Gói thầu: Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2024-2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400402970-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2024-2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400225137 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị |
| Giá gói thầu | 39,293,356,008 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400325676 - Gel siêu âm (màu xanh) | 24,750,000 | 371,250 |
| 2 | PP2400325677 - Eosin Y | 20,000,000 | 300,000 |
| 3 | PP2400325678 - Formandehyde | 31,200,000 | 468,000 |
| 4 | PP2400325679 - Hematoxylin | 24,500,000 | 367,500 |
| 5 | PP2400325680 - Parafin (Rắn) | 17,400,000 | 261,000 |
| 6 | PP2400325681 - Xylen | 54,500,000 | 817,500 |
| 7 | PP2400325682 - Keo dán lam kính | 4,897,000 | 73,455 |
| 8 | PP2400325683 - Dung dịch OG-6 | 4,000,000 | 60,000 |
| 9 | PP2400325684 - Dung dịch EA-50 | 4,000,000 | 60,000 |
| 10 | PP2400325685 - Chất đông lạnh mô | 2,070,000 | 31,050 |
| 11 | PP2400325686 - Chlorhexidine gluconate4% (dung dịch rửa tay phẫu thuật) | 140,637,600 | 2,109,564 |
| 12 | PP2400325687 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 48,000,000 | 720,000 |
| 13 | PP2400325688 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 14 | PP2400325689 - Chế phẩm tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ dạng bột hòa tan có hoạt tính enzyme | 485,520,000 | 7,282,800 |
| 15 | PP2400325690 - Chị thị hóa học đa thông số cho máy tiệt khuẩn hơi nước | 56,700,000 | 850,500 |
| 16 | PP2400325691 - Que nhuộm bề mặt nhãn cầu | 750,000 | 11,250 |
| 17 | PP2400325692 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu, điện giải dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) | 26,520,000 | 397,800 |
| 18 | PP2400325693 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) | 30,900,000 | 463,500 |
| 19 | PP2400325694 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) thời gian đông máu hoạt hóa Kaolin dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) | 152,880,000 | 2,293,200 |
| 20 | PP2400325695 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo | 189,142,800 | 2,837,142 |
| 21 | PP2400325696 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | 393,750,000 | 5,906,250 |
| 22 | PP2400325697 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 693,000,000 | 10,395,000 |
| 23 | PP2400325698 - Acid citric | 46,800,000 | 702,000 |
| 24 | PP2400325699 - Dịch nhầy | 141,750,000 | 2,126,250 |
| 25 | PP2400325700 - Dung dịch nhuộm bao | 47,700,000 | 715,500 |
| 26 | PP2400325701 - CloraminB | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 27 | PP2400325702 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 363,500,000 | 5,452,500 |
| 28 | PP2400325703 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 29 | PP2400325704 - Gel bôi trơn | 74,500,000 | 1,117,500 |
| 30 | PP2400325705 - Gel điện tim | 1,350,000 | 20,250 |
| 31 | PP2400325706 - Giemsa | 18,600,000 | 279,000 |
| 32 | PP2400325707 - Nước Javen | 10,000,000 | 150,000 |
| 33 | PP2400325708 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ có bảng vật liệu tương thích | 542,162,900 | 8,132,444 |
| 34 | PP2400325709 - Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo | 5,000,000 | 75,000 |
| 35 | PP2400325710 - Thuốc tím dược dụng | 30,000,000 | 450,000 |
| 36 | PP2400325711 - Vôi Soda | 40,775,000 | 611,625 |
| 37 | PP2400325712 - Lugol 3% | 4,000,000 | 60,000 |
| 38 | PP2400325713 - Acid acetic 3% | 2,000,000 | 30,000 |
| 39 | PP2400325714 - Cồn tuyệt đối | 43,470,000 | 652,050 |
| 40 | PP2400325715 - Cồn 70 độ | 234,675,000 | 3,520,125 |
| 41 | PP2400325716 - Test thử đường huyết | 186,784,000 | 2,801,760 |
| 42 | PP2400325717 - Gel tẩy da | 12,000,000 | 180,000 |
| 43 | PP2400325718 - Than hoạt tính | 5,000,000 | 75,000 |
| 44 | PP2400325719 - Glycerin | 1,500,000 | 22,500 |
| 45 | PP2400325720 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 5,000,000 | 75,000 |
| 46 | PP2400325721 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính enzyme | 165,608,000 | 2,484,120 |
| 47 | PP2400325722 - Viên khử khuẩn chứa 2,5g Troclosense | 15,420,000 | 231,300 |
| 48 | PP2400325723 - Composite đặc các màu | 31,460,000 | 471,900 |
| 49 | PP2400325724 - Dầu xịt tay khoan | 440,000 | 6,600 |
| 50 | PP2400325725 - Dung dịch sát khuẩn ống tủy (CMC) | 4,600,000 | 69,000 |
| 51 | PP2400325726 - Acid Etching | 600,000 | 9,000 |
| 52 | PP2400325727 - Eugenol (dùng trong nha khoa) | 816,000 | 12,240 |
| 53 | PP2400325728 - Xi măng gắn dùng trong nha khoa (Fuji one hoặc tên khác) | 8,400,000 | 126,000 |
| 54 | PP2400325729 - Chất trám răng Fuji 9 màu A3 (hoặc tên khác) | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 55 | PP2400325730 - Oxit kẽm dược dụng (ZnO) | 1,100,000 | 16,500 |
| 56 | PP2400325731 - Kem bôi trơn ống tuỷ | 420,000 | 6,300 |
| 57 | PP2400325732 - Keo dán Composite | 15,000,000 | 225,000 |
| 58 | PP2400325733 - Thạch cao vàng | 2,700,000 | 40,500 |
| 59 | PP2400325734 - Thạch cao trắng | 950,000 | 14,250 |
| 60 | PP2400325735 - Thuốc bôi tê răng | 684,000 | 10,260 |
| 61 | PP2400325736 - Thuốc diệt tủy | 1,288,000 | 19,320 |
| 62 | PP2400325737 - Vật liệu lấy dấu răng Alginate | 3,570,000 | 53,550 |
| 63 | PP2400325738 - Xi măng trám bít ống tuỷ Endomethasone | 5,279,960 | 79,200 |
| 64 | PP2400325739 - Xi măng trám tạm Ceivitron | 1,559,880 | 23,399 |
| 65 | PP2400325740 - Calcium Hydroxide | 468,000 | 7,020 |
| 66 | PP2400325741 - Bột băng nha chu | 3,772,000 | 56,580 |
| 67 | PP2400325742 - Widal | 4,180,000 | 62,700 |
| 68 | PP2400325743 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm | 1,470,000 | 22,050 |
| 69 | PP2400325744 - Test nhanh định tính kháng thể IgG&IgMkháng giang mai | 14,490,000 | 217,350 |
| 70 | PP2400325745 - Test nhanh kháng thể kháng virus sốt xuất huyết dạng card (Dengue IgG/IgMAntibodytest) | 99,432,000 | 1,491,480 |
| 71 | PP2400325746 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori | 6,210,600 | 93,159 |
| 72 | PP2400325747 - Máu cừu | 53,655,000 | 804,825 |
| 73 | PP2400325748 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 | 293,750,000 | 4,406,250 |
| 74 | PP2400325749 - Test nhanh kháng nguyên Rotavirus | 50,267,700 | 754,016 |
| 75 | PP2400325750 - Test nhanh TB lao dạng card | 4,200,000 | 63,000 |
| 76 | PP2400325751 - Bình cấy máu BHI 2 pha | 65,000,000 | 975,000 |
| 77 | PP2400325752 - Môi trường Uti Agar | 58,800,000 | 882,000 |
| 78 | PP2400325753 - Môi trường Plate Count Agar | 1,620,000 | 24,300 |
| 79 | PP2400325754 - Môi trường Blood Agar Base | 11,880,000 | 178,200 |
| 80 | PP2400325755 - Môi trường Mueller Hinton Agar | 1,703,500 | 25,553 |
| 81 | PP2400325756 - Môi trường Brain Heart Infusion | 1,167,000 | 17,505 |
| 82 | PP2400325757 - Môi trường BHI broth (BHI lỏng) | 2,775,000 | 41,625 |
| 83 | PP2400325758 - Môi trường Salmonella Shigella | 1,816,500 | 27,248 |
| 84 | PP2400325759 - Dung dịch KOH 20% | 500,000 | 7,500 |
| 85 | PP2400325760 - Bộ nhuộm Gram | 8,562,750 | 128,442 |
| 86 | PP2400325761 - Bộ nhuộm ZIEHL NEELSEN | 11,287,500 | 169,313 |
| 87 | PP2400325762 - Dung dịch Phosphate Buffered Saline | 1,500,000 | 22,500 |
| 88 | PP2400325763 - Ống nghiệm thủy tinh ngắn | 5,200,000 | 78,000 |
| 89 | PP2400325764 - Ông nghiệm thủy tinh dài | 1,500,000 | 22,500 |
| 90 | PP2400325765 - Ống ly tâm 15ml | 1,500,000 | 22,500 |
| 91 | PP2400325766 - Tuyp PCR 0,1ml | 2,000,000 | 30,000 |
| 92 | PP2400325767 - Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm | 17,500,000 | 262,500 |
| 93 | PP2400325768 - Dầu soi kính hiển vi | 7,560,000 | 113,400 |
| 94 | PP2400325769 - Cốc đựng đàm | 52,000,000 | 780,000 |
| 95 | PP2400325770 - Lam kính | 4,400,000 | 66,000 |
| 96 | PP2400325771 - Clonorchis/Opisthorchis IgG (Sán lá gan nhỏ) | 32,796,288 | 491,945 |
| 97 | PP2400325772 - Fasciola IgG (Sán lá gan lớn) | 38,592,000 | 578,880 |
| 98 | PP2400325773 - Gnathostoma IgG (Giun đầu gai) | 15,732,000 | 235,980 |
| 99 | PP2400325774 - Paragonimus IgG (Sán lá phổi) | 21,600,000 | 324,000 |
| 100 | PP2400325775 - Cysticercosis cellulosae IgG (Sán lợn) | 20,976,000 | 314,640 |
| 101 | PP2400325776 - Echinococcus (Sán dây chó) | 25,728,000 | 385,920 |
| 102 | PP2400325777 - Strongyloides IgG (Giun lươn) | 45,024,000 | 675,360 |
| 103 | PP2400325778 - ToxocaraIgG (Giun đũa chó/ mèo) | 64,320,000 | 964,800 |
| 104 | PP2400325779 - E.histolytica IgG (Amip) | 20,976,000 | 314,640 |
| 105 | PP2400325780 - Trichinella spiralis IgG (Giun xoắn) | 25,728,000 | 385,920 |
| 106 | PP2400325781 - Schistosoma IgG (Sán máng) | 25,728,000 | 385,920 |
| 107 | PP2400325782 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em phát hiện vi khuẩn hiếu khí | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 108 | PP2400325783 - Chai cấy máu dùng cho người lớn phát hiện vi khuẩn hiếu khí | 1,155,000,000 | 17,325,000 |
| 109 | PP2400325784 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm | 284,760,000 | 4,271,400 |
| 110 | PP2400325785 - Thẻ định danh gram âm | 6,720,000 | 100,800 |
| 111 | PP2400325786 - Thẻ kháng sinh đồ gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO | 109,804,800 | 1,647,072 |
| 112 | PP2400325787 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram dương | 118,650,000 | 1,779,750 |
| 113 | PP2400325788 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn | 23,730,000 | 355,950 |
| 114 | PP2400325789 - Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth | 107,144,000 | 1,607,160 |
| 115 | PP2400325790 - Canh trường định danh - id broth | 68,481,000 | 1,027,215 |
| 116 | PP2400325791 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth | 3,150,000 | 47,250 |
| 117 | PP2400325792 - Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator | 10,804,500 | 162,068 |
| 118 | PP2400325793 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator | 8,643,600 | 129,654 |
| 119 | PP2400325794 - Bộ đo độ đục chuẩn | 19,925,350 | 298,881 |
| 120 | PP2400325795 - Bộ panel chuẩn cho máy Phoenix | 9,228,000 | 138,420 |
| 121 | PP2400325796 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 395,465,000 | 5,931,975 |
| 122 | PP2400325797 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin | 525,000 | 7,875 |
| 123 | PP2400325798 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone | 525,000 | 7,875 |
| 124 | PP2400325799 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 450,000 | 6,750 |
| 125 | PP2400325800 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin | 525,000 | 7,875 |
| 126 | PP2400325801 - Khoanh giấy kháng sinh Optochin | 2,160,000 | 32,400 |
| 127 | PP2400325802 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime | 450,000 | 6,750 |
| 128 | PP2400325803 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim - Sulfamethoxazone | 450,000 | 6,750 |
| 129 | PP2400325804 - Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin | 450,000 | 6,750 |
| 130 | PP2400325805 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamycin | 525,000 | 7,875 |
| 131 | PP2400325806 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin | 525,000 | 7,875 |
| 132 | PP2400325807 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin | 5,250,000 | 78,750 |
| 133 | PP2400325808 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin | 525,000 | 7,875 |
| 134 | PP2400325809 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol | 450,000 | 6,750 |
| 135 | PP2400325810 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime | 525,000 | 7,875 |
| 136 | PP2400325811 - Khoanh giấy kháng sinh amoxicillin+acid clavulanic | 525,000 | 7,875 |
| 137 | PP2400325812 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin | 450,000 | 6,750 |
| 138 | PP2400325813 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin | 450,000 | 6,750 |
| 139 | PP2400325814 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime | 525,000 | 7,875 |
| 140 | PP2400325815 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem | 450,000 | 6,750 |
| 141 | PP2400325816 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem | 470,000 | 7,050 |
| 142 | PP2400325817 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline | 450,000 | 6,750 |
| 143 | PP2400325818 - Khoanh giấy PenicillinG (Benzylpenicillin) | 450,000 | 6,750 |
| 144 | PP2400325819 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam | 525,000 | 7,875 |
| 145 | PP2400325820 - Bộ kít tách chiết thủ công ADN bằng phương pháp cột lọc (cột quay) | 106,965,000 | 1,604,475 |
| 146 | PP2400325821 - Bộ kít tách chiết thủ công ARN bằng phương pháp cột lọc (cột quay) | 37,750,000 | 566,250 |
| 147 | PP2400325822 - Bộ kít định tính vi khuẩn lao bằng phương pháp RT-PCR | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 148 | PP2400325823 - Bộ kít phát hiện Virus HPV | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 149 | PP2400325824 - Bộ Kít đo tải lượng HBV | 147,840,000 | 2,217,600 |
| 150 | PP2400325825 - Bộxét nghiệm IVD đo tải lượng DNA HepatitisB Virus (HBV) kỹthuật Real-time PCR | 221,812,416 | 3,327,187 |
| 151 | PP2400325826 - Bộxét nghiệm IVD đo tải lượng RNA HepatitisC Virus (HCV) kỹthuật Real-time PCR | 114,344,928 | 1,715,174 |
| 152 | PP2400325827 - Bộxét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao bằng kỹthuật Real-time PCR | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 153 | PP2400325828 - Kit định tính và định lượng 14 genotypecủa virus HPV | 34,020,000 | 510,300 |
| 154 | PP2400325829 - Kít phát hiện đột biến gene EGFR | 567,000,000 | 8,505,000 |
| 155 | PP2400325830 - Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu FFPE | 38,880,000 | 583,200 |
| 156 | PP2400325831 - Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết | 546,915,000 | 8,203,725 |
| 157 | PP2400325832 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết | 88,898,000 | 1,333,470 |
| 158 | PP2400325833 - Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm | 2,900,000 | 43,500 |
| 159 | PP2400325834 - Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự | 49,000,000 | 735,000 |
| 160 | PP2400325835 - Huyền dịch dành cho định danh thủ công | 7,360,000 | 110,400 |
| 161 | PP2400325836 - Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) | 55,600,000 | 834,000 |
| 162 | PP2400325837 - Canh thang thực hiện kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) | 33,400,000 | 501,000 |
| 163 | PP2400325838 - Nước khử khoáng vô trùng | 5,600,000 | 84,000 |
| 164 | PP2400325839 - Tăm bông phết mẫu dịch âm đạo, trực tràng | 1,250,000 | 18,750 |
| 165 | PP2400325840 - Môi trường tăng sinh Liên cầu B | 11,500,000 | 172,500 |
| 166 | PP2400325841 - Môi trường màu phân lập và xác định nhóm liên cầu B | 23,750,000 | 356,250 |
| 167 | PP2400325842 - Que cấy dùng 1 lần | 750,000 | 11,250 |
| 168 | PP2400325843 - Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc | 4,900,000 | 73,500 |
| 169 | PP2400325844 - Khoanh kháng sinh đồ Ceftaroline | 762,500 | 11,438 |
| 170 | PP2400325845 - Khoanh giấy kháng sinh đồ Clarithromycin | 525,000 | 7,875 |
| 171 | PP2400325846 - Bộ hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu trên máy Celldiff 520 | 3,817,100,000 | 57,256,500 |
| 172 | PP2400325847 - Bộ hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu trên máy Cell-dyn Ruby | 1,470,140,676 | 22,052,111 |
| 173 | PP2400325848 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C | 260,510,410 | 3,907,657 |
| 174 | PP2400325849 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính HBeAg | 8,998,800 | 134,982 |
| 175 | PP2400325850 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HbsAg) | 721,035,400 | 10,815,531 |
| 176 | PP2400325851 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 | 755,512,176 | 11,332,683 |
| 177 | PP2400325852 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum(TP) | 11,089,700 | 166,346 |
| 178 | PP2400325853 - Dung dịch xử lý tiền phản ứng | 45,536,400 | 683,046 |
| 179 | PP2400325854 - Dung dịch phản ứng miễn dịch | 19,515,600 | 292,734 |
| 180 | PP2400325855 - Dung dịch rửa kim | 13,862,600 | 207,939 |
| 181 | PP2400325856 - Dung dịch rửa máy | 42,237,000 | 633,555 |
| 182 | PP2400325857 - Cốc đựng mẫu | 1,340,000 | 20,100 |
| 183 | PP2400325858 - Cóng phản ứng | 71,300,000 | 1,069,500 |
| 184 | PP2400325859 - Màng ngăn | 5,397,200 | 80,958 |
| 185 | PP2400325860 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin | 288,150,000 | 4,322,250 |
| 186 | PP2400325861 - Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá | 78,400,000 | 1,176,000 |
| 187 | PP2400325862 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 137,125,000 | 2,056,875 |
| 188 | PP2400325863 - Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer | 147,764,000 | 2,216,460 |
| 189 | PP2400325864 - Cóng đo dùng trên máy phân tích đông máu tự động MDC3500 | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 190 | PP2400325865 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1 | 21,717,000 | 325,755 |
| 191 | PP2400325866 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2 | 21,717,000 | 325,755 |
| 192 | PP2400325867 - Chất hiệu chuẩn D-Dimer | 4,500,000 | 67,500 |
| 193 | PP2400325868 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 1 | 4,500,000 | 67,500 |
| 194 | PP2400325869 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 2 | 4,500,000 | 67,500 |
| 195 | PP2400325870 - Chất hiệu chuẩn FIB | 1,500,000 | 22,500 |
| 196 | PP2400325871 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích đông máu tự động MDC3500 | 128,740,000 | 1,931,100 |
| 197 | PP2400325872 - Bộ hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động CA600 (PT, APTT, Fibirnogen) | 1,396,617,000 | 20,949,255 |
| 198 | PP2400325873 - Dung dịch rửa máy phân tích đông máu tự động CA600 | 60,280,000 | 904,200 |
| 199 | PP2400325874 - Ống phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động CA600 | 126,990,000 | 1,904,850 |
| 200 | PP2400325875 - Bộ thuốc thử định nhóm máu hệ ABO, Rh (D) | 118,460,000 | 1,776,900 |
| 201 | PP2400325876 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 695,200,000 | 10,428,000 |
| 202 | PP2400325877 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 577,170,000 | 8,657,550 |
| 203 | PP2400325878 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 297,514,000 | 4,462,710 |
| 204 | PP2400325879 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 39,325,000 | 589,875 |
| 205 | PP2400325880 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học | 32,704,704 | 490,571 |
| 206 | PP2400325881 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 68,264,280 | 1,023,965 |
| 207 | PP2400325882 - Khay hỗ trợ định nhóm máu | 335,790,000 | 5,036,850 |
| 208 | PP2400325883 - Thẻ định nhóm máu ABO (định nhóm tại giường bệnh trước truyền máu) | 266,250,000 | 3,993,750 |
| 209 | PP2400325884 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)dạng khay | 188,040,000 | 2,820,600 |
| 210 | PP2400325885 - Anti Human Globulin | 70,125,000 | 1,051,875 |
| 211 | PP2400325886 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBsAg (Anti -HBs) dạng khay | 19,289,000 | 289,335 |
| 212 | PP2400325887 - Test nhanh chẩn đoán Syphilis dạng khay | 20,945,000 | 314,175 |
| 213 | PP2400325888 - Test nhanh chẩn đoán HIV dạng khay | 256,360,000 | 3,845,400 |
| 214 | PP2400325889 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B phát hiện kháng nguyên lõi (HBeAg)dạng khay | 7,560,000 | 113,400 |
| 215 | PP2400325890 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C dạng khay | 68,799,000 | 1,031,985 |
| 216 | PP2400325891 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A (HAV) dạng khay | 35,700,000 | 535,500 |
| 217 | PP2400325892 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) dạng khay | 35,700,000 | 535,500 |
| 218 | PP2400325893 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBeAg (Anti - HBe) dạng khay | 5,040,000 | 75,600 |
| 219 | PP2400325894 - Test định tính morphin niệu | 23,100,000 | 346,500 |
| 220 | PP2400325895 - Test định tính Marijuana niệu | 12,600,000 | 189,000 |
| 221 | PP2400325896 - Test định tính Amphetamin niệu | 12,600,000 | 189,000 |
| 222 | PP2400325897 - Dung dịch rửa giải loại A | 120,960,000 | 1,814,400 |
| 223 | PP2400325898 - Dung dịch rửa giải loại B | 17,280,000 | 259,200 |
| 224 | PP2400325899 - Dung dịch rửa giải loại C/CV | 72,450,000 | 1,086,750 |
| 225 | PP2400325900 - Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống | 55,494,000 | 832,410 |
| 226 | PP2400325901 - Dung dịch hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. | 3,506,500 | 52,598 |
| 227 | PP2400325902 - Chất kiểm chuẩn mức 1 và 2 dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1cbằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. | 11,902,500 | 178,538 |
| 228 | PP2400325903 - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn | 3,127,000 | 46,905 |
| 229 | PP2400325904 - Dung dịch nước rửa máy HA-8380V | 2,750,000 | 41,250 |
| 230 | PP2400325905 - Cột sắc ký: Dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. | 25,600,000 | 384,000 |
| 231 | PP2400325906 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH | 204,614,800 | 3,069,222 |
| 232 | PP2400325907 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH. | 3,765,216 | 56,479 |
| 233 | PP2400325908 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3. | 166,922,600 | 2,503,839 |
| 234 | PP2400325909 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3. | 3,671,328 | 55,070 |
| 235 | PP2400325910 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng FT4. | 214,844,400 | 3,222,666 |
| 236 | PP2400325911 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4. | 3,671,328 | 55,070 |
| 237 | PP2400325912 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch: AntiTSHR, AntiTPO và AntiTg. | 23,129,352 | 346,941 |
| 238 | PP2400325913 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TroponinT hs. | 508,200,000 | 7,623,000 |
| 239 | PP2400325914 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT hs. | 4,410,000 | 66,150 |
| 240 | PP2400325915 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng troponin T tim và troponin I tim. | 3,528,000 | 52,920 |
| 241 | PP2400325916 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng proBNP. | 1,048,698,000 | 15,730,470 |
| 242 | PP2400325917 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP. | 3,969,000 | 59,535 |
| 243 | PP2400325918 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch tim mạch. | 3,196,496 | 47,948 |
| 244 | PP2400325919 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP. | 31,720,000 | 475,800 |
| 245 | PP2400325920 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP. | 3,671,328 | 55,070 |
| 246 | PP2400325921 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 199. | 23,129,400 | 346,941 |
| 247 | PP2400325922 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199 . | 2,937,064 | 44,056 |
| 248 | PP2400325923 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125. | 23,129,400 | 346,941 |
| 249 | PP2400325924 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 2,937,064 | 44,056 |
| 250 | PP2400325925 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 724. | 53,968,600 | 809,529 |
| 251 | PP2400325926 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724. | 7,377,248 | 110,659 |
| 252 | PP2400325927 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1. | 42,832,300 | 642,485 |
| 253 | PP2400325928 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 | 5,506,992 | 82,605 |
| 254 | PP2400325929 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng NSE. | 23,129,400 | 346,941 |
| 255 | PP2400325930 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE . | 5,506,992 | 82,605 |
| 256 | PP2400325931 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng HE4. | 35,280,000 | 529,200 |
| 257 | PP2400325932 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4. | 12,348,000 | 185,220 |
| 258 | PP2400325933 - Chất nội kiểm xét nghiệm định lượng HE4 | 8,820,000 | 132,300 |
| 259 | PP2400325934 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng miễn dịch hỗ trợ chẩn đoán ung thư. | 12,115,386 | 181,731 |
| 260 | PP2400325935 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin. | 52,867,200 | 793,008 |
| 261 | PP2400325936 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin. | 4,895,104 | 73,427 |
| 262 | PP2400325937 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH. | 131,066,600 | 1,965,999 |
| 263 | PP2400325938 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH. | 12,237,744 | 183,567 |
| 264 | PP2400325939 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng progesterone. | 11,895,000 | 178,425 |
| 265 | PP2400325940 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm progesterone. | 3,671,328 | 55,070 |
| 266 | PP2400325941 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β hCG. | 36,346,500 | 545,198 |
| 267 | PP2400325942 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β hCG. | 3,671,328 | 55,070 |
| 268 | PP2400325943 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol. | 55,510,000 | 832,650 |
| 269 | PP2400325944 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol. | 4,405,596 | 66,084 |
| 270 | PP2400325945 - Chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng ACTH, C-peptide, hGH, Insulin, IL6, Plgf, Sflt-1. | 26,460,000 | 396,900 |
| 271 | PP2400325946 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PCT. | 352,447,200 | 5,286,708 |
| 272 | PP2400325947 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng IgE . | 161,538,300 | 2,423,075 |
| 273 | PP2400325948 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE. | 4,772,724 | 71,591 |
| 274 | PP2400325949 - Chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch. (Cortisol,FT4, IgE, T3, TSH...) | 5,874,144 | 88,113 |
| 275 | PP2400325950 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy Cobas e 601 | 8,566,400 | 128,496 |
| 276 | PP2400325951 - Dung dịch dùng làm sạch đơn vị điện cực trên máy xét nghiệm. | 3,261,000 | 48,915 |
| 277 | PP2400325952 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. | 118,296,000 | 1,774,440 |
| 278 | PP2400325953 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. | 99,696,000 | 1,495,440 |
| 279 | PP2400325954 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu trên máy miễn dịch. | 81,216,000 | 1,218,240 |
| 280 | PP2400325955 - Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử. | 3,299,520 | 49,493 |
| 281 | PP2400325956 - Cốc phản ứng và đầu côn dùng một lần | 90,429,696 | 1,356,446 |
| 282 | PP2400325957 - Dụng cụ chứa mẫu | 3,360,000 | 50,400 |
| 283 | PP2400325958 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do trong huyết thanh | 16,800,000 | 252,000 |
| 284 | PP2400325959 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG tự do. | 12,600,000 | 189,000 |
| 285 | PP2400325960 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein Ahuyết tương liên quan đến thai kỳ(PAPP-A). | 16,800,000 | 252,000 |
| 286 | PP2400325961 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A. | 12,600,000 | 189,000 |
| 287 | PP2400325962 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PAPP-A,free beta hCG | 19,090,908 | 286,364 |
| 288 | PP2400325963 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần. | 36,713,400 | 550,701 |
| 289 | PP2400325964 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA. | 4,895,104 | 73,427 |
| 290 | PP2400325965 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA. | 26,433,600 | 396,504 |
| 291 | PP2400325966 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA. | 3,671,328 | 55,070 |
| 292 | PP2400325967 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TG (thyroglobulin). | 10,769,200 | 161,538 |
| 293 | PP2400325968 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TG. | 2,940,000 | 44,100 |
| 294 | PP2400325969 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TG (thyroglobulin). | 28,551,900 | 428,279 |
| 295 | PP2400325970 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TG. | 2,564,104 | 38,462 |
| 296 | PP2400325971 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP. | 29,370,600 | 440,559 |
| 297 | PP2400325972 - Hóa chất dùng cho kiểm chuẩn xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP | 19,580,416 | 293,707 |
| 298 | PP2400325973 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải. | 271,646,340 | 4,074,696 |
| 299 | PP2400325974 - Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu và điện giải. | 116,416,800 | 1,746,252 |
| 300 | PP2400325975 - Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 1 | 5,997,600 | 89,964 |
| 301 | PP2400325976 - Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 2. | 5,997,600 | 89,964 |
| 302 | PP2400325977 - Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 3. | 5,997,600 | 89,964 |
| 303 | PP2400325978 - Cóng đo/ Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động Access 2 | 117,364,800 | 1,760,472 |
| 304 | PP2400325979 - Giếng phản ứng cho dòng máy DxI | 272,023,000 | 4,080,345 |
| 305 | PP2400325980 - Dung dịch đệm rửa cho máy miễn dịch tự động Access 2 | 173,901,000 | 2,608,515 |
| 306 | PP2400325981 - Cơ chất được dùng với hệ thống xét nghiệm miễn dịch và thuốc thử xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu. | 516,372,480 | 7,745,588 |
| 307 | PP2400325982 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 500,692,800 | 7,510,392 |
| 308 | PP2400325983 - Dung môi hòa tan được sử dụng để làm sạch thiết bị | 5,821,600 | 87,324 |
| 309 | PP2400325984 - Dung dịch rửa loại bỏ việc tích tụ các chất tẩy rửa gây cản trở quá trình phân tích. | 3,259,000 | 48,885 |
| 310 | PP2400325985 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 6,519,360 | 97,791 |
| 311 | PP2400325986 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin. | 41,737,600 | 626,064 |
| 312 | PP2400325987 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 16,292,880 | 244,394 |
| 313 | PP2400325988 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Insulin. | 9,125,800 | 136,887 |
| 314 | PP2400325989 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin. | 11,210,832 | 168,163 |
| 315 | PP2400325990 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total βhCG | 41,066,100 | 615,992 |
| 316 | PP2400325991 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total βhCG | 9,775,728 | 146,636 |
| 317 | PP2400325992 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH | 7,823,600 | 117,354 |
| 318 | PP2400325993 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hLH | 7,172,544 | 107,589 |
| 319 | PP2400325994 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm hFSH | 7,823,600 | 117,354 |
| 320 | PP2400325995 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hFSH | 8,474,640 | 127,120 |
| 321 | PP2400325996 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Estradiol | 8,500,600 | 127,509 |
| 322 | PP2400325997 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 8,500,604 | 127,510 |
| 323 | PP2400325998 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Progesterone | 7,823,600 | 117,354 |
| 324 | PP2400325999 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone | 7,823,574 | 117,354 |
| 325 | PP2400326000 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Testosterone | 9,125,800 | 136,887 |
| 326 | PP2400326001 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 7,823,580 | 117,354 |
| 327 | PP2400326002 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cortisol | 52,137,600 | 782,064 |
| 328 | PP2400326003 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 6,949,728 | 104,246 |
| 329 | PP2400326004 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Digoxin | 10,758,900 | 161,384 |
| 330 | PP2400326005 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Digoxin | 11,083,248 | 166,249 |
| 331 | PP2400326006 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI | 843,576,000 | 12,653,640 |
| 332 | PP2400326007 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI | 11,950,575 | 179,259 |
| 333 | PP2400326008 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) | 224,296,600 | 3,364,449 |
| 334 | PP2400326009 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) | 7,825,770 | 117,387 |
| 335 | PP2400326010 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total T3 | 211,809,000 | 3,177,135 |
| 336 | PP2400326011 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3 | 12,711,960 | 190,680 |
| 337 | PP2400326012 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Free T4 | 206,079,400 | 3,091,191 |
| 338 | PP2400326013 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 | 9,775,710 | 146,636 |
| 339 | PP2400326014 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin | 28,360,200 | 425,403 |
| 340 | PP2400326015 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | 28,360,188 | 425,403 |
| 341 | PP2400326016 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin AntibodyII | 29,988,000 | 449,820 |
| 342 | PP2400326017 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin AntibodyII | 19,557,846 | 293,368 |
| 343 | PP2400326018 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm TPO Antibody | 27,377,100 | 410,657 |
| 344 | PP2400326019 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPO Antibody | 17,600,352 | 264,006 |
| 345 | PP2400326020 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CEA | 50,185,100 | 752,777 |
| 346 | PP2400326021 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 14,665,140 | 219,978 |
| 347 | PP2400326022 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP | 39,107,200 | 586,608 |
| 348 | PP2400326023 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 13,034,280 | 195,515 |
| 349 | PP2400326024 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hybritech PSA | 41,070,400 | 616,056 |
| 350 | PP2400326025 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Hybritech PSA | 8,799,120 | 131,987 |
| 351 | PP2400326026 - Hóa chất định lượng CA 125 | 28,486,800 | 427,302 |
| 352 | PP2400326027 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 10,432,170 | 156,483 |
| 353 | PP2400326028 - Hóa chất định lượng xét nghiệm CA 15-3 | 67,036,900 | 1,005,554 |
| 354 | PP2400326029 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 27,383,580 | 410,754 |
| 355 | PP2400326030 - Hóa chất định lượng CA 19-9 | 28,730,100 | 430,952 |
| 356 | PP2400326031 - Chất địnhchuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9. | 24,057,990 | 360,870 |
| 357 | PP2400326032 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm tim mạch mức 1, 2,3 | 24,623,640 | 369,355 |
| 358 | PP2400326033 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 1. | 26,068,480 | 391,028 |
| 359 | PP2400326034 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 2. | 26,068,480 | 391,028 |
| 360 | PP2400326035 - Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 3. | 26,068,480 | 391,028 |
| 361 | PP2400326036 - Hóa chất định lượng procalcitonin | 340,736,500 | 5,111,048 |
| 362 | PP2400326037 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng procalcitonin | 39,898,712 | 598,481 |
| 363 | PP2400326038 - Hoá chất làm điện giải đồ | 1,079,754,000 | 16,196,310 |
| 364 | PP2400326039 - Chất kiểm chuẩn máy điện giải sử dụng cho máy CBS-400và CBS- 4 | 7,752,000 | 116,280 |
| 365 | PP2400326040 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 177,840,000 | 2,667,600 |
| 366 | PP2400326041 - Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu tự động AX-4030 | 8,658,000 | 129,870 |
| 367 | PP2400326042 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 20,529,600 | 307,944 |
| 368 | PP2400326043 - Dung dịch rửa hệ thống dùng cho các dòng máy sinh hoá tự động AU 680, AU 480 | 188,895,000 | 2,833,425 |
| 369 | PP2400326044 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen | 201,880,000 | 3,028,200 |
| 370 | PP2400326045 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 20,145,000 | 302,175 |
| 371 | PP2400326046 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 85,640,200 | 1,284,603 |
| 372 | PP2400326047 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 40,560,000 | 608,400 |
| 373 | PP2400326048 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần. | 17,584,000 | 263,760 |
| 374 | PP2400326049 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 14,383,000 | 215,745 |
| 375 | PP2400326050 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 84,140,000 | 1,262,100 |
| 376 | PP2400326051 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK | 28,340,000 | 425,100 |
| 377 | PP2400326052 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ GGT . | 18,128,000 | 271,920 |
| 378 | PP2400326053 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 122,210,000 | 1,833,150 |
| 379 | PP2400326054 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron(sắt huyết thanh). | 9,870,000 | 148,050 |
| 380 | PP2400326055 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH | 10,444,800 | 156,672 |
| 381 | PP2400326056 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | 3,918,000 | 58,770 |
| 382 | PP2400326057 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 94,084,000 | 1,411,260 |
| 383 | PP2400326058 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 (Mức bình thường) | 32,336,980 | 485,055 |
| 384 | PP2400326059 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 (Mức bất thường) | 32,505,720 | 487,586 |
| 385 | PP2400326060 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy. | 8,597,925 | 128,969 |
| 386 | PP2400326061 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 84,870,000 | 1,273,050 |
| 387 | PP2400326062 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 84,600,000 | 1,269,000 |
| 388 | PP2400326063 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm miễn dịch độ đục | 26,899,080 | 403,487 |
| 389 | PP2400326064 - Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch. | 10,281,822 | 154,228 |
| 390 | PP2400326065 - Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 10,281,822 | 154,228 |
| 391 | PP2400326066 - Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch. | 10,281,822 | 154,228 |
| 392 | PP2400326067 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albuminniệu/dịchnão tuỷ | 25,773,168 | 386,598 |
| 393 | PP2400326068 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albuminniệu/dịchnão tuỷ | 15,498,980 | 232,485 |
| 394 | PP2400326069 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein niệu/dịchnão tuỷ | 22,702,500 | 340,538 |
| 395 | PP2400326070 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Protein dịch não tuỷ | 6,800,472 | 102,008 |
| 396 | PP2400326071 - Bộ xét nghiệm HDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 | 186,834,320 | 2,802,515 |
| 397 | PP2400326072 - Bộ xét nghiệm LDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 | 692,416,480 | 10,386,248 |
| 398 | PP2400326073 - Bộ xét nghiệm CRP Latex dùng cho xét nghiệm định lượng CRP Latex. Bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2. | 816,864,696 | 12,252,971 |
| 399 | PP2400326074 - Bộ xét nghiệm Lipase bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 . | 109,800,585 | 1,647,009 |
| 400 | PP2400326075 - Bộ xét nghiệm Transferrin bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3. | 162,807,508 | 2,442,113 |
| 401 | PP2400326076 - Bộ dùng cho xét nghiệm Ethanol máu bao gồm: Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2. (Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn phải cùng một hãng sản xuất) | 247,085,160 | 3,706,278 |
| 402 | PP2400326077 - Bộ xét nghiệm RF bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3 | 107,461,941 | 1,611,930 |
| 403 | PP2400326078 - Bộ xét nghiệm Lactate bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 . | 340,775,630 | 5,111,635 |
| 404 | PP2400326079 - Bộ xét nghiệm HbA1c bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2. | 140,218,000 | 2,103,270 |
| 405 | PP2400326080 - Bộ xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3. | 70,737,726 | 1,061,066 |
| 406 | PP2400326081 - Bộ xét nghiệm CK-MB;bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 | 282,648,260 | 4,239,724 |
| 407 | PP2400326082 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cpeptide | 35,244,800 | 528,672 |
| 408 | PP2400326083 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide | 6,608,388 | 99,126 |
| 409 | PP2400326084 - Chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin | 8,820,000 | 132,300 |
| 410 | PP2400326085 - Chất nội kiểm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase | 7,709,784 | 115,647 |
| 411 | PP2400326086 - Chất kiểm soát chất lượng của que thử nước tiểu | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 412 | PP2400326087 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access | 3,320,000 | 49,800 |
| 413 | PP2400326088 - Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin | 46,620,000 | 699,300 |
| 414 | PP2400326089 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Myoglobin | 3,496,500 | 52,448 |
| 415 | PP2400326090 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm PTH | 8,076,924 | 121,154 |
| 416 | PP2400326091 - Hoá chất dùng định lượng PTH | 99,126,000 | 1,486,890 |
| 417 | PP2400326092 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH | 3,671,328 | 55,070 |
| 418 | PP2400326093 - Hoá chất định lượng phospho | 5,881,120 | 88,217 |
| 419 | PP2400326094 - Test phát hiện nhanh H.pylori trên bề mặt dạ dày | 73,800,000 | 1,107,000 |
| 420 | PP2400326095 - Keo sinh học Histoacryl | 139,000,000 | 2,085,000 |
Gel siêu âm (màu xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400325676 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2400325677 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formandehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400325678 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400325679 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Parafin (Rắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400325680 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400325681 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400325682 |
| Giá từng phần lô | 4,897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400325683 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2400325684 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất đông lạnh mô |
|
| Mã phần lô | PP2400325685 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorhexidine gluconate4% (dung dịch rửa tay phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2400325686 |
| Giá từng phần lô | 140,637,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,109,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400325687 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400325688 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chế phẩm tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ dạng bột hòa tan có hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400325689 |
| Giá từng phần lô | 485,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,282,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chị thị hóa học đa thông số cho máy tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400325690 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que nhuộm bề mặt nhãn cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400325691 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu, điện giải dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400325692 |
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chẩn đoán (IVD) khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400325693 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất chẩn đoán (IVD) thời gian đông máu hoạt hóa Kaolin dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ (POCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400325694 |
| Giá từng phần lô | 152,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400325695 |
| Giá từng phần lô | 189,142,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,837,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400325696 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,906,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400325697 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400325698 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2400325699 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400325700 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2400325701 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400325702 |
| Giá từng phần lô | 363,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,452,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400325703 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400325704 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400325705 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400325706 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400325707 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ có bảng vật liệu tương thích |
|
| Mã phần lô | PP2400325708 |
| Giá từng phần lô | 542,162,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,132,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử tồn dư Peroxidetrong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400325709 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc tím dược dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400325710 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400325711 |
| Giá từng phần lô | 40,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400325712 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400325713 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400325714 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400325715 |
| Giá từng phần lô | 234,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400325716 |
| Giá từng phần lô | 186,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel tẩy da |
|
| Mã phần lô | PP2400325717 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400325718 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400325719 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400325720 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400325721 |
| Giá từng phần lô | 165,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn chứa 2,5g Troclosense |
|
| Mã phần lô | PP2400325722 |
| Giá từng phần lô | 15,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400325723 |
| Giá từng phần lô | 31,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400325724 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn ống tủy (CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2400325725 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400325726 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol (dùng trong nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400325727 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng gắn dùng trong nha khoa (Fuji one hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2400325728 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám răng Fuji 9 màu A3 (hoặc tên khác) |
|
| Mã phần lô | PP2400325729 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxit kẽm dược dụng (ZnO) |
|
| Mã phần lô | PP2400325730 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem bôi trơn ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400325731 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400325732 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400325733 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400325734 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc bôi tê răng |
|
| Mã phần lô | PP2400325735 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400325736 |
| Giá từng phần lô | 1,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu lấy dấu răng Alginate |
|
| Mã phần lô | PP2400325737 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám bít ống tuỷ Endomethasone |
|
| Mã phần lô | PP2400325738 |
| Giá từng phần lô | 5,279,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng trám tạm Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2400325739 |
| Giá từng phần lô | 1,559,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400325740 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột băng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2400325741 |
| Giá từng phần lô | 3,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Widal |
|
| Mã phần lô | PP2400325742 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2400325743 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính kháng thể IgG&IgMkháng giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400325744 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh kháng thể kháng virus sốt xuất huyết dạng card (Dengue IgG/IgMAntibodytest) |
|
| Mã phần lô | PP2400325745 |
| Giá từng phần lô | 99,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400325746 |
| Giá từng phần lô | 6,210,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400325747 |
| Giá từng phần lô | 53,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400325748 |
| Giá từng phần lô | 293,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,406,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh kháng nguyên Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400325749 |
| Giá từng phần lô | 50,267,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh TB lao dạng card |
|
| Mã phần lô | PP2400325750 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cấy máu BHI 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2400325751 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Uti Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400325752 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Plate Count Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400325753 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400325754 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400325755 |
| Giá từng phần lô | 1,703,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Brain Heart Infusion |
|
| Mã phần lô | PP2400325756 |
| Giá từng phần lô | 1,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BHI broth (BHI lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2400325757 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Salmonella Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2400325758 |
| Giá từng phần lô | 1,816,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch KOH 20% |
|
| Mã phần lô | PP2400325759 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400325760 |
| Giá từng phần lô | 8,562,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm ZIEHL NEELSEN |
|
| Mã phần lô | PP2400325761 |
| Giá từng phần lô | 11,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Phosphate Buffered Saline |
|
| Mã phần lô | PP2400325762 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400325763 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ông nghiệm thủy tinh dài |
|
| Mã phần lô | PP2400325764 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400325765 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuyp PCR 0,1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400325766 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400325767 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400325768 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400325769 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400325770 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clonorchis/Opisthorchis IgG (Sán lá gan nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400325771 |
| Giá từng phần lô | 32,796,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fasciola IgG (Sán lá gan lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400325772 |
| Giá từng phần lô | 38,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gnathostoma IgG (Giun đầu gai) |
|
| Mã phần lô | PP2400325773 |
| Giá từng phần lô | 15,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paragonimus IgG (Sán lá phổi) |
|
| Mã phần lô | PP2400325774 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cysticercosis cellulosae IgG (Sán lợn) |
|
| Mã phần lô | PP2400325775 |
| Giá từng phần lô | 20,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Echinococcus (Sán dây chó) |
|
| Mã phần lô | PP2400325776 |
| Giá từng phần lô | 25,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Strongyloides IgG (Giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2400325777 |
| Giá từng phần lô | 45,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ToxocaraIgG (Giun đũa chó/ mèo) |
|
| Mã phần lô | PP2400325778 |
| Giá từng phần lô | 64,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
E.histolytica IgG (Amip) |
|
| Mã phần lô | PP2400325779 |
| Giá từng phần lô | 20,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trichinella spiralis IgG (Giun xoắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400325780 |
| Giá từng phần lô | 25,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Schistosoma IgG (Sán máng) |
|
| Mã phần lô | PP2400325781 |
| Giá từng phần lô | 25,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu dùng cho trẻ em phát hiện vi khuẩn hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400325782 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu dùng cho người lớn phát hiện vi khuẩn hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400325783 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400325784 |
| Giá từng phần lô | 284,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,271,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400325785 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO |
|
| Mã phần lô | PP2400325786 |
| Giá từng phần lô | 109,804,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400325787 |
| Giá từng phần lô | 118,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,779,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400325788 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth |
|
| Mã phần lô | PP2400325789 |
| Giá từng phần lô | 107,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,607,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường định danh - id broth |
|
| Mã phần lô | PP2400325790 |
| Giá từng phần lô | 68,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth |
|
| Mã phần lô | PP2400325791 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator |
|
| Mã phần lô | PP2400325792 |
| Giá từng phần lô | 10,804,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator |
|
| Mã phần lô | PP2400325793 |
| Giá từng phần lô | 8,643,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo độ đục chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400325794 |
| Giá từng phần lô | 19,925,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ panel chuẩn cho máy Phoenix |
|
| Mã phần lô | PP2400325795 |
| Giá từng phần lô | 9,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400325796 |
| Giá từng phần lô | 395,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,931,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400325797 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2400325798 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400325799 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400325800 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400325801 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2400325802 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim - Sulfamethoxazone |
|
| Mã phần lô | PP2400325803 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400325804 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400325805 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400325806 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400325807 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400325808 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400325809 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2400325810 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh amoxicillin+acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400325811 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2400325812 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2400325813 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2400325814 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400325815 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400325816 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2400325817 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy PenicillinG (Benzylpenicillin) |
|
| Mã phần lô | PP2400325818 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin + Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2400325819 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít tách chiết thủ công ADN bằng phương pháp cột lọc (cột quay) |
|
| Mã phần lô | PP2400325820 |
| Giá từng phần lô | 106,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,604,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít tách chiết thủ công ARN bằng phương pháp cột lọc (cột quay) |
|
| Mã phần lô | PP2400325821 |
| Giá từng phần lô | 37,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít định tính vi khuẩn lao bằng phương pháp RT-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400325822 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít phát hiện Virus HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400325823 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kít đo tải lượng HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400325824 |
| Giá từng phần lô | 147,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,217,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộxét nghiệm IVD đo tải lượng DNA HepatitisB Virus (HBV) kỹthuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400325825 |
| Giá từng phần lô | 221,812,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,327,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộxét nghiệm IVD đo tải lượng RNA HepatitisC Virus (HCV) kỹthuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400325826 |
| Giá từng phần lô | 114,344,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,715,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộxét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao bằng kỹthuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400325827 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định tính và định lượng 14 genotypecủa virus HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400325828 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít phát hiện đột biến gene EGFR |
|
| Mã phần lô | PP2400325829 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất tách chiết DNA từ mẫu FFPE |
|
| Mã phần lô | PP2400325830 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400325831 |
| Giá từng phần lô | 546,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,203,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400325832 |
| Giá từng phần lô | 88,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400325833 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định danh thủ công cho nấm men và vi sinh tương tự |
|
| Mã phần lô | PP2400325834 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền dịch dành cho định danh thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2400325835 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400325836 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canh thang thực hiện kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400325837 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400325838 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông phết mẫu dịch âm đạo, trực tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400325839 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường tăng sinh Liên cầu B |
|
| Mã phần lô | PP2400325840 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường màu phân lập và xác định nhóm liên cầu B |
|
| Mã phần lô | PP2400325841 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400325842 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường kháng sinh đồ vi khuẩn khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400325843 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh kháng sinh đồ Ceftaroline |
|
| Mã phần lô | PP2400325844 |
| Giá từng phần lô | 762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh đồ Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400325845 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu trên máy Celldiff 520 |
|
| Mã phần lô | PP2400325846 |
| Giá từng phần lô | 3,817,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu trên máy Cell-dyn Ruby |
|
| Mã phần lô | PP2400325847 |
| Giá từng phần lô | 1,470,140,676 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,052,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400325848 |
| Giá từng phần lô | 260,510,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,907,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400325849 |
| Giá từng phần lô | 8,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HbsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400325850 |
| Giá từng phần lô | 721,035,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,815,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400325851 |
| Giá từng phần lô | 755,512,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,332,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum(TP) |
|
| Mã phần lô | PP2400325852 |
| Giá từng phần lô | 11,089,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xử lý tiền phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400325853 |
| Giá từng phần lô | 45,536,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400325854 |
| Giá từng phần lô | 19,515,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2400325855 |
| Giá từng phần lô | 13,862,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400325856 |
| Giá từng phần lô | 42,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400325857 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400325858 |
| Giá từng phần lô | 71,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400325859 |
| Giá từng phần lô | 5,397,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400325860 |
| Giá từng phần lô | 288,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,322,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400325861 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400325862 |
| Giá từng phần lô | 137,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,056,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xác định định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400325863 |
| Giá từng phần lô | 147,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,216,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đo dùng trên máy phân tích đông máu tự động MDC3500 |
|
| Mã phần lô | PP2400325864 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400325865 |
| Giá từng phần lô | 21,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400325866 |
| Giá từng phần lô | 21,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400325867 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400325868 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm D-Dimermức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400325869 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn FIB |
|
| Mã phần lô | PP2400325870 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích đông máu tự động MDC3500 |
|
| Mã phần lô | PP2400325871 |
| Giá từng phần lô | 128,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,931,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động CA600 (PT, APTT, Fibirnogen) |
|
| Mã phần lô | PP2400325872 |
| Giá từng phần lô | 1,396,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,949,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy phân tích đông máu tự động CA600 |
|
| Mã phần lô | PP2400325873 |
| Giá từng phần lô | 60,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động CA600 |
|
| Mã phần lô | PP2400325874 |
| Giá từng phần lô | 126,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,904,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc thử định nhóm máu hệ ABO, Rh (D) |
|
| Mã phần lô | PP2400325875 |
| Giá từng phần lô | 118,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400325876 |
| Giá từng phần lô | 695,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400325877 |
| Giá từng phần lô | 577,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,657,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400325878 |
| Giá từng phần lô | 297,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,462,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400325879 |
| Giá từng phần lô | 39,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400325880 |
| Giá từng phần lô | 32,704,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400325881 |
| Giá từng phần lô | 68,264,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay hỗ trợ định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400325882 |
| Giá từng phần lô | 335,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,036,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO (định nhóm tại giường bệnh trước truyền máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400325883 |
| Giá từng phần lô | 266,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,993,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)dạng khay |
|
| Mã phần lô | PP2400325884 |
| Giá từng phần lô | 188,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti Human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2400325885 |
| Giá từng phần lô | 70,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBsAg (Anti -HBs) dạng khay |
|
| Mã phần lô | PP2400325886 |
| Giá từng phần lô | 19,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Syphilis dạng khay |
|
| Mã phần lô | PP2400325887 |
| Giá từng phần lô | 20,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV dạng khay |
|
| Mã phần lô | PP2400325888 |
| Giá từng phần lô | 256,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,845,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B phát hiện kháng nguyên lõi (HBeAg)dạng khay |
|
| Mã phần lô | PP2400325889 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C dạng khay |
|
| Mã phần lô | PP2400325890 |
| Giá từng phần lô | 68,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A (HAV) dạng khay |
|
| Mã phần lô | PP2400325891 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan E (HEV) dạng khay |
|
| Mã phần lô | PP2400325892 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HBeAg (Anti - HBe) dạng khay |
|
| Mã phần lô | PP2400325893 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính morphin niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400325894 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính Marijuana niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400325895 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test định tính Amphetamin niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400325896 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa giải loại A |
|
| Mã phần lô | PP2400325897 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa giải loại B |
|
| Mã phần lô | PP2400325898 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa giải loại C/CV |
|
| Mã phần lô | PP2400325899 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2400325900 |
| Giá từng phần lô | 55,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. |
|
| Mã phần lô | PP2400325901 |
| Giá từng phần lô | 3,506,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn mức 1 và 2 dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1cbằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. |
|
| Mã phần lô | PP2400325902 |
| Giá từng phần lô | 11,902,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400325903 |
| Giá từng phần lô | 3,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nước rửa máy HA-8380V |
|
| Mã phần lô | PP2400325904 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc ký: Dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C bằng phương pháp sắc ký lỏng cao áp. |
|
| Mã phần lô | PP2400325905 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400325906 |
| Giá từng phần lô | 204,614,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,069,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH. |
|
| Mã phần lô | PP2400325907 |
| Giá từng phần lô | 3,765,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng T3. |
|
| Mã phần lô | PP2400325908 |
| Giá từng phần lô | 166,922,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,503,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3. |
|
| Mã phần lô | PP2400325909 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng FT4. |
|
| Mã phần lô | PP2400325910 |
| Giá từng phần lô | 214,844,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,222,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4. |
|
| Mã phần lô | PP2400325911 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch: AntiTSHR, AntiTPO và AntiTg. |
|
| Mã phần lô | PP2400325912 |
| Giá từng phần lô | 23,129,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TroponinT hs. |
|
| Mã phần lô | PP2400325913 |
| Giá từng phần lô | 508,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT hs. |
|
| Mã phần lô | PP2400325914 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng troponin T tim và troponin I tim. |
|
| Mã phần lô | PP2400325915 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng proBNP. |
|
| Mã phần lô | PP2400325916 |
| Giá từng phần lô | 1,048,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,730,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP. |
|
| Mã phần lô | PP2400325917 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch tim mạch. |
|
| Mã phần lô | PP2400325918 |
| Giá từng phần lô | 3,196,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng AFP. |
|
| Mã phần lô | PP2400325919 |
| Giá từng phần lô | 31,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP. |
|
| Mã phần lô | PP2400325920 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 199. |
|
| Mã phần lô | PP2400325921 |
| Giá từng phần lô | 23,129,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 199 . |
|
| Mã phần lô | PP2400325922 |
| Giá từng phần lô | 2,937,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 125. |
|
| Mã phần lô | PP2400325923 |
| Giá từng phần lô | 23,129,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400325924 |
| Giá từng phần lô | 2,937,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CA 724. |
|
| Mã phần lô | PP2400325925 |
| Giá từng phần lô | 53,968,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 724. |
|
| Mã phần lô | PP2400325926 |
| Giá từng phần lô | 7,377,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1. |
|
| Mã phần lô | PP2400325927 |
| Giá từng phần lô | 42,832,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400325928 |
| Giá từng phần lô | 5,506,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng NSE. |
|
| Mã phần lô | PP2400325929 |
| Giá từng phần lô | 23,129,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE . |
|
| Mã phần lô | PP2400325930 |
| Giá từng phần lô | 5,506,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng HE4. |
|
| Mã phần lô | PP2400325931 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4. |
|
| Mã phần lô | PP2400325932 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400325933 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng miễn dịch hỗ trợ chẩn đoán ung thư. |
|
| Mã phần lô | PP2400325934 |
| Giá từng phần lô | 12,115,386 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ferritin. |
|
| Mã phần lô | PP2400325935 |
| Giá từng phần lô | 52,867,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin. |
|
| Mã phần lô | PP2400325936 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng ACTH. |
|
| Mã phần lô | PP2400325937 |
| Giá từng phần lô | 131,066,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH. |
|
| Mã phần lô | PP2400325938 |
| Giá từng phần lô | 12,237,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng progesterone. |
|
| Mã phần lô | PP2400325939 |
| Giá từng phần lô | 11,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm progesterone. |
|
| Mã phần lô | PP2400325940 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β hCG. |
|
| Mã phần lô | PP2400325941 |
| Giá từng phần lô | 36,346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm β hCG. |
|
| Mã phần lô | PP2400325942 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng cortisol. |
|
| Mã phần lô | PP2400325943 |
| Giá từng phần lô | 55,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cortisol. |
|
| Mã phần lô | PP2400325944 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng ACTH, C-peptide, hGH, Insulin, IL6, Plgf, Sflt-1. |
|
| Mã phần lô | PP2400325945 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PCT. |
|
| Mã phần lô | PP2400325946 |
| Giá từng phần lô | 352,447,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,286,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng IgE . |
|
| Mã phần lô | PP2400325947 |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE. |
|
| Mã phần lô | PP2400325948 |
| Giá từng phần lô | 4,772,724 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch. (Cortisol,FT4, IgE, T3, TSH...) |
|
| Mã phần lô | PP2400325949 |
| Giá từng phần lô | 5,874,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy Cobas e 601 |
|
| Mã phần lô | PP2400325950 |
| Giá từng phần lô | 8,566,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dùng làm sạch đơn vị điện cực trên máy xét nghiệm. |
|
| Mã phần lô | PP2400325951 |
| Giá từng phần lô | 3,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400325952 |
| Giá từng phần lô | 118,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,774,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400325953 |
| Giá từng phần lô | 99,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu trên máy miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400325954 |
| Giá từng phần lô | 81,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử. |
|
| Mã phần lô | PP2400325955 |
| Giá từng phần lô | 3,299,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc phản ứng và đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400325956 |
| Giá từng phần lô | 90,429,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400325957 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG tự do trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400325958 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG tự do. |
|
| Mã phần lô | PP2400325959 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng protein Ahuyết tương liên quan đến thai kỳ(PAPP-A). |
|
| Mã phần lô | PP2400325960 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PAPP-A. |
|
| Mã phần lô | PP2400325961 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng PAPP-A,free beta hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400325962 |
| Giá từng phần lô | 19,090,908 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng PSA toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2400325963 |
| Giá từng phần lô | 36,713,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA. |
|
| Mã phần lô | PP2400325964 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CEA. |
|
| Mã phần lô | PP2400325965 |
| Giá từng phần lô | 26,433,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA. |
|
| Mã phần lô | PP2400325966 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TG (thyroglobulin). |
|
| Mã phần lô | PP2400325967 |
| Giá từng phần lô | 10,769,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TG. |
|
| Mã phần lô | PP2400325968 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng TG (thyroglobulin). |
|
| Mã phần lô | PP2400325969 |
| Giá từng phần lô | 28,551,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm TG. |
|
| Mã phần lô | PP2400325970 |
| Giá từng phần lô | 2,564,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP. |
|
| Mã phần lô | PP2400325971 |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho kiểm chuẩn xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400325972 |
| Giá từng phần lô | 19,580,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2400325973 |
| Giá từng phần lô | 271,646,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,074,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho máy phân tích khí máu và điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2400325974 |
| Giá từng phần lô | 116,416,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400325975 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 2. |
|
| Mã phần lô | PP2400325976 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng các phép đo trên máy Cobas b 221 mức 3. |
|
| Mã phần lô | PP2400325977 |
| Giá từng phần lô | 5,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đo/ Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch tự động Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400325978 |
| Giá từng phần lô | 117,364,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng cho dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400325979 |
| Giá từng phần lô | 272,023,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm rửa cho máy miễn dịch tự động Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400325980 |
| Giá từng phần lô | 173,901,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất được dùng với hệ thống xét nghiệm miễn dịch và thuốc thử xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu. |
|
| Mã phần lô | PP2400325981 |
| Giá từng phần lô | 516,372,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,745,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2400325982 |
| Giá từng phần lô | 500,692,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,510,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung môi hòa tan được sử dụng để làm sạch thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2400325983 |
| Giá từng phần lô | 5,821,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa loại bỏ việc tích tụ các chất tẩy rửa gây cản trở quá trình phân tích. |
|
| Mã phần lô | PP2400325984 |
| Giá từng phần lô | 3,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400325985 |
| Giá từng phần lô | 6,519,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin. |
|
| Mã phần lô | PP2400325986 |
| Giá từng phần lô | 41,737,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400325987 |
| Giá từng phần lô | 16,292,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Insulin. |
|
| Mã phần lô | PP2400325988 |
| Giá từng phần lô | 9,125,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin. |
|
| Mã phần lô | PP2400325989 |
| Giá từng phần lô | 11,210,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400325990 |
| Giá từng phần lô | 41,066,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400325991 |
| Giá từng phần lô | 9,775,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hLH |
|
| Mã phần lô | PP2400325992 |
| Giá từng phần lô | 7,823,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hLH |
|
| Mã phần lô | PP2400325993 |
| Giá từng phần lô | 7,172,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2400325994 |
| Giá từng phần lô | 7,823,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2400325995 |
| Giá từng phần lô | 8,474,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400325996 |
| Giá từng phần lô | 8,500,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400325997 |
| Giá từng phần lô | 8,500,604 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400325998 |
| Giá từng phần lô | 7,823,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400325999 |
| Giá từng phần lô | 7,823,574 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400326000 |
| Giá từng phần lô | 9,125,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400326001 |
| Giá từng phần lô | 7,823,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400326002 |
| Giá từng phần lô | 52,137,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400326003 |
| Giá từng phần lô | 6,949,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400326004 |
| Giá từng phần lô | 10,758,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400326005 |
| Giá từng phần lô | 11,083,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400326006 |
| Giá từng phần lô | 843,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,653,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400326007 |
| Giá từng phần lô | 11,950,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400326008 |
| Giá từng phần lô | 224,296,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,364,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400326009 |
| Giá từng phần lô | 7,825,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400326010 |
| Giá từng phần lô | 211,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,177,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400326011 |
| Giá từng phần lô | 12,711,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400326012 |
| Giá từng phần lô | 206,079,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,091,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400326013 |
| Giá từng phần lô | 9,775,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400326014 |
| Giá từng phần lô | 28,360,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400326015 |
| Giá từng phần lô | 28,360,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin AntibodyII |
|
| Mã phần lô | PP2400326016 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin AntibodyII |
|
| Mã phần lô | PP2400326017 |
| Giá từng phần lô | 19,557,846 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400326018 |
| Giá từng phần lô | 27,377,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400326019 |
| Giá từng phần lô | 17,600,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400326020 |
| Giá từng phần lô | 50,185,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400326021 |
| Giá từng phần lô | 14,665,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400326022 |
| Giá từng phần lô | 39,107,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400326023 |
| Giá từng phần lô | 13,034,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400326024 |
| Giá từng phần lô | 41,070,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400326025 |
| Giá từng phần lô | 8,799,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400326026 |
| Giá từng phần lô | 28,486,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400326027 |
| Giá từng phần lô | 10,432,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400326028 |
| Giá từng phần lô | 67,036,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400326029 |
| Giá từng phần lô | 27,383,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400326030 |
| Giá từng phần lô | 28,730,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất địnhchuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9. |
|
| Mã phần lô | PP2400326031 |
| Giá từng phần lô | 24,057,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm tim mạch mức 1, 2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400326032 |
| Giá từng phần lô | 24,623,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 1. |
|
| Mã phần lô | PP2400326033 |
| Giá từng phần lô | 26,068,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 2. |
|
| Mã phần lô | PP2400326034 |
| Giá từng phần lô | 26,068,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm các xét nghiệm miễn dịch mức 3. |
|
| Mã phần lô | PP2400326035 |
| Giá từng phần lô | 26,068,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400326036 |
| Giá từng phần lô | 340,736,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,111,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400326037 |
| Giá từng phần lô | 39,898,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất làm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400326038 |
| Giá từng phần lô | 1,079,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,196,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn máy điện giải sử dụng cho máy CBS-400và CBS- 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400326039 |
| Giá từng phần lô | 7,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400326040 |
| Giá từng phần lô | 177,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,667,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy phân tích nước tiểu tự động AX-4030 |
|
| Mã phần lô | PP2400326041 |
| Giá từng phần lô | 8,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400326042 |
| Giá từng phần lô | 20,529,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống dùng cho các dòng máy sinh hoá tự động AU 680, AU 480 |
|
| Mã phần lô | PP2400326043 |
| Giá từng phần lô | 188,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,833,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400326044 |
| Giá từng phần lô | 201,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,028,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400326045 |
| Giá từng phần lô | 20,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400326046 |
| Giá từng phần lô | 85,640,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400326047 |
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintoàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2400326048 |
| Giá từng phần lô | 17,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400326049 |
| Giá từng phần lô | 14,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400326050 |
| Giá từng phần lô | 84,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,262,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2400326051 |
| Giá từng phần lô | 28,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đo hoạt độ GGT . |
|
| Mã phần lô | PP2400326052 |
| Giá từng phần lô | 18,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400326053 |
| Giá từng phần lô | 122,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Iron(sắt huyết thanh). |
|
| Mã phần lô | PP2400326054 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400326055 |
| Giá từng phần lô | 10,444,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400326056 |
| Giá từng phần lô | 3,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400326057 |
| Giá từng phần lô | 94,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1 (Mức bình thường) |
|
| Mã phần lô | PP2400326058 |
| Giá từng phần lô | 32,336,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2 (Mức bất thường) |
|
| Mã phần lô | PP2400326059 |
| Giá từng phần lô | 32,505,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy. |
|
| Mã phần lô | PP2400326060 |
| Giá từng phần lô | 8,597,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400326061 |
| Giá từng phần lô | 84,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2400326062 |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm miễn dịch độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400326063 |
| Giá từng phần lô | 26,899,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400326064 |
| Giá từng phần lô | 10,281,822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400326065 |
| Giá từng phần lô | 10,281,822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng (nội kiểm) mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400326066 |
| Giá từng phần lô | 10,281,822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Albuminniệu/dịchnão tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400326067 |
| Giá từng phần lô | 25,773,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albuminniệu/dịchnão tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400326068 |
| Giá từng phần lô | 15,498,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Protein niệu/dịchnão tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400326069 |
| Giá từng phần lô | 22,702,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Protein dịch não tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400326070 |
| Giá từng phần lô | 6,800,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm HDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400326071 |
| Giá từng phần lô | 186,834,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,802,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm LDL-Cholesterol; bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400326072 |
| Giá từng phần lô | 692,416,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,386,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm CRP Latex dùng cho xét nghiệm định lượng CRP Latex. Bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2. |
|
| Mã phần lô | PP2400326073 |
| Giá từng phần lô | 816,864,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,252,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Lipase bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 . |
|
| Mã phần lô | PP2400326074 |
| Giá từng phần lô | 109,800,585 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Transferrin bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3. |
|
| Mã phần lô | PP2400326075 |
| Giá từng phần lô | 162,807,508 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,442,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dùng cho xét nghiệm Ethanol máu bao gồm: Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2. (Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn phải cùng một hãng sản xuất) |
|
| Mã phần lô | PP2400326076 |
| Giá từng phần lô | 247,085,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,706,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm RF bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400326077 |
| Giá từng phần lô | 107,461,941 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,611,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Lactate bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 . |
|
| Mã phần lô | PP2400326078 |
| Giá từng phần lô | 340,775,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,111,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm HbA1c bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2. |
|
| Mã phần lô | PP2400326079 |
| Giá từng phần lô | 140,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,103,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Anti-streptolysin O (ASO) bao gồm Hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1, mức 2 và mức 3. |
|
| Mã phần lô | PP2400326080 |
| Giá từng phần lô | 70,737,726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm CK-MB;bao gồm hoá chất, chất hiệu chuẩn, chất kiểm chuẩn mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400326081 |
| Giá từng phần lô | 282,648,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,239,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cpeptide |
|
| Mã phần lô | PP2400326082 |
| Giá từng phần lô | 35,244,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400326083 |
| Giá từng phần lô | 6,608,388 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400326084 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400326085 |
| Giá từng phần lô | 7,709,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm soát chất lượng của que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400326086 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access |
|
| Mã phần lô | PP2400326087 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400326088 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400326089 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400326090 |
| Giá từng phần lô | 8,076,924 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất dùng định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400326091 |
| Giá từng phần lô | 99,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400326092 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất định lượng phospho |
|
| Mã phần lô | PP2400326093 |
| Giá từng phần lô | 5,881,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện nhanh H.pylori trên bề mặt dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400326094 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo sinh học Histoacryl |
|
| Mã phần lô | PP2400326095 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi