Gói thầu: HH_Gói thầu thuốc generic 74 thuốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300323809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | HH_Gói thầu thuốc generic 74 thuốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300223198 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 9,024,605,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90.246.058 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300457416 - GE2023.01 | 4,473 |
| 2 | PP2300457417 - GE2023.02 | 8,800 |
| 3 | PP2300457418 - GE2023.03 | 1,260 |
| 4 | PP2300457419 - GE2023.04 | 240 |
| 5 | PP2300457420 - GE2023.05 | 57,750 |
| 6 | PP2300457421 - GE2023.06 | 14,175 |
| 7 | PP2300457422 - GE2023.07 | 20,000 |
| 8 | PP2300457423 - GE2023.08 | 12,600 |
| 9 | PP2300457424 - GE2023.09 | 840,000 |
| 10 | PP2300457425 - GE2023.10 | 2,120 |
| 11 | PP2300457426 - GE2023.11 | 868 |
| 12 | PP2300457427 - GE2023.12 | 693 |
| 13 | PP2300457428 - GE2023.13 | 6,594 |
| 14 | PP2300457429 - GE2023.14 | 31,500 |
| 15 | PP2300457430 - GE2023.15 | 3,990 |
| 16 | PP2300457431 - GE2023.16 | 540 |
| 17 | PP2300457432 - GE2023.17 | 19,000 |
| 18 | PP2300457433 - GE2023.18 | 120,000 |
| 19 | PP2300457434 - GE2023.19 | 110,000 |
| 20 | PP2300457435 - GE2023.20 | 598,000 |
| 21 | PP2300457436 - GE2023.21 | 14,784 |
| 22 | PP2300457437 - GE2023.22 | 29,043 |
| 23 | PP2300457438 - GE2023.23 | 73,080 |
| 24 | PP2300457439 - GE2023.24 | 159,000 |
| 25 | PP2300457440 - GE2023.25 | 13,466 |
| 26 | PP2300457441 - GE2023.26 | 44,545 |
| 27 | PP2300457442 - GE2023.27 | 79,275 |
| 28 | PP2300457443 - GE2023.28 | 325,000 |
| 29 | PP2300457444 - GE2023.29 | 3,796 |
| 30 | PP2300457445 - GE2023.30 | 800 |
| 31 | PP2300457446 - GE2023.31 | 1,890 |
| 32 | PP2300457447 - GE2023.32 | 294 |
| 33 | PP2300457448 - GE2023.33 | 11,000 |
| 34 | PP2300457449 - GE2023.34 | 5,470 |
| 35 | PP2300457450 - GE2023.35 | 155,000 |
| 36 | PP2300457451 - GE2023.36 | 138,000 |
| 37 | PP2300457452 - GE2023.37 | 2,205 |
| 38 | PP2300457453 - GE2023.38 | 48,500 |
| 39 | PP2300457454 - GE2023.39 | 21,000 |
| 40 | PP2300457455 - GE2023.40 | 18,155 |
| 41 | PP2300457456 - GE2023.41 | 52,300 |
| 42 | PP2300457457 - GE2023.42 | 3,350 |
| 43 | PP2300457458 - GE2023.43 | 5,490 |
| 44 | PP2300457459 - GE2023.44 | 115 |
| 45 | PP2300457460 - GE2023.45 | 2,982 |
| 46 | PP2300457461 - GE2023.46 | 30,500 |
| 47 | PP2300457462 - GE2023.47 | 764,000 |
| 48 | PP2300457463 - GE2023.48 | 250 |
| 49 | PP2300457464 - GE2023.49 | 630 |
| 50 | PP2300457465 - GE2023.50 | 45,000 |
| 51 | PP2300457466 - GE2023.51 | 2,630,000 |
| 52 | PP2300457467 - GE2023.52 | 3,000 |
| 53 | PP2300457468 - GE2023.53 | 905,000 |
| 54 | PP2300457469 - GE2023.54 | 4,788,000 |
| 55 | PP2300457470 - GE2023.55 | 4,200 |
| 56 | PP2300457471 - GE2023.56 | 1,495 |
| 57 | PP2300457472 - GE2023.57 | 6,200 |
| 58 | PP2300457473 - GE2023.58 | 8,064,000 |
| 59 | PP2300457474 - GE2023.59 | 8,833,500 |
| 60 | PP2300457475 - GE2023.60 | 3,950,000 |
| 61 | PP2300457476 - GE2023.61 | 9,500,000 |
| 62 | PP2300457477 - GE2023.62 | 4,480,000 |
| 63 | PP2300457478 - GE2023.63 | 330,000 |
| 64 | PP2300457479 - GE2023.64 | 5,930,000 |
| 65 | PP2300457480 - GE2023.65 | 4,300 |
| 66 | PP2300457481 - GE2023.66 | 29,600 |
| 67 | PP2300457482 - GE2023.67 | 5,400 |
| 68 | PP2300457483 - GE2023.68 | 8,900 |
| 69 | PP2300457484 - GE2023.69 | 3,500 |
| 70 | PP2300457485 - GE2023.70 | 3,150 |
| 71 | PP2300457486 - GE2023.71 | 17,500 |
| 72 | PP2300457487 - GE2023.72 | 23,000 |
| 73 | PP2300457488 - GE2023.73 | 10,100 |
| 74 | PP2300457489 - GE2023.74 | 2,625 |
GE2023.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300457416 |
| Giá từng phần lô | 4,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300457417 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300457418 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300457419 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300457420 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300457421 |
| Giá từng phần lô | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300457422 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300457423 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300457424 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300457425 |
| Giá từng phần lô | 2,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300457426 |
| Giá từng phần lô | 868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300457427 |
| Giá từng phần lô | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300457428 |
| Giá từng phần lô | 6,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300457429 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300457430 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300457431 |
| Giá từng phần lô | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300457432 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300457433 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300457434 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300457435 |
| Giá từng phần lô | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300457436 |
| Giá từng phần lô | 14,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300457437 |
| Giá từng phần lô | 29,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300457438 |
| Giá từng phần lô | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300457439 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300457440 |
| Giá từng phần lô | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300457441 |
| Giá từng phần lô | 44,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300457442 |
| Giá từng phần lô | 79,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300457443 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300457444 |
| Giá từng phần lô | 3,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300457445 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300457446 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300457447 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300457448 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300457449 |
| Giá từng phần lô | 5,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300457450 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300457451 |
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300457452 |
| Giá từng phần lô | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300457453 |
| Giá từng phần lô | 48,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300457454 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300457455 |
| Giá từng phần lô | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300457456 |
| Giá từng phần lô | 52,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300457457 |
| Giá từng phần lô | 3,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300457458 |
| Giá từng phần lô | 5,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300457459 |
| Giá từng phần lô | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300457460 |
| Giá từng phần lô | 2,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300457461 |
| Giá từng phần lô | 30,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300457462 |
| Giá từng phần lô | 764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300457463 |
| Giá từng phần lô | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300457464 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300457465 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300457466 |
| Giá từng phần lô | 2,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300457467 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300457468 |
| Giá từng phần lô | 905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300457469 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300457470 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300457471 |
| Giá từng phần lô | 1,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300457472 |
| Giá từng phần lô | 6,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300457473 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300457474 |
| Giá từng phần lô | 8,833,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300457475 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300457476 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300457477 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300457478 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300457479 |
| Giá từng phần lô | 5,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300457480 |
| Giá từng phần lô | 4,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300457481 |
| Giá từng phần lô | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300457482 |
| Giá từng phần lô | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300457483 |
| Giá từng phần lô | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300457484 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300457485 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300457486 |
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300457487 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300457488 |
| Giá từng phần lô | 10,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
GE2023.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300457489 |
| Giá từng phần lô | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi