Gói thầu: Hoá chất, sinh phẩm, khí oxy y tế năm 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600037770-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Đông Hưng
Tên gói thầu Hoá chất, sinh phẩm, khí oxy y tế năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600021230
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-02-02 08:30:00 đến ngày 2026-02-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên
Giá gói thầu 784,505,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600039973 - Calcium Hydroxide 58,800
2 PP2600039974 - Chất hàn ống tủy 499,200
3 PP2600039975 - Chất hàn tạm nha khoa 216,000
4 PP2600039976 - Dầu xịt tay khoan 111,000
5 PP2600039977 - Dung dịch bơm rửa ống tủy NaOCl 3% 64,000
6 PP2600039978 - Dung dịch bơm rửa ống tuỷ CHX 2% (Chlorhexidine) 377,520
7 PP2600039979 - Keo Bond 528,000
8 PP2600039980 - Composite đặc (Xi măng hàn răng) 550,000
9 PP2600039981 - Composite lỏng (Xi măng hàn răng) 480,000
10 PP2600039982 - Vật liệu trám bít ống tuỷ (MTA) 450,000
11 PP2600039983 - Vật liệu trám răng Acid Etching 60,000
12 PP2600039984 - Acid citric 1,330,000
13 PP2600039985 - Dung dịch tiệt trùng quả lọc trong thận nhân tạo 2,790,000
14 PP2600039986 - Muối tinh khiết 2,464,000
15 PP2600039987 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo 720,000
16 PP2600039988 - Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo 327,600
17 PP2600039989 - Que thử nồng độ Acid Paracetic trong chạy thận nhân tạo 69,300
18 PP2600039990 - Que thử tồn dư Peroxide trong nước 300,000
19 PP2600039991 - Hóa chất định lượng HbA1c dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động 23,000,000
20 PP2600039992 - Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F 387,000
21 PP2600039993 - Cồn 70 độ 3,750,000
22 PP2600039994 - Cồn 90 độ 466,560
23 PP2600039995 - Viên nén khử trùng chứa Clo hoạt tính 650,000
24 PP2600039996 - Nước Javen 2,250,000
25 PP2600039997 - Giấy chỉ thị mầu sấy khô 635,040
26 PP2600039998 - Giấy chỉ thị mầu hấp ướt 137,500
27 PP2600039999 - Parafin (nến) 795,000
28 PP2600040000 - Test định tính kháng nguyên RSV 1,380,000
29 PP2600040001 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, cúm A/B, RSV, Adenovirus (ADV) 3,900,000
30 PP2600040002 - Test nhanh chẩn đoán cúm Influenza A/B (Atlas Influenza A+B test Cassette) 2,350,000
31 PP2600040003 - Test thử định tính kháng nguyên sốt xuất huyết Dengue NS1 Ag 1,260,000
32 PP2600040004 - Test thử đường huyết 1,050,000
33 PP2600040005 - Test thử nước tiểu 11 thông số 6,600,000
34 PP2600040006 - Test thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori 5,850,000
35 PP2600040007 - Urease test kit (Test HP) 2,265,000
36 PP2600040008 - Test nhanh Morphin trong nước tiểu 346,500
37 PP2600040009 - Test ma tuý 5 chân 2,800,000
38 PP2600040010 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus Rota 400,000
39 PP2600040011 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể EV71 IgM 1,375,000
40 PP2600040012 - Khí Oxy y tế bình 40 lít 5,310,000
41 PP2600040013 - Khí Oxy y tế bình 10 lít 97,500
Calcium Hydroxide
Mã phần lô PP2600039973
Giá từng phần lô 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hàn ống tủy
Mã phần lô PP2600039974
Giá từng phần lô 499,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hàn tạm nha khoa
Mã phần lô PP2600039975
Giá từng phần lô 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2600039976
Giá từng phần lô 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bơm rửa ống tủy NaOCl 3%
Mã phần lô PP2600039977
Giá từng phần lô 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bơm rửa ống tuỷ CHX 2% (Chlorhexidine)
Mã phần lô PP2600039978
Giá từng phần lô 377,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo Bond
Mã phần lô PP2600039979
Giá từng phần lô 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc (Xi măng hàn răng)
Mã phần lô PP2600039980
Giá từng phần lô 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng (Xi măng hàn răng)
Mã phần lô PP2600039981
Giá từng phần lô 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám bít ống tuỷ (MTA)
Mã phần lô PP2600039982
Giá từng phần lô 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu trám răng Acid Etching
Mã phần lô PP2600039983
Giá từng phần lô 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid citric
Mã phần lô PP2600039984
Giá từng phần lô 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tiệt trùng quả lọc trong thận nhân tạo
Mã phần lô PP2600039985
Giá từng phần lô 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối tinh khiết
Mã phần lô PP2600039986
Giá từng phần lô 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2600039987
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử hàm lượng clo trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2600039988
Giá từng phần lô 327,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nồng độ Acid Paracetic trong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2600039989
Giá từng phần lô 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử tồn dư Peroxide trong nước
Mã phần lô PP2600039990
Giá từng phần lô 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng HbA1c dùng cho hệ thống phân tích Hemoglobin tự động
Mã phần lô PP2600039991
Giá từng phần lô 23,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát 2 mức nồng độ xét nghiệm định lượng Hemoglobin (Total Glycated), Hemoglobin (Total), Hemoglobin A1, Hemoglobin A1C, Hemoglobin F
Mã phần lô PP2600039992
Giá từng phần lô 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2600039993
Giá từng phần lô 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2600039994
Giá từng phần lô 466,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên nén khử trùng chứa Clo hoạt tính
Mã phần lô PP2600039995
Giá từng phần lô 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Javen
Mã phần lô PP2600039996
Giá từng phần lô 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy chỉ thị mầu sấy khô
Mã phần lô PP2600039997
Giá từng phần lô 635,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy chỉ thị mầu hấp ướt
Mã phần lô PP2600039998
Giá từng phần lô 137,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin (nến)
Mã phần lô PP2600039999
Giá từng phần lô 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính kháng nguyên RSV
Mã phần lô PP2600040000
Giá từng phần lô 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, cúm A/B, RSV, Adenovirus (ADV)
Mã phần lô PP2600040001
Giá từng phần lô 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm Influenza A/B (Atlas Influenza A+B test Cassette)
Mã phần lô PP2600040002
Giá từng phần lô 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử định tính kháng nguyên sốt xuất huyết Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2600040003
Giá từng phần lô 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2600040004
Giá từng phần lô 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2600040005
Giá từng phần lô 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori
Mã phần lô PP2600040006
Giá từng phần lô 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urease test kit (Test HP)
Mã phần lô PP2600040007
Giá từng phần lô 2,265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh Morphin trong nước tiểu
Mã phần lô PP2600040008
Giá từng phần lô 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test ma tuý 5 chân
Mã phần lô PP2600040009
Giá từng phần lô 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus Rota
Mã phần lô PP2600040010
Giá từng phần lô 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể EV71 IgM
Mã phần lô PP2600040011
Giá từng phần lô 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế bình 40 lít
Mã phần lô PP2600040012
Giá từng phần lô 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế bình 10 lít
Mã phần lô PP2600040013
Giá từng phần lô 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->