Gói thầu: HH - Mua sắm vật tư y tế trong phẫu thuật xương khớp năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500098901-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 11 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 11 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | HH - Mua sắm vật tư y tế trong phẫu thuật xương khớp năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400335787 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 11, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 96,189,810,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400572673 - Bộ nẹp khóa mắt xích | 276,000,000 | 207.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 69.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,140,000 |
| 2 | PP2400572674 - Bộ nẹp khóa nén ép 3.5 | 313,000,000 | 234.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 78.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,695,000 |
| 3 | PP2400572675 - Bộ nẹp khóa xương đòn chất liệu Pure Titanium | 544,500,000 | 408.375.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 136.125.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 8,167,500 |
| 4 | PP2400572676 - Bộ nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ | 205,400,000 | 154.050.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 51.350.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,081,000 |
| 5 | PP2400572677 - Bộ nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V | 97,500,000 | 73.125.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 24.375.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,462,500 |
| 6 | PP2400572678 - Bộ nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V | 240,000,000 | 180.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 60.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,600,000 |
| 7 | PP2400572679 - Bộ nẹp khóa đầu xa xương cánh tay, Chất liệu Pure Titanium | 206,000,000 | 154.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 51.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,090,000 |
| 8 | PP2400572680 - Bộ nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc | 209,000,000 | 156.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 52.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,135,000 |
| 9 | PP2400572681 - Bộ nẹp khóa đầu xa xương trụ vít 2.4mm đa hướng ở đầu mặt khớp có góc cố định liên kết chéo | 114,800,000 | 86.100.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 28.700.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,722,000 |
| 10 | PP2400572682 - Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ | 438,000,000 | 328.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 109.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 6,570,000 |
| 11 | PP2400572683 - Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 9 lỗ | 185,400,000 | 139.050.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 46.350.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,781,000 |
| 12 | PP2400572684 - Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc, 3 móc ở đầu mặt khớp để cố định những mảnh vỡ | 248,400,000 | 186.300.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 62.100.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,726,000 |
| 13 | PP2400572685 - Bộ nẹp khóa mini 1.5 góc vít đa hướng | 216,800,000 | 162.600.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 54.200.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,252,000 |
| 14 | PP2400572686 - Bộ nẹp khóa mini 2.0 góc vít đa hướng | 234,400,000 | 175.800.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 58.600.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,516,000 |
| 15 | PP2400572687 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ | 294,400,000 | 220.800.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 73.600.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,416,000 |
| 16 | PP2400572688 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ | 288,900,000 | 216.675.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 72.225.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,333,500 |
| 17 | PP2400572689 - Bộ nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ | 277,400,000 | 208.050.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 69.350.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,161,000 |
| 18 | PP2400572690 - Bộ nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ | 148,200,000 | 111.150.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 37.050.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,223,000 |
| 19 | PP2400572691 - Bộ nẹp đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng | 290,400,000 | 217.800.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 72.600.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,356,000 |
| 20 | PP2400572692 - Bộ dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V | 35,000,000 | 26.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 8.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 525,000 |
| 21 | PP2400572693 - Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V | 32,800,000 | 24.600.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 8.200.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 492,000 |
| 22 | PP2400572694 - Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng, chất liệu Ti6Al4V | 79,000,000 | 59.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 19.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,185,000 |
| 23 | PP2400572695 - Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 250,000,000 | 187.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 62.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,750,000 |
| 24 | PP2400572696 - Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 275,000,000 | 206.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 68.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,125,000 |
| 25 | PP2400572697 - Vít rỗng tự nén ép 4.1 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 300,000,000 | 225.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 75.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,500,000 |
| 26 | PP2400572698 - Vít rỗng tự nén ép 5.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 375,000,000 | 281.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 93.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,625,000 |
| 27 | PP2400572699 - Vít xốp 4.0 tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 90,000,000 | 67.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 22.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,350,000 |
| 28 | PP2400572700 - Vít xốp 6.5 tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | 100,000,000 | 75.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 25.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,500,000 |
| 29 | PP2400572701 - Bộ nẹp khóa 3.5, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài | 188,000,000 | 141.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 47.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,820,000 |
| 30 | PP2400572702 - Bộ nẹp khóa tái cấu trúc 3.5, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel | 188,000,000 | 141.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 47.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,820,000 |
| 31 | PP2400572703 - Bộ nẹp khóa lòng máng 3.5, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 188,000,000 | 141.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 47.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,820,000 |
| 32 | PP2400572704 - Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 236,000,000 | 177.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 59.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,540,000 |
| 33 | PP2400572705 - Bộ nẹp khóa móc cùng đòn, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 195,000,000 | 146.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 48.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,925,000 |
| 34 | PP2400572706 - Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 354,000,000 | 265.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 88.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,310,000 |
| 35 | PP2400572707 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 270,000,000 | 202.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 67.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,050,000 |
| 36 | PP2400572708 - Bộ nẹp khóa 5.0 bản hẹp, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 116,400,000 | 87.300.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 29.100.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,746,000 |
| 37 | PP2400572709 - Bộ nẹp khóa 5.0 bản rộng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 227,200,000 | 170.400.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 56.800.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,408,000 |
| 38 | PP2400572710 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ L, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 388,500,000 | 291.375.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 97.125.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,827,500 |
| 39 | PP2400572711 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 129,500,000 | 97.125.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 32.375.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,942,500 |
| 40 | PP2400572712 - Bộ nẹp khóa mâm chày ngoài, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 271,200,000 | 203.400.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 67.800.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,068,000 |
| 41 | PP2400572713 - Bộ nẹp khóa mắt cá trong, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 129,500,000 | 97.125.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 32.375.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,942,500 |
| 42 | PP2400572714 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 244,000,000 | 183.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 61.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,660,000 |
| 43 | PP2400572715 - Bộ nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 244,000,000 | 183.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 61.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,660,000 |
| 44 | PP2400572716 - Bộ nẹp khóa gót chân, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) | 60,000,000 | 45.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 15.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 900,000 |
| 45 | PP2400572717 - Bộ đinh nội tủy xương chày | 75,000,000 | 56.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 18.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,125,000 |
| 46 | PP2400572718 - Bộ đinh nội tủy xương đùi | 75,000,000 | 56.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 18.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,125,000 |
| 47 | PP2400572719 - Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ hoặc tương đương | 30,000,000 | 22.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 7.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 450,000 |
| 48 | PP2400572720 - Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ hoặc tương đương | 27,500,000 | 20.625.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 6.875.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 412,500 |
| 49 | PP2400572721 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài | 290,000,000 | 217.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 72.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,350,000 |
| 50 | PP2400572722 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng chuôi dài | 285,000,000 | 213.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 71.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,275,000 |
| 51 | PP2400572723 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài. | 201,000,000 | 150.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 50.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,015,000 |
| 52 | PP2400572724 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite | 1,200,000,000 | 900.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 300.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 18,000,000 |
| 53 | PP2400572725 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng | 1,000,000,000 | 750.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 250.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 15,000,000 |
| 54 | PP2400572726 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối Ceramic/PE | 700,000,000 | 525.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 175.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 10,500,000 |
| 55 | PP2400572727 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng | 780,000,000 | 585.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 195.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 11,700,000 |
| 56 | PP2400572728 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối | 1,200,000,000 | 900.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 300.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 18,000,000 |
| 57 | PP2400572729 - Khớp háng bán phần không xi măng chất liệu Titanium | 900,000,000 | 675.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 225.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 13,500,000 |
| 58 | PP2400572730 - Khớp háng bán phần dùng xi măng, đường cắt xương 55 độ | 390,000,000 | 292.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 97.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,850,000 |
| 59 | PP2400572731 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore | 1,350,000,000 | 1.012.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 337.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 20,250,000 |
| 60 | PP2400572732 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E | 3,000,000,000 | 2.250.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 750.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 45,000,000 |
| 61 | PP2400572733 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E | 720,000,000 | 540.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 180.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 10,800,000 |
| 62 | PP2400572734 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic | 400,000,000 | 300.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 100.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 6,000,000 |
| 63 | PP2400572735 - Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ | 2,160,000,000 | 1.620.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 540.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 32,400,000 |
| 64 | PP2400572736 - Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi | 210,000,000 | 157.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 52.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,150,000 |
| 65 | PP2400572737 - Bộ nẹp khóa Titaniumđầu trên xương quay | 163,000,000 | 122.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 40.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,445,000 |
| 66 | PP2400572738 - Bộ nẹp khóa Titaniumchữ S thân xương đòn | 229,200,000 | 171.900.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 57.300.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,438,000 |
| 67 | PP2400572739 - Bộ nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cẳng chân mặt trong | 247,000,000 | 185.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 61.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,705,000 |
| 68 | PP2400572740 - Bộ nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt ngoài | 210,100,000 | 157.575.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 52.525.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,151,500 |
| 69 | PP2400572741 - Bộ nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt trong | 100,050,000 | 75.037.500 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 25.012.500 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,500,750 |
| 70 | PP2400572742 - Bộ nẹp khóa Titaniumđầu ngoài xương đòn | 215,200,000 | 161.400.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 53.800.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,228,000 |
| 71 | PP2400572743 - Bộ nẹp khóa Titaniumđầu trên xương cánh tay | 297,600,000 | 223.200.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 74.400.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,464,000 |
| 72 | PP2400572744 - Bộ nẹp khóa Titaniumđầu trên xương chày | 262,600,000 | 196.950.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 65.650.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,939,000 |
| 73 | PP2400572745 - Bộ nẹp khóa Titaniumđầu trên xương đùi | 270,300,000 | 202.725.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 67.575.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,054,500 |
| 74 | PP2400572746 - Bộ nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày chữ L | 247,200,000 | 185.400.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 61.800.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,708,000 |
| 75 | PP2400572747 - Bộ nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày chữ T | 201,400,000 | 151.050.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 50.350.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,021,000 |
| 76 | PP2400572748 - Bộ nẹp khóa Titaniumxương cẳng chân | 210,100,000 | 157.575.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 52.525.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,151,500 |
| 77 | PP2400572749 - Bộ nẹp khóa Titaniumxương cẳng tay | 500,300,000 | 375.225.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 125.075.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 7,504,500 |
| 78 | PP2400572750 - Bộ nẹp khóa titanium xương cánh tay | 247,000,000 | 185.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 61.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,705,000 |
| 79 | PP2400572751 - Bộ nẹp khóa Titaniumxương đùi 6-12 lỗ | 180,100,000 | 135.075.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 45.025.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,701,500 |
| 80 | PP2400572752 - Bộ nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương quay | 380,120,000 | 285.090.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 95.030.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,701,800 |
| 81 | PP2400572753 - Bộ đinh xương chày | 210,000,000 | 157.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 52.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,150,000 |
| 82 | PP2400572754 - Bộ đinh xương đùi | 205,000,000 | 153.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 51.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,075,000 |
| 83 | PP2400572755 - Bộ nẹp khóa titanium mắc xích các cỡ | 190,100,000 | 142.575.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 47.525.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,851,500 |
| 84 | PP2400572756 - Bộ nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi | 277,000,000 | 207.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 69.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,155,000 |
| 85 | PP2400572757 - Bộ nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay | 228,100,000 | 171.075.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 57.025.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,421,500 |
| 86 | PP2400572758 - Bộ nẹp khóa titanium đầu xa xương mác | 238,060,000 | 178.545.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 59.515.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,570,900 |
| 87 | PP2400572759 - Bộ nẹp khóa titanium mõm khuỷu | 114,600,000 | 85.950.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 28.650.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,719,000 |
| 88 | PP2400572760 - Bộ nẹp khóa titanium thân xương đòn có móc | 241,900,000 | 181.425.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 60.475.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,628,500 |
| 89 | PP2400572761 - Bộ nẹp khóa titanium xương mác | 238,100,000 | 178.575.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 59.525.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,571,500 |
| 90 | PP2400572762 - Bộ nẹp khóa titanium mõm khuỷu có móc | 100,600,000 | 75.450.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 25.150.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,509,000 |
| 91 | PP2400572763 - Bộ nẹp khóa titanium đầu trên xương chày mặt trong | 233,100,000 | 174.825.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 58.275.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,496,500 |
| 92 | PP2400572764 - Bộ nẹp khóa titanium đầu xa xương chày | 242,000,000 | 181.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 60.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,630,000 |
| 93 | PP2400572765 - Khớp háng toàn phần không xi măng chống lún chống xoay | 650,000,000 | 487.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 162.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 9,750,000 |
| 94 | PP2400572766 - Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar | 490,000,000 | 367.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 122.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 7,350,000 |
| 95 | PP2400572767 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định ổn định phía sau chất liệu Ti6Al4V | 1,300,000,000 | 975.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 325.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 19,500,000 |
| 96 | PP2400572768 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động ổn định phía sau chất liệu CoCrMo | 700,000,000 | 525.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 175.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 10,500,000 |
| 97 | PP2400572769 - Khớp háng tòan phần không xi măng Ceramic on Poly/ Chén phủ 175 μm (chuôi phủ HA 55 μm) | 400,000,000 | 300.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 100.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 6,000,000 |
| 98 | PP2400572770 - Khớp vai toàn phần ngược không xi măng | 266,000,000 | 199.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 66.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,990,000 |
| 99 | PP2400572771 - Khớp vai bán phần có xi măng dạng mô đun | 195,000,000 | 146.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 48.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,925,000 |
| 100 | PP2400572772 - Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ | 750,000,000 | 562.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 187.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 11,250,000 |
| 101 | PP2400572773 - Đinh chốt titan đùi các cỡ | 525,000,000 | 393.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 131.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 7,875,000 |
| 102 | PP2400572774 - Đinh Kirschnercác cỡ | 27,500,000 | 20.625.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 6.875.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 412,500 |
| 103 | PP2400572775 - Đinh Kirschnercórăng các cỡ | 5,500,000 | 4.125.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.375.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 82,500 |
| 104 | PP2400572776 - Đinh Steinmann các cỡ | 5,000,000 | 3.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 1.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 75,000 |
| 105 | PP2400572777 - Vít rỗng titan 3.0 các cỡ | 432,000,000 | 324.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 108.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 6,480,000 |
| 106 | PP2400572778 - Vít khóa 6.5 các cỡ | 132,000,000 | 99.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 33.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,980,000 |
| 107 | PP2400572779 - Vít khóa 7.3 các cỡ | 96,000,000 | 72.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 24.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,440,000 |
| 108 | PP2400572780 - Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ | 84,000,000 | 63.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 21.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,260,000 |
| 109 | PP2400572781 - Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ | 80,000,000 | 60.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 20.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,200,000 |
| 110 | PP2400572782 - Bộ nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 155,000,000 | 116.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 38.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,325,000 |
| 111 | PP2400572783 - Bộ nẹp khóa DHS các cỡ, bao gồm: | 336,000,000 | 252.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 84.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,040,000 |
| 112 | PP2400572784 - Bộ nẹp khóa chữ I các cỡ, bao gồm: | 152,000,000 | 114.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 38.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,280,000 |
| 113 | PP2400572785 - Bộ nẹp khóa chữ L (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 152,000,000 | 114.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 38.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,280,000 |
| 114 | PP2400572786 - Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ, bao gồm: | 152,000,000 | 114.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 38.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,280,000 |
| 115 | PP2400572787 - Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ, bao gồm: | 764,000,000 | 573.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 191.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 11,460,000 |
| 116 | PP2400572788 - Bộ nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ, bao gồm: | 354,000,000 | 265.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 88.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,310,000 |
| 117 | PP2400572789 - Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 1,730,000,000 | 1.297.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 432.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 25,950,000 |
| 118 | PP2400572790 - Bộ nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ, bao gồm: | 542,500,000 | 406.875.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 135.625.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 8,137,500 |
| 119 | PP2400572791 - Bộ nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 295,500,000 | 221.625.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 73.875.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,432,500 |
| 120 | PP2400572792 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 208,500,000 | 156.375.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 52.125.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,127,500 |
| 121 | PP2400572793 - Bộ nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ, bao gồm: | 1,720,000,000 | 1.290.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 430.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 25,800,000 |
| 122 | PP2400572794 - Bộ nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ, bao gồm: | 276,000,000 | 207.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 69.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,140,000 |
| 123 | PP2400572795 - Bộ nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 314,000,000 | 235.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 78.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,710,000 |
| 124 | PP2400572796 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ, bao gồm: | 1,065,000,000 | 798.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 266.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 15,975,000 |
| 125 | PP2400572797 - Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 272,250,000 | 204.187.500 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 68.062.500 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,083,750 |
| 126 | PP2400572798 - Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 256,750,000 | 192.562.500 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 64.187.500 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,851,250 |
| 127 | PP2400572799 - Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 273,000,000 | 204.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 68.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,095,000 |
| 128 | PP2400572800 - Bộ nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 77,500,000 | 58.125.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 19.375.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,162,500 |
| 129 | PP2400572801 - Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ, bao gồm: | 157,000,000 | 117.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 39.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,355,000 |
| 130 | PP2400572802 - Bộ nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ, bao gồm: | 256,000,000 | 192.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 64.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,840,000 |
| 131 | PP2400572803 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 1,021,000,000 | 765.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 255.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 15,315,000 |
| 132 | PP2400572804 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 727,500,000 | 545.625.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 181.875.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 10,912,500 |
| 133 | PP2400572805 - Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ, bao gồm: | 626,000,000 | 469.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 156.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 9,390,000 |
| 134 | PP2400572806 - Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ, bao gồm: | 476,000,000 | 357.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 119.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 7,140,000 |
| 135 | PP2400572807 - Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ | 79,000,000 | 59.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 19.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,185,000 |
| 136 | PP2400572808 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ, bao gồm: | 405,000,000 | 303.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 101.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 6,075,000 |
| 137 | PP2400572809 - Bộ nẹp khoá đa hướng lòng máng các cỡ, bao gồm: | 255,500,000 | 191.625.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 63.875.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,832,500 |
| 138 | PP2400572810 - Nẹp bất động chi trên | 43,000,000 | 32.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 10.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 645,000 |
| 139 | PP2400572811 - Nẹp bất động cẳng chân | 43,000,000 | 32.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 10.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 645,000 |
| 140 | PP2400572812 - Nẹp bất động đùi | 43,000,000 | 32.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 10.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 645,000 |
| 141 | PP2400572813 - Kẹp khâu da 11.6 | 68,000,000 | 51.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 17.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,020,000 |
| 142 | PP2400572814 - Kẹp khâu da 13 | 68,000,000 | 51.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 17.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,020,000 |
| 143 | PP2400572815 - Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ | 750,000,000 | 562.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 187.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 11,250,000 |
| 144 | PP2400572816 - Khớp háng bán phần không xi măng 135 độ | 675,000,000 | 506.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 168.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 10,125,000 |
| 145 | PP2400572817 - Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo | 430,000,000 | 322.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 107.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 6,450,000 |
| 146 | PP2400572818 - Băng hút dịch kích thước 15x10x1(PVA) | 20,250,000 | 15.187.500 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 5.062.500 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 303,750 |
| 147 | PP2400572819 - Băng hút dịch kích thước 20x10x1(PVA) | 15,000,000 | 11.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 225,000 |
| 148 | PP2400572820 - Băng hút dịch kích thước 15x10x1(PU) | 14,500,000 | 10.875.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 3.625.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 217,500 |
| 149 | PP2400572821 - Băng hút dịch kích thước 20x10x1(PU) | 48,000,000 | 36.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 12.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 720,000 |
| 150 | PP2400572822 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° | 1,260,000,000 | 945.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 315.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 18,900,000 |
| 151 | PP2400572823 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° | 365,000,000 | 273.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 91.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,475,000 |
| 152 | PP2400572824 - Khớp gối toàn phần cố định, loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 1,020,000,000 | 765.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 255.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 15,300,000 |
| 153 | PP2400572825 - Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 975,000,000 | 731.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 243.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 14,625,000 |
| 154 | PP2400572826 - Xi măng Xương màu xanh có kháng sinh Gentamicin độ nhớt trung bình Cemex 40g | 89,850,000 | 67.387.500 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 22.462.500 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,347,750 |
| 155 | PP2400572827 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA toàn phần, chỏm lưỡng cực 38-62mm, góc cổ chuôi 135độ. | 900,000,000 | 675.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 225.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 13,500,000 |
| 156 | PP2400572828 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn phần, chỏm CoCrMo28/32mm, góc cổ chuôi 135độ. | 1,200,000,000 | 900.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 300.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 18,000,000 |
| 157 | PP2400572829 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn phần, CoCrMosiêu liên kết, chỏm CoCrMo32/36mm. Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135độ. | 640,000,000 | 480.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 160.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 9,600,000 |
| 158 | PP2400572830 - Khớp háng bán phần không xi măng, phủ HA toàn chuôi các cỡ | 445,000,000 | 333.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 111.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 6,675,000 |
| 159 | PP2400572831 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi | 565,000,000 | 423.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 141.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 8,475,000 |
| 160 | PP2400572832 - Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định | 262,500,000 | 196.875.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 65.625.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,937,500 |
| 161 | PP2400572833 - Khớp gối toàn phần có xi măng, thiết kế siêu đồng dạng, loại di động, trụ mâm chày nghiêng 5° | 370,000,000 | 277.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 92.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,550,000 |
| 162 | PP2400572834 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi có rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong. Tầm vận động 68° | 212,500,000 | 159.375.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 53.125.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,187,500 |
| 163 | PP2400572835 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài chuôi có rãnh dọc chống xoay, đuôi xẻ rãnh. | 260,000,000 | 195.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 65.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,900,000 |
| 164 | PP2400572836 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi có rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong. Ổ cối phun plasma tổ ong 30% độ xốp. | 802,500,000 | 601.875.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 200.625.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 12,037,500 |
| 165 | PP2400572837 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, chuôi có rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong. Ổ cối phun plasma tổ ong 30% độ xốp. | 322,500,000 | 241.875.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 80.625.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,837,500 |
| 166 | PP2400572838 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° | 493,000,000 | 369.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 123.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 7,395,000 |
| 167 | PP2400572839 - Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ | 900,000,000 | 675.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 225.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 13,500,000 |
| 168 | PP2400572840 - Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ, cuống khớp chất liệu hợp kim Ti6Al4Vchỏm CoCrMo | 1,680,000,000 | 1.260.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 420.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 25,200,000 |
| 169 | PP2400572841 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE | 745,000,000 | 558.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 186.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 11,175,000 |
| 170 | PP2400572842 - Khớp háng bán phần không xi măng cuống khớp chất liệu hợp kim Ti6Al7Nb | 520,000,000 | 390.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 130.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 7,800,000 |
| 171 | PP2400572843 - Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ, cuống khớp chất liệu hợp kim Ti6Al7Nb | 615,000,000 | 461.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 153.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 9,225,000 |
| 172 | PP2400572844 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 1,845,000,000 | 1.383.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 461.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 27,675,000 |
| 173 | PP2400572845 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ổ cối chất liệu hợp kim Titanium6Al-4V | 609,100,000 | 456.825.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 152.275.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 9,136,500 |
| 174 | PP2400572846 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ổ cối chất liệu hợp kim Titanium6Al-4V phủ HA | 651,850,000 | 488.887.500 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 162.962.500 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 9,777,750 |
| 175 | PP2400572847 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm chất liệu zirconium&niobium Ổ cối chất liệu hợp kim Titanium6Al-4V | 395,025,000 | 296.268.750 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 98.756.250 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,925,375 |
| 176 | PP2400572848 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, Ổ cối chất liệu hợp kim Titanium6Al-4V | 375,400,000 | 281.550.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 93.850.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,631,000 |
| 177 | PP2400572849 - Khớp háng bán phần (lưỡng cực) không xi măng | 385,600,000 | 289.200.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 96.400.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,784,000 |
| 178 | PP2400572850 - Khớp háng bán phần (lưỡng cực) có xi măng | 191,900,000 | 143.925.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 47.975.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,878,500 |
| 179 | PP2400572851 - Khớp háng bán phần (lưỡng cực) không xi măng Chuôi dài | 303,000,000 | 227.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 75.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,545,000 |
| 180 | PP2400572852 - Khớp gối nhân tạo toàn phần, các loại | 499,800,000 | 374.850.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 124.950.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 7,497,000 |
| 181 | PP2400572853 - Khớp gối nhân tạo có xi măng | 571,200,000 | 428.400.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 142.800.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 8,568,000 |
| 182 | PP2400572854 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau, lồi cầu chất liệu zirconium&niobium | 391,275,000 | 293.456.250 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 97.818.750 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,869,125 |
| 183 | PP2400572855 - Xi măng xương không kháng sinh | 20,000,000 | 15.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 5.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 300,000 |
| 184 | PP2400572856 - Xi măng xương có kháng sinh | 59,800,000 | 44.850.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 14.950.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 897,000 |
| 185 | PP2400572857 - Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4/ 8 Lỗ) | 102,500,000 | 76.875.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 25.625.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,537,500 |
| 186 | PP2400572858 - Bộ nẹp khóa xương đòn các loại | 164,600,000 | 123.450.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 41.150.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,469,000 |
| 187 | PP2400572859 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 83,200,000 | 62.400.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 20.800.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,248,000 |
| 188 | PP2400572860 - Bộ nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ/ không móc đỡ | 102,480,000 | 76.860.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 25.620.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,537,200 |
| 189 | PP2400572861 - Bộ nẹp khóa bản nhỏ | 110,400,000 | 82.800.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 27.600.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,656,000 |
| 190 | PP2400572862 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ mặt ngoài | 132,100,000 | 99.075.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 33.025.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,981,500 |
| 191 | PP2400572863 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ mặt ngoài | 96,300,000 | 72.225.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 24.075.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,444,500 |
| 192 | PP2400572864 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi | 110,200,000 | 82.650.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 27.550.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,653,000 |
| 193 | PP2400572865 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc | 109,900,000 | 82.425.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 27.475.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,648,500 |
| 194 | PP2400572866 - Bộ nẹp khóa bản rộng | 69,050,000 | 51.787.500 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 17.262.500 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,035,750 |
| 195 | PP2400572867 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 104,650,000 | 78.487.500 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 26.162.500 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,569,750 |
| 196 | PP2400572868 - Bộ nẹp khóa bản hẹp | 65,200,000 | 48.900.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 16.300.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 978,000 |
| 197 | PP2400572869 - 4.0 mm Vít xương xốp ren toàn phần/ bán phần | 35,000,000 | 26.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 8.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 525,000 |
| 198 | PP2400572870 - 6.5 mm Vít xương xốp ren toàn phần | 24,000,000 | 18.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 6.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 360,000 |
| 199 | PP2400572871 - 6.5 mm Vít xương xốp ren bán phần | 24,000,000 | 18.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 6.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 360,000 |
| 200 | PP2400572872 - 7.3 mm Vít rỗng ruột ren một phần. Tự taro | 37,500,000 | 28.125.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 9.375.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 562,500 |
| 201 | PP2400572873 - 7.3 mm Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần. Tự taro | 42,500,000 | 31.875.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 10.625.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 637,500 |
| 202 | PP2400572874 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ TitaniumPlasma | 490,000,000 | 367.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 122.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 7,350,000 |
| 203 | PP2400572875 - Khớp háng bán phần có xi măng các loại, các cỡ | 253,000,000 | 189.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 63.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,795,000 |
| 204 | PP2400572876 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TitaniumPlasma | 610,000,000 | 457.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 152.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 9,150,000 |
| 205 | PP2400572877 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA | 460,000,000 | 345.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 115.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 6,900,000 |
| 206 | PP2400572878 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA | 610,000,000 | 457.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 152.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 9,150,000 |
| 207 | PP2400572879 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic (alumina)tinh khiết cao | 650,000,000 | 487.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 162.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 9,750,000 |
| 208 | PP2400572880 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối chuyển động đôi, lớp đệm polyethylene | 1,307,000,000 | 980.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 326.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 19,605,000 |
| 209 | PP2400572881 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,chỏm lớn đk 36mm | 425,000,000 | 318.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 106.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 6,375,000 |
| 210 | PP2400572882 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi | 750,000,000 | 562.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 187.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 11,250,000 |
| 211 | PP2400572883 - Khớp háng bán phần không xi măng | 906,000,000 | 679.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 226.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 13,590,000 |
| 212 | PP2400572884 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng | 1,380,000,000 | 1.035.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 345.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 20,700,000 |
| 213 | PP2400572885 - Bộ Nẹp khóa xương đòn dạng móc, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 189,700,000 | 142.275.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 47.425.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,845,500 |
| 214 | PP2400572886 - Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S | 316,500,000 | 237.375.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 79.125.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,747,500 |
| 215 | PP2400572887 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 149,250,000 | 111.937.500 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 37.312.500 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,238,750 |
| 216 | PP2400572888 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp, loại 50mm | 251,800,000 | 188.850.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 62.950.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,777,000 |
| 217 | PP2400572889 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp, loại 86mm | 239,500,000 | 179.625.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 59.875.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,592,500 |
| 218 | PP2400572890 - Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ, dạng móc, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 176,500,000 | 132.375.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 44.125.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 2,647,500 |
| 219 | PP2400572891 - Bộ Nẹp khóa xương cẳng tay, xương trụ-quay,thép không gỉ , ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 322,550,000 | 241.912.500 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 80.637.500 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,838,250 |
| 220 | PP2400572892 - Bộ Nẹp khóa thân xương cánh tay, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 253,000,000 | 189.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 63.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,795,000 |
| 221 | PP2400572893 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 260,500,000 | 195.375.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 65.125.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,907,500 |
| 222 | PP2400572894 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc các cỡ | 278,000,000 | 208.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 69.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,170,000 |
| 223 | PP2400572895 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay các cỡ | 215,000,000 | 161.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 53.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,225,000 |
| 224 | PP2400572896 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay các cỡ | 215,000,000 | 161.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 53.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,225,000 |
| 225 | PP2400572897 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ | 221,000,000 | 165.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 55.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,315,000 |
| 226 | PP2400572898 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | 200,900,000 | 150.675.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 50.225.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,013,500 |
| 227 | PP2400572899 - Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L | 102,250,000 | 76.687.500 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 25.562.500 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 1,533,750 |
| 228 | PP2400572900 - Bộ Nẹp khóa thân xương đùi các cỡ | 275,000,000 | 206.250.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 68.750.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,125,000 |
| 229 | PP2400572901 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày | 334,000,000 | 250.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 83.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,010,000 |
| 230 | PP2400572902 - Bộ Nẹp đầu dưới xương chày, dài 130-> 190mm thiết kế ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 249,000,000 | 186.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 62.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 3,735,000 |
| 231 | PP2400572903 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp | 287,300,000 | 215.475.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 71.825.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,309,500 |
| 232 | PP2400572904 - Khớp háng lưỡng cực không xi măng | 449,000,000 | 336.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 112.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 6,735,000 |
| 233 | PP2400572905 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 549,000,000 | 411.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 137.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 8,235,000 |
| 234 | PP2400572906 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 284,500,000 | 213.375.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 71.125.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 4,267,500 |
| 235 | PP2400572907 - Khớp háng toàn phần không xi măng dual | 605,000,000 | 453.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 151.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 9,075,000 |
| 236 | PP2400572908 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA kích thích tạo xương Ceramic on PE | 629,000,000 | 471.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 157.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 9,435,000 |
| 237 | PP2400572909 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA COC | 370,000,000 | 277.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 92.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 5,550,000 |
| 238 | PP2400572910 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ HA | 1,080,000,000 | 810.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 270.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 16,200,000 |
| 239 | PP2400572911 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng | 525,000,000 | 393.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 131.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 7,875,000 |
| 240 | PP2400572912 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng, head CoCr 32/36mm, | 690,000,000 | 517.500.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 172.500.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 10,350,000 |
| 241 | PP2400572913 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng, head Ceramic 32/36mm | 900,000,000 | 675.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 225.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 13,500,000 |
| 242 | PP2400572914 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài | 727,500,000 | 545.625.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 181.875.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 10,912,500 |
| 243 | PP2400572915 - Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, head Cocr 32/36mm | 825,000,000 | 618.750.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 206.250.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 12,375,000 |
| 244 | PP2400572916 - Khớp gối toàn phần bảo tồn dây chằng chéo hoặc ổn định lối sau | 1,100,000,000 | 825.000.000 | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS | 275.000.000 | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu | 16,500,000 |
Bộ nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2400572673 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa nén ép 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400572674 |
| Giá từng phần lô | 313,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa xương đòn chất liệu Pure Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400572675 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400572676 |
| Giá từng phần lô | 205,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,081,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572677 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572678 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu xa xương cánh tay, Chất liệu Pure Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400572679 |
| Giá từng phần lô | 206,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400572680 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu xa xương trụ vít 2.4mm đa hướng ở đầu mặt khớp có góc cố định liên kết chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400572681 |
| Giá từng phần lô | 114,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400572682 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400572683 |
| Giá từng phần lô | 185,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,781,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc, 3 móc ở đầu mặt khớp để cố định những mảnh vỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572684 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa mini 1.5 góc vít đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400572685 |
| Giá từng phần lô | 216,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa mini 2.0 góc vít đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400572686 |
| Giá từng phần lô | 234,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400572687 |
| Giá từng phần lô | 294,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400572688 |
| Giá từng phần lô | 288,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,333,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400572689 |
| Giá từng phần lô | 277,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400572690 |
| Giá từng phần lô | 148,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400572691 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ dây cáp neo, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572692 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572693 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572694 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572695 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572696 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vít rỗng tự nén ép 4.1 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572697 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vít rỗng tự nén ép 5.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572698 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vít xốp 4.0 tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572699 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vít xốp 6.5 tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572700 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa 3.5, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400572701 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa tái cấu trúc 3.5, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu stainless steel |
|
| Mã phần lô | PP2400572702 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa lòng máng 3.5, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572703 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572704 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa móc cùng đòn, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572705 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572706 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572707 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa 5.0 bản hẹp, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572708 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa 5.0 bản rộng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572709 |
| Giá từng phần lô | 227,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ L, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572710 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,827,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572711 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,942,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa mâm chày ngoài, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572712 |
| Giá từng phần lô | 271,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa mắt cá trong, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572713 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,942,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572714 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572715 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa gót chân, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) |
|
| Mã phần lô | PP2400572716 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400572717 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400572718 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400572719 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400572720 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400572721 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400572722 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài. |
|
| Mã phần lô | PP2400572723 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối công nghệ chuôi phủ Hydroxy-apatite |
|
| Mã phần lô | PP2400572724 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400572725 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối Ceramic/PE |
|
| Mã phần lô | PP2400572726 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400572727 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2400572728 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400572729 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần dùng xi măng, đường cắt xương 55 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400572730 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore |
|
| Mã phần lô | PP2400572731 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400572732 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400572733 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400572734 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400572735 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400572736 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumđầu trên xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400572737 |
| Giá từng phần lô | 163,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumchữ S thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400572738 |
| Giá từng phần lô | 229,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cẳng chân mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400572739 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400572740 |
| Giá từng phần lô | 210,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400572741 |
| Giá từng phần lô | 100,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumđầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400572742 |
| Giá từng phần lô | 215,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumđầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400572743 |
| Giá từng phần lô | 297,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumđầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400572744 |
| Giá từng phần lô | 262,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumđầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400572745 |
| Giá từng phần lô | 270,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,054,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400572746 |
| Giá từng phần lô | 247,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumnâng đỡ mâm chày chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400572747 |
| Giá từng phần lô | 201,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,021,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumxương cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400572748 |
| Giá từng phần lô | 210,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumxương cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400572749 |
| Giá từng phần lô | 500,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,504,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa titanium xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400572750 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumxương đùi 6-12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400572751 |
| Giá từng phần lô | 180,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,701,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400572752 |
| Giá từng phần lô | 380,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,701,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ đinh xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400572753 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ đinh xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400572754 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa titanium mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572755 |
| Giá từng phần lô | 190,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,851,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400572756 |
| Giá từng phần lô | 277,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400572757 |
| Giá từng phần lô | 228,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,421,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa titanium đầu xa xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400572758 |
| Giá từng phần lô | 238,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa titanium mõm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2400572759 |
| Giá từng phần lô | 114,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa titanium thân xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400572760 |
| Giá từng phần lô | 241,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa titanium xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400572761 |
| Giá từng phần lô | 238,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,571,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa titanium mõm khuỷu có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400572762 |
| Giá từng phần lô | 100,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa titanium đầu trên xương chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2400572763 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,496,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa titanium đầu xa xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400572764 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng chống lún chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400572765 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng Bipolar |
|
| Mã phần lô | PP2400572766 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định ổn định phía sau chất liệu Ti6Al4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572767 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động ổn định phía sau chất liệu CoCrMo |
|
| Mã phần lô | PP2400572768 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng tòan phần không xi măng Ceramic on Poly/ Chén phủ 175 μm (chuôi phủ HA 55 μm) |
|
| Mã phần lô | PP2400572769 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp vai toàn phần ngược không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400572770 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp vai bán phần có xi măng dạng mô đun |
|
| Mã phần lô | PP2400572771 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572772 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đinh chốt titan đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572773 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đinh Kirschnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572774 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đinh Kirschnercórăng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572775 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đinh Steinmann các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572776 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572777 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vít khóa 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572778 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vít khóa 7.3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572779 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572780 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572781 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572782 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa DHS các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572783 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa chữ I các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572784 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa chữ L (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572785 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa chữ T các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572786 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572787 |
| Giá từng phần lô | 764,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572788 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572789 |
| Giá từng phần lô | 1,730,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.297.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572790 |
| Giá từng phần lô | 542,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572791 |
| Giá từng phần lô | 295,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,432,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572792 |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572793 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572794 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572795 |
| Giá từng phần lô | 314,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572796 |
| Giá từng phần lô | 1,065,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572797 |
| Giá từng phần lô | 272,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,083,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572798 |
| Giá từng phần lô | 256,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,851,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572799 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572800 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572801 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572802 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572803 |
| Giá từng phần lô | 1,021,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572804 |
| Giá từng phần lô | 727,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572805 |
| Giá từng phần lô | 626,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572806 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572807 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572808 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khoá đa hướng lòng máng các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2400572809 |
| Giá từng phần lô | 255,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp bất động chi trên |
|
| Mã phần lô | PP2400572810 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp bất động cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400572811 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp bất động đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400572812 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kẹp khâu da 11.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400572813 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kẹp khâu da 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400572814 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400572815 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400572816 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo |
|
| Mã phần lô | PP2400572817 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng hút dịch kích thước 15x10x1(PVA) |
|
| Mã phần lô | PP2400572818 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng hút dịch kích thước 20x10x1(PVA) |
|
| Mã phần lô | PP2400572819 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng hút dịch kích thước 15x10x1(PU) |
|
| Mã phần lô | PP2400572820 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng hút dịch kích thước 20x10x1(PU) |
|
| Mã phần lô | PP2400572821 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2400572822 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2400572823 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối toàn phần cố định, loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400572824 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400572825 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xi măng Xương màu xanh có kháng sinh Gentamicin độ nhớt trung bình Cemex 40g |
|
| Mã phần lô | PP2400572826 |
| Giá từng phần lô | 89,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA toàn phần, chỏm lưỡng cực 38-62mm, góc cổ chuôi 135độ. |
|
| Mã phần lô | PP2400572827 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn phần, chỏm CoCrMo28/32mm, góc cổ chuôi 135độ. |
|
| Mã phần lô | PP2400572828 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA toàn phần, CoCrMosiêu liên kết, chỏm CoCrMo32/36mm. Ổ cối phủ HA trên ổ cối có 3 lỗ để bắt vít, góc cổ chuôi 135độ. |
|
| Mã phần lô | PP2400572829 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng, phủ HA toàn chuôi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572830 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi |
|
| Mã phần lô | PP2400572831 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối bán phần có xi măng loại cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400572832 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối toàn phần có xi măng, thiết kế siêu đồng dạng, loại di động, trụ mâm chày nghiêng 5° |
|
| Mã phần lô | PP2400572833 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi có rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong. Tầm vận động 68° |
|
| Mã phần lô | PP2400572834 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài chuôi có rãnh dọc chống xoay, đuôi xẻ rãnh. |
|
| Mã phần lô | PP2400572835 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi có rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong. Ổ cối phun plasma tổ ong 30% độ xốp. |
|
| Mã phần lô | PP2400572836 |
| Giá từng phần lô | 802,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, chuôi có rãnh dọc chống xoay, phun plasma rỗ tổ ong. Ổ cối phun plasma tổ ong 30% độ xốp. |
|
| Mã phần lô | PP2400572837 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng có mấu ngừa trật khớp, trụ mâm chày nghiêng 3° |
|
| Mã phần lô | PP2400572838 |
| Giá từng phần lô | 493,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572839 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ, cuống khớp chất liệu hợp kim Ti6Al4Vchỏm CoCrMo |
|
| Mã phần lô | PP2400572840 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2400572841 |
| Giá từng phần lô | 745,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng cuống khớp chất liệu hợp kim Ti6Al7Nb |
|
| Mã phần lô | PP2400572842 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng các cỡ, cuống khớp chất liệu hợp kim Ti6Al7Nb |
|
| Mã phần lô | PP2400572843 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400572844 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.383.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 461.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ổ cối chất liệu hợp kim Titanium6Al-4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572845 |
| Giá từng phần lô | 609,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ổ cối chất liệu hợp kim Titanium6Al-4V phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400572846 |
| Giá từng phần lô | 651,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,777,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chỏm chất liệu zirconium&niobium Ổ cối chất liệu hợp kim Titanium6Al-4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572847 |
| Giá từng phần lô | 395,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,925,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, Ổ cối chất liệu hợp kim Titanium6Al-4V |
|
| Mã phần lô | PP2400572848 |
| Giá từng phần lô | 375,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần (lưỡng cực) không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400572849 |
| Giá từng phần lô | 385,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần (lưỡng cực) có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400572850 |
| Giá từng phần lô | 191,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,878,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần (lưỡng cực) không xi măng Chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400572851 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối nhân tạo toàn phần, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400572852 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối nhân tạo có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400572853 |
| Giá từng phần lô | 571,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau, lồi cầu chất liệu zirconium&niobium |
|
| Mã phần lô | PP2400572854 |
| Giá từng phần lô | 391,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.456.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.818.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,869,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xi măng xương không kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400572855 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xi măng xương có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400572856 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4/ 8 Lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400572857 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa xương đòn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400572858 |
| Giá từng phần lô | 164,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400572859 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa mặt lưng đầu dưới xương cánh tay có móc đỡ/ không móc đỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572860 |
| Giá từng phần lô | 102,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400572861 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong/ mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400572862 |
| Giá từng phần lô | 132,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,981,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong/ mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400572863 |
| Giá từng phần lô | 96,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,444,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400572864 |
| Giá từng phần lô | 110,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400572865 |
| Giá từng phần lô | 109,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400572866 |
| Giá từng phần lô | 69,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400572867 |
| Giá từng phần lô | 104,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,569,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400572868 |
| Giá từng phần lô | 65,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4.0 mm Vít xương xốp ren toàn phần/ bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2400572869 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6.5 mm Vít xương xốp ren toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400572870 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6.5 mm Vít xương xốp ren bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2400572871 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7.3 mm Vít rỗng ruột ren một phần. Tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400572872 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7.3 mm Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần. Tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400572873 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ TitaniumPlasma |
|
| Mã phần lô | PP2400572874 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần có xi măng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572875 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TitaniumPlasma |
|
| Mã phần lô | PP2400572876 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400572877 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400572878 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic (alumina)tinh khiết cao |
|
| Mã phần lô | PP2400572879 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối chuyển động đôi, lớp đệm polyethylene |
|
| Mã phần lô | PP2400572880 |
| Giá từng phần lô | 1,307,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 980.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic,chỏm lớn đk 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400572881 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400572882 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400572883 |
| Giá từng phần lô | 906,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 679.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400572884 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa xương đòn dạng móc, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400572885 |
| Giá từng phần lô | 189,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,845,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2400572886 |
| Giá từng phần lô | 316,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,747,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400572887 |
| Giá từng phần lô | 149,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,238,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp, loại 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400572888 |
| Giá từng phần lô | 251,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp, loại 86mm |
|
| Mã phần lô | PP2400572889 |
| Giá từng phần lô | 239,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ, dạng móc, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400572890 |
| Giá từng phần lô | 176,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,647,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa xương cẳng tay, xương trụ-quay,thép không gỉ , ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400572891 |
| Giá từng phần lô | 322,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,838,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa thân xương cánh tay, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400572892 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572893 |
| Giá từng phần lô | 260,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,907,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572894 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572895 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572896 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572897 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572898 |
| Giá từng phần lô | 200,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,013,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400572899 |
| Giá từng phần lô | 102,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa thân xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400572900 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400572901 |
| Giá từng phần lô | 334,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp đầu dưới xương chày, dài 130-> 190mm thiết kế ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400572902 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác, ron vít khóa bên trong lỗ nẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400572903 |
| Giá từng phần lô | 287,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,309,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng lưỡng cực không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400572904 |
| Giá từng phần lô | 449,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400572905 |
| Giá từng phần lô | 549,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400572906 |
| Giá từng phần lô | 284,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng dual |
|
| Mã phần lô | PP2400572907 |
| Giá từng phần lô | 605,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA kích thích tạo xương Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2400572908 |
| Giá từng phần lô | 629,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA COC |
|
| Mã phần lô | PP2400572909 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, cuống khớp phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2400572910 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400572911 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng, head CoCr 32/36mm, |
|
| Mã phần lô | PP2400572912 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng, head Ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400572913 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400572914 |
| Giá từng phần lô | 727,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài, head Cocr 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400572915 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khớp gối toàn phần bảo tồn dây chằng chéo hoặc ổn định lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400572916 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng chủng loại, đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng hoặc mã HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/16*số lượng hàng hoá yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi