Gói thầu: HH – Vật tư y tế, hoá chất, y dụng cụ năm 2025, 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500050219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHÂN ÁI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHÂN ÁI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | HH – Vật tư y tế, hoá chất, y dụng cụ năm 2025, 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500024498 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước |
| Giá gói thầu | 7,568,672,290 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500070101 - Áp kế đo áp lực dịch não tủy (Áp kế Clause) | 17,850,000 | 12.395.833 | 4462500 | 6 | Không yêu cầu | 178,500 | |
| 2 | PP2500070102 - Băng cá nhân | 3,938,800 | 2.735.277 | 984700 | 530 | Không yêu cầu | 39,388 | |
| 3 | PP2500070103 - Băng cuộn vải | 3,220,000 | 2.236.111 | 805000 | 215 | Không yêu cầu | 32,200 | |
| 4 | PP2500070104 - Băng keo chỉ thị màu | 597,500 | 414.930 | 149375 | 1 | Không yêu cầu | 5,975 | |
| 5 | PP2500070105 - Băng keo cố định kim luồn | 12,967,500 | 9.005.208 | 3241875 | 585 | Không yêu | 129,675 | |
| 6 | PP2500070106 - Băng keo giấy | 15,750,000 | 10.937.500 | 3937500 | 92 | Không yêu cầu | 157,500 | |
| 7 | PP2500070107 - Băng keo lụa | 22,312,500 | 15.494.791 | 5578125 | 154 | Không yêu cầu | 223,125 | |
| 8 | PP2500070108 - Băng phim dính y tế trong suốt | 483,000 | 335.416 | 120750 | 6 | Không yêu cầu | 4,830 | |
| 9 | PP2500070109 - Băng thun 2 móc | 661,500 | 459.375 | 165375 | 3 | Không yêu cầu | 6,615 | |
| 10 | PP2500070110 - Băng thun 3 móc | 698,250 | 484.895 | 174562.5 | 3 | Không yêu cầu | 6,983 | |
| 11 | PP2500070111 - Bao đầu dò siêu âm | 3,000,000 | 2.083.333 | 750000 | 18 | Không yêu cầu | 30,000 | |
| 12 | PP2500070112 - Bao rác y tế đen | 400,000 | 277.777 | 100000 | 1 | Không yêu cầu | 4,000 | |
| 13 | PP2500070113 - Bao rác y tế vàng | 20,000,000 | 13.888.888 | 5000000 | 30 | Không yêu cầu | 200,000 | |
| 14 | PP2500070114 - Bao rác y tế vàng | 60,000,000 | 41.666.666 | 15000000 | 92 | Không yêu cầu | 600,000 | |
| 15 | PP2500070115 - Bao rác y tế xanh | 16,000,000 | 11.111.111 | 4000000 | 24 | Không yêu cầu | 160,000 | |
| 16 | PP2500070116 - Bao rác y tế xanh | 100,000,000 | 69.444.444 | 25000000 | 154 | Không yêu cầu | 1,000,000 | |
| 17 | PP2500070117 - Bao tóc y tê | 4,914,000 | 3.412.500 | 1228500 | 320 | Không yêu cầu | 49,140 | |
| 18 | PP2500070118 - Bầu xông khí dung cho máy thở | 5,400,000 | 3.750.000 | 1350000 | 3 | Không yêu cầu | 54,000 | |
| 19 | PP2500070119 - Bộ catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 4,200,000 | 2.916.666 | 1050000 | 1 | Không yêu cầu | 42,000 | |
| 20 | PP2500070120 - Bô tiểu nam | 1,260,000 | 875.000 | 315000 | 1 | Không yêu cầu | 12,600 | |
| 21 | PP2500070121 - Bô tiểu nữ | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 22 | PP2500070122 - Bơm kim tiêm Insulin sử dụng 1 lần | 40,320,000 | 28.000.000 | 10080000 | 1972 | Không yêu cầu | 403,200 | |
| 23 | PP2500070123 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần | 20,125,000 | 13.975.694 | 5031250 | 1541 | Không yêu cầu | 201,250 | |
| 24 | PP2500070124 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần | 3,996,000 | 2.775.000 | 999000 | 456 | Không yêu cầu | 39,960 | |
| 25 | PP2500070125 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần | 27,250,000 | 18.923.611 | 6812500 | 3082 | Không yêu cầu | 272,500 | |
| 26 | PP2500070126 - Bơm tiêm cho ăn | 10,080,000 | 7.000.000 | 2520000 | 123 | Không yêu cầu | 100,800 | |
| 27 | PP2500070127 - Bơm tiêm điện | 7,000,000 | 4.861.111 | 1750000 | 123 | Không yêu | 70,000 | |
| 28 | PP2500070128 - Bơm tiêm khí máu động mạch | 15,000,000 | 10.416.666 | 3750000 | 154 | Không yêu cầu | 150,000 | |
| 29 | PP2500070129 - Bơm tiêm không kim | 5,250,000 | 3.645.833 | 1312500 | 154 | Không yêu cầu | 52,500 | |
| 30 | PP2500070130 - Bông gòn | 14,553,000 | 10.106.250 | 3638250 | 4 | Không yêu cầu | 145,530 | |
| 31 | PP2500070131 - Bông gòn | 35,079,000 | 24.360.416 | 8769750 | 9 | Không yêu cầu | 350,790 | |
| 32 | PP2500070132 - Bột bó | 357,000 | 247.916 | 89250 | 1 | Không yêu cầu | 3,570 | |
| 33 | PP2500070133 - Bougie đặt nội khí quản | 4,851,000 | 3.368.750 | 1212750 | 0 | Không yêu cầu | 48,510 | |
| 34 | PP2500070134 - Can đựng vật sắc nhọn | 4,331,250 | 3.007.812 | 1082812.5 | 15 | Không yêu cầu | 43,313 | |
| 35 | PP2500070135 - Can đựng vật sắc nhọn | 34,320,000 | 23.833.333 | 8580000 | 80 | Không yêu cầu | 343,200 | |
| 36 | PP2500070136 - Cannula máy thở | 29,698,200 | 20.623.750 | 7424550 | 7 | Không yêu cầu | 296,982 | |
| 37 | PP2500070137 - Canuyn mở nội khí quản | 4,050,000 | 2.812.500 | 1012500 | 1 | Không yêu cầu | 40,500 | |
| 38 | PP2500070138 - Chỉ Black Silk + kim 2.0 | 2,866,500 | 1.990.625 | 716625 | 9 | Không yêu cầu | 28,665 | |
| 39 | PP2500070139 - Chỉ nilon + kim khâu da tam giác 2.0 | 1,764,000 | 1.225.000 | 441000 | 7 | Không yêu cầu | 17,640 | |
| 40 | PP2500070140 - Chỉ nilon + kim khâu da tam giác 3.0 | 1,029,000 | 714.583 | 257250 | 4 | Không yêu cầu | 10,290 | |
| 41 | PP2500070141 - Chỉ silkblack+ kim 3.0 | 1,528,800 | 1.061.666 | 382200 | 4 | Không yêu cầu | 15,288 | |
| 42 | PP2500070142 - Chỉ Vicryl 4.0 | 3,118,500 | 2.165.625 | 779625 | 3 | Không yêu cầu | 31,185 | |
| 43 | PP2500070143 - Co nối ống nội khí quản | 4,375,000 | 3.038.194 | 1093750 | 15 | Không yêu cầu | 43,750 | |
| 44 | PP2500070144 - Đai số 8 | 6,300,000 | 4.375.000 | 1575000 | 9 | Không yêu cầu | 63,000 | |
| 45 | PP2500070145 - Đầu col vàng | 1,650,000 | 1.145.833 | 412500 | 308 | Không yêu cầu | 16,500 | |
| 46 | PP2500070146 - Đầu col xanh | 2,536,000 | 1.761.111 | 634000 | 493 | Không yêu cầu | 25,360 | |
| 47 | PP2500070147 - Đầu dao cắt đốt điện cao tần | 7,875,000 | 5.468.750 | 1968750 | 3 | Không yêu cầu | 78,750 | |
| 48 | PP2500070148 - Dây cho ăn có nắp | 8,400,000 | 5.833.333 | 2100000 | 123 | Không yêu cầu | 84,000 | |
| 49 | PP2500070149 - Dây cố định cổ chân | 2,625,000 | 1.822.916 | 656250 | 3 | Không yêu cầu | 26,250 | |
| 50 | PP2500070150 - Dây cố định cổ tay | 2,625,000 | 1.822.916 | 656250 | 3 | Không yêu cầu | 26,250 | |
| 51 | PP2500070151 - Dây cố định ngang ngực | 12,600,000 | 8.750.000 | 3150000 | 4 | Không yêu cầu | 126,000 | |
| 52 | PP2500070152 - Dây hút đàm | 6,300,000 | 4.375.000 | 1575000 | 123 | Không yêu cầu | 63,000 | |
| 53 | PP2500070153 - Dây hút đờm kín | 8,662,500 | 6.015.625 | 2165625 | 3 | Không yêu cầu | 86,625 | |
| 54 | PP2500070154 - Dây máy thở HT 50 | 74,970,000 | 52.062.500 | 18742500 | 1 | Không yêu cầu | 749,700 | |
| 55 | PP2500070155 - Dây nối bơm tiêm điện | 2,268,000 | 1.575.000 | 567000 | 18 | Không yêu cầu | 22,680 | |
| 56 | PP2500070156 - Dây nối oxy | 2,614,500 | 1.815.625 | 653625 | 18 | Không yêu cầu | 26,145 | |
| 57 | PP2500070157 - Dây oxy 2 nhánh | 16,170,000 | 11.229.166 | 4042500 | 135 | Không yêu cầu | 161,700 | |
| 58 | PP2500070158 - Dây thông tiểu 1 nhánh | 2,790,000 | 1.937.500 | 697500 | 18 | Không yêu cầu | 27,900 | |
| 59 | PP2500070159 - Dây thông tiểu 2 nhánh | 16,800,000 | 11.666.666 | 4200000 | 61 | Không yêu cầu | 168,000 | |
| 60 | PP2500070160 - Dây truyền dịch | 141,750,000 | 98.437.500 | 35437500 | 1849 | Không yêu cầu | 1,417,500 | |
| 61 | PP2500070161 - Dây truyền dịch tránh ánh sáng | 5,512,500 | 3.828.125 | 1378125 | 9 | Không yêu cầu | 55,125 | |
| 62 | PP2500070162 - Dây truyền máu | 2,541,000 | 1.764.583 | 635250 | 30 | Không yêu cầu | 25,410 | |
| 63 | PP2500070163 - Đè lưỡi gỗ | 303,450 | 210.729 | 75862.5 | 1 | Không yêu cầu | 3,035 | |
| 64 | PP2500070164 - Dụng cụ chắn lưỡi Airway | 283,500 | 196.875 | 70875 | 3 | Không yêu cầu | 2,835 | |
| 65 | PP2500070165 - Film X-Quang | 20,000,000 | 13.888.888 | 5000000 | 1 | Không yêu | 200,000 | |
| 66 | PP2500070166 - Film X-Quang kỹ thuật số | 20,160,000 | 14.000.000 | 5040000 | 246 | Không yêu cầu | 201,600 | |
| 67 | PP2500070167 - Gạc mét | 32,000,000 | 22.222.222 | 8000000 | 4931 | Không yêu cầu | 320,000 | |
| 68 | PP2500070168 - Gạc miếng tiệt trùng | 58,800,000 | 40.833.333 | 14700000 | 30 | Không yêu cầu | 588,000 | |
| 69 | PP2500070169 - Gạc povidine | 6,772,500 | 4.703.125 | 1693125 | 308 | Không yêu cầu | 67,725 | |
| 70 | PP2500070170 - Gạc vaselin | 15,750,000 | 10.937.500 | 3937500 | 86 | Không yêu cầu | 157,500 | |
| 71 | PP2500070171 - Găng tay phẫu thuật | 5,880,000 | 4.083.333 | 1470000 | 24657 | Không yêu cầu | 58,800 | |
| 72 | PP2500070172 - Găng tay y tế | 537,600,000 | 373.333.333 | 134400000 | 3 | Không yêu cầu | 5,376,000 | |
| 73 | PP2500070173 - Giấy điện tim 3 cần | 1,050,000 | 729.166 | 262500 | 12 | Không yêu cầu | 10,500 | |
| 74 | PP2500070174 - Giấy điện tim 6 cần | 9,366,000 | 6.504.166 | 2341500 | 6 | Không yêu cầu | 93,660 | |
| 75 | PP2500070175 - Giấy in xét nghiệm nước tiểu 13 thông số | 1,680,000 | 1.166.666 | 420000 | 4 | Không yêu cầu | 16,800 | |
| 76 | PP2500070176 - Giấy lau kính | 2,100,000 | 1.458.333 | 525000 | 3 | Không yêu cầu | 21,000 | |
| 77 | PP2500070177 - Giấy lọc | 600,000 | 416.666 | 150000 | 12 | Không yêu cầu | 6,000 | |
| 78 | PP2500070178 - Giấy y tế | 9,093,000 | 6.314.583 | 2273250 | 36 | Không yêu cầu | 90,930 | |
| 79 | PP2500070179 - Hộp chia liều thuốc 4 ngăn | 9,000,000 | 6.250.000 | 2250000 | 36 | Không yêu cầu | 90,000 | |
| 80 | PP2500070180 - Hộp chia liều thuốc 7 ngăn | 9,360,000 | 6.500.000 | 2340000 | 369 | Không yêu | 93,600 | |
| 81 | PP2500070181 - Khẩu trang N95 | 19,530,000 | 13.562.500 | 4882500 | 12328 | Không yêu cầu | 195,300 | |
| 82 | PP2500070182 - Khẩu trang y tế | 126,000,000 | 87.500.000 | 31500000 | 30 | Không yêu cầu | 1,260,000 | |
| 83 | PP2500070183 - Khóa ba ngã có dây | 3,307,500 | 2.296.875 | 826875 | 308 | Không yêu cầu | 33,075 | |
| 84 | PP2500070184 - Kim cánh bướm | 8,500,000 | 5.902.777 | 2125000 | 24 | Không yêu cầu | 85,000 | |
| 85 | PP2500070185 - Kim chọc dò tủy sống | 7,560,000 | 5.250.000 | 1890000 | 431 | Không yêu cầu | 75,600 | |
| 86 | PP2500070186 - Kim lấy máu dùng cho thử đường huyết | 1,813,000 | 1.259.027 | 453250 | 18 | Không yêu cầu | 18,130 | |
| 87 | PP2500070187 - Kim luồn | 1,039,500 | 721.875 | 259875 | 1171 | Không yêu cầu | 10,395 | |
| 88 | PP2500070188 - Kim luồn an toàn | 199,500,000 | 138.541.666 | 49875000 | 1849 | Không yêu cầu | 1,995,000 | |
| 89 | PP2500070189 - Kim tiêm sử dụng một lần | 12,600,000 | 8.750.000 | 3150000 | 18 | Không yêu cầu | 126,000 | |
| 90 | PP2500070190 - Lam kính 7105 | 8,914,500 | 6.190.625 | 2228625 | 1 | Không yêu cầu | 89,145 | |
| 91 | PP2500070191 - Lam Lamen | 2,250,000 | 1.562.500 | 562500 | 277 | Không yêu cầu | 22,500 | |
| 92 | PP2500070192 - Lọ đựng nước tiểu | 6,142,500 | 4.265.625 | 1535625 | 92 | Không yêu cầu | 61,425 | |
| 93 | PP2500070193 - Lọ lấy sinh phẩm (Lọ đựng phân) | 4,725,000 | 3.281.250 | 1181250 | 36 | Không yêu cầu | 47,250 | |
| 94 | PP2500070194 - Lưỡi dao mổ số 11 | 554,400 | 385.000 | 138600 | 1 | Không yêu cầu | 5,544 | |
| 95 | PP2500070195 - Mask máy thở | 8,610,000 | 5.979.166 | 2152500 | 104 | Không yêu | 86,100 | |
| 96 | PP2500070196 - Mask phun khí dung | 24,650,000 | 17.118.055 | 6162500 | 6 | Không yêu cầu | 246,500 | |
| 97 | PP2500070197 - Mask thở oxy | 1,400,000 | 972.222 | 350000 | 49 | Không yêu cầu | 14,000 | |
| 98 | PP2500070198 - Nắp vặn kim luồn | 1,240,000 | 861.111 | 310000 | 2 | Không yêu cầu | 12,400 | |
| 99 | PP2500070199 - Ống chữ T cai máy thở | 3,080,000 | 2.138.888 | 770000 | 3 | Không yêu cầu | 30,800 | |
| 100 | PP2500070200 - Ống đặt nội khí quản | 787,500 | 546.875 | 196875 | 308 | Không yêu cầu | 7,875 | |
| 101 | PP2500070201 - Ống lưu mẫu Cryo | 46,670,000 | 32.409.722 | 11667500 | 61 | Không yêu cầu | 466,700 | |
| 102 | PP2500070202 - Ống ly tâm đáy nhọn | 5,600,000 | 3.888.888 | 1400000 | 12 | Không yêu cầu | 56,000 | |
| 103 | PP2500070203 - Ống mao quản | 9,240,000 | 6.416.666 | 2310000 | 123 | Không yêu cầu | 92,400 | |
| 104 | PP2500070204 - Ống nghiệm chân không EDTA K3 | 8,400,000 | 5.833.333 | 2100000 | 1849 | Không yêu cầu | 84,000 | |
| 105 | PP2500070205 - Ống nghiệm EDTA K2 | 25,200,000 | 17.500.000 | 6300000 | 1602 | Không yêu cầu | 252,000 | |
| 106 | PP2500070206 - Ống nghiệm Heparin | 24,570,000 | 17.062.500 | 6142500 | 462 | Không yêu cầu | 245,700 | |
| 107 | PP2500070207 - Ống nghiệm Serum | 11,025,000 | 7.656.250 | 2756250 | 308 | Không yêu cầu | 110,250 | |
| 108 | PP2500070208 - Ống nghiệm thủy tinh | 27,500,000 | 19.097.222 | 6875000 | 493 | Không yêu cầu | 275,000 | |
| 109 | PP2500070209 - Ống Samplecup | 5,880,000 | 4.083.333 | 1470000 | 308 | Không yêu cầu | 58,800 | |
| 110 | PP2500070210 - Pipet pasteur | 2,690,000 | 1.868.055 | 672500 | 369 | Không yêu | 26,900 | |
| 111 | PP2500070211 - Que cấy nhựa đầu tròn | 11,400,000 | 7.916.666 | 2850000 | 1 | Không yêu cầu | 114,000 | |
| 112 | PP2500070212 - Que cấy vi sinh đầu tròn | 700,000 | 486.111 | 175000 | 1 | Không yêu cầu | 7,000 | |
| 113 | PP2500070213 - Que cấy vi sinh đầu tròn | 700,000 | 486.111 | 175000 | 1 | Không yêu cầu | 7,000 | |
| 114 | PP2500070214 - Que cấy vi sinh đầu tròn | 700,000 | 486.111 | 175000 | 18 | Không yêu cầu | 7,000 | |
| 115 | PP2500070215 - Que thử đường huyết U-right TD-4265 | 37,611,000 | 26.118.750 | 9402750 | 1 | Không yêu cầu | 376,110 | |
| 116 | PP2500070216 - Que thử nước tiểu UrineRS 10 thông số | 9,828,000 | 6.825.000 | 2457000 | 1 | Không yêu cầu | 98,280 | |
| 117 | PP2500070217 - Que thử nước tiểu UrineRS 13 thông số | 18,900,000 | 13.125.000 | 4725000 | 739 | Không yêu | 189,000 | |
| 118 | PP2500070218 - Tấm lót đa năng | 99,540,000 | 69.125.000 | 24885000 | 12 | Không yêu cầu | 995,400 | |
| 119 | PP2500070219 - Tấm trải nilon vô trùng | 2,709,000 | 1.881.250 | 677250 | 3 | Không yêu cầu | 27,090 | |
| 120 | PP2500070220 - Test HBsAb | 992,250 | 689.062 | 248062.5 | 49 | Không yêu cầu | 9,923 | |
| 121 | PP2500070221 - Test Abon HIV 1/2 Human Immunodeficiency Virus Rapic Test Device + dd đêm | 18,400,000 | 12.777.777 | 4600000 | 49 | Không yêu cầu | 184,000 | |
| 122 | PP2500070222 - Test Bioline HIV 1/2-3.0 + dd đệm | 40,000,000 | 27.777.777 | 10000000 | 9 | Không yêu | 400,000 | |
| 123 | PP2500070223 - Test Cryptococcus neoformans (Cryptococcal Antigen Rapid) | 22,500,000 | 15.625.000 | 5625000 | 49 | Không yêu cầu | 225,000 | |
| 124 | PP2500070224 - Test dụng cụ | 24,000,000 | 16.666.666 | 6000000 | 184 | Không yêu cầu | 240,000 | |
| 125 | PP2500070225 - Test HBsAg | 37,800,000 | 26.250.000 | 9450000 | 184 | Không yêu cầu | 378,000 | |
| 126 | PP2500070226 - Test HCV+dung dich đệm | 44,100,000 | 30.625.000 | 11025000 | 135 | Không yêu cầu | 441,000 | |
| 127 | PP2500070227 - Test HIV Determin1/2 | 92,400,000 | 64.166.666 | 23100000 | 12 | Không yêu cầu | 924,000 | |
| 128 | PP2500070228 - Test lò hấp (Boiwe dick test) | 8,400,000 | 5.833.333 | 2100000 | 24 | Không yêu cầu | 84,000 | |
| 129 | PP2500070229 - Test sốt rét + dung dịch đệm | 10,800,000 | 7.500.000 | 2700000 | 30 | Không yêu cầu | 108,000 | |
| 130 | PP2500070230 - Test sốt xuất huyết IgG/IgM+dung dịch đệm | 22,500,000 | 15.625.000 | 5625000 | 30 | Không yêu cầu | 225,000 | |
| 131 | PP2500070231 - Test sốt xuất huyết NS1+dung dịch đệm | 22,500,000 | 15.625.000 | 5625000 | 6 | Không yêu cầu | 225,000 | |
| 132 | PP2500070232 - Test thử thai | 373,300 | 259.236 | 93325 | 9 | Không yêu cầu | 3,733 | |
| 133 | PP2500070233 - Test Toxoplasma + dung dịch đệm | 14,490,000 | 10.062.500 | 3622500 | 24 | Không yêu | 144,900 | |
| 134 | PP2500070234 - Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Na, K, iCa), sinh hoá (Glucose), huyết học (Hct, Hgb), khí máu (pH, PCO2 , P02, TCO2, HCO3, BE, SO2) | 78,000,000 | 54.166.666 | 19500000 | 9 | Không yêu cầu | 780,000 | |
| 135 | PP2500070235 - Túi cho ăn qua sonde (Túi truyền thức ăn cho bệnh nhân qua Sonde dạ dày) | 5,024,250 | 3.489.062 | 1256062.5 | 1 | Không yêu cầu | 50,243 | |
| 136 | PP2500070236 - Túi cứu thương | 4,000,000 | 2.777.777 | 1000000 | 739 | Không yêu cầu | 40,000 | |
| 137 | PP2500070237 - Túi đựng nước tiểu | 86,940,000 | 60.375.000 | 21735000 | 1 | Không yêu cầu | 869,400 | |
| 138 | PP2500070238 - Túi ép dẹp | 8,500,000 | 5.902.777 | 2125000 | 1 | Không yêu cầu | 85,000 | |
| 139 | PP2500070239 - Túi ép dẹp | 25,200,000 | 17.500.000 | 6300000 | 1 | Không yêu cầu | 252,000 | |
| 140 | PP2500070240 - Túi ép phồng | 13,266,000 | 9.212.500 | 3316500 | 1 | Không yêu cầu | 132,660 | |
| 141 | PP2500070241 - Túi ép phồng | 13,440,000 | 9.333.333 | 3360000 | 3 | Không yêu cầu | 134,400 | |
| 142 | PP2500070242 - Xăng có lỗ | 289,800 | 201.250 | 72450 | 1 | Không yêu cầu | 2,898 | |
| 143 | PP2500070243 - Xăng có lỗ | 138,600 | 96.250 | 34650 | 6 | Không yêu cầu | 1,386 | |
| 144 | PP2500070244 - Xăng không lỗ | 483,000 | 335.416 | 120750 | 1 | Không yêu cầu | 4,830 | |
| 145 | PP2500070245 - ADA control | 6,300,000 | 4.375.000 | 1575000 | 1 | Không yêu cầu | 63,000 | |
| 146 | PP2500070246 - ADA reagent (Adenosine deminaseassay) | 12,600,000 | 8.750.000 | 3150000 | 1 | Không yêu cầu | 126,000 | |
| 147 | PP2500070247 - ADA Calibrator | 18,000,000 | 12.500.000 | 4500000 | 1 | Không yêu cầu | 180,000 | |
| 148 | PP2500070248 - Lactate | 21,000,000 | 14.583.333 | 5250000 | 1 | Không yêu cầu | 210,000 | |
| 149 | PP2500070249 - Alcohol 3% | 2,100,000 | 1.458.333 | 525000 | 1 | Không yêu cầu | 21,000 | |
| 150 | PP2500070250 - Amikacin | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 151 | PP2500070251 - Amoxicillin | 525,000 | 364.583 | 131250 | 1 | Không yêu cầu | 5,250 | |
| 152 | PP2500070252 - Amoxicillin/Clavulanic Acid | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 153 | PP2500070253 - Amoxicillin/Sulbactam | 525,000 | 364.583 | 131250 | 1 | Không yêu cầu | 5,250 | |
| 154 | PP2500070254 - Ampiciline | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 155 | PP2500070255 - API 20E Regent kit 6 amp + Phần mềm đọc kết quả | 12,320,000 | 8.555.555 | 3080000 | 1 | Không yêu cầu | 123,200 | |
| 156 | PP2500070256 - API 20E-25 Strip + Phần mềm đọc kết quả | 41,360,000 | 28.722.222 | 10340000 | 1 | Không yêu cầu | 413,600 | |
| 157 | PP2500070257 - Azithromycin | 945,000 | 656.250 | 236250 | 15 | Không yêu cầu | 9,450 | |
| 158 | PP2500070258 - BA 90mm | 77,175,000 | 53.593.750 | 19293750 | 7 | Không yêu cầu | 771,750 | |
| 159 | PP2500070259 - Bile Esculin Agar 10 đĩa/lọ | 1,764,000 | 1.225.000 | 441000 | 1 | Không yêu cầu | 17,640 | |
| 160 | PP2500070260 - Bộ nhuộm vi sinh Gram: Crystal violet 100ml + Lugol 100ml + Alcohol 95% 100ml + Safranine100ml | 5,400,000 | 3.750.000 | 1350000 | 1 | Không yêu cầu | 54,000 | |
| 161 | PP2500070261 - CAXV 90mm | 11,000,000 | 7.638.888 | 2750000 | 1 | Không yêu cầu | 110,000 | |
| 162 | PP2500070262 - Cefaclor | 525,000 | 364.583 | 131250 | 1 | Không yêu cầu | 5,250 | |
| 163 | PP2500070263 - Cefepime | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 164 | PP2500070264 - Cefoperazone | 735,000 | 510.416 | 183750 | 1 | Không yêu cầu | 7,350 | |
| 165 | PP2500070265 - Cefotaxime | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 166 | PP2500070266 - Cefotaxime/Clavulanic Acid | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 167 | PP2500070267 - Cefoxitin | 945,000 | 656.250 | 236250 | 1 | Không yêu | 9,450 | |
| 168 | PP2500070268 - Ceftazidim | 945,000 | 656.250 | 236250 | 1 | Không yêu cầu | 9,450 | |
| 169 | PP2500070269 - Ceftazidime/Clavulanic Acid | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 170 | PP2500070270 - Ceftriaxone | 1,050,000 | 729.166 | 262500 | 1 | Không yêu cầu | 10,500 | |
| 171 | PP2500070271 - Cefuroxime | 1,050,000 | 729.166 | 262500 | 46 | Không yêu cầu | 10,500 | |
| 172 | PP2500070272 - Chai cấy máu BHI 2 phase | 63,000,000 | 43.750.000 | 15750000 | 36 | Không yêu cầu | 630,000 | |
| 173 | PP2500070273 - Chai cấy máu hiếu khí (Tự động) | 63,000,000 | 43.750.000 | 15750000 | 1 | Không yêu cầu | 630,000 | |
| 174 | PP2500070274 - Chloramphenicol | 525,000 | 364.583 | 131250 | 1 | Không yêu | 5,250 | |
| 175 | PP2500070275 - Ciprofloxacin | 1,050,000 | 729.166 | 262500 | 1 | Không yêu cầu | 10,500 | |
| 176 | PP2500070276 - Clarithromycin | 420,000 | 291.666 | 105000 | 1 | Không yêu cầu | 4,200 | |
| 177 | PP2500070277 - Clindamycin | 735,000 | 510.416 | 183750 | 1 | Không yêu cầu | 7,350 | |
| 178 | PP2500070278 - Colistin | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 179 | PP2500070279 - Đĩa giấy Bacitracin (A) | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 180 | PP2500070280 - Đĩa giấy Novobiocin | 1,050,000 | 729.166 | 262500 | 1 | Không yêu cầu | 10,500 | |
| 181 | PP2500070281 - Đĩa giấy Optochin(P) | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 182 | PP2500070282 - Đĩa giấy Oxidase | 1,890,000 | 1.312.500 | 472500 | 1 | Không yêu cầu | 18,900 | |
| 183 | PP2500070283 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 | 1,575,000 | 1.093.750 | 393750 | 1 | Không yêu cầu | 15,750 | |
| 184 | PP2500070284 - Doxycycline | 1,050,000 | 729.166 | 262500 | 1 | Không yêu cầu | 10,500 | |
| 185 | PP2500070285 - Erythromycin | 945,000 | 656.250 | 236250 | 1 | Không yêu cầu | 9,450 | |
| 186 | PP2500070286 - Gentamycin | 1,050,000 | 729.166 | 262500 | 1 | Không yêu cầu | 10,500 | |
| 187 | PP2500070287 - HydrogenPeroxide(HO) | 1,890,000 | 1.312.500 | 472500 | 1 | Không yêu cầu | 18,900 | |
| 188 | PP2500070288 - Imipenem | 840,000 | 583.333 | 210000 | 11 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 189 | PP2500070289 - KIA | 11,340,000 | 7.875.000 | 2835000 | 1 | Không yêu | 113,400 | |
| 190 | PP2500070290 - KOH | 378,000 | 262.500 | 94500 | 1 | Không yêu cầu | 3,780 | |
| 191 | PP2500070291 - Levofloxacin | 945,000 | 656.250 | 236250 | 1 | Không yêu cầu | 9,450 | |
| 192 | PP2500070292 - Linezolid | 735,000 | 510.416 | 183750 | 15 | Không yêu cầu | 7,350 | |
| 193 | PP2500070293 - Lọ lấy mẫu vô trùng | 1,050,000 | 729.166 | 262500 | 11 | Không yêu cầu | 10,500 | |
| 194 | PP2500070294 - MC 90mm | 59,850,000 | 41.562.500 | 14962500 | 1 | Không yêu cầu | 598,500 | |
| 195 | PP2500070295 - Meropenem | 735,000 | 510.416 | 183750 | 5 | Không yêu cầu | 7,350 | |
| 196 | PP2500070296 - MHA 90mm | 28,350,000 | 19.687.500 | 7087500 | 11 | Không yêu cầu | 283,500 | |
| 197 | PP2500070297 - Môi trường di động Motility | 18,900,000 | 13.125.000 | 4725000 | 6 | Không yêu cầu | 189,000 | |
| 198 | PP2500070298 - Môi trường dung nạp TBS 6,5% NaCl 6,5% 10 lọ/hộp | 1,470,000 | 1.020.833 | 367500 | 1 | Không yêu cầu | 14,700 | |
| 199 | PP2500070299 - MSA 90mm | 26,250,000 | 18.229.166 | 6562500 | 1 | Không yêu cầu | 262,500 | |
| 200 | PP2500070300 - NalidixicAcid | 525,000 | 364.583 | 131250 | 1 | Không yêu cầu | 5,250 | |
| 201 | PP2500070301 - Netilmicin | 525,000 | 364.583 | 131250 | 1 | Không yêu cầu | 5,250 | |
| 202 | PP2500070302 - Nigrosin (Mực tàu) | 3,024,000 | 2.100.000 | 756000 | 1 | Không yêu cầu | 30,240 | |
| 203 | PP2500070303 - Nitrofurantoin 300μg | 735,000 | 510.416 | 183750 | 15 | Không yêu cầu | 7,350 | |
| 204 | PP2500070304 - NK- coagulasetest (Huyết tương thỏ đông khô) | 26,250,000 | 18.229.166 | 6562500 | 46 | Không yêu cầu | 262,500 | |
| 205 | PP2500070305 - Nước muối sinh lý vô trùng NS 0,85% | 11,025,000 | 7.656.250 | 2756250 | 1 | Không yêu cầu | 110,250 | |
| 206 | PP2500070306 - Ofloxacin | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 207 | PP2500070307 - Oxacillin | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 208 | PP2500070308 - Parafin | 1,584,000 | 1.100.000 | 396000 | 1 | Không yêu cầu | 15,840 | |
| 209 | PP2500070309 - Pefloxacin | 525,000 | 364.583 | 131250 | 1 | Không yêu cầu | 5,250 | |
| 210 | PP2500070310 - Penicillin | 735,000 | 510.416 | 183750 | 1 | Không yêu | 7,350 | |
| 211 | PP2500070311 - Piperacillin/Tazobactam | 525,000 | 364.583 | 131250 | 80 | Không yêu cầu | 5,250 | |
| 212 | PP2500070312 - Pipet pasteur | 6,423,300 | 4.460.625 | 1605825 | 1 | Không yêu cầu | 64,233 | |
| 213 | PP2500070313 - Polymyxin B | 735,000 | 510.416 | 183750 | 1 | Không yêu cầu | 7,350 | |
| 214 | PP2500070314 - Rifampicin | 735,000 | 510.416 | 183750 | 9 | Không yêu cầu | 7,350 | |
| 215 | PP2500070315 - SAB 90 mm | 47,250,000 | 32.812.500 | 11812500 | 11 | Không yêu cầu | 472,500 | |
| 216 | PP2500070316 - Simon Citrate Agar | 18,900,000 | 13.125.000 | 4725000 | 1 | Không yêu cầu | 189,000 | |
| 217 | PP2500070317 - SS 90mm | 4,725,000 | 3.281.250 | 1181250 | 1 | Không yêu cầu | 47,250 | |
| 218 | PP2500070318 - Streptomycin | 630,000 | 437.500 | 157500 | 1 | Không yêu cầu | 6,300 | |
| 219 | PP2500070319 - Sufamethoxazole/Trimethoprim | 630,000 | 437.500 | 157500 | 30 | Không yêu cầu | 6,300 | |
| 220 | PP2500070320 - Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm | 2,100,000 | 1.458.333 | 525000 | 92 | Không yêu cầu | 21,000 | |
| 221 | PP2500070321 - Tăm bông phết kháng sinh đồ | 6,300,000 | 4.375.000 | 1575000 | 1 | Không yêu cầu | 63,000 | |
| 222 | PP2500070322 - Teicoplanin | 735,000 | 510.416 | 183750 | 1 | Không yêu cầu | 7,350 | |
| 223 | PP2500070323 - Tetracyline | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 224 | PP2500070324 - Ticarcillin/Clavulanic Acid | 525,000 | 364.583 | 131250 | 1 | Không yêu cầu | 5,250 | |
| 225 | PP2500070325 - Tobramycin | 630,000 | 437.500 | 157500 | 61 | Không yêu | 6,300 | |
| 226 | PP2500070326 - Tube giữ chủng (BHI 20% glyceron) | 21,000,000 | 14.583.333 | 5250000 | 246 | Không yêu cầu | 210,000 | |
| 227 | PP2500070327 - Ống nghiệm vô trùng | 20,000,000 | 13.888.888 | 5000000 | 1 | Không yêu cầu | 200,000 | |
| 228 | PP2500070328 - Vancomycin | 840,000 | 583.333 | 210000 | 1 | Không yêu cầu | 8,400 | |
| 229 | PP2500070329 - Anti A | 2,989,875 | 2.076.302 | 747468.75 | 1 | Không yêu cầu | 29,899 | |
| 230 | PP2500070330 - Anti B | 2,989,875 | 2.076.302 | 747468.75 | 1 | Không yêu cầu | 29,899 | |
| 231 | PP2500070331 - Anti AB | 2,989,875 | 2.076.302 | 747468.75 | 1 | Không yêu cầu | 29,899 | |
| 232 | PP2500070332 - Anti D | 5,180,175 | 3.597.343 | 1295043.75 | 1 | Không yêu cầu | 51,802 | |
| 233 | PP2500070333 - DD AHG | 6,930,000 | 4.812.500 | 1732500 | 1 | Không yêu cầu | 69,300 | |
| 234 | PP2500070334 - Dung dịch SCANLISS | 6,500,000 | 4.513.888 | 1625000 | 3 | Không yêu cầu | 65,000 | |
| 235 | PP2500070335 - ABX Miniclean | 42,400,000 | 29.444.444 | 10600000 | 2 | Không yêu cầu | 424,000 | |
| 236 | PP2500070336 - ABX Minidil | 57,600,000 | 40.000.000 | 14400000 | 1 | Không yêu cầu | 576,000 | |
| 237 | PP2500070337 - ABX Minilyse | 33,800,000 | 23.472.222 | 8450000 | 1 | Không yêu cầu | 338,000 | |
| 238 | PP2500070338 - ABX Nimoclair | 3,600,000 | 2.500.000 | 900000 | 1 | Không yêu cầu | 36,000 | |
| 239 | PP2500070339 - DD phá hồng cầu Neo-Lyse C | 7,140,000 | 4.958.333 | 1785000 | 1 | Không yêu cầu | 71,400 | |
| 240 | PP2500070340 - DD dịch rửa NEO-DetergentC | 7,480,000 | 5.194.444 | 1870000 | 1 | Không yêu | 74,800 | |
| 241 | PP2500070341 - DD rửa kim Neo-Clearn 50 | 3,800,000 | 2.638.888 | 950000 | 1 | Không yêu cầu | 38,000 | |
| 242 | PP2500070342 - DD pha loãng Neo-Diluent C | 16,400,000 | 11.388.888 | 4100000 | 1 | Không yêu cầu | 164,000 | |
| 243 | PP2500070343 - Acid Uric | 15,505,000 | 10.767.361 | 3876250 | 1 | Không yêu cầu | 155,050 | |
| 244 | PP2500070344 - ALB 440 | 6,720,000 | 4.666.666 | 1680000 | 1 | Không yêu cầu | 67,200 | |
| 245 | PP2500070345 - ALP 110 | 1,500,000 | 1.041.666 | 375000 | 1 | Không yêu cầu | 15,000 | |
| 246 | PP2500070346 - ALT/GPT 330 | 22,568,000 | 15.672.222 | 5642000 | 1 | Không yêu cầu | 225,680 | |
| 247 | PP2500070347 - AMY 110 | 5,701,500 | 3.959.375 | 1425375 | 1 | Không yêu cầu | 57,015 | |
| 248 | PP2500070348 - AST/GOT 330 | 21,840,000 | 15.166.666 | 5460000 | 1 | Không yêu cầu | 218,400 | |
| 249 | PP2500070349 - BIL D 330 | 11,007,500 | 7.644.097 | 2751875 | 1 | Không yêu cầu | 110,075 | |
| 250 | PP2500070350 - BilirubinT 330 | 11,007,500 | 7.644.097 | 2751875 | 1 | Không yêu cầu | 110,075 | |
| 251 | PP2500070351 - Ca 120 | 2,000,000 | 1.388.888 | 500000 | 1 | Không yêu cầu | 20,000 | |
| 252 | PP2500070352 - ChoL 440 | 14,406,000 | 10.004.166 | 3601500 | 1 | Không yêu cầu | 144,060 | |
| 253 | PP2500070353 - CK 110 | 18,621,000 | 12.931.250 | 4655250 | 1 | Không yêu cầu | 186,210 | |
| 254 | PP2500070354 - CK MB 110 | 29,544,000 | 20.516.666 | 7386000 | 1 | Không yêu cầu | 295,440 | |
| 255 | PP2500070355 - CL 120 | 3,450,000 | 2.395.833 | 862500 | 2 | Không yêu cầu | 34,500 | |
| 256 | PP2500070356 - CREA 275 | 20,317,500 | 14.109.375 | 5079375 | 1 | Không yêu cầu | 203,175 | |
| 257 | PP2500070357 - CRP - HS | 184,380,000 | 128.041.666 | 46095000 | 1 | Không yêu cầu | 1,843,800 | |
| 258 | PP2500070358 - CRP CAL SH | 28,800,000 | 20.000.000 | 7200000 | 1 | Không yêu cầu | 288,000 | |
| 259 | PP2500070359 - CRP CON H | 9,070,000 | 6.298.611 | 2267500 | 1 | Không yêu cầu | 90,700 | |
| 260 | PP2500070360 - CRP CON L | 8,740,000 | 6.069.444 | 2185000 | 1 | Không yêu cầu | 87,400 | |
| 261 | PP2500070361 - Fe 125 | 1,596,000 | 1.108.333 | 399000 | 1 | Không yêu cầu | 15,960 | |
| 262 | PP2500070362 - GGT 110 | 11,820,000 | 8.208.333 | 2955000 | 1 | Không yêu cầu | 118,200 | |
| 263 | PP2500070363 - Glucose | 8,820,000 | 6.125.000 | 2205000 | 1 | Không yêu cầu | 88,200 | |
| 264 | PP2500070364 - HDL C | 115,500,000 | 80.208.333 | 28875000 | 1 | Không yêu cầu | 1,155,000 | |
| 265 | PP2500070365 - HDL/LDL cal | 18,018,000 | 12.512.500 | 4504500 | 1 | Không yêu cầu | 180,180 | |
| 266 | PP2500070366 - LDH 110 | 4,200,000 | 2.916.666 | 1050000 | 3 | Không yêu cầu | 42,000 | |
| 267 | PP2500070367 - LDL C 80 | 227,850,000 | 158.229.166 | 56962500 | 1 | Không yêu cầu | 2,278,500 | |
| 268 | PP2500070368 - LIP 110 | 20,020,000 | 13.902.777 | 5005000 | 1 | Không yêu cầu | 200,200 | |
| 269 | PP2500070369 - MAL | 10,606,000 | 7.365.277 | 2651500 | 2 | Không yêu cầu | 106,060 | |
| 270 | PP2500070370 - Mg 88 | 53,865,000 | 37.406.250 | 13466250 | 1 | Không yêu cầu | 538,650 | |
| 271 | PP2500070371 - MP | 4,800,000 | 3.333.333 | 1200000 | 1 | Không yêu cầu | 48,000 | |
| 272 | PP2500070372 - Phos 120 | 2,400,000 | 1.666.666 | 600000 | 1 | Không yêu cầu | 24,000 | |
| 273 | PP2500070373 - TG 440 | 31,867,500 | 22.130.208 | 7966875 | 1 | Không yêu cầu | 318,675 | |
| 274 | PP2500070374 - TP 440 | 10,450,000 | 7.256.944 | 2612500 | 1 | Không yêu cầu | 104,500 | |
| 275 | PP2500070375 - UIBC 125 | 1,600,000 | 1.111.111 | 400000 | 2 | Không yêu cầu | 16,000 | |
| 276 | PP2500070376 - Urea 275 | 28,878,500 | 20.054.513 | 7219625 | 2 | Không yêu cầu | 288,785 | |
| 277 | PP2500070377 - XL Auto wash AC/AL AC | 85,050,000 | 59.062.500 | 21262500 | 1 | Không yêu cầu | 850,500 | |
| 278 | PP2500070378 - XL Multical | 14,560,000 | 10.111.111 | 3640000 | 4 | Không yêu cầu | 145,600 | |
| 279 | PP2500070379 - XL Wash | 79,625,000 | 55.295.138 | 19906250 | 1 | Không yêu cầu | 796,250 | |
| 280 | PP2500070380 - Erba lyte cleaning solution | 24,350,000 | 16.909.722 | 6087500 | 1 | Không yêu cầu | 243,500 | |
| 281 | PP2500070381 - Erba lyte Ca QC solution | 17,045,000 | 11.836.805 | 4261250 | 1 | Không yêu cầu | 170,450 | |
| 282 | PP2500070382 - Erba lyte Ca electrodeFill solution | 15,540,000 | 10.791.666 | 3885000 | 3 | Không yêu cầu | 155,400 | |
| 283 | PP2500070383 - Erba lyte ca reagent pack (Na/K/Cl/Ca) (pack) | 457,650,000 | 317.812.500 | 114412500 | 1 | Không yêu cầu | 4,576,500 | |
| 284 | PP2500070384 - Erba lyte electrodefill solution | 15,060,000 | 10.458.333 | 3765000 | 1 | Không yêu cầu | 150,600 | |
| 285 | PP2500070385 - Erba lyte Na conditioner | 26,785,000 | 18.600.694 | 6696250 | 1 | Không yêu | 267,850 | |
| 286 | PP2500070386 - Erba lyte Na&Cl&PH electrodefill solution | 10,815,000 | 7.510.416 | 2703750 | 1 | Không yêu cầu | 108,150 | |
| 287 | PP2500070387 - Erba lyte referenceElectrodeFill Solution | 15,540,000 | 10.791.666 | 3885000 | 1 | Không yêu cầu | 155,400 | |
| 288 | PP2500070388 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức 2 | 26,680,000 | 18.527.777 | 6670000 | 1 | Không yêu cầu | 266,800 | |
| 289 | PP2500070389 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa , mức 3 | 26,680,000 | 18.527.777 | 6670000 | 1 | Không yêu cầu | 266,800 | |
| 290 | PP2500070390 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu, mức 2 | 50,634,000 | 35.162.500 | 12658500 | 1 | Không yêu | 506,340 | |
| 291 | PP2500070391 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu, mức 3 | 50,634,000 | 35.162.500 | 12658500 | 1 | Không yêu cầu | 506,340 | |
| 292 | PP2500070392 - Hóa chất nội kiểm bộ mỡ, mức 2 | 16,770,000 | 11.645.833 | 4192500 | 1 | Không yêu cầu | 167,700 | |
| 293 | PP2500070393 - Hóa chất nội kiểm bộ mỡ, mức 3 | 16,770,000 | 11.645.833 | 4192500 | 1 | Không yêu cầu | 167,700 | |
| 294 | PP2500070394 - Hóa chất nội kiểm bộ tim mạch, 3 mức | 60,984,000 | 42.350.000 | 15246000 | 1 | Không yêu cầu | 609,840 | |
| 295 | PP2500070395 - Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu, mức 1 | 9,520,000 | 6.611.111 | 2380000 | 1 | Không yêu cầu | 95,200 | |
| 296 | PP2500070396 - Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu, mức 2 | 9,520,000 | 6.611.111 | 2380000 | 1 | Không yêu cầu | 95,200 | |
| 297 | PP2500070397 - Hóa chất nội kiểm Huyết học, 3 mức | 73,950,000 | 51.354.166 | 18487500 | 1 | Không yêu cầu | 739,500 | |
| 298 | PP2500070398 - Mẫu nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm định nhóm máu | 60,000,000 | 41.666.666 | 15000000 | 1 | Không yêu cầu | 600,000 | |
| 299 | PP2500070399 - Acid Acetic | 540,000 | 375.000 | 135000 | 1 | Không yêu cầu | 5,400 | |
| 300 | PP2500070400 - Axit linoleic + Vitamin E + Nước hoa hồi + Tocopherol. | 4,215,960 | 2.927.750 | 1053990 | 7 | Không yêu | 42,160 | |
| 301 | PP2500070401 - Bộ thuốc nhuộm vi sinh Ziehl Neelsen: Carbon Fuchsin 0,3% 100ml + Alcohol 3% chai 100 ml + Methylenblue 0,3% 100 ml | 45,738,000 | 31.762.500 | 11434500 | 1 | Không yêu cầu | 457,380 | |
| 302 | PP2500070402 - Brilliant cresyl blue | 5,670,000 | 3.937.500 | 1417500 | 6 | Không yêu cầu | 56,700 | |
| 303 | PP2500070403 - Caustic Soda Flakes (NAOH 99%) | 99,000,000 | 68.750.000 | 24750000 | 73 | Không yêu cầu | 990,000 | |
| 304 | PP2500070404 - Chlorhexidine gluconate | 126,378,000 | 87.762.500 | 31594500 | 23 | Không yêu cầu | 1,263,780 | |
| 305 | PP2500070405 - Chlorhexydine Gluconate 0,5% + Alpha-Terpineol0.5% + E thanol. | 45,600,000 | 31.666.666 | 11400000 | 98 | Không yêu cầu | 456,000 | |
| 306 | PP2500070406 - CloraminB 25% | 290,400,000 | 201.666.666 | 72600000 | 1 | Không yêu cầu | 2,904,000 | |
| 307 | PP2500070407 - Clorine 70% | 4,500,000 | 3.125.000 | 1125000 | 21 | Không yêu cầu | 45,000 | |
| 308 | PP2500070408 - Cồn 70º | 7,700,000 | 5.347.222 | 1925000 | 21 | Không yêu cầu | 77,000 | |
| 309 | PP2500070409 - Cồn 90º | 9,625,000 | 6.684.027 | 2406250 | 1 | Không yêu cầu | 96,250 | |
| 310 | PP2500070410 - Cồn 95º | 477,015 | 331.260 | 119253.75 | 1 | Không yêu | 4,771 | |
| 311 | PP2500070411 - Dầu làm bóng chống rỉ sét dụng cụ | 7,920,000 | 5.500.000 | 1980000 | 1 | Không yêu cầu | 79,200 | |
| 312 | PP2500070412 - Dầu soi kính hiển vi (Immersion oil) | 2,000,000 | 1.388.888 | 500000 | 4 | Không yêu cầu | 20,000 | |
| 313 | PP2500070413 - Didecyldimethylammonium Chloride + Chlorhexidine Digluconate + Chất hoạt động bề mặt không ion + Chất tạo màu, mùi, các thành phần khác. | 31,101,525 | 21.598.281 | 7775381.25 | 10 | Không yêu cầu | 311,016 | |
| 314 | PP2500070414 - Didecyldimethylammonium Chloride + Chlorhexidine Digluconate + Ethanol,... | 67,526,340 | 46.893.291 | 16881585 | 221 | Không yêu cầu | 675,264 | |
| 315 | PP2500070415 - Dung dịch Natriclorid sát trùng vết thương 0,9 %. | 37,800,000 | 26.250.000 | 9450000 | 1 | Không yêu cầu | 378,000 | |
| 316 | PP2500070416 - Gel điện tim | 92,400 | 64.166 | 23100 | 1 | Không yêu cầu | 924 | |
| 317 | PP2500070417 - Gel bôi trơn (Chlorhexidine + Degluconate + Methyl Hydroxybenzoate) | 1,930,110 | 1.340.354 | 482527.5 | 1 | Không yêu cầu | 19,302 | |
| 318 | PP2500070418 - Gel siêu âm | 4,677,750 | 3.248.437 | 1169437.5 | 1 | Không yêu cầu | 46,778 | |
| 319 | PP2500070419 - Giemsa cốt | 5,259,240 | 3.652.250 | 1314810 | 1 | Không yêu cầu | 52,593 | |
| 320 | PP2500070420 - Glycerin | 3,520,000 | 2.444.444 | 880000 | 1 | Không yêu cầu | 35,200 | |
| 321 | PP2500070421 - Hexamethyldisiloxane + Isooctane+ Acrylate Terpolymer + Polyphenylmethylsiloxane Copolymer. | 4,800,000 | 3.333.333 | 1200000 | 1 | Không yêu cầu | 48,000 | |
| 322 | PP2500070422 - Hóa chất rửa Film X-Quang | 25,350,000 | 17.604.166 | 6337500 | 462 | Không yêu cầu | 253,500 | |
| 323 | PP2500070423 - Javen 10% | 82,500,000 | 57.291.666 | 20625000 | 23 | Không yêu cầu | 825,000 | |
| 324 | PP2500070424 - Nước oxy già 3% | 1,596,000 | 1.108.333 | 399000 | 3 | Không yêu cầu | 15,960 | |
| 325 | PP2500070425 - Ortho-Phthaldehyde: 0,55% và thành phần trơ: 99,45% | 72,000,000 | 50.000.000 | 18000000 | 5 | Không yêu cầu | 720,000 | |
| 326 | PP2500070426 - Permethrin 50% + Phụ gia chai 1 lít | 39,600,000 | 27.500.000 | 9900000 | 14 | Không yêu cầu | 396,000 | |
| 327 | PP2500070427 - Phèn kép (Phèn chua) | 62,400,000 | 43.333.333 | 15600000 | 11 | Không yêu | 624,000 | |
| 328 | PP2500070428 - Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) | 68,400,000 | 47.500.000 | 17100000 | 24 | Không yêu cầu | 684,000 | |
| 329 | PP2500070429 - Povidine10% | 10,416,000 | 7.233.333 | 2604000 | 1 | Không yêu cầu | 104,160 | |
| 330 | PP2500070430 - Tinh dầu sả nguyên chất | 4,000,000 | 2.777.777 | 1000000 | 1 | Không yêu cầu | 40,000 | |
| 331 | PP2500070431 - Vaselin | 2,400,000 | 1.666.666 | 600000 | 59 | Không yêu cầu | 24,000 | |
| 332 | PP2500070432 - Vaselin 10 g | 19,642,500 | 13.640.625 | 4910625 | 1 | Không yêu cầu | 196,425 | |
| 333 | PP2500070433 - Bình dẫn lưu màng phổi thủy tinh có dây có nắp 2.000 ml | 2,000,000 | 1.388.888 | 500000 | 1 | Không yêu cầu | 20,000 | |
| 334 | PP2500070434 - Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi) | 2,400,000 | 1.666.666 | 600000 | 1 | Không yêu cầu | 24,000 | |
| 335 | PP2500070435 - Bộ đo huyết áp xâm lấn | 2,250,000 | 1.562.500 | 562500 | 1 | Không yêu cầu | 22,500 | |
| 336 | PP2500070436 - Bộ khám ngũ quan | 2,200,000 | 1.527.777 | 550000 | 1 | Không yêu cầu | 22,000 | |
| 337 | PP2500070437 - Bộ nẹp gỗ:- 22cm(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 30(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 35(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 40(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 45(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 50(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 60(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 70(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 80(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 118(Dài)x 6(Rộng) x 1(Dày) cm | 2,600,000 | 1.805.555 | 650000 | 1 | Không yêu cầu | 26,000 | |
| 338 | PP2500070438 - Bộ rửa dạ dày | 315,000 | 218.750 | 78750 | 1 | Không yêu cầu | 3,150 | |
| 339 | PP2500070439 - Bóng đèn cực tím | 4,050,000 | 2.812.500 | 1012500 | 1 | Không yêu cầu | 40,500 | |
| 340 | PP2500070440 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 2,500,000 | 1.736.111 | 625000 | 12 | Không yêu cầu | 25,000 | |
| 341 | PP2500070441 - Ca nhựa | 2,000,000 | 1.388.888 | 500000 | 1 | Không yêu cầu | 20,000 | |
| 342 | PP2500070442 - Cán dao số 3 | 200,000 | 138.888 | 50000 | 1 | Không yêu cầu | 2,000 | |
| 343 | PP2500070443 - Cán dao số 4 | 400,000 | 277.777 | 100000 | 1 | Không yêu cầu | 4,000 | |
| 344 | PP2500070444 - Cân sức khỏe | 11,960,000 | 8.305.555 | 2990000 | 2 | Không yêu cầu | 119,600 | |
| 345 | PP2500070445 - Chén inox | 2,200,000 | 1.527.777 | 550000 | 1 | Không yêu cầu | 22,000 | |
| 346 | PP2500070446 - Cốc thủy tinh có mỏ | 100,000 | 69.444 | 25000 | 1 | Không yêu cầu | 1,000 | |
| 347 | PP2500070447 - Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn) | 660,000 | 458.333 | 165000 | 1 | Không yêu cầu | 6,600 | |
| 348 | PP2500070448 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn | 8,800,000 | 6.111.111 | 2200000 | 1 | Không yêu cầu | 88,000 | |
| 349 | PP2500070449 - Đồng hồ oxy | 3,500,000 | 2.430.555 | 875000 | 1 | Không yêu cầu | 35,000 | |
| 350 | PP2500070450 - Gậy chống 3 chân | 3,600,000 | 2.500.000 | 900000 | 1 | Không yêu cầu | 36,000 | |
| 351 | PP2500070451 - Ghế bô vệ sinh | 4,000,000 | 2.777.777 | 1000000 | 1 | Không yêu cầu | 40,000 | |
| 352 | PP2500070452 - Giá đựng ống ly tâm Falcon 50 ml | 180,000 | 125.000 | 45000 | 1 | Không yêu cầu | 1,800 | |
| 353 | PP2500070453 - Gía Inox đựng bệnh phẩm | 600,000 | 416.666 | 150000 | 1 | Không yêu cầu | 6,000 | |
| 354 | PP2500070454 - Gối hơi chống loét | 3,300,000 | 2.291.666 | 825000 | 1 | Không yêu cầu | 33,000 | |
| 355 | PP2500070455 - Hộp đựng bệnh phẩm | 9,900,000 | 6.875.000 | 2475000 | 1 | Không yêu cầu | 99,000 | |
| 356 | PP2500070456 - Hộp đựng tiêu bản | 784,000 | 544.444 | 196000 | 3 | Không yêu cầu | 7,840 | |
| 357 | PP2500070457 - Hộp gòn | 3,900,000 | 2.708.333 | 975000 | 1 | Không yêu | 39,000 | |
| 358 | PP2500070458 - Hộp gòn | 888,000 | 616.666 | 222000 | 1 | Không yêu cầu | 8,880 | |
| 359 | PP2500070459 - Kéo thẳng mũi nhọn | 1,470,000 | 1.020.833 | 367500 | 3 | Không yêu cầu | 14,700 | |
| 360 | PP2500070460 - Khay chử nhật | 6,500,000 | 4.513.888 | 1625000 | 1 | Không yêu cầu | 65,000 | |
| 361 | PP2500070461 - Khung tập đi | 2,940,000 | 2.041.666 | 735000 | 1 | Không yêu cầu | 29,400 | |
| 362 | PP2500070462 - Kìm kẹp kim | 1,505,000 | 1.045.138 | 376250 | 1 | Không yêu cầu | 15,050 | |
| 363 | PP2500070463 - Máy đo huyết áp cổ tay tự động | 21,000,000 | 14.583.333 | 5250000 | 1 | Không yêu cầu | 210,000 | |
| 364 | PP2500070464 - Bộ đo huyết áp cơ có ống nghe | 6,300,000 | 4.375.000 | 1575000 | 1 | Không yêu cầu | 63,000 | |
| 365 | PP2500070465 - Máy nghiền thuốc | 1,760,000 | 1.222.222 | 440000 | 1 | Không yêu cầu | 17,600 | |
| 366 | PP2500070466 - Máy soi tĩnh mạch | 12,000,000 | 8.333.333 | 3000000 | 1 | Không yêu cầu | 120,000 | |
| 367 | PP2500070467 - Máy test đường huyết tại giường | 6,750,000 | 4.687.500 | 1687500 | 1 | Không yêu cầu | 67,500 | |
| 368 | PP2500070468 - Nạng nách | 1,850,000 | 1.284.722 | 462500 | 1 | Không yêu cầu | 18,500 | |
| 369 | PP2500070469 - Nhiệt ẩm kế | 1,808,000 | 1.255.555 | 452000 | 1 | Không yêu cầu | 18,080 | |
| 370 | PP2500070470 - Nhiệt kế hồng ngoại đo trán | 10,500,000 | 7.291.666 | 2625000 | 1 | Không yêu cầu | 105,000 | |
| 371 | PP2500070471 - Nhiệt kế tủ lạnh | 700,000 | 486.111 | 175000 | 1 | Không yêu cầu | 7,000 | |
| 372 | PP2500070472 - Ống nghe y tế | 9,450,000 | 6.562.500 | 2362500 | 1 | Không yêu | 94,500 | |
| 373 | PP2500070473 - Panh thẳng có mấu | 1,500,000 | 1.041.666 | 375000 | 1 | Không yêu cầu | 15,000 | |
| 374 | PP2500070474 - Panh thẳng không mấu | 1,500,000 | 1.041.666 | 375000 | 1 | Không yêu cầu | 15,000 | |
| 375 | PP2500070475 - Tủ đựng dụng cụ | 20,800,000 | 14.444.444 | 5200000 | 1 | Không yêu cầu | 208,000 | |
| 376 | PP2500070476 - Xe đẩy cấp phát thuốc | 13,600,000 | 9.444.444 | 3400000 | 1 | Không yêu cầu | 136,000 | |
| 377 | PP2500070477 - Xe đẩy dụng cụ cấp cứu | 96,000,000 | 66.666.666 | 24000000 | 1 | Không yêu cầu | 960,000 | |
| 378 | PP2500070478 - Xe lăn đẩy bệnh nhân ngồi | 39,600,000 | 27.500.000 | 9900000 | 1 | Không yêu cầu | 396,000 |
Áp kế đo áp lực dịch não tủy (Áp kế Clause) |
|
| Mã phần lô | PP2500070101 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.395.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4462500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500070102 |
| Giá từng phần lô | 3,938,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.735.277 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 984700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 530 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 02 ngày |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2500070103 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.236.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 215 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Băng keo chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2500070104 |
| Giá từng phần lô | 597,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Băng keo cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500070105 |
| Giá từng phần lô | 12,967,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.005.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3241875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 585 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Băng keo giấy |
|
| Mã phần lô | PP2500070106 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3937500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500070107 |
| Giá từng phần lô | 22,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.494.791 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5578125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Băng phim dính y tế trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500070108 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500070109 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500070110 |
| Giá từng phần lô | 698,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.895 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174562.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bao đầu dò siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500070111 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bao rác y tế đen |
|
| Mã phần lô | PP2500070112 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bao rác y tế vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500070113 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.888.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bao rác y tế vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500070114 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bao rác y tế xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500070115 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bao rác y tế xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500070116 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bao tóc y tê |
|
| Mã phần lô | PP2500070117 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1228500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bầu xông khí dung cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500070118 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bộ catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500070119 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bô tiểu nam |
|
| Mã phần lô | PP2500070120 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bô tiểu nữ |
|
| Mã phần lô | PP2500070121 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bơm kim tiêm Insulin sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500070122 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10080000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1972 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500070123 |
| Giá từng phần lô | 20,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.975.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5031250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1541 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500070124 |
| Giá từng phần lô | 3,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 999000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 456 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500070125 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.923.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6812500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bơm tiêm cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500070126 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500070127 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bơm tiêm khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500070128 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bơm tiêm không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500070129 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1312500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bông gòn |
|
| Mã phần lô | PP2500070130 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.106.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3638250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bông gòn |
|
| Mã phần lô | PP2500070131 |
| Giá từng phần lô | 35,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.360.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8769750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500070132 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bougie đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500070133 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.368.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1212750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Can đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500070134 |
| Giá từng phần lô | 4,331,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.007.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1082812.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Can đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500070135 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8580000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cannula máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500070136 |
| Giá từng phần lô | 29,698,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.623.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7424550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Canuyn mở nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500070137 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1012500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Chỉ Black Silk + kim 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500070138 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.990.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Chỉ nilon + kim khâu da tam giác 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500070139 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Chỉ nilon + kim khâu da tam giác 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500070140 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Chỉ silkblack+ kim 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500070141 |
| Giá từng phần lô | 1,528,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.061.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Chỉ Vicryl 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500070142 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.165.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Co nối ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500070143 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.038.194 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1093750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Đai số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500070144 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1575000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500070145 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500070146 |
| Giá từng phần lô | 2,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.761.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Đầu dao cắt đốt điện cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500070147 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1968750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây cho ăn có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500070148 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây cố định cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2500070149 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.822.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây cố định cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2500070150 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.822.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây cố định ngang ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500070151 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500070152 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1575000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500070153 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.015.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2165625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây máy thở HT 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500070154 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18742500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500070155 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500070156 |
| Giá từng phần lô | 2,614,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500070157 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.229.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4042500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500070158 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 697500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500070159 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500070160 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35437500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây truyền dịch tránh ánh sáng |
|
| Mã phần lô | PP2500070161 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.828.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1378125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500070162 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500070163 |
| Giá từng phần lô | 303,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75862.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dụng cụ chắn lưỡi Airway |
|
| Mã phần lô | PP2500070164 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Film X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2500070165 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.888.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Film X-Quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2500070166 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2500070167 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Gạc miếng tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500070168 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Gạc povidine |
|
| Mã phần lô | PP2500070169 |
| Giá từng phần lô | 6,772,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.703.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1693125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Gạc vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2500070170 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3937500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500070171 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1470000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24657 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500070172 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500070173 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500070174 |
| Giá từng phần lô | 9,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.504.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2341500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Giấy in xét nghiệm nước tiểu 13 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500070175 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Giấy lau kính |
|
| Mã phần lô | PP2500070176 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Giấy lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500070177 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500070178 |
| Giá từng phần lô | 9,093,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.314.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2273250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hộp chia liều thuốc 4 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500070179 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hộp chia liều thuốc 7 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500070180 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2340000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2500070181 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4882500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12328 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500070182 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Khóa ba ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500070183 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.296.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500070184 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.902.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500070185 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1890000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 431 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Kim lấy máu dùng cho thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500070186 |
| Giá từng phần lô | 1,813,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.259.027 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500070187 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1171 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Kim luồn an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500070188 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.541.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Kim tiêm sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500070189 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500070190 |
| Giá từng phần lô | 8,914,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.190.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2228625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Lam Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500070191 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 277 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500070192 |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.265.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1535625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Lọ lấy sinh phẩm (Lọ đựng phân) |
|
| Mã phần lô | PP2500070193 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1181250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500070194 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Mask máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500070195 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.979.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2152500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Mask phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500070196 |
| Giá từng phần lô | 24,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.118.055 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6162500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Mask thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500070197 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Nắp vặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500070198 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống chữ T cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500070199 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.138.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500070200 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống lưu mẫu Cryo |
|
| Mã phần lô | PP2500070201 |
| Giá từng phần lô | 46,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.409.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11667500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống ly tâm đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500070202 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500070203 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.416.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2310000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống nghiệm chân không EDTA K3 |
|
| Mã phần lô | PP2500070204 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2500070205 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1602 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500070206 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6142500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 462 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500070207 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2756250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500070208 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.097.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống Samplecup |
|
| Mã phần lô | PP2500070209 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1470000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Pipet pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2500070210 |
| Giá từng phần lô | 2,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.868.055 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Que cấy nhựa đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500070211 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Que cấy vi sinh đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500070212 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Que cấy vi sinh đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500070213 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Que cấy vi sinh đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500070214 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Que thử đường huyết U-right TD-4265 |
|
| Mã phần lô | PP2500070215 |
| Giá từng phần lô | 37,611,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.118.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9402750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Que thử nước tiểu UrineRS 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500070216 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2457000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Que thử nước tiểu UrineRS 13 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500070217 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4725000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Tấm lót đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2500070218 |
| Giá từng phần lô | 99,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24885000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Tấm trải nilon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500070219 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.881.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 677250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2500070220 |
| Giá từng phần lô | 992,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 689.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248062.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test Abon HIV 1/2 Human Immunodeficiency Virus Rapic Test Device + dd đêm |
|
| Mã phần lô | PP2500070221 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.777.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test Bioline HIV 1/2-3.0 + dd đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500070222 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test Cryptococcus neoformans (Cryptococcal Antigen Rapid) |
|
| Mã phần lô | PP2500070223 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500070224 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500070225 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test HCV+dung dich đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500070226 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11025000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test HIV Determin1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500070227 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.166.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test lò hấp (Boiwe dick test) |
|
| Mã phần lô | PP2500070228 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test sốt rét + dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500070229 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test sốt xuất huyết IgG/IgM+dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500070230 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test sốt xuất huyết NS1+dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500070231 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500070232 |
| Giá từng phần lô | 373,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.236 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Test Toxoplasma + dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500070233 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3622500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Na, K, iCa), sinh hoá (Glucose), huyết học (Hct, Hgb), khí máu (pH, PCO2 , P02, TCO2, HCO3, BE, SO2) |
|
| Mã phần lô | PP2500070234 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.166.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Túi cho ăn qua sonde (Túi truyền thức ăn cho bệnh nhân qua Sonde dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2500070235 |
| Giá từng phần lô | 5,024,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.489.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1256062.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Túi cứu thương |
|
| Mã phần lô | PP2500070236 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500070237 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21735000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500070238 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.902.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500070239 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Túi ép phồng |
|
| Mã phần lô | PP2500070240 |
| Giá từng phần lô | 13,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3316500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Túi ép phồng |
|
| Mã phần lô | PP2500070241 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3360000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Xăng có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500070242 |
| Giá từng phần lô | 289,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Xăng có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500070243 |
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Xăng không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500070244 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
ADA control |
|
| Mã phần lô | PP2500070245 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1575000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
ADA reagent (Adenosine deminaseassay) |
|
| Mã phần lô | PP2500070246 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
ADA Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500070247 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500070248 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Alcohol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500070249 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500070250 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500070251 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Amoxicillin/Clavulanic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500070252 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Amoxicillin/Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500070253 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ampiciline |
|
| Mã phần lô | PP2500070254 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
API 20E Regent kit 6 amp + Phần mềm đọc kết quả |
|
| Mã phần lô | PP2500070255 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.555.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3080000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
API 20E-25 Strip + Phần mềm đọc kết quả |
|
| Mã phần lô | PP2500070256 |
| Giá từng phần lô | 41,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10340000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500070257 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
BA 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500070258 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19293750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bile Esculin Agar 10 đĩa/lọ |
|
| Mã phần lô | PP2500070259 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bộ nhuộm vi sinh Gram: Crystal violet 100ml + Lugol 100ml + Alcohol 95% 100ml + Safranine100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500070260 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
CAXV 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500070261 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.638.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500070262 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2500070263 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2500070264 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2500070265 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cefotaxime/Clavulanic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500070266 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500070267 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500070268 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ceftazidime/Clavulanic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500070269 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500070270 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2500070271 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Chai cấy máu BHI 2 phase |
|
| Mã phần lô | PP2500070272 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Chai cấy máu hiếu khí (Tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2500070273 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500070274 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500070275 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500070276 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500070277 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500070278 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Đĩa giấy Bacitracin (A) |
|
| Mã phần lô | PP2500070279 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Đĩa giấy Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2500070280 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Đĩa giấy Optochin(P) |
|
| Mã phần lô | PP2500070281 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500070282 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500070283 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2500070284 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500070285 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500070286 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
HydrogenPeroxide(HO) |
|
| Mã phần lô | PP2500070287 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2500070288 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
KIA |
|
| Mã phần lô | PP2500070289 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2835000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
KOH |
|
| Mã phần lô | PP2500070290 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500070291 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2500070292 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Lọ lấy mẫu vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500070293 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
MC 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500070294 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14962500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500070295 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
MHA 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500070296 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7087500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Môi trường di động Motility |
|
| Mã phần lô | PP2500070297 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4725000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Môi trường dung nạp TBS 6,5% NaCl 6,5% 10 lọ/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2500070298 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
MSA 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500070299 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.229.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6562500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
NalidixicAcid |
|
| Mã phần lô | PP2500070300 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Netilmicin |
|
| Mã phần lô | PP2500070301 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Nigrosin (Mực tàu) |
|
| Mã phần lô | PP2500070302 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Nitrofurantoin 300μg |
|
| Mã phần lô | PP2500070303 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
NK- coagulasetest (Huyết tương thỏ đông khô) |
|
| Mã phần lô | PP2500070304 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.229.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6562500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Nước muối sinh lý vô trùng NS 0,85% |
|
| Mã phần lô | PP2500070305 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2756250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500070306 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Oxacillin |
|
| Mã phần lô | PP2500070307 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500070308 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Pefloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500070309 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500070310 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Piperacillin/Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500070311 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Pipet pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2500070312 |
| Giá từng phần lô | 6,423,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.460.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1605825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2500070313 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2500070314 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
SAB 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500070315 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11812500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Simon Citrate Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500070316 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4725000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
SS 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500070317 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1181250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Streptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500070318 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Sufamethoxazole/Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500070319 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500070320 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Tăm bông phết kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500070321 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1575000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500070322 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Tetracyline |
|
| Mã phần lô | PP2500070323 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ticarcillin/Clavulanic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500070324 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500070325 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Tube giữ chủng (BHI 20% glyceron) |
|
| Mã phần lô | PP2500070326 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống nghiệm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500070327 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.888.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500070328 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500070329 |
| Giá từng phần lô | 2,989,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.076.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 747468.75 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500070330 |
| Giá từng phần lô | 2,989,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.076.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 747468.75 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500070331 |
| Giá từng phần lô | 2,989,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.076.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 747468.75 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500070332 |
| Giá từng phần lô | 5,180,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.597.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1295043.75 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
DD AHG |
|
| Mã phần lô | PP2500070333 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1732500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dung dịch SCANLISS |
|
| Mã phần lô | PP2500070334 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.513.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
ABX Miniclean |
|
| Mã phần lô | PP2500070335 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
ABX Minidil |
|
| Mã phần lô | PP2500070336 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
ABX Minilyse |
|
| Mã phần lô | PP2500070337 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
ABX Nimoclair |
|
| Mã phần lô | PP2500070338 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
DD phá hồng cầu Neo-Lyse C |
|
| Mã phần lô | PP2500070339 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1785000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
DD dịch rửa NEO-DetergentC |
|
| Mã phần lô | PP2500070340 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1870000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
DD rửa kim Neo-Clearn 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500070341 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.638.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
DD pha loãng Neo-Diluent C |
|
| Mã phần lô | PP2500070342 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.388.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500070343 |
| Giá từng phần lô | 15,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.767.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3876250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
ALB 440 |
|
| Mã phần lô | PP2500070344 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
ALP 110 |
|
| Mã phần lô | PP2500070345 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
ALT/GPT 330 |
|
| Mã phần lô | PP2500070346 |
| Giá từng phần lô | 22,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.672.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5642000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
AMY 110 |
|
| Mã phần lô | PP2500070347 |
| Giá từng phần lô | 5,701,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.959.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1425375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
AST/GOT 330 |
|
| Mã phần lô | PP2500070348 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.166.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5460000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
BIL D 330 |
|
| Mã phần lô | PP2500070349 |
| Giá từng phần lô | 11,007,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.644.097 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2751875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
BilirubinT 330 |
|
| Mã phần lô | PP2500070350 |
| Giá từng phần lô | 11,007,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.644.097 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2751875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ca 120 |
|
| Mã phần lô | PP2500070351 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
ChoL 440 |
|
| Mã phần lô | PP2500070352 |
| Giá từng phần lô | 14,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.004.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3601500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
CK 110 |
|
| Mã phần lô | PP2500070353 |
| Giá từng phần lô | 18,621,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.931.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4655250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
CK MB 110 |
|
| Mã phần lô | PP2500070354 |
| Giá từng phần lô | 29,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.516.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7386000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
CL 120 |
|
| Mã phần lô | PP2500070355 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.395.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 862500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
CREA 275 |
|
| Mã phần lô | PP2500070356 |
| Giá từng phần lô | 20,317,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.109.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5079375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
CRP - HS |
|
| Mã phần lô | PP2500070357 |
| Giá từng phần lô | 184,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.041.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46095000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
CRP CAL SH |
|
| Mã phần lô | PP2500070358 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
CRP CON H |
|
| Mã phần lô | PP2500070359 |
| Giá từng phần lô | 9,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.298.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2267500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
CRP CON L |
|
| Mã phần lô | PP2500070360 |
| Giá từng phần lô | 8,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.069.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2185000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Fe 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500070361 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.108.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
GGT 110 |
|
| Mã phần lô | PP2500070362 |
| Giá từng phần lô | 11,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2955000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500070363 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
HDL C |
|
| Mã phần lô | PP2500070364 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
HDL/LDL cal |
|
| Mã phần lô | PP2500070365 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4504500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
LDH 110 |
|
| Mã phần lô | PP2500070366 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
LDL C 80 |
|
| Mã phần lô | PP2500070367 |
| Giá từng phần lô | 227,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.229.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56962500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
LIP 110 |
|
| Mã phần lô | PP2500070368 |
| Giá từng phần lô | 20,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.902.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5005000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
MAL |
|
| Mã phần lô | PP2500070369 |
| Giá từng phần lô | 10,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.365.277 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2651500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Mg 88 |
|
| Mã phần lô | PP2500070370 |
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13466250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
MP |
|
| Mã phần lô | PP2500070371 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Phos 120 |
|
| Mã phần lô | PP2500070372 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
TG 440 |
|
| Mã phần lô | PP2500070373 |
| Giá từng phần lô | 31,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.130.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7966875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
TP 440 |
|
| Mã phần lô | PP2500070374 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.256.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2612500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
UIBC 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500070375 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Urea 275 |
|
| Mã phần lô | PP2500070376 |
| Giá từng phần lô | 28,878,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.054.513 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7219625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
XL Auto wash AC/AL AC |
|
| Mã phần lô | PP2500070377 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21262500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
XL Multical |
|
| Mã phần lô | PP2500070378 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
XL Wash |
|
| Mã phần lô | PP2500070379 |
| Giá từng phần lô | 79,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.295.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19906250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Erba lyte cleaning solution |
|
| Mã phần lô | PP2500070380 |
| Giá từng phần lô | 24,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.909.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6087500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Erba lyte Ca QC solution |
|
| Mã phần lô | PP2500070381 |
| Giá từng phần lô | 17,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.836.805 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4261250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Erba lyte Ca electrodeFill solution |
|
| Mã phần lô | PP2500070382 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.791.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3885000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Erba lyte ca reagent pack (Na/K/Cl/Ca) (pack) |
|
| Mã phần lô | PP2500070383 |
| Giá từng phần lô | 457,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114412500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,576,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Erba lyte electrodefill solution |
|
| Mã phần lô | PP2500070384 |
| Giá từng phần lô | 15,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3765000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Erba lyte Na conditioner |
|
| Mã phần lô | PP2500070385 |
| Giá từng phần lô | 26,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6696250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Erba lyte Na&Cl&PH electrodefill solution |
|
| Mã phần lô | PP2500070386 |
| Giá từng phần lô | 10,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.510.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2703750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Erba lyte referenceElectrodeFill Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500070387 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.791.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3885000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500070388 |
| Giá từng phần lô | 26,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.527.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6670000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa , mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500070389 |
| Giá từng phần lô | 26,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.527.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6670000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500070390 |
| Giá từng phần lô | 50,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12658500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500070391 |
| Giá từng phần lô | 50,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12658500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hóa chất nội kiểm bộ mỡ, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500070392 |
| Giá từng phần lô | 16,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4192500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hóa chất nội kiểm bộ mỡ, mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500070393 |
| Giá từng phần lô | 16,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4192500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hóa chất nội kiểm bộ tim mạch, 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2500070394 |
| Giá từng phần lô | 60,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15246000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500070395 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2380000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500070396 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2380000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hóa chất nội kiểm Huyết học, 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2500070397 |
| Giá từng phần lô | 73,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.354.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18487500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Mẫu nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500070398 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500070399 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Axit linoleic + Vitamin E + Nước hoa hồi + Tocopherol. |
|
| Mã phần lô | PP2500070400 |
| Giá từng phần lô | 4,215,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.927.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1053990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bộ thuốc nhuộm vi sinh Ziehl Neelsen: Carbon Fuchsin 0,3% 100ml + Alcohol 3% chai 100 ml + Methylenblue 0,3% 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500070401 |
| Giá từng phần lô | 45,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11434500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Brilliant cresyl blue |
|
| Mã phần lô | PP2500070402 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1417500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Caustic Soda Flakes (NAOH 99%) |
|
| Mã phần lô | PP2500070403 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Chlorhexidine gluconate |
|
| Mã phần lô | PP2500070404 |
| Giá từng phần lô | 126,378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31594500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,263,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Chlorhexydine Gluconate 0,5% + Alpha-Terpineol0.5% + E thanol. |
|
| Mã phần lô | PP2500070405 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
CloraminB 25% |
|
| Mã phần lô | PP2500070406 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Clorine 70% |
|
| Mã phần lô | PP2500070407 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cồn 70º |
|
| Mã phần lô | PP2500070408 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1925000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cồn 90º |
|
| Mã phần lô | PP2500070409 |
| Giá từng phần lô | 9,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.684.027 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2406250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cồn 95º |
|
| Mã phần lô | PP2500070410 |
| Giá từng phần lô | 477,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119253.75 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dầu làm bóng chống rỉ sét dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500070411 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1980000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dầu soi kính hiển vi (Immersion oil) |
|
| Mã phần lô | PP2500070412 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Didecyldimethylammonium Chloride + Chlorhexidine Digluconate + Chất hoạt động bề mặt không ion + Chất tạo màu, mùi, các thành phần khác. |
|
| Mã phần lô | PP2500070413 |
| Giá từng phần lô | 31,101,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.598.281 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7775381.25 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Didecyldimethylammonium Chloride + Chlorhexidine Digluconate + Ethanol,... |
|
| Mã phần lô | PP2500070414 |
| Giá từng phần lô | 67,526,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.893.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16881585 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 221 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Dung dịch Natriclorid sát trùng vết thương 0,9 %. |
|
| Mã phần lô | PP2500070415 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500070416 |
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Gel bôi trơn (Chlorhexidine + Degluconate + Methyl Hydroxybenzoate) |
|
| Mã phần lô | PP2500070417 |
| Giá từng phần lô | 1,930,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.340.354 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482527.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500070418 |
| Giá từng phần lô | 4,677,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.248.437 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1169437.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Giemsa cốt |
|
| Mã phần lô | PP2500070419 |
| Giá từng phần lô | 5,259,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.652.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1314810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500070420 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hexamethyldisiloxane + Isooctane+ Acrylate Terpolymer + Polyphenylmethylsiloxane Copolymer. |
|
| Mã phần lô | PP2500070421 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hóa chất rửa Film X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2500070422 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.604.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6337500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 462 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Javen 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500070423 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.291.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Nước oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500070424 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.108.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ortho-Phthaldehyde: 0,55% và thành phần trơ: 99,45% |
|
| Mã phần lô | PP2500070425 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Permethrin 50% + Phụ gia chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500070426 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Phèn kép (Phèn chua) |
|
| Mã phần lô | PP2500070427 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) |
|
| Mã phần lô | PP2500070428 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Povidine10% |
|
| Mã phần lô | PP2500070429 |
| Giá từng phần lô | 10,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.233.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2604000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Tinh dầu sả nguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2500070430 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2500070431 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Vaselin 10 g |
|
| Mã phần lô | PP2500070432 |
| Giá từng phần lô | 19,642,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.640.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4910625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi thủy tinh có dây có nắp 2.000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500070433 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi) |
|
| Mã phần lô | PP2500070434 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bộ đo huyết áp xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500070435 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bộ khám ngũ quan |
|
| Mã phần lô | PP2500070436 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bộ nẹp gỗ:- 22cm(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 30(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 35(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 40(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 45(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 50(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 60(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 70(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 80(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 118(Dài)x 6(Rộng) x 1(Dày) cm |
|
| Mã phần lô | PP2500070437 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.805.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500070438 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2500070439 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1012500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500070440 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.736.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ca nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500070441 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500070442 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cán dao số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500070443 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cân sức khỏe |
|
| Mã phần lô | PP2500070444 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.305.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2990000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Chén inox |
|
| Mã phần lô | PP2500070445 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Cốc thủy tinh có mỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500070446 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn) |
|
| Mã phần lô | PP2500070447 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500070448 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500070449 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Gậy chống 3 chân |
|
| Mã phần lô | PP2500070450 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ghế bô vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500070451 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.777 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Giá đựng ống ly tâm Falcon 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500070452 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Gía Inox đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500070453 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Gối hơi chống loét |
|
| Mã phần lô | PP2500070454 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.291.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hộp đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500070455 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2475000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hộp đựng tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500070456 |
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hộp gòn |
|
| Mã phần lô | PP2500070457 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Hộp gòn |
|
| Mã phần lô | PP2500070458 |
| Giá từng phần lô | 888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 616.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Kéo thẳng mũi nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500070459 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Khay chử nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500070460 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.513.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Khung tập đi |
|
| Mã phần lô | PP2500070461 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.041.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500070462 |
| Giá từng phần lô | 1,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.045.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Máy đo huyết áp cổ tay tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500070463 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bộ đo huyết áp cơ có ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500070464 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1575000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Máy nghiền thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500070465 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Máy soi tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500070466 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Máy test đường huyết tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2500070467 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1687500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Nạng nách |
|
| Mã phần lô | PP2500070468 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.284.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2500070469 |
| Giá từng phần lô | 1,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.255.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Nhiệt kế hồng ngoại đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2500070470 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500070471 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Ống nghe y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500070472 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2362500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Panh thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500070473 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Panh thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500070474 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Tủ đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500070475 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Xe đẩy cấp phát thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500070476 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Xe đẩy dụng cụ cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500070477 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.666.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Xe lăn đẩy bệnh nhân ngồi |
|
| Mã phần lô | PP2500070478 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi