Gói thầu: Hóa chất năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300130381-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 4
Tên gói thầu Hóa chất năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300093652
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 4, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,995,659,622 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99.956.599 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300205068 - Agar ( TCBS) 208,845 313.267,5 146.191,5
2 PP2300205069 - Blood Agar (BA) 22,691,000 34.036.500 15.883.700
3 PP2300205070 - Chocolate 292,892 439.338 205.024,4
4 PP2300205071 - Mac-Conkey Agar (MC) 18,849,600 28.274.400 13.194.720
5 PP2300205072 - MannitolSalt Agar (MSA) 6,297,480 9.446.220 4.408.236
6 PP2300205073 - Sabouraub (SAB) 18,849,600 28.274.400 13.194.720
7 PP2300205074 - Salmonllea Shiegella Agar (SS) 1,220,940 1.831.410 854.658
8 PP2300205075 - Mueller - Hinton Agar (MHA) 15,960,000 23.940.000 11.172.000
9 PP2300205076 - Mueller-Hinton Blood Agar (MHBA) 9,996,400 14.994.600 6.997.480
10 PP2300205077 - KIA 40,950 61.425 28.665
11 PP2300205078 - Kít sinh hóa định danh vi khuẩn đường ruột, trực khuẩn gram (-) + thuốc thử kèm theo 21,600,000 32.400.000 15.120.000
12 PP2300205079 - Kít sinh hóa định danh STAPHYLOCOCCUS + thuốc thử kèm theo 20,700,000 31.050.000 14.490.000
13 PP2300205080 - Kít sinh hóa định danh STREPTOCOCCUS + thuốc thử kèm theo 20,700,000 31.050.000 14.490.000
14 PP2300205081 - Thuốc thử dùng kèm kit API 20E 15,180,000 22.770.000 10.626.000
15 PP2300205082 - Test thử FOB nhanh (máu ẩn trong phân) 1,920,000 2.880.000 1.344.000
16 PP2300205083 - API STAPH 31,050,000 46.575.000 21.735.000
17 PP2300205084 - ASO 47,560 71.340 33.292
18 PP2300205085 - Bộhóa chất kèm theo API 22,770,000 34.155.000 15.939.000
19 PP2300205086 - CRP Latex ( HC) 90,000 135.000 63.000
20 PP2300205087 - HbeAb 2,016,000 3.024.000 1.411.200
21 PP2300205088 - HBeAg ( Bioline) 3,024,000 4.536.000 2.116.800
22 PP2300205089 - RF 26,000 39.000 18.200
23 PP2300205090 - Anti A 1,725,000 2.587.500 1.207.500
24 PP2300205091 - Anti B 1,725,000 2.587.500 1.207.500
25 PP2300205092 - Anti AB 1,800,000 2.700.000 1.260.000
26 PP2300205093 - Anti D IgG/IgM 3,309,075 4.963.612,5 2.316.352,5
27 PP2300205094 - Test thử máu đầu giường ( thẻ định nhóm máu ABO + D ) 1,942,500 2.913.750 1.359.750
28 PP2300205095 - Hồng cầu mẫu A1/B 6,996,780 10.495.170 4.897.746
29 PP2300205096 - EQA Syphillis 15,200,000 22.800.000 10.640.000
30 PP2300205097 - Test nhanh HCV cassette 79,200,000 118.800.000 55.440.000
31 PP2300205098 - Test nhanh Anti HBs cassette 39,000,000 58.500.000 27.300.000
32 PP2300205099 - Test nhanh Dengue IgG/ IgM cassette 54,500,000 81.750.000 38.150.000
33 PP2300205100 - Test nhanh Dengue NS 1cassette 214,200,000 321.300.000 149.940.000
34 PP2300205101 - Test nhanh H.PyloriAb cassette 1,900,000 2.850.000 1.330.000
35 PP2300205102 - Test nhanh HBsAg cassette 37,800,000 56.700.000 26.460.000
36 PP2300205103 - Test nhanh HIV (Determin HIV1/2, Alere) 122,850,000 184.275.000 85.995.000
37 PP2300205104 - Test nhanh Malaria Pf/Pv Ag cassette 962,500 1.443.750 673.750
38 PP2300205105 - Test nhanh Multi 4 Drug 207,900,000 311.850.000 145.530.000
39 PP2300205106 - Test nhanh Syphyliscassette 23,940,000 35.910.000 16.758.000
40 PP2300205107 - Thuốc nhuộm EA50 3,300,000 4.950.000 2.310.000
41 PP2300205108 - Thuốc nhuộm Gram 21,200,000 31.800.000 14.840.000
42 PP2300205109 - Giấy thử nước tiểu 11 thông số auto 110,400,000 165.600.000 77.280.000
43 PP2300205110 - Giấy thử nước tiểu 11 thông số 120,000,000 180.000.000 84.000.000
44 PP2300205111 - IQC nước tiểu (chứng Dương) 81,600,000 122.400.000 57.120.000
45 PP2300205112 - Định lượng HCG 159,000,000 238.500.000 111.300.000
46 PP2300205113 - Định lượng Ferritin 50,400,000 75.600.000 35.280.000
47 PP2300205114 - Định lượng FT3 99,000,000 148.500.000 69.300.000
48 PP2300205115 - Định lượng TSH 214,000,000 321.000.000 149.800.000
49 PP2300205116 - Định lượng Troponin-hs 390,000,000 585.000.000 273.000.000
50 PP2300205117 - EQA miễn dịch (theo chương trình EQA-TTKC TP.HCM1 tháng/lần) 43,200,000 64.800.000 30.240.000
51 PP2300205118 - EQA tim mạch (theo chương trình EQA-TTKC TP.HCM1 tháng/lần) 21,000,000 31.500.000 14.700.000
52 PP2300205119 - IQC miễn dịch 3 mức độ 150,000,000 225.000.000 105.000.000
53 PP2300205120 - Định lượng FT4 165,000,000 247.500.000 115.500.000
54 PP2300205121 - Albumine + Standard 18,000,000 27.000.000 12.600.000
55 PP2300205122 - Amylase+ Standard 48,000,000 72.000.000 33.600.000
56 PP2300205123 - Bilirubine total+ Standard 9,840,000 14.760.000 6.888.000
57 PP2300205124 - Bilirubinre direct + Standard 8,520,000 12.780.000 5.964.000
58 PP2300205125 - Calcium+ Standard 11,400,000 17.100.000 7.980.000
59 PP2300205126 - CK- MB + Standard 176,000,000 264.000.000 123.200.000
60 PP2300205127 - Creatinine + Standard 72,000,000 108.000.000 50.400.000
61 PP2300205128 - Cholesterol + Standard 150,000,000 225.000.000 105.000.000
62 PP2300205129 - CRP (định lượng) 132,000,000 198.000.000 92.400.000
63 PP2300205130 - Dung dịch rửa máy sinh hóa 52,800,000 79.200.000 36.960.000
64 PP2300205131 - GGT + Standard 46,800,000 70.200.000 32.760.000
65 PP2300205132 - Glucose + Standard 124,600,000 186.900.000 87.220.000
66 PP2300205133 - GOT + Standard 157,500,000 236.250.000 110.250.000
67 PP2300205134 - GPT + Standard 157,500,000 236.250.000 110.250.000
68 PP2300205135 - HDL tủa +Stadard 48,000,000 72.000.000 33.600.000
69 PP2300205136 - HDL Direct + Standard 57,000,000 85.500.000 39.900.000
70 PP2300205137 - Iron (Sắt) + Standard 11,700,000 17.550.000 8.190.000
71 PP2300205138 - Lactat dehydrogenase (LDH) + Standard 10,800,000 16.200.000 7.560.000
72 PP2300205139 - LDL-Direct + Standard 306,000,000 459.000.000 214.200.000
73 PP2300205140 - Microalbumin niệu+ Standard 320,400,000 480.600.000 224.280.000
74 PP2300205141 - Protein total + Standard 16,320,000 24.480.000 11.424.000
75 PP2300205142 - Phosphate + Standard 6,000,000 9.000.000 4.200.000
76 PP2300205143 - Triglycerid liquidcolor mono +Standard 380,000,000 570.000.000 266.000.000
77 PP2300205144 - Ure UV + Standard 264,000,000 396.000.000 184.800.000
78 PP2300205145 - Uric acid liquidcolor + Standard 54,000,000 81.000.000 37.800.000
79 PP2300205146 - Calibration CRP 198,000,000 297.000.000 138.600.000
80 PP2300205147 - IQC sinh hóa- Range Cao 54,000,000 81.000.000 37.800.000
81 PP2300205148 - ABX Pentra P Multicontrol 168,000,000 252.000.000 117.600.000
82 PP2300205149 - ABX Pentra N Multicontrol 126,000,000 189.000.000 88.200.000
83 PP2300205150 - IQC sinh hóa- Range Trung bình 54,000,000 81.000.000 37.800.000
84 PP2300205151 - EQA sinh hóa 16,600,000 24.900.000 11.620.000
85 PP2300205152 - Ngoại kiểm nước tiểu 114,000,000 171.000.000 79.800.000
86 PP2300205153 - CUVETTE SEGM. RACK P400 (450) 36,000,000 54.000.000 25.200.000
87 PP2300205154 - Pack ion đồ (Ca,Na, K, Cl, pH) + Standard 480,000,000 720.000.000 336.000.000
88 PP2300205155 - Dung dịch nội kiểm tra QC solution 45,000,000 67.500.000 31.500.000
89 PP2300205156 - Dung dịch Calibration ion đồ mức 1 18,000,000 27.000.000 12.600.000
90 PP2300205157 - Dung dịch Calibration ion đồ mức 2 18,000,000 27.000.000 12.600.000
91 PP2300205158 - Dung dịch Diluent 120,000,000 180.000.000 84.000.000
92 PP2300205159 - Dung dịch Rinse 89,400,000 134.100.000 62.580.000
93 PP2300205160 - Dung dịch Lyse 110,000,000 165.000.000 77.000.000
94 PP2300205161 - Dung dịch M30E E-Z Cleanser 33,000,000 49.500.000 23.100.000
95 PP2300205162 - ABX Clearner 92,000,000 138.000.000 64.400.000
96 PP2300205163 - ABX Whitediff 315,000,000 472.500.000 220.500.000
97 PP2300205164 - ABX Dilluent 219,000,000 328.500.000 153.300.000
98 PP2300205165 - Dung dịch Minoclair 40,000,000 60.000.000 28.000.000
99 PP2300205166 - IQC huyết học 3 thành phần bạch cầu có 3 mức độ 108,000,000 162.000.000 75.600.000
100 PP2300205167 - EQA huyết học 52,800,000 79.200.000 36.960.000
101 PP2300205168 - Calibration huyết học 5 thành phần bạch cầu 24,000,000 36.000.000 16.800.000
102 PP2300205169 - Calibration huyết học 3 thành phần bạch cầu 64,800,000 97.200.000 45.360.000
103 PP2300205170 - IQC Huyết học Yumizen 110,400,000 165.600.000 77.280.000
104 PP2300205171 - Dung dịch rửa máy Carelyte 12,000,000 18.000.000 8.400.000
105 PP2300205172 - IQC đông máu (đông khô) mức 1,2,3 25,750,000 38.625.000 18.025.000
106 PP2300205173 - Yuminzen G.PT Liq4 57,000,000 85.500.000 39.900.000
107 PP2300205174 - Yuminzen G.APTTLiq4 54,000,000 81.000.000 37.800.000
108 PP2300205175 - Yuminzen G.CaCl2Liq4 14,400,000 21.600.000 10.080.000
109 PP2300205176 - Yuminzen G.FIB Liq2 48,800,000 73.200.000 34.160.000
110 PP2300205177 - Yuminzen G.IMIDAZOL 12,800,000 19.200.000 8.960.000
111 PP2300205178 - Yuminzen G.SORB 90,000,000 135.000.000 63.000.000
112 PP2300205179 - Yuminzen G cuvette 73,200,000 109.800.000 51.240.000
113 PP2300205180 - Yuminzen G.CTRLDdi 1&2 67,600,000 101.400.000 47.320.000
114 PP2300205181 - Yuminzen G.CLEANER 48,000,000 72.000.000 33.600.000
115 PP2300205182 - EQA Đông máu 75,000,000 112.500.000 52.500.000
116 PP2300205183 - Cuvette đông máu- Hình trụ tròn 30,000,000 45.000.000 21.000.000
117 PP2300205184 - Cuvette đông máu- Hình trụ vuông 7,500,000 11.250.000 5.250.000
118 PP2300205185 - Cuvette sinh hóa- Hình trụ vuông 1,000,000 1.500.000 700.000
119 PP2300205186 - Serum cup- Hình trụ tròn 10,000,000 15.000.000 7.000.000
120 PP2300205187 - Đo khí máu- Cassette,B 43,400,000 65.100.000 30.380.000
121 PP2300205188 - Đo khí máu- Controls,pH/BG/ELEC,Tri-level, 10 Amp/Level, 15,600,000 23.400.000 10.920.000
122 PP2300205189 - Đo khí máu- Cartridge Peristaltic Pump 14,100,000 21.150.000 9.870.000
123 PP2300205190 - Đo khí máu Bottle, Gas, 28 psi 19,800,000 29.700.000 13.860.000
124 PP2300205191 - Đo khí máu- Cassette,E-Cl 63,000,000 94.500.000 44.100.000
125 PP2300205192 - Đo khí máu- Cassette,B-LAC 66,500,000 99.750.000 46.550.000
126 PP2300205193 - Bột khô dùng trong chạy thận nhân tạo 420,000,000 630.000.000 294.000.000
127 PP2300205194 - Dung dịch lọc máu Acid 420,000,000 630.000.000 294.000.000
128 PP2300205195 - Dung dịch lọc máu Bicarbonate 84,000,000 126.000.000 58.800.000
129 PP2300205196 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc 64,000,000 96.000.000 44.800.000
130 PP2300205197 - Hóa chất tiệt trùng và khử cặn Calci máy chạy thận 134,977,500 202.466.250 94.484.250
131 PP2300205198 - Que thử nồng độ Acid Peracetic 735,000 1.102.500 514.500
132 PP2300205199 - Que thử tồn dư Peroxide 735,000 1.102.500 514.500
Agar ( TCBS)
Mã phần lô PP2300205068
Giá từng phần lô 208,845
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.267,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.191,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Blood Agar (BA)
Mã phần lô PP2300205069
Giá từng phần lô 22,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.036.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.883.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Chocolate
Mã phần lô PP2300205070
Giá từng phần lô 292,892
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.338
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.024,4
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Mac-Conkey Agar (MC)
Mã phần lô PP2300205071
Giá từng phần lô 18,849,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.274.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.194.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
MannitolSalt Agar (MSA)
Mã phần lô PP2300205072
Giá từng phần lô 6,297,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.446.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.408.236
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Sabouraub (SAB)
Mã phần lô PP2300205073
Giá từng phần lô 18,849,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.274.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.194.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Salmonllea Shiegella Agar (SS)
Mã phần lô PP2300205074
Giá từng phần lô 1,220,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.831.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.658
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Mueller - Hinton Agar (MHA)
Mã phần lô PP2300205075
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Mueller-Hinton Blood Agar (MHBA)
Mã phần lô PP2300205076
Giá từng phần lô 9,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.994.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
KIA
Mã phần lô PP2300205077
Giá từng phần lô 40,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Kít sinh hóa định danh vi khuẩn đường ruột, trực khuẩn gram (-) + thuốc thử kèm theo
Mã phần lô PP2300205078
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Kít sinh hóa định danh STAPHYLOCOCCUS + thuốc thử kèm theo
Mã phần lô PP2300205079
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Kít sinh hóa định danh STREPTOCOCCUS + thuốc thử kèm theo
Mã phần lô PP2300205080
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Thuốc thử dùng kèm kit API 20E
Mã phần lô PP2300205081
Giá từng phần lô 15,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Test thử FOB nhanh (máu ẩn trong phân)
Mã phần lô PP2300205082
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
API STAPH
Mã phần lô PP2300205083
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
ASO
Mã phần lô PP2300205084
Giá từng phần lô 47,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.292
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Bộhóa chất kèm theo API
Mã phần lô PP2300205085
Giá từng phần lô 22,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
CRP Latex ( HC)
Mã phần lô PP2300205086
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
HbeAb
Mã phần lô PP2300205087
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
HBeAg ( Bioline)
Mã phần lô PP2300205088
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
RF
Mã phần lô PP2300205089
Giá từng phần lô 26,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Anti A
Mã phần lô PP2300205090
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Anti B
Mã phần lô PP2300205091
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Anti AB
Mã phần lô PP2300205092
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Anti D IgG/IgM
Mã phần lô PP2300205093
Giá từng phần lô 3,309,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.963.612,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.316.352,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Test thử máu đầu giường ( thẻ định nhóm máu ABO + D )
Mã phần lô PP2300205094
Giá từng phần lô 1,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.913.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Hồng cầu mẫu A1/B
Mã phần lô PP2300205095
Giá từng phần lô 6,996,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.495.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.897.746
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
EQA Syphillis
Mã phần lô PP2300205096
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Test nhanh HCV cassette
Mã phần lô PP2300205097
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Test nhanh Anti HBs cassette
Mã phần lô PP2300205098
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Test nhanh Dengue IgG/ IgM cassette
Mã phần lô PP2300205099
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Test nhanh Dengue NS 1cassette
Mã phần lô PP2300205100
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Test nhanh H.PyloriAb cassette
Mã phần lô PP2300205101
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Test nhanh HBsAg cassette
Mã phần lô PP2300205102
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Test nhanh HIV (Determin HIV1/2, Alere)
Mã phần lô PP2300205103
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Test nhanh Malaria Pf/Pv Ag cassette
Mã phần lô PP2300205104
Giá từng phần lô 962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Test nhanh Multi 4 Drug
Mã phần lô PP2300205105
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Test nhanh Syphyliscassette
Mã phần lô PP2300205106
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Thuốc nhuộm EA50
Mã phần lô PP2300205107
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300205108
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Giấy thử nước tiểu 11 thông số auto
Mã phần lô PP2300205109
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Giấy thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300205110
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
IQC nước tiểu (chứng Dương)
Mã phần lô PP2300205111
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Định lượng HCG
Mã phần lô PP2300205112
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300205113
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Định lượng FT3
Mã phần lô PP2300205114
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Định lượng TSH
Mã phần lô PP2300205115
Giá từng phần lô 214,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Định lượng Troponin-hs
Mã phần lô PP2300205116
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
EQA miễn dịch (theo chương trình EQA-TTKC TP.HCM1 tháng/lần)
Mã phần lô PP2300205117
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
EQA tim mạch (theo chương trình EQA-TTKC TP.HCM1 tháng/lần)
Mã phần lô PP2300205118
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
IQC miễn dịch 3 mức độ
Mã phần lô PP2300205119
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Định lượng FT4
Mã phần lô PP2300205120
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Albumine + Standard
Mã phần lô PP2300205121
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Amylase+ Standard
Mã phần lô PP2300205122
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Bilirubine total+ Standard
Mã phần lô PP2300205123
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Bilirubinre direct + Standard
Mã phần lô PP2300205124
Giá từng phần lô 8,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Calcium+ Standard
Mã phần lô PP2300205125
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
CK- MB + Standard
Mã phần lô PP2300205126
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Creatinine + Standard
Mã phần lô PP2300205127
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Cholesterol + Standard
Mã phần lô PP2300205128
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
CRP (định lượng)
Mã phần lô PP2300205129
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch rửa máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300205130
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
GGT + Standard
Mã phần lô PP2300205131
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Glucose + Standard
Mã phần lô PP2300205132
Giá từng phần lô 124,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
GOT + Standard
Mã phần lô PP2300205133
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
GPT + Standard
Mã phần lô PP2300205134
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
HDL tủa +Stadard
Mã phần lô PP2300205135
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
HDL Direct + Standard
Mã phần lô PP2300205136
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Iron (Sắt) + Standard
Mã phần lô PP2300205137
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Lactat dehydrogenase (LDH) + Standard
Mã phần lô PP2300205138
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
LDL-Direct + Standard
Mã phần lô PP2300205139
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Microalbumin niệu+ Standard
Mã phần lô PP2300205140
Giá từng phần lô 320,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Protein total + Standard
Mã phần lô PP2300205141
Giá từng phần lô 16,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Phosphate + Standard
Mã phần lô PP2300205142
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Triglycerid liquidcolor mono +Standard
Mã phần lô PP2300205143
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Ure UV + Standard
Mã phần lô PP2300205144
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Uric acid liquidcolor + Standard
Mã phần lô PP2300205145
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Calibration CRP
Mã phần lô PP2300205146
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
IQC sinh hóa- Range Cao
Mã phần lô PP2300205147
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
ABX Pentra P Multicontrol
Mã phần lô PP2300205148
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
ABX Pentra N Multicontrol
Mã phần lô PP2300205149
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
IQC sinh hóa- Range Trung bình
Mã phần lô PP2300205150
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
EQA sinh hóa
Mã phần lô PP2300205151
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Ngoại kiểm nước tiểu
Mã phần lô PP2300205152
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
CUVETTE SEGM. RACK P400 (450)
Mã phần lô PP2300205153
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Pack ion đồ (Ca,Na, K, Cl, pH) + Standard
Mã phần lô PP2300205154
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch nội kiểm tra QC solution
Mã phần lô PP2300205155
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch Calibration ion đồ mức 1
Mã phần lô PP2300205156
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch Calibration ion đồ mức 2
Mã phần lô PP2300205157
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch Diluent
Mã phần lô PP2300205158
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch Rinse
Mã phần lô PP2300205159
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch Lyse
Mã phần lô PP2300205160
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch M30E E-Z Cleanser
Mã phần lô PP2300205161
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
ABX Clearner
Mã phần lô PP2300205162
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
ABX Whitediff
Mã phần lô PP2300205163
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
ABX Dilluent
Mã phần lô PP2300205164
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch Minoclair
Mã phần lô PP2300205165
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
IQC huyết học 3 thành phần bạch cầu có 3 mức độ
Mã phần lô PP2300205166
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
EQA huyết học
Mã phần lô PP2300205167
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Calibration huyết học 5 thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300205168
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Calibration huyết học 3 thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300205169
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
IQC Huyết học Yumizen
Mã phần lô PP2300205170
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch rửa máy Carelyte
Mã phần lô PP2300205171
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
IQC đông máu (đông khô) mức 1,2,3
Mã phần lô PP2300205172
Giá từng phần lô 25,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Yuminzen G.PT Liq4
Mã phần lô PP2300205173
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Yuminzen G.APTTLiq4
Mã phần lô PP2300205174
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Yuminzen G.CaCl2Liq4
Mã phần lô PP2300205175
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Yuminzen G.FIB Liq2
Mã phần lô PP2300205176
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Yuminzen G.IMIDAZOL
Mã phần lô PP2300205177
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Yuminzen G.SORB
Mã phần lô PP2300205178
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Yuminzen G cuvette
Mã phần lô PP2300205179
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Yuminzen G.CTRLDdi 1&2
Mã phần lô PP2300205180
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Yuminzen G.CLEANER
Mã phần lô PP2300205181
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
EQA Đông máu
Mã phần lô PP2300205182
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Cuvette đông máu- Hình trụ tròn
Mã phần lô PP2300205183
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Cuvette đông máu- Hình trụ vuông
Mã phần lô PP2300205184
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Cuvette sinh hóa- Hình trụ vuông
Mã phần lô PP2300205185
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Serum cup- Hình trụ tròn
Mã phần lô PP2300205186
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Đo khí máu- Cassette,B
Mã phần lô PP2300205187
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Đo khí máu- Controls,pH/BG/ELEC,Tri-level, 10 Amp/Level,
Mã phần lô PP2300205188
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Đo khí máu- Cartridge Peristaltic Pump
Mã phần lô PP2300205189
Giá từng phần lô 14,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Đo khí máu Bottle, Gas, 28 psi
Mã phần lô PP2300205190
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Đo khí máu- Cassette,E-Cl
Mã phần lô PP2300205191
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Đo khí máu- Cassette,B-LAC
Mã phần lô PP2300205192
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Bột khô dùng trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300205193
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch lọc máu Acid
Mã phần lô PP2300205194
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch lọc máu Bicarbonate
Mã phần lô PP2300205195
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc
Mã phần lô PP2300205196
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Hóa chất tiệt trùng và khử cặn Calci máy chạy thận
Mã phần lô PP2300205197
Giá từng phần lô 134,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.484.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Que thử nồng độ Acid Peracetic
Mã phần lô PP2300205198
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Que thử tồn dư Peroxide
Mã phần lô PP2300205199
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->