Gói thầu: HH - Mua sắm hóa chất vật tư y tế theo hình thức chào hàng cạnh tranh năm 2024 lần 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400353819-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 11 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 11 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | HH - Mua sắm hóa chất vật tư y tế theo hình thức chào hàng cạnh tranh năm 2024 lần 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400203129 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 11, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,356,779,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400259135 - Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể-Phần 1 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 2 | PP2400259136 - Que thử nước tiểu 11 thông số-Phần 2 | 357,210,000 | 5,358,150 |
| 3 | PP2400259137 - Melanoout Cocktail-Phần 3 | 65,340,000 | 980,100 |
| 4 | PP2400259138 - Hyaluronic Acid -Phần 4 | 178,200,000 | 2,673,000 |
| 5 | PP2400259139 - Vitamin C-Phần 5 | 19,800,000 | 297,000 |
| 6 | PP2400259140 - Peel trị mụn-Phần 6 | 45,760,000 | 686,400 |
| 7 | PP2400259141 - Peel trị nám-Phần 7 | 155,100,000 | 2,326,500 |
| 8 | PP2400259142 - Sodium Hyaluronate 99.8%-Phần 8 | 17,600,000 | 264,000 |
| 9 | PP2400259143 - Mặt nạ thanh lọc da-Phần 9 | 14,850,000 | 222,750 |
| 10 | PP2400259144 - Gel lô hội-Phần 10 | 8,250,000 | 123,750 |
| 11 | PP2400259145 - Chất làm đầy dạng mềm, trung và cứng-Phần 11 | 33,600,000 | 504,000 |
| 12 | PP2400259146 - Bộ dụng cụ thu nhận PRP K-PRP-KIT-Phần 12 | 21,600,000 | 324,000 |
| 13 | PP2400259147 - Sữa rửa mặt -Phần 13 | 5,500,000 | 82,500 |
| 14 | PP2400259148 - Kem chống nắng -Phần 14 | 6,300,000 | 94,500 |
| 15 | PP2400259149 - Nước tẩy trang -Phần 15 | 14,800,000 | 222,000 |
| 16 | PP2400259150 - Kem tẩy tế bào chết -Phần 16 | 10,600,000 | 159,000 |
| 17 | PP2400259151 - Bơm tiêm 1ml đầu xoắn-Phần 17 | 4,200,000 | 63,000 |
| 18 | PP2400259152 - Đầu kim meso 32G4mm-Phần 18 | 12,600,000 | 189,000 |
| 19 | PP2400259153 - Khăn lau mặt-Phần 19 | 15,000,000 | 225,000 |
| 20 | PP2400259154 - Đầu kim số 12-Phần 20 | 1,500,000 | 22,500 |
| 21 | PP2400259155 - Kem ủ tê -Phần 21 | 28,560,000 | 428,400 |
| 22 | PP2400259156 - Bông tẩy trang-Phần 22 | 5,250,000 | 78,750 |
| 23 | PP2400259157 - Bộ Implant Kontact-Phần 23 | 32,500,000 | 487,500 |
| 24 | PP2400259158 - Màng Colagen 15x25-Phần 24 | 7,470,000 | 112,050 |
| 25 | PP2400259159 - Màng Colagen 20x30-Phần 25 | 11,070,000 | 166,050 |
| 26 | PP2400259160 - Xương Purgo 0.25g (0.6cc)-Phần 26 | 5,336,100 | 80,041 |
| 27 | PP2400259161 - Xương Purgo 0.5g (1.2cc)-Phần 27 | 8,385,300 | 125,779 |
| 28 | PP2400259162 - Xương Purgo 1.0g (2.4cc)-Phần 28 | 22,869,000 | 343,035 |
| 29 | PP2400259163 - Dây dẫn nước cho máy cắm Implant-Phần 29 | 3,000,000 | 45,000 |
| 30 | PP2400259164 - Bột ZnO-Phần 30 | 2,000,000 | 30,000 |
| 31 | PP2400259165 - Calcium Hydroxide dạng bột-Phần 31 | 2,000,000 | 30,000 |
| 32 | PP2400259166 - Cavit-Phần 32 | 8,580,000 | 128,700 |
| 33 | PP2400259167 - Chất hàn ống tủy-Phần 33 | 7,425,000 | 111,375 |
| 34 | PP2400259168 - Bôi trơn ống tủy-Phần 34 | 14,520,000 | 217,800 |
| 35 | PP2400259169 - Hyposol 3%-Phần 35 | 6,160,000 | 92,400 |
| 36 | PP2400259170 - Eugenol-Phần 36 | 3,000,000 | 45,000 |
| 37 | PP2400259171 - Che tủy-Phần 37 | 2,420,000 | 36,300 |
| 38 | PP2400259172 - Dung dịch sát trùng tủy sống -CMC-Phần 38 | 726,000 | 10,890 |
| 39 | PP2400259173 - Keo dán Bonding-Phần 39 | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 40 | PP2400259174 - Composite đặc Z250 màu A1-Phần 40 | 4,620,000 | 69,300 |
| 41 | PP2400259175 - Composite đặc Z350 màu A2 -Phần 41 | 23,100,000 | 346,500 |
| 42 | PP2400259176 - Composite đặc Z250 màu A4 -Phần 42 | 1,386,000 | 20,790 |
| 43 | PP2400259177 - Composite đặc Z250 màu UD -Phần 43 | 1,386,000 | 20,790 |
| 44 | PP2400259178 - Composite đặc Z350 màu A3-Phần 44 | 27,720,000 | 415,800 |
| 45 | PP2400259179 - Composite đặc Z350 màu A3.5 -Phần 45 | 23,100,000 | 346,500 |
| 46 | PP2400259180 - Composite lỏng A1-Phần 46 | 2,420,000 | 36,300 |
| 47 | PP2400259181 - Composite lỏng A2 -Phần 47 | 14,520,000 | 217,800 |
| 48 | PP2400259182 - Composite lỏng A3 -Phần 48 | 14,520,000 | 217,800 |
| 49 | PP2400259183 - Composite lỏng A3.5 -Phần 49 | 16,940,000 | 254,100 |
| 50 | PP2400259184 - Fuji 9-Phần 50 | 34,375,000 | 515,625 |
| 51 | PP2400259185 - Etching-Phần 51 | 10,000,000 | 150,000 |
| 52 | PP2400259186 - Cầm máu nướu-Phần 52 | 1,452,000 | 21,780 |
| 53 | PP2400259187 - Giấy nhám kẽ-Phần 53 | 12,000,000 | 180,000 |
| 54 | PP2400259188 - Band răng cối 2 ống, có cleat phía trong -Phần 54 | 6,600,000 | 99,000 |
| 55 | PP2400259189 - Dây cung Niti kích hoạt nhiệt (thermal) 012,013,014 hàm trên-Phần 55 | 396,000 | 5,940 |
| 56 | PP2400259190 - Dây cung Niti 016 hàm trên-Phần 56 | 462,000 | 6,930 |
| 57 | PP2400259191 - Dây cung Niti 016 hàm dưới-Phần 57 | 462,000 | 6,930 |
| 58 | PP2400259192 - Dây cung Niti 16*22 hàm trên-Phần 58 | 297,000 | 4,455 |
| 59 | PP2400259193 - Dây cung Niti 16*22 hàm dưới-Phần 59 | 297,000 | 4,455 |
| 60 | PP2400259194 - Dây cung Niti 17x25 hàm trên-Phần 60 | 99,000 | 1,485 |
| 61 | PP2400259195 - Dây cung Niti 17x25 hàm dưới-Phần 61 | 99,000 | 1,485 |
| 62 | PP2400259196 - Dây cung SS các số (hàm trên)-Phần 62 | 275,000 | 4,125 |
| 63 | PP2400259197 - Dây cung SS các số (hàm dưới)-Phần 63 | 275,000 | 4,125 |
| 64 | PP2400259198 - Dây thẳng 17*25 SS-Phần 64 | 154,000 | 2,310 |
| 65 | PP2400259199 - Dây TMA 17*25-Phần 65 | 170,500 | 2,557 |
| 66 | PP2400259200 - Hook (dài)-Phần 66 | 1,430,000 | 21,450 |
| 67 | PP2400259201 - Hook (ngắn)-Phần 67 | 1,210,000 | 18,150 |
| 68 | PP2400259202 - Minivis chỉnh nha -Phần 68 | 14,080,000 | 211,200 |
| 69 | PP2400259203 - Lò xo đóng khoảng dài 9mm-Phần 69 | 3,300,000 | 49,500 |
| 70 | PP2400259204 - Lò xo đóng khoảng dài 12mm-Phần 70 | 3,300,000 | 49,500 |
| 71 | PP2400259205 - Lò xo Niti mở khoảng-Phần 71 | 594,000 | 8,910 |
| 72 | PP2400259206 - Facemask-Phần 72 | 3,388,000 | 50,820 |
| 73 | PP2400259207 - Mắc cài kim loại, hệ thống MBT, 4 cánh-Phần 73 | 385,000 | 5,775 |
| 74 | PP2400259208 - Mắc cài kim loại tự buộc, hệ thống MBT, 4 cánh-Phần 74 | 2,414,500 | 36,217 |
| 75 | PP2400259209 - Mắc cài răng 7 -Phần 75 | 4,840,000 | 72,600 |
| 76 | PP2400259210 - Kẽm buộc Kobayashi-Phần 76 | 14,300 | 214 |
| 77 | PP2400259211 - Kẽm buộc mắc cài -Phần 77 | 1,419,000 | 21,285 |
| 78 | PP2400259212 - Kẽm buộc mắc cài làm sẵn (ligature)-Phần 78 | 3,300,000 | 49,500 |
| 79 | PP2400259213 - Gai chống đẩy lưỡi-Phần 79 | 687,500 | 10,312 |
| 80 | PP2400259214 - Composite gắn mắc cài-Phần 80 | 3,069,000 | 46,035 |
| 81 | PP2400259215 - Button-Phần 81 | 2,640,000 | 39,600 |
| 82 | PP2400259216 - T loop uốn sẵn trên, dưới-Phần 82 | 1,210,000 | 18,150 |
| 83 | PP2400259217 - Thun buộc mắc cài-Phần 83 | 902,000 | 13,530 |
| 84 | PP2400259218 - Thun chuỗi (mắt thưa)-Phần 84 | 946,000 | 14,190 |
| 85 | PP2400259219 - Thun chuỗi (mắt khít)-Phần 85 | 946,000 | 14,190 |
| 86 | PP2400259220 - Thun liên hàm 3/16-Phần 86 | 19,800 | 297 |
| 87 | PP2400259221 - Thun tách kẽ (loại dày)-Phần 87 | 550 | 8 |
| 88 | PP2400259222 - Alginat-Phần 88 | 7,260,000 | 108,900 |
| 89 | PP2400259223 - Bond chống ê Shield Activ-Phần 89 | 242,000 | 3,630 |
| 90 | PP2400259224 - Kem chống ê-Phần 90 | 1,540,000 | 23,100 |
| 91 | PP2400259225 - Giấy cắn 2 mặt dày 40um-Phần 91 | 1,232,000 | 18,480 |
| 92 | PP2400259226 - Fuji 1-Phần 92 | 45,375,000 | 680,625 |
| 93 | PP2400259227 - Chổi đánh bóng nha chu-Phần 93 | 13,500,000 | 202,500 |
| 94 | PP2400259228 - Cement gắn phục hình-Phần 94 | 6,105,000 | 91,575 |
| 95 | PP2400259229 - Cao su đặc-Phần 95 | 36,300,000 | 544,500 |
| 96 | PP2400259230 - Cao su lỏng-Phần 96 | 17,875,000 | 268,125 |
| 97 | PP2400259231 - Cao su trung bình-Phần 97 | 1,540,000 | 23,100 |
| 98 | PP2400259232 - Sò đánh bóng-Phần 98 | 22,000,000 | 330,000 |
| 99 | PP2400259233 - Thạch cao planet-Phần 99 | 8,910,000 | 133,650 |
| 100 | PP2400259234 - Xi măng gắn tạm Cavex-Phần 100 | 2,673,000 | 40,095 |
| 101 | PP2400259235 - Cone giấy-Phần 101 | 10,000,000 | 150,000 |
| 102 | PP2400259236 - Cone gutta các cỡ-Phần 102 | 5,000,000 | 75,000 |
| 103 | PP2400259237 - Cone phụ A-Phần 103 | 5,200,000 | 78,000 |
| 104 | PP2400259238 - Cone phụ B-Phần 104 | 5,200,000 | 78,000 |
| 105 | PP2400259239 - Cone phụ C-Phần 105 | 3,900,000 | 58,500 |
| 106 | PP2400259240 - Cone phụ D-Phần 106 | 3,900,000 | 58,500 |
| 107 | PP2400259241 - Cone Protaper F1-Phần 107 | 26,000,000 | 390,000 |
| 108 | PP2400259242 - Cone Protaper F2-Phần 108 | 26,000,000 | 390,000 |
| 109 | PP2400259243 - Cone Protaper F3-Phần 109 | 26,000,000 | 390,000 |
| 110 | PP2400259244 - H-file dài 21mm số 15-Phần 110 | 6,500,000 | 97,500 |
| 111 | PP2400259245 - H-file dài 21mm số 20-Phần 111 | 6,500,000 | 97,500 |
| 112 | PP2400259246 - H-file dài 21mm số 25-Phần 112 | 6,500,000 | 97,500 |
| 113 | PP2400259247 - H-file dài 21mm số 30-Phần 113 | 6,500,000 | 97,500 |
| 114 | PP2400259248 - H-file dài 21mm số 35-Phần 114 | 650,000 | 9,750 |
| 115 | PP2400259249 - H-file dài 21mm số 40-Phần 115 | 650,000 | 9,750 |
| 116 | PP2400259250 - H-file dài 25mm số 15-Phần 116 | 6,500,000 | 97,500 |
| 117 | PP2400259251 - H-file dài 25mm số 20-Phần 117 | 6,500,000 | 97,500 |
| 118 | PP2400259252 - H-file dài 25mm số 25-Phần 118 | 6,500,000 | 97,500 |
| 119 | PP2400259253 - H-file dài 25mm số 30-Phần 119 | 6,500,000 | 97,500 |
| 120 | PP2400259254 - H-file dài 25mm số 35-Phần 120 | 650,000 | 9,750 |
| 121 | PP2400259255 - H-file dài 25mm số 40-Phần 121 | 650,000 | 9,750 |
| 122 | PP2400259256 - H-file dài 28mm đủ số-Phần 122 | 650,000 | 9,750 |
| 123 | PP2400259257 - Lèn số đủ số-Phần 123 | 2,625,000 | 39,375 |
| 124 | PP2400259258 - Lentulo màu đỏ-Phần 124 | 15,500,000 | 232,500 |
| 125 | PP2400259259 - Lentulo màu xanh-Phần 125 | 15,500,000 | 232,500 |
| 126 | PP2400259260 - Kim gai-Phần 126 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 127 | PP2400259261 - D-Finder 21mm #08-Phần 127 | 23,250,000 | 348,750 |
| 128 | PP2400259262 - D-Finder 25mm #08-Phần 128 | 23,250,000 | 348,750 |
| 129 | PP2400259263 - D-Finder 21mm #10-Phần 129 | 23,250,000 | 348,750 |
| 130 | PP2400259264 - D-Finder 25mm #10-Phần 130 | 23,250,000 | 348,750 |
| 131 | PP2400259265 - Protaper dài đủ số -Phần 131 | 49,500,000 | 742,500 |
| 132 | PP2400259266 - Protaper ngắn đủ số -Phần 132 | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 133 | PP2400259267 - Protaper máy dài đủ số -Phần 133 | 49,500,000 | 742,500 |
| 134 | PP2400259268 - Protaper máy ngắn đủ số -Phần 134 | 66,000,000 | 990,000 |
| 135 | PP2400259269 - Reamers 21mm các cỡ-Phần 135 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 136 | PP2400259270 - Reamers 25mm các cỡ-Phần 136 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 137 | PP2400259271 - Spreaders 21mm các số-Phần 137 | 8,750,000 | 131,250 |
| 138 | PP2400259272 - MTA-Phần 138 | 4,050,000 | 60,750 |
| 139 | PP2400259273 - U-files màu đỏ-Phần 139 | 650,000 | 9,750 |
| 140 | PP2400259274 - U-files màu trắng-Phần 140 | 1,300,000 | 19,500 |
| 141 | PP2400259275 - U-files màu vàng-Phần 141 | 390,000 | 5,850 |
| 142 | PP2400259276 - U-files màu xanh-Phần 142 | 390,000 | 5,850 |
| 143 | PP2400259277 - Chêm gỗ-Phần 143 | 5,500,000 | 82,500 |
| 144 | PP2400259278 - Chỉ co nướu 2.0-Phần 144 | 8,400,000 | 126,000 |
| 145 | PP2400259279 - Chỉ co nướu 3.0-Phần 145 | 5,400,000 | 81,000 |
| 146 | PP2400259280 - Cọ Bond màu vàng-Phần 146 | 6,600,000 | 99,000 |
| 147 | PP2400259281 - Cọ Bond màu tím-Phần 147 | 600,000 | 9,000 |
| 148 | PP2400259282 - Đai cenlulo-Phần 148 | 220,000 | 3,300 |
| 149 | PP2400259283 - Đài Enhence-Phần 149 | 13,000,000 | 195,000 |
| 150 | PP2400259284 - Đai thiếc-Phần 150 | 800,000 | 12,000 |
| 151 | PP2400259285 - Đĩa đánh bóng Composite mặt bên (Softlex)-Phần 151 | 4,950,000 | 74,250 |
| 152 | PP2400259286 - Đê cao su-Phần 152 | 2,180,000 | 32,700 |
| 153 | PP2400259287 - Mũi khoan BC-32-Phần 153 | 16,000,000 | 240,000 |
| 154 | PP2400259288 - Mũi khoan BR-45C-Phần 154 | 12,000,000 | 180,000 |
| 155 | PP2400259289 - Mũi khoan CR-11EF-Phần 155 | 12,000,000 | 180,000 |
| 156 | PP2400259290 - Mũi khoan Pro-31-Phần 156 | 12,000,000 | 180,000 |
| 157 | PP2400259291 - Mũi khoan Pro-S3-Phần 157 | 12,000,000 | 180,000 |
| 158 | PP2400259292 - Mũi khoan SF-12C-Phần 158 | 12,000,000 | 180,000 |
| 159 | PP2400259293 - Mũi khoan SI-46-Phần 159 | 12,000,000 | 180,000 |
| 160 | PP2400259294 - Mũi khoan SI-46C-Phần 160 | 12,000,000 | 180,000 |
| 161 | PP2400259295 - Mũi khoan TC-11EF-Phần 161 | 12,000,000 | 180,000 |
| 162 | PP2400259296 - Mũi khoan TC-21-Phần 162 | 12,000,000 | 180,000 |
| 163 | PP2400259297 - Mũi khoan TF-S12-Phần 163 | 16,000,000 | 240,000 |
| 164 | PP2400259298 - Mũi khoan TR-13F-Phần 164 | 12,000,000 | 180,000 |
| 165 | PP2400259299 - Mũi khoan TR-S21-Phần 165 | 12,000,000 | 180,000 |
| 166 | PP2400259300 - Mũi khoan xương 702-Phần 166 | 61,875,000 | 928,125 |
| 167 | PP2400259301 - Mũi mài nhựa-Phần 167 | 2,550,000 | 38,250 |
| 168 | PP2400259302 - Chốt kim loại-Phần 168 | 125,000 | 1,875 |
| 169 | PP2400259303 - Mũi lấy cone màu trắng-Phần 169 | 750,000 | 11,250 |
| 170 | PP2400259304 - Mũi lấy cone màu vàng-Phần 170 | 750,000 | 11,250 |
| 171 | PP2400259305 - Mũi lấy cone màu đỏ-Phần 171 | 750,000 | 11,250 |
| 172 | PP2400259306 - Mũi tạo dạng ống mang chốt màu trắng-Phần 172 | 450,000 | 6,750 |
| 173 | PP2400259307 - Mũi tạo dạng ống mang chốt màu vàng-Phần 173 | 450,000 | 6,750 |
| 174 | PP2400259308 - Mũi tạo dạng ống mang chốt màu đỏ-Phần 174 | 450,000 | 6,750 |
| 175 | PP2400259309 - Spongel cầm máu-Phần 175 | 3,850,000 | 57,750 |
| 176 | PP2400259310 - Mặt gương khám-Phần 176 | 2,400,000 | 36,000 |
| 177 | PP2400259311 - Mũi cạo vôi dùng cho máy cạo vôi Insert-Phần 177 | 24,000,000 | 360,000 |
| 178 | PP2400259312 - khăn choàng cổ-Phần 178 | 14,250,000 | 213,750 |
| 179 | PP2400259313 - Kim nha ngắn-Phần 179 | 22,500,000 | 337,500 |
| 180 | PP2400259314 - Giấy cắn 2 mặt 2 màu-Phần 180 | 620,000 | 9,300 |
| 181 | PP2400259315 - Giấy lau sát khuẩn -Phần 181 | 19,250,000 | 288,750 |
| 182 | PP2400259316 - Gòn cuộn-Phần 182 | 360,000 | 5,400 |
| 183 | PP2400259317 - Cuộn giấy dán đèn nha -Phần 183 | 3,535,000 | 53,025 |
| 184 | PP2400259318 - Dầu tay khoan-Phần 184 | 15,750,000 | 236,250 |
| 185 | PP2400259319 - Chỉ nha khoa-Phần 185 | 4,000,000 | 60,000 |
| 186 | PP2400259320 - Cán đĩa đánh bóng (Soflex)-Phần 186 | 585,000 | 8,775 |
| 187 | PP2400259321 - Nước súc miệng-Phần 187 | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 188 | PP2400259322 - Ống hút nha-Phần 188 | 40,000,000 | 600,000 |
| 189 | PP2400259323 - Sáp cắn-Phần 189 | 600,000 | 9,000 |
| 190 | PP2400259324 - Thuốc tẩy trắng tại nhà-Phần 190 | 42,900,000 | 643,500 |
| 191 | PP2400259325 - Thuốc tê bôi-Phần 191 | 775,000 | 11,625 |
| 192 | PP2400259326 - Trục gắn mũi đánh bóng sứ-Phần 192 | 1,800,000 | 27,000 |
| 193 | PP2400259327 - Vaseline-Phần 193 | 300,000 | 4,500 |
| 194 | PP2400259328 - Xi măng gắn tạm Cavex-Phần 194 | 1,305,000 | 19,575 |
| 195 | PP2400259329 - Cồn xanh 90 độ-Phần 195 | 750,000 | 11,250 |
| 196 | PP2400259330 - Trâm gai-Phần 196 | 2,500,000 | 37,500 |
| 197 | PP2400259331 - Diệt tủy Pate Necronerve-Phần 197 | 90,000 | 1,350 |
| 198 | PP2400259332 - Mũi đá mài (hồng, xanh)-Phần 198 | 250,000 | 3,750 |
| 199 | PP2400259333 - Thuốc tẩy trắng tại phòng-Phần 199 | 2,650,000 | 39,750 |
Bộ kit tầm soát tế bào ung thư cổ tử cung và dịch cơ thể-Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400259135 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Que thử nước tiểu 11 thông số-Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400259136 |
| Giá từng phần lô | 357,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,358,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Melanoout Cocktail-Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400259137 |
| Giá từng phần lô | 65,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hyaluronic Acid -Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400259138 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vitamin C-Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400259139 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Peel trị mụn-Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400259140 |
| Giá từng phần lô | 45,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Peel trị nám-Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400259141 |
| Giá từng phần lô | 155,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,326,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sodium Hyaluronate 99.8%-Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400259142 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mặt nạ thanh lọc da-Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400259143 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gel lô hội-Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400259144 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất làm đầy dạng mềm, trung và cứng-Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400259145 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ dụng cụ thu nhận PRP K-PRP-KIT-Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400259146 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sữa rửa mặt -Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400259147 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kem chống nắng -Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400259148 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước tẩy trang -Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400259149 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kem tẩy tế bào chết -Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400259150 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bơm tiêm 1ml đầu xoắn-Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2400259151 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đầu kim meso 32G4mm-Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400259152 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khăn lau mặt-Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400259153 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đầu kim số 12-Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400259154 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kem ủ tê -Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400259155 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bông tẩy trang-Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400259156 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ Implant Kontact-Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400259157 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Màng Colagen 15x25-Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400259158 |
| Giá từng phần lô | 7,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Màng Colagen 20x30-Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400259159 |
| Giá từng phần lô | 11,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xương Purgo 0.25g (0.6cc)-Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400259160 |
| Giá từng phần lô | 5,336,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xương Purgo 0.5g (1.2cc)-Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400259161 |
| Giá từng phần lô | 8,385,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xương Purgo 1.0g (2.4cc)-Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400259162 |
| Giá từng phần lô | 22,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây dẫn nước cho máy cắm Implant-Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400259163 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bột ZnO-Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400259164 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calcium Hydroxide dạng bột-Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2400259165 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cavit-Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400259166 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất hàn ống tủy-Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2400259167 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bôi trơn ống tủy-Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400259168 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hyposol 3%-Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2400259169 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Eugenol-Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2400259170 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Che tủy-Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2400259171 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch sát trùng tủy sống -CMC-Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400259172 |
| Giá từng phần lô | 726,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Keo dán Bonding-Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2400259173 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Composite đặc Z250 màu A1-Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400259174 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Composite đặc Z350 màu A2 -Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400259175 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Composite đặc Z250 màu A4 -Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400259176 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Composite đặc Z250 màu UD -Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2400259177 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Composite đặc Z350 màu A3-Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2400259178 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Composite đặc Z350 màu A3.5 -Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2400259179 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Composite lỏng A1-Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2400259180 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Composite lỏng A2 -Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2400259181 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Composite lỏng A3 -Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2400259182 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Composite lỏng A3.5 -Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2400259183 |
| Giá từng phần lô | 16,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Fuji 9-Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400259184 |
| Giá từng phần lô | 34,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Etching-Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2400259185 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cầm máu nướu-Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2400259186 |
| Giá từng phần lô | 1,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy nhám kẽ-Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2400259187 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Band răng cối 2 ống, có cleat phía trong -Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2400259188 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây cung Niti kích hoạt nhiệt (thermal) 012,013,014 hàm trên-Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2400259189 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây cung Niti 016 hàm trên-Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2400259190 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây cung Niti 016 hàm dưới-Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2400259191 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây cung Niti 16*22 hàm trên-Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2400259192 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây cung Niti 16*22 hàm dưới-Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2400259193 |
| Giá từng phần lô | 297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây cung Niti 17x25 hàm trên-Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400259194 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây cung Niti 17x25 hàm dưới-Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2400259195 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây cung SS các số (hàm trên)-Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2400259196 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây cung SS các số (hàm dưới)-Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2400259197 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây thẳng 17*25 SS-Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2400259198 |
| Giá từng phần lô | 154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dây TMA 17*25-Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2400259199 |
| Giá từng phần lô | 170,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hook (dài)-Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2400259200 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hook (ngắn)-Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2400259201 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Minivis chỉnh nha -Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2400259202 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lò xo đóng khoảng dài 9mm-Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2400259203 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lò xo đóng khoảng dài 12mm-Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400259204 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lò xo Niti mở khoảng-Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2400259205 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Facemask-Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2400259206 |
| Giá từng phần lô | 3,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mắc cài kim loại, hệ thống MBT, 4 cánh-Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2400259207 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mắc cài kim loại tự buộc, hệ thống MBT, 4 cánh-Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2400259208 |
| Giá từng phần lô | 2,414,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mắc cài răng 7 -Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400259209 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kẽm buộc Kobayashi-Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2400259210 |
| Giá từng phần lô | 14,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kẽm buộc mắc cài -Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2400259211 |
| Giá từng phần lô | 1,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kẽm buộc mắc cài làm sẵn (ligature)-Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2400259212 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gai chống đẩy lưỡi-Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2400259213 |
| Giá từng phần lô | 687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Composite gắn mắc cài-Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2400259214 |
| Giá từng phần lô | 3,069,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Button-Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2400259215 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
T loop uốn sẵn trên, dưới-Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2400259216 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Thun buộc mắc cài-Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2400259217 |
| Giá từng phần lô | 902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Thun chuỗi (mắt thưa)-Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2400259218 |
| Giá từng phần lô | 946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Thun chuỗi (mắt khít)-Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2400259219 |
| Giá từng phần lô | 946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Thun liên hàm 3/16-Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2400259220 |
| Giá từng phần lô | 19,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Thun tách kẽ (loại dày)-Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2400259221 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Alginat-Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2400259222 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bond chống ê Shield Activ-Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2400259223 |
| Giá từng phần lô | 242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kem chống ê-Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400259224 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy cắn 2 mặt dày 40um-Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2400259225 |
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Fuji 1-Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2400259226 |
| Giá từng phần lô | 45,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chổi đánh bóng nha chu-Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2400259227 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cement gắn phục hình-Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2400259228 |
| Giá từng phần lô | 6,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cao su đặc-Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2400259229 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cao su lỏng-Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2400259230 |
| Giá từng phần lô | 17,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cao su trung bình-Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2400259231 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sò đánh bóng-Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2400259232 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Thạch cao planet-Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2400259233 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xi măng gắn tạm Cavex-Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400259234 |
| Giá từng phần lô | 2,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cone giấy-Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2400259235 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cone gutta các cỡ-Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2400259236 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cone phụ A-Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2400259237 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cone phụ B-Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2400259238 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cone phụ C-Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2400259239 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cone phụ D-Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2400259240 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cone Protaper F1-Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2400259241 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cone Protaper F2-Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2400259242 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cone Protaper F3-Phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2400259243 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 21mm số 15-Phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400259244 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 21mm số 20-Phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2400259245 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 21mm số 25-Phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2400259246 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 21mm số 30-Phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2400259247 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 21mm số 35-Phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2400259248 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 21mm số 40-Phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2400259249 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 25mm số 15-Phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2400259250 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 25mm số 20-Phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2400259251 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 25mm số 25-Phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2400259252 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 25mm số 30-Phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2400259253 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 25mm số 35-Phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2400259254 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 25mm số 40-Phần 121 |
|
| Mã phần lô | PP2400259255 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
H-file dài 28mm đủ số-Phần 122 |
|
| Mã phần lô | PP2400259256 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lèn số đủ số-Phần 123 |
|
| Mã phần lô | PP2400259257 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lentulo màu đỏ-Phần 124 |
|
| Mã phần lô | PP2400259258 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lentulo màu xanh-Phần 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400259259 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim gai-Phần 126 |
|
| Mã phần lô | PP2400259260 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
D-Finder 21mm #08-Phần 127 |
|
| Mã phần lô | PP2400259261 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
D-Finder 25mm #08-Phần 128 |
|
| Mã phần lô | PP2400259262 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
D-Finder 21mm #10-Phần 129 |
|
| Mã phần lô | PP2400259263 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
D-Finder 25mm #10-Phần 130 |
|
| Mã phần lô | PP2400259264 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Protaper dài đủ số -Phần 131 |
|
| Mã phần lô | PP2400259265 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Protaper ngắn đủ số -Phần 132 |
|
| Mã phần lô | PP2400259266 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Protaper máy dài đủ số -Phần 133 |
|
| Mã phần lô | PP2400259267 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Protaper máy ngắn đủ số -Phần 134 |
|
| Mã phần lô | PP2400259268 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Reamers 21mm các cỡ-Phần 135 |
|
| Mã phần lô | PP2400259269 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Reamers 25mm các cỡ-Phần 136 |
|
| Mã phần lô | PP2400259270 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Spreaders 21mm các số-Phần 137 |
|
| Mã phần lô | PP2400259271 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
MTA-Phần 138 |
|
| Mã phần lô | PP2400259272 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
U-files màu đỏ-Phần 139 |
|
| Mã phần lô | PP2400259273 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
U-files màu trắng-Phần 140 |
|
| Mã phần lô | PP2400259274 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
U-files màu vàng-Phần 141 |
|
| Mã phần lô | PP2400259275 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
U-files màu xanh-Phần 142 |
|
| Mã phần lô | PP2400259276 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chêm gỗ-Phần 143 |
|
| Mã phần lô | PP2400259277 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ co nướu 2.0-Phần 144 |
|
| Mã phần lô | PP2400259278 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ co nướu 3.0-Phần 145 |
|
| Mã phần lô | PP2400259279 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cọ Bond màu vàng-Phần 146 |
|
| Mã phần lô | PP2400259280 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cọ Bond màu tím-Phần 147 |
|
| Mã phần lô | PP2400259281 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai cenlulo-Phần 148 |
|
| Mã phần lô | PP2400259282 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đài Enhence-Phần 149 |
|
| Mã phần lô | PP2400259283 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đai thiếc-Phần 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400259284 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đĩa đánh bóng Composite mặt bên (Softlex)-Phần 151 |
|
| Mã phần lô | PP2400259285 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đê cao su-Phần 152 |
|
| Mã phần lô | PP2400259286 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan BC-32-Phần 153 |
|
| Mã phần lô | PP2400259287 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan BR-45C-Phần 154 |
|
| Mã phần lô | PP2400259288 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan CR-11EF-Phần 155 |
|
| Mã phần lô | PP2400259289 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan Pro-31-Phần 156 |
|
| Mã phần lô | PP2400259290 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan Pro-S3-Phần 157 |
|
| Mã phần lô | PP2400259291 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan SF-12C-Phần 158 |
|
| Mã phần lô | PP2400259292 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan SI-46-Phần 159 |
|
| Mã phần lô | PP2400259293 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan SI-46C-Phần 160 |
|
| Mã phần lô | PP2400259294 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan TC-11EF-Phần 161 |
|
| Mã phần lô | PP2400259295 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan TC-21-Phần 162 |
|
| Mã phần lô | PP2400259296 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan TF-S12-Phần 163 |
|
| Mã phần lô | PP2400259297 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan TR-13F-Phần 164 |
|
| Mã phần lô | PP2400259298 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan TR-S21-Phần 165 |
|
| Mã phần lô | PP2400259299 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi khoan xương 702-Phần 166 |
|
| Mã phần lô | PP2400259300 |
| Giá từng phần lô | 61,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi mài nhựa-Phần 167 |
|
| Mã phần lô | PP2400259301 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chốt kim loại-Phần 168 |
|
| Mã phần lô | PP2400259302 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi lấy cone màu trắng-Phần 169 |
|
| Mã phần lô | PP2400259303 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi lấy cone màu vàng-Phần 170 |
|
| Mã phần lô | PP2400259304 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi lấy cone màu đỏ-Phần 171 |
|
| Mã phần lô | PP2400259305 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi tạo dạng ống mang chốt màu trắng-Phần 172 |
|
| Mã phần lô | PP2400259306 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi tạo dạng ống mang chốt màu vàng-Phần 173 |
|
| Mã phần lô | PP2400259307 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi tạo dạng ống mang chốt màu đỏ-Phần 174 |
|
| Mã phần lô | PP2400259308 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Spongel cầm máu-Phần 175 |
|
| Mã phần lô | PP2400259309 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mặt gương khám-Phần 176 |
|
| Mã phần lô | PP2400259310 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi cạo vôi dùng cho máy cạo vôi Insert-Phần 177 |
|
| Mã phần lô | PP2400259311 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
khăn choàng cổ-Phần 178 |
|
| Mã phần lô | PP2400259312 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim nha ngắn-Phần 179 |
|
| Mã phần lô | PP2400259313 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy cắn 2 mặt 2 màu-Phần 180 |
|
| Mã phần lô | PP2400259314 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy lau sát khuẩn -Phần 181 |
|
| Mã phần lô | PP2400259315 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Gòn cuộn-Phần 182 |
|
| Mã phần lô | PP2400259316 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cuộn giấy dán đèn nha -Phần 183 |
|
| Mã phần lô | PP2400259317 |
| Giá từng phần lô | 3,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dầu tay khoan-Phần 184 |
|
| Mã phần lô | PP2400259318 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chỉ nha khoa-Phần 185 |
|
| Mã phần lô | PP2400259319 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cán đĩa đánh bóng (Soflex)-Phần 186 |
|
| Mã phần lô | PP2400259320 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước súc miệng-Phần 187 |
|
| Mã phần lô | PP2400259321 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống hút nha-Phần 188 |
|
| Mã phần lô | PP2400259322 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sáp cắn-Phần 189 |
|
| Mã phần lô | PP2400259323 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Thuốc tẩy trắng tại nhà-Phần 190 |
|
| Mã phần lô | PP2400259324 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Thuốc tê bôi-Phần 191 |
|
| Mã phần lô | PP2400259325 |
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Trục gắn mũi đánh bóng sứ-Phần 192 |
|
| Mã phần lô | PP2400259326 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vaseline-Phần 193 |
|
| Mã phần lô | PP2400259327 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xi măng gắn tạm Cavex-Phần 194 |
|
| Mã phần lô | PP2400259328 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cồn xanh 90 độ-Phần 195 |
|
| Mã phần lô | PP2400259329 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Trâm gai-Phần 196 |
|
| Mã phần lô | PP2400259330 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Diệt tủy Pate Necronerve-Phần 197 |
|
| Mã phần lô | PP2400259331 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mũi đá mài (hồng, xanh)-Phần 198 |
|
| Mã phần lô | PP2400259332 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Thuốc tẩy trắng tại phòng-Phần 199 |
|
| Mã phần lô | PP2400259333 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi