Gói thầu: HH - Mua sắm vật tư y tế năm 2025 lần 3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500250264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 11 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 11 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | HH - Mua sắm vật tư y tế năm 2025 lần 3 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500136337 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 11, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 24,873,820,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500265076 - Dung dịch thẩm phân máu, quả lọc thận, dung dịch rửa máy, khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 12,843,180,000 | 8.756.713.643 | Mã HS | 6.421.590.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 385,295,400 |
| 2 | PP2500265077 - Màng lọc thận Highflux1.6 m2 | 780,000,000 | 531.818.183 | Mã HS | 390.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 23,400,000 |
| 3 | PP2500265078 - Quả lọc thận Medium flux 1.5 m2 | 610,000,000 | 415.909.092 | Mã HS | 305.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 18,300,000 |
| 4 | PP2500265079 - Dung dịch làm sạch vết thương | 192,000,000 | 130.909.092 | Mã HS | 96.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 5,760,000 |
| 5 | PP2500265080 - Đầu cắt đốt dùng cho mổ amidan và nạo VA | 325,000,000 | 221.590.910 | Mã HS | 162.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 9,750,000 |
| 6 | PP2500265081 - Kim chạy thận nhân tạo | 269,640,000 | 183.845.456 | Mã HS | 134.820.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 8,089,200 |
| 7 | PP2500265082 - Quả lọc thận nhân tạo 1.5m2 | 288,540,000 | 196.731.819 | Mã HS | 144.270.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 8,656,200 |
| 8 | PP2500265083 - Catheter chạy thận nhân tạo | 64,134,000 | 43.727.728 | Mã HS | 32.067.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,924,020 |
| 9 | PP2500265084 - Bộ tiêm chích dùng trong chạy thận nhân tạo | 396,900,000 | 270.613.637 | Mã HS | 198.450.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 11,907,000 |
| 10 | PP2500265085 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim 6-0 | 140,000,000 | 95.454.548 | Mã HS | 70.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 4,200,000 |
| 11 | PP2500265086 - Hộp bảo vệ phim chống lây nhiễm | 162,500,000 | 110.795.456 | Mã HS | 81.250.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 4,875,000 |
| 12 | PP2500265087 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm | 88,200,000 | 60.136.365 | Mã HS | 44.100.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 2,646,000 |
| 13 | PP2500265088 - Ống thông ổ bụng 28Fr | 8,000,000 | 5.454.546 | Mã HS | 4.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 240,000 |
| 14 | PP2500265089 - Bộ điều kinh tiệt trùng | 18,742,500 | 12.778.978 | Mã HS | 9.371.250 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 562,275 |
| 15 | PP2500265090 - Vòng tránh thai | 15,120,000 | 10.309.092 | Mã HS | 7.560.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 453,600 |
| 16 | PP2500265091 - Bao cao su | 25,000,000 | 17.045.456 | Mã HS | 12.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 750,000 |
| 17 | PP2500265092 - Nẹp đùi các số | 113,400,000 | 77.318.183 | Mã HS | 56.700.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 3,402,000 |
| 18 | PP2500265093 - Giấy in máy siêu âm (110mmx20m) | 5,775,000 | 3.937.501 | Mã HS | 2.887.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 173,250 |
| 19 | PP2500265094 - Giấy in máy c.arm (210mm x 25m) | 23,625,000 | 16.107.956 | Mã HS | 11.812.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 708,750 |
| 20 | PP2500265095 - Formol | 5,000,000 | 3.409.092 | Mã HS | 2.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 150,000 |
| 21 | PP2500265096 - Nước cất 2 lần | 6,300,000 | 4.295.456 | Mã HS | 3.150.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 189,000 |
| 22 | PP2500265097 - Nẹp cổ cứng | 4,462,500 | 3.042.615 | Mã HS | 2.231.250 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 133,875 |
| 23 | PP2500265098 - Nẹp nhôm 25cm | 3,780,000 | 2.577.274 | Mã HS | 1.890.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 113,400 |
| 24 | PP2500265099 - Bơm tiêm Insulin 1ml x 31G (5/16") | 11,400,000 | 7.772.728 | Mã HS | 5.700.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 342,000 |
| 25 | PP2500265100 - Bộ van chia sẵn nồng độ oxy đầu vào cho bệnh nhân (6 van oxy+1 dây oxy+ 1 mask+ 1 dụng cụ nối+ 1 ống nối) | 299,250,000 | 204.034.092 | Mã HS | 149.625.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 8,977,500 |
| 26 | PP2500265101 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng | 63,063,000 | 42.997.501 | Mã HS | 31.531.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,891,890 |
| 27 | PP2500265102 - Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn | 60,270,000 | 41.093.183 | Mã HS | 30.135.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,808,100 |
| 28 | PP2500265103 - Điện cực trung tính, dây đốt điện | 654,000,000 | 445.909.095 | Mã HS | 327.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 19,620,000 |
| 29 | PP2500265104 - Catheter tĩnh mạch | 486,415,140 | 331.646.690 | Mã HS | 243.207.570 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 14,592,454 |
| 30 | PP2500265105 - Vật tư sử dụng cho khoa gây mê hồi sức tích cực chống độc | 768,484,500 | 523.966.720 | Mã HS | 384.242.250 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 23,054,535 |
| 31 | PP2500265106 - Ống thông tiểu 3 nhánh, các số | 2,800,000 | 1.909.092 | Mã HS | 1.400.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 84,000 |
| 32 | PP2500265107 - Lưỡi Mac các cỡ | 105,000,000 | 71.590.910 | Mã HS | 52.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 3,150,000 |
| 33 | PP2500265108 - Bột phủ bảo vệ làm lành vết thương hở dạng xịt | 261,240,000 | 178.118.183 | Mã HS | 130.620.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 7,837,200 |
| 34 | PP2500265109 - Gel hỗ trợ điều trị vết thương | 328,000,000 | 223.636.365 | Mã HS | 164.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 9,840,000 |
| 35 | PP2500265110 - Kem che phủ vết thương | 201,500,000 | 137.386.365 | Mã HS | 100.750.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 6,045,000 |
| 36 | PP2500265111 - Viên nén khử khuẩn dụng cụ, bề mặt, đồ vải | 26,640,000 | 18.163.637 | Mã HS | 13.320.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 799,200 |
| 37 | PP2500265112 - Test sinh học dành cho hấp ướt | 249,282,000 | 169.965.001 | Mã HS | 124.641.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 7,478,460 |
| 38 | PP2500265113 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng không bột, các cỡ | 72,000,000 | 49.090.910 | Mã HS | 36.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 2,160,000 |
| 39 | PP2500265114 - Băng cuộn 0.09 x 2,5m | 25,884,000 | 17.648.183 | Mã HS | 12.942.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 776,520 |
| 40 | PP2500265115 - Bông băng mắt tiệt trùng | 4,832,000 | 3.294.546 | Mã HS | 2.416.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 144,960 |
| 41 | PP2500265116 - Gạc 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang, tiệt trùng | 3,605,000 | 2.457.956 | Mã HS | 1.802.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 108,150 |
| 42 | PP2500265117 - Tăm bông vệ sinh tai | 3,412,500 | 2.326.706 | Mã HS | 1.706.250 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 102,375 |
| 43 | PP2500265118 - Bông gòn miếng 3x3cm | 4,725,000 | 3.221.592 | Mã HS | 2.362.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 141,750 |
| 44 | PP2500265119 - Băng đựng hóa chất H2O2 | 127,139,160 | 86.685.792 | Mã HS | 63.569.580 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 3,814,174 |
| 45 | PP2500265120 - Ống xông mũi, họng nhựa | 80,000,000 | 54.545.456 | Mã HS | 40.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 2,400,000 |
| 46 | PP2500265121 - Dây máy xông mũi họng | 5,250,000 | 3.579.546 | Mã HS | 2.625.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 157,500 |
| 47 | PP2500265122 - Vật tư tiêu hao dùng cho máy thở | 536,000,000 | 365.454.550 | Mã HS | 268.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 16,080,000 |
| 48 | PP2500265123 - Điện cực nhẫn | 5,430,000 | 3.702.274 | Mã HS | 2.715.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 162,900 |
| 49 | PP2500265124 - Dung dịch dưỡng da trắng sáng, làm mờvết đốm đồi mồi vàvết thâm trên da | 13,068,000 | 8.910.001 | Mã HS | 6.534.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 392,040 |
| 50 | PP2500265125 - Hyaluronic Acid 3.5% | 49,896,000 | 34.020.001 | Mã HS | 24.948.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,496,880 |
| 51 | PP2500265126 - Vitamin C | 3,960,000 | 2.700.001 | Mã HS | 1.980.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 118,800 |
| 52 | PP2500265127 - Mặt thanh lọc da | 9,900,000 | 6.750.001 | Mã HS | 4.950.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 297,000 |
| 53 | PP2500265128 - Bộ dụng cụ thu máu,phântách huyết tương, tiểu cầu, hoạt hóa tiểu cầu | 63,000,000 | 42.954.546 | Mã HS | 31.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,890,000 |
| 54 | PP2500265129 - Nước tẩy trang | 7,400,000 | 5.045.456 | Mã HS | 3.700.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 222,000 |
| 55 | PP2500265130 - Kem tẩy tế bào chết | 5,300,000 | 3.613.637 | Mã HS | 2.650.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 159,000 |
| 56 | PP2500265131 - Bơm tiêm 1ml đầu xoắn | 4,200,000 | 2.863.637 | Mã HS | 2.100.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 126,000 |
| 57 | PP2500265132 - Đầu kim 32G4mm | 6,300,000 | 4.295.456 | Mã HS | 3.150.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 189,000 |
| 58 | PP2500265133 - Giấy lau mặt thẩm mỹ cho spa | 7,500,000 | 5.113.637 | Mã HS | 3.750.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 225,000 |
| 59 | PP2500265134 - Bông tẩy trang | 700,000 | 477.274 | Mã HS | 350.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 21,000 |
| 60 | PP2500265135 - Bộ Implant Kontact | 130,000,000 | 88.636.365 | Mã HS | 65.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 3,900,000 |
| 61 | PP2500265136 - Mắc cài kim loại, hệ thống MBT, 4 cánh | 13,950,000 | 9.511.365 | Mã HS | 6.975.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 418,500 |
| 62 | PP2500265137 - Gai chống đẩy lưỡi | 8,750,000 | 5.965.910 | Mã HS | 4.375.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 262,500 |
| 63 | PP2500265138 - Thun liên hàm 3/16 | 3,600,000 | 2.454.546 | Mã HS | 1.800.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 108,000 |
| 64 | PP2500265139 - Thun tách kẽ (loại dày) | 1,370,000 | 934.092 | Mã HS | 685.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 41,100 |
| 65 | PP2500265140 - Thạch cao dùng trong nha khoa | 15,000,000 | 10.227.274 | Mã HS | 7.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 450,000 |
| 66 | PP2500265141 - Cone phụ C | 3,600,000 | 2.454.546 | Mã HS | 1.800.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 108,000 |
| 67 | PP2500265142 - Cone Protaper F1 | 47,500,000 | 32.386.365 | Mã HS | 23.750.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,425,000 |
| 68 | PP2500265143 - Cone Protaper F2 | 47,500,000 | 32.386.365 | Mã HS | 23.750.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,425,000 |
| 69 | PP2500265144 - Cone Protaper F3 | 47,500,000 | 32.386.365 | Mã HS | 23.750.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,425,000 |
| 70 | PP2500265145 - Kim gai | 245,700,000 | 167.522.728 | Mã HS | 122.850.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 7,371,000 |
| 71 | PP2500265146 - Protaper máy dài đủ số | 81,000,000 | 55.227.274 | Mã HS | 40.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 2,430,000 |
| 72 | PP2500265147 - Protaper máy ngắn đủ số | 135,000,000 | 92.045.456 | Mã HS | 67.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 4,050,000 |
| 73 | PP2500265148 - Vật liệu che và chữa tủy răng | 4,950,000 | 3.375.001 | Mã HS | 2.475.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 148,500 |
| 74 | PP2500265149 - U-files | 4,125,000 | 2.812.504 | Mã HS | 2.062.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 123,750 |
| 75 | PP2500265150 - Chêm gỗ | 15,000,000 | 10.227.274 | Mã HS | 7.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 450,000 |
| 76 | PP2500265151 - Chỉ co nướu 3.0 | 9,600,000 | 6.545.456 | Mã HS | 4.800.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 288,000 |
| 77 | PP2500265152 - Cọ Bond màu vàng | 10,500,000 | 7.159.092 | Mã HS | 5.250.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 315,000 |
| 78 | PP2500265153 - Cọ Bond màu tím | 525,000 | 357.956 | Mã HS | 262.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 15,750 |
| 79 | PP2500265154 - Đài đánh bóng | 1,200,000 | 818.183 | Mã HS | 600.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 36,000 |
| 80 | PP2500265155 - Mũi tạo dạng ống mang chốt màu trắng | 675,000 | 460.228 | Mã HS | 337.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 20,250 |
| 81 | PP2500265156 - Mũi tạo dạng ống mang chốt màu vàng | 675,000 | 460.228 | Mã HS | 337.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 20,250 |
| 82 | PP2500265157 - Mũi tạo dạng ống mang chốt màu đỏ | 675,000 | 460.228 | Mã HS | 337.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 20,250 |
| 83 | PP2500265158 - Spongel cầm máu | 44,856,000 | 30.583.637 | Mã HS | 22.428.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,345,680 |
| 84 | PP2500265159 - Mặt gương khám | 2,400,000 | 1.636.365 | Mã HS | 1.200.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 72,000 |
| 85 | PP2500265160 - Khăn choàng cổ dùng trong nha khoa | 170,000,000 | 115.909.092 | Mã HS | 85.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 5,100,000 |
| 86 | PP2500265161 - Cuộn giấy dán đèn nha | 4,500,000 | 3.068.183 | Mã HS | 2.250.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 135,000 |
| 87 | PP2500265162 - Dầu tay khoan | 15,120,000 | 10.309.092 | Mã HS | 7.560.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 453,600 |
| 88 | PP2500265163 - Chỉ nha khoa | 5,100,000 | 3.477.274 | Mã HS | 2.550.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 153,000 |
| 89 | PP2500265164 - Nước súc miệng | 85,200,000 | 58.090.910 | Mã HS | 42.600.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 2,556,000 |
| 90 | PP2500265165 - Sáp cắn | 700,000 | 477.274 | Mã HS | 350.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 21,000 |
| 91 | PP2500265166 - Vaseline dùng trong nha khoa | 375,000 | 255.683 | Mã HS | 187.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 11,250 |
| 92 | PP2500265167 - Xi măng trám tạm | 4,450,000 | 3.034.092 | Mã HS | 2.225.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 133,500 |
| 93 | PP2500265168 - Cồn xanh 90 độ | 1,050,000 | 715.910 | Mã HS | 525.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 31,500 |
| 94 | PP2500265169 - Mũi khoan xương 702 | 75,000,000 | 51.136.365 | Mã HS | 37.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 2,250,000 |
| 95 | PP2500265170 - Dây cung Niti kích hoạt nhiệt (thermal)012,013,014 hàm trên, dưới | 8,200,000 | 5.590.910 | Mã HS | 4.100.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 246,000 |
| 96 | PP2500265171 - Dây cung Niti 016 hàm trên, dưới | 8,775,000 | 5.982.956 | Mã HS | 4.387.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 263,250 |
| 97 | PP2500265172 - Dây cung Niti 16*22 hàm trên, dưới | 5,850,000 | 3.988.637 | Mã HS | 2.925.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 175,500 |
| 98 | PP2500265173 - Dây cung Niti vuông 17x25 hàm trên, dưới | 5,850,000 | 3.988.637 | Mã HS | 2.925.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 175,500 |
| 99 | PP2500265174 - Dây cung SS các số 016, 018, 16*22, 17*25, 18*25 hàm trên, dưới | 4,875,000 | 3.323.865 | Mã HS | 2.437.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 146,250 |
| 100 | PP2500265175 - Dây thẳng 17*25 SS | 2,730,000 | 1.861.365 | Mã HS | 1.365.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 81,900 |
| 101 | PP2500265176 - Dây TMA 17*25 | 6,480,000 | 4.418.183 | Mã HS | 3.240.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 194,400 |
| 102 | PP2500265177 - Kẽm buộc Kobayashi | 865,000 | 589.774 | Mã HS | 432.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 25,950 |
| 103 | PP2500265178 - Vật liệu mở rộng tủy răng | 24,500,000 | 16.704.546 | Mã HS | 12.250.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 735,000 |
| 104 | PP2500265179 - H-file | 66,150,000 | 45.102.286 | Mã HS | 33.075.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,984,500 |
| 105 | PP2500265180 - Vật liệu sát trùng tủy răng - Hyposol 3% | 10,850,000 | 7.397.728 | Mã HS | 5.425.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 325,500 |
| 106 | PP2500265181 - Lèn số đủ số | 6,250,000 | 4.261.365 | Mã HS | 3.125.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 187,500 |
| 107 | PP2500265182 - Lentulo | 24,000,000 | 16.363.638 | Mã HS | 12.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 720,000 |
| 108 | PP2500265183 - D-Finder | 138,600,000 | 94.500.008 | Mã HS | 69.300.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 4,158,000 |
| 109 | PP2500265184 - Reamers | 180,000,000 | 122.727.275 | Mã HS | 90.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 5,400,000 |
| 110 | PP2500265185 - Keo dán nha khoa | 156,000,000 | 106.363.637 | Mã HS | 78.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 4,680,000 |
| 111 | PP2500265186 - Composite đặc Z350 màu A2 hoặc hàng tương đương | 37,200,000 | 25.363.637 | Mã HS | 18.600.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,116,000 |
| 112 | PP2500265187 - Composite đặc Z350 màu A3 hoặc hàng tương đương | 46,500,000 | 31.704.546 | Mã HS | 23.250.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,395,000 |
| 113 | PP2500265188 - Composite đặc Z350 màu A3.5 hoặc hàng tương đương | 55,800,000 | 38.045.456 | Mã HS | 27.900.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,674,000 |
| 114 | PP2500265189 - Composite lỏng A2 hoặc hàng tương đương | 26,500,000 | 18.068.183 | Mã HS | 13.250.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 795,000 |
| 115 | PP2500265190 - Composite lỏng A3 hoặc hàng tương đương | 26,500,000 | 18.068.183 | Mã HS | 13.250.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 795,000 |
| 116 | PP2500265191 - Composite lỏng A3.5 hoặc hàng tương đương | 26,500,000 | 18.068.183 | Mã HS | 13.250.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 795,000 |
| 117 | PP2500265192 - Xi măng trám răng | 55,000,000 | 37.500.001 | Mã HS | 27.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,650,000 |
| 118 | PP2500265193 - Mũi khoan | 214,326,000 | 146.131.374 | Mã HS | 107.163.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 6,429,780 |
| 119 | PP2500265194 - Hook (dài , ngắn) | 4,500,000 | 3.068.183 | Mã HS | 2.250.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 135,000 |
| 120 | PP2500265195 - Minivis chỉnh nha | 26,700,000 | 18.204.546 | Mã HS | 13.350.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 801,000 |
| 121 | PP2500265196 - Lò xo đóng khoảng | 12,900,000 | 8.795.456 | Mã HS | 6.450.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 387,000 |
| 122 | PP2500265197 - Lò xo Niti mở khoảng | 1,480,000 | 1.009.092 | Mã HS | 740.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 44,400 |
| 123 | PP2500265198 - Mắc cài kim loại tự buộc, 4 cánh, slot 022 | 58,700,000 | 40.022.728 | Mã HS | 29.350.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,761,000 |
| 124 | PP2500265199 - Thun buộc mắc cài | 2,800,000 | 1.909.092 | Mã HS | 1.400.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 84,000 |
| 125 | PP2500265200 - Kim nha | 47,880,000 | 32.645.456 | Mã HS | 23.940.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,436,400 |
| 126 | PP2500265201 - Vật liệu làm răng tạm | 520,000 | 354.546 | Mã HS | 260.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 15,600 |
| 127 | PP2500265202 - Giấy nhám thô, mịn | 1,500,000 | 1.022.728 | Mã HS | 750.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 45,000 |
| 128 | PP2500265203 - Bao dây cần đốt | 1,575,000 | 1.073.865 | Mã HS | 787.500 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 47,250 |
| 129 | PP2500265204 - Gel kháng khuẩn chăm sóc vết thương 20g | 82,500,000 | 56.250.001 | Mã HS | 41.250.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 2,475,000 |
| 130 | PP2500265205 - Băng dán | 48,000,000 | 32.727.275 | Mã HS | 24.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 1,440,000 |
| 131 | PP2500265206 - Nhang ngải cứu | 3,000,000 | 2.045.456 | Mã HS | 1.500.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 90,000 |
| 132 | PP2500265207 - Găng tay tắm cho bệnh nhân | 90,720,000 | 61.854.546 | Mã HS | 45.360.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 2,721,600 |
| 133 | PP2500265208 - Dụng cụ cố định nội khí quản (ống chống cắn) | 136,400,000 | 93.000.001 | Mã HS | 68.200.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 4,092,000 |
| 134 | PP2500265209 - Nẹp gỗ | 25,552,800 | 17.422.368 | Mã HS | 12.776.400 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 766,584 |
| 135 | PP2500265210 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m (không hộp) | 799,500,000 | 545.113.637 | Mã HS | 399.750.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 23,985,000 |
| 136 | PP2500265211 - Băng keo cố định kim luồn size 60x70mm | 208,000,000 | 141.818.183 | Mã HS | 104.000.000 | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu | 6,240,000 |
Dung dịch thẩm phân máu, quả lọc thận, dung dịch rửa máy, khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500265076 |
| Giá từng phần lô | 12,843,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.756.713.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.421.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,295,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng lọc thận Highflux1.6 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500265077 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quả lọc thận Medium flux 1.5 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500265078 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm sạch vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500265079 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu cắt đốt dùng cho mổ amidan và nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2500265080 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500265081 |
| Giá từng phần lô | 269,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.845.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,089,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo 1.5m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500265082 |
| Giá từng phần lô | 288,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.731.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,656,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500265083 |
| Giá từng phần lô | 64,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.727.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.067.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ tiêm chích dùng trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500265084 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500265085 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.548 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp bảo vệ phim chống lây nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2500265086 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.795.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500265087 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông ổ bụng 28Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500265088 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ điều kinh tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500265089 |
| Giá từng phần lô | 18,742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.778.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.371.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500265090 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.309.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500265091 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp đùi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500265092 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in máy siêu âm (110mmx20m) |
|
| Mã phần lô | PP2500265093 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in máy c.arm (210mm x 25m) |
|
| Mã phần lô | PP2500265094 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.107.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2500265095 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500265096 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500265097 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.042.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.231.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp nhôm 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500265098 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm Insulin 1ml x 31G (5/16") |
|
| Mã phần lô | PP2500265099 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ van chia sẵn nồng độ oxy đầu vào cho bệnh nhân (6 van oxy+1 dây oxy+ 1 mask+ 1 dụng cụ nối+ 1 ống nối) |
|
| Mã phần lô | PP2500265100 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.034.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt nạ thanh quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500265101 |
| Giá từng phần lô | 63,063,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.997.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.531.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500265102 |
| Giá từng phần lô | 60,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.093.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực trung tính, dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2500265103 |
| Giá từng phần lô | 654,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.909.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500265104 |
| Giá từng phần lô | 486,415,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.646.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.207.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,592,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư sử dụng cho khoa gây mê hồi sức tích cực chống độc |
|
| Mã phần lô | PP2500265105 |
| Giá từng phần lô | 768,484,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.966.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.242.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,054,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500265106 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi Mac các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500265107 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bột phủ bảo vệ làm lành vết thương hở dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2500265108 |
| Giá từng phần lô | 261,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.118.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,837,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500265109 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kem che phủ vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500265110 |
| Giá từng phần lô | 201,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.386.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên nén khử khuẩn dụng cụ, bề mặt, đồ vải |
|
| Mã phần lô | PP2500265111 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test sinh học dành cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500265112 |
| Giá từng phần lô | 249,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.965.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.641.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,478,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng không bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500265113 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cuộn 0.09 x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500265114 |
| Giá từng phần lô | 25,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.648.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.942.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông băng mắt tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500265115 |
| Giá từng phần lô | 4,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.294.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500265116 |
| Giá từng phần lô | 3,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.457.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tăm bông vệ sinh tai |
|
| Mã phần lô | PP2500265117 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.326.706 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.706.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông gòn miếng 3x3cm |
|
| Mã phần lô | PP2500265118 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.221.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng đựng hóa chất H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2500265119 |
| Giá từng phần lô | 127,139,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.685.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.569.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,814,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống xông mũi, họng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500265120 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây máy xông mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500265121 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư tiêu hao dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500265122 |
| Giá từng phần lô | 536,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.454.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực nhẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500265123 |
| Giá từng phần lô | 5,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.702.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch dưỡng da trắng sáng, làm mờvết đốm đồi mồi vàvết thâm trên da |
|
| Mã phần lô | PP2500265124 |
| Giá từng phần lô | 13,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.910.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hyaluronic Acid 3.5% |
|
| Mã phần lô | PP2500265125 |
| Giá từng phần lô | 49,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500265126 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt thanh lọc da |
|
| Mã phần lô | PP2500265127 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ thu máu,phântách huyết tương, tiểu cầu, hoạt hóa tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500265128 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước tẩy trang |
|
| Mã phần lô | PP2500265129 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kem tẩy tế bào chết |
|
| Mã phần lô | PP2500265130 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 1ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500265131 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu kim 32G4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500265132 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy lau mặt thẩm mỹ cho spa |
|
| Mã phần lô | PP2500265133 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông tẩy trang |
|
| Mã phần lô | PP2500265134 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Implant Kontact |
|
| Mã phần lô | PP2500265135 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mắc cài kim loại, hệ thống MBT, 4 cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500265136 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.511.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gai chống đẩy lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500265137 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.965.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thun liên hàm 3/16 |
|
| Mã phần lô | PP2500265138 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thun tách kẽ (loại dày) |
|
| Mã phần lô | PP2500265139 |
| Giá từng phần lô | 1,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 934.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch cao dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500265140 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone phụ C |
|
| Mã phần lô | PP2500265141 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone Protaper F1 |
|
| Mã phần lô | PP2500265142 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.386.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone Protaper F2 |
|
| Mã phần lô | PP2500265143 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.386.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone Protaper F3 |
|
| Mã phần lô | PP2500265144 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.386.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim gai |
|
| Mã phần lô | PP2500265145 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Protaper máy dài đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500265146 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Protaper máy ngắn đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500265147 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu che và chữa tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500265148 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
U-files |
|
| Mã phần lô | PP2500265149 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.504 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500265150 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ co nướu 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500265151 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cọ Bond màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500265152 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cọ Bond màu tím |
|
| Mã phần lô | PP2500265153 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đài đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500265154 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi tạo dạng ống mang chốt màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500265155 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi tạo dạng ống mang chốt màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500265156 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi tạo dạng ống mang chốt màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500265157 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Spongel cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500265158 |
| Giá từng phần lô | 44,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.583.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,345,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt gương khám |
|
| Mã phần lô | PP2500265159 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khăn choàng cổ dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500265160 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cuộn giấy dán đèn nha |
|
| Mã phần lô | PP2500265161 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500265162 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.309.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500265163 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước súc miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500265164 |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sáp cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500265165 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vaseline dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500265166 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi măng trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500265167 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.034.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn xanh 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500265168 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan xương 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500265169 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niti kích hoạt nhiệt (thermal)012,013,014 hàm trên, dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500265170 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niti 016 hàm trên, dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500265171 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.982.956 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niti 16*22 hàm trên, dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500265172 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.988.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niti vuông 17x25 hàm trên, dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500265173 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.988.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung SS các số 016, 018, 16*22, 17*25, 18*25 hàm trên, dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500265174 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.323.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thẳng 17*25 SS |
|
| Mã phần lô | PP2500265175 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.861.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây TMA 17*25 |
|
| Mã phần lô | PP2500265176 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.418.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẽm buộc Kobayashi |
|
| Mã phần lô | PP2500265177 |
| Giá từng phần lô | 865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu mở rộng tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500265178 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
H-file |
|
| Mã phần lô | PP2500265179 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.102.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu sát trùng tủy răng - Hyposol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500265180 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.397.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lèn số đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500265181 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.261.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2500265182 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.638 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
D-Finder |
|
| Mã phần lô | PP2500265183 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.008 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Reamers |
|
| Mã phần lô | PP2500265184 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500265185 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite đặc Z350 màu A2 hoặc hàng tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500265186 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite đặc Z350 màu A3 hoặc hàng tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500265187 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite đặc Z350 màu A3.5 hoặc hàng tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500265188 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite lỏng A2 hoặc hàng tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500265189 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite lỏng A3 hoặc hàng tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500265190 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite lỏng A3.5 hoặc hàng tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500265191 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi măng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500265192 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500265193 |
| Giá từng phần lô | 214,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.131.374 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.163.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,429,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hook (dài , ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500265194 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Minivis chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500265195 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lò xo đóng khoảng |
|
| Mã phần lô | PP2500265196 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.795.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lò xo Niti mở khoảng |
|
| Mã phần lô | PP2500265197 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mắc cài kim loại tự buộc, 4 cánh, slot 022 |
|
| Mã phần lô | PP2500265198 |
| Giá từng phần lô | 58,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thun buộc mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2500265199 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2500265200 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.645.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu làm răng tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500265201 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy nhám thô, mịn |
|
| Mã phần lô | PP2500265202 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao dây cần đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500265203 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.073.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel kháng khuẩn chăm sóc vết thương 20g |
|
| Mã phần lô | PP2500265204 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dán |
|
| Mã phần lô | PP2500265205 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhang ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500265206 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay tắm cho bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500265207 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cố định nội khí quản (ống chống cắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500265208 |
| Giá từng phần lô | 136,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500265209 |
| Giá từng phần lô | 25,552,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.422.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.776.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m (không hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2500265210 |
| Giá từng phần lô | 799,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo cố định kim luồn size 60x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500265211 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi