Gói thầu: HC03.2024: 229 danh mục môi trường, hóa chất, chất chuẩn phòng thí nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400544837-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Viện Y Tế Công Cộng Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | HC03.2024: 229 danh mục môi trường, hóa chất, chất chuẩn phòng thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400266833 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 2,974,902,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400427317 - Lô 1 : 4-Hydroxybenzhydrazide | 7,579,000 | 113,000 |
| 2 | PP2400427318 - Lô 2 : Acetone | 5,640,000 | 84,000 |
| 3 | PP2400427319 - Lô 3 : Acetonitrile | 22,610,000 | 339,000 |
| 4 | PP2400427320 - Lô 4 : Acetyl Aceton | 10,265,000 | 153,000 |
| 5 | PP2400427321 - Lô 5 : Acid Sulfuric >= 95% | 15,428,000 | 231,000 |
| 6 | PP2400427322 - Lô 6 : Acid Sulfuric >=98% | 5,130,000 | 76,000 |
| 7 | PP2400427323 - Lô 7 : Acid acetic | 13,957,000 | 209,000 |
| 8 | PP2400427324 - Lô 8 : Acid boric | 19,393,000 | 290,000 |
| 9 | PP2400427325 - Lô 9 : Acid Ethylenediaminetetraacetic | 5,844,000 | 87,000 |
| 10 | PP2400427326 - Lô 10 : Acid formic | 27,634,000 | 414,000 |
| 11 | PP2400427327 - Lô 11 : Acid Gallic | 4,127,000 | 61,000 |
| 12 | PP2400427328 - Lô 12 : Acid Hydrochloric 37% | 29,349,000 | 440,000 |
| 13 | PP2400427329 - Lô 13 : Acid meta-Phosphoric | 14,422,000 | 216,000 |
| 14 | PP2400427330 - Lô 14 : Acid Nitric | 97,104,000 | 1,456,000 |
| 15 | PP2400427331 - Lô 15 : Acid ortho-phosphoric | 21,742,000 | 326,000 |
| 16 | PP2400427332 - Lô 16 : Acid Phenylboronic | 6,535,000 | 98,000 |
| 17 | PP2400427333 - Lô 17 : Ammonium pyrrolidinedithiocarbamate | 6,420,000 | 96,000 |
| 18 | PP2400427334 - Lô 18 : Amoniumformic acid salt | 4,238,000 | 63,000 |
| 19 | PP2400427335 - Lô 19 : Baird Parker Agar | 10,917,000 | 163,000 |
| 20 | PP2400427336 - Lô 20 : Bộ dung dịch chuẩn (pH 4.01;7.00;10.01) | 9,040,000 | 135,000 |
| 21 | PP2400427337 - Lô 21 : Bộ kit đo Chlorine test | 15,708,000 | 235,000 |
| 22 | PP2400427338 - Lô 22 : Bộ Kit xác định nội độc tố | 341,880,000 | 5,128,000 |
| 23 | PP2400427339 - Lô 23 : Bộ Sulfide Test 0.02-0.25 mg/ l S² | 9,406,000 | 141,000 |
| 24 | PP2400427340 - Lô 24 : Bộ tách chiết DNA dựa trên công nghệ hạt từ | 26,477,000 | 397,000 |
| 25 | PP2400427341 - Lô 25 : Buffered Peptone Water | 15,623,000 | 234,000 |
| 26 | PP2400427342 - Lô 26 : Chất chuẩn MON-89788-1 | 11,275,000 | 169,000 |
| 27 | PP2400427343 - Lô 27 : Chất thử đông gel nội độc tố Gel-Clot | 81,125,000 | 1,216,000 |
| 28 | PP2400427344 - Lô 28 : Chất trao đổi anion (Ion exchangerAmberlete) | 17,744,000 | 266,000 |
| 29 | PP2400427345 - Lô 29 : Chất trao đổi cation (Ion exchangerAmberlete) | 12,104,000 | 181,000 |
| 30 | PP2400427346 - Lô 30 : Chloroform | 12,792,000 | 191,000 |
| 31 | PP2400427347 - Lô 31 : Chloroform ≥ 99.8% | 5,440,000 | 81,000 |
| 32 | PP2400427348 - Lô 32 : ChromagarVibrio | 8,459,000 | 126,000 |
| 33 | PP2400427349 - Lô 33 : Chromagar CCA | 16,104,000 | 241,000 |
| 34 | PP2400427350 - Lô 34 : Chromagar Salmonella | 8,459,000 | 126,000 |
| 35 | PP2400427351 - Lô 35 : Chromagar Staph aureus | 8,054,000 | 120,000 |
| 36 | PP2400427352 - Lô 36 : Chromocult Coliform Agar ES | 39,376,000 | 590,000 |
| 37 | PP2400427353 - Lô 37 : Chromocult Listeria Agar Enrichment Supplement | 16,772,000 | 251,000 |
| 38 | PP2400427354 - Lô 38 : Chromocult Listeria Agar Selective Supplement | 13,816,000 | 207,000 |
| 39 | PP2400427355 - Lô 39 : Chuẩn 1,2-Dicloroethan | 4,572,000 | 68,000 |
| 40 | PP2400427356 - Lô 40 : Chuẩn 16,16,17-d3-Testosterone sulfate | 20,538,000 | 308,000 |
| 41 | PP2400427357 - Lô 41 : Chuẩn 18 nguyên tố đất hiếm | 23,800,000 | 357,000 |
| 42 | PP2400427358 - Lô 42 : Chuẩn 2,4 - dinitrophenol | 2,515,000 | 37,000 |
| 43 | PP2400427359 - Lô 43 : Chuẩn 2,4-DAB (Chrysoidine G) | 5,136,000 | 77,000 |
| 44 | PP2400427360 - Lô 44 : Chuẩn 3-Chloro-1,2-propanediol | 5,931,000 | 88,000 |
| 45 | PP2400427361 - Lô 45 : Chuẩn Abamectin | 4,421,000 | 66,000 |
| 46 | PP2400427362 - Lô 46 : Chuẩn Acesulfame K | 6,509,000 | 97,000 |
| 47 | PP2400427363 - Lô 47 : Chuẩn Acid Clohydric0.1N | 5,970,000 | 89,000 |
| 48 | PP2400427364 - Lô 48 : Chuẩn Acid Clohydric1N | 3,790,000 | 56,000 |
| 49 | PP2400427365 - Lô 49 : Chuẩn Acid Percloric 0.1 N | 4,570,000 | 68,000 |
| 50 | PP2400427366 - Lô 50 : Chuẩn Acid Sulfuric 0.1N | 21,297,000 | 319,000 |
| 51 | PP2400427367 - Lô 51 : Chuẩn Adenosine5'-monophosphate monohydrate | 2,401,000 | 36,000 |
| 52 | PP2400427368 - Lô 52 : Chuẩn Aldicarb | 2,155,000 | 32,000 |
| 53 | PP2400427369 - Lô 53 : Chuẩn Aldrin | 2,615,000 | 39,000 |
| 54 | PP2400427370 - Lô 54 : Chuẩn Allura red AC | 6,946,000 | 104,000 |
| 55 | PP2400427371 - Lô 55 : Chuẩn Aminopyralid | 8,213,000 | 123,000 |
| 56 | PP2400427372 - Lô 56 : Chuẩn Amitriptyline HCL | 2,103,000 | 31,000 |
| 57 | PP2400427373 - Lô 57 : Chuẩn Amitrole | 2,606,000 | 39,000 |
| 58 | PP2400427374 - Lô 58 : Chuẩn Amoxicillin | 2,275,000 | 34,000 |
| 59 | PP2400427375 - Lô 59 : Chuẩn AuramineO | 3,934,000 | 59,000 |
| 60 | PP2400427376 - Lô 60 : Chuẩn Avilamycin | 3,916,000 | 58,000 |
| 61 | PP2400427377 - Lô 61 : Chuẩn beta-Carotene | 3,013,000 | 45,000 |
| 62 | PP2400427378 - Lô 62 : Chuẩn Bifenthrin | 3,155,000 | 47,000 |
| 63 | PP2400427379 - Lô 63 : Chuẩn Bromopropylate | 2,137,000 | 32,000 |
| 64 | PP2400427380 - Lô 64 : Chuẩn Calcium carbonate | 3,063,000 | 45,000 |
| 65 | PP2400427381 - Lô 65 : Chuẩn Captan | 2,615,000 | 39,000 |
| 66 | PP2400427382 - Lô 66 : Chuẩn Captopril | 3,155,000 | 47,000 |
| 67 | PP2400427383 - Lô 67 : Chuẩn Carbofuran | 2,137,000 | 32,000 |
| 68 | PP2400427384 - Lô 68 : Chuẩn Carminic acid | 10,809,000 | 162,000 |
| 69 | PP2400427385 - Lô 69 : Chuẩn Carmoisine | 9,610,000 | 144,000 |
| 70 | PP2400427386 - Lô 70 : Chuẩn Chlorpromazine | 2,619,000 | 39,000 |
| 71 | PP2400427387 - Lô 71 : Chuẩn Chondroitin sulfate sodium | 5,952,000 | 89,000 |
| 72 | PP2400427388 - Lô 72 : Chuẩn Clenbuterol Hydrochloride | 2,796,000 | 41,000 |
| 73 | PP2400427389 - Lô 73 : Chuẩn Cobal chloride | 3,288,000 | 49,000 |
| 74 | PP2400427390 - Lô 74 : Chuẩn CoenzymeQ10 | 3,183,000 | 47,000 |
| 75 | PP2400427391 - Lô 75 : Chuẩn Cycloxydim | 2,277,000 | 34,000 |
| 76 | PP2400427392 - Lô 76 : Chuẩn Cyhalothrin | 5,739,000 | 86,000 |
| 77 | PP2400427393 - Lô 77 : Chuẩn Cytidine 5'-monophosphate disodium salt | 2,360,000 | 35,000 |
| 78 | PP2400427394 - Lô 78 : Chuẩn Deltamethrin | 2,745,000 | 41,000 |
| 79 | PP2400427395 - Lô 79 : Chuẩn Diclofenac sodium | 2,305,000 | 34,000 |
| 80 | PP2400427396 - Lô 80 : Chuẩn Diclometan 1000ug/ml | 2,062,000 | 30,000 |
| 81 | PP2400427397 - Lô 81 : Chuẩn Dihydrostreptomycin sesquisulfate | 2,278,000 | 34,000 |
| 82 | PP2400427398 - Lô 82 : Chuẩn Dimethenamide-P | 3,856,000 | 57,000 |
| 83 | PP2400427399 - Lô 83 : Chuẩn Dimethipin | 3,447,000 | 51,000 |
| 84 | PP2400427400 - Lô 84 : Chuẩn Doramectin | 2,960,000 | 44,000 |
| 85 | PP2400427401 - Lô 85 : Chuẩn Endosulfan sulfate | 3,124,000 | 46,000 |
| 86 | PP2400427402 - Lô 86 : Chuẩn Eprinomectin | 5,125,000 | 76,000 |
| 87 | PP2400427403 - Lô 87 : Chuẩn Ergocalciferol (vitamin D2) | 5,946,000 | 89,000 |
| 88 | PP2400427404 - Lô 88 : Chuẩn Ethion | 2,459,000 | 36,000 |
| 89 | PP2400427405 - Lô 89 : Chuẩn Ethoprophos | 2,709,000 | 40,000 |
| 90 | PP2400427406 - Lô 90 : Chuẩn Febantel | 2,506,000 | 37,000 |
| 91 | PP2400427407 - Lô 91 : Chuẩn Fenamiphos | 2,346,000 | 35,000 |
| 92 | PP2400427408 - Lô 92 : Chuẩn Fenhexamid | 3,341,000 | 50,000 |
| 93 | PP2400427409 - Lô 93 : Chuẩn Fenpropathrin | 2,870,000 | 43,000 |
| 94 | PP2400427410 - Lô 94 : Chuẩn Fenvalerate | 2,459,000 | 36,000 |
| 95 | PP2400427411 - Lô 95 : Chuẩn Fludioxonil | 2,100,000 | 31,000 |
| 96 | PP2400427412 - Lô 96 : Chuẩn Fluvalinate | 9,913,000 | 148,000 |
| 97 | PP2400427413 - Lô 97 : Chuẩn Folpet | 2,137,000 | 32,000 |
| 98 | PP2400427414 - Lô 98 : Chuẩn Glycidyl Palmitate | 4,088,000 | 61,000 |
| 99 | PP2400427415 - Lô 99 : Chuẩn Gold cho ICP | 11,458,000 | 171,000 |
| 100 | PP2400427416 - Lô 100 : Chuẩn Guazatineacetate | 3,137,000 | 47,000 |
| 101 | PP2400427417 - Lô 101 : Chuẩn Heptachlor | 5,037,000 | 75,000 |
| 102 | PP2400427418 - Lô 102 : Chuẩn Heptaminol | 5,100,000 | 76,000 |
| 103 | PP2400427419 - Lô 103 : Chuẩn hỗn hợp 37 acid béo (37 Component FAME Mix) | 5,874,000 | 88,000 |
| 104 | PP2400427420 - Lô 104 : Chuẩn Isometamidium bromide hydrobromide | 6,535,000 | 98,000 |
| 105 | PP2400427421 - Lô 105 : Chuẩn Isoprocarb | 2,137,000 | 32,000 |
| 106 | PP2400427422 - Lô 106 : Chuẩn Karl Fischer combi titrant 5 mg/ml | 4,410,000 | 66,000 |
| 107 | PP2400427423 - Lô 107 : Chuẩn kiểm soát chất lượng 23 nguyên tố | 23,992,000 | 359,000 |
| 108 | PP2400427424 - Lô 108 : Chuẩn kiểm soát chất lượng 26 nguyên tố (in 4% HNO3 + Tr HF) | 28,000,000 | 420,000 |
| 109 | PP2400427425 - Lô 109 : Chuẩn L-Carnitine hydrochloride | 2,009,000 | 30,000 |
| 110 | PP2400427426 - Lô 110 : Chuẩn Lycopene | 5,166,000 | 77,000 |
| 111 | PP2400427427 - Lô 111 : Chuẩn Mandipropamid | 5,235,000 | 78,000 |
| 112 | PP2400427428 - Lô 112 : Chuẩn Meptyldinocap | 7,740,000 | 116,000 |
| 113 | PP2400427429 - Lô 113 : Chuẩn Methoxyfenozide | 2,791,000 | 41,000 |
| 114 | PP2400427430 - Lô 114 : Chuẩn Microcystin LR | 9,682,000 | 145,000 |
| 115 | PP2400427431 - Lô 115 : Chuẩn Patulin | 16,556,000 | 248,000 |
| 116 | PP2400427432 - Lô 116 : Chuẩn Phenolphthalein | 2,714,000 | 40,000 |
| 117 | PP2400427433 - Lô 117 : Chuẩn Pirlimycin | 29,896,000 | 448,000 |
| 118 | PP2400427434 - Lô 118 : Chuẩn Piroxicam | 4,814,000 | 72,000 |
| 119 | PP2400427435 - Lô 119 : Chuẩn PotassiumHexa- chloroplatinate (IV) | 15,164,000 | 227,000 |
| 120 | PP2400427436 - Lô 120 : Chuẩn PotassiumHydroxide0,1N | 2,886,000 | 43,000 |
| 121 | PP2400427437 - Lô 121 : Chuẩn PotassiumPermanagate 0.1N | 31,332,000 | 469,000 |
| 122 | PP2400427438 - Lô 122 : Chuẩn Procaine Penicillin G | 5,729,000 | 85,000 |
| 123 | PP2400427439 - Lô 123 : Chuẩn Pyriproxyfen | 3,500,000 | 52,000 |
| 124 | PP2400427440 - Lô 124 : Chuẩn Quintozene | 2,459,000 | 36,000 |
| 125 | PP2400427441 - Lô 125 : Chuẩn Resveratrol | 17,726,000 | 265,000 |
| 126 | PP2400427442 - Lô 126 : Chuẩn Retinyl palmitate | 12,226,000 | 183,000 |
| 127 | PP2400427443 - Lô 127 : Chuẩn Riboflavin5'-monophosphate sodium salt | 2,708,000 | 40,000 |
| 128 | PP2400427444 - Lô 128 : Chuẩn Riboflavin-13C,15N2 | 13,064,000 | 195,000 |
| 129 | PP2400427445 - Lô 129 : Chuẩn Sibutramine Hydrochloride | 3,192,000 | 47,000 |
| 130 | PP2400427446 - Lô 130 : Chuẩn Sildenafil | 3,031,000 | 45,000 |
| 131 | PP2400427447 - Lô 131 : Chuẩn Silver Nitrate 0.1N | 39,520,000 | 592,000 |
| 132 | PP2400427448 - Lô 132 : Chuẩn Sodium Hydroxide0.1N | 5,504,000 | 82,000 |
| 133 | PP2400427449 - Lô 133 : Chuẩn Sodium L-lactate | 3,401,000 | 51,000 |
| 134 | PP2400427450 - Lô 134 : Chuẩn Sodium Thiosulfate 0.01 N | 7,330,000 | 109,000 |
| 135 | PP2400427451 - Lô 135 : Chuẩn Spinosad | 3,602,000 | 54,000 |
| 136 | PP2400427452 - Lô 136 : Chuẩn Spiramycin | 2,103,000 | 31,000 |
| 137 | PP2400427453 - Lô 137 : Chuẩn Sucralose | 6,147,000 | 92,000 |
| 138 | PP2400427454 - Lô 138 : Chuẩn Sulfamethazine | 2,067,000 | 31,000 |
| 139 | PP2400427455 - Lô 139 : Chuẩn Titan | 2,073,000 | 31,000 |
| 140 | PP2400427456 - Lô 140 : Chuẩn Trichloroethene 1000ug/ml | 2,137,000 | 32,000 |
| 141 | PP2400427457 - Lô 141 : Chuẩn Vitamin B5 - Calcium pantothenate | 5,249,000 | 78,000 |
| 142 | PP2400427458 - Lô 142 : Chuẩn Vitamin B6 - Pyridoxine hydrochloride | 2,192,000 | 32,000 |
| 143 | PP2400427459 - Lô 143 : Chuẩn Vitamin K2 (MK7) | 9,712,000 | 145,000 |
| 144 | PP2400427460 - Lô 144 : Chuẩn Yttrium | 14,326,000 | 214,000 |
| 145 | PP2400427461 - Lô 145 : CN Supplement | 18,210,000 | 273,000 |
| 146 | PP2400427462 - Lô 146 : Colilert-18 | 45,164,000 | 677,000 |
| 147 | PP2400427463 - Lô 147 : Cồn đốt 96% | 7,205,000 | 108,000 |
| 148 | PP2400427464 - Lô 148 : Cồn tuyệt đối 99,5% | 4,200,000 | 63,000 |
| 149 | PP2400427465 - Lô 149 : Cooked meat | 6,262,000 | 93,000 |
| 150 | PP2400427466 - Lô 150 : Dansyl choride | 8,456,000 | 126,000 |
| 151 | PP2400427467 - Lô 151 : Đĩa Petrifilm E.coli/ColiformsCount Plate | 47,292,000 | 709,000 |
| 152 | PP2400427468 - Lô 152 : Đĩa Petrifilm Enterobacteriaceae count plate | 21,402,000 | 321,000 |
| 153 | PP2400427469 - Lô 153 : Đĩa Petrifilm kiểm tra Staphylococcus aureus | 16,834,000 | 252,000 |
| 154 | PP2400427470 - Lô 154 : Dichloromethane | 26,403,000 | 396,000 |
| 155 | PP2400427471 - Lô 155 : Dichloromethane | 5,670,000 | 85,000 |
| 156 | PP2400427472 - Lô 156 : Diethyl Ether (C4H10O) | 52,316,000 | 784,000 |
| 157 | PP2400427473 - Lô 157 : Dung dịch chuẩn 21 nguyên tố dùng cho ICP-MS | 22,000,000 | 330,000 |
| 158 | PP2400427474 - Lô 158 : Dung dịch chuẩn 28 nguyên tố dùng cho ICP-MS | 8,548,000 | 128,000 |
| 159 | PP2400427475 - Lô 159 : Dung dịch Cooling bath | 5,280,000 | 79,000 |
| 160 | PP2400427476 - Lô 160 : Dung dịch làm lạnh Chiller polyclear mix 30plus | 10,892,000 | 163,000 |
| 161 | PP2400427477 - Lô 161 : Dung dịch làm lạnhICP-MS Chiller Coolant Mix | 10,450,000 | 156,000 |
| 162 | PP2400427478 - Lô 162 : Dung dịch trao đổi ion (ULB-P Regeneration Solution hoặc ASUREX-AS1 Solution) | 14,400,000 | 216,000 |
| 163 | PP2400427479 - Lô 163 : Dung dịch Wijs | 5,278,000 | 79,000 |
| 164 | PP2400427480 - Lô 164 : Dung môi dùng cho chuẩn độ karl Fischer 2 thành phần | 4,562,000 | 68,000 |
| 165 | PP2400427481 - Lô 165 : Egg yolk tellurite emusion | 7,446,000 | 111,000 |
| 166 | PP2400427482 - Lô 166 : Ethanol | 9,588,000 | 143,000 |
| 167 | PP2400427483 - Lô 167 : Ethyl acetate | 5,950,000 | 89,000 |
| 168 | PP2400427484 - Lô 168 : Giấy định tính borax(Curcuma papier Turmeric paper ) | 11,200,000 | 168,000 |
| 169 | PP2400427485 - Lô 169 : Glycerol | 3,300,000 | 49,000 |
| 170 | PP2400427486 - Lô 170 : Glycin | 8,500,000 | 127,000 |
| 171 | PP2400427487 - Lô 171 : Gold(III) chloride trihydrate | 5,316,000 | 79,000 |
| 172 | PP2400427488 - Lô 172 : Hektoen Enteric Agar | 5,425,000 | 81,000 |
| 173 | PP2400427489 - Lô 173 : Hexan cho HPLC | 22,644,000 | 339,000 |
| 174 | PP2400427490 - Lô 174 : Huyết tương thỏ đông khô | 23,040,000 | 345,000 |
| 175 | PP2400427491 - Lô 175 : Hydrogenperoxide 30% | 7,984,000 | 119,000 |
| 176 | PP2400427492 - Lô 176 : Iron sulphite agar | 3,759,000 | 56,000 |
| 177 | PP2400427493 - Lô 177 : Iron(III) sulfate pentahydrate | 10,950,000 | 164,000 |
| 178 | PP2400427494 - Lô 178 : Kháng huyết thanh Salmonella (O) | 9,726,000 | 145,000 |
| 179 | PP2400427495 - Lô 179 : Kháng huyết thanh Salmonella PolyvalentO A-S | 7,180,000 | 107,000 |
| 180 | PP2400427496 - Lô 180 : Kháng huyết thanh Shigella 1-6 X&Y | 8,459,000 | 126,000 |
| 181 | PP2400427497 - Lô 181 : Kháng huyết thanh Shigella Boydii 1-15 | 8,459,000 | 126,000 |
| 182 | PP2400427498 - Lô 182 : Kháng huyết thanh Shigella Dysenteriae 1-10 | 8,459,000 | 126,000 |
| 183 | PP2400427499 - Lô 183 : Kháng huyết thanh Shigella phase 1 and 2 | 8,459,000 | 126,000 |
| 184 | PP2400427500 - Lô 184 : Lauryl sulphat broth | 4,200,000 | 63,000 |
| 185 | PP2400427501 - Lô 185 : Legionnella BCYE Agar Base | 4,812,000 | 72,000 |
| 186 | PP2400427502 - Lô 186 : Legionnella BCYE growth supplement | 19,206,000 | 288,000 |
| 187 | PP2400427503 - Lô 187 : Legionnella growth supplement (BCYE without L-cysteine) | 14,036,000 | 210,000 |
| 188 | PP2400427504 - Lô 188 : Lipase | 17,894,000 | 268,000 |
| 189 | PP2400427505 - Lô 189 : Methanol | 8,788,000 | 131,000 |
| 190 | PP2400427506 - Lô 190 : Mix Quechers (MgSO4_150mg; Diamino_50mg) | 39,336,000 | 590,000 |
| 191 | PP2400427507 - Lô 191 : Mix Quechers liquid extraction(MgSO4_6g; CH3COONa_1.5g) | 47,740,000 | 716,000 |
| 192 | PP2400427508 - Lô 192 : Môi trường Membrane- filter Enterococcus selective agar acc to Slanets - Barley | 23,260,000 | 348,000 |
| 193 | PP2400427509 - Lô 193 : n - Heptan | 4,960,000 | 74,000 |
| 194 | PP2400427510 - Lô 194 : Nội chuẩn FumonisinB1 13C34 | 31,990,000 | 479,000 |
| 195 | PP2400427511 - Lô 195 : Nội chuẩn Melamine-13C3,15N3 | 9,438,000 | 141,000 |
| 196 | PP2400427512 - Lô 196 : Petroleumether | 15,252,000 | 228,000 |
| 197 | PP2400427513 - Lô 197 : Plate Count Agar | 9,784,000 | 146,000 |
| 198 | PP2400427514 - Lô 198 : Potassiumdihydrogen phosphate | 7,656,000 | 114,000 |
| 199 | PP2400427515 - Lô 199 : Potassiumhexacyanoferrate (II) trihydrate | 12,400,000 | 186,000 |
| 200 | PP2400427516 - Lô 200 : Potassiumhydroxide | 7,161,000 | 107,000 |
| 201 | PP2400427517 - Lô 201 : Potassiumsodium tartrate tetrahydrate | 14,350,000 | 215,000 |
| 202 | PP2400427518 - Lô 202 : Pseudomonas CN selective agar | 12,980,000 | 194,000 |
| 203 | PP2400427519 - Lô 203 : Pyrogallol | 15,478,000 | 232,000 |
| 204 | PP2400427520 - Lô 204 : Sabouraudagar with Chloramphenicol | 9,511,000 | 142,000 |
| 205 | PP2400427521 - Lô 205 : Sodium 1-octanesulfonate monohydrate | 18,081,000 | 271,000 |
| 206 | PP2400427522 - Lô 206 : Sodium bicarbonate | 8,646,000 | 129,000 |
| 207 | PP2400427523 - Lô 207 : Sodium chloride | 7,084,000 | 106,000 |
| 208 | PP2400427524 - Lô 208 : Sodium Hydroxide | 9,264,000 | 138,000 |
| 209 | PP2400427525 - Lô 209 : Sodium molydabdate dihydrate | 8,498,000 | 127,000 |
| 210 | PP2400427526 - Lô 210 : Sodium Phosphatedibasic - Na2HPO4 | 15,654,000 | 234,000 |
| 211 | PP2400427527 - Lô 211 : Sodium Sulfate Anhydrous | 10,962,000 | 164,000 |
| 212 | PP2400427528 - Lô 212 : Sodium tetraethylborate, 97% | 10,149,000 | 152,000 |
| 213 | PP2400427529 - Lô 213 : Sodium thiosulfate | 9,776,000 | 146,000 |
| 214 | PP2400427530 - Lô 214 : TCBS | 3,834,000 | 57,000 |
| 215 | PP2400427531 - Lô 215 : Tetra butylamonium hydroxide | 9,522,000 | 142,000 |
| 216 | PP2400427532 - Lô 216 : Thạch Cronobacter Isolation Agar (CCI Agar) | 4,440,000 | 66,000 |
| 217 | PP2400427533 - Lô 217 : Triton X-114 | 6,764,000 | 101,000 |
| 218 | PP2400427534 - Lô 218 : Tryptic soy Agar ( TSA) | 5,025,000 | 75,000 |
| 219 | PP2400427535 - Lô 219 : Tryptone Glucose Yeast Extract Agar (TGEA) | 8,248,000 | 123,000 |
| 220 | PP2400427536 - Lô 220 : Tryptose sulfite cycloserine Agar (TSC Agar) | 7,203,000 | 108,000 |
| 221 | PP2400427537 - Lô 221 : TTC broth (ITC) | 3,024,000 | 45,000 |
| 222 | PP2400427538 - Lô 222 : Vật liệu chuẩn Infant/Adult Nutritional Formula | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 223 | PP2400427539 - Lô 223 : Vật liệu chuẩn Potassiumphthalate | 8,166,000 | 122,000 |
| 224 | PP2400427540 - Lô 224 : Viên vô cơ 5g | 95,488,000 | 1,432,000 |
| 225 | PP2400427541 - Lô 225 : VRBG (Violet Red Bile Glucose Agar w/o Lactose) | 3,150,000 | 47,000 |
| 226 | PP2400427542 - Lô 226 : VRBL (Violet Red Bile Agar) | 1,918,000 | 28,000 |
| 227 | PP2400427543 - Lô 227 : Xylose-Lysine Deoxycholate Agar (XLD Agar) | 8,248,000 | 123,000 |
| 228 | PP2400427544 - Lô 228 : Yersinia Selective Supplement/CIN selective supplement | 3,645,000 | 54,000 |
| 229 | PP2400427545 - Lô 229 : Zinc sulfate heptahydrate | 6,665,000 | 99,000 |
Lô 1 : 4-Hydroxybenzhydrazide |
|
| Mã phần lô | PP2400427317 |
| Giá từng phần lô | 7,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 2 : Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2400427318 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 3 : Acetonitrile |
|
| Mã phần lô | PP2400427319 |
| Giá từng phần lô | 22,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 4 : Acetyl Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2400427320 |
| Giá từng phần lô | 10,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 5 : Acid Sulfuric >= 95% |
|
| Mã phần lô | PP2400427321 |
| Giá từng phần lô | 15,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 6 : Acid Sulfuric >=98% |
|
| Mã phần lô | PP2400427322 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 7 : Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400427323 |
| Giá từng phần lô | 13,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 8 : Acid boric |
|
| Mã phần lô | PP2400427324 |
| Giá từng phần lô | 19,393,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 9 : Acid Ethylenediaminetetraacetic |
|
| Mã phần lô | PP2400427325 |
| Giá từng phần lô | 5,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 10 : Acid formic |
|
| Mã phần lô | PP2400427326 |
| Giá từng phần lô | 27,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11 : Acid Gallic |
|
| Mã phần lô | PP2400427327 |
| Giá từng phần lô | 4,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12 : Acid Hydrochloric 37% |
|
| Mã phần lô | PP2400427328 |
| Giá từng phần lô | 29,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13 : Acid meta-Phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2400427329 |
| Giá từng phần lô | 14,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14 : Acid Nitric |
|
| Mã phần lô | PP2400427330 |
| Giá từng phần lô | 97,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15 : Acid ortho-phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2400427331 |
| Giá từng phần lô | 21,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16 : Acid Phenylboronic |
|
| Mã phần lô | PP2400427332 |
| Giá từng phần lô | 6,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 17 : Ammonium pyrrolidinedithiocarbamate |
|
| Mã phần lô | PP2400427333 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 18 : Amoniumformic acid salt |
|
| Mã phần lô | PP2400427334 |
| Giá từng phần lô | 4,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 19 : Baird Parker Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400427335 |
| Giá từng phần lô | 10,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 20 : Bộ dung dịch chuẩn (pH 4.01;7.00;10.01) |
|
| Mã phần lô | PP2400427336 |
| Giá từng phần lô | 9,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 21 : Bộ kit đo Chlorine test |
|
| Mã phần lô | PP2400427337 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 22 : Bộ Kit xác định nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2400427338 |
| Giá từng phần lô | 341,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 23 : Bộ Sulfide Test 0.02-0.25 mg/ l S² |
|
| Mã phần lô | PP2400427339 |
| Giá từng phần lô | 9,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 24 : Bộ tách chiết DNA dựa trên công nghệ hạt từ |
|
| Mã phần lô | PP2400427340 |
| Giá từng phần lô | 26,477,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 25 : Buffered Peptone Water |
|
| Mã phần lô | PP2400427341 |
| Giá từng phần lô | 15,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 26 : Chất chuẩn MON-89788-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400427342 |
| Giá từng phần lô | 11,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 27 : Chất thử đông gel nội độc tố Gel-Clot |
|
| Mã phần lô | PP2400427343 |
| Giá từng phần lô | 81,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 28 : Chất trao đổi anion (Ion exchangerAmberlete) |
|
| Mã phần lô | PP2400427344 |
| Giá từng phần lô | 17,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 29 : Chất trao đổi cation (Ion exchangerAmberlete) |
|
| Mã phần lô | PP2400427345 |
| Giá từng phần lô | 12,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 30 : Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2400427346 |
| Giá từng phần lô | 12,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 31 : Chloroform ≥ 99.8% |
|
| Mã phần lô | PP2400427347 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 32 : ChromagarVibrio |
|
| Mã phần lô | PP2400427348 |
| Giá từng phần lô | 8,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 33 : Chromagar CCA |
|
| Mã phần lô | PP2400427349 |
| Giá từng phần lô | 16,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 34 : Chromagar Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2400427350 |
| Giá từng phần lô | 8,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 35 : Chromagar Staph aureus |
|
| Mã phần lô | PP2400427351 |
| Giá từng phần lô | 8,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 36 : Chromocult Coliform Agar ES |
|
| Mã phần lô | PP2400427352 |
| Giá từng phần lô | 39,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 37 : Chromocult Listeria Agar Enrichment Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400427353 |
| Giá từng phần lô | 16,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 38 : Chromocult Listeria Agar Selective Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400427354 |
| Giá từng phần lô | 13,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 39 : Chuẩn 1,2-Dicloroethan |
|
| Mã phần lô | PP2400427355 |
| Giá từng phần lô | 4,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 40 : Chuẩn 16,16,17-d3-Testosterone sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400427356 |
| Giá từng phần lô | 20,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 41 : Chuẩn 18 nguyên tố đất hiếm |
|
| Mã phần lô | PP2400427357 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 42 : Chuẩn 2,4 - dinitrophenol |
|
| Mã phần lô | PP2400427358 |
| Giá từng phần lô | 2,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 43 : Chuẩn 2,4-DAB (Chrysoidine G) |
|
| Mã phần lô | PP2400427359 |
| Giá từng phần lô | 5,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 44 : Chuẩn 3-Chloro-1,2-propanediol |
|
| Mã phần lô | PP2400427360 |
| Giá từng phần lô | 5,931,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 45 : Chuẩn Abamectin |
|
| Mã phần lô | PP2400427361 |
| Giá từng phần lô | 4,421,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 46 : Chuẩn Acesulfame K |
|
| Mã phần lô | PP2400427362 |
| Giá từng phần lô | 6,509,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 47 : Chuẩn Acid Clohydric0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2400427363 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 48 : Chuẩn Acid Clohydric1N |
|
| Mã phần lô | PP2400427364 |
| Giá từng phần lô | 3,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 49 : Chuẩn Acid Percloric 0.1 N |
|
| Mã phần lô | PP2400427365 |
| Giá từng phần lô | 4,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 50 : Chuẩn Acid Sulfuric 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2400427366 |
| Giá từng phần lô | 21,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 51 : Chuẩn Adenosine5'-monophosphate monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400427367 |
| Giá từng phần lô | 2,401,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 52 : Chuẩn Aldicarb |
|
| Mã phần lô | PP2400427368 |
| Giá từng phần lô | 2,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 53 : Chuẩn Aldrin |
|
| Mã phần lô | PP2400427369 |
| Giá từng phần lô | 2,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 54 : Chuẩn Allura red AC |
|
| Mã phần lô | PP2400427370 |
| Giá từng phần lô | 6,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 55 : Chuẩn Aminopyralid |
|
| Mã phần lô | PP2400427371 |
| Giá từng phần lô | 8,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 56 : Chuẩn Amitriptyline HCL |
|
| Mã phần lô | PP2400427372 |
| Giá từng phần lô | 2,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 57 : Chuẩn Amitrole |
|
| Mã phần lô | PP2400427373 |
| Giá từng phần lô | 2,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 58 : Chuẩn Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400427374 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 59 : Chuẩn AuramineO |
|
| Mã phần lô | PP2400427375 |
| Giá từng phần lô | 3,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 60 : Chuẩn Avilamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400427376 |
| Giá từng phần lô | 3,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 61 : Chuẩn beta-Carotene |
|
| Mã phần lô | PP2400427377 |
| Giá từng phần lô | 3,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 62 : Chuẩn Bifenthrin |
|
| Mã phần lô | PP2400427378 |
| Giá từng phần lô | 3,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 63 : Chuẩn Bromopropylate |
|
| Mã phần lô | PP2400427379 |
| Giá từng phần lô | 2,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 64 : Chuẩn Calcium carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400427380 |
| Giá từng phần lô | 3,063,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 65 : Chuẩn Captan |
|
| Mã phần lô | PP2400427381 |
| Giá từng phần lô | 2,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 66 : Chuẩn Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2400427382 |
| Giá từng phần lô | 3,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 67 : Chuẩn Carbofuran |
|
| Mã phần lô | PP2400427383 |
| Giá từng phần lô | 2,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 68 : Chuẩn Carminic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400427384 |
| Giá từng phần lô | 10,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 69 : Chuẩn Carmoisine |
|
| Mã phần lô | PP2400427385 |
| Giá từng phần lô | 9,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 70 : Chuẩn Chlorpromazine |
|
| Mã phần lô | PP2400427386 |
| Giá từng phần lô | 2,619,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 71 : Chuẩn Chondroitin sulfate sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400427387 |
| Giá từng phần lô | 5,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 72 : Chuẩn Clenbuterol Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400427388 |
| Giá từng phần lô | 2,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 73 : Chuẩn Cobal chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400427389 |
| Giá từng phần lô | 3,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 74 : Chuẩn CoenzymeQ10 |
|
| Mã phần lô | PP2400427390 |
| Giá từng phần lô | 3,183,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 75 : Chuẩn Cycloxydim |
|
| Mã phần lô | PP2400427391 |
| Giá từng phần lô | 2,277,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 76 : Chuẩn Cyhalothrin |
|
| Mã phần lô | PP2400427392 |
| Giá từng phần lô | 5,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 77 : Chuẩn Cytidine 5'-monophosphate disodium salt |
|
| Mã phần lô | PP2400427393 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 78 : Chuẩn Deltamethrin |
|
| Mã phần lô | PP2400427394 |
| Giá từng phần lô | 2,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 79 : Chuẩn Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400427395 |
| Giá từng phần lô | 2,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 80 : Chuẩn Diclometan 1000ug/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400427396 |
| Giá từng phần lô | 2,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 81 : Chuẩn Dihydrostreptomycin sesquisulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400427397 |
| Giá từng phần lô | 2,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 82 : Chuẩn Dimethenamide-P |
|
| Mã phần lô | PP2400427398 |
| Giá từng phần lô | 3,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 83 : Chuẩn Dimethipin |
|
| Mã phần lô | PP2400427399 |
| Giá từng phần lô | 3,447,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 84 : Chuẩn Doramectin |
|
| Mã phần lô | PP2400427400 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 85 : Chuẩn Endosulfan sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400427401 |
| Giá từng phần lô | 3,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 86 : Chuẩn Eprinomectin |
|
| Mã phần lô | PP2400427402 |
| Giá từng phần lô | 5,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 87 : Chuẩn Ergocalciferol (vitamin D2) |
|
| Mã phần lô | PP2400427403 |
| Giá từng phần lô | 5,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 88 : Chuẩn Ethion |
|
| Mã phần lô | PP2400427404 |
| Giá từng phần lô | 2,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 89 : Chuẩn Ethoprophos |
|
| Mã phần lô | PP2400427405 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 90 : Chuẩn Febantel |
|
| Mã phần lô | PP2400427406 |
| Giá từng phần lô | 2,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 91 : Chuẩn Fenamiphos |
|
| Mã phần lô | PP2400427407 |
| Giá từng phần lô | 2,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 92 : Chuẩn Fenhexamid |
|
| Mã phần lô | PP2400427408 |
| Giá từng phần lô | 3,341,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 93 : Chuẩn Fenpropathrin |
|
| Mã phần lô | PP2400427409 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 94 : Chuẩn Fenvalerate |
|
| Mã phần lô | PP2400427410 |
| Giá từng phần lô | 2,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 95 : Chuẩn Fludioxonil |
|
| Mã phần lô | PP2400427411 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 96 : Chuẩn Fluvalinate |
|
| Mã phần lô | PP2400427412 |
| Giá từng phần lô | 9,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 97 : Chuẩn Folpet |
|
| Mã phần lô | PP2400427413 |
| Giá từng phần lô | 2,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 98 : Chuẩn Glycidyl Palmitate |
|
| Mã phần lô | PP2400427414 |
| Giá từng phần lô | 4,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 99 : Chuẩn Gold cho ICP |
|
| Mã phần lô | PP2400427415 |
| Giá từng phần lô | 11,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 100 : Chuẩn Guazatineacetate |
|
| Mã phần lô | PP2400427416 |
| Giá từng phần lô | 3,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 101 : Chuẩn Heptachlor |
|
| Mã phần lô | PP2400427417 |
| Giá từng phần lô | 5,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 102 : Chuẩn Heptaminol |
|
| Mã phần lô | PP2400427418 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 103 : Chuẩn hỗn hợp 37 acid béo (37 Component FAME Mix) |
|
| Mã phần lô | PP2400427419 |
| Giá từng phần lô | 5,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 104 : Chuẩn Isometamidium bromide hydrobromide |
|
| Mã phần lô | PP2400427420 |
| Giá từng phần lô | 6,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 105 : Chuẩn Isoprocarb |
|
| Mã phần lô | PP2400427421 |
| Giá từng phần lô | 2,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 106 : Chuẩn Karl Fischer combi titrant 5 mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400427422 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 107 : Chuẩn kiểm soát chất lượng 23 nguyên tố |
|
| Mã phần lô | PP2400427423 |
| Giá từng phần lô | 23,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 108 : Chuẩn kiểm soát chất lượng 26 nguyên tố (in 4% HNO3 + Tr HF) |
|
| Mã phần lô | PP2400427424 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 109 : Chuẩn L-Carnitine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400427425 |
| Giá từng phần lô | 2,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 110 : Chuẩn Lycopene |
|
| Mã phần lô | PP2400427426 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 111 : Chuẩn Mandipropamid |
|
| Mã phần lô | PP2400427427 |
| Giá từng phần lô | 5,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 112 : Chuẩn Meptyldinocap |
|
| Mã phần lô | PP2400427428 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 113 : Chuẩn Methoxyfenozide |
|
| Mã phần lô | PP2400427429 |
| Giá từng phần lô | 2,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 114 : Chuẩn Microcystin LR |
|
| Mã phần lô | PP2400427430 |
| Giá từng phần lô | 9,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 115 : Chuẩn Patulin |
|
| Mã phần lô | PP2400427431 |
| Giá từng phần lô | 16,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 116 : Chuẩn Phenolphthalein |
|
| Mã phần lô | PP2400427432 |
| Giá từng phần lô | 2,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 117 : Chuẩn Pirlimycin |
|
| Mã phần lô | PP2400427433 |
| Giá từng phần lô | 29,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 118 : Chuẩn Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2400427434 |
| Giá từng phần lô | 4,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 119 : Chuẩn PotassiumHexa- chloroplatinate (IV) |
|
| Mã phần lô | PP2400427435 |
| Giá từng phần lô | 15,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 120 : Chuẩn PotassiumHydroxide0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2400427436 |
| Giá từng phần lô | 2,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 121 : Chuẩn PotassiumPermanagate 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2400427437 |
| Giá từng phần lô | 31,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 122 : Chuẩn Procaine Penicillin G |
|
| Mã phần lô | PP2400427438 |
| Giá từng phần lô | 5,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 123 : Chuẩn Pyriproxyfen |
|
| Mã phần lô | PP2400427439 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 124 : Chuẩn Quintozene |
|
| Mã phần lô | PP2400427440 |
| Giá từng phần lô | 2,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 125 : Chuẩn Resveratrol |
|
| Mã phần lô | PP2400427441 |
| Giá từng phần lô | 17,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 126 : Chuẩn Retinyl palmitate |
|
| Mã phần lô | PP2400427442 |
| Giá từng phần lô | 12,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 127 : Chuẩn Riboflavin5'-monophosphate sodium salt |
|
| Mã phần lô | PP2400427443 |
| Giá từng phần lô | 2,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 128 : Chuẩn Riboflavin-13C,15N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400427444 |
| Giá từng phần lô | 13,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 129 : Chuẩn Sibutramine Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400427445 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 130 : Chuẩn Sildenafil |
|
| Mã phần lô | PP2400427446 |
| Giá từng phần lô | 3,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 131 : Chuẩn Silver Nitrate 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2400427447 |
| Giá từng phần lô | 39,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 132 : Chuẩn Sodium Hydroxide0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2400427448 |
| Giá từng phần lô | 5,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 133 : Chuẩn Sodium L-lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400427449 |
| Giá từng phần lô | 3,401,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 134 : Chuẩn Sodium Thiosulfate 0.01 N |
|
| Mã phần lô | PP2400427450 |
| Giá từng phần lô | 7,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 135 : Chuẩn Spinosad |
|
| Mã phần lô | PP2400427451 |
| Giá từng phần lô | 3,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 136 : Chuẩn Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400427452 |
| Giá từng phần lô | 2,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 137 : Chuẩn Sucralose |
|
| Mã phần lô | PP2400427453 |
| Giá từng phần lô | 6,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 138 : Chuẩn Sulfamethazine |
|
| Mã phần lô | PP2400427454 |
| Giá từng phần lô | 2,067,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 139 : Chuẩn Titan |
|
| Mã phần lô | PP2400427455 |
| Giá từng phần lô | 2,073,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 140 : Chuẩn Trichloroethene 1000ug/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400427456 |
| Giá từng phần lô | 2,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 141 : Chuẩn Vitamin B5 - Calcium pantothenate |
|
| Mã phần lô | PP2400427457 |
| Giá từng phần lô | 5,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 142 : Chuẩn Vitamin B6 - Pyridoxine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400427458 |
| Giá từng phần lô | 2,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 143 : Chuẩn Vitamin K2 (MK7) |
|
| Mã phần lô | PP2400427459 |
| Giá từng phần lô | 9,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 144 : Chuẩn Yttrium |
|
| Mã phần lô | PP2400427460 |
| Giá từng phần lô | 14,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 145 : CN Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400427461 |
| Giá từng phần lô | 18,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 146 : Colilert-18 |
|
| Mã phần lô | PP2400427462 |
| Giá từng phần lô | 45,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 147 : Cồn đốt 96% |
|
| Mã phần lô | PP2400427463 |
| Giá từng phần lô | 7,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 148 : Cồn tuyệt đối 99,5% |
|
| Mã phần lô | PP2400427464 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 149 : Cooked meat |
|
| Mã phần lô | PP2400427465 |
| Giá từng phần lô | 6,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 150 : Dansyl choride |
|
| Mã phần lô | PP2400427466 |
| Giá từng phần lô | 8,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 151 : Đĩa Petrifilm E.coli/ColiformsCount Plate |
|
| Mã phần lô | PP2400427467 |
| Giá từng phần lô | 47,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 152 : Đĩa Petrifilm Enterobacteriaceae count plate |
|
| Mã phần lô | PP2400427468 |
| Giá từng phần lô | 21,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 153 : Đĩa Petrifilm kiểm tra Staphylococcus aureus |
|
| Mã phần lô | PP2400427469 |
| Giá từng phần lô | 16,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 154 : Dichloromethane |
|
| Mã phần lô | PP2400427470 |
| Giá từng phần lô | 26,403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 155 : Dichloromethane |
|
| Mã phần lô | PP2400427471 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 156 : Diethyl Ether (C4H10O) |
|
| Mã phần lô | PP2400427472 |
| Giá từng phần lô | 52,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 157 : Dung dịch chuẩn 21 nguyên tố dùng cho ICP-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400427473 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 158 : Dung dịch chuẩn 28 nguyên tố dùng cho ICP-MS |
|
| Mã phần lô | PP2400427474 |
| Giá từng phần lô | 8,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 159 : Dung dịch Cooling bath |
|
| Mã phần lô | PP2400427475 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 160 : Dung dịch làm lạnh Chiller polyclear mix 30plus |
|
| Mã phần lô | PP2400427476 |
| Giá từng phần lô | 10,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 161 : Dung dịch làm lạnhICP-MS Chiller Coolant Mix |
|
| Mã phần lô | PP2400427477 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 162 : Dung dịch trao đổi ion (ULB-P Regeneration Solution hoặc ASUREX-AS1 Solution) |
|
| Mã phần lô | PP2400427478 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 163 : Dung dịch Wijs |
|
| Mã phần lô | PP2400427479 |
| Giá từng phần lô | 5,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 164 : Dung môi dùng cho chuẩn độ karl Fischer 2 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2400427480 |
| Giá từng phần lô | 4,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 165 : Egg yolk tellurite emusion |
|
| Mã phần lô | PP2400427481 |
| Giá từng phần lô | 7,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 166 : Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400427482 |
| Giá từng phần lô | 9,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 167 : Ethyl acetate |
|
| Mã phần lô | PP2400427483 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 168 : Giấy định tính borax(Curcuma papier Turmeric paper ) |
|
| Mã phần lô | PP2400427484 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 169 : Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400427485 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 170 : Glycin |
|
| Mã phần lô | PP2400427486 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 171 : Gold(III) chloride trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400427487 |
| Giá từng phần lô | 5,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 172 : Hektoen Enteric Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400427488 |
| Giá từng phần lô | 5,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 173 : Hexan cho HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400427489 |
| Giá từng phần lô | 22,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 174 : Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2400427490 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 175 : Hydrogenperoxide 30% |
|
| Mã phần lô | PP2400427491 |
| Giá từng phần lô | 7,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 176 : Iron sulphite agar |
|
| Mã phần lô | PP2400427492 |
| Giá từng phần lô | 3,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 177 : Iron(III) sulfate pentahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400427493 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 178 : Kháng huyết thanh Salmonella (O) |
|
| Mã phần lô | PP2400427494 |
| Giá từng phần lô | 9,726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 179 : Kháng huyết thanh Salmonella PolyvalentO A-S |
|
| Mã phần lô | PP2400427495 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 180 : Kháng huyết thanh Shigella 1-6 X&Y |
|
| Mã phần lô | PP2400427496 |
| Giá từng phần lô | 8,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 181 : Kháng huyết thanh Shigella Boydii 1-15 |
|
| Mã phần lô | PP2400427497 |
| Giá từng phần lô | 8,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 182 : Kháng huyết thanh Shigella Dysenteriae 1-10 |
|
| Mã phần lô | PP2400427498 |
| Giá từng phần lô | 8,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 183 : Kháng huyết thanh Shigella phase 1 and 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400427499 |
| Giá từng phần lô | 8,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 184 : Lauryl sulphat broth |
|
| Mã phần lô | PP2400427500 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 185 : Legionnella BCYE Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400427501 |
| Giá từng phần lô | 4,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 186 : Legionnella BCYE growth supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400427502 |
| Giá từng phần lô | 19,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 187 : Legionnella growth supplement (BCYE without L-cysteine) |
|
| Mã phần lô | PP2400427503 |
| Giá từng phần lô | 14,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 188 : Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400427504 |
| Giá từng phần lô | 17,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 189 : Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400427505 |
| Giá từng phần lô | 8,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 190 : Mix Quechers (MgSO4_150mg; Diamino_50mg) |
|
| Mã phần lô | PP2400427506 |
| Giá từng phần lô | 39,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 191 : Mix Quechers liquid extraction(MgSO4_6g; CH3COONa_1.5g) |
|
| Mã phần lô | PP2400427507 |
| Giá từng phần lô | 47,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 192 : Môi trường Membrane- filter Enterococcus selective agar acc to Slanets - Barley |
|
| Mã phần lô | PP2400427508 |
| Giá từng phần lô | 23,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 193 : n - Heptan |
|
| Mã phần lô | PP2400427509 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 194 : Nội chuẩn FumonisinB1 13C34 |
|
| Mã phần lô | PP2400427510 |
| Giá từng phần lô | 31,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 195 : Nội chuẩn Melamine-13C3,15N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400427511 |
| Giá từng phần lô | 9,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 196 : Petroleumether |
|
| Mã phần lô | PP2400427512 |
| Giá từng phần lô | 15,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 197 : Plate Count Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400427513 |
| Giá từng phần lô | 9,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 198 : Potassiumdihydrogen phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2400427514 |
| Giá từng phần lô | 7,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 199 : Potassiumhexacyanoferrate (II) trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400427515 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 200 : Potassiumhydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400427516 |
| Giá từng phần lô | 7,161,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 201 : Potassiumsodium tartrate tetrahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400427517 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 202 : Pseudomonas CN selective agar |
|
| Mã phần lô | PP2400427518 |
| Giá từng phần lô | 12,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 203 : Pyrogallol |
|
| Mã phần lô | PP2400427519 |
| Giá từng phần lô | 15,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 204 : Sabouraudagar with Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400427520 |
| Giá từng phần lô | 9,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 205 : Sodium 1-octanesulfonate monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400427521 |
| Giá từng phần lô | 18,081,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 206 : Sodium bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400427522 |
| Giá từng phần lô | 8,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 207 : Sodium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400427523 |
| Giá từng phần lô | 7,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 208 : Sodium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400427524 |
| Giá từng phần lô | 9,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 209 : Sodium molydabdate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400427525 |
| Giá từng phần lô | 8,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 210 : Sodium Phosphatedibasic - Na2HPO4 |
|
| Mã phần lô | PP2400427526 |
| Giá từng phần lô | 15,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 211 : Sodium Sulfate Anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2400427527 |
| Giá từng phần lô | 10,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 212 : Sodium tetraethylborate, 97% |
|
| Mã phần lô | PP2400427528 |
| Giá từng phần lô | 10,149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 213 : Sodium thiosulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400427529 |
| Giá từng phần lô | 9,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 214 : TCBS |
|
| Mã phần lô | PP2400427530 |
| Giá từng phần lô | 3,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 215 : Tetra butylamonium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400427531 |
| Giá từng phần lô | 9,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 216 : Thạch Cronobacter Isolation Agar (CCI Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400427532 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 217 : Triton X-114 |
|
| Mã phần lô | PP2400427533 |
| Giá từng phần lô | 6,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 218 : Tryptic soy Agar ( TSA) |
|
| Mã phần lô | PP2400427534 |
| Giá từng phần lô | 5,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 219 : Tryptone Glucose Yeast Extract Agar (TGEA) |
|
| Mã phần lô | PP2400427535 |
| Giá từng phần lô | 8,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 220 : Tryptose sulfite cycloserine Agar (TSC Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400427536 |
| Giá từng phần lô | 7,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 221 : TTC broth (ITC) |
|
| Mã phần lô | PP2400427537 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 222 : Vật liệu chuẩn Infant/Adult Nutritional Formula |
|
| Mã phần lô | PP2400427538 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 223 : Vật liệu chuẩn Potassiumphthalate |
|
| Mã phần lô | PP2400427539 |
| Giá từng phần lô | 8,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 224 : Viên vô cơ 5g |
|
| Mã phần lô | PP2400427540 |
| Giá từng phần lô | 95,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 225 : VRBG (Violet Red Bile Glucose Agar w/o Lactose) |
|
| Mã phần lô | PP2400427541 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 226 : VRBL (Violet Red Bile Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400427542 |
| Giá từng phần lô | 1,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 227 : Xylose-Lysine Deoxycholate Agar (XLD Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400427543 |
| Giá từng phần lô | 8,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 228 : Yersinia Selective Supplement/CIN selective supplement |
|
| Mã phần lô | PP2400427544 |
| Giá từng phần lô | 3,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 229 : Zinc sulfate heptahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400427545 |
| Giá từng phần lô | 6,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi