Gói thầu: HC42G1 Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, thuốc thử, vật tư y tế tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600006236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2026 09:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | HC42G1 Cung cấp hóa chất, sinh phẩm, thuốc thử, vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500373996 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 250,351,990,651 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500649550 - Phần 1 | 59,680,000 | 42.629.000 | |||
| 2 | PP2500649551 - Phần 2 | 50,691,633 | 36.209.000 | |||
| 3 | PP2500649552 - Phần 3 | 56,800,000 | 40.572.000 | |||
| 4 | PP2500649553 - Phần 4 | 235,000,800 | 163.195.000 | |||
| 5 | PP2500649554 - Phần 5 | 203,500,000 | 141.320.000 | |||
| 6 | PP2500649555 - Phần 6 | 378,756,000 | 270.540.000 | |||
| 7 | PP2500649556 - Phần 7 | 1,157,520,000 | 826.800.000 | |||
| 8 | PP2500649557 - Phần 8 | 367,920,000 | 262.800.000 | |||
| 9 | PP2500649558 - Phần 9 | 410,089,000 | 292.921.000 | |||
| 10 | PP2500649559 - Phần 10 | 1,055,939,935 | 754.243.000 | |||
| 11 | PP2500649560 - Phần 11 | 2,675,100,000 | 1.910.786.000 | |||
| 12 | PP2500649561 - Phần 12 | 3,795,000,000 | 2.710.715.000 | |||
| 13 | PP2500649562 - Phần 13 | 462,329,700 | 330.236.000 | |||
| 14 | PP2500649563 - Phần 14 | 186,930,000 | 133.522.000 | |||
| 15 | PP2500649564 - Phần 15 | 556,500,000 | 397.500.000 | |||
| 16 | PP2500649565 - Phần 16 | 1,021,097,000 | 729.355.000 | |||
| 17 | PP2500649566 - Phần 17 | 1,818,118,750 | 1.298.657.000 | |||
| 18 | PP2500649567 - Phần 18 | 229,500,000 | 163.929.000 | |||
| 19 | PP2500649568 - Phần 19 | 1,756,737,500 | 1.197.776.000 | |||
| 20 | PP2500649569 - Phần 20 | 297,580,625 | 212.558.000 | |||
| 21 | PP2500649570 - Phần 21 | 120,816,000 | 86.298.000 | |||
| 22 | PP2500649571 - Phần 22 | 82,080,000 | 58.629.000 | |||
| 23 | PP2500649572 - Phần 23 | 41,580,000 | 28.875.000 | |||
| 24 | PP2500649573 - Phần 24 | 122,104,500 | 87.218.000 | |||
| 25 | PP2500649574 - Phần 25 | 1,727,880,000 | 1.199.917.000 | |||
| 26 | PP2500649575 - Phần 26 | 874,710,833 | 624.794.000 | |||
| 27 | PP2500649576 - Phần 27 | 525,000,000 | 375.000.000 | |||
| 28 | PP2500649577 - Phần 28 | 6,000,000 | 4.286.000 | |||
| 29 | PP2500649578 - Phần 29 | 280,000,000 | 200.000.000 | |||
| 30 | PP2500649579 - Phần 30 | 1,198,555,556 | 856.112.000 | |||
| 31 | PP2500649580 - Phần 31 | 7,200,000 | 5.143.000 | |||
| 32 | PP2500649581 - Phần 32 | 651,250,000 | 465.179.000 | |||
| 33 | PP2500649582 - Phần 33 | 598,102,778 | 427.217.000 | |||
| 34 | PP2500649583 - Phần 34 | 48,000,000 | 34.286.000 | |||
| 35 | PP2500649584 - Phần 35 | 48,016,250 | 34.298.000 | |||
| 36 | PP2500649585 - Phần 36 | 94,999,800 | 67.857.000 | |||
| 37 | PP2500649586 - Phần 37 | 81,250,000 | 58.036.000 | |||
| 38 | PP2500649587 - Phần 38 | 35,000,000 | 25.000.000 | |||
| 39 | PP2500649588 - Phần 39 | 35,000,000 | 25.000.000 | |||
| 40 | PP2500649589 - Phần 40 | 35,000,000 | 25.000.000 | |||
| 41 | PP2500649590 - Phần 41 | 45,000,000 | 32.143.000 | |||
| 42 | PP2500649591 - Phần 42 | 50,000,000 | 35.715.000 | |||
| 43 | PP2500649592 - Phần 43 | 60,000,000 | 42.858.000 | |||
| 44 | PP2500649593 - Phần 44 | 35,000,000 | 25.000.000 | |||
| 45 | PP2500649594 - Phần 45 | 40,000,000 | 28.572.000 | |||
| 46 | PP2500649595 - Phần 46 | 50,000,000 | 35.715.000 | |||
| 47 | PP2500649596 - Phần 47 | 40,000,000 | 28.572.000 | |||
| 48 | PP2500649597 - Phần 48 | 40,000,000 | 28.572.000 | |||
| 49 | PP2500649598 - Phần 49 | 25,446,050 | 18.176.000 | |||
| 50 | PP2500649599 - Phần 50 | 72,000,000 | 51.429.000 | |||
| 51 | PP2500649600 - Phần 51 | 48,750,000 | 34.822.000 | |||
| 52 | PP2500649601 - Phần 52 | 1,150,000,000 | 821.429.000 | |||
| 53 | PP2500649602 - Phần 53 | 178,234,000 | 127.310.000 | |||
| 54 | PP2500649603 - Phần 54 | 121,360,000 | 86.686.000 | |||
| 55 | PP2500649604 - Phần 55 | 428,333,333 | 305.953.000 | |||
| 56 | PP2500649605 - Phần 56 | 255,300,000 | 182.358.000 | |||
| 57 | PP2500649606 - Phần 57 | 970,920,000 | 693.515.000 | |||
| 58 | PP2500649607 - Phần 58 | 7,299,500,000 | 5.213.929.000 | |||
| 59 | PP2500649608 - Phần 59 | 5,828,917,500 | 4.163.513.000 | |||
| 60 | PP2500649609 - Phần 60 | 5,858,523,636 | 4.184.660.000 | |||
| 61 | PP2500649610 - Phần 61 | 147,389,286 | 105.279.000 | |||
| 62 | PP2500649611 - Phần 62 | 292,669,806 | 209.050.000 | |||
| 63 | PP2500649612 - Phần 63 | 3,903,192,857 | 2.787.995.000 | |||
| 64 | PP2500649613 - Phần 64 | 5,172,150,000 | 3.694.393.000 | |||
| 65 | PP2500649614 - Phần 65 | 5,075,000,000 | 3.625.000.000 | |||
| 66 | PP2500649615 - Phần 66 | 10,939,681,818 | 7.814.059.000 | |||
| 67 | PP2500649616 - Phần 67 | 1,490,487,500 | 1.064.634.000 | |||
| 68 | PP2500649617 - Phần 68 | 2,847,887,500 | 2.034.206.000 | |||
| 69 | PP2500649618 - Phần 69 | 4,852,780,000 | 3.466.272.000 | |||
| 70 | PP2500649619 - Phần 70 | 69,650,000,000 | 49.750.000.000 | |||
| 71 | PP2500649620 - Phần 71 | 16,275,000,000 | 11.625.000.000 | |||
| 72 | PP2500649621 - Phần 72 | 1,814,566,154 | 1.296.119.000 | |||
| 73 | PP2500649622 - Phần 73 | 13,146,000 | 9.390.000 | |||
| 74 | PP2500649623 - Phần 74 | 7,000,000 | 5.250.000 | |||
| 75 | PP2500649624 - Phần 75 | 280,000,000 | 200.000.000 | |||
| 76 | PP2500649625 - Phần 76 | 7,672,000 | 5.480.000 | |||
| 77 | PP2500649626 - Phần 77 | 629,487,180 | 449.634.000 | |||
| 78 | PP2500649627 - Phần 78 | 47,628,000 | 34.020.000 | |||
| 79 | PP2500649628 - Phần 79 | 107,988,889 | 77.135.000 | |||
| 80 | PP2500649629 - Phần 80 | 74,126,600 | 52.948.000 | |||
| 81 | PP2500649630 - Phần 81 | 113,158,864 | 80.828.000 | |||
| 82 | PP2500649631 - Phần 82 | 40,705,714 | 29.076.000 | |||
| 83 | PP2500649632 - Phần 83 | 186,000,000 | 132.858.000 | |||
| 84 | PP2500649633 - Phần 84 | 195,000,000 | 139.286.000 | |||
| 85 | PP2500649634 - Phần 85 | 240,292,500 | 171.638.000 | |||
| 86 | PP2500649635 - Phần 86 | 633,675,000 | 452.625.000 | |||
| 87 | PP2500649636 - Phần 87 | 19,816,416,000 | 14.154.583.000 | |||
| 88 | PP2500649637 - Phần 88 | 4,043,655,000 | 2.888.325.000 | |||
| 89 | PP2500649638 - Phần 89 | 308,000,000 | 220.000.000 | |||
| 90 | PP2500649639 - Phần 90 | 1,069,500,000 | 763.929.000 | |||
| 91 | PP2500649640 - Phần 91 | 10,130,400 | 7.035.000 | |||
| 92 | PP2500649641 - Phần 92 | 1,231,080,000 | 854.917.000 | |||
| 93 | PP2500649642 - Phần 93 | 56,900,000 | 39.514.000 | |||
| 94 | PP2500649643 - Phần 94 | 1,155,800,000 | 802.639.000 | |||
| 95 | PP2500649644 - Phần 95 | 95,000,000 | 67.858.000 | |||
| 96 | PP2500649645 - Phần 96 | 47,196,000 | 32.775.000 | |||
| 97 | PP2500649646 - Phần 97 | 10,260,000 | 7.125.000 | |||
| 98 | PP2500649647 - Phần 98 | 132,675,000 | 94.768.000 | |||
| 99 | PP2500649648 - Phần 99 | 11,400,000 | 8.143.000 | |||
| 100 | PP2500649649 - Phần 100 | 6,588,000 | 4.575.000 | |||
| 101 | PP2500649650 - Phần 101 | 36,345,000 | 25.240.000 | |||
| 102 | PP2500649651 - Phần 102 | 6,430,000 | 4.466.000 | |||
| 103 | PP2500649652 - Phần 103 | 22,850,000 | 16.322.000 | |||
| 104 | PP2500649653 - Phần 104 | 10,351,538 | 7.394.000 | |||
| 105 | PP2500649654 - Phần 105 | 12,426,000 | 8.630.000 | |||
| 106 | PP2500649655 - Phần 106 | 99,500,000 | 69.098.000 | |||
| 107 | PP2500649656 - Phần 107 | 40,841,333 | 28.363.000 | |||
| 108 | PP2500649657 - Phần 108 | 4,815,000 | 3.440.000 | |||
| 109 | PP2500649658 - Phần 109 | 3,750,000 | 2.679.000 | |||
| 110 | PP2500649659 - Phần 110 | 21,750,000 | 15.105.000 | |||
| 111 | PP2500649660 - Phần 111 | 14,000,000 | 9.723.000 | |||
| 112 | PP2500649661 - Phần 112 | 14,000,000 | 9.723.000 | |||
| 113 | PP2500649662 - Phần 113 | 9,063,750 | 6.295.000 | |||
| 114 | PP2500649663 - Phần 114 | 3,213,000,000 | 2.295.000.000 | |||
| 115 | PP2500649664 - Phần 115 | 1,936,000,000 | 1.382.858.000 | |||
| 116 | PP2500649665 - Phần 116 | 213,400,000 | 152.429.000 | |||
| 117 | PP2500649666 - Phần 117 | 86,000,000 | 61.429.000 | |||
| 118 | PP2500649667 - Phần 118 | 334,000,000 | 238.572.000 | |||
| 119 | PP2500649668 - Phần 119 | 420,000,000 | 300.000.000 | |||
| 120 | PP2500649669 - Phần 120 | 84,000,000 | 60.000.000 | |||
| 121 | PP2500649670 - Phần 121 | 2,020,000,000 | 1.442.858.000 | |||
| 122 | PP2500649671 - Phần 122 | 1,284,575,000 | 917.554.000 | |||
| 123 | PP2500649672 - Phần 123 | 201,000,000 | 143.572.000 | |||
| 124 | PP2500649673 - Phần 124 | 202,000,000 | 144.286.000 | |||
| 125 | PP2500649674 - Phần 125 | 2,294,532,000 | 1.638.952.000 | |||
| 126 | PP2500649675 - Phần 126 | 116,994,800 | 83.568.000 | |||
| 127 | PP2500649676 - Phần 127 | 289,578,188 | 206.842.000 | |||
| 128 | PP2500649677 - Phần 128 | 2,818,933 | 2.014.000 | |||
| 129 | PP2500649678 - Phần 129 | 3,613,760 | 2.582.000 | |||
| 130 | PP2500649679 - Phần 130 | 972,602,679 | 694.717.000 | |||
| 131 | PP2500649680 - Phần 131 | 3,562,010 | 2.545.000 | |||
| 132 | PP2500649681 - Phần 132 | 13,371,000 | 9.551.000 | |||
| 133 | PP2500649682 - Phần 133 | 541,741,765 | 386.959.000 | |||
| 134 | PP2500649683 - Phần 134 | 367,953,462 | 262.824.000 | |||
| 135 | PP2500649684 - Phần 135 | 750,000,000 | 535.715.000 | |||
| 136 | PP2500649685 - Phần 136 | 44,660,000 | 31.014.000 | |||
| 137 | PP2500649686 - Phần 137 | 219,000,000 | 156.429.000 | |||
| 138 | PP2500649687 - Phần 138 | 41,100,000 | 29.358.000 | |||
| 139 | PP2500649688 - Phần 139 | 96,000,000 | 68.572.000 | |||
| 140 | PP2500649689 - Phần 140 | 128,000,000 | 91.429.000 | |||
| 141 | PP2500649690 - Phần 141 | 100,887,500 | 72.063.000 | |||
| 142 | PP2500649691 - Phần 142 | 2,293,200 | 1.638.000 | |||
| 143 | PP2500649692 - Phần 143 | 1,882,800 | 1.345.000 | |||
| 144 | PP2500649693 - Phần 144 | 88,076,636 | 62.912.000 | |||
| 145 | PP2500649694 - Phần 145 | 180,286,042 | 128.776.000 | |||
| 146 | PP2500649695 - Phần 146 | 3,256,000 | 2.326.000 | |||
| 147 | PP2500649696 - Phần 147 | 3,919,790 | 2.940.000 | |||
| 148 | PP2500649697 - Phần 148 | 3,449,395 | 2.588.000 | |||
| 149 | PP2500649698 - Phần 149 | 3,449,395 | 2.588.000 | |||
| 150 | PP2500649699 - Phần 150 | 3,449,395 | 2.588.000 | |||
| 151 | PP2500649700 - Phần 151 | 3,919,790 | 2.940.000 | |||
| 152 | PP2500649701 - Phần 152 | 9,914,200 | 7.436.000 | |||
| 153 | PP2500649702 - Phần 153 | 8,583,773 | 6.438.000 | |||
| 154 | PP2500649703 - Phần 154 | 8,583,773 | 6.438.000 | |||
| 155 | PP2500649704 - Phần 155 | 8,405,453 | 6.305.000 | |||
| 156 | PP2500649705 - Phần 156 | 8,583,773 | 6.438.000 | |||
| 157 | PP2500649706 - Phần 157 | 8,583,773 | 6.438.000 | |||
| 158 | PP2500649707 - Phần 158 | 8,583,773 | 6.438.000 | |||
| 159 | PP2500649708 - Phần 159 | 8,375,660 | 6.282.000 | |||
| 160 | PP2500649709 - Phần 160 | 8,096,600 | 6.073.000 | |||
| 161 | PP2500649710 - Phần 161 | 300,000,000 | 214.286.000 | |||
| 162 | PP2500649711 - Phần 162 | 296,887,500 | 212.063.000 | |||
| 163 | PP2500649712 - Phần 163 | 2,416,667 | 1.727.000 | |||
| 164 | PP2500649713 - Phần 164 | 4,960,417 | 3.544.000 | |||
| 165 | PP2500649714 - Phần 165 | 5,086,719 | 3.634.000 | |||
| 166 | PP2500649715 - Phần 166 | 2,042,750 | 1.460.000 | |||
| 167 | PP2500649716 - Phần 167 | 2,086,563 | 1.491.000 | |||
| 168 | PP2500649717 - Phần 168 | 2,254,929 | 1.611.000 | |||
| 169 | PP2500649718 - Phần 169 | 2,048,625 | 1.464.000 | |||
| 170 | PP2500649719 - Phần 170 | 2,213,067 | 1.581.000 | |||
| 171 | PP2500649720 - Phần 171 | 5,481,333 | 3.916.000 | |||
| 172 | PP2500649721 - Phần 172 | 5,097,344 | 3.641.000 | |||
| 173 | PP2500649722 - Phần 173 | 2,214,933 | 1.583.000 | |||
| 174 | PP2500649723 - Phần 174 | 5,783,333 | 4.131.000 | |||
| 175 | PP2500649724 - Phần 175 | 2,182,636 | 1.560.000 | |||
| 176 | PP2500649725 - Phần 176 | 1,076,800 | 770.000 | |||
| 177 | PP2500649726 - Phần 177 | 1,128,708 | 807.000 | |||
| 178 | PP2500649727 - Phần 178 | 1,033,100 | 738.000 | |||
| 179 | PP2500649728 - Phần 179 | 996,912 | 713.000 | |||
| 180 | PP2500649729 - Phần 180 | 1,099,438 | 786.000 | |||
| 181 | PP2500649730 - Phần 181 | 1,098,406 | 785.000 | |||
| 182 | PP2500649731 - Phần 182 | 1,099,024 | 786.000 | |||
| 183 | PP2500649732 - Phần 183 | 5,456,111 | 3.898.000 | |||
| 184 | PP2500649733 - Phần 184 | 5,059,875 | 3.615.000 | |||
| 185 | PP2500649734 - Phần 185 | 2,151,375 | 1.537.000 | |||
| 186 | PP2500649735 - Phần 186 | 6,425,000 | 4.590.000 | |||
| 187 | PP2500649736 - Phần 187 | 2,151,083 | 1.537.000 | |||
| 188 | PP2500649737 - Phần 188 | 1,193,750 | 853.000 | |||
| 189 | PP2500649738 - Phần 189 | 3,253,853 | 2.325.000 | |||
| 190 | PP2500649739 - Phần 190 | 7,000,000 | 5.000.000 | |||
| 191 | PP2500649740 - Phần 191 | 5,445,833 | 3.890.000 | |||
| 192 | PP2500649741 - Phần 192 | 11,187,059 | 7.991.000 | |||
| 193 | PP2500649742 - Phần 193 | 5,932,321 | 4.238.000 | |||
| 194 | PP2500649743 - Phần 194 | 1,081,250 | 811.000 | |||
| 195 | PP2500649744 - Phần 195 | 1,298,167 | 974.000 | |||
| 196 | PP2500649745 - Phần 196 | 3,352,026 | 2.395.000 | |||
| 197 | PP2500649746 - Phần 197 | 605,571 | 433.000 | |||
| 198 | PP2500649747 - Phần 198 | 1,371,333 | 953.000 | |||
| 199 | PP2500649748 - Phần 199 | 5,507,000 | 3.934.000 | |||
| 200 | PP2500649749 - Phần 200 | 6,425,000 | 4.590.000 | |||
| 201 | PP2500649750 - Phần 201 | 5,438,333 | 3.885.000 | |||
| 202 | PP2500649751 - Phần 202 | 1,159,750 | 829.000 | |||
| 203 | PP2500649752 - Phần 203 | 1,113,778 | 796.000 | |||
| 204 | PP2500649753 - Phần 204 | 1,093,833 | 782.000 | |||
| 205 | PP2500649754 - Phần 205 | 1,035,643 | 740.000 | |||
| 206 | PP2500649755 - Phần 206 | 1,102,182 | 788.000 | |||
| 207 | PP2500649756 - Phần 207 | 1,089,912 | 779.000 | |||
| 208 | PP2500649757 - Phần 208 | 3,070,000 | 2.193.000 | |||
| 209 | PP2500649758 - Phần 209 | 8,710,000 | 6.533.000 | |||
| 210 | PP2500649759 - Phần 210 | 605,250,000 | 432.322.000 | |||
| 211 | PP2500649760 - Phần 211 | 158,709,750 | 113.365.000 | |||
| 212 | PP2500649761 - Phần 212 | 256,222,000 | 183.016.000 | |||
| 213 | PP2500649762 - Phần 213 | 4,766,740,000 | 3.404.815.000 | |||
| 214 | PP2500649763 - Phần 214 | 286,080,000 | 204.343.000 | |||
| 215 | PP2500649764 - Phần 215 | 277,200,000 | 198.000.000 | |||
| 216 | PP2500649765 - Phần 216 | 463,960,000 | 331.400.000 | |||
| 217 | PP2500649766 - Phần 217 | 1,053,760,000 | 752.686.000 | |||
| 218 | PP2500649767 - Phần 218 | 3,532,500,000 | 2.523.215.000 | |||
| 219 | PP2500649768 - Phần 219 | 1,679,500,000 | 1.199.643.000 | |||
| 220 | PP2500649769 - Phần 220 | 7,375,200,000 | 5.268.000.000 | |||
| 221 | PP2500649770 - Phần 221 | 38,274,600 | 27.339.000 | |||
| 222 | PP2500649771 - Phần 222 | 63,535,500 | 45.383.000 | |||
| 223 | PP2500649772 - Phần 223 | 109,116,000 | 77.940.000 | |||
| 224 | PP2500649773 - Phần 224 | 33,390,000 | 23.850.000 | |||
| 225 | PP2500649774 - Phần 225 | 11,947,455 | 8.534.000 | |||
| 226 | PP2500649775 - Phần 226 | 12,479,400 | 8.914.000 | |||
| 227 | PP2500649776 - Phần 227 | 12,668,904 | 9.050.000 | |||
| 228 | PP2500649777 - Phần 228 | 33,906,600 | 24.219.000 | |||
| 229 | PP2500649778 - Phần 229 | 28,438,140 | 20.313.000 | |||
| 230 | PP2500649779 - Phần 230 | 63,551,250 | 45.394.000 | |||
| 231 | PP2500649780 - Phần 231 | 64,480,500 | 46.058.000 | |||
| 232 | PP2500649781 - Phần 232 | 12,707,100 | 9.077.000 | |||
| 233 | PP2500649782 - Phần 233 | 12,707,100 | 9.077.000 | |||
| 234 | PP2500649783 - Phần 234 | 68,050,500 | 48.608.000 | |||
| 235 | PP2500649784 - Phần 235 | 49,402,500 | 35.288.000 | |||
| 236 | PP2500649785 - Phần 236 | 20,116,950 | 14.370.000 | |||
| 237 | PP2500649786 - Phần 237 | 269,062,500 | 192.188.000 | |||
| 238 | PP2500649787 - Phần 238 | 77,256,731 | 55.184.000 | |||
| 239 | PP2500649788 - Phần 239 | 76,879,725 | 54.915.000 | |||
| 240 | PP2500649789 - Phần 240 | 63,535,500 | 45.383.000 | |||
| 241 | PP2500649790 - Phần 241 | 81,125,871 | 57.948.000 | |||
| 242 | PP2500649791 - Phần 242 | 64,236,375 | 45.884.000 | |||
| 243 | PP2500649792 - Phần 243 | 16,940,205 | 12.101.000 | |||
| 244 | PP2500649793 - Phần 244 | 16,478,700 | 11.771.000 | |||
| 245 | PP2500649794 - Phần 245 | 159,992,000 | 114.280.000 | |||
| 246 | PP2500649795 - Phần 246 | 58,579,500 | 41.843.000 | |||
| 247 | PP2500649796 - Phần 247 | 66,000,000 | 45.834.000 | |||
| 248 | PP2500649797 - Phần 248 | 170,000,000 | 118.056.000 | |||
| 249 | PP2500649798 - Phần 249 | 23,976,000 | 16.650.000 | |||
| 250 | PP2500649799 - Phần 250 | 10,260,000 | 7.125.000 | |||
| 251 | PP2500649800 - Phần 251 | 9,075,000 | 6.483.000 | |||
| 252 | PP2500649801 - Phần 252 | 9,075,000 | 6.483.000 | |||
| 253 | PP2500649802 - Phần 253 | 9,075,000 | 6.483.000 | |||
| 254 | PP2500649803 - Phần 254 | 750,000,000 | 535.715.000 | |||
| 255 | PP2500649804 - Phần 255 | 2,700,000,000 | 1.928.572.000 | |||
| 256 | PP2500649805 - Phần 256 | 95,540,000 | 71.655.000 | |||
| 257 | PP2500649806 - Phần 257 | 699,600,000 | 499.715.000 | |||
| 258 | PP2500649807 - Phần 258 | 2,800,000 | 2.000.000 | |||
| 259 | PP2500649808 - Phần 259 | 1,709,807 | 1.188.000 | |||
| 260 | PP2500649809 - Phần 260 | 1,744,325 | 1.212.000 | |||
| 261 | PP2500649810 - Phần 261 | 2,825,133 | 1.962.000 | |||
| 262 | PP2500649811 - Phần 262 | 2,085,400 | 1.449.000 | |||
| 263 | PP2500649812 - Phần 263 | 1,675,950 | 1.164.000 | |||
| 264 | PP2500649813 - Phần 264 | 4,237,920 | 2.943.000 | |||
| 265 | PP2500649814 - Phần 265 | 1,751,726 | 1.217.000 | |||
| 266 | PP2500649815 - Phần 266 | 1,809,823 | 1.257.000 | |||
| 267 | PP2500649816 - Phần 267 | 2,056,563 | 1.429.000 | |||
| 268 | PP2500649817 - Phần 268 | 2,463,750 | 1.711.000 | |||
| 269 | PP2500649818 - Phần 269 | 1,778,700 | 1.236.000 | |||
| 270 | PP2500649819 - Phần 270 | 3,306,000 | 2.296.000 | |||
| 271 | PP2500649820 - Phần 271 | 1,431,658 | 995.000 | |||
| 272 | PP2500649821 - Phần 272 | 2,101,200 | 1.460.000 | |||
| 273 | PP2500649822 - Phần 273 | 4,318,400 | 2.999.000 | |||
| 274 | PP2500649823 - Phần 274 | 1,760,124 | 1.223.000 | |||
| 275 | PP2500649824 - Phần 275 | 4,263,333 | 2.961.000 | |||
| 276 | PP2500649825 - Phần 276 | 2,593,560 | 1.802.000 | |||
| 277 | PP2500649826 - Phần 277 | 2,617,920 | 1.818.000 | |||
| 278 | PP2500649827 - Phần 278 | 4,483,167 | 3.114.000 | |||
| 279 | PP2500649828 - Phần 279 | 4,500,600 | 3.126.000 | |||
| 280 | PP2500649829 - Phần 280 | 2,567,910 | 1.784.000 | |||
| 281 | PP2500649830 - Phần 281 | 4,846,333 | 3.366.000 | |||
| 282 | PP2500649831 - Phần 282 | 2,680,800 | 1.862.000 | |||
| 283 | PP2500649832 - Phần 283 | 24,898,455 | 17.291.000 | |||
| 284 | PP2500649833 - Phần 284 | 1,481,060 | 1.029.000 | |||
| 285 | PP2500649834 - Phần 285 | 538,125,000 | 384.375.000 | |||
| 286 | PP2500649835 - Phần 286 | 524,425,000 | 374.590.000 | |||
| 287 | PP2500649836 - Phần 287 | 39,427,500 | 28.163.000 | |||
| 288 | PP2500649837 - Phần 288 | 60,690,000 | 43.350.000 | |||
| 289 | PP2500649838 - Phần 289 | 3,294,900,000 | 2.353.500.000 | |||
| 290 | PP2500649839 - Phần 290 | 991,200,000 | 708.000.000 | |||
| 291 | PP2500649840 - Phần 291 | 842,418,750 | 585.014.000 | |||
| 292 | PP2500649841 - Phần 292 | 353,604,000 | 245.559.000 | |||
| 293 | PP2500649842 - Phần 293 | 27,000,000 | 19.286.000 | |||
| 294 | PP2500649843 - Phần 294 | 10,290,000 | 7.350.000 | |||
| 295 | PP2500649844 - Phần 295 | 3,960,000 | 2.829.000 | |||
| 296 | PP2500649845 - Phần 296 | 3,465,000 | 2.475.000 | |||
| 297 | PP2500649846 - Phần 297 | 640,000,000 | 457.143.000 |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500649550 |
| Giá từng phần lô | 59,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500649551 |
| Giá từng phần lô | 50,691,633 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.209.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500649552 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500649553 |
| Giá từng phần lô | 235,000,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500649554 |
| Giá từng phần lô | 203,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500649555 |
| Giá từng phần lô | 378,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500649556 |
| Giá từng phần lô | 1,157,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 826.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500649557 |
| Giá từng phần lô | 367,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500649558 |
| Giá từng phần lô | 410,089,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.921.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500649559 |
| Giá từng phần lô | 1,055,939,935 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.243.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500649560 |
| Giá từng phần lô | 2,675,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.910.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500649561 |
| Giá từng phần lô | 3,795,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.710.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2500649562 |
| Giá từng phần lô | 462,329,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500649563 |
| Giá từng phần lô | 186,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500649564 |
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500649565 |
| Giá từng phần lô | 1,021,097,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2500649566 |
| Giá từng phần lô | 1,818,118,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.298.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500649567 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2500649568 |
| Giá từng phần lô | 1,756,737,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500649569 |
| Giá từng phần lô | 297,580,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.558.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500649570 |
| Giá từng phần lô | 120,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500649571 |
| Giá từng phần lô | 82,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500649572 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500649573 |
| Giá từng phần lô | 122,104,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.218.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500649574 |
| Giá từng phần lô | 1,727,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.199.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2500649575 |
| Giá từng phần lô | 874,710,833 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.794.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500649576 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500649577 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2500649578 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500649579 |
| Giá từng phần lô | 1,198,555,556 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 856.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2500649580 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2500649581 |
| Giá từng phần lô | 651,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.179.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2500649582 |
| Giá từng phần lô | 598,102,778 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.217.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2500649583 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2500649584 |
| Giá từng phần lô | 48,016,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2500649585 |
| Giá từng phần lô | 94,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2500649586 |
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2500649587 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2500649588 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2500649589 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2500649590 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2500649591 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2500649592 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2500649593 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2500649594 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2500649595 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2500649596 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2500649597 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2500649598 |
| Giá từng phần lô | 25,446,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500649599 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2500649600 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.822.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2500649601 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2500649602 |
| Giá từng phần lô | 178,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2500649603 |
| Giá từng phần lô | 121,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2500649604 |
| Giá từng phần lô | 428,333,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.953.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2500649605 |
| Giá từng phần lô | 255,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2500649606 |
| Giá từng phần lô | 970,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2500649607 |
| Giá từng phần lô | 7,299,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.213.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2500649608 |
| Giá từng phần lô | 5,828,917,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.163.513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2500649609 |
| Giá từng phần lô | 5,858,523,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.184.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2500649610 |
| Giá từng phần lô | 147,389,286 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.279.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2500649611 |
| Giá từng phần lô | 292,669,806 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2500649612 |
| Giá từng phần lô | 3,903,192,857 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.787.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2500649613 |
| Giá từng phần lô | 5,172,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.694.393.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2500649614 |
| Giá từng phần lô | 5,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2500649615 |
| Giá từng phần lô | 10,939,681,818 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.814.059.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2500649616 |
| Giá từng phần lô | 1,490,487,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.064.634.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2500649617 |
| Giá từng phần lô | 2,847,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.034.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2500649618 |
| Giá từng phần lô | 4,852,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.466.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2500649619 |
| Giá từng phần lô | 69,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2500649620 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2500649621 |
| Giá từng phần lô | 1,814,566,154 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.119.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2500649622 |
| Giá từng phần lô | 13,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2500649623 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2500649624 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2500649625 |
| Giá từng phần lô | 7,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2500649626 |
| Giá từng phần lô | 629,487,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.634.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2500649627 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2500649628 |
| Giá từng phần lô | 107,988,889 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2500649629 |
| Giá từng phần lô | 74,126,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2500649630 |
| Giá từng phần lô | 113,158,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2500649631 |
| Giá từng phần lô | 40,705,714 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2500649632 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2500649633 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2500649634 |
| Giá từng phần lô | 240,292,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2500649635 |
| Giá từng phần lô | 633,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2500649636 |
| Giá từng phần lô | 19,816,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.154.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2500649637 |
| Giá từng phần lô | 4,043,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.888.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2500649638 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2500649639 |
| Giá từng phần lô | 1,069,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2500649640 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2500649641 |
| Giá từng phần lô | 1,231,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 854.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2500649642 |
| Giá từng phần lô | 56,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2500649643 |
| Giá từng phần lô | 1,155,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2500649644 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2500649645 |
| Giá từng phần lô | 47,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2500649646 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2500649647 |
| Giá từng phần lô | 132,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2500649648 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500649649 |
| Giá từng phần lô | 6,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2500649650 |
| Giá từng phần lô | 36,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2500649651 |
| Giá từng phần lô | 6,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2500649652 |
| Giá từng phần lô | 22,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2500649653 |
| Giá từng phần lô | 10,351,538 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2500649654 |
| Giá từng phần lô | 12,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2500649655 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2500649656 |
| Giá từng phần lô | 40,841,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.363.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2500649657 |
| Giá từng phần lô | 4,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2500649658 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.679.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2500649659 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2500649660 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2500649661 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2500649662 |
| Giá từng phần lô | 9,063,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2500649663 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.295.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2500649664 |
| Giá từng phần lô | 1,936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.382.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2500649665 |
| Giá từng phần lô | 213,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2500649666 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2500649667 |
| Giá từng phần lô | 334,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2500649668 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2500649669 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 121 |
|
| Mã phần lô | PP2500649670 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.442.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 122 |
|
| Mã phần lô | PP2500649671 |
| Giá từng phần lô | 1,284,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 917.554.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 123 |
|
| Mã phần lô | PP2500649672 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 124 |
|
| Mã phần lô | PP2500649673 |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500649674 |
| Giá từng phần lô | 2,294,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 126 |
|
| Mã phần lô | PP2500649675 |
| Giá từng phần lô | 116,994,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 127 |
|
| Mã phần lô | PP2500649676 |
| Giá từng phần lô | 289,578,188 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.842.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 128 |
|
| Mã phần lô | PP2500649677 |
| Giá từng phần lô | 2,818,933 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 129 |
|
| Mã phần lô | PP2500649678 |
| Giá từng phần lô | 3,613,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 130 |
|
| Mã phần lô | PP2500649679 |
| Giá từng phần lô | 972,602,679 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.717.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 131 |
|
| Mã phần lô | PP2500649680 |
| Giá từng phần lô | 3,562,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 132 |
|
| Mã phần lô | PP2500649681 |
| Giá từng phần lô | 13,371,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.551.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 133 |
|
| Mã phần lô | PP2500649682 |
| Giá từng phần lô | 541,741,765 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.959.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 134 |
|
| Mã phần lô | PP2500649683 |
| Giá từng phần lô | 367,953,462 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 135 |
|
| Mã phần lô | PP2500649684 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 136 |
|
| Mã phần lô | PP2500649685 |
| Giá từng phần lô | 44,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 137 |
|
| Mã phần lô | PP2500649686 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 138 |
|
| Mã phần lô | PP2500649687 |
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 139 |
|
| Mã phần lô | PP2500649688 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 140 |
|
| Mã phần lô | PP2500649689 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 141 |
|
| Mã phần lô | PP2500649690 |
| Giá từng phần lô | 100,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 142 |
|
| Mã phần lô | PP2500649691 |
| Giá từng phần lô | 2,293,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 143 |
|
| Mã phần lô | PP2500649692 |
| Giá từng phần lô | 1,882,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 144 |
|
| Mã phần lô | PP2500649693 |
| Giá từng phần lô | 88,076,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 145 |
|
| Mã phần lô | PP2500649694 |
| Giá từng phần lô | 180,286,042 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 146 |
|
| Mã phần lô | PP2500649695 |
| Giá từng phần lô | 3,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 147 |
|
| Mã phần lô | PP2500649696 |
| Giá từng phần lô | 3,919,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 148 |
|
| Mã phần lô | PP2500649697 |
| Giá từng phần lô | 3,449,395 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 149 |
|
| Mã phần lô | PP2500649698 |
| Giá từng phần lô | 3,449,395 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 150 |
|
| Mã phần lô | PP2500649699 |
| Giá từng phần lô | 3,449,395 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 151 |
|
| Mã phần lô | PP2500649700 |
| Giá từng phần lô | 3,919,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 152 |
|
| Mã phần lô | PP2500649701 |
| Giá từng phần lô | 9,914,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.436.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 153 |
|
| Mã phần lô | PP2500649702 |
| Giá từng phần lô | 8,583,773 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 154 |
|
| Mã phần lô | PP2500649703 |
| Giá từng phần lô | 8,583,773 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 155 |
|
| Mã phần lô | PP2500649704 |
| Giá từng phần lô | 8,405,453 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 156 |
|
| Mã phần lô | PP2500649705 |
| Giá từng phần lô | 8,583,773 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 157 |
|
| Mã phần lô | PP2500649706 |
| Giá từng phần lô | 8,583,773 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 158 |
|
| Mã phần lô | PP2500649707 |
| Giá từng phần lô | 8,583,773 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 159 |
|
| Mã phần lô | PP2500649708 |
| Giá từng phần lô | 8,375,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.282.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 160 |
|
| Mã phần lô | PP2500649709 |
| Giá từng phần lô | 8,096,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 161 |
|
| Mã phần lô | PP2500649710 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 162 |
|
| Mã phần lô | PP2500649711 |
| Giá từng phần lô | 296,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.063.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 163 |
|
| Mã phần lô | PP2500649712 |
| Giá từng phần lô | 2,416,667 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 164 |
|
| Mã phần lô | PP2500649713 |
| Giá từng phần lô | 4,960,417 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 165 |
|
| Mã phần lô | PP2500649714 |
| Giá từng phần lô | 5,086,719 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.634.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 166 |
|
| Mã phần lô | PP2500649715 |
| Giá từng phần lô | 2,042,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 167 |
|
| Mã phần lô | PP2500649716 |
| Giá từng phần lô | 2,086,563 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 168 |
|
| Mã phần lô | PP2500649717 |
| Giá từng phần lô | 2,254,929 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 169 |
|
| Mã phần lô | PP2500649718 |
| Giá từng phần lô | 2,048,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 170 |
|
| Mã phần lô | PP2500649719 |
| Giá từng phần lô | 2,213,067 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 171 |
|
| Mã phần lô | PP2500649720 |
| Giá từng phần lô | 5,481,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 172 |
|
| Mã phần lô | PP2500649721 |
| Giá từng phần lô | 5,097,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.641.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 173 |
|
| Mã phần lô | PP2500649722 |
| Giá từng phần lô | 2,214,933 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 174 |
|
| Mã phần lô | PP2500649723 |
| Giá từng phần lô | 5,783,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.131.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 175 |
|
| Mã phần lô | PP2500649724 |
| Giá từng phần lô | 2,182,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 176 |
|
| Mã phần lô | PP2500649725 |
| Giá từng phần lô | 1,076,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 177 |
|
| Mã phần lô | PP2500649726 |
| Giá từng phần lô | 1,128,708 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 178 |
|
| Mã phần lô | PP2500649727 |
| Giá từng phần lô | 1,033,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 179 |
|
| Mã phần lô | PP2500649728 |
| Giá từng phần lô | 996,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 180 |
|
| Mã phần lô | PP2500649729 |
| Giá từng phần lô | 1,099,438 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 181 |
|
| Mã phần lô | PP2500649730 |
| Giá từng phần lô | 1,098,406 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 182 |
|
| Mã phần lô | PP2500649731 |
| Giá từng phần lô | 1,099,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 183 |
|
| Mã phần lô | PP2500649732 |
| Giá từng phần lô | 5,456,111 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 184 |
|
| Mã phần lô | PP2500649733 |
| Giá từng phần lô | 5,059,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 185 |
|
| Mã phần lô | PP2500649734 |
| Giá từng phần lô | 2,151,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.537.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 186 |
|
| Mã phần lô | PP2500649735 |
| Giá từng phần lô | 6,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 187 |
|
| Mã phần lô | PP2500649736 |
| Giá từng phần lô | 2,151,083 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.537.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 188 |
|
| Mã phần lô | PP2500649737 |
| Giá từng phần lô | 1,193,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 853.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 189 |
|
| Mã phần lô | PP2500649738 |
| Giá từng phần lô | 3,253,853 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 190 |
|
| Mã phần lô | PP2500649739 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 191 |
|
| Mã phần lô | PP2500649740 |
| Giá từng phần lô | 5,445,833 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 192 |
|
| Mã phần lô | PP2500649741 |
| Giá từng phần lô | 11,187,059 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.991.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 193 |
|
| Mã phần lô | PP2500649742 |
| Giá từng phần lô | 5,932,321 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.238.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 194 |
|
| Mã phần lô | PP2500649743 |
| Giá từng phần lô | 1,081,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 195 |
|
| Mã phần lô | PP2500649744 |
| Giá từng phần lô | 1,298,167 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 974.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 196 |
|
| Mã phần lô | PP2500649745 |
| Giá từng phần lô | 3,352,026 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 197 |
|
| Mã phần lô | PP2500649746 |
| Giá từng phần lô | 605,571 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 198 |
|
| Mã phần lô | PP2500649747 |
| Giá từng phần lô | 1,371,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 953.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 199 |
|
| Mã phần lô | PP2500649748 |
| Giá từng phần lô | 5,507,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.934.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 200 |
|
| Mã phần lô | PP2500649749 |
| Giá từng phần lô | 6,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 201 |
|
| Mã phần lô | PP2500649750 |
| Giá từng phần lô | 5,438,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 202 |
|
| Mã phần lô | PP2500649751 |
| Giá từng phần lô | 1,159,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 203 |
|
| Mã phần lô | PP2500649752 |
| Giá từng phần lô | 1,113,778 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 204 |
|
| Mã phần lô | PP2500649753 |
| Giá từng phần lô | 1,093,833 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 205 |
|
| Mã phần lô | PP2500649754 |
| Giá từng phần lô | 1,035,643 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 206 |
|
| Mã phần lô | PP2500649755 |
| Giá từng phần lô | 1,102,182 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 207 |
|
| Mã phần lô | PP2500649756 |
| Giá từng phần lô | 1,089,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 779.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 208 |
|
| Mã phần lô | PP2500649757 |
| Giá từng phần lô | 3,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.193.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 209 |
|
| Mã phần lô | PP2500649758 |
| Giá từng phần lô | 8,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.533.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 210 |
|
| Mã phần lô | PP2500649759 |
| Giá từng phần lô | 605,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 211 |
|
| Mã phần lô | PP2500649760 |
| Giá từng phần lô | 158,709,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 212 |
|
| Mã phần lô | PP2500649761 |
| Giá từng phần lô | 256,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 213 |
|
| Mã phần lô | PP2500649762 |
| Giá từng phần lô | 4,766,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.404.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 214 |
|
| Mã phần lô | PP2500649763 |
| Giá từng phần lô | 286,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.343.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 215 |
|
| Mã phần lô | PP2500649764 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 216 |
|
| Mã phần lô | PP2500649765 |
| Giá từng phần lô | 463,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 217 |
|
| Mã phần lô | PP2500649766 |
| Giá từng phần lô | 1,053,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 218 |
|
| Mã phần lô | PP2500649767 |
| Giá từng phần lô | 3,532,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.523.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 219 |
|
| Mã phần lô | PP2500649768 |
| Giá từng phần lô | 1,679,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.199.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 220 |
|
| Mã phần lô | PP2500649769 |
| Giá từng phần lô | 7,375,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.268.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 221 |
|
| Mã phần lô | PP2500649770 |
| Giá từng phần lô | 38,274,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.339.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 222 |
|
| Mã phần lô | PP2500649771 |
| Giá từng phần lô | 63,535,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.383.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 223 |
|
| Mã phần lô | PP2500649772 |
| Giá từng phần lô | 109,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 224 |
|
| Mã phần lô | PP2500649773 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 225 |
|
| Mã phần lô | PP2500649774 |
| Giá từng phần lô | 11,947,455 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 226 |
|
| Mã phần lô | PP2500649775 |
| Giá từng phần lô | 12,479,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 227 |
|
| Mã phần lô | PP2500649776 |
| Giá từng phần lô | 12,668,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 228 |
|
| Mã phần lô | PP2500649777 |
| Giá từng phần lô | 33,906,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.219.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 229 |
|
| Mã phần lô | PP2500649778 |
| Giá từng phần lô | 28,438,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 230 |
|
| Mã phần lô | PP2500649779 |
| Giá từng phần lô | 63,551,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 231 |
|
| Mã phần lô | PP2500649780 |
| Giá từng phần lô | 64,480,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 232 |
|
| Mã phần lô | PP2500649781 |
| Giá từng phần lô | 12,707,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.077.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 233 |
|
| Mã phần lô | PP2500649782 |
| Giá từng phần lô | 12,707,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.077.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 234 |
|
| Mã phần lô | PP2500649783 |
| Giá từng phần lô | 68,050,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 235 |
|
| Mã phần lô | PP2500649784 |
| Giá từng phần lô | 49,402,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 236 |
|
| Mã phần lô | PP2500649785 |
| Giá từng phần lô | 20,116,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 237 |
|
| Mã phần lô | PP2500649786 |
| Giá từng phần lô | 269,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 238 |
|
| Mã phần lô | PP2500649787 |
| Giá từng phần lô | 77,256,731 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 239 |
|
| Mã phần lô | PP2500649788 |
| Giá từng phần lô | 76,879,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 240 |
|
| Mã phần lô | PP2500649789 |
| Giá từng phần lô | 63,535,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.383.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 241 |
|
| Mã phần lô | PP2500649790 |
| Giá từng phần lô | 81,125,871 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 242 |
|
| Mã phần lô | PP2500649791 |
| Giá từng phần lô | 64,236,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 243 |
|
| Mã phần lô | PP2500649792 |
| Giá từng phần lô | 16,940,205 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 244 |
|
| Mã phần lô | PP2500649793 |
| Giá từng phần lô | 16,478,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.771.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 245 |
|
| Mã phần lô | PP2500649794 |
| Giá từng phần lô | 159,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 246 |
|
| Mã phần lô | PP2500649795 |
| Giá từng phần lô | 58,579,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.843.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 247 |
|
| Mã phần lô | PP2500649796 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.834.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 248 |
|
| Mã phần lô | PP2500649797 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 249 |
|
| Mã phần lô | PP2500649798 |
| Giá từng phần lô | 23,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 250 |
|
| Mã phần lô | PP2500649799 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 251 |
|
| Mã phần lô | PP2500649800 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.483.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 252 |
|
| Mã phần lô | PP2500649801 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.483.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 253 |
|
| Mã phần lô | PP2500649802 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.483.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 254 |
|
| Mã phần lô | PP2500649803 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 255 |
|
| Mã phần lô | PP2500649804 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 256 |
|
| Mã phần lô | PP2500649805 |
| Giá từng phần lô | 95,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 257 |
|
| Mã phần lô | PP2500649806 |
| Giá từng phần lô | 699,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 258 |
|
| Mã phần lô | PP2500649807 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 259 |
|
| Mã phần lô | PP2500649808 |
| Giá từng phần lô | 1,709,807 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 260 |
|
| Mã phần lô | PP2500649809 |
| Giá từng phần lô | 1,744,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.212.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 261 |
|
| Mã phần lô | PP2500649810 |
| Giá từng phần lô | 2,825,133 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 262 |
|
| Mã phần lô | PP2500649811 |
| Giá từng phần lô | 2,085,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 263 |
|
| Mã phần lô | PP2500649812 |
| Giá từng phần lô | 1,675,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 264 |
|
| Mã phần lô | PP2500649813 |
| Giá từng phần lô | 4,237,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 265 |
|
| Mã phần lô | PP2500649814 |
| Giá từng phần lô | 1,751,726 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.217.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 266 |
|
| Mã phần lô | PP2500649815 |
| Giá từng phần lô | 1,809,823 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 267 |
|
| Mã phần lô | PP2500649816 |
| Giá từng phần lô | 2,056,563 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 268 |
|
| Mã phần lô | PP2500649817 |
| Giá từng phần lô | 2,463,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.711.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 269 |
|
| Mã phần lô | PP2500649818 |
| Giá từng phần lô | 1,778,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 270 |
|
| Mã phần lô | PP2500649819 |
| Giá từng phần lô | 3,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 271 |
|
| Mã phần lô | PP2500649820 |
| Giá từng phần lô | 1,431,658 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 272 |
|
| Mã phần lô | PP2500649821 |
| Giá từng phần lô | 2,101,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 273 |
|
| Mã phần lô | PP2500649822 |
| Giá từng phần lô | 4,318,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 274 |
|
| Mã phần lô | PP2500649823 |
| Giá từng phần lô | 1,760,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 275 |
|
| Mã phần lô | PP2500649824 |
| Giá từng phần lô | 4,263,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.961.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 276 |
|
| Mã phần lô | PP2500649825 |
| Giá từng phần lô | 2,593,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.802.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 277 |
|
| Mã phần lô | PP2500649826 |
| Giá từng phần lô | 2,617,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 278 |
|
| Mã phần lô | PP2500649827 |
| Giá từng phần lô | 4,483,167 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 279 |
|
| Mã phần lô | PP2500649828 |
| Giá từng phần lô | 4,500,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 280 |
|
| Mã phần lô | PP2500649829 |
| Giá từng phần lô | 2,567,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 281 |
|
| Mã phần lô | PP2500649830 |
| Giá từng phần lô | 4,846,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.366.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 282 |
|
| Mã phần lô | PP2500649831 |
| Giá từng phần lô | 2,680,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.862.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 283 |
|
| Mã phần lô | PP2500649832 |
| Giá từng phần lô | 24,898,455 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.291.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 284 |
|
| Mã phần lô | PP2500649833 |
| Giá từng phần lô | 1,481,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.029.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 285 |
|
| Mã phần lô | PP2500649834 |
| Giá từng phần lô | 538,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 286 |
|
| Mã phần lô | PP2500649835 |
| Giá từng phần lô | 524,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 287 |
|
| Mã phần lô | PP2500649836 |
| Giá từng phần lô | 39,427,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.163.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 288 |
|
| Mã phần lô | PP2500649837 |
| Giá từng phần lô | 60,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 289 |
|
| Mã phần lô | PP2500649838 |
| Giá từng phần lô | 3,294,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.353.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 290 |
|
| Mã phần lô | PP2500649839 |
| Giá từng phần lô | 991,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 291 |
|
| Mã phần lô | PP2500649840 |
| Giá từng phần lô | 842,418,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 292 |
|
| Mã phần lô | PP2500649841 |
| Giá từng phần lô | 353,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.559.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 293 |
|
| Mã phần lô | PP2500649842 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 294 |
|
| Mã phần lô | PP2500649843 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 295 |
|
| Mã phần lô | PP2500649844 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 296 |
|
| Mã phần lô | PP2500649845 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Phần 297 |
|
| Mã phần lô | PP2500649846 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo các trường hợp tương ứng với Tiêu chuẩn tổng quát 6 tại Bảng điểm đánh giá cho các tiêu chuẩn Mục 3 Chương III E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi