Gói thầu: HC42G1 Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, thuốc thử, vật tư y tế tiêu hao

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600006236-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2026 09:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu HC42G1 Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, thuốc thử, vật tư y tế tiêu hao
Số hiệu KHLCNT PL2500373996
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 250,351,990,651 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500649550 - Phần 1 59,680,000 42.629.000
2 PP2500649551 - Phần 2 50,691,633 36.209.000
3 PP2500649552 - Phần 3 56,800,000 40.572.000
4 PP2500649553 - Phần 4 235,000,800 163.195.000
5 PP2500649554 - Phần 5 203,500,000 141.320.000
6 PP2500649555 - Phần 6 378,756,000 270.540.000
7 PP2500649556 - Phần 7 1,157,520,000 826.800.000
8 PP2500649557 - Phần 8 367,920,000 262.800.000
9 PP2500649558 - Phần 9 410,089,000 292.921.000
10 PP2500649559 - Phần 10 1,055,939,935 754.243.000
11 PP2500649560 - Phần 11 2,675,100,000 1.910.786.000
12 PP2500649561 - Phần 12 3,795,000,000 2.710.715.000
13 PP2500649562 - Phần 13 462,329,700 330.236.000
14 PP2500649563 - Phần 14 186,930,000 133.522.000
15 PP2500649564 - Phần 15 556,500,000 397.500.000
16 PP2500649565 - Phần 16 1,021,097,000 729.355.000
17 PP2500649566 - Phần 17 1,818,118,750 1.298.657.000
18 PP2500649567 - Phần 18 229,500,000 163.929.000
19 PP2500649568 - Phần 19 1,756,737,500 1.197.776.000
20 PP2500649569 - Phần 20 297,580,625 212.558.000
21 PP2500649570 - Phần 21 120,816,000 86.298.000
22 PP2500649571 - Phần 22 82,080,000 58.629.000
23 PP2500649572 - Phần 23 41,580,000 28.875.000
24 PP2500649573 - Phần 24 122,104,500 87.218.000
25 PP2500649574 - Phần 25 1,727,880,000 1.199.917.000
26 PP2500649575 - Phần 26 874,710,833 624.794.000
27 PP2500649576 - Phần 27 525,000,000 375.000.000
28 PP2500649577 - Phần 28 6,000,000 4.286.000
29 PP2500649578 - Phần 29 280,000,000 200.000.000
30 PP2500649579 - Phần 30 1,198,555,556 856.112.000
31 PP2500649580 - Phần 31 7,200,000 5.143.000
32 PP2500649581 - Phần 32 651,250,000 465.179.000
33 PP2500649582 - Phần 33 598,102,778 427.217.000
34 PP2500649583 - Phần 34 48,000,000 34.286.000
35 PP2500649584 - Phần 35 48,016,250 34.298.000
36 PP2500649585 - Phần 36 94,999,800 67.857.000
37 PP2500649586 - Phần 37 81,250,000 58.036.000
38 PP2500649587 - Phần 38 35,000,000 25.000.000
39 PP2500649588 - Phần 39 35,000,000 25.000.000
40 PP2500649589 - Phần 40 35,000,000 25.000.000
41 PP2500649590 - Phần 41 45,000,000 32.143.000
42 PP2500649591 - Phần 42 50,000,000 35.715.000
43 PP2500649592 - Phần 43 60,000,000 42.858.000
44 PP2500649593 - Phần 44 35,000,000 25.000.000
45 PP2500649594 - Phần 45 40,000,000 28.572.000
46 PP2500649595 - Phần 46 50,000,000 35.715.000
47 PP2500649596 - Phần 47 40,000,000 28.572.000
48 PP2500649597 - Phần 48 40,000,000 28.572.000
49 PP2500649598 - Phần 49 25,446,050 18.176.000
50 PP2500649599 - Phần 50 72,000,000 51.429.000
51 PP2500649600 - Phần 51 48,750,000 34.822.000
52 PP2500649601 - Phần 52 1,150,000,000 821.429.000
53 PP2500649602 - Phần 53 178,234,000 127.310.000
54 PP2500649603 - Phần 54 121,360,000 86.686.000
55 PP2500649604 - Phần 55 428,333,333 305.953.000
56 PP2500649605 - Phần 56 255,300,000 182.358.000
57 PP2500649606 - Phần 57 970,920,000 693.515.000
58 PP2500649607 - Phần 58 7,299,500,000 5.213.929.000
59 PP2500649608 - Phần 59 5,828,917,500 4.163.513.000
60 PP2500649609 - Phần 60 5,858,523,636 4.184.660.000
61 PP2500649610 - Phần 61 147,389,286 105.279.000
62 PP2500649611 - Phần 62 292,669,806 209.050.000
63 PP2500649612 - Phần 63 3,903,192,857 2.787.995.000
64 PP2500649613 - Phần 64 5,172,150,000 3.694.393.000
65 PP2500649614 - Phần 65 5,075,000,000 3.625.000.000
66 PP2500649615 - Phần 66 10,939,681,818 7.814.059.000
67 PP2500649616 - Phần 67 1,490,487,500 1.064.634.000
68 PP2500649617 - Phần 68 2,847,887,500 2.034.206.000
69 PP2500649618 - Phần 69 4,852,780,000 3.466.272.000
70 PP2500649619 - Phần 70 69,650,000,000 49.750.000.000
71 PP2500649620 - Phần 71 16,275,000,000 11.625.000.000
72 PP2500649621 - Phần 72 1,814,566,154 1.296.119.000
73 PP2500649622 - Phần 73 13,146,000 9.390.000
74 PP2500649623 - Phần 74 7,000,000 5.250.000
75 PP2500649624 - Phần 75 280,000,000 200.000.000
76 PP2500649625 - Phần 76 7,672,000 5.480.000
77 PP2500649626 - Phần 77 629,487,180 449.634.000
78 PP2500649627 - Phần 78 47,628,000 34.020.000
79 PP2500649628 - Phần 79 107,988,889 77.135.000
80 PP2500649629 - Phần 80 74,126,600 52.948.000
81 PP2500649630 - Phần 81 113,158,864 80.828.000
82 PP2500649631 - Phần 82 40,705,714 29.076.000
83 PP2500649632 - Phần 83 186,000,000 132.858.000
84 PP2500649633 - Phần 84 195,000,000 139.286.000
85 PP2500649634 - Phần 85 240,292,500 171.638.000
86 PP2500649635 - Phần 86 633,675,000 452.625.000
87 PP2500649636 - Phần 87 19,816,416,000 14.154.583.000
88 PP2500649637 - Phần 88 4,043,655,000 2.888.325.000
89 PP2500649638 - Phần 89 308,000,000 220.000.000
90 PP2500649639 - Phần 90 1,069,500,000 763.929.000
91 PP2500649640 - Phần 91 10,130,400 7.035.000
92 PP2500649641 - Phần 92 1,231,080,000 854.917.000
93 PP2500649642 - Phần 93 56,900,000 39.514.000
94 PP2500649643 - Phần 94 1,155,800,000 802.639.000
95 PP2500649644 - Phần 95 95,000,000 67.858.000
96 PP2500649645 - Phần 96 47,196,000 32.775.000
97 PP2500649646 - Phần 97 10,260,000 7.125.000
98 PP2500649647 - Phần 98 132,675,000 94.768.000
99 PP2500649648 - Phần 99 11,400,000 8.143.000
100 PP2500649649 - Phần 100 6,588,000 4.575.000
101 PP2500649650 - Phần 101 36,345,000 25.240.000
102 PP2500649651 - Phần 102 6,430,000 4.466.000
103 PP2500649652 - Phần 103 22,850,000 16.322.000
104 PP2500649653 - Phần 104 10,351,538 7.394.000
105 PP2500649654 - Phần 105 12,426,000 8.630.000
106 PP2500649655 - Phần 106 99,500,000 69.098.000
107 PP2500649656 - Phần 107 40,841,333 28.363.000
108 PP2500649657 - Phần 108 4,815,000 3.440.000
109 PP2500649658 - Phần 109 3,750,000 2.679.000
110 PP2500649659 - Phần 110 21,750,000 15.105.000
111 PP2500649660 - Phần 111 14,000,000 9.723.000
112 PP2500649661 - Phần 112 14,000,000 9.723.000
113 PP2500649662 - Phần 113 9,063,750 6.295.000
114 PP2500649663 - Phần 114 3,213,000,000 2.295.000.000
115 PP2500649664 - Phần 115 1,936,000,000 1.382.858.000
116 PP2500649665 - Phần 116 213,400,000 152.429.000
117 PP2500649666 - Phần 117 86,000,000 61.429.000
118 PP2500649667 - Phần 118 334,000,000 238.572.000
119 PP2500649668 - Phần 119 420,000,000 300.000.000
120 PP2500649669 - Phần 120 84,000,000 60.000.000
121 PP2500649670 - Phần 121 2,020,000,000 1.442.858.000
122 PP2500649671 - Phần 122 1,284,575,000 917.554.000
123 PP2500649672 - Phần 123 201,000,000 143.572.000
124 PP2500649673 - Phần 124 202,000,000 144.286.000
125 PP2500649674 - Phần 125 2,294,532,000 1.638.952.000
126 PP2500649675 - Phần 126 116,994,800 83.568.000
127 PP2500649676 - Phần 127 289,578,188 206.842.000
128 PP2500649677 - Phần 128 2,818,933 2.014.000
129 PP2500649678 - Phần 129 3,613,760 2.582.000
130 PP2500649679 - Phần 130 972,602,679 694.717.000
131 PP2500649680 - Phần 131 3,562,010 2.545.000
132 PP2500649681 - Phần 132 13,371,000 9.551.000
133 PP2500649682 - Phần 133 541,741,765 386.959.000
134 PP2500649683 - Phần 134 367,953,462 262.824.000
135 PP2500649684 - Phần 135 750,000,000 535.715.000
136 PP2500649685 - Phần 136 44,660,000 31.014.000
137 PP2500649686 - Phần 137 219,000,000 156.429.000
138 PP2500649687 - Phần 138 41,100,000 29.358.000
139 PP2500649688 - Phần 139 96,000,000 68.572.000
140 PP2500649689 - Phần 140 128,000,000 91.429.000
141 PP2500649690 - Phần 141 100,887,500 72.063.000
142 PP2500649691 - Phần 142 2,293,200 1.638.000
143 PP2500649692 - Phần 143 1,882,800 1.345.000
144 PP2500649693 - Phần 144 88,076,636 62.912.000
145 PP2500649694 - Phần 145 180,286,042 128.776.000
146 PP2500649695 - Phần 146 3,256,000 2.326.000
147 PP2500649696 - Phần 147 3,919,790 2.940.000
148 PP2500649697 - Phần 148 3,449,395 2.588.000
149 PP2500649698 - Phần 149 3,449,395 2.588.000
150 PP2500649699 - Phần 150 3,449,395 2.588.000
151 PP2500649700 - Phần 151 3,919,790 2.940.000
152 PP2500649701 - Phần 152 9,914,200 7.436.000
153 PP2500649702 - Phần 153 8,583,773 6.438.000
154 PP2500649703 - Phần 154 8,583,773 6.438.000
155 PP2500649704 - Phần 155 8,405,453 6.305.000
156 PP2500649705 - Phần 156 8,583,773 6.438.000
157 PP2500649706 - Phần 157 8,583,773 6.438.000
158 PP2500649707 - Phần 158 8,583,773 6.438.000
159 PP2500649708 - Phần 159 8,375,660 6.282.000
160 PP2500649709 - Phần 160 8,096,600 6.073.000
161 PP2500649710 - Phần 161 300,000,000 214.286.000
162 PP2500649711 - Phần 162 296,887,500 212.063.000
163 PP2500649712 - Phần 163 2,416,667 1.727.000
164 PP2500649713 - Phần 164 4,960,417 3.544.000
165 PP2500649714 - Phần 165 5,086,719 3.634.000
166 PP2500649715 - Phần 166 2,042,750 1.460.000
167 PP2500649716 - Phần 167 2,086,563 1.491.000
168 PP2500649717 - Phần 168 2,254,929 1.611.000
169 PP2500649718 - Phần 169 2,048,625 1.464.000
170 PP2500649719 - Phần 170 2,213,067 1.581.000
171 PP2500649720 - Phần 171 5,481,333 3.916.000
172 PP2500649721 - Phần 172 5,097,344 3.641.000
173 PP2500649722 - Phần 173 2,214,933 1.583.000
174 PP2500649723 - Phần 174 5,783,333 4.131.000
175 PP2500649724 - Phần 175 2,182,636 1.560.000
176 PP2500649725 - Phần 176 1,076,800 770.000
177 PP2500649726 - Phần 177 1,128,708 807.000
178 PP2500649727 - Phần 178 1,033,100 738.000
179 PP2500649728 - Phần 179 996,912 713.000
180 PP2500649729 - Phần 180 1,099,438 786.000
181 PP2500649730 - Phần 181 1,098,406 785.000
182 PP2500649731 - Phần 182 1,099,024 786.000
183 PP2500649732 - Phần 183 5,456,111 3.898.000
184 PP2500649733 - Phần 184 5,059,875 3.615.000
185 PP2500649734 - Phần 185 2,151,375 1.537.000
186 PP2500649735 - Phần 186 6,425,000 4.590.000
187 PP2500649736 - Phần 187 2,151,083 1.537.000
188 PP2500649737 - Phần 188 1,193,750 853.000
189 PP2500649738 - Phần 189 3,253,853 2.325.000
190 PP2500649739 - Phần 190 7,000,000 5.000.000
191 PP2500649740 - Phần 191 5,445,833 3.890.000
192 PP2500649741 - Phần 192 11,187,059 7.991.000
193 PP2500649742 - Phần 193 5,932,321 4.238.000
194 PP2500649743 - Phần 194 1,081,250 811.000
195 PP2500649744 - Phần 195 1,298,167 974.000
196 PP2500649745 - Phần 196 3,352,026 2.395.000
197 PP2500649746 - Phần 197 605,571 433.000
198 PP2500649747 - Phần 198 1,371,333 953.000
199 PP2500649748 - Phần 199 5,507,000 3.934.000
200 PP2500649749 - Phần 200 6,425,000 4.590.000
201 PP2500649750 - Phần 201 5,438,333 3.885.000
202 PP2500649751 - Phần 202 1,159,750 829.000
203 PP2500649752 - Phần 203 1,113,778 796.000
204 PP2500649753 - Phần 204 1,093,833 782.000
205 PP2500649754 - Phần 205 1,035,643 740.000
206 PP2500649755 - Phần 206 1,102,182 788.000
207 PP2500649756 - Phần 207 1,089,912 779.000
208 PP2500649757 - Phần 208 3,070,000 2.193.000
209 PP2500649758 - Phần 209 8,710,000 6.533.000
210 PP2500649759 - Phần 210 605,250,000 432.322.000
211 PP2500649760 - Phần 211 158,709,750 113.365.000
212 PP2500649761 - Phần 212 256,222,000 183.016.000
213 PP2500649762 - Phần 213 4,766,740,000 3.404.815.000
214 PP2500649763 - Phần 214 286,080,000 204.343.000
215 PP2500649764 - Phần 215 277,200,000 198.000.000
216 PP2500649765 - Phần 216 463,960,000 331.400.000
217 PP2500649766 - Phần 217 1,053,760,000 752.686.000
218 PP2500649767 - Phần 218 3,532,500,000 2.523.215.000
219 PP2500649768 - Phần 219 1,679,500,000 1.199.643.000
220 PP2500649769 - Phần 220 7,375,200,000 5.268.000.000
221 PP2500649770 - Phần 221 38,274,600 27.339.000
222 PP2500649771 - Phần 222 63,535,500 45.383.000
223 PP2500649772 - Phần 223 109,116,000 77.940.000
224 PP2500649773 - Phần 224 33,390,000 23.850.000
225 PP2500649774 - Phần 225 11,947,455 8.534.000
226 PP2500649775 - Phần 226 12,479,400 8.914.000
227 PP2500649776 - Phần 227 12,668,904 9.050.000
228 PP2500649777 - Phần 228 33,906,600 24.219.000
229 PP2500649778 - Phần 229 28,438,140 20.313.000
230 PP2500649779 - Phần 230 63,551,250 45.394.000
231 PP2500649780 - Phần 231 64,480,500 46.058.000
232 PP2500649781 - Phần 232 12,707,100 9.077.000
233 PP2500649782 - Phần 233 12,707,100 9.077.000
234 PP2500649783 - Phần 234 68,050,500 48.608.000
235 PP2500649784 - Phần 235 49,402,500 35.288.000
236 PP2500649785 - Phần 236 20,116,950 14.370.000
237 PP2500649786 - Phần 237 269,062,500 192.188.000
238 PP2500649787 - Phần 238 77,256,731 55.184.000
239 PP2500649788 - Phần 239 76,879,725 54.915.000
240 PP2500649789 - Phần 240 63,535,500 45.383.000
241 PP2500649790 - Phần 241 81,125,871 57.948.000
242 PP2500649791 - Phần 242 64,236,375 45.884.000
243 PP2500649792 - Phần 243 16,940,205 12.101.000
244 PP2500649793 - Phần 244 16,478,700 11.771.000
245 PP2500649794 - Phần 245 159,992,000 114.280.000
246 PP2500649795 - Phần 246 58,579,500 41.843.000
247 PP2500649796 - Phần 247 66,000,000 45.834.000
248 PP2500649797 - Phần 248 170,000,000 118.056.000
249 PP2500649798 - Phần 249 23,976,000 16.650.000
250 PP2500649799 - Phần 250 10,260,000 7.125.000
251 PP2500649800 - Phần 251 9,075,000 6.483.000
252 PP2500649801 - Phần 252 9,075,000 6.483.000
253 PP2500649802 - Phần 253 9,075,000 6.483.000
254 PP2500649803 - Phần 254 750,000,000 535.715.000
255 PP2500649804 - Phần 255 2,700,000,000 1.928.572.000
256 PP2500649805 - Phần 256 95,540,000 71.655.000
257 PP2500649806 - Phần 257 699,600,000 499.715.000
258 PP2500649807 - Phần 258 2,800,000 2.000.000
259 PP2500649808 - Phần 259 1,709,807 1.188.000
260 PP2500649809 - Phần 260 1,744,325 1.212.000
261 PP2500649810 - Phần 261 2,825,133 1.962.000
262 PP2500649811 - Phần 262 2,085,400 1.449.000
263 PP2500649812 - Phần 263 1,675,950 1.164.000
264 PP2500649813 - Phần 264 4,237,920 2.943.000
265 PP2500649814 - Phần 265 1,751,726 1.217.000
266 PP2500649815 - Phần 266 1,809,823 1.257.000
267 PP2500649816 - Phần 267 2,056,563 1.429.000
268 PP2500649817 - Phần 268 2,463,750 1.711.000
269 PP2500649818 - Phần 269 1,778,700 1.236.000
270 PP2500649819 - Phần 270 3,306,000 2.296.000
271 PP2500649820 - Phần 271 1,431,658 995.000
272 PP2500649821 - Phần 272 2,101,200 1.460.000
273 PP2500649822 - Phần 273 4,318,400 2.999.000
274 PP2500649823 - Phần 274 1,760,124 1.223.000
275 PP2500649824 - Phần 275 4,263,333 2.961.000
276 PP2500649825 - Phần 276 2,593,560 1.802.000
277 PP2500649826 - Phần 277 2,617,920 1.818.000
278 PP2500649827 - Phần 278 4,483,167 3.114.000
279 PP2500649828 - Phần 279 4,500,600 3.126.000
280 PP2500649829 - Phần 280 2,567,910 1.784.000
281 PP2500649830 - Phần 281 4,846,333 3.366.000
282 PP2500649831 - Phần 282 2,680,800 1.862.000
283 PP2500649832 - Phần 283 24,898,455 17.291.000
284 PP2500649833 - Phần 284 1,481,060 1.029.000
285 PP2500649834 - Phần 285 538,125,000 384.375.000
286 PP2500649835 - Phần 286 524,425,000 374.590.000
287 PP2500649836 - Phần 287 39,427,500 28.163.000
288 PP2500649837 - Phần 288 60,690,000 43.350.000
289 PP2500649838 - Phần 289 3,294,900,000 2.353.500.000
290 PP2500649839 - Phần 290 991,200,000 708.000.000
291 PP2500649840 - Phần 291 842,418,750 585.014.000
292 PP2500649841 - Phần 292 353,604,000 245.559.000
293 PP2500649842 - Phần 293 27,000,000 19.286.000
294 PP2500649843 - Phần 294 10,290,000 7.350.000
295 PP2500649844 - Phần 295 3,960,000 2.829.000
296 PP2500649845 - Phần 296 3,465,000 2.475.000
297 PP2500649846 - Phần 297 640,000,000 457.143.000
Phần 1
Mã phần lô PP2500649550
Giá từng phần lô 59,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 2
Mã phần lô PP2500649551
Giá từng phần lô 50,691,633
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.209.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 3
Mã phần lô PP2500649552
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 4
Mã phần lô PP2500649553
Giá từng phần lô 235,000,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 5
Mã phần lô PP2500649554
Giá từng phần lô 203,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 6
Mã phần lô PP2500649555
Giá từng phần lô 378,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 7
Mã phần lô PP2500649556
Giá từng phần lô 1,157,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 8
Mã phần lô PP2500649557
Giá từng phần lô 367,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 9
Mã phần lô PP2500649558
Giá từng phần lô 410,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.921.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 10
Mã phần lô PP2500649559
Giá từng phần lô 1,055,939,935
Yêu cầu doanh thu bình quân 754.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 11
Mã phần lô PP2500649560
Giá từng phần lô 2,675,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 12
Mã phần lô PP2500649561
Giá từng phần lô 3,795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.710.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 13
Mã phần lô PP2500649562
Giá từng phần lô 462,329,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 14
Mã phần lô PP2500649563
Giá từng phần lô 186,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 15
Mã phần lô PP2500649564
Giá từng phần lô 556,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 16
Mã phần lô PP2500649565
Giá từng phần lô 1,021,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 17
Mã phần lô PP2500649566
Giá từng phần lô 1,818,118,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 18
Mã phần lô PP2500649567
Giá từng phần lô 229,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 19
Mã phần lô PP2500649568
Giá từng phần lô 1,756,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 20
Mã phần lô PP2500649569
Giá từng phần lô 297,580,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 21
Mã phần lô PP2500649570
Giá từng phần lô 120,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 22
Mã phần lô PP2500649571
Giá từng phần lô 82,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 23
Mã phần lô PP2500649572
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 24
Mã phần lô PP2500649573
Giá từng phần lô 122,104,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 25
Mã phần lô PP2500649574
Giá từng phần lô 1,727,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 26
Mã phần lô PP2500649575
Giá từng phần lô 874,710,833
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.794.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 27
Mã phần lô PP2500649576
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 28
Mã phần lô PP2500649577
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 29
Mã phần lô PP2500649578
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 30
Mã phần lô PP2500649579
Giá từng phần lô 1,198,555,556
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 31
Mã phần lô PP2500649580
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 32
Mã phần lô PP2500649581
Giá từng phần lô 651,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 33
Mã phần lô PP2500649582
Giá từng phần lô 598,102,778
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.217.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 34
Mã phần lô PP2500649583
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 35
Mã phần lô PP2500649584
Giá từng phần lô 48,016,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 36
Mã phần lô PP2500649585
Giá từng phần lô 94,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 37
Mã phần lô PP2500649586
Giá từng phần lô 81,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 38
Mã phần lô PP2500649587
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 39
Mã phần lô PP2500649588
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 40
Mã phần lô PP2500649589
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 41
Mã phần lô PP2500649590
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 42
Mã phần lô PP2500649591
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 43
Mã phần lô PP2500649592
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 44
Mã phần lô PP2500649593
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 45
Mã phần lô PP2500649594
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 46
Mã phần lô PP2500649595
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 47
Mã phần lô PP2500649596
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 48
Mã phần lô PP2500649597
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 49
Mã phần lô PP2500649598
Giá từng phần lô 25,446,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 50
Mã phần lô PP2500649599
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 51
Mã phần lô PP2500649600
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 52
Mã phần lô PP2500649601
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 53
Mã phần lô PP2500649602
Giá từng phần lô 178,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 54
Mã phần lô PP2500649603
Giá từng phần lô 121,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 55
Mã phần lô PP2500649604
Giá từng phần lô 428,333,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 56
Mã phần lô PP2500649605
Giá từng phần lô 255,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 57
Mã phần lô PP2500649606
Giá từng phần lô 970,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 58
Mã phần lô PP2500649607
Giá từng phần lô 7,299,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.213.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 59
Mã phần lô PP2500649608
Giá từng phần lô 5,828,917,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.163.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 60
Mã phần lô PP2500649609
Giá từng phần lô 5,858,523,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.184.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 61
Mã phần lô PP2500649610
Giá từng phần lô 147,389,286
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.279.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 62
Mã phần lô PP2500649611
Giá từng phần lô 292,669,806
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 63
Mã phần lô PP2500649612
Giá từng phần lô 3,903,192,857
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.787.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 64
Mã phần lô PP2500649613
Giá từng phần lô 5,172,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.694.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 65
Mã phần lô PP2500649614
Giá từng phần lô 5,075,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 66
Mã phần lô PP2500649615
Giá từng phần lô 10,939,681,818
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.814.059.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 67
Mã phần lô PP2500649616
Giá từng phần lô 1,490,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 68
Mã phần lô PP2500649617
Giá từng phần lô 2,847,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.034.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 69
Mã phần lô PP2500649618
Giá từng phần lô 4,852,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.466.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 70
Mã phần lô PP2500649619
Giá từng phần lô 69,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 71
Mã phần lô PP2500649620
Giá từng phần lô 16,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 72
Mã phần lô PP2500649621
Giá từng phần lô 1,814,566,154
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.119.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 73
Mã phần lô PP2500649622
Giá từng phần lô 13,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 74
Mã phần lô PP2500649623
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 75
Mã phần lô PP2500649624
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 76
Mã phần lô PP2500649625
Giá từng phần lô 7,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 77
Mã phần lô PP2500649626
Giá từng phần lô 629,487,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 78
Mã phần lô PP2500649627
Giá từng phần lô 47,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 79
Mã phần lô PP2500649628
Giá từng phần lô 107,988,889
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 80
Mã phần lô PP2500649629
Giá từng phần lô 74,126,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 81
Mã phần lô PP2500649630
Giá từng phần lô 113,158,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 82
Mã phần lô PP2500649631
Giá từng phần lô 40,705,714
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 83
Mã phần lô PP2500649632
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 84
Mã phần lô PP2500649633
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 85
Mã phần lô PP2500649634
Giá từng phần lô 240,292,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 86
Mã phần lô PP2500649635
Giá từng phần lô 633,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 87
Mã phần lô PP2500649636
Giá từng phần lô 19,816,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.154.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 88
Mã phần lô PP2500649637
Giá từng phần lô 4,043,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.888.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 89
Mã phần lô PP2500649638
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 90
Mã phần lô PP2500649639
Giá từng phần lô 1,069,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 91
Mã phần lô PP2500649640
Giá từng phần lô 10,130,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 92
Mã phần lô PP2500649641
Giá từng phần lô 1,231,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 93
Mã phần lô PP2500649642
Giá từng phần lô 56,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 94
Mã phần lô PP2500649643
Giá từng phần lô 1,155,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 95
Mã phần lô PP2500649644
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 96
Mã phần lô PP2500649645
Giá từng phần lô 47,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 97
Mã phần lô PP2500649646
Giá từng phần lô 10,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 98
Mã phần lô PP2500649647
Giá từng phần lô 132,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 99
Mã phần lô PP2500649648
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 100
Mã phần lô PP2500649649
Giá từng phần lô 6,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 101
Mã phần lô PP2500649650
Giá từng phần lô 36,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 102
Mã phần lô PP2500649651
Giá từng phần lô 6,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 103
Mã phần lô PP2500649652
Giá từng phần lô 22,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 104
Mã phần lô PP2500649653
Giá từng phần lô 10,351,538
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 105
Mã phần lô PP2500649654
Giá từng phần lô 12,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 106
Mã phần lô PP2500649655
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 107
Mã phần lô PP2500649656
Giá từng phần lô 40,841,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 108
Mã phần lô PP2500649657
Giá từng phần lô 4,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 109
Mã phần lô PP2500649658
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 110
Mã phần lô PP2500649659
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 111
Mã phần lô PP2500649660
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.723.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 112
Mã phần lô PP2500649661
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.723.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 113
Mã phần lô PP2500649662
Giá từng phần lô 9,063,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 114
Mã phần lô PP2500649663
Giá từng phần lô 3,213,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.295.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 115
Mã phần lô PP2500649664
Giá từng phần lô 1,936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.382.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 116
Mã phần lô PP2500649665
Giá từng phần lô 213,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 117
Mã phần lô PP2500649666
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 118
Mã phần lô PP2500649667
Giá từng phần lô 334,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 119
Mã phần lô PP2500649668
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 120
Mã phần lô PP2500649669
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 121
Mã phần lô PP2500649670
Giá từng phần lô 2,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 122
Mã phần lô PP2500649671
Giá từng phần lô 1,284,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.554.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 123
Mã phần lô PP2500649672
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 124
Mã phần lô PP2500649673
Giá từng phần lô 202,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 125
Mã phần lô PP2500649674
Giá từng phần lô 2,294,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 126
Mã phần lô PP2500649675
Giá từng phần lô 116,994,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 127
Mã phần lô PP2500649676
Giá từng phần lô 289,578,188
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 128
Mã phần lô PP2500649677
Giá từng phần lô 2,818,933
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 129
Mã phần lô PP2500649678
Giá từng phần lô 3,613,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 130
Mã phần lô PP2500649679
Giá từng phần lô 972,602,679
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 131
Mã phần lô PP2500649680
Giá từng phần lô 3,562,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 132
Mã phần lô PP2500649681
Giá từng phần lô 13,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.551.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 133
Mã phần lô PP2500649682
Giá từng phần lô 541,741,765
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 134
Mã phần lô PP2500649683
Giá từng phần lô 367,953,462
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 135
Mã phần lô PP2500649684
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 136
Mã phần lô PP2500649685
Giá từng phần lô 44,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 137
Mã phần lô PP2500649686
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 138
Mã phần lô PP2500649687
Giá từng phần lô 41,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 139
Mã phần lô PP2500649688
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 140
Mã phần lô PP2500649689
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 141
Mã phần lô PP2500649690
Giá từng phần lô 100,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 142
Mã phần lô PP2500649691
Giá từng phần lô 2,293,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 143
Mã phần lô PP2500649692
Giá từng phần lô 1,882,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 144
Mã phần lô PP2500649693
Giá từng phần lô 88,076,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 145
Mã phần lô PP2500649694
Giá từng phần lô 180,286,042
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 146
Mã phần lô PP2500649695
Giá từng phần lô 3,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 147
Mã phần lô PP2500649696
Giá từng phần lô 3,919,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 148
Mã phần lô PP2500649697
Giá từng phần lô 3,449,395
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 149
Mã phần lô PP2500649698
Giá từng phần lô 3,449,395
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 150
Mã phần lô PP2500649699
Giá từng phần lô 3,449,395
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 151
Mã phần lô PP2500649700
Giá từng phần lô 3,919,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 152
Mã phần lô PP2500649701
Giá từng phần lô 9,914,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 153
Mã phần lô PP2500649702
Giá từng phần lô 8,583,773
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 154
Mã phần lô PP2500649703
Giá từng phần lô 8,583,773
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 155
Mã phần lô PP2500649704
Giá từng phần lô 8,405,453
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 156
Mã phần lô PP2500649705
Giá từng phần lô 8,583,773
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 157
Mã phần lô PP2500649706
Giá từng phần lô 8,583,773
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 158
Mã phần lô PP2500649707
Giá từng phần lô 8,583,773
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 159
Mã phần lô PP2500649708
Giá từng phần lô 8,375,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 160
Mã phần lô PP2500649709
Giá từng phần lô 8,096,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 161
Mã phần lô PP2500649710
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 162
Mã phần lô PP2500649711
Giá từng phần lô 296,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 163
Mã phần lô PP2500649712
Giá từng phần lô 2,416,667
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 164
Mã phần lô PP2500649713
Giá từng phần lô 4,960,417
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 165
Mã phần lô PP2500649714
Giá từng phần lô 5,086,719
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 166
Mã phần lô PP2500649715
Giá từng phần lô 2,042,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 167
Mã phần lô PP2500649716
Giá từng phần lô 2,086,563
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 168
Mã phần lô PP2500649717
Giá từng phần lô 2,254,929
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 169
Mã phần lô PP2500649718
Giá từng phần lô 2,048,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 170
Mã phần lô PP2500649719
Giá từng phần lô 2,213,067
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 171
Mã phần lô PP2500649720
Giá từng phần lô 5,481,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 172
Mã phần lô PP2500649721
Giá từng phần lô 5,097,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.641.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 173
Mã phần lô PP2500649722
Giá từng phần lô 2,214,933
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 174
Mã phần lô PP2500649723
Giá từng phần lô 5,783,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.131.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 175
Mã phần lô PP2500649724
Giá từng phần lô 2,182,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 176
Mã phần lô PP2500649725
Giá từng phần lô 1,076,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 177
Mã phần lô PP2500649726
Giá từng phần lô 1,128,708
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 178
Mã phần lô PP2500649727
Giá từng phần lô 1,033,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 179
Mã phần lô PP2500649728
Giá từng phần lô 996,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 180
Mã phần lô PP2500649729
Giá từng phần lô 1,099,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 181
Mã phần lô PP2500649730
Giá từng phần lô 1,098,406
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 182
Mã phần lô PP2500649731
Giá từng phần lô 1,099,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 183
Mã phần lô PP2500649732
Giá từng phần lô 5,456,111
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 184
Mã phần lô PP2500649733
Giá từng phần lô 5,059,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 185
Mã phần lô PP2500649734
Giá từng phần lô 2,151,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 186
Mã phần lô PP2500649735
Giá từng phần lô 6,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 187
Mã phần lô PP2500649736
Giá từng phần lô 2,151,083
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 188
Mã phần lô PP2500649737
Giá từng phần lô 1,193,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 189
Mã phần lô PP2500649738
Giá từng phần lô 3,253,853
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 190
Mã phần lô PP2500649739
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 191
Mã phần lô PP2500649740
Giá từng phần lô 5,445,833
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 192
Mã phần lô PP2500649741
Giá từng phần lô 11,187,059
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.991.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 193
Mã phần lô PP2500649742
Giá từng phần lô 5,932,321
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 194
Mã phần lô PP2500649743
Giá từng phần lô 1,081,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 195
Mã phần lô PP2500649744
Giá từng phần lô 1,298,167
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 196
Mã phần lô PP2500649745
Giá từng phần lô 3,352,026
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 197
Mã phần lô PP2500649746
Giá từng phần lô 605,571
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 198
Mã phần lô PP2500649747
Giá từng phần lô 1,371,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 199
Mã phần lô PP2500649748
Giá từng phần lô 5,507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 200
Mã phần lô PP2500649749
Giá từng phần lô 6,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 201
Mã phần lô PP2500649750
Giá từng phần lô 5,438,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 202
Mã phần lô PP2500649751
Giá từng phần lô 1,159,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 203
Mã phần lô PP2500649752
Giá từng phần lô 1,113,778
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 204
Mã phần lô PP2500649753
Giá từng phần lô 1,093,833
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 205
Mã phần lô PP2500649754
Giá từng phần lô 1,035,643
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 206
Mã phần lô PP2500649755
Giá từng phần lô 1,102,182
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 207
Mã phần lô PP2500649756
Giá từng phần lô 1,089,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 208
Mã phần lô PP2500649757
Giá từng phần lô 3,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 209
Mã phần lô PP2500649758
Giá từng phần lô 8,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.533.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 210
Mã phần lô PP2500649759
Giá từng phần lô 605,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.322.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 211
Mã phần lô PP2500649760
Giá từng phần lô 158,709,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 212
Mã phần lô PP2500649761
Giá từng phần lô 256,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 213
Mã phần lô PP2500649762
Giá từng phần lô 4,766,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.404.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 214
Mã phần lô PP2500649763
Giá từng phần lô 286,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 215
Mã phần lô PP2500649764
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 216
Mã phần lô PP2500649765
Giá từng phần lô 463,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 217
Mã phần lô PP2500649766
Giá từng phần lô 1,053,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 218
Mã phần lô PP2500649767
Giá từng phần lô 3,532,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.523.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 219
Mã phần lô PP2500649768
Giá từng phần lô 1,679,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 220
Mã phần lô PP2500649769
Giá từng phần lô 7,375,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.268.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 221
Mã phần lô PP2500649770
Giá từng phần lô 38,274,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 222
Mã phần lô PP2500649771
Giá từng phần lô 63,535,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.383.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 223
Mã phần lô PP2500649772
Giá từng phần lô 109,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 224
Mã phần lô PP2500649773
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 225
Mã phần lô PP2500649774
Giá từng phần lô 11,947,455
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 226
Mã phần lô PP2500649775
Giá từng phần lô 12,479,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 227
Mã phần lô PP2500649776
Giá từng phần lô 12,668,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 228
Mã phần lô PP2500649777
Giá từng phần lô 33,906,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.219.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 229
Mã phần lô PP2500649778
Giá từng phần lô 28,438,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 230
Mã phần lô PP2500649779
Giá từng phần lô 63,551,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 231
Mã phần lô PP2500649780
Giá từng phần lô 64,480,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 232
Mã phần lô PP2500649781
Giá từng phần lô 12,707,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 233
Mã phần lô PP2500649782
Giá từng phần lô 12,707,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 234
Mã phần lô PP2500649783
Giá từng phần lô 68,050,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 235
Mã phần lô PP2500649784
Giá từng phần lô 49,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 236
Mã phần lô PP2500649785
Giá từng phần lô 20,116,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 237
Mã phần lô PP2500649786
Giá từng phần lô 269,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 238
Mã phần lô PP2500649787
Giá từng phần lô 77,256,731
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 239
Mã phần lô PP2500649788
Giá từng phần lô 76,879,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 240
Mã phần lô PP2500649789
Giá từng phần lô 63,535,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.383.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 241
Mã phần lô PP2500649790
Giá từng phần lô 81,125,871
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 242
Mã phần lô PP2500649791
Giá từng phần lô 64,236,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 243
Mã phần lô PP2500649792
Giá từng phần lô 16,940,205
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.101.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 244
Mã phần lô PP2500649793
Giá từng phần lô 16,478,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 245
Mã phần lô PP2500649794
Giá từng phần lô 159,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 246
Mã phần lô PP2500649795
Giá từng phần lô 58,579,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 247
Mã phần lô PP2500649796
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 248
Mã phần lô PP2500649797
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 249
Mã phần lô PP2500649798
Giá từng phần lô 23,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 250
Mã phần lô PP2500649799
Giá từng phần lô 10,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 251
Mã phần lô PP2500649800
Giá từng phần lô 9,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 252
Mã phần lô PP2500649801
Giá từng phần lô 9,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 253
Mã phần lô PP2500649802
Giá từng phần lô 9,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 254
Mã phần lô PP2500649803
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 255
Mã phần lô PP2500649804
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 256
Mã phần lô PP2500649805
Giá từng phần lô 95,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 257
Mã phần lô PP2500649806
Giá từng phần lô 699,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 258
Mã phần lô PP2500649807
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 259
Mã phần lô PP2500649808
Giá từng phần lô 1,709,807
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 260
Mã phần lô PP2500649809
Giá từng phần lô 1,744,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 261
Mã phần lô PP2500649810
Giá từng phần lô 2,825,133
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 262
Mã phần lô PP2500649811
Giá từng phần lô 2,085,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 263
Mã phần lô PP2500649812
Giá từng phần lô 1,675,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 264
Mã phần lô PP2500649813
Giá từng phần lô 4,237,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 265
Mã phần lô PP2500649814
Giá từng phần lô 1,751,726
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.217.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 266
Mã phần lô PP2500649815
Giá từng phần lô 1,809,823
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 267
Mã phần lô PP2500649816
Giá từng phần lô 2,056,563
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 268
Mã phần lô PP2500649817
Giá từng phần lô 2,463,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 269
Mã phần lô PP2500649818
Giá từng phần lô 1,778,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 270
Mã phần lô PP2500649819
Giá từng phần lô 3,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 271
Mã phần lô PP2500649820
Giá từng phần lô 1,431,658
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 272
Mã phần lô PP2500649821
Giá từng phần lô 2,101,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 273
Mã phần lô PP2500649822
Giá từng phần lô 4,318,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 274
Mã phần lô PP2500649823
Giá từng phần lô 1,760,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.223.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 275
Mã phần lô PP2500649824
Giá từng phần lô 4,263,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 276
Mã phần lô PP2500649825
Giá từng phần lô 2,593,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 277
Mã phần lô PP2500649826
Giá từng phần lô 2,617,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 278
Mã phần lô PP2500649827
Giá từng phần lô 4,483,167
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 279
Mã phần lô PP2500649828
Giá từng phần lô 4,500,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 280
Mã phần lô PP2500649829
Giá từng phần lô 2,567,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 281
Mã phần lô PP2500649830
Giá từng phần lô 4,846,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 282
Mã phần lô PP2500649831
Giá từng phần lô 2,680,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.862.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 283
Mã phần lô PP2500649832
Giá từng phần lô 24,898,455
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.291.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 284
Mã phần lô PP2500649833
Giá từng phần lô 1,481,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 285
Mã phần lô PP2500649834
Giá từng phần lô 538,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 286
Mã phần lô PP2500649835
Giá từng phần lô 524,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 287
Mã phần lô PP2500649836
Giá từng phần lô 39,427,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 288
Mã phần lô PP2500649837
Giá từng phần lô 60,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 289
Mã phần lô PP2500649838
Giá từng phần lô 3,294,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.353.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 290
Mã phần lô PP2500649839
Giá từng phần lô 991,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 291
Mã phần lô PP2500649840
Giá từng phần lô 842,418,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 292
Mã phần lô PP2500649841
Giá từng phần lô 353,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 293
Mã phần lô PP2500649842
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 294
Mã phần lô PP2500649843
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 295
Mã phần lô PP2500649844
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 296
Mã phần lô PP2500649845
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Phần 297
Mã phần lô PP2500649846
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->