Gói thầu: HH – Vật tư y tế, hoá chất, y dụng cụ năm 2025, 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500050219-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHÂN ÁI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHÂN ÁI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu HH – Vật tư y tế, hoá chất, y dụng cụ năm 2025, 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500024498
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước
Giá gói thầu 7,568,672,290 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Khả năng bảo hành Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500070101 - Áp kế đo áp lực dịch não tủy (Áp kế Clause) 17,850,000 12.395.833 4462500 6 Không yêu cầu 178,500
2 PP2500070102 - Băng cá nhân 3,938,800 2.735.277 984700 530 Không yêu cầu 39,388
3 PP2500070103 - Băng cuộn vải 3,220,000 2.236.111 805000 215 Không yêu cầu 32,200
4 PP2500070104 - Băng keo chỉ thị màu 597,500 414.930 149375 1 Không yêu cầu 5,975
5 PP2500070105 - Băng keo cố định kim luồn 12,967,500 9.005.208 3241875 585 Không yêu 129,675
6 PP2500070106 - Băng keo giấy 15,750,000 10.937.500 3937500 92 Không yêu cầu 157,500
7 PP2500070107 - Băng keo lụa 22,312,500 15.494.791 5578125 154 Không yêu cầu 223,125
8 PP2500070108 - Băng phim dính y tế trong suốt 483,000 335.416 120750 6 Không yêu cầu 4,830
9 PP2500070109 - Băng thun 2 móc 661,500 459.375 165375 3 Không yêu cầu 6,615
10 PP2500070110 - Băng thun 3 móc 698,250 484.895 174562.5 3 Không yêu cầu 6,983
11 PP2500070111 - Bao đầu dò siêu âm 3,000,000 2.083.333 750000 18 Không yêu cầu 30,000
12 PP2500070112 - Bao rác y tế đen 400,000 277.777 100000 1 Không yêu cầu 4,000
13 PP2500070113 - Bao rác y tế vàng 20,000,000 13.888.888 5000000 30 Không yêu cầu 200,000
14 PP2500070114 - Bao rác y tế vàng 60,000,000 41.666.666 15000000 92 Không yêu cầu 600,000
15 PP2500070115 - Bao rác y tế xanh 16,000,000 11.111.111 4000000 24 Không yêu cầu 160,000
16 PP2500070116 - Bao rác y tế xanh 100,000,000 69.444.444 25000000 154 Không yêu cầu 1,000,000
17 PP2500070117 - Bao tóc y tê 4,914,000 3.412.500 1228500 320 Không yêu cầu 49,140
18 PP2500070118 - Bầu xông khí dung cho máy thở 5,400,000 3.750.000 1350000 3 Không yêu cầu 54,000
19 PP2500070119 - Bộ catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 4,200,000 2.916.666 1050000 1 Không yêu cầu 42,000
20 PP2500070120 - Bô tiểu nam 1,260,000 875.000 315000 1 Không yêu cầu 12,600
21 PP2500070121 - Bô tiểu nữ 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
22 PP2500070122 - Bơm kim tiêm Insulin sử dụng 1 lần 40,320,000 28.000.000 10080000 1972 Không yêu cầu 403,200
23 PP2500070123 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 20,125,000 13.975.694 5031250 1541 Không yêu cầu 201,250
24 PP2500070124 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 3,996,000 2.775.000 999000 456 Không yêu cầu 39,960
25 PP2500070125 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 27,250,000 18.923.611 6812500 3082 Không yêu cầu 272,500
26 PP2500070126 - Bơm tiêm cho ăn 10,080,000 7.000.000 2520000 123 Không yêu cầu 100,800
27 PP2500070127 - Bơm tiêm điện 7,000,000 4.861.111 1750000 123 Không yêu 70,000
28 PP2500070128 - Bơm tiêm khí máu động mạch 15,000,000 10.416.666 3750000 154 Không yêu cầu 150,000
29 PP2500070129 - Bơm tiêm không kim 5,250,000 3.645.833 1312500 154 Không yêu cầu 52,500
30 PP2500070130 - Bông gòn 14,553,000 10.106.250 3638250 4 Không yêu cầu 145,530
31 PP2500070131 - Bông gòn 35,079,000 24.360.416 8769750 9 Không yêu cầu 350,790
32 PP2500070132 - Bột bó 357,000 247.916 89250 1 Không yêu cầu 3,570
33 PP2500070133 - Bougie đặt nội khí quản 4,851,000 3.368.750 1212750 0 Không yêu cầu 48,510
34 PP2500070134 - Can đựng vật sắc nhọn 4,331,250 3.007.812 1082812.5 15 Không yêu cầu 43,313
35 PP2500070135 - Can đựng vật sắc nhọn 34,320,000 23.833.333 8580000 80 Không yêu cầu 343,200
36 PP2500070136 - Cannula máy thở 29,698,200 20.623.750 7424550 7 Không yêu cầu 296,982
37 PP2500070137 - Canuyn mở nội khí quản 4,050,000 2.812.500 1012500 1 Không yêu cầu 40,500
38 PP2500070138 - Chỉ Black Silk + kim 2.0 2,866,500 1.990.625 716625 9 Không yêu cầu 28,665
39 PP2500070139 - Chỉ nilon + kim khâu da tam giác 2.0 1,764,000 1.225.000 441000 7 Không yêu cầu 17,640
40 PP2500070140 - Chỉ nilon + kim khâu da tam giác 3.0 1,029,000 714.583 257250 4 Không yêu cầu 10,290
41 PP2500070141 - Chỉ silkblack+ kim 3.0 1,528,800 1.061.666 382200 4 Không yêu cầu 15,288
42 PP2500070142 - Chỉ Vicryl 4.0 3,118,500 2.165.625 779625 3 Không yêu cầu 31,185
43 PP2500070143 - Co nối ống nội khí quản 4,375,000 3.038.194 1093750 15 Không yêu cầu 43,750
44 PP2500070144 - Đai số 8 6,300,000 4.375.000 1575000 9 Không yêu cầu 63,000
45 PP2500070145 - Đầu col vàng 1,650,000 1.145.833 412500 308 Không yêu cầu 16,500
46 PP2500070146 - Đầu col xanh 2,536,000 1.761.111 634000 493 Không yêu cầu 25,360
47 PP2500070147 - Đầu dao cắt đốt điện cao tần 7,875,000 5.468.750 1968750 3 Không yêu cầu 78,750
48 PP2500070148 - Dây cho ăn có nắp 8,400,000 5.833.333 2100000 123 Không yêu cầu 84,000
49 PP2500070149 - Dây cố định cổ chân 2,625,000 1.822.916 656250 3 Không yêu cầu 26,250
50 PP2500070150 - Dây cố định cổ tay 2,625,000 1.822.916 656250 3 Không yêu cầu 26,250
51 PP2500070151 - Dây cố định ngang ngực 12,600,000 8.750.000 3150000 4 Không yêu cầu 126,000
52 PP2500070152 - Dây hút đàm 6,300,000 4.375.000 1575000 123 Không yêu cầu 63,000
53 PP2500070153 - Dây hút đờm kín 8,662,500 6.015.625 2165625 3 Không yêu cầu 86,625
54 PP2500070154 - Dây máy thở HT 50 74,970,000 52.062.500 18742500 1 Không yêu cầu 749,700
55 PP2500070155 - Dây nối bơm tiêm điện 2,268,000 1.575.000 567000 18 Không yêu cầu 22,680
56 PP2500070156 - Dây nối oxy 2,614,500 1.815.625 653625 18 Không yêu cầu 26,145
57 PP2500070157 - Dây oxy 2 nhánh 16,170,000 11.229.166 4042500 135 Không yêu cầu 161,700
58 PP2500070158 - Dây thông tiểu 1 nhánh 2,790,000 1.937.500 697500 18 Không yêu cầu 27,900
59 PP2500070159 - Dây thông tiểu 2 nhánh 16,800,000 11.666.666 4200000 61 Không yêu cầu 168,000
60 PP2500070160 - Dây truyền dịch 141,750,000 98.437.500 35437500 1849 Không yêu cầu 1,417,500
61 PP2500070161 - Dây truyền dịch tránh ánh sáng 5,512,500 3.828.125 1378125 9 Không yêu cầu 55,125
62 PP2500070162 - Dây truyền máu 2,541,000 1.764.583 635250 30 Không yêu cầu 25,410
63 PP2500070163 - Đè lưỡi gỗ 303,450 210.729 75862.5 1 Không yêu cầu 3,035
64 PP2500070164 - Dụng cụ chắn lưỡi Airway 283,500 196.875 70875 3 Không yêu cầu 2,835
65 PP2500070165 - Film X-Quang 20,000,000 13.888.888 5000000 1 Không yêu 200,000
66 PP2500070166 - Film X-Quang kỹ thuật số 20,160,000 14.000.000 5040000 246 Không yêu cầu 201,600
67 PP2500070167 - Gạc mét 32,000,000 22.222.222 8000000 4931 Không yêu cầu 320,000
68 PP2500070168 - Gạc miếng tiệt trùng 58,800,000 40.833.333 14700000 30 Không yêu cầu 588,000
69 PP2500070169 - Gạc povidine 6,772,500 4.703.125 1693125 308 Không yêu cầu 67,725
70 PP2500070170 - Gạc vaselin 15,750,000 10.937.500 3937500 86 Không yêu cầu 157,500
71 PP2500070171 - Găng tay phẫu thuật 5,880,000 4.083.333 1470000 24657 Không yêu cầu 58,800
72 PP2500070172 - Găng tay y tế 537,600,000 373.333.333 134400000 3 Không yêu cầu 5,376,000
73 PP2500070173 - Giấy điện tim 3 cần 1,050,000 729.166 262500 12 Không yêu cầu 10,500
74 PP2500070174 - Giấy điện tim 6 cần 9,366,000 6.504.166 2341500 6 Không yêu cầu 93,660
75 PP2500070175 - Giấy in xét nghiệm nước tiểu 13 thông số 1,680,000 1.166.666 420000 4 Không yêu cầu 16,800
76 PP2500070176 - Giấy lau kính 2,100,000 1.458.333 525000 3 Không yêu cầu 21,000
77 PP2500070177 - Giấy lọc 600,000 416.666 150000 12 Không yêu cầu 6,000
78 PP2500070178 - Giấy y tế 9,093,000 6.314.583 2273250 36 Không yêu cầu 90,930
79 PP2500070179 - Hộp chia liều thuốc 4 ngăn 9,000,000 6.250.000 2250000 36 Không yêu cầu 90,000
80 PP2500070180 - Hộp chia liều thuốc 7 ngăn 9,360,000 6.500.000 2340000 369 Không yêu 93,600
81 PP2500070181 - Khẩu trang N95 19,530,000 13.562.500 4882500 12328 Không yêu cầu 195,300
82 PP2500070182 - Khẩu trang y tế 126,000,000 87.500.000 31500000 30 Không yêu cầu 1,260,000
83 PP2500070183 - Khóa ba ngã có dây 3,307,500 2.296.875 826875 308 Không yêu cầu 33,075
84 PP2500070184 - Kim cánh bướm 8,500,000 5.902.777 2125000 24 Không yêu cầu 85,000
85 PP2500070185 - Kim chọc dò tủy sống 7,560,000 5.250.000 1890000 431 Không yêu cầu 75,600
86 PP2500070186 - Kim lấy máu dùng cho thử đường huyết 1,813,000 1.259.027 453250 18 Không yêu cầu 18,130
87 PP2500070187 - Kim luồn 1,039,500 721.875 259875 1171 Không yêu cầu 10,395
88 PP2500070188 - Kim luồn an toàn 199,500,000 138.541.666 49875000 1849 Không yêu cầu 1,995,000
89 PP2500070189 - Kim tiêm sử dụng một lần 12,600,000 8.750.000 3150000 18 Không yêu cầu 126,000
90 PP2500070190 - Lam kính 7105 8,914,500 6.190.625 2228625 1 Không yêu cầu 89,145
91 PP2500070191 - Lam Lamen 2,250,000 1.562.500 562500 277 Không yêu cầu 22,500
92 PP2500070192 - Lọ đựng nước tiểu 6,142,500 4.265.625 1535625 92 Không yêu cầu 61,425
93 PP2500070193 - Lọ lấy sinh phẩm (Lọ đựng phân) 4,725,000 3.281.250 1181250 36 Không yêu cầu 47,250
94 PP2500070194 - Lưỡi dao mổ số 11 554,400 385.000 138600 1 Không yêu cầu 5,544
95 PP2500070195 - Mask máy thở 8,610,000 5.979.166 2152500 104 Không yêu 86,100
96 PP2500070196 - Mask phun khí dung 24,650,000 17.118.055 6162500 6 Không yêu cầu 246,500
97 PP2500070197 - Mask thở oxy 1,400,000 972.222 350000 49 Không yêu cầu 14,000
98 PP2500070198 - Nắp vặn kim luồn 1,240,000 861.111 310000 2 Không yêu cầu 12,400
99 PP2500070199 - Ống chữ T cai máy thở 3,080,000 2.138.888 770000 3 Không yêu cầu 30,800
100 PP2500070200 - Ống đặt nội khí quản 787,500 546.875 196875 308 Không yêu cầu 7,875
101 PP2500070201 - Ống lưu mẫu Cryo 46,670,000 32.409.722 11667500 61 Không yêu cầu 466,700
102 PP2500070202 - Ống ly tâm đáy nhọn 5,600,000 3.888.888 1400000 12 Không yêu cầu 56,000
103 PP2500070203 - Ống mao quản 9,240,000 6.416.666 2310000 123 Không yêu cầu 92,400
104 PP2500070204 - Ống nghiệm chân không EDTA K3 8,400,000 5.833.333 2100000 1849 Không yêu cầu 84,000
105 PP2500070205 - Ống nghiệm EDTA K2 25,200,000 17.500.000 6300000 1602 Không yêu cầu 252,000
106 PP2500070206 - Ống nghiệm Heparin 24,570,000 17.062.500 6142500 462 Không yêu cầu 245,700
107 PP2500070207 - Ống nghiệm Serum 11,025,000 7.656.250 2756250 308 Không yêu cầu 110,250
108 PP2500070208 - Ống nghiệm thủy tinh 27,500,000 19.097.222 6875000 493 Không yêu cầu 275,000
109 PP2500070209 - Ống Samplecup 5,880,000 4.083.333 1470000 308 Không yêu cầu 58,800
110 PP2500070210 - Pipet pasteur 2,690,000 1.868.055 672500 369 Không yêu 26,900
111 PP2500070211 - Que cấy nhựa đầu tròn 11,400,000 7.916.666 2850000 1 Không yêu cầu 114,000
112 PP2500070212 - Que cấy vi sinh đầu tròn 700,000 486.111 175000 1 Không yêu cầu 7,000
113 PP2500070213 - Que cấy vi sinh đầu tròn 700,000 486.111 175000 1 Không yêu cầu 7,000
114 PP2500070214 - Que cấy vi sinh đầu tròn 700,000 486.111 175000 18 Không yêu cầu 7,000
115 PP2500070215 - Que thử đường huyết U-right TD-4265 37,611,000 26.118.750 9402750 1 Không yêu cầu 376,110
116 PP2500070216 - Que thử nước tiểu UrineRS 10 thông số 9,828,000 6.825.000 2457000 1 Không yêu cầu 98,280
117 PP2500070217 - Que thử nước tiểu UrineRS 13 thông số 18,900,000 13.125.000 4725000 739 Không yêu 189,000
118 PP2500070218 - Tấm lót đa năng 99,540,000 69.125.000 24885000 12 Không yêu cầu 995,400
119 PP2500070219 - Tấm trải nilon vô trùng 2,709,000 1.881.250 677250 3 Không yêu cầu 27,090
120 PP2500070220 - Test HBsAb 992,250 689.062 248062.5 49 Không yêu cầu 9,923
121 PP2500070221 - Test Abon HIV 1/2 Human Immunodeficiency Virus Rapic Test Device + dd đêm 18,400,000 12.777.777 4600000 49 Không yêu cầu 184,000
122 PP2500070222 - Test Bioline HIV 1/2-3.0 + dd đệm 40,000,000 27.777.777 10000000 9 Không yêu 400,000
123 PP2500070223 - Test Cryptococcus neoformans (Cryptococcal Antigen Rapid) 22,500,000 15.625.000 5625000 49 Không yêu cầu 225,000
124 PP2500070224 - Test dụng cụ 24,000,000 16.666.666 6000000 184 Không yêu cầu 240,000
125 PP2500070225 - Test HBsAg 37,800,000 26.250.000 9450000 184 Không yêu cầu 378,000
126 PP2500070226 - Test HCV+dung dich đệm 44,100,000 30.625.000 11025000 135 Không yêu cầu 441,000
127 PP2500070227 - Test HIV Determin1/2 92,400,000 64.166.666 23100000 12 Không yêu cầu 924,000
128 PP2500070228 - Test lò hấp (Boiwe dick test) 8,400,000 5.833.333 2100000 24 Không yêu cầu 84,000
129 PP2500070229 - Test sốt rét + dung dịch đệm 10,800,000 7.500.000 2700000 30 Không yêu cầu 108,000
130 PP2500070230 - Test sốt xuất huyết IgG/IgM+dung dịch đệm 22,500,000 15.625.000 5625000 30 Không yêu cầu 225,000
131 PP2500070231 - Test sốt xuất huyết NS1+dung dịch đệm 22,500,000 15.625.000 5625000 6 Không yêu cầu 225,000
132 PP2500070232 - Test thử thai 373,300 259.236 93325 9 Không yêu cầu 3,733
133 PP2500070233 - Test Toxoplasma + dung dịch đệm 14,490,000 10.062.500 3622500 24 Không yêu 144,900
134 PP2500070234 - Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Na, K, iCa), sinh hoá (Glucose), huyết học (Hct, Hgb), khí máu (pH, PCO2 , P02, TCO2, HCO3, BE, SO2) 78,000,000 54.166.666 19500000 9 Không yêu cầu 780,000
135 PP2500070235 - Túi cho ăn qua sonde (Túi truyền thức ăn cho bệnh nhân qua Sonde dạ dày) 5,024,250 3.489.062 1256062.5 1 Không yêu cầu 50,243
136 PP2500070236 - Túi cứu thương 4,000,000 2.777.777 1000000 739 Không yêu cầu 40,000
137 PP2500070237 - Túi đựng nước tiểu 86,940,000 60.375.000 21735000 1 Không yêu cầu 869,400
138 PP2500070238 - Túi ép dẹp 8,500,000 5.902.777 2125000 1 Không yêu cầu 85,000
139 PP2500070239 - Túi ép dẹp 25,200,000 17.500.000 6300000 1 Không yêu cầu 252,000
140 PP2500070240 - Túi ép phồng 13,266,000 9.212.500 3316500 1 Không yêu cầu 132,660
141 PP2500070241 - Túi ép phồng 13,440,000 9.333.333 3360000 3 Không yêu cầu 134,400
142 PP2500070242 - Xăng có lỗ 289,800 201.250 72450 1 Không yêu cầu 2,898
143 PP2500070243 - Xăng có lỗ 138,600 96.250 34650 6 Không yêu cầu 1,386
144 PP2500070244 - Xăng không lỗ 483,000 335.416 120750 1 Không yêu cầu 4,830
145 PP2500070245 - ADA control 6,300,000 4.375.000 1575000 1 Không yêu cầu 63,000
146 PP2500070246 - ADA reagent (Adenosine deminaseassay) 12,600,000 8.750.000 3150000 1 Không yêu cầu 126,000
147 PP2500070247 - ADA Calibrator 18,000,000 12.500.000 4500000 1 Không yêu cầu 180,000
148 PP2500070248 - Lactate 21,000,000 14.583.333 5250000 1 Không yêu cầu 210,000
149 PP2500070249 - Alcohol 3% 2,100,000 1.458.333 525000 1 Không yêu cầu 21,000
150 PP2500070250 - Amikacin 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
151 PP2500070251 - Amoxicillin 525,000 364.583 131250 1 Không yêu cầu 5,250
152 PP2500070252 - Amoxicillin/Clavulanic Acid 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
153 PP2500070253 - Amoxicillin/Sulbactam 525,000 364.583 131250 1 Không yêu cầu 5,250
154 PP2500070254 - Ampiciline 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
155 PP2500070255 - API 20E Regent kit 6 amp + Phần mềm đọc kết quả 12,320,000 8.555.555 3080000 1 Không yêu cầu 123,200
156 PP2500070256 - API 20E-25 Strip + Phần mềm đọc kết quả 41,360,000 28.722.222 10340000 1 Không yêu cầu 413,600
157 PP2500070257 - Azithromycin 945,000 656.250 236250 15 Không yêu cầu 9,450
158 PP2500070258 - BA 90mm 77,175,000 53.593.750 19293750 7 Không yêu cầu 771,750
159 PP2500070259 - Bile Esculin Agar 10 đĩa/lọ 1,764,000 1.225.000 441000 1 Không yêu cầu 17,640
160 PP2500070260 - Bộ nhuộm vi sinh Gram: Crystal violet 100ml + Lugol 100ml + Alcohol 95% 100ml + Safranine100ml 5,400,000 3.750.000 1350000 1 Không yêu cầu 54,000
161 PP2500070261 - CAXV 90mm 11,000,000 7.638.888 2750000 1 Không yêu cầu 110,000
162 PP2500070262 - Cefaclor 525,000 364.583 131250 1 Không yêu cầu 5,250
163 PP2500070263 - Cefepime 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
164 PP2500070264 - Cefoperazone 735,000 510.416 183750 1 Không yêu cầu 7,350
165 PP2500070265 - Cefotaxime 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
166 PP2500070266 - Cefotaxime/Clavulanic Acid 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
167 PP2500070267 - Cefoxitin 945,000 656.250 236250 1 Không yêu 9,450
168 PP2500070268 - Ceftazidim 945,000 656.250 236250 1 Không yêu cầu 9,450
169 PP2500070269 - Ceftazidime/Clavulanic Acid 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
170 PP2500070270 - Ceftriaxone 1,050,000 729.166 262500 1 Không yêu cầu 10,500
171 PP2500070271 - Cefuroxime 1,050,000 729.166 262500 46 Không yêu cầu 10,500
172 PP2500070272 - Chai cấy máu BHI 2 phase 63,000,000 43.750.000 15750000 36 Không yêu cầu 630,000
173 PP2500070273 - Chai cấy máu hiếu khí (Tự động) 63,000,000 43.750.000 15750000 1 Không yêu cầu 630,000
174 PP2500070274 - Chloramphenicol 525,000 364.583 131250 1 Không yêu 5,250
175 PP2500070275 - Ciprofloxacin 1,050,000 729.166 262500 1 Không yêu cầu 10,500
176 PP2500070276 - Clarithromycin 420,000 291.666 105000 1 Không yêu cầu 4,200
177 PP2500070277 - Clindamycin 735,000 510.416 183750 1 Không yêu cầu 7,350
178 PP2500070278 - Colistin 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
179 PP2500070279 - Đĩa giấy Bacitracin (A) 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
180 PP2500070280 - Đĩa giấy Novobiocin 1,050,000 729.166 262500 1 Không yêu cầu 10,500
181 PP2500070281 - Đĩa giấy Optochin(P) 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
182 PP2500070282 - Đĩa giấy Oxidase 1,890,000 1.312.500 472500 1 Không yêu cầu 18,900
183 PP2500070283 - Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5 1,575,000 1.093.750 393750 1 Không yêu cầu 15,750
184 PP2500070284 - Doxycycline 1,050,000 729.166 262500 1 Không yêu cầu 10,500
185 PP2500070285 - Erythromycin 945,000 656.250 236250 1 Không yêu cầu 9,450
186 PP2500070286 - Gentamycin 1,050,000 729.166 262500 1 Không yêu cầu 10,500
187 PP2500070287 - HydrogenPeroxide(HO) 1,890,000 1.312.500 472500 1 Không yêu cầu 18,900
188 PP2500070288 - Imipenem 840,000 583.333 210000 11 Không yêu cầu 8,400
189 PP2500070289 - KIA 11,340,000 7.875.000 2835000 1 Không yêu 113,400
190 PP2500070290 - KOH 378,000 262.500 94500 1 Không yêu cầu 3,780
191 PP2500070291 - Levofloxacin 945,000 656.250 236250 1 Không yêu cầu 9,450
192 PP2500070292 - Linezolid 735,000 510.416 183750 15 Không yêu cầu 7,350
193 PP2500070293 - Lọ lấy mẫu vô trùng 1,050,000 729.166 262500 11 Không yêu cầu 10,500
194 PP2500070294 - MC 90mm 59,850,000 41.562.500 14962500 1 Không yêu cầu 598,500
195 PP2500070295 - Meropenem 735,000 510.416 183750 5 Không yêu cầu 7,350
196 PP2500070296 - MHA 90mm 28,350,000 19.687.500 7087500 11 Không yêu cầu 283,500
197 PP2500070297 - Môi trường di động Motility 18,900,000 13.125.000 4725000 6 Không yêu cầu 189,000
198 PP2500070298 - Môi trường dung nạp TBS 6,5% NaCl 6,5% 10 lọ/hộp 1,470,000 1.020.833 367500 1 Không yêu cầu 14,700
199 PP2500070299 - MSA 90mm 26,250,000 18.229.166 6562500 1 Không yêu cầu 262,500
200 PP2500070300 - NalidixicAcid 525,000 364.583 131250 1 Không yêu cầu 5,250
201 PP2500070301 - Netilmicin 525,000 364.583 131250 1 Không yêu cầu 5,250
202 PP2500070302 - Nigrosin (Mực tàu) 3,024,000 2.100.000 756000 1 Không yêu cầu 30,240
203 PP2500070303 - Nitrofurantoin 300μg 735,000 510.416 183750 15 Không yêu cầu 7,350
204 PP2500070304 - NK- coagulasetest (Huyết tương thỏ đông khô) 26,250,000 18.229.166 6562500 46 Không yêu cầu 262,500
205 PP2500070305 - Nước muối sinh lý vô trùng NS 0,85% 11,025,000 7.656.250 2756250 1 Không yêu cầu 110,250
206 PP2500070306 - Ofloxacin 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
207 PP2500070307 - Oxacillin 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
208 PP2500070308 - Parafin 1,584,000 1.100.000 396000 1 Không yêu cầu 15,840
209 PP2500070309 - Pefloxacin 525,000 364.583 131250 1 Không yêu cầu 5,250
210 PP2500070310 - Penicillin 735,000 510.416 183750 1 Không yêu 7,350
211 PP2500070311 - Piperacillin/Tazobactam 525,000 364.583 131250 80 Không yêu cầu 5,250
212 PP2500070312 - Pipet pasteur 6,423,300 4.460.625 1605825 1 Không yêu cầu 64,233
213 PP2500070313 - Polymyxin B 735,000 510.416 183750 1 Không yêu cầu 7,350
214 PP2500070314 - Rifampicin 735,000 510.416 183750 9 Không yêu cầu 7,350
215 PP2500070315 - SAB 90 mm 47,250,000 32.812.500 11812500 11 Không yêu cầu 472,500
216 PP2500070316 - Simon Citrate Agar 18,900,000 13.125.000 4725000 1 Không yêu cầu 189,000
217 PP2500070317 - SS 90mm 4,725,000 3.281.250 1181250 1 Không yêu cầu 47,250
218 PP2500070318 - Streptomycin 630,000 437.500 157500 1 Không yêu cầu 6,300
219 PP2500070319 - Sufamethoxazole/Trimethoprim 630,000 437.500 157500 30 Không yêu cầu 6,300
220 PP2500070320 - Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm 2,100,000 1.458.333 525000 92 Không yêu cầu 21,000
221 PP2500070321 - Tăm bông phết kháng sinh đồ 6,300,000 4.375.000 1575000 1 Không yêu cầu 63,000
222 PP2500070322 - Teicoplanin 735,000 510.416 183750 1 Không yêu cầu 7,350
223 PP2500070323 - Tetracyline 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
224 PP2500070324 - Ticarcillin/Clavulanic Acid 525,000 364.583 131250 1 Không yêu cầu 5,250
225 PP2500070325 - Tobramycin 630,000 437.500 157500 61 Không yêu 6,300
226 PP2500070326 - Tube giữ chủng (BHI 20% glyceron) 21,000,000 14.583.333 5250000 246 Không yêu cầu 210,000
227 PP2500070327 - Ống nghiệm vô trùng 20,000,000 13.888.888 5000000 1 Không yêu cầu 200,000
228 PP2500070328 - Vancomycin 840,000 583.333 210000 1 Không yêu cầu 8,400
229 PP2500070329 - Anti A 2,989,875 2.076.302 747468.75 1 Không yêu cầu 29,899
230 PP2500070330 - Anti B 2,989,875 2.076.302 747468.75 1 Không yêu cầu 29,899
231 PP2500070331 - Anti AB 2,989,875 2.076.302 747468.75 1 Không yêu cầu 29,899
232 PP2500070332 - Anti D 5,180,175 3.597.343 1295043.75 1 Không yêu cầu 51,802
233 PP2500070333 - DD AHG 6,930,000 4.812.500 1732500 1 Không yêu cầu 69,300
234 PP2500070334 - Dung dịch SCANLISS 6,500,000 4.513.888 1625000 3 Không yêu cầu 65,000
235 PP2500070335 - ABX Miniclean 42,400,000 29.444.444 10600000 2 Không yêu cầu 424,000
236 PP2500070336 - ABX Minidil 57,600,000 40.000.000 14400000 1 Không yêu cầu 576,000
237 PP2500070337 - ABX Minilyse 33,800,000 23.472.222 8450000 1 Không yêu cầu 338,000
238 PP2500070338 - ABX Nimoclair 3,600,000 2.500.000 900000 1 Không yêu cầu 36,000
239 PP2500070339 - DD phá hồng cầu Neo-Lyse C 7,140,000 4.958.333 1785000 1 Không yêu cầu 71,400
240 PP2500070340 - DD dịch rửa NEO-DetergentC 7,480,000 5.194.444 1870000 1 Không yêu 74,800
241 PP2500070341 - DD rửa kim Neo-Clearn 50 3,800,000 2.638.888 950000 1 Không yêu cầu 38,000
242 PP2500070342 - DD pha loãng Neo-Diluent C 16,400,000 11.388.888 4100000 1 Không yêu cầu 164,000
243 PP2500070343 - Acid Uric 15,505,000 10.767.361 3876250 1 Không yêu cầu 155,050
244 PP2500070344 - ALB 440 6,720,000 4.666.666 1680000 1 Không yêu cầu 67,200
245 PP2500070345 - ALP 110 1,500,000 1.041.666 375000 1 Không yêu cầu 15,000
246 PP2500070346 - ALT/GPT 330 22,568,000 15.672.222 5642000 1 Không yêu cầu 225,680
247 PP2500070347 - AMY 110 5,701,500 3.959.375 1425375 1 Không yêu cầu 57,015
248 PP2500070348 - AST/GOT 330 21,840,000 15.166.666 5460000 1 Không yêu cầu 218,400
249 PP2500070349 - BIL D 330 11,007,500 7.644.097 2751875 1 Không yêu cầu 110,075
250 PP2500070350 - BilirubinT 330 11,007,500 7.644.097 2751875 1 Không yêu cầu 110,075
251 PP2500070351 - Ca 120 2,000,000 1.388.888 500000 1 Không yêu cầu 20,000
252 PP2500070352 - ChoL 440 14,406,000 10.004.166 3601500 1 Không yêu cầu 144,060
253 PP2500070353 - CK 110 18,621,000 12.931.250 4655250 1 Không yêu cầu 186,210
254 PP2500070354 - CK MB 110 29,544,000 20.516.666 7386000 1 Không yêu cầu 295,440
255 PP2500070355 - CL 120 3,450,000 2.395.833 862500 2 Không yêu cầu 34,500
256 PP2500070356 - CREA 275 20,317,500 14.109.375 5079375 1 Không yêu cầu 203,175
257 PP2500070357 - CRP - HS 184,380,000 128.041.666 46095000 1 Không yêu cầu 1,843,800
258 PP2500070358 - CRP CAL SH 28,800,000 20.000.000 7200000 1 Không yêu cầu 288,000
259 PP2500070359 - CRP CON H 9,070,000 6.298.611 2267500 1 Không yêu cầu 90,700
260 PP2500070360 - CRP CON L 8,740,000 6.069.444 2185000 1 Không yêu cầu 87,400
261 PP2500070361 - Fe 125 1,596,000 1.108.333 399000 1 Không yêu cầu 15,960
262 PP2500070362 - GGT 110 11,820,000 8.208.333 2955000 1 Không yêu cầu 118,200
263 PP2500070363 - Glucose 8,820,000 6.125.000 2205000 1 Không yêu cầu 88,200
264 PP2500070364 - HDL C 115,500,000 80.208.333 28875000 1 Không yêu cầu 1,155,000
265 PP2500070365 - HDL/LDL cal 18,018,000 12.512.500 4504500 1 Không yêu cầu 180,180
266 PP2500070366 - LDH 110 4,200,000 2.916.666 1050000 3 Không yêu cầu 42,000
267 PP2500070367 - LDL C 80 227,850,000 158.229.166 56962500 1 Không yêu cầu 2,278,500
268 PP2500070368 - LIP 110 20,020,000 13.902.777 5005000 1 Không yêu cầu 200,200
269 PP2500070369 - MAL 10,606,000 7.365.277 2651500 2 Không yêu cầu 106,060
270 PP2500070370 - Mg 88 53,865,000 37.406.250 13466250 1 Không yêu cầu 538,650
271 PP2500070371 - MP 4,800,000 3.333.333 1200000 1 Không yêu cầu 48,000
272 PP2500070372 - Phos 120 2,400,000 1.666.666 600000 1 Không yêu cầu 24,000
273 PP2500070373 - TG 440 31,867,500 22.130.208 7966875 1 Không yêu cầu 318,675
274 PP2500070374 - TP 440 10,450,000 7.256.944 2612500 1 Không yêu cầu 104,500
275 PP2500070375 - UIBC 125 1,600,000 1.111.111 400000 2 Không yêu cầu 16,000
276 PP2500070376 - Urea 275 28,878,500 20.054.513 7219625 2 Không yêu cầu 288,785
277 PP2500070377 - XL Auto wash AC/AL AC 85,050,000 59.062.500 21262500 1 Không yêu cầu 850,500
278 PP2500070378 - XL Multical 14,560,000 10.111.111 3640000 4 Không yêu cầu 145,600
279 PP2500070379 - XL Wash 79,625,000 55.295.138 19906250 1 Không yêu cầu 796,250
280 PP2500070380 - Erba lyte cleaning solution 24,350,000 16.909.722 6087500 1 Không yêu cầu 243,500
281 PP2500070381 - Erba lyte Ca QC solution 17,045,000 11.836.805 4261250 1 Không yêu cầu 170,450
282 PP2500070382 - Erba lyte Ca electrodeFill solution 15,540,000 10.791.666 3885000 3 Không yêu cầu 155,400
283 PP2500070383 - Erba lyte ca reagent pack (Na/K/Cl/Ca) (pack) 457,650,000 317.812.500 114412500 1 Không yêu cầu 4,576,500
284 PP2500070384 - Erba lyte electrodefill solution 15,060,000 10.458.333 3765000 1 Không yêu cầu 150,600
285 PP2500070385 - Erba lyte Na conditioner 26,785,000 18.600.694 6696250 1 Không yêu 267,850
286 PP2500070386 - Erba lyte Na&Cl&PH electrodefill solution 10,815,000 7.510.416 2703750 1 Không yêu cầu 108,150
287 PP2500070387 - Erba lyte referenceElectrodeFill Solution 15,540,000 10.791.666 3885000 1 Không yêu cầu 155,400
288 PP2500070388 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức 2 26,680,000 18.527.777 6670000 1 Không yêu cầu 266,800
289 PP2500070389 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa , mức 3 26,680,000 18.527.777 6670000 1 Không yêu cầu 266,800
290 PP2500070390 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu, mức 2 50,634,000 35.162.500 12658500 1 Không yêu 506,340
291 PP2500070391 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu, mức 3 50,634,000 35.162.500 12658500 1 Không yêu cầu 506,340
292 PP2500070392 - Hóa chất nội kiểm bộ mỡ, mức 2 16,770,000 11.645.833 4192500 1 Không yêu cầu 167,700
293 PP2500070393 - Hóa chất nội kiểm bộ mỡ, mức 3 16,770,000 11.645.833 4192500 1 Không yêu cầu 167,700
294 PP2500070394 - Hóa chất nội kiểm bộ tim mạch, 3 mức 60,984,000 42.350.000 15246000 1 Không yêu cầu 609,840
295 PP2500070395 - Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu, mức 1 9,520,000 6.611.111 2380000 1 Không yêu cầu 95,200
296 PP2500070396 - Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu, mức 2 9,520,000 6.611.111 2380000 1 Không yêu cầu 95,200
297 PP2500070397 - Hóa chất nội kiểm Huyết học, 3 mức 73,950,000 51.354.166 18487500 1 Không yêu cầu 739,500
298 PP2500070398 - Mẫu nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm định nhóm máu 60,000,000 41.666.666 15000000 1 Không yêu cầu 600,000
299 PP2500070399 - Acid Acetic 540,000 375.000 135000 1 Không yêu cầu 5,400
300 PP2500070400 - Axit linoleic + Vitamin E + Nước hoa hồi + Tocopherol. 4,215,960 2.927.750 1053990 7 Không yêu 42,160
301 PP2500070401 - Bộ thuốc nhuộm vi sinh Ziehl Neelsen: Carbon Fuchsin 0,3% 100ml + Alcohol 3% chai 100 ml + Methylenblue 0,3% 100 ml 45,738,000 31.762.500 11434500 1 Không yêu cầu 457,380
302 PP2500070402 - Brilliant cresyl blue 5,670,000 3.937.500 1417500 6 Không yêu cầu 56,700
303 PP2500070403 - Caustic Soda Flakes (NAOH 99%) 99,000,000 68.750.000 24750000 73 Không yêu cầu 990,000
304 PP2500070404 - Chlorhexidine gluconate 126,378,000 87.762.500 31594500 23 Không yêu cầu 1,263,780
305 PP2500070405 - Chlorhexydine Gluconate 0,5% + Alpha-Terpineol0.5% + E thanol. 45,600,000 31.666.666 11400000 98 Không yêu cầu 456,000
306 PP2500070406 - CloraminB 25% 290,400,000 201.666.666 72600000 1 Không yêu cầu 2,904,000
307 PP2500070407 - Clorine 70% 4,500,000 3.125.000 1125000 21 Không yêu cầu 45,000
308 PP2500070408 - Cồn 70º 7,700,000 5.347.222 1925000 21 Không yêu cầu 77,000
309 PP2500070409 - Cồn 90º 9,625,000 6.684.027 2406250 1 Không yêu cầu 96,250
310 PP2500070410 - Cồn 95º 477,015 331.260 119253.75 1 Không yêu 4,771
311 PP2500070411 - Dầu làm bóng chống rỉ sét dụng cụ 7,920,000 5.500.000 1980000 1 Không yêu cầu 79,200
312 PP2500070412 - Dầu soi kính hiển vi (Immersion oil) 2,000,000 1.388.888 500000 4 Không yêu cầu 20,000
313 PP2500070413 - Didecyldimethylammonium Chloride + Chlorhexidine Digluconate + Chất hoạt động bề mặt không ion + Chất tạo màu, mùi, các thành phần khác. 31,101,525 21.598.281 7775381.25 10 Không yêu cầu 311,016
314 PP2500070414 - Didecyldimethylammonium Chloride + Chlorhexidine Digluconate + Ethanol,... 67,526,340 46.893.291 16881585 221 Không yêu cầu 675,264
315 PP2500070415 - Dung dịch Natriclorid sát trùng vết thương 0,9 %. 37,800,000 26.250.000 9450000 1 Không yêu cầu 378,000
316 PP2500070416 - Gel điện tim 92,400 64.166 23100 1 Không yêu cầu 924
317 PP2500070417 - Gel bôi trơn (Chlorhexidine + Degluconate + Methyl Hydroxybenzoate) 1,930,110 1.340.354 482527.5 1 Không yêu cầu 19,302
318 PP2500070418 - Gel siêu âm 4,677,750 3.248.437 1169437.5 1 Không yêu cầu 46,778
319 PP2500070419 - Giemsa cốt 5,259,240 3.652.250 1314810 1 Không yêu cầu 52,593
320 PP2500070420 - Glycerin 3,520,000 2.444.444 880000 1 Không yêu cầu 35,200
321 PP2500070421 - Hexamethyldisiloxane + Isooctane+ Acrylate Terpolymer + Polyphenylmethylsiloxane Copolymer. 4,800,000 3.333.333 1200000 1 Không yêu cầu 48,000
322 PP2500070422 - Hóa chất rửa Film X-Quang 25,350,000 17.604.166 6337500 462 Không yêu cầu 253,500
323 PP2500070423 - Javen 10% 82,500,000 57.291.666 20625000 23 Không yêu cầu 825,000
324 PP2500070424 - Nước oxy già 3% 1,596,000 1.108.333 399000 3 Không yêu cầu 15,960
325 PP2500070425 - Ortho-Phthaldehyde: 0,55% và thành phần trơ: 99,45% 72,000,000 50.000.000 18000000 5 Không yêu cầu 720,000
326 PP2500070426 - Permethrin 50% + Phụ gia chai 1 lít 39,600,000 27.500.000 9900000 14 Không yêu cầu 396,000
327 PP2500070427 - Phèn kép (Phèn chua) 62,400,000 43.333.333 15600000 11 Không yêu 624,000
328 PP2500070428 - Poly Aluminium Chloride (PAC 31%) 68,400,000 47.500.000 17100000 24 Không yêu cầu 684,000
329 PP2500070429 - Povidine10% 10,416,000 7.233.333 2604000 1 Không yêu cầu 104,160
330 PP2500070430 - Tinh dầu sả nguyên chất 4,000,000 2.777.777 1000000 1 Không yêu cầu 40,000
331 PP2500070431 - Vaselin 2,400,000 1.666.666 600000 59 Không yêu cầu 24,000
332 PP2500070432 - Vaselin 10 g 19,642,500 13.640.625 4910625 1 Không yêu cầu 196,425
333 PP2500070433 - Bình dẫn lưu màng phổi thủy tinh có dây có nắp 2.000 ml 2,000,000 1.388.888 500000 1 Không yêu cầu 20,000
334 PP2500070434 - Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi) 2,400,000 1.666.666 600000 1 Không yêu cầu 24,000
335 PP2500070435 - Bộ đo huyết áp xâm lấn 2,250,000 1.562.500 562500 1 Không yêu cầu 22,500
336 PP2500070436 - Bộ khám ngũ quan 2,200,000 1.527.777 550000 1 Không yêu cầu 22,000
337 PP2500070437 - Bộ nẹp gỗ:- 22cm(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 30(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 35(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 40(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 45(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 50(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 60(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 70(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 80(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 118(Dài)x 6(Rộng) x 1(Dày) cm 2,600,000 1.805.555 650000 1 Không yêu cầu 26,000
338 PP2500070438 - Bộ rửa dạ dày 315,000 218.750 78750 1 Không yêu cầu 3,150
339 PP2500070439 - Bóng đèn cực tím 4,050,000 2.812.500 1012500 1 Không yêu cầu 40,500
340 PP2500070440 - Bóng đèn đặt nội khí quản 2,500,000 1.736.111 625000 12 Không yêu cầu 25,000
341 PP2500070441 - Ca nhựa 2,000,000 1.388.888 500000 1 Không yêu cầu 20,000
342 PP2500070442 - Cán dao số 3 200,000 138.888 50000 1 Không yêu cầu 2,000
343 PP2500070443 - Cán dao số 4 400,000 277.777 100000 1 Không yêu cầu 4,000
344 PP2500070444 - Cân sức khỏe 11,960,000 8.305.555 2990000 2 Không yêu cầu 119,600
345 PP2500070445 - Chén inox 2,200,000 1.527.777 550000 1 Không yêu cầu 22,000
346 PP2500070446 - Cốc thủy tinh có mỏ 100,000 69.444 25000 1 Không yêu cầu 1,000
347 PP2500070447 - Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn) 660,000 458.333 165000 1 Không yêu cầu 6,600
348 PP2500070448 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn 8,800,000 6.111.111 2200000 1 Không yêu cầu 88,000
349 PP2500070449 - Đồng hồ oxy 3,500,000 2.430.555 875000 1 Không yêu cầu 35,000
350 PP2500070450 - Gậy chống 3 chân 3,600,000 2.500.000 900000 1 Không yêu cầu 36,000
351 PP2500070451 - Ghế bô vệ sinh 4,000,000 2.777.777 1000000 1 Không yêu cầu 40,000
352 PP2500070452 - Giá đựng ống ly tâm Falcon 50 ml 180,000 125.000 45000 1 Không yêu cầu 1,800
353 PP2500070453 - Gía Inox đựng bệnh phẩm 600,000 416.666 150000 1 Không yêu cầu 6,000
354 PP2500070454 - Gối hơi chống loét 3,300,000 2.291.666 825000 1 Không yêu cầu 33,000
355 PP2500070455 - Hộp đựng bệnh phẩm 9,900,000 6.875.000 2475000 1 Không yêu cầu 99,000
356 PP2500070456 - Hộp đựng tiêu bản 784,000 544.444 196000 3 Không yêu cầu 7,840
357 PP2500070457 - Hộp gòn 3,900,000 2.708.333 975000 1 Không yêu 39,000
358 PP2500070458 - Hộp gòn 888,000 616.666 222000 1 Không yêu cầu 8,880
359 PP2500070459 - Kéo thẳng mũi nhọn 1,470,000 1.020.833 367500 3 Không yêu cầu 14,700
360 PP2500070460 - Khay chử nhật 6,500,000 4.513.888 1625000 1 Không yêu cầu 65,000
361 PP2500070461 - Khung tập đi 2,940,000 2.041.666 735000 1 Không yêu cầu 29,400
362 PP2500070462 - Kìm kẹp kim 1,505,000 1.045.138 376250 1 Không yêu cầu 15,050
363 PP2500070463 - Máy đo huyết áp cổ tay tự động 21,000,000 14.583.333 5250000 1 Không yêu cầu 210,000
364 PP2500070464 - Bộ đo huyết áp cơ có ống nghe 6,300,000 4.375.000 1575000 1 Không yêu cầu 63,000
365 PP2500070465 - Máy nghiền thuốc 1,760,000 1.222.222 440000 1 Không yêu cầu 17,600
366 PP2500070466 - Máy soi tĩnh mạch 12,000,000 8.333.333 3000000 1 Không yêu cầu 120,000
367 PP2500070467 - Máy test đường huyết tại giường 6,750,000 4.687.500 1687500 1 Không yêu cầu 67,500
368 PP2500070468 - Nạng nách 1,850,000 1.284.722 462500 1 Không yêu cầu 18,500
369 PP2500070469 - Nhiệt ẩm kế 1,808,000 1.255.555 452000 1 Không yêu cầu 18,080
370 PP2500070470 - Nhiệt kế hồng ngoại đo trán 10,500,000 7.291.666 2625000 1 Không yêu cầu 105,000
371 PP2500070471 - Nhiệt kế tủ lạnh 700,000 486.111 175000 1 Không yêu cầu 7,000
372 PP2500070472 - Ống nghe y tế 9,450,000 6.562.500 2362500 1 Không yêu 94,500
373 PP2500070473 - Panh thẳng có mấu 1,500,000 1.041.666 375000 1 Không yêu cầu 15,000
374 PP2500070474 - Panh thẳng không mấu 1,500,000 1.041.666 375000 1 Không yêu cầu 15,000
375 PP2500070475 - Tủ đựng dụng cụ 20,800,000 14.444.444 5200000 1 Không yêu cầu 208,000
376 PP2500070476 - Xe đẩy cấp phát thuốc 13,600,000 9.444.444 3400000 1 Không yêu cầu 136,000
377 PP2500070477 - Xe đẩy dụng cụ cấp cứu 96,000,000 66.666.666 24000000 1 Không yêu cầu 960,000
378 PP2500070478 - Xe lăn đẩy bệnh nhân ngồi 39,600,000 27.500.000 9900000 1 Không yêu cầu 396,000
Áp kế đo áp lực dịch não tủy (Áp kế Clause)
Mã phần lô PP2500070101
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.395.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4462500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500070102
Giá từng phần lô 3,938,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.735.277
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984700
Năng lực sản xuất hàng hóa 530
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,388
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2500070103
Giá từng phần lô 3,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.236.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805000
Năng lực sản xuất hàng hóa 215
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Băng keo chỉ thị màu
Mã phần lô PP2500070104
Giá từng phần lô 597,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,975
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Băng keo cố định kim luồn
Mã phần lô PP2500070105
Giá từng phần lô 12,967,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.005.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3241875
Năng lực sản xuất hàng hóa 585
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,675
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Băng keo giấy
Mã phần lô PP2500070106
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3937500
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2500070107
Giá từng phần lô 22,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.494.791
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5578125
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,125
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Băng phim dính y tế trong suốt
Mã phần lô PP2500070108
Giá từng phần lô 483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2500070109
Giá từng phần lô 661,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165375
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500070110
Giá từng phần lô 698,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.895
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174562.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,983
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bao đầu dò siêu âm
Mã phần lô PP2500070111
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bao rác y tế đen
Mã phần lô PP2500070112
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bao rác y tế vàng
Mã phần lô PP2500070113
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.888.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bao rác y tế vàng
Mã phần lô PP2500070114
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bao rác y tế xanh
Mã phần lô PP2500070115
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bao rác y tế xanh
Mã phần lô PP2500070116
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bao tóc y tê
Mã phần lô PP2500070117
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1228500
Năng lực sản xuất hàng hóa 320
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bầu xông khí dung cho máy thở
Mã phần lô PP2500070118
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bộ catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500070119
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bô tiểu nam
Mã phần lô PP2500070120
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bô tiểu nữ
Mã phần lô PP2500070121
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bơm kim tiêm Insulin sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500070122
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10080000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1972
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500070123
Giá từng phần lô 20,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.975.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5031250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1541
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500070124
Giá từng phần lô 3,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999000
Năng lực sản xuất hàng hóa 456
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,960
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500070125
Giá từng phần lô 27,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.923.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6812500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3082
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bơm tiêm cho ăn
Mã phần lô PP2500070126
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2520000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500070127
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bơm tiêm khí máu động mạch
Mã phần lô PP2500070128
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bơm tiêm không kim
Mã phần lô PP2500070129
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1312500
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bông gòn
Mã phần lô PP2500070130
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.106.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3638250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bông gòn
Mã phần lô PP2500070131
Giá từng phần lô 35,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.360.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8769750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,790
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bột bó
Mã phần lô PP2500070132
Giá từng phần lô 357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bougie đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500070133
Giá từng phần lô 4,851,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.368.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1212750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Can đựng vật sắc nhọn
Mã phần lô PP2500070134
Giá từng phần lô 4,331,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.007.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1082812.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,313
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Can đựng vật sắc nhọn
Mã phần lô PP2500070135
Giá từng phần lô 34,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8580000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cannula máy thở
Mã phần lô PP2500070136
Giá từng phần lô 29,698,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.623.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7424550
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,982
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Canuyn mở nội khí quản
Mã phần lô PP2500070137
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1012500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Chỉ Black Silk + kim 2.0
Mã phần lô PP2500070138
Giá từng phần lô 2,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.990.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716625
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,665
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Chỉ nilon + kim khâu da tam giác 2.0
Mã phần lô PP2500070139
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Chỉ nilon + kim khâu da tam giác 3.0
Mã phần lô PP2500070140
Giá từng phần lô 1,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Chỉ silkblack+ kim 3.0
Mã phần lô PP2500070141
Giá từng phần lô 1,528,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.061.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,288
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Chỉ Vicryl 4.0
Mã phần lô PP2500070142
Giá từng phần lô 3,118,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.165.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779625
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Co nối ống nội khí quản
Mã phần lô PP2500070143
Giá từng phần lô 4,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.038.194
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1093750
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,750
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Đai số 8
Mã phần lô PP2500070144
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1575000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2500070145
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412500
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2500070146
Giá từng phần lô 2,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.761.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,360
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Đầu dao cắt đốt điện cao tần
Mã phần lô PP2500070147
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1968750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây cho ăn có nắp
Mã phần lô PP2500070148
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây cố định cổ chân
Mã phần lô PP2500070149
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.822.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây cố định cổ tay
Mã phần lô PP2500070150
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.822.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây cố định ngang ngực
Mã phần lô PP2500070151
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây hút đàm
Mã phần lô PP2500070152
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1575000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây hút đờm kín
Mã phần lô PP2500070153
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.015.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2165625
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây máy thở HT 50
Mã phần lô PP2500070154
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18742500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500070155
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây nối oxy
Mã phần lô PP2500070156
Giá từng phần lô 2,614,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653625
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,145
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2500070157
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.229.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4042500
Năng lực sản xuất hàng hóa 135
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây thông tiểu 1 nhánh
Mã phần lô PP2500070158
Giá từng phần lô 2,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500070159
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500070160
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35437500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây truyền dịch tránh ánh sáng
Mã phần lô PP2500070161
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.828.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1378125
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500070162
Giá từng phần lô 2,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635250
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,410
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500070163
Giá từng phần lô 303,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.729
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75862.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,035
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dụng cụ chắn lưỡi Airway
Mã phần lô PP2500070164
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70875
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Film X-Quang
Mã phần lô PP2500070165
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.888.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Film X-Quang kỹ thuật số
Mã phần lô PP2500070166
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5040000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Gạc mét
Mã phần lô PP2500070167
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4931
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Gạc miếng tiệt trùng
Mã phần lô PP2500070168
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Gạc povidine
Mã phần lô PP2500070169
Giá từng phần lô 6,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.703.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1693125
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,725
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Gạc vaselin
Mã phần lô PP2500070170
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3937500
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Găng tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500070171
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1470000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24657
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Găng tay y tế
Mã phần lô PP2500070172
Giá từng phần lô 537,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2500070173
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500070174
Giá từng phần lô 9,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.504.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2341500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,660
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Giấy in xét nghiệm nước tiểu 13 thông số
Mã phần lô PP2500070175
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Giấy lau kính
Mã phần lô PP2500070176
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Giấy lọc
Mã phần lô PP2500070177
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Giấy y tế
Mã phần lô PP2500070178
Giá từng phần lô 9,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.314.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2273250
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,930
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hộp chia liều thuốc 4 ngăn
Mã phần lô PP2500070179
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hộp chia liều thuốc 7 ngăn
Mã phần lô PP2500070180
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2340000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2500070181
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4882500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12328
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500070182
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Khóa ba ngã có dây
Mã phần lô PP2500070183
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.296.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826875
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500070184
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.902.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2500070185
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1890000
Năng lực sản xuất hàng hóa 431
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Kim lấy máu dùng cho thử đường huyết
Mã phần lô PP2500070186
Giá từng phần lô 1,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.259.027
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453250
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,130
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Kim luồn
Mã phần lô PP2500070187
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1171
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Kim luồn an toàn
Mã phần lô PP2500070188
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.541.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Kim tiêm sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500070189
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Lam kính 7105
Mã phần lô PP2500070190
Giá từng phần lô 8,914,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.190.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2228625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,145
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Lam Lamen
Mã phần lô PP2500070191
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562500
Năng lực sản xuất hàng hóa 277
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500070192
Giá từng phần lô 6,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.265.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1535625
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Lọ lấy sinh phẩm (Lọ đựng phân)
Mã phần lô PP2500070193
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1181250
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2500070194
Giá từng phần lô 554,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Mask máy thở
Mã phần lô PP2500070195
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.979.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2152500
Năng lực sản xuất hàng hóa 104
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,100
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Mask phun khí dung
Mã phần lô PP2500070196
Giá từng phần lô 24,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.118.055
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6162500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Mask thở oxy
Mã phần lô PP2500070197
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Nắp vặn kim luồn
Mã phần lô PP2500070198
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống chữ T cai máy thở
Mã phần lô PP2500070199
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.138.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500070200
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196875
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống lưu mẫu Cryo
Mã phần lô PP2500070201
Giá từng phần lô 46,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.409.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11667500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống ly tâm đáy nhọn
Mã phần lô PP2500070202
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống mao quản
Mã phần lô PP2500070203
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.416.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2310000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống nghiệm chân không EDTA K3
Mã phần lô PP2500070204
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2500070205
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1602
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500070206
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6142500
Năng lực sản xuất hàng hóa 462
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2500070207
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2756250
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống nghiệm thủy tinh
Mã phần lô PP2500070208
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.097.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống Samplecup
Mã phần lô PP2500070209
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1470000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Pipet pasteur
Mã phần lô PP2500070210
Giá từng phần lô 2,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.868.055
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672500
Năng lực sản xuất hàng hóa 369
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,900
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Que cấy nhựa đầu tròn
Mã phần lô PP2500070211
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.916.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Que cấy vi sinh đầu tròn
Mã phần lô PP2500070212
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Que cấy vi sinh đầu tròn
Mã phần lô PP2500070213
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Que cấy vi sinh đầu tròn
Mã phần lô PP2500070214
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Que thử đường huyết U-right TD-4265
Mã phần lô PP2500070215
Giá từng phần lô 37,611,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.118.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9402750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,110
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Que thử nước tiểu UrineRS 10 thông số
Mã phần lô PP2500070216
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2457000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Que thử nước tiểu UrineRS 13 thông số
Mã phần lô PP2500070217
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4725000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Tấm lót đa năng
Mã phần lô PP2500070218
Giá từng phần lô 99,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24885000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Tấm trải nilon vô trùng
Mã phần lô PP2500070219
Giá từng phần lô 2,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.881.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test HBsAb
Mã phần lô PP2500070220
Giá từng phần lô 992,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248062.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,923
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test Abon HIV 1/2 Human Immunodeficiency Virus Rapic Test Device + dd đêm
Mã phần lô PP2500070221
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.777.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test Bioline HIV 1/2-3.0 + dd đệm
Mã phần lô PP2500070222
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test Cryptococcus neoformans (Cryptococcal Antigen Rapid)
Mã phần lô PP2500070223
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test dụng cụ
Mã phần lô PP2500070224
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test HBsAg
Mã phần lô PP2500070225
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test HCV+dung dich đệm
Mã phần lô PP2500070226
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11025000
Năng lực sản xuất hàng hóa 135
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test HIV Determin1/2
Mã phần lô PP2500070227
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.166.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test lò hấp (Boiwe dick test)
Mã phần lô PP2500070228
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test sốt rét + dung dịch đệm
Mã phần lô PP2500070229
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test sốt xuất huyết IgG/IgM+dung dịch đệm
Mã phần lô PP2500070230
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test sốt xuất huyết NS1+dung dịch đệm
Mã phần lô PP2500070231
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test thử thai
Mã phần lô PP2500070232
Giá từng phần lô 373,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93325
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Test Toxoplasma + dung dịch đệm
Mã phần lô PP2500070233
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3622500
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Na, K, iCa), sinh hoá (Glucose), huyết học (Hct, Hgb), khí máu (pH, PCO2 , P02, TCO2, HCO3, BE, SO2)
Mã phần lô PP2500070234
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.166.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Túi cho ăn qua sonde (Túi truyền thức ăn cho bệnh nhân qua Sonde dạ dày)
Mã phần lô PP2500070235
Giá từng phần lô 5,024,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.489.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1256062.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,243
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Túi cứu thương
Mã phần lô PP2500070236
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500070237
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21735000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Túi ép dẹp
Mã phần lô PP2500070238
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.902.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Túi ép dẹp
Mã phần lô PP2500070239
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Túi ép phồng
Mã phần lô PP2500070240
Giá từng phần lô 13,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3316500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,660
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Túi ép phồng
Mã phần lô PP2500070241
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3360000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Xăng có lỗ
Mã phần lô PP2500070242
Giá từng phần lô 289,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Xăng có lỗ
Mã phần lô PP2500070243
Giá từng phần lô 138,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34650
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Xăng không lỗ
Mã phần lô PP2500070244
Giá từng phần lô 483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
ADA control
Mã phần lô PP2500070245
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1575000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
ADA reagent (Adenosine deminaseassay)
Mã phần lô PP2500070246
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
ADA Calibrator
Mã phần lô PP2500070247
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Lactate
Mã phần lô PP2500070248
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Alcohol 3%
Mã phần lô PP2500070249
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Amikacin
Mã phần lô PP2500070250
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Amoxicillin
Mã phần lô PP2500070251
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Amoxicillin/Clavulanic Acid
Mã phần lô PP2500070252
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Amoxicillin/Sulbactam
Mã phần lô PP2500070253
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ampiciline
Mã phần lô PP2500070254
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
API 20E Regent kit 6 amp + Phần mềm đọc kết quả
Mã phần lô PP2500070255
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.555.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3080000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
API 20E-25 Strip + Phần mềm đọc kết quả
Mã phần lô PP2500070256
Giá từng phần lô 41,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10340000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Azithromycin
Mã phần lô PP2500070257
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236250
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
BA 90mm
Mã phần lô PP2500070258
Giá từng phần lô 77,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19293750
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bile Esculin Agar 10 đĩa/lọ
Mã phần lô PP2500070259
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bộ nhuộm vi sinh Gram: Crystal violet 100ml + Lugol 100ml + Alcohol 95% 100ml + Safranine100ml
Mã phần lô PP2500070260
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
CAXV 90mm
Mã phần lô PP2500070261
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.638.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cefaclor
Mã phần lô PP2500070262
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cefepime
Mã phần lô PP2500070263
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cefoperazone
Mã phần lô PP2500070264
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cefotaxime
Mã phần lô PP2500070265
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cefotaxime/Clavulanic Acid
Mã phần lô PP2500070266
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cefoxitin
Mã phần lô PP2500070267
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500070268
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ceftazidime/Clavulanic Acid
Mã phần lô PP2500070269
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ceftriaxone
Mã phần lô PP2500070270
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cefuroxime
Mã phần lô PP2500070271
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262500
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Chai cấy máu BHI 2 phase
Mã phần lô PP2500070272
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Chai cấy máu hiếu khí (Tự động)
Mã phần lô PP2500070273
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Chloramphenicol
Mã phần lô PP2500070274
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500070275
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Clarithromycin
Mã phần lô PP2500070276
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Clindamycin
Mã phần lô PP2500070277
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Colistin
Mã phần lô PP2500070278
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Đĩa giấy Bacitracin (A)
Mã phần lô PP2500070279
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Đĩa giấy Novobiocin
Mã phần lô PP2500070280
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Đĩa giấy Optochin(P)
Mã phần lô PP2500070281
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2500070282
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Độ đục chuẩn Mc Farland 0.5
Mã phần lô PP2500070283
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Doxycycline
Mã phần lô PP2500070284
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Erythromycin
Mã phần lô PP2500070285
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Gentamycin
Mã phần lô PP2500070286
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
HydrogenPeroxide(HO)
Mã phần lô PP2500070287
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Imipenem
Mã phần lô PP2500070288
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
KIA
Mã phần lô PP2500070289
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2835000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
KOH
Mã phần lô PP2500070290
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500070291
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Linezolid
Mã phần lô PP2500070292
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183750
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Lọ lấy mẫu vô trùng
Mã phần lô PP2500070293
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
MC 90mm
Mã phần lô PP2500070294
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14962500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Meropenem
Mã phần lô PP2500070295
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
MHA 90mm
Mã phần lô PP2500070296
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7087500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Môi trường di động Motility
Mã phần lô PP2500070297
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4725000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Môi trường dung nạp TBS 6,5% NaCl 6,5% 10 lọ/hộp
Mã phần lô PP2500070298
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
MSA 90mm
Mã phần lô PP2500070299
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.229.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6562500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
NalidixicAcid
Mã phần lô PP2500070300
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Netilmicin
Mã phần lô PP2500070301
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Nigrosin (Mực tàu)
Mã phần lô PP2500070302
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Nitrofurantoin 300μg
Mã phần lô PP2500070303
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183750
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
NK- coagulasetest (Huyết tương thỏ đông khô)
Mã phần lô PP2500070304
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.229.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6562500
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Nước muối sinh lý vô trùng NS 0,85%
Mã phần lô PP2500070305
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2756250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500070306
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Oxacillin
Mã phần lô PP2500070307
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Parafin
Mã phần lô PP2500070308
Giá từng phần lô 1,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Pefloxacin
Mã phần lô PP2500070309
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Penicillin
Mã phần lô PP2500070310
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Piperacillin/Tazobactam
Mã phần lô PP2500070311
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131250
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Pipet pasteur
Mã phần lô PP2500070312
Giá từng phần lô 6,423,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.460.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1605825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,233
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Polymyxin B
Mã phần lô PP2500070313
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Rifampicin
Mã phần lô PP2500070314
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
SAB 90 mm
Mã phần lô PP2500070315
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11812500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Simon Citrate Agar
Mã phần lô PP2500070316
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4725000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
SS 90mm
Mã phần lô PP2500070317
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1181250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Streptomycin
Mã phần lô PP2500070318
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Sufamethoxazole/Trimethoprim
Mã phần lô PP2500070319
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157500
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500070320
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525000
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Tăm bông phết kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2500070321
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1575000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Teicoplanin
Mã phần lô PP2500070322
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Tetracyline
Mã phần lô PP2500070323
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ticarcillin/Clavulanic Acid
Mã phần lô PP2500070324
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2500070325
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Tube giữ chủng (BHI 20% glyceron)
Mã phần lô PP2500070326
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống nghiệm vô trùng
Mã phần lô PP2500070327
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.888.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Vancomycin
Mã phần lô PP2500070328
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2500070329
Giá từng phần lô 2,989,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.076.302
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747468.75
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,899
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2500070330
Giá từng phần lô 2,989,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.076.302
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747468.75
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,899
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Anti AB
Mã phần lô PP2500070331
Giá từng phần lô 2,989,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.076.302
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747468.75
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,899
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Anti D
Mã phần lô PP2500070332
Giá từng phần lô 5,180,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.597.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1295043.75
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,802
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
DD AHG
Mã phần lô PP2500070333
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1732500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dung dịch SCANLISS
Mã phần lô PP2500070334
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.513.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
ABX Miniclean
Mã phần lô PP2500070335
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
ABX Minidil
Mã phần lô PP2500070336
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
ABX Minilyse
Mã phần lô PP2500070337
Giá từng phần lô 33,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
ABX Nimoclair
Mã phần lô PP2500070338
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
DD phá hồng cầu Neo-Lyse C
Mã phần lô PP2500070339
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1785000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
DD dịch rửa NEO-DetergentC
Mã phần lô PP2500070340
Giá từng phần lô 7,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1870000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
DD rửa kim Neo-Clearn 50
Mã phần lô PP2500070341
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.638.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
DD pha loãng Neo-Diluent C
Mã phần lô PP2500070342
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.388.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Acid Uric
Mã phần lô PP2500070343
Giá từng phần lô 15,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.767.361
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3876250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,050
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
ALB 440
Mã phần lô PP2500070344
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1680000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
ALP 110
Mã phần lô PP2500070345
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
ALT/GPT 330
Mã phần lô PP2500070346
Giá từng phần lô 22,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.672.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5642000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,680
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
AMY 110
Mã phần lô PP2500070347
Giá từng phần lô 5,701,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.959.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1425375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,015
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
AST/GOT 330
Mã phần lô PP2500070348
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.166.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5460000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
BIL D 330
Mã phần lô PP2500070349
Giá từng phần lô 11,007,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.644.097
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2751875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,075
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
BilirubinT 330
Mã phần lô PP2500070350
Giá từng phần lô 11,007,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.644.097
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2751875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,075
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ca 120
Mã phần lô PP2500070351
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
ChoL 440
Mã phần lô PP2500070352
Giá từng phần lô 14,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.004.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3601500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,060
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
CK 110
Mã phần lô PP2500070353
Giá từng phần lô 18,621,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.931.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4655250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,210
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
CK MB 110
Mã phần lô PP2500070354
Giá từng phần lô 29,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.516.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7386000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,440
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
CL 120
Mã phần lô PP2500070355
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.395.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
CREA 275
Mã phần lô PP2500070356
Giá từng phần lô 20,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.109.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5079375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,175
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
CRP - HS
Mã phần lô PP2500070357
Giá từng phần lô 184,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.041.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46095000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
CRP CAL SH
Mã phần lô PP2500070358
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
CRP CON H
Mã phần lô PP2500070359
Giá từng phần lô 9,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.298.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2267500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
CRP CON L
Mã phần lô PP2500070360
Giá từng phần lô 8,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.069.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2185000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Fe 125
Mã phần lô PP2500070361
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
GGT 110
Mã phần lô PP2500070362
Giá từng phần lô 11,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2955000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2500070363
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2205000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
HDL C
Mã phần lô PP2500070364
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
HDL/LDL cal
Mã phần lô PP2500070365
Giá từng phần lô 18,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4504500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
LDH 110
Mã phần lô PP2500070366
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
LDL C 80
Mã phần lô PP2500070367
Giá từng phần lô 227,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.229.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56962500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
LIP 110
Mã phần lô PP2500070368
Giá từng phần lô 20,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.902.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5005000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
MAL
Mã phần lô PP2500070369
Giá từng phần lô 10,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.365.277
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2651500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,060
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Mg 88
Mã phần lô PP2500070370
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13466250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
MP
Mã phần lô PP2500070371
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Phos 120
Mã phần lô PP2500070372
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
TG 440
Mã phần lô PP2500070373
Giá từng phần lô 31,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.130.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7966875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,675
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
TP 440
Mã phần lô PP2500070374
Giá từng phần lô 10,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.256.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2612500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
UIBC 125
Mã phần lô PP2500070375
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Urea 275
Mã phần lô PP2500070376
Giá từng phần lô 28,878,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.054.513
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7219625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,785
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
XL Auto wash AC/AL AC
Mã phần lô PP2500070377
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21262500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
XL Multical
Mã phần lô PP2500070378
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3640000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
XL Wash
Mã phần lô PP2500070379
Giá từng phần lô 79,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.295.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19906250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Erba lyte cleaning solution
Mã phần lô PP2500070380
Giá từng phần lô 24,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6087500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Erba lyte Ca QC solution
Mã phần lô PP2500070381
Giá từng phần lô 17,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.836.805
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4261250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,450
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Erba lyte Ca electrodeFill solution
Mã phần lô PP2500070382
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.791.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3885000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Erba lyte ca reagent pack (Na/K/Cl/Ca) (pack)
Mã phần lô PP2500070383
Giá từng phần lô 457,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114412500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,576,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Erba lyte electrodefill solution
Mã phần lô PP2500070384
Giá từng phần lô 15,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3765000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Erba lyte Na conditioner
Mã phần lô PP2500070385
Giá từng phần lô 26,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6696250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,850
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Erba lyte Na&Cl&PH electrodefill solution
Mã phần lô PP2500070386
Giá từng phần lô 10,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.510.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2703750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,150
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Erba lyte referenceElectrodeFill Solution
Mã phần lô PP2500070387
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.791.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3885000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hóa chất nội kiểm sinh hóa, mức 2
Mã phần lô PP2500070388
Giá từng phần lô 26,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.527.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6670000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hóa chất nội kiểm sinh hóa , mức 3
Mã phần lô PP2500070389
Giá từng phần lô 26,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.527.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6670000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu, mức 2
Mã phần lô PP2500070390
Giá từng phần lô 50,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12658500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,340
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu, mức 3
Mã phần lô PP2500070391
Giá từng phần lô 50,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12658500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,340
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hóa chất nội kiểm bộ mỡ, mức 2
Mã phần lô PP2500070392
Giá từng phần lô 16,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4192500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hóa chất nội kiểm bộ mỡ, mức 3
Mã phần lô PP2500070393
Giá từng phần lô 16,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4192500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hóa chất nội kiểm bộ tim mạch, 3 mức
Mã phần lô PP2500070394
Giá từng phần lô 60,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15246000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,840
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu, mức 1
Mã phần lô PP2500070395
Giá từng phần lô 9,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2380000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu, mức 2
Mã phần lô PP2500070396
Giá từng phần lô 9,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2380000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hóa chất nội kiểm Huyết học, 3 mức
Mã phần lô PP2500070397
Giá từng phần lô 73,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.354.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18487500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Mẫu nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm định nhóm máu
Mã phần lô PP2500070398
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Acid Acetic
Mã phần lô PP2500070399
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Axit linoleic + Vitamin E + Nước hoa hồi + Tocopherol.
Mã phần lô PP2500070400
Giá từng phần lô 4,215,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.927.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1053990
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,160
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bộ thuốc nhuộm vi sinh Ziehl Neelsen: Carbon Fuchsin 0,3% 100ml + Alcohol 3% chai 100 ml + Methylenblue 0,3% 100 ml
Mã phần lô PP2500070401
Giá từng phần lô 45,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11434500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,380
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Brilliant cresyl blue
Mã phần lô PP2500070402
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1417500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Caustic Soda Flakes (NAOH 99%)
Mã phần lô PP2500070403
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Chlorhexidine gluconate
Mã phần lô PP2500070404
Giá từng phần lô 126,378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31594500
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,780
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Chlorhexydine Gluconate 0,5% + Alpha-Terpineol0.5% + E thanol.
Mã phần lô PP2500070405
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
CloraminB 25%
Mã phần lô PP2500070406
Giá từng phần lô 290,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Clorine 70%
Mã phần lô PP2500070407
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cồn 70º
Mã phần lô PP2500070408
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1925000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cồn 90º
Mã phần lô PP2500070409
Giá từng phần lô 9,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.684.027
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2406250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,250
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cồn 95º
Mã phần lô PP2500070410
Giá từng phần lô 477,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119253.75
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,771
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dầu làm bóng chống rỉ sét dụng cụ
Mã phần lô PP2500070411
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1980000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dầu soi kính hiển vi (Immersion oil)
Mã phần lô PP2500070412
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Didecyldimethylammonium Chloride + Chlorhexidine Digluconate + Chất hoạt động bề mặt không ion + Chất tạo màu, mùi, các thành phần khác.
Mã phần lô PP2500070413
Giá từng phần lô 31,101,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.598.281
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7775381.25
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,016
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Didecyldimethylammonium Chloride + Chlorhexidine Digluconate + Ethanol,...
Mã phần lô PP2500070414
Giá từng phần lô 67,526,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.893.291
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16881585
Năng lực sản xuất hàng hóa 221
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,264
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Dung dịch Natriclorid sát trùng vết thương 0,9 %.
Mã phần lô PP2500070415
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Gel điện tim
Mã phần lô PP2500070416
Giá từng phần lô 92,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 924
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Gel bôi trơn (Chlorhexidine + Degluconate + Methyl Hydroxybenzoate)
Mã phần lô PP2500070417
Giá từng phần lô 1,930,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.354
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482527.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,302
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500070418
Giá từng phần lô 4,677,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.248.437
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1169437.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,778
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Giemsa cốt
Mã phần lô PP2500070419
Giá từng phần lô 5,259,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.652.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1314810
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,593
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Glycerin
Mã phần lô PP2500070420
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hexamethyldisiloxane + Isooctane+ Acrylate Terpolymer + Polyphenylmethylsiloxane Copolymer.
Mã phần lô PP2500070421
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hóa chất rửa Film X-Quang
Mã phần lô PP2500070422
Giá từng phần lô 25,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.604.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6337500
Năng lực sản xuất hàng hóa 462
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Javen 10%
Mã phần lô PP2500070423
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.291.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Nước oxy già 3%
Mã phần lô PP2500070424
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ortho-Phthaldehyde: 0,55% và thành phần trơ: 99,45%
Mã phần lô PP2500070425
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Permethrin 50% + Phụ gia chai 1 lít
Mã phần lô PP2500070426
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Phèn kép (Phèn chua)
Mã phần lô PP2500070427
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Poly Aluminium Chloride (PAC 31%)
Mã phần lô PP2500070428
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Povidine10%
Mã phần lô PP2500070429
Giá từng phần lô 10,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.233.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2604000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,160
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Tinh dầu sả nguyên chất
Mã phần lô PP2500070430
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Vaselin
Mã phần lô PP2500070431
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Vaselin 10 g
Mã phần lô PP2500070432
Giá từng phần lô 19,642,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.640.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4910625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,425
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bình dẫn lưu màng phổi thủy tinh có dây có nắp 2.000 ml
Mã phần lô PP2500070433
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bộ đặt nội khí quản người lớn (3 lưỡi)
Mã phần lô PP2500070434
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bộ đo huyết áp xâm lấn
Mã phần lô PP2500070435
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bộ khám ngũ quan
Mã phần lô PP2500070436
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bộ nẹp gỗ:- 22cm(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 30(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 35(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 40(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 45(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 50(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 60(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 70(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 80(Dài) x 6(Rộng) x 1(Dày) cm- 118(Dài)x 6(Rộng) x 1(Dày) cm
Mã phần lô PP2500070437
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.805.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500070438
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2500070439
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1012500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500070440
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ca nhựa
Mã phần lô PP2500070441
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cán dao số 3
Mã phần lô PP2500070442
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cán dao số 4
Mã phần lô PP2500070443
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cân sức khỏe
Mã phần lô PP2500070444
Giá từng phần lô 11,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.305.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2990000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Chén inox
Mã phần lô PP2500070445
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Cốc thủy tinh có mỏ
Mã phần lô PP2500070446
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn)
Mã phần lô PP2500070447
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn
Mã phần lô PP2500070448
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Đồng hồ oxy
Mã phần lô PP2500070449
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Gậy chống 3 chân
Mã phần lô PP2500070450
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ghế bô vệ sinh
Mã phần lô PP2500070451
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.777
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Giá đựng ống ly tâm Falcon 50 ml
Mã phần lô PP2500070452
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Gía Inox đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500070453
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Gối hơi chống loét
Mã phần lô PP2500070454
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.291.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hộp đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500070455
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2475000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hộp đựng tiêu bản
Mã phần lô PP2500070456
Giá từng phần lô 784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hộp gòn
Mã phần lô PP2500070457
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Hộp gòn
Mã phần lô PP2500070458
Giá từng phần lô 888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Kéo thẳng mũi nhọn
Mã phần lô PP2500070459
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Khay chử nhật
Mã phần lô PP2500070460
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.513.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Khung tập đi
Mã phần lô PP2500070461
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.041.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Kìm kẹp kim
Mã phần lô PP2500070462
Giá từng phần lô 1,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,050
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Máy đo huyết áp cổ tay tự động
Mã phần lô PP2500070463
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bộ đo huyết áp cơ có ống nghe
Mã phần lô PP2500070464
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1575000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Máy nghiền thuốc
Mã phần lô PP2500070465
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Máy soi tĩnh mạch
Mã phần lô PP2500070466
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Máy test đường huyết tại giường
Mã phần lô PP2500070467
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1687500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Nạng nách
Mã phần lô PP2500070468
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.284.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Nhiệt ẩm kế
Mã phần lô PP2500070469
Giá từng phần lô 1,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.255.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,080
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Nhiệt kế hồng ngoại đo trán
Mã phần lô PP2500070470
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Nhiệt kế tủ lạnh
Mã phần lô PP2500070471
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Ống nghe y tế
Mã phần lô PP2500070472
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2362500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Panh thẳng có mấu
Mã phần lô PP2500070473
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Panh thẳng không mấu
Mã phần lô PP2500070474
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Tủ đựng dụng cụ
Mã phần lô PP2500070475
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Xe đẩy cấp phát thuốc
Mã phần lô PP2500070476
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Xe đẩy dụng cụ cấp cứu
Mã phần lô PP2500070477
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Xe lăn đẩy bệnh nhân ngồi
Mã phần lô PP2500070478
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Không yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 2 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->