Gói thầu: Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2023 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị (gồm 463 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300055762-0 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2023 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị (gồm 463 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300036457 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Trị |
| Giá gói thầu | 40,137,456,562 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 802.749.166 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300084656 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI: UniCel DxI Reaction Vessels (hoặc tên khác) | 263,961,000 | 377.087.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 184.772.700 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 2 | PP2300084657 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu, điện giải dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) | 26,520,000 | 37.885.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 18.564.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 3 | PP2300084658 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) | 30,900,000 | 44.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 21.630.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 4 | PP2300084659 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) thời gian đông máu hoạt hóa Kaolin dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) | 58,800,000 | 84.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 41.160.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 5 | PP2300084660 - Acid Sufuric đậm đặc (H2SO4) | 800,000 | 1.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 560.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 6 | PP2300084661 - Acid tricloracetic | 350,000 | 500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 245.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 7 | PP2300084662 - Axit Clohydric đậm đặc | 450,000 | 642.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 315.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 8 | PP2300084663 - Axit Formic | 320,000 | 457.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 224.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 9 | PP2300084664 - Calcium Hypochlorite 70% | 26,400,000 | 37.714.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 18.480.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 10 | PP2300084665 - Chlorhexidine gluconate 4% | 81,000,000 | 115.714.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 56.700.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 11 | PP2300084666 - Cloramin B | 157,500,000 | 225.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 110.250.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 12 | PP2300084667 - Composit đặc các màu | 13,625,000 | 19.464.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 9.537.500 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 13 | PP2300084668 - Dầu xịt tay khoan | 860,200 | 1.228.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 602.140 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 14 | PP2300084669 - Dịch nhầy | 84,000,000 | 120.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 58.800.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 15 | PP2300084670 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 234,000,000 | 334.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 163.800.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 16 | PP2300084671 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzyme | 238,576,800 | 340.824.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 167.003.760 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 17 | PP2300084672 - Dung dịch nhuộm bao | 92,000,000 | 131.428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 64.400.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 18 | PP2300084673 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 54,000,000 | 77.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 37.800.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 19 | PP2300084674 - Dung dịch rửa dùng cho thiết bị y tế Mild Alkaline Enzyme Cleaner hoặc tên khác | 20,706,000 | 29.580.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 14.494.200 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 20 | PP2300084675 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 218,400,000 | 312.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 152.880.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 21 | PP2300084676 - Dung dịch sát khuẩn ống tủy (Septodont hoặc tên khác) | 2,300,000 | 3.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.610.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 22 | PP2300084677 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt dụng cụ | 60,480,000 | 86.400.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 42.336.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 23 | PP2300084678 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 108,757,110 | 155.367.300 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 76.129.977 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 24 | PP2300084679 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1A hoặc tên khác (Acid) | 477,000,000 | 681.428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 333.900.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 25 | PP2300084680 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1B hoặc tên khác (Bicarbonat) | 874,500,000 | 1.249.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 612.150.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 26 | PP2300084681 - Endomethazol hoặc tên khác | 6,682,480 | 9.546.400 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 4.677.736 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 27 | PP2300084682 - Eosin Y | 34,000,000 | 48.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 23.800.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 28 | PP2300084683 - Etching dạng lỏng 37% axit phosphoric | 480,000 | 685.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 336.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 29 | PP2300084684 - Eugenol U.S.P hoặc tên khác (diệt tủy răng) | 720,000 | 1.028.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 504.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 30 | PP2300084685 - Formandehyde | 7,200,000 | 10.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.040.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 31 | PP2300084686 - Fuzi 9 màu A3 hoặc tên khác (Chất trám răng) | 30,000,000 | 42.857.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 21.000.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 32 | PP2300084687 - Fuzi one hoặc tên khác (Xi măng gắn cầu mão) | 7,000,000 | 10.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 4.900.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 33 | PP2300084688 - Gel bôi trơn | 89,600,000 | 128.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 62.720.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 34 | PP2300084689 - Gel điện tim | 720,000 | 1.028.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 504.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 35 | PP2300084690 - Gel siêu âm (màu xanh) | 24,500,000 | 35.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 17.150.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 36 | PP2300084691 - Giemsa | 64,000,000 | 91.428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 44.800.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 37 | PP2300084692 - Glycerin | 80,000 | 114.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 56.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 38 | PP2300084693 - Hematoxylin | 63,000,000 | 90.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 44.100.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 39 | PP2300084694 - Hóa chất điều trị tủy răng, trám răng ZnO | 1,166,000 | 1.665.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 816.200 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 40 | PP2300084695 - Kem bôi trơn, làm sạch ống tủy (MD CHELCREAM hoặc tên khác) | 660,009 | 942.870 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 462.007 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 41 | PP2300084696 - Keo dán Composite | 4,800,000 | 6.857.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.360.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 42 | PP2300084697 - Môi trường lọc rửa tinh trùng | 50,400,000 | 72.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 35.280.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 43 | PP2300084698 - Môi trường rửa tinh trùng | 7,500,000 | 10.714.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.250.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 44 | PP2300084699 - Natri carbonat (Na2CO3) | 420,000 | 600.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 294.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 45 | PP2300084700 - Nước Javen | 24,000,000 | 34.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 16.800.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 46 | PP2300084701 - Ortho-phthaladehyde 0,55%, pH 7.2-7.8, có bảng vật liệu tương thích | 589,307,500 | 841.867.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 412.515.250 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 47 | PP2300084702 - Parafin (Rắn) | 3,250,000 | 4.642.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.275.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 48 | PP2300084703 - Protease 2.5% + Didecyl Dimethylammonium Chloride 2,75% | 285,600,000 | 408.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 199.920.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 49 | PP2300084704 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo Hisense Ultra 0,1 Test Strips hoặc tên khác (Kiểm tra cả nước RO và nước rửa) | 9,500,000 | 13.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 6.650.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 50 | PP2300084705 - Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo Residual Peroxide hoặc tên khác (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc) | 8,500,000 | 12.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.950.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 51 | PP2300084706 - Test phát hiện nhanh H.Pylori trên bề mặt dạ dày | 96,000,000 | 137.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 67.200.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 52 | PP2300084707 - Test nhanh kháng nguyên NS1 virus sốt xuất huyết dạng card (Dengue NS1 Antigen test). | 609,000,000 | 870.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 426.300.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 53 | PP2300084708 - Thẻ định nhóm máu ABO. | 510,000,000 | 728.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 357.000.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 54 | PP2300084709 - Thạch cao vàng | 3,000,000 | 4.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.100.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 55 | PP2300084710 - Thạch cao xanh | 3,000,000 | 4.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.100.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 56 | PP2300084711 - Thuốc bôi tê răng | 557,400 | 796.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 390.180 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 57 | PP2300084712 - Thuốc diệt tủy | 1,411,200 | 2.016.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 987.840 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 58 | PP2300084713 - Thuốc tím dược dụng | 8,800,000 | 12.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 6.160.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 59 | PP2300084714 - Vật liệu lấy dấu răng Alginate (hoặc tên khác) | 3,359,600 | 4.799.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.351.720 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 60 | PP2300084715 - Viên khử khuẩn chứa 2,5g Troclosense | 70,862,400 | 101.232.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 49.603.680 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 61 | PP2300084716 - Vôi Soda | 17,280,000 | 24.685.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 12.096.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 62 | PP2300084717 - Xi măng trám ống tuỷ (Endoseal hoặc tên khác) | 7,140,000 | 10.200.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 4.998.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 63 | PP2300084718 - Xi măng trám tạm (Ceivitron hoặc tên khác) | 1,500,000 | 2.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.050.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 64 | PP2300084719 - Xylen | 16,500,000 | 23.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 11.550.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 65 | PP2300084720 - Keo dán lam kính | 25,960,000 | 37.085.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 18.172.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 66 | PP2300084721 - Dung dịch OG-6 | 17,500,000 | 25.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 12.250.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 67 | PP2300084722 - Dung dịch EA-50 | 17,500,000 | 25.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 12.250.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 68 | PP2300084723 - Chất đông lạnh mô | 14,400,000 | 20.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 10.080.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 69 | PP2300084724 - Thuốc nhuộm PAS | 25,000,000 | 35.714.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 17.500.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 70 | PP2300084725 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 288,000,000 | 411.428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 201.600.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 71 | PP2300084726 - Calcium Hydroxide bột | 2,340,000 | 3.342.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.638.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 72 | PP2300084727 - Anti - D (IgM+IgG) | 23,940,000 | 34.200.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 16.758.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 73 | PP2300084728 - Anti A | 21,420,000 | 30.600.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 14.994.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 74 | PP2300084729 - Anti AB (IgM) | 21,420,000 | 30.600.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 14.994.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 75 | PP2300084730 - Anti B (IgM) | 21,420,000 | 30.600.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 14.994.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 76 | PP2300084731 - Anti Human Globulin | 22,000,000 | 31.428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 15.400.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 77 | PP2300084732 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 147,000,000 | 210.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 102.900.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 78 | PP2300084733 - Test nhanh chẩn đoán Syphilis | 21,000,000 | 30.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 14.700.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 79 | PP2300084734 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A | 35,700,000 | 51.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 24.990.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 80 | PP2300084735 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B phát hiện kháng nguyên lõi (HBeAg) | 24,000,000 | 34.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 16.800.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 81 | PP2300084736 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 58,800,000 | 84.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 41.160.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 82 | PP2300084737 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E | 35,700,000 | 51.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 24.990.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 83 | PP2300084738 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 105,000,000 | 150.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 73.500.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 84 | PP2300084739 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A (HAV) | 35,700,000 | 51.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 24.990.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 85 | PP2300084740 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) | 35,700,000 | 51.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 24.990.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 86 | PP2300084741 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBeAg (Anti - HBe) | 4,500,000 | 6.428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.150.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 87 | PP2300084742 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBsAg (Anti - HBs) | 13,020,000 | 18.600.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 9.114.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 88 | PP2300084743 - Thẻ định nhóm máu ABO | 340,000,000 | 485.714.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 238.000.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 89 | PP2300084744 - Khay hỗ trợ định nhóm máu | 42,960,000 | 61.371.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 30.072.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 90 | PP2300084745 - Dung dịch đếm tế bào máu (Diluent hoặc tên khác) | 619,200,000 | 884.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 433.440.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 91 | PP2300084746 - Dung dịch nhuộm (Fluorescent Dye hoặc tên khác) | 1,092,000,000 | 1.560.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 764.400.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 92 | PP2300084747 - Dung dịch phá hủy các tế bào hồng cầu và duy trì các tế bào cần phân tích (LD_5 Lyse hoặc tên khác) | 720,000,000 | 1.028.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 504.000.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 93 | PP2300084748 - Dung dịch phá hủy hồng cầu (LH_5 Lyse hoặc tên khác) | 417,600,000 | 596.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 292.320.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 94 | PP2300084749 - Dung dịch làm sạch máy (Cleaning solution hoặc tên khác) | 27,500,000 | 39.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 19.250.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 95 | PP2300084750 - Cuvette (Cóng đựng mẫu) | 196,600,000 | 280.857.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 137.620.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 96 | PP2300084751 - Dung dịch pha loãng/Dung dịch phá hồng cầu | 600,000,000 | 857.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 420.000.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 97 | PP2300084752 - Dung dịch ly giải bạch cầu | 1,261,600,000 | 1.802.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 883.120.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 98 | PP2300084753 - Hoá chất Hemoglobin không có Cyanua | 535,800,000 | 765.428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 375.060.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 99 | PP2300084754 - Hoá chất tẩy rửa đặc biệt | 5,000,000 | 7.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.500.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 100 | PP2300084755 - Hoá chất sử dụng cho xét nghiệm hồng cầu lưới | 4,699,000 | 6.712.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.289.300 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 101 | PP2300084756 - Hoá chất chứng (control) | 75,924,000 | 108.462.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 53.146.800 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 102 | PP2300084757 - Huyết tương chứng mức trung bình (Control N hoặc tên khác) | 30,164,400 | 43.092.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 21.115.080 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 103 | PP2300084758 - Huyết tương chứng mức cao (Control A hoặc tên khác) | 30,164,400 | 43.092.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 21.115.080 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 104 | PP2300084759 - Hoá chất chuẩn máy (Cal hoặc tên khác) | 25,740,000 | 36.771.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 18.018.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 105 | PP2300084760 - Hoá chất xét nghiệm D-Dimer Kit | 267,918,750 | 382.741.072 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 187.543.125 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 106 | PP2300084761 - Hoá chất xét nghiệm APTT | 362,000,000 | 517.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 253.400.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 107 | PP2300084762 - CaCl2 cho xét nghiệm APTT | 63,300,000 | 90.428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 44.310.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 108 | PP2300084763 - Hoá chất xét nghiệm Fibrinogen (FIB) | 93,000,000 | 132.857.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 65.100.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 109 | PP2300084764 - Hoá chất xét nghiệm PT. | 167,400,000 | 239.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 117.180.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 110 | PP2300084765 - Mẫu chuẩn Anti-HCV | 5,280,000 | 7.542.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.696.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 111 | PP2300084766 - Mẫu chứng Anti-HCV | 4,736,000 | 6.765.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.315.200 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 112 | PP2300084767 - Thuốc thử Anti-HCV | 331,122,600 | 473.032.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 231.785.820 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 113 | PP2300084768 - Dung dịch rửa kim | 12,537,600 | 17.910.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 8.776.320 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 114 | PP2300084769 - Dung dịch rửa máy | 52,500,000 | 75.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 36.750.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 115 | PP2300084770 - Mẫu chuẩn HBeAg | 2,745,432 | 3.922.046 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.921.803 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 116 | PP2300084771 - Mẫu chứng HBeAg | 2,155,408 | 3.079.155 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.508.786 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 117 | PP2300084772 - Thuốc thử HBeAg | 6,000,000 | 8.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 4.200.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 118 | PP2300084773 - Mẫu chuẩn HBsAg Định tính | 2,600,000 | 3.714.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.820.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 119 | PP2300084774 - Mẫu chứng HBsAg Định tính | 2,320,000 | 3.314.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.624.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 120 | PP2300084775 - Thuốc thử HBsAg Định tính | 987,750,000 | 1.411.071.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 691.425.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 121 | PP2300084776 - Mẫu chuẩn HIV Ag/Ab Combo | 5,490,864 | 7.844.092 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.843.605 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 122 | PP2300084777 - Mẫu chứng HIV Ag/Ab Combo | 2,250,240 | 3.214.629 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.575.168 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 123 | PP2300084778 - Thuốc thử HIV Ag/Ab Combo | 885,000,000 | 1.264.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 619.500.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 124 | PP2300084779 - Dung dịch xử lý tiền phản ứng | 56,155,320 | 80.221.886 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 39.308.724 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 125 | PP2300084780 - Dung dịch phản ứng miễn dịch | 23,423,400 | 33.462.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 16.396.380 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 126 | PP2300084781 - Mẫu chuẩn Syphilis TP | 2,600,000 | 3.714.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.820.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 127 | PP2300084782 - Mẫu chứng Syphilis TP | 2,240,000 | 3.200.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.568.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 128 | PP2300084783 - Thuốc thử Syphilis TP | 5,810,500 | 8.300.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 4.067.350 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 129 | PP2300084784 - Cốc đựng mẫu | 650,000 | 928.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 455.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 130 | PP2300084785 - Cóng phản ứng | 69,200,000 | 98.857.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 48.440.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 131 | PP2300084786 - Màng ngăn (Dùng trên Máy miễn dịch tự động ARCHITECT) | 7,626,300 | 10.894.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.338.410 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 132 | PP2300084787 - Bộ kit thu nhận, trao đổi thành phần máu (Bộ kit thu nhận tiểu cầu - PLT & PLS set single dose hoặc tên khác) | 109,760,000 | 156.800.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 76.832.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 133 | PP2300084788 - Hoá chất xét nghiệm APTT | 352,500,000 | 503.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 246.750.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 134 | PP2300084789 - Hoá chất xét nghiệm Fibrinogen | 727,500,000 | 1.039.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 509.250.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 135 | PP2300084790 - Hoá chất xét nghiệm PT | 980,000,000 | 1.400.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 686.000.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 136 | PP2300084791 - Huyết tương chứng (control plasma path hoặc tên khác) | 3,600,000 | 5.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 2.520.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 137 | PP2300084792 - Dung dịch rửa máy (Cleaning solution hoặc tên khác) | 55,000,000 | 78.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 38.500.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 138 | PP2300084793 - Dung dịch rửa máy (Clean Solution hoặc tên khác) | 62,500,000 | 89.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 43.750.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 139 | PP2300084794 - Dung dịch rửa máy (Ca Clean 1 hoặc tên khác) | 26,000,000 | 37.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 18.200.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 140 | PP2300084795 - Cóng đo (Testing Cuvette hoặc tên khác) | 98,000,000 | 140.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 68.600.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 141 | PP2300084796 - Hoá chất chuẩn máy (Coacal calibrator hoặc tên khác) | 900,000 | 1.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 630.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 142 | PP2300084797 - Hóa chất chuẩn máy đông máu (control plasma normal hoặc tên khác). | 5,400,000 | 7.714.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.780.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 143 | PP2300084798 - Widal (hoặc tên khác) | 7,200,000 | 10.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.040.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 144 | PP2300084799 - Dầu soi kính hiển vi | 11,250,000 | 16.071.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 7.875.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 145 | PP2300084800 - Môi trường BHI lỏng | 4,950,000 | 7.071.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 3.465.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 146 | PP2300084801 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm | 2,205,000 | 3.150.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.543.500 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 147 | PP2300084802 - Máu cừu | 67,200,000 | 96.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 47.040.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 148 | PP2300084803 - Test nhanh kháng nguyên NS1 virus sốt xuất huyết dạng card (Dengue NS1 Antigen test) | 429,840,000 | 614.057.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 300.888.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 149 | PP2300084804 - Test nhanh kháng nguyên Rotavirus | 43,575,000 | 62.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 30.502.500 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 150 | PP2300084805 - Test nhanh TB lao dạng card | 9,450,000 | 13.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 6.615.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 151 | PP2300084806 - Bình cấy máu BHI 2 pha | 280,000,000 | 400.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 196.000.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 152 | PP2300084807 - Môi trường Uti Agar | 47,040,000 | 67.200.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 32.928.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 153 | PP2300084808 - Môi trường Plate Count Agar | 1,440,500 | 2.057.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.008.350 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 154 | PP2300084809 - Môi trường Chromagar Orientation (hoặc tên khác) | 35,000,000 | 50.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 24.500.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 155 | PP2300084810 - Môi trường Blood Agar Base | 7,680,000 | 10.971.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.376.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 156 | PP2300084811 - Môi trường Mueller Hinton Agar | 2,500,000 | 3.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.750.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 157 | PP2300084812 - Môi trường Brain Heart Infusion | 2,500,000 | 3.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.750.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 158 | PP2300084813 - Môi trường Salmonella Shigella | 1,695,000 | 2.421.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.186.500 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 159 | PP2300084814 - Môi trường CHROMagar StrepB (hoặc tên khác) | 8,000,000 | 11.428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.600.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 160 | PP2300084815 - Môi trường CHROMagar Candida (hoặc tên khác) | 8,000,000 | 11.428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.600.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 161 | PP2300084816 - Dung dịch KOH 20% | 2,000,000 | 2.857.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.400.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 162 | PP2300084817 - Bộ nhuộm Gram | 9,900,000 | 14.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 6.930.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 163 | PP2300084818 - Dung dịch HCl đậm đặc | 300,000 | 428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 210.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 164 | PP2300084819 - Dung dịch Sputasol | 2,325,000 | 3.321.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.627.500 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 165 | PP2300084820 - Đầu côn có lọc 10ul | 6,120,000 | 8.742.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 4.284.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 166 | PP2300084821 - Đầu côn có lọc 20ul | 12,240,000 | 17.485.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 8.568.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 167 | PP2300084822 - Đầu côn có lọc 100ul | 15,300,000 | 21.857.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 10.710.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 168 | PP2300084823 - Đầu côn có lọc 200ul | 17,500,000 | 25.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 12.250.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 169 | PP2300084824 - Đầu côn có lọc 1000ul | 16,800,000 | 24.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 11.760.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 170 | PP2300084825 - Tuyp ly tâm 1,5ml | 1,725,000 | 2.464.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.207.500 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 171 | PP2300084826 - Ống ly tâm 15ml | 8,000,000 | 11.428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 5.600.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 172 | PP2300084827 - Tuyp PCR 0,1ml | 40,205,000 | 57.435.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 28.143.500 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 173 | PP2300084828 - Tuyp PCR 0,2ml | 2,000,000 | 2.857.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.400.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 174 | PP2300084829 - Môi trường bảo quản | 58,500,000 | 83.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 40.950.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 175 | PP2300084830 - Tăm bông cán mềm bằng nhựa | 1,920,000 | 2.742.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.344.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 176 | PP2300084831 - Tăm bông cán cứng bằng nhựa | 1,344,000 | 1.920.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 940.800 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 177 | PP2300084832 - Kít phát hiện nhanh liên cầu khuẩn nhóm A | 36,000,000 | 51.428.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 25.200.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 178 | PP2300084833 - Kít phát hiện nhanh Flu A+B | 23,100,000 | 33.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 16.170.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 179 | PP2300084834 - Kít phát hiện nhanh RSV | 75,000,000 | 107.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 52.500.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 180 | PP2300084835 - Test nhanh định tính kháng nguyên virus SARS-CoV-2 | 84,000,000 | 120.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 58.800.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 181 | PP2300084836 - Tăm bông lấy dịch tỵ hầu | 25,200,000 | 36.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 17.640.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 182 | PP2300084837 - Khoanh giấy KS Vancomycin | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 183 | PP2300084838 - Khoanh giấy KS Ceftriaxone | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 184 | PP2300084839 - Khoanh giấy KS Erythromycin | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 185 | PP2300084840 - Khoanh giấy KS Levofloxacin | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 186 | PP2300084841 - Khoanh giấy KS Optochin | 909,500 | 1.299.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 636.650 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 187 | PP2300084842 - Khoanh giấy KS Cefotaxime | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 188 | PP2300084843 - Khoanh giấy KS Tri- Sulfamethoxazone | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 189 | PP2300084844 - Khoanh giấy KS Bacitracin | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 190 | PP2300084845 - Khoanh giấy KS Gentamycin | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 191 | PP2300084846 - Khoanh giấy KS Clindamycin (2µg) | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 192 | PP2300084847 - Khoanh giấy KS Colistin (10µg) | 2,728,500 | 3.897.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 1.909.950 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 193 | PP2300084848 - Khoanh giấy KS Azithromycin | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 194 | PP2300084849 - Khoanh giấy KS Chloramphenicol | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 195 | PP2300084850 - Khoanh giấy KS Cefepime | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 196 | PP2300084851 - Khoanh giấy KS amoxycillin + clavulanic | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 197 | PP2300084852 - Khoanh giấy KS Ampicillin | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 198 | PP2300084853 - Khoanh giấy KS Cefoxitin | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 199 | PP2300084854 - Khoanh giấy KS Ceftazidime | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 200 | PP2300084855 - Khoanh giấy KS Imipenem | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 201 | PP2300084856 - Khoanh giấy KS Meropenem | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 202 | PP2300084857 - Bộ kít đo tải lượng HCV | 67,200,000 | 96.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 47.040.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 203 | PP2300084858 - Khoanh giấy KS Doxycycline | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 204 | PP2300084859 - Khoanh giấy Penicillin G (Benzylpenicillin) | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 205 | PP2300084860 - Piperacillin + tazobactam | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 206 | PP2300084861 - Metronidazole 5 µg | 454,750 | 649.643 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 318.325 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 207 | PP2300084862 - Túi ủ kỵ khí MicroAero/AnaeroPack | 6,602,000 | 9.431.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 4.621.400 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 208 | PP2300084863 - Môi trường Brucella agar with 5% sheep blood, haemin and vitamin K1 | 11,320,000 | 16.171.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 7.924.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 209 | PP2300084864 - Môi trường TCBS Agar (Thiosulfate-Citrate Bile–Sucrose Agar) | 1,425,000 | 2.035.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 997.500 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 210 | PP2300084865 - Test Oxidase | 1,064,000 | 1.520.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 744.800 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 211 | PP2300084866 - Carbon Fuchsin 0.3 % pha sẵn | 58,500,000 | 83.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 40.950.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 212 | PP2300084867 - Xanh methylen blue 0.3% pha sẵn | 17,550,000 | 25.071.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 12.285.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 213 | PP2300084868 - Chai cấy máu dùng cho người lớn phát hiện vi khuẩn ky khí | 110,000,000 | 157.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 77.000.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 214 | PP2300084869 - Bộ kít định tính vi khuẩn lao bằng phương pháp RT-PCR | 62,000,000 | 88.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 43.400.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 215 | PP2300084870 - Bộ kít tách chiết dạng ống | 98,880,000 | 141.257.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 69.216.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 216 | PP2300084871 - Kít tách chiết DNA/RNA từ Virus | 207,360,000 | 296.228.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 145.152.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 217 | PP2300084872 - Bộ kít đo tải lượng HBV bằng phương pháp RT-PCR | 124,000,000 | 177.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 86.800.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 218 | PP2300084873 - Bộ xử lý đàm (sử dụng trong quy trình tách chiết vi khuẩn Lao) | 12,750,000 | 18.214.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 8.925.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 219 | PP2300084874 - Bộ kít định genotype virus HPV bằng phương pháp RT-PCR | 175,000,000 | 250.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 122.500.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 220 | PP2300084875 - Bộ kít tách chiết thủ công ADN bằng phương pháp cột lọc (cột quay) | 101,520,000 | 145.028.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 71.064.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 221 | PP2300084876 - Bộ kít tách chiết thủ công ARN bằng phương pháp cột lọc (cột quay) | 146,880,000 | 209.828.572 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 102.816.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 222 | PP2300084877 - Bộ kít phát hiện Virus Sars-CoV-2 bằng phương pháp RT-PCR | 125,000,000 | 178.571.429 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 87.500.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 223 | PP2300084878 - Kít phát hiện Virus HPV | 124,000,000 | 177.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 86.800.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 224 | PP2300084879 - Kít đo tải lượng HBV | 514,656,000 | 735.222.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 360.259.200 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 225 | PP2300084880 - Bộ kít đo tải lượng HCV bằng phương pháp Real-time PCR | 160,825,500 | 229.750.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 112.577.850 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 226 | PP2300084881 - Kít phát hiện vi khuẩn Lao | 72,000,000 | 102.857.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 50.400.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 227 | PP2300084882 - Bộ kít định tính HPV nguy cơ cao (Kít phát hiện và xác định 14 genotype của Virus HPV) | 320,000,000 | 457.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 224.000.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 228 | PP2300084883 - Bộ kít tách chiết dạng đĩa | 33,600,000 | 48.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 23.520.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 229 | PP2300084884 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em (Bacter Peds Plus hoặc tên khác) | 110,000,000 | 157.142.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 77.000.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 230 | PP2300084885 - Chai cấy máu dùng cho người lớn (Plus Aerobic hoặc tên khác) | 550,050,000 | 785.785.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 385.035.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 231 | PP2300084886 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm | 226,000,000 | 322.857.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 158.200.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 232 | PP2300084887 - Thẻ định danh gram âm | 12,800,000 | 18.285.715 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 8.960.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 233 | PP2300084888 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO | 130,720,000 | 186.742.858 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 91.504.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 234 | PP2300084889 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram dương | 135,600,000 | 193.714.286 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 94.920.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 235 | PP2300084890 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn | 28,250,000 | 40.357.143 | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế | 19.775.000 | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| 236 | PP2300084891 - Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth | 102,040,000 | ||||
| 237 | PP2300084892 - Canh trường định danh - id broth | 65,220,000 | ||||
| 238 | PP2300084893 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth | 3,900,000 | ||||
| 239 | PP2300084894 - Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicat | 10,290,000 | ||||
| 240 | PP2300084895 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator | 1,715,000 | ||||
| 241 | PP2300084896 - Bộ panel chuẩn cho máy Phoenix (Phoenix Normalizer panel hoặc tên khác) | 11,470,000 | ||||
| 242 | PP2300084897 - Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) | 37,275,168 | ||||
| 243 | PP2300084898 - Fasciola (Sán lá gan lớn) | 34,272,000 | ||||
| 244 | PP2300084899 - Cysticercosis cellulosae (Sán lợn) | 38,640,000 | ||||
| 245 | PP2300084900 - Echinococcus granulosus(Sán dây chó) | 38,640,000 | ||||
| 246 | PP2300084901 - Strongyloides stercoralis (Giun lươn) | 38,640,000 | ||||
| 247 | PP2300084902 - Toxocara (Giun đũa chó/ mèo) | 38,640,000 | ||||
| 248 | PP2300084903 - E.histolytica (Amip) | 27,600,000 | ||||
| 249 | PP2300084904 - Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) | 24,960,000 | ||||
| 250 | PP2300084905 - Paragonimus (Sán lá phổi) | 26,625,120 | ||||
| 251 | PP2300084906 - Trichinella spiralis (Giun xoắn) | 27,600,000 | ||||
| 252 | PP2300084907 - Gnathostoma (Giun đầu gai) | 23,040,000 | ||||
| 253 | PP2300084908 - Schistosoma (Sán máng) | 27,600,000 | ||||
| 254 | PP2300084909 - Cồn tuyệt đối | 36,000,000 | ||||
| 255 | PP2300084910 - Test nhanh giang mai dạng card | 59,409,000 | ||||
| 256 | PP2300084911 - Test nhanh kháng thể kháng virus sốt xuất huyết dạng card (Dengue IgG/IgM Antibody test) | 60,060,000 | ||||
| 257 | PP2300084912 - Test nhanh kháng thể kháng H.pylori dạng card | 36,855,000 | ||||
| 258 | PP2300084913 - Test định tính morphin niệu | 9,240,000 | ||||
| 259 | PP2300084914 - Test định tính Marijuana niệu | 3,780,000 | ||||
| 260 | PP2300084915 - Test định tính Methamphetamin niệu | 7,035,000 | ||||
| 261 | PP2300084916 - Test định tính Amphetamin niệu | 5,880,000 | ||||
| 262 | PP2300084917 - Test thử đường huyết | 70,000,000 | ||||
| 263 | PP2300084918 - Eluent 80A (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần. | 100,800,000 | ||||
| 264 | PP2300084919 - Eluent 80B (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần. | 20,160,000 | ||||
| 265 | PP2300084920 - Eluent 80CV (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần. | 67,620,000 | ||||
| 266 | PP2300084921 - Hemolysis Washing Solution Lite H (hoặc tên khác): Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống | 36,996,000 | ||||
| 267 | PP2300084922 - Calibrator Lite (hoặc tên khác): Dung dịch hiệu chuẩn. | 3,506,500 | ||||
| 268 | PP2300084923 - HbA1c Lyophilised Controls (hoặc tên khác): Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. | 14,283,000 | ||||
| 269 | PP2300084924 - Control Dilution Set 80 (hoặc tên khác): Chất dùng để pha loãng mẫu chuẩn | 3,127,000 | ||||
| 270 | PP2300084925 - Washing Solution for tubes (hoặc tên khác): Dung dịch nước rửa máy HA-8380 V | 1,375,000 | ||||
| 271 | PP2300084926 - Column Unit 80 (hoặc tên khác): Cột sắc ký; Dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. | 25,600,000 | ||||
| 272 | PP2300084927 - TSH (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH | 242,307,000 | ||||
| 273 | PP2300084928 - TSH CS :(hoặc tên khác) Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH. | 4,706,820 | ||||
| 274 | PP2300084929 - T3: Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3. | 228,845,500 | ||||
| 275 | PP2300084930 - T3 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3. | 6,118,880 | ||||
| 276 | PP2300084931 - FT4 (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng FT4. | 254,421,000 | ||||
| 277 | PP2300084932 - FT4 CS :(hoặc tên khác) Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4. | 6,118,880 | ||||
| 278 | PP2300084933 - ThyroAB (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch: Anti‑TSHR, Anti‑TPO và Anti‑Tg. | 19,274,460 | ||||
| 279 | PP2300084934 - Troponin T hs (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin T hs. | 415,800,000 | ||||
| 280 | PP2300084935 - Troponin T hs CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm. | 4,410,000 | ||||
| 281 | PP2300084936 - Troponin PC (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng troponin T tim và troponin I tim | 5,292,000 | ||||
| 282 | PP2300084937 - proBNP (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng proBNP. | 971,964,000 | ||||
| 283 | PP2300084938 - proBNP CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP. | 6,615,000 | ||||
| 284 | PP2300084939 - Cardiac (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch tim mạch. | 3,995,620 | ||||
| 285 | PP2300084940 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng digoxin . | 13,216,800 | ||||
| 286 | PP2300084941 - Digoxin CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm digoxin . | 2,447,556 | ||||
| 287 | PP2300084942 - AFP (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP. | 47,580,000 | ||||
| 288 | PP2300084943 - AFP CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP. | 4,895,104 | ||||
| 289 | PP2300084944 - CA 19-9 (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19‑9. | 53,968,600 | ||||
| 290 | PP2300084945 - CA 19-9 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19‑9. | 4,405,596 | ||||
| 291 | PP2300084946 - CA 125 (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125. | 53,968,600 | ||||
| 292 | PP2300084947 - CA 125 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 4,405,596 | ||||
| 293 | PP2300084948 - CA 72-4 (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 72‑4. | 123,356,800 | ||||
| 294 | PP2300084949 - CA 72-4 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4. | 7,377,248 | ||||
| 295 | PP2300084950 - Cyfra 21-1 (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1. | 61,189,000 | ||||
| 296 | PP2300084951 - Cyfra 21-1 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 | 7,342,656 | ||||
| 297 | PP2300084952 - NSE (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng NSE. | 30,839,200 | ||||
| 298 | PP2300084953 - NSE CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE . | 5,506,992 | ||||
| 299 | PP2300084954 - HE4 (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng HE4. | 52,920,000 | ||||
| 300 | PP2300084955 - HE4 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4. | 12,348,000 | ||||
| 301 | PP2300084956 - HE4 PC (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng HE4 | 13,230,000 | ||||
| 302 | PP2300084957 - Tumor Marker (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng miễn dịch hổ trợ chẩn đoán ung thư. | 11,666,668 | ||||
| 303 | PP2300084958 - Ferritin (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin. | 92,517,600 | ||||
| 304 | PP2300084959 - Ferritin CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin. | 6,118,880 | ||||
| 305 | PP2300084960 - ACTH (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH. | 177,325,400 | ||||
| 306 | PP2300084961 - ACTH CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH. | 12,237,744 | ||||
| 307 | PP2300084962 - Progesterone (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng progesterone. | 15,860,000 | ||||
| 308 | PP2300084963 - Progesterone CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm progesterone. | 3,671,328 | ||||
| 309 | PP2300084964 - HCG+beta (hoặc tên khác): Thuốc thử xét nghiệm định lượng β hCG. | 40,385,000 | ||||
| 310 | PP2300084965 - HCG+beta CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm β hCG. | 4,895,104 | ||||
| 311 | PP2300084966 - Cortisol (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol. | 555,100,000 | ||||
| 312 | PP2300084967 - Cortisol CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol. | 5,874,128 | ||||
| 313 | PP2300084968 - Multimarker (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng ACTH, C-peptide, hGH, Insulin, IL6, Plgf, Sflt-1. | 26,460,000 | ||||
| 314 | PP2300084969 - Insulin (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng insulin. | 8,811,200 | ||||
| 315 | PP2300084970 - Insulin CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm insulin. | 3,671,328 | ||||
| 316 | PP2300084971 - PCT Brahms (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PCT. | 979,020,000 | ||||
| 317 | PP2300084972 - IgE (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng IgE . | 220,279,500 | ||||
| 318 | PP2300084973 - IgE CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE. | 6,363,632 | ||||
| 319 | PP2300084974 - Universal (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch. | 8,811,216 | ||||
| 320 | PP2300084975 - Universal Diluent (hoặc tên khác): Dung dịch pha loãng mẫu mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm | 8,566,400 | ||||
| 321 | PP2300084976 - ISE Cleaning Solution (hoặc tên khác): Dung dịch dùng làm sạch đơn vị ISE ( điện cực) trên máy xét nghiệm. | 3,261,000 | ||||
| 322 | PP2300084977 - CleanCell M (hoặc tên khác): Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. | 108,756,000 | ||||
| 323 | PP2300084978 - ProCell M (hoặc tên khác): Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. | 91,656,000 | ||||
| 324 | PP2300084979 - Preclean M (hoặc tên khác): Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu trên máy miễn dịch. | 74,871,000 | ||||
| 325 | PP2300084980 - Probe Wash M (hoặc tên khác): Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử. | 3,299,520 | ||||
| 326 | PP2300084981 - Đầu côn và cóng xét nghiệm Tip/Cup và túi đựng rác thải. Cóng phản ứng và đầu côn dùng một lần cho mẫu bệnh nhân, Calib và QC. | 90,429,696 | ||||
| 327 | PP2300084982 - Cup đựng mẫu phẩm (Cốc đựng thuốc thử - sample cup hoặc tên khác) | 1,344,000 | ||||
| 328 | PP2300084983 - free ßhCG (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do trong huyết thanh | 25,200,000 | ||||
| 329 | PP2300084984 - free ßhCG CalSet (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG tự do. | 18,900,000 | ||||
| 330 | PP2300084985 - PAPP-A (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein A huyết Tương liên quan đến thai kỳ. | 25,200,000 | ||||
| 331 | PP2300084986 - PAPP-A Calset (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A. | 18,900,000 | ||||
| 332 | PP2300084987 - Hóa chất nội kiểm chuẩn xét nghiệm PAPP-A, free beta hCG (Hóa chất nội kiểm để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PAPP-A, free beta hCG) | 10,606,060 | ||||
| 333 | PP2300084988 - CA 15-3 (hoặc tên khác):Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15‑3. | 38,549,000 | ||||
| 334 | PP2300084989 - CA 15-3 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3. | 4,405,596 | ||||
| 335 | PP2300084990 - PSA Total (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần. | 36,713,400 | ||||
| 336 | PP2300084991 - PSA CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA. | 3,671,328 | ||||
| 337 | PP2300084992 - CEA (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA. | 57,272,800 | ||||
| 338 | PP2300084993 - CEA CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA. | 4,895,104 | ||||
| 339 | PP2300084994 - Anti- TPO (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Anti-TPO. | 26,923,000 | ||||
| 340 | PP2300084995 - Anti- TPO CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TPO | 6,615,000 | ||||
| 341 | PP2300084996 - Anti- TG (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin . | 53,846,000 | ||||
| 342 | PP2300084997 - Anti-TG CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TG. | 5,880,000 | ||||
| 343 | PP2300084998 - TG (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TG (thyroglobulin). | 57,103,800 | ||||
| 344 | PP2300084999 - TG CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TG. | 3,846,156 | ||||
| 345 | PP2300085000 - Anti-CCP (Hoặc tên khác); Hóa chất dùng cho xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP. | 88,111,800 | ||||
| 346 | PP2300085001 - Anti-CCP PC (Hoặc tên khác); Hóa chất dùng cho kiểm chuẩn xét nghiệm bán dịnh lượng Anti-CCP | 19,580,416 | ||||
| 347 | PP2300085002 - Cleaning Solution (hoặc tên khác): Dung dịch rửa cho máy phân tích điện giải đồ. | 2,862,000 | ||||
| 348 | PP2300085003 - Snappak (hoặc tên khác): Dung dịch tham chiếu Snappak; Dùng để phân tích điện giải đồ: Na, K, Li, Cl, Ca. | 262,929,600 | ||||
| 349 | PP2300085004 - Chất nội kiểm điện giải (Na+ , K + , Li+ ,Cl- , Ca2+ ). | 4,114,560 | ||||
| 350 | PP2300085005 - Dung dịch bảo dưỡng khử proteine. | 2,056,000 | ||||
| 351 | PP2300085006 - Hóa chất dung dịch S2 dùng cho máy phân tích khí máu, điện giải. | 194,033,100 | ||||
| 352 | PP2300085007 - Hóa chất dung dịch S1 dùng cho máy phân tích khí máu. | 97,014,000 | ||||
| 353 | PP2300085008 - Dụng cụ lấy mẫu làm xét nghiệm khí máu điện giải. | 112,016,000 | ||||
| 354 | PP2300085009 - Combitrol plus B Level 1 (hoặc tên khác): Chất nội kiểm của Level 1. | 5,097,960 | ||||
| 355 | PP2300085010 - Combitrol plus B Level 2 (hoặc tên khác): Chất nội kiểm của Level 2. | 5,097,960 | ||||
| 356 | PP2300085011 - Combitrol plus B Level 3 (hoặc tên khác): Chất nội kiểm của Level 3. | 5,097,960 | ||||
| 357 | PP2300085012 - Cóng đo/ Giếng phản ứng (Reaction Vessels) dùng cho máy miễn dịch tự động Access 2 | 144,312,448 | ||||
| 358 | PP2300085013 - Wash Buffer II (hoặc tên khác): Dung dịch đệm rửa | 168,324,000 | ||||
| 359 | PP2300085014 - Access Substrate (hoặc tên khác): Cơ chất được dùng với hệ thống xét nghiệm miễn dịch và thuốc thử xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu. | 313,326,000 | ||||
| 360 | PP2300085015 - Citranox (hoặc tên khác): Dung môi hòa tan được sử dụng để làm sạch thiết bị | 5,650,600 | ||||
| 361 | PP2300085016 - Contrad 70 (hoặc tên khác):Dung dịch làm sạch. | 3,164,000 | ||||
| 362 | PP2300085017 - System Check Solution (hoặc tên khác):Dung dịch kiểm tra hệ thống | 4,747,032 | ||||
| 363 | PP2300085018 - Ferritin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin. | 96,238,800 | ||||
| 364 | PP2300085019 - Ferritin Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 18,981,936 | ||||
| 365 | PP2300085020 - Ultrasensitive Insulin. Hóa chất dùng cho xét nghiệm Insulin. | 8,860,000 | ||||
| 366 | PP2300085021 - Ultrasensitive Insulin Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin. | 16,326,468 | ||||
| 367 | PP2300085022 - Total βhCG (5th IS) (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total βhCG | 70,880,000 | ||||
| 368 | PP2300085023 - Total βhCG (5th IS) Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total βhCG | 9,490,968 | ||||
| 369 | PP2300085024 - hLH (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH | 11,393,700 | ||||
| 370 | PP2300085025 - hLH Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hLH | 8,704,500 | ||||
| 371 | PP2300085026 - hFSH (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm hFSH | 11,393,700 | ||||
| 372 | PP2300085027 - hFSH Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hFSH | 8,227,824 | ||||
| 373 | PP2300085028 - Sensitive Estradiol (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Estradiol | 12,379,500 | ||||
| 374 | PP2300085029 - Sensitive Estradiol (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol SO | 16,506,000 | ||||
| 375 | PP2300085030 - Progesterone (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Progesterone | 11,393,700 | ||||
| 376 | PP2300085031 - Progesterone Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone | 7,595,709 | ||||
| 377 | PP2300085032 - Testosterone (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Testosterone | 13,290,000 | ||||
| 378 | PP2300085033 - Testosterone Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 7,595,700 | ||||
| 379 | PP2300085034 - Cortisol (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cortisol | 53,782,900 | ||||
| 380 | PP2300085035 - Cortisol Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 12,341,736 | ||||
| 381 | PP2300085036 - Digoxin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Digoxin | 10,445,400 | ||||
| 382 | PP2300085037 - Digoxin Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Digoxin | 5,380,200 | ||||
| 383 | PP2300085038 - hsTnI (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI | 614,250,000 | ||||
| 384 | PP2300085039 - hsTnI Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI | 9,282,000 | ||||
| 385 | PP2300085040 - TSH (3rd IS) (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) | 202,568,000 | ||||
| 386 | PP2300085041 - TSH (3rd IS) Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) | 10,130,400 | ||||
| 387 | PP2300085042 - Total T3 (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total T3 | 246,768,600 | ||||
| 388 | PP2300085043 - Total T3 Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3 | 12,341,736 | ||||
| 389 | PP2300085044 - Free T4 (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Free T4 | 202,608,000 | ||||
| 390 | PP2300085045 - Free T4 Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 | 9,490,950 | ||||
| 391 | PP2300085046 - Thyroglobulin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin: | 36,712,400 | ||||
| 392 | PP2300085047 - Thyroglobulin Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin: | 27,534,168 | ||||
| 393 | PP2300085048 - Thyroglobulin Antibody II (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin Antibody II | 43,671,600 | ||||
| 394 | PP2300085049 - Thyroglobulin Antibody II Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin Antibody II | 18,988,200 | ||||
| 395 | PP2300085050 - TPO Antibody (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm TPO Antibody | 26,579,700 | ||||
| 396 | PP2300085051 - TPO Antibody Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPO Antibody | 17,087,712 | ||||
| 397 | PP2300085052 - CEA (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm CEA | 69,605,000 | ||||
| 398 | PP2300085053 - CEA Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 14,238,000 | ||||
| 399 | PP2300085054 - AFP (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm | 47,460,000 | ||||
| 400 | PP2300085055 - AFP Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 9,581,340 | ||||
| 401 | PP2300085056 - PSA (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hybritech PSA | 34,177,800 | ||||
| 402 | PP2300085057 - PSA Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Hybritech PSA | 8,542,800 | ||||
| 403 | PP2300085058 - OV Monitor (hoặc tên khác): Hóa chất định lượng CA 125 | 55,314,000 | ||||
| 404 | PP2300085059 - OV Monitor Calibrators (hoặc tên khác): Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 15,192,450 | ||||
| 405 | PP2300085060 - BR Monitor (hoặc tên khác): Hóa chất định lượng xét nghiệm CA 15-3 | 55,786,800 | ||||
| 406 | PP2300085061 - BR Monitor Calibrators (hoặc tên khác): Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 19,939,500 | ||||
| 407 | PP2300085062 - GI Monitor (hoặc tên khác): Hóa chất định lượng CA 19-9 | 37,191,200 | ||||
| 408 | PP2300085063 - GI Monitor Calibrators (hoặc tên khác): Chất định chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9. | 28,482,300 | ||||
| 409 | PP2300085064 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm tim mạch (MAS® CardioImmune® ∙ XL 1, 2,3 hoặc tên khác). | 23,906,376 | ||||
| 410 | PP2300085065 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch (MAS® Omni•IMMUNE™ PRO 1 (mức 1) hoặc tên khác). | 37,963,800 | ||||
| 411 | PP2300085066 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch (MAS® Omni•IMMUNE™ PRO 2 (mức 2) hoặc tên khác). | 37,963,800 | ||||
| 412 | PP2300085067 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch (MAS® Omni•IMMUNE™ PRO 3 (mức 3) hoặc tên khác). | 37,963,800 | ||||
| 413 | PP2300085068 - Prolactin Calibrators (Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin) | 12,390,774 | ||||
| 414 | PP2300085069 - Prolactin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prolactin | 37,979,000 | ||||
| 415 | PP2300085070 - Hoá chất định lượng Unconjugated Estriol (uE3) (hoặc tên khác) | 11,393,700 | ||||
| 416 | PP2300085071 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Unconjugated Estriol (uE3) calibrators (Hoặc tên khác) | 13,790,370 | ||||
| 417 | PP2300085072 - Materal Screeng Control level 1( Hoặc tên khác) Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm Unconjugated Estriol (uE3), AFP, PAPP-A Total hCG, Free Beta hCG, Inhibin A mức 1 | 16,200,000 | ||||
| 418 | PP2300085073 - Materal Screeng Control level 2( Hoặc tên khác) Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm Unconjugated Estriol (uE3), AFP, PAPP-A Total hCG, Free Beta hCG, Inhibin A mức 2 | 16,200,000 | ||||
| 419 | PP2300085074 - Materal Screeng Control level 3( Hoặc tên khác)Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm Unconjugated Estriol (uE3), AFP, PAPP-A Total hCG, Free Beta hCG, Inhibin A mức 3 | 16,200,000 | ||||
| 420 | PP2300085075 - Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực (Electrode + Reagent Pack) - Hóa chất làm điện giải đồ (Máu, niệu) trên máy phân tích điện giải CBS -400. | 832,485,000 | ||||
| 421 | PP2300085076 - Control (hoặc tên khác): Chất kiểm chuẩn máy điện giải | 3,880,020 | ||||
| 422 | PP2300085077 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 190,000,000 | ||||
| 423 | PP2300085078 - Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu tự động 10 thông số AX-4030 (Concentrated Washing Solution 3 Hoặc tên khác) | 6,660,000 | ||||
| 424 | PP2300085079 - Uric Acid (hoặc tên khác):Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 15,549,000 | ||||
| 425 | PP2300085080 - Wash Solution (hoặc tên khác): Dung dịch rửa hệ thống. | 54,750,000 | ||||
| 426 | PP2300085081 - Urea/Urea nitrogen (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen | 182,000,000 | ||||
| 427 | PP2300085082 - Albumin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 20,923,760 | ||||
| 428 | PP2300085083 - α-Amylase (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 75,499,200 | ||||
| 429 | PP2300085084 - Direct Bilirubin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 61,850,000 | ||||
| 430 | PP2300085085 - Total Bilirubin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin | 26,650,000 | ||||
| 431 | PP2300085086 - Cholesterol (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 14,700,000 | ||||
| 432 | PP2300085087 - Creatinine (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 77,350,000 | ||||
| 433 | PP2300085088 - CK (NAC) (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK | 32,357,640 | ||||
| 434 | PP2300085089 - GGT (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ GGT . | 11,576,250 | ||||
| 435 | PP2300085090 - Glucose (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 137,732,400 | ||||
| 436 | PP2300085091 - Iron (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron (sắt huyết thanh). | 7,985,000 | ||||
| 437 | PP2300085092 - LDH (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH | 10,178,560 | ||||
| 438 | PP2300085093 - Total Protein (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | 3,804,000 | ||||
| 439 | PP2300085094 - Triglyceride (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 101,952,000 | ||||
| 440 | PP2300085095 - Control Serum 1 (hoặc tên khác): Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1. | 25,357,500 | ||||
| 441 | PP2300085096 - Control Serum 2 (hoặc tên khác): Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 26,019,000 | ||||
| 442 | PP2300085097 - System Calibrator (hoặc tên khác):Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy. | 6,678,000 | ||||
| 443 | PP2300085098 - ALT (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 109,920,000 | ||||
| 444 | PP2300085099 - AST (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 109,560,000 | ||||
| 445 | PP2300085100 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 (hoặc tên khác): Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Miễn dịch độ đục | 26,380,200 | ||||
| 446 | PP2300085101 - ITA Control Serum Level 1 (hoặc tên khác):Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch. | 13,582,800 | ||||
| 447 | PP2300085102 - ITA Control Serum Level 2 (hoặc tên khác): Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 13,582,800 | ||||
| 448 | PP2300085103 - ITA Control Serum Level 3 (hoặc tên khác): Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch. | 13,582,800 | ||||
| 449 | PP2300085104 - Urinary/CSF Albumin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin niệu | 25,021,872 | ||||
| 450 | PP2300085105 - Urinary/CSF Albumin Calibrator (hoặc tên khác): Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin niệu | 15,047,550 | ||||
| 451 | PP2300085106 - Urinary/CSF Protein (hoặc tên khác):Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein dịch não tuỷ | 22,040,000 | ||||
| 452 | PP2300085107 - MAS CSF (hoặc tên khác): Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Protein dịch não tuỷ | 6,602,400 | ||||
| 453 | PP2300085108 - Bộ xét nghiệm HDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 | 131,072,500 | ||||
| 454 | PP2300085109 - Bộ xét nghiệm LDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 | 474,475,000 | ||||
| 455 | PP2300085110 - Bộ xét nghiệm CRP Latex dùng cho xét nghiệm định lượng CRP Latex. Bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2. | 625,100,000 | ||||
| 456 | PP2300085111 - Bộ xét nghiệm Lipase bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 . | 101,538,900 | ||||
| 457 | PP2300085112 - Bộ xét nghiệm Transferrin bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3. | 191,578,200 | ||||
| 458 | PP2300085113 - Bộ dùng cho xét nghiệm Ethanol máu bao gồm: Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2. (Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn phải cùng một hãng sản xuất) | 290,055,000 | ||||
| 459 | PP2300085114 - Bộ xét nghiệm RF bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3 | 161,527,700 | ||||
| 460 | PP2300085115 - Bộ xét nghiệm Lactate bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 . | 462,721,500 | ||||
| 461 | PP2300085116 - Bộ xét nghiệm HbA1c bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2. | 267,590,000 | ||||
| 462 | PP2300085117 - Bộ xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3. | 107,538,360 | ||||
| 463 | PP2300085118 - Bộ xét nghiệm CK-MB; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 | 447,394,500 |
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI: UniCel DxI Reaction Vessels (hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084656 |
| Giá từng phần lô | 263,961,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.087.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.772.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu, điện giải dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300084657 |
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300084658 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hóa chất chẩn đoán (IVD) thời gian đông máu hoạt hóa Kaolin dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300084659 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Acid Sufuric đậm đặc (H2SO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300084660 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Acid tricloracetic |
|
| Mã phần lô | PP2300084661 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Axit Clohydric đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300084662 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Axit Formic |
|
| Mã phần lô | PP2300084663 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Calcium Hypochlorite 70% |
|
| Mã phần lô | PP2300084664 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Chlorhexidine gluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300084665 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300084666 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Composit đặc các màu |
|
| Mã phần lô | PP2300084667 |
| Giá từng phần lô | 13,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300084668 |
| Giá từng phần lô | 860,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dịch nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2300084669 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300084670 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300084671 |
| Giá từng phần lô | 238,576,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.003.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300084672 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300084673 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch rửa dùng cho thiết bị y tế Mild Alkaline Enzyme Cleaner hoặc tên khác |
|
| Mã phần lô | PP2300084674 |
| Giá từng phần lô | 20,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.494.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300084675 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch sát khuẩn ống tủy (Septodont hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084676 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng bề mặt dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300084677 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300084678 |
| Giá từng phần lô | 108,757,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.367.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.129.977 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1A hoặc tên khác (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300084679 |
| Giá từng phần lô | 477,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1B hoặc tên khác (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300084680 |
| Giá từng phần lô | 874,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.249.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Endomethazol hoặc tên khác |
|
| Mã phần lô | PP2300084681 |
| Giá từng phần lô | 6,682,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.546.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.677.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300084682 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Etching dạng lỏng 37% axit phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2300084683 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Eugenol U.S.P hoặc tên khác (diệt tủy răng) |
|
| Mã phần lô | PP2300084684 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Formandehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300084685 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Fuzi 9 màu A3 hoặc tên khác (Chất trám răng) |
|
| Mã phần lô | PP2300084686 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Fuzi one hoặc tên khác (Xi măng gắn cầu mão) |
|
| Mã phần lô | PP2300084687 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300084688 |
| Giá từng phần lô | 89,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300084689 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Gel siêu âm (màu xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300084690 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300084691 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300084692 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300084693 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hóa chất điều trị tủy răng, trám răng ZnO |
|
| Mã phần lô | PP2300084694 |
| Giá từng phần lô | 1,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.665.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 816.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Kem bôi trơn, làm sạch ống tủy (MD CHELCREAM hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084695 |
| Giá từng phần lô | 660,009 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Keo dán Composite |
|
| Mã phần lô | PP2300084696 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường lọc rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300084697 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300084698 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Natri carbonat (Na2CO3) |
|
| Mã phần lô | PP2300084699 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300084700 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Ortho-phthaladehyde 0,55%, pH 7.2-7.8, có bảng vật liệu tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2300084701 |
| Giá từng phần lô | 589,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.867.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.515.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Parafin (Rắn) |
|
| Mã phần lô | PP2300084702 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Protease 2.5% + Didecyl Dimethylammonium Chloride 2,75% |
|
| Mã phần lô | PP2300084703 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo Hisense Ultra 0,1 Test Strips hoặc tên khác (Kiểm tra cả nước RO và nước rửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300084704 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo Residual Peroxide hoặc tên khác (Kiểm tra nước rửa máy chạy thận và rửa quả lọc) |
|
| Mã phần lô | PP2300084705 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test phát hiện nhanh H.Pylori trên bề mặt dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300084706 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh kháng nguyên NS1 virus sốt xuất huyết dạng card (Dengue NS1 Antigen test). |
|
| Mã phần lô | PP2300084707 |
| Giá từng phần lô | 609,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thẻ định nhóm máu ABO. |
|
| Mã phần lô | PP2300084708 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300084709 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thạch cao xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300084710 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thuốc bôi tê răng |
|
| Mã phần lô | PP2300084711 |
| Giá từng phần lô | 557,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300084712 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thuốc tím dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300084713 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Vật liệu lấy dấu răng Alginate (hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084714 |
| Giá từng phần lô | 3,359,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.799.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.351.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Viên khử khuẩn chứa 2,5g Troclosense |
|
| Mã phần lô | PP2300084715 |
| Giá từng phần lô | 70,862,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.603.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300084716 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Xi măng trám ống tuỷ (Endoseal hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084717 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Xi măng trám tạm (Ceivitron hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084718 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300084719 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Keo dán lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300084720 |
| Giá từng phần lô | 25,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300084721 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300084722 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Chất đông lạnh mô |
|
| Mã phần lô | PP2300084723 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thuốc nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2300084724 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300084725 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Calcium Hydroxide bột |
|
| Mã phần lô | PP2300084726 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Anti - D (IgM+IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300084727 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300084728 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Anti AB (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300084729 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Anti B (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300084730 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2300084731 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300084732 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300084733 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2300084734 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B phát hiện kháng nguyên lõi (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300084735 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300084736 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2300084737 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300084738 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2300084739 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) |
|
| Mã phần lô | PP2300084740 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBeAg (Anti - HBe) |
|
| Mã phần lô | PP2300084741 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBsAg (Anti - HBs) |
|
| Mã phần lô | PP2300084742 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thẻ định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300084743 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khay hỗ trợ định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300084744 |
| Giá từng phần lô | 42,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch đếm tế bào máu (Diluent hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084745 |
| Giá từng phần lô | 619,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 884.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch nhuộm (Fluorescent Dye hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084746 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch phá hủy các tế bào hồng cầu và duy trì các tế bào cần phân tích (LD_5 Lyse hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084747 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch phá hủy hồng cầu (LH_5 Lyse hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084748 |
| Giá từng phần lô | 417,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch làm sạch máy (Cleaning solution hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084749 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Cuvette (Cóng đựng mẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2300084750 |
| Giá từng phần lô | 196,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch pha loãng/Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300084751 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch ly giải bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300084752 |
| Giá từng phần lô | 1,261,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.802.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 883.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất Hemoglobin không có Cyanua |
|
| Mã phần lô | PP2300084753 |
| Giá từng phần lô | 535,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất tẩy rửa đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300084754 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất sử dụng cho xét nghiệm hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300084755 |
| Giá từng phần lô | 4,699,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.712.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.289.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất chứng (control) |
|
| Mã phần lô | PP2300084756 |
| Giá từng phần lô | 75,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.462.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.146.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Huyết tương chứng mức trung bình (Control N hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084757 |
| Giá từng phần lô | 30,164,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.115.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Huyết tương chứng mức cao (Control A hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084758 |
| Giá từng phần lô | 30,164,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.092.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.115.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất chuẩn máy (Cal hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084759 |
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.018.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất xét nghiệm D-Dimer Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300084760 |
| Giá từng phần lô | 267,918,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.741.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.543.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300084761 |
| Giá từng phần lô | 362,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
CaCl2 cho xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300084762 |
| Giá từng phần lô | 63,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất xét nghiệm Fibrinogen (FIB) |
|
| Mã phần lô | PP2300084763 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất xét nghiệm PT. |
|
| Mã phần lô | PP2300084764 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Mẫu chuẩn Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300084765 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Mẫu chứng Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300084766 |
| Giá từng phần lô | 4,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.315.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thuốc thử Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300084767 |
| Giá từng phần lô | 331,122,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.032.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.785.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300084768 |
| Giá từng phần lô | 12,537,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.910.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.776.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300084769 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Mẫu chuẩn HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300084770 |
| Giá từng phần lô | 2,745,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.922.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.921.803 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Mẫu chứng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300084771 |
| Giá từng phần lô | 2,155,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.079.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.508.786 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thuốc thử HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300084772 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Mẫu chuẩn HBsAg Định tính |
|
| Mã phần lô | PP2300084773 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Mẫu chứng HBsAg Định tính |
|
| Mã phần lô | PP2300084774 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thuốc thử HBsAg Định tính |
|
| Mã phần lô | PP2300084775 |
| Giá từng phần lô | 987,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.411.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 691.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Mẫu chuẩn HIV Ag/Ab Combo |
|
| Mã phần lô | PP2300084776 |
| Giá từng phần lô | 5,490,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.844.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.843.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Mẫu chứng HIV Ag/Ab Combo |
|
| Mã phần lô | PP2300084777 |
| Giá từng phần lô | 2,250,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thuốc thử HIV Ag/Ab Combo |
|
| Mã phần lô | PP2300084778 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.264.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch xử lý tiền phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300084779 |
| Giá từng phần lô | 56,155,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.221.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.308.724 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300084780 |
| Giá từng phần lô | 23,423,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.462.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.396.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Mẫu chuẩn Syphilis TP |
|
| Mã phần lô | PP2300084781 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Mẫu chứng Syphilis TP |
|
| Mã phần lô | PP2300084782 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thuốc thử Syphilis TP |
|
| Mã phần lô | PP2300084783 |
| Giá từng phần lô | 5,810,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.300.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.067.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300084784 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300084785 |
| Giá từng phần lô | 69,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Màng ngăn (Dùng trên Máy miễn dịch tự động ARCHITECT) |
|
| Mã phần lô | PP2300084786 |
| Giá từng phần lô | 7,626,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.894.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.338.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ kit thu nhận, trao đổi thành phần máu (Bộ kit thu nhận tiểu cầu - PLT & PLS set single dose hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084787 |
| Giá từng phần lô | 109,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300084788 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300084789 |
| Giá từng phần lô | 727,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300084790 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Huyết tương chứng (control plasma path hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084791 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch rửa máy (Cleaning solution hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084792 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch rửa máy (Clean Solution hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084793 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch rửa máy (Ca Clean 1 hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084794 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Cóng đo (Testing Cuvette hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084795 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hoá chất chuẩn máy (Coacal calibrator hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084796 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hóa chất chuẩn máy đông máu (control plasma normal hoặc tên khác). |
|
| Mã phần lô | PP2300084797 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Widal (hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084798 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300084799 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường BHI lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300084800 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2300084801 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300084802 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh kháng nguyên NS1 virus sốt xuất huyết dạng card (Dengue NS1 Antigen test) |
|
| Mã phần lô | PP2300084803 |
| Giá từng phần lô | 429,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh kháng nguyên Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2300084804 |
| Giá từng phần lô | 43,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.502.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh TB lao dạng card |
|
| Mã phần lô | PP2300084805 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bình cấy máu BHI 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2300084806 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường Uti Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300084807 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường Plate Count Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300084808 |
| Giá từng phần lô | 1,440,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường Chromagar Orientation (hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084809 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2300084810 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300084811 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường Brain Heart Infusion |
|
| Mã phần lô | PP2300084812 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường Salmonella Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2300084813 |
| Giá từng phần lô | 1,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.421.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.186.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường CHROMagar StrepB (hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084814 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường CHROMagar Candida (hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084815 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch KOH 20% |
|
| Mã phần lô | PP2300084816 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300084817 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch HCl đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300084818 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Dung dịch Sputasol |
|
| Mã phần lô | PP2300084819 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2300084820 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 20ul |
|
| Mã phần lô | PP2300084821 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 100ul |
|
| Mã phần lô | PP2300084822 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300084823 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Đầu côn có lọc 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2300084824 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Tuyp ly tâm 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300084825 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300084826 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Tuyp PCR 0,1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300084827 |
| Giá từng phần lô | 40,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.435.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.143.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Tuyp PCR 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300084828 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2300084829 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Tăm bông cán mềm bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300084830 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Tăm bông cán cứng bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300084831 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Kít phát hiện nhanh liên cầu khuẩn nhóm A |
|
| Mã phần lô | PP2300084832 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Kít phát hiện nhanh Flu A+B |
|
| Mã phần lô | PP2300084833 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Kít phát hiện nhanh RSV |
|
| Mã phần lô | PP2300084834 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh định tính kháng nguyên virus SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300084835 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Tăm bông lấy dịch tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2300084836 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300084837 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300084838 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300084839 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300084840 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300084841 |
| Giá từng phần lô | 909,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.299.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 636.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2300084842 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Tri- Sulfamethoxazone |
|
| Mã phần lô | PP2300084843 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300084844 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300084845 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Clindamycin (2µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300084846 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Colistin (10µg) |
|
| Mã phần lô | PP2300084847 |
| Giá từng phần lô | 2,728,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.897.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.909.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300084848 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300084849 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300084850 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS amoxycillin + clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300084851 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300084852 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300084853 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300084854 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300084855 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300084856 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ kít đo tải lượng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300084857 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy KS Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2300084858 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Khoanh giấy Penicillin G (Benzylpenicillin) |
|
| Mã phần lô | PP2300084859 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Piperacillin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300084860 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Metronidazole 5 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300084861 |
| Giá từng phần lô | 454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Túi ủ kỵ khí MicroAero/AnaeroPack |
|
| Mã phần lô | PP2300084862 |
| Giá từng phần lô | 6,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.431.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.621.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường Brucella agar with 5% sheep blood, haemin and vitamin K1 |
|
| Mã phần lô | PP2300084863 |
| Giá từng phần lô | 11,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Môi trường TCBS Agar (Thiosulfate-Citrate Bile–Sucrose Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300084864 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300084865 |
| Giá từng phần lô | 1,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 744.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Carbon Fuchsin 0.3 % pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300084866 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Xanh methylen blue 0.3% pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300084867 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Chai cấy máu dùng cho người lớn phát hiện vi khuẩn ky khí |
|
| Mã phần lô | PP2300084868 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ kít định tính vi khuẩn lao bằng phương pháp RT-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300084869 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ kít tách chiết dạng ống |
|
| Mã phần lô | PP2300084870 |
| Giá từng phần lô | 98,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Kít tách chiết DNA/RNA từ Virus |
|
| Mã phần lô | PP2300084871 |
| Giá từng phần lô | 207,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ kít đo tải lượng HBV bằng phương pháp RT-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300084872 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ xử lý đàm (sử dụng trong quy trình tách chiết vi khuẩn Lao) |
|
| Mã phần lô | PP2300084873 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ kít định genotype virus HPV bằng phương pháp RT-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300084874 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ kít tách chiết thủ công ADN bằng phương pháp cột lọc (cột quay) |
|
| Mã phần lô | PP2300084875 |
| Giá từng phần lô | 101,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ kít tách chiết thủ công ARN bằng phương pháp cột lọc (cột quay) |
|
| Mã phần lô | PP2300084876 |
| Giá từng phần lô | 146,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ kít phát hiện Virus Sars-CoV-2 bằng phương pháp RT-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300084877 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Kít phát hiện Virus HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300084878 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Kít đo tải lượng HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300084879 |
| Giá từng phần lô | 514,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.222.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.259.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ kít đo tải lượng HCV bằng phương pháp Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300084880 |
| Giá từng phần lô | 160,825,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.750.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.577.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Kít phát hiện vi khuẩn Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300084881 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ kít định tính HPV nguy cơ cao (Kít phát hiện và xác định 14 genotype của Virus HPV) |
|
| Mã phần lô | PP2300084882 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ kít tách chiết dạng đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2300084883 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Chai cấy máu dùng cho trẻ em (Bacter Peds Plus hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084884 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Chai cấy máu dùng cho người lớn (Plus Aerobic hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084885 |
| Giá từng phần lô | 550,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300084886 |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thẻ định danh gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300084887 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thẻ kháng sinh đồ gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO |
|
| Mã phần lô | PP2300084888 |
| Giá từng phần lô | 130,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300084889 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300084890 |
| Giá từng phần lô | 28,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư, hóa chất, sinh phẩm y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất được tính bằng: k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày)) (Trong đó quy đổi 1 tháng = 30 ngày với k = 2). |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth |
|
| Mã phần lô | PP2300084891 |
| Giá từng phần lô | 102,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Canh trường định danh - id broth |
|
| Mã phần lô | PP2300084892 |
| Giá từng phần lô | 65,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth |
|
| Mã phần lô | PP2300084893 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicat |
|
| Mã phần lô | PP2300084894 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator |
|
| Mã phần lô | PP2300084895 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Bộ panel chuẩn cho máy Phoenix (Phoenix Normalizer panel hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084896 |
| Giá từng phần lô | 11,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300084897 |
| Giá từng phần lô | 37,275,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Fasciola (Sán lá gan lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300084898 |
| Giá từng phần lô | 34,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Cysticercosis cellulosae (Sán lợn) |
|
| Mã phần lô | PP2300084899 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Echinococcus granulosus(Sán dây chó) |
|
| Mã phần lô | PP2300084900 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2300084901 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Toxocara (Giun đũa chó/ mèo) |
|
| Mã phần lô | PP2300084902 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
E.histolytica (Amip) |
|
| Mã phần lô | PP2300084903 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) |
|
| Mã phần lô | PP2300084904 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Paragonimus (Sán lá phổi) |
|
| Mã phần lô | PP2300084905 |
| Giá từng phần lô | 26,625,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Trichinella spiralis (Giun xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2300084906 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Gnathostoma (Giun đầu gai) |
|
| Mã phần lô | PP2300084907 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Schistosoma (Sán máng) |
|
| Mã phần lô | PP2300084908 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300084909 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh giang mai dạng card |
|
| Mã phần lô | PP2300084910 |
| Giá từng phần lô | 59,409,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh kháng thể kháng virus sốt xuất huyết dạng card (Dengue IgG/IgM Antibody test) |
|
| Mã phần lô | PP2300084911 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test nhanh kháng thể kháng H.pylori dạng card |
|
| Mã phần lô | PP2300084912 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test định tính morphin niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300084913 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test định tính Marijuana niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300084914 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test định tính Methamphetamin niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300084915 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test định tính Amphetamin niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300084916 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300084917 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Eluent 80A (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2300084918 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Eluent 80B (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2300084919 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Eluent 80CV (hoặc tên khác): Hóa chất dùng phân tích định lượng HbA1c trong máu toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2300084920 |
| Giá từng phần lô | 67,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Hemolysis Washing Solution Lite H (hoặc tên khác): Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2300084921 |
| Giá từng phần lô | 36,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Calibrator Lite (hoặc tên khác): Dung dịch hiệu chuẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2300084922 |
| Giá từng phần lô | 3,506,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
HbA1c Lyophilised Controls (hoặc tên khác): Chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. |
|
| Mã phần lô | PP2300084923 |
| Giá từng phần lô | 14,283,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Control Dilution Set 80 (hoặc tên khác): Chất dùng để pha loãng mẫu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300084924 |
| Giá từng phần lô | 3,127,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Washing Solution for tubes (hoặc tên khác): Dung dịch nước rửa máy HA-8380 V |
|
| Mã phần lô | PP2300084925 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
Column Unit 80 (hoặc tên khác): Cột sắc ký; Dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. |
|
| Mã phần lô | PP2300084926 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
TSH (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300084927 |
| Giá từng phần lô | 242,307,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
TSH CS :(hoặc tên khác) Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH. |
|
| Mã phần lô | PP2300084928 |
| Giá từng phần lô | 4,706,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
T3: Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3. |
|
| Mã phần lô | PP2300084929 |
| Giá từng phần lô | 228,845,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
T3 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3. |
|
| Mã phần lô | PP2300084930 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
FT4 (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng FT4. |
|
| Mã phần lô | PP2300084931 |
| Giá từng phần lô | 254,421,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng mua bán ký kết có hiệu lực |
FT4 CS :(hoặc tên khác) Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4. |
|
| Mã phần lô | PP2300084932 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ |
ThyroAB (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch: Anti‑TSHR, Anti‑TPO và Anti‑Tg. |
|
| Mã phần lô | PP2300084933 |
| Giá từng phần lô | 19,274,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Troponin T hs (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Troponin T hs. |
|
| Mã phần lô | PP2300084934 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Troponin T hs CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm. |
|
| Mã phần lô | PP2300084935 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Troponin PC (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng troponin T tim và troponin I tim |
|
| Mã phần lô | PP2300084936 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
proBNP (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng proBNP. |
|
| Mã phần lô | PP2300084937 |
| Giá từng phần lô | 971,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
proBNP CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP. |
|
| Mã phần lô | PP2300084938 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cardiac (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch tim mạch. |
|
| Mã phần lô | PP2300084939 |
| Giá từng phần lô | 3,995,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng digoxin . |
|
| Mã phần lô | PP2300084940 |
| Giá từng phần lô | 13,216,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm digoxin . |
|
| Mã phần lô | PP2300084941 |
| Giá từng phần lô | 2,447,556 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
AFP (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP. |
|
| Mã phần lô | PP2300084942 |
| Giá từng phần lô | 47,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
AFP CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP. |
|
| Mã phần lô | PP2300084943 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CA 19-9 (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 19‑9. |
|
| Mã phần lô | PP2300084944 |
| Giá từng phần lô | 53,968,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CA 19-9 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19‑9. |
|
| Mã phần lô | PP2300084945 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CA 125 (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125. |
|
| Mã phần lô | PP2300084946 |
| Giá từng phần lô | 53,968,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CA 125 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300084947 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CA 72-4 (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 72‑4. |
|
| Mã phần lô | PP2300084948 |
| Giá từng phần lô | 123,356,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CA 72-4 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4. |
|
| Mã phần lô | PP2300084949 |
| Giá từng phần lô | 7,377,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cyfra 21-1 (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1. |
|
| Mã phần lô | PP2300084950 |
| Giá từng phần lô | 61,189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cyfra 21-1 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300084951 |
| Giá từng phần lô | 7,342,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
NSE (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng NSE. |
|
| Mã phần lô | PP2300084952 |
| Giá từng phần lô | 30,839,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
NSE CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE . |
|
| Mã phần lô | PP2300084953 |
| Giá từng phần lô | 5,506,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
HE4 (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng HE4. |
|
| Mã phần lô | PP2300084954 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
HE4 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4. |
|
| Mã phần lô | PP2300084955 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
HE4 PC (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300084956 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tumor Marker (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng miễn dịch hổ trợ chẩn đoán ung thư. |
|
| Mã phần lô | PP2300084957 |
| Giá từng phần lô | 11,666,668 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ferritin (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin. |
|
| Mã phần lô | PP2300084958 |
| Giá từng phần lô | 92,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ferritin CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin. |
|
| Mã phần lô | PP2300084959 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
ACTH (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH. |
|
| Mã phần lô | PP2300084960 |
| Giá từng phần lô | 177,325,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
ACTH CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH. |
|
| Mã phần lô | PP2300084961 |
| Giá từng phần lô | 12,237,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesterone (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng progesterone. |
|
| Mã phần lô | PP2300084962 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesterone CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm progesterone. |
|
| Mã phần lô | PP2300084963 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
HCG+beta (hoặc tên khác): Thuốc thử xét nghiệm định lượng β hCG. |
|
| Mã phần lô | PP2300084964 |
| Giá từng phần lô | 40,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
HCG+beta CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm β hCG. |
|
| Mã phần lô | PP2300084965 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cortisol (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol. |
|
| Mã phần lô | PP2300084966 |
| Giá từng phần lô | 555,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cortisol CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol. |
|
| Mã phần lô | PP2300084967 |
| Giá từng phần lô | 5,874,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Multimarker (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng ACTH, C-peptide, hGH, Insulin, IL6, Plgf, Sflt-1. |
|
| Mã phần lô | PP2300084968 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng insulin. |
|
| Mã phần lô | PP2300084969 |
| Giá từng phần lô | 8,811,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Insulin CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm insulin. |
|
| Mã phần lô | PP2300084970 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
PCT Brahms (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PCT. |
|
| Mã phần lô | PP2300084971 |
| Giá từng phần lô | 979,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
IgE (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng IgE . |
|
| Mã phần lô | PP2300084972 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
IgE CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE. |
|
| Mã phần lô | PP2300084973 |
| Giá từng phần lô | 6,363,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Universal (hoặc tên khác): Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300084974 |
| Giá từng phần lô | 8,811,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Universal Diluent (hoặc tên khác): Dung dịch pha loãng mẫu mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300084975 |
| Giá từng phần lô | 8,566,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
ISE Cleaning Solution (hoặc tên khác): Dung dịch dùng làm sạch đơn vị ISE ( điện cực) trên máy xét nghiệm. |
|
| Mã phần lô | PP2300084976 |
| Giá từng phần lô | 3,261,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CleanCell M (hoặc tên khác): Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300084977 |
| Giá từng phần lô | 108,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
ProCell M (hoặc tên khác): Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300084978 |
| Giá từng phần lô | 91,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Preclean M (hoặc tên khác): Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu trên máy miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300084979 |
| Giá từng phần lô | 74,871,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Probe Wash M (hoặc tên khác): Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử. |
|
| Mã phần lô | PP2300084980 |
| Giá từng phần lô | 3,299,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đầu côn và cóng xét nghiệm Tip/Cup và túi đựng rác thải. Cóng phản ứng và đầu côn dùng một lần cho mẫu bệnh nhân, Calib và QC. |
|
| Mã phần lô | PP2300084981 |
| Giá từng phần lô | 90,429,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cup đựng mẫu phẩm (Cốc đựng thuốc thử - sample cup hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300084982 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
free ßhCG (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300084983 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
free ßhCG CalSet (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG tự do. |
|
| Mã phần lô | PP2300084984 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
PAPP-A (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein A huyết Tương liên quan đến thai kỳ. |
|
| Mã phần lô | PP2300084985 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
PAPP-A Calset (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A. |
|
| Mã phần lô | PP2300084986 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất nội kiểm chuẩn xét nghiệm PAPP-A, free beta hCG (Hóa chất nội kiểm để kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PAPP-A, free beta hCG) |
|
| Mã phần lô | PP2300084987 |
| Giá từng phần lô | 10,606,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CA 15-3 (hoặc tên khác):Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 15‑3. |
|
| Mã phần lô | PP2300084988 |
| Giá từng phần lô | 38,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CA 15-3 CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3. |
|
| Mã phần lô | PP2300084989 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
PSA Total (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2300084990 |
| Giá từng phần lô | 36,713,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
PSA CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA. |
|
| Mã phần lô | PP2300084991 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CEA (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA. |
|
| Mã phần lô | PP2300084992 |
| Giá từng phần lô | 57,272,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CEA CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA. |
|
| Mã phần lô | PP2300084993 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti- TPO (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Anti-TPO. |
|
| Mã phần lô | PP2300084994 |
| Giá từng phần lô | 26,923,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti- TPO CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti- TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300084995 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti- TG (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin . |
|
| Mã phần lô | PP2300084996 |
| Giá từng phần lô | 53,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti-TG CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TG. |
|
| Mã phần lô | PP2300084997 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
TG (hoặc tên khác): Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TG (thyroglobulin). |
|
| Mã phần lô | PP2300084998 |
| Giá từng phần lô | 57,103,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
TG CS (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TG. |
|
| Mã phần lô | PP2300084999 |
| Giá từng phần lô | 3,846,156 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti-CCP (Hoặc tên khác); Hóa chất dùng cho xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP. |
|
| Mã phần lô | PP2300085000 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Anti-CCP PC (Hoặc tên khác); Hóa chất dùng cho kiểm chuẩn xét nghiệm bán dịnh lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300085001 |
| Giá từng phần lô | 19,580,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cleaning Solution (hoặc tên khác): Dung dịch rửa cho máy phân tích điện giải đồ. |
|
| Mã phần lô | PP2300085002 |
| Giá từng phần lô | 2,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Snappak (hoặc tên khác): Dung dịch tham chiếu Snappak; Dùng để phân tích điện giải đồ: Na, K, Li, Cl, Ca. |
|
| Mã phần lô | PP2300085003 |
| Giá từng phần lô | 262,929,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất nội kiểm điện giải (Na+ , K + , Li+ ,Cl- , Ca2+ ). |
|
| Mã phần lô | PP2300085004 |
| Giá từng phần lô | 4,114,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch bảo dưỡng khử proteine. |
|
| Mã phần lô | PP2300085005 |
| Giá từng phần lô | 2,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dung dịch S2 dùng cho máy phân tích khí máu, điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2300085006 |
| Giá từng phần lô | 194,033,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất dung dịch S1 dùng cho máy phân tích khí máu. |
|
| Mã phần lô | PP2300085007 |
| Giá từng phần lô | 97,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dụng cụ lấy mẫu làm xét nghiệm khí máu điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2300085008 |
| Giá từng phần lô | 112,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Combitrol plus B Level 1 (hoặc tên khác): Chất nội kiểm của Level 1. |
|
| Mã phần lô | PP2300085009 |
| Giá từng phần lô | 5,097,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Combitrol plus B Level 2 (hoặc tên khác): Chất nội kiểm của Level 2. |
|
| Mã phần lô | PP2300085010 |
| Giá từng phần lô | 5,097,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Combitrol plus B Level 3 (hoặc tên khác): Chất nội kiểm của Level 3. |
|
| Mã phần lô | PP2300085011 |
| Giá từng phần lô | 5,097,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cóng đo/ Giếng phản ứng (Reaction Vessels) dùng cho máy miễn dịch tự động Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300085012 |
| Giá từng phần lô | 144,312,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Wash Buffer II (hoặc tên khác): Dung dịch đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300085013 |
| Giá từng phần lô | 168,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Access Substrate (hoặc tên khác): Cơ chất được dùng với hệ thống xét nghiệm miễn dịch và thuốc thử xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu. |
|
| Mã phần lô | PP2300085014 |
| Giá từng phần lô | 313,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Citranox (hoặc tên khác): Dung môi hòa tan được sử dụng để làm sạch thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2300085015 |
| Giá từng phần lô | 5,650,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Contrad 70 (hoặc tên khác):Dung dịch làm sạch. |
|
| Mã phần lô | PP2300085016 |
| Giá từng phần lô | 3,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
System Check Solution (hoặc tên khác):Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300085017 |
| Giá từng phần lô | 4,747,032 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ferritin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin. |
|
| Mã phần lô | PP2300085018 |
| Giá từng phần lô | 96,238,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ferritin Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300085019 |
| Giá từng phần lô | 18,981,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ultrasensitive Insulin. Hóa chất dùng cho xét nghiệm Insulin. |
|
| Mã phần lô | PP2300085020 |
| Giá từng phần lô | 8,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ultrasensitive Insulin Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin. |
|
| Mã phần lô | PP2300085021 |
| Giá từng phần lô | 16,326,468 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Total βhCG (5th IS) (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300085022 |
| Giá từng phần lô | 70,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Total βhCG (5th IS) Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300085023 |
| Giá từng phần lô | 9,490,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
hLH (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300085024 |
| Giá từng phần lô | 11,393,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
hLH Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300085025 |
| Giá từng phần lô | 8,704,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
hFSH (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300085026 |
| Giá từng phần lô | 11,393,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
hFSH Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300085027 |
| Giá từng phần lô | 8,227,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sensitive Estradiol (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300085028 |
| Giá từng phần lô | 12,379,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sensitive Estradiol (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol SO |
|
| Mã phần lô | PP2300085029 |
| Giá từng phần lô | 16,506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesterone (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300085030 |
| Giá từng phần lô | 11,393,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Progesterone Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300085031 |
| Giá từng phần lô | 7,595,709 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Testosterone (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300085032 |
| Giá từng phần lô | 13,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Testosterone Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300085033 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cortisol (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300085034 |
| Giá từng phần lô | 53,782,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cortisol Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300085035 |
| Giá từng phần lô | 12,341,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300085036 |
| Giá từng phần lô | 10,445,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Digoxin Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300085037 |
| Giá từng phần lô | 5,380,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
hsTnI (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300085038 |
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
hsTnI Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300085039 |
| Giá từng phần lô | 9,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
TSH (3rd IS) (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300085040 |
| Giá từng phần lô | 202,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
TSH (3rd IS) Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300085041 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Total T3 (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300085042 |
| Giá từng phần lô | 246,768,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Total T3 Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300085043 |
| Giá từng phần lô | 12,341,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Free T4 (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300085044 |
| Giá từng phần lô | 202,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Free T4 Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300085045 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thyroglobulin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin: |
|
| Mã phần lô | PP2300085046 |
| Giá từng phần lô | 36,712,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thyroglobulin Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin: |
|
| Mã phần lô | PP2300085047 |
| Giá từng phần lô | 27,534,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thyroglobulin Antibody II (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin Antibody II |
|
| Mã phần lô | PP2300085048 |
| Giá từng phần lô | 43,671,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thyroglobulin Antibody II Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin Antibody II |
|
| Mã phần lô | PP2300085049 |
| Giá từng phần lô | 18,988,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
TPO Antibody (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2300085050 |
| Giá từng phần lô | 26,579,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
TPO Antibody Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2300085051 |
| Giá từng phần lô | 17,087,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CEA (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300085052 |
| Giá từng phần lô | 69,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CEA Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300085053 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
AFP (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300085054 |
| Giá từng phần lô | 47,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
AFP Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300085055 |
| Giá từng phần lô | 9,581,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
PSA (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300085056 |
| Giá từng phần lô | 34,177,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
PSA Calibrators (hoặc tên khác): Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300085057 |
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
OV Monitor (hoặc tên khác): Hóa chất định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300085058 |
| Giá từng phần lô | 55,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
OV Monitor Calibrators (hoặc tên khác): Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300085059 |
| Giá từng phần lô | 15,192,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
BR Monitor (hoặc tên khác): Hóa chất định lượng xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300085060 |
| Giá từng phần lô | 55,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
BR Monitor Calibrators (hoặc tên khác): Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300085061 |
| Giá từng phần lô | 19,939,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
GI Monitor (hoặc tên khác): Hóa chất định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300085062 |
| Giá từng phần lô | 37,191,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
GI Monitor Calibrators (hoặc tên khác): Chất định chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9. |
|
| Mã phần lô | PP2300085063 |
| Giá từng phần lô | 28,482,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm tim mạch (MAS® CardioImmune® ∙ XL 1, 2,3 hoặc tên khác). |
|
| Mã phần lô | PP2300085064 |
| Giá từng phần lô | 23,906,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch (MAS® Omni•IMMUNE™ PRO 1 (mức 1) hoặc tên khác). |
|
| Mã phần lô | PP2300085065 |
| Giá từng phần lô | 37,963,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch (MAS® Omni•IMMUNE™ PRO 2 (mức 2) hoặc tên khác). |
|
| Mã phần lô | PP2300085066 |
| Giá từng phần lô | 37,963,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch (MAS® Omni•IMMUNE™ PRO 3 (mức 3) hoặc tên khác). |
|
| Mã phần lô | PP2300085067 |
| Giá từng phần lô | 37,963,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prolactin Calibrators (Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin) |
|
| Mã phần lô | PP2300085068 |
| Giá từng phần lô | 12,390,774 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Prolactin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300085069 |
| Giá từng phần lô | 37,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoá chất định lượng Unconjugated Estriol (uE3) (hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300085070 |
| Giá từng phần lô | 11,393,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Unconjugated Estriol (uE3) calibrators (Hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300085071 |
| Giá từng phần lô | 13,790,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Materal Screeng Control level 1( Hoặc tên khác) Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm Unconjugated Estriol (uE3), AFP, PAPP-A Total hCG, Free Beta hCG, Inhibin A mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300085072 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Materal Screeng Control level 2( Hoặc tên khác) Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm Unconjugated Estriol (uE3), AFP, PAPP-A Total hCG, Free Beta hCG, Inhibin A mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300085073 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Materal Screeng Control level 3( Hoặc tên khác)Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm Unconjugated Estriol (uE3), AFP, PAPP-A Total hCG, Free Beta hCG, Inhibin A mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300085074 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực (Electrode + Reagent Pack) - Hóa chất làm điện giải đồ (Máu, niệu) trên máy phân tích điện giải CBS -400. |
|
| Mã phần lô | PP2300085075 |
| Giá từng phần lô | 832,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Control (hoặc tên khác): Chất kiểm chuẩn máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300085076 |
| Giá từng phần lô | 3,880,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300085077 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu tự động 10 thông số AX-4030 (Concentrated Washing Solution 3 Hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300085078 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Uric Acid (hoặc tên khác):Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300085079 |
| Giá từng phần lô | 15,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Wash Solution (hoặc tên khác): Dung dịch rửa hệ thống. |
|
| Mã phần lô | PP2300085080 |
| Giá từng phần lô | 54,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Urea/Urea nitrogen (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300085081 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Albumin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300085082 |
| Giá từng phần lô | 20,923,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
α-Amylase (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300085083 |
| Giá từng phần lô | 75,499,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Direct Bilirubin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300085084 |
| Giá từng phần lô | 61,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Total Bilirubin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300085085 |
| Giá từng phần lô | 26,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cholesterol (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300085086 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Creatinine (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300085087 |
| Giá từng phần lô | 77,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
CK (NAC) (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2300085088 |
| Giá từng phần lô | 32,357,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
GGT (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ GGT . |
|
| Mã phần lô | PP2300085089 |
| Giá từng phần lô | 11,576,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Glucose (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300085090 |
| Giá từng phần lô | 137,732,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Iron (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron (sắt huyết thanh). |
|
| Mã phần lô | PP2300085091 |
| Giá từng phần lô | 7,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
LDH (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300085092 |
| Giá từng phần lô | 10,178,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Total Protein (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300085093 |
| Giá từng phần lô | 3,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Triglyceride (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300085094 |
| Giá từng phần lô | 101,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Control Serum 1 (hoặc tên khác): Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1. |
|
| Mã phần lô | PP2300085095 |
| Giá từng phần lô | 25,357,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Control Serum 2 (hoặc tên khác): Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300085096 |
| Giá từng phần lô | 26,019,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
System Calibrator (hoặc tên khác):Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy. |
|
| Mã phần lô | PP2300085097 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
ALT (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300085098 |
| Giá từng phần lô | 109,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
AST (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2300085099 |
| Giá từng phần lô | 109,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Serum Protein Multi-Calibrator 1 (hoặc tên khác): Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Miễn dịch độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300085100 |
| Giá từng phần lô | 26,380,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
ITA Control Serum Level 1 (hoặc tên khác):Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300085101 |
| Giá từng phần lô | 13,582,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
ITA Control Serum Level 2 (hoặc tên khác): Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300085102 |
| Giá từng phần lô | 13,582,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
ITA Control Serum Level 3 (hoặc tên khác): Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300085103 |
| Giá từng phần lô | 13,582,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Urinary/CSF Albumin (hoặc tên khác): Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albumin niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300085104 |
| Giá từng phần lô | 25,021,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Urinary/CSF Albumin Calibrator (hoặc tên khác): Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300085105 |
| Giá từng phần lô | 15,047,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Urinary/CSF Protein (hoặc tên khác):Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein dịch não tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300085106 |
| Giá từng phần lô | 22,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
MAS CSF (hoặc tên khác): Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Protein dịch não tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300085107 |
| Giá từng phần lô | 6,602,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm HDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300085108 |
| Giá từng phần lô | 131,072,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm LDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300085109 |
| Giá từng phần lô | 474,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm CRP Latex dùng cho xét nghiệm định lượng CRP Latex. Bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2. |
|
| Mã phần lô | PP2300085110 |
| Giá từng phần lô | 625,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm Lipase bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 . |
|
| Mã phần lô | PP2300085111 |
| Giá từng phần lô | 101,538,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm Transferrin bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3. |
|
| Mã phần lô | PP2300085112 |
| Giá từng phần lô | 191,578,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ dùng cho xét nghiệm Ethanol máu bao gồm: Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2. (Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn phải cùng một hãng sản xuất) |
|
| Mã phần lô | PP2300085113 |
| Giá từng phần lô | 290,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm RF bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300085114 |
| Giá từng phần lô | 161,527,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm Lactate bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 . |
|
| Mã phần lô | PP2300085115 |
| Giá từng phần lô | 462,721,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm HbA1c bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2. |
|
| Mã phần lô | PP2300085116 |
| Giá từng phần lô | 267,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3. |
|
| Mã phần lô | PP2300085117 |
| Giá từng phần lô | 107,538,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ xét nghiệm CK-MB; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300085118 |
| Giá từng phần lô | 447,394,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi