Gói thầu: Hiệu chuẩn các thiết bị phân tích, phương tiện đo lường và phòng sạch năm 2024 của Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc - Mỹ phẩm - Thực phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400409671-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM NGHỆM THUỐC MP TP PHÚ YÊN | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM KIỂM NGHỆM THUỐC MP TP PHÚ YÊN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hiệu chuẩn các thiết bị phân tích, phương tiện đo lường và phòng sạch năm 2024 của Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc - Mỹ phẩm - Thực phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400224241 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
| Giá gói thầu | 164,453,867 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400320455 - Máy sắc ký khí GC-2030 | 5,373,333 | 64,480 |
| 2 | PP2400320456 - Máy sắc ký lỏng LC-2050C 3D | 6,580,000 | 78,960 |
| 3 | PP2400320457 - Máy quang phổ tử ngoại khả kiến BIOCHROM - S32PC | 3,323,333 | 39,880 |
| 4 | PP2400320458 - Máy quang phổ tử ngoại khả kiến BIOCHROM LIBRA S70PC | 3,323,333 | 39,880 |
| 5 | PP2400320459 - Máy hồng ngoại IRAFFINITY-1S WL | 3,590,000 | 43,080 |
| 6 | PP2400320460 - Máy đo độ hòa tan ELECTROLAB TDT – 08L | 9,750,667 | 117,008 |
| 7 | PP2400320461 - Máy độ hòa tan DS-14000 WITH PISTON PUMP | 10,181,333 | 122,176 |
| 8 | PP2400320462 - Máy chuẩn độ điện thế TITROLINE® 5000 | 3,996,667 | 47,960 |
| 9 | PP2400320463 - Máy chuẩn độ Karl Fischer MOIVO-A19 | 2,936,667 | 35,240 |
| 10 | PP2400320464 - Máy đo pH METTLER TOLEDO FP20 | 1,074,000 | 12,888 |
| 11 | PP2400320465 - Cân phân tích METTLER TOLEDO AB 104 – S/FACT | 621,667 | 7,460 |
| 12 | PP2400320466 - Cân phân tích AND GH 202 | 621,667 | 7,460 |
| 13 | PP2400320467 - Cân kỹ thuật OHAUS PR4202/E | 570,333 | 6,844 |
| 14 | PP2400320468 - Cân sấy độ ẩm OHAUS MB120 | 1,251,667 | 15,020 |
| 15 | PP2400320469 - Máy thử độ tan rã PHARMATEST DIST 3 | 1,606,667 | 19,280 |
| 16 | PP2400320470 - Tủ sấy BINDER ED115 | 1,236,000 | 14,832 |
| 17 | PP2400320471 - Bể ổn nhiệt tuần hoàn DAIHAN SCIENTIFIC WCB-22 | 1,236,000 | 14,832 |
| 18 | PP2400320472 - Máy đo điểm chảy M5000 | 2,151,333 | 25,816 |
| 19 | PP2400320473 - Bộ quả cân chuẩn | 3,034,667 | 36,416 |
| 20 | PP2400320474 - Tủ sấy MEMMERT UNB 400 | 1,520,000 | 18,240 |
| 21 | PP2400320475 - Cân sấy độ ẩm OHAUS MB45 | 1,287,667 | 15,452 |
| 22 | PP2400320476 - Lò nung NABERTHERM L3/G6 | 1,344,000 | 16,128 |
| 23 | PP2400320477 - Thước kẹp Đu xích Digital | 463,000 | 5,556 |
| 24 | PP2400320478 - Nhiệt - ẩm kế treo tường E915022 | 449,333 | 5,392 |
| 25 | PP2400320479 - Nhiệt ẩm – kế tự ghi SMARTTECH | 449,333 | 5,392 |
| 26 | PP2400320480 - Nhiệt kế thuỷ tinh chất lỏng (-10°C đến 110°C) | 278,333 | 3,340 |
| 27 | PP2400320481 - Nhiệt kế thuỷ tinh chất lỏng (-20°C đến 110°C) | 260,333 | 3,124 |
| 28 | PP2400320482 - Nhiệt ẩm – kế SMARTTECH | 449,333 | 5,392 |
| 29 | PP2400320483 - Nhiệt ẩm – kế SMARTTECH | 449,333 | 5,392 |
| 30 | PP2400320484 - Nhiệt ẩm – kế E9 SMARTTECH | 449,333 | 5,392 |
| 31 | PP2400320485 - Nhiệt ẩm – kế E915022 | 449,333 | 5,392 |
| 32 | PP2400320486 - Nhiệt kế -10°C đến 110°C | 364,667 | 4,376 |
| 33 | PP2400320487 - Máy đo pH Seven Compact S220 | 1,074,000 | 12,888 |
| 34 | PP2400320488 - Cân sấy độ ẩm MB120 | 1,251,668 | 15,020 |
| 35 | PP2400320489 - Lò nung FHX-12 | 1,096,000 | 13,152 |
| 36 | PP2400320490 - Tủ sấy ED-115 | 1,236,000 | 14,832 |
| 37 | PP2400320491 - Máy đo độ đục TURB 355IR | 968,667 | 11,624 |
| 38 | PP2400320492 - Cân kỹ thuật | 570,333 | 6,844 |
| 39 | PP2400320493 - Hệ thống quang phổ hấp thu nguyên tử AAS 7000 shimadzu | 5,596,667 | 67,160 |
| 40 | PP2400320494 - Nồi hấp tiệt trùng STURDY SA-300 VF | 2,911,667 | 34,940 |
| 41 | PP2400320495 - Nồi hấp tiệt trùng HIRAYAMA HVE-50 | 3,231,667 | 38,780 |
| 42 | PP2400320496 - Nồi hấp tiệt trùng HIRAYAMA HVE-85 | 3,231,667 | 38,780 |
| 43 | PP2400320497 - Cân kỹ thuật EXCELL BH-300 | 570,333 | 6,844 |
| 44 | PP2400320498 - Máy đếm khuẩn lạc tự động Intersience Scan® 300 | 2,556,667 | 30,680 |
| 45 | PP2400320499 - Máy đo pH METTLER TOLEDO FP20 | 1,074,000 | 12,888 |
| 46 | PP2400320500 - Máy đo vòng vô khuẩn IUL | 3,990,000 | 47,880 |
| 47 | PP2400320501 - Tủ ấm SHELLAB GI2-2 | 1,768,000 | 21,216 |
| 48 | PP2400320502 - Tủ Ấm MEMMERT INB 400 | 1,768,000 | 21,216 |
| 49 | PP2400320503 - Tủ Ấm lạnh VELP FOC 120E | 988,000 | 11,856 |
| 50 | PP2400320504 - Tủ cấy vô trùng ESCO AVC-4A1 | 4,515,000 | 54,180 |
| 51 | PP2400320505 - Tủ cấy vô trùng PHSC12 | 4,515,000 | 54,180 |
| 52 | PP2400320506 - Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II ESCO AC2-4E8– ĐLKS | 4,515,000 | 54,180 |
| 53 | PP2400320507 - Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II ESCO AC2-4E8 – ĐNK | 4,515,000 | 54,180 |
| 54 | PP2400320508 - Tủ sấy BINDER ED-115 | 988,000 | 11,856 |
| 55 | PP2400320509 - Cân kỹ thuật OHAUS PR4202/E | 568,667 | 6,824 |
| 56 | PP2400320510 - Tủ ủ kỵ khí WCI-260 | 1,236,000 | 14,832 |
| 57 | PP2400320511 - Máy đo nhiệt độ 12 Kênh LUTRON BTM-4208SD | 623,333 | 7,480 |
| 58 | PP2400320512 - Nhiệt ẩm – kế tự ghi Smarttech TH 8 | 449,333 | 5,392 |
| 59 | PP2400320513 - Nhiệt Ẩm kế Anymetre | 449,333 | 5,392 |
| 60 | PP2400320514 - Nhiệt kế -20°C đến 50°C | 832,000 | 9,984 |
| 61 | PP2400320515 - Nhiệt kế âm sâu -50°C đến +50°C | 815,333 | 9,784 |
| 62 | PP2400320516 - Hệ thống phòng sạch thí nghiệm Vi sinh | 35,875,200 | 430,502 |
Máy sắc ký khí GC-2030 |
|
| Mã phần lô | PP2400320455 |
| Giá từng phần lô | 5,373,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy sắc ký lỏng LC-2050C 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400320456 |
| Giá từng phần lô | 6,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy quang phổ tử ngoại khả kiến BIOCHROM - S32PC |
|
| Mã phần lô | PP2400320457 |
| Giá từng phần lô | 3,323,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy quang phổ tử ngoại khả kiến BIOCHROM LIBRA S70PC |
|
| Mã phần lô | PP2400320458 |
| Giá từng phần lô | 3,323,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy hồng ngoại IRAFFINITY-1S WL |
|
| Mã phần lô | PP2400320459 |
| Giá từng phần lô | 3,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo độ hòa tan ELECTROLAB TDT – 08L |
|
| Mã phần lô | PP2400320460 |
| Giá từng phần lô | 9,750,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy độ hòa tan DS-14000 WITH PISTON PUMP |
|
| Mã phần lô | PP2400320461 |
| Giá từng phần lô | 10,181,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy chuẩn độ điện thế TITROLINE® 5000 |
|
| Mã phần lô | PP2400320462 |
| Giá từng phần lô | 3,996,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy chuẩn độ Karl Fischer MOIVO-A19 |
|
| Mã phần lô | PP2400320463 |
| Giá từng phần lô | 2,936,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo pH METTLER TOLEDO FP20 |
|
| Mã phần lô | PP2400320464 |
| Giá từng phần lô | 1,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Cân phân tích METTLER TOLEDO AB 104 – S/FACT |
|
| Mã phần lô | PP2400320465 |
| Giá từng phần lô | 621,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Cân phân tích AND GH 202 |
|
| Mã phần lô | PP2400320466 |
| Giá từng phần lô | 621,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Cân kỹ thuật OHAUS PR4202/E |
|
| Mã phần lô | PP2400320467 |
| Giá từng phần lô | 570,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Cân sấy độ ẩm OHAUS MB120 |
|
| Mã phần lô | PP2400320468 |
| Giá từng phần lô | 1,251,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy thử độ tan rã PHARMATEST DIST 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400320469 |
| Giá từng phần lô | 1,606,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ sấy BINDER ED115 |
|
| Mã phần lô | PP2400320470 |
| Giá từng phần lô | 1,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bể ổn nhiệt tuần hoàn DAIHAN SCIENTIFIC WCB-22 |
|
| Mã phần lô | PP2400320471 |
| Giá từng phần lô | 1,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo điểm chảy M5000 |
|
| Mã phần lô | PP2400320472 |
| Giá từng phần lô | 2,151,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bộ quả cân chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400320473 |
| Giá từng phần lô | 3,034,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ sấy MEMMERT UNB 400 |
|
| Mã phần lô | PP2400320474 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Cân sấy độ ẩm OHAUS MB45 |
|
| Mã phần lô | PP2400320475 |
| Giá từng phần lô | 1,287,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Lò nung NABERTHERM L3/G6 |
|
| Mã phần lô | PP2400320476 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Thước kẹp Đu xích Digital |
|
| Mã phần lô | PP2400320477 |
| Giá từng phần lô | 463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt - ẩm kế treo tường E915022 |
|
| Mã phần lô | PP2400320478 |
| Giá từng phần lô | 449,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt ẩm – kế tự ghi SMARTTECH |
|
| Mã phần lô | PP2400320479 |
| Giá từng phần lô | 449,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt kế thuỷ tinh chất lỏng (-10°C đến 110°C) |
|
| Mã phần lô | PP2400320480 |
| Giá từng phần lô | 278,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt kế thuỷ tinh chất lỏng (-20°C đến 110°C) |
|
| Mã phần lô | PP2400320481 |
| Giá từng phần lô | 260,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt ẩm – kế SMARTTECH |
|
| Mã phần lô | PP2400320482 |
| Giá từng phần lô | 449,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt ẩm – kế SMARTTECH |
|
| Mã phần lô | PP2400320483 |
| Giá từng phần lô | 449,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt ẩm – kế E9 SMARTTECH |
|
| Mã phần lô | PP2400320484 |
| Giá từng phần lô | 449,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt ẩm – kế E915022 |
|
| Mã phần lô | PP2400320485 |
| Giá từng phần lô | 449,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt kế -10°C đến 110°C |
|
| Mã phần lô | PP2400320486 |
| Giá từng phần lô | 364,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo pH Seven Compact S220 |
|
| Mã phần lô | PP2400320487 |
| Giá từng phần lô | 1,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Cân sấy độ ẩm MB120 |
|
| Mã phần lô | PP2400320488 |
| Giá từng phần lô | 1,251,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Lò nung FHX-12 |
|
| Mã phần lô | PP2400320489 |
| Giá từng phần lô | 1,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ sấy ED-115 |
|
| Mã phần lô | PP2400320490 |
| Giá từng phần lô | 1,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo độ đục TURB 355IR |
|
| Mã phần lô | PP2400320491 |
| Giá từng phần lô | 968,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Cân kỹ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400320492 |
| Giá từng phần lô | 570,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hệ thống quang phổ hấp thu nguyên tử AAS 7000 shimadzu |
|
| Mã phần lô | PP2400320493 |
| Giá từng phần lô | 5,596,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nồi hấp tiệt trùng STURDY SA-300 VF |
|
| Mã phần lô | PP2400320494 |
| Giá từng phần lô | 2,911,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nồi hấp tiệt trùng HIRAYAMA HVE-50 |
|
| Mã phần lô | PP2400320495 |
| Giá từng phần lô | 3,231,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nồi hấp tiệt trùng HIRAYAMA HVE-85 |
|
| Mã phần lô | PP2400320496 |
| Giá từng phần lô | 3,231,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Cân kỹ thuật EXCELL BH-300 |
|
| Mã phần lô | PP2400320497 |
| Giá từng phần lô | 570,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đếm khuẩn lạc tự động Intersience Scan® 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400320498 |
| Giá từng phần lô | 2,556,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo pH METTLER TOLEDO FP20 |
|
| Mã phần lô | PP2400320499 |
| Giá từng phần lô | 1,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo vòng vô khuẩn IUL |
|
| Mã phần lô | PP2400320500 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ ấm SHELLAB GI2-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400320501 |
| Giá từng phần lô | 1,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ Ấm MEMMERT INB 400 |
|
| Mã phần lô | PP2400320502 |
| Giá từng phần lô | 1,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ Ấm lạnh VELP FOC 120E |
|
| Mã phần lô | PP2400320503 |
| Giá từng phần lô | 988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ cấy vô trùng ESCO AVC-4A1 |
|
| Mã phần lô | PP2400320504 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ cấy vô trùng PHSC12 |
|
| Mã phần lô | PP2400320505 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II ESCO AC2-4E8– ĐLKS |
|
| Mã phần lô | PP2400320506 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II ESCO AC2-4E8 – ĐNK |
|
| Mã phần lô | PP2400320507 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ sấy BINDER ED-115 |
|
| Mã phần lô | PP2400320508 |
| Giá từng phần lô | 988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Cân kỹ thuật OHAUS PR4202/E |
|
| Mã phần lô | PP2400320509 |
| Giá từng phần lô | 568,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Tủ ủ kỵ khí WCI-260 |
|
| Mã phần lô | PP2400320510 |
| Giá từng phần lô | 1,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Máy đo nhiệt độ 12 Kênh LUTRON BTM-4208SD |
|
| Mã phần lô | PP2400320511 |
| Giá từng phần lô | 623,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt ẩm – kế tự ghi Smarttech TH 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400320512 |
| Giá từng phần lô | 449,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt Ẩm kế Anymetre |
|
| Mã phần lô | PP2400320513 |
| Giá từng phần lô | 449,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt kế -20°C đến 50°C |
|
| Mã phần lô | PP2400320514 |
| Giá từng phần lô | 832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Nhiệt kế âm sâu -50°C đến +50°C |
|
| Mã phần lô | PP2400320515 |
| Giá từng phần lô | 815,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Hệ thống phòng sạch thí nghiệm Vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400320516 |
| Giá từng phần lô | 35,875,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 45 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi