Gói thầu: HC03.2024: 229 danh mục môi trường, hóa chất, chất chuẩn phòng thí nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400544837-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu HC03.2024: 229 danh mục môi trường, hóa chất, chất chuẩn phòng thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2400266833
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 2,974,902,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400427317 - Lô 1 : 4-Hydroxybenzhydrazide 7,579,000 113,000
2 PP2400427318 - Lô 2 : Acetone 5,640,000 84,000
3 PP2400427319 - Lô 3 : Acetonitrile 22,610,000 339,000
4 PP2400427320 - Lô 4 : Acetyl Aceton 10,265,000 153,000
5 PP2400427321 - Lô 5 : Acid Sulfuric >= 95% 15,428,000 231,000
6 PP2400427322 - Lô 6 : Acid Sulfuric >=98% 5,130,000 76,000
7 PP2400427323 - Lô 7 : Acid acetic 13,957,000 209,000
8 PP2400427324 - Lô 8 : Acid boric 19,393,000 290,000
9 PP2400427325 - Lô 9 : Acid Ethylenediaminetetraacetic 5,844,000 87,000
10 PP2400427326 - Lô 10 : Acid formic 27,634,000 414,000
11 PP2400427327 - Lô 11 : Acid Gallic 4,127,000 61,000
12 PP2400427328 - Lô 12 : Acid Hydrochloric 37% 29,349,000 440,000
13 PP2400427329 - Lô 13 : Acid meta-Phosphoric 14,422,000 216,000
14 PP2400427330 - Lô 14 : Acid Nitric 97,104,000 1,456,000
15 PP2400427331 - Lô 15 : Acid ortho-phosphoric 21,742,000 326,000
16 PP2400427332 - Lô 16 : Acid Phenylboronic 6,535,000 98,000
17 PP2400427333 - Lô 17 : Ammonium pyrrolidinedithiocarbamate 6,420,000 96,000
18 PP2400427334 - Lô 18 : Amoniumformic acid salt 4,238,000 63,000
19 PP2400427335 - Lô 19 : Baird Parker Agar 10,917,000 163,000
20 PP2400427336 - Lô 20 : Bộ dung dịch chuẩn (pH 4.01;7.00;10.01) 9,040,000 135,000
21 PP2400427337 - Lô 21 : Bộ kit đo Chlorine test 15,708,000 235,000
22 PP2400427338 - Lô 22 : Bộ Kit xác định nội độc tố 341,880,000 5,128,000
23 PP2400427339 - Lô 23 : Bộ Sulfide Test 0.02-0.25 mg/ l S² 9,406,000 141,000
24 PP2400427340 - Lô 24 : Bộ tách chiết DNA dựa trên công nghệ hạt từ 26,477,000 397,000
25 PP2400427341 - Lô 25 : Buffered Peptone Water 15,623,000 234,000
26 PP2400427342 - Lô 26 : Chất chuẩn MON-89788-1 11,275,000 169,000
27 PP2400427343 - Lô 27 : Chất thử đông gel nội độc tố Gel-Clot 81,125,000 1,216,000
28 PP2400427344 - Lô 28 : Chất trao đổi anion (Ion exchangerAmberlete) 17,744,000 266,000
29 PP2400427345 - Lô 29 : Chất trao đổi cation (Ion exchangerAmberlete) 12,104,000 181,000
30 PP2400427346 - Lô 30 : Chloroform 12,792,000 191,000
31 PP2400427347 - Lô 31 : Chloroform ≥ 99.8% 5,440,000 81,000
32 PP2400427348 - Lô 32 : ChromagarVibrio 8,459,000 126,000
33 PP2400427349 - Lô 33 : Chromagar CCA 16,104,000 241,000
34 PP2400427350 - Lô 34 : Chromagar Salmonella 8,459,000 126,000
35 PP2400427351 - Lô 35 : Chromagar Staph aureus 8,054,000 120,000
36 PP2400427352 - Lô 36 : Chromocult Coliform Agar ES 39,376,000 590,000
37 PP2400427353 - Lô 37 : Chromocult Listeria Agar Enrichment Supplement 16,772,000 251,000
38 PP2400427354 - Lô 38 : Chromocult Listeria Agar Selective Supplement 13,816,000 207,000
39 PP2400427355 - Lô 39 : Chuẩn 1,2-Dicloroethan 4,572,000 68,000
40 PP2400427356 - Lô 40 : Chuẩn 16,16,17-d3-Testosterone sulfate 20,538,000 308,000
41 PP2400427357 - Lô 41 : Chuẩn 18 nguyên tố đất hiếm 23,800,000 357,000
42 PP2400427358 - Lô 42 : Chuẩn 2,4 - dinitrophenol 2,515,000 37,000
43 PP2400427359 - Lô 43 : Chuẩn 2,4-DAB (Chrysoidine G) 5,136,000 77,000
44 PP2400427360 - Lô 44 : Chuẩn 3-Chloro-1,2-propanediol 5,931,000 88,000
45 PP2400427361 - Lô 45 : Chuẩn Abamectin 4,421,000 66,000
46 PP2400427362 - Lô 46 : Chuẩn Acesulfame K 6,509,000 97,000
47 PP2400427363 - Lô 47 : Chuẩn Acid Clohydric0.1N 5,970,000 89,000
48 PP2400427364 - Lô 48 : Chuẩn Acid Clohydric1N 3,790,000 56,000
49 PP2400427365 - Lô 49 : Chuẩn Acid Percloric 0.1 N 4,570,000 68,000
50 PP2400427366 - Lô 50 : Chuẩn Acid Sulfuric 0.1N 21,297,000 319,000
51 PP2400427367 - Lô 51 : Chuẩn Adenosine5'-monophosphate monohydrate 2,401,000 36,000
52 PP2400427368 - Lô 52 : Chuẩn Aldicarb 2,155,000 32,000
53 PP2400427369 - Lô 53 : Chuẩn Aldrin 2,615,000 39,000
54 PP2400427370 - Lô 54 : Chuẩn Allura red AC 6,946,000 104,000
55 PP2400427371 - Lô 55 : Chuẩn Aminopyralid 8,213,000 123,000
56 PP2400427372 - Lô 56 : Chuẩn Amitriptyline HCL 2,103,000 31,000
57 PP2400427373 - Lô 57 : Chuẩn Amitrole 2,606,000 39,000
58 PP2400427374 - Lô 58 : Chuẩn Amoxicillin 2,275,000 34,000
59 PP2400427375 - Lô 59 : Chuẩn AuramineO 3,934,000 59,000
60 PP2400427376 - Lô 60 : Chuẩn Avilamycin 3,916,000 58,000
61 PP2400427377 - Lô 61 : Chuẩn beta-Carotene 3,013,000 45,000
62 PP2400427378 - Lô 62 : Chuẩn Bifenthrin 3,155,000 47,000
63 PP2400427379 - Lô 63 : Chuẩn Bromopropylate 2,137,000 32,000
64 PP2400427380 - Lô 64 : Chuẩn Calcium carbonate 3,063,000 45,000
65 PP2400427381 - Lô 65 : Chuẩn Captan 2,615,000 39,000
66 PP2400427382 - Lô 66 : Chuẩn Captopril 3,155,000 47,000
67 PP2400427383 - Lô 67 : Chuẩn Carbofuran 2,137,000 32,000
68 PP2400427384 - Lô 68 : Chuẩn Carminic acid 10,809,000 162,000
69 PP2400427385 - Lô 69 : Chuẩn Carmoisine 9,610,000 144,000
70 PP2400427386 - Lô 70 : Chuẩn Chlorpromazine 2,619,000 39,000
71 PP2400427387 - Lô 71 : Chuẩn Chondroitin sulfate sodium 5,952,000 89,000
72 PP2400427388 - Lô 72 : Chuẩn Clenbuterol Hydrochloride 2,796,000 41,000
73 PP2400427389 - Lô 73 : Chuẩn Cobal chloride 3,288,000 49,000
74 PP2400427390 - Lô 74 : Chuẩn CoenzymeQ10 3,183,000 47,000
75 PP2400427391 - Lô 75 : Chuẩn Cycloxydim 2,277,000 34,000
76 PP2400427392 - Lô 76 : Chuẩn Cyhalothrin 5,739,000 86,000
77 PP2400427393 - Lô 77 : Chuẩn Cytidine 5'-monophosphate disodium salt 2,360,000 35,000
78 PP2400427394 - Lô 78 : Chuẩn Deltamethrin 2,745,000 41,000
79 PP2400427395 - Lô 79 : Chuẩn Diclofenac sodium 2,305,000 34,000
80 PP2400427396 - Lô 80 : Chuẩn Diclometan 1000ug/ml 2,062,000 30,000
81 PP2400427397 - Lô 81 : Chuẩn Dihydrostreptomycin sesquisulfate 2,278,000 34,000
82 PP2400427398 - Lô 82 : Chuẩn Dimethenamide-P 3,856,000 57,000
83 PP2400427399 - Lô 83 : Chuẩn Dimethipin 3,447,000 51,000
84 PP2400427400 - Lô 84 : Chuẩn Doramectin 2,960,000 44,000
85 PP2400427401 - Lô 85 : Chuẩn Endosulfan sulfate 3,124,000 46,000
86 PP2400427402 - Lô 86 : Chuẩn Eprinomectin 5,125,000 76,000
87 PP2400427403 - Lô 87 : Chuẩn Ergocalciferol (vitamin D2) 5,946,000 89,000
88 PP2400427404 - Lô 88 : Chuẩn Ethion 2,459,000 36,000
89 PP2400427405 - Lô 89 : Chuẩn Ethoprophos 2,709,000 40,000
90 PP2400427406 - Lô 90 : Chuẩn Febantel 2,506,000 37,000
91 PP2400427407 - Lô 91 : Chuẩn Fenamiphos 2,346,000 35,000
92 PP2400427408 - Lô 92 : Chuẩn Fenhexamid 3,341,000 50,000
93 PP2400427409 - Lô 93 : Chuẩn Fenpropathrin 2,870,000 43,000
94 PP2400427410 - Lô 94 : Chuẩn Fenvalerate 2,459,000 36,000
95 PP2400427411 - Lô 95 : Chuẩn Fludioxonil 2,100,000 31,000
96 PP2400427412 - Lô 96 : Chuẩn Fluvalinate 9,913,000 148,000
97 PP2400427413 - Lô 97 : Chuẩn Folpet 2,137,000 32,000
98 PP2400427414 - Lô 98 : Chuẩn Glycidyl Palmitate 4,088,000 61,000
99 PP2400427415 - Lô 99 : Chuẩn Gold cho ICP 11,458,000 171,000
100 PP2400427416 - Lô 100 : Chuẩn Guazatineacetate 3,137,000 47,000
101 PP2400427417 - Lô 101 : Chuẩn Heptachlor 5,037,000 75,000
102 PP2400427418 - Lô 102 : Chuẩn Heptaminol 5,100,000 76,000
103 PP2400427419 - Lô 103 : Chuẩn hỗn hợp 37 acid béo (37 Component FAME Mix) 5,874,000 88,000
104 PP2400427420 - Lô 104 : Chuẩn Isometamidium bromide hydrobromide 6,535,000 98,000
105 PP2400427421 - Lô 105 : Chuẩn Isoprocarb 2,137,000 32,000
106 PP2400427422 - Lô 106 : Chuẩn Karl Fischer combi titrant 5 mg/ml 4,410,000 66,000
107 PP2400427423 - Lô 107 : Chuẩn kiểm soát chất lượng 23 nguyên tố 23,992,000 359,000
108 PP2400427424 - Lô 108 : Chuẩn kiểm soát chất lượng 26 nguyên tố (in 4% HNO3 + Tr HF) 28,000,000 420,000
109 PP2400427425 - Lô 109 : Chuẩn L-Carnitine hydrochloride 2,009,000 30,000
110 PP2400427426 - Lô 110 : Chuẩn Lycopene 5,166,000 77,000
111 PP2400427427 - Lô 111 : Chuẩn Mandipropamid 5,235,000 78,000
112 PP2400427428 - Lô 112 : Chuẩn Meptyldinocap 7,740,000 116,000
113 PP2400427429 - Lô 113 : Chuẩn Methoxyfenozide 2,791,000 41,000
114 PP2400427430 - Lô 114 : Chuẩn Microcystin LR 9,682,000 145,000
115 PP2400427431 - Lô 115 : Chuẩn Patulin 16,556,000 248,000
116 PP2400427432 - Lô 116 : Chuẩn Phenolphthalein 2,714,000 40,000
117 PP2400427433 - Lô 117 : Chuẩn Pirlimycin 29,896,000 448,000
118 PP2400427434 - Lô 118 : Chuẩn Piroxicam 4,814,000 72,000
119 PP2400427435 - Lô 119 : Chuẩn PotassiumHexa- chloroplatinate (IV) 15,164,000 227,000
120 PP2400427436 - Lô 120 : Chuẩn PotassiumHydroxide0,1N 2,886,000 43,000
121 PP2400427437 - Lô 121 : Chuẩn PotassiumPermanagate 0.1N 31,332,000 469,000
122 PP2400427438 - Lô 122 : Chuẩn Procaine Penicillin G 5,729,000 85,000
123 PP2400427439 - Lô 123 : Chuẩn Pyriproxyfen 3,500,000 52,000
124 PP2400427440 - Lô 124 : Chuẩn Quintozene 2,459,000 36,000
125 PP2400427441 - Lô 125 : Chuẩn Resveratrol 17,726,000 265,000
126 PP2400427442 - Lô 126 : Chuẩn Retinyl palmitate 12,226,000 183,000
127 PP2400427443 - Lô 127 : Chuẩn Riboflavin5'-monophosphate sodium salt 2,708,000 40,000
128 PP2400427444 - Lô 128 : Chuẩn Riboflavin-13C,15N2 13,064,000 195,000
129 PP2400427445 - Lô 129 : Chuẩn Sibutramine Hydrochloride 3,192,000 47,000
130 PP2400427446 - Lô 130 : Chuẩn Sildenafil 3,031,000 45,000
131 PP2400427447 - Lô 131 : Chuẩn Silver Nitrate 0.1N 39,520,000 592,000
132 PP2400427448 - Lô 132 : Chuẩn Sodium Hydroxide0.1N 5,504,000 82,000
133 PP2400427449 - Lô 133 : Chuẩn Sodium L-lactate 3,401,000 51,000
134 PP2400427450 - Lô 134 : Chuẩn Sodium Thiosulfate 0.01 N 7,330,000 109,000
135 PP2400427451 - Lô 135 : Chuẩn Spinosad 3,602,000 54,000
136 PP2400427452 - Lô 136 : Chuẩn Spiramycin 2,103,000 31,000
137 PP2400427453 - Lô 137 : Chuẩn Sucralose 6,147,000 92,000
138 PP2400427454 - Lô 138 : Chuẩn Sulfamethazine 2,067,000 31,000
139 PP2400427455 - Lô 139 : Chuẩn Titan 2,073,000 31,000
140 PP2400427456 - Lô 140 : Chuẩn Trichloroethene 1000ug/ml 2,137,000 32,000
141 PP2400427457 - Lô 141 : Chuẩn Vitamin B5 - Calcium pantothenate 5,249,000 78,000
142 PP2400427458 - Lô 142 : Chuẩn Vitamin B6 - Pyridoxine hydrochloride 2,192,000 32,000
143 PP2400427459 - Lô 143 : Chuẩn Vitamin K2 (MK7) 9,712,000 145,000
144 PP2400427460 - Lô 144 : Chuẩn Yttrium 14,326,000 214,000
145 PP2400427461 - Lô 145 : CN Supplement 18,210,000 273,000
146 PP2400427462 - Lô 146 : Colilert-18 45,164,000 677,000
147 PP2400427463 - Lô 147 : Cồn đốt 96% 7,205,000 108,000
148 PP2400427464 - Lô 148 : Cồn tuyệt đối 99,5% 4,200,000 63,000
149 PP2400427465 - Lô 149 : Cooked meat 6,262,000 93,000
150 PP2400427466 - Lô 150 : Dansyl choride 8,456,000 126,000
151 PP2400427467 - Lô 151 : Đĩa Petrifilm E.coli/ColiformsCount Plate 47,292,000 709,000
152 PP2400427468 - Lô 152 : Đĩa Petrifilm Enterobacteriaceae count plate 21,402,000 321,000
153 PP2400427469 - Lô 153 : Đĩa Petrifilm kiểm tra Staphylococcus aureus 16,834,000 252,000
154 PP2400427470 - Lô 154 : Dichloromethane 26,403,000 396,000
155 PP2400427471 - Lô 155 : Dichloromethane 5,670,000 85,000
156 PP2400427472 - Lô 156 : Diethyl Ether (C4H10O) 52,316,000 784,000
157 PP2400427473 - Lô 157 : Dung dịch chuẩn 21 nguyên tố dùng cho ICP-MS 22,000,000 330,000
158 PP2400427474 - Lô 158 : Dung dịch chuẩn 28 nguyên tố dùng cho ICP-MS 8,548,000 128,000
159 PP2400427475 - Lô 159 : Dung dịch Cooling bath 5,280,000 79,000
160 PP2400427476 - Lô 160 : Dung dịch làm lạnh Chiller polyclear mix 30plus 10,892,000 163,000
161 PP2400427477 - Lô 161 : Dung dịch làm lạnhICP-MS Chiller Coolant Mix 10,450,000 156,000
162 PP2400427478 - Lô 162 : Dung dịch trao đổi ion (ULB-P Regeneration Solution hoặc ASUREX-AS1 Solution) 14,400,000 216,000
163 PP2400427479 - Lô 163 : Dung dịch Wijs 5,278,000 79,000
164 PP2400427480 - Lô 164 : Dung môi dùng cho chuẩn độ karl Fischer 2 thành phần 4,562,000 68,000
165 PP2400427481 - Lô 165 : Egg yolk tellurite emusion 7,446,000 111,000
166 PP2400427482 - Lô 166 : Ethanol 9,588,000 143,000
167 PP2400427483 - Lô 167 : Ethyl acetate 5,950,000 89,000
168 PP2400427484 - Lô 168 : Giấy định tính borax(Curcuma papier Turmeric paper ) 11,200,000 168,000
169 PP2400427485 - Lô 169 : Glycerol 3,300,000 49,000
170 PP2400427486 - Lô 170 : Glycin 8,500,000 127,000
171 PP2400427487 - Lô 171 : Gold(III) chloride trihydrate 5,316,000 79,000
172 PP2400427488 - Lô 172 : Hektoen Enteric Agar 5,425,000 81,000
173 PP2400427489 - Lô 173 : Hexan cho HPLC 22,644,000 339,000
174 PP2400427490 - Lô 174 : Huyết tương thỏ đông khô 23,040,000 345,000
175 PP2400427491 - Lô 175 : Hydrogenperoxide 30% 7,984,000 119,000
176 PP2400427492 - Lô 176 : Iron sulphite agar 3,759,000 56,000
177 PP2400427493 - Lô 177 : Iron(III) sulfate pentahydrate 10,950,000 164,000
178 PP2400427494 - Lô 178 : Kháng huyết thanh Salmonella (O) 9,726,000 145,000
179 PP2400427495 - Lô 179 : Kháng huyết thanh Salmonella PolyvalentO A-S 7,180,000 107,000
180 PP2400427496 - Lô 180 : Kháng huyết thanh Shigella 1-6 X&Y 8,459,000 126,000
181 PP2400427497 - Lô 181 : Kháng huyết thanh Shigella Boydii 1-15 8,459,000 126,000
182 PP2400427498 - Lô 182 : Kháng huyết thanh Shigella Dysenteriae 1-10 8,459,000 126,000
183 PP2400427499 - Lô 183 : Kháng huyết thanh Shigella phase 1 and 2 8,459,000 126,000
184 PP2400427500 - Lô 184 : Lauryl sulphat broth 4,200,000 63,000
185 PP2400427501 - Lô 185 : Legionnella BCYE Agar Base 4,812,000 72,000
186 PP2400427502 - Lô 186 : Legionnella BCYE growth supplement 19,206,000 288,000
187 PP2400427503 - Lô 187 : Legionnella growth supplement (BCYE without L-cysteine) 14,036,000 210,000
188 PP2400427504 - Lô 188 : Lipase 17,894,000 268,000
189 PP2400427505 - Lô 189 : Methanol 8,788,000 131,000
190 PP2400427506 - Lô 190 : Mix Quechers (MgSO4_150mg; Diamino_50mg) 39,336,000 590,000
191 PP2400427507 - Lô 191 : Mix Quechers liquid extraction(MgSO4_6g; CH3COONa_1.5g) 47,740,000 716,000
192 PP2400427508 - Lô 192 : Môi trường Membrane- filter Enterococcus selective agar acc to Slanets - Barley 23,260,000 348,000
193 PP2400427509 - Lô 193 : n - Heptan 4,960,000 74,000
194 PP2400427510 - Lô 194 : Nội chuẩn FumonisinB1 13C34 31,990,000 479,000
195 PP2400427511 - Lô 195 : Nội chuẩn Melamine-13C3,15N3 9,438,000 141,000
196 PP2400427512 - Lô 196 : Petroleumether 15,252,000 228,000
197 PP2400427513 - Lô 197 : Plate Count Agar 9,784,000 146,000
198 PP2400427514 - Lô 198 : Potassiumdihydrogen phosphate 7,656,000 114,000
199 PP2400427515 - Lô 199 : Potassiumhexacyanoferrate (II) trihydrate 12,400,000 186,000
200 PP2400427516 - Lô 200 : Potassiumhydroxide 7,161,000 107,000
201 PP2400427517 - Lô 201 : Potassiumsodium tartrate tetrahydrate 14,350,000 215,000
202 PP2400427518 - Lô 202 : Pseudomonas CN selective agar 12,980,000 194,000
203 PP2400427519 - Lô 203 : Pyrogallol 15,478,000 232,000
204 PP2400427520 - Lô 204 : Sabouraudagar with Chloramphenicol 9,511,000 142,000
205 PP2400427521 - Lô 205 : Sodium 1-octanesulfonate monohydrate 18,081,000 271,000
206 PP2400427522 - Lô 206 : Sodium bicarbonate 8,646,000 129,000
207 PP2400427523 - Lô 207 : Sodium chloride 7,084,000 106,000
208 PP2400427524 - Lô 208 : Sodium Hydroxide 9,264,000 138,000
209 PP2400427525 - Lô 209 : Sodium molydabdate dihydrate 8,498,000 127,000
210 PP2400427526 - Lô 210 : Sodium Phosphatedibasic - Na2HPO4 15,654,000 234,000
211 PP2400427527 - Lô 211 : Sodium Sulfate Anhydrous 10,962,000 164,000
212 PP2400427528 - Lô 212 : Sodium tetraethylborate, 97% 10,149,000 152,000
213 PP2400427529 - Lô 213 : Sodium thiosulfate 9,776,000 146,000
214 PP2400427530 - Lô 214 : TCBS 3,834,000 57,000
215 PP2400427531 - Lô 215 : Tetra butylamonium hydroxide 9,522,000 142,000
216 PP2400427532 - Lô 216 : Thạch Cronobacter Isolation Agar (CCI Agar) 4,440,000 66,000
217 PP2400427533 - Lô 217 : Triton X-114 6,764,000 101,000
218 PP2400427534 - Lô 218 : Tryptic soy Agar ( TSA) 5,025,000 75,000
219 PP2400427535 - Lô 219 : Tryptone Glucose Yeast Extract Agar (TGEA) 8,248,000 123,000
220 PP2400427536 - Lô 220 : Tryptose sulfite cycloserine Agar (TSC Agar) 7,203,000 108,000
221 PP2400427537 - Lô 221 : TTC broth (ITC) 3,024,000 45,000
222 PP2400427538 - Lô 222 : Vật liệu chuẩn Infant/Adult Nutritional Formula 171,000,000 2,565,000
223 PP2400427539 - Lô 223 : Vật liệu chuẩn Potassiumphthalate 8,166,000 122,000
224 PP2400427540 - Lô 224 : Viên vô cơ 5g 95,488,000 1,432,000
225 PP2400427541 - Lô 225 : VRBG (Violet Red Bile Glucose Agar w/o Lactose) 3,150,000 47,000
226 PP2400427542 - Lô 226 : VRBL (Violet Red Bile Agar) 1,918,000 28,000
227 PP2400427543 - Lô 227 : Xylose-Lysine Deoxycholate Agar (XLD Agar) 8,248,000 123,000
228 PP2400427544 - Lô 228 : Yersinia Selective Supplement/CIN selective supplement 3,645,000 54,000
229 PP2400427545 - Lô 229 : Zinc sulfate heptahydrate 6,665,000 99,000
Lô 1 : 4-Hydroxybenzhydrazide
Mã phần lô PP2400427317
Giá từng phần lô 7,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 2 : Acetone
Mã phần lô PP2400427318
Giá từng phần lô 5,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 3 : Acetonitrile
Mã phần lô PP2400427319
Giá từng phần lô 22,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 4 : Acetyl Aceton
Mã phần lô PP2400427320
Giá từng phần lô 10,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 5 : Acid Sulfuric >= 95%
Mã phần lô PP2400427321
Giá từng phần lô 15,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 6 : Acid Sulfuric >=98%
Mã phần lô PP2400427322
Giá từng phần lô 5,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 7 : Acid acetic
Mã phần lô PP2400427323
Giá từng phần lô 13,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 8 : Acid boric
Mã phần lô PP2400427324
Giá từng phần lô 19,393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 9 : Acid Ethylenediaminetetraacetic
Mã phần lô PP2400427325
Giá từng phần lô 5,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 10 : Acid formic
Mã phần lô PP2400427326
Giá từng phần lô 27,634,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11 : Acid Gallic
Mã phần lô PP2400427327
Giá từng phần lô 4,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12 : Acid Hydrochloric 37%
Mã phần lô PP2400427328
Giá từng phần lô 29,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13 : Acid meta-Phosphoric
Mã phần lô PP2400427329
Giá từng phần lô 14,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14 : Acid Nitric
Mã phần lô PP2400427330
Giá từng phần lô 97,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15 : Acid ortho-phosphoric
Mã phần lô PP2400427331
Giá từng phần lô 21,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16 : Acid Phenylboronic
Mã phần lô PP2400427332
Giá từng phần lô 6,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 17 : Ammonium pyrrolidinedithiocarbamate
Mã phần lô PP2400427333
Giá từng phần lô 6,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 18 : Amoniumformic acid salt
Mã phần lô PP2400427334
Giá từng phần lô 4,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 19 : Baird Parker Agar
Mã phần lô PP2400427335
Giá từng phần lô 10,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 20 : Bộ dung dịch chuẩn (pH 4.01;7.00;10.01)
Mã phần lô PP2400427336
Giá từng phần lô 9,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 21 : Bộ kit đo Chlorine test
Mã phần lô PP2400427337
Giá từng phần lô 15,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 22 : Bộ Kit xác định nội độc tố
Mã phần lô PP2400427338
Giá từng phần lô 341,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 23 : Bộ Sulfide Test 0.02-0.25 mg/ l S²
Mã phần lô PP2400427339
Giá từng phần lô 9,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 24 : Bộ tách chiết DNA dựa trên công nghệ hạt từ
Mã phần lô PP2400427340
Giá từng phần lô 26,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 25 : Buffered Peptone Water
Mã phần lô PP2400427341
Giá từng phần lô 15,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 26 : Chất chuẩn MON-89788-1
Mã phần lô PP2400427342
Giá từng phần lô 11,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 27 : Chất thử đông gel nội độc tố Gel-Clot
Mã phần lô PP2400427343
Giá từng phần lô 81,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 28 : Chất trao đổi anion (Ion exchangerAmberlete)
Mã phần lô PP2400427344
Giá từng phần lô 17,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 29 : Chất trao đổi cation (Ion exchangerAmberlete)
Mã phần lô PP2400427345
Giá từng phần lô 12,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 30 : Chloroform
Mã phần lô PP2400427346
Giá từng phần lô 12,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 31 : Chloroform ≥ 99.8%
Mã phần lô PP2400427347
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 32 : ChromagarVibrio
Mã phần lô PP2400427348
Giá từng phần lô 8,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 33 : Chromagar CCA
Mã phần lô PP2400427349
Giá từng phần lô 16,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 34 : Chromagar Salmonella
Mã phần lô PP2400427350
Giá từng phần lô 8,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 35 : Chromagar Staph aureus
Mã phần lô PP2400427351
Giá từng phần lô 8,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 36 : Chromocult Coliform Agar ES
Mã phần lô PP2400427352
Giá từng phần lô 39,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 37 : Chromocult Listeria Agar Enrichment Supplement
Mã phần lô PP2400427353
Giá từng phần lô 16,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 38 : Chromocult Listeria Agar Selective Supplement
Mã phần lô PP2400427354
Giá từng phần lô 13,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 39 : Chuẩn 1,2-Dicloroethan
Mã phần lô PP2400427355
Giá từng phần lô 4,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 40 : Chuẩn 16,16,17-d3-Testosterone sulfate
Mã phần lô PP2400427356
Giá từng phần lô 20,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 41 : Chuẩn 18 nguyên tố đất hiếm
Mã phần lô PP2400427357
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 42 : Chuẩn 2,4 - dinitrophenol
Mã phần lô PP2400427358
Giá từng phần lô 2,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 43 : Chuẩn 2,4-DAB (Chrysoidine G)
Mã phần lô PP2400427359
Giá từng phần lô 5,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 44 : Chuẩn 3-Chloro-1,2-propanediol
Mã phần lô PP2400427360
Giá từng phần lô 5,931,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 45 : Chuẩn Abamectin
Mã phần lô PP2400427361
Giá từng phần lô 4,421,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 46 : Chuẩn Acesulfame K
Mã phần lô PP2400427362
Giá từng phần lô 6,509,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 47 : Chuẩn Acid Clohydric0.1N
Mã phần lô PP2400427363
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 48 : Chuẩn Acid Clohydric1N
Mã phần lô PP2400427364
Giá từng phần lô 3,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 49 : Chuẩn Acid Percloric 0.1 N
Mã phần lô PP2400427365
Giá từng phần lô 4,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 50 : Chuẩn Acid Sulfuric 0.1N
Mã phần lô PP2400427366
Giá từng phần lô 21,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 51 : Chuẩn Adenosine5'-monophosphate monohydrate
Mã phần lô PP2400427367
Giá từng phần lô 2,401,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 52 : Chuẩn Aldicarb
Mã phần lô PP2400427368
Giá từng phần lô 2,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 53 : Chuẩn Aldrin
Mã phần lô PP2400427369
Giá từng phần lô 2,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 54 : Chuẩn Allura red AC
Mã phần lô PP2400427370
Giá từng phần lô 6,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 55 : Chuẩn Aminopyralid
Mã phần lô PP2400427371
Giá từng phần lô 8,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 56 : Chuẩn Amitriptyline HCL
Mã phần lô PP2400427372
Giá từng phần lô 2,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 57 : Chuẩn Amitrole
Mã phần lô PP2400427373
Giá từng phần lô 2,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 58 : Chuẩn Amoxicillin
Mã phần lô PP2400427374
Giá từng phần lô 2,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 59 : Chuẩn AuramineO
Mã phần lô PP2400427375
Giá từng phần lô 3,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 60 : Chuẩn Avilamycin
Mã phần lô PP2400427376
Giá từng phần lô 3,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 61 : Chuẩn beta-Carotene
Mã phần lô PP2400427377
Giá từng phần lô 3,013,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 62 : Chuẩn Bifenthrin
Mã phần lô PP2400427378
Giá từng phần lô 3,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 63 : Chuẩn Bromopropylate
Mã phần lô PP2400427379
Giá từng phần lô 2,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 64 : Chuẩn Calcium carbonate
Mã phần lô PP2400427380
Giá từng phần lô 3,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 65 : Chuẩn Captan
Mã phần lô PP2400427381
Giá từng phần lô 2,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 66 : Chuẩn Captopril
Mã phần lô PP2400427382
Giá từng phần lô 3,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 67 : Chuẩn Carbofuran
Mã phần lô PP2400427383
Giá từng phần lô 2,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 68 : Chuẩn Carminic acid
Mã phần lô PP2400427384
Giá từng phần lô 10,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 69 : Chuẩn Carmoisine
Mã phần lô PP2400427385
Giá từng phần lô 9,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 70 : Chuẩn Chlorpromazine
Mã phần lô PP2400427386
Giá từng phần lô 2,619,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 71 : Chuẩn Chondroitin sulfate sodium
Mã phần lô PP2400427387
Giá từng phần lô 5,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 72 : Chuẩn Clenbuterol Hydrochloride
Mã phần lô PP2400427388
Giá từng phần lô 2,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 73 : Chuẩn Cobal chloride
Mã phần lô PP2400427389
Giá từng phần lô 3,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 74 : Chuẩn CoenzymeQ10
Mã phần lô PP2400427390
Giá từng phần lô 3,183,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 75 : Chuẩn Cycloxydim
Mã phần lô PP2400427391
Giá từng phần lô 2,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 76 : Chuẩn Cyhalothrin
Mã phần lô PP2400427392
Giá từng phần lô 5,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 77 : Chuẩn Cytidine 5'-monophosphate disodium salt
Mã phần lô PP2400427393
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 78 : Chuẩn Deltamethrin
Mã phần lô PP2400427394
Giá từng phần lô 2,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 79 : Chuẩn Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2400427395
Giá từng phần lô 2,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 80 : Chuẩn Diclometan 1000ug/ml
Mã phần lô PP2400427396
Giá từng phần lô 2,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 81 : Chuẩn Dihydrostreptomycin sesquisulfate
Mã phần lô PP2400427397
Giá từng phần lô 2,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 82 : Chuẩn Dimethenamide-P
Mã phần lô PP2400427398
Giá từng phần lô 3,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 83 : Chuẩn Dimethipin
Mã phần lô PP2400427399
Giá từng phần lô 3,447,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 84 : Chuẩn Doramectin
Mã phần lô PP2400427400
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 85 : Chuẩn Endosulfan sulfate
Mã phần lô PP2400427401
Giá từng phần lô 3,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 86 : Chuẩn Eprinomectin
Mã phần lô PP2400427402
Giá từng phần lô 5,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 87 : Chuẩn Ergocalciferol (vitamin D2)
Mã phần lô PP2400427403
Giá từng phần lô 5,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 88 : Chuẩn Ethion
Mã phần lô PP2400427404
Giá từng phần lô 2,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 89 : Chuẩn Ethoprophos
Mã phần lô PP2400427405
Giá từng phần lô 2,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 90 : Chuẩn Febantel
Mã phần lô PP2400427406
Giá từng phần lô 2,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 91 : Chuẩn Fenamiphos
Mã phần lô PP2400427407
Giá từng phần lô 2,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 92 : Chuẩn Fenhexamid
Mã phần lô PP2400427408
Giá từng phần lô 3,341,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 93 : Chuẩn Fenpropathrin
Mã phần lô PP2400427409
Giá từng phần lô 2,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 94 : Chuẩn Fenvalerate
Mã phần lô PP2400427410
Giá từng phần lô 2,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 95 : Chuẩn Fludioxonil
Mã phần lô PP2400427411
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 96 : Chuẩn Fluvalinate
Mã phần lô PP2400427412
Giá từng phần lô 9,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 97 : Chuẩn Folpet
Mã phần lô PP2400427413
Giá từng phần lô 2,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 98 : Chuẩn Glycidyl Palmitate
Mã phần lô PP2400427414
Giá từng phần lô 4,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 99 : Chuẩn Gold cho ICP
Mã phần lô PP2400427415
Giá từng phần lô 11,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 100 : Chuẩn Guazatineacetate
Mã phần lô PP2400427416
Giá từng phần lô 3,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 101 : Chuẩn Heptachlor
Mã phần lô PP2400427417
Giá từng phần lô 5,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 102 : Chuẩn Heptaminol
Mã phần lô PP2400427418
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 103 : Chuẩn hỗn hợp 37 acid béo (37 Component FAME Mix)
Mã phần lô PP2400427419
Giá từng phần lô 5,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 104 : Chuẩn Isometamidium bromide hydrobromide
Mã phần lô PP2400427420
Giá từng phần lô 6,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 105 : Chuẩn Isoprocarb
Mã phần lô PP2400427421
Giá từng phần lô 2,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 106 : Chuẩn Karl Fischer combi titrant 5 mg/ml
Mã phần lô PP2400427422
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 107 : Chuẩn kiểm soát chất lượng 23 nguyên tố
Mã phần lô PP2400427423
Giá từng phần lô 23,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 108 : Chuẩn kiểm soát chất lượng 26 nguyên tố (in 4% HNO3 + Tr HF)
Mã phần lô PP2400427424
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 109 : Chuẩn L-Carnitine hydrochloride
Mã phần lô PP2400427425
Giá từng phần lô 2,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 110 : Chuẩn Lycopene
Mã phần lô PP2400427426
Giá từng phần lô 5,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 111 : Chuẩn Mandipropamid
Mã phần lô PP2400427427
Giá từng phần lô 5,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 112 : Chuẩn Meptyldinocap
Mã phần lô PP2400427428
Giá từng phần lô 7,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 113 : Chuẩn Methoxyfenozide
Mã phần lô PP2400427429
Giá từng phần lô 2,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 114 : Chuẩn Microcystin LR
Mã phần lô PP2400427430
Giá từng phần lô 9,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 115 : Chuẩn Patulin
Mã phần lô PP2400427431
Giá từng phần lô 16,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 116 : Chuẩn Phenolphthalein
Mã phần lô PP2400427432
Giá từng phần lô 2,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 117 : Chuẩn Pirlimycin
Mã phần lô PP2400427433
Giá từng phần lô 29,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 118 : Chuẩn Piroxicam
Mã phần lô PP2400427434
Giá từng phần lô 4,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 119 : Chuẩn PotassiumHexa- chloroplatinate (IV)
Mã phần lô PP2400427435
Giá từng phần lô 15,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 120 : Chuẩn PotassiumHydroxide0,1N
Mã phần lô PP2400427436
Giá từng phần lô 2,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 121 : Chuẩn PotassiumPermanagate 0.1N
Mã phần lô PP2400427437
Giá từng phần lô 31,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 122 : Chuẩn Procaine Penicillin G
Mã phần lô PP2400427438
Giá từng phần lô 5,729,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 123 : Chuẩn Pyriproxyfen
Mã phần lô PP2400427439
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 124 : Chuẩn Quintozene
Mã phần lô PP2400427440
Giá từng phần lô 2,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 125 : Chuẩn Resveratrol
Mã phần lô PP2400427441
Giá từng phần lô 17,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 126 : Chuẩn Retinyl palmitate
Mã phần lô PP2400427442
Giá từng phần lô 12,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 127 : Chuẩn Riboflavin5'-monophosphate sodium salt
Mã phần lô PP2400427443
Giá từng phần lô 2,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 128 : Chuẩn Riboflavin-13C,15N2
Mã phần lô PP2400427444
Giá từng phần lô 13,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 129 : Chuẩn Sibutramine Hydrochloride
Mã phần lô PP2400427445
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 130 : Chuẩn Sildenafil
Mã phần lô PP2400427446
Giá từng phần lô 3,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 131 : Chuẩn Silver Nitrate 0.1N
Mã phần lô PP2400427447
Giá từng phần lô 39,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 132 : Chuẩn Sodium Hydroxide0.1N
Mã phần lô PP2400427448
Giá từng phần lô 5,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 133 : Chuẩn Sodium L-lactate
Mã phần lô PP2400427449
Giá từng phần lô 3,401,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 134 : Chuẩn Sodium Thiosulfate 0.01 N
Mã phần lô PP2400427450
Giá từng phần lô 7,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 135 : Chuẩn Spinosad
Mã phần lô PP2400427451
Giá từng phần lô 3,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 136 : Chuẩn Spiramycin
Mã phần lô PP2400427452
Giá từng phần lô 2,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 137 : Chuẩn Sucralose
Mã phần lô PP2400427453
Giá từng phần lô 6,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 138 : Chuẩn Sulfamethazine
Mã phần lô PP2400427454
Giá từng phần lô 2,067,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 139 : Chuẩn Titan
Mã phần lô PP2400427455
Giá từng phần lô 2,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 140 : Chuẩn Trichloroethene 1000ug/ml
Mã phần lô PP2400427456
Giá từng phần lô 2,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 141 : Chuẩn Vitamin B5 - Calcium pantothenate
Mã phần lô PP2400427457
Giá từng phần lô 5,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 142 : Chuẩn Vitamin B6 - Pyridoxine hydrochloride
Mã phần lô PP2400427458
Giá từng phần lô 2,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 143 : Chuẩn Vitamin K2 (MK7)
Mã phần lô PP2400427459
Giá từng phần lô 9,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 144 : Chuẩn Yttrium
Mã phần lô PP2400427460
Giá từng phần lô 14,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 145 : CN Supplement
Mã phần lô PP2400427461
Giá từng phần lô 18,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 146 : Colilert-18
Mã phần lô PP2400427462
Giá từng phần lô 45,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 147 : Cồn đốt 96%
Mã phần lô PP2400427463
Giá từng phần lô 7,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 148 : Cồn tuyệt đối 99,5%
Mã phần lô PP2400427464
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 149 : Cooked meat
Mã phần lô PP2400427465
Giá từng phần lô 6,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 150 : Dansyl choride
Mã phần lô PP2400427466
Giá từng phần lô 8,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 151 : Đĩa Petrifilm E.coli/ColiformsCount Plate
Mã phần lô PP2400427467
Giá từng phần lô 47,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 152 : Đĩa Petrifilm Enterobacteriaceae count plate
Mã phần lô PP2400427468
Giá từng phần lô 21,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 153 : Đĩa Petrifilm kiểm tra Staphylococcus aureus
Mã phần lô PP2400427469
Giá từng phần lô 16,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 154 : Dichloromethane
Mã phần lô PP2400427470
Giá từng phần lô 26,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 155 : Dichloromethane
Mã phần lô PP2400427471
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 156 : Diethyl Ether (C4H10O)
Mã phần lô PP2400427472
Giá từng phần lô 52,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 157 : Dung dịch chuẩn 21 nguyên tố dùng cho ICP-MS
Mã phần lô PP2400427473
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 158 : Dung dịch chuẩn 28 nguyên tố dùng cho ICP-MS
Mã phần lô PP2400427474
Giá từng phần lô 8,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 159 : Dung dịch Cooling bath
Mã phần lô PP2400427475
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 160 : Dung dịch làm lạnh Chiller polyclear mix 30plus
Mã phần lô PP2400427476
Giá từng phần lô 10,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 161 : Dung dịch làm lạnhICP-MS Chiller Coolant Mix
Mã phần lô PP2400427477
Giá từng phần lô 10,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 162 : Dung dịch trao đổi ion (ULB-P Regeneration Solution hoặc ASUREX-AS1 Solution)
Mã phần lô PP2400427478
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 163 : Dung dịch Wijs
Mã phần lô PP2400427479
Giá từng phần lô 5,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 164 : Dung môi dùng cho chuẩn độ karl Fischer 2 thành phần
Mã phần lô PP2400427480
Giá từng phần lô 4,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 165 : Egg yolk tellurite emusion
Mã phần lô PP2400427481
Giá từng phần lô 7,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 166 : Ethanol
Mã phần lô PP2400427482
Giá từng phần lô 9,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 167 : Ethyl acetate
Mã phần lô PP2400427483
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 168 : Giấy định tính borax(Curcuma papier Turmeric paper )
Mã phần lô PP2400427484
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 169 : Glycerol
Mã phần lô PP2400427485
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 170 : Glycin
Mã phần lô PP2400427486
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 171 : Gold(III) chloride trihydrate
Mã phần lô PP2400427487
Giá từng phần lô 5,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 172 : Hektoen Enteric Agar
Mã phần lô PP2400427488
Giá từng phần lô 5,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 173 : Hexan cho HPLC
Mã phần lô PP2400427489
Giá từng phần lô 22,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 174 : Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2400427490
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 175 : Hydrogenperoxide 30%
Mã phần lô PP2400427491
Giá từng phần lô 7,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 176 : Iron sulphite agar
Mã phần lô PP2400427492
Giá từng phần lô 3,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 177 : Iron(III) sulfate pentahydrate
Mã phần lô PP2400427493
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 178 : Kháng huyết thanh Salmonella (O)
Mã phần lô PP2400427494
Giá từng phần lô 9,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 179 : Kháng huyết thanh Salmonella PolyvalentO A-S
Mã phần lô PP2400427495
Giá từng phần lô 7,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 180 : Kháng huyết thanh Shigella 1-6 X&Y
Mã phần lô PP2400427496
Giá từng phần lô 8,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 181 : Kháng huyết thanh Shigella Boydii 1-15
Mã phần lô PP2400427497
Giá từng phần lô 8,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 182 : Kháng huyết thanh Shigella Dysenteriae 1-10
Mã phần lô PP2400427498
Giá từng phần lô 8,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 183 : Kháng huyết thanh Shigella phase 1 and 2
Mã phần lô PP2400427499
Giá từng phần lô 8,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 184 : Lauryl sulphat broth
Mã phần lô PP2400427500
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 185 : Legionnella BCYE Agar Base
Mã phần lô PP2400427501
Giá từng phần lô 4,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 186 : Legionnella BCYE growth supplement
Mã phần lô PP2400427502
Giá từng phần lô 19,206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 187 : Legionnella growth supplement (BCYE without L-cysteine)
Mã phần lô PP2400427503
Giá từng phần lô 14,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 188 : Lipase
Mã phần lô PP2400427504
Giá từng phần lô 17,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 189 : Methanol
Mã phần lô PP2400427505
Giá từng phần lô 8,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 190 : Mix Quechers (MgSO4_150mg; Diamino_50mg)
Mã phần lô PP2400427506
Giá từng phần lô 39,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 191 : Mix Quechers liquid extraction(MgSO4_6g; CH3COONa_1.5g)
Mã phần lô PP2400427507
Giá từng phần lô 47,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 192 : Môi trường Membrane- filter Enterococcus selective agar acc to Slanets - Barley
Mã phần lô PP2400427508
Giá từng phần lô 23,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 193 : n - Heptan
Mã phần lô PP2400427509
Giá từng phần lô 4,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 194 : Nội chuẩn FumonisinB1 13C34
Mã phần lô PP2400427510
Giá từng phần lô 31,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 195 : Nội chuẩn Melamine-13C3,15N3
Mã phần lô PP2400427511
Giá từng phần lô 9,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 196 : Petroleumether
Mã phần lô PP2400427512
Giá từng phần lô 15,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 197 : Plate Count Agar
Mã phần lô PP2400427513
Giá từng phần lô 9,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 198 : Potassiumdihydrogen phosphate
Mã phần lô PP2400427514
Giá từng phần lô 7,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 199 : Potassiumhexacyanoferrate (II) trihydrate
Mã phần lô PP2400427515
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 200 : Potassiumhydroxide
Mã phần lô PP2400427516
Giá từng phần lô 7,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 201 : Potassiumsodium tartrate tetrahydrate
Mã phần lô PP2400427517
Giá từng phần lô 14,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 202 : Pseudomonas CN selective agar
Mã phần lô PP2400427518
Giá từng phần lô 12,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 203 : Pyrogallol
Mã phần lô PP2400427519
Giá từng phần lô 15,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 204 : Sabouraudagar with Chloramphenicol
Mã phần lô PP2400427520
Giá từng phần lô 9,511,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 205 : Sodium 1-octanesulfonate monohydrate
Mã phần lô PP2400427521
Giá từng phần lô 18,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 206 : Sodium bicarbonate
Mã phần lô PP2400427522
Giá từng phần lô 8,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 207 : Sodium chloride
Mã phần lô PP2400427523
Giá từng phần lô 7,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 208 : Sodium Hydroxide
Mã phần lô PP2400427524
Giá từng phần lô 9,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 209 : Sodium molydabdate dihydrate
Mã phần lô PP2400427525
Giá từng phần lô 8,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 210 : Sodium Phosphatedibasic - Na2HPO4
Mã phần lô PP2400427526
Giá từng phần lô 15,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 211 : Sodium Sulfate Anhydrous
Mã phần lô PP2400427527
Giá từng phần lô 10,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 212 : Sodium tetraethylborate, 97%
Mã phần lô PP2400427528
Giá từng phần lô 10,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 213 : Sodium thiosulfate
Mã phần lô PP2400427529
Giá từng phần lô 9,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 214 : TCBS
Mã phần lô PP2400427530
Giá từng phần lô 3,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 215 : Tetra butylamonium hydroxide
Mã phần lô PP2400427531
Giá từng phần lô 9,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 216 : Thạch Cronobacter Isolation Agar (CCI Agar)
Mã phần lô PP2400427532
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 217 : Triton X-114
Mã phần lô PP2400427533
Giá từng phần lô 6,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 218 : Tryptic soy Agar ( TSA)
Mã phần lô PP2400427534
Giá từng phần lô 5,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 219 : Tryptone Glucose Yeast Extract Agar (TGEA)
Mã phần lô PP2400427535
Giá từng phần lô 8,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 220 : Tryptose sulfite cycloserine Agar (TSC Agar)
Mã phần lô PP2400427536
Giá từng phần lô 7,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 221 : TTC broth (ITC)
Mã phần lô PP2400427537
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 222 : Vật liệu chuẩn Infant/Adult Nutritional Formula
Mã phần lô PP2400427538
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 223 : Vật liệu chuẩn Potassiumphthalate
Mã phần lô PP2400427539
Giá từng phần lô 8,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 224 : Viên vô cơ 5g
Mã phần lô PP2400427540
Giá từng phần lô 95,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 225 : VRBG (Violet Red Bile Glucose Agar w/o Lactose)
Mã phần lô PP2400427541
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 226 : VRBL (Violet Red Bile Agar)
Mã phần lô PP2400427542
Giá từng phần lô 1,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 227 : Xylose-Lysine Deoxycholate Agar (XLD Agar)
Mã phần lô PP2400427543
Giá từng phần lô 8,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 228 : Yersinia Selective Supplement/CIN selective supplement
Mã phần lô PP2400427544
Giá từng phần lô 3,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 229 : Zinc sulfate heptahydrate
Mã phần lô PP2400427545
Giá từng phần lô 6,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->