Gói thầu: Hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2025 - 2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500235113-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẠC LIÊU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2025 - 2027
Số hiệu KHLCNT PL2500126196
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 3,777,749,256 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500251583 - HIV 3,124,800 2.343.600 781.200 781200 31,248
2 PP2500251584 - Anti HBc 40,200,000 30.150.000 10.050.000 10050000 402,000
3 PP2500251585 - Anti HBs 15,330,000 11.497.500 3.832.500 3832500 153,300
4 PP2500251586 - HBsAg 14,250,000 10.687.500 3.562.500 3562500 142,500
5 PP2500251587 - HBeAg 1,827,000 1.370.250 456.750 456750 18,270
6 PP2500251588 - Test thử đường huyết 184,800,000 138.600.000 46.200.000 46200000 1,848,000
7 PP2500251589 - Test ma túy tổng hợp (HEROIN/MORPHIN, MET, AMP, THC, CODEIN) 1,170,000,000 877.500.000 292.500.000 292500000 11,700,000
8 PP2500251590 - Test NS1 10,500,000 7.875.000 2.625.000 2625000 105,000
9 PP2500251591 - IgM/IgG (SXH) 4,725,000 3.543.750 1.181.250 1181250 47,250
10 PP2500251592 - Anti HCV 15,361,500 11.521.125 3.840.375 3840375 153,615
11 PP2500251593 - Test nhanh xét nghiệm giang mai 1,890,000 1.417.500 472.500 472500 18,900
12 PP2500251594 - HbA1C 137,568,000 103.176.000 34.392.000 34392000 1,375,680
13 PP2500251595 - QC HbA1C 52,504,200 39.378.150 13.126.050 13126050 525,042
14 PP2500251596 - Nước tiểu 10 thông số 5,520,000 4.140.000 1.380.000 1380000 55,200
15 PP2500251597 - QC nước tiểu 10 thông số 103,680,000 77.760.000 25.920.000 25920000 1,036,800
16 PP2500251598 - Glucose 8,348,000 6.261.000 2.087.000 2087000 83,480
17 PP2500251599 - Triglycerid 27,712,000 20.784.000 6.928.000 6928000 277,120
18 PP2500251600 - Choles 19,636,000 14.727.000 4.909.000 4909000 196,360
19 PP2500251601 - HDL- CHO 121,996,000 91.497.000 30.499.000 30499000 1,219,960
20 PP2500251602 - AST/GOT 17,852,000 13.389.000 4.463.000 4463000 178,520
21 PP2500251603 - ALT/GPT 17,852,000 13.389.000 4.463.000 4463000 178,520
22 PP2500251604 - Ure 10,281,600 7.711.200 2.570.400 2570400 102,816
23 PP2500251605 - Creatinin 9,639,000 7.229.250 2.409.750 2409750 96,390
24 PP2500251606 - Nước rửa sinh hóa 2,410,000 1.807.500 602.500 602500 24,100
25 PP2500251607 - Control sinh hóa (Norm) 12,852,000 9.639.000 3.213.000 3213000 128,520
26 PP2500251608 - Control sinh hóa (Path hoặc High) 12,852,000 9.639.000 3.213.000 3213000 128,520
27 PP2500251609 - Calibrator sinh hóa 4,889,880 3.667.410 1.222.470 1222470 48,899
28 PP2500251610 - Glucose 9,702,000 7.276.500 2.425.500 2425500 97,020
29 PP2500251611 - Triglycerid 27,202,560 20.401.920 6.800.640 6800640 272,026
30 PP2500251612 - Choles 15,554,000 11.665.500 3.888.500 3888500 155,540
31 PP2500251613 - HDL- CHO 148,200,000 111.150.000 37.050.000 37050000 1,482,000
32 PP2500251614 - AST/GOT 7,210,500 5.407.875 1.802.625 1802625 72,105
33 PP2500251615 - ALT/GPT 7,210,500 5.407.875 1.802.625 1802625 72,105
34 PP2500251616 - Ure 5,863,000 4.397.250 1.465.750 1465750 58,630
35 PP2500251617 - Creatinin 5,359,200 4.019.400 1.339.800 1339800 53,592
36 PP2500251618 - Acid Uric 10,626,000 7.969.500 2.656.500 2656500 106,260
37 PP2500251619 - Gamma GT 12,795,200 9.596.400 3.198.800 3198800 127,952
38 PP2500251620 - Nước rửa sinh hóa 57,600,000 43.200.000 14.400.000 14400000 576,000
39 PP2500251621 - Control sinh hóa (Norm) 10,240,000 7.680.000 2.560.000 2560000 102,400
40 PP2500251622 - Control sinh hóa (Path hoặc High) 10,240,000 7.680.000 2.560.000 2560000 102,400
41 PP2500251623 - Hóa chất HbA1C sinh hóa 99,996,000 74.997.000 24.999.000 24999000 999,960
42 PP2500251624 - Calibrator sinh hóa 3,312,000 2.484.000 828.000 828000 33,120
43 PP2500251625 - Calibrator HbA1C sinh hóa 15,728,000 11.796.000 3.932.000 3932000 157,280
44 PP2500251626 - Control HbA1C sinh hóa 23,040,000 17.280.000 5.760.000 5760000 230,400
45 PP2500251627 - Mini Diluent 24,400,000 18.300.000 6.100.000 6100000 244,000
46 PP2500251628 - Mini Lyse 98,600,000 73.950.000 24.650.000 24650000 986,000
47 PP2500251629 - Mini Clean 49,280,000 36.960.000 12.320.000 12320000 492,800
48 PP2500251630 - Mino Clair 31,900,000 23.925.000 7.975.000 7975000 319,000
49 PP2500251631 - Control huyết học N-L-H (Nội kiểm huyết học 3 mức độ) 107,271,000 80.453.250 26.817.750 26817750 1,072,710
50 PP2500251632 - XN-L Check L1 86,400,000 64.800.000 21.600.000 21600000 864,000
51 PP2500251633 - XN-L Check L2 86,400,000 64.800.000 21.600.000 21600000 864,000
52 PP2500251634 - XN-L Check L3 86,400,000 64.800.000 21.600.000 21600000 864,000
53 PP2500251635 - Cellclean Auto 78,720,000 59.040.000 19.680.000 19680000 787,200
54 PP2500251636 - Flourocell WDF 169,680,000 127.260.000 42.420.000 42420000 1,696,800
55 PP2500251637 - Sulfolyser 48,000,000 36.000.000 12.000.000 12000000 480,000
56 PP2500251638 - Lysercell WDF 94,000,000 70.500.000 23.500.000 23500000 940,000
57 PP2500251639 - Cellpack DCL 155,520,000 116.640.000 38.880.000 38880000 1,555,200
58 PP2500251640 - XN CAL 2,642,220 1.981.665 660.555 660555 26,423
59 PP2500251641 - Hoá chất xét nghiệm điện giải 110,676,800 83.007.600 27.669.200 27669200 1,106,768
60 PP2500251642 - Hoá chất rửa máy điện giải 20,995,200 15.746.400 5.248.800 5248800 209,952
61 PP2500251643 - Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm điện giải mức 1,2,3 mẫu nước tiểu 21,000,096 15.750.072 5.250.024 5250024 210,001
62 PP2500251644 - Anti A 412,000 309.000 103.000 103000 4,120
63 PP2500251645 - Anti B 412,000 309.000 103.000 103000 4,120
64 PP2500251646 - Giemsa 7,560,000 5.670.000 1.890.000 1890000 75,600
HIV
Mã phần lô PP2500251583
Giá từng phần lô 3,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 781200
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,248
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Anti HBc
Mã phần lô PP2500251584
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10050000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Anti HBs
Mã phần lô PP2500251585
Giá từng phần lô 15,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.497.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3832500
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
HBsAg
Mã phần lô PP2500251586
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3562500
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
HBeAg
Mã phần lô PP2500251587
Giá từng phần lô 1,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 456750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2500251588
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 46200000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test ma túy tổng hợp (HEROIN/MORPHIN, MET, AMP, THC, CODEIN)
Mã phần lô PP2500251589
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 292500000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test NS1
Mã phần lô PP2500251590
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2625000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
IgM/IgG (SXH)
Mã phần lô PP2500251591
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.543.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1181250
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Anti HCV
Mã phần lô PP2500251592
Giá từng phần lô 15,361,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.521.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.840.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 3840375
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,615
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test nhanh xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2500251593
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 472500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
HbA1C
Mã phần lô PP2500251594
Giá từng phần lô 137,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34392000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,680
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
QC HbA1C
Mã phần lô PP2500251595
Giá từng phần lô 52,504,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.378.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.126.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 13126050
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,042
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500251596
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1380000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
QC nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500251597
Giá từng phần lô 103,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25920000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2500251598
Giá từng phần lô 8,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2087000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,480
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Triglycerid
Mã phần lô PP2500251599
Giá từng phần lô 27,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6928000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Choles
Mã phần lô PP2500251600
Giá từng phần lô 19,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4909000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,360
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
HDL- CHO
Mã phần lô PP2500251601
Giá từng phần lô 121,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30499000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,960
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
AST/GOT
Mã phần lô PP2500251602
Giá từng phần lô 17,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4463000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
ALT/GPT
Mã phần lô PP2500251603
Giá từng phần lô 17,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4463000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ure
Mã phần lô PP2500251604
Giá từng phần lô 10,281,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.711.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.570.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2570400
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,816
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Creatinin
Mã phần lô PP2500251605
Giá từng phần lô 9,639,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.229.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.409.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2409750
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,390
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước rửa sinh hóa
Mã phần lô PP2500251606
Giá từng phần lô 2,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 602500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Control sinh hóa (Norm)
Mã phần lô PP2500251607
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3213000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Control sinh hóa (Path hoặc High)
Mã phần lô PP2500251608
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3213000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calibrator sinh hóa
Mã phần lô PP2500251609
Giá từng phần lô 4,889,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.667.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 1222470
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,899
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2500251610
Giá từng phần lô 9,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.276.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2425500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Triglycerid
Mã phần lô PP2500251611
Giá từng phần lô 27,202,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.401.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 6800640
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,026
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Choles
Mã phần lô PP2500251612
Giá từng phần lô 15,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.665.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.888.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3888500
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,540
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
HDL- CHO
Mã phần lô PP2500251613
Giá từng phần lô 148,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37050000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
AST/GOT
Mã phần lô PP2500251614
Giá từng phần lô 7,210,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.407.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.802.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1802625
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,105
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
ALT/GPT
Mã phần lô PP2500251615
Giá từng phần lô 7,210,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.407.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.802.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1802625
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,105
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ure
Mã phần lô PP2500251616
Giá từng phần lô 5,863,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.397.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.465.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1465750
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,630
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Creatinin
Mã phần lô PP2500251617
Giá từng phần lô 5,359,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.019.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1339800
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,592
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid Uric
Mã phần lô PP2500251618
Giá từng phần lô 10,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.969.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.656.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2656500
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,260
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gamma GT
Mã phần lô PP2500251619
Giá từng phần lô 12,795,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.596.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.198.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3198800
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,952
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước rửa sinh hóa
Mã phần lô PP2500251620
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14400000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Control sinh hóa (Norm)
Mã phần lô PP2500251621
Giá từng phần lô 10,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2560000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Control sinh hóa (Path hoặc High)
Mã phần lô PP2500251622
Giá từng phần lô 10,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2560000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất HbA1C sinh hóa
Mã phần lô PP2500251623
Giá từng phần lô 99,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24999000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,960
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calibrator sinh hóa
Mã phần lô PP2500251624
Giá từng phần lô 3,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 828000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Calibrator HbA1C sinh hóa
Mã phần lô PP2500251625
Giá từng phần lô 15,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3932000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,280
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Control HbA1C sinh hóa
Mã phần lô PP2500251626
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5760000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mini Diluent
Mã phần lô PP2500251627
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6100000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mini Lyse
Mã phần lô PP2500251628
Giá từng phần lô 98,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24650000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mini Clean
Mã phần lô PP2500251629
Giá từng phần lô 49,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12320000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mino Clair
Mã phần lô PP2500251630
Giá từng phần lô 31,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7975000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Control huyết học N-L-H (Nội kiểm huyết học 3 mức độ)
Mã phần lô PP2500251631
Giá từng phần lô 107,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.453.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.817.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 26817750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,710
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
XN-L Check L1
Mã phần lô PP2500251632
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21600000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
XN-L Check L2
Mã phần lô PP2500251633
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21600000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
XN-L Check L3
Mã phần lô PP2500251634
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21600000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cellclean Auto
Mã phần lô PP2500251635
Giá từng phần lô 78,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19680000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Flourocell WDF
Mã phần lô PP2500251636
Giá từng phần lô 169,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42420000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sulfolyser
Mã phần lô PP2500251637
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12000000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lysercell WDF
Mã phần lô PP2500251638
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23500000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cellpack DCL
Mã phần lô PP2500251639
Giá từng phần lô 155,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38880000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
XN CAL
Mã phần lô PP2500251640
Giá từng phần lô 2,642,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.981.665
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 660555
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,423
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hoá chất xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500251641
Giá từng phần lô 110,676,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.007.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.669.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 27669200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,768
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hoá chất rửa máy điện giải
Mã phần lô PP2500251642
Giá từng phần lô 20,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.746.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.248.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5248800
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,952
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm điện giải mức 1,2,3 mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2500251643
Giá từng phần lô 21,000,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.024
Năng lực sản xuất hàng hóa 5250024
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,001
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2500251644
Giá từng phần lô 412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 103000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2500251645
Giá từng phần lô 412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 103000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giemsa
Mã phần lô PP2500251646
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1890000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->