Gói thầu: Hóa chất, sinh phẩm dùng trong xét nghiệm sinh hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400443099-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hóa chất, sinh phẩm dùng trong xét nghiệm sinh hóa
Số hiệu KHLCNT PL2400247158
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh
Giá gói thầu 23,757,536,721 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400386979 - Sample Cups 65,030,000 975,450
2 PP2400386980 - Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm có nắp 11,880,000 178,200
3 PP2400386981 - Dao cắt tiêu bản 7,140,000 107,100
4 PP2400386982 - AssayTip 96,188,700 1,442,831
5 PP2400386983 - AssayCup 96,188,700 1,442,831
6 PP2400386984 - Ống lưu chủng 55,201,000 828,015
7 PP2400386985 - UNSENSITIZED TUBES 85,654,800 1,284,822
8 PP2400386986 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy 32,100,000 481,500
9 PP2400386987 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 22,500,000 337,500
10 PP2400386988 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 22,500,000 337,500
11 PP2400386989 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch 22,500,000 337,500
12 PP2400386990 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12 21,650,000 324,750
13 PP2400386991 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Thyroglobulin 87,480,000 1,312,200
14 PP2400386992 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH 235,891,200 3,538,368
15 PP2400386993 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH 13,877,000 208,155
16 PP2400386994 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin 70,800,000 1,062,000
17 PP2400386995 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK‑MB 48,000,000 720,000
18 PP2400386996 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK‑MB 24,600,000 369,000
19 PP2400386997 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25(OH) vitamin D toàn phần 38,040,000 570,600
20 PP2400386998 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D toàn phần (VitD QC) 7,395,000 110,925
21 PP2400386999 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid 125,100,000 1,876,500
22 PP2400387000 - Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base 125,100,000 1,876,500
23 PP2400387001 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol 70,600,000 1,059,000
24 PP2400387002 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin 71,100,000 1,066,500
25 PP2400387003 - Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide 86,800,000 1,302,000
26 PP2400387004 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng anti-CCP IgG 208,900,000 3,133,500
27 PP2400387005 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol 59,000,000 885,000
28 PP2400387006 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tạo nang trứng (FSH) 112,000,000 1,680,000
29 PP2400387007 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone tạo hoàng thể (LH) 65,000,000 975,000
30 PP2400387008 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone 53,000,000 795,000
31 PP2400387009 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin 29,430,000 441,450
32 PP2400387010 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng testosterone toàn phần 59,000,000 885,000
33 PP2400387011 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Anti-CCP IgG 35,370,000 530,550
34 PP2400387012 - Dung dịch pha loãng 1 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 33,300,000 499,500
35 PP2400387013 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm peptide C 30,850,000 462,750
36 PP2400387014 - Dung dịch pha loãng 10 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 55,000,000 825,000
37 PP2400387015 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm Insulin 31,585,000 473,775
38 PP2400387016 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin 30,850,000 462,750
39 PP2400387017 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol và PRGE 36,400,000 546,000
40 PP2400387018 - Dung dịch pha loãng 3 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 29,000,000 435,000
41 PP2400387019 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Estradiol 32,500,000 487,500
42 PP2400387020 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG 56,320,000 844,800
43 PP2400387021 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm Enhanced Estradiol 14,745,000 221,175
44 PP2400387022 - Dung dịch pha loãng 13 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 29,925,000 448,875
45 PP2400387023 - Dung dịch rửa kim 22,200,000 333,000
46 PP2400387024 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1 33,463,720 501,956
47 PP2400387025 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2 33,463,720 501,956
48 PP2400387026 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3 33,463,720 501,956
49 PP2400387027 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 1 18,925,020 283,876
50 PP2400387028 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 2 18,925,020 283,876
51 PP2400387029 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 3 18,925,020 283,876
52 PP2400387030 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1 31,630,000 474,450
53 PP2400387031 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 2 65,707,943 985,620
54 PP2400387032 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 3 54,891,835 823,378
55 PP2400387033 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kỳ, 3 mức nồng độ 98,426,075 1,476,392
56 PP2400387034 - Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải 191,160,000 2,867,400
57 PP2400387035 - Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải 223,560,000 3,353,400
58 PP2400387036 - Bộ điện cực Na, K, Cl 576,720,000 8,650,800
59 PP2400387037 - Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá 30,000,000 450,000
60 PP2400387038 - Dung dịch kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải để kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải 19,040,000 285,600
61 PP2400387039 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt 34,020,000 510,300
62 PP2400387040 - Thuốc thử xét nghiệm LDL 817,760,000 12,266,400
63 PP2400387041 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL 20,520,000 307,800
64 PP2400387042 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor 36,210,000 543,150
65 PP2400387043 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt 11,450,000 171,750
66 PP2400387044 - Thuốc thử xét nghiệm Kẽm 73,899,000 1,108,485
67 PP2400387045 - Thuốc thử xét nghiệm G6p-DH 109,548,000 1,643,220
68 PP2400387046 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm động học G6P-DH 43,452,000 651,780
69 PP2400387047 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase 538,050,000 8,070,750
70 PP2400387048 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 164,760,000 2,471,400
71 PP2400387049 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 147,120,000 2,206,800
72 PP2400387050 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase 546,082,500 8,191,238
73 PP2400387051 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium 45,108,000 676,620
74 PP2400387052 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 417,000,000 6,255,000
75 PP2400387053 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase 208,250,000 3,123,750
76 PP2400387054 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 725,900,000 10,888,500
77 PP2400387055 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin 122,760,000 1,841,400
78 PP2400387056 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 594,240,000 8,913,600
79 PP2400387057 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase 105,960,000 1,589,400
80 PP2400387058 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase 580,507,200 8,707,608
81 PP2400387059 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron 100,400,000 1,506,000
82 PP2400387060 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin 80,160,000 1,202,400
83 PP2400387061 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein 368,700,000 5,530,500
84 PP2400387062 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides 189,750,000 2,846,250
85 PP2400387063 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 352,044,000 5,280,660
86 PP2400387064 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 176,022,000 2,640,330
87 PP2400387065 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 163,779,000 2,456,685
88 PP2400387066 - Nước muối 0.45 % pha huyền dịch vi khuẩn 199,500,000 2,992,500
89 PP2400387067 - Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus 9,601,200 144,018
90 PP2400387068 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 252,031,500 3,780,473
91 PP2400387069 - Thẻ định danh nấm men 12,432,000 186,480
92 PP2400387070 - Thẻ kháng sinh đồ cho Liên cầu 9,601,200 144,018
93 PP2400387071 - Thẻ làm kháng sinh đồ nấm 12,801,600 192,024
94 PP2400387072 - Bộ chuẩn máy cấy máu 11,823,948 177,360
95 PP2400387073 - Kit tách DNA (hạt từ) 96,000,000 1,440,000
96 PP2400387074 - Kit tách RNA (hạt từ) 22,400,000 336,000
97 PP2400387075 - Kít định lượng virut viêm gan B (HBV) 265,200,000 3,978,000
98 PP2400387076 - Kít định lượng virut viêm gan C (HCV) 61,880,000 928,200
99 PP2400387077 - Kít định lượng ung thư cổ tử cung (HPV) 153,600,000 2,304,000
100 PP2400387078 - Kít định lượng vi khuẩn lao (TB) 176,800,000 2,652,000
101 PP2400387079 - Bộ xét nghiệm IVD đo tải lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV) kỹ thuật Real-time PCR 411,937,344 6,179,061
102 PP2400387080 - Bộ xét nghiệm IVD đo tải lượng RNA Hepatitis C Virus (HCV) kỹ thuật Real-time PCR 190,574,880 2,858,624
103 PP2400387081 - Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao bằng kỹ thuật Real-time PCR 170,100,000 2,551,500
104 PP2400387082 - Hóa chất tách chiết và tinh sạch DNA/RNA virus bằng công nghệ cột lọc cho HBV, HCV 198,000,000 2,970,000
105 PP2400387083 - Môi trường Thạch máu 21,000,000 315,000
106 PP2400387084 - Máu cừu 12,500,000 187,500
107 PP2400387085 - Chất thử chẩn đoán viêm khớp dạng thấp 6,800,000 102,000
108 PP2400387086 - Khoanh giấy định danh Lancefield Group A streptococci 112,350 1,686
109 PP2400387087 - Chai cấy máu người lớn 1,123,500,000 16,852,500
110 PP2400387088 - Chai cấy máu trẻ em 315,000,000 4,725,000
111 PP2400387089 - Bộ nhuộm Gram 31,500,000 472,500
112 PP2400387090 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 29,106,000 436,590
113 PP2400387091 - Escherichia coli ATCC® 25922™* 2,747,000 41,205
114 PP2400387092 - Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™* 2,229,000 33,435
115 PP2400387093 - Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™* 2,748,000 41,220
116 PP2400387094 - Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan 4,494,000 67,410
117 PP2400387095 - Môi trường Thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox 16,758,000 251,370
118 PP2400387096 - Môi trường Thạch nuôi cấy, phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae 1,008,000 15,120
119 PP2400387097 - Môi trường Thạch làm kháng sinh đồ vi sinh vật không khó mọc 9,240,000 138,600
120 PP2400387098 - Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase (Oxidase) 5,775,000 86,625
121 PP2400387099 - Môi trường chọn lọc chứa Chloramphenicol nuôi cấy nấm men và nấm sợi 2,740,500 41,108
122 PP2400387100 - Môi trường phân biệt Enterobacterales dựa vào việc sử dụng citrate 2,520,000 37,800
123 PP2400387101 - Môi trường chọn phân lập Vibrio spp 1,743,000 26,145
124 PP2400387102 - Môi trường chọn lọc phân lập các vi khuẩn gây bệnh đường tiết niệu 105,600,000 1,584,000
125 PP2400387103 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin nồng độ 0,016-256 µg/ml 35,406,000 531,090
126 PP2400387104 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Colistin nồng độ 0,016-256 µg/ml 19,167,750 287,517
127 PP2400387105 - Chai cấy máu kỵ khí 112,350,000 1,685,250
128 PP2400387106 - Môi trường Thạch nuôi cấy, phân lập Shigella và Salmonella 924,000 13,860
129 PP2400387107 - Môi trường Thạch nuôi cấy, phân lập Vibrio spp. 945,000 14,175
130 PP2400387108 - Cloramin B (dạng bột) 14,200,000 213,000
131 PP2400387109 - Gel siêu âm 17,800,000 267,000
132 PP2400387110 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Polyri (test HP dạ dày) 266,904,000 4,003,560
133 PP2400387111 - Xanh Cresyl (Brillant Cresyl Blue) 4,860,000 72,900
134 PP2400387112 - Môi trường canh thang đa năng nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc 2,999,976 45,000
135 PP2400387113 - Môi trường phát hiện các phản ứng tan huyết đặc trưng khi được bổ sung với máu vô trùng khử fibrin 9,240,000 138,600
136 PP2400387114 - Khoanh giấy Optochin định danh Streptococci pneumoniae 1,030,050 15,451
137 PP2400387115 - Khoanh giấy chứa yếu tố X và V 1,060,500 15,908
138 PP2400387116 - Môi trường Thạch nuôi cấy và phân biệt các loại nấm 336,000 5,040
139 PP2400387117 - Môi trường Thạch làm kháng sinh đồ vi sinh vật khó mọc 1,029,000 15,435
140 PP2400387118 - Môi trường làm kháng sinh đồ 28,098,000 421,470
141 PP2400387119 - Khoanh giấy chứa yếu tố X 1,060,500 15,908
142 PP2400387120 - Khoanh giấy chứa yếu tố V 1,060,500 15,908
143 PP2400387121 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime nồng độ 0,016-256 µg/ml 19,195,000 287,925
144 PP2400387122 - Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng 25,987,500 389,813
145 PP2400387123 - Khoanh giấy kháng sinh đồ các loại 78,361,500 1,175,423
146 PP2400387124 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B 457,380,000 6,860,700
147 PP2400387125 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue 346,500,000 5,197,500
148 PP2400387126 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 180,800,000 2,712,000
149 PP2400387127 - Test nhanh chẩn đoán Hiv 396,900,000 5,953,500
150 PP2400387128 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue 198,450,000 2,976,750
151 PP2400387129 - Test nhanh chẩn đoán HbsAg 152,460,000 2,286,900
152 PP2400387130 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp (RSV) 41,580,000 623,700
153 PP2400387131 - Rapid Anti HIV Test (Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2) 94,500,000 1,417,500
154 PP2400387132 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus 111,510,000 1,672,650
155 PP2400387133 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể Syphilis 300,800,000 4,512,000
156 PP2400387134 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun lươn ruột Strongyloides stercoralis 157,500,000 2,362,500
157 PP2400387135 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun đũa chó Toxocara 210,000,000 3,150,000
158 PP2400387136 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán lá gan lớn Fasciola 169,920,000 2,548,800
159 PP2400387137 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán dải heo Cysticercosis 56,640,000 849,600
160 PP2400387138 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Amip E.Histolytica 56,640,000 849,600
161 PP2400387139 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán máng Schistosoma 28,320,000 424,800
162 PP2400387140 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán dải chó Echinococcus 113,280,000 1,699,200
163 PP2400387141 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun xoắn Trichinella spiralis 27,840,000 417,600
164 PP2400387142 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun đũa chuột Ascaris lumbricoides 28,320,000 424,800
165 PP2400387143 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán lá gan nhỏ Clonorchis 56,640,000 849,600
166 PP2400387144 - Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun đầu gai Gnathostoma IgG 28,320,000 424,800
167 PP2400387145 - Chất thử chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu 4,250,000 63,750
168 PP2400387146 - Huyết thanh định nhóm máu D/Rh 190,000,000 2,850,000
169 PP2400387147 - Huyết thanh phản ứng chéo nhóm máu 15,200,000 228,000
170 PP2400387148 - Huyết thanh định nhóm máu A 75,000,000 1,125,000
171 PP2400387149 - Huyết thanh định nhóm máu B 75,000,000 1,125,000
172 PP2400387150 - Huyết thanh định nhóm máu O 75,000,000 1,125,000
173 PP2400387151 - Test thử chất gây nghiện Marijuana 1,820,000 27,300
174 PP2400387152 - Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine 1,820,000 27,300
175 PP2400387153 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) 315,000,000 4,725,000
176 PP2400387154 - Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 4 . Phát hiện sớm cả kháng nguyên và kháng thể 235,000,000 3,525,000
177 PP2400387155 - Que thử xét nghiệm định tính Morphine 91,000,000 1,365,000
178 PP2400387156 - Test thử ma túy Amphetamine 1,820,000 27,300
179 PP2400387157 - Kit thử nhanh phát hiện thai sớm 29,200,000 438,000
180 PP2400387158 - Test thử chất gây nghiện Marijuana 1,820,000 27,300
181 PP2400387159 - Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine 1,820,000 27,300
182 PP2400387160 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) 315,000,000 4,725,000
183 PP2400387161 - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 6,640,000 99,600
184 PP2400387162 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B 227,500,000 3,412,500
185 PP2400387163 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên Clamydia 10,200,000 153,000
186 PP2400387164 - Acid Periodic 8,900,000 133,500
187 PP2400387165 - Hematoxylin 26,019,840 390,298
188 PP2400387166 - Mounting medium 22,400,000 336,000
189 PP2400387167 - Parafin hạt tinh khiết 70,200,000 1,053,000
190 PP2400387168 - Kít kháng thể Cytokeratin 7 12,700,000 190,500
191 PP2400387169 - Kít kháng thể TTF-1 12,700,000 190,500
192 PP2400387170 - Estrogen Receptor 24,750,000 371,250
193 PP2400387171 - ProgesterolReceptor 31,050,000 465,750
194 PP2400387172 - Kít kháng thể Ki-67 34,000,000 510,000
195 PP2400387173 - Kít kháng thể Cytokeratin 19 6,231,750 93,477
196 PP2400387174 - Kít kháng thể CD117 15,700,000 235,500
197 PP2400387175 - Kít kháng thể Synaptophysin 14,470,000 217,050
198 PP2400387176 - Kít kháng thể PSA 7,335,000 110,025
199 PP2400387177 - Kít kháng thể Cytokeratin 5&6 12,700,000 190,500
200 PP2400387178 - Kít kháng thể myosin 5,450,000 81,750
201 PP2400387179 - Kít kháng thể Vimentin 6,650,000 99,750
202 PP2400387180 - Kít kháng thể LCA (CD45) 9,700,000 145,500
203 PP2400387181 - Kít kháng thể CD5 15,700,000 235,500
204 PP2400387182 - Kít kháng thể CD10 19,160,000 287,400
205 PP2400387183 - Kít kháng thể CD79a 13,000,000 195,000
206 PP2400387184 - Kít kháng thể Cyclin D1 12,700,000 190,500
207 PP2400387185 - Kít kháng thể Bcl6 15,160,000 227,400
208 PP2400387186 - Trilogy 20x conc 200 ml 62,300,000 934,500
209 PP2400387187 - HRP HiDef 2-Step Polymer Detection Kit 165,800,000 2,487,000
210 PP2400387188 - DAB Kit 3ml DAB/50ml Buffer 27,000,000 405,000
211 PP2400387189 - TBS IHC Wash Buffer+ Tween, 20X conc 200ml 156,250,000 2,343,750
212 PP2400387190 - Dung dịch để pha loãng kháng thể 1 loại cô đặc Diamond 20,200,000 303,000
213 PP2400387191 - Peroxide block 21,400,000 321,000
214 PP2400387192 - Dung dịch khử Canxi – Decalcifier 156,000,000 2,340,000
215 PP2400387193 - Clear rite3 33,000,000 495,000
216 PP2400387194 - Formaldehyte 18,375,000 275,625
217 PP2400387195 - Giêm sa mẹ 16,960,000 254,400
218 PP2400387196 - Toluen (xylen) 90,000,000 1,350,000
219 PP2400387197 - Kít kháng thể P63 14,000,000 210,000
220 PP2400387198 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn 525,042,000 7,875,630
221 PP2400387199 - Que chỉ thị hóa học 20,300,000 304,500
222 PP2400387200 - Sterrab 100S Cassettes 272,655,000 4,089,825
223 PP2400387201 - Bộ bảo dưỡng 1 máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 37,368,000 560,520
224 PP2400387202 - Bộ bảo dưỡng máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 27,665,000 414,975
225 PP2400387203 - Giấy in kết quả dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 16,329,600 244,944
226 PP2400387204 - Băng mực in dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 3,220,560 48,309
227 PP2400387205 - Que đo ATP mẫu bề mặt 11,000,000 165,000
228 PP2400387206 - Que đo ATP mẫu nước 15,000,000 225,000
229 PP2400387207 - Hóa chất sử dụng cho máy phân tích khí máu GEM Primer 3500 1,120,000,000 16,800,000
230 PP2400387208 - Bộ thu thập mẫu thở Bệnh nhân để phát hiện HP dạ dày - Pytest Kit 192,000,000 2,880,000
231 PP2400387209 - Dung dịch bắt giữ hơi thở (Breath Collection Fluid – BCF Solution 1) 64,000,000 960,000
232 PP2400387210 - Dung dịch chớp sáng (Scintillation Fluid – SF Solution 2) 4,740,000 71,100
Sample Cups
Mã phần lô PP2400386979
Giá từng phần lô 65,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassette nhựa chuyển bệnh phẩm có nắp
Mã phần lô PP2400386980
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2400386981
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AssayTip
Mã phần lô PP2400386982
Giá từng phần lô 96,188,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,831
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AssayCup
Mã phần lô PP2400386983
Giá từng phần lô 96,188,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,831
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lưu chủng
Mã phần lô PP2400386984
Giá từng phần lô 55,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
UNSENSITIZED TUBES
Mã phần lô PP2400386985
Giá từng phần lô 85,654,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,822
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2400386986
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2400386987
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2400386988
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2400386989
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12
Mã phần lô PP2400386990
Giá từng phần lô 21,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400386991
Giá từng phần lô 87,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH
Mã phần lô PP2400386992
Giá từng phần lô 235,891,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,538,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH
Mã phần lô PP2400386993
Giá từng phần lô 13,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,155
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400386994
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK‑MB
Mã phần lô PP2400386995
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK‑MB
Mã phần lô PP2400386996
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25(OH) vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2400386997
Giá từng phần lô 38,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Vitamin D toàn phần (VitD QC)
Mã phần lô PP2400386998
Giá từng phần lô 7,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng Acid
Mã phần lô PP2400386999
Giá từng phần lô 125,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch dạng base
Mã phần lô PP2400387000
Giá từng phần lô 125,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400387001
Giá từng phần lô 70,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400387002
Giá từng phần lô 71,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm C-Peptide
Mã phần lô PP2400387003
Giá từng phần lô 86,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng anti-CCP IgG
Mã phần lô PP2400387004
Giá từng phần lô 208,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,133,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400387005
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone kích thích tạo nang trứng (FSH)
Mã phần lô PP2400387006
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormone tạo hoàng thể (LH)
Mã phần lô PP2400387007
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400387008
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400387009
Giá từng phần lô 29,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng testosterone toàn phần
Mã phần lô PP2400387010
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Anti-CCP IgG
Mã phần lô PP2400387011
Giá từng phần lô 35,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng 1 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400387012
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm peptide C
Mã phần lô PP2400387013
Giá từng phần lô 30,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng 10 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400387014
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400387015
Giá từng phần lô 31,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400387016
Giá từng phần lô 30,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cortisol và PRGE
Mã phần lô PP2400387017
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng 3 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400387018
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400387019
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG
Mã phần lô PP2400387020
Giá từng phần lô 56,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Enhanced Estradiol
Mã phần lô PP2400387021
Giá từng phần lô 14,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng 13 dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400387022
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400387023
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400387024
Giá từng phần lô 33,463,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400387025
Giá từng phần lô 33,463,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400387026
Giá từng phần lô 33,463,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400387027
Giá từng phần lô 18,925,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400387028
Giá từng phần lô 18,925,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch học, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400387029
Giá từng phần lô 18,925,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1
Mã phần lô PP2400387030
Giá từng phần lô 31,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 2
Mã phần lô PP2400387031
Giá từng phần lô 65,707,943
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 3
Mã phần lô PP2400387032
Giá từng phần lô 54,891,835
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kỳ, 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2400387033
Giá từng phần lô 98,426,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn A cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400387034
Giá từng phần lô 191,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn B + cầu muối cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400387035
Giá từng phần lô 223,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,353,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điện cực Na, K, Cl
Mã phần lô PP2400387036
Giá từng phần lô 576,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,650,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm mát bóng đèn cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400387037
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải để kiểm tra pha loãng xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400387038
Giá từng phần lô 19,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa đặc biệt
Mã phần lô PP2400387039
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400387040
Giá từng phần lô 817,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,266,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL
Mã phần lô PP2400387041
Giá từng phần lô 20,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor
Mã phần lô PP2400387042
Giá từng phần lô 36,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt
Mã phần lô PP2400387043
Giá từng phần lô 11,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Kẽm
Mã phần lô PP2400387044
Giá từng phần lô 73,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm G6p-DH
Mã phần lô PP2400387045
Giá từng phần lô 109,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,643,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm động học G6P-DH
Mã phần lô PP2400387046
Giá từng phần lô 43,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alanine Aminotransferase
Mã phần lô PP2400387047
Giá từng phần lô 538,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,070,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400387048
Giá từng phần lô 164,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,471,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400387049
Giá từng phần lô 147,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,206,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Aspartate Aminotransferase
Mã phần lô PP2400387050
Giá từng phần lô 546,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,191,238
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calcium
Mã phần lô PP2400387051
Giá từng phần lô 45,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400387052
Giá từng phần lô 417,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase
Mã phần lô PP2400387053
Giá từng phần lô 208,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400387054
Giá từng phần lô 725,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,888,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin
Mã phần lô PP2400387055
Giá từng phần lô 122,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,841,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400387056
Giá từng phần lô 594,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,913,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-Glutamyl Transferase
Mã phần lô PP2400387057
Giá từng phần lô 105,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose Hexokinase
Mã phần lô PP2400387058
Giá từng phần lô 580,507,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,707,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Iron
Mã phần lô PP2400387059
Giá từng phần lô 100,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Bilirubin
Mã phần lô PP2400387060
Giá từng phần lô 80,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Total Protein
Mã phần lô PP2400387061
Giá từng phần lô 368,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400387062
Giá từng phần lô 189,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400387063
Giá từng phần lô 352,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400387064
Giá từng phần lô 176,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400387065
Giá từng phần lô 163,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,456,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối 0.45 % pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400387066
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus
Mã phần lô PP2400387067
Giá từng phần lô 9,601,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400387068
Giá từng phần lô 252,031,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,473
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh nấm men
Mã phần lô PP2400387069
Giá từng phần lô 12,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ cho Liên cầu
Mã phần lô PP2400387070
Giá từng phần lô 9,601,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ làm kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2400387071
Giá từng phần lô 12,801,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chuẩn máy cấy máu
Mã phần lô PP2400387072
Giá từng phần lô 11,823,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách DNA (hạt từ)
Mã phần lô PP2400387073
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit tách RNA (hạt từ)
Mã phần lô PP2400387074
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít định lượng virut viêm gan B (HBV)
Mã phần lô PP2400387075
Giá từng phần lô 265,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít định lượng virut viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2400387076
Giá từng phần lô 61,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít định lượng ung thư cổ tử cung (HPV)
Mã phần lô PP2400387077
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít định lượng vi khuẩn lao (TB)
Mã phần lô PP2400387078
Giá từng phần lô 176,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm IVD đo tải lượng DNA Hepatitis B Virus (HBV) kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2400387079
Giá từng phần lô 411,937,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,179,061
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm IVD đo tải lượng RNA Hepatitis C Virus (HCV) kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2400387080
Giá từng phần lô 190,574,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,858,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao bằng kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2400387081
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tách chiết và tinh sạch DNA/RNA virus bằng công nghệ cột lọc cho HBV, HCV
Mã phần lô PP2400387082
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Thạch máu
Mã phần lô PP2400387083
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu cừu
Mã phần lô PP2400387084
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử chẩn đoán viêm khớp dạng thấp
Mã phần lô PP2400387085
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy định danh Lancefield Group A streptococci
Mã phần lô PP2400387086
Giá từng phần lô 112,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu người lớn
Mã phần lô PP2400387087
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,852,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2400387088
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400387089
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400387090
Giá từng phần lô 29,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Escherichia coli ATCC® 25922™*
Mã phần lô PP2400387091
Giá từng phần lô 2,747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pseudomonas aeruginosa ATCC® 27853™*
Mã phần lô PP2400387092
Giá từng phần lô 2,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC® 29213™*
Mã phần lô PP2400387093
Giá từng phần lô 2,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan
Mã phần lô PP2400387094
Giá từng phần lô 4,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Thạch Chocolate bổ sung yếu tố tăng sinh Vitox
Mã phần lô PP2400387095
Giá từng phần lô 16,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Thạch nuôi cấy, phân lập các vi khuẩn Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2400387096
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Thạch làm kháng sinh đồ vi sinh vật không khó mọc
Mã phần lô PP2400387097
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy phát hiện nhanh enzyme cytochrome oxidase (Oxidase)
Mã phần lô PP2400387098
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc chứa Chloramphenicol nuôi cấy nấm men và nấm sợi
Mã phần lô PP2400387099
Giá từng phần lô 2,740,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phân biệt Enterobacterales dựa vào việc sử dụng citrate
Mã phần lô PP2400387100
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn phân lập Vibrio spp
Mã phần lô PP2400387101
Giá từng phần lô 1,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường chọn lọc phân lập các vi khuẩn gây bệnh đường tiết niệu
Mã phần lô PP2400387102
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Vancomycin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2400387103
Giá từng phần lô 35,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Colistin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2400387104
Giá từng phần lô 19,167,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,517
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu kỵ khí
Mã phần lô PP2400387105
Giá từng phần lô 112,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Thạch nuôi cấy, phân lập Shigella và Salmonella
Mã phần lô PP2400387106
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Thạch nuôi cấy, phân lập Vibrio spp.
Mã phần lô PP2400387107
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B (dạng bột)
Mã phần lô PP2400387108
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400387109
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Polyri (test HP dạ dày)
Mã phần lô PP2400387110
Giá từng phần lô 266,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,003,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh Cresyl (Brillant Cresyl Blue)
Mã phần lô PP2400387111
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường canh thang đa năng nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc
Mã phần lô PP2400387112
Giá từng phần lô 2,999,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phát hiện các phản ứng tan huyết đặc trưng khi được bổ sung với máu vô trùng khử fibrin
Mã phần lô PP2400387113
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Optochin định danh Streptococci pneumoniae
Mã phần lô PP2400387114
Giá từng phần lô 1,030,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,451
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy chứa yếu tố X và V
Mã phần lô PP2400387115
Giá từng phần lô 1,060,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Thạch nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
Mã phần lô PP2400387116
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Thạch làm kháng sinh đồ vi sinh vật khó mọc
Mã phần lô PP2400387117
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400387118
Giá từng phần lô 28,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy chứa yếu tố X
Mã phần lô PP2400387119
Giá từng phần lô 1,060,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy chứa yếu tố V
Mã phần lô PP2400387120
Giá từng phần lô 1,060,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Ceftazidime nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2400387121
Giá từng phần lô 19,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng
Mã phần lô PP2400387122
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ các loại
Mã phần lô PP2400387123
Giá từng phần lô 78,361,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,423
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút cúm A, cúm B
Mã phần lô PP2400387124
Giá từng phần lô 457,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,860,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue
Mã phần lô PP2400387125
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400387126
Giá từng phần lô 180,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Hiv
Mã phần lô PP2400387127
Giá từng phần lô 396,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,953,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue
Mã phần lô PP2400387128
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HbsAg
Mã phần lô PP2400387129
Giá từng phần lô 152,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp (RSV)
Mã phần lô PP2400387130
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rapid Anti HIV Test (Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 1&2)
Mã phần lô PP2400387131
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus
Mã phần lô PP2400387132
Giá từng phần lô 111,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể Syphilis
Mã phần lô PP2400387133
Giá từng phần lô 300,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun lươn ruột Strongyloides stercoralis
Mã phần lô PP2400387134
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun đũa chó Toxocara
Mã phần lô PP2400387135
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán lá gan lớn Fasciola
Mã phần lô PP2400387136
Giá từng phần lô 169,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán dải heo Cysticercosis
Mã phần lô PP2400387137
Giá từng phần lô 56,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Amip E.Histolytica
Mã phần lô PP2400387138
Giá từng phần lô 56,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán máng Schistosoma
Mã phần lô PP2400387139
Giá từng phần lô 28,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán dải chó Echinococcus
Mã phần lô PP2400387140
Giá từng phần lô 113,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun xoắn Trichinella spiralis
Mã phần lô PP2400387141
Giá từng phần lô 27,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun đũa chuột Ascaris lumbricoides
Mã phần lô PP2400387142
Giá từng phần lô 28,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Sán lá gan nhỏ Clonorchis
Mã phần lô PP2400387143
Giá từng phần lô 56,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit xét nghiệm Elisa phát hiện Giun đầu gai Gnathostoma IgG
Mã phần lô PP2400387144
Giá từng phần lô 28,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử chẩn đoán kháng thể kháng liên cầu
Mã phần lô PP2400387145
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh định nhóm máu D/Rh
Mã phần lô PP2400387146
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh phản ứng chéo nhóm máu
Mã phần lô PP2400387147
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh định nhóm máu A
Mã phần lô PP2400387148
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh định nhóm máu B
Mã phần lô PP2400387149
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh định nhóm máu O
Mã phần lô PP2400387150
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử chất gây nghiện Marijuana
Mã phần lô PP2400387151
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine
Mã phần lô PP2400387152
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana)
Mã phần lô PP2400387153
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV thế hệ 4 . Phát hiện sớm cả kháng nguyên và kháng thể
Mã phần lô PP2400387154
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính Morphine
Mã phần lô PP2400387155
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử ma túy Amphetamine
Mã phần lô PP2400387156
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện thai sớm
Mã phần lô PP2400387157
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử chất gây nghiện Marijuana
Mã phần lô PP2400387158
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine
Mã phần lô PP2400387159
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana)
Mã phần lô PP2400387160
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2400387161
Giá từng phần lô 6,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2400387162
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên Clamydia
Mã phần lô PP2400387163
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Periodic
Mã phần lô PP2400387164
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2400387165
Giá từng phần lô 26,019,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mounting medium
Mã phần lô PP2400387166
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2400387167
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể Cytokeratin 7
Mã phần lô PP2400387168
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể TTF-1
Mã phần lô PP2400387169
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Estrogen Receptor
Mã phần lô PP2400387170
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ProgesterolReceptor
Mã phần lô PP2400387171
Giá từng phần lô 31,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể Ki-67
Mã phần lô PP2400387172
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể Cytokeratin 19
Mã phần lô PP2400387173
Giá từng phần lô 6,231,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,477
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể CD117
Mã phần lô PP2400387174
Giá từng phần lô 15,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể Synaptophysin
Mã phần lô PP2400387175
Giá từng phần lô 14,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể PSA
Mã phần lô PP2400387176
Giá từng phần lô 7,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể Cytokeratin 5&6
Mã phần lô PP2400387177
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể myosin
Mã phần lô PP2400387178
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể Vimentin
Mã phần lô PP2400387179
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể LCA (CD45)
Mã phần lô PP2400387180
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể CD5
Mã phần lô PP2400387181
Giá từng phần lô 15,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể CD10
Mã phần lô PP2400387182
Giá từng phần lô 19,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể CD79a
Mã phần lô PP2400387183
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể Cyclin D1
Mã phần lô PP2400387184
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể Bcl6
Mã phần lô PP2400387185
Giá từng phần lô 15,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trilogy 20x conc 200 ml
Mã phần lô PP2400387186
Giá từng phần lô 62,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HRP HiDef 2-Step Polymer Detection Kit
Mã phần lô PP2400387187
Giá từng phần lô 165,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,487,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DAB Kit 3ml DAB/50ml Buffer
Mã phần lô PP2400387188
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TBS IHC Wash Buffer+ Tween, 20X conc 200ml
Mã phần lô PP2400387189
Giá từng phần lô 156,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch để pha loãng kháng thể 1 loại cô đặc Diamond
Mã phần lô PP2400387190
Giá từng phần lô 20,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Peroxide block
Mã phần lô PP2400387191
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử Canxi – Decalcifier
Mã phần lô PP2400387192
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clear rite3
Mã phần lô PP2400387193
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formaldehyte
Mã phần lô PP2400387194
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giêm sa mẹ
Mã phần lô PP2400387195
Giá từng phần lô 16,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toluen (xylen)
Mã phần lô PP2400387196
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kháng thể P63
Mã phần lô PP2400387197
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2400387198
Giá từng phần lô 525,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2400387199
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sterrab 100S Cassettes
Mã phần lô PP2400387200
Giá từng phần lô 272,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,089,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo dưỡng 1 máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2400387201
Giá từng phần lô 37,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo dưỡng máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2400387202
Giá từng phần lô 27,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in kết quả dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2400387203
Giá từng phần lô 16,329,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng mực in dùng cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2400387204
Giá từng phần lô 3,220,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đo ATP mẫu bề mặt
Mã phần lô PP2400387205
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đo ATP mẫu nước
Mã phần lô PP2400387206
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích khí máu GEM Primer 3500
Mã phần lô PP2400387207
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thu thập mẫu thở Bệnh nhân để phát hiện HP dạ dày - Pytest Kit
Mã phần lô PP2400387208
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bắt giữ hơi thở (Breath Collection Fluid – BCF Solution 1)
Mã phần lô PP2400387209
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chớp sáng (Scintillation Fluid – SF Solution 2)
Mã phần lô PP2400387210
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->