Gói thầu: Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2024-2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400402970-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2024-2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
Số hiệu KHLCNT PL2400225137
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 39,293,356,008 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400325676 - Gel siêu âm (màu xanh) 24,750,000 371,250
2 PP2400325677 - Eosin Y 20,000,000 300,000
3 PP2400325678 - Formandehyde 31,200,000 468,000
4 PP2400325679 - Hematoxylin 24,500,000 367,500
5 PP2400325680 - Parafin (Rắn) 17,400,000 261,000
6 PP2400325681 - Xylen 54,500,000 817,500
7 PP2400325682 - Keo dán lam kính 4,897,000 73,455
8 PP2400325683 - Dung dịch OG-6 4,000,000 60,000
9 PP2400325684 - Dung dịch EA-50 4,000,000 60,000
10 PP2400325685 - Chất đông lạnh mô 2,070,000 31,050
11 PP2400325686 - Chlorhexidine gluconate4% (dung dịch rửa tay phẫu thuật) 140,637,600 2,109,564
12 PP2400325687 - Dung dịch phun sương khử khuẩn 48,000,000 720,000
13 PP2400325688 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt 126,000,000 1,890,000
14 PP2400325689 - Chế phẩm tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ dạng bột hòa tan có hoạt tính enzyme 485,520,000 7,282,800
15 PP2400325690 - Chị thị hóa học đa thông số cho máy tiệt khuẩn hơi nước 56,700,000 850,500
16 PP2400325691 - Que nhuộm bề mặt nhãn cầu 750,000 11,250
17 PP2400325692 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu, điện giải dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) 26,520,000 397,800
18 PP2400325693 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) 30,900,000 463,500
19 PP2400325694 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) thời gian đông máu hoạt hóa Kaolin dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) 152,880,000 2,293,200
20 PP2400325695 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo 189,142,800 2,837,142
21 PP2400325696 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) 393,750,000 5,906,250
22 PP2400325697 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 693,000,000 10,395,000
23 PP2400325698 - Acid citric 46,800,000 702,000
24 PP2400325699 - Dịch nhầy 141,750,000 2,126,250
25 PP2400325700 - Dung dịch nhuộm bao 47,700,000 715,500
26 PP2400325701 - CloraminB 100,000,000 1,500,000
27 PP2400325702 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 363,500,000 5,452,500
28 PP2400325703 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 135,000,000 2,025,000
29 PP2400325704 - Gel bôi trơn 74,500,000 1,117,500
30 PP2400325705 - Gel điện tim 1,350,000 20,250
31 PP2400325706 - Giemsa 18,600,000 279,000
32 PP2400325707 - Nước Javen 10,000,000 150,000
33 PP2400325708 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ có bảng vật liệu tương thích 542,162,900 8,132,444
34 PP2400325709 - Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo 5,000,000 75,000
35 PP2400325710 - Thuốc tím dược dụng 30,000,000 450,000
36 PP2400325711 - Vôi Soda 40,775,000 611,625
37 PP2400325712 - Lugol 3% 4,000,000 60,000
38 PP2400325713 - Acid acetic 3% 2,000,000 30,000
39 PP2400325714 - Cồn tuyệt đối 43,470,000 652,050
40 PP2400325715 - Cồn 70 độ 234,675,000 3,520,125
41 PP2400325716 - Test thử đường huyết 186,784,000 2,801,760
42 PP2400325717 - Gel tẩy da 12,000,000 180,000
43 PP2400325718 - Than hoạt tính 5,000,000 75,000
44 PP2400325719 - Glycerin 1,500,000 22,500
45 PP2400325720 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo 5,000,000 75,000
46 PP2400325721 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính enzyme 165,608,000 2,484,120
47 PP2400325722 - Viên khử khuẩn chứa 2,5g Troclosense 15,420,000 231,300
48 PP2400325723 - Composite đặc các màu 31,460,000 471,900
49 PP2400325724 - Dầu xịt tay khoan 440,000 6,600
50 PP2400325725 - Dung dịch sát khuẩn ống tủy (CMC) 4,600,000 69,000
51 PP2400325726 - Acid Etching 600,000 9,000
52 PP2400325727 - Eugenol (dùng trong nha khoa) 816,000 12,240
53 PP2400325728 - Xi măng gắn dùng trong nha khoa (Fuji one hoặc tên khác) 8,400,000 126,000
54 PP2400325729 - Chất trám răng Fuji 9 màu A3 (hoặc tên khác) 75,000,000 1,125,000
55 PP2400325730 - Oxit kẽm dược dụng (ZnO) 1,100,000 16,500
56 PP2400325731 - Kem bôi trơn ống tuỷ 420,000 6,300
57 PP2400325732 - Keo dán Composite 15,000,000 225,000
58 PP2400325733 - Thạch cao vàng 2,700,000 40,500
59 PP2400325734 - Thạch cao trắng 950,000 14,250
60 PP2400325735 - Thuốc bôi tê răng 684,000 10,260
61 PP2400325736 - Thuốc diệt tủy 1,288,000 19,320
62 PP2400325737 - Vật liệu lấy dấu răng Alginate 3,570,000 53,550
63 PP2400325738 - Xi măng trám bít ống tuỷ Endomethasone 5,279,960 79,200
64 PP2400325739 - Xi măng trám tạm Ceivitron 1,559,880 23,399
65 PP2400325740 - Calcium Hydroxide 468,000 7,020
66 PP2400325741 - Bột băng nha chu 3,772,000 56,580
67 PP2400325742 - Widal 4,180,000 62,700
68 PP2400325743 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm 1,470,000 22,050
69 PP2400325744 - Test nhanh định tính kháng thể IgG&IgMkháng giang mai 14,490,000 217,350
70 PP2400325745 - Test nhanh kháng thể kháng virus sốt xuất huyết dạng card (Dengue IgG/IgMAntibodytest) 99,432,000 1,491,480
71 PP2400325746 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori 6,210,600 93,159
72 PP2400325747 - Máu cừu 53,655,000 804,825
73 PP2400325748 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 293,750,000 4,406,250
74 PP2400325749 - Test nhanh kháng nguyên Rotavirus 50,267,700 754,016
75 PP2400325750 - Test nhanh TB lao dạng card 4,200,000 63,000
76 PP2400325751 - Bình cấy máu BHI 2 pha 65,000,000 975,000
77 PP2400325752 - Môi trường Uti Agar 58,800,000 882,000
78 PP2400325753 - Môi trường Plate Count Agar 1,620,000 24,300
79 PP2400325754 - Môi trường Blood Agar Base 11,880,000 178,200
80 PP2400325755 - Môi trường Mueller Hinton Agar 1,703,500 25,553
81 PP2400325756 - Môi trường Brain Heart Infusion 1,167,000 17,505
82 PP2400325757 - Môi trường BHI broth (BHI lỏng) 2,775,000 41,625
83 PP2400325758 - Môi trường Salmonella Shigella 1,816,500 27,248
84 PP2400325759 - Dung dịch KOH 20% 500,000 7,500
85 PP2400325760 - Bộ nhuộm Gram 8,562,750 128,442
86 PP2400325761 - Bộ nhuộm ZIEHL NEELSEN 11,287,500 169,313
87 PP2400325762 - Dung dịch Phosphate Buffered Saline 1,500,000 22,500
88 PP2400325763 - Ống nghiệm thủy tinh ngắn 5,200,000 78,000
89 PP2400325764 - Ông nghiệm thủy tinh dài 1,500,000 22,500
90 PP2400325765 - Ống ly tâm 15ml 1,500,000 22,500
91 PP2400325766 - Tuyp PCR 0,1ml 2,000,000 30,000
92 PP2400325767 - Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm 17,500,000 262,500
93 PP2400325768 - Dầu soi kính hiển vi 7,560,000 113,400
94 PP2400325769 - Cốc đựng đàm 52,000,000 780,000
95 PP2400325770 - Lam kính 4,400,000 66,000
96 PP2400325771 - Clonorchis/Opisthorchis IgG (Sán lá gan nhỏ) 32,796,288 491,945
97 PP2400325772 - Fasciola IgG (Sán lá gan lớn) 38,592,000 578,880
98 PP2400325773 - Gnathostoma IgG (Giun đầu gai) 15,732,000 235,980
99 PP2400325774 - Paragonimus IgG (Sán lá phổi) 21,600,000 324,000
100 PP2400325775 - Cysticercosis cellulosae IgG (Sán lợn) 20,976,000 314,640
101 PP2400325776 - Echinococcus (Sán dây chó) 25,728,000 385,920
102 PP2400325777 - Strongyloides IgG (Giun lươn) 45,024,000 675,360
103 PP2400325778 - ToxocaraIgG (Giun đũa chó/ mèo) 64,320,000 964,800
104 PP2400325779 - E.histolytica IgG (Amip) 20,976,000 314,640
105 PP2400325780 - Trichinella spiralis IgG (Giun xoắn) 25,728,000 385,920
106 PP2400325781 - Schistosoma IgG (Sán máng) 25,728,000 385,920
107 PP2400325782 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em phát hiện vi khuẩn hiếu khí 69,300,000 1,039,500
108 PP2400325783 - Chai cấy máu dùng cho người lớn phát hiện vi khuẩn hiếu khí 1,155,000,000 17,325,000
109 PP2400325784 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm 284,760,000 4,271,400
110 PP2400325785 - Thẻ định danh gram âm 6,720,000 100,800
111 PP2400325786 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO 109,804,800 1,647,072
112 PP2400325787 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram dương 118,650,000 1,779,750
113 PP2400325788 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn 23,730,000 355,950
114 PP2400325789 - Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth 107,144,000 1,607,160
115 PP2400325790 - Canh trường định danh - id broth 68,481,000 1,027,215
116 PP2400325791 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth 3,150,000 47,250
117 PP2400325792 - Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator 10,804,500 162,068
118 PP2400325793 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator 8,643,600 129,654
119 PP2400325794 - Bộ đo độ đục chuẩn 19,925,350 298,881
120 PP2400325795 - Bộ panel chuẩn cho máy Phoenix 9,228,000 138,420
121 PP2400325796 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết 395,465,000 5,931,975
122 PP2400325797 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 525,000 7,875
123 PP2400325798 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 525,000 7,875
124 PP2400325799 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 450,000 6,750
125 PP2400325800 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 525,000 7,875
126 PP2400325801 - Khoanh giấy kháng sinh Optochin 2,160,000 32,400
127 PP2400325802 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 450,000 6,750
128 PP2400325803 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim - Sulfamethoxazone 450,000 6,750
129 PP2400325804 - Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 450,000 6,750
130 PP2400325805 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamycin 525,000 7,875
131 PP2400325806 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin 525,000 7,875
132 PP2400325807 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 5,250,000 78,750
133 PP2400325808 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 525,000 7,875
134 PP2400325809 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol 450,000 6,750
135 PP2400325810 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime 525,000 7,875
136 PP2400325811 - Khoanh giấy kháng sinh amoxicillin+acid clavulanic 525,000 7,875
137 PP2400325812 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 450,000 6,750
138 PP2400325813 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin 450,000 6,750
139 PP2400325814 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime 525,000 7,875
140 PP2400325815 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem 450,000 6,750
141 PP2400325816 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 470,000 7,050
142 PP2400325817 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline 450,000 6,750
143 PP2400325818 - Khoanh giấy PenicillinG (Benzylpenicillin) 450,000 6,750
144 PP2400325819 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam 525,000 7,875
145 PP2400325820 - Bộ kít tách chiết thủ công ADN bằng phương pháp cột lọc (cột quay) 106,965,000 1,604,475
146 PP2400325821 - Bộ kít tách chiết thủ công ARN bằng phương pháp cột lọc (cột quay) 37,750,000 566,250
147 PP2400325822 - Bộ kít định tính vi khuẩn lao bằng phương pháp RT-PCR 108,000,000 1,620,000
148 PP2400325823 - Bộ kít phát hiện Virus HPV 86,400,000 1,296,000
149 PP2400325824 - Bộ Kít đo tải lượng HBV 147,840,000 2,217,600
150 PP2400325825 - Bộxét nghiệm IVD đo tải lượng DNA HepatitisB Virus (HBV) kỹthuật Real-time PCR 221,812,416 3,327,187
151 PP2400325826 - Bộxét nghiệm IVD đo tải lượng RNA HepatitisC Virus (HCV) kỹthuật Real-time PCR 114,344,928 1,715,174
152 PP2400325827 - Bộxét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao bằng kỹthuật Real-time PCR 78,000,000 1,170,000
153 PP2400325828 - Kit định tính và định lượng 14 genotypecủa virus HPV 34,020,000 510,300
154 PP2400325829 - Kít phát hiện đột biến gene EGFR 567,000,000 8,505,000
155 PP2400325830 - Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu FFPE 38,880,000 583,200
156 PP2400325831 - Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết 546,915,000 8,203,725
157 PP2400325832 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết 88,898,000 1,333,470
158 PP2400325833 - Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm 2,900,000 43,500
159 PP2400325834 - Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự 49,000,000 735,000
160 PP2400325835 - Huyền dịch dành cho định danh thủ công 7,360,000 110,400
161 PP2400325836 - Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) 55,600,000 834,000
162 PP2400325837 - Canh thang thực hiện kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) 33,400,000 501,000
163 PP2400325838 - Nước khử khoáng vô trùng 5,600,000 84,000
164 PP2400325839 - Tăm bông phết mẫu dịch âm đạo, trực tràng 1,250,000 18,750
165 PP2400325840 - Môi trường tăng sinh Liên cầu B 11,500,000 172,500
166 PP2400325841 - Môi trường màu phân lập và xác định nhóm liên cầu B 23,750,000 356,250
167 PP2400325842 - Que cấy dùng 1 lần 750,000 11,250
168 PP2400325843 - Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc 4,900,000 73,500
169 PP2400325844 - Khoanh kháng sinh đồ Ceftaroline 762,500 11,438
170 PP2400325845 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Clarithromycin 525,000 7,875
171 PP2400325846 - Bộ hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu trên máy Celldiff 520 3,817,100,000 57,256,500
172 PP2400325847 - Bộ hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu trên máy Cell-dyn Ruby 1,470,140,676 22,052,111
173 PP2400325848 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C 260,510,410 3,907,657
174 PP2400325849 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính HBeAg 8,998,800 134,982
175 PP2400325850 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HbsAg) 721,035,400 10,815,531
176 PP2400325851 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 755,512,176 11,332,683
177 PP2400325852 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum(TP) 11,089,700 166,346
178 PP2400325853 - Dung dịch xử lý tiền phản ứng 45,536,400 683,046
179 PP2400325854 - Dung dịch phản ứng miễn dịch 19,515,600 292,734
180 PP2400325855 - Dung dịch rửa kim 13,862,600 207,939
181 PP2400325856 - Dung dịch rửa máy 42,237,000 633,555
182 PP2400325857 - Cốc đựng mẫu 1,340,000 20,100
183 PP2400325858 - Cóng phản ứng 71,300,000 1,069,500
184 PP2400325859 - Màng ngăn 5,397,200 80,958
185 PP2400325860 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin 288,150,000 4,322,250
186 PP2400325861 - Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá 78,400,000 1,176,000
187 PP2400325862 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 137,125,000 2,056,875
188 PP2400325863 - Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer 147,764,000 2,216,460
189 PP2400325864 - Cóng đo dùng trên máy phân tích đông máu tự động MDC3500 176,000,000 2,640,000
190 PP2400325865 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1 21,717,000 325,755
191 PP2400325866 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2 21,717,000 325,755
192 PP2400325867 - Chất hiệu chuẩn D-Dimer 4,500,000 67,500
193 PP2400325868 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 1 4,500,000 67,500
194 PP2400325869 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 2 4,500,000 67,500
195 PP2400325870 - Chất hiệu chuẩn FIB 1,500,000 22,500
196 PP2400325871 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích đông máu tự động MDC3500 128,740,000 1,931,100
197 PP2400325872 - Bộ hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động CA600 (PT, APTT, Fibirnogen) 1,396,617,000 20,949,255
198 PP2400325873 - Dung dịch rửa máy phân tích đông máu tự động CA600 60,280,000 904,200
199 PP2400325874 - Ống phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động CA600 126,990,000 1,904,850
200 PP2400325875 - Bộ thuốc thử định nhóm máu hệ ABO, Rh (D) 118,460,000 1,776,900
201 PP2400325876 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 695,200,000 10,428,000
202 PP2400325877 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 577,170,000 8,657,550
203 PP2400325878 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 297,514,000 4,462,710
204 PP2400325879 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 39,325,000 589,875
205 PP2400325880 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học 32,704,704 490,571
206 PP2400325881 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 68,264,280 1,023,965
207 PP2400325882 - Khay hỗ trợ định nhóm máu 335,790,000 5,036,850
208 PP2400325883 - Thẻ định nhóm máu ABO (định nhóm tại giường bệnh trước truyền máu) 266,250,000 3,993,750
209 PP2400325884 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)dạng khay 188,040,000 2,820,600
210 PP2400325885 - Anti Human Globulin 70,125,000 1,051,875
211 PP2400325886 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBsAg (Anti -HBs) dạng khay 19,289,000 289,335
212 PP2400325887 - Test nhanh chẩn đoán Syphilis dạng khay 20,945,000 314,175
213 PP2400325888 - Test nhanh chẩn đoán HIV dạng khay 256,360,000 3,845,400
214 PP2400325889 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B phát hiện kháng nguyên lõi (HBeAg)dạng khay 7,560,000 113,400
215 PP2400325890 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C dạng khay 68,799,000 1,031,985
216 PP2400325891 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A (HAV) dạng khay 35,700,000 535,500
217 PP2400325892 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) dạng khay 35,700,000 535,500
218 PP2400325893 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBeAg (Anti - HBe) dạng khay 5,040,000 75,600
219 PP2400325894 - Test định tính morphin niệu 23,100,000 346,500
220 PP2400325895 - Test định tính Marijuana niệu 12,600,000 189,000
221 PP2400325896 - Test định tính Amphetamin niệu 12,600,000 189,000
222 PP2400325897 - Dung dịch rửa giải loại A 120,960,000 1,814,400
223 PP2400325898 - Dung dịch rửa giải loại B 17,280,000 259,200
224 PP2400325899 - Dung dịch rửa giải loại C/CV 72,450,000 1,086,750
225 PP2400325900 - Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống 55,494,000 832,410
226 PP2400325901 - Dung dịch hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. 3,506,500 52,598
227 PP2400325902 - Chất kiểm chuẩn mức 1 và 2 dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1cbằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. 11,902,500 178,538
228 PP2400325903 - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn 3,127,000 46,905
229 PP2400325904 - Dung dịch nước rửa máy HA-8380V 2,750,000 41,250
230 PP2400325905 - Cột sắc ký: Dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. 25,600,000 384,000
231 PP2400325906 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH 204,614,800 3,069,222
232 PP2400325907 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH. 3,765,216 56,479
233 PP2400325908 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3. 166,922,600 2,503,839
234 PP2400325909 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3. 3,671,328 55,070
235 PP2400325910 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng FT4. 214,844,400 3,222,666
236 PP2400325911 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4. 3,671,328 55,070
237 PP2400325912 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch: AntiTSHR, AntiTPO và AntiTg. 23,129,352 346,941
238 PP2400325913 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TroponinT hs. 508,200,000 7,623,000
239 PP2400325914 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT hs. 4,410,000 66,150
240 PP2400325915 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng troponin T tim và troponin I tim. 3,528,000 52,920
241 PP2400325916 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng proBNP. 1,048,698,000 15,730,470
242 PP2400325917 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP. 3,969,000 59,535
243 PP2400325918 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch tim mạch. 3,196,496 47,948
244 PP2400325919 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP. 31,720,000 475,800
245 PP2400325920 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP. 3,671,328 55,070
246 PP2400325921 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 199. 23,129,400 346,941
247 PP2400325922 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199 . 2,937,064 44,056
248 PP2400325923 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125. 23,129,400 346,941
249 PP2400325924 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 2,937,064 44,056
250 PP2400325925 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 724. 53,968,600 809,529
251 PP2400325926 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724. 7,377,248 110,659
252 PP2400325927 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1. 42,832,300 642,485
253 PP2400325928 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 5,506,992 82,605
254 PP2400325929 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng NSE. 23,129,400 346,941
255 PP2400325930 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE . 5,506,992 82,605
256 PP2400325931 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng HE4. 35,280,000 529,200
257 PP2400325932 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4. 12,348,000 185,220
258 PP2400325933 - Chất nội kiểm xét nghiệm định lượng HE4 8,820,000 132,300
259 PP2400325934 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng miễn dịch hỗ trợ chẩn đoán ung thư. 12,115,386 181,731
260 PP2400325935 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin. 52,867,200 793,008
261 PP2400325936 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin. 4,895,104 73,427
262 PP2400325937 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH. 131,066,600 1,965,999
263 PP2400325938 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH. 12,237,744 183,567
264 PP2400325939 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng progesterone. 11,895,000 178,425
265 PP2400325940 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm progesterone. 3,671,328 55,070
266 PP2400325941 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β hCG. 36,346,500 545,198
267 PP2400325942 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β hCG. 3,671,328 55,070
268 PP2400325943 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol. 55,510,000 832,650
269 PP2400325944 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol. 4,405,596 66,084
270 PP2400325945 - Chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng ACTH, C-peptide, hGH, Insulin, IL6, Plgf, Sflt-1. 26,460,000 396,900
271 PP2400325946 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PCT. 352,447,200 5,286,708
272 PP2400325947 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng IgE . 161,538,300 2,423,075
273 PP2400325948 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE. 4,772,724 71,591
274 PP2400325949 - Chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch. (Cortisol,FT4, IgE, T3, TSH...) 5,874,144 88,113
275 PP2400325950 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy Cobas e 601 8,566,400 128,496
276 PP2400325951 - Dung dịch dùng làm sạch đơn vị điện cực trên máy xét nghiệm. 3,261,000 48,915
277 PP2400325952 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. 118,296,000 1,774,440
278 PP2400325953 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. 99,696,000 1,495,440
279 PP2400325954 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu trên máy miễn dịch. 81,216,000 1,218,240
280 PP2400325955 - Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử. 3,299,520 49,493
281 PP2400325956 - Cốc phản ứng và đầu côn dùng một lần 90,429,696 1,356,446
282 PP2400325957 - Dụng cụ chứa mẫu 3,360,000 50,400
283 PP2400325958 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do trong huyết thanh 16,800,000 252,000
284 PP2400325959 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG tự do. 12,600,000 189,000
285 PP2400325960 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein Ahuyết tương liên quan đến thai kỳ(PAPP-A). 16,800,000 252,000
286 PP2400325961 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A. 12,600,000 189,000
287 PP2400325962 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PAPP-A,free beta hCG 19,090,908 286,364
288 PP2400325963 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần. 36,713,400 550,701
289 PP2400325964 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA. 4,895,104 73,427
290 PP2400325965 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA. 26,433,600 396,504
291 PP2400325966 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA. 3,671,328 55,070
292 PP2400325967 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TG (thyroglobulin). 10,769,200 161,538
293 PP2400325968 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TG. 2,940,000 44,100
294 PP2400325969 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TG (thyroglobulin). 28,551,900 428,279
295 PP2400325970 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TG. 2,564,104 38,462
296 PP2400325971 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP. 29,370,600 440,559
297 PP2400325972 - Hóa chất dùng cho kiểm chuẩn xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP 19,580,416 293,707
298 PP2400325973 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải. 271,646,340 4,074,696
299 PP2400325974 - Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu và điện giải. 116,416,800 1,746,252
300 PP2400325975 - Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 1 5,997,600 89,964
301 PP2400325976 - Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 2. 5,997,600 89,964
302 PP2400325977 - Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 3. 5,997,600 89,964
303 PP2400325978 - Cóng đo/ Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động Access 2 117,364,800 1,760,472
304 PP2400325979 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI 272,023,000 4,080,345
305 PP2400325980 - Dung dịch đệm rửa cho máy miễn dịch tự động Access 2 173,901,000 2,608,515
306 PP2400325981 - Cơ chất được dùng với hệ thống xét nghiệm miễn dịch và thuốc thử xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu. 516,372,480 7,745,588
307 PP2400325982 - Dung dịch rửa dòng máy DxI 500,692,800 7,510,392
308 PP2400325983 - Dung môi hòa tan được sử dụng để làm sạch thiết bị 5,821,600 87,324
309 PP2400325984 - Dung dịch rửa loại bỏ việc tích tụ các chất tẩy rửa gây cản trở quá trình phân tích. 3,259,000 48,885
310 PP2400325985 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 6,519,360 97,791
311 PP2400325986 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin. 41,737,600 626,064
312 PP2400325987 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 16,292,880 244,394
313 PP2400325988 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Insulin. 9,125,800 136,887
314 PP2400325989 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin. 11,210,832 168,163
315 PP2400325990 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total βhCG 41,066,100 615,992
316 PP2400325991 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total βhCG 9,775,728 146,636
317 PP2400325992 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH 7,823,600 117,354
318 PP2400325993 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hLH 7,172,544 107,589
319 PP2400325994 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm hFSH 7,823,600 117,354
320 PP2400325995 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hFSH 8,474,640 127,120
321 PP2400325996 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Estradiol 8,500,600 127,509
322 PP2400325997 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol 8,500,604 127,510
323 PP2400325998 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Progesterone 7,823,600 117,354
324 PP2400325999 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone 7,823,574 117,354
325 PP2400326000 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Testosterone 9,125,800 136,887
326 PP2400326001 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 7,823,580 117,354
327 PP2400326002 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cortisol 52,137,600 782,064
328 PP2400326003 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 6,949,728 104,246
329 PP2400326004 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Digoxin 10,758,900 161,384
330 PP2400326005 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Digoxin 11,083,248 166,249
331 PP2400326006 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI 843,576,000 12,653,640
332 PP2400326007 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI 11,950,575 179,259
333 PP2400326008 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) 224,296,600 3,364,449
334 PP2400326009 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) 7,825,770 117,387
335 PP2400326010 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total T3 211,809,000 3,177,135
336 PP2400326011 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3 12,711,960 190,680
337 PP2400326012 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Free T4 206,079,400 3,091,191
338 PP2400326013 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 9,775,710 146,636
339 PP2400326014 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin 28,360,200 425,403
340 PP2400326015 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin 28,360,188 425,403
341 PP2400326016 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin AntibodyII 29,988,000 449,820
342 PP2400326017 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin AntibodyII 19,557,846 293,368
343 PP2400326018 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TPO Antibody 27,377,100 410,657
344 PP2400326019 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPO Antibody 17,600,352 264,006
345 PP2400326020 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CEA 50,185,100 752,777
346 PP2400326021 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 14,665,140 219,978
347 PP2400326022 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP 39,107,200 586,608
348 PP2400326023 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 13,034,280 195,515
349 PP2400326024 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hybritech PSA 41,070,400 616,056
350 PP2400326025 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Hybritech PSA 8,799,120 131,987
351 PP2400326026 - Hóa chất định lượng CA 125 28,486,800 427,302
352 PP2400326027 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 10,432,170 156,483
353 PP2400326028 - Hóa chất định lượng xét nghiệm CA 15-3 67,036,900 1,005,554
354 PP2400326029 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 27,383,580 410,754
355 PP2400326030 - Hóa chất định lượng CA 19-9 28,730,100 430,952
356 PP2400326031 - Chất địnhchuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9. 24,057,990 360,870
357 PP2400326032 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm tim mạch mức 1, 2,3 24,623,640 369,355
358 PP2400326033 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 1. 26,068,480 391,028
359 PP2400326034 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 2. 26,068,480 391,028
360 PP2400326035 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 3. 26,068,480 391,028
361 PP2400326036 - Hóa chất định lượng procalcitonin 340,736,500 5,111,048
362 PP2400326037 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng procalcitonin 39,898,712 598,481
363 PP2400326038 - Hoá chất làm điện giải đồ 1,079,754,000 16,196,310
364 PP2400326039 - Chất kiểm chuẩn máy điện giải sử dụng cho máy CBS-400và CBS- 4 7,752,000 116,280
365 PP2400326040 - Que thử nước tiểu 10 thông số 177,840,000 2,667,600
366 PP2400326041 - Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu tự động AX-4030 8,658,000 129,870
367 PP2400326042 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 20,529,600 307,944
368 PP2400326043 - Dung dịch rửa hệ thống dùng cho các dòng máy sinh hoá tự động AU 680, AU 480 188,895,000 2,833,425
369 PP2400326044 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen 201,880,000 3,028,200
370 PP2400326045 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin 20,145,000 302,175
371 PP2400326046 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase 85,640,200 1,284,603
372 PP2400326047 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 40,560,000 608,400
373 PP2400326048 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần. 17,584,000 263,760
374 PP2400326049 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 14,383,000 215,745
375 PP2400326050 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 84,140,000 1,262,100
376 PP2400326051 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK 28,340,000 425,100
377 PP2400326052 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ GGT . 18,128,000 271,920
378 PP2400326053 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 122,210,000 1,833,150
379 PP2400326054 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron(sắt huyết thanh). 9,870,000 148,050
380 PP2400326055 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH 10,444,800 156,672
381 PP2400326056 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần 3,918,000 58,770
382 PP2400326057 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride 94,084,000 1,411,260
383 PP2400326058 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 (Mức bình thường) 32,336,980 485,055
384 PP2400326059 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 (Mức bất thường) 32,505,720 487,586
385 PP2400326060 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy. 8,597,925 128,969
386 PP2400326061 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT 84,870,000 1,273,050
387 PP2400326062 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST 84,600,000 1,269,000
388 PP2400326063 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm miễn dịch độ đục 26,899,080 403,487
389 PP2400326064 - Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch. 10,281,822 154,228
390 PP2400326065 - Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 10,281,822 154,228
391 PP2400326066 - Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch. 10,281,822 154,228
392 PP2400326067 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albuminniệu/dịchnão tuỷ 25,773,168 386,598
393 PP2400326068 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albuminniệu/dịchnão tuỷ 15,498,980 232,485
394 PP2400326069 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein niệu/dịchnão tuỷ 22,702,500 340,538
395 PP2400326070 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Protein dịch não tuỷ 6,800,472 102,008
396 PP2400326071 - Bộ xét nghiệm HDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 186,834,320 2,802,515
397 PP2400326072 - Bộ xét nghiệm LDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 692,416,480 10,386,248
398 PP2400326073 - Bộ xét nghiệm CRP Latex dùng cho xét nghiệm định lượng CRP Latex. Bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2. 816,864,696 12,252,971
399 PP2400326074 - Bộ xét nghiệm Lipase bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 . 109,800,585 1,647,009
400 PP2400326075 - Bộ xét nghiệm Transferrin bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3. 162,807,508 2,442,113
401 PP2400326076 - Bộ dùng cho xét nghiệm Ethanol máu bao gồm: Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2. (Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn phải cùng một hãng sản xuất) 247,085,160 3,706,278
402 PP2400326077 - Bộ xét nghiệm RF bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3 107,461,941 1,611,930
403 PP2400326078 - Bộ xét nghiệm Lactate bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 . 340,775,630 5,111,635
404 PP2400326079 - Bộ xét nghiệm HbA1c bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2. 140,218,000 2,103,270
405 PP2400326080 - Bộ xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3. 70,737,726 1,061,066
406 PP2400326081 - Bộ xét nghiệm CK-MB;bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 282,648,260 4,239,724
407 PP2400326082 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cpeptide 35,244,800 528,672
408 PP2400326083 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide 6,608,388 99,126
409 PP2400326084 - Chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin 8,820,000 132,300
410 PP2400326085 - Chất nội kiểm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase 7,709,784 115,647
411 PP2400326086 - Chất kiểm soát chất lượng của que thử nước tiểu 104,000,000 1,560,000
412 PP2400326087 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access 3,320,000 49,800
413 PP2400326088 - Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin 46,620,000 699,300
414 PP2400326089 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Myoglobin 3,496,500 52,448
415 PP2400326090 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm PTH 8,076,924 121,154
416 PP2400326091 - Hoá chất dùng định lượng PTH 99,126,000 1,486,890
417 PP2400326092 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH 3,671,328 55,070
418 PP2400326093 - Hoá chất định lượng phospho 5,881,120 88,217
419 PP2400326094 - Test phát hiện nhanh H.pylori trên bề mặt dạ dày 73,800,000 1,107,000
420 PP2400326095 - Keo sinh học Histoacryl 139,000,000 2,085,000
Gel siêu âm (màu xanh)
Mã phần lô PP2400325676
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eosin Y
Mã phần lô PP2400325677
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formandehyde
Mã phần lô PP2400325678
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2400325679
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Parafin (Rắn)
Mã phần lô PP2400325680
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2400325681
Giá từng phần lô 54,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán lam kính
Mã phần lô PP2400325682
Giá từng phần lô 4,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch OG-6
Mã phần lô PP2400325683
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch EA-50
Mã phần lô PP2400325684
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất đông lạnh mô
Mã phần lô PP2400325685
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlorhexidine gluconate4% (dung dịch rửa tay phẫu thuật)
Mã phần lô PP2400325686
Giá từng phần lô 140,637,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun sương khử khuẩn
Mã phần lô PP2400325687
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400325688
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chế phẩm tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ dạng bột hòa tan có hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400325689
Giá từng phần lô 485,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,282,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chị thị hóa học đa thông số cho máy tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400325690
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que nhuộm bề mặt nhãn cầu
Mã phần lô PP2400325691
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu, điện giải dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT)
Mã phần lô PP2400325692
Giá từng phần lô 26,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT)
Mã phần lô PP2400325693
Giá từng phần lô 30,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất chẩn đoán (IVD) thời gian đông máu hoạt hóa Kaolin dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT)
Mã phần lô PP2400325694
Giá từng phần lô 152,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400325695
Giá từng phần lô 189,142,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,837,142
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
Mã phần lô PP2400325696
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2400325697
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid citric
Mã phần lô PP2400325698
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch nhầy
Mã phần lô PP2400325699
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm bao
Mã phần lô PP2400325700
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CloraminB
Mã phần lô PP2400325701
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2400325702
Giá từng phần lô 363,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,452,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400325703
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400325704
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400325705
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giemsa
Mã phần lô PP2400325706
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Javen
Mã phần lô PP2400325707
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ có bảng vật liệu tương thích
Mã phần lô PP2400325708
Giá từng phần lô 542,162,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,132,444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400325709
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc tím dược dụng
Mã phần lô PP2400325710
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400325711
Giá từng phần lô 40,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lugol 3%
Mã phần lô PP2400325712
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2400325713
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400325714
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400325715
Giá từng phần lô 234,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2400325716
Giá từng phần lô 186,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel tẩy da
Mã phần lô PP2400325717
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2400325718
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerin
Mã phần lô PP2400325719
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400325720
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400325721
Giá từng phần lô 165,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn chứa 2,5g Troclosense
Mã phần lô PP2400325722
Giá từng phần lô 15,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc các màu
Mã phần lô PP2400325723
Giá từng phần lô 31,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2400325724
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn ống tủy (CMC)
Mã phần lô PP2400325725
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Etching
Mã phần lô PP2400325726
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol (dùng trong nha khoa)
Mã phần lô PP2400325727
Giá từng phần lô 816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng gắn dùng trong nha khoa (Fuji one hoặc tên khác)
Mã phần lô PP2400325728
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất trám răng Fuji 9 màu A3 (hoặc tên khác)
Mã phần lô PP2400325729
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxit kẽm dược dụng (ZnO)
Mã phần lô PP2400325730
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kem bôi trơn ống tuỷ
Mã phần lô PP2400325731
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán Composite
Mã phần lô PP2400325732
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao vàng
Mã phần lô PP2400325733
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao trắng
Mã phần lô PP2400325734
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc bôi tê răng
Mã phần lô PP2400325735
Giá từng phần lô 684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc diệt tủy
Mã phần lô PP2400325736
Giá từng phần lô 1,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu lấy dấu răng Alginate
Mã phần lô PP2400325737
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám bít ống tuỷ Endomethasone
Mã phần lô PP2400325738
Giá từng phần lô 5,279,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng trám tạm Ceivitron
Mã phần lô PP2400325739
Giá từng phần lô 1,559,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Hydroxide
Mã phần lô PP2400325740
Giá từng phần lô 468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột băng nha chu
Mã phần lô PP2400325741
Giá từng phần lô 3,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Widal
Mã phần lô PP2400325742
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán thai sớm
Mã phần lô PP2400325743
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính kháng thể IgG&IgMkháng giang mai
Mã phần lô PP2400325744
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh kháng thể kháng virus sốt xuất huyết dạng card (Dengue IgG/IgMAntibodytest)
Mã phần lô PP2400325745
Giá từng phần lô 99,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori
Mã phần lô PP2400325746
Giá từng phần lô 6,210,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,159
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máu cừu
Mã phần lô PP2400325747
Giá từng phần lô 53,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1
Mã phần lô PP2400325748
Giá từng phần lô 293,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,406,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh kháng nguyên Rotavirus
Mã phần lô PP2400325749
Giá từng phần lô 50,267,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh TB lao dạng card
Mã phần lô PP2400325750
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cấy máu BHI 2 pha
Mã phần lô PP2400325751
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Uti Agar
Mã phần lô PP2400325752
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Plate Count Agar
Mã phần lô PP2400325753
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Blood Agar Base
Mã phần lô PP2400325754
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2400325755
Giá từng phần lô 1,703,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,553
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Brain Heart Infusion
Mã phần lô PP2400325756
Giá từng phần lô 1,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BHI broth (BHI lỏng)
Mã phần lô PP2400325757
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Salmonella Shigella
Mã phần lô PP2400325758
Giá từng phần lô 1,816,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch KOH 20%
Mã phần lô PP2400325759
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400325760
Giá từng phần lô 8,562,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,442
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm ZIEHL NEELSEN
Mã phần lô PP2400325761
Giá từng phần lô 11,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Phosphate Buffered Saline
Mã phần lô PP2400325762
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh ngắn
Mã phần lô PP2400325763
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ông nghiệm thủy tinh dài
Mã phần lô PP2400325764
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm 15ml
Mã phần lô PP2400325765
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tuyp PCR 0,1ml
Mã phần lô PP2400325766
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400325767
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400325768
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng đàm
Mã phần lô PP2400325769
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400325770
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clonorchis/Opisthorchis IgG (Sán lá gan nhỏ)
Mã phần lô PP2400325771
Giá từng phần lô 32,796,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fasciola IgG (Sán lá gan lớn)
Mã phần lô PP2400325772
Giá từng phần lô 38,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gnathostoma IgG (Giun đầu gai)
Mã phần lô PP2400325773
Giá từng phần lô 15,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paragonimus IgG (Sán lá phổi)
Mã phần lô PP2400325774
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cysticercosis cellulosae IgG (Sán lợn)
Mã phần lô PP2400325775
Giá từng phần lô 20,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Echinococcus (Sán dây chó)
Mã phần lô PP2400325776
Giá từng phần lô 25,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Strongyloides IgG (Giun lươn)
Mã phần lô PP2400325777
Giá từng phần lô 45,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ToxocaraIgG (Giun đũa chó/ mèo)
Mã phần lô PP2400325778
Giá từng phần lô 64,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
E.histolytica IgG (Amip)
Mã phần lô PP2400325779
Giá từng phần lô 20,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trichinella spiralis IgG (Giun xoắn)
Mã phần lô PP2400325780
Giá từng phần lô 25,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Schistosoma IgG (Sán máng)
Mã phần lô PP2400325781
Giá từng phần lô 25,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu dùng cho trẻ em phát hiện vi khuẩn hiếu khí
Mã phần lô PP2400325782
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai cấy máu dùng cho người lớn phát hiện vi khuẩn hiếu khí
Mã phần lô PP2400325783
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm
Mã phần lô PP2400325784
Giá từng phần lô 284,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,271,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh gram âm
Mã phần lô PP2400325785
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ kháng sinh đồ gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO
Mã phần lô PP2400325786
Giá từng phần lô 109,804,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram dương
Mã phần lô PP2400325787
Giá từng phần lô 118,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn
Mã phần lô PP2400325788
Giá từng phần lô 23,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth
Mã phần lô PP2400325789
Giá từng phần lô 107,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường định danh - id broth
Mã phần lô PP2400325790
Giá từng phần lô 68,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth
Mã phần lô PP2400325791
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator
Mã phần lô PP2400325792
Giá từng phần lô 10,804,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator
Mã phần lô PP2400325793
Giá từng phần lô 8,643,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,654
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo độ đục chuẩn
Mã phần lô PP2400325794
Giá từng phần lô 19,925,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ panel chuẩn cho máy Phoenix
Mã phần lô PP2400325795
Giá từng phần lô 9,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400325796
Giá từng phần lô 395,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,931,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2400325797
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2400325798
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2400325799
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2400325800
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Optochin
Mã phần lô PP2400325801
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime
Mã phần lô PP2400325802
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim - Sulfamethoxazone
Mã phần lô PP2400325803
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin
Mã phần lô PP2400325804
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Gentamycin
Mã phần lô PP2400325805
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2400325806
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2400325807
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2400325808
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol
Mã phần lô PP2400325809
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime
Mã phần lô PP2400325810
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh amoxicillin+acid clavulanic
Mã phần lô PP2400325811
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin
Mã phần lô PP2400325812
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin
Mã phần lô PP2400325813
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2400325814
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2400325815
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2400325816
Giá từng phần lô 470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline
Mã phần lô PP2400325817
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy PenicillinG (Benzylpenicillin)
Mã phần lô PP2400325818
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2400325819
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít tách chiết thủ công ADN bằng phương pháp cột lọc (cột quay)
Mã phần lô PP2400325820
Giá từng phần lô 106,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít tách chiết thủ công ARN bằng phương pháp cột lọc (cột quay)
Mã phần lô PP2400325821
Giá từng phần lô 37,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít định tính vi khuẩn lao bằng phương pháp RT-PCR
Mã phần lô PP2400325822
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít phát hiện Virus HPV
Mã phần lô PP2400325823
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Kít đo tải lượng HBV
Mã phần lô PP2400325824
Giá từng phần lô 147,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộxét nghiệm IVD đo tải lượng DNA HepatitisB Virus (HBV) kỹthuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2400325825
Giá từng phần lô 221,812,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,327,187
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộxét nghiệm IVD đo tải lượng RNA HepatitisC Virus (HCV) kỹthuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2400325826
Giá từng phần lô 114,344,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715,174
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộxét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao bằng kỹthuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2400325827
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định tính và định lượng 14 genotypecủa virus HPV
Mã phần lô PP2400325828
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít phát hiện đột biến gene EGFR
Mã phần lô PP2400325829
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu FFPE
Mã phần lô PP2400325830
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400325831
Giá từng phần lô 546,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,203,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400325832
Giá từng phần lô 88,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm
Mã phần lô PP2400325833
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự
Mã phần lô PP2400325834
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền dịch dành cho định danh thủ công
Mã phần lô PP2400325835
Giá từng phần lô 7,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng)
Mã phần lô PP2400325836
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canh thang thực hiện kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng)
Mã phần lô PP2400325837
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước khử khoáng vô trùng
Mã phần lô PP2400325838
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông phết mẫu dịch âm đạo, trực tràng
Mã phần lô PP2400325839
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường tăng sinh Liên cầu B
Mã phần lô PP2400325840
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường màu phân lập và xác định nhóm liên cầu B
Mã phần lô PP2400325841
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400325842
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc
Mã phần lô PP2400325843
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh kháng sinh đồ Ceftaroline
Mã phần lô PP2400325844
Giá từng phần lô 762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh đồ Clarithromycin
Mã phần lô PP2400325845
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu trên máy Celldiff 520
Mã phần lô PP2400325846
Giá từng phần lô 3,817,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,256,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu trên máy Cell-dyn Ruby
Mã phần lô PP2400325847
Giá từng phần lô 1,470,140,676
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,052,111
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
Mã phần lô PP2400325848
Giá từng phần lô 260,510,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,907,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính HBeAg
Mã phần lô PP2400325849
Giá từng phần lô 8,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HbsAg)
Mã phần lô PP2400325850
Giá từng phần lô 721,035,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,815,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2
Mã phần lô PP2400325851
Giá từng phần lô 755,512,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,332,683
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum(TP)
Mã phần lô PP2400325852
Giá từng phần lô 11,089,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,346
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xử lý tiền phản ứng
Mã phần lô PP2400325853
Giá từng phần lô 45,536,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,046
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400325854
Giá từng phần lô 19,515,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,734
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2400325855
Giá từng phần lô 13,862,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,939
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400325856
Giá từng phần lô 42,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2400325857
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400325858
Giá từng phần lô 71,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng ngăn
Mã phần lô PP2400325859
Giá từng phần lô 5,397,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin
Mã phần lô PP2400325860
Giá từng phần lô 288,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,322,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá
Mã phần lô PP2400325861
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400325862
Giá từng phần lô 137,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400325863
Giá từng phần lô 147,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,216,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đo dùng trên máy phân tích đông máu tự động MDC3500
Mã phần lô PP2400325864
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1
Mã phần lô PP2400325865
Giá từng phần lô 21,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2
Mã phần lô PP2400325866
Giá từng phần lô 21,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn D-Dimer
Mã phần lô PP2400325867
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 1
Mã phần lô PP2400325868
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 2
Mã phần lô PP2400325869
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn FIB
Mã phần lô PP2400325870
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích đông máu tự động MDC3500
Mã phần lô PP2400325871
Giá từng phần lô 128,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động CA600 (PT, APTT, Fibirnogen)
Mã phần lô PP2400325872
Giá từng phần lô 1,396,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,949,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy phân tích đông máu tự động CA600
Mã phần lô PP2400325873
Giá từng phần lô 60,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động CA600
Mã phần lô PP2400325874
Giá từng phần lô 126,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc thử định nhóm máu hệ ABO, Rh (D)
Mã phần lô PP2400325875
Giá từng phần lô 118,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400325876
Giá từng phần lô 695,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400325877
Giá từng phần lô 577,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,657,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400325878
Giá từng phần lô 297,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400325879
Giá từng phần lô 39,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400325880
Giá từng phần lô 32,704,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,571
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400325881
Giá từng phần lô 68,264,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay hỗ trợ định nhóm máu
Mã phần lô PP2400325882
Giá từng phần lô 335,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,036,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO (định nhóm tại giường bệnh trước truyền máu)
Mã phần lô PP2400325883
Giá từng phần lô 266,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,993,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)dạng khay
Mã phần lô PP2400325884
Giá từng phần lô 188,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti Human Globulin
Mã phần lô PP2400325885
Giá từng phần lô 70,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBsAg (Anti -HBs) dạng khay
Mã phần lô PP2400325886
Giá từng phần lô 19,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Syphilis dạng khay
Mã phần lô PP2400325887
Giá từng phần lô 20,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV dạng khay
Mã phần lô PP2400325888
Giá từng phần lô 256,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,845,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B phát hiện kháng nguyên lõi (HBeAg)dạng khay
Mã phần lô PP2400325889
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C dạng khay
Mã phần lô PP2400325890
Giá từng phần lô 68,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A (HAV) dạng khay
Mã phần lô PP2400325891
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) dạng khay
Mã phần lô PP2400325892
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBeAg (Anti - HBe) dạng khay
Mã phần lô PP2400325893
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính morphin niệu
Mã phần lô PP2400325894
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính Marijuana niệu
Mã phần lô PP2400325895
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test định tính Amphetamin niệu
Mã phần lô PP2400325896
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa giải loại A
Mã phần lô PP2400325897
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa giải loại B
Mã phần lô PP2400325898
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa giải loại C/CV
Mã phần lô PP2400325899
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống
Mã phần lô PP2400325900
Giá từng phần lô 55,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp.
Mã phần lô PP2400325901
Giá từng phần lô 3,506,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,598
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn mức 1 và 2 dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1cbằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp.
Mã phần lô PP2400325902
Giá từng phần lô 11,902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn
Mã phần lô PP2400325903
Giá từng phần lô 3,127,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nước rửa máy HA-8380V
Mã phần lô PP2400325904
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc ký: Dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp.
Mã phần lô PP2400325905
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2400325906
Giá từng phần lô 204,614,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,069,222
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH.
Mã phần lô PP2400325907
Giá từng phần lô 3,765,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3.
Mã phần lô PP2400325908
Giá từng phần lô 166,922,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,503,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3.
Mã phần lô PP2400325909
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng FT4.
Mã phần lô PP2400325910
Giá từng phần lô 214,844,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,222,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4.
Mã phần lô PP2400325911
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch: AntiTSHR, AntiTPO và AntiTg.
Mã phần lô PP2400325912
Giá từng phần lô 23,129,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,941
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TroponinT hs.
Mã phần lô PP2400325913
Giá từng phần lô 508,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,623,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT hs.
Mã phần lô PP2400325914
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng troponin T tim và troponin I tim.
Mã phần lô PP2400325915
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng proBNP.
Mã phần lô PP2400325916
Giá từng phần lô 1,048,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,730,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP.
Mã phần lô PP2400325917
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch tim mạch.
Mã phần lô PP2400325918
Giá từng phần lô 3,196,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,948
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP.
Mã phần lô PP2400325919
Giá từng phần lô 31,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP.
Mã phần lô PP2400325920
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 199.
Mã phần lô PP2400325921
Giá từng phần lô 23,129,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,941
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199 .
Mã phần lô PP2400325922
Giá từng phần lô 2,937,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125.
Mã phần lô PP2400325923
Giá từng phần lô 23,129,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,941
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400325924
Giá từng phần lô 2,937,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 724.
Mã phần lô PP2400325925
Giá từng phần lô 53,968,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,529
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724.
Mã phần lô PP2400325926
Giá từng phần lô 7,377,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,659
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1.
Mã phần lô PP2400325927
Giá từng phần lô 42,832,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400325928
Giá từng phần lô 5,506,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng NSE.
Mã phần lô PP2400325929
Giá từng phần lô 23,129,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,941
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE .
Mã phần lô PP2400325930
Giá từng phần lô 5,506,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng HE4.
Mã phần lô PP2400325931
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4.
Mã phần lô PP2400325932
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400325933
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng miễn dịch hỗ trợ chẩn đoán ung thư.
Mã phần lô PP2400325934
Giá từng phần lô 12,115,386
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,731
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin.
Mã phần lô PP2400325935
Giá từng phần lô 52,867,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin.
Mã phần lô PP2400325936
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH.
Mã phần lô PP2400325937
Giá từng phần lô 131,066,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH.
Mã phần lô PP2400325938
Giá từng phần lô 12,237,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng progesterone.
Mã phần lô PP2400325939
Giá từng phần lô 11,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm progesterone.
Mã phần lô PP2400325940
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β hCG.
Mã phần lô PP2400325941
Giá từng phần lô 36,346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β hCG.
Mã phần lô PP2400325942
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol.
Mã phần lô PP2400325943
Giá từng phần lô 55,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol.
Mã phần lô PP2400325944
Giá từng phần lô 4,405,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng ACTH, C-peptide, hGH, Insulin, IL6, Plgf, Sflt-1.
Mã phần lô PP2400325945
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PCT.
Mã phần lô PP2400325946
Giá từng phần lô 352,447,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,286,708
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng IgE .
Mã phần lô PP2400325947
Giá từng phần lô 161,538,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE.
Mã phần lô PP2400325948
Giá từng phần lô 4,772,724
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,591
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch. (Cortisol,FT4, IgE, T3, TSH...)
Mã phần lô PP2400325949
Giá từng phần lô 5,874,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy Cobas e 601
Mã phần lô PP2400325950
Giá từng phần lô 8,566,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch dùng làm sạch đơn vị điện cực trên máy xét nghiệm.
Mã phần lô PP2400325951
Giá từng phần lô 3,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400325952
Giá từng phần lô 118,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2400325953
Giá từng phần lô 99,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu trên máy miễn dịch.
Mã phần lô PP2400325954
Giá từng phần lô 81,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử.
Mã phần lô PP2400325955
Giá từng phần lô 3,299,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc phản ứng và đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2400325956
Giá từng phần lô 90,429,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ chứa mẫu
Mã phần lô PP2400325957
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400325958
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG tự do.
Mã phần lô PP2400325959
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein Ahuyết tương liên quan đến thai kỳ(PAPP-A).
Mã phần lô PP2400325960
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A.
Mã phần lô PP2400325961
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PAPP-A,free beta hCG
Mã phần lô PP2400325962
Giá từng phần lô 19,090,908
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,364
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần.
Mã phần lô PP2400325963
Giá từng phần lô 36,713,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA.
Mã phần lô PP2400325964
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA.
Mã phần lô PP2400325965
Giá từng phần lô 26,433,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA.
Mã phần lô PP2400325966
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TG (thyroglobulin).
Mã phần lô PP2400325967
Giá từng phần lô 10,769,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TG.
Mã phần lô PP2400325968
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TG (thyroglobulin).
Mã phần lô PP2400325969
Giá từng phần lô 28,551,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,279
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TG.
Mã phần lô PP2400325970
Giá từng phần lô 2,564,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP.
Mã phần lô PP2400325971
Giá từng phần lô 29,370,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,559
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho kiểm chuẩn xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP
Mã phần lô PP2400325972
Giá từng phần lô 19,580,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,707
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải.
Mã phần lô PP2400325973
Giá từng phần lô 271,646,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,074,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu và điện giải.
Mã phần lô PP2400325974
Giá từng phần lô 116,416,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 1
Mã phần lô PP2400325975
Giá từng phần lô 5,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 2.
Mã phần lô PP2400325976
Giá từng phần lô 5,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 3.
Mã phần lô PP2400325977
Giá từng phần lô 5,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đo/ Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động Access 2
Mã phần lô PP2400325978
Giá từng phần lô 117,364,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400325979
Giá từng phần lô 272,023,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm rửa cho máy miễn dịch tự động Access 2
Mã phần lô PP2400325980
Giá từng phần lô 173,901,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất được dùng với hệ thống xét nghiệm miễn dịch và thuốc thử xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu.
Mã phần lô PP2400325981
Giá từng phần lô 516,372,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,745,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Mã phần lô PP2400325982
Giá từng phần lô 500,692,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,510,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung môi hòa tan được sử dụng để làm sạch thiết bị
Mã phần lô PP2400325983
Giá từng phần lô 5,821,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa loại bỏ việc tích tụ các chất tẩy rửa gây cản trở quá trình phân tích.
Mã phần lô PP2400325984
Giá từng phần lô 3,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2400325985
Giá từng phần lô 6,519,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin.
Mã phần lô PP2400325986
Giá từng phần lô 41,737,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400325987
Giá từng phần lô 16,292,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Insulin.
Mã phần lô PP2400325988
Giá từng phần lô 9,125,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin.
Mã phần lô PP2400325989
Giá từng phần lô 11,210,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total βhCG
Mã phần lô PP2400325990
Giá từng phần lô 41,066,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total βhCG
Mã phần lô PP2400325991
Giá từng phần lô 9,775,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH
Mã phần lô PP2400325992
Giá từng phần lô 7,823,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hLH
Mã phần lô PP2400325993
Giá từng phần lô 7,172,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,589
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hFSH
Mã phần lô PP2400325994
Giá từng phần lô 7,823,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hFSH
Mã phần lô PP2400325995
Giá từng phần lô 8,474,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400325996
Giá từng phần lô 8,500,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400325997
Giá từng phần lô 8,500,604
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400325998
Giá từng phần lô 7,823,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400325999
Giá từng phần lô 7,823,574
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400326000
Giá từng phần lô 9,125,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400326001
Giá từng phần lô 7,823,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,354
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400326002
Giá từng phần lô 52,137,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400326003
Giá từng phần lô 6,949,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,246
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Digoxin
Mã phần lô PP2400326004
Giá từng phần lô 10,758,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Digoxin
Mã phần lô PP2400326005
Giá từng phần lô 11,083,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,249
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI
Mã phần lô PP2400326006
Giá từng phần lô 843,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,653,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2400326007
Giá từng phần lô 11,950,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,259
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400326008
Giá từng phần lô 224,296,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,364,449
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400326009
Giá từng phần lô 7,825,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,387
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total T3
Mã phần lô PP2400326010
Giá từng phần lô 211,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,177,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3
Mã phần lô PP2400326011
Giá từng phần lô 12,711,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Free T4
Mã phần lô PP2400326012
Giá từng phần lô 206,079,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,091,191
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400326013
Giá từng phần lô 9,775,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400326014
Giá từng phần lô 28,360,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,403
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400326015
Giá từng phần lô 28,360,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,403
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin AntibodyII
Mã phần lô PP2400326016
Giá từng phần lô 29,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin AntibodyII
Mã phần lô PP2400326017
Giá từng phần lô 19,557,846
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TPO Antibody
Mã phần lô PP2400326018
Giá từng phần lô 27,377,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,657
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPO Antibody
Mã phần lô PP2400326019
Giá từng phần lô 17,600,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400326020
Giá từng phần lô 50,185,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,777
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2400326021
Giá từng phần lô 14,665,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400326022
Giá từng phần lô 39,107,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2400326023
Giá từng phần lô 13,034,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hybritech PSA
Mã phần lô PP2400326024
Giá từng phần lô 41,070,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Hybritech PSA
Mã phần lô PP2400326025
Giá từng phần lô 8,799,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400326026
Giá từng phần lô 28,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,302
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400326027
Giá từng phần lô 10,432,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,483
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400326028
Giá từng phần lô 67,036,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,554
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400326029
Giá từng phần lô 27,383,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400326030
Giá từng phần lô 28,730,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất địnhchuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9.
Mã phần lô PP2400326031
Giá từng phần lô 24,057,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm tim mạch mức 1, 2,3
Mã phần lô PP2400326032
Giá từng phần lô 24,623,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 1.
Mã phần lô PP2400326033
Giá từng phần lô 26,068,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 2.
Mã phần lô PP2400326034
Giá từng phần lô 26,068,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 3.
Mã phần lô PP2400326035
Giá từng phần lô 26,068,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng procalcitonin
Mã phần lô PP2400326036
Giá từng phần lô 340,736,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,111,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng procalcitonin
Mã phần lô PP2400326037
Giá từng phần lô 39,898,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,481
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất làm điện giải đồ
Mã phần lô PP2400326038
Giá từng phần lô 1,079,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,196,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn máy điện giải sử dụng cho máy CBS-400và CBS- 4
Mã phần lô PP2400326039
Giá từng phần lô 7,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400326040
Giá từng phần lô 177,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,667,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu tự động AX-4030
Mã phần lô PP2400326041
Giá từng phần lô 8,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2400326042
Giá từng phần lô 20,529,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống dùng cho các dòng máy sinh hoá tự động AU 680, AU 480
Mã phần lô PP2400326043
Giá từng phần lô 188,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,833,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
Mã phần lô PP2400326044
Giá từng phần lô 201,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,028,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400326045
Giá từng phần lô 20,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2400326046
Giá từng phần lô 85,640,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400326047
Giá từng phần lô 40,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần.
Mã phần lô PP2400326048
Giá từng phần lô 17,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400326049
Giá từng phần lô 14,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400326050
Giá từng phần lô 84,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2400326051
Giá từng phần lô 28,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ GGT .
Mã phần lô PP2400326052
Giá từng phần lô 18,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400326053
Giá từng phần lô 122,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron(sắt huyết thanh).
Mã phần lô PP2400326054
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH
Mã phần lô PP2400326055
Giá từng phần lô 10,444,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400326056
Giá từng phần lô 3,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2400326057
Giá từng phần lô 94,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 (Mức bình thường)
Mã phần lô PP2400326058
Giá từng phần lô 32,336,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 (Mức bất thường)
Mã phần lô PP2400326059
Giá từng phần lô 32,505,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,586
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy.
Mã phần lô PP2400326060
Giá từng phần lô 8,597,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,969
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2400326061
Giá từng phần lô 84,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2400326062
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm miễn dịch độ đục
Mã phần lô PP2400326063
Giá từng phần lô 26,899,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,487
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch.
Mã phần lô PP2400326064
Giá từng phần lô 10,281,822
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400326065
Giá từng phần lô 10,281,822
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch.
Mã phần lô PP2400326066
Giá từng phần lô 10,281,822
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albuminniệu/dịchnão tuỷ
Mã phần lô PP2400326067
Giá từng phần lô 25,773,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,598
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albuminniệu/dịchnão tuỷ
Mã phần lô PP2400326068
Giá từng phần lô 15,498,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein niệu/dịchnão tuỷ
Mã phần lô PP2400326069
Giá từng phần lô 22,702,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Protein dịch não tuỷ
Mã phần lô PP2400326070
Giá từng phần lô 6,800,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm HDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2
Mã phần lô PP2400326071
Giá từng phần lô 186,834,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm LDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2
Mã phần lô PP2400326072
Giá từng phần lô 692,416,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,386,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm CRP Latex dùng cho xét nghiệm định lượng CRP Latex. Bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2.
Mã phần lô PP2400326073
Giá từng phần lô 816,864,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,252,971
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Lipase bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 .
Mã phần lô PP2400326074
Giá từng phần lô 109,800,585
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,009
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Transferrin bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3.
Mã phần lô PP2400326075
Giá từng phần lô 162,807,508
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dùng cho xét nghiệm Ethanol máu bao gồm: Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2. (Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn phải cùng một hãng sản xuất)
Mã phần lô PP2400326076
Giá từng phần lô 247,085,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,706,278
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm RF bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3
Mã phần lô PP2400326077
Giá từng phần lô 107,461,941
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Lactate bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 .
Mã phần lô PP2400326078
Giá từng phần lô 340,775,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,111,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm HbA1c bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2.
Mã phần lô PP2400326079
Giá từng phần lô 140,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3.
Mã phần lô PP2400326080
Giá từng phần lô 70,737,726
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,066
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm CK-MB;bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2
Mã phần lô PP2400326081
Giá từng phần lô 282,648,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,239,724
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cpeptide
Mã phần lô PP2400326082
Giá từng phần lô 35,244,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide
Mã phần lô PP2400326083
Giá từng phần lô 6,608,388
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,126
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin
Mã phần lô PP2400326084
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nội kiểm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
Mã phần lô PP2400326085
Giá từng phần lô 7,709,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,647
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm soát chất lượng của que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2400326086
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access
Mã phần lô PP2400326087
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin
Mã phần lô PP2400326088
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Myoglobin
Mã phần lô PP2400326089
Giá từng phần lô 3,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400326090
Giá từng phần lô 8,076,924
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,154
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất dùng định lượng PTH
Mã phần lô PP2400326091
Giá từng phần lô 99,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400326092
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất định lượng phospho
Mã phần lô PP2400326093
Giá từng phần lô 5,881,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,217
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện nhanh H.pylori trên bề mặt dạ dày
Mã phần lô PP2400326094
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo sinh học Histoacryl
Mã phần lô PP2400326095
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->