Gói thầu: HH - Mua sắm vật tư y tế năm 2025 lần 3

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500250264-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 11
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 11
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu HH - Mua sắm vật tư y tế năm 2025 lần 3
Số hiệu KHLCNT PL2500136337
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 11, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 24,873,820,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500265076 - Dung dịch thẩm phân máu, quả lọc thận, dung dịch rửa máy, khử trùng quả lọc thận nhân tạo 12,843,180,000 8.756.713.643 Mã HS 6.421.590.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 385,295,400
2 PP2500265077 - Màng lọc thận Highflux1.6 m2 780,000,000 531.818.183 Mã HS 390.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 23,400,000
3 PP2500265078 - Quả lọc thận Medium flux 1.5 m2 610,000,000 415.909.092 Mã HS 305.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 18,300,000
4 PP2500265079 - Dung dịch làm sạch vết thương 192,000,000 130.909.092 Mã HS 96.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 5,760,000
5 PP2500265080 - Đầu cắt đốt dùng cho mổ amidan và nạo VA 325,000,000 221.590.910 Mã HS 162.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 9,750,000
6 PP2500265081 - Kim chạy thận nhân tạo 269,640,000 183.845.456 Mã HS 134.820.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 8,089,200
7 PP2500265082 - Quả lọc thận nhân tạo 1.5m2 288,540,000 196.731.819 Mã HS 144.270.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 8,656,200
8 PP2500265083 - Catheter chạy thận nhân tạo 64,134,000 43.727.728 Mã HS 32.067.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,924,020
9 PP2500265084 - Bộ tiêm chích dùng trong chạy thận nhân tạo 396,900,000 270.613.637 Mã HS 198.450.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 11,907,000
10 PP2500265085 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim 6-0 140,000,000 95.454.548 Mã HS 70.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 4,200,000
11 PP2500265086 - Hộp bảo vệ phim chống lây nhiễm 162,500,000 110.795.456 Mã HS 81.250.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 4,875,000
12 PP2500265087 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm 88,200,000 60.136.365 Mã HS 44.100.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 2,646,000
13 PP2500265088 - Ống thông ổ bụng 28Fr 8,000,000 5.454.546 Mã HS 4.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 240,000
14 PP2500265089 - Bộ điều kinh tiệt trùng 18,742,500 12.778.978 Mã HS 9.371.250 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 562,275
15 PP2500265090 - Vòng tránh thai 15,120,000 10.309.092 Mã HS 7.560.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 453,600
16 PP2500265091 - Bao cao su 25,000,000 17.045.456 Mã HS 12.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 750,000
17 PP2500265092 - Nẹp đùi các số 113,400,000 77.318.183 Mã HS 56.700.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 3,402,000
18 PP2500265093 - Giấy in máy siêu âm (110mmx20m) 5,775,000 3.937.501 Mã HS 2.887.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 173,250
19 PP2500265094 - Giấy in máy c.arm (210mm x 25m) 23,625,000 16.107.956 Mã HS 11.812.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 708,750
20 PP2500265095 - Formol 5,000,000 3.409.092 Mã HS 2.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 150,000
21 PP2500265096 - Nước cất 2 lần 6,300,000 4.295.456 Mã HS 3.150.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 189,000
22 PP2500265097 - Nẹp cổ cứng 4,462,500 3.042.615 Mã HS 2.231.250 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 133,875
23 PP2500265098 - Nẹp nhôm 25cm 3,780,000 2.577.274 Mã HS 1.890.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 113,400
24 PP2500265099 - Bơm tiêm Insulin 1ml x 31G (5/16") 11,400,000 7.772.728 Mã HS 5.700.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 342,000
25 PP2500265100 - Bộ van chia sẵn nồng độ oxy đầu vào cho bệnh nhân (6 van oxy+1 dây oxy+ 1 mask+ 1 dụng cụ nối+ 1 ống nối) 299,250,000 204.034.092 Mã HS 149.625.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 8,977,500
26 PP2500265101 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng 63,063,000 42.997.501 Mã HS 31.531.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,891,890
27 PP2500265102 - Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn 60,270,000 41.093.183 Mã HS 30.135.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,808,100
28 PP2500265103 - Điện cực trung tính, dây đốt điện 654,000,000 445.909.095 Mã HS 327.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 19,620,000
29 PP2500265104 - Catheter tĩnh mạch 486,415,140 331.646.690 Mã HS 243.207.570 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 14,592,454
30 PP2500265105 - Vật tư sử dụng cho khoa gây mê hồi sức tích cực chống độc 768,484,500 523.966.720 Mã HS 384.242.250 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 23,054,535
31 PP2500265106 - Ống thông tiểu 3 nhánh, các số 2,800,000 1.909.092 Mã HS 1.400.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 84,000
32 PP2500265107 - Lưỡi Mac các cỡ 105,000,000 71.590.910 Mã HS 52.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 3,150,000
33 PP2500265108 - Bột phủ bảo vệ làm lành vết thương hở dạng xịt 261,240,000 178.118.183 Mã HS 130.620.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 7,837,200
34 PP2500265109 - Gel hỗ trợ điều trị vết thương 328,000,000 223.636.365 Mã HS 164.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 9,840,000
35 PP2500265110 - Kem che phủ vết thương 201,500,000 137.386.365 Mã HS 100.750.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 6,045,000
36 PP2500265111 - Viên nén khử khuẩn dụng cụ, bề mặt, đồ vải 26,640,000 18.163.637 Mã HS 13.320.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 799,200
37 PP2500265112 - Test sinh học dành cho hấp ướt 249,282,000 169.965.001 Mã HS 124.641.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 7,478,460
38 PP2500265113 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng không bột, các cỡ 72,000,000 49.090.910 Mã HS 36.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 2,160,000
39 PP2500265114 - Băng cuộn 0.09 x 2,5m 25,884,000 17.648.183 Mã HS 12.942.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 776,520
40 PP2500265115 - Bông băng mắt tiệt trùng 4,832,000 3.294.546 Mã HS 2.416.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 144,960
41 PP2500265116 - Gạc 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang, tiệt trùng 3,605,000 2.457.956 Mã HS 1.802.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 108,150
42 PP2500265117 - Tăm bông vệ sinh tai 3,412,500 2.326.706 Mã HS 1.706.250 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 102,375
43 PP2500265118 - Bông gòn miếng 3x3cm 4,725,000 3.221.592 Mã HS 2.362.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 141,750
44 PP2500265119 - Băng đựng hóa chất H2O2 127,139,160 86.685.792 Mã HS 63.569.580 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 3,814,174
45 PP2500265120 - Ống xông mũi, họng nhựa 80,000,000 54.545.456 Mã HS 40.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 2,400,000
46 PP2500265121 - Dây máy xông mũi họng 5,250,000 3.579.546 Mã HS 2.625.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 157,500
47 PP2500265122 - Vật tư tiêu hao dùng cho máy thở 536,000,000 365.454.550 Mã HS 268.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 16,080,000
48 PP2500265123 - Điện cực nhẫn 5,430,000 3.702.274 Mã HS 2.715.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 162,900
49 PP2500265124 - Dung dịch dưỡng da trắng sáng, làm mờvết đốm đồi mồi vàvết thâm trên da 13,068,000 8.910.001 Mã HS 6.534.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 392,040
50 PP2500265125 - Hyaluronic Acid 3.5% 49,896,000 34.020.001 Mã HS 24.948.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,496,880
51 PP2500265126 - Vitamin C 3,960,000 2.700.001 Mã HS 1.980.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 118,800
52 PP2500265127 - Mặt thanh lọc da 9,900,000 6.750.001 Mã HS 4.950.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 297,000
53 PP2500265128 - Bộ dụng cụ thu máu,phântách huyết tương, tiểu cầu, hoạt hóa tiểu cầu 63,000,000 42.954.546 Mã HS 31.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,890,000
54 PP2500265129 - Nước tẩy trang 7,400,000 5.045.456 Mã HS 3.700.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 222,000
55 PP2500265130 - Kem tẩy tế bào chết 5,300,000 3.613.637 Mã HS 2.650.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 159,000
56 PP2500265131 - Bơm tiêm 1ml đầu xoắn 4,200,000 2.863.637 Mã HS 2.100.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 126,000
57 PP2500265132 - Đầu kim 32G4mm 6,300,000 4.295.456 Mã HS 3.150.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 189,000
58 PP2500265133 - Giấy lau mặt thẩm mỹ cho spa 7,500,000 5.113.637 Mã HS 3.750.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 225,000
59 PP2500265134 - Bông tẩy trang 700,000 477.274 Mã HS 350.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 21,000
60 PP2500265135 - Bộ Implant Kontact 130,000,000 88.636.365 Mã HS 65.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 3,900,000
61 PP2500265136 - Mắc cài kim loại, hệ thống MBT, 4 cánh 13,950,000 9.511.365 Mã HS 6.975.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 418,500
62 PP2500265137 - Gai chống đẩy lưỡi 8,750,000 5.965.910 Mã HS 4.375.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 262,500
63 PP2500265138 - Thun liên hàm 3/16 3,600,000 2.454.546 Mã HS 1.800.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 108,000
64 PP2500265139 - Thun tách kẽ (loại dày) 1,370,000 934.092 Mã HS 685.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 41,100
65 PP2500265140 - Thạch cao dùng trong nha khoa 15,000,000 10.227.274 Mã HS 7.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 450,000
66 PP2500265141 - Cone phụ C 3,600,000 2.454.546 Mã HS 1.800.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 108,000
67 PP2500265142 - Cone Protaper F1 47,500,000 32.386.365 Mã HS 23.750.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,425,000
68 PP2500265143 - Cone Protaper F2 47,500,000 32.386.365 Mã HS 23.750.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,425,000
69 PP2500265144 - Cone Protaper F3 47,500,000 32.386.365 Mã HS 23.750.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,425,000
70 PP2500265145 - Kim gai 245,700,000 167.522.728 Mã HS 122.850.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 7,371,000
71 PP2500265146 - Protaper máy dài đủ số 81,000,000 55.227.274 Mã HS 40.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 2,430,000
72 PP2500265147 - Protaper máy ngắn đủ số 135,000,000 92.045.456 Mã HS 67.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 4,050,000
73 PP2500265148 - Vật liệu che và chữa tủy răng 4,950,000 3.375.001 Mã HS 2.475.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 148,500
74 PP2500265149 - U-files 4,125,000 2.812.504 Mã HS 2.062.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 123,750
75 PP2500265150 - Chêm gỗ 15,000,000 10.227.274 Mã HS 7.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 450,000
76 PP2500265151 - Chỉ co nướu 3.0 9,600,000 6.545.456 Mã HS 4.800.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 288,000
77 PP2500265152 - Cọ Bond màu vàng 10,500,000 7.159.092 Mã HS 5.250.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 315,000
78 PP2500265153 - Cọ Bond màu tím 525,000 357.956 Mã HS 262.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 15,750
79 PP2500265154 - Đài đánh bóng 1,200,000 818.183 Mã HS 600.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 36,000
80 PP2500265155 - Mũi tạo dạng ống mang chốt màu trắng 675,000 460.228 Mã HS 337.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 20,250
81 PP2500265156 - Mũi tạo dạng ống mang chốt màu vàng 675,000 460.228 Mã HS 337.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 20,250
82 PP2500265157 - Mũi tạo dạng ống mang chốt màu đỏ 675,000 460.228 Mã HS 337.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 20,250
83 PP2500265158 - Spongel cầm máu 44,856,000 30.583.637 Mã HS 22.428.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,345,680
84 PP2500265159 - Mặt gương khám 2,400,000 1.636.365 Mã HS 1.200.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 72,000
85 PP2500265160 - Khăn choàng cổ dùng trong nha khoa 170,000,000 115.909.092 Mã HS 85.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 5,100,000
86 PP2500265161 - Cuộn giấy dán đèn nha 4,500,000 3.068.183 Mã HS 2.250.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 135,000
87 PP2500265162 - Dầu tay khoan 15,120,000 10.309.092 Mã HS 7.560.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 453,600
88 PP2500265163 - Chỉ nha khoa 5,100,000 3.477.274 Mã HS 2.550.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 153,000
89 PP2500265164 - Nước súc miệng 85,200,000 58.090.910 Mã HS 42.600.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 2,556,000
90 PP2500265165 - Sáp cắn 700,000 477.274 Mã HS 350.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 21,000
91 PP2500265166 - Vaseline dùng trong nha khoa 375,000 255.683 Mã HS 187.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 11,250
92 PP2500265167 - Xi măng trám tạm 4,450,000 3.034.092 Mã HS 2.225.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 133,500
93 PP2500265168 - Cồn xanh 90 độ 1,050,000 715.910 Mã HS 525.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 31,500
94 PP2500265169 - Mũi khoan xương 702 75,000,000 51.136.365 Mã HS 37.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 2,250,000
95 PP2500265170 - Dây cung Niti kích hoạt nhiệt (thermal)012,013,014 hàm trên, dưới 8,200,000 5.590.910 Mã HS 4.100.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 246,000
96 PP2500265171 - Dây cung Niti 016 hàm trên, dưới 8,775,000 5.982.956 Mã HS 4.387.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 263,250
97 PP2500265172 - Dây cung Niti 16*22 hàm trên, dưới 5,850,000 3.988.637 Mã HS 2.925.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 175,500
98 PP2500265173 - Dây cung Niti vuông 17x25 hàm trên, dưới 5,850,000 3.988.637 Mã HS 2.925.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 175,500
99 PP2500265174 - Dây cung SS các số 016, 018, 16*22, 17*25, 18*25 hàm trên, dưới 4,875,000 3.323.865 Mã HS 2.437.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 146,250
100 PP2500265175 - Dây thẳng 17*25 SS 2,730,000 1.861.365 Mã HS 1.365.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 81,900
101 PP2500265176 - Dây TMA 17*25 6,480,000 4.418.183 Mã HS 3.240.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 194,400
102 PP2500265177 - Kẽm buộc Kobayashi 865,000 589.774 Mã HS 432.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 25,950
103 PP2500265178 - Vật liệu mở rộng tủy răng 24,500,000 16.704.546 Mã HS 12.250.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 735,000
104 PP2500265179 - H-file 66,150,000 45.102.286 Mã HS 33.075.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,984,500
105 PP2500265180 - Vật liệu sát trùng tủy răng - Hyposol 3% 10,850,000 7.397.728 Mã HS 5.425.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 325,500
106 PP2500265181 - Lèn số đủ số 6,250,000 4.261.365 Mã HS 3.125.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 187,500
107 PP2500265182 - Lentulo 24,000,000 16.363.638 Mã HS 12.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 720,000
108 PP2500265183 - D-Finder 138,600,000 94.500.008 Mã HS 69.300.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 4,158,000
109 PP2500265184 - Reamers 180,000,000 122.727.275 Mã HS 90.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 5,400,000
110 PP2500265185 - Keo dán nha khoa 156,000,000 106.363.637 Mã HS 78.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 4,680,000
111 PP2500265186 - Composite đặc Z350 màu A2 hoặc hàng tương đương 37,200,000 25.363.637 Mã HS 18.600.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,116,000
112 PP2500265187 - Composite đặc Z350 màu A3 hoặc hàng tương đương 46,500,000 31.704.546 Mã HS 23.250.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,395,000
113 PP2500265188 - Composite đặc Z350 màu A3.5 hoặc hàng tương đương 55,800,000 38.045.456 Mã HS 27.900.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,674,000
114 PP2500265189 - Composite lỏng A2 hoặc hàng tương đương 26,500,000 18.068.183 Mã HS 13.250.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 795,000
115 PP2500265190 - Composite lỏng A3 hoặc hàng tương đương 26,500,000 18.068.183 Mã HS 13.250.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 795,000
116 PP2500265191 - Composite lỏng A3.5 hoặc hàng tương đương 26,500,000 18.068.183 Mã HS 13.250.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 795,000
117 PP2500265192 - Xi măng trám răng 55,000,000 37.500.001 Mã HS 27.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,650,000
118 PP2500265193 - Mũi khoan 214,326,000 146.131.374 Mã HS 107.163.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 6,429,780
119 PP2500265194 - Hook (dài , ngắn) 4,500,000 3.068.183 Mã HS 2.250.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 135,000
120 PP2500265195 - Minivis chỉnh nha 26,700,000 18.204.546 Mã HS 13.350.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 801,000
121 PP2500265196 - Lò xo đóng khoảng 12,900,000 8.795.456 Mã HS 6.450.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 387,000
122 PP2500265197 - Lò xo Niti mở khoảng 1,480,000 1.009.092 Mã HS 740.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 44,400
123 PP2500265198 - Mắc cài kim loại tự buộc, 4 cánh, slot 022 58,700,000 40.022.728 Mã HS 29.350.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,761,000
124 PP2500265199 - Thun buộc mắc cài 2,800,000 1.909.092 Mã HS 1.400.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 84,000
125 PP2500265200 - Kim nha 47,880,000 32.645.456 Mã HS 23.940.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,436,400
126 PP2500265201 - Vật liệu làm răng tạm 520,000 354.546 Mã HS 260.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 15,600
127 PP2500265202 - Giấy nhám thô, mịn 1,500,000 1.022.728 Mã HS 750.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 45,000
128 PP2500265203 - Bao dây cần đốt 1,575,000 1.073.865 Mã HS 787.500 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 47,250
129 PP2500265204 - Gel kháng khuẩn chăm sóc vết thương 20g 82,500,000 56.250.001 Mã HS 41.250.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 2,475,000
130 PP2500265205 - Băng dán 48,000,000 32.727.275 Mã HS 24.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 1,440,000
131 PP2500265206 - Nhang ngải cứu 3,000,000 2.045.456 Mã HS 1.500.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 90,000
132 PP2500265207 - Găng tay tắm cho bệnh nhân 90,720,000 61.854.546 Mã HS 45.360.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 2,721,600
133 PP2500265208 - Dụng cụ cố định nội khí quản (ống chống cắn) 136,400,000 93.000.001 Mã HS 68.200.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 4,092,000
134 PP2500265209 - Nẹp gỗ 25,552,800 17.422.368 Mã HS 12.776.400 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 766,584
135 PP2500265210 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m (không hộp) 799,500,000 545.113.637 Mã HS 399.750.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 23,985,000
136 PP2500265211 - Băng keo cố định kim luồn size 60x70mm 208,000,000 141.818.183 Mã HS 104.000.000 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu 6,240,000
Dung dịch thẩm phân máu, quả lọc thận, dung dịch rửa máy, khử trùng quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500265076
Giá từng phần lô 12,843,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.756.713.643
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.421.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,295,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng lọc thận Highflux1.6 m2
Mã phần lô PP2500265077
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.818.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quả lọc thận Medium flux 1.5 m2
Mã phần lô PP2500265078
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.909.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch làm sạch vết thương
Mã phần lô PP2500265079
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.909.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu cắt đốt dùng cho mổ amidan và nạo VA
Mã phần lô PP2500265080
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.590.910
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500265081
Giá từng phần lô 269,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.845.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,089,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quả lọc thận nhân tạo 1.5m2
Mã phần lô PP2500265082
Giá từng phần lô 288,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.731.819
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,656,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Catheter chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500265083
Giá từng phần lô 64,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.727.728
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ tiêm chích dùng trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500265084
Giá từng phần lô 396,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.613.637
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,907,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu liền kim 6-0
Mã phần lô PP2500265085
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.548
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp bảo vệ phim chống lây nhiễm
Mã phần lô PP2500265086
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.795.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm
Mã phần lô PP2500265087
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.136.365
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông ổ bụng 28Fr
Mã phần lô PP2500265088
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ điều kinh tiệt trùng
Mã phần lô PP2500265089
Giá từng phần lô 18,742,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.778.978
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.371.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2500265090
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.309.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2500265091
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp đùi các số
Mã phần lô PP2500265092
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.318.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in máy siêu âm (110mmx20m)
Mã phần lô PP2500265093
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.501
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in máy c.arm (210mm x 25m)
Mã phần lô PP2500265094
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.107.956
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Formol
Mã phần lô PP2500265095
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.409.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500265096
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500265097
Giá từng phần lô 4,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.615
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp nhôm 25cm
Mã phần lô PP2500265098
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.577.274
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm Insulin 1ml x 31G (5/16")
Mã phần lô PP2500265099
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.772.728
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ van chia sẵn nồng độ oxy đầu vào cho bệnh nhân (6 van oxy+1 dây oxy+ 1 mask+ 1 dụng cụ nối+ 1 ống nối)
Mã phần lô PP2500265100
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.034.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt nạ thanh quản 2 nòng
Mã phần lô PP2500265101
Giá từng phần lô 63,063,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.997.501
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.531.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,890
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn
Mã phần lô PP2500265102
Giá từng phần lô 60,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.093.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực trung tính, dây đốt điện
Mã phần lô PP2500265103
Giá từng phần lô 654,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.909.095
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Catheter tĩnh mạch
Mã phần lô PP2500265104
Giá từng phần lô 486,415,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.646.690
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.207.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,592,454
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư sử dụng cho khoa gây mê hồi sức tích cực chống độc
Mã phần lô PP2500265105
Giá từng phần lô 768,484,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.966.720
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.242.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,054,535
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh, các số
Mã phần lô PP2500265106
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi Mac các cỡ
Mã phần lô PP2500265107
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.590.910
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bột phủ bảo vệ làm lành vết thương hở dạng xịt
Mã phần lô PP2500265108
Giá từng phần lô 261,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.118.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,837,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel hỗ trợ điều trị vết thương
Mã phần lô PP2500265109
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.636.365
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kem che phủ vết thương
Mã phần lô PP2500265110
Giá từng phần lô 201,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.386.365
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,045,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên nén khử khuẩn dụng cụ, bề mặt, đồ vải
Mã phần lô PP2500265111
Giá từng phần lô 26,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.163.637
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test sinh học dành cho hấp ướt
Mã phần lô PP2500265112
Giá từng phần lô 249,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.965.001
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,478,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay y tế chưa tiệt trùng không bột, các cỡ
Mã phần lô PP2500265113
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng cuộn 0.09 x 2,5m
Mã phần lô PP2500265114
Giá từng phần lô 25,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.648.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông băng mắt tiệt trùng
Mã phần lô PP2500265115
Giá từng phần lô 4,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.294.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500265116
Giá từng phần lô 3,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.956
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tăm bông vệ sinh tai
Mã phần lô PP2500265117
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.326.706
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.706.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông gòn miếng 3x3cm
Mã phần lô PP2500265118
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.221.592
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng đựng hóa chất H2O2
Mã phần lô PP2500265119
Giá từng phần lô 127,139,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.685.792
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.569.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,814,174
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống xông mũi, họng nhựa
Mã phần lô PP2500265120
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây máy xông mũi họng
Mã phần lô PP2500265121
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư tiêu hao dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2500265122
Giá từng phần lô 536,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.454.550
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Điện cực nhẫn
Mã phần lô PP2500265123
Giá từng phần lô 5,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.702.274
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch dưỡng da trắng sáng, làm mờvết đốm đồi mồi vàvết thâm trên da
Mã phần lô PP2500265124
Giá từng phần lô 13,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.001
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hyaluronic Acid 3.5%
Mã phần lô PP2500265125
Giá từng phần lô 49,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.001
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vitamin C
Mã phần lô PP2500265126
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.001
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt thanh lọc da
Mã phần lô PP2500265127
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.001
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dụng cụ thu máu,phântách huyết tương, tiểu cầu, hoạt hóa tiểu cầu
Mã phần lô PP2500265128
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước tẩy trang
Mã phần lô PP2500265129
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.045.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kem tẩy tế bào chết
Mã phần lô PP2500265130
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.613.637
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm 1ml đầu xoắn
Mã phần lô PP2500265131
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu kim 32G4mm
Mã phần lô PP2500265132
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy lau mặt thẩm mỹ cho spa
Mã phần lô PP2500265133
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.637
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông tẩy trang
Mã phần lô PP2500265134
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.274
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Implant Kontact
Mã phần lô PP2500265135
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.636.365
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mắc cài kim loại, hệ thống MBT, 4 cánh
Mã phần lô PP2500265136
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.511.365
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gai chống đẩy lưỡi
Mã phần lô PP2500265137
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.965.910
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thun liên hàm 3/16
Mã phần lô PP2500265138
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thun tách kẽ (loại dày)
Mã phần lô PP2500265139
Giá từng phần lô 1,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch cao dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500265140
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.274
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone phụ C
Mã phần lô PP2500265141
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone Protaper F1
Mã phần lô PP2500265142
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.386.365
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone Protaper F2
Mã phần lô PP2500265143
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.386.365
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone Protaper F3
Mã phần lô PP2500265144
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.386.365
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim gai
Mã phần lô PP2500265145
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.522.728
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Protaper máy dài đủ số
Mã phần lô PP2500265146
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.227.274
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Protaper máy ngắn đủ số
Mã phần lô PP2500265147
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.045.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu che và chữa tủy răng
Mã phần lô PP2500265148
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.001
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
U-files
Mã phần lô PP2500265149
Giá từng phần lô 4,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.504
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2500265150
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.274
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ co nướu 3.0
Mã phần lô PP2500265151
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cọ Bond màu vàng
Mã phần lô PP2500265152
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cọ Bond màu tím
Mã phần lô PP2500265153
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.956
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đài đánh bóng
Mã phần lô PP2500265154
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi tạo dạng ống mang chốt màu trắng
Mã phần lô PP2500265155
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.228
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi tạo dạng ống mang chốt màu vàng
Mã phần lô PP2500265156
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.228
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi tạo dạng ống mang chốt màu đỏ
Mã phần lô PP2500265157
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.228
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Spongel cầm máu
Mã phần lô PP2500265158
Giá từng phần lô 44,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.583.637
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt gương khám
Mã phần lô PP2500265159
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.365
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khăn choàng cổ dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500265160
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.909.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cuộn giấy dán đèn nha
Mã phần lô PP2500265161
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu tay khoan
Mã phần lô PP2500265162
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.309.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2500265163
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.477.274
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước súc miệng
Mã phần lô PP2500265164
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.090.910
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sáp cắn
Mã phần lô PP2500265165
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.274
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vaseline dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500265166
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.683
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi măng trám tạm
Mã phần lô PP2500265167
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.034.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn xanh 90 độ
Mã phần lô PP2500265168
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.910
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan xương 702
Mã phần lô PP2500265169
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.365
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niti kích hoạt nhiệt (thermal)012,013,014 hàm trên, dưới
Mã phần lô PP2500265170
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.590.910
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niti 016 hàm trên, dưới
Mã phần lô PP2500265171
Giá từng phần lô 8,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.982.956
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niti 16*22 hàm trên, dưới
Mã phần lô PP2500265172
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.988.637
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niti vuông 17x25 hàm trên, dưới
Mã phần lô PP2500265173
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.988.637
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung SS các số 016, 018, 16*22, 17*25, 18*25 hàm trên, dưới
Mã phần lô PP2500265174
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.323.865
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây thẳng 17*25 SS
Mã phần lô PP2500265175
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.861.365
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây TMA 17*25
Mã phần lô PP2500265176
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẽm buộc Kobayashi
Mã phần lô PP2500265177
Giá từng phần lô 865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.774
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu mở rộng tủy răng
Mã phần lô PP2500265178
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.704.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
H-file
Mã phần lô PP2500265179
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.102.286
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu sát trùng tủy răng - Hyposol 3%
Mã phần lô PP2500265180
Giá từng phần lô 10,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.397.728
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lèn số đủ số
Mã phần lô PP2500265181
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.261.365
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2500265182
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.638
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
D-Finder
Mã phần lô PP2500265183
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.008
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Reamers
Mã phần lô PP2500265184
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.275
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán nha khoa
Mã phần lô PP2500265185
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.363.637
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite đặc Z350 màu A2 hoặc hàng tương đương
Mã phần lô PP2500265186
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.363.637
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite đặc Z350 màu A3 hoặc hàng tương đương
Mã phần lô PP2500265187
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.704.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite đặc Z350 màu A3.5 hoặc hàng tương đương
Mã phần lô PP2500265188
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.045.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite lỏng A2 hoặc hàng tương đương
Mã phần lô PP2500265189
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.068.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite lỏng A3 hoặc hàng tương đương
Mã phần lô PP2500265190
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.068.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite lỏng A3.5 hoặc hàng tương đương
Mã phần lô PP2500265191
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.068.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi măng trám răng
Mã phần lô PP2500265192
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.001
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan
Mã phần lô PP2500265193
Giá từng phần lô 214,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.131.374
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hook (dài , ngắn)
Mã phần lô PP2500265194
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Minivis chỉnh nha
Mã phần lô PP2500265195
Giá từng phần lô 26,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.204.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lò xo đóng khoảng
Mã phần lô PP2500265196
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.795.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lò xo Niti mở khoảng
Mã phần lô PP2500265197
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mắc cài kim loại tự buộc, 4 cánh, slot 022
Mã phần lô PP2500265198
Giá từng phần lô 58,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.022.728
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thun buộc mắc cài
Mã phần lô PP2500265199
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.092
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim nha
Mã phần lô PP2500265200
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.645.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu làm răng tạm
Mã phần lô PP2500265201
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy nhám thô, mịn
Mã phần lô PP2500265202
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.728
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao dây cần đốt
Mã phần lô PP2500265203
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.865
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel kháng khuẩn chăm sóc vết thương 20g
Mã phần lô PP2500265204
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.001
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dán
Mã phần lô PP2500265205
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.275
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhang ngải cứu
Mã phần lô PP2500265206
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.456
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay tắm cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2500265207
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.854.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ cố định nội khí quản (ống chống cắn)
Mã phần lô PP2500265208
Giá từng phần lô 136,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.001
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp gỗ
Mã phần lô PP2500265209
Giá từng phần lô 25,552,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.422.368
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.776.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,584
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo lụa 2.5cm x 5m (không hộp)
Mã phần lô PP2500265210
Giá từng phần lô 799,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.113.637
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng keo cố định kim luồn size 60x70mm
Mã phần lô PP2500265211
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.818.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/16 * số lượng hàng hóa dự thầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->