Gói thầu: Hoá chất, sinh phẩm xét nghiệm Y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300394689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Tây Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hoá chất, sinh phẩm xét nghiệm Y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269253 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tây Ninh |
| Giá gói thầu | 33,213,864,023 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 498.207.962 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300632160 - 1243A Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 34,800,000 | 52.200.000 | 24.360.000 | 720000 | |
| 2 | PP2300632161 - 1250 Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước | 32,400,000 | 48.600.000 | 22.680.000 | 720000 | |
| 3 | PP2300632162 - Acid Hydrochloric (HCl) | 280,000 | 420.000 | 196.000 | 240 | |
| 4 | PP2300632163 - Anti A | 26,600,000 | 39.900.000 | 18.620.000 | 8400 | |
| 5 | PP2300632164 - Anti AB | 39,200,000 | 58.800.000 | 27.440.000 | 8400 | |
| 6 | PP2300632165 - Anti B | 26,600,000 | 39.900.000 | 18.620.000 | 8400 | |
| 7 | PP2300632166 - Anti D | 53,200,000 | 79.800.000 | 37.240.000 | 8400 | |
| 8 | PP2300632167 - Bộ phát hiện vi khuẩn H.Pylori | 113,400,000 | 170.100.000 | 79.380.000 | 108000 | |
| 9 | PP2300632168 - Bột khô Bicarbonate, pha dịch lọc dùng cho thận nhân tạo, túi 900gr | 873,600,000 | 1.310.400.000 | 611.520.000 | 312000 | |
| 10 | PP2300632169 - Chai cấy máu | 67,200,000 | 100.800.000 | 47.040.000 | 57600 | |
| 11 | PP2300632170 - Cồn 70 độ | 151,200,000 | 226.800.000 | 105.840.000 | 259200 | |
| 12 | PP2300632171 - Cồn 90 độ | 4,050,000 | 6.075.000 | 2.835.000 | 5400 | |
| 13 | PP2300632172 - Cồn tuyệt đối 99,5% | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 3600 | |
| 14 | PP2300632173 - Đất sét | 180,000 | 270.000 | 126.000 | 360 | |
| 15 | PP2300632174 - Đầu col 0-200 µl | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 4800000 | |
| 16 | PP2300632175 - Đầu col 100-1000 µl | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | 1800000 | |
| 17 | PP2300632176 - Dung dịch chống rỉ sét, chai 1 lít | 198,000,000 | 297.000.000 | 138.600.000 | 9000 | |
| 18 | PP2300632177 - Dung dịch Javel 50% | 1,125,000 | 1.687.500 | 787.500 | 2700 | |
| 19 | PP2300632178 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 157,500,000 | 236.250.000 | 110.250.000 | 6000 | |
| 20 | PP2300632179 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 4 emzym, có chất hoạt động bề mặt, bình 4 lít | 500,000,000 | 750.000.000 | 350.000.000 | 12000 | |
| 21 | PP2300632180 - Dung dịch làm sạch và khử trùng màng lọc thận nhân tạo | 74,000,000 | 111.000.000 | 51.800.000 | 2400 | |
| 22 | PP2300632181 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét. | 95,000,000 | 142.500.000 | 66.500.000 | 3000 | |
| 23 | PP2300632182 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ loại 03 enzym | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | 12000 | |
| 24 | PP2300632183 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ loại 5 enzyme | 258,300,000 | 387.450.000 | 180.810.000 | 7200 | |
| 25 | PP2300632184 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 553,524,000 | 830.286.000 | 387.466.800 | 30000 | |
| 26 | PP2300632185 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 51,870,000 | 77.805.000 | 36.309.000 | 12000 | |
| 27 | PP2300632186 - Dung dịch rửa tay thường quy | 98,000,000 | 147.000.000 | 68.600.000 | 12000 | |
| 28 | PP2300632187 - Dung dịch rửa tay thường quy và thủ thuật | 181,500,000 | 272.250.000 | 127.050.000 | 90000 | |
| 29 | PP2300632188 - Dung dịch rửa tay thường quy và thủ thuật, tắm bệnh nhân | 143,360,000 | 215.040.000 | 100.352.000 | 120000 | |
| 30 | PP2300632189 - Dung dịch sát khuẩn da thủ thuật | 46,614,000 | 69.921.000 | 32.629.800 | 30000 | |
| 31 | PP2300632190 - Dung dịch sát khuẩn da trước mổ, can 5l | 395,688,600 | 593.532.900 | 276.982.020 | 18000 | |
| 32 | PP2300632191 - Dung dịch sát khuẩn da trước mổ, chai 100ml | 97,512,000 | 146.268.000 | 68.258.400 | 120000 | |
| 33 | PP2300632192 - Dung dịch sát khuẩn da trước mổ, chai 500ml | 87,937,500 | 131.906.250 | 61.556.250 | 30000 | |
| 34 | PP2300632193 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 60000 | |
| 35 | PP2300632194 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 120000 | |
| 36 | PP2300632195 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh thường quy và phẫu thuật | 350,000,000 | 525.000.000 | 245.000.000 | 120000 | |
| 37 | PP2300632196 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh thường quy và phẫu thuật | 170,000,000 | 255.000.000 | 119.000.000 | 30000 | |
| 38 | PP2300632197 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại, bình 1 lít | 56,700,000 | 85.050.000 | 39.690.000 | 6000 | |
| 39 | PP2300632198 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại, bình 5 lít | 315,000,000 | 472.500.000 | 220.500.000 | 7200 | |
| 40 | PP2300632199 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại, chứa 0,55% Ortho- Phthalaldehyd. | 313,740,000 | 470.610.000 | 219.618.000 | 18000 | |
| 41 | PP2300632200 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại, chứa Cocopropylene Diamine | 428,571,429 | 642.857.144 | 300.000.001 | 12000 | |
| 42 | PP2300632201 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acetate, có chứa Glucose, loại 134 | 847,600,000 | 1.271.400.000 | 593.320.000 | 312000 | |
| 43 | PP2300632202 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid hoặc tương đương | 1,036,800,000 | 1.555.200.000 | 725.760.000 | 384000 | |
| 44 | PP2300632203 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat hoặc tương đương | 2,025,000,000 | 3.037.500.000 | 1.417.500.000 | 750000 | |
| 45 | PP2300632204 - Dung dịch tiệt trùng, khử cặn Canxi dùng cho máy chạy thận nhân tạo Dialog+ | 245,700,000 | 368.550.000 | 171.990.000 | 21600 | |
| 46 | PP2300632205 - Dung dịch tiệt trùng, khử cặn Canxi dùng cho máy chạy thận nhân tạo Fresenius 4008 S | 364,439,250 | 546.658.875 | 255.107.475 | 16200 | |
| 47 | PP2300632206 - Giấy in nhiệt kích thước 57x25mm | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 18000 | |
| 48 | PP2300632207 - Hematoxylin | 92,000,000 | 138.000.000 | 64.400.000 | 2400 | |
| 49 | PP2300632208 - Khăn lau sát khuẩn bề mặt nhạy cảm | 192,500,000 | 288.750.000 | 134.750.000 | 42000 | |
| 50 | PP2300632209 - Khăn lau sát khuẩn cho các bề mặt nhiễm khuẩn (máy thở, dây đốt…) | 74,285,714 | 111.428.571 | 52.000.000 | 18000 | |
| 51 | PP2300632210 - Lọ nhựa đựng mẫu PP trong 100ml nắp trắng | 344,400 | 516.600 | 241.080 | 6000 | |
| 52 | PP2300632211 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn | 35,808,000 | 53.712.000 | 25.065.600 | 1440000 | |
| 53 | PP2300632212 - Nước muối rửa vết thương | 1,440,000 | 2.160.000 | 1.008.000 | 4800 | |
| 54 | PP2300632213 - Ống mao quản( Hematorit) | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | 1800 | |
| 55 | PP2300632214 - Ống nghiệm Citrate 2ml | 60,800,000 | 91.200.000 | 42.560.000 | 2400000 | |
| 56 | PP2300632215 - Ống nghiệm EDTA 0.5 ml dành cho trẻ em | 19,644,000 | 29.466.000 | 13.750.800 | 720000 | |
| 57 | PP2300632216 - Ống nghiệm EDTA 2ml | 98,200,000 | 147.300.000 | 68.740.000 | 6000000 | |
| 58 | PP2300632217 - Ống nghiệm EDTA 2ml nắp cao su | 5,169,000 | 7.753.500 | 3.618.300 | 180000 | |
| 59 | PP2300632218 - Ống nghiệm Heparin 1ml dành cho trẻ em | 15,288,000 | 22.932.000 | 10.701.600 | 720000 | |
| 60 | PP2300632219 - Ống nghiệm Heparin 2ml | 118,800,000 | 178.200.000 | 83.160.000 | 6000000 | |
| 61 | PP2300632220 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp trắng (Eppendorf) | 6,080,000 | 9.120.000 | 4.256.000 | 1200000 | |
| 62 | PP2300632221 - Ống nghiệm PS 5ml không nắp, không nhãn | 19,880,000 | 29.820.000 | 13.916.000 | 2400000 | |
| 63 | PP2300632222 - Ống nghiệm Serum 2ml | 11,557,000 | 17.335.500 | 8.089.900 | 420000 | |
| 64 | PP2300632223 - Oxy già 3% | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 24000 | |
| 65 | PP2300632224 - Que cấy nhựa vô trùng | 6,475,000 | 9.712.500 | 4.532.500 | 210000 | |
| 66 | PP2300632225 - Que thử đường huyết + kim lấy máu | 604,800,000 | 907.200.000 | 423.360.000 | 4320000 | |
| 67 | PP2300632226 - Tẩy rửa và khử trùng sàn nhà các bề mặt | 36,750,000 | 55.125.000 | 25.725.000 | 6000 | |
| 68 | PP2300632227 - Test Anti HBc | 2,709,000 | 4.063.500 | 1.896.300 | 18000 | |
| 69 | PP2300632228 - Test chất nghiện/ nước tiểu (MOR+MET+THC+MDMA+…) | 656,000,000 | 984.000.000 | 459.200.000 | 480000 | |
| 70 | PP2300632229 - Test Dengue Ag+IgG+IgM | 750,000,000 | 1.125.000.000 | 525.000.000 | 360000 | |
| 71 | PP2300632230 - Test EV71 | 35,059,500 | 52.589.250 | 24.541.650 | 30000 | |
| 72 | PP2300632231 - Test HbsAg | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 300000 | |
| 73 | PP2300632232 - Test HCV | 183,750,000 | 275.625.000 | 128.625.000 | 300000 | |
| 74 | PP2300632233 - Test HIV | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 300000 | |
| 75 | PP2300632234 - Test Syphilis | 183,080,000 | 274.620.000 | 128.156.000 | 480000 | |
| 76 | PP2300632235 - Test thử nước tiểu 10 thông số hoặc tương đương | 178,000,000 | 267.000.000 | 124.600.000 | 1200000 | |
| 77 | PP2300632236 - Viên sát khuẩn 2,5gr | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 3000 | |
| 78 | PP2300632237 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU SOLEA 100 | 3,463,844,380 | 5.195.766.570 | 2.424.691.066 | 30720 | |
| 79 | PP2300632238 - HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC DÙNG CHO MÁY PENTRA XLR, 35 THÔNG SỐ | 1,157,678,000 | 1.736.517.000 | 810.374.600 | 99786480 | |
| 80 | PP2300632239 - HÓA CHẤT - VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI EX-D | 230,590,000 | 345.885.000 | 161.413.000 | 511020 | |
| 81 | PP2300632240 - HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM HBA1C | 369,861,117 | 554.791.676 | 258.902.782 | 2754960 | |
| 82 | PP2300632241 - HOÁ CHẤT PCR | 1,093,751,667 | 1.640.627.501 | 765.626.167 | 1883400 | |
| 83 | PP2300632242 - HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM SINH HOÁ MÁY AU 680 | 4,594,296,366 | 6.891.444.549 | 3.216.007.457 | 14256960 | |
| 84 | PP2300632243 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS 2 | 4,562,843,100 | 6.844.264.650 | 3.193.990.170 | 29592000 | |
| 85 | PP2300632244 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH | 2,547,588,000 | 3.821.382.000 | 1.783.311.600 | 16272000 | |
| 86 | PP2300632245 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI EASYLYTE PLUS NA/K/CL | 472,750,000 | 709.125.000 | 330.925.000 | 1554540 |
1243A Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300632160 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
1250 Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300632161 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Hydrochloric (HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300632162 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300632163 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300632164 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300632165 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300632166 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phát hiện vi khuẩn H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300632167 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột khô Bicarbonate, pha dịch lọc dùng cho thận nhân tạo, túi 900gr |
|
| Mã phần lô | PP2300632168 |
| Giá từng phần lô | 873,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.310.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300632169 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300632170 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 259200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300632171 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối 99,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300632172 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đất sét |
|
| Mã phần lô | PP2300632173 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col 0-200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300632174 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col 100-1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300632175 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chống rỉ sét, chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300632176 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Javel 50% |
|
| Mã phần lô | PP2300632177 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300632178 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 4 emzym, có chất hoạt động bề mặt, bình 4 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300632179 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử trùng màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300632180 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ vết mờ ố gỉ sét. |
|
| Mã phần lô | PP2300632181 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ loại 03 enzym |
|
| Mã phần lô | PP2300632182 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ loại 5 enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300632183 |
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300632184 |
| Giá từng phần lô | 553,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 830.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387.466.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300632185 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300632186 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy và thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300632187 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy và thủ thuật, tắm bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300632188 |
| Giá từng phần lô | 143,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300632189 |
| Giá từng phần lô | 46,614,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.921.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.629.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da trước mổ, can 5l |
|
| Mã phần lô | PP2300632190 |
| Giá từng phần lô | 395,688,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.532.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.982.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da trước mổ, chai 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300632191 |
| Giá từng phần lô | 97,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.258.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn da trước mổ, chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300632192 |
| Giá từng phần lô | 87,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.556.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300632193 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300632194 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh thường quy và phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300632195 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh thường quy và phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300632196 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại, bình 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300632197 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại, bình 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300632198 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại, chứa 0,55% Ortho- Phthalaldehyd. |
|
| Mã phần lô | PP2300632199 |
| Giá từng phần lô | 313,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại, chứa Cocopropylene Diamine |
|
| Mã phần lô | PP2300632200 |
| Giá từng phần lô | 428,571,429 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000.001 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acetate, có chứa Glucose, loại 134 |
|
| Mã phần lô | PP2300632201 |
| Giá từng phần lô | 847,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Acid hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300632202 |
| Giá từng phần lô | 1,036,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.555.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 384000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300632203 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.037.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiệt trùng, khử cặn Canxi dùng cho máy chạy thận nhân tạo Dialog+ |
|
| Mã phần lô | PP2300632204 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiệt trùng, khử cặn Canxi dùng cho máy chạy thận nhân tạo Fresenius 4008 S |
|
| Mã phần lô | PP2300632205 |
| Giá từng phần lô | 364,439,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.658.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.107.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt kích thước 57x25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300632206 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300632207 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau sát khuẩn bề mặt nhạy cảm |
|
| Mã phần lô | PP2300632208 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau sát khuẩn cho các bề mặt nhiễm khuẩn (máy thở, dây đốt…) |
|
| Mã phần lô | PP2300632209 |
| Giá từng phần lô | 74,285,714 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu PP trong 100ml nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300632210 |
| Giá từng phần lô | 344,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300632211 |
| Giá từng phần lô | 35,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.065.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước muối rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300632212 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mao quản( Hematorit) |
|
| Mã phần lô | PP2300632213 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Citrate 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300632214 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA 0.5 ml dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300632215 |
| Giá từng phần lô | 19,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.750.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300632216 |
| Giá từng phần lô | 98,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA 2ml nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300632217 |
| Giá từng phần lô | 5,169,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.753.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.618.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin 1ml dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300632218 |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.701.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300632219 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp trắng (Eppendorf) |
|
| Mã phần lô | PP2300632220 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300632221 |
| Giá từng phần lô | 19,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Serum 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300632222 |
| Giá từng phần lô | 11,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.335.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.089.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300632223 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300632224 |
| Giá từng phần lô | 6,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.532.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết + kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300632225 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4320000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tẩy rửa và khử trùng sàn nhà các bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300632226 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Anti HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300632227 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.063.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.896.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chất nghiện/ nước tiểu (MOR+MET+THC+MDMA+…) |
|
| Mã phần lô | PP2300632228 |
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 984.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Dengue Ag+IgG+IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300632229 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test EV71 |
|
| Mã phần lô | PP2300632230 |
| Giá từng phần lô | 35,059,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.589.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.541.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300632231 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300632232 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300632233 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300632234 |
| Giá từng phần lô | 183,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nước tiểu 10 thông số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300632235 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên sát khuẩn 2,5gr |
|
| Mã phần lô | PP2300632236 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU SOLEA 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300632237 |
| Giá từng phần lô | 3,463,844,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.195.766.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.424.691.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC DÙNG CHO MÁY PENTRA XLR, 35 THÔNG SỐ |
|
| Mã phần lô | PP2300632238 |
| Giá từng phần lô | 1,157,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.736.517.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.374.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99786480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HÓA CHẤT - VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI EX-D |
|
| Mã phần lô | PP2300632239 |
| Giá từng phần lô | 230,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.413.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 511020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300632240 |
| Giá từng phần lô | 369,861,117 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.791.676 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.902.782 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2754960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HOÁ CHẤT PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300632241 |
| Giá từng phần lô | 1,093,751,667 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.640.627.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 765.626.167 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1883400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM SINH HOÁ MÁY AU 680 |
|
| Mã phần lô | PP2300632242 |
| Giá từng phần lô | 4,594,296,366 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.891.444.549 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.216.007.457 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14256960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300632243 |
| Giá từng phần lô | 4,562,843,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.844.264.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.193.990.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29592000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH |
|
| Mã phần lô | PP2300632244 |
| Giá từng phần lô | 2,547,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.821.382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.783.311.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16272000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI EASYLYTE PLUS NA/K/CL |
|
| Mã phần lô | PP2300632245 |
| Giá từng phần lô | 472,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1554540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi