Gói thầu: Hóa chất phục vụ xét nghiệm miễn dịch, huyết học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400443108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hóa chất phục vụ xét nghiệm miễn dịch, huyết học |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400247161 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 25,945,999,510 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400387211 - Cuvettes | 201,480,000 | 3,022,200 |
| 2 | PP2400387212 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 11,298,000 | 169,470 |
| 3 | PP2400387213 - Định lượng AFP | 142,380,000 | 2,135,700 |
| 4 | PP2400387214 - Chất chuẩn AFP | 9,503,550 | 142,554 |
| 5 | PP2400387215 - Định lượng total PSA | 68,355,000 | 1,025,325 |
| 6 | PP2400387216 - Định lượng CA 125 | 110,628,000 | 1,659,420 |
| 7 | PP2400387217 - Chất chuẩn CA 125 | 15,193,710 | 227,906 |
| 8 | PP2400387218 - Định lượng CA 15-3 | 371,910,000 | 5,578,650 |
| 9 | PP2400387219 - Chất chuẩn CA 15-3 | 27,115,200 | 406,728 |
| 10 | PP2400387220 - Định lượng CEA | 452,429,250 | 6,786,439 |
| 11 | PP2400387221 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 6,327,300 | 94,910 |
| 12 | PP2400387222 - Định lượng Free T4 | 202,260,160 | 3,033,903 |
| 13 | PP2400387223 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II | 37,976,400 | 569,646 |
| 14 | PP2400387224 - Định lượng Total T3 | 253,092,000 | 3,796,380 |
| 15 | PP2400387225 - Chất chuẩn Total T3 | 24,683,400 | 370,251 |
| 16 | PP2400387226 - Định lượng total βhCG | 177,198,000 | 2,657,970 |
| 17 | PP2400387227 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 9,490,950 | 142,365 |
| 18 | PP2400387228 - Định lượng hsTnI | 546,000,000 | 8,190,000 |
| 19 | PP2400387229 - Chất chuẩn hsTnI | 18,564,000 | 278,460 |
| 20 | PP2400387230 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI | 284,917,500 | 4,273,763 |
| 21 | PP2400387231 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 506,362,500 | 7,595,438 |
| 22 | PP2400387232 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 12,663,000 | 189,945 |
| 23 | PP2400387233 - Định lượng Thyroglobulin | 321,231,750 | 4,818,477 |
| 24 | PP2400387234 - Chất chuẩn Thyroglobulin | 36,712,200 | 550,683 |
| 25 | PP2400387235 - Định lượng TPO Ab | 106,318,800 | 1,594,782 |
| 26 | PP2400387236 - Chất chuẩn TPO Antibody | 25,631,550 | 384,474 |
| 27 | PP2400387237 - Dung dịch kiểm tra máy | 7,911,750 | 118,677 |
| 28 | PP2400387238 - Cơ chất phát quang | 626,661,000 | 9,399,915 |
| 29 | PP2400387239 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 23,906,400 | 358,596 |
| 30 | PP2400387240 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | 20,454,840 | 306,823 |
| 31 | PP2400387241 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 11,298,000 | 169,470 |
| 32 | PP2400387242 - Định lượng ferritin | 25,326,000 | 379,890 |
| 33 | PP2400387243 - Chất chuẩn Ferritin | 6,327,300 | 94,910 |
| 34 | PP2400387244 - Chất chuẩn Hybritech PSA | 8,542,800 | 128,142 |
| 35 | PP2400387245 - Định lượng Cortisol | 63,273,000 | 949,095 |
| 36 | PP2400387246 - Chất chuẩn Cortisol | 10,120,950 | 151,815 |
| 37 | PP2400387247 - Định lượng Ultrasensitive Insulin | 44,299,500 | 664,493 |
| 38 | PP2400387248 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin | 10,886,400 | 163,296 |
| 39 | PP2400387249 - Định lượng C-Peptide | 72,601,200 | 1,089,018 |
| 40 | PP2400387250 - Chất chuẩn C-Peptide | 10,077,900 | 151,169 |
| 41 | PP2400387251 - Định lượng Sensitive Estradiol | 33,012,000 | 495,180 |
| 42 | PP2400387252 - Chất chuẩn Sensitive Estradiol | 8,253,000 | 123,795 |
| 43 | PP2400387253 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Sensitive Estradiol | 4,124,400 | 61,866 |
| 44 | PP2400387254 - Định lượng hFSH | 30,382,800 | 455,742 |
| 45 | PP2400387255 - Chất chuẩn hFSH | 8,227,800 | 123,417 |
| 46 | PP2400387256 - Định lượng hLH | 30,382,800 | 455,742 |
| 47 | PP2400387257 - Chất chuẩn hLH | 6,963,600 | 104,454 |
| 48 | PP2400387258 - Định lượng Progesterone | 30,382,800 | 455,742 |
| 49 | PP2400387259 - Chất chuẩn Progesterone | 7,595,700 | 113,936 |
| 50 | PP2400387260 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone | 3,164,700 | 47,471 |
| 51 | PP2400387261 - Định lượng AMH | 308,086,800 | 4,621,302 |
| 52 | PP2400387262 - Chất chuẩn AMH | 17,467,800 | 262,017 |
| 53 | PP2400387263 - Chất kiểm tra xét nghiệm AMH | 15,189,300 | 227,840 |
| 54 | PP2400387264 - Định lượng Prolactin | 37,978,500 | 569,678 |
| 55 | PP2400387265 - Chất chuẩn Prolactin | 10,760,400 | 161,406 |
| 56 | PP2400387266 - Định lượng Testosterone | 44,268,000 | 664,020 |
| 57 | PP2400387267 - Chất chuẩn Testosterone | 7,595,700 | 113,936 |
| 58 | PP2400387268 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 71,599,500 | 1,073,993 |
| 59 | PP2400387269 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 71,599,500 | 1,073,993 |
| 60 | PP2400387270 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 71,599,500 | 1,073,993 |
| 61 | PP2400387271 - Định lượng PCT | 1,044,666,000 | 15,669,990 |
| 62 | PP2400387272 - Chất chuẩn PCT | 77,473,200 | 1,162,098 |
| 63 | PP2400387273 - Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) | 98,739,900 | 1,481,099 |
| 64 | PP2400387274 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) | 13,925,100 | 208,877 |
| 65 | PP2400387275 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH | 173,250,000 | 2,598,750 |
| 66 | PP2400387276 - Định lượng PAPP-A | 66,168,900 | 992,534 |
| 67 | PP2400387277 - Chất chuẩn PAPP-A | 37,267,650 | 559,015 |
| 68 | PP2400387278 - Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A | 25,467,750 | 382,017 |
| 69 | PP2400387279 - Định lượng Unconjugated Estriol | 22,787,100 | 341,807 |
| 70 | PP2400387280 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol | 26,201,700 | 393,026 |
| 71 | PP2400387281 - Định lượng Vitamin B12 | 22,787,100 | 341,807 |
| 72 | PP2400387282 - Chất chuẩn Vitamin B12 | 8,542,800 | 128,142 |
| 73 | PP2400387283 - Định lượng Folate | 17,409,000 | 261,135 |
| 74 | PP2400387284 - Chất chuẩn Folate | 12,024,600 | 180,369 |
| 75 | PP2400387285 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) | 115,497,900 | 1,732,469 |
| 76 | PP2400387286 - Chất chuẩn IL-6 | 14,135,100 | 212,027 |
| 77 | PP2400387287 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 | 14,135,100 | 212,027 |
| 78 | PP2400387288 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 15,818,250 | 237,274 |
| 79 | PP2400387289 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 15,818,250 | 237,274 |
| 80 | PP2400387290 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 15,818,250 | 237,274 |
| 81 | PP2400387291 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 6,605,550 | 99,084 |
| 82 | PP2400387292 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 6,605,550 | 99,084 |
| 83 | PP2400387293 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 6,605,550 | 99,084 |
| 84 | PP2400387294 - TUBE PUMP | 5,054,390 | 75,816 |
| 85 | PP2400387295 - TUBE PERI PUMP | 5,808,000 | 87,120 |
| 86 | PP2400387296 - Dây bơm nhu động | 19,863,360 | 297,951 |
| 87 | PP2400387297 - Định lượng CA 19-9 | 111,573,000 | 1,673,595 |
| 88 | PP2400387298 - Định lượng TSH (3rd IS) | 202,566,000 | 3,038,490 |
| 89 | PP2400387299 - Định lượng Thyroglobulin Ab | 181,965,000 | 2,729,475 |
| 90 | PP2400387300 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy | 420,700,000 | 6,310,500 |
| 91 | PP2400387301 - Thuốc thử xét nghiệm NT‑proBNP (PBNP) | 1,600,000,000 | 24,000,000 |
| 92 | PP2400387302 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 2,016,000,000 | 30,240,000 |
| 93 | PP2400387303 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin | 272,640,000 | 4,089,600 |
| 94 | PP2400387304 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp | 111,482,400 | 1,672,236 |
| 95 | PP2400387305 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do | 570,240,000 | 8,553,600 |
| 96 | PP2400387306 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) | 676,800,000 | 10,152,000 |
| 97 | PP2400387307 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) | 466,880,000 | 7,003,200 |
| 98 | PP2400387308 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hCG toàn phần | 265,000,000 | 3,975,000 |
| 99 | PP2400387309 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | 106,360,000 | 1,595,400 |
| 100 | PP2400387310 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 101 | PP2400387311 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 394,695,000 | 5,920,425 |
| 102 | PP2400387312 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19‑9 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 103 | PP2400387313 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 443,625,000 | 6,654,375 |
| 104 | PP2400387314 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA | 100,200,000 | 1,503,000 |
| 105 | PP2400387315 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 | 39,150,000 | 587,250 |
| 106 | PP2400387316 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 | 23,080,000 | 346,200 |
| 107 | PP2400387317 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 19,760,000 | 296,400 |
| 108 | PP2400387318 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm aTG | 9,888,000 | 148,320 |
| 109 | PP2400387319 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 | 26,000,000 | 390,000 |
| 110 | PP2400387320 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG | 28,160,000 | 422,400 |
| 111 | PP2400387321 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA | 20,856,000 | 312,840 |
| 112 | PP2400387322 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp | 19,085,000 | 286,275 |
| 113 | PP2400387323 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 23,450,000 | 351,750 |
| 114 | PP2400387324 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể kháng thyroglobulin | 19,000,000 | 285,000 |
| 115 | PP2400387325 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp | 17,380,000 | 260,700 |
| 116 | PP2400387326 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Procalcitonin | 72,300,000 | 1,084,500 |
| 117 | PP2400387327 - Dung dịch pha loãng 1 | 16,500,000 | 247,500 |
| 118 | PP2400387328 - Dung dịch pha loãng 2 | 15,500,000 | 232,500 |
| 119 | PP2400387329 - Dung dịch pha loãng 11 | 10,620,000 | 159,300 |
| 120 | PP2400387330 - Dung dịch pha loãng 13 | 17,955,000 | 269,325 |
| 121 | PP2400387331 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm Total hcG | 44,000,000 | 660,000 |
| 122 | PP2400387332 - Dung dịch rửa kim 1 | 6,453,600 | 96,804 |
| 123 | PP2400387333 - Dung dịch rửa kim 3 | 3,489,000 | 52,335 |
| 124 | PP2400387334 - Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch | 206,250,000 | 3,093,750 |
| 125 | PP2400387335 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch | 225,600,000 | 3,384,000 |
| 126 | PP2400387336 - Gói hút ẩm | 30,400,000 | 456,000 |
| 127 | PP2400387337 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 16,050,000 | 240,750 |
| 128 | PP2400387338 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 19,350,000 | 290,250 |
| 129 | PP2400387339 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 20,850,000 | 312,750 |
| 130 | PP2400387340 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng troponin I, troponin T | 48,240,000 | 723,600 |
| 131 | PP2400387341 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng troponin I, troponin T | 48,240,000 | 723,600 |
| 132 | PP2400387342 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng troponin I, troponin T | 48,240,000 | 723,600 |
| 133 | PP2400387343 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free Beta HCG | 89,338,000 | 1,340,070 |
| 134 | PP2400387344 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein-A huyết tương | 94,040,000 | 1,410,600 |
| 135 | PP2400387345 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh | 20,250,000 | 303,750 |
| 136 | PP2400387346 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh | 20,250,000 | 303,750 |
| 137 | PP2400387347 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 19,350,000 | 290,250 |
| 138 | PP2400387348 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 19,350,000 | 290,250 |
| 139 | PP2400387349 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch | 19,350,000 | 290,250 |
| 140 | PP2400387350 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư | 5,350,000 | 80,250 |
| 141 | PP2400387351 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư | 5,350,000 | 80,250 |
| 142 | PP2400387352 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư | 5,350,000 | 80,250 |
| 143 | PP2400387353 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 32,100,000 | 481,500 |
| 144 | PP2400387354 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 32,100,000 | 481,500 |
| 145 | PP2400387355 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 335,928,600 | 5,038,929 |
| 146 | PP2400387356 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 39,690,000 | 595,350 |
| 147 | PP2400387357 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 39,690,000 | 595,350 |
| 148 | PP2400387358 - Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 149 | PP2400387359 - Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD | 2,030,000,000 | 30,450,000 |
| 150 | PP2400387360 - Card xét nghiệm sàng lọc và xác định kháng thể, xét nghiệm tương thích, IAT và DAT. Phát hiện IGG và C3d | 394,000,000 | 5,910,000 |
| 151 | PP2400387361 - Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men | 266,500,000 | 3,997,500 |
| 152 | PP2400387362 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 153 | PP2400387363 - Hồng cầu mẫu A1, B | 123,500,000 | 1,852,500 |
| 154 | PP2400387364 - Hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường | 118,400,000 | 1,776,000 |
| 155 | PP2400387365 - Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể | 164,000,000 | 2,460,000 |
| 156 | PP2400387366 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu | 365,300,000 | 5,479,500 |
| 157 | PP2400387367 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu | 248,100,000 | 3,721,500 |
| 158 | PP2400387368 - Hóa chất rửa hệ thống | 456,000,000 | 6,840,000 |
| 159 | PP2400387369 - Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu | 805,860,000 | 12,087,900 |
| 160 | PP2400387370 - Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso | 572,520,000 | 8,587,800 |
| 161 | PP2400387371 - Hóa chất đo Hồng cầu lưới | 278,040,000 | 4,170,600 |
| 162 | PP2400387372 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường | 290,400,000 | 4,356,000 |
| 163 | PP2400387373 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 | 290,400,000 | 4,356,000 |
| 164 | PP2400387374 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 | 290,400,000 | 4,356,000 |
| 165 | PP2400387375 - Hóa chất phân tích dịch não tủy | 910,000,000 | 13,650,000 |
| 166 | PP2400387376 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm dịch não tủy | 168,000,000 | 2,520,000 |
Cuvettes |
|
| Mã phần lô | PP2400387211 |
| Giá từng phần lô | 201,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,022,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400387212 |
| Giá từng phần lô | 11,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400387213 |
| Giá từng phần lô | 142,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,135,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400387214 |
| Giá từng phần lô | 9,503,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400387215 |
| Giá từng phần lô | 68,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400387216 |
| Giá từng phần lô | 110,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,659,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400387217 |
| Giá từng phần lô | 15,193,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387218 |
| Giá từng phần lô | 371,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,578,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387219 |
| Giá từng phần lô | 27,115,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400387220 |
| Giá từng phần lô | 452,429,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,786,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400387221 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400387222 |
| Giá từng phần lô | 202,260,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,033,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II |
|
| Mã phần lô | PP2400387223 |
| Giá từng phần lô | 37,976,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387224 |
| Giá từng phần lô | 253,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,796,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387225 |
| Giá từng phần lô | 24,683,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400387226 |
| Giá từng phần lô | 177,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,657,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400387227 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400387228 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400387229 |
| Giá từng phần lô | 18,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400387230 |
| Giá từng phần lô | 284,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,273,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400387231 |
| Giá từng phần lô | 506,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,595,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400387232 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400387233 |
| Giá từng phần lô | 321,231,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,818,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400387234 |
| Giá từng phần lô | 36,712,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TPO Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400387235 |
| Giá từng phần lô | 106,318,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400387236 |
| Giá từng phần lô | 25,631,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400387237 |
| Giá từng phần lô | 7,911,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400387238 |
| Giá từng phần lô | 626,661,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,399,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387239 |
| Giá từng phần lô | 23,906,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387240 |
| Giá từng phần lô | 20,454,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400387241 |
| Giá từng phần lô | 11,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400387242 |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400387243 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400387244 |
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400387245 |
| Giá từng phần lô | 63,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400387246 |
| Giá từng phần lô | 10,120,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400387247 |
| Giá từng phần lô | 44,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400387248 |
| Giá từng phần lô | 10,886,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400387249 |
| Giá từng phần lô | 72,601,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400387250 |
| Giá từng phần lô | 10,077,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400387251 |
| Giá từng phần lô | 33,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400387252 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400387253 |
| Giá từng phần lô | 4,124,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2400387254 |
| Giá từng phần lô | 30,382,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2400387255 |
| Giá từng phần lô | 8,227,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng hLH |
|
| Mã phần lô | PP2400387256 |
| Giá từng phần lô | 30,382,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hLH |
|
| Mã phần lô | PP2400387257 |
| Giá từng phần lô | 6,963,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400387258 |
| Giá từng phần lô | 30,382,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400387259 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400387260 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400387261 |
| Giá từng phần lô | 308,086,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,621,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400387262 |
| Giá từng phần lô | 17,467,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400387263 |
| Giá từng phần lô | 15,189,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400387264 |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400387265 |
| Giá từng phần lô | 10,760,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400387266 |
| Giá từng phần lô | 44,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400387267 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400387268 |
| Giá từng phần lô | 71,599,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400387269 |
| Giá từng phần lô | 71,599,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400387270 |
| Giá từng phần lô | 71,599,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400387271 |
| Giá từng phần lô | 1,044,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,669,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400387272 |
| Giá từng phần lô | 77,473,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400387273 |
| Giá từng phần lô | 98,739,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400387274 |
| Giá từng phần lô | 13,925,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400387275 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400387276 |
| Giá từng phần lô | 66,168,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400387277 |
| Giá từng phần lô | 37,267,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400387278 |
| Giá từng phần lô | 25,467,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2400387279 |
| Giá từng phần lô | 22,787,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2400387280 |
| Giá từng phần lô | 26,201,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400387281 |
| Giá từng phần lô | 22,787,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400387282 |
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400387283 |
| Giá từng phần lô | 17,409,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400387284 |
| Giá từng phần lô | 12,024,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) |
|
| Mã phần lô | PP2400387285 |
| Giá từng phần lô | 115,497,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400387286 |
| Giá từng phần lô | 14,135,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400387287 |
| Giá từng phần lô | 14,135,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400387288 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400387289 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400387290 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400387291 |
| Giá từng phần lô | 6,605,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400387292 |
| Giá từng phần lô | 6,605,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387293 |
| Giá từng phần lô | 6,605,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TUBE PUMP |
|
| Mã phần lô | PP2400387294 |
| Giá từng phần lô | 5,054,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TUBE PERI PUMP |
|
| Mã phần lô | PP2400387295 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2400387296 |
| Giá từng phần lô | 19,863,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400387297 |
| Giá từng phần lô | 111,573,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400387298 |
| Giá từng phần lô | 202,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,038,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Thyroglobulin Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400387299 |
| Giá từng phần lô | 181,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,729,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2400387300 |
| Giá từng phần lô | 420,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NT‑proBNP (PBNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400387301 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400387302 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400387303 |
| Giá từng phần lô | 272,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,089,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400387304 |
| Giá từng phần lô | 111,482,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400387305 |
| Giá từng phần lô | 570,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,553,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) |
|
| Mã phần lô | PP2400387306 |
| Giá từng phần lô | 676,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) |
|
| Mã phần lô | PP2400387307 |
| Giá từng phần lô | 466,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,003,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400387308 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2400387309 |
| Giá từng phần lô | 106,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400387310 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387311 |
| Giá từng phần lô | 394,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19‑9 |
|
| Mã phần lô | PP2400387312 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400387313 |
| Giá từng phần lô | 443,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,654,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400387314 |
| Giá từng phần lô | 100,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 |
|
| Mã phần lô | PP2400387315 |
| Giá từng phần lô | 39,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400387316 |
| Giá từng phần lô | 23,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387317 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm aTG |
|
| Mã phần lô | PP2400387318 |
| Giá từng phần lô | 9,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400387319 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG |
|
| Mã phần lô | PP2400387320 |
| Giá từng phần lô | 28,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400387321 |
| Giá từng phần lô | 20,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400387322 |
| Giá từng phần lô | 19,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400387323 |
| Giá từng phần lô | 23,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400387324 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400387325 |
| Giá từng phần lô | 17,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400387326 |
| Giá từng phần lô | 72,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400387327 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400387328 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400387329 |
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400387330 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Total hcG |
|
| Mã phần lô | PP2400387331 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400387332 |
| Giá từng phần lô | 6,453,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387333 |
| Giá từng phần lô | 3,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400387334 |
| Giá từng phần lô | 206,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,093,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400387335 |
| Giá từng phần lô | 225,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói hút ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400387336 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400387337 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400387338 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400387339 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng troponin I, troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400387340 |
| Giá từng phần lô | 48,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng troponin I, troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400387341 |
| Giá từng phần lô | 48,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng troponin I, troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400387342 |
| Giá từng phần lô | 48,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free Beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400387343 |
| Giá từng phần lô | 89,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein-A huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400387344 |
| Giá từng phần lô | 94,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400387345 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400387346 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400387347 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400387348 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400387349 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400387350 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400387351 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400387352 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400387353 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400387354 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400387355 |
| Giá từng phần lô | 335,928,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,038,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400387356 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400387357 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400387358 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD |
|
| Mã phần lô | PP2400387359 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card xét nghiệm sàng lọc và xác định kháng thể, xét nghiệm tương thích, IAT và DAT. Phát hiện IGG và C3d |
|
| Mã phần lô | PP2400387360 |
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men |
|
| Mã phần lô | PP2400387361 |
| Giá từng phần lô | 266,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400387362 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu A1, B |
|
| Mã phần lô | PP2400387363 |
| Giá từng phần lô | 123,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400387364 |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2400387365 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400387366 |
| Giá từng phần lô | 365,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,479,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400387367 |
| Giá từng phần lô | 248,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,721,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400387368 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400387369 |
| Giá từng phần lô | 805,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,087,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso |
|
| Mã phần lô | PP2400387370 |
| Giá từng phần lô | 572,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,587,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo Hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400387371 |
| Giá từng phần lô | 278,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400387372 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400387373 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400387374 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phân tích dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400387375 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400387376 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi