Gói thầu: HH - Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2025 lần 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500132471-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 11
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 11
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu HH - Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm năm 2025 lần 1
Số hiệu KHLCNT PL2500070635
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 11, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 50,600,490,804 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500177918 - Tube vi sinh - Eppendorf 7,560,000 5.154.546 3.780.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 226,800
2 PP2500177919 - Lọ đựng nước tiểu 128,625,000 87.698.865 64.312.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 3,858,750
3 PP2500177920 - Lọ đựng nước tiểu vô trùng 3,937,500 2.684.660 1.968.750 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 118,125
4 PP2500177921 - Que gòn lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng từng ống 6,541,500 4.460.115 3.270.750 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 196,245
5 PP2500177922 - Ống nghiệm Serum hạt to 50,350,000 34.329.546 25.175.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,510,500
6 PP2500177923 - Ống nghiệm citrat 27,195,000 18.542.046 13.597.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 815,850
7 PP2500177924 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 227,240,000 154.936.365 113.620.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 6,817,200
8 PP2500177925 - Ống nghiệm heparin 120,435,000 82.114.774 60.217.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 3,613,050
9 PP2500177926 - Ống nghiệm xám 8,190,000 5.584.092 4.095.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 245,700
10 PP2500177927 - Ống nghiệm trắng có nắp 714,000 486.819 357.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 21,420
11 PP2500177928 - Ống nghiệm trắng không nắp 9,240,000 6.300.001 4.620.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 277,200
12 PP2500177929 - Đầu col vàng có khía 7,980,000 5.440.910 3.990.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 239,400
13 PP2500177930 - Đầu col xanh không khía 1,575,000 1.073.865 787.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 47,250
14 PP2500177931 - Lam kính trơn 7102 15,288,000 10.423.637 7.644.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 458,640
15 PP2500177932 - Lam kính nhám 7105 1,076,250 733.808 538.125 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 32,287
16 PP2500177933 - Dung dịch KOH 10% 1,140,000 777.274 570.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 34,200
17 PP2500177934 - Lancet 661,500 451.024 330.750 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 19,845
18 PP2500177935 - Lammen 10,530,000 7.179.546 5.265.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 315,900
19 PP2500177936 - Bộ nhuộm Gram 2,500,000 1.704.546 1.250.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 75,000
20 PP2500177937 - Thuốc nhuộm soi tế bào giemsa 12,000,000 8.181.819 6.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 360,000
21 PP2500177938 - Hóa chất dùng cho máy huyết học tự động DxH600 2,594,972,100 1.769.299.160 1.297.486.050 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 77,849,163
22 PP2500177939 - Hóa chất dùng cho máy đông máu ACL TOP 300 3,007,575,900 2.050.619.933 1.503.787.950 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 90,227,277
23 PP2500177940 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch 12,018,392,504 8.194.358.526 6.009.196.252 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 360,551,775
24 PP2500177941 - Hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động AU 680-1 3,884,659,709 2.648.631.621 1.942.329.854,5 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 116,539,791
25 PP2500177942 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB 25,410,000 17.325.001 12.705.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 762,300
26 PP2500177943 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng UREA, UA, TP, GLUC, CREA, TP, mALB, Cu, PHOS, MG - Mức 2 11,812,500 8.053.978 5.906.250 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 354,375
27 PP2500177944 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng UREA, UA, TP, GLUC, CREA, TP, mALB, Cu, PHOS, MG - Mức 3 11,812,500 8.053.978 5.906.250 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 354,375
28 PP2500177945 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMMONIA (NH3), ETHANOL (EtOH)- Mức 2 74,700,000 50.931.819 37.350.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 2,241,000
29 PP2500177946 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMMONIA (NH3), ETHANOL (EtOH)- Mức 3 74,700,000 50.931.819 37.350.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 2,241,000
30 PP2500177947 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA, UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC, TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 3 100,050,000 68.215.910 50.025.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 3,001,500
31 PP2500177948 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA, UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC, TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 2 100,050,000 68.215.910 50.025.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 3,001,500
32 PP2500177949 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 1 44,800,000 30.545.456 22.400.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,344,000
33 PP2500177950 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 2 44,800,000 30.545.456 22.400.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,344,000
34 PP2500177951 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 3 44,800,000 30.545.456 22.400.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,344,000
35 PP2500177952 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C 3,324,587,500 2.266.764.206 1.662.293.750 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 99,737,625
36 PP2500177953 - Hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động AU 680-2 6,010,601,580 4.098.137.442 3.005.300.790 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 180,318,047
37 PP2500177954 - Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể 330,000,000 225.000.001 165.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 9,900,000
38 PP2500177955 - Hóa chất dùng cho máy phân tích nước tiểu 1,039,500,000 708.750.001 519.750.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 31,185,000
39 PP2500177956 - Hóa chất điện giải-1 1,107,600,000 755.181.819 553.800.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 33,228,000
40 PP2500177957 - Hóa chất điện giải-2 581,844,816 396.712.376 290.922.408 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 17,455,344
41 PP2500177958 - Hóa chất dùng cho máy huyết học tự động MEK-9100 2,255,050,000 1.537.534.092 1.127.525.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 67,651,500
42 PP2500177959 - Hóa chất dùng cho máy huyết học 4,262,860,000 2.906.495.456 2.131.430.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 127,885,800
43 PP2500177960 - Hóa chất dùng cho máy khí máu 989,988,300 674.992.024 494.994.150 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 29,699,649
44 PP2500177961 - Test phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B 327,360,000 223.200.001 163.680.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 9,820,800
45 PP2500177962 - Test phát hiện định tính kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B 2,211,300 1.507.706 1.105.650 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 66,339
46 PP2500177963 - Test xét nghiệm giang mai 26,460,000 18.040.910 13.230.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 793,800
47 PP2500177964 - Test phát hiện định tính các kháng thể đặc hiệu với H.pylori 2,436,300 1.661.115 1.218.150 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 73,089
48 PP2500177965 - Test xét nghiệm HIV 193,063,500 131.634.206 96.531.750 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 5,791,905
49 PP2500177966 - Test phát hiện morphin-heroin 1,276,800 870.546 638.400 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 38,304
50 PP2500177967 - Test ma túy tổng hợp (Codein, Morphin,Heroin, Amphetamin, Marijuana) 716,352,000 488.421.819 358.176.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 21,490,560
51 PP2500177968 - Test phát hiện amphetamin 1,680,000 1.145.456 840.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 50,400
52 PP2500177969 - Test phát hiện định tính các kháng thể đặc hiệu đối với HCV 406,800,000 277.363.637 203.400.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 12,204,000
53 PP2500177970 - Test nhanh tìm máu ẩn trong phân 29,947,500 20.418.751 14.973.750 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 898,425
54 PP2500177971 - Test định tính phát hiện kháng nguyên gây bệnh sốt xuất huyết 488,250,000 332.897.728 244.125.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 14,647,500
55 PP2500177972 - Test định tính phát hiện kháng thể IgG/IgM gây bệnh sốt xuất huyết 43,899,000 29.931.137 21.949.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,316,970
56 PP2500177973 - Test định tính kháng nguyên e của vius viêm gan B (HBEAG) 10,458,000 7.130.456 5.229.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 313,740
57 PP2500177974 - Hóa chất dùng cho Hệ thống Máy Real-Time PCR Rotor-Gene Q MDx 6plex 573,900,000 391.295.456 286.950.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 17,217,000
58 PP2500177975 - Bộ nhựa sử dụng cho máy ly trích tự động 19,000,000 12.954.546 9.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 570,000
59 PP2500177976 - Tube chạy máy PCR 6,000,000 4.090.910 3.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 180,000
60 PP2500177977 - Hóa chất định tính nhóm máu 30,656,745 20.902.327 15.328.372,5 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 919,702
61 PP2500177978 - Anti Human Globulin 23,940,000 16.322.728 11.970.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 718,200
62 PP2500177979 - Hóa chất ngoại, nội kiểm 470,380,000 320.713.637 235.190.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 14,111,400
63 PP2500177980 - Chai cấy máu hai pha 50,000,000 34.090.910 25.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,500,000
64 PP2500177981 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu 3,290,758,500 2.243.698.978 1.645.379.250 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 98,722,755
65 PP2500177982 - Khí y tế 1,293,600,000 882.000.001 646.800.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 38,808,000
66 PP2500177983 - Test HBEAB 8,715,000 5.942.046 4.357.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 261,450
Tube vi sinh - Eppendorf
Mã phần lô PP2500177918
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500177919
Giá từng phần lô 128,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.698.865
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ đựng nước tiểu vô trùng
Mã phần lô PP2500177920
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.684.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.968.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que gòn lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng từng ống
Mã phần lô PP2500177921
Giá từng phần lô 6,541,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.460.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.270.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,245
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Serum hạt to
Mã phần lô PP2500177922
Giá từng phần lô 50,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.329.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm citrat
Mã phần lô PP2500177923
Giá từng phần lô 27,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.542.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2500177924
Giá từng phần lô 227,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.936.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,817,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm heparin
Mã phần lô PP2500177925
Giá từng phần lô 120,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.114.774
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.217.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,613,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm xám
Mã phần lô PP2500177926
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.584.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm trắng có nắp
Mã phần lô PP2500177927
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm trắng không nắp
Mã phần lô PP2500177928
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu col vàng có khía
Mã phần lô PP2500177929
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.440.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu col xanh không khía
Mã phần lô PP2500177930
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.865
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính trơn 7102
Mã phần lô PP2500177931
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.423.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính nhám 7105
Mã phần lô PP2500177932
Giá từng phần lô 1,076,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.808
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,287
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch KOH 10%
Mã phần lô PP2500177933
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.274
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lancet
Mã phần lô PP2500177934
Giá từng phần lô 661,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lammen
Mã phần lô PP2500177935
Giá từng phần lô 10,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.179.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500177936
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc nhuộm soi tế bào giemsa
Mã phần lô PP2500177937
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy huyết học tự động DxH600
Mã phần lô PP2500177938
Giá từng phần lô 2,594,972,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.769.299.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.486.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,849,163
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy đông máu ACL TOP 300
Mã phần lô PP2500177939
Giá từng phần lô 3,007,575,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.050.619.933
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.503.787.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,227,277
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500177940
Giá từng phần lô 12,018,392,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.194.358.526
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.009.196.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,551,775
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động AU 680-1
Mã phần lô PP2500177941
Giá từng phần lô 3,884,659,709
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.648.631.621
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.329.854,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,539,791
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500177942
Giá từng phần lô 25,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng UREA, UA, TP, GLUC, CREA, TP, mALB, Cu, PHOS, MG - Mức 2
Mã phần lô PP2500177943
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.053.978
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.906.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng UREA, UA, TP, GLUC, CREA, TP, mALB, Cu, PHOS, MG - Mức 3
Mã phần lô PP2500177944
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.053.978
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.906.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMMONIA (NH3), ETHANOL (EtOH)- Mức 2
Mã phần lô PP2500177945
Giá từng phần lô 74,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMMONIA (NH3), ETHANOL (EtOH)- Mức 3
Mã phần lô PP2500177946
Giá từng phần lô 74,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA, UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC, TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 3
Mã phần lô PP2500177947
Giá từng phần lô 100,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.215.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,001,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, ALB, T BIL, CREA, UA, UREA, TP, CHOL, GLUC, LAC, TRIGS, D BIL, MG, PHOS - Mức 2
Mã phần lô PP2500177948
Giá từng phần lô 100,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.215.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,001,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 1
Mã phần lô PP2500177949
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.545.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 2
Mã phần lô PP2500177950
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.545.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL, LDL, CHOL, TRIGS - Mức 3
Mã phần lô PP2500177951
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.545.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm HBA1C
Mã phần lô PP2500177952
Giá từng phần lô 3,324,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.266.764.206
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.293.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,737,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy sinh hóa tự động AU 680-2
Mã phần lô PP2500177953
Giá từng phần lô 6,010,601,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.098.137.442
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.005.300.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,318,047
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể
Mã phần lô PP2500177954
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2500177955
Giá từng phần lô 1,039,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất điện giải-1
Mã phần lô PP2500177956
Giá từng phần lô 1,107,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,228,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất điện giải-2
Mã phần lô PP2500177957
Giá từng phần lô 581,844,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.712.376
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.922.408
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,455,344
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy huyết học tự động MEK-9100
Mã phần lô PP2500177958
Giá từng phần lô 2,255,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.537.534.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,651,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2500177959
Giá từng phần lô 4,262,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.906.495.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,885,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho máy khí máu
Mã phần lô PP2500177960
Giá từng phần lô 989,988,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.992.024
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.994.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,699,649
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B
Mã phần lô PP2500177961
Giá từng phần lô 327,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.200.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,820,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện định tính kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
Mã phần lô PP2500177962
Giá từng phần lô 2,211,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.507.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,339
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2500177963
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.040.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện định tính các kháng thể đặc hiệu với H.pylori
Mã phần lô PP2500177964
Giá từng phần lô 2,436,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.661.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,089
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2500177965
Giá từng phần lô 193,063,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.634.206
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.531.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,791,905
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện morphin-heroin
Mã phần lô PP2500177966
Giá từng phần lô 1,276,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,304
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test ma túy tổng hợp (Codein, Morphin,Heroin, Amphetamin, Marijuana)
Mã phần lô PP2500177967
Giá từng phần lô 716,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.421.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,490,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện amphetamin
Mã phần lô PP2500177968
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện định tính các kháng thể đặc hiệu đối với HCV
Mã phần lô PP2500177969
Giá từng phần lô 406,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2500177970
Giá từng phần lô 29,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.418.751
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.973.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,425
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test định tính phát hiện kháng nguyên gây bệnh sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500177971
Giá từng phần lô 488,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.897.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,647,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test định tính phát hiện kháng thể IgG/IgM gây bệnh sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500177972
Giá từng phần lô 43,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.931.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.949.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test định tính kháng nguyên e của vius viêm gan B (HBEAG)
Mã phần lô PP2500177973
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.130.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho Hệ thống Máy Real-Time PCR Rotor-Gene Q MDx 6plex
Mã phần lô PP2500177974
Giá từng phần lô 573,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.295.456
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,217,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nhựa sử dụng cho máy ly trích tự động
Mã phần lô PP2500177975
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tube chạy máy PCR
Mã phần lô PP2500177976
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định tính nhóm máu
Mã phần lô PP2500177977
Giá từng phần lô 30,656,745
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.902.327
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.328.372,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,702
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2500177978
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.322.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ngoại, nội kiểm
Mã phần lô PP2500177979
Giá từng phần lô 470,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.713.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,111,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2500177980
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu
Mã phần lô PP2500177981
Giá từng phần lô 3,290,758,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.243.698.978
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.379.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,722,755
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khí y tế
Mã phần lô PP2500177982
Giá từng phần lô 1,293,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.001
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test HBEAB
Mã phần lô PP2500177983
Giá từng phần lô 8,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.942.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->