lô | 81,945,600 |
Lô 114: Tryptone Glucose Yeast Extract Agar (TGEA) |
|
| Mã phần lô | PP2300386808 |
| Giá từng phần lô | 27,060,000 |
Lô 115: Thuốc thử Folin-Ciocalteu's phenol |
|
| Mã phần lô | PP2300386809 |
| Giá từng phần lô | 1,969,000 |
Lô 116: Triethylamine |
|
| Mã phần lô | PP2300386810 |
| Giá từng phần lô | 9,853,030 |
Lô 117: Tryptone Bile X-Glucuronide (TBX) |
|
| Mã phần lô | PP2300386811 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
Lô 118: TSA Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300386812 |
| Giá từng phần lô | 8,965,000 |
Lô 119: Vật liệu chuẩn Infant/Adult Nutritional Formula |
|
| Mã phần lô | PP2300386813 |
| Giá từng phần lô | 350,406,000 |
Lô 120: Vật liệu chuẩn Potassium phthalate |
|
| Mã phần lô | PP2300386814 |
| Giá từng phần lô | 18,518,000 |
Lô 121: VRBG agar W/o lactose |
|
| Mã phần lô | PP2300386815 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000 |
Lô 122: Zinc sulfate heptahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300386816 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi