Gói thầu: Hóa chất phục vụ xét nghiệm miễn dịch, huyết học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400443108-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hóa chất phục vụ xét nghiệm miễn dịch, huyết học
Số hiệu KHLCNT PL2400247161
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 25,945,999,510 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400387211 - Cuvettes 201,480,000 3,022,200
2 PP2400387212 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 11,298,000 169,470
3 PP2400387213 - Định lượng AFP 142,380,000 2,135,700
4 PP2400387214 - Chất chuẩn AFP 9,503,550 142,554
5 PP2400387215 - Định lượng total PSA 68,355,000 1,025,325
6 PP2400387216 - Định lượng CA 125 110,628,000 1,659,420
7 PP2400387217 - Chất chuẩn CA 125 15,193,710 227,906
8 PP2400387218 - Định lượng CA 15-3 371,910,000 5,578,650
9 PP2400387219 - Chất chuẩn CA 15-3 27,115,200 406,728
10 PP2400387220 - Định lượng CEA 452,429,250 6,786,439
11 PP2400387221 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 6,327,300 94,910
12 PP2400387222 - Định lượng Free T4 202,260,160 3,033,903
13 PP2400387223 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II 37,976,400 569,646
14 PP2400387224 - Định lượng Total T3 253,092,000 3,796,380
15 PP2400387225 - Chất chuẩn Total T3 24,683,400 370,251
16 PP2400387226 - Định lượng total βhCG 177,198,000 2,657,970
17 PP2400387227 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 9,490,950 142,365
18 PP2400387228 - Định lượng hsTnI 546,000,000 8,190,000
19 PP2400387229 - Chất chuẩn hsTnI 18,564,000 278,460
20 PP2400387230 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI 284,917,500 4,273,763
21 PP2400387231 - Dung dịch rửa dòng máy DxI 506,362,500 7,595,438
22 PP2400387232 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 12,663,000 189,945
23 PP2400387233 - Định lượng Thyroglobulin 321,231,750 4,818,477
24 PP2400387234 - Chất chuẩn Thyroglobulin 36,712,200 550,683
25 PP2400387235 - Định lượng TPO Ab 106,318,800 1,594,782
26 PP2400387236 - Chất chuẩn TPO Antibody 25,631,550 384,474
27 PP2400387237 - Dung dịch kiểm tra máy 7,911,750 118,677
28 PP2400387238 - Cơ chất phát quang 626,661,000 9,399,915
29 PP2400387239 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 23,906,400 358,596
30 PP2400387240 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 20,454,840 306,823
31 PP2400387241 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 11,298,000 169,470
32 PP2400387242 - Định lượng ferritin 25,326,000 379,890
33 PP2400387243 - Chất chuẩn Ferritin 6,327,300 94,910
34 PP2400387244 - Chất chuẩn Hybritech PSA 8,542,800 128,142
35 PP2400387245 - Định lượng Cortisol 63,273,000 949,095
36 PP2400387246 - Chất chuẩn Cortisol 10,120,950 151,815
37 PP2400387247 - Định lượng Ultrasensitive Insulin 44,299,500 664,493
38 PP2400387248 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin 10,886,400 163,296
39 PP2400387249 - Định lượng C-Peptide 72,601,200 1,089,018
40 PP2400387250 - Chất chuẩn C-Peptide 10,077,900 151,169
41 PP2400387251 - Định lượng Sensitive Estradiol 33,012,000 495,180
42 PP2400387252 - Chất chuẩn Sensitive Estradiol 8,253,000 123,795
43 PP2400387253 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Sensitive Estradiol 4,124,400 61,866
44 PP2400387254 - Định lượng hFSH 30,382,800 455,742
45 PP2400387255 - Chất chuẩn hFSH 8,227,800 123,417
46 PP2400387256 - Định lượng hLH 30,382,800 455,742
47 PP2400387257 - Chất chuẩn hLH 6,963,600 104,454
48 PP2400387258 - Định lượng Progesterone 30,382,800 455,742
49 PP2400387259 - Chất chuẩn Progesterone 7,595,700 113,936
50 PP2400387260 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone 3,164,700 47,471
51 PP2400387261 - Định lượng AMH 308,086,800 4,621,302
52 PP2400387262 - Chất chuẩn AMH 17,467,800 262,017
53 PP2400387263 - Chất kiểm tra xét nghiệm AMH 15,189,300 227,840
54 PP2400387264 - Định lượng Prolactin 37,978,500 569,678
55 PP2400387265 - Chất chuẩn Prolactin 10,760,400 161,406
56 PP2400387266 - Định lượng Testosterone 44,268,000 664,020
57 PP2400387267 - Chất chuẩn Testosterone 7,595,700 113,936
58 PP2400387268 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 71,599,500 1,073,993
59 PP2400387269 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 71,599,500 1,073,993
60 PP2400387270 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 71,599,500 1,073,993
61 PP2400387271 - Định lượng PCT 1,044,666,000 15,669,990
62 PP2400387272 - Chất chuẩn PCT 77,473,200 1,162,098
63 PP2400387273 - Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) 98,739,900 1,481,099
64 PP2400387274 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) 13,925,100 208,877
65 PP2400387275 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH 173,250,000 2,598,750
66 PP2400387276 - Định lượng PAPP-A 66,168,900 992,534
67 PP2400387277 - Chất chuẩn PAPP-A 37,267,650 559,015
68 PP2400387278 - Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A 25,467,750 382,017
69 PP2400387279 - Định lượng Unconjugated Estriol 22,787,100 341,807
70 PP2400387280 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol 26,201,700 393,026
71 PP2400387281 - Định lượng Vitamin B12 22,787,100 341,807
72 PP2400387282 - Chất chuẩn Vitamin B12 8,542,800 128,142
73 PP2400387283 - Định lượng Folate 17,409,000 261,135
74 PP2400387284 - Chất chuẩn Folate 12,024,600 180,369
75 PP2400387285 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) 115,497,900 1,732,469
76 PP2400387286 - Chất chuẩn IL-6 14,135,100 212,027
77 PP2400387287 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 14,135,100 212,027
78 PP2400387288 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 15,818,250 237,274
79 PP2400387289 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 15,818,250 237,274
80 PP2400387290 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 15,818,250 237,274
81 PP2400387291 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 6,605,550 99,084
82 PP2400387292 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 6,605,550 99,084
83 PP2400387293 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 6,605,550 99,084
84 PP2400387294 - TUBE PUMP 5,054,390 75,816
85 PP2400387295 - TUBE PERI PUMP 5,808,000 87,120
86 PP2400387296 - Dây bơm nhu động 19,863,360 297,951
87 PP2400387297 - Định lượng CA 19-9 111,573,000 1,673,595
88 PP2400387298 - Định lượng TSH (3rd IS) 202,566,000 3,038,490
89 PP2400387299 - Định lượng Thyroglobulin Ab 181,965,000 2,729,475
90 PP2400387300 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy 420,700,000 6,310,500
91 PP2400387301 - Thuốc thử xét nghiệm NT‑proBNP (PBNP) 1,600,000,000 24,000,000
92 PP2400387302 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin 2,016,000,000 30,240,000
93 PP2400387303 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin 272,640,000 4,089,600
94 PP2400387304 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp 111,482,400 1,672,236
95 PP2400387305 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do 570,240,000 8,553,600
96 PP2400387306 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin) 676,800,000 10,152,000
97 PP2400387307 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3) 466,880,000 7,003,200
98 PP2400387308 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hCG toàn phần 265,000,000 3,975,000
99 PP2400387309 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein 106,360,000 1,595,400
100 PP2400387310 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 180,000,000 2,700,000
101 PP2400387311 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 394,695,000 5,920,425
102 PP2400387312 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19‑9 252,000,000 3,780,000
103 PP2400387313 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 443,625,000 6,654,375
104 PP2400387314 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA 100,200,000 1,503,000
105 PP2400387315 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12 39,150,000 587,250
106 PP2400387316 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 23,080,000 346,200
107 PP2400387317 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 19,760,000 296,400
108 PP2400387318 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm aTG 9,888,000 148,320
109 PP2400387319 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 26,000,000 390,000
110 PP2400387320 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG 28,160,000 422,400
111 PP2400387321 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA 20,856,000 312,840
112 PP2400387322 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp 19,085,000 286,275
113 PP2400387323 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 23,450,000 351,750
114 PP2400387324 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể kháng thyroglobulin 19,000,000 285,000
115 PP2400387325 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp 17,380,000 260,700
116 PP2400387326 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Procalcitonin 72,300,000 1,084,500
117 PP2400387327 - Dung dịch pha loãng 1 16,500,000 247,500
118 PP2400387328 - Dung dịch pha loãng 2 15,500,000 232,500
119 PP2400387329 - Dung dịch pha loãng 11 10,620,000 159,300
120 PP2400387330 - Dung dịch pha loãng 13 17,955,000 269,325
121 PP2400387331 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm Total hcG 44,000,000 660,000
122 PP2400387332 - Dung dịch rửa kim 1 6,453,600 96,804
123 PP2400387333 - Dung dịch rửa kim 3 3,489,000 52,335
124 PP2400387334 - Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch 206,250,000 3,093,750
125 PP2400387335 - Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch 225,600,000 3,384,000
126 PP2400387336 - Gói hút ẩm 30,400,000 456,000
127 PP2400387337 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 16,050,000 240,750
128 PP2400387338 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 19,350,000 290,250
129 PP2400387339 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 20,850,000 312,750
130 PP2400387340 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng troponin I, troponin T 48,240,000 723,600
131 PP2400387341 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng troponin I, troponin T 48,240,000 723,600
132 PP2400387342 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng troponin I, troponin T 48,240,000 723,600
133 PP2400387343 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free Beta HCG 89,338,000 1,340,070
134 PP2400387344 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein-A huyết tương 94,040,000 1,410,600
135 PP2400387345 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh 20,250,000 303,750
136 PP2400387346 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh 20,250,000 303,750
137 PP2400387347 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 19,350,000 290,250
138 PP2400387348 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 19,350,000 290,250
139 PP2400387349 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch 19,350,000 290,250
140 PP2400387350 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư 5,350,000 80,250
141 PP2400387351 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư 5,350,000 80,250
142 PP2400387352 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư 5,350,000 80,250
143 PP2400387353 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 32,100,000 481,500
144 PP2400387354 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 32,100,000 481,500
145 PP2400387355 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 335,928,600 5,038,929
146 PP2400387356 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 39,690,000 595,350
147 PP2400387357 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 39,690,000 595,350
148 PP2400387358 - Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động 120,000,000 1,800,000
149 PP2400387359 - Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD 2,030,000,000 30,450,000
150 PP2400387360 - Card xét nghiệm sàng lọc và xác định kháng thể, xét nghiệm tương thích, IAT và DAT. Phát hiện IGG và C3d 394,000,000 5,910,000
151 PP2400387361 - Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men 266,500,000 3,997,500
152 PP2400387362 - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động 180,000,000 2,700,000
153 PP2400387363 - Hồng cầu mẫu A1, B 123,500,000 1,852,500
154 PP2400387364 - Hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường 118,400,000 1,776,000
155 PP2400387365 - Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể 164,000,000 2,460,000
156 PP2400387366 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu 365,300,000 5,479,500
157 PP2400387367 - Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu 248,100,000 3,721,500
158 PP2400387368 - Hóa chất rửa hệ thống 456,000,000 6,840,000
159 PP2400387369 - Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu 805,860,000 12,087,900
160 PP2400387370 - Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso 572,520,000 8,587,800
161 PP2400387371 - Hóa chất đo Hồng cầu lưới 278,040,000 4,170,600
162 PP2400387372 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường 290,400,000 4,356,000
163 PP2400387373 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1 290,400,000 4,356,000
164 PP2400387374 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2 290,400,000 4,356,000
165 PP2400387375 - Hóa chất phân tích dịch não tủy 910,000,000 13,650,000
166 PP2400387376 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm dịch não tủy 168,000,000 2,520,000
Cuvettes
Mã phần lô PP2400387211
Giá từng phần lô 201,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,022,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400387212
Giá từng phần lô 11,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2400387213
Giá từng phần lô 142,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,135,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400387214
Giá từng phần lô 9,503,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,554
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2400387215
Giá từng phần lô 68,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400387216
Giá từng phần lô 110,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2400387217
Giá từng phần lô 15,193,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,906
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400387218
Giá từng phần lô 371,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,578,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2400387219
Giá từng phần lô 27,115,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2400387220
Giá từng phần lô 452,429,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,786,439
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400387221
Giá từng phần lô 6,327,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400387222
Giá từng phần lô 202,260,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,033,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II
Mã phần lô PP2400387223
Giá từng phần lô 37,976,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2400387224
Giá từng phần lô 253,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2400387225
Giá từng phần lô 24,683,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2400387226
Giá từng phần lô 177,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2400387227
Giá từng phần lô 9,490,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2400387228
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2400387229
Giá từng phần lô 18,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400387230
Giá từng phần lô 284,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,273,763
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400387231
Giá từng phần lô 506,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,595,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400387232
Giá từng phần lô 12,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400387233
Giá từng phần lô 321,231,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,818,477
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400387234
Giá từng phần lô 36,712,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,683
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TPO Ab
Mã phần lô PP2400387235
Giá từng phần lô 106,318,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn TPO Antibody
Mã phần lô PP2400387236
Giá từng phần lô 25,631,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,474
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400387237
Giá từng phần lô 7,911,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,677
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400387238
Giá từng phần lô 626,661,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,399,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400387239
Giá từng phần lô 23,906,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
Mã phần lô PP2400387240
Giá từng phần lô 20,454,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400387241
Giá từng phần lô 11,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng ferritin
Mã phần lô PP2400387242
Giá từng phần lô 25,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2400387243
Giá từng phần lô 6,327,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2400387244
Giá từng phần lô 8,542,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,142
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400387245
Giá từng phần lô 63,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2400387246
Giá từng phần lô 10,120,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,815
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2400387247
Giá từng phần lô 44,299,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2400387248
Giá từng phần lô 10,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2400387249
Giá từng phần lô 72,601,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn C-Peptide
Mã phần lô PP2400387250
Giá từng phần lô 10,077,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,169
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2400387251
Giá từng phần lô 33,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2400387252
Giá từng phần lô 8,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2400387253
Giá từng phần lô 4,124,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,866
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng hFSH
Mã phần lô PP2400387254
Giá từng phần lô 30,382,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,742
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hFSH
Mã phần lô PP2400387255
Giá từng phần lô 8,227,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng hLH
Mã phần lô PP2400387256
Giá từng phần lô 30,382,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,742
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hLH
Mã phần lô PP2400387257
Giá từng phần lô 6,963,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,454
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400387258
Giá từng phần lô 30,382,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,742
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2400387259
Giá từng phần lô 7,595,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400387260
Giá từng phần lô 3,164,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,471
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng AMH
Mã phần lô PP2400387261
Giá từng phần lô 308,086,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,621,302
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn AMH
Mã phần lô PP2400387262
Giá từng phần lô 17,467,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,017
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2400387263
Giá từng phần lô 15,189,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400387264
Giá từng phần lô 37,978,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Prolactin
Mã phần lô PP2400387265
Giá từng phần lô 10,760,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,406
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400387266
Giá từng phần lô 44,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2400387267
Giá từng phần lô 7,595,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400387268
Giá từng phần lô 71,599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400387269
Giá từng phần lô 71,599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400387270
Giá từng phần lô 71,599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng PCT
Mã phần lô PP2400387271
Giá từng phần lô 1,044,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,669,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2400387272
Giá từng phần lô 77,473,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần)
Mã phần lô PP2400387273
Giá từng phần lô 98,739,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,099
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần)
Mã phần lô PP2400387274
Giá từng phần lô 13,925,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH
Mã phần lô PP2400387275
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2400387276
Giá từng phần lô 66,168,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn PAPP-A
Mã phần lô PP2400387277
Giá từng phần lô 37,267,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2400387278
Giá từng phần lô 25,467,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,017
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2400387279
Giá từng phần lô 22,787,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,807
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2400387280
Giá từng phần lô 26,201,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,026
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2400387281
Giá từng phần lô 22,787,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,807
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Vitamin B12
Mã phần lô PP2400387282
Giá từng phần lô 8,542,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,142
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Folate
Mã phần lô PP2400387283
Giá từng phần lô 17,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Folate
Mã phần lô PP2400387284
Giá từng phần lô 12,024,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng IL-6 (Interleukin 6)
Mã phần lô PP2400387285
Giá từng phần lô 115,497,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,469
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn IL-6
Mã phần lô PP2400387286
Giá từng phần lô 14,135,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,027
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2400387287
Giá từng phần lô 14,135,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,027
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400387288
Giá từng phần lô 15,818,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400387289
Giá từng phần lô 15,818,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400387290
Giá từng phần lô 15,818,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2400387291
Giá từng phần lô 6,605,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2400387292
Giá từng phần lô 6,605,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2400387293
Giá từng phần lô 6,605,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TUBE PUMP
Mã phần lô PP2400387294
Giá từng phần lô 5,054,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TUBE PERI PUMP
Mã phần lô PP2400387295
Giá từng phần lô 5,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2400387296
Giá từng phần lô 19,863,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400387297
Giá từng phần lô 111,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400387298
Giá từng phần lô 202,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,038,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Thyroglobulin Ab
Mã phần lô PP2400387299
Giá từng phần lô 181,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,729,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy
Mã phần lô PP2400387300
Giá từng phần lô 420,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,310,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NT‑proBNP (PBNP)
Mã phần lô PP2400387301
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2400387302
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400387303
Giá từng phần lô 272,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,089,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp
Mã phần lô PP2400387304
Giá từng phần lô 111,482,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine tự do
Mã phần lô PP2400387305
Giá từng phần lô 570,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,553,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH, thyrotropin)
Mã phần lô PP2400387306
Giá từng phần lô 676,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine (T3)
Mã phần lô PP2400387307
Giá từng phần lô 466,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,003,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hCG toàn phần
Mã phần lô PP2400387308
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
Mã phần lô PP2400387309
Giá từng phần lô 106,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400387310
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400387311
Giá từng phần lô 394,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19‑9
Mã phần lô PP2400387312
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400387313
Giá từng phần lô 443,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,654,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2400387314
Giá từng phần lô 100,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm miễn dịch T3/T4/Vb12
Mã phần lô PP2400387315
Giá từng phần lô 39,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400387316
Giá từng phần lô 23,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400387317
Giá từng phần lô 19,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm aTG
Mã phần lô PP2400387318
Giá từng phần lô 9,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4
Mã phần lô PP2400387319
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG
Mã phần lô PP2400387320
Giá từng phần lô 28,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA
Mã phần lô PP2400387321
Giá từng phần lô 20,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp
Mã phần lô PP2400387322
Giá từng phần lô 19,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400387323
Giá từng phần lô 23,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể kháng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400387324
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp
Mã phần lô PP2400387325
Giá từng phần lô 17,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2400387326
Giá từng phần lô 72,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng 1
Mã phần lô PP2400387327
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng 2
Mã phần lô PP2400387328
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng 11
Mã phần lô PP2400387329
Giá từng phần lô 10,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng 13
Mã phần lô PP2400387330
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Total hcG
Mã phần lô PP2400387331
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim 1
Mã phần lô PP2400387332
Giá từng phần lô 6,453,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim 3
Mã phần lô PP2400387333
Giá từng phần lô 3,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa để làm sạch hệ thống miễn dịch
Mã phần lô PP2400387334
Giá từng phần lô 206,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa trong phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400387335
Giá từng phần lô 225,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói hút ẩm
Mã phần lô PP2400387336
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2400387337
Giá từng phần lô 16,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2400387338
Giá từng phần lô 19,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2400387339
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng troponin I, troponin T
Mã phần lô PP2400387340
Giá từng phần lô 48,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng troponin I, troponin T
Mã phần lô PP2400387341
Giá từng phần lô 48,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng troponin I, troponin T
Mã phần lô PP2400387342
Giá từng phần lô 48,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free Beta HCG
Mã phần lô PP2400387343
Giá từng phần lô 89,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein-A huyết tương
Mã phần lô PP2400387344
Giá từng phần lô 94,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
Mã phần lô PP2400387345
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số hóa sinh
Mã phần lô PP2400387346
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400387347
Giá từng phần lô 19,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400387348
Giá từng phần lô 19,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2400387349
Giá từng phần lô 19,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2400387350
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2400387351
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2400387352
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2400387353
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2400387354
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2400387355
Giá từng phần lô 335,928,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,038,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400387356
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400387357
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400387358
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD
Mã phần lô PP2400387359
Giá từng phần lô 2,030,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card xét nghiệm sàng lọc và xác định kháng thể, xét nghiệm tương thích, IAT và DAT. Phát hiện IGG và C3d
Mã phần lô PP2400387360
Giá từng phần lô 394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men
Mã phần lô PP2400387361
Giá từng phần lô 266,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,997,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400387362
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu A1, B
Mã phần lô PP2400387363
Giá từng phần lô 123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400387364
Giá từng phần lô 118,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể
Mã phần lô PP2400387365
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo dòng cho phân tích tế bào máu
Mã phần lô PP2400387366
Giá từng phần lô 365,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,479,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2400387367
Giá từng phần lô 248,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,721,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400387368
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2400387369
Giá từng phần lô 805,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,087,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu trên kênh Baso
Mã phần lô PP2400387370
Giá từng phần lô 572,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,587,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất đo Hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400387371
Giá từng phần lô 278,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học (bao gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bình thường
Mã phần lô PP2400387372
Giá từng phần lô 290,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 1
Mã phần lô PP2400387373
Giá từng phần lô 290,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học gồm cả thông số hồng cầu lưới) mức bất thường 2
Mã phần lô PP2400387374
Giá từng phần lô 290,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phân tích dịch não tủy
Mã phần lô PP2400387375
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm dịch não tủy
Mã phần lô PP2400387376
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->