Gói thầu: HH - Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2025 lần 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500132471-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 11 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 11 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | HH - Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2025 lần 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500070635 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 11, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 50,600,490,804 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500177918 - Tube vi sinh - Eppendorf | 7,560,000 | 5.154.546 | 3.780.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 226,800 | |
| 2 | PP2500177919 - Lọ đựng nước tiểu | 128,625,000 | 87.698.865 | 64.312.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 3,858,750 | |
| 3 | PP2500177920 - Lọ đựng nước tiểu vô trùng | 3,937,500 | 2.684.660 | 1.968.750 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 118,125 | |
| 4 | PP2500177921 - Que gòn lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng từng ống | 6,541,500 | 4.460.115 | 3.270.750 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 196,245 | |
| 5 | PP2500177922 - Ống nghiệm Serum hạt to | 50,350,000 | 34.329.546 | 25.175.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,510,500 | |
| 6 | PP2500177923 - Ống nghiệm citrat | 27,195,000 | 18.542.046 | 13.597.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 815,850 | |
| 7 | PP2500177924 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 227,240,000 | 154.936.365 | 113.620.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 6,817,200 | |
| 8 | PP2500177925 - Ống nghiệm heparin | 120,435,000 | 82.114.774 | 60.217.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 3,613,050 | |
| 9 | PP2500177926 - Ống nghiệm xám | 8,190,000 | 5.584.092 | 4.095.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 245,700 | |
| 10 | PP2500177927 - Ống nghiệm trắng có nắp | 714,000 | 486.819 | 357.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 21,420 | |
| 11 | PP2500177928 - Ống nghiệm trắng không nắp | 9,240,000 | 6.300.001 | 4.620.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 277,200 | |
| 12 | PP2500177929 - Đầu col vàng có khía | 7,980,000 | 5.440.910 | 3.990.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 239,400 | |
| 13 | PP2500177930 - Đầu col xanh không khía | 1,575,000 | 1.073.865 | 787.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 47,250 | |
| 14 | PP2500177931 - Lam kính trơn 7102 | 15,288,000 | 10.423.637 | 7.644.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 458,640 | |
| 15 | PP2500177932 - Lam kính nhám 7105 | 1,076,250 | 733.808 | 538.125 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 32,287 | |
| 16 | PP2500177933 - Dung dịch KOH 10% | 1,140,000 | 777.274 | 570.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 34,200 | |
| 17 | PP2500177934 - Lancet | 661,500 | 451.024 | 330.750 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 19,845 | |
| 18 | PP2500177935 - Lammen | 10,530,000 | 7.179.546 | 5.265.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 315,900 | |
| 19 | PP2500177936 - Bộ nhuộm Gram | 2,500,000 | 1.704.546 | 1.250.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 75,000 | |
| 20 | PP2500177937 - Thuốc nhuộm soi tế bào giemsa | 12,000,000 | 8.181.819 | 6.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 360,000 | |
| 21 | PP2500177938 - Hóa chất dùng cho máy huyết học tự động DxH600 | 2,594,972,100 | 1.769.299.160 | 1.297.486.050 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 77,849,163 | |
| 22 | PP2500177939 - Hóa chất dùng cho máy đông máu ACL TOP 300 | 3,007,575,900 | 2.050.619.933 | 1.503.787.950 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 90,227,277 | |
| 23 | PP2500177940 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch | 12,018,392,504 | 8.194.358.526 | 6.009.196.252 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 360,551,775 | |
| 24 | PP2500177941 - Hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động AU 680-1 | 3,884,659,709 | 2.648.631.621 | 1.942.329.854,5 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 116,539,791 | |
| 25 | PP2500177942 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB | 25,410,000 | 17.325.001 | 12.705.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 762,300 | |
| 26 | PP2500177943 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng UREA, UA, TP, GLUC, CREA, TP, mALB, Cu, PHOS, MG - Mức 2 | 11,812,500 | 8.053.978 | 5.906.250 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 354,375 | |
| 27 | PP2500177944 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng UREA, UA, TP, GLUC, CREA, TP, mALB, Cu, PHOS, MG - Mức 3 | 11,812,500 | 8.053.978 | 5.906.250 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 354,375 | |
| 28 | PP2500177945 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMMONIA (NH3), ETHANOL (EtOH)- Mức 2 | 74,700,000 | 50.931.819 | 37.350.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 2,241,000 | |
| 29 | PP2500177946 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMMONIA (NH3), ETHANOL (EtOH)- Mức 3 | 74,700,000 | 50.931.819 | 37.350.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 2,241,000 | |
| 30 | PP2500177947 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA, UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC, TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 3 | 100,050,000 | 68.215.910 | 50.025.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 3,001,500 | |
| 31 | PP2500177948 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA, UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC, TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 2 | 100,050,000 | 68.215.910 | 50.025.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 3,001,500 | |
| 32 | PP2500177949 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 1 | 44,800,000 | 30.545.456 | 22.400.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,344,000 | |
| 33 | PP2500177950 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 2 | 44,800,000 | 30.545.456 | 22.400.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,344,000 | |
| 34 | PP2500177951 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 3 | 44,800,000 | 30.545.456 | 22.400.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,344,000 | |
| 35 | PP2500177952 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C | 3,324,587,500 | 2.266.764.206 | 1.662.293.750 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 99,737,625 | |
| 36 | PP2500177953 - Hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động AU 680-2 | 6,010,601,580 | 4.098.137.442 | 3.005.300.790 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 180,318,047 | |
| 37 | PP2500177954 - Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể | 330,000,000 | 225.000.001 | 165.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 9,900,000 | |
| 38 | PP2500177955 - Hóa chất dùng cho máy phân tích nước tiểu | 1,039,500,000 | 708.750.001 | 519.750.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 31,185,000 | |
| 39 | PP2500177956 - Hóa chất điện giải-1 | 1,107,600,000 | 755.181.819 | 553.800.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 33,228,000 | |
| 40 | PP2500177957 - Hóa chất điện giải-2 | 581,844,816 | 396.712.376 | 290.922.408 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 17,455,344 | |
| 41 | PP2500177958 - Hóa chất dùng cho máy huyết học tự động MEK-9100 | 2,255,050,000 | 1.537.534.092 | 1.127.525.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 67,651,500 | |
| 42 | PP2500177959 - Hóa chất dùng cho máy huyết học | 4,262,860,000 | 2.906.495.456 | 2.131.430.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 127,885,800 | |
| 43 | PP2500177960 - Hóa chất dùng cho máy khí máu | 989,988,300 | 674.992.024 | 494.994.150 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 29,699,649 | |
| 44 | PP2500177961 - Test phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B | 327,360,000 | 223.200.001 | 163.680.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 9,820,800 | |
| 45 | PP2500177962 - Test phát hiện định tính kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B | 2,211,300 | 1.507.706 | 1.105.650 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 66,339 | |
| 46 | PP2500177963 - Test xét nghiệm giang mai | 26,460,000 | 18.040.910 | 13.230.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 793,800 | |
| 47 | PP2500177964 - Test phát hiện định tính các kháng thể đặc hiệu với H.pylori | 2,436,300 | 1.661.115 | 1.218.150 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 73,089 | |
| 48 | PP2500177965 - Test xét nghiệm HIV | 193,063,500 | 131.634.206 | 96.531.750 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 5,791,905 | |
| 49 | PP2500177966 - Test phát hiện morphin-heroin | 1,276,800 | 870.546 | 638.400 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 38,304 | |
| 50 | PP2500177967 - Test ma túy tổng hợp (Codein, Morphin,Heroin, Amphetamin, Marijuana) | 716,352,000 | 488.421.819 | 358.176.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 21,490,560 | |
| 51 | PP2500177968 - Test phát hiện amphetamin | 1,680,000 | 1.145.456 | 840.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 50,400 | |
| 52 | PP2500177969 - Test phát hiện định tính các kháng thể đặc hiệu đối với HCV | 406,800,000 | 277.363.637 | 203.400.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 12,204,000 | |
| 53 | PP2500177970 - Test nhanh tìm máu ẩn trong phân | 29,947,500 | 20.418.751 | 14.973.750 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 898,425 | |
| 54 | PP2500177971 - Test định tính phát hiện kháng nguyên gây bệnh sốt xuất huyết | 488,250,000 | 332.897.728 | 244.125.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 14,647,500 | |
| 55 | PP2500177972 - Test định tính phát hiện kháng thể IgG/IgM gây bệnh sốt xuất huyết | 43,899,000 | 29.931.137 | 21.949.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,316,970 | |
| 56 | PP2500177973 - Test định tính kháng nguyên e của vius viêm gan B (HBEAG) | 10,458,000 | 7.130.456 | 5.229.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 313,740 | |
| 57 | PP2500177974 - Hóa chất dùng cho Hệ thống Máy Real-Time PCR Rotor-Gene Q MDx 6plex | 573,900,000 | 391.295.456 | 286.950.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 17,217,000 | |
| 58 | PP2500177975 - Bộ nhựa sử dụng cho máy ly trích tự động | 19,000,000 | 12.954.546 | 9.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 570,000 | |
| 59 | PP2500177976 - Tube chạy máy PCR | 6,000,000 | 4.090.910 | 3.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 180,000 | |
| 60 | PP2500177977 - Hóa chất định tính nhóm máu | 30,656,745 | 20.902.327 | 15.328.372,5 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 919,702 | |
| 61 | PP2500177978 - Anti Human Globulin | 23,940,000 | 16.322.728 | 11.970.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 718,200 | |
| 62 | PP2500177979 - Hóa chất ngoại, nội kiểm | 470,380,000 | 320.713.637 | 235.190.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 14,111,400 | |
| 63 | PP2500177980 - Chai cấy máu hai pha | 50,000,000 | 34.090.910 | 25.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,500,000 | |
| 64 | PP2500177981 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu | 3,290,758,500 | 2.243.698.978 | 1.645.379.250 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 98,722,755 | |
| 65 | PP2500177982 - Khí y tế | 1,293,600,000 | 882.000.001 | 646.800.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 38,808,000 | |
| 66 | PP2500177983 - Test HBEAB | 8,715,000 | 5.942.046 | 4.357.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 261,450 |
Tube vi sinh - Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500177918 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500177919 |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.698.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,858,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng nước tiểu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500177920 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.684.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.968.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que gòn lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng từng ống |
|
| Mã phần lô | PP2500177921 |
| Giá từng phần lô | 6,541,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.460.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.270.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt to |
|
| Mã phần lô | PP2500177922 |
| Giá từng phần lô | 50,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.329.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500177923 |
| Giá từng phần lô | 27,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.542.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.597.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500177924 |
| Giá từng phần lô | 227,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.936.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,817,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500177925 |
| Giá từng phần lô | 120,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.114.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,613,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm xám |
|
| Mã phần lô | PP2500177926 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.584.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm trắng có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500177927 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm trắng không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500177928 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2500177929 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.440.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu col xanh không khía |
|
| Mã phần lô | PP2500177930 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.073.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính trơn 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2500177931 |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.423.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500177932 |
| Giá từng phần lô | 1,076,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.808 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 538.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch KOH 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500177933 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2500177934 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lammen |
|
| Mã phần lô | PP2500177935 |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.179.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500177936 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc nhuộm soi tế bào giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500177937 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy huyết học tự động DxH600 |
|
| Mã phần lô | PP2500177938 |
| Giá từng phần lô | 2,594,972,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.769.299.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.297.486.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,849,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy đông máu ACL TOP 300 |
|
| Mã phần lô | PP2500177939 |
| Giá từng phần lô | 3,007,575,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.050.619.933 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.503.787.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,227,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500177940 |
| Giá từng phần lô | 12,018,392,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.194.358.526 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.009.196.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,551,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động AU 680-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500177941 |
| Giá từng phần lô | 3,884,659,709 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.648.631.621 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.942.329.854,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,539,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500177942 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng UREA, UA, TP, GLUC, CREA, TP, mALB, Cu, PHOS, MG - Mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500177943 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.053.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.906.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng UREA, UA, TP, GLUC, CREA, TP, mALB, Cu, PHOS, MG - Mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500177944 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.053.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.906.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMMONIA (NH3), ETHANOL (EtOH)- Mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500177945 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMMONIA (NH3), ETHANOL (EtOH)- Mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500177946 |
| Giá từng phần lô | 74,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA, UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC, TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500177947 |
| Giá từng phần lô | 100,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.215.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,001,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA, UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC, TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500177948 |
| Giá từng phần lô | 100,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.215.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,001,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500177949 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500177950 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500177951 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500177952 |
| Giá từng phần lô | 3,324,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.266.764.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.293.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,737,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động AU 680-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500177953 |
| Giá từng phần lô | 6,010,601,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.098.137.442 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.005.300.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,318,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500177954 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500177955 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất điện giải-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500177956 |
| Giá từng phần lô | 1,107,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 755.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất điện giải-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500177957 |
| Giá từng phần lô | 581,844,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.712.376 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.922.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,455,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy huyết học tự động MEK-9100 |
|
| Mã phần lô | PP2500177958 |
| Giá từng phần lô | 2,255,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.537.534.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.127.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,651,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500177959 |
| Giá từng phần lô | 4,262,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.906.495.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.131.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,885,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500177960 |
| Giá từng phần lô | 989,988,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 674.992.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 494.994.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,699,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500177961 |
| Giá từng phần lô | 327,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.200.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,820,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện định tính kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500177962 |
| Giá từng phần lô | 2,211,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.507.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.105.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500177963 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.040.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện định tính các kháng thể đặc hiệu với H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500177964 |
| Giá từng phần lô | 2,436,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.661.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500177965 |
| Giá từng phần lô | 193,063,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.634.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.531.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,791,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện morphin-heroin |
|
| Mã phần lô | PP2500177966 |
| Giá từng phần lô | 1,276,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test ma túy tổng hợp (Codein, Morphin,Heroin, Amphetamin, Marijuana) |
|
| Mã phần lô | PP2500177967 |
| Giá từng phần lô | 716,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.421.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,490,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện amphetamin |
|
| Mã phần lô | PP2500177968 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện định tính các kháng thể đặc hiệu đối với HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500177969 |
| Giá từng phần lô | 406,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2500177970 |
| Giá từng phần lô | 29,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.418.751 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.973.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test định tính phát hiện kháng nguyên gây bệnh sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500177971 |
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.897.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,647,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test định tính phát hiện kháng thể IgG/IgM gây bệnh sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500177972 |
| Giá từng phần lô | 43,899,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.931.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.949.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test định tính kháng nguyên e của vius viêm gan B (HBEAG) |
|
| Mã phần lô | PP2500177973 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.130.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho Hệ thống Máy Real-Time PCR Rotor-Gene Q MDx 6plex |
|
| Mã phần lô | PP2500177974 |
| Giá từng phần lô | 573,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.295.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nhựa sử dụng cho máy ly trích tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500177975 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube chạy máy PCR |
|
| Mã phần lô | PP2500177976 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định tính nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500177977 |
| Giá từng phần lô | 30,656,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.902.327 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.328.372,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2500177978 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.322.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ngoại, nội kiểm |
|
| Mã phần lô | PP2500177979 |
| Giá từng phần lô | 470,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.713.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,111,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2500177980 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500177981 |
| Giá từng phần lô | 3,290,758,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.243.698.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.379.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,722,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khí y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500177982 |
| Giá từng phần lô | 1,293,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test HBEAB |
|
| Mã phần lô | PP2500177983 |
| Giá từng phần lô | 8,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.942.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi