Gói thầu: Hóa chất, sinh phẩm dùng trong xét nghiệm sinh hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400443099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hóa chất, sinh phẩm dùng trong xét nghiệm sinh hóa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400247158 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 23,757,536,721 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400386979 - Sample Cups | 65,030,000 | 975,450 |
| 2 | PP2400386980 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm có nắp | 11,880,000 | 178,200 |
| 3 | PP2400386981 - Dao cắt tiêu bản | 7,140,000 | 107,100 |
| 4 | PP2400386982 - AssayTip | 96,188,700 | 1,442,831 |
| 5 | PP2400386983 - AssayCup | 96,188,700 | 1,442,831 |
| 6 | PP2400386984 - Ống lưu chủng | 55,201,000 | 828,015 |
| 7 | PP2400386985 - UNSENSITIZED TUBES | 85,654,800 | 1,284,822 |
| 8 | PP2400386986 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | 32,100,000 | 481,500 |
| 9 | PP2400386987 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 22,500,000 | 337,500 |
| 10 | PP2400386988 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 22,500,000 | 337,500 |
| 11 | PP2400386989 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch | 22,500,000 | 337,500 |
| 12 | PP2400386990 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 | 21,650,000 | 324,750 |
| 13 | PP2400386991 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | 87,480,000 | 1,312,200 |
| 14 | PP2400386992 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH | 235,891,200 | 3,538,368 |
| 15 | PP2400386993 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH | 13,877,000 | 208,155 |
| 16 | PP2400386994 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 70,800,000 | 1,062,000 |
| 17 | PP2400386995 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK‑MB | 48,000,000 | 720,000 |
| 18 | PP2400386996 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK‑MB | 24,600,000 | 369,000 |
| 19 | PP2400386997 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25(OH) vitamin D toàn phần | 38,040,000 | 570,600 |
| 20 | PP2400386998 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D toàn phần (VitD QC) | 7,395,000 | 110,925 |
| 21 | PP2400386999 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid | 125,100,000 | 1,876,500 |
| 22 | PP2400387000 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base | 125,100,000 | 1,876,500 |
| 23 | PP2400387001 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol | 70,600,000 | 1,059,000 |
| 24 | PP2400387002 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 71,100,000 | 1,066,500 |
| 25 | PP2400387003 - Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide | 86,800,000 | 1,302,000 |
| 26 | PP2400387004 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng anti-CCP IgG | 208,900,000 | 3,133,500 |
| 27 | PP2400387005 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol | 59,000,000 | 885,000 |
| 28 | PP2400387006 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tạo nang trứng (FSH) | 112,000,000 | 1,680,000 |
| 29 | PP2400387007 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone tạo hoàng thể (LH) | 65,000,000 | 975,000 |
| 30 | PP2400387008 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone | 53,000,000 | 795,000 |
| 31 | PP2400387009 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin | 29,430,000 | 441,450 |
| 32 | PP2400387010 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng testosterone toàn phần | 59,000,000 | 885,000 |
| 33 | PP2400387011 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Anti-CCP IgG | 35,370,000 | 530,550 |
| 34 | PP2400387012 - Dung dịch pha loãng 1 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 33,300,000 | 499,500 |
| 35 | PP2400387013 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm peptide C | 30,850,000 | 462,750 |
| 36 | PP2400387014 - Dung dịch pha loãng 10 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 55,000,000 | 825,000 |
| 37 | PP2400387015 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm Insulin | 31,585,000 | 473,775 |
| 38 | PP2400387016 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin | 30,850,000 | 462,750 |
| 39 | PP2400387017 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol và PRGE | 36,400,000 | 546,000 |
| 40 | PP2400387018 - Dung dịch pha loãng 3 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 29,000,000 | 435,000 |
| 41 | PP2400387019 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Estradiol | 32,500,000 | 487,500 |
| 42 | PP2400387020 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG | 56,320,000 | 844,800 |
| 43 | PP2400387021 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm Enhanced Estradiol | 14,745,000 | 221,175 |
| 44 | PP2400387022 - Dung dịch pha loãng 13 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 29,925,000 | 448,875 |
| 45 | PP2400387023 - Dung dịch rửa kim | 22,200,000 | 333,000 |
| 46 | PP2400387024 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1 | 33,463,720 | 501,956 |
| 47 | PP2400387025 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2 | 33,463,720 | 501,956 |
| 48 | PP2400387026 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3 | 33,463,720 | 501,956 |
| 49 | PP2400387027 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 1 | 18,925,020 | 283,876 |
| 50 | PP2400387028 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 2 | 18,925,020 | 283,876 |
| 51 | PP2400387029 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 3 | 18,925,020 | 283,876 |
| 52 | PP2400387030 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1 | 31,630,000 | 474,450 |
| 53 | PP2400387031 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 2 | 65,707,943 | 985,620 |
| 54 | PP2400387032 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 3 | 54,891,835 | 823,378 |
| 55 | PP2400387033 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kỳ, 3 mức nồng độ | 98,426,075 | 1,476,392 |
| 56 | PP2400387034 - Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải | 191,160,000 | 2,867,400 |
| 57 | PP2400387035 - Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải | 223,560,000 | 3,353,400 |
| 58 | PP2400387036 - Bộ điện cực Na, K, Cl | 576,720,000 | 8,650,800 |
| 59 | PP2400387037 - Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá | 30,000,000 | 450,000 |
| 60 | PP2400387038 - Dung dịch kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải để kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải | 19,040,000 | 285,600 |
| 61 | PP2400387039 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt | 34,020,000 | 510,300 |
| 62 | PP2400387040 - Thuốc thử xét nghiệm LDL | 817,760,000 | 12,266,400 |
| 63 | PP2400387041 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL | 20,520,000 | 307,800 |
| 64 | PP2400387042 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor | 36,210,000 | 543,150 |
| 65 | PP2400387043 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt | 11,450,000 | 171,750 |
| 66 | PP2400387044 - Thuốc thử xét nghiệm Kẽm | 73,899,000 | 1,108,485 |
| 67 | PP2400387045 - Thuốc thử xét nghiệm G6p-DH | 109,548,000 | 1,643,220 |
| 68 | PP2400387046 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm động học G6P-DH | 43,452,000 | 651,780 |
| 69 | PP2400387047 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase | 538,050,000 | 8,070,750 |
| 70 | PP2400387048 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 164,760,000 | 2,471,400 |
| 71 | PP2400387049 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 147,120,000 | 2,206,800 |
| 72 | PP2400387050 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase | 546,082,500 | 8,191,238 |
| 73 | PP2400387051 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium | 45,108,000 | 676,620 |
| 74 | PP2400387052 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 417,000,000 | 6,255,000 |
| 75 | PP2400387053 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase | 208,250,000 | 3,123,750 |
| 76 | PP2400387054 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | 725,900,000 | 10,888,500 |
| 77 | PP2400387055 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin | 122,760,000 | 1,841,400 |
| 78 | PP2400387056 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 594,240,000 | 8,913,600 |
| 79 | PP2400387057 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase | 105,960,000 | 1,589,400 |
| 80 | PP2400387058 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase | 580,507,200 | 8,707,608 |
| 81 | PP2400387059 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron | 100,400,000 | 1,506,000 |
| 82 | PP2400387060 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin | 80,160,000 | 1,202,400 |
| 83 | PP2400387061 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein | 368,700,000 | 5,530,500 |
| 84 | PP2400387062 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides | 189,750,000 | 2,846,250 |
| 85 | PP2400387063 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 352,044,000 | 5,280,660 |
| 86 | PP2400387064 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 176,022,000 | 2,640,330 |
| 87 | PP2400387065 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 163,779,000 | 2,456,685 |
| 88 | PP2400387066 - Nước muối 0.45 % pha huyền dịch vi khuẩn | 199,500,000 | 2,992,500 |
| 89 | PP2400387067 - Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus | 9,601,200 | 144,018 |
| 90 | PP2400387068 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 252,031,500 | 3,780,473 |
| 91 | PP2400387069 - Thẻ định danh nấm men | 12,432,000 | 186,480 |
| 92 | PP2400387070 - Thẻ kháng sinh đồ cho Liên cầu | 9,601,200 | 144,018 |
| 93 | PP2400387071 - Thẻ làm kháng sinh đồ nấm | 12,801,600 | 192,024 |
| 94 | PP2400387072 - Bộ chuẩn máy cấy máu | 11,823,948 | 177,360 |
| 95 | PP2400387073 - Kit tách DNA (hạt từ) | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 96 | PP2400387074 - Kit tách RNA (hạt từ) | 22,400,000 | 336,000 |
| 97 | PP2400387075 - Kít định lượng virut viêm gan B (HBV) | 265,200,000 | 3,978,000 |
| 98 | PP2400387076 - Kít định lượng virut viêm gan C (HCV) | 61,880,000 | 928,200 |
| 99 | PP2400387077 - Kít định lượng ung thư cổ tử cung (HPV) | 153,600,000 | 2,304,000 |
| 100 | PP2400387078 - Kít định lượng vi khuẩn lao (TB) | 176,800,000 | 2,652,000 |
| 101 | PP2400387079 - Bộ xét nghiệm IVD đo tải lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV) kỹ thuật Real-time PCR | 411,937,344 | 6,179,061 |
| 102 | PP2400387080 - Bộ xét nghiệm IVD đo tải lượng RNA Hepatitis C Virus (HCV) kỹ thuật Real-time PCR | 190,574,880 | 2,858,624 |
| 103 | PP2400387081 - Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao bằng kỹ thuật Real-time PCR | 170,100,000 | 2,551,500 |
| 104 | PP2400387082 - Hóa chất tách chiết và tinh sạch DNA/RNA virus bằng công nghệ cột lọc cho HBV, HCV | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 105 | PP2400387083 - Môi trường Thạch máu | 21,000,000 | 315,000 |
| 106 | PP2400387084 - Máu cừu | 12,500,000 | 187,500 |
| 107 | PP2400387085 - Chất thử chẩn đoán viêm khớp dạng thấp | 6,800,000 | 102,000 |
| 108 | PP2400387086 - Khoanh giấy định danh Lancefield Group A streptococci | 112,350 | 1,686 |
| 109 | PP2400387087 - Chai cấy máu người lớn | 1,123,500,000 | 16,852,500 |
| 110 | PP2400387088 - Chai cấy máu trẻ em | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 111 | PP2400387089 - Bộ nhuộm Gram | 31,500,000 | 472,500 |
| 112 | PP2400387090 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 29,106,000 | 436,590 |
| 113 | PP2400387091 - Escherichia coli ATCC® 25922™* | 2,747,000 | 41,205 |
| 114 | PP2400387092 - Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* | 2,229,000 | 33,435 |
| 115 | PP2400387093 - Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™* | 2,748,000 | 41,220 |
| 116 | PP2400387094 - Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan | 4,494,000 | 67,410 |
| 117 | PP2400387095 - Môi trường Thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox | 16,758,000 | 251,370 |
| 118 | PP2400387096 - Môi trường Thạch nuôi cấy, phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae | 1,008,000 | 15,120 |
| 119 | PP2400387097 - Môi trường Thạch làm kháng sinh đồ vi sinh vật không khó mọc | 9,240,000 | 138,600 |
| 120 | PP2400387098 - Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase (Oxidase) | 5,775,000 | 86,625 |
| 121 | PP2400387099 - Môi trường chọn lọc chứa Chloramphenicol nuôi cấy nấm men và nấm sợi | 2,740,500 | 41,108 |
| 122 | PP2400387100 - Môi trường phân biệt Enterobacterales dựa vào việc sử dụng citrate | 2,520,000 | 37,800 |
| 123 | PP2400387101 - Môi trường chọn phân lập Vibrio spp | 1,743,000 | 26,145 |
| 124 | PP2400387102 - Môi trường chọn lọc phân lập các vi khuẩn gây bệnh đường tiết niệu | 105,600,000 | 1,584,000 |
| 125 | PP2400387103 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin nồng độ 0,016-256 µg/ml | 35,406,000 | 531,090 |
| 126 | PP2400387104 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Colistin nồng độ 0,016-256 µg/ml | 19,167,750 | 287,517 |
| 127 | PP2400387105 - Chai cấy máu kỵ khí | 112,350,000 | 1,685,250 |
| 128 | PP2400387106 - Môi trường Thạch nuôi cấy, phân lập Shigella và Salmonella | 924,000 | 13,860 |
| 129 | PP2400387107 - Môi trường Thạch nuôi cấy, phân lập Vibrio spp. | 945,000 | 14,175 |
| 130 | PP2400387108 - Cloramin B (dạng bột) | 14,200,000 | 213,000 |
| 131 | PP2400387109 - Gel siêu âm | 17,800,000 | 267,000 |
| 132 | PP2400387110 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Polyri (test HP dạ dày) | 266,904,000 | 4,003,560 |
| 133 | PP2400387111 - Xanh Cresyl (Brillant Cresyl Blue) | 4,860,000 | 72,900 |
| 134 | PP2400387112 - Môi trường canh thang đa năng nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc | 2,999,976 | 45,000 |
| 135 | PP2400387113 - Môi trường phát hiện các phản ứng tan huyết đặc trưng khi được bổ sung với máu vô trùng khử fibrin | 9,240,000 | 138,600 |
| 136 | PP2400387114 - Khoanh giấy Optochin định danh Streptococci pneumoniae | 1,030,050 | 15,451 |
| 137 | PP2400387115 - Khoanh giấy chứa yếu tố X và V | 1,060,500 | 15,908 |
| 138 | PP2400387116 - Môi trường Thạch nuôi cấy và phân biệt các loại nấm | 336,000 | 5,040 |
| 139 | PP2400387117 - Môi trường Thạch làm kháng sinh đồ vi sinh vật khó mọc | 1,029,000 | 15,435 |
| 140 | PP2400387118 - Môi trường làm kháng sinh đồ | 28,098,000 | 421,470 |
| 141 | PP2400387119 - Khoanh giấy chứa yếu tố X | 1,060,500 | 15,908 |
| 142 | PP2400387120 - Khoanh giấy chứa yếu tố V | 1,060,500 | 15,908 |
| 143 | PP2400387121 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime nồng độ 0,016-256 µg/ml | 19,195,000 | 287,925 |
| 144 | PP2400387122 - Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng | 25,987,500 | 389,813 |
| 145 | PP2400387123 - Khoanh giấy kháng sinh đồ các loại | 78,361,500 | 1,175,423 |
| 146 | PP2400387124 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B | 457,380,000 | 6,860,700 |
| 147 | PP2400387125 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue | 346,500,000 | 5,197,500 |
| 148 | PP2400387126 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 180,800,000 | 2,712,000 |
| 149 | PP2400387127 - Test nhanh chẩn đoán Hiv | 396,900,000 | 5,953,500 |
| 150 | PP2400387128 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue | 198,450,000 | 2,976,750 |
| 151 | PP2400387129 - Test nhanh chẩn đoán HbsAg | 152,460,000 | 2,286,900 |
| 152 | PP2400387130 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp (RSV) | 41,580,000 | 623,700 |
| 153 | PP2400387131 - Rapid Anti HIV Test (Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2) | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 154 | PP2400387132 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus | 111,510,000 | 1,672,650 |
| 155 | PP2400387133 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể Syphilis | 300,800,000 | 4,512,000 |
| 156 | PP2400387134 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun lươn ruột Strongyloides stercoralis | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 157 | PP2400387135 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun đũa chó Toxocara | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 158 | PP2400387136 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán lá gan lớn Fasciola | 169,920,000 | 2,548,800 |
| 159 | PP2400387137 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán dải heo Cysticercosis | 56,640,000 | 849,600 |
| 160 | PP2400387138 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Amip E.Histolytica | 56,640,000 | 849,600 |
| 161 | PP2400387139 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán máng Schistosoma | 28,320,000 | 424,800 |
| 162 | PP2400387140 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán dải chó Echinococcus | 113,280,000 | 1,699,200 |
| 163 | PP2400387141 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun xoắn Trichinella spiralis | 27,840,000 | 417,600 |
| 164 | PP2400387142 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun đũa chuột Ascaris lumbricoides | 28,320,000 | 424,800 |
| 165 | PP2400387143 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán lá gan nhỏ Clonorchis | 56,640,000 | 849,600 |
| 166 | PP2400387144 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun đầu gai Gnathostoma IgG | 28,320,000 | 424,800 |
| 167 | PP2400387145 - Chất thử chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu | 4,250,000 | 63,750 |
| 168 | PP2400387146 - Huyết thanh định nhóm máu D/Rh | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 169 | PP2400387147 - Huyết thanh phản ứng chéo nhóm máu | 15,200,000 | 228,000 |
| 170 | PP2400387148 - Huyết thanh định nhóm máu A | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 171 | PP2400387149 - Huyết thanh định nhóm máu B | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 172 | PP2400387150 - Huyết thanh định nhóm máu O | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 173 | PP2400387151 - Test thử chất gây nghiện Marijuana | 1,820,000 | 27,300 |
| 174 | PP2400387152 - Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine | 1,820,000 | 27,300 |
| 175 | PP2400387153 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 176 | PP2400387154 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 4 . Phát hiện sớm cả kháng nguyên và kháng thể | 235,000,000 | 3,525,000 |
| 177 | PP2400387155 - Que thử xét nghiệm định tính Morphine | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 178 | PP2400387156 - Test thử ma túy Amphetamine | 1,820,000 | 27,300 |
| 179 | PP2400387157 - Kit thử nhanh phát hiện thai sớm | 29,200,000 | 438,000 |
| 180 | PP2400387158 - Test thử chất gây nghiện Marijuana | 1,820,000 | 27,300 |
| 181 | PP2400387159 - Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine | 1,820,000 | 27,300 |
| 182 | PP2400387160 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 183 | PP2400387161 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 6,640,000 | 99,600 |
| 184 | PP2400387162 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 227,500,000 | 3,412,500 |
| 185 | PP2400387163 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên Clamydia | 10,200,000 | 153,000 |
| 186 | PP2400387164 - Acid Periodic | 8,900,000 | 133,500 |
| 187 | PP2400387165 - Hematoxylin | 26,019,840 | 390,298 |
| 188 | PP2400387166 - Mounting medium | 22,400,000 | 336,000 |
| 189 | PP2400387167 - Parafin hạt tinh khiết | 70,200,000 | 1,053,000 |
| 190 | PP2400387168 - Kít kháng thể Cytokeratin 7 | 12,700,000 | 190,500 |
| 191 | PP2400387169 - Kít kháng thể TTF-1 | 12,700,000 | 190,500 |
| 192 | PP2400387170 - Estrogen Receptor | 24,750,000 | 371,250 |
| 193 | PP2400387171 - ProgesterolReceptor | 31,050,000 | 465,750 |
| 194 | PP2400387172 - Kít kháng thể Ki-67 | 34,000,000 | 510,000 |
| 195 | PP2400387173 - Kít kháng thể Cytokeratin 19 | 6,231,750 | 93,477 |
| 196 | PP2400387174 - Kít kháng thể CD117 | 15,700,000 | 235,500 |
| 197 | PP2400387175 - Kít kháng thể Synaptophysin | 14,470,000 | 217,050 |
| 198 | PP2400387176 - Kít kháng thể PSA | 7,335,000 | 110,025 |
| 199 | PP2400387177 - Kít kháng thể Cytokeratin 5&6 | 12,700,000 | 190,500 |
| 200 | PP2400387178 - Kít kháng thể myosin | 5,450,000 | 81,750 |
| 201 | PP2400387179 - Kít kháng thể Vimentin | 6,650,000 | 99,750 |
| 202 | PP2400387180 - Kít kháng thể LCA (CD45) | 9,700,000 | 145,500 |
| 203 | PP2400387181 - Kít kháng thể CD5 | 15,700,000 | 235,500 |
| 204 | PP2400387182 - Kít kháng thể CD10 | 19,160,000 | 287,400 |
| 205 | PP2400387183 - Kít kháng thể CD79a | 13,000,000 | 195,000 |
| 206 | PP2400387184 - Kít kháng thể Cyclin D1 | 12,700,000 | 190,500 |
| 207 | PP2400387185 - Kít kháng thể Bcl6 | 15,160,000 | 227,400 |
| 208 | PP2400387186 - Trilogy 20x conc 200 ml | 62,300,000 | 934,500 |
| 209 | PP2400387187 - HRP HiDef 2-Step Polymer Detection Kit | 165,800,000 | 2,487,000 |
| 210 | PP2400387188 - DAB Kit 3ml DAB/50ml Buffer | 27,000,000 | 405,000 |
| 211 | PP2400387189 - TBS IHC Wash Buffer+ Tween, 20X conc 200ml | 156,250,000 | 2,343,750 |
| 212 | PP2400387190 - Dung dịch để pha loãng kháng thể 1 loại cô đặc Diamond | 20,200,000 | 303,000 |
| 213 | PP2400387191 - Peroxide block | 21,400,000 | 321,000 |
| 214 | PP2400387192 - Dung dịch khử Canxi – Decalcifier | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 215 | PP2400387193 - Clear rite3 | 33,000,000 | 495,000 |
| 216 | PP2400387194 - Formaldehyte | 18,375,000 | 275,625 |
| 217 | PP2400387195 - Giêm sa mẹ | 16,960,000 | 254,400 |
| 218 | PP2400387196 - Toluen (xylen) | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 219 | PP2400387197 - Kít kháng thể P63 | 14,000,000 | 210,000 |
| 220 | PP2400387198 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn | 525,042,000 | 7,875,630 |
| 221 | PP2400387199 - Que chỉ thị hóa học | 20,300,000 | 304,500 |
| 222 | PP2400387200 - Sterrab 100S Cassettes | 272,655,000 | 4,089,825 |
| 223 | PP2400387201 - Bộ bảo dưỡng 1 máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 37,368,000 | 560,520 |
| 224 | PP2400387202 - Bộ bảo dưỡng máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 27,665,000 | 414,975 |
| 225 | PP2400387203 - Giấy in kết quả dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 16,329,600 | 244,944 |
| 226 | PP2400387204 - Băng mực in dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 3,220,560 | 48,309 |
| 227 | PP2400387205 - Que đo ATP mẫu bề mặt | 11,000,000 | 165,000 |
| 228 | PP2400387206 - Que đo ATP mẫu nước | 15,000,000 | 225,000 |
| 229 | PP2400387207 - Hóa chất sử dụng cho máy phân tích khí máu GEM Primer 3500 | 1,120,000,000 | 16,800,000 |
| 230 | PP2400387208 - Bộ thu thập mẫu thở Bệnh nhân để phát hiện HP dạ dày - Pytest Kit | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 231 | PP2400387209 - Dung dịch bắt giữ hơi thở (Breath Collection Fluid – BCF Solution 1) | 64,000,000 | 960,000 |
| 232 | PP2400387210 - Dung dịch chớp sáng (Scintillation Fluid – SF Solution 2) | 4,740,000 | 71,100 |
Sample Cups |
|
| Mã phần lô | PP2400386979 |
| Giá từng phần lô | 65,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400386980 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400386981 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AssayTip |
|
| Mã phần lô | PP2400386982 |
| Giá từng phần lô | 96,188,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AssayCup |
|
| Mã phần lô | PP2400386983 |
| Giá từng phần lô | 96,188,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lưu chủng |
|
| Mã phần lô | PP2400386984 |
| Giá từng phần lô | 55,201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
UNSENSITIZED TUBES |
|
| Mã phần lô | PP2400386985 |
| Giá từng phần lô | 85,654,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400386986 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400386987 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400386988 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400386989 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400386990 |
| Giá từng phần lô | 21,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400386991 |
| Giá từng phần lô | 87,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400386992 |
| Giá từng phần lô | 235,891,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,538,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400386993 |
| Giá từng phần lô | 13,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400386994 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK‑MB |
|
| Mã phần lô | PP2400386995 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK‑MB |
|
| Mã phần lô | PP2400386996 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25(OH) vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400386997 |
| Giá từng phần lô | 38,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D toàn phần (VitD QC) |
|
| Mã phần lô | PP2400386998 |
| Giá từng phần lô | 7,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400386999 |
| Giá từng phần lô | 125,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base |
|
| Mã phần lô | PP2400387000 |
| Giá từng phần lô | 125,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400387001 |
| Giá từng phần lô | 70,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400387002 |
| Giá từng phần lô | 71,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400387003 |
| Giá từng phần lô | 86,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng anti-CCP IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400387004 |
| Giá từng phần lô | 208,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400387005 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tạo nang trứng (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2400387006 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone tạo hoàng thể (LH) |
|
| Mã phần lô | PP2400387007 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400387008 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400387009 |
| Giá từng phần lô | 29,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng testosterone toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400387010 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Anti-CCP IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400387011 |
| Giá từng phần lô | 35,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng 1 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400387012 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm peptide C |
|
| Mã phần lô | PP2400387013 |
| Giá từng phần lô | 30,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng 10 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400387014 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400387015 |
| Giá từng phần lô | 31,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400387016 |
| Giá từng phần lô | 30,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol và PRGE |
|
| Mã phần lô | PP2400387017 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng 3 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400387018 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400387019 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG |
|
| Mã phần lô | PP2400387020 |
| Giá từng phần lô | 56,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Enhanced Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400387021 |
| Giá từng phần lô | 14,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng 13 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400387022 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400387023 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400387024 |
| Giá từng phần lô | 33,463,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400387025 |
| Giá từng phần lô | 33,463,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387026 |
| Giá từng phần lô | 33,463,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400387027 |
| Giá từng phần lô | 18,925,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400387028 |
| Giá từng phần lô | 18,925,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387029 |
| Giá từng phần lô | 18,925,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400387030 |
| Giá từng phần lô | 31,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400387031 |
| Giá từng phần lô | 65,707,943 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387032 |
| Giá từng phần lô | 54,891,835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kỳ, 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400387033 |
| Giá từng phần lô | 98,426,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400387034 |
| Giá từng phần lô | 191,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,867,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400387035 |
| Giá từng phần lô | 223,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,353,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điện cực Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400387036 |
| Giá từng phần lô | 576,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,650,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400387037 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải để kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400387038 |
| Giá từng phần lô | 19,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400387039 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400387040 |
| Giá từng phần lô | 817,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400387041 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor |
|
| Mã phần lô | PP2400387042 |
| Giá từng phần lô | 36,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400387043 |
| Giá từng phần lô | 11,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400387044 |
| Giá từng phần lô | 73,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm G6p-DH |
|
| Mã phần lô | PP2400387045 |
| Giá từng phần lô | 109,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,643,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm động học G6P-DH |
|
| Mã phần lô | PP2400387046 |
| Giá từng phần lô | 43,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400387047 |
| Giá từng phần lô | 538,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,070,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400387048 |
| Giá từng phần lô | 164,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,471,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400387049 |
| Giá từng phần lô | 147,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,206,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase |
|
| Mã phần lô | PP2400387050 |
| Giá từng phần lô | 546,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,191,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400387051 |
| Giá từng phần lô | 45,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400387052 |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400387053 |
| Giá từng phần lô | 208,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400387054 |
| Giá từng phần lô | 725,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,888,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400387055 |
| Giá từng phần lô | 122,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,841,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400387056 |
| Giá từng phần lô | 594,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,913,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase |
|
| Mã phần lô | PP2400387057 |
| Giá từng phần lô | 105,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase |
|
| Mã phần lô | PP2400387058 |
| Giá từng phần lô | 580,507,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,707,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron |
|
| Mã phần lô | PP2400387059 |
| Giá từng phần lô | 100,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400387060 |
| Giá từng phần lô | 80,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400387061 |
| Giá từng phần lô | 368,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,530,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400387062 |
| Giá từng phần lô | 189,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,846,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400387063 |
| Giá từng phần lô | 352,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400387064 |
| Giá từng phần lô | 176,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400387065 |
| Giá từng phần lô | 163,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,456,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối 0.45 % pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400387066 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400387067 |
| Giá từng phần lô | 9,601,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400387068 |
| Giá từng phần lô | 252,031,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2400387069 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ cho Liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400387070 |
| Giá từng phần lô | 9,601,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ làm kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400387071 |
| Giá từng phần lô | 12,801,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chuẩn máy cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400387072 |
| Giá từng phần lô | 11,823,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách DNA (hạt từ) |
|
| Mã phần lô | PP2400387073 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit tách RNA (hạt từ) |
|
| Mã phần lô | PP2400387074 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít định lượng virut viêm gan B (HBV) |
|
| Mã phần lô | PP2400387075 |
| Giá từng phần lô | 265,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít định lượng virut viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2400387076 |
| Giá từng phần lô | 61,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít định lượng ung thư cổ tử cung (HPV) |
|
| Mã phần lô | PP2400387077 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít định lượng vi khuẩn lao (TB) |
|
| Mã phần lô | PP2400387078 |
| Giá từng phần lô | 176,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm IVD đo tải lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV) kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400387079 |
| Giá từng phần lô | 411,937,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,179,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm IVD đo tải lượng RNA Hepatitis C Virus (HCV) kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400387080 |
| Giá từng phần lô | 190,574,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,858,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400387081 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tách chiết và tinh sạch DNA/RNA virus bằng công nghệ cột lọc cho HBV, HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400387082 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400387083 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400387084 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử chẩn đoán viêm khớp dạng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400387085 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy định danh Lancefield Group A streptococci |
|
| Mã phần lô | PP2400387086 |
| Giá từng phần lô | 112,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400387087 |
| Giá từng phần lô | 1,123,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,852,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400387088 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400387089 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400387090 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Escherichia coli ATCC® 25922™* |
|
| Mã phần lô | PP2400387091 |
| Giá từng phần lô | 2,747,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* |
|
| Mã phần lô | PP2400387092 |
| Giá từng phần lô | 2,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™* |
|
| Mã phần lô | PP2400387093 |
| Giá từng phần lô | 2,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan |
|
| Mã phần lô | PP2400387094 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox |
|
| Mã phần lô | PP2400387095 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Thạch nuôi cấy, phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2400387096 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Thạch làm kháng sinh đồ vi sinh vật không khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400387097 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase (Oxidase) |
|
| Mã phần lô | PP2400387098 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc chứa Chloramphenicol nuôi cấy nấm men và nấm sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400387099 |
| Giá từng phần lô | 2,740,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phân biệt Enterobacterales dựa vào việc sử dụng citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400387100 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn phân lập Vibrio spp |
|
| Mã phần lô | PP2400387101 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chọn lọc phân lập các vi khuẩn gây bệnh đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400387102 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin nồng độ 0,016-256 µg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400387103 |
| Giá từng phần lô | 35,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Colistin nồng độ 0,016-256 µg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400387104 |
| Giá từng phần lô | 19,167,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400387105 |
| Giá từng phần lô | 112,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,685,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Thạch nuôi cấy, phân lập Shigella và Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2400387106 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Thạch nuôi cấy, phân lập Vibrio spp. |
|
| Mã phần lô | PP2400387107 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B (dạng bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400387108 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400387109 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Polyri (test HP dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2400387110 |
| Giá từng phần lô | 266,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,003,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh Cresyl (Brillant Cresyl Blue) |
|
| Mã phần lô | PP2400387111 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường canh thang đa năng nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400387112 |
| Giá từng phần lô | 2,999,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phát hiện các phản ứng tan huyết đặc trưng khi được bổ sung với máu vô trùng khử fibrin |
|
| Mã phần lô | PP2400387113 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Optochin định danh Streptococci pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2400387114 |
| Giá từng phần lô | 1,030,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy chứa yếu tố X và V |
|
| Mã phần lô | PP2400387115 |
| Giá từng phần lô | 1,060,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Thạch nuôi cấy và phân biệt các loại nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400387116 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Thạch làm kháng sinh đồ vi sinh vật khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400387117 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400387118 |
| Giá từng phần lô | 28,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy chứa yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2400387119 |
| Giá từng phần lô | 1,060,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy chứa yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2400387120 |
| Giá từng phần lô | 1,060,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime nồng độ 0,016-256 µg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400387121 |
| Giá từng phần lô | 19,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400387122 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400387123 |
| Giá từng phần lô | 78,361,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B |
|
| Mã phần lô | PP2400387124 |
| Giá từng phần lô | 457,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,860,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400387125 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400387126 |
| Giá từng phần lô | 180,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Hiv |
|
| Mã phần lô | PP2400387127 |
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,953,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400387128 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400387129 |
| Giá từng phần lô | 152,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,286,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp (RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2400387130 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rapid Anti HIV Test (Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2) |
|
| Mã phần lô | PP2400387131 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400387132 |
| Giá từng phần lô | 111,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400387133 |
| Giá từng phần lô | 300,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun lươn ruột Strongyloides stercoralis |
|
| Mã phần lô | PP2400387134 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun đũa chó Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2400387135 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán lá gan lớn Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2400387136 |
| Giá từng phần lô | 169,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,548,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán dải heo Cysticercosis |
|
| Mã phần lô | PP2400387137 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Amip E.Histolytica |
|
| Mã phần lô | PP2400387138 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán máng Schistosoma |
|
| Mã phần lô | PP2400387139 |
| Giá từng phần lô | 28,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán dải chó Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400387140 |
| Giá từng phần lô | 113,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun xoắn Trichinella spiralis |
|
| Mã phần lô | PP2400387141 |
| Giá từng phần lô | 27,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun đũa chuột Ascaris lumbricoides |
|
| Mã phần lô | PP2400387142 |
| Giá từng phần lô | 28,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán lá gan nhỏ Clonorchis |
|
| Mã phần lô | PP2400387143 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun đầu gai Gnathostoma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400387144 |
| Giá từng phần lô | 28,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400387145 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh định nhóm máu D/Rh |
|
| Mã phần lô | PP2400387146 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh phản ứng chéo nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400387147 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2400387148 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400387149 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết thanh định nhóm máu O |
|
| Mã phần lô | PP2400387150 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử chất gây nghiện Marijuana |
|
| Mã phần lô | PP2400387151 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400387152 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) |
|
| Mã phần lô | PP2400387153 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 4 . Phát hiện sớm cả kháng nguyên và kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2400387154 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2400387155 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử ma túy Amphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400387156 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2400387157 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử chất gây nghiện Marijuana |
|
| Mã phần lô | PP2400387158 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400387159 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) |
|
| Mã phần lô | PP2400387160 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400387161 |
| Giá từng phần lô | 6,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400387162 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên Clamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400387163 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Periodic |
|
| Mã phần lô | PP2400387164 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400387165 |
| Giá từng phần lô | 26,019,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mounting medium |
|
| Mã phần lô | PP2400387166 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400387167 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể Cytokeratin 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400387168 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể TTF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400387169 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Estrogen Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2400387170 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ProgesterolReceptor |
|
| Mã phần lô | PP2400387171 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2400387172 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể Cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400387173 |
| Giá từng phần lô | 6,231,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2400387174 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2400387175 |
| Giá từng phần lô | 14,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400387176 |
| Giá từng phần lô | 7,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể Cytokeratin 5&6 |
|
| Mã phần lô | PP2400387177 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể myosin |
|
| Mã phần lô | PP2400387178 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2400387179 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể LCA (CD45) |
|
| Mã phần lô | PP2400387180 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2400387181 |
| Giá từng phần lô | 15,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400387182 |
| Giá từng phần lô | 19,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2400387183 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể Cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2400387184 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể Bcl6 |
|
| Mã phần lô | PP2400387185 |
| Giá từng phần lô | 15,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trilogy 20x conc 200 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400387186 |
| Giá từng phần lô | 62,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HRP HiDef 2-Step Polymer Detection Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400387187 |
| Giá từng phần lô | 165,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DAB Kit 3ml DAB/50ml Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2400387188 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TBS IHC Wash Buffer+ Tween, 20X conc 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400387189 |
| Giá từng phần lô | 156,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch để pha loãng kháng thể 1 loại cô đặc Diamond |
|
| Mã phần lô | PP2400387190 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Peroxide block |
|
| Mã phần lô | PP2400387191 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử Canxi – Decalcifier |
|
| Mã phần lô | PP2400387192 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clear rite3 |
|
| Mã phần lô | PP2400387193 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyte |
|
| Mã phần lô | PP2400387194 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giêm sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2400387195 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toluen (xylen) |
|
| Mã phần lô | PP2400387196 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kháng thể P63 |
|
| Mã phần lô | PP2400387197 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400387198 |
| Giá từng phần lô | 525,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400387199 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sterrab 100S Cassettes |
|
| Mã phần lô | PP2400387200 |
| Giá từng phần lô | 272,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,089,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo dưỡng 1 máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400387201 |
| Giá từng phần lô | 37,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo dưỡng máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400387202 |
| Giá từng phần lô | 27,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400387203 |
| Giá từng phần lô | 16,329,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng mực in dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400387204 |
| Giá từng phần lô | 3,220,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đo ATP mẫu bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400387205 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đo ATP mẫu nước |
|
| Mã phần lô | PP2400387206 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích khí máu GEM Primer 3500 |
|
| Mã phần lô | PP2400387207 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thu thập mẫu thở Bệnh nhân để phát hiện HP dạ dày - Pytest Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400387208 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bắt giữ hơi thở (Breath Collection Fluid – BCF Solution 1) |
|
| Mã phần lô | PP2400387209 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chớp sáng (Scintillation Fluid – SF Solution 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400387210 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi