Gói thầu: Hóa chất năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300130381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 4 |
| Tên gói thầu | Hóa chất năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300093652 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 4, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 9,995,659,622 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99.956.599 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300205068 - Agar ( TCBS) | 208,845 | 313.267,5 | 146.191,5 | ||
| 2 | PP2300205069 - Blood Agar (BA) | 22,691,000 | 34.036.500 | 15.883.700 | ||
| 3 | PP2300205070 - Chocolate | 292,892 | 439.338 | 205.024,4 | ||
| 4 | PP2300205071 - Mac-Conkey Agar (MC) | 18,849,600 | 28.274.400 | 13.194.720 | ||
| 5 | PP2300205072 - MannitolSalt Agar (MSA) | 6,297,480 | 9.446.220 | 4.408.236 | ||
| 6 | PP2300205073 - Sabouraub (SAB) | 18,849,600 | 28.274.400 | 13.194.720 | ||
| 7 | PP2300205074 - Salmonllea Shiegella Agar (SS) | 1,220,940 | 1.831.410 | 854.658 | ||
| 8 | PP2300205075 - Mueller - Hinton Agar (MHA) | 15,960,000 | 23.940.000 | 11.172.000 | ||
| 9 | PP2300205076 - Mueller-Hinton Blood Agar (MHBA) | 9,996,400 | 14.994.600 | 6.997.480 | ||
| 10 | PP2300205077 - KIA | 40,950 | 61.425 | 28.665 | ||
| 11 | PP2300205078 - Kít sinh hóa định danh vi khuẩn đường ruột, trực khuẩn gram (-) + thuốc thử kèm theo | 21,600,000 | 32.400.000 | 15.120.000 | ||
| 12 | PP2300205079 - Kít sinh hóa định danh STAPHYLOCOCCUS + thuốc thử kèm theo | 20,700,000 | 31.050.000 | 14.490.000 | ||
| 13 | PP2300205080 - Kít sinh hóa định danh STREPTOCOCCUS + thuốc thử kèm theo | 20,700,000 | 31.050.000 | 14.490.000 | ||
| 14 | PP2300205081 - Thuốc thử dùng kèm kit API 20E | 15,180,000 | 22.770.000 | 10.626.000 | ||
| 15 | PP2300205082 - Test thử FOB nhanh (máu ẩn trong phân) | 1,920,000 | 2.880.000 | 1.344.000 | ||
| 16 | PP2300205083 - API STAPH | 31,050,000 | 46.575.000 | 21.735.000 | ||
| 17 | PP2300205084 - ASO | 47,560 | 71.340 | 33.292 | ||
| 18 | PP2300205085 - Bộhóa chất kèm theo API | 22,770,000 | 34.155.000 | 15.939.000 | ||
| 19 | PP2300205086 - CRP Latex ( HC) | 90,000 | 135.000 | 63.000 | ||
| 20 | PP2300205087 - HbeAb | 2,016,000 | 3.024.000 | 1.411.200 | ||
| 21 | PP2300205088 - HBeAg ( Bioline) | 3,024,000 | 4.536.000 | 2.116.800 | ||
| 22 | PP2300205089 - RF | 26,000 | 39.000 | 18.200 | ||
| 23 | PP2300205090 - Anti A | 1,725,000 | 2.587.500 | 1.207.500 | ||
| 24 | PP2300205091 - Anti B | 1,725,000 | 2.587.500 | 1.207.500 | ||
| 25 | PP2300205092 - Anti AB | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | ||
| 26 | PP2300205093 - Anti D IgG/IgM | 3,309,075 | 4.963.612,5 | 2.316.352,5 | ||
| 27 | PP2300205094 - Test thử máu đầu giường ( thẻ định nhóm máu ABO + D ) | 1,942,500 | 2.913.750 | 1.359.750 | ||
| 28 | PP2300205095 - Hồng cầu mẫu A1/B | 6,996,780 | 10.495.170 | 4.897.746 | ||
| 29 | PP2300205096 - EQA Syphillis | 15,200,000 | 22.800.000 | 10.640.000 | ||
| 30 | PP2300205097 - Test nhanh HCV cassette | 79,200,000 | 118.800.000 | 55.440.000 | ||
| 31 | PP2300205098 - Test nhanh Anti HBs cassette | 39,000,000 | 58.500.000 | 27.300.000 | ||
| 32 | PP2300205099 - Test nhanh Dengue IgG/ IgM cassette | 54,500,000 | 81.750.000 | 38.150.000 | ||
| 33 | PP2300205100 - Test nhanh Dengue NS 1cassette | 214,200,000 | 321.300.000 | 149.940.000 | ||
| 34 | PP2300205101 - Test nhanh H.PyloriAb cassette | 1,900,000 | 2.850.000 | 1.330.000 | ||
| 35 | PP2300205102 - Test nhanh HBsAg cassette | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | ||
| 36 | PP2300205103 - Test nhanh HIV (Determin HIV1/2, Alere) | 122,850,000 | 184.275.000 | 85.995.000 | ||
| 37 | PP2300205104 - Test nhanh Malaria Pf/Pv Ag cassette | 962,500 | 1.443.750 | 673.750 | ||
| 38 | PP2300205105 - Test nhanh Multi 4 Drug | 207,900,000 | 311.850.000 | 145.530.000 | ||
| 39 | PP2300205106 - Test nhanh Syphyliscassette | 23,940,000 | 35.910.000 | 16.758.000 | ||
| 40 | PP2300205107 - Thuốc nhuộm EA50 | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | ||
| 41 | PP2300205108 - Thuốc nhuộm Gram | 21,200,000 | 31.800.000 | 14.840.000 | ||
| 42 | PP2300205109 - Giấy thử nước tiểu 11 thông số auto | 110,400,000 | 165.600.000 | 77.280.000 | ||
| 43 | PP2300205110 - Giấy thử nước tiểu 11 thông số | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | ||
| 44 | PP2300205111 - IQC nước tiểu (chứng Dương) | 81,600,000 | 122.400.000 | 57.120.000 | ||
| 45 | PP2300205112 - Định lượng HCG | 159,000,000 | 238.500.000 | 111.300.000 | ||
| 46 | PP2300205113 - Định lượng Ferritin | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | ||
| 47 | PP2300205114 - Định lượng FT3 | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | ||
| 48 | PP2300205115 - Định lượng TSH | 214,000,000 | 321.000.000 | 149.800.000 | ||
| 49 | PP2300205116 - Định lượng Troponin-hs | 390,000,000 | 585.000.000 | 273.000.000 | ||
| 50 | PP2300205117 - EQA miễn dịch (theo chương trình EQA-TTKC TP.HCM1 tháng/lần) | 43,200,000 | 64.800.000 | 30.240.000 | ||
| 51 | PP2300205118 - EQA tim mạch (theo chương trình EQA-TTKC TP.HCM1 tháng/lần) | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | ||
| 52 | PP2300205119 - IQC miễn dịch 3 mức độ | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | ||
| 53 | PP2300205120 - Định lượng FT4 | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | ||
| 54 | PP2300205121 - Albumine + Standard | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | ||
| 55 | PP2300205122 - Amylase+ Standard | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | ||
| 56 | PP2300205123 - Bilirubine total+ Standard | 9,840,000 | 14.760.000 | 6.888.000 | ||
| 57 | PP2300205124 - Bilirubinre direct + Standard | 8,520,000 | 12.780.000 | 5.964.000 | ||
| 58 | PP2300205125 - Calcium+ Standard | 11,400,000 | 17.100.000 | 7.980.000 | ||
| 59 | PP2300205126 - CK- MB + Standard | 176,000,000 | 264.000.000 | 123.200.000 | ||
| 60 | PP2300205127 - Creatinine + Standard | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | ||
| 61 | PP2300205128 - Cholesterol + Standard | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | ||
| 62 | PP2300205129 - CRP (định lượng) | 132,000,000 | 198.000.000 | 92.400.000 | ||
| 63 | PP2300205130 - Dung dịch rửa máy sinh hóa | 52,800,000 | 79.200.000 | 36.960.000 | ||
| 64 | PP2300205131 - GGT + Standard | 46,800,000 | 70.200.000 | 32.760.000 | ||
| 65 | PP2300205132 - Glucose + Standard | 124,600,000 | 186.900.000 | 87.220.000 | ||
| 66 | PP2300205133 - GOT + Standard | 157,500,000 | 236.250.000 | 110.250.000 | ||
| 67 | PP2300205134 - GPT + Standard | 157,500,000 | 236.250.000 | 110.250.000 | ||
| 68 | PP2300205135 - HDL tủa +Stadard | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | ||
| 69 | PP2300205136 - HDL Direct + Standard | 57,000,000 | 85.500.000 | 39.900.000 | ||
| 70 | PP2300205137 - Iron (Sắt) + Standard | 11,700,000 | 17.550.000 | 8.190.000 | ||
| 71 | PP2300205138 - Lactat dehydrogenase (LDH) + Standard | 10,800,000 | 16.200.000 | 7.560.000 | ||
| 72 | PP2300205139 - LDL-Direct + Standard | 306,000,000 | 459.000.000 | 214.200.000 | ||
| 73 | PP2300205140 - Microalbumin niệu+ Standard | 320,400,000 | 480.600.000 | 224.280.000 | ||
| 74 | PP2300205141 - Protein total + Standard | 16,320,000 | 24.480.000 | 11.424.000 | ||
| 75 | PP2300205142 - Phosphate + Standard | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | ||
| 76 | PP2300205143 - Triglycerid liquidcolor mono +Standard | 380,000,000 | 570.000.000 | 266.000.000 | ||
| 77 | PP2300205144 - Ure UV + Standard | 264,000,000 | 396.000.000 | 184.800.000 | ||
| 78 | PP2300205145 - Uric acid liquidcolor + Standard | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | ||
| 79 | PP2300205146 - Calibration CRP | 198,000,000 | 297.000.000 | 138.600.000 | ||
| 80 | PP2300205147 - IQC sinh hóa- Range Cao | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | ||
| 81 | PP2300205148 - ABX Pentra P Multicontrol | 168,000,000 | 252.000.000 | 117.600.000 | ||
| 82 | PP2300205149 - ABX Pentra N Multicontrol | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | ||
| 83 | PP2300205150 - IQC sinh hóa- Range Trung bình | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | ||
| 84 | PP2300205151 - EQA sinh hóa | 16,600,000 | 24.900.000 | 11.620.000 | ||
| 85 | PP2300205152 - Ngoại kiểm nước tiểu | 114,000,000 | 171.000.000 | 79.800.000 | ||
| 86 | PP2300205153 - CUVETTE SEGM. RACK P400 (450) | 36,000,000 | 54.000.000 | 25.200.000 | ||
| 87 | PP2300205154 - Pack ion đồ (Ca,Na, K, Cl, pH) + Standard | 480,000,000 | 720.000.000 | 336.000.000 | ||
| 88 | PP2300205155 - Dung dịch nội kiểm tra QC solution | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | ||
| 89 | PP2300205156 - Dung dịch Calibration ion đồ mức 1 | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | ||
| 90 | PP2300205157 - Dung dịch Calibration ion đồ mức 2 | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | ||
| 91 | PP2300205158 - Dung dịch Diluent | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | ||
| 92 | PP2300205159 - Dung dịch Rinse | 89,400,000 | 134.100.000 | 62.580.000 | ||
| 93 | PP2300205160 - Dung dịch Lyse | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | ||
| 94 | PP2300205161 - Dung dịch M30E E-Z Cleanser | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | ||
| 95 | PP2300205162 - ABX Clearner | 92,000,000 | 138.000.000 | 64.400.000 | ||
| 96 | PP2300205163 - ABX Whitediff | 315,000,000 | 472.500.000 | 220.500.000 | ||
| 97 | PP2300205164 - ABX Dilluent | 219,000,000 | 328.500.000 | 153.300.000 | ||
| 98 | PP2300205165 - Dung dịch Minoclair | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | ||
| 99 | PP2300205166 - IQC huyết học 3 thành phần bạch cầu có 3 mức độ | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | ||
| 100 | PP2300205167 - EQA huyết học | 52,800,000 | 79.200.000 | 36.960.000 | ||
| 101 | PP2300205168 - Calibration huyết học 5 thành phần bạch cầu | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | ||
| 102 | PP2300205169 - Calibration huyết học 3 thành phần bạch cầu | 64,800,000 | 97.200.000 | 45.360.000 | ||
| 103 | PP2300205170 - IQC Huyết học Yumizen | 110,400,000 | 165.600.000 | 77.280.000 | ||
| 104 | PP2300205171 - Dung dịch rửa máy Carelyte | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | ||
| 105 | PP2300205172 - IQC đông máu (đông khô) mức 1,2,3 | 25,750,000 | 38.625.000 | 18.025.000 | ||
| 106 | PP2300205173 - Yuminzen G.PT Liq4 | 57,000,000 | 85.500.000 | 39.900.000 | ||
| 107 | PP2300205174 - Yuminzen G.APTTLiq4 | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | ||
| 108 | PP2300205175 - Yuminzen G.CaCl2Liq4 | 14,400,000 | 21.600.000 | 10.080.000 | ||
| 109 | PP2300205176 - Yuminzen G.FIB Liq2 | 48,800,000 | 73.200.000 | 34.160.000 | ||
| 110 | PP2300205177 - Yuminzen G.IMIDAZOL | 12,800,000 | 19.200.000 | 8.960.000 | ||
| 111 | PP2300205178 - Yuminzen G.SORB | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | ||
| 112 | PP2300205179 - Yuminzen G cuvette | 73,200,000 | 109.800.000 | 51.240.000 | ||
| 113 | PP2300205180 - Yuminzen G.CTRLDdi 1&2 | 67,600,000 | 101.400.000 | 47.320.000 | ||
| 114 | PP2300205181 - Yuminzen G.CLEANER | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | ||
| 115 | PP2300205182 - EQA Đông máu | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | ||
| 116 | PP2300205183 - Cuvette đông máu- Hình trụ tròn | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | ||
| 117 | PP2300205184 - Cuvette đông máu- Hình trụ vuông | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | ||
| 118 | PP2300205185 - Cuvette sinh hóa- Hình trụ vuông | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | ||
| 119 | PP2300205186 - Serum cup- Hình trụ tròn | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | ||
| 120 | PP2300205187 - Đo khí máu- Cassette,B | 43,400,000 | 65.100.000 | 30.380.000 | ||
| 121 | PP2300205188 - Đo khí máu- Controls,pH/BG/ELEC,Tri-level, 10 Amp/Level, | 15,600,000 | 23.400.000 | 10.920.000 | ||
| 122 | PP2300205189 - Đo khí máu- Cartridge Peristaltic Pump | 14,100,000 | 21.150.000 | 9.870.000 | ||
| 123 | PP2300205190 - Đo khí máu Bottle, Gas, 28 psi | 19,800,000 | 29.700.000 | 13.860.000 | ||
| 124 | PP2300205191 - Đo khí máu- Cassette,E-Cl | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | ||
| 125 | PP2300205192 - Đo khí máu- Cassette,B-LAC | 66,500,000 | 99.750.000 | 46.550.000 | ||
| 126 | PP2300205193 - Bột khô dùng trong chạy thận nhân tạo | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.000 | ||
| 127 | PP2300205194 - Dung dịch lọc máu Acid | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.000 | ||
| 128 | PP2300205195 - Dung dịch lọc máu Bicarbonate | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | ||
| 129 | PP2300205196 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc | 64,000,000 | 96.000.000 | 44.800.000 | ||
| 130 | PP2300205197 - Hóa chất tiệt trùng và khử cặn Calci máy chạy thận | 134,977,500 | 202.466.250 | 94.484.250 | ||
| 131 | PP2300205198 - Que thử nồng độ Acid Peracetic | 735,000 | 1.102.500 | 514.500 | ||
| 132 | PP2300205199 - Que thử tồn dư Peroxide | 735,000 | 1.102.500 | 514.500 |
Agar ( TCBS) |
|
| Mã phần lô | PP2300205068 |
| Giá từng phần lô | 208,845 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.267,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.191,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Blood Agar (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2300205069 |
| Giá từng phần lô | 22,691,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.036.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.883.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Chocolate |
|
| Mã phần lô | PP2300205070 |
| Giá từng phần lô | 292,892 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.338 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.024,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Mac-Conkey Agar (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2300205071 |
| Giá từng phần lô | 18,849,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.274.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.194.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
MannitolSalt Agar (MSA) |
|
| Mã phần lô | PP2300205072 |
| Giá từng phần lô | 6,297,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.446.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.408.236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Sabouraub (SAB) |
|
| Mã phần lô | PP2300205073 |
| Giá từng phần lô | 18,849,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.274.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.194.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Salmonllea Shiegella Agar (SS) |
|
| Mã phần lô | PP2300205074 |
| Giá từng phần lô | 1,220,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.831.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.658 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Mueller - Hinton Agar (MHA) |
|
| Mã phần lô | PP2300205075 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Mueller-Hinton Blood Agar (MHBA) |
|
| Mã phần lô | PP2300205076 |
| Giá từng phần lô | 9,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.994.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.997.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
KIA |
|
| Mã phần lô | PP2300205077 |
| Giá từng phần lô | 40,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Kít sinh hóa định danh vi khuẩn đường ruột, trực khuẩn gram (-) + thuốc thử kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2300205078 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Kít sinh hóa định danh STAPHYLOCOCCUS + thuốc thử kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2300205079 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Kít sinh hóa định danh STREPTOCOCCUS + thuốc thử kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2300205080 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Thuốc thử dùng kèm kit API 20E |
|
| Mã phần lô | PP2300205081 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test thử FOB nhanh (máu ẩn trong phân) |
|
| Mã phần lô | PP2300205082 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
API STAPH |
|
| Mã phần lô | PP2300205083 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300205084 |
| Giá từng phần lô | 47,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bộhóa chất kèm theo API |
|
| Mã phần lô | PP2300205085 |
| Giá từng phần lô | 22,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.939.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
CRP Latex ( HC) |
|
| Mã phần lô | PP2300205086 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
HbeAb |
|
| Mã phần lô | PP2300205087 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
HBeAg ( Bioline) |
|
| Mã phần lô | PP2300205088 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
RF |
|
| Mã phần lô | PP2300205089 |
| Giá từng phần lô | 26,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300205090 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300205091 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300205092 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Anti D IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300205093 |
| Giá từng phần lô | 3,309,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.963.612,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.316.352,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test thử máu đầu giường ( thẻ định nhóm máu ABO + D ) |
|
| Mã phần lô | PP2300205094 |
| Giá từng phần lô | 1,942,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.913.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.359.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Hồng cầu mẫu A1/B |
|
| Mã phần lô | PP2300205095 |
| Giá từng phần lô | 6,996,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.495.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.897.746 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
EQA Syphillis |
|
| Mã phần lô | PP2300205096 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test nhanh HCV cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300205097 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test nhanh Anti HBs cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300205098 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test nhanh Dengue IgG/ IgM cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300205099 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test nhanh Dengue NS 1cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300205100 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test nhanh H.PyloriAb cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300205101 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test nhanh HBsAg cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300205102 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test nhanh HIV (Determin HIV1/2, Alere) |
|
| Mã phần lô | PP2300205103 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test nhanh Malaria Pf/Pv Ag cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300205104 |
| Giá từng phần lô | 962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 673.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test nhanh Multi 4 Drug |
|
| Mã phần lô | PP2300205105 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Test nhanh Syphyliscassette |
|
| Mã phần lô | PP2300205106 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Thuốc nhuộm EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300205107 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300205108 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Giấy thử nước tiểu 11 thông số auto |
|
| Mã phần lô | PP2300205109 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Giấy thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300205110 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
IQC nước tiểu (chứng Dương) |
|
| Mã phần lô | PP2300205111 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Định lượng HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300205112 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300205113 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300205114 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300205115 |
| Giá từng phần lô | 214,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Định lượng Troponin-hs |
|
| Mã phần lô | PP2300205116 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
EQA miễn dịch (theo chương trình EQA-TTKC TP.HCM1 tháng/lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300205117 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
EQA tim mạch (theo chương trình EQA-TTKC TP.HCM1 tháng/lần) |
|
| Mã phần lô | PP2300205118 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
IQC miễn dịch 3 mức độ |
|
| Mã phần lô | PP2300205119 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300205120 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Albumine + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205121 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Amylase+ Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205122 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bilirubine total+ Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205123 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bilirubinre direct + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205124 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Calcium+ Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205125 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
CK- MB + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205126 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Creatinine + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205127 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Cholesterol + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205128 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
CRP (định lượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300205129 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch rửa máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300205130 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
GGT + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205131 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Glucose + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205132 |
| Giá từng phần lô | 124,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
GOT + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205133 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
GPT + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205134 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
HDL tủa +Stadard |
|
| Mã phần lô | PP2300205135 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
HDL Direct + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205136 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Iron (Sắt) + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205137 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Lactat dehydrogenase (LDH) + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205138 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
LDL-Direct + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205139 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Microalbumin niệu+ Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205140 |
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Protein total + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205141 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Phosphate + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205142 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Triglycerid liquidcolor mono +Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205143 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ure UV + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205144 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Uric acid liquidcolor + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205145 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Calibration CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300205146 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
IQC sinh hóa- Range Cao |
|
| Mã phần lô | PP2300205147 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
ABX Pentra P Multicontrol |
|
| Mã phần lô | PP2300205148 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
ABX Pentra N Multicontrol |
|
| Mã phần lô | PP2300205149 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
IQC sinh hóa- Range Trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300205150 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
EQA sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300205151 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Ngoại kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300205152 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
CUVETTE SEGM. RACK P400 (450) |
|
| Mã phần lô | PP2300205153 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Pack ion đồ (Ca,Na, K, Cl, pH) + Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300205154 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch nội kiểm tra QC solution |
|
| Mã phần lô | PP2300205155 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch Calibration ion đồ mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300205156 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch Calibration ion đồ mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300205157 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300205158 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch Rinse |
|
| Mã phần lô | PP2300205159 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2300205160 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch M30E E-Z Cleanser |
|
| Mã phần lô | PP2300205161 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
ABX Clearner |
|
| Mã phần lô | PP2300205162 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
ABX Whitediff |
|
| Mã phần lô | PP2300205163 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
ABX Dilluent |
|
| Mã phần lô | PP2300205164 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch Minoclair |
|
| Mã phần lô | PP2300205165 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
IQC huyết học 3 thành phần bạch cầu có 3 mức độ |
|
| Mã phần lô | PP2300205166 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
EQA huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300205167 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Calibration huyết học 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300205168 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Calibration huyết học 3 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300205169 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
IQC Huyết học Yumizen |
|
| Mã phần lô | PP2300205170 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch rửa máy Carelyte |
|
| Mã phần lô | PP2300205171 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
IQC đông máu (đông khô) mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300205172 |
| Giá từng phần lô | 25,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Yuminzen G.PT Liq4 |
|
| Mã phần lô | PP2300205173 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Yuminzen G.APTTLiq4 |
|
| Mã phần lô | PP2300205174 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Yuminzen G.CaCl2Liq4 |
|
| Mã phần lô | PP2300205175 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Yuminzen G.FIB Liq2 |
|
| Mã phần lô | PP2300205176 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Yuminzen G.IMIDAZOL |
|
| Mã phần lô | PP2300205177 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Yuminzen G.SORB |
|
| Mã phần lô | PP2300205178 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Yuminzen G cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300205179 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Yuminzen G.CTRLDdi 1&2 |
|
| Mã phần lô | PP2300205180 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Yuminzen G.CLEANER |
|
| Mã phần lô | PP2300205181 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
EQA Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300205182 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Cuvette đông máu- Hình trụ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300205183 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Cuvette đông máu- Hình trụ vuông |
|
| Mã phần lô | PP2300205184 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Cuvette sinh hóa- Hình trụ vuông |
|
| Mã phần lô | PP2300205185 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Serum cup- Hình trụ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300205186 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đo khí máu- Cassette,B |
|
| Mã phần lô | PP2300205187 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đo khí máu- Controls,pH/BG/ELEC,Tri-level, 10 Amp/Level, |
|
| Mã phần lô | PP2300205188 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đo khí máu- Cartridge Peristaltic Pump |
|
| Mã phần lô | PP2300205189 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đo khí máu Bottle, Gas, 28 psi |
|
| Mã phần lô | PP2300205190 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đo khí máu- Cassette,E-Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300205191 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Đo khí máu- Cassette,B-LAC |
|
| Mã phần lô | PP2300205192 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bột khô dùng trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300205193 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch lọc máu Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300205194 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch lọc máu Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300205195 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300205196 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Hóa chất tiệt trùng và khử cặn Calci máy chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300205197 |
| Giá từng phần lô | 134,977,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.466.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.484.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Que thử nồng độ Acid Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2300205198 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Que thử tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300205199 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp đủ trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận đơn đặt hàng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi