Gói thầu: Hóa chất - Vật tư thông thường năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500131817-02
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 8
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 8
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hóa chất - Vật tư thông thường năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500069004
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 8, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 20,048,197,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500173024 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao Glutaraldehyde 10,170,000 14.528.572 5.085.000 4 305,100
2 PP2500173025 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 39,750,000 56.785.715 19.875.000 7 1,192,500
3 PP2500173026 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế: Ortho-Phthaldehyde và thành phần trơ 37,200,000 53.142.858 18.600.000 7 1,116,000
4 PP2500173027 - Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ 3 Enzym và chất hoạt động bề mặt 71,800,000 102.571.429 35.900.000 25 2,154,000
5 PP2500173028 - Dung dịch đa enzyme và chất hoạt động bề mặt không ion 39,000,000 55.714.286 19.500.000 25 1,170,000
6 PP2500173029 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính 5 enzyme 39,000,000 55.714.286 19.500.000 19 1,170,000
7 PP2500173030 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt Didecyldimethylammonium chloride;Chlorhexidine Digluconate 6,440,000 9.200.000 3.220.000 5 193,200
8 PP2500173031 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế 12,600,000 18.000.000 6.300.000 370 378,000
9 PP2500173032 - Nước cất vô khuẩn 7,500,000 10.714.286 3.750.000 62 225,000
10 PP2500173033 - Nước cất 1 lần 750,000 1.071.429 375.000 19 22,500
11 PP2500173034 - Nước cất 2 lần 1,350,000 1.928.572 675.000 19 40,500
12 PP2500173035 - Cồn 70 độ 92,876,400 132.680.572 46.438.200 444 2,786,292
13 PP2500173036 - Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%) 1,620,000 2.314.286 810.000 4 48,600
14 PP2500173037 - Cồn 90 độ 1,860,000 2.657.143 930.000 8 55,800
15 PP2500173038 - Cồn 96 độ 1,980,000 2.828.572 990.000 8 59,400
16 PP2500173039 - Formol 38-44% 250,000 357.143 125.000 1 7,500
17 PP2500173040 - Javel 8-11% 60,000,000 85.714.286 30.000.000 617 1,800,000
18 PP2500173041 - Tinh dầu xả 19,572,000 27.960.000 9.786.000 25 587,160
19 PP2500173042 - Dung dịch tắm sát khuẩn toàn bộ cơ thể trước phẫu thuật 3,300,000 4.714.286 1.650.000 19 99,000
20 PP2500173043 - Dung dịch rửa tay thường quy có chứa chất làm mềm, làm ẩm dưỡng da 24,000,000 34.285.715 12.000.000 62 720,000
21 PP2500173044 - Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn 30,500,000 43.571.429 15.250.000 62 915,000
22 PP2500173045 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại 25,000,000 35.714.286 12.500.000 62 750,000
23 PP2500173046 - Dung dịch sát khuẩn ngoại khoa 25,200,000 36.000.000 12.600.000 37 756,000
24 PP2500173047 - Dầu bảo dưỡng dụng cụ 858,000 1.225.715 429.000 1 25,740
25 PP2500173048 - Test chỉ thị hóa học 5,460,000 7.800.000 2.730.000 247 163,800
26 PP2500173049 - Test thử lò hấp 10,350,000 14.785.715 5.175.000 31 310,500
27 PP2500173050 - Dung dịch ngâm chống rỉ sét 3,993,000 5.704.286 1.996.500 1 119,790
28 PP2500173051 - Acid citric (hóa chất rửa máy Thận nhân tạo) 95,000,000 135.714.286 47.500.000 309 2,850,000
29 PP2500173052 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 51,999,360 74.284.800 25.999.680 5 1,559,980
30 PP2500173053 - Chất chuẩn đo Clo 8,800,000 12.571.429 4.400.000 2 264,000
31 PP2500173054 - Bộ kiểm tra độ cứng 5,940,000 8.485.715 2.970.000 1 178,200
32 PP2500173055 - Peraceticacid (que thử hiệu năng acid trong chạy thận) 3,150,000 4.500.000 1.575.000 1 94,500
33 PP2500173056 - Residual peroxide (test thử tồn dư acid trong chạy thận) 3,150,000 4.500.000 1.575.000 1 94,500
34 PP2500173057 - Bộ nhuộm Gram 520,000 742.858 260.000 1 15,600
35 PP2500173058 - Thuốc nhuộm Giemsa 2,000,000 2.857.143 1.000.000 1 60,000
36 PP2500173059 - Dầu soi kính 3,000,000 4.285.715 1.500.000 1 90,000
37 PP2500173060 - Thuốc nhuộm Hematoxyline 2,030,000 2.900.000 1.015.000 1 60,900
38 PP2500173061 - Dung dịch xylene 198,000 282.858 99.000 1 5,940
39 PP2500173062 - Keo dán lamen 366,000 522.858 183.000 1 10,980
40 PP2500173063 - Dung dịch nhuộm tế bào EA 1,900,000 2.714.286 950.000 1 57,000
41 PP2500173064 - Thuốc nhuộm Orange G6 1,900,000 2.714.286 950.000 1 57,000
42 PP2500173065 - Dung dịch Acetic acid 1,430,000 2.042.858 715.000 1 42,900
43 PP2500173066 - Dung dịch Lugol 5% 1,750,000 2.500.000 875.000 1 52,500
44 PP2500173067 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thạch máu cừu BA (BA 90) 3,960,000 5.657.143 1.980.000 37 118,800
45 PP2500173068 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thạch Sabouraud (SAB 90) 3,180,000 4.542.858 1.590.000 37 95,400
46 PP2500173069 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Salmonella Shigella Agar (SS 90) 26,620,000 38.028.572 13.310.000 272 798,600
47 PP2500173070 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩnThạch Mac-Conkey (MC 90) 23,760,000 33.942.858 11.880.000 296 712,800
48 PP2500173071 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar (TCBS 90) 51,700,000 73.857.143 25.850.000 272 1,551,000
49 PP2500173072 - Thuốc thử nhóm máu Anti-A 1,220,940 1.744.200 610.470 2 36,628
50 PP2500173073 - Thuốc thử nhóm máu Anti-B 1,220,940 1.744.200 610.470 2 36,628
51 PP2500173074 - Thuốc thử nhóm máu Anti-AB 1,220,940 1.744.200 610.470 2 36,628
52 PP2500173075 - Thuốc thử nhóm máu Anti-D IgG/IgM 1,359,960 1.942.800 679.980 1 40,798
53 PP2500173076 - Thẻđịnh nhóm máu đầu giường ABO gắn sẳn huyết thanh mẫu 7,250,000 10.357.143 3.625.000 62 217,500
54 PP2500173077 - Card định nhóm máu ABO/Rhgắn sẵn huyết thanh mẫu 9,500,000 13.571.429 4.750.000 62 285,000
55 PP2500173078 - Test viêm gan C HCV (3.0) 45,000,000 64.285.715 22.500.000 370 1,350,000
56 PP2500173079 - Test nhanh viêm gan C HCV (Test Cassette) 35,000,000 50.000.000 17.500.000 247 1,050,000
57 PP2500173080 - Test nhanh viêm gan A HAV (Test Cassette) 126,000,000 180.000.000 63.000.000 494 3,780,000
58 PP2500173081 - Test nhanh viêm gan E HEV (4.0) 73,500,000 105.000.000 36.750.000 309 2,205,000
59 PP2500173082 - Test nhanh viêm gan E HEV (Test Cassette) 78,750,000 112.500.000 39.375.000 309 2,362,500
60 PP2500173083 - Test nhanh chẩn đoán virus HIV (4.0) 33,750,000 48.214.286 16.875.000 309 1,012,500
61 PP2500173084 - Test nhanh chẩn đoán virus HIV 40,950,000 58.500.000 20.475.000 124 1,228,500
62 PP2500173085 - Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (4.0) 32,000,000 45.714.286 16.000.000 494 960,000
63 PP2500173086 - Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (Test cassette) 57,624,000 82.320.000 28.812.000 494 1,728,720
64 PP2500173087 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg 16,800,000 24.000.000 8.400.000 124 504,000
65 PP2500173088 - Test nhanh chẩn đoán HBsAb (4.0) 12,000,000 17.142.858 6.000.000 124 360,000
66 PP2500173089 - Test nhanh chẩn đoán HBsAb (Test cassette) 14,742,000 21.060.000 7.371.000 124 442,260
67 PP2500173090 - Test nhanh chẩn đoán giang mai loại 1 3,780,000 5.400.000 1.890.000 74 113,400
68 PP2500173091 - Test nhanh chẩn đoán giang mai loại 2 5,040,000 7.200.000 2.520.000 74 151,200
69 PP2500173092 - Test nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết Dengue NS1Ag (4.0) 97,500,000 139.285.715 48.750.000 309 2,925,000
70 PP2500173093 - Test xét nghiệm nhanh kháng nguyên Dengue (Test Cassette) 42,000,000 60.000.000 21.000.000 124 1,260,000
71 PP2500173094 - Test xét nghiệm nhanh kháng thể kháng Dengue (4.0) 34,000,000 48.571.429 17.000.000 124 1,020,000
72 PP2500173095 - Test xét nghiệm nhanh kháng thể kháng Dengue (Test Cassette) 38,000,000 54.285.715 19.000.000 124 1,140,000
73 PP2500173096 - Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB 78,300,000 111.857.143 39.150.000 370 2,349,000
74 PP2500173097 - Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB (Test Cassette) 85,500,000 122.142.858 42.750.000 370 2,565,000
75 PP2500173098 - Test nhanh Morphin (3.0) 6,400,000 9.142.858 3.200.000 99 192,000
76 PP2500173099 - Test nhanh Morphin 10,080,000 14.400.000 5.040.000 99 302,400
77 PP2500173100 - Test nhanh xét nghiệm ma túy 5 trong 1 (4.0) 675,000,000 964.285.715 337.500.000 1850 20,250,000
78 PP2500173101 - Test xét nghiệm ma túy tổng hợp 5 thông số 544,950,000 778.500.000 272.475.000 1233 16,348,500
79 PP2500173102 - Test phát hiện định lượng TroponinI 157,500,000 225.000.000 78.750.000 309 4,725,000
80 PP2500173103 - Test Protein C Reactive 112,500,000 160.714.286 56.250.000 1850 3,375,000
81 PP2500173104 - Test HCG (Que thử thai) 10,950,000 15.642.858 5.475.000 185 328,500
82 PP2500173105 - Test phát hiện định tính HCG độ nhạy cao (Que thử thai) 18,000,000 25.714.286 9.000.000 185 540,000
83 PP2500173106 - Kit tầm soát nhanh H.Pylori trên miếng sinh thiết nội soi dạ dày 11,535,000 16.478.572 5.767.500 185 346,050
84 PP2500173107 - Gel điện tim 1,700,000 2.428.572 850.000 13 51,000
85 PP2500173108 - Gel siêu âm 12,000,000 17.142.858 6.000.000 74 360,000
86 PP2500173109 - Gel bôi trơn 5,200,000 7.428.572 2.600.000 13 156,000
87 PP2500173110 - Vaseline 2,720,000 3.885.715 1.360.000 5 81,600
88 PP2500173111 - Dịch nhầy (Sodium Hyaluronate 1,8%-1,5ml) 36,800,000 52.571.429 18.400.000 13 1,104,000
89 PP2500173112 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể (Hydroxypropylmethylcellulose 2%, ống 2,0 ml) 37,500,000 53.571.429 18.750.000 37 1,125,000
90 PP2500173113 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 2%, 2ml - Hydroxypropyl methylcellulose 42,000,000 60.000.000 21.000.000 44 1,260,000
91 PP2500173114 - Thuốc nhuộm bao Trypan Blue 0.06% 6,250,000 8.928.572 3.125.000 7 187,500
92 PP2500173115 - Que nhuộn Fluorescein Sodium 3,000,000 4.285.715 1.500.000 2 90,000
93 PP2500173116 - Acid dùng trong trám răng 6,000,000 8.571.429 3.000.000 8 180,000
94 PP2500173117 - Calcium Hydroxyde Ca(OH)2 4,000,000 5.714.286 2.000.000 5 120,000
95 PP2500173118 - Cao su đa lấy dấu răng sứ (Đặc + lỏng) 18,375,000 26.250.000 9.187.500 4 551,250
96 PP2500173119 - Cao su lấy dấu toàn hàm (Đặc + lỏng) 18,821,250 26.887.500 9.410.625 2 564,637
97 PP2500173120 - Composite đặc 32,550,000 46.500.000 16.275.000 9 976,500
98 PP2500173121 - Composite lỏng 12,250,000 17.500.000 6.125.000 7 367,500
99 PP2500173122 - Chất cầm máu nướu 2,520,000 3.600.000 1.260.000 2 75,600
100 PP2500173123 - Chất diệt tủy 11,000,000 15.714.286 5.500.000 3 330,000
101 PP2500173124 - Chất lấy dấu dùng trong nha khoa 14,720,000 21.028.572 7.360.000 10 441,600
102 PP2500173125 - Dầu xịt tay khoan 3,050,000 4.357.143 1.525.000 2 91,500
103 PP2500173126 - Vật liệu trám răng Eugenol 2,000,000 2.857.143 1.000.000 3 60,000
104 PP2500173127 - Dung dịch bôi trơn ống tủy 6,125,000 8.750.000 3.062.500 4 183,750
105 PP2500173128 - Dung dịch làm mềm chất trám ống tủy 5,500,000 7.857.143 2.750.000 3 165,000
106 PP2500173129 - Dung dịch sát trùng tủy thối 7,125,000 10.178.572 3.562.500 2 213,750
107 PP2500173130 - Gel bôi tê 3,550,000 5.071.429 1.775.000 4 106,500
108 PP2500173131 - Keo trám thẩm mỹ 38,500,000 55.000.000 19.250.000 3 1,155,000
109 PP2500173132 - Sáp lá dùng trong nha khoa 2,100,000 3.000.000 1.050.000 8 63,000
110 PP2500173133 - Sáp vành khít dùng trong nha khoa 5,800,000 8.285.715 2.900.000 2 174,000
111 PP2500173134 - Thạch cao cứng 15,000,000 21.428.572 7.500.000 7 450,000
112 PP2500173135 - Thạch cao thường 14,250,000 20.357.143 7.125.000 19 427,500
113 PP2500173136 - Thuốc che tủy 3,675,000 5.250.000 1.837.500 2 110,250
114 PP2500173137 - Thuốc chống ê buốt răng 4,900,000 7.000.000 2.450.000 3 147,000
115 PP2500173138 - Thuốc diệt tủy không asen 5,796,000 8.280.000 2.898.000 2 173,880
116 PP2500173139 - Thuốc làm sạch ống tủy Camphenol 3,675,000 5.250.000 1.837.500 2 110,250
117 PP2500173140 - Thuốc tẩy trắng tại nhà 11,120,000 15.885.715 5.560.000 10 333,600
118 PP2500173141 - Thuốc tẩy trắng tại phòng nha khoa 76,500,000 109.285.715 38.250.000 4 2,295,000
119 PP2500173142 - Vật liệu hàn trám tạm răng 5,800,000 8.285.715 2.900.000 3 174,000
120 PP2500173143 - Vật liệu trám bít hố rãnh 13,125,000 18.750.000 6.562.500 4 393,750
121 PP2500173144 - Xi măng hàn răng 6,772,500 9.675.000 3.386.250 2 203,175
122 PP2500173145 - Xi măng gắn chốt 18,150,000 25.928.572 9.075.000 2 544,500
123 PP2500173146 - Xi măng gắn đa năng 20,350,000 29.071.429 10.175.000 2 610,500
124 PP2500173147 - Xi măng gắn sứ Resin (quang trùng hợp) 14,700,000 21.000.000 7.350.000 2 441,000
125 PP2500173148 - Xi măng gắn tạm 14,550,000 20.785.715 7.275.000 2 436,500
126 PP2500173149 - Xi măng trám răng 61,875,000 88.392.858 30.937.500 6 1,856,250
127 PP2500173150 - Xi măng hàn răng 9,000,000 12.857.143 4.500.000 1 270,000
128 PP2500173151 - Xi măng trám bít ống tủy 4,950,000 7.071.429 2.475.000 2 148,500
129 PP2500173152 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô1, kim tam giác, dài 40mm 2,041,200 2.916.000 1.020.600 15 61,236
130 PP2500173153 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô2/0, kim tam giác. dài 26mm 12,390,000 17.700.000 6.195.000 124 371,700
131 PP2500173154 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô3/0, kim tam giác, dài 20mm 43,365,000 61.950.000 21.682.500 432 1,300,950
132 PP2500173155 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô4/0, kim tam giác dài 18mm 17,640,000 25.200.000 8.820.000 148 529,200
133 PP2500173156 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô5/0, kim tam giác,dài 16mm 4,384,800 6.264.000 2.192.400 30 131,544
134 PP2500173157 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô7/0, kim tam giác, dài 13mm 2,520,000 3.600.000 1.260.000 8 75,600
135 PP2500173158 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang, dài 6mm 8,996,400 12.852.000 4.498.200 9 269,892
136 PP2500173159 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, kim tròn, dài 26mm 3,371,760 4.816.800 1.685.880 30 101,152
137 PP2500173160 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, kim tròn, dài 26mm 1,638,000 2.340.000 819.000 15 49,140
138 PP2500173161 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, kim tam giác, dài 18mm 4,536,000 6.480.000 2.268.000 30 136,080
139 PP2500173162 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0, kim tròn, dài 26mm 17,388,000 24.840.000 8.694.000 45 521,640
140 PP2500173163 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 3/0, kim tròn, dài 26mm 17,388,000 24.840.000 8.694.000 45 521,640
141 PP2500173164 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 4/0, kim tròn, dài 20mm, 3,074,400 4.392.000 1.537.200 8 92,232
142 PP2500173165 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 8/0, 2 kim hình thang, dài 6mm 8,190,000 11.700.000 4.095.000 8 245,700
143 PP2500173166 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0, kim tròn, dài 26mm 5,569,200 7.956.000 2.784.600 30 167,076
144 PP2500173167 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0, không kim, dài 150cm 579,600 828.000 289.800 3 17,388
145 PP2500173168 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm 9,072,000 12.960.000 4.536.000 45 272,160
146 PP2500173169 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0, kim tròn, dài 26mm 2,898,000 4.140.000 1.449.000 15 86,940
147 PP2500173170 - Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 2/0, dài 90cm, kim tròn, dài 26mm 4,536,000 6.480.000 2.268.000 12 136,080
148 PP2500173171 - Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 8/0, dài 60 cm, 2 kim tròn, dài 6mm 10,080,000 14.400.000 5.040.000 8 302,400
149 PP2500173172 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910 số 0 1,776,600 2.538.000 888.300 5 53,298
150 PP2500173173 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910 số 1 1,814,400 2.592.000 907.200 5 54,432
151 PP2500173174 - Chỉ Nylon sợi đơn đen 10-0 2,998,800 4.284.000 1.499.400 3 89,964
152 PP2500173175 - Chỉ tiêu PGA 8-0 3,276,000 4.680.000 1.638.000 3 98,280
153 PP2500173176 - Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon 9.0 3,276,000 4.680.000 1.638.000 3 98,280
154 PP2500173177 - Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo 287,500,000 410.714.286 143.750.000 3083 8,625,000
155 PP2500173178 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ (4 bộ phận: dây lọc máu, dây truyền dịch, túi xả, transducer) 1,020,000,000 1.457.142.858 510.000.000 2466 30,600,000
156 PP2500173179 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ (4 trong 1) 1,080,000,000 1.542.857.143 540.000.000 2466 32,400,000
157 PP2500173180 - Kim lọc thận nhân tạo 16G, 17G (loại 1) 174,930,000 249.900.000 87.465.000 4316 5,247,900
158 PP2500173181 - Kim lọc thận nhân tạo 16G, 17G (loại 2) 132,000,000 188.571.429 66.000.000 2466 3,960,000
159 PP2500173182 - Bộ chăm sóc Catherterđã tiệt trùng 47,250,000 67.500.000 23.625.000 309 1,417,500
160 PP2500173183 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (sử dụng cho chạy thận nhân tạo) 8,700,000 12.428.572 4.350.000 2 261,000
161 PP2500173184 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux,(1,6m2) 783,980,400 1.119.972.0 391.990.200 346 23,519,412
162 PP2500173185 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,(1,8m2) 410,000,000 585.714.286 205.000.000 124 12,300,000
163 PP2500173186 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux,(1,6m2) 227,997,000 325.710.000 113.998.500 74 6,839,910
164 PP2500173187 - Quả lọc dịch 2,2 m2, tương thích máy Fresenius- 4008S 100,000,000 142.857.143 50.000.000 5 3,000,000
165 PP2500173188 - Quả lọc nước dùng trong chạy thận nhân tạo CF-609Nhoặc tương đương tương thích máy chạy thận nhân tạo HDF online NCU-18 27,800,000 39.714.286 13.900.000 2 834,000
166 PP2500173189 - Quả lọc thận Lowflux 1.7 m2 (sợi Polynephron) 194,400,000 277.714.286 97.200.000 89 5,832,000
167 PP2500173190 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 15cm x 2.7m 4,800,000 6.857.143 2.400.000 30 144,000
168 PP2500173191 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 10cm x 2.7m 2,400,000 3.428.572 1.200.000 30 72,000
169 PP2500173192 - Băng bột tổng hợp (Băng bột sợi thủy tinh) 4”, cỡ 10cm x 360cm 4,500,000 6.428.572 2.250.000 7 135,000
170 PP2500173193 - Băng bột tổng hợp (Băng bột sợi thủy tinh) 5”, cỡ 12.5cm x 360cm 5,000,000 7.142.858 2.500.000 7 150,000
171 PP2500173194 - Thun vớ/Tất lót bó bột 10cm x 25m 4,000,000 5.714.286 2.000.000 2 120,000
172 PP2500173195 - Thun vớ/Tất lót bó bột 15cm x 25m 4,000,000 5.714.286 2.000.000 2 120,000
173 PP2500173196 - Băng thun cổ tay 1,200,000 1.714.286 600.000 4 36,000
174 PP2500173197 - Nẹp gỗ các cỡ 2,700,000 3.857.143 1.350.000 4 81,000
175 PP2500173198 - Nẹp cổ cứng các cỡ 900,000 1.285.715 450.000 2 27,000
176 PP2500173199 - Nẹp cổ mềm các cỡ 450,000 642.858 225.000 2 13,500
177 PP2500173200 - Đai Desault vai trái các size 866,250 1.237.500 433.125 2 25,987
178 PP2500173201 - Đai Desault vai phải các size 866,250 1.237.500 433.125 2 25,987
179 PP2500173202 - Đai xương đòn các cỡ 1,470,000 2.100.000 735.000 7 44,100
180 PP2500173203 - Đai treo tay vải 840,000 1.200.000 420.000 7 25,200
181 PP2500173204 - Nẹp vải cẳng bàn tay trái các cỡ 945,000 1.350.000 472.500 4 28,350
182 PP2500173205 - Nẹp vải cẳng bàn tay phải các cỡ 945,000 1.350.000 472.500 4 28,350
183 PP2500173206 - Đai cẳng tay trái từ 1-4 945,000 1.350.000 472.500 4 28,350
184 PP2500173207 - Đai cẳng tay phải từ 1-4 945,000 1.350.000 472.500 4 28,350
185 PP2500173208 - Nẹp nhôm ngón tay dài (nẹp ngón tay 3 chân) 1,680,000 2.400.000 840.000 13 50,400
186 PP2500173209 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn 840,000 1.200.000 420.000 7 25,200
187 PP2500173210 - Nẹp nhôm Iselin 20-30cm 1,300,000 1.857.143 650.000 13 39,000
188 PP2500173211 - Đai vải chống xoay cẳng bàn chân 966,000 1.380.000 483.000 2 28,980
189 PP2500173212 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay - chân trái cỡ trung 966,000 1.380.000 483.000 2 28,980
190 PP2500173213 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay - chân phải cỡ trung 966,000 1.380.000 483.000 2 28,980
191 PP2500173214 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay chân phải cỡ lớn 966,000 1.380.000 483.000 2 28,980
192 PP2500173215 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay chân trái cỡ lớn 966,000 1.380.000 483.000 2 28,980
193 PP2500173216 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự, kèm dụng cụ đặt, lọc ánh sáng xanh và tia cực tím 750,000,000 1.071.428.572 375.000.000 31 22,500,000
194 PP2500173217 - Thủy tinh thể mềm, một mảnh, không ngậm nước, tăng cường tầm nhìn trung gian 520,000,000 742.857.143 260.000.000 13 15,600,000
195 PP2500173218 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước, lắp sẵn 375,000,000 535.714.286 187.500.000 19 11,250,000
196 PP2500173219 - Thủy tinh thể mềm, một mảnh, ngậm nước, đơn tiêu, không lắp sẵn. 171,500,000 245.000.000 85.750.000 13 5,145,000
197 PP2500173220 - Thủy tinh thể mềm một mảnh nguyên khối, ngậm nước, kèm dụng cụ đặt 265,000,000 378.571.429 132.500.000 13 7,950,000
198 PP2500173221 - Thuỷ tinh thể mềm 3 mảnh, không phi cầu 100,000,000 142.857.143 50.000.000 7 3,000,000
199 PP2500173222 - Thủy tinh thể đơn tiêu, mềm, 1 mảnh, ngậm nước, không lắp sẵn, lọc ánh sáng xanh 447,000,000 638.571.429 223.500.000 19 13,410,000
200 PP2500173223 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài, chất liệu hỗn hợp, lắp sẵn 52,000,000 74.285.715 26.000.000 2 1,560,000
201 PP2500173224 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, 1 mảnh, không nhuộm vàng 444,000,000 634.285.715 222.000.000 19 13,320,000
202 PP2500173225 - Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, phi cầu cân bằng, màu vàng 88,800,000 126.857.143 44.400.000 4 2,664,000
203 PP2500173226 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu điều chỉnh loạn thị 75,000,000 107.142.858 37.500.000 2 2,250,000
204 PP2500173227 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kéo dài tiêu cự, không ngậm nước 250,000,000 357.142.858 125.000.000 2 7,500,000
205 PP2500173228 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự, ngậm nước, đi kèm dụng cụ đặt 135,000,000 192.857.143 67.500.000 2 4,050,000
206 PP2500173229 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự, đặt trong dụng cụ 200,000,000 285.714.286 100.000.000 2 6,000,000
207 PP2500173230 - Cassette sử dụng trong mổ Phaco 105,900,000 151.285.715 52.950.000 8 3,177,000
208 PP2500173231 - Vòng căng bao 3,500,000 5.000.000 1.750.000 2 105,000
209 PP2500173232 - Dao mổ Phaco bẻ góc 15 độ kiều I công nghệ chống chói 36,000,000 51.428.572 18.000.000 30 1,080,000
210 PP2500173233 - Dao mổ Phaco kiểu I công nghệ 45,600,000 65.142.858 22.800.000 30 1,368,000
211 PP2500173234 - Dao mổ Phaco kiểu I công nghệ chống chói 60,000,000 85.714.286 30.000.000 30 1,800,000
212 PP2500173235 - Kim hậu cầu 26Gx1 1/2'' 756,000 1.080.000 378.000 124 22,680
213 PP2500173236 - Băng keo dán mi 6cm*7cm 5,600,000 8.000.000 2.800.000 99 168,000
214 PP2500173237 - Đầu cone vàng có khía 1,540,000 2.200.000 770.000 2466 46,200
215 PP2500173238 - Đầu cone xanh không khía 990,000 1.414.286 495.000 1233 29,700
216 PP2500173239 - Lọ đựng bệnh phẩm PS 50ml có nắp, có nhãn 72,480,000 103.542.858 36.240.000 7398 2,174,400
217 PP2500173240 - Óng nghiệm Chimiglyhoặc tương đương 14,095,200 20.136.000 7.047.600 2072 422,856
218 PP2500173241 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.8%, 3,854,400 5.506.286 1.927.200 592 115,632
219 PP2500173242 - Ống nghiệm Heparin Lithium 43,200,000 61.714.286 21.600.000 6165 1,296,000
220 PP2500173243 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp 1,365,000 1.950.000 682.500 617 40,950
221 PP2500173244 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp tiệt trùng 4,000,000 5.714.286 2.000.000 1233 120,000
222 PP2500173245 - Ống nghiệm lấy máu có nắp có hạt (ống serum) 27,790,000 39.700.000 13.895.000 4316 833,700
223 PP2500173246 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA, nắp nhựa 63,000,000 90.000.000 31.500.000 11096 1,890,000
224 PP2500173247 - Ống nghiệm EDTA, nắp cao su 31,890,000 45.557.143 15.945.000 3699 956,700
225 PP2500173248 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp trắng 720,000 1.028.572 360.000 494 21,600
226 PP2500173249 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng dài 15cm 24,000,000 34.285.715 12.000.000 740 720,000
227 PP2500173250 - Que phết tế bào âm đạo 4,200,000 6.000.000 2.100.000 617 126,000
228 PP2500173251 - Lam kính nhám 7105 1,200,000 1.714.286 600.000 7 36,000
229 PP2500173252 - Lam kính trơn 7102 1,000,000 1.428.572 500.000 7 30,000
230 PP2500173253 - Lamelle 1,400,000 2.000.000 700.000 3 42,000
231 PP2500173254 - Kim lấy máu (Lancet) 1,700,000 2.428.572 850.000 124 51,000
232 PP2500173255 - Giấy in nhiệt 57mmx20m 9,000,000 12.857.143 4.500.000 74 270,000
233 PP2500173256 - Giấy đo điện tim 3 cần 80mm x 20m 16,000,000 22.857.143 8.000.000 99 480,000
234 PP2500173257 - Giấy đo điện tim 112mmx27m 2,500,000 3.571.429 1.250.000 13 75,000
235 PP2500173258 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 110x140mm x 143 tờ (không sọc) 15,000,000 21.428.572 7.500.000 62 450,000
236 PP2500173259 - Giấy in siêu âm trắng đen 110mm x 20m 11,550,000 16.500.000 5.775.000 13 346,500
237 PP2500173260 - Giấy monitor sản khoa 152x90x150 960,000 1.371.429 480.000 4 28,800
238 PP2500173261 - Phim chụp laser số hóa 20x25cm 322,500,000 460.714.286 161.250.000 1850 9,675,000
239 PP2500173262 - Phim khô 20x25cm 519,750,000 742.500.000 259.875.000 3699 15,592,500
240 PP2500173263 - Cọ bôi keo trám răng 2,835,000 4.050.000 1.417.500 370 85,050
241 PP2500173264 - Cone gutta percha 6,349,200 9.070.286 3.174.600 1628 190,476
242 PP2500173265 - Cone giấy 5,800,000 8.285.715 2.900.000 2466 174,000
243 PP2500173266 - Cone phụ ABCD 3,960,000 5.657.143 1.980.000 740 118,800
244 PP2500173267 - Chêm gỗ nha khoa 600,000 857.143 300.000 25 18,000
245 PP2500173268 - Chỉ co nướu 2,646,000 3.780.000 1.323.000 2 79,380
246 PP2500173269 - Chỉ nha khoa 1,800,000 2.571.429 900.000 3 54,000
247 PP2500173270 - Chổi đánh bóng răng 1,296,000 1.851.429 648.000 36 38,880
248 PP2500173271 - Chốt kim loại nha khoa 15,060,000 21.514.286 7.530.000 50 451,800
249 PP2500173272 - Chốt sợi nha khoa 61,000,000 87.142.858 30.500.000 25 1,830,000
250 PP2500173273 - Đá mài loại lớn 478,500 683.572 239.250 2 14,355
251 PP2500173274 - Đài đánh bóng cao su 800,000 1.142.858 400.000 25 24,000
252 PP2500173275 - Đài đánh bóng composite 2,580,000 3.685.715 1.290.000 8 77,400
253 PP2500173276 - Đai kim loại 8,700,000 12.428.572 4.350.000 37 261,000
254 PP2500173277 - Đai nhựa trong 2,000,000 2.857.143 1.000.000 247 60,000
255 PP2500173278 - Giấy cắn chuyên dùng trong nha khoa 4,650,000 6.642.858 2.325.000 2 139,500
256 PP2500173279 - Giấy nhám 2,000,000 2.857.143 1.000.000 3 60,000
257 PP2500173280 - Kim tê nha dài 30mm 1,785,000 2.550.000 892.500 124 53,550
258 PP2500173281 - Kim tê nha ngắn 21mm 10,710,000 15.300.000 5.355.000 740 321,300
259 PP2500173282 - Khăn choàng giấy 7,360,000 10.514.286 3.680.000 25 220,800
260 PP2500173283 - Lèn ngang 4,410,000 6.300.000 2.205.000 30 132,300
261 PP2500173284 - Lentulo (đỏ, xanh dương) 5,985,000 8.550.000 2.992.500 8 179,550
262 PP2500173285 - Ly dùng trong nha khoa 3,300,000 4.714.286 1.650.000 1850 99,000
263 PP2500173286 - Mặt gương 29,484,000 42.120.000 14.742.000 89 884,520
264 PP2500173287 - Mũi đánh bóng sứ 315,000 450.000 157.500 3 9,450
265 PP2500173288 - Mũi khoan răng Endo Z hoặc tương đương 1,995,000 2.850.000 997.500 3 59,850
266 PP2500173289 - Mũi khoan dạng kim cương nhân tạo 14,700,000 21.000.000 7.350.000 50 441,000
267 PP2500173290 - Mũi khoan mài cùi răng sứ 3,675,000 5.250.000 1.837.500 13 110,250
268 PP2500173291 - Mũi khoan tungsten 9,765,000 13.950.000 4.882.500 19 292,950
269 PP2500173292 - Mũi khoan thông chốt Peeso hoặc tương đương 1,627,500 2.325.000 813.750 8 48,825
270 PP2500173293 - Ống hút nước bọt 10,710,000 15.300.000 5.355.000 1850 321,300
271 PP2500173294 - Reamer các size 9,000,000 12.857.143 4.500.000 13 270,000
272 PP2500173295 - Sò đánh bóng 2,200,000 3.142.858 1.100.000 50 66,000
273 PP2500173296 - Trâm gai 44,100,000 63.000.000 22.050.000 432 1,323,000
274 PP2500173297 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo 62,000,000 88.571.429 31.000.000 3 1,860,000
275 PP2500173298 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo, dạng lưỡi siêu cắt 72,000,000 102.857.143 36.000.000 3 2,160,000
276 PP2500173299 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo 3 hàng ghim 138,000,000 197.142.858 69.000.000 3 4,140,000
277 PP2500173300 - Lưới điều trị thoát vị siêu nhẹ, siêu mỏng, loại 6cmx11cm 11,520,000 16.457.143 5.760.000 3 345,600
278 PP2500173301 - Lưới điều trị thoát vị siêu nhẹ, siêu mỏng, loại 10cmx15cm 6,528,000 9.325.715 3.264.000 1 195,840
279 PP2500173302 - Lưới điều trị thoát vị siêu nhẹ, siêu mỏng, loại 15cmx15cm 8,448,000 12.068.572 4.224.000 1 253,440
280 PP2500173303 - Đinh Kirschnercác cỡ 6,000,000 8.571.429 3.000.000 13 180,000
281 PP2500173304 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm 20,500,000 29.285.715 10.250.000 1 615,000
282 PP2500173305 - Vít vỏ tự taro đường kính 4.5 mm 13,500,000 19.285.715 6.750.000 7 405,000
283 PP2500173306 - Vít vỏ tự taro đường kính 3.5 mm 14,000,000 20.000.000 7.000.000 7 420,000
284 PP2500173307 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp, đường kính 2.4 mm 32,400,000 46.285.715 16.200.000 1 972,000
285 PP2500173308 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 Lỗ), đường kính 2.4 mm 32,400,000 46.285.715 16.200.000 1 972,000
286 PP2500173309 - Nẹp khóa xương đòn có móc đường kính 3.5 mm 16,800,000 24.000.000 8.400.000 1 504,000
287 PP2500173310 - Nẹp Khóa xương đòn chữ S đường kính 3.5 mm 33,440,000 47.771.429 16.720.000 1 1,003,200
288 PP2500173311 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn đường kính 3.5 mm 12,600,000 18.000.000 6.300.000 1 378,000
289 PP2500173312 - Nẹp khóa bản nhỏ đường kính 3.5 mm 38,400,000 54.857.143 19.200.000 2 1,152,000
290 PP2500173313 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác đường kính 3.5 mm 29,260,000 41.800.000 14.630.000 1 877,800
291 PP2500173314 - Nẹp khóa bản hẹp 4.5/5.0 mm 13,200,000 18.857.143 6.600.000 1 396,000
292 PP2500173315 - Vít khóa tự taro đường kính 2.4 mm 63,000,000 90.000.000 31.500.000 23 1,890,000
293 PP2500173316 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5 mm 77,000,000 110.000.000 38.500.000 28 2,310,000
294 PP2500173317 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm 14,000,000 20.000.000 7.000.000 5 420,000
295 PP2500173318 - Vít vỏ tự taro đường kính 2.4 mm 22,400,000 32.000.000 11.200.000 10 672,000
296 PP2500173319 - Vít xương xốp ren toàn phần đường kính 4.0 mm 14,000,000 20.000.000 7.000.000 5 420,000
297 PP2500173320 - Vít xương xốp ren bán phần đường kính 4.0 mm 7,000,000 10.000.000 3.500.000 3 210,000
298 PP2500173321 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày trái -phải các cỡ 37,500,000 53.571.429 18.750.000 1 1,125,000
299 PP2500173322 - Nẹp khóa đa hướng nâng đỡ đầu trên xương chày trái- phải các cỡ 37,500,000 53.571.429 18.750.000 1 1,125,000
300 PP2500173323 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày trái - phải các cỡ 37,500,000 53.571.429 18.750.000 1 1,125,000
301 PP2500173324 - Đinh nội tủy xương chày các cỡ 49,500,000 70.714.286 24.750.000 1 1,485,000
302 PP2500173325 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái -phảicác cỡ 37,500,000 53.571.429 18.750.000 1 1,125,000
303 PP2500173326 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái -phảicác cỡ 37,500,000 53.571.429 18.750.000 1 1,125,000
304 PP2500173327 - Vít khóa 3.5mm 28,350,000 40.500.000 14.175.000 5 850,500
305 PP2500173328 - Vít khóa 5.0mm 12,150,000 17.357.143 6.075.000 2 364,500
306 PP2500173329 - Vít vỏ 3.5mm 6,150,000 8.785.715 3.075.000 2 184,500
307 PP2500173330 - Vít vỏ 4.5 mm 6,150,000 8.785.715 3.075.000 2 184,500
308 PP2500173331 - Tay cầm điều khiển của máy đốt điện (sử dụng một lần - cho máy cắt đốt) 17,200,000 24.571.429 8.600.000 50 516,000
309 PP2500173332 - Bông y tế không thấm nước (Bông mỡ bó bột) 2,420,000 3.457.143 1.210.000 3 72,600
310 PP2500173333 - Bông gòn thấm nước (1kg) 25,000,000 35.714.286 12.500.000 25 750,000
311 PP2500173334 - Bông viên 2cm 76,276,000 108.965.715 38.138.000 99 2,288,280
312 PP2500173335 - Gạc vaseline 65mmx190mm 252,000 360.000 126.000 25 7,560
313 PP2500173336 - Băng cuộn 7cm x2.5m 5,040,000 7.200.000 2.520.000 370 151,200
314 PP2500173337 - Gạc y tế khổ 0.80m 27,000,000 38.571.429 13.500.000 740 810,000
315 PP2500173338 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cmx7,5cmx6 lớp, vô trùng 14,500,000 20.714.286 7.250.000 3083 435,000
316 PP2500173339 - Gạc 10cm x 10cm x8 lớp, cản quang vô trùng 4,725,000 6.750.000 2.362.500 617 141,750
317 PP2500173340 - Gạc phẫu thuật cắt sẵn 10cm x 10cm 50,078,000 71.540.000 25.039.000 9000 1,502,340
318 PP2500173341 - Gạc vết thương cắt sẵn 10cm x 10cm 81,000,000 115.714.286 40.500.000 12329 2,430,000
319 PP2500173342 - Gạc đắp mắt miếng sẵn 5cm x 7cm tiệt trùng 12,000,000 17.142.858 6.000.000 1233 360,000
320 PP2500173343 - Gạc tiệt trùng 5cm x 6.5cm x 12 lớp (đóng thùng gói từng miếng) 1,130,000 1.614.286 565.000 247 33,900
321 PP2500173344 - Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 892,500 1.275.000 446.250 62 26,775
322 PP2500173345 - Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 5cm x 80cm x 4 lớp, tiệt trùng 1,500,000 2.142.858 750.000 62 45,000
323 PP2500173346 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm (6 lớp) (Meche nội soi 2cm x 30cm x (6 lớp)) 500,000 714.286 250.000 62 15,000
324 PP2500173347 - Băng cá nhân 2cm x 6cm 54,000,000 77.142.858 27.000.000 14795 1,620,000
325 PP2500173348 - Băng thun 10cm x 4,5m 18,150,000 25.928.572 9.075.000 93 544,500
326 PP2500173349 - Băng thun 7,5cm x 4,5m 7,800,000 11.142.858 3.900.000 50 234,000
327 PP2500173350 - Băng dính co giãn 10cm x 10m 183,600,000 262.285.715 91.800.000 111 5,508,000
328 PP2500173351 - Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m 201,000,000 287.142.858 100.500.000 1233 6,030,000
329 PP2500173352 - Xốp cầm máu 70x50x10mm 14,658,000 20.940.000 7.329.000 25 439,740
330 PP2500173353 - Gạc có chứa Povidon iod 0.15g/1.5g 2,361,600 3.373.715 1.180.800 37 70,848
331 PP2500173354 - Gạc tẩm cồn 540,000 771.429 270.000 370 16,200
332 PP2500173355 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt 6,800,000 9.714.286 3.400.000 7 204,000
333 PP2500173356 - Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16'' 299,800,000 428.285.715 149.900.000 24658 8,994,000
334 PP2500173357 - Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 1/2'' 340,000,000 485.714.286 170.000.000 24658 10,200,000
335 PP2500173358 - Bơm tiêm 1ml (loại 1) 12,200,000 17.428.572 6.100.000 2466 366,000
336 PP2500173359 - Bơm tiêm 1ml (loại 2) 13,600,000 19.428.572 6.800.000 2466 408,000
337 PP2500173360 - Bơm tiêm 3ml (loại 1) 33,500,000 47.857.143 16.750.000 6165 1,005,000
338 PP2500173361 - Bơm tiêm 3ml (loại 2) 34,000,000 48.571.429 17.000.000 6165 1,020,000
339 PP2500173362 - Bơm tiêm 5ml (loại 1) 80,000,000 114.285.715 40.000.000 12329 2,400,000
340 PP2500173363 - Bơm tiêm 5ml (loại 2) 70,000,000 100.000.000 35.000.000 12329 2,100,000
341 PP2500173364 - Bơm tiêm 10ml (loại 1) 60,000,000 85.714.286 30.000.000 7398 1,800,000
342 PP2500173365 - Bơm tiêm 10ml (loại 2) 58,200,000 83.142.858 29.100.000 7398 1,746,000
343 PP2500173366 - Bơm tiêm 20ml (loại1) 13,600,000 19.428.572 6.800.000 987 408,000
344 PP2500173367 - Bơm tiêm 20ml (loại 2) 14,400,000 20.571.429 7.200.000 987 432,000
345 PP2500173368 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml cho ăn 4,000,000 5.714.286 2.000.000 124 120,000
346 PP2500173369 - Bơm tiêm điện tương thích máy Terumo 7,350,000 10.500.000 3.675.000 220,500
347 PP2500173370 - Bơm tiêm điện tương thích máy Terumo (50-60ml) 10,000,000 14.285.715 5.000.000 247 300,000
348 PP2500173371 - Bơm điều kinh 6,300,000 9.000.000 3.150.000 13 189,000
349 PP2500173372 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) - loại 1 24,990,000 35.700.000 12.495.000 1233 749,700
350 PP2500173373 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) - loại 2 50,904,000 72.720.000 25.452.000 987 1,527,120
351 PP2500173374 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) - loại 1 100,632,000 143.760.000 50.316.000 987 3,018,960
352 PP2500173375 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) - loại 2 157,752,000 225.360.000 78.876.000 987 4,732,560
353 PP2500173376 - Kim luồn mạch máu an toàn các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) - loại 1 44,995,000 64.278.572 22.497.500 617 1,349,850
354 PP2500173377 - Kim luồn mạch máu an toàn các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) - loại 2 78,015,000 111.450.000 39.007.500 617 2,340,450
355 PP2500173378 - Kim luồn mạch máu an toàn các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) 78,100,000 111.571.429 39.050.000 617 2,343,000
356 PP2500173379 - Kim cánh bướm các cỡ 22G-25G 1,500,000 2.142.858 750.000 124 45,000
357 PP2500173380 - Kim cánh bướm các cỡ 18G-27G 2,599,000 3.712.858 1.299.500 124 77,970
358 PP2500173381 - Kim chọc dò các loại, các cỡ 9,439,500 13.485.000 4.719.750 62 283,185
359 PP2500173382 - Kim tiêm số 18G 12,600,000 18.000.000 6.300.000 7398 378,000
360 PP2500173383 - Kim tiêm số 18G -26G 13,200,000 18.857.143 6.600.000 7398 396,000
361 PP2500173384 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, kích cỡ 0.30x25mm 168,000,000 240.000.000 84.000.000 61644 5,040,000
362 PP2500173385 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, kích cỡ 0.30x75mm 8,400,000 12.000.000 4.200.000 3083 252,000
363 PP2500173386 - Găng tay cao su y tế có bột 552,000,000 788.571.429 276.000.000 49316 16,560,000
364 PP2500173387 - Găng tay cao su y tế không bột 14,600,000 20.857.143 7.300.000 1233 438,000
365 PP2500173388 - Găng tay sạch không bột 15,000,000 21.428.572 7.500.000 1233 450,000
366 PP2500173389 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ 168,000,000 240.000.000 84.000.000 4932 5,040,000
367 PP2500173390 - Găng dài sản khoa tiệt trùng 3,700,000 5.285.715 1.850.000 25 111,000
368 PP2500173391 - Ống xông họng thủy tinh 19,500,000 27.857.143 9.750.000 161 585,000
369 PP2500173392 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn 5,999,800 8.571.143 2.999.900 3 179,994
370 PP2500173393 - Ống đặt nội khí quản có bóng dùng một lần, các cỡ 3,300,000 4.714.286 1.650.000 37 99,000
371 PP2500173394 - Ống hút đàm các size 1,425,000 2.035.715 712.500 62 42,750
372 PP2500173395 - Ống thông dạ dày các số 700,000 1.000.000 350.000 25 21,000
373 PP2500173396 - Ống hút điều kinh tiệt trùng các số 3,500,000 5.000.000 1.750.000 124 105,000
374 PP2500173397 - Ống thông hậu môn các cỡ 350,000 500.000 175.000 13 10,500
375 PP2500173398 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số (10-22) 6,499,500 9.285.000 3.249.750 62 194,985
376 PP2500173399 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số 300,000 428.572 150.000 7 9,000
377 PP2500173400 - Ống nẫng CatherterMount 1,249,950 1.785.643 624.975 7 37,498
378 PP2500173401 - Dây máy thở dùng 1 lần 4,000,000 5.714.286 2.000.000 13 120,000
379 PP2500173402 - Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) 378,000 540.000 189.000 13 11,340
380 PP2500173403 - Dây oxy 1 nhánh 457,800 654.000 228.900 25 13,734
381 PP2500173404 - Dây oxy 2 nhánh 9,400,000 13.428.572 4.700.000 247 282,000
382 PP2500173405 - Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm 13,000,000 18.571.429 6.500.000 247 390,000
383 PP2500173406 - Dây nối bơm tiêm điện dài ≥ 150 cm 17,998,000 25.711.429 8.999.000 247 539,940
384 PP2500173407 - Bộ dây truyền máu loại 1 2,999,500 4.285.000 1.499.750 62 89,985
385 PP2500173408 - Bộ dây truyền máu loại 2 4,500,000 6.428.572 2.250.000 62 135,000
386 PP2500173409 - Bộ dây truyền dịch 120,000,000 171.428.572 60.000.000 3699 3,600,000
387 PP2500173410 - Dây truyền dịch 209,970,000 299.957.143 104.985.000 3699 6,299,100
388 PP2500173411 - Mặt nạ oxy có túi, có dây 7,350,000 10.500.000 3.675.000 62 220,500
389 PP2500173412 - Mặt nạ thở oxy có túi, có dây 9,000,000 12.857.143 4.500.000 62 270,000
390 PP2500173413 - Mặt nạ xông khí dung size XS/S/M/L 70,000,000 100.000.000 35.000.000 617 2,100,000
391 PP2500173414 - Săng mổ/Khănphẫu thuật 60cmx80cm có lỗ 29,250,000 41.785.715 14.625.000 925 877,500
392 PP2500173415 - Bóng giúp thở người lớn (gồm bóp bóng, dây, mask thở) 25,200,000 36.000.000 12.600.000 19 756,000
393 PP2500173416 - Bóng giúp thở trẻ em (gồm bóp bóng, dây, mask thở) 3,360,000 4.800.000 1.680.000 3 100,800
394 PP2500173417 - Khẩu trang y tế 3 lớp 79,800,000 114.000.000 39.900.000 24658 2,394,000
395 PP2500173418 - Nón phẫu thuật (nam, nữ) 6,650,000 9.500.000 3.325.000 1233 199,500
396 PP2500173419 - Kính bảo hộ 9,900,000 14.142.858 4.950.000 62 297,000
397 PP2500173420 - Kẹp rốn 150,000 214.286 75.000 13 4,500
398 PP2500173421 - Khóa 3 ngã không dây 3,499,000 4.998.572 1.749.500 124 104,970
399 PP2500173422 - Khóa 3 ngã có dây 2,500,000 3.571.429 1.250.000 62 75,000
400 PP2500173423 - Điện cực tim (dán) người lớn 2,404,000 3.434.286 1.202.000 247 72,120
401 PP2500173424 - Miếng dán điện cực tim người lớn 2,599,000 3.712.858 1.299.500 124 77,970
402 PP2500173425 - Que đè lưỡi tiệt trùng 19,950,000 28.500.000 9.975.000 8631 598,500
403 PP2500173426 - Airway các số (size 0,1,2,3,4) 800,000 1.142.858 400.000 25 24,000
404 PP2500173427 - Dây Garo tay 732,000 1.045.715 366.000 37 21,960
405 PP2500173428 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt 4,010,000 5.728.572 2.005.000 13 120,300
406 PP2500173429 - Bao cao su bọc đầu dò máy siêu âm 10,080,000 14.400.000 5.040.000 1776 302,400
407 PP2500173430 - Bao camera nội soi vô trùng 798,000 1.140.000 399.000 13 23,940
408 PP2500173431 - Bao dây cần đốt 588,000 840.000 294.000 13 17,640
409 PP2500173432 - Dao mổ các số 3,600,000 5.142.858 1.800.000 494 108,000
410 PP2500173433 - Lưỡi dao mổ, thép không gỉ, các cỡ 5,000,000 7.142.858 2.500.000 124 150,000
411 PP2500173434 - Lọc đo hô hấp ký máy KOKO 63,984,000 91.405.715 31.992.000 198 1,919,520
412 PP2500173435 - Bông lọc khuẩn 1,390,000 1.985.715 695.000 13 41,700
413 PP2500173436 - Nút chặn kim luồn 1,386,000 1.980.000 693.000 87 41,580
414 PP2500173437 - Bộ súc rửa dạ dày 4,200,000 6.000.000 2.100.000 7 126,000
415 PP2500173438 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 2,625,000 3.750.000 1.312.500 62 78,750
416 PP2500173439 - Bao vải huyết áp kế 52x15cm 1,875,000 2.678.572 937.500 10 56,250
417 PP2500173440 - Túi hơi huyết áp kế 2,250,000 3.214.286 1.125.000 10 67,500
418 PP2500173441 - Quả bóp huyết áp kế 1,050,000 1.500.000 525.000 10 31,500
419 PP2500173442 - Van huyết áp kế 1,050,000 1.500.000 525.000 10 31,500
420 PP2500173443 - Ống nghe huyết áp kế 3,600,000 5.142.858 1.800.000 4 108,000
421 PP2500173444 - Máy đo huyết áp kế 18,900,000 27.000.000 9.450.000 7 567,000
422 PP2500173445 - Máy đo huyết áp kế trẻ em 2,150,000 3.071.429 1.075.000 1 64,500
423 PP2500173446 - Vòng tránh thai 10,000,000 14.285.715 5.000.000 62 300,000
424 PP2500173447 - Sáp Paraffin 6,800,000 9.714.286 3.400.000 3 204,000
425 PP2500173448 - Dầu Paraffin loãng 3,960,000 5.657.143 1.980.000 3 118,800
426 PP2500173449 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 900,000 1.285.715 450.000 5 27,000
427 PP2500173450 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm x 200m 7,350,000 10.500.000 3.675.000 4 220,500
428 PP2500173451 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm x 200m 6,400,000 9.142.858 3.200.000 3 192,000
429 PP2500173452 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm x 100m 25,500,000 36.428.572 12.750.000 8 765,000
430 PP2500173453 - Khí Oxy y tế chai 6m3 38,500,000 55.000.000 19.250.000 87 1,155,000
431 PP2500173454 - Khí Oxy y tế chai 2m3 660,000 942.858 330.000 3 19,800
432 PP2500173455 - Khí CO2 y tế 126,000 180.000 63.000 2 3,780
433 PP2500173456 - Oxy lỏng 330,000,000 471.428.572 165.000.000 12329 9,900,000
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao Glutaraldehyde
Mã phần lô PP2500173024
Giá từng phần lô 10,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500173025
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế: Ortho-Phthaldehyde và thành phần trơ
Mã phần lô PP2500173026
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ 3 Enzym và chất hoạt động bề mặt
Mã phần lô PP2500173027
Giá từng phần lô 71,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch đa enzyme và chất hoạt động bề mặt không ion
Mã phần lô PP2500173028
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính 5 enzyme
Mã phần lô PP2500173029
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt Didecyldimethylammonium chloride;Chlorhexidine Digluconate
Mã phần lô PP2500173030
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế
Mã phần lô PP2500173031
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nước cất vô khuẩn
Mã phần lô PP2500173032
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nước cất 1 lần
Mã phần lô PP2500173033
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500173034
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500173035
Giá từng phần lô 92,876,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.680.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.438.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,292
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cồn tuyệt đối (Ethanol 99,5%)
Mã phần lô PP2500173036
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500173037
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2500173038
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Formol 38-44%
Mã phần lô PP2500173039
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Javel 8-11%
Mã phần lô PP2500173040
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Tinh dầu xả
Mã phần lô PP2500173041
Giá từng phần lô 19,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,160
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch tắm sát khuẩn toàn bộ cơ thể trước phẫu thuật
Mã phần lô PP2500173042
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch rửa tay thường quy có chứa chất làm mềm, làm ẩm dưỡng da
Mã phần lô PP2500173043
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn
Mã phần lô PP2500173044
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2500173045
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch sát khuẩn ngoại khoa
Mã phần lô PP2500173046
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dầu bảo dưỡng dụng cụ
Mã phần lô PP2500173047
Giá từng phần lô 858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,740
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2500173048
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test thử lò hấp
Mã phần lô PP2500173049
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch ngâm chống rỉ sét
Mã phần lô PP2500173050
Giá từng phần lô 3,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.704.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,790
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Acid citric (hóa chất rửa máy Thận nhân tạo)
Mã phần lô PP2500173051
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500173052
Giá từng phần lô 51,999,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.284.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.999.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,980
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chất chuẩn đo Clo
Mã phần lô PP2500173053
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ kiểm tra độ cứng
Mã phần lô PP2500173054
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Peraceticacid (que thử hiệu năng acid trong chạy thận)
Mã phần lô PP2500173055
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Residual peroxide (test thử tồn dư acid trong chạy thận)
Mã phần lô PP2500173056
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500173057
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2500173058
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500173059
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc nhuộm Hematoxyline
Mã phần lô PP2500173060
Giá từng phần lô 2,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch xylene
Mã phần lô PP2500173061
Giá từng phần lô 198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Keo dán lamen
Mã phần lô PP2500173062
Giá từng phần lô 366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch nhuộm tế bào EA
Mã phần lô PP2500173063
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc nhuộm Orange G6
Mã phần lô PP2500173064
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch Acetic acid
Mã phần lô PP2500173065
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch Lugol 5%
Mã phần lô PP2500173066
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thạch máu cừu BA (BA 90)
Mã phần lô PP2500173067
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thạch Sabouraud (SAB 90)
Mã phần lô PP2500173068
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Salmonella Shigella Agar (SS 90)
Mã phần lô PP2500173069
Giá từng phần lô 26,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 272
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩnThạch Mac-Conkey (MC 90)
Mã phần lô PP2500173070
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar (TCBS 90)
Mã phần lô PP2500173071
Giá từng phần lô 51,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 272
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc thử nhóm máu Anti-A
Mã phần lô PP2500173072
Giá từng phần lô 1,220,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.744.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,628
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc thử nhóm máu Anti-B
Mã phần lô PP2500173073
Giá từng phần lô 1,220,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.744.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,628
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc thử nhóm máu Anti-AB
Mã phần lô PP2500173074
Giá từng phần lô 1,220,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.744.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,628
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc thử nhóm máu Anti-D IgG/IgM
Mã phần lô PP2500173075
Giá từng phần lô 1,359,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,798
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thẻđịnh nhóm máu đầu giường ABO gắn sẳn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2500173076
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Card định nhóm máu ABO/Rhgắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2500173077
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test viêm gan C HCV (3.0)
Mã phần lô PP2500173078
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh viêm gan C HCV (Test Cassette)
Mã phần lô PP2500173079
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh viêm gan A HAV (Test Cassette)
Mã phần lô PP2500173080
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh viêm gan E HEV (4.0)
Mã phần lô PP2500173081
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh viêm gan E HEV (Test Cassette)
Mã phần lô PP2500173082
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán virus HIV (4.0)
Mã phần lô PP2500173083
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán virus HIV
Mã phần lô PP2500173084
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (4.0)
Mã phần lô PP2500173085
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (Test cassette)
Mã phần lô PP2500173086
Giá từng phần lô 57,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,720
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán HBeAg
Mã phần lô PP2500173087
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán HBsAb (4.0)
Mã phần lô PP2500173088
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán HBsAb (Test cassette)
Mã phần lô PP2500173089
Giá từng phần lô 14,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,260
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán giang mai loại 1
Mã phần lô PP2500173090
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán giang mai loại 2
Mã phần lô PP2500173091
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết Dengue NS1Ag (4.0)
Mã phần lô PP2500173092
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test xét nghiệm nhanh kháng nguyên Dengue (Test Cassette)
Mã phần lô PP2500173093
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test xét nghiệm nhanh kháng thể kháng Dengue (4.0)
Mã phần lô PP2500173094
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test xét nghiệm nhanh kháng thể kháng Dengue (Test Cassette)
Mã phần lô PP2500173095
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB
Mã phần lô PP2500173096
Giá từng phần lô 78,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB (Test Cassette)
Mã phần lô PP2500173097
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh Morphin (3.0)
Mã phần lô PP2500173098
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh Morphin
Mã phần lô PP2500173099
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh xét nghiệm ma túy 5 trong 1 (4.0)
Mã phần lô PP2500173100
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test xét nghiệm ma túy tổng hợp 5 thông số
Mã phần lô PP2500173101
Giá từng phần lô 544,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,348,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test phát hiện định lượng TroponinI
Mã phần lô PP2500173102
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test Protein C Reactive
Mã phần lô PP2500173103
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test HCG (Que thử thai)
Mã phần lô PP2500173104
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test phát hiện định tính HCG độ nhạy cao (Que thử thai)
Mã phần lô PP2500173105
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kit tầm soát nhanh H.Pylori trên miếng sinh thiết nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2500173106
Giá từng phần lô 11,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.478.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.767.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,050
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2500173107
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500173108
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500173109
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vaseline
Mã phần lô PP2500173110
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dịch nhầy (Sodium Hyaluronate 1,8%-1,5ml)
Mã phần lô PP2500173111
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể (Hydroxypropylmethylcellulose 2%, ống 2,0 ml)
Mã phần lô PP2500173112
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 2%, 2ml - Hydroxypropyl methylcellulose
Mã phần lô PP2500173113
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc nhuộm bao Trypan Blue 0.06%
Mã phần lô PP2500173114
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Que nhuộn Fluorescein Sodium
Mã phần lô PP2500173115
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Acid dùng trong trám răng
Mã phần lô PP2500173116
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Calcium Hydroxyde Ca(OH)2
Mã phần lô PP2500173117
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cao su đa lấy dấu răng sứ (Đặc + lỏng)
Mã phần lô PP2500173118
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cao su lấy dấu toàn hàm (Đặc + lỏng)
Mã phần lô PP2500173119
Giá từng phần lô 18,821,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.410.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,637
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Composite đặc
Mã phần lô PP2500173120
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2500173121
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chất cầm máu nướu
Mã phần lô PP2500173122
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chất diệt tủy
Mã phần lô PP2500173123
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chất lấy dấu dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500173124
Giá từng phần lô 14,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2500173125
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vật liệu trám răng Eugenol
Mã phần lô PP2500173126
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500173127
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch làm mềm chất trám ống tủy
Mã phần lô PP2500173128
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch sát trùng tủy thối
Mã phần lô PP2500173129
Giá từng phần lô 7,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gel bôi tê
Mã phần lô PP2500173130
Giá từng phần lô 3,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Keo trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2500173131
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Sáp lá dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500173132
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Sáp vành khít dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500173133
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thạch cao cứng
Mã phần lô PP2500173134
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thạch cao thường
Mã phần lô PP2500173135
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc che tủy
Mã phần lô PP2500173136
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc chống ê buốt răng
Mã phần lô PP2500173137
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc diệt tủy không asen
Mã phần lô PP2500173138
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc làm sạch ống tủy Camphenol
Mã phần lô PP2500173139
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc tẩy trắng tại nhà
Mã phần lô PP2500173140
Giá từng phần lô 11,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc tẩy trắng tại phòng nha khoa
Mã phần lô PP2500173141
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vật liệu hàn trám tạm răng
Mã phần lô PP2500173142
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vật liệu trám bít hố rãnh
Mã phần lô PP2500173143
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2500173144
Giá từng phần lô 6,772,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.386.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,175
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng gắn chốt
Mã phần lô PP2500173145
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng gắn đa năng
Mã phần lô PP2500173146
Giá từng phần lô 20,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng gắn sứ Resin (quang trùng hợp)
Mã phần lô PP2500173147
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng gắn tạm
Mã phần lô PP2500173148
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng trám răng
Mã phần lô PP2500173149
Giá từng phần lô 61,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2500173150
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2500173151
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô1, kim tam giác, dài 40mm
Mã phần lô PP2500173152
Giá từng phần lô 2,041,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,236
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô2/0, kim tam giác. dài 26mm
Mã phần lô PP2500173153
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô3/0, kim tam giác, dài 20mm
Mã phần lô PP2500173154
Giá từng phần lô 43,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,950
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô4/0, kim tam giác dài 18mm
Mã phần lô PP2500173155
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô5/0, kim tam giác,dài 16mm
Mã phần lô PP2500173156
Giá từng phần lô 4,384,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.192.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,544
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon sô7/0, kim tam giác, dài 13mm
Mã phần lô PP2500173157
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang, dài 6mm
Mã phần lô PP2500173158
Giá từng phần lô 8,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.498.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,892
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2500173159
Giá từng phần lô 3,371,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.816.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.685.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,152
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2500173160
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, kim tam giác, dài 18mm
Mã phần lô PP2500173161
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2500173162
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,640
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 3/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2500173163
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,640
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 4/0, kim tròn, dài 20mm,
Mã phần lô PP2500173164
Giá từng phần lô 3,074,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.537.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,232
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 8/0, 2 kim hình thang, dài 6mm
Mã phần lô PP2500173165
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2500173166
Giá từng phần lô 5,569,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.784.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,076
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0, không kim, dài 150cm
Mã phần lô PP2500173167
Giá từng phần lô 579,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,388
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2500173168
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,160
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2500173169
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 2/0, dài 90cm, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2500173170
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 8/0, dài 60 cm, 2 kim tròn, dài 6mm
Mã phần lô PP2500173171
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910 số 0
Mã phần lô PP2500173172
Giá từng phần lô 1,776,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,298
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2500173173
Giá từng phần lô 1,814,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,432
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ Nylon sợi đơn đen 10-0
Mã phần lô PP2500173174
Giá từng phần lô 2,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,964
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tiêu PGA 8-0
Mã phần lô PP2500173175
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon 9.0
Mã phần lô PP2500173176
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500173177
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ (4 bộ phận: dây lọc máu, dây truyền dịch, túi xả, transducer)
Mã phần lô PP2500173178
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ (4 trong 1)
Mã phần lô PP2500173179
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim lọc thận nhân tạo 16G, 17G (loại 1)
Mã phần lô PP2500173180
Giá từng phần lô 174,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4316
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,247,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim lọc thận nhân tạo 16G, 17G (loại 2)
Mã phần lô PP2500173181
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ chăm sóc Catherterđã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500173182
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (sử dụng cho chạy thận nhân tạo)
Mã phần lô PP2500173183
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận nhân tạo Lowflux,(1,6m2)
Mã phần lô PP2500173184
Giá từng phần lô 783,980,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.972.0
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.990.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 346
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,519,412
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,(1,8m2)
Mã phần lô PP2500173185
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận nhân tạo Highflux,(1,6m2)
Mã phần lô PP2500173186
Giá từng phần lô 227,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.998.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,839,910
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả lọc dịch 2,2 m2, tương thích máy Fresenius- 4008S
Mã phần lô PP2500173187
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả lọc nước dùng trong chạy thận nhân tạo CF-609Nhoặc tương đương tương thích máy chạy thận nhân tạo HDF online NCU-18
Mã phần lô PP2500173188
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận Lowflux 1.7 m2 (sợi Polynephron)
Mã phần lô PP2500173189
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng bột bó thạch cao nguyên chất 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500173190
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng bột bó thạch cao nguyên chất 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2500173191
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng bột tổng hợp (Băng bột sợi thủy tinh) 4”, cỡ 10cm x 360cm
Mã phần lô PP2500173192
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng bột tổng hợp (Băng bột sợi thủy tinh) 5”, cỡ 12.5cm x 360cm
Mã phần lô PP2500173193
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thun vớ/Tất lót bó bột 10cm x 25m
Mã phần lô PP2500173194
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thun vớ/Tất lót bó bột 15cm x 25m
Mã phần lô PP2500173195
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng thun cổ tay
Mã phần lô PP2500173196
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp gỗ các cỡ
Mã phần lô PP2500173197
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp cổ cứng các cỡ
Mã phần lô PP2500173198
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp cổ mềm các cỡ
Mã phần lô PP2500173199
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai Desault vai trái các size
Mã phần lô PP2500173200
Giá từng phần lô 866,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,987
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai Desault vai phải các size
Mã phần lô PP2500173201
Giá từng phần lô 866,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,987
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2500173202
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai treo tay vải
Mã phần lô PP2500173203
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp vải cẳng bàn tay trái các cỡ
Mã phần lô PP2500173204
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp vải cẳng bàn tay phải các cỡ
Mã phần lô PP2500173205
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai cẳng tay trái từ 1-4
Mã phần lô PP2500173206
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai cẳng tay phải từ 1-4
Mã phần lô PP2500173207
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp nhôm ngón tay dài (nẹp ngón tay 3 chân)
Mã phần lô PP2500173208
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp nhôm ngón tay ngắn
Mã phần lô PP2500173209
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp nhôm Iselin 20-30cm
Mã phần lô PP2500173210
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai vải chống xoay cẳng bàn chân
Mã phần lô PP2500173211
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay - chân trái cỡ trung
Mã phần lô PP2500173212
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay - chân phải cỡ trung
Mã phần lô PP2500173213
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay chân phải cỡ lớn
Mã phần lô PP2500173214
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay chân trái cỡ lớn
Mã phần lô PP2500173215
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự, kèm dụng cụ đặt, lọc ánh sáng xanh và tia cực tím
Mã phần lô PP2500173216
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể mềm, một mảnh, không ngậm nước, tăng cường tầm nhìn trung gian
Mã phần lô PP2500173217
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, không ngậm nước, lắp sẵn
Mã phần lô PP2500173218
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể mềm, một mảnh, ngậm nước, đơn tiêu, không lắp sẵn.
Mã phần lô PP2500173219
Giá từng phần lô 171,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể mềm một mảnh nguyên khối, ngậm nước, kèm dụng cụ đặt
Mã phần lô PP2500173220
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuỷ tinh thể mềm 3 mảnh, không phi cầu
Mã phần lô PP2500173221
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể đơn tiêu, mềm, 1 mảnh, ngậm nước, không lắp sẵn, lọc ánh sáng xanh
Mã phần lô PP2500173222
Giá từng phần lô 447,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài, chất liệu hỗn hợp, lắp sẵn
Mã phần lô PP2500173223
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, 1 mảnh, không nhuộm vàng
Mã phần lô PP2500173224
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, phi cầu cân bằng, màu vàng
Mã phần lô PP2500173225
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu điều chỉnh loạn thị
Mã phần lô PP2500173226
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kéo dài tiêu cự, không ngậm nước
Mã phần lô PP2500173227
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 2 tiêu cự, ngậm nước, đi kèm dụng cụ đặt
Mã phần lô PP2500173228
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự, đặt trong dụng cụ
Mã phần lô PP2500173229
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cassette sử dụng trong mổ Phaco
Mã phần lô PP2500173230
Giá từng phần lô 105,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vòng căng bao
Mã phần lô PP2500173231
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dao mổ Phaco bẻ góc 15 độ kiều I công nghệ chống chói
Mã phần lô PP2500173232
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dao mổ Phaco kiểu I công nghệ
Mã phần lô PP2500173233
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dao mổ Phaco kiểu I công nghệ chống chói
Mã phần lô PP2500173234
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim hậu cầu 26Gx1 1/2''
Mã phần lô PP2500173235
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng keo dán mi 6cm*7cm
Mã phần lô PP2500173236
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đầu cone vàng có khía
Mã phần lô PP2500173237
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đầu cone xanh không khía
Mã phần lô PP2500173238
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lọ đựng bệnh phẩm PS 50ml có nắp, có nhãn
Mã phần lô PP2500173239
Giá từng phần lô 72,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,174,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Óng nghiệm Chimiglyhoặc tương đương
Mã phần lô PP2500173240
Giá từng phần lô 14,095,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.047.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2072
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,856
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.8%,
Mã phần lô PP2500173241
Giá từng phần lô 3,854,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,632
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm Heparin Lithium
Mã phần lô PP2500173242
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp
Mã phần lô PP2500173243
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500173244
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm lấy máu có nắp có hạt (ống serum)
Mã phần lô PP2500173245
Giá từng phần lô 27,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4316
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA, nắp nhựa
Mã phần lô PP2500173246
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11096
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm EDTA, nắp cao su
Mã phần lô PP2500173247
Giá từng phần lô 31,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp trắng
Mã phần lô PP2500173248
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng dài 15cm
Mã phần lô PP2500173249
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Que phết tế bào âm đạo
Mã phần lô PP2500173250
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lam kính nhám 7105
Mã phần lô PP2500173251
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lam kính trơn 7102
Mã phần lô PP2500173252
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lamelle
Mã phần lô PP2500173253
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim lấy máu (Lancet)
Mã phần lô PP2500173254
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy in nhiệt 57mmx20m
Mã phần lô PP2500173255
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy đo điện tim 3 cần 80mm x 20m
Mã phần lô PP2500173256
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy đo điện tim 112mmx27m
Mã phần lô PP2500173257
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy ghi kết quả đo điện tim 110x140mm x 143 tờ (không sọc)
Mã phần lô PP2500173258
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy in siêu âm trắng đen 110mm x 20m
Mã phần lô PP2500173259
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy monitor sản khoa 152x90x150
Mã phần lô PP2500173260
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Phim chụp laser số hóa 20x25cm
Mã phần lô PP2500173261
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Phim khô 20x25cm
Mã phần lô PP2500173262
Giá từng phần lô 519,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,592,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cọ bôi keo trám răng
Mã phần lô PP2500173263
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cone gutta percha
Mã phần lô PP2500173264
Giá từng phần lô 6,349,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.070.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.174.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1628
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,476
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cone giấy
Mã phần lô PP2500173265
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cone phụ ABCD
Mã phần lô PP2500173266
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chêm gỗ nha khoa
Mã phần lô PP2500173267
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2500173268
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2500173269
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chổi đánh bóng răng
Mã phần lô PP2500173270
Giá từng phần lô 1,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chốt kim loại nha khoa
Mã phần lô PP2500173271
Giá từng phần lô 15,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chốt sợi nha khoa
Mã phần lô PP2500173272
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đá mài loại lớn
Mã phần lô PP2500173273
Giá từng phần lô 478,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,355
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đài đánh bóng cao su
Mã phần lô PP2500173274
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đài đánh bóng composite
Mã phần lô PP2500173275
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai kim loại
Mã phần lô PP2500173276
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai nhựa trong
Mã phần lô PP2500173277
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy cắn chuyên dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500173278
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy nhám
Mã phần lô PP2500173279
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim tê nha dài 30mm
Mã phần lô PP2500173280
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim tê nha ngắn 21mm
Mã phần lô PP2500173281
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khăn choàng giấy
Mã phần lô PP2500173282
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lèn ngang
Mã phần lô PP2500173283
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lentulo (đỏ, xanh dương)
Mã phần lô PP2500173284
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ly dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500173285
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mặt gương
Mã phần lô PP2500173286
Giá từng phần lô 29,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 89
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mũi đánh bóng sứ
Mã phần lô PP2500173287
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mũi khoan răng Endo Z hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500173288
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mũi khoan dạng kim cương nhân tạo
Mã phần lô PP2500173289
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mũi khoan mài cùi răng sứ
Mã phần lô PP2500173290
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mũi khoan tungsten
Mã phần lô PP2500173291
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mũi khoan thông chốt Peeso hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500173292
Giá từng phần lô 1,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500173293
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Reamer các size
Mã phần lô PP2500173294
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500173295
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Trâm gai
Mã phần lô PP2500173296
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo
Mã phần lô PP2500173297
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo, dạng lưỡi siêu cắt
Mã phần lô PP2500173298
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo 3 hàng ghim
Mã phần lô PP2500173299
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lưới điều trị thoát vị siêu nhẹ, siêu mỏng, loại 6cmx11cm
Mã phần lô PP2500173300
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lưới điều trị thoát vị siêu nhẹ, siêu mỏng, loại 10cmx15cm
Mã phần lô PP2500173301
Giá từng phần lô 6,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.325.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,840
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lưới điều trị thoát vị siêu nhẹ, siêu mỏng, loại 15cmx15cm
Mã phần lô PP2500173302
Giá từng phần lô 8,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.068.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,440
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đinh Kirschnercác cỡ
Mã phần lô PP2500173303
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm
Mã phần lô PP2500173304
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít vỏ tự taro đường kính 4.5 mm
Mã phần lô PP2500173305
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít vỏ tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2500173306
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp, đường kính 2.4 mm
Mã phần lô PP2500173307
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 Lỗ), đường kính 2.4 mm
Mã phần lô PP2500173308
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa xương đòn có móc đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2500173309
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp Khóa xương đòn chữ S đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2500173310
Giá từng phần lô 33,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2500173311
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa bản nhỏ đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2500173312
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2500173313
Giá từng phần lô 29,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa bản hẹp 4.5/5.0 mm
Mã phần lô PP2500173314
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít khóa tự taro đường kính 2.4 mm
Mã phần lô PP2500173315
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít khóa tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2500173316
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm
Mã phần lô PP2500173317
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít vỏ tự taro đường kính 2.4 mm
Mã phần lô PP2500173318
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít xương xốp ren toàn phần đường kính 4.0 mm
Mã phần lô PP2500173319
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít xương xốp ren bán phần đường kính 4.0 mm
Mã phần lô PP2500173320
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương chày trái -phải các cỡ
Mã phần lô PP2500173321
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa đa hướng nâng đỡ đầu trên xương chày trái- phải các cỡ
Mã phần lô PP2500173322
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày trái - phải các cỡ
Mã phần lô PP2500173323
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đinh nội tủy xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2500173324
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay trái -phảicác cỡ
Mã phần lô PP2500173325
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu trái -phảicác cỡ
Mã phần lô PP2500173326
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2500173327
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2500173328
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít vỏ 3.5mm
Mã phần lô PP2500173329
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít vỏ 4.5 mm
Mã phần lô PP2500173330
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Tay cầm điều khiển của máy đốt điện (sử dụng một lần - cho máy cắt đốt)
Mã phần lô PP2500173331
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bông y tế không thấm nước (Bông mỡ bó bột)
Mã phần lô PP2500173332
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bông gòn thấm nước (1kg)
Mã phần lô PP2500173333
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bông viên 2cm
Mã phần lô PP2500173334
Giá từng phần lô 76,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,280
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc vaseline 65mmx190mm
Mã phần lô PP2500173335
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng cuộn 7cm x2.5m
Mã phần lô PP2500173336
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc y tế khổ 0.80m
Mã phần lô PP2500173337
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cmx7,5cmx6 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2500173338
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc 10cm x 10cm x8 lớp, cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2500173339
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc phẫu thuật cắt sẵn 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2500173340
Giá từng phần lô 50,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,340
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc vết thương cắt sẵn 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2500173341
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc đắp mắt miếng sẵn 5cm x 7cm tiệt trùng
Mã phần lô PP2500173342
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc tiệt trùng 5cm x 6.5cm x 12 lớp (đóng thùng gói từng miếng)
Mã phần lô PP2500173343
Giá từng phần lô 1,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2500173344
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 5cm x 80cm x 4 lớp, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500173345
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm (6 lớp) (Meche nội soi 2cm x 30cm x (6 lớp))
Mã phần lô PP2500173346
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng cá nhân 2cm x 6cm
Mã phần lô PP2500173347
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14795
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500173348
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng thun 7,5cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500173349
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng dính co giãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2500173350
Giá từng phần lô 183,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2500173351
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xốp cầm máu 70x50x10mm
Mã phần lô PP2500173352
Giá từng phần lô 14,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,740
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc có chứa Povidon iod 0.15g/1.5g
Mã phần lô PP2500173353
Giá từng phần lô 2,361,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.373.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.180.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,848
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc tẩm cồn
Mã phần lô PP2500173354
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khăn lau khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2500173355
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16''
Mã phần lô PP2500173356
Giá từng phần lô 299,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 1/2''
Mã phần lô PP2500173357
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 1ml (loại 1)
Mã phần lô PP2500173358
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 1ml (loại 2)
Mã phần lô PP2500173359
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 3ml (loại 1)
Mã phần lô PP2500173360
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 3ml (loại 2)
Mã phần lô PP2500173361
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6165
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 5ml (loại 1)
Mã phần lô PP2500173362
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 5ml (loại 2)
Mã phần lô PP2500173363
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 10ml (loại 1)
Mã phần lô PP2500173364
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 10ml (loại 2)
Mã phần lô PP2500173365
Giá từng phần lô 58,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 20ml (loại1)
Mã phần lô PP2500173366
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 20ml (loại 2)
Mã phần lô PP2500173367
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml cho ăn
Mã phần lô PP2500173368
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm điện tương thích máy Terumo
Mã phần lô PP2500173369
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm điện tương thích máy Terumo (50-60ml)
Mã phần lô PP2500173370
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm điều kinh
Mã phần lô PP2500173371
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) - loại 1
Mã phần lô PP2500173372
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) - loại 2
Mã phần lô PP2500173373
Giá từng phần lô 50,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,120
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) - loại 1
Mã phần lô PP2500173374
Giá từng phần lô 100,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,018,960
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) - loại 2
Mã phần lô PP2500173375
Giá từng phần lô 157,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,732,560
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu an toàn các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) - loại 1
Mã phần lô PP2500173376
Giá từng phần lô 44,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.278.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,850
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu an toàn các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) - loại 2
Mã phần lô PP2500173377
Giá từng phần lô 78,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,450
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu an toàn các loại, các cỡ (có cánh, có cửa)
Mã phần lô PP2500173378
Giá từng phần lô 78,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim cánh bướm các cỡ 22G-25G
Mã phần lô PP2500173379
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim cánh bướm các cỡ 18G-27G
Mã phần lô PP2500173380
Giá từng phần lô 2,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.712.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,970
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim chọc dò các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500173381
Giá từng phần lô 9,439,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.719.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,185
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim tiêm số 18G
Mã phần lô PP2500173382
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim tiêm số 18G -26G
Mã phần lô PP2500173383
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, kích cỡ 0.30x25mm
Mã phần lô PP2500173384
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61644
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, kích cỡ 0.30x75mm
Mã phần lô PP2500173385
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3083
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Găng tay cao su y tế có bột
Mã phần lô PP2500173386
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49316
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Găng tay cao su y tế không bột
Mã phần lô PP2500173387
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Găng tay sạch không bột
Mã phần lô PP2500173388
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500173389
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Găng dài sản khoa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500173390
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống xông họng thủy tinh
Mã phần lô PP2500173391
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 161
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
Mã phần lô PP2500173392
Giá từng phần lô 5,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.999.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,994
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống đặt nội khí quản có bóng dùng một lần, các cỡ
Mã phần lô PP2500173393
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống hút đàm các size
Mã phần lô PP2500173394
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2500173395
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống hút điều kinh tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500173396
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống thông hậu môn các cỡ
Mã phần lô PP2500173397
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống thông tiểu 2 nhánh các số (10-22)
Mã phần lô PP2500173398
Giá từng phần lô 6,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.249.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,985
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống thông tiểu 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2500173399
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nẫng CatherterMount
Mã phần lô PP2500173400
Giá từng phần lô 1,249,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,498
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây máy thở dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500173401
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500173402
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây oxy 1 nhánh
Mã phần lô PP2500173403
Giá từng phần lô 457,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,734
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2500173404
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm
Mã phần lô PP2500173405
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây nối bơm tiêm điện dài ≥ 150 cm
Mã phần lô PP2500173406
Giá từng phần lô 17,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.711.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,940
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ dây truyền máu loại 1
Mã phần lô PP2500173407
Giá từng phần lô 2,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,985
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ dây truyền máu loại 2
Mã phần lô PP2500173408
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500173409
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500173410
Giá từng phần lô 209,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3699
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,299,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mặt nạ oxy có túi, có dây
Mã phần lô PP2500173411
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mặt nạ thở oxy có túi, có dây
Mã phần lô PP2500173412
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mặt nạ xông khí dung size XS/S/M/L
Mã phần lô PP2500173413
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Săng mổ/Khănphẫu thuật 60cmx80cm có lỗ
Mã phần lô PP2500173414
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bóng giúp thở người lớn (gồm bóp bóng, dây, mask thở)
Mã phần lô PP2500173415
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bóng giúp thở trẻ em (gồm bóp bóng, dây, mask thở)
Mã phần lô PP2500173416
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2500173417
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nón phẫu thuật (nam, nữ)
Mã phần lô PP2500173418
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kính bảo hộ
Mã phần lô PP2500173419
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500173420
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2500173421
Giá từng phần lô 3,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.998.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,970
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khóa 3 ngã có dây
Mã phần lô PP2500173422
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Điện cực tim (dán) người lớn
Mã phần lô PP2500173423
Giá từng phần lô 2,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.434.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,120
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Miếng dán điện cực tim người lớn
Mã phần lô PP2500173424
Giá từng phần lô 2,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.712.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,970
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Que đè lưỡi tiệt trùng
Mã phần lô PP2500173425
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8631
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Airway các số (size 0,1,2,3,4)
Mã phần lô PP2500173426
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây Garo tay
Mã phần lô PP2500173427
Giá từng phần lô 732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,960
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2500173428
Giá từng phần lô 4,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bao cao su bọc đầu dò máy siêu âm
Mã phần lô PP2500173429
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1776
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bao camera nội soi vô trùng
Mã phần lô PP2500173430
Giá từng phần lô 798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bao dây cần đốt
Mã phần lô PP2500173431
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2500173432
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lưỡi dao mổ, thép không gỉ, các cỡ
Mã phần lô PP2500173433
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lọc đo hô hấp ký máy KOKO
Mã phần lô PP2500173434
Giá từng phần lô 63,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,520
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bông lọc khuẩn
Mã phần lô PP2500173435
Giá từng phần lô 1,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2500173436
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ súc rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500173437
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Túi đựng nước tiểu có dây treo
Mã phần lô PP2500173438
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bao vải huyết áp kế 52x15cm
Mã phần lô PP2500173439
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Túi hơi huyết áp kế
Mã phần lô PP2500173440
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả bóp huyết áp kế
Mã phần lô PP2500173441
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Van huyết áp kế
Mã phần lô PP2500173442
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghe huyết áp kế
Mã phần lô PP2500173443
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Máy đo huyết áp kế
Mã phần lô PP2500173444
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Máy đo huyết áp kế trẻ em
Mã phần lô PP2500173445
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2500173446
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Sáp Paraffin
Mã phần lô PP2500173447
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dầu Paraffin loãng
Mã phần lô PP2500173448
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500173449
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm x 200m
Mã phần lô PP2500173450
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm x 200m
Mã phần lô PP2500173451
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm x 100m
Mã phần lô PP2500173452
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khí Oxy y tế chai 6m3
Mã phần lô PP2500173453
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khí Oxy y tế chai 2m3
Mã phần lô PP2500173454
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2500173455
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Oxy lỏng
Mã phần lô PP2500173456
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 24 - 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->